Luận án: Đặc điểm lâm sàng, virus học và giá trị dấu ấn sinh học trong tiên lượng SXHD

Luận án Sốt xuất huyết Dengue: Phân tích đặc điểm lâm sàng, dịch tễ và dấu ấn sinh học. Nghiên cứu sâu, đóng góp y học.

Chuyên ngành

Y học / Truyền nhiễm

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

144

Thời gian đọc

22 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Sốt xuất huyết Dengue: Thách thức sức khỏe toàn cầu
Số trang:
144 trang
Chuyên ngành:
Y học / Truyền nhiễm
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Sốt xuất huyết Dengue Thách thức sức khỏe toàn cầu

Sốt xuất huyết Dengue (SXHD) là bệnh truyền nhiễm cấp tính do virus Dengue (DENV) gây ra. Bệnh lây truyền qua trung gian muỗi Aedes. Tổ chức Y tế Thế giới (TCYTTG) báo cáo xu hướng lan rộng của bệnh. Đây là vấn đề sức khỏe toàn cầu ngày càng nghiêm trọng. Hơn 100 quốc gia chịu ảnh hưởng, với khoảng 3 tỷ người sống trong vùng dịch tễ. Hàng năm, có từ 50 đến 100 triệu người mắc bệnh. Khu vực Đông Nam Á, bao gồm Việt Nam, chịu ảnh hưởng nặng nề nhất bởi dịch bệnh SXHD. Sự đa dạng về typ DENV và tốc độ tiến hóa của virus gây ra các bệnh cảnh lâm sàng đa dạng. Các biểu hiện bệnh có thể từ không triệu chứng đến SXHD điển hình hoặc SXHD nặng với nhiều biến chứng.

1.1. Mức độ lây lan và tác động toàn cầu

Bệnh Sốt xuất huyết Dengue là mối đe dọa sức khỏe cộng đồng toàn cầu. Bệnh lây lan nhanh chóng qua muỗi Aedes. TCYTTG đã ghi nhận sự gia tăng đáng kể về số lượng các quốc gia chịu ảnh hưởng. Khoảng 3 tỷ người hiện đang sống trong các vùng dịch tễ. Mỗi năm, hàng chục triệu người nhiễm virus Dengue. Tình hình này đặt ra thách thức lớn cho hệ thống y tế toàn cầu.

1.2. Khu vực Đông Nam Á và gánh nặng bệnh tật

Khu vực Đông Nam Á, bao gồm Việt Nam, là tâm điểm của dịch Sốt xuất huyết Dengue. Tỷ lệ mắc bệnh và các ca nặng tại đây rất cao. Sự hiện diện của nhiều typ Virus Dengue cùng với tốc độ tiến hóa nhanh của chúng làm phức tạp thêm tình hình. Các biến chủng virus mới có thể xuất hiện, gây ra các đợt dịch lớn và bệnh cảnh lâm sàng đa dạng. Bệnh có thể diễn biến từ nhẹ đến sốt xuất huyết Dengue nặng, cần được theo dõi sát sao.

II. Đặc điểm Virus Dengue Đa dạng gen và tiến hóa

Virus Dengue (DENV) tồn tại dưới nhiều typ huyết thanh khác nhau. Mỗi typ có sự khác biệt về trình tự hệ gen, độc lực và khả năng gây bệnh. Sự khác biệt này cũng thể hiện trong tương tác với vật chủ. Do đó, các bệnh cảnh lâm sàng của Sốt xuất huyết Dengue rất đa dạng, từ thể nhẹ đến sốt xuất huyết Dengue nặng. DENV có tốc độ tiến hóa cao, khoảng 7,5 x 10^4 đột biến/vị trí/năm. Điều này làm tăng nguy cơ hình thành các biến chủng DENV mới. Nguy cơ bùng phát dịch Sốt xuất huyết Dengue ngày càng gia tăng. Việc giám sát dịch tễ học phân tử của DENV trở thành nhu cầu cấp thiết. Hoạt động này giúp dự báo xu hướng bùng phát dịch và xác định mối liên quan giữa biến đổi gen với biểu hiện lâm sàng. Nâng cao hiểu biết về cơ chế bệnh sinh của bệnh là yếu tố then chốt.

2.1. Sự đa dạng các typ Virus Dengue

Virus Dengue bao gồm nhiều typ huyết thanh khác nhau. Các typ này khác biệt về trình tự gen, độc lực virus. Khả năng gây bệnh và tương tác với vật chủ cũng không giống nhau. Sự đa dạng này là nguyên nhân chính tạo ra các bệnh cảnh lâm sàng phong phú. Bệnh nhân có thể mắc từ dạng không triệu chứng đến tình trạng sốt xuất huyết Dengue nặng. Việc nhận diện typ virus gây bệnh quan trọng trong quản lý dịch.

2.2. Tiến hóa và biến chủng Virus Dengue

DENV có tốc độ tiến hóa nhanh chóng. Tốc độ này lên tới 7,5 x 10^4 đột biến/vị trí/năm. Cùng với sự tồn tại của nhiều chủng DENV có nguồn gốc địa lý khác nhau, tốc độ tiến hóa cao làm tăng nguy cơ hình thành các biến chủng mới. Các biến chủng này có thể gây ra những đợt dịch lớn hơn. Chúng cũng có thể dẫn đến các biểu hiện bệnh lý phức tạp hơn. Giám sát sự tiến hóa của Virus Dengue là rất cần thiết.

2.3. Giám sát phân tử và mối liên hệ lâm sàng

Giám sát dịch tễ học phân tử DENV giúp dự báo xu hướng dịch bệnh. Nó cũng xác định mối liên quan giữa những biến đổi ở mức gen và biểu hiện lâm sàng. Hoạt động này đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Nó giúp hiểu rõ hơn về cơ chế bệnh sinh của Sốt xuất huyết Dengue. Từ đó, cải thiện chẩn đoán Dengue và chiến lược điều trị.

III. Dấu ấn sinh học Dengue Vai trò tiên lượng bệnh

Cơ chế bệnh sinh của Sốt xuất huyết Dengue (SXHD) vẫn chưa được hiểu biết đầy đủ. Tuy nhiên, các cytokine đã được xác định có vai trò quan trọng trong sinh bệnh học của SXHD. Ít nhất 53 cytokine khác nhau đã được nghiên cứu. Một số cytokine đã được đề xuất là các dấu ấn sinh học tiềm năng trong dự báo SXHD nặng. Trong đó, interleukine 6 (IL6), interleukine 10 (IL10) và yếu tố hoại tử u alpha (TNFα) được nhiều nghiên cứu khuyến cáo về giá trị trong tiên lượng SXHD nặng. Tuy nhiên, giá trị của các cytokine này trong tiên lượng bệnh SXHD vẫn chưa có sự thống nhất giữa các nghiên cứu. Cần có thêm các nghiên cứu sâu hơn để xác định rõ vai trò và độ tin cậy của chúng.

3.1. Cơ chế bệnh sinh và vai trò của Cytokine

Cơ chế bệnh sinh của Sốt xuất huyết Dengue còn nhiều bí ẩn. Gần đây, cytokine được xác định là các phân tử quan trọng. Chúng đóng vai trò trung tâm trong quá trình gây bệnh. Hơn 50 loại cytokine đã được nghiên cứu. Các cytokine này có thể giúp giải mã những phản ứng miễn dịch phức tạp. Việc này mở ra hướng đi mới trong việc tìm kiếm các dấu ấn sinh học Dengue. Chúng có thể hỗ trợ chẩn đoán Dengue và theo dõi tiến triển bệnh.

3.2. Cytokine tiềm năng trong Tiên lượng Dengue nặng

Một số cytokine đã được đề xuất làm dấu ấn sinh học tiềm năng. Chúng có khả năng dự báo mức độ nặng Dengue. Interleukine 6 (IL6), Interleukine 10 (IL10) và yếu tố hoại tử u alpha (TNFα) đặc biệt được quan tâm. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra giá trị của các cytokine này trong tiên lượng Sốt xuất huyết Dengue nặng. Chúng giúp các bác sĩ đưa ra quyết định điều trị kịp thời, hiệu quả hơn.

3.3. Hạn chế và tiềm năng nghiên cứu thêm

Giá trị của các cytokine trong tiên lượng Sốt xuất huyết Dengue chưa hoàn toàn thống nhất. Các kết quả giữa các nghiên cứu còn khác biệt. Điều này đòi hỏi các nghiên cứu sâu hơn để xác nhận vai trò cụ thể. Việc làm sáng tỏ giá trị của các dấu ấn sinh học Dengue này sẽ cải thiện đáng kể khả năng chẩn đoán Dengue sớm. Đồng thời, nó giúp nâng cao hiệu quả tiên lượng Dengue và quản lý bệnh nhân.

IV. Dịch tễ Dengue tại Việt Nam và Mục tiêu nghiên cứu

Tại Việt Nam, Sốt xuất huyết Dengue (SXHD) đã trở thành dịch bệnh địa phương hàng năm. Tình hình diễn biến ngày càng phức tạp và khó lường. Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu về dịch tễ, lâm sàng và vai trò của các typ DENV, nhưng đặc điểm lâm sàng của bệnh vẫn có thể khác nhau theo từng vụ dịch và giữa các năm. Các nghiên cứu về đặc điểm di truyền của Virus Dengue tại Việt Nam còn hiếm. Luận án này được tiến hành với ba mục tiêu chính: mô tả đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng theo các mức độ bệnh ở bệnh nhân SXHD; phân tích đặc điểm của Virus Dengue gây dịch trong giai đoạn 2017–2019; và đánh giá giá trị của TNFα, IL6, IL10 cùng một số chỉ số sinh hóa trong tiên lượng bệnh SXHD. Nghiên cứu này góp phần nâng cao kiến thức trong chẩn đoán, tiên lượng và điều trị bệnh.

4.1. Tình hình Sốt xuất huyết Dengue tại Việt Nam

Việt Nam đối mặt với Sốt xuất huyết Dengue như một dịch bệnh địa phương. Bệnh tái diễn hàng năm và có diễn biến phức tạp. Nhiều nghiên cứu đã được thực hiện về dịch tễ và lâm sàng của bệnh. Tuy nhiên, các đặc điểm lâm sàng Dengue có thể thay đổi theo từng vụ dịch. Nghiên cứu về đặc điểm di truyền của Virus Dengue tại Việt Nam còn hạn chế. Điều này gây khó khăn trong việc dự báo và kiểm soát dịch.

4.2. Mục tiêu chính của luận án nghiên cứu

Luận án tập trung vào ba mục tiêu quan trọng. Một là mô tả đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng theo mức độ bệnh ở bệnh nhân Sốt xuất huyết Dengue. Hai là phân tích đặc điểm của Virus Dengue gây dịch trong giai đoạn 2017–2019. Ba là đánh giá giá trị của các dấu ấn sinh học Dengue như TNFα, IL6, IL10. Ngoài ra, một số chỉ số sinh hóa cũng được đánh giá trong tiên lượng bệnh Sốt xuất huyết Dengue. Nghiên cứu này được thực hiện tại các bệnh viện lớn ở Việt Nam.

4.3. Đóng góp vào chẩn đoán và Tiên lượng Dengue

Nghiên cứu này kỳ vọng làm sáng tỏ đặc điểm bộ gen của các chủng DENV. Nó cũng góp phần vào việc hiểu rõ hơn vai trò của cytokine. Điều này sẽ nâng cao kiến thức trong chẩn đoán Dengue, tiên lượng Dengue và điều trị bệnh. Nghiên cứu cũng đánh giá mức độ tiến hóa và mối quan hệ di truyền. Xác định nguồn gốc các chủng DENV gây bệnh tại Việt Nam là một phần quan trọng. Kết quả sẽ giúp cải thiện công tác phòng chống dịch.

V. Tình hình dịch tễ Sốt xuất huyết Dengue toàn cầu

Bệnh Sốt xuất huyết Dengue (SXHD) được ghi nhận từ những năm 1779–1780, ban đầu được gọi là sốt Dengue. Đến năm 1953, thuật ngữ SXHD được bổ sung sau khi ghi nhận các trường hợp thoát huyết tương, cô đặc máu và sốc suy tuần hoàn tại Manila, Philippines. Từ những năm 1960, bệnh SXHD bắt đầu xuất hiện ở nhiều quốc gia Đông Nam Á như Singapore, Malaysia và Việt Nam. Kể từ những năm 1970, SXHD đã trở thành vấn đề sức khỏe cộng đồng tại các nước vùng nhiệt đới Nam-Đông Á và Tây Thái Bình Dương. Bệnh được ghi nhận là một trong mười nguyên nhân hàng đầu gây nhập viện và tử vong ở trẻ em tại ít nhất tám nước nhiệt đới Châu Á. Tỷ lệ mắc SXHD toàn cầu đã tăng rõ rệt trong những năm gần đây. Theo TCYTTG, số ca mắc tăng từ 2,2 triệu (2010) lên 3,2 triệu (2015).

5.1. Lịch sử và sự hình thành Sốt xuất huyết Dengue

Sốt xuất huyết Dengue có lịch sử lâu đời, bắt đầu được ghi nhận từ cuối thế kỷ 18. Ban đầu, bệnh được gọi đơn giản là sốt Dengue. Thuật ngữ 'Sốt xuất huyết Dengue' được thêm vào năm 1953. Nó đặc trưng cho các triệu chứng nặng như thoát huyết tương, cô đặc máu và sốc. Ca bệnh đầu tiên với đặc điểm này được phát hiện tại Manila, Philippines. Từ đó, hiểu biết về mức độ nặng Dengue được nâng cao.

5.2. Tình hình dịch tễ tại Châu Á Thái Bình Dương

Từ những năm 1960, Sốt xuất huyết Dengue lan rộng khắp Đông Nam Á. Các quốc gia như Singapore, Malaysia, Việt Nam chịu ảnh hưởng nặng nề. Sau đó, Indonesia và Myanmar cũng ghi nhận sự xuất hiện của bệnh. Từ thập niên 1970, bệnh trở thành vấn đề sức khỏe nghiêm trọng. Đặc biệt ở các nước nhiệt đới thuộc Nam-Đông Á và Tây Thái Bình Dương. Bệnh gây tỷ lệ nhập viện và tử vong cao ở trẻ em trong khu vực.

5.3. Xu hướng gia tăng ca mắc Dengue toàn cầu

Số ca mắc Sốt xuất huyết Dengue trên toàn cầu đã tăng đáng kể. Từ năm 2010 đến 2015, số trường hợp được báo cáo tăng từ 2,2 triệu lên 3,2 triệu. Ước tính của TCYTTG vào năm 2017 cho thấy nguy cơ còn tiếp tục tăng. Khoảng 3,9 tỷ người ở 128 quốc gia có nguy cơ nhiễm Virus Dengue. Mỗi năm, có khoảng 390 triệu trường hợp mắc bệnh. Trong số đó, 96 triệu trường hợp có biểu hiện lâm sàng, đòi hỏi chẩn đoán Dengue và điều trị.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. DỊCH TỄ BỆNH SỐT XUẤT HUYẾT DENGUE
1.1.1. Tình hình bệnh sốt xuất huyết Dengue trên thế giới
1.1.2. Tình hình bệnh sốt xuất huyết Dengue tại Việt Nam
1.2. CĂN NGUYÊN VÀ ĐẶC ĐIỂM SINH HỌC PHÂN TỬ CỦA VIRUS DENGUE
1.2.1. Cấu trúc virus Dengue
1.2.2. Đặc điểm di truyền của virus Dengue
1.2.2.1. Các thành phần và chức năng
1.2.3. Quá trình nhân lên của virus Dengue
1.2.4. Sự tiến hóa của virus Dengue
1.2.5. Dữ liệu di truyền và cây phát sinh loài của virus Dengue
1.2.6. Phân typ virus Dengue
1.3. Phân bố các typ virus Dengue gây bệnh
1.3.1. Phân bố các typ virus Dengue trên toàn cầu
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án về truyền nhiễm

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (144 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẶT VẤN ĐỀ Sốt xuất huyết dengue (SXHD) là bệnh truyền nhiễm cấp tính, lây truyền qua trung gian muỗi Aedes, gây ra bởi các virus Dengue (DENV).1 Theo báo cáo của Tổ chức Y tế Thế giới (TCYTTG), bệnh SXHD đang có xu hƣớng lan rộng và trở thành vấn đề sức khỏe toàn cầu. Nếu những năm 70 của thế kỷ 20, chỉ có 9 quốc gia chịu ảnh hƣởng của bệnh, thì đến nay hơn 100 quốc gia với khoảng 3 tỷ ngƣời đang sống trong vùng dịch tễ của SXHD và hàng năm có khoảng 50 - 100 triệu ngƣời mắc bệnh.2 Khu vực Đông Nam Á, bao gồm cả Việt Nam, đƣợc ghi nhận là nơi chịu ảnh hƣởng nặng nề nhất của dịch bệnh SXHD.1,2,3 Các typ DENV khác nhau về trình tự hệ gen, độc lực virus, khả năng gây bệnh, cũng nhƣ có sự khác nhau trong tƣơng tác với vật chủ, nên đã gây ra các bệnh cảnh lâm sàng đa dạng, từ không triệu chứng đến bệnh cảnh SXHD điển hình hoặc SXHD nặng với nhiều biến chứng.1,3 Hơn thế nữa, cùng với sự tồn tại của nhiều chủng DENV có nguồn gốc địa lý khác nhau, DENV còn có tốc độ tiến hóa cao, có thể lên tới 7,5 x 104 đột biến/vị trí/năm đã làm tăng nguy cơ hình thành các biến chủng DENV mới.4,5,6 Vì những lý do trên, nguy cơ bùng phát dịch SXHD đang ngày càng gia tăng. Vì vậy, việc giám sát dịch tễ học phân tử của DENV giúp dự báo xu hƣớng bùng phát của dịch bệnh, cũng nhƣ xác định mối liên quan giữa những biến đổi ở mức gen di truyền với biểu hiện lâm sàng đang trở thành nhu cầu cấp thiết trong bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Cho đến nay, cơ chế bệnh sinh của bệnh SXHD chƣa đƣợc hiểu biết đầy đủ, nhƣng trong những năm gần đây các cytokine đƣợc nhận định có vai trò quan trọng trong sinh bệnh học bệnh SXHD.7,8,9 Ít nhất 53 cytokine khác nhau đã đƣợc nghiên cứu và một số cytokine đã đƣợc đề xuất có thể là các dấu ấn sinh học tiềm năng trong dự báo SXHD nặng.9,10,11 Trong đó, ba cytokine, interleukine 6 (IL6), interleukine 10 (IL10) và yếu tố hoại tử u alpha (Tumour Necrosis Factor alpha - TNFα) đƣợc nhiều nghiên cứu khuyến cáo về giá trị trong tiên lƣợng SXHD nặng.9,11,12 Tuy nhiên, giá trị của các cytokine trong tiên lƣợng bệnh SXHD vẫn chƣa có sự thống nhất giữa các nghiên cứu.11,13 Tại Việt Nam, SXHD đã trở thành dịch bệnh địa phƣơng hàng năm và diễn biến ngày càng phức tạp.14,15 Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu về dịch tễ, lâm sàng và vai trò gây bệnh của các typ DENV, tuy nhiên đặc điểm lâm sàng của bệnh có thể khác nhau theo quy mô từng vụ dịch, cũng nhƣ giữa các năm.3 Hơn nữa còn hiếm những nghiên cứu về đặc điểm di truyền của DENV.

Việc nghiên cứu làm sáng tỏ đặc điểm bộ gen của các chủng DENV gây dịch, cũng nhƣ vai trò của cytokine và các dấu ấn sinh học trong tiên lƣợng bệnh sẽ góp phần nâng cao kiến thức trong chẩn đoán, tiên lƣợng và điều trị bệnh SXHD. Nghiên cứu cũng góp phần đánh giá mức độ tiến hóa, mối quan hệ di truyền, nguồn gốc các chủng DENV gây bệnh tại Việt Nam. Vì vậy, chúng tôi tiến hành nghiên cứu: “Đặc điểm lâm sàng, virus học và giá trị của một số dấu ấn sinh học trong tiên lƣợng bệnh sốt xuất huyết Dengue”, với ba mục tiêu: Mục tiêu: 1. Mô tả đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng theo các mức độ bệnh ở bệnh nhân sốt xuất huyết Dengue (7/2017-12/2019), tại bệnh viện Bệnh Nhiệt đới trung ƣơng và bệnh viện Bệnh Nhiệt đới thành phố Hồ Chí Minh.

Phân tích đặc điểm của virus Dengue gây dịch năm 2017 – 2019. Đánh giá giá trị của TNFα, IL6, IL10 và một số chỉ số sinh hoá trong tiên lƣợng bệnh sốt xuất huyết Dengue. Chƣơng 1 TỔNG QUAN 1. DỊCH TỄ BỆNH SỐT XUẤT HUYẾT DENGUE 1.

Tình hình bệnh sốt xuất huyết Dengue trên thế giới Bệnh SXHD đƣợc ghi nhận từ những năm 1779 – 1780, đƣợc gọi là sốt dengue. Vào năm 1953, bệnh SXHD với tình trạng thoát huyết tƣơng, cô đặc máu và sốc suy tuần hoàn đƣợc ghi nhận lần đầu tiên tại Manila - Philippines, tiếp theo tại Bangkok – Thái Lan vào năm 1958, từ đó thuật ngữ “Sốt xuất huyết Dengue” đƣợc bổ sung.1 Vào những năm 1960, bệnh SXHD xuất hiện ở Singapore, Malaysia, Việt Nam và những năm 1970 có mặt tại Indonesia, Myanmar 1. Kể từ những năm 1970, bệnh SXHD đã trở thành vấn đề sức khoẻ tại các nƣớc vùng nhiệt đới Nam - Đông Á và Tây Thái Bình Dƣơng (Hình 1.1) và đƣợc ghi nhận là một trong mƣời nguyên nhân hàng đầu về nhập viện, tử vong ở trẻ em ở ít nhất tám nƣớc nhiệt đới Châu Á.1,2 Tỉ lệ Không có số liệu Hình 1.1: Trên toàn cầu, tỷ lệ mắc sốt xuất huyết Dengue trên 100.000 ngƣời dân, trong năm 2013 (Nguồn: Jennifer R.16 Theo thông báo của TCYTTG, số ca mắc SXHD trong những năm gần đây trên toàn cầu đã tăng rõ rệt. Chỉ tính riêng trong ba năm (từ năm 2010 đến năm 2015) số trƣờng hợp SXHD trên toàn cầu tăng từ 2,2 triệu ngƣời lên 3,2 triệu ngƣời (Hình 1.17 Số trƣờng hợp đƣợc báo cáo Mỹ Đông Nam Á Tây Thái Bình Dƣơng Hình 1.2: Số ca nghi nhiễm virus Dengue và chẩn đoán xác định thông báo cho TCYTTG, 1990-2015 (Nguồn: World Health Organization, 2018).18 Theo ƣớc tính mới của TCYTTG vào năm 2017,19 trong những thập kỷ tới, nguy cơ nhiễm DENV có thể còn tăng hơn nữa, với khoảng 3,9 tỉ ngƣời, ở 128 quốc gia có nguy cơ nhiễm DENV và hàng năm có khoảng 390 triệu trƣờng hợp mắc bệnh, trong đó 96 triệu trƣờng hợp có biểu hiện lâm sàng nặng.

Bệnh SXHD đƣợc dự báo sẽ ảnh hƣởng đến nhiều quốc gia và trở thành vấn đề đáng báo động về sức khoẻ con ngƣời, cũng nhƣ nền kinh tế toàn cầu. Tình hình bệnh sốt xuất huyết Dengue tại Việt Nam Tại miền Bắc - Việt Nam, bệnh SXHD đƣợc báo cáo lần đầu tiên vào năm 1958 và đến năm 1969 một vụ dịch SXHD lớn cũng đã đƣợc ghi nhận. Tại miền Nam - Việt Nam, vào năm 1960 đã xuất hiện hai vụ dịch SXHD nhỏ ở Cái Bè và An Giang.1 Từ năm 1975 đến năm 1987, dịch SXHD đã diễn ra liên tục, lan rộng trên toàn quốc. Trong giai đoạn từ 1975 đến năm 2000, dịch SXHD xảy ra hàng năm tại Việt Nam và có một số đặc điểm:20,21  Ở miền Nam bệnh xảy ra quanh năm, ở miền Bắc bệnh cao điểm từ tháng sáu đến tháng mƣời một, trùng với thời điểm mùa mƣa.

 Dịch lớn xảy ra theo chu kỳ 3–5 năm, sau một số chu kỳ dịch nhỏ và vừa có một chu kỳ dịch lớn.  Bệnh SXHD đã trở thành dịch địa phƣơng. So với cả nƣớc số trƣờng hợp SXHD vùng đồng bằng sông Cửu Long và thành phố Hồ Chí Minh cao hơn.  Đối tƣợng mắc chủ yếu là trẻ em và có xu hƣớng tăng ở ngƣời lớn.

Tỷ lệ mắc cao ở nhóm ngƣời di cƣ, đi du lịch vào vùng có bệnh lƣu hành, khu vực đang đô thị hóa, đời sống kinh tế thấp và vùng có mật độ muỗi Aedes aegypti cao.  Dịch có xu hƣớng lan rộng các tỉnh thành. Theo một đánh giá vào năm 2017, số bệnh nhân SXHD đã xuất hiện ở 53/64 tỉnh thành.22,23 Về số trƣờng hợp mắc, theo báo cáo của TCYTTG - khu vực Tây Thái Bình Dƣơng, số trƣờng hợp SXHD đƣợc ghi nhận tại Việt Nam vào năm 2019 là 320.702 với 54 trƣờng hợp tử vong, tăng gấp 2,5 lần so với cùng kỳ năm 2018 (với 126.682 trƣờng hợp mắc, 17 trƣờng hợp tử vong).24 Riêng những tháng đầu năm 2021 (tính đến ngày 14 tháng 2 năm 2021), đã có 11.659 trƣờng hợp mắc SXHD đƣợc báo cáo.25 Việt Nam nằm trong những quốc gia có số lƣợng bệnh nhân SXHD cao nhất trên toàn cầu. CĂN NGUYÊN VÀ ĐẶC ĐIỂM SINH HỌC PHÂN TỬ CỦA VIRUS DENGUE 1.

Cấu trúc virus Dengue Virus Dengue đƣợc xếp vào chi Flavivirus, họ Flaviviridae. Về hình thể, các Flavivirus là một khối đa diện 20 mặt, đƣờng kính khoảng 50nm (Hình 1.3), gồm 3 lớp:27,28  Lớp vỏ ngoài: là một lớp lipid dày, bản chất là glycoprotein, ngoài cùng có 180 phân tử protein E (Envelope – vỏ) trọng lƣợng 53 kDa, liên kết từng cặp, kế tiếp theo chiều ngang (gọi là dimer). Tiếp theo là 180 phân tử protein M (Membrane – màng), trọng lƣợng 8 kDa. Ở virus chƣa trƣởng thành, protein M có tiền thân là preM trọng lƣợng 21 kDa và hai protein liên kết màng (preM và E) hình thành phức hợp heterodimeric.

Ở virus trƣởng thành preM đƣợc cắt bỏ, protein E sắp xếp lại thành homodimers.27,28 Chƣa trƣởng Trƣởng thành thành Hạt virus trƣởng thành Giải phóng Bám dính Vào trong tế bào nhờ thụ thể trung gian Khử prM Lắp ráp Nhân bản ARN Thoát vỏ Tổng hợp protein và dịch mã Virus chƣa trƣởng thành Hình 1.3: Cấu trúc Flavivirus (a), bộ gen Flavivirus (b) chu kỳ nhân bản (c) (Nguồn: Karin Stiasny, Franz X.29  Tiếp theo là lớp capsid (C), cấu thành từ nucleocapsid protein C, trọng lƣợng 12 kDa. Trong quá trình virus nhân bản, protein C tƣơng tác với acid ribonucleic (RNA) và là polypeptide đƣợc tổng hợp đầu tiên.28  Trong cùng là sợi RNA, kích thƣớc gần11 kb (khoảng 10. Bộ gen virus nằm giữa hai đoạn ngắn vùng không mã hóa 5’ (khoảng 100 nucleotide) và vùng không mã hóa 3' (từ 100 đến 700 nucleotide). Bộ gen chứa 3 protein cấu trúc và 7 protein không cấu trúc.27,28 Ngoài ra, DENV còn có các protein lớp I và lớp II.

Các protein lớp I cũng đƣợc tìm thấy ở Orthomyxovirus, Paramyxovirus, Retrovirus, Filovirus và Coronavirus. Các protein lớp II đƣợc tìm thấy ở Flavivirus và Alphavirus.28 Các Flavivirus không ổn định trong môi trƣờng, nhạy cảm với nhiệt, tia cực tím, pH acid và chất tẩy rửa thông thƣờng (kể cả cồn và iốt). Đặc điểm di truyền của virus Dengue 1. Các thành phần và chức năng Sợi RNA mã hóa chuỗi polyprotein tiền thân dài 3.411 amino acid, gồm 3 protein cấu trúc và 7 protein không cấu trúc (non structure –NS).

Bộ gen DENV có một khung đọc mở 10 kb xử lý di truyền 10 protein của DENV. Thứ tự các sản phẩm protein tính từ đầu 5' là protein C, tiếp theo là preM, protein E và cuối cùng là bảy protein không cấu trúc gồm NS1, NS2A, NS2B, NS3, NS4A, NS4B và NS5.27 Dịch mã RNA đƣợc khởi đầu bởi một nút quét phụ thuộc vào 5'-UTR và kết thúc bằng một cấu trúc nhánh vòng bảo tồn (stem-loop-SL) tại phần 3'- end. Cả điểm 5 'và 3'-UTR đều tham gia vào quá trình dịch mã và nhân bản virus. Tại điểm 5'-UTR chứa một cấu trúc vòng lớn (large stem-loop - SLA) định hƣớng hoạt động enzym RNA polymerase phụ thuộc RNA virus (viral RNA- dependent RNA polymerase -RdRp).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Luận án Sốt xuất huyết Dengue: Đặc điểm và dấu ấn sinh học (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-te-cong-cong/luan-an-sot-xuat-huyet-dengue-dac-diem-va-dau-an-sinh-hoc

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án Sốt xuất huyết Dengue: Đặc điểm và dấu ấn sinh học" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án Sốt xuất huyết Dengue: Phân tích đặc điểm lâm sàng, dịch tễ và dấu ấn sinh học. Nghiên cứu sâu, đóng góp y học.

Luận án "Luận án Sốt xuất huyết Dengue: Đặc điểm và dấu ấn sinh học" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án Sốt xuất huyết Dengue: Đặc điểm và dấu ấn sinh học" thuộc chuyên ngành Y học / Truyền nhiễm. Danh mục: Y Tế Công Cộng.

Luận án "Luận án Sốt xuất huyết Dengue: Đặc điểm và dấu ấn sinh học" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án Sốt xuất huyết Dengue: Đặc điểm và dấu ấn sinh học" có 144 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án Sốt xuất huyết Dengue: Đặc điểm và dấu ấn sinh học" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter