Luận án Tiến sĩ: MEN, tiêu hóa hồi tràng, dinh dưỡng thức ăn & khẩu phần gà thịt

Tài liệu: Xác định giá trị năng lượng trao đổi có hiệu chỉnh nitơ men tỉ lệ tiêu hóa hồi tràng các chất dinh dưỡng của một số loại thức ăn và ứng dụng trong thi

Trường ĐH
Đại học Huế
Chuyên ngành

Chăn nuôi

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

162

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Xác định Năng lượng trao đổi MEN cho gà thịt

Năng lượng trao đổi có hiệu chỉnh nitơ (MEN) là chỉ số dinh dưỡng quan trọng hàng đầu trong chăn nuôi gà thịt. Giá trị MEN chính xác giúp tối ưu hóa khẩu phần ăn, đảm bảo gà thịt đạt tốc độ tăng trưởng tốt nhất và hiệu quả chuyển hóa thức ăn cao. Việc xác định MEN cũng giúp kiểm soát chi phí thức ăn, vốn chiếm phần lớn trong tổng chi phí sản xuất. Khẩu phần được thiết kế dựa trên dữ liệu MEN tối ưu hóa hiệu suất chăn nuôi. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định giá trị MEN của các loại thức ăn phổ biến, cung cấp nền tảng dữ liệu tin cậy cho ngành. Các phương pháp nghiên cứu được áp dụng nghiêm ngặt để đảm bảo tính chính xác.

1.1. Tầm quan trọng của MEN trong dinh dưỡng gà

MEN đánh giá lượng năng lượng thực sự sẵn có cho gà. Thông tin MEN chính xác giúp tối ưu hóa khẩu phần ăn. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ tăng trưởng và hiệu quả chuyển hóa thức ăn của gà thịt. Việc xác định MEN giúp kiểm soát chi phí thức ăn. Chi phí thức ăn chiếm phần lớn tổng chi phí sản xuất trong chăn nuôi gà thịt. Khẩu phần được thiết kế dựa trên MEN tối ưu hóa hiệu suất.

1.2. Các phương pháp đo lường giá trị MEN

Nghiên cứu sử dụng các phương pháp khác nhau để xác định MEN. Các phương pháp bao gồm đánh giá trực tiếp và gián tiếp. Phương pháp trực tiếp đo lường năng lượng thải ra. Phương pháp gián tiếp sử dụng các công thức ước tính. Độ tuổi gà thí nghiệm ảnh hưởng đến kết quả xác định MEN. Gà con và gà trưởng thành có khả năng tiêu hóa khác nhau. Lựa chọn phương pháp phù hợp đảm bảo tính chính xác của dữ liệu. Các phương pháp này cần được chuẩn hóa.

1.3. Yếu tố ảnh hưởng đến MEN trong thức ăn

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến giá trị MEN của thức ăn. Thành phần hóa học của nguyên liệu là một yếu tố quan trọng. Hàm lượng xơ, protein, chất béo khác nhau tạo ra MEN khác nhau. Phương pháp chế biến thức ăn cũng tác động đến MEN. Nhiệt độ và áp suất trong quá trình chế biến có thể làm thay đổi cấu trúc dinh dưỡng. Sự hiện diện của các yếu tố kháng dinh dưỡng làm giảm khả năng tiêu hóa. Nghiên cứu này đánh giá MEN cho nhiều loại thức ăn phổ biến.

II.Đánh giá tiêu hóa chất dinh dưỡng thức ăn cho gà

Tiêu hóa chất dinh dưỡng là một quá trình sinh học cốt lõi, chuyển đổi các chất phức tạp trong thức ăn thành dạng đơn giản hơn để gà có thể hấp thu. Tỷ lệ tiêu hóa phản ánh hiệu quả mà gà sử dụng thức ăn, trực tiếp ảnh hưởng đến sức khỏe và năng suất. Đặc biệt, tiêu hóa hồi tràng amino acid tiêu chuẩn là một chỉ số quan trọng, cung cấp thông tin chính xác về lượng amino acid thực sự có sẵn cho quá trình tổng hợp protein của gà. Việc hiểu rõ các yếu tố tác động đến tỷ lệ tiêu hóa giúp nhà chăn nuôi điều chỉnh khẩu phần và phương pháp chế biến thức ăn một cách hiệu quả nhất.

2.1. Khái niệm và vai trò tiêu hóa chất dinh dưỡng

Tiêu hóa chất dinh dưỡng là quá trình phân giải thức ăn. Các chất dinh dưỡng lớn được chuyển thành dạng hấp thu. Tỉ lệ tiêu hóa biểu thị hiệu quả sử dụng thức ăn. Tỉ lệ tiêu hóa cao cho thấy gà hấp thu nhiều dinh dưỡng hơn. Điều này dẫn đến tăng trưởng tốt hơn. Xác định tỉ lệ tiêu hóa là cần thiết cho việc lập khẩu phần chính xác. Các chất dinh dưỡng bao gồm protein, chất béo, carbohydrate.

2.2. Tiêu hóa hồi tràng amino acid tiêu chuẩn

Tiêu hóa hồi tràng amino acid là một chỉ số quan trọng. Chỉ số này phản ánh lượng amino acid thực sự hấp thu. Amino acid là thành phần thiết yếu cho sự tăng trưởng cơ bắp. Phương pháp này đo lường amino acid tại hồi tràng. Nó loại bỏ ảnh hưởng của vi khuẩn ở ruột già. Hàm lượng amino acid nội sinh cơ bản được tính toán. Dữ liệu này giúp định lượng chính xác nhu cầu protein.

2.3. Các yếu tố tác động đến tỉ lệ tiêu hóa

Tỉ lệ tiêu hóa bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Loại nguyên liệu thức ăn là yếu tố chính. Một số nguyên liệu dễ tiêu hóa hơn các nguyên liệu khác. Độ tuổi của gà cũng tác động đến khả năng tiêu hóa. Hệ enzyme tiêu hóa của gà thay đổi theo tuổi. Phương pháp xử lý thức ăn (nghiền, ép đùn) cũng ảnh hưởng. Sự có mặt của các chất kháng dinh dưỡng làm giảm tỉ lệ tiêu hóa.

III.Ứng dụng MEN và tiêu hóa trong khẩu phần gà

Dữ liệu chính xác về Năng lượng trao đổi có hiệu chỉnh nitơ (MEN) và tỉ lệ tiêu hóa chất dinh dưỡng là nền tảng không thể thiếu để thiết lập khẩu phần ăn tối ưu cho gà thịt. Khẩu phần được xây dựng dựa trên các số liệu này không chỉ đáp ứng đầy đủ nhu cầu dinh dưỡng của gà mà còn giúp cải thiện hiệu quả sử dụng thức ăn, giảm chi phí sản xuất và tối đa hóa lợi nhuận. Nghiên cứu đã phát triển các phương trình hồi quy để ước tính giá trị MEN, giúp các nhà dinh dưỡng và trại chăn nuôi dễ dàng hơn trong việc đánh giá và điều chỉnh khẩu phần ăn hàng ngày.

3.1. Thiết lập khẩu phần tối ưu cho gà thịt

Dữ liệu MEN và tỉ lệ tiêu hóa chính xác là nền tảng. Dữ liệu này giúp thiết lập khẩu phần ăn tối ưu. Khẩu phần tối ưu đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng của gà. Nó đảm bảo tăng trưởng tốt nhất với chi phí thấp nhất. Việc cân bằng dinh dưỡng giúp tránh lãng phí thức ăn. Nó cũng ngăn ngừa các vấn đề sức khỏe do thiếu hoặc thừa chất. Nông dân có thể đạt được lợi nhuận cao hơn.

3.2. Cải thiện hiệu quả sử dụng thức ăn

Khi khẩu phần được tối ưu, gà sử dụng thức ăn hiệu quả hơn. Tỉ lệ chuyển hóa thức ăn (FCR) được cải thiện. Điều này có nghĩa là gà cần ít thức ăn hơn để đạt cùng trọng lượng. Chi phí sản xuất giảm đáng kể. Hiệu quả sử dụng thức ăn cũng giảm lượng chất thải ra môi trường. Đây là một lợi ích kinh tế và môi trường.

3.3. Xây dựng phương trình ước tính giá trị MEN

Nghiên cứu này đã xây dựng các phương trình hồi quy. Các phương trình này ước tính giá trị MEN của thức ăn. Các phương trình dựa trên thành phần hóa học của nguyên liệu. Chúng cung cấp công cụ nhanh chóng để đánh giá thức ăn. Việc kiểm tra độ chính xác của các phương trình đã được thực hiện. Điều này giúp các nhà dinh dưỡng dễ dàng hơn trong công việc.

IV.Phương pháp nghiên cứu MEN và tỉ lệ tiêu hóa

Nghiên cứu này áp dụng các phương pháp khoa học chặt chẽ để xác định giá trị Năng lượng trao đổi có hiệu chỉnh nitơ (MEN) và tỉ lệ tiêu hóa chất dinh dưỡng trong thức ăn cho gà thịt. Các thiết kế thí nghiệm đa dạng, từ phương pháp trực tiếp đến gián tiếp, được sử dụng để thu thập dữ liệu đáng tin cậy. Kỹ thuật đánh giá tỉ lệ tiêu hóa hồi tràng, đặc biệt quan trọng cho amino acid, được thực hiện cẩn thận. Tất cả dữ liệu thu được đều trải qua quá trình phân tích thống kê nghiêm ngặt và kiểm tra độ chính xác bằng các thí nghiệm sinh trưởng, đảm bảo kết quả có tính ứng dụng cao trong thực tiễn chăn nuôi.

4.1. Thiết kế thí nghiệm xác định MEN

Nghiên cứu áp dụng nhiều thiết kế thí nghiệm. Các thiết kế này bao gồm phương pháp trực tiếp và gián tiếp. Phương pháp trực tiếp đòi hỏi thu thập chất thải. Phương pháp gián tiếp sử dụng gà đã được phẫu thuật. Gà thịt được sử dụng làm đối tượng thí nghiệm. Các yếu tố như độ tuổi gà được xem xét. Điều kiện thí nghiệm được kiểm soát chặt chẽ. Điều này đảm bảo tính khách quan của kết quả.

4.2. Kỹ thuật đánh giá tỉ lệ tiêu hóa hồi tràng

Kỹ thuật thu thập chất tiêu hóa hồi tràng là quan trọng. Chất tiêu hóa được lấy từ cuối hồi tràng. Phương pháp này cung cấp dữ liệu chính xác về tiêu hóa. Nó loại bỏ ảnh hưởng của quá trình lên men ở ruột già. Đánh giá này đặc biệt quan trọng cho amino acid. Chromium oxide được sử dụng làm chất chỉ thị ngoại sinh.

4.3. Phân tích thống kê và kiểm tra độ chính xác

Dữ liệu thu được được phân tích thống kê. Các phần mềm chuyên dụng được sử dụng để xử lý số liệu. Phân tích hồi quy giúp xây dựng các phương trình. Các thí nghiệm sinh trưởng được tiến hành để kiểm tra. Thí nghiệm sinh trưởng xác nhận giá trị MEN ước tính. Điều này đảm bảo độ tin cậy và ứng dụng thực tiễn của nghiên cứu.

V.Kết quả nghiên cứu về giá trị dinh dưỡng thức ăn

Nghiên cứu đã mang lại những kết quả quan trọng về giá trị dinh dưỡng của các loại thức ăn phổ biến cho gà thịt. Giá trị Năng lượng trao đổi có hiệu chỉnh nitơ (MEN) thực tế đã được xác định, cung cấp dữ liệu cụ thể, phù hợp với điều kiện địa phương. Tỷ lệ tiêu hóa hồi tràng của các amino acid thiết yếu cũng được đo lường, cho phép cân bằng chính xác hơn nhu cầu protein của gà. Đặc biệt, các phương trình hồi quy được xây dựng để ước tính MEN đã được kiểm tra độ chính xác, chứng tỏ khả năng dự đoán tốt và tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong ngành chăn nuôi.

5.1. Giá trị MEN thực tế của các loại thức ăn

Nghiên cứu đã xác định MEN của nhiều loại thức ăn. Các giá trị này được thu thập từ thí nghiệm thực tế. Chúng cung cấp thông tin cụ thể cho từng nguyên liệu. Kết quả này giúp người chăn nuôi chọn lựa nguyên liệu. Các giá trị MEN thực tế có thể khác biệt. Sự khác biệt so với bảng tiêu chuẩn quốc tế. Điều này do đặc điểm vùng miền và phương pháp chế biến.

5.2. Tỉ lệ tiêu hóa amino acid trong nguyên liệu

Tỉ lệ tiêu hóa hồi tràng amino acid đã được đo lường. Các số liệu này rất cụ thể cho từng loại nguyên liệu. Thông tin này giúp cân bằng nhu cầu amino acid chính xác. Lysine, methionine, threonine là các amino acid quan trọng. Việc cung cấp đủ các amino acid này là cần thiết. Nó hỗ trợ tăng trưởng cơ bắp và sức khỏe tổng thể của gà.

5.3. Độ chính xác của phương trình ước tính MEN

Các phương trình hồi quy đã được kiểm tra. Độ chính xác của chúng đã được đánh giá. Kết quả cho thấy phương trình có khả năng dự đoán tốt. Phương trình này có thể áp dụng rộng rãi. Nó giúp ước tính MEN khi không có dữ liệu trực tiếp. Điều này tiết kiệm thời gian và chi phí cho việc phân tích.

VI.Tối ưu hóa khẩu phần gà thịt với dữ liệu dinh dưỡng

Việc sử dụng dữ liệu dinh dưỡng chính xác, bao gồm Năng lượng trao đổi có hiệu chỉnh nitơ (MEN) và tỉ lệ tiêu hóa các chất dinh dưỡng, là chìa khóa để tối ưu hóa khẩu phần ăn cho gà thịt. Những khuyến nghị từ nghiên cứu này sẽ giúp cải thiện đáng kể năng suất chăn nuôi, từ đó nâng cao hiệu quả kinh tế. Hơn nữa, việc tối ưu hóa khẩu phần còn góp phần giảm lãng phí tài nguyên và giảm tác động môi trường, hướng tới một ngành chăn nuôi bền vững. Nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học vững chắc để các nhà chăn nuôi đưa ra quyết định thông minh hơn về dinh dưỡng cho đàn gà của mình.

6.1. Khuyến nghị ứng dụng dữ liệu dinh dưỡng mới

Nghiên cứu đưa ra các khuyến nghị cụ thể. Dữ liệu MEN và tỉ lệ tiêu hóa nên được sử dụng. Chúng cần được tích hợp vào các phần mềm lập khẩu phần. Điều này giúp cải thiện độ chính xác của khẩu phần. Các khuyến nghị này phù hợp với điều kiện Việt Nam.

6.2. Nâng cao năng suất chăn nuôi gà thịt

Việc sử dụng dữ liệu dinh dưỡng chính xác giúp nâng cao năng suất. Gà tăng trọng nhanh hơn và khỏe mạnh hơn. Tỉ lệ bệnh tật có thể giảm. Chất lượng thịt gà cũng được cải thiện. Điều này đóng góp vào sự phát triển của ngành chăn nuôi.

6.3. Tiềm năng phát triển ngành chăn nuôi bền vững

Tối ưu hóa khẩu phần giúp giảm lãng phí tài nguyên. Sử dụng hiệu quả thức ăn làm giảm tác động môi trường. Điều này hướng tới một ngành chăn nuôi bền vững. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở khoa học vững chắc. Nó hỗ trợ phát triển bền vững cho ngành chăn nuôi gà thịt.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Xác định giá trị năng lượng trao đổi có hiệu chỉnh nitơ men tỉ lệ tiêu hóa hồi tràng các chất dinh dưỡng của một số loại thức ăn và ứng dụng trong thiết lập khẩu phần nuôi gà thịt luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (162 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC HUẾ HỒ LÊ QUỲNH CHÂU XAÏC ÂËNH GIAÏ TRË NÀNG LÆÅÜNG TRAO ÂÄØI COÏ HIÃÛU CHÈNH NITÅ (MEN), TÈ LÃÛ TIÃU HOÏA HÄÖI TRAÌNG CAÏC CHÁÚT DINH DÆÅÎNG CUÍA MÄÜT SÄÚ LOAÛI THÆÏC ÀN VAÌ ÆÏNG DUÛNG TRONG THIÃÚT LÁÛP KHÁØU PHÁÖN NUÄI GAÌ THËT LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP HUẾ - 2014 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC HUẾ HỒ LÊ QUỲNH CHÂU XAÏC ÂËNH GIAÏ TRË NÀNG LÆÅÜNG TRAO ÂÄØI COÏ HIÃÛU CHÈNH NITÅ (MEN), TÈ LÃÛ TIÃU HOÏA HÄÖI TRAÌNG CAÏC CHÁÚT DINH DÆÅÎNG CUÍA MÄÜT SÄÚ LOAÛI THÆÏC ÀN VAÌ ÆÏNG DUÛNG TRONG THIÃÚT LÁÛP KHÁØU PHÁÖN NUÄI GAÌ THËT Chuyên ngành: Chăn nuôi Mã số: 62.05 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP Người hướng dẫn khoa học: 1. Hồ Trung Thông 2. Đàm Văn Tiện HUẾ - 2014 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu do tôi thực hiện. Các số liệu và kết quả trình bày trong luận án là trung thực, chưa được công bố bởi bất kỳ tác giả nào hay ở bất kỳ công trình nào khác.

Tác giả luận án Hồ Lê Quỳnh Châu i LỜI CẢM ƠN Luận án Tiến sĩ này được thực hiện tại Trường Đại học Nông Lâm, Đại học Huế dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Hồ Trung Thông và PGS. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới các Thầy về định hướng khoa học, liên tục quan tâm, tạo điều kiện thuận lợi trong suốt quá trình thực hiện luận án này. Tôi xin chân thành cám ơn GS.

Velmurugu Ravindran và Th. Don Thomas (Viện Thú y, Khoa học động vật và Y sinh học, Đại học Massey, New Zealand) đã đóng góp ý kiến về phương pháp nghiên cứu và hỗ trợ nhiều tài liệu tham khảo. Lời cám ơn chân thành xin gửi đến PGS. Vũ Chí Cương, PGS.

Tanaka Ueru đã động viên và hỗ trợ tài chính cho nghiên cứu này. Xin chân thành cám ơn GS. Vũ Duy Giảng đã khích lệ hướng nghiên cứu và PGS. Nguyễn Minh Hoàn đã giúp đỡ xây dựng phương trình hồi quy ước tính giá trị năng lượng trao đổi trong các loại thức ăn.

Tôi xin trân trọng cảm ơn Lãnh đạo Trường Đại học Nông Lâm, các Thầy Cô giáo và các bạn đồng nghiệp trong Khoa Chăn nuôi – Thú y đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện và hoàn thành chương trình nghiên cứu của mình. Xin gửi lời cám ơn đến các em sinh viên Chăn nuôi - Thú y, Sư phạm Kỹ thuật Nông lâm thực tập tốt nghiệp từ 2009 – 2012 và các học viên cao học (Thái Thị Thúy, Nguyễn Văn Hoàng, Trương Thị Hồng Nhân, Hoàng Trung Thành, Trần Thị Lan Hương và Diệp Thị Lệ Chi) đã tham gia, giúp đỡ tôi trong suốt 5 năm nghiên cứu. Cuối cùng là sự biết ơn tới Ba Mẹ, gia đình và những người bạn thân thiết vì đã liên tục động viên để duy trì nghị lực, sự cảm thông, chia sẻ về thời gian, sức khỏe và các khía cạnh của cuộc sống trong cả quá trình học tập và hoàn thành luận án. Tác giả luận án Hồ Lê Quỳnh Châu ii MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN.

ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC BẢNG. viii DANH MỤC HÌNH VÀ SƠ ĐỒ.

xi MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn.

Những đóng góp mới của luận án. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Thực trạng của ngành chăn nuôi gà trên thế giới và ở Việt Nam. Tình hình sản xuất của ngành chăn nuôi gà.

Các phương thức chăn nuôi. Hệ thống sản xuất giống. Thức ăn và dinh dưỡng cho gà. Tình hình chăm sóc và quản lý đàn gà.

Các hệ thống biểu thị giá trị dinh dưỡng trong thức ăn cho gia cầm. Hệ thống giá trị chất dinh dưỡng tổng số. Hệ thống năng lượng. Hệ thống giá trị chất dinh dưỡng tiêu hóa.

Phương pháp đánh giá giá trị năng lượng trao đổi và tỉ lệ tiêu hóa chất dinh dưỡng trong thức ăn cho gia cầm. Các phương pháp đánh giá giá trị năng lượng trao đổi trong thức ăn cho gia cầm. Các phương pháp đánh giá tỉ lệ tiêu hóa. Ứng dụng các giá trị amino acid tiêu hóa trong thiết lập khẩu phần.

Kết quả đánh giá giá trị MEN và tỉ lệ tiêu hóa các chất dinh dưỡng trong một số loại thức ăn cho gia cầm ở Việt Nam. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu .1 Các nghiên cứu tiền đề.

Các thí nghiệm chính. Xử lý thống kê. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Ảnh hưởng của phương pháp nghiên cứu (trực tiếp và gián tiếp) đến kết quả xác định giá trị MEN của thức ăn thí nghiệm.

Ảnh hưởng của độ tuổi gà đến kết quả xác định giá trị MEN của thức ăn thí nghiệm. Xác định giá trị năng lượng trao đổi có hiệu chỉnh nitơ và tỉ lệ tiêu hóa các chất dinh dưỡng tổng số trong các loại thức ăn cho gà. Giá trị năng lượng trao đổi có hiệu chỉnh nitơ của các thức ăn thí nghiệm. Tỉ lệ tiêu hóa các chất dinh dưỡng tổng số của các thức ăn thí nghiệm.

Xác định tỉ lệ tiêu hóa hồi tràng tiêu chuẩn của các amino acid trong các loại thức ăn cho gà. Hàm lượng amino acid nội sinh cơ bản. Tỉ lệ tiêu hóa hồi tràng amino acid trong các thức ăn thí nghiệm. Kiểm tra kết quả xác định giá trị năng lượng trao đổi đối với một số thức ăn nguyên liệu bằng thí nghiệm sinh trưởng.

Xây dựng phương trình hồi quy ước tính giá trị năng lượng trao đổi của các thức ăn thí nghiệm và kiểm tra độ chính xác của phương trình. Các phương trình hồi quy ước tính giá trị năng lượng trao đổi trong thức ăn cho gà. Kiểm tra độ chính xác của phương trình hồi quy.109 iv KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ.116 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA NGHIÊN CỨU SINH .117 TÀI LIỆU THAM KHẢO.119 PHỤ LỤC v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết Chữ viết đầy đủ bằng tiếng Việt Chữ viết đầy đủ bằng tiếng Anh tắt ADE Năng lượng tiêu hoá biểu kiến Apparent digestible energy ADF Xơ không hòa tan trong môi Acid detergent fiber trường acid AIA Khoáng không tan trong acid Acid insoluble ash AID Tỉ lệ tiêu hóa hồi tràng biểu kiến Apparent ileal digestibility AME Năng lượng trao đổi biểu kiến Apparent metabolizable energy AMEN hay Năng lượng trao đổi biểu kiến có Nitrogen-corrected apparent MEN hiệu chỉnh nitơ metabolizable energy AOAC Hiệp hội các nhà hóa phân tích Association of Official Analytical chính thống Chemists Ash Khoáng tổng số Total ash ATD Tỉ lệ tiêu hóa toàn phần biểu Apparent total tract digestibility kiến CF Xơ thô Crude fiber CP Protein thô/protein tổng số Crude protein cs. Cộng sự DCP Dicalcium phosphate DDGS Bã ngô Distillers dried grains with solubles DE Năng lượng tiêu hóa Digestible energy DM Vật chất khô Dry matter ĐVT Đơn vị tính EE Lipid thô/lipid tổng số Ether extract ELISA Xét nghiệm hấp thụ miễn dịch Enzyme Linked Immunosorbent liên kết với enzyme Assay FCR Hệ số chuyển hóa thức ăn Feed conversion ratio FE Năng lượng trong phân Fecal energy FEf Năng lượng phân có nguồn gốc Fecal energy of feed từ thức ăn GE Năng lượng thô/Năng lượng Gross energy tổng số HI Năng lượng nhiệt Heat increament vi Chữ viết Chữ viết đầy đủ bằng tiếng Việt Chữ viết đầy đủ bằng tiếng Anh tắt KPĐC Khẩu phần đối chứng KPTN Khẩu phần thí nghiệm ME Năng lượng trao đổi Metabolizable energy NDF Xơ không hòa tan trong môi Neutral detergent fiber trường chất tẩy trung tính NE Năng lượng thuần Net energy NEg Năng lượng thuần cho sản xuất Net energy for growth NEl Năng lượng thuần cho tiết sữa Net energy for lactation NEm Năng lượng thuần cho duy trì Net energy for maintenance NfE Dẫn xuất không nitơ Nitrogen-free extractives NIRS Quang phổ cận hồng ngoại Near infrared reflectance spectroscopy NRC Hội đồng nghiên cứu quốc gia National Research Council NSP Polysaccharide phi tinh bột Non-starch polysaccharides NT Nguyên trạng OM Chất hữu cơ Organic matter PHILSAN Hội các nhà dinh dưỡng động Philippine Society of Animal vật Phillipines Nutritionists SE Sai số chuẩn Standard error SID Tỉ lệ tiêu hóa hồi tràng tiêu Standardised ileal digestibility chuẩn TB Trung bình tdt Trích dẫn theo TME Năng lượng trao đổi đúng True metabolizable energy UE Năng lượng trong nước tiểu Urinary energy UEe Năng lượng nước tiểu có nguồn Endogenous urinary energy gốc nội sinh UEf Năng lượng nước tiểu có nguồn Urinary energy of feed gốc từ thức ăn vii DANH MỤC BẢNG Trang Bảng 1.

Sản lượng các loại thịt chính trên thế giới giai đoạn 2009-2013. Tổng sản lượng thịt gà broiler thế giới từ 2009 đến tháng 4/2013. Tổng sản lượng thịt gà tây thế giới giai đoạn 2008-2012. Tổng sản lượng trứng gia cầm thế giới giai đoạn 2000-2010.

Số lượng đàn gia cầm và sản lượng thịt gia cầm ở Việt Nam giai đoạn 2000-2010. Thành phần nguyên liệu và giá trị dinh dưỡng của khẩu phần. Bố trí thí nghiệm. Thành phần các chất dinh dưỡng tổng số trong các thức ăn thí nghiệm.

Thành phần nguyên liệu và giá trị dinh dưỡng của KPCS. Hàm lượng amino acid tổng số trong các thức ăn thí nghiệm. Thành phần nguyên liệu của các khẩu phần sử dụng trong thí nghiệm xác định tỉ lệ tiêu hóa hồi tràng biểu kiến amino acid. Thành phần nguyên liệu và giá trị dinh dưỡng của các nhóm khẩu phần thí nghiệm.

Kết quả xác định giá trị ME và MEN trong thức ăn bằng phương pháp trực tiếp. Kết quả xác định giá trị ME và MEN trong thức ăn bằng phương pháp gián tiếp. So sánh giá trị MEN được xác định bằng phương pháp trực tiếp và gián tiếp ở 2 giai đoạn tuổi. Ảnh hưởng của độ tuổi gà đến lượng nitơ tích lũy.

Giá trị năng lượng trao đổi trong thức ăn theo các độ tuổi của gà. So sánh giá trị ME và MEN của khẩu phần thí nghiệm. Giá trị năng lượng trao đổi có hiệu chỉnh nitơ (MEN) của ngô. Giá trị năng lượng trao đổi có hiệu chỉnh nitơ (MEN) của cám gạo.

Giá trị MEN của bột sắn. Giá trị MEN của đậu tương nguyên dầu. Giá trị MEN của bột cá. Giá trị MEN của các sản phẩm từ gạo và thức ăn phụ phẩm.

Tỉ lệ tiêu hóa biểu kiến các chất dinh dưỡng trong ngô. Tỉ lệ tiêu hóa biểu kiến các chất dinh dưỡng trong cám gạo. Tỉ lệ tiêu hóa biểu kiến các chất dinh dưỡng trong bột sắn. Tỉ lệ tiêu hóa biểu kiến các chất dinh dưỡng trong đậu tương.

Tỉ lệ tiêu hóa biểu kiến các chất dinh dưỡng trong bột cá. Tỉ lệ tiêu hóa biểu kiến các chất dinh dưỡng trong các sản phẩm từ gạo và thức ăn protein thực vật.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "MEN, tiêu hóa chất dinh dưỡng thức ăn & khẩu phần gà thịt" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tài liệu: Xác định giá trị năng lượng trao đổi có hiệu chỉnh nitơ men tỉ lệ tiêu hóa hồi tràng các chất dinh dưỡng của một số loại thức ăn và ứng dụng trong thi

Luận án "MEN, tiêu hóa chất dinh dưỡng thức ăn & khẩu phần gà thịt" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại đại học Huế. Năm bảo vệ: 2014.

Luận án "MEN, tiêu hóa chất dinh dưỡng thức ăn & khẩu phần gà thịt" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "MEN, tiêu hóa chất dinh dưỡng thức ăn & khẩu phần gà thịt" thuộc chuyên ngành Chăn nuôi. Danh mục: Dinh Dưỡng Cộng Đồng.

Luận án "MEN, tiêu hóa chất dinh dưỡng thức ăn & khẩu phần gà thịt" có bao nhiêu trang?

Luận án "MEN, tiêu hóa chất dinh dưỡng thức ăn & khẩu phần gà thịt" có 162 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "MEN, tiêu hóa chất dinh dưỡng thức ăn & khẩu phần gà thịt" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter