Luận án: Yếu tố văn hóa - xã hội và dịch vụ y tế cho phụ nữ người Dao tại huyện Bạch Thông, Bắc Kạn
Luận án nghiên cứu yếu tố văn hóa xã hội ảnh hưởng dịch vụ y tế phụ nữ Dao tại Bạch Thông, Bắc Kạn. Góp phần cải thiện chăm sóc sức khỏe.
Y tế công cộng / Xã hội học y tế
Luan An
Số trang
116
Thời gian đọc
18 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Ưu tiên chăm sóc sức khỏe phụ nữ Dao, dân tộc thiểu số
- Số trang:
- 116 trang
- Chuyên ngành:
- Y tế công cộng / Xã hội học y tế
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Ưu tiên chăm sóc sức khỏe phụ nữ Dao dân tộc thiểu số
Sức khỏe của phụ nữ và trẻ em là mối quan tâm hàng đầu của các quốc gia. Phụ nữ giữ vai trò cốt lõi trong phát triển kinh tế xã hội. Sức khỏe và cuộc sống của phụ nữ có ý nghĩa quan trọng với gia đình, bản thân và cộng đồng. Đời sống và sức khỏe phụ nữ ảnh hưởng trực tiếp tới thế hệ tương lai. Việt Nam đã có nhiều chính sách ưu tiên nâng cao đời sống đồng bào dân tộc ở vùng sâu, vùng xa. Chăm sóc sức khỏe phụ nữ người dân tộc là vấn đề đáng quan tâm trong chiến lược y tế miền núi. Chăm sóc sức khỏe phụ nữ đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng. Nhiều chỉ số cơ bản liên quan đến sức khỏe sinh sản đã đạt và vượt mục tiêu đề ra.
1.1. Tầm quan trọng sức khỏe phụ nữ
Sức khỏe phụ nữ và trẻ em là ưu tiên hàng đầu toàn cầu. Phụ nữ là nền tảng phát triển kinh tế xã hội. Sức khỏe phụ nữ có ý nghĩa lớn đối với gia đình, bản thân và cộng đồng. Đời sống và sức khỏe của họ tác động trực tiếp đến thế hệ tương lai. Đầu tư vào sức khỏe phụ nữ là đầu tư cho toàn xã hội.
1.2. Thành tựu và thách thức y tế dân tộc
Chăm sóc sức khỏe phụ nữ đã đạt nhiều thành tựu đáng kể. Các chỉ số về sức khỏe sinh sản đã vượt mục tiêu quốc gia. Tuy nhiên, sự phát triển kinh tế, văn hóa, xã hội ở khu vực miền núi còn thấp. Mức sống thấp, trình độ dân trí chưa cao. Hệ thống giao thông đi lại khó khăn. Điều kiện chăm sóc y tế còn thiếu thốn. Những vấn đề này đòi hỏi sự đầu tư hơn nữa của Chính phủ cho các dân tộc sống tại vùng khó khăn, trong đó có tỉnh Bắc Kạn.
II. Tổng quan tình hình sức khỏe khu vực miền núi Bắc Kạn
Bắc Kạn là một tỉnh miền núi, vùng cao, đối mặt nhiều khó khăn về kinh tế - xã hội. Tỉnh có đa dạng dân tộc sinh sống. Dân tộc Tày chiếm tỷ lệ cao nhất với 54,3%. Dân tộc Kinh chiếm 13,3%. Dân tộc Dao là một trong những nhóm đông đảo, chiếm 16,5%. Dân tộc Nùng chiếm 5,4% cùng các dân tộc khác. Tình hình phát triển y tế tại đây còn nhiều hạn chế, cần sự quan tâm đặc biệt. Huyện Bạch Thông phản ánh rõ nét đặc trưng của tỉnh Bắc Kạn. Huyện có 1 thị trấn và 16 xã. Cộng đồng người Dao sinh sống tập trung ở các xã vùng cao như Đôn Phong, Dương Phong, Cao Sơn. Khu vực này ghi nhận nhiều tập quán văn hóa ảnh hưởng sức khỏe. Hệ thống chăm sóc y tế còn yếu, thiếu, chưa đáp ứng nhu cầu khám chữa bệnh. Dịch vụ khám chữa bệnh Bạch Thông cần được nâng cao để phục vụ người dân.
2.1. Đặc điểm địa lý dân số Bắc Kạn
Bắc Kạn là một tỉnh miền núi, vùng cao, đối mặt nhiều khó khăn về kinh tế - xã hội. Tỉnh có đa dạng dân tộc sinh sống. Dân tộc Tày chiếm tỷ lệ cao nhất với 54,3%. Dân tộc Kinh chiếm 13,3%. Dân tộc Dao là một trong những nhóm đông đảo, chiếm 16,5%. Dân tộc Nùng chiếm 5,4% cùng các dân tộc khác. Tình hình phát triển y tế tại đây còn nhiều hạn chế, cần sự quan tâm đặc biệt.
2.2. Huyện Bạch Thông và người Dao
Huyện Bạch Thông phản ánh rõ nét đặc trưng của tỉnh Bắc Kạn. Huyện có 1 thị trấn và 16 xã. Cộng đồng người Dao sinh sống tập trung ở các xã vùng cao như Đôn Phong, Dương Phong, Cao Sơn. Khu vực này ghi nhận nhiều tập quán văn hóa ảnh hưởng sức khỏe. Hệ thống chăm sóc y tế còn yếu, thiếu, chưa đáp ứng nhu cầu khám chữa bệnh. Dịch vụ khám chữa bệnh Bạch Thông cần được nâng cao.
III. Văn hóa và tín ngưỡng ảnh hưởng sức khỏe phụ nữ Dao
Tại các vùng người Dao sinh sống, nhiều tập quán văn hóa lạc hậu vẫn tồn tại. Các phong tục này ảnh hưởng không tốt đến sức khỏe cộng đồng. Đặc biệt, sức khỏe phụ nữ và trẻ em chịu tác động tiêu cực. Thực hành bói cúng ma khi ốm đau là một phong tục y tế Dao phổ biến. Người dân tự mua thuốc chữa bệnh mà không có chỉ dẫn y tế chuyên nghiệp, gây rủi ro sức khỏe. Phụ nữ Dao thường sinh đẻ tại nhà, không có sự hỗ trợ của nhân viên y tế. Điều này tiềm ẩn nhiều nguy hiểm cho sức khỏe sinh sản phụ nữ Dao. Tín ngưỡng kiêng cữ khi sinh đẻ cũng phổ biến, hạn chế việc tiếp cận chăm sóc y tế đầy đủ. Tâm lý muốn sinh nhiều con cũng là một yếu tố. Các yếu tố này làm tăng rào cản tiếp cận dịch vụ y tế chính thống. Việc hiểu rõ phong tục y tế Dao và tín ngưỡng sức khỏe người Dao là rất quan trọng để đưa ra các giải pháp can thiệp hiệu quả.
3.1. Phong tục tập quán lạc hậu về y tế
Nhiều tập quán văn hóa lạc hậu vẫn tồn tại trong cộng đồng người Dao. Các phong tục này ảnh hưởng không tốt đến sức khỏe. Đặc biệt, sức khỏe phụ nữ và trẻ em chịu tác động tiêu cực. Thực hành bói cúng ma khi ốm đau phổ biến. Người dân tự mua thuốc chữa bệnh mà không có chỉ dẫn y tế. Các thói quen này gây rủi ro sức khỏe, cản trở tiếp cận y tế hiện đại.
3.2. Tín ngưỡng chữa bệnh kiêng cữ sinh sản
Phụ nữ Dao thường sinh đẻ tại nhà. Việc sinh nở không có sự hỗ trợ của nhân viên y tế. Điều này tiềm ẩn nhiều nguy hiểm cho mẹ và bé. Tín ngưỡng kiêng cữ khi sinh đẻ cũng phổ biến. Tâm lý muốn sinh nhiều con cũng là một yếu tố. Các yếu tố này làm tăng rào cản tiếp cận dịch vụ y tế chính thống. Sức khỏe sinh sản phụ nữ Dao gặp nhiều thách thức vì những tín ngưỡng này.
IV. Rào cản tiếp cận và sử dụng dịch vụ y tế người Dao
Hệ thống chăm sóc y tế ở các vùng người Dao còn thiếu và yếu. Điều này chưa đáp ứng đủ nhu cầu khám chữa bệnh của người dân. Khoảng cách đến trạm y tế thường xa. Đường giao thông đi lại khó khăn. Thiếu phương tiện thông tin liên lạc. Đây là những rào cản vật lý lớn khiến người dân khó tiếp cận các cơ sở y tế. Ngoài ra, mức độ hiểu biết của người dân về sức khỏe còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng đến việc tìm kiếm và sử dụng dịch vụ y tế hiệu quả. Thiếu thông tin về các phương pháp chữa bệnh hiện đại. Người dân chưa nhận thức đầy đủ lợi ích của y tế chính thống. Giáo dục sức khỏe cộng đồng Dao là cần thiết để nâng cao nhận thức. Cần cải thiện cả hạ tầng và kiến thức để vượt qua rào cản văn hóa trong tiếp cận y tế, giúp người dân sử dụng dịch vụ khám chữa bệnh Bạch Thông tốt hơn.
4.1. Hạn chế hạ tầng nhân lực y tế
Hệ thống chăm sóc y tế còn thiếu và yếu. Điều này chưa đáp ứng đủ nhu cầu khám chữa bệnh. Trạm y tế thường ở xa. Đường giao thông khó khăn. Thiếu phương tiện thông tin liên lạc. Đây là những rào cản vật lý lớn. Người dân khó tiếp cận các cơ sở y tế. Việc này ảnh hưởng trực tiếp đến việc sử dụng dịch vụ khám chữa bệnh Bạch Thông.
4.2. Thiếu kiến thức hiểu biết về y tế
Mức độ hiểu biết của người dân về sức khỏe còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng đến việc tìm kiếm dịch vụ y tế. Thiếu thông tin về các phương pháp chữa bệnh hiện đại. Người dân chưa nhận thức đầy đủ lợi ích của y tế chính thống. Giáo dục sức khỏe cộng đồng Dao là cần thiết. Cần nâng cao nhận thức để cải thiện sức khỏe, giảm rào cản văn hóa trong tiếp cận y tế.
V. Giải pháp nâng cao chăm sóc sức khỏe phụ nữ Dao tại Bạch Thông
Đã có khá nhiều công trình nghiên cứu và đánh giá về tình trạng sức khỏe dân tộc thiểu số. Tuy nhiên, chưa có công trình nào nghiên cứu một cách hệ thống. Đặc biệt là những yếu tố liên quan đến dịch vụ y tế cho người Dao nói chung và phụ nữ Dao nói riêng dưới góc độ văn hóa - xã hội. Việc phân tích ảnh hưởng của các yếu tố văn hóa, xã hội đến dịch vụ y tế là thực sự cần thiết. Nghiên cứu sẽ góp phần tìm ra giải pháp bảo vệ và chăm sóc sức khỏe phụ nữ dân tộc thiểu số. Đề tài này nhằm mô tả và phân tích nhu cầu, thực trạng cung cấp và sử dụng dịch vụ y tế của phụ nữ người Dao. Các khía cạnh văn hóa, dân tộc và xã hội tại một số xã thuộc huyện Bạch Thông, tỉnh Bắc Kạn được xem xét. Phân tích các yếu tố liên quan đến cung cấp và sử dụng dịch vụ chăm sóc sức khỏe bà mẹ hiện có tại địa phương. Mục tiêu cuối cùng là cải thiện y tế dân tộc Dao, nâng cao vai trò phụ nữ Dao trong gia đình.
5.1. Nhu cầu nghiên cứu văn hóa xã hội về y tế
Nhiều nghiên cứu đã đánh giá sức khỏe dân tộc thiểu số. Tuy nhiên, chưa có công trình hệ thống nào. Cần nghiên cứu chuyên sâu yếu tố văn hóa - xã hội. Đặc biệt, cần tập trung vào dịch vụ y tế cho phụ nữ Dao. Việc phân tích này là thực sự cần thiết. Nghiên cứu sẽ góp phần tìm ra giải pháp phù hợp để cải thiện chăm sóc sức khỏe phụ nữ Dao.
5.2. Mục tiêu cải thiện dịch vụ chăm sóc sức khỏe
Đề tài nghiên cứu nhằm mô tả nhu cầu, thực trạng. Cung cấp và sử dụng dịch vụ y tế của phụ nữ Dao được phân tích. Các khía cạnh văn hóa, dân tộc và xã hội được xem xét. Yếu tố liên quan đến chăm sóc sức khỏe bà mẹ được đánh giá. Mục tiêu cuối cùng là bảo vệ, nâng cao sức khỏe phụ nữ Dao. Vai trò phụ nữ Dao trong gia đình cần được củng cố bằng sức khỏe tốt. Đây là hướng đi quan trọng cho cộng đồng Dao tại Bạch Thông.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (116 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 ĐẶT VẤN ĐỀ Sức khỏe của phụ nữ và trẻ em là những vấn đề quan tâm hàng đầu của các quốc gia trên thế giới trong đó có Việt Nam. Phụ nữ là cốt lõi của sự phát triển kinh tế xã hội. Sức khỏe và cuộc sống của phụ nữ có ý nghĩa quan trọng đối với gia đình, bản thân và cộng đồng. Hơn thế nữa, đời sống và sức khỏe phụ nữ là yếu tố cơ bản và có ảnh hưởng trực tiếp tới thế hệ tương lai [4].
Trong quá trình phát triển kinh tế - xã hội của đất nước, Đảng và Nhà nước ta đã có nhiều chính sách ưu tiên nhằm nâng cao đời sống cho đồng bào các dân tộc sống ở vùng sâu, vùng xa cũng như đẩy mạnh sự phát triển của miền núi. Trong đó, sức khoẻ của phụ nữ người dân tộc càng là vấn đề đáng quan tâm trong chiến lược chăm sóc sức khoẻ nhân dân khu vực miền núi, dân tộc ít người. Chăm sóc sức khoẻ cho phụ nữ đến nay đã đạt được nhiều thành tựu rất quan trọng, nhiều chỉ số cơ bản liên quan đến chăm sóc sức khoẻ sinh sản đã đạt và vượt mục tiêu đề ra [9], [11], [13], [24]. Tuy nhiên, thực tế cho thấy sự phát triển về kinh tế, văn hóa, xã hội của khu vực miền núi vẫn còn thấp hơn rất nhiều so với các khu vực khác của cả nước [12], [24], [65], [66].
Mức sống thấp, trình độ dân trí chưa được nâng cao, hệ thống giao thông đi lại khó khăn, điều kiện chăm sóc y tế còn thiếu thốn. là những vấn đề đang đòi hỏi cần phải có sự đầu tư hơn nữa của Chính phủ cho các dân tộc sống ở những vùng khó khăn này, trong đó có tỉnh Bắc Kạn. Bắc Kạn là một tỉnh miền núi, vùng cao. Theo niên giám thống kê 2009 [8], Bắc Kạn có 295.
Trên địa bàn tỉnh có 23 dân tộc, đông nhất là dân tộc Tày chiếm 54,3%; dân tộc Kinh chiếm 13,3%; dân tộc Dao chiếm 16,5%; dân tộc Nùng (5,4%) và các dân tộc khác. Huyện Bạch Thông là một trong những huyện mang đầy đủ những nét đặc trưng của tỉnh Bắc Kạn. Huyện Bạch Thông gồm 1 thị trấn và 16 xã. Tại đây, người Dao sống tập trung ở một số xã vùng cao như: xã Đôn Phong, 2 Dương Phong, Cao Sơn… Bên cạnh những tiến bộ đáng kể thì nơi đây vẫn còn tồn tại nhiều các tập quán văn hoá lạc hậu có ảnh hưởng không tốt đến sức khoẻ đặc biệt là sức khoẻ phụ nữ và trẻ em như: Bói cúng ma khi ốm đau, tự mua thuốc chữa bệnh, đẻ ở nhà không có nhân viên y tế giúp, kiêng khem khi sinh đẻ, tâm lý muốn sinh nhiều con… Đồng thời, hệ thống chăm sóc y tế vừa thiếu, vừa yếu chưa đáp ứng được nhu cầu khám chữa bệnh của người dân.
Khoảng cách xa trạm y tế, đường giao thông khó khăn, thiếu phương tiện thông tin liên lạc, kém hiểu biết… cũng phần nào ảnh hưởng đến việc tiếp cận và sử dụng dịch vụ y tế của người dân. Đã có khá nhiều công trình nghiên cứu và đánh giá từng khía cạnh về tình trạng sức khỏe, bệnh tật của người dân tộc thiểu số [2], [5], [9], [11], nhưng chưa có công trình nào nghiên cứu một cách hệ thống về những yếu tố liên quan đến dịch vụ y tế cho người Dao nói chung và cho phụ nữ người Dao nói riêng trên một số khía cạnh văn hoá - xã hội. Việc phân tích những ảnh hưởng của các yếu tố văn hóa, xã hội đến dịch vụ y tế của người Dao nói chung và của phụ nữ người Dao nói riêng là thực sự cần thiết nhằm góp phần tìm ra giải pháp bảo vệ và chăm sóc sức khỏe cho phụ nữ dân tộc thiểu số. Chính vì vậy, đề tài này được tiến hành nhằm các mục tiêu: 1.
Mô tả và phân tích nhu cầu, thực trạng cung cấp và sử dụng dịch vụ y tế của phụ nữ người Dao trên một số khía cạnh văn hoá, dân tộc và xã hội tại một số xã thuộc huyện Bạch Thông, tỉnh Bắc Kạn. Phân tích một số yếu tố liên quan đến cung cấp và sử dụng dịch vụ chăm sóc sức khoẻ bà mẹ hiện có tại địa phương. 3 Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Một số khái niệm 1.
Định nghĩa văn hóa Văn hóa là khái niệm mang nội hàm rộng với rất nhiều cách hiểu khác nhau, liên quan đến mọi mặt đời sống vật chất và tinh thần của con người. Do vị trí của văn hoá trong đời sống nên văn hoá đã được nhiều người quan tâm nghiên cứu và đưa ra hàng trăm định nghĩa về văn hoá [3], [40], [44], [47]. Văn hóa trong tiếng Hán được hiểu là những hình xăm trên cơ thể, qua đó người khác nhìn vào để nhận biết và phân biệt mình với người khác, biểu thị sự quy nhập vào thần linh và các lực lượng bí ẩn của thiên nhiên, chiếm lĩnh quyền lực siêu nhiên. Theo ngôn ngữ của phương Tây, từ tương ứng với văn hóa của tiếng Việt (culture trong tiếng Anh và tiếng Pháp, kultur trong tiếng Đức,.) có nguồn gốc từ các dạng của động từ Latin colere là colo, colui, cultus với hai nghĩa: (1) giữ gìn, chăm sóc, tạo dựng trong trồng trọt; (2) cầu cúng.
Trong cuộc sống hàng ngày, văn hóa thường được hiểu là văn học, nghệ thuật như thơ ca, mỹ thuật, sân khấu, điện ảnh. Các “trung tâm văn hóa” có ở khắp nơi chính là cách hiểu này. Một cách hiểu thông thường khác: văn hóa là cách sống bao gồm phong cách ẩm thực, trang phục, cư xử và cả đức tin, tri thức.Vì thế chúng ta nói một người nào đó là văn hóa cao, có văn hóa, văn hóa thấp hoặc vô văn hóa. Trong nhân loại học và xã hội học, khái niệm văn hóa được đề cập đến theo một nghĩa rộng nhất.
Văn hóa bao gồm tất cả mọi thứ vốn là một bộ phận trong đời sống con người. Văn hóa không chỉ là những gì liên quan đến tinh thần mà bao gồm cả vật chất. Năm 2002, UNESCO đã đưa ra định nghĩa về văn hóa như sau [40]: “Văn hóa nên được đề cập đến như là một tập hợp của những đặc trưng về tâm hồn, vật chất, tri thức và xúc cảm của một xã hội hay một nhóm người 4 trong xã hội và nó chứa đựng, ngoài văn học và nghệ thuật, cả cách sống, phương thức chung sống, hệ thống giá trị, truyền thống và đức tin”. Tóm lại, văn hoá gắn bó hữu cơ với con người, là sản phẩm hoạt động của con người hay nói cách khác: Văn hoá vừa là vật chất, vừa là tinh thần, vừa mang tính chất xã hội lại vừa có tư cách cá nhân.
Chúng ta cũng có thể hiểu một khía cạnh của văn hóa đó là những phong tục, tập quán, thói quen, nếp sống của con người được hình thành, tồn tại và phát triển trong đời sống của con người. Các thành tố của văn hoá bao gồm 9 nội dung cơ bản: Ngôn ngữ, ăn uống, ở, mặc, tín ngưỡng, lễ hội, văn nghệ dân gian, tri thức dân gian và các phong tục tập quán khác (ma chay, cưới xin, vào nhà mới, chữa bệnh, dòng họ, gia đình. Khái niệm phong tục tập quán Phong tục, tập quán là một khái niệm phức tạp, theo từ điển tiếng Việt thì phong tục tập quán được định nghĩa [84]: “Những thói quen đã được mọi người tuân thủ tại một địa phương trong một hoàn cảnh bắt buộc phải chấp nhận lề thói ấy như một phần luật pháp của địa phương”. Như vậy, phong tục, tập quán thực chất là những qui tắc xử sự mang tính cộng đồng, phản ánh nguyện vọng qua nhiều thế hệ của toàn thể dân cư trong một cộng đồng tự quản (làng, xã, khu vực).
Các qui tắc này được sử dụng để điều chỉnh các quan hệ xã hội nói chung, quan hệ hôn nhân và gia đình nói riêng mang tính tộc người hoặc mang tính khu vực. “Tục lệ” là những tập quán có tính chất xã hội được nêu lên thành nghi thức, có thể lệ, có tiêu chuẩn bắt buộc, truyền miệng hay thành văn, được dư luận xã hội rộng rãi thừa nhận, ủng hộ, bảo vệ và yêu cầu mọi người tuân thủ [31]. Khái niệm dân tộc, quốc gia dân tộc, dân tộc thiểu số Trong tiếng Việt cũng như trong ngôn ngữ của nhiều dân tộc trên thế giới, thuật ngữ dân tộc và thuật ngữ Quốc gia dân tộc chỉ rõ hai khái niệm, hai phạm trù riêng biệt. Quốc gia dân tộc mang tính lãnh thổ, chính trị, Nhà nước; còn dân tộc lại mang tính lịch sử cộng đồng ngôn ngữ, văn hóa tự nhiên.
Một quốc gia có thể có một hay nhiều dân tộc sinh sống. Trái lại, một dân tộc cũng có thể phân bố trên lãnh thổ nhiều quốc gia [79]. 5 Việt Nam là một nước có nhiều dân tộc. Theo từ điển tiếng Việt, dân tộc được định nghĩa: “Cộng đồng người hình thành trong lịch sử có chung một lãnh thổ, các quan hệ kinh tế, một ngôn ngữ văn học và một số đặc trưng văn hoá và tính cách” [74].
Thuật ngữ dân tộc thiểu số, dân tộc ít người, dân tộc dân số ít là dựa trên sự so sánh tỷ lệ dân số của từng dân tộc trong mỗi nước để gọi. Ở Việt Nam, tộc người Việt (dân tộc Kinh) chiếm 82,6% dân số cả nước. Trừ dân tộc Kinh, các dân tộc còn lại được coi là dân tộc thiểu số. Một số thuật ngữ khác Dịch vụ [81]: Dịch vụ được hiểu là những thứ tương tự như hàng hóa nhưng phi vật chất, gồm các tính chất sau: - Tính đồng thời: Sản xuất và tiêu dùng dịch vụ xảy ra đồng thời; - Tính không thể tách rời: Sản xuất và tiêu dùng dịch vụ không thể tách rời.
Thiếu mặt này thì sẽ không có mặt kia; - Tính chất không đồng nhất: Không có chất lượng đồng nhất; - Vô hình: Không có hình hài rõ rệt. Không thể thấy trước khi tiêu dùng; - Không lưu trữ được: Không lập kho để lưu trữ như hàng hóa được. Dịch vụ y tế [93]: Dịch vụ y tế là một dịch vụ khá đặc biệt. Về bản chất, dịch vụ y tế bao gồm các hoạt động được thực hiện bởi nhân viên y tế như khám, chữa bệnh phục vụ bệnh nhân và gia đình.
Một số đặc điểm văn hóa - xã hội dân tộc Dao liên quan đến sức khoẻ 1. Ngôn ngữ Tiếng nói thuộc nhóm ngôn ngữ Mông - Dao. Ngôn ngữ giao tiếp khá thống nhất giữa các nhóm Dao. Do ngôn ngữ văn chương mượn chữ Hán cấu tạo sắp xếp lại và gần như khác hẳn với ngôn ngữ giao tiếp nên số lượng người thông thạo ngôn ngữ văn chương không nhiều [78].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Dịch vụ y tế phụ nữ Dao: Văn hóa - xã hội Bạch Thông (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-te-cong-cong/dich-vu-y-te-phu-nu-dao-bach-thong-bac-kan
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Dịch vụ y tế phụ nữ Dao: Văn hóa - xã hội Bạch Thông" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu yếu tố văn hóa xã hội ảnh hưởng dịch vụ y tế phụ nữ Dao tại Bạch Thông, Bắc Kạn. Góp phần cải thiện chăm sóc sức khỏe.
Luận án "Dịch vụ y tế phụ nữ Dao: Văn hóa - xã hội Bạch Thông" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Dịch vụ y tế phụ nữ Dao: Văn hóa - xã hội Bạch Thông" thuộc chuyên ngành Y tế công cộng / Xã hội học y tế. Danh mục: Y Tế Công Cộng.
Luận án "Dịch vụ y tế phụ nữ Dao: Văn hóa - xã hội Bạch Thông" có bao nhiêu trang?
Luận án "Dịch vụ y tế phụ nữ Dao: Văn hóa - xã hội Bạch Thông" có 116 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Dịch vụ y tế phụ nữ Dao: Văn hóa - xã hội Bạch Thông" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.