Luận án TS Y tế công cộng: Thực trạng và hiệu quả quản lý COPD và hen ở Việt Nam

Luận án PhD Y tế công cộng: Thực trạng & hiệu quả quản lý chăm sóc bệnh nhân COPD, hen tại đơn vị bệnh phổi mạn tính VN.

Chuyên ngành

Y tế công cộng

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

165

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Thực trạng quản lý COPD và hen tại Việt Nam

Việc quản lý các bệnh hô hấp mạn tính như COPD và hen phế quản là một thách thức lớn đối với hệ thống y tế Việt Nam. Tài liệu này đi sâu vào thực trạng các dịch vụ quản lý hiện có. Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) và hen phế quản là nguyên nhân hàng đầu gây tàn tật và tử vong. Tỷ lệ mắc các bệnh này đang gia tăng nhanh chóng. Hàng triệu người bệnh chịu ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe và chất lượng cuộc sống. Nghiên cứu đánh giá chi tiết tình hình hiện tại. Các số liệu thu thập từ nhiều đơn vị quản lý bệnh phổi mạn tính. Mục tiêu là làm rõ các điểm mạnh và hạn chế của hệ thống. Từ đó, xác định những khoảng trống cần được cải thiện. Các dịch vụ quản lý bao gồm chẩn đoán, điều trị, theo dõi và phục hồi chức năng hô hấp. Hiểu rõ thực trạng là nền tảng để đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả. Việt Nam cần một chiến lược toàn diện hơn để đối phó với gánh nặng bệnh tật này. Các dịch vụ chăm sóc sức khỏe ban đầu đóng vai trò then chốt trong quá trình này.

1.1. Gánh nặng bệnh tật từ COPD và hen phế quản

COPD và hen phế quản là những bệnh hô hấp mạn tính phổ biến. Các bệnh này gây ra gánh nặng lớn cho hệ thống y tế và xã hội Việt Nam. Tỷ lệ mắc bệnh tiếp tục gia tăng. Nhiều bệnh nhân chưa được chẩn đoán sớm và điều trị hiệu quả. Bệnh có thể dẫn đến suy giảm chức năng phổi nghiêm trọng. Chất lượng cuộc sống bệnh nhân bị ảnh hưởng đáng kể. Nhu cầu về dịch vụ quản lý bệnh mạn tính là rất lớn. Việc nắm bắt thực trạng quản lý là bước đầu tiên quan trọng. Điều này giúp định hướng các can thiệp y tế công cộng. Gánh nặng này bao gồm chi phí điều trị, mất mát năng suất lao động. Ảnh hưởng đến gia đình và cộng đồng. Cần có sự nhận thức sâu sắc hơn về mức độ nghiêm trọng của bệnh. Các số liệu thống kê cho thấy tình hình ngày càng trầm trọng. Điều này đòi hỏi hành động khẩn cấp từ các nhà hoạch định chính sách và y tế.

1.2. Thách thức trong chăm sóc bệnh phổi mạn tính

Hệ thống chăm sóc sức khỏe Việt Nam đối mặt nhiều thách thức. Các dịch vụ quản lý bệnh mạn tính còn hạn chế. Nguồn lực y tế chưa đáp ứng đủ nhu cầu. Kiến thức và kỹ năng của cán bộ y tế cần được nâng cao. Hạ tầng y tế ở tuyến cơ sở còn yếu. Sự phối hợp giữa các cấp độ chăm sóc chưa đồng bộ. Việc tiếp cận thuốc và thiết bị y tế chuyên dụng đôi khi khó khăn. Điều này ảnh hưởng đến khả năng tuân thủ điều trị của bệnh nhân. Cần có các chính sách hỗ trợ toàn diện hơn. Việc giáo dục sức khỏe cho cộng đồng cũng chưa đủ mạnh. Bệnh nhân thường chỉ tìm kiếm chăm sóc khi bệnh đã ở giai đoạn nặng. Điều này làm giảm hiệu quả điều trị. Cần đầu tư vào đào tạo chuyên môn và nâng cấp cơ sở vật chất. Giảm bớt các rào cản trong tiếp cận dịch vụ. Đảm bảo mọi bệnh nhân đều được chăm sóc chất lượng.

II.Đánh giá hiệu quả dịch vụ quản lý bệnh phổi mạn tính

Nghiên cứu tập trung đánh giá hiệu quả của các dịch vụ quản lý bệnh phổi mạn tính. Các chỉ số về sức khỏe bệnh nhân được phân tích kỹ lưỡng. Hiệu quả được đo lường thông qua tỷ lệ đợt cấp, tỷ lệ nhập viện. Ngoài ra còn có sự cải thiện về chức năng hô hấp và chất lượng cuộc sống bệnh nhân. Các dịch vụ quản lý có vai trò quan trọng trong việc kiểm soát bệnh. Giúp bệnh nhân duy trì tình trạng ổn định. Việc đánh giá này giúp xác định những yếu tố thành công. Đồng thời chỉ ra những khía cạnh cần được cải thiện. Một hệ thống quản lý hiệu quả có thể giảm đáng kể gánh nặng cho y tế. Giảm chi phí điều trị và nâng cao sức khỏe cộng đồng. Các mô hình quản lý khác nhau được xem xét. Tìm kiếm mô hình tối ưu cho bối cảnh Việt Nam. Sự thành công của dịch vụ phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Bao gồm cả tuân thủ điều trị của bệnh nhân và chất lượng giáo dục sức khỏe.

2.1. Tác động của dịch vụ quản lý đến sức khỏe bệnh nhân

Dịch vụ quản lý bệnh mạn tính mang lại nhiều lợi ích. Các chương trình quản lý giúp giảm tỷ lệ đợt cấp. Tỷ lệ nhập viện do bệnh phổi mạn tính cũng được giảm thiểu. Bệnh nhân nhận được hướng dẫn điều trị kịp thời. Việc theo dõi định kỳ giúp phát hiện sớm các biến chứng. Chức năng hô hấp của bệnh nhân có thể được cải thiện. Các can thiệp giáo dục sức khỏe nâng cao kiến thức bệnh nhân. Điều này góp phần vào việc tuân thủ điều trị tốt hơn. Đánh giá hiệu quả dịch vụ là cần thiết để tối ưu hóa. Bệnh nhân được trang bị kiến thức tự quản lý bệnh tại nhà. Hạn chế tối đa các tình huống khẩn cấp. Nâng cao khả năng tự chăm sóc. Điều này trực tiếp cải thiện sức khỏe tổng thể. Nó cũng giảm áp lực lên các cơ sở y tế tuyến trên.

2.2. So sánh hiệu quả giữa các đơn vị quản lý bệnh phổi

Hiệu quả quản lý có thể khác nhau giữa các đơn vị. Nghiên cứu đánh giá sự khác biệt này. Các yếu tố như mô hình tổ chức, nhân lực, và nguồn lực ảnh hưởng đến kết quả. Một số đơn vị có thể áp dụng quy trình chuẩn quốc tế. Điều này dẫn đến kết quả điều trị tốt hơn. Việc so sánh giúp xác định các thực hành tốt nhất. Từ đó, có thể nhân rộng mô hình hiệu quả. Dữ liệu thực tế cung cấp bằng chứng cho cải tiến. Cần phân tích sâu về các chỉ số sức khỏe. Các đơn vị có đội ngũ cán bộ y tế được đào tạo chuyên sâu thường đạt hiệu quả cao hơn. Đầu tư vào đào tạo và cơ sở vật chất là then chốt. Sự khác biệt về hiệu quả cần được làm rõ để rút ra bài học kinh nghiệm. Đảm bảo sự công bằng trong tiếp cận dịch vụ chất lượng cao.

III.Cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân hen và COPD

Cải thiện chất lượng cuộc sống là mục tiêu cuối cùng của mọi dịch vụ y tế. Đối với bệnh nhân hen phế quản và COPD, việc này đặc biệt quan trọng. Bệnh mạn tính thường gây ra những hạn chế lớn trong sinh hoạt hàng ngày. Nghiên cứu tập trung vào các phương pháp cải thiện chất lượng cuộc sống. Các can thiệp bao gồm phục hồi chức năng hô hấp, giáo dục sức khỏe. Đồng thời là hỗ trợ tâm lý và xã hội. Việc giảm tần suất đợt cấp và nhập viện trực tiếp nâng cao trải nghiệm sống của bệnh nhân. Bệnh nhân cảm thấy tự tin hơn, ít lo lắng hơn. Họ có thể tham gia vào các hoạt động xã hội. Đánh giá chất lượng cuộc sống cần được lồng ghép vào quản lý bệnh. Đây là thước đo hiệu quả toàn diện của các chương trình can thiệp. Việc đầu tư vào các dịch vụ này mang lại lợi ích lâu dài cho bệnh nhân và xã hội.

3.1. Phục hồi chức năng hô hấp và vận động cho bệnh nhân

Phục hồi chức năng hô hấp đóng vai trò cốt lõi. Các bài tập thở và vận động giúp tăng cường sức bền. Điều này cải thiện khả năng hoạt động thể chất của bệnh nhân. Giảm các triệu chứng khó thở. Hướng dẫn kỹ thuật ho và khạc đờm hiệu quả. Chương trình phục hồi chức năng được thiết kế riêng. Sự tham gia của bệnh nhân rất quan trọng. Phục hồi chức năng hô hấp cần được tích hợp vào dịch vụ quản lý bệnh mạn tính. Nó giúp bệnh nhân học cách kiểm soát hơi thở. Tăng cường cơ hô hấp. Giảm cảm giác mệt mỏi. Điều này không chỉ cải thiện thể chất. Nó còn nâng cao tinh thần cho bệnh nhân. Giúp họ tự tin hơn trong cuộc sống hàng ngày.

3.2. Ảnh hưởng của quản lý bệnh tới chất lượng cuộc sống

Quản lý bệnh hiệu quả giúp nâng cao chất lượng cuộc sống bệnh nhân. Giảm gánh nặng triệu chứng. Bệnh nhân có thể tham gia vào các hoạt động hàng ngày tốt hơn. Hạn chế các đợt cấp và nhập viện. Điều này giảm lo âu và trầm cảm. Hỗ trợ tâm lý cũng là một phần quan trọng. Bệnh nhân có cái nhìn tích cực hơn về bệnh tật. Khảo sát chất lượng cuộc sống là chỉ số quan trọng. Nó phản ánh toàn diện tác động của dịch vụ. Việc kiểm soát tốt bệnh cho phép bệnh nhân duy trì công việc. Tham gia các sở thích cá nhân. Hạn chế sự phụ thuộc vào người khác. Nâng cao đáng kể sự hài lòng với cuộc sống. Điều này chứng minh giá trị của các dịch vụ quản lý bệnh mạn tính.

IV.Vai trò chăm sóc sức khỏe ban đầu trong quản lý bệnh

Chăm sóc sức khỏe ban đầu giữ một vai trò không thể thiếu trong quản lý bệnh phổi mạn tính. Đặc biệt là với COPD và hen phế quản tại Việt Nam. Các cơ sở y tế tuyến cơ sở là điểm tiếp xúc đầu tiên của bệnh nhân. Chúng có khả năng tiếp cận cộng đồng rộng rãi. Việc tăng cường năng lực cho tuyến chăm sóc sức khỏe ban đầu là cấp thiết. Điều này giúp phát hiện sớm, chẩn đoán chính xác. Đồng thời duy trì tuân thủ điều trị và theo dõi dài hạn cho bệnh nhân. Các chương trình đào tạo cho cán bộ y tế tuyến cơ sở là cần thiết. Nâng cao kiến thức và kỹ năng quản lý bệnh mạn tính. Sự hợp tác chặt chẽ giữa tuyến cơ sở và tuyến trên là chìa khóa. Điều này tạo nên một hệ thống chăm sóc liên tục và toàn diện. Đảm bảo mọi bệnh nhân đều được hưởng dịch vụ chất lượng. Góp phần giảm tải cho các bệnh viện tuyến trung ương.

4.1. Tăng cường khả năng phát hiện sớm và chẩn đoán chính xác

Chăm sóc sức khỏe ban đầu có vị trí chiến lược. Các cơ sở y tế tuyến xã, huyện gần gũi với cộng đồng. Khả năng phát hiện sớm COPD và hen phế quản cần được nâng cao. Cán bộ y tế cần được đào tạo chuyên sâu về sàng lọc. Việc sử dụng các công cụ chẩn đoán đơn giản, hiệu quả. Chẩn đoán chính xác giúp bệnh nhân tiếp cận điều trị sớm. Tránh các biến chứng nghiêm trọng. Đây là yếu tố then chốt để giảm gánh nặng bệnh tật. Các chương trình sàng lọc định kỳ cho nhóm nguy cơ cao là cần thiết. Giáo dục cộng đồng về các triệu chứng ban đầu của bệnh. Khuyến khích người dân đi khám sớm. Tối ưu hóa việc sử dụng các thiết bị y tế cơ bản. Điều này giúp giảm thiểu sự chậm trễ trong chẩn đoán.

4.2. Duy trì tuân thủ điều trị và theo dõi dài hạn

Chăm sóc sức khỏe ban đầu hỗ trợ bệnh nhân tuân thủ điều trị. Cán bộ y tế nhắc nhở lịch tái khám. Giải đáp thắc mắc về thuốc và phác đồ. Theo dõi sát sao tình trạng sức khỏe bệnh nhân. Điều này đặc biệt quan trọng với bệnh mạn tính. Mối quan hệ tin cậy giữa bệnh nhân và y tế cơ sở được xây dựng. Hạn chế bệnh nhân bỏ điều trị giữa chừng. Giúp kiểm soát tốt bệnh trong dài hạn. Các buổi tư vấn cá nhân hóa cũng rất hiệu quả. Hướng dẫn bệnh nhân cách tự quản lý bệnh. Nâng cao ý thức về tầm quan trọng của việc duy trì điều trị. Giảm tỷ lệ đợt cấp và nhập viện không mong muốn. Đảm bảo bệnh nhân có thể sống chung với bệnh một cách tốt nhất.

V.Giải pháp nâng cao tuân thủ điều trị và giáo dục sức khỏe

Việc nâng cao tuân thủ điều trị và giáo dục sức khỏe là hai trụ cột quan trọng. Chúng quyết định hiệu quả lâu dài của dịch vụ quản lý bệnh phổi mạn tính. Tài liệu này đề xuất các giải pháp cụ thể. Các giải pháp tập trung vào việc tăng cường kiến thức cho bệnh nhân. Đồng thời xây dựng các chương trình hỗ trợ toàn diện. Sự thiếu hiểu biết về bệnh và phác đồ điều trị thường dẫn đến bỏ điều trị. Hoặc sử dụng thuốc không đúng cách. Điều này làm tăng tỷ lệ đợt cấp và nhập viện. Các can thiệp giáo dục cần được thiết kế phù hợp với từng đối tượng. Cần có sự phối hợp giữa nhân viên y tế, gia đình và cộng đồng. Mục tiêu là tạo ra một môi trường hỗ trợ tối đa cho bệnh nhân. Điều này giúp họ duy trì cam kết điều trị. Góp phần cải thiện chất lượng cuộc sống. Giảm gánh nặng bệnh tật trong dài hạn.

5.1. Các chương trình giáo dục sức khỏe cộng đồng

Giáo dục sức khỏe là nền tảng cho quản lý bệnh hiệu quả. Tổ chức các buổi nói chuyện, hội thảo định kỳ. Cung cấp tài liệu thông tin dễ hiểu cho bệnh nhân. Nâng cao nhận thức về COPD và hen phế quản. Hướng dẫn cách sử dụng thuốc hít đúng cách. Giải thích tầm quan trọng của việc tuân thủ điều trị. Khuyến khích lối sống lành mạnh. Cộng đồng tham gia tích cực vào các chương trình này. Các chiến dịch truyền thông đa phương tiện cũng rất cần thiết. Sử dụng mạng xã hội, truyền hình, radio. Lan tỏa thông điệp về phòng ngừa và quản lý bệnh. Bệnh nhân được trang bị kiến thức để tự chăm sóc. Điều này làm giảm đáng kể các yếu tố nguy cơ. Giúp kiểm soát bệnh tốt hơn.

5.2. Hỗ trợ tâm lý và xã hội tăng cường tuân thủ điều trị

Hỗ trợ tâm lý giúp bệnh nhân vượt qua khó khăn. Bệnh mạn tính thường gây lo lắng, trầm cảm. Các nhóm hỗ trợ bệnh nhân có thể chia sẻ kinh nghiệm. Điều này tạo động lực cho bệnh nhân. Liên kết với các tổ chức xã hội để cung cấp hỗ trợ. Đảm bảo bệnh nhân có đủ nguồn lực để tiếp tục điều trị. Tuân thủ điều trị không chỉ là vấn đề y tế. Nó còn liên quan đến các yếu tố kinh tế, xã hội, tâm lý. Các dịch vụ tư vấn tâm lý cần được tích hợp vào quản lý bệnh. Giúp bệnh nhân đối phó với căng thẳng. Cải thiện tinh thần. Tạo điều kiện cho họ tiếp tục điều trị. Sự hỗ trợ từ gia đình và bạn bè cũng rất quan trọng. Mạng lưới hỗ trợ mạnh mẽ giúp bệnh nhân cảm thấy được quan tâm.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ y tế công cộng thực trạng và hiệu quả sử dụng dịch vụ quản lý chăm sóc người bệnh copd và hen ở một số đơn vị quản lý bệnh phổi mạn tính tại việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (165 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI TRẦN THỊ LÝ THỰC TRẠNG VÀ HIỆU QUẢ SỬ DỤNG DỊCH VỤ QUẢN LÝ, CHĂM SÓC NGƯỜI BỆNH PHỔI TẮC NGHẼN MẠN TÍNH VÀ HEN Ở MỘT SỐ ĐƠN VỊ QUẢN LÝ BỆNH PHỔI MẠN TÍNH TẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y TẾ CÔNG CỘNG HÀ NỘI - 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI TRẦN THỊ LÝ THỰC TRẠNG VÀ HIỆU QUẢ SỬ DỤNG DỊCH VỤ QUẢN LÝ, CHĂM SÓC NGƯỜI BỆNH PHỔI TẮC NGHẼN MẠN TÍNH VÀ HEN Ở MỘT SỐ ĐƠN VỊ QUẢN LÝ BỆNH PHỔI MẠN TÍNH TẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y TẾ CÔNG CỘNG Chuyên ngành: Y tế công cộng Mã số: 62720301 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. ĐINH NGỌC SỸ HÀ NỘI - 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi là Trần Thị Lý, nghiên cứu sinh khóa 35, Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Y tế công cộng, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của Thầy Lê Văn Hợi và Đinh Ngọc Sỹ. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam.

Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Tác giả luận án Trần Thị Lý LỜI CẢM ƠN Nhân dịp luận án được hoàn thành, với tất cả tình cảm và lòng kính trọng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn và cảm ơn sâu sắc tới: - PGS. Lê Văn Hợi, PGS.

Đinh Ngọc Sỹ, những người Thầy đã tận tâm chỉ bảo, hướng dẫn, truyền đạt kiến thức, hỗ trợ và luôn động viên tôi trong suốt quá trình học tập. Lê Thị Hương, Viện Trưởng Viện Đào tạo Y học Dự phòng và Y tế công cộng đại học Y Hà nội và các Thầy Cô của Viện đã tạo mọi điều kiện tốt nhất, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án. - Ban giám hiệu, phòng Đào tạo Sau đại học và các Phòng, Ban trường Đại học Y Hà Nội đã tạo mọi điều kiện, giúp đỡ tôi hoàn thành nhiệm vụ học tập. - Ban Giám đốc, Trung tâm Đào tạo và Chỉ đạo tuyến, Phòng Quản lý chất lượng và các đồng nghiệp Bệnh viện Phổi Trung ương đã tận tình giúp đỡ, tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện nghiên cứu.

- Ban Giám đốc và các cán bộ Bệnh viện Phổi Hải Dương, Bệnh viện Lao và Bệnh phổi Thái Nguyên, Bệnh viện Phổi Bắc Giang đã tạo mọi điều kiện tốt nhất giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện nghiên cứu trên thực địa. Xin bày tỏ lòng biết ơn đến Bố, Mẹ, Anh, Chị, Chồng và các con, những người tôi yêu quý đã luôn động viên, hỗ trợ tôi trong cuộc sống, khuyến khích tôi học tập và hoàn thành luận án. Xin chân thành cảm ơn sự giúp đỡ, động viên của bạn bè, thân hữu. Trần Thị Lý i DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Chữ viết Tiếng Anh Tiếng Việt tắt ACO Asthma-COPD overlap syndrome Hội chứng chồng lấp COPD - hen ATS American Thoracic Society Hội Lồng ngực Mỹ ACT Asthma Control Test Thang đo kiểm soát hen BTS British Thoracic Society Hội Lồng ngực Anh BMI Body Mass Index Chỉ số khối cơ thể BHYT Health Insurance Bảo hiểm y tế CT Computed Tomography Chụp cắt lớp vi tính COPD Chronic Obstructive Pulmonary Bệnh phổi tắc nghẽn mạn Disease tính Thang đo ảnh hưởng của CAT COPD Assessment Test COPD lên chất ượng cuộc sống người bệnh CMU Chronic Pulmonary Management Đơn vị quản lý bệnh phổi Unit mạn tính CI (95%) Confidence Interval (95%) Khoảng tin cậy 95% CBYT Medical staff Cán bộ y tế CLB Club Câu lạc bộ CLCS Quality of life Chất lượng cuộc sống CSSK Health care Chăm sóc sức khỏe CNHH Respiratory function Chức năng hô hấp DCMU District Chronic Pulmonary Đơn vị quản lý bệnh phổi Management Unit mạn tính tuyến huyện DVYT Health services Dịch vụ y tế Số năm sống hiệu chỉnh DALY Disability Adjusted Life Years theo mức độ tàn tật ERS European Respiratory Society Hội Hô hấp Châu âu FEV1 Forced Expired Volume in one Thể tích thở ra gắng sức second trong giây đầu tiên FVC Forced Volume Capacity Dung tích sống tối đa GOLD Global Initiative for Chronic Sáng kiến toàn cầu đối với Obstructive Lung Diseases bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính GINA Global Initiative for Asthma Sáng kiến toàn cầu về hen HIV/AIDS Human Immunodeficiency Virus Hội chứng suy giảm miễn Infection/Acquired dịch mắc phải ở người.

ii Immunodeficiency Syndrome HPG Health Partnership Group Nhóm đối tác y tế HSBA Medical record Hồ sơ bệnh án HDM House Dust Mite Bụi nhà. National Heart, Lung and Blood Viện Tim, Phổi và huyết NHLBI Institute học quốc gia. NB Patient Người bệnh Bảng điểm (có sửa đổi) Modified British Medical mMRC đánh giá khó thở của Hội Research Council đồng Y khoa Anh. MDGs Millennium Development Goals Mục tiêu phát triển thiên niên kỷ JAHR Joint Annual Health Review Báo cáo tổng hợp thường niên về sức khỏe OR Odds Ratio Tỷ suất chênh PAL Practical Approach to Lung Health Thực hành xử trí bệnh hô hấp UMAC Units of Management of Asthma and Đơn vị quản lý hen và bệnh phổi COPD outpatients tắc nghẽn mạn tính VATLD Vietnam Association Tuberculosis Hội Lao và Bệnh phổi Việt and Lung disease Nam WHO World Health Organization Tổ chức Y tế thế giới iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN……………………………………………………………………… LỜI CẢM ƠN ………………………………………………………………………….

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. iii ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Một số khái niệm và thuật ngữ được sử dụng trong nghiên cứu.

Khái quát về hen và bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính. Đặc điểm hệ thống y tế và mạng lưới chuyên khoa. Thực trạng các mô hình quản lý hen và COPD tại Việt Nam. Khung lý thuyết nghiên cứu.

37 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu.

Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu và cách chọn mẫu. Các chỉ số nghiên cứu. Phương tiện nghiên cứu.

Thu thập số liệu. Xử lý và phân tích số liệu. Sai số và khống chế sai số. Đạo đức nghiên cứu.

Một số chỉ số đo lường trong nghiên cứu. 49 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Thông tin chung về đối tượng nghiên cứu. Thực trạng sử dụng dịch vụ y tế tại các đơn vị CMU.

Đánh giá hiệu quả của hoạt động quản lý, chăm sóc người COPD, hen của đơn vị CMU tới cải thiện kết quả điều trị bệnh của người bệnh. 87 iv BÀN LUẬN. 127 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ. TÀI LIỆU THAM KHẢO.

DANH SÁCH NGƯỜI BỆNH NGHIÊN CỨU. v DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1: Các yếu tố ảnh hưởng đến Hen và COPD………………………………………….2: Tỷ lệ mắc hen ở người lớn ở một số quốc gia theo điều tra của WHS……………. Tỷ lệ tử vong do các nguyên nhân 2004, dự báo 2030……………………………. Thực trạng kiểm soát hen ở cộng đồng các nước châu Á – Thái Bình Dương và VN….1: Thông tin chung về Người bệnh.2: Tình trạng mắc các bệnh đồng mắc trước khi quản lý, điều trị…………………….3: Thông tin về thời gian quản lý, điều trị và tái khám của ĐTNC……………………….4: Tình trạng phơi nhiễm với các yếu tố nguy cơ theo giới…………………………….5: Thực trạng sử dụng dịch vụ TVSK tại các đơn vị CMU……………………………….6: Triệu chứng lâm sàng của NB khi đến khám tại đơn vị CMU……………………….7: Thực trạng NB tuân thủ tái khám định kỳ (01 lần/tháng)…………………………….8: Thực trạng sử dụng dịch vụ điều trị tại đơn vị CMU…………………………………65 Bảng 3.9: Thực trạng NB tham gia sinh hoạt CLB sức khỏe phổi…………………………………66 Bảng 3.10: Khả năng tiếp cận dịch vụ y tế tại đơn vị CMU của NB……………………………67 Bảng 3.11: Đánh giá của người bệnh khi sử dụng dịch vụ tại đơn vị CMU…………………….12: Kết quả phân tích đơn biến và đa biến mối liên quan giữa thực trạng sử dụng dịch vụ tư vấn và một số yếu tố liên quan…………………………………………………………………….13: Kết quả phân tích đơn biến và đa biến mối liên quan giữa thực trạng tuân thủ tái khám và một số yếu tố liên quan………………………………………………………………………….14: Kết quả phân tích đơn biến và đa biến mối liên quan giữa thực trạng tham gia sinh hoạt CLB và một số yếu tố liên quan……………………………………………………………………73 Bảng 3.15: Kết quả phân tích đơn biến và đa biến mối liên quan giữa thực trạng sử dụng dịch vụ điều trị không dùng thuốc (PHCNHH) và một số yếu tố liên quan……………………………….16: Kết quả phân tích đơn biến và đa biến mối liên quan giữa thực trạng sử dụng dịch vụ tư vấn sức khỏe và một số yếu tố liên quan thuộc về đơn vị CMU ………………………………….17: Kết quả phân tích đơn biến và đa biến mối liên quan giữa thực trạng tuân thủ tái khám và một số yếu tố liên quan thuộc về đơn vị CMU …………………………………………………79 Bảng 3.18: Kết quả phân tích đơn biến và đa biến mối liên quan giữa thực trạng tham gia sinh hoạt CLB và một số yếu tố liên quan thuộc về đơn vị CMU……………………………………………81 Bảng 3.19: Kết quả phân tích đơn biến và đa biến mối liên quan giữa thực trạng sử dụng dịch vụ điều trị bằng phục hồi chức năng và một số yếu tố liên quan thuộc về đơn vị CMU………………82 vi Bảng 3.20: Kết quả phân tích đơn biến và đa biến mối liên quan giữa mức độ hài lòng của NB và một số yếu tố liên quan thuộc về NB .21: Kết quả phân tích đơn biến và đa biến mối liên quan giữa mức độ hài lòng của NB và một số yếu tố liên quan thuộc về đơn vị CMU.22: Kiến thức về bệnh của NB khi bắt được đầu quản lý, điều trị tại CMU .23: Triệu chứng lâm sàng khi bắt đầu được quản lý, điều trị tại CMU .24: Mức độ kiểm soát bệnh của NB khi bắt đầu được quản lý, điều trị .25: Điểm ACT và CAT của NB khi bắt đầu được quản lý, điều trị tại CMU .26: Một số thay đổi triệu chứng ở NB trước và sau 6 tháng quản lý, điều trị tại CMU .27: Một số thay đổi triệu chứng ở NB trước và sau 12 tháng quản lý, điều trị tại CMU .28: Một số thay đổi triệu chứng ở NB trước và sau 24 tháng quản lý, điều trị tại CMU .1: Các dịch vụ y tế liên quan đến hen và COPD….2: Mô hình chung Hệ thống tổ chức Ngành Y tế Việt Nam…………………….3: Sơ đồ tổ chức mạng lưới phòng chống lao và bệnh phổi tại Việt Nam………….4: Mô hình và quy trình xử trí cần được thực hiện trong hen và COPD……………….5: Mô hình phân tuyến chức năng trong quản lý và điều trị hen, COPD………………….6: Mô hình hoạt động của đơn vị CMU…………………………………………….

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Hiệu quả dịch vụ quản lý bệnh phổi mạn tính và hen tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án PhD Y tế công cộng: Thực trạng & hiệu quả quản lý chăm sóc bệnh nhân COPD, hen tại đơn vị bệnh phổi mạn tính VN.

Luận án "Hiệu quả dịch vụ quản lý bệnh phổi mạn tính và hen tại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Hiệu quả dịch vụ quản lý bệnh phổi mạn tính và hen tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Hiệu quả dịch vụ quản lý bệnh phổi mạn tính và hen tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Y tế công cộng. Danh mục: Y Tế Công Cộng.

Luận án "Hiệu quả dịch vụ quản lý bệnh phổi mạn tính và hen tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Hiệu quả dịch vụ quản lý bệnh phổi mạn tính và hen tại Việt Nam" có 165 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Hiệu quả dịch vụ quản lý bệnh phổi mạn tính và hen tại Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter