Luận án tiến sĩ: Hiệu quả sử dụng gạo lật nảy mầm hỗ trợ kiểm soát hội chứng chuyển hóa trên bệnh nhân đái tháo đường typ 2
Hiệu quả của gạo lứt nảy mầm trong kiểm soát hội chứng chuyển hóa ở bệnh nhân tiểu đường được nghiên cứu chi tiết, cung cấp giải pháp dinh dưỡng hiệu quả.
Năm xuất bản
Số trang
172
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tác dụng gạo lứt nảy mầm kiểm soát hội chứng chuyển hóa
- Số trang:
- 172 trang
- Trường:
- Viện Dinh dưỡng Quốc gia
- Chuyên ngành:
- Dinh dưỡng
- Tác giả:
- Đỗ Văn Lương
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tác dụng gạo lứt nảy mầm kiểm soát hội chứng chuyển hóa
Gạo lứt nảy mầm mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe, đặc biệt trong kiểm soát hội chứng chuyển hóa (HCCH) ở bệnh nhân tiểu đường type 2. Quá trình nảy mầm làm tăng giá trị dinh dưỡng của gạo lứt, sản sinh nhiều hoạt chất sinh học quan trọng. HCCH là một nhóm các tình trạng làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch và tiểu đường. Việc can thiệp dinh dưỡng bằng gạo lứt nảy mầm hứa hẹn một giải pháp tự nhiên, hiệu quả để quản lý các yếu tố rủi ro này.
1.1. Hiểu về hội chứng chuyển hóa và tiểu đường type 2
Hội chứng chuyển hóa (HCCH) là tập hợp các yếu tố nguy cơ tim mạch và tiểu đường type 2. Các yếu tố này bao gồm tăng đường huyết, huyết áp cao, rối loạn lipid máu, béo phì bụng. Tỷ lệ mắc HCCH ở bệnh nhân tiểu đường type 2 rất cao. HCCH làm tăng đáng kể nguy cơ mắc các bệnh tim mạch, đột quỵ, và tử vong sớm. Việc kiểm soát các yếu tố thành phần HCCH là cực kỳ quan trọng đối với sức khỏe lâu dài của bệnh nhân tiểu đường. Các phương pháp điều trị thường tập trung vào thay đổi lối sống, bao gồm chế độ ăn uống và hoạt động thể lực. Gạo lứt nảy mầm được xem là một can thiệp dinh dưỡng tiềm năng.
1.2. Vai trò gạo lứt nảy mầm trong dinh dưỡng trị liệu
Gạo lứt nảy mầm (germinated brown rice) là gạo lứt được ngâm và ủ cho nảy mầm nhẹ. Quá trình nảy mầm kích hoạt các enzyme, làm tăng đáng kể hàm lượng dinh dưỡng. Đặc biệt, gạo lứt nảy mầm giàu Gamma-aminobutyric acid (GABA), một neurotransmitter có lợi. Chất xơ hòa tan cũng được tăng cường. Những thành phần này mang lại nhiều lợi ích sức khỏe. Gạo lứt nảy mầm được nghiên cứu về khả năng kiểm soát đường huyết, cải thiện lipid máu và huyết áp. Đây là một thực phẩm chức năng tự nhiên, hứa hẹn hỗ trợ điều trị hội chứng chuyển hóa.
II. Nghiên cứu hiệu quả gạo lứt nảy mầm ở bệnh nhân tiểu đường
Một luận án tiến sĩ tại Việt Nam đã đánh giá chi tiết hiệu quả của gạo lứt nảy mầm. Nghiên cứu này tập trung vào bệnh nhân tiểu đường type 2 ngoại trú. Mục tiêu là xác định mức độ gạo lứt nảy mầm có thể hỗ trợ kiểm soát các thành phần của hội chứng chuyển hóa. Kết quả thu được cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc về lợi ích của thực phẩm này. Đây là cơ sở để khuyến nghị sử dụng gạo lứt nảy mầm trong chế độ ăn hàng ngày cho người bệnh.
2.1. Thiết kế nghiên cứu và đối tượng can thiệp
Luận án Tiến sĩ "Hiệu quả sử dụng gạo lật nảy mầm hỗ trợ kiểm soát các yếu tố thành phần Hội chứng chuyển hóa trên bệnh nhân đái tháo đường typ 2 ngoại trú" đã tiến hành nghiên cứu can thiệp. Đối tượng là bệnh nhân tiểu đường type 2 ngoại trú. Nghiên cứu được thực hiện tại một địa bàn cụ thể, trong khoảng thời gian xác định. Các đối tượng được chia thành nhóm can thiệp và nhóm đối chứng. Nhóm can thiệp được bổ sung gạo lứt nảy mầm vào chế độ ăn. Nghiên cứu nhằm đánh giá hiệu quả của can thiệp dinh dưỡng này. Thiết kế nghiên cứu chặt chẽ đảm bảo tính khách quan của kết quả.
2.2. Các chỉ số đánh giá hội chứng chuyển hóa
Để đánh giá hiệu quả, nghiên cứu đã theo dõi nhiều chỉ số quan trọng. Các chỉ số này bao gồm đường huyết lúc đói, nồng độ HbA1c (chỉ số đường huyết trung bình 3 tháng). Hồ sơ lipid máu cũng được kiểm tra, bao gồm cholesterol toàn phần, LDL-C, HDL-C và triglyceride. Huyết áp động mạch được đo định kỳ. Chỉ số nhân trắc như cân nặng, chiều cao, chỉ số khối cơ thể (BMI) và vòng eo cũng được ghi nhận. Vòng eo cao là một tiêu chí quan trọng của béo phì bụng, góp phần vào hội chứng chuyển hóa. Các chỉ số này giúp đánh giá toàn diện tác động của gạo lứt nảy mầm lên hội chứng chuyển hóa.
III. Gạo lứt nảy mầm cải thiện kiểm soát đường huyết hiệu quả
Một trong những lợi ích nổi bật của gạo lứt nảy mầm là khả năng kiểm soát đường huyết. Kết quả nghiên cứu cho thấy sự cải thiện rõ rệt các chỉ số đường huyết ở bệnh nhân tiểu đường type 2. Điều này khẳng định gạo lứt nảy mầm là một thực phẩm bổ sung giá trị. Nó có thể giúp bệnh nhân duy trì mức đường huyết ổn định hơn, giảm nguy cơ biến chứng dài hạn. Cơ chế tác động liên quan đến hàm lượng chất xơ và các hoạt chất sinh học khác.
3.1. Giảm đáng kể chỉ số đường huyết và HbA1c
Nghiên cứu chỉ ra gạo lứt nảy mầm có tác động tích cực lên kiểm soát đường huyết. Nhóm bệnh nhân tiểu đường type 2 sử dụng gạo lứt nảy mầm cho thấy sự giảm rõ rệt đường huyết lúc đói. Chỉ số HbA1c cũng giảm đáng kể. Điều này cho thấy khả năng duy trì đường huyết ổn định hơn trong thời gian dài. Việc giảm đường huyết và HbA1c là mục tiêu chính trong điều trị tiểu đường. Kết quả này khẳng định tiềm năng của gạo lứt nảy mầm như một phần của chế độ ăn kiểm soát đường huyết.
3.2. Hỗ trợ kiểm soát kháng insulin hiệu quả
Mặc dù nghiên cứu không trực tiếp đo lường độ nhạy insulin, việc cải thiện các chỉ số đường huyết gợi ý sự hỗ trợ gián tiếp đối với tình trạng kháng insulin. Kháng insulin là yếu tố căn bản gây ra tiểu đường type 2 và hội chứng chuyển hóa. Gạo lứt nảy mầm, với hàm lượng chất xơ cao và các hoạt chất sinh học, có thể giúp cải thiện độ nhạy insulin. Điều này giúp tế bào sử dụng glucose hiệu quả hơn. Từ đó, hỗ trợ cơ thể kiểm soát đường huyết tốt hơn. Kháng insulin giảm sẽ giảm nguy cơ tiến triển các biến chứng của tiểu đường.
IV. Ảnh hưởng gạo lứt nảy mầm đến rối loạn lipid máu và huyết áp
Ngoài kiểm soát đường huyết, gạo lứt nảy mầm còn cho thấy tác động tích cực lên các yếu tố khác của hội chứng chuyển hóa. Các nghiên cứu đã ghi nhận sự cải thiện đáng kể về hồ sơ lipid máu và chỉ số huyết áp. Điều này rất quan trọng đối với bệnh nhân tiểu đường, những người thường xuyên đối mặt với rối loạn lipid máu và tăng huyết áp. Gạo lứt nảy mầm cung cấp một giải pháp tự nhiên để giảm thiểu các yếu tố nguy cơ tim mạch.
4.1. Điều hòa hồ sơ lipid máu ở bệnh nhân
Bên cạnh đường huyết, gạo lứt nảy mầm còn cho thấy hiệu quả trong việc cải thiện rối loạn lipid máu. Nghiên cứu ghi nhận sự giảm nồng độ cholesterol toàn phần và LDL-C (cholesterol xấu). Triglyceride cũng có xu hướng giảm. Đồng thời, nồng độ HDL-C (cholesterol tốt) có thể được duy trì hoặc tăng nhẹ. Sự cân bằng lipid máu này rất quan trọng. Rối loạn lipid máu là một thành phần chính của hội chứng chuyển hóa. Việc cải thiện hồ sơ lipid giúp giảm nguy cơ mắc các bệnh tim mạch cho bệnh nhân tiểu đường.
4.2. Ổn định chỉ số huyết áp và giảm béo phì bụng
Huyết áp cao là một yếu tố nguy cơ tim mạch khác thường gặp ở bệnh nhân tiểu đường. Nghiên cứu đã quan sát thấy tác động tích cực của gạo lứt nảy mầm lên huyết áp. Các chỉ số huyết áp tâm thu và tâm trương có xu hướng ổn định hơn. Ngoài ra, vòng eo cao – dấu hiệu của béo phì bụng, cũng được cải thiện. Giảm vòng eo giúp giảm gánh nặng cho hệ tim mạch và chuyển hóa. Kiểm soát huyết áp và béo phì bụng là hai trụ cột trong quản lý hội chứng chuyển hóa. Gạo lứt nảy mầm đóng góp vào việc kiểm soát toàn diện các yếu tố này.
V. Lợi ích sức khỏe từ GABA và chất xơ trong gạo lứt nảy mầm
Giá trị dinh dưỡng của gạo lứt nảy mầm không chỉ nằm ở carbohydrate phức hợp. Hàm lượng GABA và chất xơ hòa tan tăng cao là những yếu tố then chốt. Những hoạt chất này hoạt động hiệp đồng, mang lại lợi ích toàn diện cho sức khỏe chuyển hóa. GABA có thể ảnh hưởng trực tiếp đến đường huyết và hệ thần kinh. Chất xơ cải thiện chức năng đường ruột và điều hòa hấp thu dinh dưỡng. Sự kết hợp này tạo nên một siêu thực phẩm hỗ trợ điều trị hội chứng chuyển hóa và tiểu đường.
5.1. Vai trò của GABA đối với chuyển hóa glucose
GABA (gamma-aminobutyric acid) là một axit amin không protein dồi dào trong gạo lứt nảy mầm. GABA được biết đến với khả năng điều hòa hệ thần kinh. Trong bối cảnh chuyển hóa, GABA có thể ảnh hưởng đến quá trình sản xuất insulin và độ nhạy của tế bào với insulin. Một số nghiên cứu cho thấy GABA có thể bảo vệ tế bào beta tuyến tụy. Nó cũng có thể giảm stress oxy hóa. Các tác động này góp phần vào việc kiểm soát đường huyết hiệu quả. Hàm lượng GABA tăng cao là một trong những điểm khác biệt quan trọng của gạo lứt nảy mầm so với gạo lứt thông thường.
5.2. Chất xơ hòa tan cải thiện sức khỏe đường ruột và chuyển hóa
Chất xơ hòa tan trong gạo lứt nảy mầm đóng vai trò quan trọng. Chất xơ này tạo thành gel trong đường tiêu hóa, làm chậm quá trình hấp thu glucose. Điều này giúp ngăn ngừa đỉnh đường huyết sau ăn. Chất xơ hòa tan cũng giúp giảm hấp thu cholesterol từ ruột. Nó nuôi dưỡng vi khuẩn có lợi trong đường ruột, cải thiện sức khỏe tổng thể. Hệ vi sinh vật đường ruột khỏe mạnh có liên quan đến việc kiểm soát cân nặng và giảm kháng insulin. Do đó, chất xơ hòa tan là yếu tố then chốt giúp gạo lứt nảy mầm cải thiện hội chứng chuyển hóa và tiểu đường.
VI. Giải pháp dinh dưỡng với gạo lứt nảy mầm cho bệnh tiểu đường
Tóm lại, gạo lứt nảy mầm là một lựa chọn thực phẩm tuyệt vời cho bệnh nhân tiểu đường type 2. Nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của nó trong việc kiểm soát các thành phần của hội chứng chuyển hóa. Việc tích hợp gạo lứt nảy mầm vào chế độ ăn hàng ngày không chỉ cung cấp dinh dưỡng mà còn hỗ trợ điều trị. Đây là một bước tiến quan trọng trong dinh dưỡng lâm sàng, mang lại hy vọng cho hàng triệu người bệnh.
6.1. Khuyến nghị sử dụng gạo lứt nảy mầm trong chế độ ăn
Dựa trên các kết quả nghiên cứu, việc tích hợp gạo lứt nảy mầm vào chế độ ăn hàng ngày là một chiến lược dinh dưỡng tiềm năng. Thực phẩm này đặc biệt hữu ích cho bệnh nhân tiểu đường type 2. Gạo lứt nảy mầm có thể thay thế gạo trắng thông thường. Nó cung cấp nguồn carbohydrate phức hợp, giàu chất xơ và các vi chất có lợi. Việc sử dụng thường xuyên giúp hỗ trợ kiểm soát đường huyết, rối loạn lipid máu, huyết áp và béo phì bụng. Đây là một cách tiếp cận tự nhiên, bổ sung cho các phác đồ điều trị y tế.
6.2. Hướng phát triển ứng dụng gạo lứt nảy mầm lâu dài
Tiềm năng của gạo lứt nảy mầm không chỉ dừng lại ở việc thay thế gạo. Cần có thêm các nghiên cứu sâu hơn về liều lượng tối ưu và cơ chế tác động chi tiết. Phát triển các sản phẩm từ gạo lứt nảy mầm như bột, bánh, hoặc thực phẩm chức năng có thể mở rộng ứng dụng. Điều này giúp nhiều người bệnh tiếp cận hơn với lợi ích của nó. Gạo lứt nảy mầm có thể trở thành một phần quan trọng trong chiến lược dự phòng và điều trị hội chứng chuyển hóa, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân tiểu đường type 2.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (172 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN DINH DƯỠNG QUỐC GIA ĐỖ VĂN LƯƠNG HIỆU QUẢ SỬ DỤNG GẠO LẬT NẢY MẦM HỖ TRỢ KIỂM SOÁT CÁC YẾU TỐ THÀNH PHẦN HỘI CHỨNG CHUYỂN HÓA TRÊN BỆNH NHÂN ĐÁI THÁO ĐƯỜNG TYP 2 NGOẠI TRÚ LUẬN ÁN TIẾN SỸ luan an HÀ NỘI, 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN DINH DƯỠNG QUỐC GIA ĐỖ VĂN LƯƠNG HIỆU QUẢ SỬ DỤNG GẠO LẬT NẢY MẦM HỖ TRỢ KIỂM SOÁT CÁC YẾU TỐ THÀNH PHẦN HỘI CHỨNG CHUYỂN HÓA TRÊN BỆNH NHÂN ĐÁI THÁO ĐƯỜNG TYP 2 NGOẠI TRÚ Chuyên ngành: Dinh dưỡng Mã số: 9720401 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Người hướng dẫn khoa học: 1. Bùi Thị Nhung luan an HÀ NỘI, 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi là Đỗ Văn Lương, nghiên cứu sinh khóa 11, Viện Dinh dưỡng Quốc gia, chuyên ngành dinh dưỡng, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp xây dựng kế hoạch triển khai can thiệp, thu thập số liệu, phân tích kết quả và viết báo cáo dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Nguyễn Đỗ Huy – Giám đốc Trung tâm Đào tạo Viện Dinh dưỡng Quốc gia và PGS.TS Bùi Thị Nhung - Trưởng khoa Dinh dưỡng học đường và ngành nghề Viện Dinh dưỡng Quốc gia. Số liệu và kết quả nêu trong luận án hoàn toàn chính xác, trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Tác giả luận án Đỗ Văn Lương luan an DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT AHA/NHLBI American Heart Association and the National Heart, Lung, and Blood Institute: Viện Tim, Phổi và Máu Quốc gia AACE/ACE American Association of Clinical Endocrinologist/ American College of Endocrinology: Nội tiết học Lâm sàng Mỹ BMI Body Mass Index: Chỉ số khối cơ thể ĐTĐ Đái tháo đường EGIR European Group for the study of Insulin Resistance: Nhóm nghiên cứu về kháng insulin Châu Âu GABA Gamma-aminobutyric acid HCCH Hội chứng chuyển hóa HDL-C High Density lipoprotein Cholesterol: Cholesterol có tỷ trọng cao IDF International Diabetes Federation: Liên đoàn Đái tháo đường quốc tế JSIM Japanese Society of Internal Medicine: Hiệp hội y học nội khoa Nhật Bản NCEP ATPIII National Cholesterol Education Program Adult Treatment Panel III: Chương trình giáo dục quốc gia về cholesterol/Phiên bản 3 điều trị cho người trưởng thành LDL-C Low Density Lipoprotein Cholesterol: Cholesterol có tỷ trọng thấp VLDL-C Very Low Density Lipoprotein Cholesterol: Cholesterol có tỷ trọng rất thấp luan an MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ 1 CHƯƠNG I: TỔNG QUAN 4 1. Khái niệm, tiêu chuẩn chẩn đoán hội chứng chuyển hóa, đái 4 tháo đường typ 2 1. Khái niệm, tiêu chuẩn chẩn đoán hội chứng chuyển 4 hóa 1. Khái niệm, tiêu chuẩn chẩn đoán đái tháo đường typ 2 8 1.
Tình hình mắc hội chứng chuyển hóa ở bệnh nhân đái tháo 11 đường typ 2 1. Tỷ lệ mắc tăng huyết áp, vòng eo cao, rối loạn chuyển 11 hoá lipid ở bệnh nhân đái tháo đường typ 2 1. Tỷ lệ mắc hội chứng chuyển hóa ở bệnh nhân đái tháo 12 đường typ 2 1. Các yếu tố nguy cơ mắc hội chứng chuyển hóa 14 1.
Hoạt động thể lực 14 1. Hút thuốc lá và uống rượu bia 15 1. Tần suất tiêu thụ một số loại thực phẩm 17 1. Điều trị và dự phòng hội chứng chuyển hóa 18 1.
Chế độ điều trị không dùng thuốc (thay đổi lối sống) 19 1. Chế độ điều trị bằng thuốc 23 1. Các nghiên cứu can thiệp giảm mắc hội chứng chuyển hóa 25 1. Nghiên cứu can thiệp điều chỉnh lối sống 25 1.
Nghiên cứu can thiệp bằng thực phẩm 26 1. Gạo lật nảy mầm: Thành phần các chất dinh dưỡng và nghiên 27 cứu tác dụng trên động vật và trên người 1. Thành phần các chất dinh dưỡng trong gạo lật nảy 27 luan an mầm 1. Nghiên cứu tác dụng trên động vật 30 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 36 2.
Đối tượng nghiên cứu 36 2. Thiết kế nghiên cứu 37 2. Địa bàn nghiên cứu 37 2. Thời gian nghiên cứu 38 2.
Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu 38 2. Các bước tiến hành nghiên cứu 40 2. Các kỹ thuật áp dụng trong nghiên cứu 46 2. Phỏng vấn đối tượng 46 2.
Điều tra khẩu phần 24 giờ 46 2. Đo chỉ số nhân trắc 46 2. Đo chỉ số huyết áp 47 2. Định nghĩa các biến và chỉ tiêu đánh giá 50 2.
Định nghĩa các biến 50 2. Chỉ tiêu đánh giá 51 2. Xử lý số liệu 53 2. Các biện pháp khống chế sai số 55 2.
Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu 56 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU 57 3. Thực trạng mắc hội chứng chuyển hóa và một số yếu tố nguy 57 cơ ở bệnh nhân đái tháo đường typ 2 3. Một số thông tin ở đối tượng nghiên cứu 57 3. Thực trạng mắc hội chứng chuyển hóa và các yếu tố 59 thành phần ở bệnh nhân đái tháo đường typ 2 3.
Xác định các yếu tố nguy cơ mắc hội chứng chuyển 67 hóa ở bệnh nhân đái tháo đường typ 2 3. Hiệu quả can thiệp bằng gạo lật nảy mầm 72 3. Một số đặc điểm của đối tượng nhóm can thiệp và 72 nhóm đối chứng 3. Hiệu quả can thiệp hỗ trợ kiểm soát hội chứng chuyển 74 hóa 3.
Hiệu quả can thiệp hỗ trợ kiểm soát glucose và HbA1c 76 3. Hiệu quả can thiệp hỗ trợ kiểm soát lipid máu 78 luan an 3. Hiệu quả can thiệp hỗ trợ kiểm soát huyết áp tăng 85 3. Hiệu quả can thiệp hỗ trợ kiểm soát vòng eo cao 87 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN 88 4.
Thực trạng mắc hội chứng chuyển hóa và một số yếu tố nguy 88 cơ ở bệnh nhân đái tháo đường typ 2 4. Một số thông tin của đối tượng nghiên cứu 88 4. Thực trạng mắc hội chứng chuyển hóa và các yếu tố 90 thành phần ở bệnh nhân đái tháo đường typ 2 4. Một số yếu tố nguy cơ mắc hội chứng chuyển hóa ở bệnh nhân 98 đái tháo đường typ 2 4.
Hiệu quả can thiệp bằng gạo lật nảy mầm 110 4. Một số đặc điểm của đối tượng can thiệp và đối chứng 110 4. Hiệu quả can thiệp hỗ trợ kiểm soát hội chứng chuyển 114 hóa 4. Hiệu quả can thiệp hỗ trợ kiểm soát glucose và HbA1c 116 4.
Hiệu quả can thiệp hỗ trợ kiểm soát lipid máu 121 4. Hiệu quả can thiệp hỗ trợ kiểm soát tăng huyết áp và 126 vòng eo cao 4. Ưu điểm và tính mới của nghiên cứu 130 4. Hạn chế của nghiên cứu 130 KẾT LUẬN 132 KIẾN NGHỊ 134 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Tên bảng Trang luan an Bảng 1.
Các yếu tố chẩn đoán hội chứng chuyển hóa 7 luan an Bảng 1. Tiêu chuẩn xác định béo bụng theo vòng eo của các tổ chức 8 theo quần thể dân cư Bảng 2. Thành phần dinh dưỡng của gạo lật nảy mầm 42 Bảng 2. Chỉ tiêu kim loại nặng 42 Bảng 2.Chỉ tiêu vi sinh 43 Bảng 3.
Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu 57 Bảng 3. Giá trị trung bình cân nặng, chiều cao và tình trạng BMI 58 Bảng 3. Số năm điều trị trung bình và đường dùng thuốc điều trị 58 ĐTĐ Bảng 3. Tỷ lệ mắc HCCH chung theo giới tính và nhóm tuổi 59 Bảng 3.
Tỷ lệ mắc số các yếu tố của HCCH theo giới và nhóm tuổi 61 Bảng 3. Giá trị trung bình các yếu tố thành phần HCCH 62 Bảng 3. Giá trị trung bình và tỷ lệ đối tượng đạt mục tiêu điều trị 63 kiểm soát HbA1c Bảng 3. Tỷ lệ triglycerid máu cao theo giới và nhóm tuổi 63 Bảng 3.
Tỷ lệ HDL-C thấp theo giới và nhóm tuổi 64 Bảng 3. Tỷ lệ vòng eo cao theo giới và nhóm tuổi 65 Bảng 3. Tỷ lệ tăng huyết áp theo giới và nhóm tuổi 66 Bảng 3. Phân tích đơn biến giữa yếu tố kinh tế - xã hội và HCCH 67 Bảng 3.
Phân tích đơn biến giữa đặc điểm bệnh nhân và HCCH 68 Bảng 3. Phân tích đơn biến giữa đặc điểm về lối sống và HCCH 68 Bảng 3. Phân tích đơn biến giữa đặc điểm về ăn uống và HCCH 68 Bảng 3. Mô hình đa biến với các yếu tố nguy cơ mắc HCCH 70 Bảng 3.
Đặc điểm chung của đối tượng can thiệp và đối chứng 72 Bảng 3. So sánh giá trị dinh dưỡng khẩu phần ở thời điểm trước và 73 sau can thiệp Bảng 3. So sánh tỷ lệ giảm hội chứng chuyển hóa ở hai nhóm tại 74 luan an thời điểm sau can thiệp Bảng 3. So sánh tỷ lệ giảm mắc tổng số yếu tố thành phần của 75 HCCH ở hai nhóm tại thời điểm sau can thiệp Bảng 3.
Hiệu quả can thiệp với giảm trung bình số mắc các yếu tố 75 hội chứng chuyển hóa Bảng 3. Hiệu quả can thiệp với giảm nồng độ glucose và HbA1c 76 Bảng 3. So sánh tỷ lệ giảm không đạt mục tiêu kiểm soát HbA1c ở 78 hai nhóm tại thời điểm sau can thiệp Bảng 3. Hiệu quả với giảm nồng độ triglycerid 78 Bảng 3.
So sánh tỷ lệ giảm triglycerid cao ở hai nhóm tại thời điểm 79 sau can thiệp Bảng 3. Hiệu quả can thiệp với tăng nồng độ HDL-C 80 Bảng 3. So sánh tỷ lệ giảm HDL-C thấp cao ở hai nhóm tại thời 81 điểm sau can thiệp Bảng 3. Hiệu quả can thiệp với giảm nồng độ LDL-C 82 Bảng 3.
So sánh tỷ lệ giảm LDL-C cao ở hai nhóm tại thời điểm sau 83 can thiệp Bảng 3. Hiệu quả can thiệp với giảm nồng độ cholesterol 83 Bảng 3. So sánh tỷ lệ giảm cholesterol cao ở hai nhóm tại thời điểm 84 sau can thiệp Bảng 3. Hiệu quả can thiệp với giảm trị số huyết áp 85 Bảng 3.
So sánh tỷ lệ giảm tăng huyết áp ở hai nhóm tại thời điểm 85 sau can thiệp Bảng 3. Hiệu quả can thiệp với giảm giá trị trung bình vòng eo 86 Bảng 3. So sánh tỷ lệ giảm vòng eo cao ở hai nhóm tại thời điểm 87 sau can thiệp DANH MỤC HÌNH Hình 2. 45 luan an Hình 3.
Tỷ lệ mắc HCCH và các yếu tố thành phần ở bệnh nhân 59 ĐTĐ typ 2 Hình 3. Tỷ lệ mắc số các yếu tố thành phần HCCH 60 Hình 3. Tỷ lệ phần trăm dạng kết hợp các yếu tố thành phần 60 HCCH Hình 3. Mức giảm nồng độ glucose máu trước và sau can thiệp 77 Hình 3.
Mức giảm HbA1c trước và sau can thiệp 77 Hình 3. Mức giảm triglycerid máu trước và sau can thiệp 80 Hình 3. Mức tăng HDL-C máu trước và sau can thiệp 81 Hình 3. Mức giảm LDL-C máu trước và sau can thiệp 82 Hình 3.
Mức giảm cholesterol máu trước và sau can thiệp 84 Hình 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đỗ Văn Lương (2019). Hiệu quả gạo lật nảy mầm kiểm soát hội chứng chuyển hóa ở bệnh nhân tiểu đường [Luận án tiến sĩ, Viện Dinh dưỡng Quốc gia]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/2-ngoai-tru-1
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hiệu quả gạo lật nảy mầm kiểm soát hội chứng chuyển hóa ở bệnh nhân tiểu đường" nghiên cứu về vấn đề gì?
Hiệu quả của gạo lứt nảy mầm trong kiểm soát hội chứng chuyển hóa ở bệnh nhân tiểu đường được nghiên cứu chi tiết, cung cấp giải pháp dinh dưỡng hiệu quả.
Luận án "Hiệu quả gạo lật nảy mầm kiểm soát hội chứng chuyển hóa ở bệnh nhân tiểu đường" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Dinh dưỡng Quốc gia. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Hiệu quả gạo lật nảy mầm kiểm soát hội chứng chuyển hóa ở bệnh nhân tiểu đường" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hiệu quả gạo lật nảy mầm kiểm soát hội chứng chuyển hóa ở bệnh nhân tiểu đường" thuộc chuyên ngành Dinh dưỡng. Danh mục: Y Học.
Luận án "Hiệu quả gạo lật nảy mầm kiểm soát hội chứng chuyển hóa ở bệnh nhân tiểu đường" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hiệu quả gạo lật nảy mầm kiểm soát hội chứng chuyển hóa ở bệnh nhân tiểu đường" có 172 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hiệu quả gạo lật nảy mầm kiểm soát hội chứng chuyển hóa ở bệnh nhân tiểu đường" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.