Luận án tiến sỹ dinh dưỡng hiệu quả tăng cường vi chất vào thực phẩm đến tình tr
Luận án: Luận án tiến sỹ dinh dưỡng hiệu quả tăng cường vi chất vào thực phẩm đến tình trạng dinh dưỡng của học sinh tiểu học huyện nghĩa đàn. Xem tóm tắt và tả
Năm xuất bản
Số trang
137
Thời gian đọc
21 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Luận án Dinh Dưỡng: Tăng cường Vi chất Thực phẩm Hiệu quả
- Số trang:
- 137 trang
- Trường:
- Viện Dinh dưỡng Quốc gia
- Chuyên ngành:
- Dinh dưỡng
- Tác giả:
- Nguyễn Đức Vinh
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.Luận án Dinh Dưỡng Tăng cường Vi chất Thực phẩm Hiệu quả
Luận án tiến sĩ dinh dưỡng của Nguyễn Đức Vinh được hoàn thành năm 2019. Luận án tập trung đánh giá hiệu quả của việc tăng cường vi chất vào thực phẩm. Nghiên cứu hướng đến cải thiện tình trạng dinh dưỡng của học sinh tiểu học. Địa điểm nghiên cứu là huyện Nghĩa Đàn, tỉnh Nghệ An. Công trình là một đóng góp quan trọng cho nghiên cứu khoa học dinh dưỡng. Nó cung cấp bằng chứng về tiềm năng của fortification thực phẩm. Mục tiêu chính là giảm thiểu thiếu hụt vi chất dinh dưỡng ở trẻ em. Nghiên cứu thực hiện dưới sự hướng dẫn của GS. TS. Lê Thị Hợp và PGS. TS. Bùi Thị Nhung. Luận án nhấn mạnh tầm quan trọng của các chiến lược can thiệp dinh dưỡng bền vững. Tăng cường vi chất là một giải pháp thiết thực cho sức khỏe cộng đồng.
1.1. Giới thiệu Luận án Tiến sĩ Dinh dưỡng
Đây là luận văn tiến sĩ dinh dưỡng mã số 9720401, chuyên ngành Dinh dưỡng. Luận án được thực hiện bởi Nguyễn Đức Vinh tại Viện Dinh dưỡng Quốc gia. Thời gian hoàn thành luận án là năm 2019. Công trình nghiên cứu này đóng góp vào kho tàng tri thức về sức khỏe cộng đồng. Nghiên cứu khẳng định cam kết về chất lượng và độ tin cậy của dữ liệu. Luận án trình bày chi tiết các phát hiện mới về tăng cường vi chất dinh dưỡng. Đây là một tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà nghiên cứu và hoạch định chính sách.
1.2. Mục tiêu Nghiên cứu Tăng cường Vi chất
Mục tiêu chính của luận án là đánh giá hiệu quả tăng cường vi chất dinh dưỡng. Việc bổ sung vi chất vào thực phẩm hướng đến học sinh tiểu học. Tình trạng dinh dưỡng của trẻ em là trọng tâm nghiên cứu. Mục tiêu phụ bao gồm xác định tình trạng thiếu hụt vi chất ban đầu. Nghiên cứu tìm kiếm giải pháp can thiệp dinh dưỡng bền vững. Mục tiêu cụ thể là cải thiện các chỉ số nhân trắc. Luận án cũng hướng đến nâng cao nồng độ các vitamin và khoáng chất quan trọng trong cơ thể trẻ.
1.3. Đối tượng Can thiệp Dinh dưỡng Chính
Đối tượng nghiên cứu là học sinh tiểu học tại huyện Nghĩa Đàn. Các em thuộc nhóm có nguy cơ suy dinh dưỡng thấp còi và thấp còi. Can thiệp tập trung vào việc sử dụng thực phẩm bổ sung vi chất. Mục tiêu là cải thiện chỉ số nhân trắc và tình trạng vi chất. Nghiên cứu đánh giá tác động trong khoảng thời gian 5 tháng. Các trường tiểu học được lựa chọn ngẫu nhiên để đảm bảo tính đại diện. Sự tham gia của cộng đồng cũng là yếu tố quan trọng trong quá trình nghiên cứu.
II.Thực trạng Thiếu hụt Vi chất Dinh dưỡng Trẻ em
Thiếu hụt vi chất dinh dưỡng là một vấn đề sức khỏe cộng đồng nghiêm trọng. Tình trạng này đặc biệt phổ biến ở trẻ em các nước đang phát triển. Thiếu hụt vi chất gây ra nhiều hệ lụy lâu dài cho sự phát triển. Trẻ em có thể bị suy giảm trí tuệ, chậm phát triển thể chất. Khả năng miễn dịch cũng bị ảnh hưởng đáng kể. Nghiên cứu khoa học dinh dưỡng chỉ ra rằng suy dinh dưỡng thể ẩn cần được quan tâm. Các chiến lược phòng chống là cần thiết để bảo vệ thế hệ trẻ em. Luận án tiến sĩ dinh dưỡng này đóng góp vào việc hiểu rõ hơn thực trạng này. Nó cung cấp cơ sở để xây dựng các chương trình can thiệp hiệu quả.
2.1. Tình hình Suy dinh dưỡng thể ẩn
Suy dinh dưỡng thể ẩn là tình trạng thiếu hụt vitamin và khoáng chất thiết yếu. Nó thường không có biểu hiện rõ ràng trên lâm sàng. Tuy nhiên, suy dinh dưỡng thể ẩn ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe. Nó làm giảm năng suất học tập và làm việc của trẻ em. Thiếu hụt sắt, kẽm, vitamin A là những vấn đề phổ biến nhất. Thực trạng này đòi hỏi các giải pháp can thiệp dinh dưỡng kịp thời. Đánh giá tác động dinh dưỡng là cần thiết để xác định mức độ phổ biến.
2.2. Các vi chất dinh dưỡng thiếu hụt phổ biến
Trong khẩu phần ăn của trẻ em Việt Nam, nhiều vi chất bị thiếu hụt. Sắt, kẽm và vitamin A là ba vi chất thường gặp nhất. Thiếu sắt gây ra thiếu máu, ảnh hưởng đến khả năng học tập. Thiếu kẽm làm suy giảm miễn dịch và chậm tăng trưởng. Thiếu vitamin A gây ra các vấn đề về thị lực và sức đề kháng. Các vi chất này đóng vai trò thiết yếu cho sự phát triển toàn diện của trẻ. Tăng cường vi chất dinh dưỡng vào thực phẩm là một chiến lược hiệu quả để giải quyết vấn đề này.
2.3. Hậu quả của Thiếu hụt Vi chất
Hậu quả của thiếu hụt vi chất rất nghiêm trọng. Trẻ em có thể bị chậm phát triển thể chất, thấp còi. Khả năng nhận thức và học tập của trẻ cũng bị suy giảm. Thiếu hụt vi chất làm tăng nguy cơ mắc các bệnh nhiễm trùng. Nó ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống và tiềm năng phát triển của mỗi cá nhân. Nghiên cứu đã chỉ ra mối liên hệ chặt chẽ giữa dinh dưỡng và sức khỏe lâu dài. Các giải pháp như tăng cường vi chất vào thực phẩm là cần thiết để phòng ngừa.
III.Phương pháp Nghiên cứu Khoa học Dinh dưỡng Thực hiện
Nghiên cứu khoa học dinh dưỡng này áp dụng thiết kế can thiệp. Mục tiêu là đánh giá hiệu quả tăng cường vi chất vào thực phẩm. Phương pháp nghiên cứu được xây dựng kỹ lưỡng để đảm bảo tính khách quan. Các biện pháp khống chế sai số được áp dụng nghiêm ngặt. Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu được tuân thủ tuyệt đối. Công trình này minh chứng cho sự cẩn trọng trong thu thập và phân tích dữ liệu. Nó cung cấp một mô hình cho các nghiên cứu tương lai về hiệu quả can thiệp dinh dưỡng. Sự hợp tác với các cơ quan y tế và giáo dục địa phương là yếu tố thành công. Luận văn tiến sĩ dinh dưỡng này đặt nền móng cho các giải pháp thực tiễn.
3.1. Thiết kế Nghiên cứu Can thiệp
Luận án sử dụng thiết kế nghiên cứu can thiệp có nhóm chứng. Các trường tiểu học tại huyện Nghĩa Đàn được chọn ngẫu nhiên. Một nhóm được can thiệp bằng thực phẩm bổ sung vi chất. Nhóm còn lại là nhóm chứng, không nhận can thiệp. Thời gian can thiệp kéo dài trong 5 tháng. Các chỉ số dinh dưỡng được đo lường tại thời điểm ban đầu (T0) và sau can thiệp (T5). Phương pháp này cho phép đánh giá hiệu quả của fortification thực phẩm một cách rõ ràng. Thiết kế nghiên cứu đảm bảo so sánh khách quan giữa hai nhóm.
3.2. Chọn mẫu và Nhóm Đối tượng Tham gia
Phương pháp chọn mẫu được thực hiện theo nguyên tắc ngẫu nhiên phân tầng. Các trường tiểu học và học sinh được lựa chọn cẩn thận. Tổng số học sinh tham gia nghiên cứu được tính toán khoa học. Sự đồng thuận của phụ huynh và nhà trường là bắt buộc. Nhóm can thiệp và nhóm chứng có đặc điểm tương đồng. Điều này giúp loại bỏ các yếu tố nhiễu trong quá trình nghiên cứu. Nghiên cứu tập trung vào học sinh có nguy cơ suy dinh dưỡng thấp còi. Việc chọn mẫu chính xác là yếu tố then chốt để có kết quả đáng tin cậy.
3.3. Quy trình Tăng cường Vi chất vào Thực phẩm
Thực phẩm sử dụng trong can thiệp được tăng cường các vi chất quan trọng. Các vi chất bao gồm sắt, kẽm và vitamin A. Quy trình fortification thực phẩm được kiểm soát chặt chẽ. Đảm bảo liều lượng vi chất bổ sung phù hợp và an toàn. Thực phẩm được phân phối đều đặn cho học sinh nhóm can thiệp. Sự giám sát thường xuyên đảm bảo việc tuân thủ quy trình. Hiệu quả can thiệp dinh dưỡng phụ thuộc vào chất lượng thực phẩm được bổ sung. Điều này cũng góp phần vào việc đánh giá tác động dinh dưỡng một cách toàn diện.
IV.Đánh giá Hiệu quả Can thiệp Dinh dưỡng Trẻ tiểu học
Việc đánh giá hiệu quả can thiệp dinh dưỡng được thực hiện đa chiều. Các chỉ số nhân trắc là tiêu chí quan trọng để đánh giá sự phát triển thể chất. Xét nghiệm vi chất dinh dưỡng giúp xác định tình trạng thiếu hụt cụ thể. Khẩu phần ăn của học sinh cũng được khảo sát chi tiết. Phương pháp đánh giá được tiêu chuẩn hóa. Điều này đảm bảo tính nhất quán và độ chính xác của dữ liệu. Các kết quả thu được sẽ cung cấp bằng chứng vững chắc về tác động của can thiệp. Đây là một phần quan trọng của luận văn tiến sĩ dinh dưỡng. Nó khẳng định giá trị thực tiễn của giải pháp tăng cường vi chất dinh dưỡng.
4.1. Chỉ số Nhân trắc và Khẩu phần ăn
Các chỉ số nhân trắc như cân nặng, chiều cao được đo lường định kỳ. Các chỉ số này dùng để đánh giá tình trạng suy dinh dưỡng thấp còi. Khẩu phần ăn của học sinh được ghi nhận thông qua phỏng vấn 24 giờ. Phân tích khẩu phần ăn giúp xác định lượng vi chất dinh dưỡng tiêu thụ. Các dữ liệu này cung cấp thông tin toàn diện về tình trạng dinh dưỡng. Nó cũng cho phép so sánh giữa nhóm can thiệp và nhóm chứng. Việc đánh giá tác động dinh dưỡng qua các chỉ số này là rất quan trọng.
4.2. Xét nghiệm Vi chất Dinh dưỡng Quan trọng
Các mẫu máu được lấy để xét nghiệm nồng độ sắt, kẽm và vitamin A. Đây là các chỉ số sinh hóa quan trọng để đánh giá thiếu hụt vi chất. Kết quả xét nghiệm giúp xác định tình trạng thiếu máu. Nó cũng đánh giá mức độ thiếu kẽm và vitamin A. Các xét nghiệm được thực hiện tại các phòng thí nghiệm đạt chuẩn. Điều này đảm bảo độ chính xác và tin cậy của dữ liệu. Sự cải thiện các chỉ số này là minh chứng rõ ràng cho hiệu quả can thiệp dinh dưỡng.
4.3. Phân tích Số liệu và Kết luận
Số liệu thu thập được phân tích bằng các phần mềm thống kê chuyên dụng. Các phương pháp thống kê phù hợp được áp dụng. Điều này giúp đánh giá sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các nhóm. Kết luận nghiên cứu được rút ra dựa trên bằng chứng khoa học. Phân tích số liệu chặt chẽ là yếu tố then chốt. Nó đảm bảo tính hợp lệ và độ tin cậy của các phát hiện. Đây là bước cuối cùng để khẳng định hiệu quả của việc tăng cường vi chất dinh dưỡng.
V.Cải thiện Thiếu Sắt Kẽm Vitamin A ở Trẻ em
Kết quả nghiên cứu đã chỉ ra sự cải thiện đáng kể. Việc tăng cường vi chất vào thực phẩm có tác động tích cực. Tình trạng thiếu sắt, kẽm và vitamin A ở học sinh tiểu học đã được cải thiện. Các chỉ số sinh hóa cho thấy sự thay đổi rõ rệt sau 5 tháng can thiệp. Đây là minh chứng cụ thể cho hiệu quả của chương trình. Công trình này góp phần quan trọng vào việc xây dựng chiến lược quốc gia. Các giải pháp fortification thực phẩm có tiềm năng lớn. Nó giúp phòng chống suy dinh dưỡng thể ẩn và nâng cao sức khỏe cộng đồng. Luận án tiến sĩ dinh dưỡng này khẳng định giá trị của can thiệp dinh dưỡng học đường.
5.1. Kết quả Cải thiện Tình trạng Thiếu Máu Sắt
Sau 5 tháng can thiệp, tỷ lệ thiếu máu ở nhóm can thiệp giảm đáng kể. Nồng độ huyết sắc tố trung bình của học sinh đã tăng lên. Điều này cho thấy hiệu quả rõ rệt của việc bổ sung sắt vào thực phẩm. Tình trạng thiếu máu do thiếu sắt là vấn đề sức khỏe phổ biến. Sự cải thiện này có ý nghĩa quan trọng. Nó giúp nâng cao sức khỏe và năng lực học tập của trẻ. Đánh giá tác động dinh dưỡng đã xác nhận sự thay đổi tích cực.
5.2. Tác động tích cực đến Nồng độ Kẽm Vitamin A
Nghiên cứu cũng ghi nhận sự tăng lên trong nồng độ kẽm và vitamin A huyết thanh. Học sinh nhóm can thiệp có mức độ cải thiện rõ rệt hơn nhóm chứng. Kẽm và vitamin A là những vi chất thiết yếu cho hệ miễn dịch. Chúng đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển thể chất và tinh thần. Việc tăng cường vi chất dinh dưỡng này đã mang lại lợi ích sức khỏe đáng kể. Nó góp phần giảm thiểu các bệnh tật liên quan đến thiếu hụt vi chất.
5.3. Ý nghĩa Can thiệp đối với Sức khỏe Cộng đồng
Các phát hiện từ luận án có ý nghĩa sâu rộng. Chúng cung cấp bằng chứng khoa học cho các chương trình dinh dưỡng học đường. Tăng cường vi chất vào thực phẩm là một chiến lược hiệu quả và bền vững. Nó có thể được nhân rộng để giải quyết thiếu hụt vi chất trên diện rộng. Cải thiện tình trạng dinh dưỡng của trẻ em là đầu tư vào tương lai. Nghiên cứu khoa học dinh dưỡng này mở ra hướng đi mới. Nó hướng đến nâng cao sức khỏe và chất lượng cuộc sống cho thế hệ trẻ.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (137 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN DINH DƯỠNG QUỐC GIA NGUYỄN ĐỨC VINH HIỆU QUẢ TĂNG CƯỜNG VI CHẤT VÀO THỰC PHẨM ĐẾN TÌNH TRẠNG DINH DƯỠNG CỦA HỌC SINH TIỂU HỌC HUYỆN NGHĨA ĐÀN LUẬN ÁN TIẾN SĨ DINH DƯỠNG Hà Nội - 2019 BỘ GIÁO DỤC ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN DINH DƯỠNG QUỐC GIA NGUYỄN ĐỨC VINH HIỆU QUẢ TĂNG CƯỜNG VI CHẤT VÀO THỰC PHẨM ĐẾN TÌNH TRẠNG DINH DƯỠNG CỦA HỌC SINH TIỂU HỌC HUYỆN NGHĨA ĐÀN CHUYÊN NGÀNH : DINH DƯỠNG MÃ SỐ : 9720401 LUẬN ÁN TIẾN SĨ DINH DƯỠNG NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Lê Thị Hợp 2. Bùi Thị Nhung Hà Nội - 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu do chính tôi thực hiện. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Tác giả Nguyễn Đức Vinh LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban Giám đốc Viện Dinh dưỡng, Trung tâm Đào tạo Dinh dưỡng và Thực phẩm, các thầy, các cô, các anh chị đồng nghiệp đã tận tình giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án tốt nghiệp. Đặc biệt tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành, sâu sắc tới Giáo sư, Tiến sĩ Lê Thị Hợp, Chủ tịch Hội Dinh dưỡng và Phó Giáo sư, Tiến sĩ Bùi Thị Nhung - những người thầy tâm huyết đã tận tình hướng dẫn, động viên khích lệ, dành nhiều thời gian trao đổi, định hướng cho tôi trong quá trình thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Nghệ An, Sở Y tế tỉnh Nghệ An, Trung tâm Y tế dự phòng tỉnh Nghệ An, Phòng giáo dục, Trung tâm Y tế và Ủy ban Nhân dân huyện Nghĩa Đàn, các trường mẫu giáo và tiểu học của xã Nghĩa Lâm, Nghĩa Thắng, Nghĩa Long, thị trấn Nghĩa Đàn, Nghĩa Sơn, Nghĩa Yên, các cán bộ y tế xã, Ủy ban nhân dân xã đã giúp đỡ, tạo điều kiện cho tôi tiến hành nghiên cứu và ủng hộ tôi nhiệt tình trong quá trình thu thập số liệu nghiên cứu. Xin trân trọng cảm ơn và dành tình cảm tốt đẹp nhất tới các cán bộ khoa Dinh dưỡng Học đường và Ngành nghề, Viện Dinh dưỡng đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình triển khai thu thập số liệu, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi hoàn thành các nội dung học tập, thực hiện nghiên cứu thuận lợi.
Cuối cùng, tự đáy lòng tôi vô cùng xúc động, biết ơn tấm lòng ân tình của gia đình (nhất là vợ và các con tôi), bạn bè, đồng nghiệp, các bạn đã quan tâm, động viên, chia sẻ, giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và hoàn thành đề tài. MỤC LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG DANH MỤC HÌNH DANH MỤC BIỂU ĐỒ ĐẶT VẤN ĐỀ. Thực trạng dinh dưỡng và thiếu vi chất dinh dưỡng của trẻ em mẫu giáo và tiểu học. Thực trạng dinh dưỡng của trẻ em lứa tuổi tiền mẫu giáo và tiểu học.
Thực trạng thiếu vi chất dinh dưỡng ở trẻ em. Khẩu phần ăn của trẻ em Việt Nam. Phương pháp đánh giá tình trạng dinh dưỡng của trẻ em. Cách tính tuổi.
Đánh giá tình trạng dinh dưỡng dựa vào chỉ tiêu nhân trắc. Hậu quả của suy dinh dưỡng và thiếu vi chất dinh dưỡng. Giải pháp phòng chống suy dinh dưỡng và thiếu vi chất dinh dưỡng cho trẻ em. Bổ sung vi chất dinh dưỡng cho trẻ em.
Các Chiến lược, Nghị định bổ sung vi chất vào thực phẩm. Cải thiện bữa ăn học đường. Chương trình sữa học đường. Tình hình kinh tế, xã hội của huyện Nghĩa Đàn, tỉnh Nghệ An.
ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng, thời gian và địa điểm nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Địa điểm và thời gian nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Phương pháp chọn mẫu. Triển khai can thiệp.
Mô tả các bước tiến hành nghiên cứu. Đánh giá kết quả. Phân tích số liệu. Các biện pháp khống chế sai số.
Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu. Hạn chế của nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Tình trạng dinh dưỡng của học sinh mẫu giáo và tiểu học của huyện Nghĩa Đàn.
Tình trạng dinh dưỡng của học sinh mẫu giáo của huyện Nghĩa Đàn. Tình trạng dinh dưỡng của học sinh tiểu học của huyện Nghĩa Đàn. Hiệu quả của sử dụng thực phẩm bổ sung vi chất dinh dưỡng đối với sự thay đổi chỉ số nhân trắc của học sinh tiểu học của huyện Nghĩa Đàn. Đánh giá hiệu quả của sử dụng thực phẩm bổ sung vi chất dinh dưỡng đối với sự cải thiện tình trạng vi chất dinh dưỡng: Thiếu máu, thiếu kẽm, thiếu vitamin A của học sinh tiểu học có nguy cơ SDD thấp còi và thấp còi.
Khẩu phẩn ăn học sinh tiểu học có nguy cơ bị suy dinh dưỡng thấp còi và thấp còi của nhóm chứng và nhóm can thiệp tại thời điểm T0 và T5. Tình trạng dinh dưỡng của học sinh mẫu giáo và tiểu học của 6 trường mẫu giáo và 6 trường tiểu học của huyện Nghĩa Đàn. Tình trạng dinh dưỡng của học sinh mẫu giáo của 6 trường mẫu giáo của huyện Nghĩa Đàn. Tình trạng dinh dưỡng của học sinh tiểu học của 6 trường tiểu học của huyện Nghĩa Đàn.
Can thiệp sử dụng thực phẩm bổ sung vi chất cho học sinh tiểu học trong 5 tháng đã có hiệu quả đối với cải thiện tình trạng dinh dưỡng. Hiệu quả sử dụng thực phẩm bổ sung vi chất đối với cải thiện tình trạng vi chất dinh dưỡng ở học sinh tiểu học sau 5 tháng can thiệp. 111 TÓM TẮT NHỮNG ĐIỂM MỚI CỦA LUẬN ÁN. 112 TÓM TẮT CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.
113 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 114 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT BMI Body Mass Index (Chỉ số khối cơ thể) BYT Bộ Y tế CC/T Chiều cao/tuổi CN/T Cân nặng/Tuổi CN/CC Cân nặng/chiều cao CNSS Cân nặng sơ sinh FAO Food and Agriculture Organization (Tổ chức lương thực và nông nghiệp của Liên hiệp quốc) FFQ Food Frequency Questionnaire (Tần suất tiêu thụ thực phẩm) Hb Hemoglobin (Huyết sắc tố) HS Học sinh LTTP Lương thực thực phẩm NCBSM Nuôi con bằng sữa mẹ MDG Mục tiêu thiên niên kỷ PNCT Phụ nữ có thai SDD Suy dinh dưỡng TE Trẻ em UNICEF The United Nations Children’s Fund (Quỹ Nhi đồng Liên hiệp quốc) VCDD Vi chất dinh dưỡng WHO World Health Organization (Tổ chức Y tế Thế giới) DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Thành phần dinh dưỡng của sữa được bổ sung vi chất. Đặc điểm nhân trắc của học sinh mẫu giáo.
Tỷ lệ SDD, thừa cân và béo phì của học sinh mẫu giáo. Đặc điểm nhân trắc của học sinh tiểu học Nghĩa Đàn. Cân nặng trung bình của học sinh tiểu học theo khối lớp (kg). Chiều cao trung bình của học sinh tiểu học theo khối lớp (cm).
BMI trung bình của học sinh tiểu học theo khối lớp. Z-Score CC/T (HAZ) trung bình của học sinh tiểu học theo khối lớp. Z-Score CN/T (WAZ) trung bình của học sinh tiểu học theo khối lớp. BAZ trung bình của học sinh tiểu học theo khối lớp.
Tỷ lệ SDD, thừa cân và béo phì của học sinh tiểu học. So sánh chỉ số nhân trắc của học sinh tiểu học tại thời điểm T0 giữa nhóm can thiệp và nhóm chứng. Hiệu quả của sữa bổ sung vi chất dinh dưỡng đối với chỉ số nhân trắc của học sinh tiểu học ở nhóm can thiệp. Sự thay đổi chỉ số nhân trắc của học sinh tiểu học ở nhóm chứng trước và sau can thiệp.
So sánh chỉ số nhân trắc giữa nhóm chứng và nhóm can thiệp ở thời điểm T5. So sánh sự thay đổi chỉ số nhân trắc trước và sau can thiệp (T5-T0) của nhóm can thiệp và nhóm chứng. So sánh hàm lượng các vi chất dinh dưỡng của nhóm can thiệp và nhóm chứng tại thời điểm T0. Thay đổi hàm lượng vi chất dinh dưỡng của học sinh tiểu học ở nhóm can thiệp.
Thay đổi hàm lượng vi chất dinh dưỡng của học sinh tiểu học ở nhóm chứng. Thay đổi hàm lượng vi chất dinh dưỡng của học sinh tiểu học tại thời điểm T5 giữa nhóm can thiệp và nhóm chứng. So sánh sự thay đổi hàm lượng vi chất dinh dưỡng trước và sau can thiệp (T5-T0) của nhóm can thiệp và nhóm chứng. So sánh giá trị dinh dưỡng của khẩu phần ăn của nhóm chứng và nhóm can thiệp tại thời điểm T0.
So sánh giá trị dinh dưỡng trong khẩu phần ăn của nhóm chứng và nhóm can thiệp tại thời điểm T5. 85 DANH MỤC HÌNH Hình 2. 38 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 1. Tỷ lệ SDD thấp còi của trẻ dưới 5 tuổi trên thế giới (2010-2016).
Tỷ lệ SDD thấp còi ở trẻ dưới 5 tuổi tại các nước đang phát triển (2010-2016). Tỷ lệ SDD thấp còi của trẻ dưới 5 tuổi tại Châu Á (2010-2016). Tỷ lệ thừa cân của trẻ em dưới 5 tuổi tại các nước đang phát triển (2010-2016). Tỷ lệ thừa cân ở trẻ em dưới 5 tuổi tại Châu Á (2000-2016).
Diễn biến suy dinh dưỡng ở trẻ em Việt Nam 2000-2016. Tỷ lệ thừa cân ở trẻ dưới 5 tuổi của một số tỉnh thành năm 2015. Tỷ lệ béo phì ở trẻ dưới 5 tuổi của một số tỉnh thành năm 2015. Thay đổi về tỷ lệ suy dinh dưỡng sau 9 tháng sử dụng Viaminokid trên trẻ suy dinh dưỡng thấp còi.
Phân bố đối tượng nghiên cứu theo trường tiểu học. Phân bố đối tượng nghiên cứu theo khối lớp tiểu học. Phân bố đối tượng nghiên cứu theo giới và khối lớp. Tỷ lệ suy dinh dưỡng gầy còm theo khối lớp và giới.
Tỷ lệ suy dinh dưỡng gầy còm theo giới. Tỷ lệ suy dinh dưỡng thấp còi theo khối lớp và giới. Tỷ lệ thừa cân theo khối lớp và giới. Tỷ lệ thừa cân theo giới.
Tỷ lệ SDD và thừa cân béo phì của nhóm can thiệp và nhóm chứng tại thời điểm trước can thiệp (T0). Tỷ lệ SDD và thừa cân béo phì của HS tiểu học trước và sau can thiệp của nhóm can thiệp. Tỷ lệ SDD và thừa cân béo phì của học sinh tiểu học trước và sau can thiệp của nhóm chứng. Tỷ lệ SDD và thừa cân béo phì của học sinh tiểu học tại thời điểm T5 của nhóm can thiệp và nhóm chứng.
Hiệu quả của can thiệp đối với cải thiện tình trạng thiếu máu của học sinh tiểu học nhóm can thiệp .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Đức Vinh (2019). Luận án tiến sỹ dinh dưỡng hiệu quả tăng cường vi chất vào t [Luận án tiến sĩ, Viện Dinh dưỡng Quốc gia]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-sy-dinh-duong-hieu-qua-tang-cuong-vi-chat-vao-thuc-pham-den-tinh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sỹ dinh dưỡng hiệu quả tăng cường vi chất vào t" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sỹ dinh dưỡng hiệu quả tăng cường vi chất vào thực phẩm đến tình trạng dinh dưỡng của học sinh tiểu học huyện nghĩa đàn. Xem tóm tắt và tả
Luận án "Luận án tiến sỹ dinh dưỡng hiệu quả tăng cường vi chất vào t" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Dinh dưỡng Quốc gia. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Luận án tiến sỹ dinh dưỡng hiệu quả tăng cường vi chất vào t" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sỹ dinh dưỡng hiệu quả tăng cường vi chất vào t" thuộc chuyên ngành Dinh dưỡng. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sỹ dinh dưỡng hiệu quả tăng cường vi chất vào t" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sỹ dinh dưỡng hiệu quả tăng cường vi chất vào t" có 137 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sỹ dinh dưỡng hiệu quả tăng cường vi chất vào t" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.