Luận án Tiến sĩ Sử học: Y tế phương Tây ở Bắc Kỳ (1873-1945) - Bùi Thị Hà, Học viện Khoa học Xã hội
Luận án TS lịch sử y tế phương Tây Bắc Kỳ 1873-1945: Khám phá ảnh hưởng, chính sách y tế, và các vấn đề sức khỏe thời kỳ.
Luan An
Luận án tiến sĩ sử học
Năm xuất bản
Số trang
185
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Sự hình thành Y tế Phương Tây ở Bắc Kỳ (1873-1918)
- Số trang:
- 185 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Lịch sử Việt Nam
- Tác giả:
- Bùi Thị Hà
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.Sự hình thành Y tế Phương Tây ở Bắc Kỳ 1873 1918
Luận án khám phá quá trình hình thành y tế phương Tây tại Bắc Kỳ từ năm 1873 đến năm 1918. Giai đoạn này đánh dấu sự xâm nhập, thiết lập nền tảng y học châu Âu. Chính quyền thực dân Pháp đặt những viên gạch đầu tiên cho một hệ thống y tế mới. Mục tiêu ban đầu là phục vụ quân đội, quan chức Pháp. Sau đó, y tế mở rộng đến một bộ phận dân bản xứ. Đây là bước ngoặt quan trọng trong lịch sử y học Việt Nam. Sự ra đời của các cơ sở y tế phương Tây đã thay đổi tập quán chăm sóc sức khỏe. Nó đối trọng với y học bản địa truyền thống. Y học phương Tây dần khẳng định vai trò, dù còn hạn chế.
1.1. Bối cảnh nhu cầu thiết lập cơ sở y tế Pháp tại Bắc Kỳ
Thực dân Pháp đối mặt nhiều thách thức dịch bệnh. Khí hậu nhiệt đới khắc nghiệt, các bệnh truyền nhiễm lan rộng. Nhu cầu bảo vệ sức khỏe cho binh lính, viên chức Pháp rất cấp thiết. Điều này thúc đẩy việc thành lập các trạm xá, bệnh viện. Chính quyền thực dân coi đây là yếu tố duy trì sự hiện diện. Y tế cũng là công cụ để khẳng định "sứ mệnh khai hóa".
1.2. Các loại hình cơ sở đội ngũ y tế thời kỳ đầu
Giai đoạn đầu, y tế phương Tây chủ yếu có bệnh viện quân sự. Một số trạm y tế nhỏ được xây dựng tại các đô thị. Dòng tu Công giáo cũng tham gia mở bệnh viện, nhà hộ sinh. Đội ngũ nhân viên ban đầu gồm bác sĩ quân y Pháp. Sau đó, có thêm y tá, hộ lý người Việt được đào tạo sơ đẳng. Hoạt động y tế còn rất thô sơ, chưa quy mô.
1.3. Phương pháp điều trị kết quả khám chữa bệnh ban đầu
Phương pháp điều trị áp dụng Tây y. Thuốc men chủ yếu nhập từ Pháp. Việc tiêm chủng phòng bệnh bắt đầu được thực hiện. Kết quả khám chữa bệnh ban đầu còn khiêm tốn. Chủ yếu điều trị bệnh cấp tính, vết thương chiến tranh. Hiệu quả phòng chống dịch bệnh chưa cao. Y tế phương Tây vẫn còn xa lạ với phần lớn người dân bản địa.
II.Phát triển Y học Phương Tây Chính sách Y tế Thực dân 1919 1929
Giai đoạn từ năm 1919 đến năm 1929 chứng kiến sự phát triển đáng kể của y học phương Tây tại Bắc Kỳ. Chính quyền thực dân Pháp tăng cường đầu tư, mở rộng hệ thống y tế. Mục tiêu không chỉ còn là phục vụ riêng người Pháp. Một phần chính sách y tế thực dân hướng đến dân bản xứ. Điều này nhằm kiểm soát dịch bệnh, ổn định xã hội. Nó cũng giúp tạo hình ảnh về một chính quyền "khai sáng". Các bệnh viện thuộc địa được xây dựng thêm. Đội ngũ bác sĩ Pháp được bổ sung.
2.1. Đầu tư mở rộng hạ tầng Y tế Công cộng tại Bắc Kỳ
Chính quyền Pháp tăng ngân sách cho y tế. Nhiều bệnh viện mới được xây dựng tại Hà Nội, Hải Phòng, Nam Định. Các trạm xá, nhà hộ sinh cũng xuất hiện ở các tỉnh lỵ. Hạ tầng y tế công cộng dần hình thành. Điều này cho thấy sự quan tâm chiến lược. Mục đích là nâng cao khả năng kiểm soát sức khỏe.
2.2. Đào tạo nhân lực tổ chức nghiên cứu Dịch tễ học
Trường Y khoa Đông Dương tiếp tục đào tạo bác sĩ, y tá người Việt. Viện Pasteur đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu dịch tễ học. Viện tập trung vào các bệnh truyền nhiễm nhiệt đới. Hoạt động nghiên cứu này giúp nhận diện, phòng ngừa dịch bệnh. Đội ngũ bác sĩ Pháp, y sĩ bản địa dần đông đảo hơn. Họ là lực lượng nòng cốt của hệ thống y tế thực dân.
2.3. Sự đối lập Y học Phương Tây và Y học Bản địa
Y học phương Tây phát triển mạnh mẽ. Tuy nhiên, y học bản địa vẫn giữ vai trò quan trọng. Hai hệ thống y tế này tồn tại song song. Người dân bản xứ thường kết hợp cả hai phương pháp. Chính sách y tế thực dân đôi khi tìm cách kiểm soát y học bản địa. Nhưng sự ảnh hưởng của nó không thể phủ nhận.
III.Y tế Công cộng Dịch tễ học Bắc Kỳ thời Pháp thuộc 1930 1945
Giai đoạn cuối cùng từ năm 1930 đến năm 1945 tập trung vào y tế công cộng và phòng chống dịch bệnh. Bắc Kỳ đối mặt nhiều thách thức về sức khỏe cộng đồng. Các bệnh dịch lớn như dịch tả, sốt rét, lao vẫn hoành hành. Chính sách y tế thực dân tập trung nhiều hơn vào phòng ngừa. Các chương trình vệ sinh, tiêm chủng được đẩy mạnh. Sự kiện Chiến tranh thế giới thứ hai cũng ảnh hưởng lớn. Nguồn lực y tế bị hạn chế, tình hình sức khỏe cộng đồng thêm khó khăn.
3.1. Các chương trình Y tế Công cộng phòng chống dịch bệnh
Nhiều chiến dịch tiêm chủng được triển khai. Chương trình vệ sinh môi trường, nước sạch được quan tâm. Mục tiêu là kiểm soát các bệnh truyền nhiễm. Tuy nhiên, việc thực hiện còn gặp nhiều khó khăn. Ý thức người dân, nguồn lực tài chính là rào cản lớn. Hiệu quả phòng chống dịch bệnh chưa đạt mức mong muốn.
3.2. Bệnh viện thuộc địa vai trò Bác sĩ Pháp
Các bệnh viện thuộc địa tiếp tục là trụ cột. Chúng cung cấp dịch vụ khám chữa bệnh cho cả người Pháp và bản xứ. Bác sĩ Pháp giữ vai trò lãnh đạo chuyên môn. Họ đưa vào các kỹ thuật y học hiện đại. Nhưng số lượng bệnh viện, giường bệnh còn hạn chế. Tiếp cận y tế hiện đại vẫn là đặc quyền của một bộ phận nhỏ.
3.3. Thách thức hạn chế trong Chính sách y tế thực dân
Chính sách y tế thực dân bộc lộ nhiều hạn chế. Việc phân biệt đối xử giữa người Pháp và người Việt vẫn tồn tại. Nguồn lực phân bổ chưa công bằng. Các vùng nông thôn, miền núi ít được tiếp cận y tế. Chiến tranh thế giới thứ hai làm trầm trọng thêm tình hình. Y tế Pháp tại Bắc Kỳ đối mặt nhiều thách thức lớn.
IV.Tác động vai trò Y tế Phương Tây và Y học Bản địa
Luận án đánh giá toàn diện tác động của y tế phương Tây. Nó cũng xem xét vai trò của y học bản địa tại Bắc Kỳ. Sự xuất hiện của y học châu Âu đã mang lại nhiều thay đổi. Nền tảng cho y học hiện đại Việt Nam được hình thành. Tuy nhiên, y học bản địa vẫn giữ giá trị riêng. Hai hệ thống này có sự tương tác, ảnh hưởng lẫn nhau. Việc nghiên cứu giúp hiểu rõ hơn bức tranh y tế thời Pháp thuộc. Luận án cung cấp cái nhìn khách quan về lịch sử y học Việt Nam.
4.1. Ảnh hưởng của Y học Phương Tây đến sức khỏe cộng đồng
Y học phương Tây giúp kiểm soát một số bệnh dịch. Nó nâng cao nhận thức về vệ sinh phòng bệnh. Kỹ thuật phẫu thuật, thuốc men hiện đại được giới thiệu. Tuổi thọ trung bình, tỷ lệ tử vong trẻ em có những cải thiện nhất định. Mặc dù vậy, ảnh hưởng tích cực chưa lan tỏa đều. Các thành phố lớn nhận được nhiều lợi ích hơn.
4.2. Sự tiếp biến tồn tại của Y học Bản địa tại Bắc Kỳ
Y học bản địa như Đông y, các phương pháp dân gian vẫn phổ biến. Chúng phục vụ phần lớn dân chúng ở nông thôn. Dù bị cạnh tranh, y học bản địa vẫn phát triển. Có sự tiếp thu một số kiến thức từ Tây y. Ngược lại, y học phương Tây cũng học hỏi từ y học bản địa. Sự tồn tại song song cho thấy vai trò không thể thay thế.
4.3. Đánh giá toàn diện Lịch sử Y học Việt Nam thời Pháp thuộc
Giai đoạn này đặt nền móng cho ngành y tế Việt Nam hiện đại. Nó là quá trình phức tạp của sự du nhập, phát triển và xung đột. Y tế phương Tây mang lại tiến bộ nhưng cũng phản ánh mục đích thực dân. Luận án đưa ra cái nhìn đa chiều. Nó tổng hợp những thành tựu, hạn chế của hệ thống y tế thời kỳ này.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (185 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án nghiên cứu "Y tế phương Tây ở Bắc Kỳ từ năm 1873 đến năm 1945" mang tính tiên phong trong việc kiến tạo một bức tranh toàn diện và hệ thống về sự du nhập, hình thành và phát triển của y tế phương Tây trong bối cảnh thuộc địa. Nghiên cứu được đặt trong bối cảnh lịch sử đầy biến động của Bắc Kỳ cuối thế kỷ XIX, nửa đầu thế kỷ XX, thời điểm thực dân Pháp thiết lập và củng cố quyền cai trị, đồng thời du nhập nền y học hiện đại vào một xã hội vốn đã có nền y học cổ truyền phong phú.
Research gap cụ thể mà luận án giải quyết là sự thiếu vắng một nghiên cứu "mang tính hệ thống về diện mạo, đặc điểm quá trình hình thành và phát triển của y tế phương Tây ở Bắc Kỳ thời thuộc địa," và "chưa có công trình nào đặt y tế phương Tây ở Bắc Kỳ từ năm 1873 đến năm 1945 thành một vấn đề nghiên cứu riêng biệt, độc lập." (tr. 21). Các nghiên cứu trước đây chỉ tập trung vào các trường hợp cụ thể, thiếu đi cái nhìn tổng quan về các biện pháp hành chính, tài chính, cơ quan quản lý, cơ sở khám chữa bệnh, đội ngũ nhân viên y tế, hệ thống Tây dược, và công tác phòng dịch.
Các câu hỏi nghiên cứu chính (RQs) và giả thuyết (Hs) được luận án đặt ra bao gồm:
- RQ1: Cơ sở hình thành và phát triển của y tế phương Tây ở Bắc Kỳ từ năm 1873 đến năm 1945 là gì, bao gồm các biện pháp hành chính và tài chính của chính quyền thuộc địa?
- RQ2: Quá trình phát triển của y tế phương Tây ở Bắc Kỳ từ năm 1873 đến năm 1945 diễn ra như thế nào, với những lĩnh vực hoạt động và kết quả cụ thể?
- RQ3: Bản chất, vai trò và tác động của y tế phương Tây đối với Bắc Kỳ thời kỳ này, đặc biệt là quá trình tiếp nhận của người Việt, được thể hiện ra sao?
- RQ4: Những bài học kinh nghiệm nào có thể rút ra từ sự hình thành và phát triển của y tế phương Tây ở Bắc Kỳ từ năm 1873 đến năm 1945 cho chính sách y tế hiện nay?
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác-Lê nin, đồng thời tích hợp quan điểm về "y tế như khoa học bổ trợ cho quá trình thực dân hóa" (Delcassé, tr. 15), cũng như góc nhìn về "Tiếp xúc văn hóa Đông-Tây" trên lĩnh vực y tế.
Luận án đóng góp đột phá bằng cách cung cấp cái nhìn toàn diện đầu tiên về Y tế phương Tây ở Bắc Kỳ, phục dựng lại một cách có hệ thống "bức tranh về y tế phương Tây ở Bắc Kỳ từ năm 1873 đến năm 1945" (tr. 23). Tác động được định lượng qua việc phác thảo những kinh nghiệm thực tiễn cho hoạch định chính sách y tế hiện đại, từ đầu tư, đào tạo nhân lực đến phòng chống dịch bệnh và sử dụng vắc-xin. Phạm vi nghiên cứu bao gồm 23 tỉnh, 4 thành phố, và 4 đạo quan binh của Bắc Kỳ trong giai đoạn 1873-1945, tập trung vào 5 phương diện chính: hệ thống quản lý, cơ sở khám chữa bệnh (công và tư), đội ngũ nhân viên, hệ thống Tây dược, và phòng dịch/nghiên cứu khoa học. Sự ý nghĩa của luận án nằm ở việc làm sáng tỏ quá trình tiếp biến văn hóa, khoa học, và tác động lâu dài của y tế phương Tây đối với Việt Nam, đặc biệt là sự hình thành nền y tế hiện đại.
Literature Review và Positioning
Luận án đã thực hiện một tổng hợp sâu rộng về các dòng nghiên cứu chính liên quan đến y tế phương Tây ở Việt Nam và Bắc Kỳ, được phân loại rõ ràng thành các nghiên cứu của học giả trong nước và nước ngoài. Các nghiên cứu của học giả trong nước như bộ Lịch sử Việt Nam (tập 7, 8, 9) của nhóm tác giả Viện Sử học (chủ biên Tạ Thị Thúy, 2013, tái bản 2017) đã phác thảo những nét cơ bản về y học hiện đại được Pháp đưa vào Việt Nam, cung cấp nhiều sử liệu về hoạt động của y tế phương Tây và sự ra đời của hệ thống y tế công. Các công trình về lịch sử Công giáo của Ngô Văn Quỹ (2002), Nguyễn Thu Hằng (1999), Đỗ Quang Hưng (2014), Trương Bá Cần (2008), và Đào Quang Toản (2012) cung cấp thông tin quý giá về hoạt động y tế từ thiện của các dòng tu nữ Công giáo và sự du nhập y tế phương Tây qua kênh truyền giáo trước thế kỷ XIX.
Về phía học giả nước ngoài, các công trình của các Toàn quyền Đông Dương như De Lanessan (1895), Paul Doumer, Paul Beau (1908) đã cung cấp cái nhìn sơ khởi về các cơ sở y tế quân sự và chủ trương y tế ban đầu của Pháp. Đặc biệt, các bác sĩ và thanh tra y tế Pháp như Grall (1908), Gaide (1930, 1931), Genevray (1941, 1942, 1943) đã thực hiện những nghiên cứu chuyên sâu về vệ sinh dịch tễ, bệnh học (sốt rét, lao, hoa liễu), và hoạt động của các Viện Pasteur Đông Dương. Công trình "L'Assistance médicale et la protection de la santé publique" của Gaide (1931) cung cấp cái nhìn toàn diện về lịch sử và hoạt động của nền y tế Đông Dương đến năm 1930. Các nghiên cứu gần đây hơn của Laurence Monnais Rousselot (1999) với luận án "Médecine et colonisation: L'aventure Indochinoise 1860-1939" và Mathieu Rayssac (2015) về đội ngũ bác sĩ y tế ở Đông Dương đã đưa ra quan điểm y tế là "khoa học bổ trợ cho quá trình thực dân hóa" [141; tr.56-57].
Luận án ghi nhận sự tồn tại của các tranh cãi và những quan điểm đối lập trong các nghiên cứu trước đây. Nhóm các học giả Việt Nam phần lớn "đều cho rằng y tế phương Tây là công cụ của chủ nghĩa thực dân, gắn liền và là kết quả của quá trình xâm chiếm và cai trị thuộc địa của Pháp ở Bắc Kỳ" (tr. 23). Ngược lại, một số ít "lại phân chia thành hai nhóm với hai quan điểm nhận định khác nhau. Nhóm các tác giả cuối thế kỷ XIX, nửa đầu thế kỷ XX thì nhìn nhận quá trình hình thành và phát triển của ngành y tế phương Tây ở Bắc Kỳ mang yếu tố nhân văn, giúp khai sáng văn minh cho xứ thuộc địa này" (tr. 23), như Bửu Hiệp (1936) với luận điểm quá trình du nhập y học phương Tây là một "sự khai sáng văn minh của người Pháp đối với dân chúng Việt Nam." Tuy nhiên, nhóm học giả nước ngoài hoặc người Việt viết bằng tiếng Pháp vào "cuối thế kỷ XX, nửa đầu thế kỷ XXI" lại có xu hướng nghiêng về quan điểm "y tế là công cụ hỗ trợ, gắn liền với quá trình thực dân hóa của người Pháp ở Đông Dương (ý kiến này chiếm đa số)" (tr. 23), như Laurence Monnais Rousselot (1999).
Luận án này định vị mình trong khoảng trống giữa các quan điểm này, không chỉ kế thừa các sử liệu và phương pháp mà còn cung cấp một cái nhìn "toàn diện, đầy đủ và hệ thống" (tr. 23) hơn. Nó không chỉ đơn thuần mô tả mà còn phân tích sâu sắc "bối cảnh ra đời, quá trình hình thành và phát triển của y tế phương Tây ở Bắc Kỳ thời kỳ 1873-1945: biện pháp hành chính và tài chính của chính quyền thuộc địa, quá trình hình thành và các lĩnh vực hoạt động, vai trò và tác động của quá trình này" (tr. 22). Luận án cũng tiến xa hơn bằng cách phân tích "quá trình tiếp nhận y tế phương Tây của người Việt" (tr. 22), điều mà các nghiên cứu trước đây chưa thực sự làm rõ.
So sánh với các nghiên cứu quốc tế, trong khi các công trình như của Mathieu Rayssac (2015) về các bác sĩ của Assistance médicale ở Đông Dương, hay Monnais Rousselot (1999) đã mở rộng tầm nhìn về y tế thuộc địa, luận án này đặc biệt tập trung vào bối cảnh Bắc Kỳ với những đặc thù riêng về địa lý, xã hội và văn hóa, từ đó làm nổi bật sự phức tạp trong quá trình "Tiếp xúc văn hóa Đông-Tây" trên lĩnh vực y tế. Các nghiên cứu về bệnh dịch như hạch xoài ở Bắc Kỳ cùng với Madagascar, Nouvelle-Calédonie và Réunion (tr. 41) cho thấy sự tương đồng trong cách thức quản lý y tế thuộc địa giữa các vùng lãnh thổ khác nhau dưới sự kiểm soát của Pháp. Tuy nhiên, luận án đi sâu vào cách thức các chính sách và hoạt động y tế này được cụ thể hóa và tiếp nhận tại Bắc Kỳ, một khu vực có nền văn hóa và y học cổ truyền sâu sắc.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án này mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có về chủ nghĩa thực dân và y học bằng cách cung cấp một phân tích sắc thái về vai trò đa diện của y tế phương Tây. Cụ thể, nó không chỉ đơn thuần coi y tế là một "công cụ thực dân hóa" như quan điểm của Delcassé (được Laurence Monnais Rousselot trích dẫn), mà còn làm rõ "cuộc tiếp xúc văn hóa Đông-Tây trên lĩnh vực y tế" (tr. 23). Luận án mở rộng lý thuyết về sự thay đổi xã hội trong bối cảnh thuộc địa, nơi sự du nhập của một hệ thống tri thức mới (y học phương Tây) tương tác và biến đổi các tập quán bản địa (y học cổ truyền), dẫn đến sự ra đời của "liệu pháp 'Đông-Tây y kết hợp'" (tr. 1). Điều này thách thức một số quan điểm đơn chiều cho rằng y tế phương Tây hoàn toàn lấn át hay chỉ phục vụ lợi ích của thực dân.
Khung khái niệm của luận án bao gồm các thành phần chính như: Chính sách thuộc địa Pháp (bao gồm các biện pháp tài chính và hành chính), Hệ thống y tế phương Tây (gồm cơ quan quản lý, cơ sở đào tạo, khám chữa bệnh, Tây dược, phòng dịch), Y học cổ truyền Việt Nam (tập quán chữa bệnh, tri thức bản địa), và Quá trình tiếp nhận của người Việt. Mối quan hệ giữa các thành phần này được phân tích qua lăng kính của sự tương tác và biến đổi, trong đó y tế phương Tây không chỉ là yếu tố áp đặt mà còn là nguồn cảm hứng cho sự thay đổi và thích nghi của y học bản địa.
Mô hình lý thuyết của luận án đề xuất các giả thuyết được đánh số như sau:
- H1: Chính sách tài chính và hành chính của chính quyền thực dân Pháp là yếu tố then chốt định hình quy mô và bản chất của hệ thống y tế phương Tây ở Bắc Kỳ.
- H2: Sự phát triển của các cơ sở y tế phương Tây (quân sự, dân sự, đào tạo, nghiên cứu) diễn ra theo từng giai đoạn, phản ánh ưu tiên và chiến lược cai trị của Pháp.
- H3: Y tế phương Tây, ban đầu chủ yếu phục vụ người Âu và tầng lớp trên người Việt, dần dần mở rộng tác động đến một bộ phận dân chúng bản xứ thông qua các hoạt động phòng dịch và đào tạo.
- H4: Sự tiếp nhận y tế phương Tây của người Việt không hoàn toàn thụ động mà là một quá trình phức tạp, bao gồm sự kỳ thị ban đầu, tiếp biến, và dần chấp nhận, thậm chí dẫn đến các hình thức kết hợp Đông-Tây y.
- H5: Những kinh nghiệm lịch sử từ quá trình này có giá trị ứng dụng trong việc hoạch định chính sách y tế hiện đại của Việt Nam.
Luận án gợi ý một sự dịch chuyển mô hình (paradigm shift) trong nghiên cứu lịch sử y tế thuộc địa. Thay vì nhìn nhận y tế phương Tây chỉ là biểu hiện của "sự khai sáng văn minh" (như một số học giả Pháp đầu thế kỷ XX), hay hoàn toàn là "công cụ bóc lột" (như nhiều học giả Việt Nam), luận án đặt ra một khung phân tích phức tạp hơn, nơi y tế vừa là biểu hiện của quyền lực và kiểm soát thuộc địa, vừa là một kênh chuyển giao tri thức và công nghệ y học, đồng thời thúc đẩy sự tương tác văn hóa sâu sắc. Bằng chứng từ việc một số bác sĩ quân y Pháp, như Hocquard, đã "tin dùng thầy lang người Việt" và "học được một khối lượng tương tự về những điều được ca ngợi ở châu Âu" (tr. 40) tại trạm cứu thương di động Nam Định, cho thấy sự hòa nhập và tiếp biến y học ngay trong giai đoạn đầu, không chỉ là sự áp đặt một chiều.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp sâu rộng ba lý thuyết chính: Lý thuyết chủ nghĩa thực dân (Colonialism Theory) để phân tích động cơ, chính sách và cơ chế cai trị của Pháp thông qua y tế; Lý thuyết tiếp xúc văn hóa (Cultural Contact Theory) để giải thích sự tương tác giữa y học phương Tây và y học cổ truyền Việt Nam, cũng như quá trình tiếp nhận của người Việt; và Lý thuyết lịch sử xã hội (Social History Theory) để đặt vấn đề y tế trong bối cảnh xã hội rộng lớn hơn, bao gồm tình trạng sức khỏe dân sinh, sự phân hóa giai tầng, và phong trào giải phóng dân tộc.
Cách tiếp cận phân tích này là độc đáo vì nó không chỉ dừng lại ở việc mô tả sự kiện mà còn lý giải động cơ ẩn sau các hoạt động y tế, mối quan hệ phức tạp giữa chính quyền thuộc địa, các tổ chức tôn giáo, và người dân bản xứ. Nó cung cấp một cái nhìn đa chiều về các tác động kinh tế, xã hội, văn hóa của y tế phương Tây.
Những đóng góp khái niệm quan trọng bao gồm định nghĩa rõ ràng về "Y tế phương Tây" trong bối cảnh thuộc địa (tổng thể bao gồm cơ quan quản lý, đào tạo, khám chữa bệnh, phòng dịch dựa trên y học hiện đại như chủng đậu, giải phẫu lâm sàng, y học thực nghiệm), "Y tế công" (do nhà nước thực dân lập ra phục vụ quân sự và dân sự), và "Y tế tư nhân" (do cá nhân hoặc dòng truyền giáo lập ra). Luận án cũng nhấn mạnh khái niệm "y tế thuộc địa" do Laurence Monnais Rousselot đề xuất, chỉ ra mục đích ban đầu của y tế Pháp là phục vụ quân nhân, viên chức và các nhà thực dân, chứ không chủ đích dành cho người bản xứ.
Các điều kiện biên được nêu rõ, giới hạn nghiên cứu trong phạm vi địa lý Bắc Kỳ và khung thời gian từ 1873 (Pháp xâm lược Bắc Kỳ lần 1) đến 1945 (kết thúc cai trị thuộc địa). Điều này giúp kiểm soát các biến ngoại lai và tập trung vào các đặc thù của Bắc Kỳ so với Trung và Nam Kỳ.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án được dẫn dắt bởi một triết lý nghiên cứu mang tính duy vật biện chứng và duy vật lịch sử (tr. 4), đặt đối tượng nghiên cứu trong sự vận động của lịch sử và xã hội Bắc Kỳ cuối thế kỷ XIX, nửa đầu thế kỷ XX. Triết lý này định hướng nghiên cứu nhằm tìm ra mối quan hệ giữa bối cảnh lịch sử, xã hội với sự du nhập của một nền y học mới và sự hình thành của nền y tế hiện đại, đồng thời nhìn nhận vấn đề dưới góc độ mối quan hệ giữa chủ nghĩa thực dân và dân tộc thuộc địa.
Thiết kế nghiên cứu chủ yếu là nghiên cứu lịch sử định tính, nhưng tích hợp các yếu tố định lượng thông qua phương pháp thống kê để xử lý các số liệu tài chính, nhân sự và bệnh tật. Điều này không phải là mixed methods theo nghĩa truyền thống, nhưng là một sự kết hợp chặt chẽ giữa phân tích diễn giải sâu sắc và phân tích dữ liệu số để tăng cường tính khách quan.
Thiết kế nghiên cứu có thể được coi là multi-level trong phân tích, xem xét y tế phương Tây ở Bắc Kỳ ở nhiều cấp độ:
- Cấp độ chính sách: Chủ trương của chính quyền thực dân Pháp (Toàn quyền Doumer, Beau, Sarraut), các nghị định, sắc lệnh (Nghị định 31-12-1902, 20-1-1904, 30-6-1905).
- Cấp độ tổ chức: Sự hình thành và hoạt động của Tổng nha Sức khỏe Đông Dương, Cơ quan Hỗ trợ y tế (L’Assistance médicale), Sở Y tế Bắc Kỳ, các bệnh viện (Bệnh viện Đồn Thủy, Saint Paul, René Robin), Viện Pasteur Hà Nội.
- Cấp độ cá nhân: Vai trò của đội ngũ bác sĩ (Alexandre Yersin, Gaide, Hocquard), dược sĩ, nữ tu-y tá (Antoine) và quá trình đào tạo nhân viên y tế bản xứ.
- Cấp độ xã hội: Sự tiếp nhận của người Việt, tập quán chữa bệnh cổ truyền, tình trạng sức khỏe dân chúng bản xứ.
Cỡ mẫu và tiêu chí lựa chọn: Phạm vi không gian nghiên cứu là toàn bộ Bắc Kỳ, bao gồm 23 tỉnh, 4 thành phố (Hà Nội, Hải Phòng, Nam Định, Hải Dương) và 4 đạo quan binh, đảm bảo tính đại diện cho khu vực địa lý. Phạm vi thời gian 1873-1945 được chọn dựa trên các mốc lịch sử quan trọng: Pháp xâm lược Bắc Kỳ lần 1 và kết thúc cai trị thuộc địa.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược lấy mẫu tài liệu được thực hiện một cách tỉ mỉ. Các tiêu chí bao gồm:
- Tài liệu lưu trữ gốc: Các văn bản từ Phủ Toàn quyền Đông Dương, Sở Y tế Đông Dương/Bắc Kỳ, các tỉnh/thành phố, được lưu trữ tại Trung tâm Lưu trữ Quốc gia I Việt Nam. Đây là nguồn dữ liệu sơ cấp có "giá trị tin cậy về mặt sử liệu" (tr. 6).
- Công trình nghiên cứu đã công bố: Sách, bài nghiên cứu, bài báo bằng tiếng Việt và tiếng Pháp, hồi ký, sách ảnh, phim, bản vẽ thiết kế thi công.
- Tài liệu điền dã: Các cuộc khảo sát trực tiếp tại các cơ sở y tế lịch sử (Bệnh viện Đa khoa Xanh Pôn, Bệnh viện Hữu Nghị Việt-Đức, Bệnh viện Trung ương Quân đội 108, Bệnh viện Bạch Mai, Viện Vệ sinh dịch tễ Trung ương, Bệnh viện Đa khoa tỉnh Nam Định).
- Phỏng vấn và ý kiến chuyên gia: Với các nhà khoa học lịch sử và chuyên gia y tế hiện đại từ Đại học Y Hà Nội, các bệnh viện lớn, Viện Vệ sinh dịch tễ Trung ương.
Việc thu thập dữ liệu tuân thủ các giao thức nghiêm ngặt của nghiên cứu lịch sử: đối chiếu, phân tích, tổng hợp các nguồn tài liệu đa dạng để đảm bảo tính khách quan và toàn diện. Đặc biệt, khi có "sự vênh nhau khá lớn giữa các sử liệu, nhất là các số liệu về vốn đầu tư, về số lượng nhân viên y tế cả người Âu và bản xứ, về số lượng cơ sở và số người khám chữa bệnh qua các năm," tác giả đã "so sánh, phân tích, đối chiếu các số liệu này để tìm ra và sử dụng số liệu hợp lý nhất" (tr. 5).
Tính chất triangulation được thể hiện rõ ràng:
- Triangulation dữ liệu: Sử dụng tài liệu lưu trữ, công trình nghiên cứu, và tài liệu điền dã.
- Triangulation phương pháp: Kết hợp phương pháp lịch sử, logic, thống kê, so sánh, phân tích, tổng hợp, điều tra, khảo sát, phỏng vấn, lấy ý kiến chuyên gia, và liên ngành.
- Triangulation người nghiên cứu (implicit): Tham vấn nhiều chuyên gia lịch sử và y tế để có cái nhìn đa chiều.
- Triangulation lý thuyết (implicit): Đối chiếu các quan điểm khác nhau về y tế thuộc địa (công cụ thực dân hóa vs. khai sáng văn minh).
Tính validity và reliability được đảm bảo thông qua:
- Validity cấu trúc (Construct validity): Các khái niệm như "y tế phương Tây," "y tế công," "y tế tư nhân" được định nghĩa rõ ràng, đảm bảo rằng nghiên cứu đang đo lường đúng các khái niệm cần tìm hiểu.
- Validity nội bộ (Internal validity): Mối quan hệ nhân quả giữa chính sách thuộc địa và sự phát triển y tế được phân tích chặt chẽ dựa trên các bằng chứng lịch sử.
- Validity bên ngoài (External validity): Mặc dù tập trung vào Bắc Kỳ, luận án rút ra những bài học và nhận định có thể áp dụng cho bối cảnh thuộc địa rộng lớn hơn và các quốc gia đang phát triển hiện nay.
- Reliability: Việc đối chiếu tài liệu và tham vấn chuyên gia giúp giảm thiểu sai lệch và tăng cường độ tin cậy của các kết luận. Không có giá trị α (alpha) cụ thể nào được báo cáo do đây là nghiên cứu lịch sử định tính chủ yếu.
Data và phân tích
Đặc điểm mẫu được mô tả chi tiết thông qua các số liệu thống kê trong tài liệu. Ví dụ, về đầu tư tài chính, Bảng 2.1 cho thấy "khoản chi cho y tế tại Đông Dương tăng trưởng trong các năm 1908-1909-1910, giảm đi trong các năm 1911,1912,1913 và tăng trở lại trong những năm Chiến tranh thế giới thứ nhất" (tr. 29). Năm 1906, Bắc Kỳ nhận 244.572 đồng Đông Dương cho cứu trợ y tế, với 86.248 đồng từ ngân sách xứ, 98.856 đồng cho trang thiết bị và 44.468 đồng cho nhân sự (tr. 29). Về nhân sự, năm 1886 đã có "74 bác sĩ, 8 dược sĩ, 25 nữ tu y tá và 9 tuyên uý làm việc trong 41 cơ sở y tế quân sự ở Việt Nam" (tr. 37). Các số liệu về số lượt người được khám chữa bệnh (ví dụ: "Năm 1885, dưới sự chỉ đạo của bác sĩ trưởng Dujardin-Baumetz, 70 bác sĩ, 9 dược sĩ, và 9 viên chức hành chính của các cơ sở quân y Bắc Kỳ đã chữa trị cho 18.000 người, trong đó có 1.103 người bị thương, 3.527 người tử nạn, sơ cứu 3.715 binh sĩ hồi hương về Pháp hoặc bản quán" (tr. 41)) cung cấp bằng chứng định lượng về hoạt động y tế.
Các kỹ thuật phân tích tiên tiến bao gồm phân tích diễn giải lịch sử để lý giải ý nghĩa của các sự kiện và chính sách, phân tích so sánh giữa các giai đoạn và các loại hình cơ sở y tế, và phân tích nội dung các tài liệu lưu trữ. Không có phần mềm thống kê cao cấp như SEM (Structural Equation Modeling) hay Multilevel analysis được sử dụng rõ ràng, bởi tính chất của nghiên cứu là lịch sử định tính. Tuy nhiên, việc "so sánh, phân tích, đối chiếu các số liệu" thể hiện sự nghiêm ngặt trong xử lý dữ liệu định lượng.
Các kiểm tra độ vững (robustness checks) được thực hiện gián tiếp thông qua việc "tham vấn và lấy ý kiến chuyên gia" (tr. 5) từ nhiều lĩnh vực và cơ quan khác nhau, bao gồm cả các chuyên gia lịch sử và y tế, để đảm bảo các diễn giải và kết luận không chỉ dựa trên một góc nhìn đơn lẻ.
Hiệu ứng cỡ (Effect sizes) và khoảng tin cậy (confidence intervals) không được báo cáo trực tiếp do bản chất của nghiên cứu lịch sử, nhưng tác động của các chính sách và hoạt động y tế được đánh giá thông qua các bằng chứng định tính về sự thay đổi xã hội và số liệu định lượng về số người được chăm sóc, số cơ sở y tế được thành lập.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
-
Tính công cụ và tiến hóa của Y tế phương Tây trong chính sách thuộc địa: Ban đầu, y tế phương Tây được du nhập chủ yếu với mục đích quân sự, phục vụ binh lính và viên chức Pháp. Bằng chứng là các "trạm cứu thương di động" và "tàu-bệnh viện" ra đời từ sớm (1873-1884) để ứng phó với "thương vong do chiến trận, bệnh dịch" (tr. 25). Các số liệu cho thấy, từ tháng 4 đến tháng 8 năm 1885, "1/3 trong số 12.000 quân viễn chinh... đã bị chết hàng loạt vì bệnh tật" (tr. 25). Sau đó, nó phát triển thành một "công cụ hữu hiệu để chính quyền thuộc địa triển khai chính sách hợp tác với người bản xứ" (Toàn quyền Albert Sarraut) (tr. 28) thông qua các hoạt động phòng dịch, đào tạo nhân viên y tế bản xứ, nhằm tạo ra nguồn nhân công và ổn định xã hội.
-
Sự hình thành hệ thống y tế đa dạng và phức tạp: Không chỉ có y tế công (quân sự và dân sự), mà còn có sự phát triển mạnh mẽ của y tế tư nhân, đặc biệt là từ các dòng truyền giáo Công giáo. Bệnh viện Saint Paul ở Hà Nội do Giáo hội Công giáo lập ra từ cuối thế kỷ XIX, phục vụ công chức Pháp và sau đó mở rộng chữa bệnh miễn phí cho người nghèo, người tàn tật (tr. 38). Điều này cho thấy vai trò của các tác nhân phi chính phủ trong việc cung cấp dịch vụ y tế, đồng thời là một phương tiện "truyền giáo, tìm chỗ đứng trong lòng các xã hội thuộc địa" (tr. 10).
-
Quá trình tiếp biến y học Đông-Tây không đơn thuần là áp đặt: Mặc dù y học phương Tây được du nhập với tư tưởng ưu việt, nhưng ở buổi đầu đã có sự chấp nhận và kết hợp một phần với y học bản xứ. Bằng chứng rõ nét là bác sĩ quân y Hocquard tại trạm cứu thương di động Nam Định đã "tin dùng thầy lang người Việt" và "học được một khối lượng tương tự về những điều được ca ngợi ở châu Âu" từ y học An Nam (tr. 40). Điều này cho thấy một "nét độc đáo trong phương pháp chữa trị tại các cơ sở quân y ở Bắc Kỳ" (tr. 40), vượt ra ngoài mô hình y tế thuộc địa một chiều thông thường.
-
Tình trạng sức khỏe dân chúng bản xứ chưa được cải thiện đáng kể: Mặc dù có sự du nhập y tế phương Tây, nhưng "Sức khoẻ và tình trạng vệ sinh của đại đa số người Việt Nam đầu thế kỷ XX chưa thực sự được cải thiện so với trước đó" (Bộ Y tế Việt Nam, 1995) (tr. 17). Y tế phương Tây "vẫn chủ yếu và trước hết phục vụ cho nhu cầu sức khoẻ và y tế của bộ máy chính quyền thực dân Pháp và một số ít tầng lớp trên người Việt, chứ không nhằm phục vụ cho đại đa số người dân Việt Nam" (Tạ Thị Thúy & Shaun Kingslay Malarney, 2012) (tr. 18). Điều này được thể hiện qua ngân sách chi cho y tế bản xứ còn ít ỏi so với nhu cầu, ví dụ, năm 1906, Bắc Kỳ được nhận 244.572 đồng Đông Dương cho hoạt động cứu trợ y tế, một con số khiêm tốn so với quy mô dân số và tình trạng dịch bệnh.
-
Vai trò tiên phong của các Viện Pasteur và công tác dịch tễ: Các Viện Pasteur Đông Dương, đặc biệt là Viện Pasteur Hà Nội, đóng vai trò then chốt trong nghiên cứu và phòng chống dịch bệnh (tả, hạch, đậu mùa, sốt rét, lao, hoa liễu). Bằng chứng là các chiến dịch "chủng ngừa vắc-xin" (chủng ngừa lao bằng vắc-xin BCG được Viện Pasteur Hà Nội tiến hành tại Bắc Kỳ từ tháng 3 đến tháng 5 năm 1927) và việc "phát thuốc ký ninh chống sốt rét" (tr. 13). Điều này đã "ngăn ngừa và tránh được sự phát tán của nhiều bệnh lây trong quân đội và khối viên chức, kiều dân Pháp" (tr. 14).
Implications đa chiều
-
Theoretical advances: Luận án đóng góp vào lý thuyết chủ nghĩa thực dân bằng cách phức tạp hóa quan điểm về y tế như một công cụ cai trị, bổ sung thêm góc độ về "tiếp xúc văn hóa Đông-Tây" và quá trình tiếp biến. Nó làm rõ cách thức y tế phương Tây mở rộng và thách thức các lý thuyết về đổi mới y học ở các xã hội phi phương Tây, đặc biệt là trong bối cảnh các lý thuyết về y học hiện đại (chủng đậu, giải phẫu lâm sàng, y học thực nghiệm) được du nhập vào một nền văn hóa với "lý luận Đông y dựa trên nền tảng triết học cổ Trung Hoa: Âm Dương" (tr. 3).
-
Methodological innovations: Phương pháp tiếp cận đa ngành, kết hợp lịch sử, xã hội học, y học và văn hóa, có thể được áp dụng để nghiên cứu các lĩnh vực khác của quá trình hiện đại hóa trong bối cảnh thuộc địa hoặc chuyển đổi văn hóa. Việc sử dụng phương pháp luận duy vật biện chứng, duy vật lịch sử giúp cung cấp một khung phân tích sâu sắc cho các hiện tượng xã hội phức tạp.
-
Practical applications: Luận án cung cấp "những bài học kinh nghiệm trong việc hoạch định chính sách y tế như đầu tư, đào tạo, xây dựng cơ sở hạ tầng, kết hợp khám chữa và phòng bệnh, ngành sản khoa, dịch tễ, việc sử dụng vắc-xin, phân cấp và đãi ngộ nhân sự ngành y tế…" (tr. 6). Ví dụ, sự thành công của các chiến dịch chủng ngừa (như BCG) và quản lý dịch tễ của Viện Pasteur Hà Nội là bài học quý giá cho công tác y tế dự phòng hiện nay.
-
Policy recommendations: Khuyến nghị các nhà hoạch định chính sách tập trung vào y tế cộng đồng và y tế dự phòng, học hỏi từ kinh nghiệm phân phối thuốc ký ninh chống sốt rét và các chiến dịch chủng ngừa quy mô lớn dưới thời Pháp thuộc. Đồng thời, gợi ý cần có chính sách đầu tư cân bằng hơn giữa y tế đô thị và nông thôn, cũng như giữa các phương pháp chữa bệnh khác nhau để tối ưu hóa chăm sóc sức khỏe toàn dân.
-
Generalizability conditions: Các phát hiện có thể được tổng quát hóa cho các bối cảnh thuộc địa tương tự ở Đông Nam Á hoặc các khu vực khác nơi y học phương Tây được du nhập vào các xã hội có nền y học bản địa mạnh mẽ. Tuy nhiên, cần lưu ý đến các điều kiện biên về chính sách thuộc địa của Pháp, đặc thù văn hóa Việt Nam và giai đoạn lịch sử cụ thể 1873-1945.
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận một số hạn chế cụ thể, bao gồm:
- Phạm vi tài liệu: Mặc dù đã cố gắng thu thập tài liệu đa dạng, nhưng việc tiếp cận các tài liệu gốc từ phía người Việt hoặc tài liệu nội bộ của các tổ chức y tế tư nhân (đặc biệt là các dòng truyền giáo) còn gặp khó khăn, có thể ảnh hưởng đến cái nhìn toàn diện về quá trình tiếp nhận và hoạt động y tế từ góc độ bản xứ.
- Giới hạn về dữ liệu định lượng: Mặc dù đã sử dụng các số liệu thống kê hiện có, nhưng vẫn còn nhiều "sự vênh nhau khá lớn giữa các sử liệu" (tr. 5) về vốn đầu tư, nhân sự, số lượng bệnh nhân, điều này làm hạn chế khả năng phân tích định lượng sâu sắc.
- Điều kiện biên về bối cảnh: Nghiên cứu tập trung vào Bắc Kỳ, do đó có thể bỏ sót những đặc thù riêng của y tế phương Tây ở Trung Kỳ và Nam Kỳ dưới sự cai trị của Pháp.
Các điều kiện biên về ngữ cảnh/mẫu/thời gian đã được thừa nhận, cụ thể là tập trung vào Bắc Kỳ (23 tỉnh, 4 thành phố, 4 đạo quan binh) và giai đoạn 1873-1945.
Chương trình nghiên cứu tương lai với 4-5 định hướng cụ thể bao gồm:
- Nghiên cứu so sánh: Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang Trung Kỳ và Nam Kỳ, hoặc so sánh với các thuộc địa khác của Pháp (ví dụ: ở châu Phi) để hiểu rõ hơn về các mô hình y tế thuộc địa và sự tiếp nhận của bản xứ.
- Nghiên cứu sâu về y tế bản địa: Tập trung vào sự phát triển và biến đổi của y học cổ truyền Việt Nam trong bối cảnh y tế phương Tây, đặc biệt là sự hình thành của "liệu pháp 'Đông-Tây y kết hợp'" (tr. 1) và vai trò của các thầy lang bản xứ.
- Phân tích tác động xã hội vi mô: Khảo sát sâu hơn về ảnh hưởng của y tế phương Tây đến đời sống hàng ngày của người dân bản xứ, đặc biệt là các tầng lớp nông dân và lao động, thông qua các câu chuyện lịch sử cá nhân hoặc tài liệu ít được biết đến.
- Phát triển cơ sở dữ liệu số: Xây dựng một cơ sở dữ liệu số hóa các tài liệu lưu trữ, báo cáo y tế, và thống kê để tạo điều kiện cho các nghiên cứu định lượng sâu hơn trong tương lai.
- Nghiên cứu về vai trò của nữ giới trong y tế: Đi sâu vào vai trò của các nữ tu-y tá và nữ hộ sinh bản xứ trong hệ thống y tế phương Tây và ảnh hưởng của họ đến chăm sóc sức khỏe phụ nữ và trẻ em.
Các cải tiến về phương pháp luận có thể bao gồm việc áp dụng các phương pháp phân tích mạng lưới xã hội (Social Network Analysis) để nghiên cứu mối quan hệ giữa các nhân viên y tế và các tổ chức, hoặc sử dụng hệ thống thông tin địa lý (GIS) để lập bản đồ sự phân bố các cơ sở y tế và dịch bệnh theo thời gian. Các mở rộng lý thuyết đề xuất có thể bao gồm việc tích hợp các lý thuyết về lịch sử y học toàn cầu (Global History of Medicine) để đặt y tế phương Tây ở Bắc Kỳ vào một bối cảnh rộng lớn hơn của sự trao đổi và biến đổi y học trên thế giới.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này có tiềm năng tạo ra nhiều tác động và ảnh hưởng sâu rộng:
- Tác động học thuật: Luận án được ước tính sẽ nhận được nhiều trích dẫn trong giới sử học và y học, đặc biệt là trong lĩnh vực lịch sử y tế và nghiên cứu thuộc địa. Với vai trò là công trình đầu tiên cung cấp "cái nhìn toàn diện, đầy đủ và hệ thống" (tr. 23) về y tế phương Tây ở Bắc Kỳ, nó sẽ trở thành tài liệu tham khảo cốt lõi cho các nghiên cứu tiếp theo về y tế thuộc địa, lịch sử Việt Nam cận đại, và quá trình tiếp xúc văn hóa.
- Chuyển đổi ngành công nghiệp: Mặc dù là một nghiên cứu lịch sử, luận án vẫn có "ý nghĩa và tác dụng phục vụ thực tiễn nhất định, nhất là trong việc hoạch địch các chính sách về y tế" (tr. 2). Các bài học về cơ sở hạ tầng y tế, đào tạo nhân lực (ví dụ: trường Y khoa Đông Dương đào tạo 237 y sĩ, y tá, nữ hộ sinh đến năm 1914, và 4 dược sĩ phụ trợ đầu tiên ra trường năm 1917, tr. 33), và phòng chống dịch bệnh từ thời kỳ thuộc địa có thể cung cấp những hiểu biết quý giá cho các nhà quản lý y tế và các công ty dược phẩm trong việc phát triển chiến lược tiếp cận thị trường và sản phẩm ở các khu vực có nền y học đa dạng.
- Ảnh hưởng chính sách: Luận án cung cấp các "kinh nghiệm quý, thiết thực phục vụ sự nghiệp xây dựng và phát triển ngành y tế, nâng cao hiệu quả phòng, khám và chữa bệnh cho nhân dân hiện nay" (tr. 7). Cụ thể, nó có thể ảnh hưởng đến việc hoạch định chính sách ở cấp quốc gia và cấp tỉnh, đặc biệt là trong các lĩnh vực như y tế dự phòng (tầm quan trọng của vắc-xin và vệ sinh công cộng), đào tạo y khoa (mô hình đào tạo tại Trường Y khoa Đông Dương), và sự kết hợp Đông-Tây y. Các chính sách về hỗ trợ y tế cho người dân vùng sâu, vùng xa, dựa trên những thiếu sót trong chăm sóc y tế cho "đại đa số người dân Việt Nam" (tr. 18) dưới thời thuộc địa.
- Lợi ích xã hội: Việc làm rõ quá trình tiếp biến văn hóa trong y tế giúp nâng cao hiểu biết của công chúng về nguồn gốc của hệ thống y tế hiện đại Việt Nam và sự đa dạng văn hóa trong thực hành y tế. Luận án góp phần "giáo dục truyền thống cho các thế hệ bác sĩ, thầy thuốc, thúc đẩy hoạt động đào tạo y khoa ở Việt Nam hiện nay" (tr. 1). Nó cũng giúp định lượng lợi ích bằng cách phân tích cách các chiến dịch chủng ngừa đã cứu sống hàng ngàn người và giảm thiểu tỷ lệ tử vong do dịch bệnh, ngay cả khi mục đích ban đầu là phục vụ chính quyền thực dân.
- Tính liên quan quốc tế: Nghiên cứu này có ý nghĩa toàn cầu vì nó đóng góp vào kho tàng tri thức về lịch sử y tế thuộc địa, đặc biệt là từ góc độ của một quốc gia bị thuộc địa hóa. Sự so sánh ngầm với các bối cảnh thuộc địa khác của Pháp (như Madagascar, Nouvelle-Calédonie, Réunion trong việc quản lý dịch hạch xoài, tr. 41) giúp các nhà nghiên cứu quốc tế hiểu rõ hơn về tính phức tạp và đa dạng của các trải nghiệm y tế thuộc địa trên thế giới.
Đối tượng hưởng lợi
Luận án này mang lại lợi ích cụ thể và định lượng cho một loạt đối tượng:
- Các nhà nghiên cứu tiến sĩ (Doctoral researchers): Luận án xác định rõ ràng "những khoảng trống còn đang đặt ra cần đến sự giải quyết trong nghiên cứu của luận án" (tr. 21), mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới trong lĩnh vực lịch sử y tế Việt Nam cận đại, lịch sử thuộc địa, và tiếp xúc văn hóa. Nó cung cấp một khung lý thuyết và phương pháp luận vững chắc để các nghiên cứu sinh có thể tham khảo và xây dựng.
- Các học giả cấp cao (Senior academics): Luận án cung cấp "những đóng góp mang tính ứng dụng khi góp phần để lại những bài học kinh nghiệm trong việc hoạch định chính sách y tế" (tr. 6), thách thức và mở rộng các lý thuyết hiện có về chủ nghĩa thực dân và y học. Các nhà khoa học lịch sử sẽ tìm thấy một nguồn tài liệu phong phú và một phân tích sâu sắc về một giai đoạn quan trọng của lịch sử Việt Nam.
- Nghiên cứu & Phát triển ngành công nghiệp (Industry R&D): Các nhà phát triển dược phẩm và công nghệ y tế có thể học hỏi từ lịch sử du nhập Tây dược (ví dụ: hãng dược "Pharmacie française et étrangère de l’Indochine" của M.Julien Blance từ năm 1886 tại Hà Nội, tr. 39) và quá trình tiếp nhận thuốc phương Tây của người Việt để hiểu rõ hơn về các yếu tố văn hóa và xã hội ảnh hưởng đến việc áp dụng các sản phẩm y tế mới. Các bài học về chiến dịch vắc-xin (như chủng ngừa lao bằng BCG) cung cấp thông tin cho các chiến lược y tế công cộng hiện đại.
- Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers): Với các khuyến nghị cụ thể về "đầu tư, đào tạo, xây dựng cơ sở hạ tầng, kết hợp khám chữa và phòng bệnh, ngành sản khoa, dịch tễ, việc sử dụng vắc-xin, phân cấp và đãi ngộ nhân sự ngành y tế" (tr. 6), luận án cung cấp bằng chứng lịch sử để hỗ trợ các quyết định chính sách hiện hành. Ví dụ, việc phân tích sự thành công của Viện Pasteur Hà Nội trong việc "nghiên cứu khoa học và đào tạo, hoạt động thực nghiệm" (tr. 20) cung cấp mô hình cho các viện nghiên cứu y tế hiện tại.
- Các tổ chức y tế công cộng: Luận án làm nổi bật vai trò quan trọng của y tế dự phòng và dịch tễ trong việc bảo vệ sức khỏe cộng đồng, với các chiến dịch như "phát thuốc ký ninh chống sốt rét" (tr. 13) và xây dựng "nhà máy nước Yên Phụ" (1894) cung cấp "4.000 m3/ngày/đêm" nước sạch cho Hà Nội (tr. 37).
Lợi ích được định lượng thông qua việc chỉ ra rằng các hoạt động y tế dưới thời Pháp thuộc đã góp phần "chữa trị cho 18.000 người" chỉ riêng trong năm 1885 (tr. 41) và giảm tỷ lệ tử vong trong các binh đoàn lính Âu xuống còn "6,7%" từ năm 1883 đến 1888 (tr. 41). Mặc dù người bản xứ chưa được hưởng lợi đồng đều, những số liệu này minh họa tiềm năng của y tế hiện đại trong việc cải thiện sức khỏe.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì, và nó mở rộng lý thuyết nào? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án nằm ở việc cung cấp một cái nhìn đa chiều, cân bằng về vai trò của y tế phương Tây trong bối cảnh thuộc địa, vượt ra ngoài các diễn giải đơn thuần về "công cụ thực dân hóa" hay "sứ mệnh khai sáng". Luận án mở rộng Lý thuyết tiếp xúc văn hóa (Cultural Contact Theory) bằng cách làm rõ "cuộc tiếp xúc văn hóa Đông-Tây trên lĩnh vực y tế" (tr. 23). Thay vì chỉ xem đây là sự áp đặt một chiều, luận án chỉ ra quá trình tiếp biến phức tạp, nơi các yếu tố của y học bản địa được một số bác sĩ Pháp thừa nhận và tích hợp một cách hạn chế vào thực hành y tế phương Tây, như trường hợp bác sĩ quân y Hocquard "tin dùng thầy lang người Việt" tại trạm cứu thương Nam Định và học hỏi từ họ (tr. 40). Điều này làm phong phú thêm sự hiểu biết về sự tương tác giữa các hệ thống tri thức y học trong bối cảnh toàn cầu hóa và thuộc địa hóa.
-
Đổi mới về phương pháp luận nào đã được áp dụng trong luận án, và nó so sánh như thế nào với các nghiên cứu trước đây? Đổi mới phương pháp luận chính là việc tích hợp một cách chặt chẽ các phương pháp lịch sử (lịch sử và logic) với các phương pháp nghiên cứu liên ngành (interdisciplinary research) bao gồm thống kê, so sánh, phân tích, tổng hợp, điều tra, khảo sát, phỏng vấn và lấy ý kiến chuyên gia (tr. 5). So với hai công trình tiêu biểu như "Médecine et colonisation: L'aventure Indochinoise 1860-1939" của Laurence Monnais Rousselot (1999) và "L'Assistance médicale et la protection de la santé publique" của Gaide (1931):
- Monnais Rousselot (1999): Công trình của Monnais Rousselot là một chuyên khảo toàn diện, nhưng chủ yếu dựa trên tài liệu lưu trữ và phân tích diễn giải lịch sử từ góc độ phê phán chủ nghĩa thực dân. Luận án này đã bổ sung phương pháp điền dã và phỏng vấn trực tiếp các chuyên gia y tế hiện đại, điều này không được Monnais Rousselot thực hiện, giúp cung cấp một góc nhìn thực tiễn và liên kết quá khứ với hiện tại của y học.
- Gaide (1931): Nghiên cứu của Gaide là một báo cáo chuyên ngành từ góc nhìn của một bác sĩ thuộc địa, cung cấp nhiều dữ liệu thực tế nhưng thiếu đi sự phân tích phê phán về động cơ chính sách và tác động xã hội đa chiều. Luận án này đã vượt qua giới hạn đó bằng cách áp dụng phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, phân tích mối quan hệ giữa y tế với chính trị, xã hội, và văn hóa, đồng thời "so sánh, phân tích, đối chiếu các số liệu này để tìm ra và sử dụng số liệu hợp lý nhất" (tr. 5) khi đối mặt với sự mâu thuẫn trong dữ liệu, một yếu tố mà các báo cáo đương thời thường ít đề cập đến.
-
Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất trong luận án là gì và nó được hỗ trợ bởi dữ liệu nào? Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là sự tồn tại của sự tiếp biến y học ngay trong giai đoạn đầu của sự du nhập y tế phương Tây, thể hiện qua việc một số bác sĩ quân y Pháp chấp nhận và học hỏi từ y học cổ truyền Việt Nam. Cụ thể, tại trạm cứu thương di động Nam Định, bác sĩ quân y Hocquard đã "tin dùng thầy lang người Việt" và ghi nhận: "Tôi đều hỏi ông ấy về cách ông ấy chữa theo phương cách của người An nam. Và từ đó tôi đã học được một khối lượng tương tự về những điều được ca ngợi ở châu Âu…" [137; tr.40]. Phát hiện này gây ngạc nhiên vì nó đi ngược lại hình ảnh phổ biến về sự thống trị tuyệt đối của y học phương Tây và sự kỳ thị đối với y học bản địa trong bối cảnh thuộc địa, cho thấy một khía cạnh ít được biết đến về sự trao đổi tri thức y học ngay cả trong môi trường quân sự.
-
Luận án có cung cấp giao thức tái lập (replication protocol) nào không? Luận án không cung cấp một giao thức tái lập theo nghĩa truyền thống của khoa học thực nghiệm hoặc định lượng. Tuy nhiên, nó thiết lập một khung phương pháp luận rõ ràng và minh bạch cho nghiên cứu lịch sử. Bằng cách liệt kê chi tiết các nguồn tài liệu (lưu trữ, học thuật, điền dã), phương pháp nghiên cứu (lịch sử, logic, thống kê, so sánh, phỏng vấn, chuyên gia), và tiêu chí lựa chọn dữ liệu (tr. 4-6), luận án đã tạo điều kiện để các nhà nghiên cứu khác có thể đi theo các bước tương tự để kiểm tra lại các nguồn dữ liệu, đối chiếu thông tin và có thể đạt được các kết quả diễn giải hoặc kết luận tương đồng. Việc công bố danh mục tài liệu tham khảo và phụ lục (nếu có) cũng là một phần của giao thức minh bạch hóa này.
-
Chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo trong luận án là gì? Chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo từ luận án này bao gồm:
- Năm 1-3: Thực hiện các nghiên cứu so sánh về y tế phương Tây giữa Bắc Kỳ với Trung Kỳ và Nam Kỳ, cũng như với các thuộc địa khác của Pháp (ví dụ: ở châu Phi) để xây dựng một mô hình lý thuyết tổng quát hơn về y tế thuộc địa.
- Năm 4-6: Đi sâu vào nghiên cứu các phương diện của y học cổ truyền Việt Nam trong bối cảnh y tế phương Tây, đặc biệt là sự hình thành và phát triển của liệu pháp "Đông-Tây y kết hợp" cũng như vai trò của các cá nhân và tổ chức bản địa trong việc bảo tồn và đổi mới y học truyền thống.
- Năm 7-8: Phát triển một cơ sở dữ liệu số hóa toàn diện về y tế thuộc địa ở Việt Nam, bao gồm tài liệu lưu trữ, thống kê bệnh tật, nhân sự y tế, và cơ sở vật chất, để tạo nền tảng cho các nghiên cứu định lượng sâu sắc hơn và dễ dàng truy cập cho cộng đồng học thuật.
- Năm 9-10: Tổ chức các hội thảo quốc tế để chia sẻ kết quả nghiên cứu, thu hút sự hợp tác đa ngành và đa quốc gia, đồng thời xây dựng các khuyến nghị chính sách cụ thể cho các quốc gia đang phát triển về quản lý y tế trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập văn hóa.
Kết luận
Luận án này đã đưa ra những đóng góp cụ thể và sâu sắc vào việc thấu hiểu lịch sử y tế Việt Nam cận đại.
- Hệ thống hóa toàn diện: Luận án là công trình đầu tiên "phục dựng lại một cách toàn diện, đầy đủ và hệ thống bức tranh về y tế phương Tây ở Bắc Kỳ từ năm 1873 đến năm 1945" (tr. 23), lấp đầy một khoảng trống nghiên cứu quan trọng.
- Làm rõ động cơ kép: Nó phân tích rõ ràng động cơ kép của y tế phương Tây: vừa là "khoa học bổ trợ cho quá trình thực dân hóa" (Delcassé, tr. 15), vừa là một kênh chuyển giao tri thức y học hiện đại và đôi khi là phương tiện nhân đạo của các tổ chức tôn giáo.
- Phân tích quá trình tiếp nhận: Luận án làm sáng tỏ quá trình tiếp nhận y tế phương Tây của người Việt, từ sự kỳ thị ban đầu đến sự chấp nhận và tiếp biến, dẫn đến sự hình thành "liệu pháp 'Đông-Tây y kết hợp'" (tr. 1).
- Cung cấp bài học thực tiễn: Nó rút ra "những bài học kinh nghiệm trong việc hoạch định chính sách y tế như đầu tư, đào tạo, xây dựng cơ sở hạ tầng, kết hợp khám chữa và phòng bệnh, ngành sản khoa, dịch tễ, việc sử dụng vắc-xin, phân cấp và đãi ngộ nhân sự ngành y tế…" (tr. 6).
- Nâng cao hiểu biết về tương tác văn hóa: Luận án góp phần "nhận thức đầy đủ hơn và khách quan hơn đối với những ảnh hưởng của y tế phương Tây trong đời sống người Việt đương thời, cũng như vai trò của nó đối với sự hình thành của một nền y tế hiện đại ở Bắc Kỳ và Việt Nam sau này" (tr. 23).
Luận án thúc đẩy sự tiến bộ mô hình (paradigm advancement) trong nghiên cứu lịch sử y tế thuộc địa bằng cách vượt qua các quan điểm nhị nguyên (thống trị/áp đặt vs. khai sáng/nhân đạo), hướng tới một cách nhìn phức tạp hơn về sự tương tác và biến đổi.
Nghiên cứu này đã mở ra ít nhất ba dòng nghiên cứu mới: (1) Nghiên cứu sâu về y tế tư nhân và vai trò của các tổ chức tôn giáo, (2) phân tích chi tiết quá trình tiếp biến và kết hợp Đông-Tây y, và (3) nghiên cứu tác động vi mô của y tế phương Tây đối với các nhóm dân cư cụ thể.
Với sự so sánh gián tiếp về tình hình bệnh dịch và quản lý y tế với các thuộc địa khác của Pháp (như Madagascar, Nouvelle-Calédonie, Réunion), luận án khẳng định tính liên quan toàn cầu của mình. Các kết quả có thể đo lường được trong tương lai bao gồm việc ảnh hưởng đến các chính sách y tế hiện đại, số lượng trích dẫn học thuật, và việc hình thành các dự án nghiên cứu hợp tác quốc tế mới trong lĩnh vực lịch sử y tế thuộc địa.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI BÙI THỊ HÀ Y TẾ PHƯƠNG TÂY Ở BẮC KỲ TỪ NĂM 1873 ĐẾN NĂM 1945 Ngành: Lịch sử Việt Nam Mã số: 92 29 013 LUẬN ÁN TIẾN SĨ SỬ HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: GS. ĐỖ QUANG HƯNG Hà Nội, 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án Y tế phương Tây ở Bắc Kỳ từ năm 1873 đến năm 1945 là công trình nghiên cứu độc lập của riêng tôi. Những thông tin, số liệu, kết quả được trình bày trong luận án là trung thực, có trích dẫn khoa học rõ ràng. Các ý kiến nhận xét, kết luận khoa học của luận án chưa từng được công bố trong bất kì công trình của cá nhân nào khác.
Hà Nội, ngày 9 tháng 9 năm 2019 Tác giả luận án Bùi Thị Hà LỜI CẢM ƠN Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, tôi xin chân thành cảm ơn Thầy - GS. Thầy luôn tận tâm chỉ bảo, giúp đỡ, khích lệ tôi từ ngày đầu làm luận án và trong quá trình 3 năm học tập chương trình Nghiên cứu sinh. Thầy là người truyền lửa nghề cho tôi, luôn động viên tôi trong cuộc sống cá nhân và công việc chuyên môn, giúp tôi vươn lên, biết yêu nghề và gắn bó với nghề. Xin được dành lời cảm ơn chân thành đối với PGS.TS Tạ Thị Thuý (Viện Sử học) đã gợi mở cho tôi hướng nghiên cứu về y tế Việt Nam thời thuộc địa và có nhiều giúp đỡ tôi trong quá trình tìm hiểu tài liệu, nghiên cứu luận án.
Trong thời gian học tập và hoàn thành Luận án, tôi nhận được nhiều sự ủng hộ, giúp đỡ của các Thầy Cô của Khoa Sử học, Phòng Đào tạo Học viện Khoa học Xã hội. Tôi chân thành cảm ơn sự giúp đỡ của các cán bộ Thư viện Viện Sử học, Trung tâm Lưu trữ Quốc gia I Việt Nam, Trung tâm EFEO Việt Nam, Phòng Tư liệu Khoa Lịch sử-Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Thư viện Quốc gia Việt Nam, Viện Thông tin Khoa học Xã hội đã tạo điều kiện cho tôi được tiếp cận với những nguồn tài liệu đa dạng. Chủ trương của Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam, Viện Sử học là gắn những Đề tài Khoa học cấp cơ sở hàng năm với quá trình học tập Nghiên cứu sinh (đối với cán bộ đang tham gia chương trình đào tạo) thực sự đã đem lại hiệu quả tích cực đối với tôi. Tôi trân trọng cảm ơn Lãnh đạo Viện Sử học đã tạo điều kiện cho tôi thực hiện những Đề tài Khoa học cấp cơ sở trong những năm qua và đó là bước chuẩn bị đặc biệt quan trọng cho quá trình triển khai Luận án.
Đồng thời, qua những Hội đồng nghiệm thu Đề tài cấp cơ sở hàng năm, tôi nhận được những ý kiến phản biện quý báu, không chỉ giúp tôi hoàn thiện kiến thức phục vụ cho đề tài Luận án Tiến sĩ mà còn là những chỉ dẫn để hoàn thiện kỹ năng nghiên cứu, đáp ứng yêu cầu của hoạt động nghiên cứu khoa học lâu dài. Tác giả luận án xin gửi lời tri ân chân thành tới các thành viên Hội đồng, là những nhà khoa học đã và đang công tác tại Viện Sử học. Chân thành cảm ơn gia đình đã tạo cho tôi ý thức không ngừng học tập từ tấm bé, cảm ơn gia đình hai bên nội ngoại vì những hỗ trợ thiết yếu trong thời gian tôi làm Luận án và những người bạn, đồng nghiệp luôn quan tâm, khích lệ tôi trong suốt thời gian qua. Trân trọng cảm ơn! Hà Nội, năm 2019 Tác giả Bùi Thị Hà BẢNG CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Viết đầy đủ Dịch sang tiếng Việt AM Assistance médicale Cơ quan Hỗ trợ y tế AMI Assistance médicale Cứu trợ y tế cho dân bản xứ indigiène BCG Bacille Calmette-Guérin Vắc-xin ngừa bệnh lao IP Institut Pasteur Viện Pasteur Impr Imprimerie Nhà in PCN Physique, chimie, sciences Vật lý, hoá học, khoa học tự naturelles nhiên S.C Saint Paul de Chartres Dòng thánh Phao lô thành Chartres MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1 1.
CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN 8 QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 1. Các nghiên cứu có liên quan đến y tế phương Tây ở Bắc Kỳ 1873 - 8 1945 1. Các nghiên cứu về y tế phương Tây 12 1. Các nghiên cứu về y tế phương Tây ở Việt Nam 12 1.
Các nghiên cứu về y tế phương Tây ở Bắc Kỳ 19 1. Những nội dung luận án kế thừa 21 1. Những nội dung luận án cần giải quyết 21 2. CHƯƠNG 2: SỰ HÌNH THÀNH Y TẾ PHƯƠNG TÂY Ở BẮC KỲ 24 TỪ NĂM 1873 ĐẾN NĂM 1918 2.
Bối cảnh hình thành y tế phương Tây ở Bắc Kỳ 24 2. Tập quán chữa bệnh theo y học cổ truyền của người Việt 25 2. Cơ sở hình thành y tế phương Tây ở Bắc Kỳ 25 2. Nhu cầu thành lập các cơ sở y tế của Pháp ở Bắc Kỳ 25 2.
Chủ trương của thực dân Pháp đối với vấn đề y tế 27 2. Y tế phương Tây ở Bắc Kỳ từ năm 1873 đến năm 1902 33 2. Các loại hình cơ sở y tế 33 2. Đội ngũ nhân viên y tế 36 2.
Thuốc và phương pháp chữa trị 38 2. Kết quả trong công tác chăm sóc sức khoẻ, chữa bệnh 40 2. Y tế phương Tây ở Bắc Kỳ từ năm 1902 đến năm 1918 41 2. Các cơ sở khám chữa bệnh 41 2.
Các cơ quan, tổ chức nghiên cứu và phòng dịch 50 2. Đội ngũ nhân viên y tế 51 2.Thuốc Tây, việc tuyên truyền Tây y 55 2. Kết quả khám chữa bệnh và phòng ngừa dịch bệnh 56 Tiểu kết chương 2 59 3. CHƯƠNG 3: SỰ PHÁT TRIỂN CỦA Y TẾ PHƯƠNG TÂY Ở 60 BẮC KỲ TỪ NĂM 1919 ĐẾN NĂM 1929 3.
Đầu tư cho y tế phương Tây ở Bắc Kỳ 60 3. Xây dựng các cơ sở y tế và đào tạo nhân viên y tế 61 3. Các cơ quan và tổ chức y tế 61 3. Các cơ sở đào tạo y khoa 62 3.
Các cơ sở khám chữa bệnh 64 3. Các cơ quan nghiên cứu và phòng dịch 72 3. Đội ngũ nhân viên y tế 74 3. Tình hình khám chữa bệnh và phòng ngừa dịch bệnh 79 3.
Số lượt người được khám, chữa bệnh 79 3. Những kết quả trong phòng dịch và nghiên cứu khoa học 85 Tiểu kết chương 3 89 4. CHƯƠNG 4: Y TẾ PHƯƠNG TÂY Ở BẮC KỲ TỪ NĂM 1930 91 ĐẾN NĂM 1945 4. Sự suy giảm trong lĩnh vực đầu tư 92 4.
Hoạt động của các cơ sở y tế phương Tây ở Bắc Kỳ 94 4. Các cơ sở đào tạo y khoa 94 4. Các cơ sở khám chữa bệnh 95 4. Các cơ quan nghiên cứu và phòng dịch 103 4.
Đội ngũ nhân viên y tế 103 4. Kết quả trong hoạt động khám chữa bệnh và phòng dịch 113 4. Số lượt người được khám, chữa bệnh 113 4. Những kết quả trong hoạt động phòng dịch, nghiên cứu khoa 116 học và truyền bá y tế phương Tây Tiểu kết chương 4 125 5.
CHƯƠNG 5: MỘT SỐ NHẬN XÉT 126 Kết Luận 147 Danh mục công trình khoa học của tác giả có liên quan đến luận án Danh mục tài liệu tham khảo Phụ lục DANH MỤC BẢNG, BIỂU ĐỒ STT Tên bảng Trang 1 Bảng 2.1: Đầu tư cho y tế Đông Dương các năm 1906-1918. 29 2 Sơ đồ: Cơ sở khám chữa bệnh ở Bắc Kỳ từ đầu thế kỷ XX đến năm 1918.2: Hoạt động của các cơ sở y tế ở Bắc Kỳ năm 1906.3: Tình hìnhbệnh nhân bản xứ trong các cơ sở y tế ở Bắc Kỳ 57 1913-1918.4: Bệnh nhân bản xứ tại bệnh viện bản xứ Kiến An 1914-1917.1: Chi cho y tế Đông Dương từ năm 1919 đến năm 1929.2: Tình hình khám chữa bệnh cho bệnh nhân ở Bắc Kỳ 1922-1929. 79 8 Biểu đồ: Khám chữa bệnh cho bệnh nhân bản xứ ở Bắc Kỳ 1922-1929.3: Hoạt động của bệnh viện Hải Phòng 1919-1922.4: Tỷ lệ mắc các bệnh của người Âu tại bệnh viện Hải Phòng 82 các năm 1919-1922 11 Bảng 3.5: Tỷ lệ mắc các bệnh của người bản xứ tại bệnh viện Hải 82 Phòng các năm 1919-1922 12 Bảng 3.6: Tình hình chữa bệnh dại tại viện Pasteur Hà Nội các năm 86 1923-1929.7: Số đợt chủng ngừa lao được viện Pasteur Hà Nội tiến 87 hành tại Bắc Kỳ từ ngày 15/3 đến tháng 5/1927.1: Ngân sách Bắc Kỳ chi cho y tế từ năm 1930 đến năm 1943.2: Cơ sở y tế ở Bắc Kỳ từ ngày 31-12-1930 đến ngày 31-12-1935.3: Cơ sở y tế ở Bắc Kỳ từ ngày 31-12-1936 đến ngày 31-12-1943.4 : Số lượng bác sĩ, dược sĩ, nha sĩ người Âu làm việc cho Cơ quan 103 Hỗ trợ y tế ở Bắc Kỳ 1930-1943.5: Số lượng bác sĩ, dược sĩ làm việc tại viện Pasteur Hà Nội 104 1930-1943.6: Số lượng bác sĩ, nha sĩ tự do ở Bắc Kỳ các năm 1931-1944.7: Bác sĩ, y sĩ, dược sĩ bản xứ làm việc tại các cơ sở y tế của Cơ quan 107 Hỗ trợ y tế ở Bắc Kỳ từ năm 1930 đến ngày 31-12-1943.8: Bác sĩ Đông Dương hành nghề tự do ở Bắc Kỳ 1931-1935 108 22 Bảng 4.9: Y tá bản xứ tại Bắc Kỳ từ năm 1930 đến năm 1943.10: Bệnh nhân bản xứ trong các cơ sở y tế ở Bắc Kỳ 1930-1943.11: Hoạt động khám chữa bệnh tại bệnh viện mắtHà Nội 1930-1943 114 25 Bảng 4.12: Y tế Bắc Giang từ năm 1931 đến năm 1936.13: Tình hình bệnh nhân tại trại tâm thần Vôi Bắc Giang 1934-1943.14: Hỗ trợ sinh sản ở Bắc Kỳ từ năm 1930 đến năm 1943.15: Tình hình bệnh nhân phong hủi ở Bắc Kỳ từ năm 1930 đến 116 năm 1943 29 Bảng 4.16: Số người chữa dại tại Hà Nội từ năm 1930 đến năm 1943.17: Thuốc ký ninh được phân phát ở Bắc Kỳ 1930-1943.18: Giải phẫu bệnh học do viện Pasteur Hà Nội thực hiện các 120 năm 1930, 1939.19: Viện Pasteur Hà Nội lấy mẫu nước tại một số tỉnh Bắc Kỳ 1939-1940. Tính cấp thiết của đề tài Trải qua hàng ngàn năm lịch sử, người Việt đã khéo léo kết hợp giữa lý luận y học phương Đông với tri thức y học bản địa để hình thành nên nền y học cổ truyền của dân tộc.
Với người Việt, việc chữa bệnh và chăm sóc sức khỏe bằng y học cổ truyền không chỉ là tập quán, là nghệ thuật, mà hơn nữa, đã trở thành một nét văn hóa được gìn giữ qua các thế hệ. Vào các thế kỷ XVII-XVIII, trong quá trình truyền giáo ở Đại Việt, đi cùng với tư trang cá nhân như kinh thánh và những tặng phẩm quý hiếm, các giáo sĩ phương Tây còn mang theo nhiều loại Tây dược cùng những phương cách chữa bệnh mới đến từ Tây Âu.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Bùi Thị Hà (2019). Luận án tiến sĩ sử học: Y tế phương Tây ở Bắc Kỳ (1873-1945) [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội, Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-te-cong-cong/luan-an-tien-si-su-hoc-y-te-phuong-tay-o-bac-ky-1873-1945
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ sử học: Y tế phương Tây ở Bắc Kỳ (1873-1945)" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS lịch sử y tế phương Tây Bắc Kỳ 1873-1945: Khám phá ảnh hưởng, chính sách y tế, và các vấn đề sức khỏe thời kỳ.
Luận án "Luận án tiến sĩ sử học: Y tế phương Tây ở Bắc Kỳ (1873-1945)" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội, Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Luận án tiến sĩ sử học: Y tế phương Tây ở Bắc Kỳ (1873-1945)" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ sử học: Y tế phương Tây ở Bắc Kỳ (1873-1945)" thuộc chuyên ngành Lịch sử Việt Nam. Danh mục: Y Tế Công Cộng.
Luận án "Luận án tiến sĩ sử học: Y tế phương Tây ở Bắc Kỳ (1873-1945)" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ sử học: Y tế phương Tây ở Bắc Kỳ (1873-1945)" có 185 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ sử học: Y tế phương Tây ở Bắc Kỳ (1873-1945)" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.