Luận án: Kết quả lồng ghép điều trị bằng Suboxone cho người HIV nghiện chất dạng thuốc phiện ở Hà Nội
Kết quả điều trị Suboxone cho người HIV nghiện opioid tại Hà Nội: Hiệu quả, thách thức và triển vọng, nâng cao chất lượng sống cho bệnh nhân.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
226
Thời gian đọc
34 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Hiệu quả Suboxone cho người HIV nghiện opioid tại Hà Nội
- Số trang:
- 226 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Y tế công cộng
- Tác giả:
- Đinh Thị Thanh Thúy
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Hiệu quả Suboxone cho người HIV nghiện opioid tại Hà Nội
Nghiên cứu đánh giá kết quả điều trị Suboxone cho người HIV nghiện opioid tại Hà Nội. Mục tiêu là xác định mức độ thành công của phác đồ lồng ghép tại các cơ sở ngoại trú HIV. Suboxone, chứa Buprenorphine và Naloxone, được chứng minh hiệu quả trong điều trị nghiện opioid. Phương pháp này giảm thiểu sự lệ thuộc vào opioid, cải thiện sức khỏe tổng thể. Kết quả điều trị nghiện ma túy tại Hà Nội cho thấy tiềm năng của Suboxone. Điều trị giúp người bệnh HIV kiểm soát cơn thèm thuốc, giảm nguy cơ tái nghiện. Đây là một bước tiến quan trọng trong chăm sóc sức khỏe cộng đồng. Suboxone điều trị HIV là giải pháp cần thiết, giảm gánh nặng bệnh tật. Cộng đồng người nghiện heroin có HIV được hưởng lợi từ phương pháp này. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng khoa học cho việc mở rộng điều trị. Các chính sách y tế có thể dựa vào dữ liệu này để đưa ra quyết định.
1.1. Đánh giá kết quả điều trị Buprenorphine Naloxone
Kết quả điều trị Buprenorphine Naloxone được đánh giá cẩn thận. Tỷ lệ người bệnh giảm sử dụng opioid đạt mức cao đáng kể. Các chỉ số về sức khỏe tâm thần và thể chất được cải thiện rõ rệt. Giảm hành vi tiêm chích ma túy, hạn chế lây nhiễm HIV. Buprenorphine Naloxone Hà Nội triển khai thành công tại các quận. Phác đồ này mang lại hy vọng cho nhiều người bệnh. Hiệu quả điều trị nghiện tại Việt Nam được khẳng định. Dữ liệu thu thập từ nghiên cứu cung cấp thông tin quý giá. Nó chứng minh tính khả thi và lợi ích của Suboxone trong môi trường thực tế. Kết quả này hỗ trợ cho việc mở rộng điều trị trên toàn quốc. Các chuyên gia y tế đánh giá cao tiềm năng của Suboxone.
1.2. Giảm thiểu sử dụng opioid ở người HIV
Việc giảm thiểu sử dụng opioid là mục tiêu chính của điều trị. Nghiên cứu cho thấy Suboxone giúp người bệnh HIV ngừng hoặc giảm đáng kể việc sử dụng opioid. Tỷ lệ xét nghiệm nước tiểu dương tính với opioid giảm. Sự cải thiện này trực tiếp tác động đến chất lượng cuộc sống. Giảm sử dụng opioid cũng đồng nghĩa với giảm nguy cơ lây nhiễm HIV. Giảm hành vi tiêm chích không an toàn. Điều này có ý nghĩa lớn trong phòng chống dịch HIV. Người nghiện opioid và HIV tìm thấy giải pháp hiệu quả. Phác đồ Suboxone cho người nhiễm HIV đã chứng tỏ ưu điểm. Đây là bước đột phá trong quản lý đồng thời hai bệnh lý. Phòng chống tái nghiện HIV opioid trở nên khả thi hơn. Suboxone giúp duy trì ổn định cho người bệnh.
1.3. Cải thiện sức khỏe tổng thể người nghiện heroin có HIV
Suboxone không chỉ giải quyết vấn đề nghiện opioid. Nó còn cải thiện toàn diện sức khỏe của người nghiện heroin có HIV. Các chỉ số sức khỏe thể chất được nâng cao. Tình trạng dinh dưỡng, chức năng gan, thận có sự hồi phục. Sức khỏe tâm thần cũng được cải thiện đáng kể. Giảm các triệu chứng trầm cảm, lo âu thường gặp. Người bệnh có cơ hội tái hòa nhập cộng đồng. Tuân thủ điều trị ARV cũng được củng cố. Suboxone điều trị HIV mang lại nhiều lợi ích kép. Chất lượng cuộc sống người bệnh được nâng cao rõ rệt. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng vững chắc về lợi ích này. Các can thiệp y tế công cộng cần quan tâm đến khía cạnh toàn diện.
II.Lợi ích điều trị Suboxone tích hợp tại cơ sở HIV Hà Nội
Mô hình điều trị lồng ghép Suboxone tại các cơ sở HIV ngoại trú mang lại nhiều lợi ích. Việc tích hợp dịch vụ giúp người bệnh tiếp cận điều trị thuận tiện hơn. Giảm kỳ thị và rào cản trong quá trình điều trị. Các cơ sở điều trị HIV có kinh nghiệm trong quản lý bệnh mãn tính. Điều này tạo môi trường hỗ trợ tốt hơn cho người nghiện opioid và HIV. Phác đồ Suboxone cho người nhiễm HIV được tối ưu hóa. Điều trị kết hợp giúp giải quyết đồng thời hai vấn đề sức khỏe. Nâng cao hiệu quả tổng thể của các chương trình y tế công cộng. Buprenorphine Naloxone Hà Nội đang đi đầu trong việc này. Mô hình này có tiềm năng nhân rộng ra các tỉnh thành khác. Hiệu quả điều trị nghiện tại Việt Nam sẽ được nâng cao.
2.1. Tối ưu hóa phác đồ điều trị lồng ghép
Phác đồ điều trị lồng ghép Suboxone được tối ưu hóa. Người bệnh nhận được sự chăm sóc toàn diện tại một địa điểm duy nhất. Điều này giảm gánh nặng hành chính và đi lại cho người bệnh. Yếu tố này giúp tăng tỷ lệ duy trì điều trị. Phác đồ Suboxone cho người nhiễm HIV được cá nhân hóa. Bác sĩ có thể điều chỉnh liều lượng và kế hoạch theo từng trường hợp. Sự phối hợp giữa các chuyên khoa HIV và cai nghiện được cải thiện. Tương tác thuốc ARV và Suboxone được giám sát chặt chẽ. Đảm bảo an toàn và hiệu quả tối đa cho người bệnh. Mô hình này mang lại hiệu quả cao trong quản lý ca bệnh.
2.2. Hạn chế tương tác thuốc ARV và Suboxone
Một trong những thách thức lớn là tương tác thuốc ARV và Suboxone. Nghiên cứu đã tập trung vào việc giám sát và quản lý tương tác này. Các phác đồ điều trị được thiết kế để giảm thiểu rủi ro. Bác sĩ và dược sĩ được đào tạo chuyên sâu về vấn đề này. Điều này đảm bảo an toàn cho người bệnh. Việc theo dõi chặt chẽ các chỉ số lâm sàng là cần thiết. Suboxone điều trị HIV có thể được sử dụng an toàn. Sự kết hợp thuốc không gây ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả ARV. Nghiên cứu cung cấp các khuyến nghị về quản lý tương tác thuốc. Đây là yếu tố quan trọng để mở rộng điều trị.
2.3. Nâng cao tuân thủ điều trị ARV với Suboxone
Tuân thủ điều trị ARV là yếu tố then chốt trong quản lý HIV. Nghiên cứu cho thấy Suboxone giúp nâng cao tỷ lệ tuân thủ ARV. Khi tình trạng nghiện opioid được kiểm soát, người bệnh có khả năng tập trung vào điều trị HIV. Suboxone và tuân thủ điều trị ARV có mối liên hệ tích cực. Giảm sử dụng ma túy giúp cải thiện nhận thức và trách nhiệm. Người bệnh tham gia đầy đủ các buổi khám và dùng thuốc đều đặn. Điều này dẫn đến tải lượng virus HIV thấp hơn và số lượng CD4 tăng. Suboxone điều trị HIV mang lại hiệu quả kép. Nó không chỉ cai nghiện mà còn củng cố điều trị HIV.
III.Phác đồ Suboxone chuẩn hóa cho người nhiễm HIV tại Hà Nội
Nghiên cứu tập trung vào việc phát triển phác đồ Suboxone chuẩn hóa. Phác đồ này phù hợp với bối cảnh y tế tại Hà Nội và người nhiễm HIV. Việc chuẩn hóa quy trình đảm bảo chất lượng và tính nhất quán của điều trị. Phác đồ Suboxone cho người nhiễm HIV tích hợp các hướng dẫn quốc tế. Đồng thời nó điều chỉnh theo điều kiện cụ thể của Việt Nam. Điều này bao gồm liều lượng, lịch trình dùng thuốc, và theo dõi. Quy trình triển khai Buprenorphine Naloxone Hà Nội được mô tả chi tiết. Sự chuẩn hóa này giúp các cơ sở y tế dễ dàng áp dụng. Nâng cao hiệu quả điều trị nghiện tại Việt Nam. Giúp người nghiện opioid và HIV nhận được sự chăm sóc tốt nhất.
3.1. Quy trình khởi liều và duy trì Suboxone an toàn
Quy trình khởi liều và duy trì Suboxone được thiết lập an toàn. Giai đoạn khởi liều được thực hiện dưới sự giám sát chặt chẽ của nhân viên y tế. Điều này nhằm tránh các tác dụng phụ không mong muốn. Liều duy trì được điều chỉnh dựa trên phản ứng của từng người bệnh. Việc theo dõi định kỳ giúp đảm bảo hiệu quả và an toàn. Quy trình này đặc biệt quan trọng cho người nhiễm HIV. Họ có thể có các vấn đề sức khỏe phức tạp khác. Buprenorphine Naloxone Hà Nội đã xây dựng quy trình chi tiết. Phác đồ Suboxone cho người nhiễm HIV được thực hiện cẩn trọng. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro và tối đa hóa lợi ích.
3.2. Đào tạo nhân lực y tế cho điều trị Suboxone
Việc đào tạo nhân lực y tế là yếu tố then chốt cho sự thành công. Các bác sĩ, y tá, dược sĩ được huấn luyện chuyên sâu về Suboxone. Nội dung đào tạo bao gồm dược lý, liều lượng, quản lý tác dụng phụ. Đặc biệt là cách quản lý tương tác thuốc ARV và Suboxone. Năng lực của đội ngũ y tế được nâng cao rõ rệt. Điều này đảm bảo chất lượng dịch vụ y tế cho người bệnh. Sự chuẩn bị kỹ lưỡng về nhân lực giúp triển khai điều trị hiệu quả. Buprenorphine Naloxone Hà Nội chú trọng vào việc này. Nguồn nhân lực có chuyên môn cao là tài sản quý giá. Điều này góp phần vào hiệu quả điều trị nghiện tại Việt Nam.
3.3. Hướng dẫn quản lý tác dụng phụ và biến chứng
Nghiên cứu cung cấp hướng dẫn chi tiết về quản lý tác dụng phụ. Các tác dụng phụ thường gặp của Suboxone được liệt kê rõ ràng. Các biện pháp xử lý kịp thời và hiệu quả được đề xuất. Điều này giúp người bệnh yên tâm hơn khi điều trị. Biến chứng nghiêm trọng được nhận diện và phòng ngừa. Tương tác thuốc ARV và Suboxone được giám sát cẩn thận. Yếu tố này giúp đảm bảo an toàn tối đa cho người bệnh HIV. Phác đồ Suboxone cho người nhiễm HIV đã tích hợp các biện pháp này. Hướng dẫn này là tài liệu quan trọng cho các cơ sở điều trị. Nó góp phần vào sự thành công của Suboxone điều trị HIV.
IV.Cải thiện tuân thủ ARV với điều trị Suboxone tích hợp
Tuân thủ điều trị ARV là nền tảng để đạt được mục tiêu điều trị HIV. Nghiên cứu đã chỉ ra mối liên hệ chặt chẽ giữa Suboxone và tuân thủ điều trị ARV. Khi người bệnh kiểm soát được cơn nghiện, họ có khả năng tuân thủ ARV tốt hơn. Điều trị tích hợp Suboxone giảm các rào cản liên quan đến việc sử dụng ma túy. Điều này bao gồm giảm sự phân tâm, cải thiện tinh thần và sức khỏe. Phác đồ Suboxone cho người nhiễm HIV giúp người bệnh ổn định cuộc sống. Từ đó, họ có thể tập trung vào việc quản lý bệnh HIV. Các kết quả này nhấn mạnh tầm quan trọng của điều trị đồng thời. Suboxone điều trị HIV là một phương pháp hiệu quả. Nó không chỉ giúp cai nghiện mà còn hỗ trợ mạnh mẽ điều trị HIV. Đây là bước tiến lớn trong chăm sóc người nghiện opioid và HIV.
4.1. Mối liên hệ Suboxone và tuân thủ điều trị ARV
Nghiên cứu đã làm rõ mối liên hệ giữa Suboxone và tuân thủ điều trị ARV. Việc sử dụng Suboxone giúp ổn định tình trạng nghiện. Người bệnh giảm tần suất và cường độ sử dụng opioid bất hợp pháp. Điều này giúp họ có tinh thần minh mẫn hơn. Khả năng ghi nhớ và thực hiện phác đồ ARV được cải thiện. Tuân thủ ARV được duy trì đều đặn. Kết quả là tải lượng virus HIV giảm và số lượng tế bào CD4 tăng. Suboxone và tuân thủ điều trị ARV có tác động tích cực qua lại. Đây là lợi ích kép mà Suboxone mang lại. Các chương trình y tế công cộng nên tận dụng mối liên hệ này. Nó giúp tối ưu hóa kết quả điều trị HIV.
4.2. Giảm gánh nặng bệnh tật kép cho người bệnh
Suboxone tích hợp giúp giảm gánh nặng bệnh tật kép cho người bệnh. Người nghiện opioid và HIV phải đối mặt với nhiều thách thức. Suboxone giải quyết một trong những vấn đề cốt lõi: nghiện opioid. Điều này tạo điều kiện cho người bệnh tập trung vào điều trị HIV. Gánh nặng về thể chất, tinh thần và xã hội được giảm nhẹ. Người bệnh cảm thấy khỏe mạnh và có động lực hơn. Tỷ lệ nhập viện do các biến chứng liên quan đến nghiện giảm. Điều này cũng giảm gánh nặng cho hệ thống y tế. Suboxone điều trị HIV mang lại hiệu quả kinh tế và xã hội. Nó là một giải pháp toàn diện cho những đối tượng dễ tổn thương.
4.3. Cải thiện chất lượng sống và tái hòa nhập cộng đồng
Việc điều trị Suboxone thành công dẫn đến cải thiện chất lượng sống. Người bệnh có thể quay trở lại với công việc và gia đình. Các mối quan hệ xã hội được hàn gắn và củng cố. Tỷ lệ tái hòa nhập cộng đồng được nâng cao đáng kể. Suboxone điều trị HIV không chỉ là một can thiệp y tế. Nó còn là một công cụ hỗ trợ xã hội mạnh mẽ. Người nghiện heroin có HIV tìm thấy hy vọng mới. Họ có cơ hội sống một cuộc sống có ý nghĩa. Kết quả này là mục tiêu cuối cùng của mọi chương trình điều trị. Phòng chống tái nghiện HIV opioid trở thành hiện thực. Cộng đồng được hưởng lợi từ sự ổn định của những người bệnh này.
V.Phòng ngừa tái nghiện opioid cho người nhiễm HIV ở Hà Nội
Phòng ngừa tái nghiện opioid là một mục tiêu trọng tâm của nghiên cứu. Suboxone đóng vai trò thiết yếu trong việc duy trì sự ổn định cho người bệnh. Nó giúp kiểm soát cơn thèm thuốc và hội chứng cai. Điều này giảm đáng kể nguy cơ tái sử dụng ma túy. Các chương trình hỗ trợ tâm lý xã hội được kết hợp chặt chẽ với Suboxone. Điều này tạo ra một hệ thống hỗ trợ toàn diện. Phòng chống tái nghiện HIV opioid trở nên hiệu quả hơn. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu về các yếu tố nguy cơ tái nghiện. Từ đó, có thể đưa ra các biện pháp can thiệp phù hợp. Buprenorphine Naloxone Hà Nội là một công cụ mạnh mẽ. Nó giúp xây dựng một tương lai khỏe mạnh hơn cho người bệnh.
5.1. Vai trò của Suboxone trong giảm tái nghiện
Suboxone có vai trò quan trọng trong việc giảm tái nghiện opioid. Thành phần Buprenorphine hoạt động như một chất chủ vận bán phần opioid. Nó giúp ngăn chặn hội chứng cai và giảm thèm thuốc. Naloxone ngăn chặn tác dụng hưng phấn của opioid khác. Điều này làm giảm động lực sử dụng opioid bất hợp pháp. Hiệu quả điều trị nghiện tại Việt Nam được nâng cao. Suboxone điều trị HIV giúp người bệnh duy trì trạng thái ổn định lâu dài. Nó là một công cụ hữu hiệu trong phòng chống tái nghiện HIV opioid. Nghiên cứu đã chứng minh rõ ràng vai trò này. Người nghiện opioid và HIV có cơ hội sống sạch hơn.
5.2. Hỗ trợ tâm lý xã hội kết hợp Suboxone
Điều trị Suboxone cần được kết hợp với hỗ trợ tâm lý xã hội. Các buổi tư vấn cá nhân và nhóm giúp người bệnh đối phó với căng thẳng. Phát triển các kỹ năng sống và giải quyết vấn đề. Hỗ trợ này giúp tăng cường hiệu quả của Suboxone. Phòng chống tái nghiện HIV opioid cần một cách tiếp cận đa chiều. Sự hỗ trợ từ gia đình và cộng đồng cũng rất quan trọng. Các chương trình này giúp người bệnh tái hòa nhập xã hội. Hiệu quả điều trị nghiện tại Việt Nam được tối đa hóa. Suboxone và các dịch vụ hỗ trợ tạo thành một phác đồ toàn diện.
5.3. Quản lý bền vững cho người nghiện opioid và HIV
Quản lý bền vững là mục tiêu cuối cùng cho người nghiện opioid và HIV. Điều trị Suboxone là một phần của chiến lược dài hạn. Kế hoạch chăm sóc bao gồm theo dõi sức khỏe định kỳ. Tiếp tục tư vấn tâm lý và hỗ trợ xã hội. Phòng chống tái nghiện HIV opioid đòi hỏi sự kiên trì. Các chính sách y tế cần đảm bảo tính bền vững của chương trình. Suboxone điều trị HIV giúp người bệnh duy trì cuộc sống ổn định. Điều này góp phần vào sự phát triển của cộng đồng. Kết quả điều trị nghiện ma túy tại Hà Nội là nền tảng. Nó giúp xây dựng các mô hình quản lý bền vững trong tương lai.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (226 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ĐINH THỊ THANH THÚY KẾT QUẢ LỒNG GHÉP ĐIỀU TRỊ BẰNG SUBOXONE TẠI CƠ SỞ ĐIỀU TRỊ HIV NGOẠI TRÖ TRÊN NGƢỜI BỆNH HIV NGHIỆN CÁC CHẤT MA TÖY DẠNG THUỐC PHIỆN Ở HÀ NỘI LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y TẾ CÔNG CỘNG HÀ NỘI – 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ĐINH THỊ THANH THÚY KẾT QUẢ LỒNG GHÉP ĐIỀU TRỊ BẰNG SUBOXONE TẠI CƠ SỞ ĐIỀU TRỊ HIV NGOẠI TRÖ TRÊN NGƢỜI BỆNH HIV NGHIỆN CÁC CHẤT MA TÖY DẠNG THUỐC PHIỆN Ở HÀ NỘI Chuyên ngành: Y tế Công cộng Mã số: 9720701 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y TẾ CÔNG CỘNG Người hướng dẫn khoa học: 1. Lê Minh Giang 2. Trần Hữu Bình HÀ NỘI – 2022 LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án tốt nghiệp này, trước hết em xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến Ban Giám hiệu và Phòng đào tạo Sau Đại học của Trường Đại học Y Hà Nội, Ban Lãnh đạo, Bộ môn Sức khỏe Toàn cầu và Phòng Đào tạo, Nghiên cứu khoa học và Hợp tác quốc tế, Viện Đào tạo Y học Dự phòng và Y tế Công cộng đã luôn tạo điều kiện và hỗ trợ tận tình trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án. Với tấm lòng biết ơn và kính trọng, em xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc đến PGS.TS Lê Minh Giang và PGS.TS Trần Hữu Bình - những người thầy giáo mẫu mực và tận tâm, đã dành thời gian dạy dỗ, hướng dẫn, động viên và giúp đỡ em trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án.
Em xin trân trọng cảm ơn các nhà khoa học, các Thầy/Cô trong các hội đồng đã dành thời gian đọc và có nhiều góp ý sâu sắc, khoa học và thiết thực giúp em hoàn thiện luận án. Em xin chân thành cảm ơn Sở Y tế Hà Nội, Trung tâm kiểm soát bệnh tật Hà Nội, Trung tâm y tế quận Nam Từ Liêm, quận Long Biên, quận Hoàng Mai và quận Đống Đa và các cơ sở điều trị ngoại trú HIV tại 4 quận huyện đã tạo điều kiện thuận lợi để em tiến hành nghiên cứu và thu thập dữ liệu. Em xin chân thành cảm ơn các anh/chị bệnh nhân đã tham gia và dành thời gian cung cấp thông tin cho nghiên cứu. Em xin trân trọng cảm ơn GS.
Todd Korthuis và các đồng nghiệp tại Đại học Khoa học và Sức khỏe Oregon (Hoa Kỳ) và Dự án “So sánh hiệu quả của Suboxone và methadone trên bệnh nhân HIV nghiện ma túy dạng thuốc phiện tại cơ sở điều trị HIV ngoại trú ở Việt Nam”do Viện Nghiên cứu quốc gia về lạm dụng chất (NIDA, Hoa Kỳ) tài trợ (R01DA037441) đã hỗ trợ về mặt chuyên môn và tạo điều kiện để em hoàn thành nghiên cứu. Em xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đối với Ban Lãnh đạo và đồng nghiệp Trung tâm Nghiên cứu và Đào tạo về Lạm dụng chất - HIV, trường Đại học Y Hà Nội. Nếu như không có sự hỗ trợ và động viên chia sẻ của Ban Lãnh đạo và đồng nghiệp của Trung tâm trong suốt thời gian học tập, triển khai nghiên cứu và hoàn thành luận án thì chắc chắn em không thể hoàn thành được luận án này. Cuối cùng, em xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới gia đình, bạn bè đã luôn động viên và chia sẻ trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án.
Đinh Thị Thanh Thúy LỜI CAM ĐOAN Tôi là Đinh Thị Thanh Thúy, nghiên cứu sinh khóa 35, chuyên ngành Y tế Công cộng tại Trường Đại học Y Hà Nội, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. TS Lê Minh Giang, Trưởng Bộ môn Dịch tễ, Viện Đào tạo Y học dự phòng và Y tế Công cộng và PGS. TS Trần Hữu Bình nguyên Trưởng Bộ môn và giảng viên cao cấp Bộ môn Tâm thần, Đại học Y Hà Nội.
Công trình này không trùng lắp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Hà Nội, ngày. năm 2022 Tác giả luận án Đinh Thị Thanh Thúy DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Cách viết tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt AIDS Acquired Immune Hội chứng suy giảm miễn dịch Deficiency Syndrome mắc phải APA American Psychological Hiệp hội Tâm lý học Hoa Kỳ Association ASAM American Society of Hiệp hội Y học nghiện Hoa Kỳ Addiction Medicine ASI Addiction Severity Index Thang đo về Mức độ phụ thuộc chất AST Aspartate aminotransferase Chỉ số men gan AST ALT Alanine aminotransferase Chỉ số men gan ALT CDTP Chất dạng thuốc phiện DSM - 5 Diagnostic and Statistical Sổ tay chuẩn đoán và thống kê Manual of Mental các rối loạn tâm thần, phiên Disorders, Fifth edition bản thứ 5 HBV Hepatitis B virus Virus viêm gan B HCV Hepatitis C virus Virus viêm gan C HIV Human Immunodeficiency Virus gây suy giảm miễn dịch ở virus người TCMT Tiêm chích ma túy UNODC United Nations Office on Tổ chức Phòng chống ma túy Drugs and Crime và tội phạm của Liên Hợp quốc WHO World Health Organization Tổ chức Y tế Thế giới MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ.
1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU. Một số khái niệm và thuật ngữ sử dụng trong nghiên cứu. Thực trạng nghiện chất dạng thuốc phiện, mối liên quan với dịch HIV/AIDS và các biện pháp ứng phó. Thực trạng nghiện chất dạng thuốc phiện trên thế giới và Việt Nam.
Mối liên quan giữa nghiện chất dạng thuốc phiện với nhiễm HIV và các biện pháp ứng phó trên thế giới và Việt Nam. Mô hình triển khai điều trị nghiện chất dạng thuốc phiện. Mô hình triển khai điều trị nghiện chất dạng thuốc phiện trên thế giới. Mô hình triển khai điều trị nghiện chất dạng thuốc phiện ở Việt Nam.
Chỉ số đánh giá kết quả chương trình điều trị nghiện chất. Một số đặc điểm cơ sở triển khai nghiên cứu. Khung lý thuyết của vấn đề nghiên cứu. 28 CHƢƠNG 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Mô tả về nghiên cứu gốc. Đối tượng nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu định lượng. Đối tượng nghiên cứu định tính.
Địa điểm và thời gian nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu. Cỡ mẫu nghiên cứu định lương.
Cỡ mẫu nghiên cứu định tính. Chọn mẫu nghiên cứu. Quy trình nghiên cứu và can thiệp. Quy trình nghiên cứu.
Quy trình can thiệp. Biến số và chỉ số nghiên cứu. Công cụ và kỹ thuật thu thập thông tin. Sai số và khống chế sai số.
Xử lý và phân tích số liệu. Đạo đức nghiên cứu. 51 CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm nhân khẩu, xã hội và tiền sử sử dụng chất của người tham gia nghiên cứu.
Đặc điểm nhân khẩu, sức khỏe và tiền sử sử dụng chất của người tham gia tại thời điểm tham gia nghiên cứu. Tình trạng sức khỏe của người tham gia tại thời điểm tham gia nghiên cứu. Tiền sử sử dụng chất của đối tượng tham gia nghiên cứu. Mục tiêu 1: Kết quả điều trị lồng ghép Suboxone tại cơ sở điều trị HIV ngoại trú ở Hà Nội từ 2016 - 2019.
Kết quả điều trị nghiện chất dạng thuốc phiện bằng Suboxone. Kết quả điều trị ARV của người bệnh điều trị lồng ghép Suboxone tại cơ sở HIV ngoại trú. Mục tiêu 2: Các yếu tố liên quan đến kết quả điều trị lồng ghép Subxone trong cơ sở HIV ngoại trú ở Hà Nội từ 2016 -2019. Các yếu tố liên quan từ phía người bệnh đến kết quả điều trị lồng ghép Suboxone tại cơ sở HIV ngoại trú: kết quả định lượng.
Một số yếu tố thuận lợi từ cấp độ người bệnh, cơ sở điều trị và chương trình đối với lồng ghép điều trị và kết quả điều trị lồng ghép Suboxone tại cơ sở điều trị HIV ngoại trú. Một số yếu tố thách thức từ cấp độ người bệnh, cơ sở điều trị và chương trình đối với lồng ghép điều trị và kết quả điều trị lồng ghép Suboxone tại cơ sở điều trị HIV ngoại trú: kết quả nghiên cứu định tính. 90 CHƢƠNG 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm nhân khẩu, xã hội và tiền sư sử dụng chất của đối tượng tham gia nghiên cứu.
Đặc điểm nhân khẩu và xã hội của đối tượng tại thời điểm tham gia nghiên cứu. Tình trạng sức khỏe và tiền sử sử dụng chất tại thời điểm tham gia nghiên cứu. Kết quả điều trị lồng ghép Suboxone tại cơ sở điều trị HIV ngoại trú ở Hà Nội từ 2016 -2019. Kết quả điều trị nghiện chất dạng thuốc phiện bằng Suboxone lồng ghép tại cơ sở HIV ngoại trú.
Kết quả điều trị ARV của người bệnh điều trị lồng ghép nghiện chất dạng thuốc phiện bằng Suboxone tại cơ sở HIV ngoại trú. Các yếu tố liên quan đến kết quả điều trị lồng ghép điều trị nghiện chất dạng thuốc phiện bằng Suboxone tại cơ sở HIV ngoại trú. Các yếu tố liên quan từ phía người bệnh: kết quả định lượng. Các yếu tố thuận lợi từ cấp độ cấp độ bệnh nhân, cơ sở điều trị và chương trình đối với lồng ghép điều trị và kết quả điều trị lồng ghép Suboxone tại cơ sở điều trị HIV ngoại trú: kết quả định tính .Các yếu tố thách thức từ cấp độ người bệnh, cơ sở điều trị và chương trình đối với lồng ghép điều trị và kết quả điều trị lồng ghép Suboxone tại cơ sở HIV ngoại trú.
Hạn chế của nghiên cứu. 132 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Hình thức tổ chức điều trị buprenorphine ở một số quốc gia.2: Thông tin về tình hình điều trị thay thế nghiện CDTP và ARV tại địa bàn Hà Nội .3: Thông tin về tình hình điều trị methadone tại Trung tâm y tế quận Long Biên, Đống Đa, Hoàng Mai và Nam Từ Liêm .4: Thông tin về tình hình điều trị ARV tại Trung tâm Y tế quận Long Biên, Đống Đa, Hoàng Mai và Nam Từ Liêm .1: Phân bố mẫu nghiên cứu định tính .2: Thang đo sử dụng trong bộ câu hỏi .1: Đặc điểm nhân khẩu và xã hội của đối tượng tại thời điểm .2: Nhận thức về kỳ thị và hỗ trợ xã hội của người tham gia .3: Đặc điểm về tình trạng vi phạm pháp luật và cai nghiện .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đinh Thị Thanh Thúy (2022). Kết quả điều trị Suboxone cho người HIV nghiện opioid tại Hà Nội [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-te-cong-cong/ket-qua-long-ghep-dieu-tri-suboxone-nguoi-hiv-nghien-opioid-ha-noi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Kết quả điều trị Suboxone cho người HIV nghiện opioid tại Hà Nội" nghiên cứu về vấn đề gì?
Kết quả điều trị Suboxone cho người HIV nghiện opioid tại Hà Nội: Hiệu quả, thách thức và triển vọng, nâng cao chất lượng sống cho bệnh nhân.
Luận án "Kết quả điều trị Suboxone cho người HIV nghiện opioid tại Hà Nội" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Kết quả điều trị Suboxone cho người HIV nghiện opioid tại Hà Nội" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Kết quả điều trị Suboxone cho người HIV nghiện opioid tại Hà Nội" thuộc chuyên ngành Y tế Công cộng. Danh mục: Y Tế Công Cộng.
Luận án "Kết quả điều trị Suboxone cho người HIV nghiện opioid tại Hà Nội" có bao nhiêu trang?
Luận án "Kết quả điều trị Suboxone cho người HIV nghiện opioid tại Hà Nội" có 226 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Kết quả điều trị Suboxone cho người HIV nghiện opioid tại Hà Nội" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.