Luận án: Cuộc sống của các cặp đôi sống chung với HIV - Đối thoại và hành động cộng đồng
Cộng đồng cặp đôi sống chung HIV chung tay hành động vì sức khỏe, quyền lợi và sự chấp nhận. Chia sẻ kinh nghiệm, hỗ trợ lẫn nhau.
Năm xuất bản
Số trang
130
Thời gian đọc
20 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tăng cường hoạt động cộng đồng HIV cho cặp đôi
- Số trang:
- 130 trang
- Trường:
- University of Twente
- Chuyên ngành:
- Social Work
- Tác giả:
- Patricia Miller
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tăng cường hoạt động cộng đồng HIV cho cặp đôi
Luận án tập trung vào việc huy động các cặp đôi sống chung với HIV. Các cặp đôi này có vai trò quan trọng trong các hoạt động cộng đồng. Nghiên cứu thúc đẩy sự tham gia chủ động của họ. Mục tiêu là xây dựng cộng đồng vững mạnh hơn. Các hoạt động này bao gồm việc tập hợp, đối thoại và hành động. Chúng nhằm tạo ra sự thay đổi tích cực. Các cặp đôi HIV tích cực được khuyến khích thể hiện tiếng nói. Điều này giúp nâng cao nhận thức về HIV. Các chương trình hỗ trợ đồng đẳng HIV được củng cố. Việc này góp phần giảm kỳ thị HIV. Sức mạnh tập thể từ các cặp đôi tạo ra ảnh hưởng lớn. Khả năng lãnh đạo của họ được phát triển. Nghiên cứu chỉ ra sự cần thiết của sự tham gia từ cơ sở. Các cộng đồng có thể tự vận động và phát triển. Điều này đảm bảo sự bền vững của các hoạt động. Các cặp đôi trở thành tác nhân chính trong quá trình này.
1.1. Khuyến khích tham gia của các cặp đôi
Sự tham gia của các cặp đôi sống chung với HIV là then chốt. Họ mang lại góc nhìn độc đáo và kinh nghiệm thực tế. Khuyến khích sự tham gia này giúp xây dựng một phong trào mạnh mẽ. Các cặp đôi HIV tích cực có thể trở thành những người vận động hiệu quả. Họ đóng góp vào việc hình thành các hoạt động cộng đồng HIV. Điều này thúc đẩy quyền của người sống chung với HIV. Sự tham gia tích cực tạo ra giá trị cộng đồng bền vững. Nó cũng giúp củng cố tinh thần và sức khỏe cho chính các cặp đôi.
1.2. Thúc đẩy đối thoại và kết nối cộng đồng
Tập hợp các cặp đôi là bước khởi đầu. Đối thoại cởi mở giúp họ chia sẻ kinh nghiệm và thách thức. Điều này tạo sự gắn kết và hiểu biết lẫn nhau. Kết nối cộng đồng tăng cường khả năng hành động tập thể. Các buổi gặp mặt, thảo luận tạo nền tảng cho hoạt động cộng đồng HIV hiệu quả. Mạng lưới này là nguồn hỗ trợ đồng đẳng HIV quan trọng. Nó giúp các cặp đôi cảm thấy không đơn độc. Các cuộc thảo luận cũng là nơi để trao đổi thông tin về điều trị kháng virus (ART) và k=k (không phát hiện = không lây truyền).
1.3. Nâng cao năng lực lãnh đạo
Các cặp đôi cần được trang bị kỹ năng để trở thành lãnh đạo. Việc nâng cao năng lực giúp họ vận động chính sách HIV hiệu quả hơn. Họ có thể đại diện cho tiếng nói cộng đồng của người sống chung với HIV. Điều này bao gồm khả năng tổ chức các sự kiện và hoạt động. Các chương trình đào tạo kỹ năng lãnh đạo là cần thiết. Năng lực lãnh đạo cá nhân góp phần vào sự phát triển của tổ chức cộng đồng người sống chung với HIV. Nó cũng giúp họ tự tin hơn trong việc đối phó với kỳ thị.
II.Giảm kỳ thị HIV qua hành động cộng đồng
Kỳ thị là một rào cản lớn đối với người sống chung với HIV. Hoạt động cộng đồng có thể giúp giảm thiểu vấn đề này. Việc các cặp đôi công khai câu chuyện của mình tạo ra sự thấu hiểu. Nó giúp nhân hóa trải nghiệm sống chung với HIV. Các hoạt động truyền thông nâng cao nhận thức HIV rất quan trọng. Chúng cung cấp thông tin chính xác, phá vỡ định kiến. Tổ chức cộng đồng người sống chung với HIV đóng vai trò trung tâm. Họ tạo ra không gian an toàn để chia sẻ và hỗ trợ. Điều này giúp xây dựng sự tự tin cho các cặp đôi. Khi cộng đồng hiểu biết hơn, kỳ thị sẽ giảm. Các hoạt động này không chỉ thay đổi nhận thức bên ngoài. Chúng còn củng cố sức mạnh nội tại cho những người bị ảnh hưởng. Giảm kỳ thị là mục tiêu cốt lõi của mọi sáng kiến cộng đồng.
2.1. Chia sẻ câu chuyện cá nhân
Việc các cặp đôi sống chung với HIV chia sẻ câu chuyện là hành động dũng cảm. Nó trực tiếp đối mặt với kỳ thị. Những câu chuyện thật giúp công chúng hiểu rõ hơn về cuộc sống thực của họ. Điều này tạo ra sự đồng cảm và phá vỡ các định kiến sai lầm. Nâng cao nhận thức HIV thông qua trải nghiệm cá nhân là rất hiệu quả. Nó cho thấy những người sống chung với HIV là một phần của cộng đồng. Việc chia sẻ cũng giúp củng cố tinh thần cho chính những người kể chuyện.
2.2. Xây dựng môi trường hỗ trợ đồng đẳng
Hỗ trợ đồng đẳng HIV là nền tảng vững chắc để đối phó với kỳ thị. Việc tạo ra các không gian an toàn cho các cặp đôi là thiết yếu. Ở đó, họ có thể chia sẻ mà không sợ bị phán xét. Môi trường này củng cố tinh thần và giảm cảm giác cô lập. Các cặp đôi HIV tích cực có thể hỗ trợ lẫn nhau. Họ trao đổi kinh nghiệm về điều trị kháng virus (ART) và thông tin về k=k (không phát hiện = không lây truyền). Điều này thúc đẩy sự tự tin và khả năng hành động của cộng đồng.
2.3. Thay đổi nhận thức xã hội
Hoạt động cộng đồng HIV hướng tới thay đổi nhận thức toàn xã hội. Việc truyền thông hiệu quả về HIV là cần thiết. Cần cung cấp thông tin chính xác về virus, điều trị và phòng ngừa. Thông tin về k=k (không phát hiện = không lây truyền) giúp xóa bỏ nỗi sợ hãi không cần thiết. Các chiến dịch nâng cao nhận thức HIV làm giảm định kiến. Mục tiêu là tạo ra một xã hội chấp nhận và bao dung hơn. Sự thay đổi nhận thức này là yếu tố quan trọng để giảm kỳ thị HIV bền vững.
III.Vai trò cặp đôi HIV trong vận động chính sách
Các cặp đôi sống chung với HIV có một vai trò độc đáo trong vận động chính sách. Họ là những người trực tiếp trải nghiệm các chính sách hiện hành. Do đó, tiếng nói của họ mang tính xác thực và thuyết phục. Việc vận động chính sách HIV là cần thiết để cải thiện chất lượng cuộc sống. Các cặp đôi có thể đại diện cho quyền của người sống chung với HIV. Họ đưa ra các đề xuất cụ thể, dựa trên nhu cầu thực tế. Điều này bao gồm việc cải thiện khả năng tiếp cận điều trị kháng virus (ART). Đồng thời, họ thúc đẩy việc phổ biến thông tin về k=k (không phát hiện = không lây truyền). Sự tham gia của các tổ chức cộng đồng người sống chung với HIV là không thể thiếu. Họ phối hợp để tạo ra tác động lớn hơn. Việc này đảm bảo rằng các chính sách được xây dựng phù hợp và nhân văn.
3.1. Đại diện tiếng nói cộng đồng
Các cặp đôi có trải nghiệm cá nhân sâu sắc. Họ là những đại diện đáng tin cậy cho cộng đồng người sống chung với HIV. Việc họ lên tiếng giúp các nhà hoạch định chính sách hiểu rõ hơn về nhu cầu thực tế. Điều này đảm bảo rằng các chính sách được xây dựng dựa trên thực tế cuộc sống. Tiếng nói của họ là công cụ mạnh mẽ trong vận động chính sách HIV. Nó góp phần bảo vệ quyền của người sống chung với HIV. Sự hiện diện của họ mang lại một góc nhìn nhân văn vào quá trình ra quyết định.
3.2. Đề xuất cải thiện chính sách y tế
Các cặp đôi có thể đưa ra các đề xuất cụ thể để cải thiện chính sách y tế. Điều này bao gồm việc tăng cường khả năng tiếp cận điều trị kháng virus (ART). Họ cũng có thể chỉ ra những rào cản trong dịch vụ chăm sóc sức khỏe. Sự tham gia của họ giúp định hình các chương trình y tế hiệu quả hơn. Vận động chính sách HIV của các cặp đôi là cần thiết. Nó đảm bảo rằng các dịch vụ y tế đáp ứng được nhu cầu của cộng đồng. Điều này cũng liên quan đến việc giảm kỳ thị HIV trong môi trường y tế.
3.3. Tăng cường khả năng tiếp cận ART và K K
Một mục tiêu quan trọng của vận động chính sách là đảm bảo quyền được điều trị. Các cặp đôi đấu tranh cho việc tăng cường khả năng tiếp cận điều trị kháng virus (ART). Họ cũng thúc đẩy việc phổ biến thông tin về k=k (không phát hiện = không lây truyền). K=K là một thông điệp mạnh mẽ giúp giảm kỳ thị. Nó khẳng định rằng người tuân thủ điều trị ART sẽ không lây truyền HIV. Các cặp đôi có thể truyền tải thông điệp này hiệu quả. Điều này mang lại hy vọng và giảm bớt gánh nặng tâm lý cho người sống chung với HIV.
IV.Nghiên cứu hành động cộng đồng HIV Tác động
Luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu hành động mang tính tham gia. Phương pháp này đặc biệt hiệu quả trong bối cảnh cộng đồng. Các cặp đôi không chỉ là đối tượng nghiên cứu. Họ còn là tác nhân chính trong quá trình thu thập dữ liệu và phân tích. Điều này đảm bảo tính xác thực và sự phù hợp của kết quả. Nghiên cứu đã chứng minh tác động tích cực của việc tập hợp và đối thoại. Nó đã trao quyền cho các cặp đôi sống chung với HIV. Kết quả cho thấy sự thay đổi đáng kể trong nhận thức và hành động của cộng đồng. Các tổ chức cộng đồng người sống chung với HIV có thể áp dụng những bài học này. Hỗ trợ đồng đẳng HIV được củng cố. Kiến thức từ nghiên cứu được chuyển hóa thành các hoạt động thiết thực. Điều này tạo ra sự thay đổi có ý nghĩa và bền vững. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng cho các chiến lược vận động chính sách HIV.
4.1. Phương pháp nghiên cứu tham gia
Nghiên cứu sử dụng phương pháp hành động tham gia. Điều này có nghĩa là các cặp đôi sống chung với HIV đóng vai trò tích cực. Họ không chỉ là người cung cấp thông tin. Họ còn tham gia vào việc thiết kế, thực hiện và đánh giá nghiên cứu. Phương pháp này đảm bảo kết quả phù hợp với nhu cầu thực tế của cộng đồng. Nó cũng thúc đẩy sự sở hữu và cam kết từ phía các cặp đôi. Điều này tạo ra một mô hình mạnh mẽ cho các hoạt động cộng đồng HIV. Nó tăng cường sự trao quyền cho tổ chức cộng đồng người sống chung với HIV.
4.2. Kết quả trao quyền cho cộng đồng
Kết quả nghiên cứu chứng minh tác động tích cực của việc tham gia. Cộng đồng người sống chung với HIV được trao quyền. Họ tự chủ hơn trong việc định hình các hoạt động và vận động chính sách HIV. Việc này không chỉ cải thiện chất lượng cuộc sống. Nó còn củng cố tinh thần và sự tự tin của các cặp đôi. Sự trao quyền này là yếu tố quan trọng trong việc giảm kỳ thị HIV. Nó khuyến khích các cặp đôi HIV tích cực trở thành những người lãnh đạo. Kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng cho hiệu quả của các chương trình hỗ trợ đồng đẳng HIV.
4.3. Ứng dụng kiến thức vào thực tiễn
Kiến thức thu được từ nghiên cứu không chỉ mang tính học thuật. Nó được chuyển hóa thành các hành động cụ thể trong cộng đồng. Các tổ chức cộng đồng người sống chung với HIV có thể áp dụng những bài học này. Nó giúp họ phát triển các chương trình hỗ trợ đồng đẳng HIV hiệu quả hơn. Việc này cũng cung cấp cơ sở cho việc vận động chính sách HIV. Các thông điệp về điều trị kháng virus (ART) và k=k (không phát hiện = không lây truyền) được truyền tải rộng rãi. Việc áp dụng kiến thức vào thực tiễn tạo ra sự thay đổi có ý nghĩa.
V.Hỗ trợ đồng đẳng HIV Nền tảng phát triển bền vững
Hỗ trợ đồng đẳng HIV là một trụ cột quan trọng cho cộng đồng. Nó tạo ra một mạng lưới an toàn cho các cặp đôi sống chung với HIV. Sự chia sẻ kinh nghiệm và động viên lẫn nhau là vô giá. Nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của mô hình này. Hỗ trợ đồng đẳng giúp các cặp đôi vượt qua khó khăn. Nó cũng cung cấp thông tin đáng tin cậy về điều trị kháng virus (ART) và k=k (không phát hiện = không lây truyền). Các tổ chức cộng đồng người sống chung với HIV phát triển mạnh mẽ dựa trên sự hỗ trợ này. Nó thúc đẩy sự tự chủ và khả năng phục hồi của cộng đồng. Đây là nền tảng để các cặp đôi HIV tích cực tham gia vào các hoạt động cộng đồng HIV. Một mạng lưới hỗ trợ mạnh mẽ góp phần vào việc giảm kỳ thị HIV. Đồng thời, nó tăng cường quyền của người sống chung với HIV. Sự bền vững của các hoạt động phụ thuộc vào chất lượng của hệ thống hỗ trợ đồng đẳng.
5.1. Mô hình tập hợp và đối thoại
Mô hình tập hợp và đối thoại là cốt lõi của hỗ trợ đồng đẳng. Nó tạo ra không gian để các cặp đôi sống chung với HIV kết nối. Họ chia sẻ những thách thức và thành công của mình. Điều này giúp họ nhận ra rằng không đơn độc. Các cuộc đối thoại xây dựng tình đoàn kết và sự hiểu biết. Đây là nền tảng cho mọi hoạt động cộng đồng HIV. Mô hình này khuyến khích sự tự nguyện tham gia của các cặp đôi HIV tích cực. Nó củng cố niềm tin vào sức mạnh của cộng đồng.
5.2. Cộng đồng tự chủ và tự lực
Hỗ trợ đồng đẳng HIV thúc đẩy sự tự chủ của cộng đồng. Các cặp đôi được trao quyền để tự tổ chức và vận hành các hoạt động. Điều này giảm sự phụ thuộc vào các tổ chức bên ngoài. Cộng đồng người sống chung với HIV phát triển mạnh mẽ từ nội lực. Họ tự mình giải quyết các vấn đề, đưa ra sáng kiến. Sự tự chủ này là chìa khóa cho sự bền vững lâu dài. Nó cũng giúp củng cố khả năng vận động chính sách HIV của cộng đồng.
5.3. Mở rộng mạng lưới hỗ trợ
Từ các nhóm hỗ trợ nhỏ, mạng lưới có thể mở rộng. Các tổ chức cộng đồng người sống chung với HIV liên kết với nhau. Chia sẻ kinh nghiệm và nguồn lực giúp tăng cường tác động. Điều này tạo ra một phong trào mạnh mẽ hơn. Một mạng lưới hỗ trợ đồng đẳng HIV rộng khắp sẽ có ảnh hưởng lớn. Nó giúp tiếp cận nhiều người hơn, giảm kỳ thị HIV hiệu quả. Mở rộng mạng lưới cũng giúp phổ biến thông tin về điều trị kháng virus (ART) và k=k (không phát hiện = không lây truyền) nhanh chóng hơn.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (130 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộCOUPLES LIVING WITH HIV: GATHERINGS, DIALOGUE AND COMMUNITY ACTION DISSERTATION to obtain the degree of doctor at the University of Twente, on the authority of the rector magnificus, prof. Palstra, on account of the decision of the graduation committee, to be publicly defended on Thursday, the 30th of August, 2018 at 12. by Patricia Miller born on the 15th of May, 1967 in LeRoy, Canada Couples Living With HIV: GATHERINGS, DIALOGUE AND COMMUNITY ACTION Graduation Committee: Chairman and Secretary: Prof. Toonen, University of Twente Supervisors: Prof.
Wilderom, University of Twente Prof. Wulff, University of Calgary, Canada Committee Members: Prof. Millar, University of Twente Prof. Kessels, University of Twente Dr.
Trueman, Mount Royal University, Canada Prof. Junger, University of Twente Prof. Rijsman, University of Tilburg Prof. van Loon, University of Tilburg Referee: Dr.
Schiller, University of Massachusetts, Amherst, USA Couples Living With HIV: GATHERINGS, DIALOGUE AND COMMUNITY ACTION This PhD dissertation has been approved by: Prof. Wulff (Supervisor) Cover Design: Joshua Warrington Copyright © 2018 Patricia Miller, Calgary, Canada. All rights reserved. No part of this publication may be reproduced or utilized in any form or by any electronic, mechanical or by any means, now known or hereafter invented, including photocopying and recording without otherwise the prior written approval and permission of the author.
ISBN: 978-90-365-4609-6 Couples Living With HIV: GATHERINGS, DIALOGUE AND COMMUNITY ACTION Gratitude One does not enter and come to understand a community of people without some sort of opportunity. The opportunity that came to me was through the Southern Alberta Clinic and Alberta Health Services, and through my work as a social worker within the Calgary Health Region. Being a social worker allowed me to enter people’s lives in the dual role of helper and advocate for persons living with HIV. I thank the profession of social work for giving me a professional framework in which I could work towards bettering people’s lives.
The leap of faith I took to start my PhD and tackle a qualitative research project was greatly supported by Dr. John Gill, Clinical Director of the Southern Alberta Clinic. He trusted me to conduct research that would benefit the larger community of persons living with HIV; for that trust, I am forever grateful. To the HIV patients and their partners who trusted me to gather them into a community and engage in dialogue - I thank you for your bravery and for placing your trust in me.
The voice of your community will forever change how the world understands your experience, individually and collectively. I acknowledge and appreciate the supervision and substantial support that Professor Celeste Wilderom, from the University of Twente provided to me as I developed this contemporary piece of knowledge that has benefitted the larger HIV community. Her critical critiques and constructive feedback helped me to develop my academic rigour as the thesis developed into a scholarly piece of work. The consistent communication that she provided allowed this thesis to fully develop into a science-in- action, community research project that has had immense results for persons living with HIV.
I very much appreciate the support and supervision from Professor Helena Desivilya (Max Stern Academic College of Emek Yezr). I appreciate that you encouraged me to demonstrate the value of this longitudinal participatory action research project. Her critique became pivotal in merging the importance of research-in-action and the empowerment of persons living with HIV. I acknowledge with great gratitude the ongoing support and supervision that Dr.
Dan Wulff offered to me over a six-year period. He consistently gave me constructive feedback that helped me to develop my own critical analysis as I blended narratives to construct the new and important knowledge that is presented here. To my children – you accepted the many hours that I took to attend meetings, write drafts and think about ideas to move this project forward, and you recognized that my efforts would contribute to human betterment. In the end, “we” as a family committed to finishing my PhD.
Anastasia [as my future daughter in law] – I thank you for your many hours of support and enduring understanding of the importance of this work to the many people that it represents. To John – it would not be without your patience and wit that I would have finished such a significant contribution to the larger community. Lastly, in a recent Maclean’s article, Payam Akhavan (the UN’s youngest-ever war crimes prosecutor and human rights scholar) stated that “paying the price can mean many different things: emotional, psychological or material…But we must sacrifice something in order to make the world better” (Bethune, 2017, para. The multiple 1 Couples Living With HIV: GATHERINGS, DIALOGUE AND COMMUNITY ACTION sacrifices that my family and I endured through this seven-year process were necessary; so that it becomes better for others who do not have the same chance.
2 Couples Living With HIV: GATHERINGS, DIALOGUE AND COMMUNITY ACTION Abstract The initial idea to gather together sero-discordant couples (i., when one partner is HIV-positive and the other is HIV-negative) to learn about their experience of living with HIV was generated from conversations that I had with couples at the Southern Alberta HIV Clinic. Beyond the world of HIV medical care, many sero-discordant couples are unable to share personal experiences that might range from travelling and taking their medications, separation due to HIV and exposure, welcoming a child with negative HIV status, and the many other aspects of couples’ lived experiences. My observation was that many sero-discordant couples felt invisible or silenced due to HIV’s social stigma, and perceived that they fell outside of the North American society’s dominant, socially-constructed couple narrative. Multiple services – Alberta Health Services, the Conjoint Ethics Committee, HIV Community Link, the Taos Institute and other community professionals – were engaged to create a community space that would allow sero-discordant couples to come together to share their experience of living with HIV.
The aim of this collaborative practice of community engagement was to develop an inclusive, collaborative agenda that would protect and provide a safe space for sero-discordant couples to gather and dialogue. This study was conducted as a participatory action research process that included an initial process of community gathering for sero-discordant couples. The aim was to foster dialogic processes that could be woven together to empower couples to break through the stigma that has kept them marginalized through and after the AIDS epidemics of the 1970s and 1980s. The gatherings were intended to be a first step towards understanding the experience of these couples, which is often invisible, by lifting the veil of marginalization and isolation that has socially permeated their lives since being diagnosed with HIV.
This study was conducted over six years. The research phases included the initial gatherings and dialogues, the development of an action-oriented agenda by the sero- discordant community, an engagement of the action phase, and finally the creation of a fully funded, peer-support model that provides individual and group support to the sero- discordant community. This peer support model, as initiated by the action-oriented research process, is now provincially, nationally and internationally recognized as a working model for other oppressed groups of people living with chronic disease (Miller, 2017). 3 Couples Living With HIV: GATHERINGS, DIALOGUE AND COMMUNITY ACTION Abstract in Dutch Tijdens gesprekken gevoerd met Sero discordante echtparen op de Southern Alberta HIV Clinic ontstond het idee om deze type paren bij elkaar te voegen in groepsverband.
Buiten de HIV-medische wereld delen deze paren namelijk vele problemen die variëren van medicatie op reis; scheidingen als gevolg van HIV en blootstelling eraan; het verwelkomen van een HIV negatief kind, en de vele andere aspecten van de door deze paren (al of nog niet) meegemaakte ervaringen. Mijn observatie was dat veel Sero discordante paren zich onzichtbaar of de mond gesnoerd voelden door het sociale stigma rondom HIV. Ze hadden het gevoel buiten de Noord Amerikaanse samenleving te vallen. Meerdere diensten – Alberta Health Services, the Conjoint Ethics Committee, HIV Community Link, the Taos Institute en andere maatschappelijk-werk professionals—associeerden zich t.
het creëren van een gemeenschappelijke ruimte waarin Sero discordante paren samenkomen om hun ervaringen over het leven met HIV te delen. Het doel van deze samenwerking was om een zo volledig mogelijke agenda te ontwikkelen dat uiteindelijk een veilige plek zou bieden voor Sero discordante paren: ook om bij elkaar te komen voor dialoog. Deze studie is uitgevoerd als een participatief actie-onderzoeksproces, inclusief een kennismakingsproces t. de onderlinge ontmoetingen van Sero discordante paren.
Het doel was om de processen voor dialoog te bevorderen die samen geweven konden worden om de mondigheid van paren te vergroten zodat ze het stigma konden doorbreken die hen na de AIDS epidemieën in de jaren ‘70 en ‘80 aan de kant doen bleven zetten. Deze bijeenkomsten waren bedoeld als een eerste stap naar het begrijpen van de vaak onzichtbare ervaringen van deze paren; door het marginaliseren en isolatie weg te halen dat onbedoeld hun sociale leven is binnengedrongen nadat ze met HIV zijn gediagnostiseerd. Deze studie is uitgevoerd over een periode van zes jaar. De onderzoeksfasen behelsden initiële bijeenkomsten en dialoog; de ontwikkeling van een actie- georiënteerde agenda door de Sero discordante gemeenschap; het aangaan van de actie fase; en tenslotte de creatie van een volledig gefinancierde peer-support model die voorziet in individuele en groepsondersteuning voor de Sero discordante gemeenschap.
Dit peer-support model, zoals geïnitieerd door het hier gedocumenteerde actie- georiënteerde onderzoeksproces, is nu op provinciaal, nationaal en internationaal niveau erkend als een goed werkend model voor andere onderdrukte groepen mensen met een chronische ziekte (Miller, 2017). 4 Couples Living With HIV: GATHERINGS, DIALOGUE AND COMMUNITY ACTION Table of Contents CHAPTER ONE: INTRODUCTION. 8 The Lived Landscape Behind the New Narrative. 9 Background and Purpose.
11 The Writer within the Written. 15 Witnessing Self Within the Written. 16 Dialogue Within the First Relationship. 16 Diversity as a First-Person Right.
18 Phoenix Rising: Silenced Truths Must Emerge. 19 The Awakening of an Oppressed Personhood. 20 Knowledge Built by Whom?. 21 CHAPTER TWO: CONTEXTUALIZING OUR RESEARCH AMONG THE AUTHORITATIVE STUDIES THAT HAVE DEFINED THE SOCIAL LANDSCAPE OF KNOWLEDGE BUILDING.
24 THE OVERVIEW OF LITERATURE. 25 Conjoint Experiencing: The I & Professional Affiliations. 25 Action Research: Does it Have Merit?. 26 The Synthesis of Education, Action and Potential People Movements.
28 Participatory Action Research: Collaboration in Action. 28 LBGTQQ2: The Call for Greater Understanding. 29 Ageism and LGBTQQ2: A Perfect Storm. 30 Uninformed: Transgendered Persons - “It’s Not About What’s Between My Legs’’.
30 AIDS: A Gay Man’s Issue - The Emergence of Social Stigma. 31 Merging Social Constructivist and Attachment Theory: Couples & Affairs. 31 HIV, Sex and its Relational Dynamic. 32 HIV is Not the Only Issue: Is Interpersonal Violence an Ally?.
33 Peer Support: The Road Less Travelled. 34 CHAPTER THREE: RESEARCH METHODOLOGY, SCIENCE-IN-ACTION (with people) RATHER THAN RESEARCH (on people). 38 Participatory Action Research: The Science of Persons in Action Versus Written Action About People. 38 SAMPLING PROCEDURES AND SELECTION PROCESS.
40 Developing Engagement Methods. 41 Informed Consent: Clarity in Action. 41 THE INITIAL GATHERINGS: STARTING TOGETHER. 42 Understandings, Action and Analysis.
43 Risk Analysis: The Potential Harm. 45 Benefits: Social Change Agents. 46 Confidentiality: Secrecy and Story. 46 5 Couples Living With HIV: GATHERINGS, DIALOGUE AND COMMUNITY ACTION Provision of Results to Participants.
47 The Action Phase: Decision Making in Action. 48 Confidentiality Within a Peer-Support Model. 49 Community Engagement: Science-in-Action. 50 CHAPTER FOUR: BEING THEIR OWN EXPERTS.
53 THE INITIAL GATHERINGS IN-ACTION. 54 Conversations Woven into Actions. 54 Initial Gatherings: History-Making in Discourse Exchanges. 54 Narratives to Science-in-Action.
55 INTIMATE DIALOGUES: KNOWING THE UNKNOWN. 60 The Invitation: Data Sharing Without a Condom. 61 THEIR STORIES: HIV, RELATIONAL WORDS AND THE LIVED EXPERIENCE. 61 Me, the Researcher: Questions around Consensual Data .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Patricia Miller (2018). Hành động cộng đồng của các cặp đôi sống chung với HIV [Luận án tiến sĩ, University of Twente]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-te-cong-cong/luat-an-cac-cap-doi-song-chung-voi-hiv-doi-thoai-hanh-dong-cong-dong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hành động cộng đồng của các cặp đôi sống chung với HIV" nghiên cứu về vấn đề gì?
Cộng đồng cặp đôi sống chung HIV chung tay hành động vì sức khỏe, quyền lợi và sự chấp nhận. Chia sẻ kinh nghiệm, hỗ trợ lẫn nhau.
Luận án "Hành động cộng đồng của các cặp đôi sống chung với HIV" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại University of Twente. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Hành động cộng đồng của các cặp đôi sống chung với HIV" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hành động cộng đồng của các cặp đôi sống chung với HIV" thuộc chuyên ngành Social Work. Danh mục: Y Tế Công Cộng.
Luận án "Hành động cộng đồng của các cặp đôi sống chung với HIV" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hành động cộng đồng của các cặp đôi sống chung với HIV" có 130 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hành động cộng đồng của các cặp đôi sống chung với HIV" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.