Hiệu quả bổ sung đa vi chất, tẩy giun cho trẻ suy dinh dưỡng thấp còi Trần Thị Lan

Luận án tiến sĩ dinh dưỡng. Nghiên cứu vai trò chế độ ăn trong sức khỏe cộng đồng, phòng bệnh. Đề xuất giải pháp dinh dưỡng khoa học, cải thiện chất lượng sống.

Trường ĐH

Viện Dinh dưỡng Quốc gia

Chuyên ngành

Dinh dưỡng

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

168

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tổng quan Suy dinh dưỡng vi chất giun đường ruột

Suy dinh dưỡng trẻ em, đặc biệt là suy dinh dưỡng thấp còi, đang là vấn đề sức khỏe cộng đồng nghiêm trọng tại nhiều khu vực. Tình trạng này cản trở sự phát triển toàn diện của trẻ em. Song song đó, thiếu vi chất dinh dưỡng phổ biến, ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe. Nhiễm giun đường ruột cũng góp phần làm trầm trọng thêm suy dinh dưỡng. Các yếu tố này tạo thành vòng luẩn quẩn, gây hại cho sự phát triển thể chất và trí não trẻ em. Nghiên cứu tập trung vào trẻ 12-36 tháng tuổi dân tộc Vân Kiều và Pa Kô tại Đakrông, Quảng Trị. Đây là nhóm đối tượng có nguy cơ cao về suy dinh dưỡng và thiếu vi chất. Việc tìm kiếm các giải pháp can thiệp hiệu quả là cấp thiết. Mục tiêu là cải thiện tình trạng dinh dưỡng và sức khỏe cho trẻ. Nhấn mạnh hiệu quả của bổ sung vitamin và khoáng chất cùng tẩy giun định kỳ. Tài liệu cung cấp cái nhìn tổng thể về thực trạng và các giải pháp can thiệp.

1.1. Thực trạng suy dinh dưỡng ở trẻ em

Suy dinh dưỡng trẻ em dưới 5 tuổi vẫn là thách thức lớn. Đặc biệt, suy dinh dưỡng thấp còi ảnh hưởng lâu dài đến thể chất và trí tuệ. Nguyên nhân thường đa dạng, bao gồm chế độ ăn thiếu hụt, tình trạng vệ sinh kém, và các bệnh nhiễm trùng. Vùng dân tộc thiểu số thường đối mặt với tỷ lệ suy dinh dưỡng cao hơn mức trung bình. Các nghiên cứu chỉ ra sự cần thiết của các chương trình can thiệp toàn diện. Điều này nhằm cải thiện tình trạng dinh dinh dưỡng cho nhóm trẻ em dễ bị tổn thương nhất.

1.2. Vai trò vi chất dinh dưỡng và thiếu hụt

Vi chất dinh dưỡng như sắt, kẽm, vitamin A đóng vai trò thiết yếu cho sự tăng trưởng và phát triển. Thiếu hụt các vi chất này gây ra nhiều vấn đề sức khỏe. Chúng bao gồm thiếu máu, giảm miễn dịch, chậm phát triển thể chất và trí não trẻ em. Tình trạng thiếu vi chất thường song hành với suy dinh dưỡng. Bổ sung vitamin và khoáng chất là một giải pháp quan trọng. Nó giúp bù đắp sự thiếu hụt, hỗ trợ sự phát triển toàn diện của trẻ.

1.3. Tác động của nhiễm giun đường ruột

Nhiễm giun đường ruột là vấn đề phổ biến ở trẻ em, đặc biệt tại các vùng nông thôn. Giun ký sinh hấp thụ chất dinh dưỡng từ cơ thể vật chủ. Điều này làm trầm trọng thêm tình trạng suy dinh dưỡng và thiếu vi chất dinh dưỡng. Nhiễm giun cũng gây ra các bệnh lý đường tiêu hóa, làm giảm khả năng hấp thu. Tẩy giun định kỳ là biện pháp hiệu quả. Nó giúp loại bỏ ký sinh trùng, cải thiện tình trạng dinh dưỡng và sức khỏe chung của trẻ.

II.Phương pháp nghiên cứu Can thiệp bổ sung tẩy giun

Nghiên cứu được thiết kế để đánh giá hiệu quả của việc kết hợp bổ sung đa vi chất và tẩy giun. Đối tượng là trẻ 12-36 tháng tuổi bị suy dinh dưỡng thấp còi. Đây là nhóm trẻ em dân tộc Vân Kiều và Pa Kô tại huyện Đakrông, tỉnh Quảng Trị. Một nhóm được can thiệp bằng gói đa vi chất dinh dưỡng cùng với tẩy giun định kỳ. Nhóm đối chứng không nhận được can thiệp đặc hiệu. Các chỉ số dinh dưỡng, vi chất, và tình trạng nhiễm giun được theo dõi. Thời gian nghiên cứu đủ dài để quan sát những thay đổi đáng kể. Phương pháp này đảm bảo tính khách quan và khoa học. Nó giúp xác định rõ ràng tác động của các biện pháp can thiệp.

2.1. Đối tượng và địa bàn nghiên cứu

Đối tượng nghiên cứu là trẻ em 12-36 tháng tuổi. Đây là trẻ thuộc dân tộc Vân Kiều và Pa Kô. Trẻ được chọn từ các xã của huyện Đakrông, tỉnh Quảng Trị. Các tiêu chí lựa chọn bao gồm tình trạng suy dinh dưỡng thấp còi. Địa bàn nghiên cứu được chọn do có tỷ lệ suy dinh dưỡng và thiếu vi chất cao. Cộng đồng này còn đối mặt với điều kiện kinh tế xã hội khó khăn. Điều này phản ánh rõ nét thực trạng ở nhiều vùng miền núi. Việc lựa chọn kỹ lưỡng đảm bảo tính đại diện cho nhóm đối tượng dễ bị tổn thương.

2.2. Các biện pháp can thiệp chính

Nghiên cứu áp dụng hai biện pháp can thiệp chính. Thứ nhất là bổ sung đa vi chất dinh dưỡng cho trẻ. Các gói đa vi chất chứa sắt, kẽm, vitamin A và nhiều khoáng chất thiết yếu khác. Mục tiêu là bù đắp thiếu hụt vi chất dinh dưỡng. Thứ hai là tẩy giun định kỳ bằng thuốc Mebendazole. Biện pháp này nhằm loại bỏ nhiễm giun đường ruột. Việc kết hợp hai biện pháp được kỳ vọng mang lại hiệu quả vượt trội. Các can thiệp được thực hiện theo phác đồ chuẩn. Điều này giúp tối ưu hóa lợi ích cho trẻ.

2.3. Phương pháp đánh giá hiệu quả

Hiệu quả can thiệp được đánh giá thông qua nhiều chỉ số. Các chỉ số nhân trắc như chiều cao, cân nặng được đo lường thường xuyên. Tình trạng vi chất dinh dưỡng được xác định qua xét nghiệm máu. Điều này bao gồm nồng độ hemoglobin, ferritin, vitamin A trong huyết thanh. Tình trạng nhiễm giun đường ruột được đánh giá qua xét nghiệm phân. Các chỉ số bệnh tật và tình trạng sức khỏe tổng quát cũng được ghi nhận. Việc thu thập dữ liệu định kỳ giúp theo dõi sự thay đổi. Các phân tích thống kê được sử dụng để xác định ý nghĩa của kết quả.

III.Hiệu quả bổ sung đa vi chất và tẩy giun cho trẻ

Kết quả nghiên cứu cho thấy hiệu quả rõ rệt của sự kết hợp bổ sung đa vi chất và tẩy giun. Tình trạng dinh dưỡng của trẻ em suy dinh dưỡng được cải thiện đáng kể. Các chỉ số nhân trắc như chiều cao theo tuổi và cân nặng theo tuổi đều tăng. Tỷ lệ suy dinh dưỡng thấp còi và nhẹ cân giảm đi. Tình trạng thiếu vi chất dinh dưỡng được cải thiện rõ rệt. Nồng độ sắt, kẽm, vitamin A trong máu tăng lên. Điều này góp phần tăng cường hệ miễn dịch cho trẻ. Tỷ lệ nhiễm giun đường ruột cũng giảm đáng kể. Sức khỏe tổng thể của trẻ được nâng cao. Những phát hiện này khẳng định giá trị của can thiệp tổng hợp. Nó mang lại lợi ích toàn diện cho trẻ em suy dinh dưỡng.

3.1. Cải thiện chỉ số nhân trắc dinh dưỡng

Sau thời gian can thiệp, nhóm trẻ được bổ sung đa vi chất và tẩy giun cho thấy sự tăng trưởng vượt trội. Chiều cao trung bình của trẻ tăng nhanh hơn. Cân nặng của trẻ cũng có những cải thiện tích cực. Tỷ lệ trẻ bị suy dinh dưỡng thấp còi và nhẹ cân giảm đáng kể so với nhóm đối chứng. Điều này cho thấy sự can thiệp trực tiếp tác động tích cực đến phát triển thể chất trẻ em. Việc cải thiện các chỉ số nhân trắc là minh chứng rõ ràng cho hiệu quả của chương trình.

3.2. Nâng cao tình trạng vi chất dinh dưỡng

Nghiên cứu ghi nhận sự gia tăng đáng kể nồng độ các vi chất quan trọng. Các chỉ số về sắt, kẽm, và vitamin A trong huyết thanh của trẻ được cải thiện. Điều này chứng tỏ hiệu quả của việc bổ sung vitamin và khoáng chất. Tình trạng thiếu máu do thiếu sắt giảm. Nồng độ kẽm và vitamin A đủ giúp tăng cường hệ miễn dịch. Nó cũng hỗ trợ các chức năng sinh học khác. Sự cải thiện này đóng vai trò quan trọng trong việc phòng ngừa bệnh tật. Nó góp phần vào phát triển toàn diện của trẻ em.

3.3. Giảm tỷ lệ nhiễm giun và bệnh tật

Can thiệp tẩy giun định kỳ đã làm giảm đáng kể tỷ lệ nhiễm giun đường ruột. Cường độ nhiễm giun ở những trẻ còn nhiễm cũng giảm. Điều này giúp cơ thể trẻ hấp thu dinh dưỡng tốt hơn. Đồng thời, việc giảm gánh nặng ký sinh trùng cũng dẫn đến giảm tỷ lệ mắc các bệnh nhiễm trùng. Sức khỏe đường ruột được cải thiện. Trẻ ít ốm vặt hơn, có nhiều năng lượng hơn cho học tập và vui chơi. Đây là yếu tố quan trọng để cải thiện tình trạng dinh dưỡng lâu dài.

IV.Cải thiện dinh dưỡng trẻ em Phát triển toàn diện

Sự cải thiện tình trạng dinh dưỡng từ bổ sung đa vi chất và tẩy giun mang lại nhiều lợi ích. Nó không chỉ là về tăng trưởng thể chất. Nó còn ảnh hưởng tích cực đến phát triển trí não trẻ em. Trẻ có dinh dưỡng tốt hơn sẽ có khả năng học hỏi và nhận thức tốt hơn. Hệ miễn dịch được tăng cường, giúp trẻ ít mắc bệnh hơn. Điều này giảm gánh nặng bệnh tật cho gia đình và cộng đồng. Tình trạng sức khỏe tốt hơn cũng giúp trẻ tham gia vào các hoạt động xã hội. Nó nâng cao chất lượng cuộc sống cho trẻ và gia đình. Các kết quả này nhấn mạnh tầm quan trọng của các chương trình can thiệp toàn diện.

4.1. Tác động đến phát triển thể chất và trí tuệ

Dinh dưỡng đầy đủ là nền tảng cho sự phát triển thể chất tối ưu. Các vi chất như sắt, kẽm, và vitamin A rất cần thiết cho sự phát triển não bộ. Khi được bổ sung đầy đủ, trẻ có thể đạt được tiềm năng phát triển tối đa. Nó bao gồm cả chiều cao, cân nặng, và phát triển trí não. Trẻ có khả năng tập trung tốt hơn, học hỏi nhanh hơn. Nó cũng cải thiện kỹ năng giải quyết vấn đề. Đây là những yếu tố quan trọng cho tương lai học vấn và sự nghiệp của trẻ.

4.2. Tăng cường sức đề kháng giảm mắc bệnh

Vi chất dinh dưỡng đóng vai trò cốt yếu trong việc tăng cường hệ miễn dịch. Vitamin A và kẽm đặc biệt quan trọng trong việc bảo vệ cơ thể khỏi nhiễm trùng. Khi được bổ sung đầy đủ, trẻ có sức đề kháng tốt hơn. Điều này giúp trẻ ít bị ốm vặt. Nó cũng giảm mức độ nghiêm trọng của các bệnh. Tẩy giun định kỳ cũng giúp giảm gánh nặng bệnh tật từ các ký sinh trùng. Trẻ khỏe mạnh hơn sẽ có nhiều cơ hội để học tập và phát triển. Điều này phá vỡ vòng luẩn quẩn suy dinh dưỡng và bệnh tật.

4.3. Nâng cao chất lượng cuộc sống trẻ em

Sức khỏe tốt và dinh dưỡng đầy đủ là yếu tố then chốt nâng cao chất lượng cuộc sống. Trẻ em suy dinh dưỡng thường có sức khỏe yếu, chậm phát triển, và dễ mắc bệnh. Khi được can thiệp hiệu quả, trẻ trở nên khỏe mạnh hơn, năng động hơn. Điều này giúp trẻ có thể tham gia đầy đủ vào các hoạt động gia đình và cộng đồng. Trẻ có cơ hội phát triển toàn diện về cả thể chất lẫn tinh thần. Nó tạo nền tảng vững chắc cho một tương lai tốt đẹp hơn.

V.Giải pháp bền vững phòng chống suy dinh dưỡng trẻ em

Để đạt được hiệu quả lâu dài trong phòng chống suy dinh dưỡng, cần có các giải pháp bền vững. Chương trình bổ sung vitamin và khoáng chất cần được duy trì. Tẩy giun định kỳ cần trở thành một phần của chăm sóc sức khỏe ban đầu. Các chương trình này cần được lồng ghép vào hệ thống y tế hiện có. Giáo dục dinh dưỡng cho cộng đồng đóng vai trò thiết yếu. Nó giúp nâng cao nhận thức về thực hành chăm sóc trẻ. Chính sách hỗ trợ từ chính phủ và các tổ chức là quan trọng. Nó đảm bảo nguồn lực cho các hoạt động can thiệp. Việc hợp tác đa ngành là chìa khóa thành công. Nó hướng tới mục tiêu cải thiện tình trạng dinh dưỡng cho trẻ em Việt Nam.

5.1. Lồng ghép chương trình can thiệp

Việc lồng ghép bổ sung đa vi chất và tẩy giun vào các chương trình y tế cộng đồng là cần thiết. Ví dụ, kết hợp với tiêm chủng hoặc khám sức khỏe định kỳ. Điều này giúp tối ưu hóa việc tiếp cận trẻ em. Nó cũng đảm bảo tính bền vững của can thiệp. Các chương trình cần được triển khai rộng rãi, đặc biệt ở vùng sâu, vùng xa. Sự phối hợp giữa ngành y tế, giáo dục và chính quyền địa phương là quan trọng. Nó tạo ra một mạng lưới hỗ trợ toàn diện cho trẻ em.

5.2. Vai trò của giáo dục dinh dưỡng cộng đồng

Nâng cao kiến thức và thực hành của cha mẹ là yếu tố sống còn. Các chương trình giáo dục dinh dưỡng cần tập trung vào việc ăn uống hợp lý. Hướng dẫn cách chế biến thức ăn giàu vi chất. Nó cũng cần nhấn mạnh tầm quan trọng của vệ sinh cá nhân và môi trường. Giáo dục về lợi ích của tẩy giun định kỳ cũng quan trọng. Việc này giúp cộng đồng chủ động hơn trong việc chăm sóc sức khỏe. Nó tạo ra sự thay đổi tích cực từ chính các gia đình.

5.3. Chính sách hỗ trợ dài hạn

Chính phủ cần có các chính sách mạnh mẽ hỗ trợ phòng chống suy dinh dưỡng. Các chính sách này bao gồm cung cấp nguồn kinh phí ổn định. Nó cũng cần hỗ trợ kỹ thuật và xây dựng năng lực cho cán bộ y tế. Việc ưu tiên các vùng khó khăn, dân tộc thiểu số là cần thiết. Chính sách cần đảm bảo trẻ em suy dinh dưỡng được tiếp cận đầy đủ các dịch vụ chăm sóc. Điều này nhằm mục tiêu cải thiện tình trạng dinh dưỡng. Nó cũng hướng tới phát triển thể chất trẻ em trong dài hạn.

VI.Tầm quan trọng bổ sung vi chất tẩy giun định kỳ

Nghiên cứu này một lần nữa khẳng định tầm quan trọng của bổ sung đa vi chất và tẩy giun định kỳ. Đây là hai biện pháp can thiệp đơn giản nhưng hiệu quả cao. Chúng có thể cải thiện tình trạng dinh dưỡng và sức khỏe của trẻ em suy dinh dưỡng. Đặc biệt là ở các nhóm dân tộc thiểu số. Việc đầu tư vào các chương trình này là đầu tư vào tương lai. Nó giúp trẻ em có một nền tảng sức khỏe vững chắc. Nó cũng tạo cơ hội cho sự phát triển toàn diện của thế hệ mai sau. Các phát hiện cung cấp bằng chứng khoa học cho các chính sách y tế công cộng. Chúng thúc đẩy các chiến lược phòng chống suy dinh dưỡng trên phạm vi quốc gia.

6.1. Phòng ngừa suy dinh dưỡng hiệu quả

Bổ sung đa vi chất và tẩy giun là công cụ hữu hiệu trong phòng ngừa suy dinh dưỡng. Nó giúp giải quyết đồng thời hai nguyên nhân chính: thiếu hụt dinh dưỡng và mất dinh dưỡng do ký sinh trùng. Khi được thực hiện định kỳ và đúng cách, các biện pháp này bảo vệ trẻ khỏi tình trạng suy dinh dưỡng. Nó cũng ngăn chặn các hệ lụy lâu dài đối với sức khỏe. Hiệu quả này đặc biệt rõ ràng ở trẻ em dưới 5 tuổi. Đây là giai đoạn phát triển nhanh và nhạy cảm.

6.2. Nâng cao sức khỏe cộng đồng

Việc cải thiện sức khỏe trẻ em có tác động lan tỏa đến toàn bộ cộng đồng. Trẻ em khỏe mạnh sẽ ít ốm đau, giảm gánh nặng y tế. Cha mẹ có thể tập trung vào công việc và phát triển kinh tế. Một thế hệ trẻ em khỏe mạnh, thông minh là tài sản quý giá của đất nước. Nó góp phần vào sự phát triển bền vững của xã hội. Các chương trình này là một phần quan trọng của chiến lược nâng cao sức khỏe cộng đồng toàn diện.

6.3. Đầu tư cho thế hệ tương lai

Bổ sung vitamin và khoáng chất, cùng với tẩy giun định kỳ, là sự đầu tư chiến lược. Nó đầu tư vào sức khỏe và tiềm năng của thế hệ trẻ. Trẻ em được chăm sóc tốt sẽ có cơ hội học tập, phát triển nghề nghiệp tốt hơn. Điều này tạo ra một lực lượng lao động năng suất trong tương lai. Nó cũng góp phần vào sự phát triển kinh tế xã hội của đất nước. Đầu tư này mang lại lợi ích lâu dài cho cả cá nhân và toàn xã hội.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sỹ dinh dưỡng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (168 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ðÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN DINH DƯỠNG QUỐC GIA TRẦN THỊ LAN HIỆU QUẢ CỦA BỔ SUNG ðA VI CHẤT VÀ TẨY GIUN Ở TRẺ 12 - 36 THÁNG TUỔI SUY DINH DƯỠNG THẤP CÒI, DÂN TỘC VÂN KIỀU VÀ PAKOH HUYỆN ðAKRÔNG, TỈNH QUẢNG TRỊ LUẬN ÁN TIẾN SỸ DINH DƯỠNG HÀ NỘI, 2013 BỘ GIÁO DỤC VÀ ðÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN DINH DƯỠNG QUỐC GIA TRẦN THỊ LAN HIỆU QUẢ CỦA BỔ SUNG ðA VI CHẤT VÀ TẨY GIUN Ở TRẺ 12 - 36 THÁNG TUỔI SUY DINH DƯỠNG THẤP CÒI, DÂN TỘC VÂN KIỀU VÀ PAKOH HUYỆN ðAKRÔNG, TỈNH QUẢNG TRỊ Mã số: 62.03 LUẬN ÁN TIẾN SỸ DINH DƯỠNG NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Nguyễn Xuân Ninh 2. Lê Thị Hương HÀ NỘI, 2013 LỜI CAM ðOAN Tôi xin cam ñoan ñây là công trình nghiên cứu do chính tôi thực hiện. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực, chính xác và chưa ñược ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

Nếu có gì sai sót tôi xin chịu hoàn toàn trách nhiệm. Tác giả Trần Thị Lan LỜI CÁM ƠN Tôi xin gửi lời cám ơn chân thành nhất tới Ban Giám đốc Viện Dinh dưỡng, Trung tâm Đào tạo Dinh dưỡng và Thực phẩm, các thầy cô giáo và các khoa – phòng liên quan của Viện đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS. Nguyễn Xuân Ninh và PGS.

Lê Thị Hương, những thầy cô giáo thực sự tâm huyết đã tận tình hướng dẫn, dành nhiều thời gian trao đổi, định hướng, động viên và giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện luận án. Tôi xin bày tỏ lời cám ơn chân thành đến Viện Dinh dưỡng, chương trình mục tiêu quốc gia phòng chống suy dinh dưỡng trẻ em đã hỗ trợ kinh phí cho các hoạt động nghiên cứu tại thực địa. Tôi xin gửi lời cám ơn chân thành đến Ths. Châu Văn Hiền, Giám đốc Trung tâm Y tế huyện Đakrông, tập thể cán bộ của Trung tâm Y tế huyện và 4 xã A Bung, Tà Rụt, Đakrông và Hướng Hiệp cũng như 26 Y tế thôn bản của địa bàn nghiên cứu đã tạo điều kiện, hợp tác và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình nghiên cứu.

Tôi xin gửi lời cám ơn chân thành đến cán bộ phòng thí nghiệm khoa Vi chất dinh dưỡng – Viện Dinh dưỡng đã giúp đỡ tôi trong quá trình triển khai các xét nghiệm sinh hóa. Tôi xin gửi lời cám ơn đặc biệt đến CN. Nguyễn Đức Mạnh – cán bộ của tổ chức Save the Children đã nhiệt tình giúp đỡ tôi trong suốt quá trình triển khai can thiệp và thu thập số liệu cũng như chia sẻ kinh nghiệm giúp tôi hoàn thành luận án. Tôi xin cám ơn những người bạn thân và đồng nghiệp đã động viên và khuyến khích tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu.

Cuối cùng xin gửi tấm lòng ân tình đến tới gia đình, chồng và các con là nguồn động viên và truyền nhiệt huyết giúp tôi hoàn thành luận án. MỤC LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. i DANH MỤC BẢNG. ii DANH MỤC BIỂU ðỒ.

iv ðẶT VẤN ðỀ. 1 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. SUY DINH DƯỠNG TRẺ EM DƯỚI 5 TUỔI .Khái niệm về suy dinh dưỡng trẻ em .Phương pháp ñánh giá tình trạng dinh dưỡng trẻ dưới 5 tuổi.Tình hình suy dinh dưỡng trẻ em .Nguyên nhân suy dinh dưỡng trẻ em.

THIẾU VI CHẤT DINH DƯỠNG Ở TRẺ EM VÀ ẢNH HƯỞNG .Vai trò sinh học của vi chất dinh dưỡng .ðánh giá tình trạng thiếu vi chất dinh dưỡng .Tình hình thiếu vi chất dinh dưỡng ở trẻ em .Nguyên nhân và các yếu tố liên quan ñến thiếu vi chất dinh dưỡng. NHIỄM GIUN ðƯỜNG RUỘT VÀ SUY DINH DƯỠNG TRẺ EM .Chu kỳ phát triển, sinh bệnh học của giun ñường ruột .Phương pháp xét nghiệm chẩn ñoán giun ñường ruột .Tình hình nhiễm giun ñường ruột ở trẻ em.Nguyên nhân và yếu tố liên quan ñến nhiễm giun ñường ruột. CÁC CHƯƠNG TRÌNH CAN THIỆP PHÒNG CHỐNG SUY DINH DƯỠNG VÀ THIẾU VI CHẤT DINH DƯỠNG Ở TRẺ EM .Phòng chống nhiễm trùng và ký sinh trùng ñường ruột .Cải thiện chế ñộ ăn và thực hành chăm sóc .Các chương trình can thiệp bằng bổ sung vi chất dinh dưỡng. ðỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU. ðỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Tiêu chuẩn lựa chọn ñối tượng nghiên cứu sàng lọc. Tiêu chuẩn lựa chọn ñối tượng nghiên cứu can thiệp.

ðỊA BÀN VÀ THỜI GIAN NGHIÊN CỨU. ðịa bàn nghiên cứu .Thời gian nghiên cứu. CỠ MẪU VÀ PHƯƠNG PHÁP CHỌN MẪU .Chọn mẫu, phân nhóm nghiên cứu. VẬT LIỆU SỬ DỤNG TRONG QUÁ TRÌNH NGHIÊN CỨU .Thuốc tẩy giun Mebendazole .ða vi chất dinh dưỡng do Viện Dinh dưỡng Quốc gia sản xuất.Gói cháo ăn liền (Cháo thịt băm) do công ty Food Hà Nội sản xuất.

CHỈ SỐ VÀ BIẾN SỐ NGHIÊN CỨU .Nhóm thông tin chung .Nhóm chỉ số về bệnh tật .Các chỉ số nhân trắc .Các chỉ số ñánh giá tình trạng nhiễm giun .Các chỉ số hóa sinh. CÔNG CỤ VÀ KỸ THUẬT THU THẬP THÔNG TIN .Phương pháp thu thập các thông tin ñịnh tính .Phương pháp thu thập các chỉ số nhân trắc .Phương pháp thu thập chỉ số ñánh giá tình trạng nhiễm giun .Phương pháp thu thập các chỉ số ñánh giá hoá sinh. TỔ CHỨC NGHIÊN CỨU .Chuẩn bị ñịa bàn nghiên cứu .Nhân lực, cán bộ cho ñiều tra, ñánh giá. XỬ LÝ VÀ PHÂN TÍCH SỐ LIỆU.

CÁC BIỆN PHÁP KHỐNG CHẾ SAI SỐ. ðẠO ðỨC TRONG NGHIÊN CỨU. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. TÌNH TRẠNG DINH DƯỠNG, TÌNH TRẠNG NHIỄM GIUN CỦA TRẺ 12-36 THÁNG TUỔI NGƯỜI VÂN KIỀU VÀ PAKOH HUYỆN ðAKRÔNG, TỈNH QUẢNG TRỊ.ðặc ñiểm của ñối tượng tham gia nghiên cứu.

Tình trạng dinh dưỡng của trẻ 12 ñến 36 tháng tuổi .Tình trạng nhiễm giun của trẻ 12 ñến 36 tháng tuổi .Mối liên quan giữa tình trạng dinh dưỡng và nhiễm giun. VỀ NGHIÊN CỨU HIỆU QUẢ CỦA CAN THIỆP TẨY GIUN VÀ BỔ SUNG ðA VI CHẤT DINH DƯỠNG .ðặc ñiểm chung của ñối tượng trong nghiên cứu can thiệp .ðặc ñiểm nhân trắc của ñối tượng tham gia nghiên cứu can thiệp .ðặc ñiểm về chỉ số sinh hóa của ñối tượng trước can thiệp. HIỆU QUẢ SAU 6 THÁNG CAN THIỆP TẨY GIUN VÀ BỔ SUNG ðA VI CHẤT ðỐI VỚI VIỆC CẢI THIỆN TÌNH TRẠNG SUY DINH DƯỠNG CỦA TRẺ .Hiệu quả can thiệp ñến thay ñổi cân nặng và SDD nhẹ cân .Hiệu quả can thiệp ñến thay ñổi chiều cao và SDD thấp còi.Hiệu quả can thiệp ñến tình trạng SDD gầy còm. HIỆU QUẢ CAN THIỆP TẨY GIUN VÀ BỔ SUNG ðA VI CHẤT DINH DƯỠNG ðẾN TÌNH TRẠNG THIẾU VI CHẤT DINH DƯỠNG VÀ HORMON TĂNG TRƯỞNG (IGF-I) CỦA TRẺ .Hiệu quả can thiệp ñối với hemoglobin và tình trạng thiếu máu.Hiệu quả can thiệp ñối với retinol và tỷ lệ thiếu vitamin A .Hiệu quả can thiệp ñối với tình trạng kẽm.Hiệu quả can thiệp ñối với tình trạng thiếu ña vi chất dinh dưỡng .Hiệu quả can thiệp ñối với hormon tăng trưởng IGF-I.

HIỆU QUẢ CAN THIỆP ðẾN TÌNH TRẠNG NHIỄM KHUẨN .Hiệu quả can thiệp ñến tình hình mắc bệnh tiêu chảy của trẻ .Hiệu quả can thiệp lên tình trạng bệnh nhiễm khuẩn hô hấp. TÌNH TRẠNG DINH DƯỠNG VÀ TÌNH TRẠNG NHIỄM GIUN CỦA TRẺ 12-36 THÁNG TUỔI NGƯỜI VÂN KIỀU VÀ PAKOH HUYỆN ðAKRÔNG, TỈNH QUẢNG TRỊ.Tình trạng dinh dưỡng của trẻ .Tình trạng nhiễm giun của trẻ 12 ñến 36 tháng tuổi người dân tộc Vân Kiều và Pakoh huyện ðakrông, tỉnh Quảng Trị .Mối liên quan giữa tình trạng dinh dưỡng và nhiễm giun. HIỆU QUẢ CỦA CAN THIỆP TẨY GIUN VÀ BỔ SUNG ðA VI CHẤT DINH DƯỠNG ðỐI VỚI TÌNH TRẠNG SUY DINH DƯỠNG CỦA TRẺ 114 4. Bàn về ñối tượng và các can thiệp bổ sung ña vi chất dinh dưỡng, tẩy giun tại cộng ñồng.

Hiệu quả sau 6 tháng can thiệp tẩy giun và bổ sung ña vi chất ñối với việc cải thiện tình trạng dinh dưỡng của trẻ. HIỆU QUẢ CAN THIỆP ðẾN VIỆC CẢI THIỆN TÌNH TRẠNG THIẾU VI CHẤT DINH DƯỠNG, HORMONE TĂNG TRƯỞNG IGF-1 VÀ TÌNH TRẠNG NHIỄM KHUẨN CỦA TRẺ. Hiệu quả can thiệp lên tình trạng vi chất dinh dưỡng. Hiệu quả can thiệp ñến hormon tăng trưởng IGF-I.

Hiệu quả can thiệp ñến tình trạng nhiễm khuẩn. NHỮNG HẠN CHẾ CỦA NGHIÊN CỨU. 138 NHỮNG ðÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN. 139 TÓM TẮT CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ðà CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ðẾN LUẬN ÁN.

140 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 141 i DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT CBYT : Cán bộ y tế CN/T : Cân nặng theo tuổi CC/T : Chiều cao theo tuổi CN/CC : Cân nặng theo chiều cao CSHQ : Chỉ số hiệu quả CTR : Control – Nhóm chứng ðVC : ða vi chất ðVC+TG : ða vi chất + Tẩy giun ðTV : ðiều tra viên GTðR : Giun tròn ñường ruột HQCT : Hiệu quả can thiệp KST : Ký sinh trùng NCS : Nghiên cứu sinh NKHHCT : Nhiễm khuẩn hô hấp cấp tính SD : ðộ lệch chuẩn SDD : Suy dinh dưỡng TG : Tẩy giun TC : Tiêu chảy TCKD : Tiêu chảy kéo dài TTDD : Tình trạng dinh dưỡng TTCSSKSS : Trung tâm Chăm sóc sức khỏe sinh sản TTYT : Trung tâm y tế T0 : Thời ñiểm trước can thiệp T6 : Thời ñiểm sau 6 tháng can thiệp VCDD : Vi chất dinh dưỡng VDD : Viện dinh dưỡng VHH : Viêm hô hấp VHHKD : Viêm hô hấp kéo dài VSMT : Vệ sinh môi trường YNSKCð : Ý nghĩa sức khỏe cộng ñồng YTTB : Y tế thôn bản WHO : Tổ chức y tế thế giới ii DANH MỤC BẢNG Trang Bảng 1. Các thang phân loại tình trạng suy dinh dưỡng 7 Bảng 1. Tình trạng dinh dưỡng của trẻ ñược ñánh giá theo quần 9 thể tham chiếu WHO với 3 chỉ số theo Z-score Bảng 1.

Các giá trị ngưỡng có ý nghĩa sức khỏe cộng ñồng của 9 chỉ số nhân trắc dinh dưỡng trẻ em Bảng 1. Thực trạng suy dinh dưỡng theo khu vực trên thế giới 10 Bảng 1. Tỷ lệ SDD trẻ em dưới 5 tuổi theo các mức ñộ 2012 12 Bảng 3. ðặc ñiểm của trẻ trong nghiên cứu sàng lọc 64 Bảng 3.

ðặc ñiểm gia ñình của trẻ trong nghiên cứu sàng lọc 65 Bảng 3. Cân nặng, chiều cao và Z-score CN/T; CC/T; CN/CC 66 Bảng 3. Tình trạng nhiễm giun của trẻ 69 Bảng 3. Mức ñộ nhiễm giun theo từng loại giun 70 Bảng 3.

Liên quan giữa tình trạng dinh dưỡng và nhiễm giun 72 Bảng 3. ðặc ñiểm tuổi và giới của trẻ tại thời ñiểm bắt ñầu can 74 thiệp (T0) Bảng 3. ðặc ñiểm nhân trắc của trẻ tại thời ñiểm bắt ñầu can 75 thiệp (T0) Bảng 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Hiệu quả bổ sung đa vi chất, tẩy giun ở trẻ suy dinh dưỡng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ dinh dưỡng. Nghiên cứu vai trò chế độ ăn trong sức khỏe cộng đồng, phòng bệnh. Đề xuất giải pháp dinh dưỡng khoa học, cải thiện chất lượng sống.

Luận án "Hiệu quả bổ sung đa vi chất, tẩy giun ở trẻ suy dinh dưỡng" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Dinh dưỡng Quốc gia. Năm bảo vệ: 2013.

Luận án "Hiệu quả bổ sung đa vi chất, tẩy giun ở trẻ suy dinh dưỡng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Hiệu quả bổ sung đa vi chất, tẩy giun ở trẻ suy dinh dưỡng" thuộc chuyên ngành Dinh dưỡng. Danh mục: Dinh Dưỡng Cộng Đồng.

Luận án "Hiệu quả bổ sung đa vi chất, tẩy giun ở trẻ suy dinh dưỡng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Hiệu quả bổ sung đa vi chất, tẩy giun ở trẻ suy dinh dưỡng" có 168 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Hiệu quả bổ sung đa vi chất, tẩy giun ở trẻ suy dinh dưỡng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter