Luận án: Lồng ghép điều trị Suboxone cho người HIV nghiện opioid tại Hà Nội (2016-2019)

Luận án nghiên cứu hiệu quả lồng ghép điều trị bằng Suboxone tại cơ sở điều trị HIV ngoại trú cho người bệnh HIV nghiện ma túy dạng thuốc phiện ở Hà Nội.

Chuyên ngành

HIV/AIDS

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án

Số trang

220

Thời gian đọc

33 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan điều trị Suboxone cho người HIV tại Hà Nội
Số trang:
220 trang
Chuyên ngành:
HIV/AIDS
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan điều trị Suboxone cho người HIV tại Hà Nội

Nhiễm HIV và lạm dụng chất dạng thuốc phiện là hai vấn đề y tế công cộng đan xen phức tạp. Tại Hà Nội, tỷ lệ lây nhiễm HIV qua đường tiêm chích ma túy từng chiếm tỷ trọng lớn trong nhiều năm. Việc triển khai các can thiệp giảm tác hại đóng vai trò sống còn đối với sức khỏe cộng đồng. Thuốc Suboxone ra đời như một bước tiến quan trọng trong can thiệp nghiện chất. Thuốc chứa hoạt chất kết hợp giúp giảm cảm giác thèm ma túy và ngăn ngừa hội chứng cai. Nghiên cứu thực địa từ năm 2016 đến năm 2019 đã ghi nhận nhiều chuyển biến tích cực. Mô hình điều trị này mở ra hướng tiếp cận toàn diện cho người bệnh đồng nhiễm. Sự kết hợp giữa quản lý nghiện và kiểm soát virus mang lại lợi ích kép bền vững. Hệ thống y tế thủ đô đang từng bước nhân rộng mô hình ra nhiều quận huyện trọng điểm.

1.1. Thực trạng người nhiễm HIV nghiện opioid tại các quận Hà Nội

Địa bàn Hà Nội ghi nhận số lượng lớn người sử dụng ma túy tập trung tại các quận Đống Đa, Long Biên, Hoàng Mai và Nam Từ Liêm. Nhóm đối tượng này đối mặt với nguy cơ lây nhiễm HIV rất cao do hành vi tiêm chích không an toàn. Việc dùng chung bơm kim tiêm làm tăng tỷ lệ lây truyền virus trong cộng đồng. Người bệnh thường mang gánh nặng bệnh tật kép gồm HIV và nghiện opioid. Nhiều trường hợp còn mắc thêm các bệnh nhiễm trùng cơ hội nguy hiểm như lao phổi hay viêm gan siêu vi B, C. Tình trạng kinh tế khó khăn và định kiến xã hội gây cản trở lớn đến việc tiếp cận dịch vụ y tế. Tỷ lệ bỏ trị trong các phác đồ truyền thống vẫn còn ở mức đáng lo ngại. Do đó, nhu cầu thiết lập một giải pháp y tế tích hợp và thuận tiện trở nên vô cùng cấp thiết.

1.2. Vai trò của Buprenorphine Naloxone trong y tế công cộng

Buprenorphine Naloxone là công thức phối hợp chuẩn quốc tế trong can thiệp nghiện chất dạng thuốc phiện. Buprenorphine hoạt động như một chất chủ vận bán phần trên thụ thể mu-opioid. Hoạt chất này làm dịu cơn thèm thuốc nhưng có trần tác dụng, giúp giảm đáng kể nguy cơ quá liều gây tử vong. Thành phần Naloxone đóng vai trò đối kháng, ngăn chặn hành vi nghiền viên thuốc để tiêm tĩnh mạch bất hợp pháp. Khi ngậm dưới lưỡi đúng hướng dẫn, Naloxone hầu như không hấp thu vào máu. Sự kết hợp này gia tăng tính an toàn và tiện lợi cho người sử dụng. Bệnh nhân có thể được cấp thuốc về nhà khi đạt giai đoạn ổn định. Nhờ đó, gánh nặng đi lại hàng ngày được giải phóng. Giải pháp này cải thiện tỷ lệ gắn kết lâu dài với hệ thống chăm sóc y tế.

II. Mô hình điều trị thay thế nghiện opioid lồng ghép OPC

Mô hình lồng ghép dịch vụ là bước đột phá trong công tác chăm sóc người bệnh đồng nhiễm tại Việt Nam. Thay vì phải đến hai cơ sở riêng biệt, người bệnh chỉ cần đến một điểm duy nhất để nhận cả dịch vụ HIV và nghiện chất. Phương thức điều trị thay thế nghiện opioid lồng ghép tại các cơ sở HIV ngoại trú giúp tiết kiệm thời gian và chi phí đi lại. Việc đồng bộ hóa hồ sơ bệnh án giúp nhân viên y tế theo dõi sát sao tình trạng lâm sàng. Quy trình khám chữa bệnh trở nên tinh gọn, thân thiện và giảm thiểu tối đa sự kỳ thị. Người bệnh được tư vấn tâm lý, đánh giá tuân thủ và xét nghiệm định kỳ trong cùng một buổi khám. Mô hình này đã chứng minh tính khả thi cao tại hệ thống y tế cơ sở của thành phố.

2.1. Quy trình lồng ghép dịch vụ tại phòng khám OPC Hà Nội

Tại các phòng khám OPC Hà Nội, quy trình tiếp nhận và chăm sóc người bệnh được chuẩn hóa nghiêm ngặt. Người bệnh khi đến khám được tiếp đón tại một cửa duy nhất để bảo đảm quyền riêng tư. Bác sĩ chuyên khoa tiến hành đánh giá toàn diện thể chất, lịch sử sử dụng chất và giai đoạn lâm sàng HIV. Đơn thuốc ARV và thuốc ngậm Suboxone được kê đơn đồng thời theo hướng dẫn nghiệp vụ. Dược sĩ hướng dẫn kỹ thuật ngậm thuốc dưới lưỡi đúng cách để thuốc hấp thu tối ưu. Bệnh nhân được theo dõi phản ứng sau uống ngay tại phòng khám trong những ngày đầu dò liều. Nhân viên phòng khám cũng thực hiện xét nghiệm nước tiểu định kỳ để phát hiện kịp thời các chất gây nghiện khác. Lịch tái khám được sắp xếp trùng khớp giúp bệnh nhân dễ dàng ghi nhớ.

2.2. So sánh mô hình với cơ sở điều trị Methadone Hà Nội

Trước đây, người bệnh phải đến cơ sở điều trị Methadone Hà Nội mỗi ngày để uống thuốc dưới sự giám sát trực tiếp. Quy trình này tạo ra rào cản lớn về thời gian và công việc của bệnh nhân. Với phác đồ Suboxone, tính an toàn cao hơn cho phép cấp thuốc nhiều ngày cho người bệnh ổn định. Bệnh nhân không còn phải xếp hàng mỗi sáng sớm tại trạm y tế. Sự linh hoạt này giúp giảm áp lực quá tải cho cán bộ y tế tại các trung tâm quận. Suboxone cũng có ít tương tác bất lợi với các nhóm thuốc kháng virus hơn so với Methadone. Người bệnh cảm thấy được tôn trọng và tự chủ hơn trong cuộc sống thường nhật. Tỷ lệ giữ chân người bệnh trong chương trình duy trì ở mức cao và ổn định.

2.3. Hướng dẫn giám sát từ CDC Hà Nội điều trị nghiện

CDC Hà Nội điều trị nghiện giữ vai trò chỉ đạo chuyên môn, giám sát kỹ thuật và điều phối nguồn lực y tế. Đơn vị thường xuyên tổ chức các đợt tập huấn nâng cao năng lực cho đội ngũ y bác sĩ tuyến quận, huyện. Các đợt kiểm tra đột xuất và định kỳ bảo đảm quy trình bảo quản thuốc Suboxone tuân thủ đúng quy định dược phẩm gây nghiện. CDC Hà Nội cũng xây dựng hệ thống phần mềm quản lý dữ liệu bệnh nhân trực tuyến. Cơ sở dữ liệu này giúp liên thông thông tin giữa các cơ sở khám chữa bệnh trên toàn thành phố. Khi phát hiện bệnh nhân có dấu hiệu bỏ trị, hệ thống cảnh báo sớm sẽ kích hoạt đội ngũ hỗ trợ cộng đồng. Nhờ vậy, công tác quản lý ca bệnh đạt hiệu quả cao và ngăn ngừa thất lạc thuốc.

III. Hiệu quả dùng thuốc Suboxone kết hợp phác đồ ARV bậc 1

Nghiên cứu lâm sàng giai đoạn 2016-2019 khẳng định hiệu quả vượt trội khi kết hợp hai liệu pháp song song. Người bệnh nghiện chất dạng thuốc phiện khi được kiểm soát cơn nghiện sẽ có tâm lý ổn định hơn. Tinh thần minh mẫn giúp họ ghi nhớ lịch uống thuốc kháng virus hàng ngày một cách chuẩn xác. Tỷ lệ tuân thủ điều trị tăng vọt sau 3 đến 6 tháng tham gia mô hình lồng ghép. Sức khỏe thể chất của bệnh nhân phục hồi rõ rệt, cân nặng tăng và giảm hẳn các đợt nhiễm trùng cơ hội. Kết quả này chứng minh tính đúng đắn của chiến lược chăm sóc toàn diện. Sự phối hợp đa ngành giữa bác sĩ truyền nhiễm và chuyên gia tâm thần học mang lại lợi ích lâu dài cho người nhiễm HIV.

3.1. Kết quả duy trì điều trị Buprenorphine qua các giai đoạn

Tỷ lệ duy trì điều trị Buprenorphine đạt mức ấn tượng sau 12 tháng theo dõi liên tục tại các cơ sở ngoại trú. Đại đa số người bệnh duy trì được liều điều trị ổn định mà không cần tăng liều bất thường. Hành vi tiêm chích ma túy bất hợp pháp giảm trên 90% ngay trong 3 tháng đầu tiên. Tỷ lệ xét nghiệm nước tiểu âm tính với nhóm opioid bất hợp pháp tăng dần theo thời gian can thiệp. Người bệnh phục hồi chức năng xã hội, tái hòa nhập cộng đồng và tìm được việc làm ổn định. Tỷ lệ vi phạm pháp luật và xung đột gia đình giảm rõ rệt. Những bệnh nhân duy trì tốt phác đồ đều ghi nhận sự cải thiện mạnh mẽ về chỉ số chất lượng cuộc sống thể chất lẫn tinh thần.

3.2. Cải thiện tuân thủ phác đồ ARV bậc 1 và ức chế tải lượng virus

Việc kiểm soát cơn thèm thuốc tạo nền tảng vững chắc để bệnh nhân tuân thủ nghiêm ngặt phác đồ ARV bậc 1. Tỷ lệ người bệnh uống đúng giờ và đủ liều đạt trên 95% sau 6 tháng điều trị lồng ghép. Số lượng tế bào miễn dịch CD4 tăng trưởng đều đặn qua các mốc theo dõi 6 tháng và 12 tháng. Tải lượng virus HIV trong máu giảm sâu dưới ngưỡng phát hiện (dưới 200 bản sao/ml) ở hơn 90% đối tượng tham gia. Kết quả này có ý nghĩa to lớn trong thông điệp Không phát hiện = Không lây truyền (K=K). Người bệnh không còn nguy cơ truyền virus sang bạn tình qua đường tình dục. Đây là thành tựu quan trọng trong mục tiêu chấm dứt dịch AIDS tại Hà Nội.

IV. Tương tác thuốc ARV và Suboxone trong điều trị ngoại trú

Tương tác dược lý giữa thuốc kháng retrovirus và thuốc điều trị nghiện là vấn đề then chốt cần kiểm soát. Khác với nhiều chất thay thế khác, Buprenorphine có phổ tương tác tương đối an toàn và dễ kiểm soát. Phần lớn các phác đồ ARV hiện hành không làm thay đổi nghiêm trọng nồng độ Suboxone trong huyết tương. Đội ngũ y tế chỉ cần theo dõi lâm sàng cẩn thận trong giai đoạn khởi động hoặc đổi phác đồ ARV. Bệnh nhân được thông tin đầy đủ về các biểu hiện bất thường để chủ động liên hệ y tế. Sự hiểu biết sâu về dược động học giúp bác sĩ điều chỉnh liều lượng kịp thời. Nhờ vậy, quá trình điều trị diễn ra an toàn, êm dịu và không làm xuất hiện hội chứng cai sớm.

4.1. Cơ chế tương tác thuốc ARV và Suboxone trên lâm sàng

Về mặt chuyển hóa, tương tác thuốc ARV và Suboxone diễn ra chủ yếu qua hệ thống enzym cytochrom P450 tại gan, đặc biệt là enzym CYP3A4. Các thuốc ARV nhóm NNRTI như Efavirenz có thể làm tăng chuyển hóa Buprenorphine nhẹ, nhưng hiếm khi gây ra hội chứng cai trên thực tế. Trong khi đó, các phác đồ chứa Dolutegravir hoặc Tenofovir/Lamivudine cho thấy độ an toàn rất cao và hầu như không gây tương tác đáng kể. Nồng độ của Buprenorphine và chất chuyển hóa Norbuprenorphine duy trì ở mức trị liệu ổn định. Bác sĩ lâm sàng chỉ cần tăng nhẹ liều Suboxone nếu người bệnh xuất hiện triệu chứng thèm thuốc nhẹ. Việc theo dõi nồng độ thuốc không bắt buộc trong thực hành thông thường nhờ khoảng điều trị an toàn rộng.

4.2. Quản lý tác dụng phụ và an toàn cho người bệnh

Các tác dụng không mong muốn của Suboxone thường nhẹ và thoáng qua trong tuần đầu dùng thuốc. Triệu chứng phổ biến bao gồm đau đầu nhẹ, buồn nôn, táo bón hoặc khó ngủ thoáng qua. Nhân viên y tế hướng dẫn bệnh nhân chế độ dinh dưỡng giàu chất xơ, uống đủ nước và vận động hợp lý để giảm táo bón. Độc tính trên gan được theo dõi định kỳ qua xét nghiệm men gan AST và ALT mỗi 6 tháng. Khi phát hiện men gan tăng nhẹ, bác sĩ sẽ tư vấn hạn chế rượu bia và duy trì theo dõi sát. Nguy cơ ức chế hô hấp ở phác đồ Suboxone rất thấp nhờ hiệu ứng trần dược lý. Bệnh nhân cảm thấy an tâm và hoàn toàn tin tưởng vào phác đồ điều trị.

V. Yếu tố ảnh hưởng kết quả cai nghiện opioid tại Hà Nội

Hiệu quả của chương trình phụ thuộc vào sự tác động tổng hòa từ người bệnh, cơ sở y tế và chính sách xã hội. Nghiên cứu chỉ ra rằng động lực nội tại của bệnh nhân là yếu tố quyết định hàng đầu đến sự gắn kết lâu dài. Sự đồng hành của người thân trong gia đình giúp củng cố niềm tin và giảm áp lực tâm lý. Ở cấp độ cơ sở, thái độ tận tâm và không kỳ thị của nhân viên y tế là cầu nối giữ chân người bệnh. Ở cấp độ chính sách, sự tài trợ thuốc và nguồn kinh phí ổn định đóng vai trò huyết mạch. Khi các yếu tố này được kết hợp hài hòa, tỷ lệ thành công của chương trình đạt mức tối đa.

5.1. Thuận lợi từ chính sách và mạng lưới hỗ trợ xã hội

Chính sách bảo hiểm y tế chi trả cho thuốc ARV và các dịch vụ khám bệnh tạo nền tảng tài chính vững chắc. Các tổ chức cộng đồng và nhóm đồng đẳng viên tại Hà Nội hoạt động rất tích cực trong việc tiếp cận đối tượng ẩn. Họ hỗ trợ đưa người bệnh đến cơ sở y tế, nhắc nhở lịch tái khám và động viên tinh thần. Môi trường không kỳ thị tại các cơ sở y tế công lập giúp người bệnh cởi bỏ mặc cảm tội lỗi. Gia đình đóng vai trò như người giám sát tích cực, hỗ trợ lưu trữ và nhắc nhở uống thuốc tại nhà. Các mô hình sinh kế và tạo việc làm cho người hồi phục sau cai nghiện cũng dần được hình thành, giúp họ tự chủ kinh tế.

5.2. Thách thức cai nghiện chất dạng thuốc phiện và giải pháp

Quá trình cai nghiện chất dạng thuốc phiện vẫn đối diện với nhiều rào cản phức tạp trong thực tiễn. Tình trạng sử dụng đồng thời ma túy tổng hợp dạng Amphetamine (ma túy đá) có xu hướng gia tăng trong nhóm đối tượng nghiên cứu. Rối loạn sức khỏe tâm thần như trầm cảm, lo âu chưa được phát hiện và can thiệp kịp thời. Nguồn cung ứng thuốc Suboxone nhập khẩu đôi khi gặp khó khăn về thủ tục và tính bền vững tài chính sau khi các dự án viện trợ kết thúc. Để khắc phục, thành phố cần mở rộng ngân sách địa phương, tích hợp điều trị tâm thần vào phác đồ OPC và đào tạo chuyên sâu kỹ năng can thiệp đa chất cho y bác sĩ.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU
1.1. Một số khái niệm và thuật ngữ sử dụng trong nghiên cứu
1.2. Thực trạng nghiện chất dạng thuốc phiện, mối liên quan với dịch HIV/AIDS và các biện pháp ứng phó
1.2.1. Thực trạng nghiện chất dạng thuốc phiện trên thế giới và Việt Nam
1.2.2. Mối liên quan giữa nghiện chất dạng thuốc phiện với nhiễm HIV và các biện pháp ứng phó trên thế giới và Việt Nam
1.3. Mô hình triển khai điều trị nghiện chất dạng thuốc phiện
1.3.1. Mô hình triển khai điều trị nghiện chất dạng thuốc phiện trên thế giới
1.3.2. Mô hình triển khai điều trị nghiện chất dạng thuốc phiện ở Việt Nam
1.4. Chỉ số đánh giá kết quả chương trình điều trị nghiện chất
1.5. Một số đặc điểm cơ sở triển khai nghiên cứu
1.6. Khung lý thuyết của vấn đề nghiên cứu
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Mô tả về nghiên cứu gốc
2.2. Đối tượng nghiên cứu
2.2.1. Đối tượng nghiên cứu định lượng
2.2.2. Đối tượng nghiên cứu định tính
2.3. Địa điểm và thời gian nghiên cứu
2.4. Thiết kế nghiên cứu
2.5. Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu
2.5.1. Cỡ mẫu nghiên cứu định lượng
2.5.2. Cỡ mẫu nghiên cứu định tính
2.5.3. Chọn mẫu nghiên cứu
2.6. Quy trình nghiên cứu và can thiệp
2.6.1. Quy trình nghiên cứu
2.6.2. Quy trình can thiệp
2.7. Biến số và chỉ số nghiên cứu
2.8. Công cụ và kỹ thuật thu thập thông tin
2.9. Sai số và khống chế sai số
2.10. Xử lý và phân tích số liệu
2.11. Đạo đức nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Đặc điểm nhân khẩu, xã hội và tiền sử sử dụng chất của người tham gia nghiên cứu
3.1.1. Đặc điểm nhân khẩu, sức khỏe và tiền sử sử dụng chất của người tham gia tại thời điểm tham gia nghiên cứu
3.1.2. Tình trạng sức khỏe của người tham gia tại thời điểm tham gia nghiên cứu
3.1.3. Tiền sử sử dụng chất của đối tượng tham gia nghiên cứu
3.2. Mục tiêu 1: Kết quả điều trị lồng ghép Suboxone tại cơ sở điều trị HIV ngoại trú ở Hà Nội từ 2016 - 2019
3.2.1. Kết quả điều trị nghiện chất dạng thuốc phiện bằng Suboxone
3.2.2. Kết quả điều trị ARV của người bệnh điều trị lồng ghép Suboxone tại cơ sở HIV ngoại trú
3.3. Mục tiêu 2: Các yếu tố liên quan đến kết quả điều trị lồng ghép Suboxone trong cơ sở HIV ngoại trú ở Hà Nội từ 2016 - 2019
3.3.1. Các yếu tố liên quan từ phía người bệnh đến kết quả điều trị lồng ghép Suboxone tại cơ sở HIV ngoại trú: kết quả định lượng
3.3.2. Một số yếu tố thuận lợi từ cấp độ người bệnh, cơ sở điều trị và chương trình đối với lồng ghép điều trị và kết quả điều trị lồng ghép Suboxone tại cơ sở điều trị HIV ngoại trú
3.3.3. Một số yếu tố thách thức từ cấp độ người bệnh, cơ sở điều trị và chương trình đối với lồng ghép điều trị và kết quả điều trị lồng ghép Suboxone tại cơ sở điều trị HIV ngoại trú: kết quả nghiên cứu định tính
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Đặc điểm nhân khẩu, xã hội và tiền sử sử dụng chất của đối tượng tham gia nghiên cứu
4.1.1. Đặc điểm nhân khẩu và xã hội của đối tượng tại thời điểm tham gia nghiên cứu
4.1.2. Tình trạng sức khỏe và tiền sử sử dụng chất tại thời điểm tham gia nghiên cứu
4.2. Kết quả điều trị lồng ghép Suboxone tại cơ sở điều trị HIV ngoại trú ở Hà Nội từ 2016 - 2019
4.2.1. Kết quả điều trị nghiện chất dạng thuốc phiện bằng Suboxone lồng ghép tại cơ sở HIV ngoại trú
4.2.2. Kết quả điều trị ARV của người bệnh điều trị lồng ghép nghiện chất dạng thuốc phiện bằng Suboxone tại cơ sở HIV ngoại trú
4.3. Các yếu tố liên quan đến kết quả điều trị lồng ghép điều trị nghiện chất dạng thuốc phiện bằng Suboxone tại cơ sở HIV ngoại trú
4.3.1. Các yếu tố liên quan từ phía người bệnh: kết quả định lượng
4.3.2. Các yếu tố thuận lợi từ cấp độ cấp độ bệnh nhân, cơ sở điều trị và chương trình đối với lồng ghép điều trị và kết quả điều trị lồng ghép Suboxone tại cơ sở điều trị HIV ngoại trú: kết quả định tính
4.3.3. Các yếu tố thách thức từ cấp độ người bệnh, cơ sở điều trị và chương trình đối với lồng ghép điều trị và kết quả điều trị lồng ghép Suboxone tại cơ sở điều trị HIV ngoại trú
4.4. Hạn chế của nghiên cứu
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án kết quả lồng ghép điều trị bằng suboxone tại cơ sở điều trị hiv ngoại trö trên người bệnh hiv nghiện các chất ma töy dạng thuốc phiện ở hà nội

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (220 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU. Một số khái niệm và thuật ngữ sử dụng trong nghiên cứu. Thực trạng nghiện chất dạng thuốc phiện, mối liên quan với dịch HIV/AIDS và các biện pháp ứng phó.

Thực trạng nghiện chất dạng thuốc phiện trên thế giới và Việt Nam. Mối liên quan giữa nghiện chất dạng thuốc phiện với nhiễm HIV và các biện pháp ứng phó trên thế giới và Việt Nam. Mô hình triển khai điều trị nghiện chất dạng thuốc phiện. Mô hình triển khai điều trị nghiện chất dạng thuốc phiện trên thế giới.

Mô hình triển khai điều trị nghiện chất dạng thuốc phiện ở Việt Nam. Chỉ số đánh giá kết quả chương trình điều trị nghiện chất. Một số đặc điểm cơ sở triển khai nghiên cứu. Khung lý thuyết của vấn đề nghiên cứu.

28 CHƢƠNG 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Mô tả về nghiên cứu gốc. Đối tượng nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu định lượng.

Đối tượng nghiên cứu định tính. Địa điểm và thời gian nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu.

Cỡ mẫu nghiên cứu định lương. Cỡ mẫu nghiên cứu định tính. Chọn mẫu nghiên cứu. Quy trình nghiên cứu và can thiệp.

Quy trình nghiên cứu. Quy trình can thiệp. Biến số và chỉ số nghiên cứu. Công cụ và kỹ thuật thu thập thông tin.

Sai số và khống chế sai số. Xử lý và phân tích số liệu. Đạo đức nghiên cứu. 51 CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

Đặc điểm nhân khẩu, xã hội và tiền sử sử dụng chất của người tham gia nghiên cứu. Đặc điểm nhân khẩu, sức khỏe và tiền sử sử dụng chất của người tham gia tại thời điểm tham gia nghiên cứu. Tình trạng sức khỏe của người tham gia tại thời điểm tham gia nghiên cứu. Tiền sử sử dụng chất của đối tượng tham gia nghiên cứu.

Mục tiêu 1: Kết quả điều trị lồng ghép Suboxone tại cơ sở điều trị HIV ngoại trú ở Hà Nội từ 2016 - 2019. Kết quả điều trị nghiện chất dạng thuốc phiện bằng Suboxone. Kết quả điều trị ARV của người bệnh điều trị lồng ghép Suboxone tại cơ sở HIV ngoại trú. Mục tiêu 2: Các yếu tố liên quan đến kết quả điều trị lồng ghép Subxone trong cơ sở HIV ngoại trú ở Hà Nội từ 2016 -2019.

Các yếu tố liên quan từ phía người bệnh đến kết quả điều trị lồng ghép Suboxone tại cơ sở HIV ngoại trú: kết quả định lượng. Một số yếu tố thuận lợi từ cấp độ người bệnh, cơ sở điều trị và chương trình đối với lồng ghép điều trị và kết quả điều trị lồng ghép Suboxone tại cơ sở điều trị HIV ngoại trú. Một số yếu tố thách thức từ cấp độ người bệnh, cơ sở điều trị và chương trình đối với lồng ghép điều trị và kết quả điều trị lồng ghép Suboxone tại cơ sở điều trị HIV ngoại trú: kết quả nghiên cứu định tính. 90 CHƢƠNG 4: BÀN LUẬN.

Đặc điểm nhân khẩu, xã hội và tiền sư sử dụng chất của đối tượng tham gia nghiên cứu. Đặc điểm nhân khẩu và xã hội của đối tượng tại thời điểm tham gia nghiên cứu. Tình trạng sức khỏe và tiền sử sử dụng chất tại thời điểm tham gia nghiên cứu. Kết quả điều trị lồng ghép Suboxone tại cơ sở điều trị HIV ngoại trú ở Hà Nội từ 2016 -2019.

Kết quả điều trị nghiện chất dạng thuốc phiện bằng Suboxone lồng ghép tại cơ sở HIV ngoại trú. Kết quả điều trị ARV của người bệnh điều trị lồng ghép nghiện chất dạng thuốc phiện bằng Suboxone tại cơ sở HIV ngoại trú. Các yếu tố liên quan đến kết quả điều trị lồng ghép điều trị nghiện chất dạng thuốc phiện bằng Suboxone tại cơ sở HIV ngoại trú. Các yếu tố liên quan từ phía người bệnh: kết quả định lượng.

Các yếu tố thuận lợi từ cấp độ cấp độ bệnh nhân, cơ sở điều trị và chương trình đối với lồng ghép điều trị và kết quả điều trị lồng ghép Suboxone tại cơ sở điều trị HIV ngoại trú: kết quả định tính .Các yếu tố thách thức từ cấp độ người bệnh, cơ sở điều trị và chương trình đối với lồng ghép điều trị và kết quả điều trị lồng ghép Suboxone tại cơ sở HIV ngoại trú. Hạn chế của nghiên cứu. 132 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Hình thức tổ chức điều trị buprenorphine ở một số quốc gia.2: Thông tin về tình hình điều trị thay thế nghiện CDTP và ARV tại địa bàn Hà Nội .3: Thông tin về tình hình điều trị methadone tại Trung tâm y tế quận Long Biên, Đống Đa, Hoàng Mai và Nam Từ Liêm .4: Thông tin về tình hình điều trị ARV tại Trung tâm Y tế quận Long Biên, Đống Đa, Hoàng Mai và Nam Từ Liêm .1: Phân bố mẫu nghiên cứu định tính .2: Thang đo sử dụng trong bộ câu hỏi .1: Đặc điểm nhân khẩu và xã hội của đối tượng tại thời điểm .2: Nhận thức về kỳ thị và hỗ trợ xã hội của người tham gia .3: Đặc điểm về tình trạng vi phạm pháp luật và cai nghiện .4: Đặc điểm nhiễm HIV và điều trị ARV của người tham gia tại thời điểm tham gia nghiên cứu .5: Tỷ lệ mắc các bệnh đồng diễn .6: Một số rối loạn sức khỏe tâm thần của đối tượng tại thời điểm tham gia nghiên cứu .7: Tiền sử sử dụng heroin của đối tượng tham gia nghiên cứu .8: Hành vi sử dụng heroin trong 30 ngày trước khi tham gia vào nghiên cứu .9: Đặc điểm tiền sử sử dụng ma túy tổng hợp dạng amphetamine của người tham gia nghiên cứu .10: Đặc điểm sử dụng thuốc lá và rượu/bia của đối tượng tại thời điểm tham gia nghiên cứu .11: Hành vi sử dụng heroin của đối tượng nghiên cứu tại các thời điểm theo dõi.12: Hành vi sử dụng ma túy tổng hợp tại các thời điểm theo dõi .13: Tỷ suất bỏ trị .14: So sánh đặc điểm nhân khẩu xã hội tại thời điểm ban đầu của người bệnh duy trì điều trị và người bệnh dừng điều trị.15: Kết quả xét nghiệm tế bào CD4 của người tham gia tại các thời điểm theo dõi.16: Tỷ lệ đạt ức chế tải lượng virus HIV của người tham gia tại các thời điểm theo dõi .17: Tuân thủ điều trị ARV của người tham gia tại các thời điểm theo dõi .18: Các yếu tố liên quan đến kết quả xét nghiệm dương tính với morphine .19: Các yếu tố liên quan đến kết quả xét nghiệm dương tính với morphine .20: Các yếu tố liên quan đến duy trì trong điều trị nghiện chất dạng thuốc phiện bằng Suboxone .21: Các yếu tố liên quan đến duy trì điều trị nghiện chất dạng thuốc phiện bằng Suboxone .22: Các yếu tố liên quan đến ức chế tải lượng virus HIV .23: Các yếu tố liên quan đến ức chế tải lượng virus HIV .24: Các yếu tố liên quan đến tuân thủ điều trị ARV .25: Các yếu tố liên quan đến tuân thủ điều trị ARV .26: Yếu tố thuận lợi từ người bệnh .27: Yếu tố thuận lợi từ cơ sở điều trị .28: Yếu tố thuận lợi từ cấp độ chương trình.29: Yếu tố thách thức từ cấp độ người bệnh.30: Yếu tố thách thức từ cấp độ cơ sở điều trị.31: Yếu tố thách thức từ cấp độ chương trình. 97 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 2.1: Quy trình triển khai nghiên cứu .1: Kết quả xét nghiệm nước tiểu tại các thời điểm theo dõi.2: Tỷ lệ tuân thủ điều trị nghiện CDTP tại các thời điểm theo dõi 66 Biểu đồ 3.3: Duy trì trong điều trị nghiện CDTP tại các thời điểm theo dõi.4: Lý do dừng điều trị nghiện chất dạng thuốc phiện.5: Tỷ lệ nhận thuốc ARV của người tham gia.

75 DANH MỤC HÌNH Hình 1.1: Phân bố sử dụng chất dạng thuốc phiện trên thế giới .2: Tỷ lệ sử dụng chất dạng thuốc phiện theo khu vực .3: Số người sử dụng ma túy tại Việt Nam qua các năm .4: Loại ma túy sử dụng tại Việt Nam .5: Ước tính tỷ lệ TCMT và tỷ lệ HIV trong nhóm TCMT theo khu vực .6: Tỷ lệ hiện nhiễm HIV trong nhóm nguy cơ cao .7: Tỷ lệ hiện nhiễm HIV tại một số tỉnh và thành phố năm 2019 .8: Tỉnh hình điều trị thay thế nghiện CDTP bằng thuốc methadone ở Việt Nam tính đến năm 2019. 14 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Nghiện chất dạng thuốc phiện là một vấn đề y tế công cộng trên toàn cầu. Theo báo cáo của Tổ chức Phòng chống ma túy và tội phạm của Liên Hợp quốc (UNODC) năm 2020, số lượng người sử dụng chất dạng thuốc phiện (CDTP) là 57,8 triệu người, trong đó có 30,4 triệu người sử dụng heroin và thuốc phiện tương đương với 1,2% dân số toàn cầu độ tuổi 15-64.1 Tại Việt Nam, tính đến tháng 12/2019, số người sử dụng ma túy có hồ sơ quản lý khoảng 246.000 người, trong đó khoảng 40%2 người sử dụng heroin và hình thức sử dụng chủ yếu là tiêm chích. Sử dụng và tiêm chích ma túy dạng thuốc phiện là nguyên nhân gia tăng gánh nặng bệnh tật như HIV, Viêm gan virus C (HCV) và Viêm gan virus B (HBV).

Tính đến năm 2017, trong tổng số 15,6 triệu người tiêm chích ma túy (TCMT) trên toàn cầu, có 17,6% người TCMT sống chung với HIV, 52,3% nhiễm HCV và 9% nhiễm HBV.3 Sử dụng chất dạng thuốc phiện là nguyên nhân góp phần lớn (80%) của 42 triệu năm sống khỏe mạnh bị mất đi do tàn tật và tử vong sớm.1 Tiếp cận giải quyết nghiện CDTP chủ đạo hiện nay là tiếp cận theo quan điểm nghiện là bệnh mãn tính và cần được điều trị bằng các biện pháp y học kết hợp tâm lý và xã hội. Cách tiếp này bắt nguồn từ những nghiên cứu khoa học về thần kinh, chức năng não và tác động của ma túy đến não bộ.4,5 Liệu pháp dược lý điều trị nghiện CDTP được sử dụng phổ biến nhất trên thế giới là sử dụng thuốc đồng vận như methadone và buprenorphine. Ngoài ra, còn có liệu pháp dược lý sử dụng thuốc LAAM (Levo-Alpha Acetyl Methadol)6 và điều trị hỗ trợ bằng heroin (heroin-assisted treatment), tuy nhiên hai loại thuốc này chưa được sử dụng rộng rãi vì qui trình giám sát điều trị nghiêm ngặt.7 Bên cạnh liệu pháp điều trị bằng thuốc đồng vận là liệu pháp điều trị đối kháng với thuốc naltrexone, tuy nhiên hạn chế của liệu pháp này là tỷ lệ duy trì điều trị thấp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Điều trị Suboxone cho người HIV nghiện opioid ở Hà Nội (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-te-cong-cong/dieu-tri-suboxone-cho-nguoi-hiv-nghien-opioid-ha-noi

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Điều trị Suboxone cho người HIV nghiện opioid ở Hà Nội" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu hiệu quả lồng ghép điều trị bằng Suboxone tại cơ sở điều trị HIV ngoại trú cho người bệnh HIV nghiện ma túy dạng thuốc phiện ở Hà Nội.

Luận án "Điều trị Suboxone cho người HIV nghiện opioid ở Hà Nội" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Điều trị Suboxone cho người HIV nghiện opioid ở Hà Nội" thuộc chuyên ngành HIV/AIDS. Danh mục: Y Tế Công Cộng.

Luận án "Điều trị Suboxone cho người HIV nghiện opioid ở Hà Nội" có bao nhiêu trang?

Luận án "Điều trị Suboxone cho người HIV nghiện opioid ở Hà Nội" có 220 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Điều trị Suboxone cho người HIV nghiện opioid ở Hà Nội" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter