Luận án tiến sĩ: Thực trạng nhiễm vi rút viêm gan B ở người Khmer trưởng thành tỉnh Trà Vinh

"Phân tích ứng dụng machine learning trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên tại Việt Nam, đề xuất cải tiến hiệu quả mô hình và tăng cường khả năng hiểu ngôn ngữ."

Chuyên ngành
Y học dự phòng
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sỹ y học

Năm xuất bản

Số trang

183

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Thực trạng lây nhiễm vi rút viêm gan B ở người Khmer
Số trang:
183 trang
Trường:
Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương
Chuyên ngành:
Y học dự phòng
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Thực trạng lây nhiễm vi rút viêm gan B ở người Khmer

Tình hình nhiễm vi rút viêm gan B tại vùng Đồng bằng sông Cửu Long vẫn ở mức cao. Tỉnh Trà Vinh ghi nhận số lượng lớn người Khmer sinh sống tập trung. Khu vực này có tỷ lệ lưu hành mầm bệnh đáng báo động. Vi rút viêm gan B lây truyền chủ yếu qua đường máu, quan hệ tình dục và từ mẹ sang con. Nhiều người nhiễm bệnh không có triệu chứng lâm sàng rõ rệt. Bệnh âm thầm tiến triển trong thời gian dài mà không được phát hiện kịp thời. Hậu quả dẫn đến tình trạng xơ gan và ung thư tế bào gan nguyên phát. Gánh nặng bệnh tật tạo áp lực lớn lên hệ thống y tế cơ sở địa phương. Tỷ lệ tiêm chủng vắc xin ở thế hệ trưởng thành trước đây còn thấp. Việc đánh giá chính xác thực trạng nhiễm bệnh là cơ sở then chốt để xây dựng chính sách y tế công cộng. Nghiên cứu thực địa cung cấp bức tranh toàn cảnh về dịch tễ học bệnh truyền nhiễm tại vùng dân tộc thiểu số. Số liệu khoa học giúp các nhà quản lý y tế hoạch định chiến lược can thiệp phù hợp. Bảo vệ sức khỏe cộng đồng người Khmer là mục tiêu cấp thiết hiện nay.

1.1. Tỷ lệ nhiễm HBsAg ở người Khmer thực tế tại Trà Vinh

Khảo sát thực địa cho thấy tỷ lệ nhiễm HBsAg ở người Khmer trưởng thành ở mức cao so với mức cảnh báo của Tổ chức Y tế Thế giới. Phần lớn người mang vi rút không biết bản thân mắc bệnh. Tình trạng này khiến nguồn lây lan trong gia đình và cộng đồng tiếp tục mở rộng. Nhiều ca bệnh tiến triển sang thể viêm gan B mạn tính mà không có biểu hiện đau đớn ban đầu. Nam giới trong độ tuổi lao động có xu hướng nhiễm bệnh cao hơn nữ giới. Sự chênh lệch này gắn liền với các thói quen sinh hoạt và đặc thù công việc nặng nhọc. Việc sử dụng rượu bia thường xuyên làm tăng nhanh tốc độ tổn thương tế bào gan. Đa số người bệnh chỉ đến bệnh viện khi xuất hiện biến chứng vàng da hoặc cổ trướng. Phát hiện muộn làm giảm hiệu quả điều trị và tăng chi phí y tế. Nâng cao tỷ lệ phát hiện sớm giúp ngăn ngừa nguy cơ tử vong do biến chứng gan. Các cơ quan chuyên môn cần ưu tiên nguồn lực để kiểm soát ổ bệnh tiềm ẩn này.

1.2. Dịch tễ học viêm gan B dân tộc thiểu số tại khu vực

Nghiên cứu dịch tễ học viêm gan B dân tộc thiểu số chỉ ra sự phân bố mầm bệnh không đồng đều giữa các xã vùng sâu. Các địa bàn có điều kiện kinh tế khó khăn ghi nhận tỷ lệ nhiễm bệnh cao hơn. Mật độ dân cư đông đúc và lối sống tập trung tạo môi trường thuận lợi cho vi rút lan truyền. Sự thiếu hụt các chương trình truyền thông bằng tiếng Khmer khiến thông tin y tế chưa đến được từng hộ gia đình. Tỷ lệ người dân có kháng thể bảo vệ trong cơ thể còn ở mức khiêm tốn. Kháng thể này chủ yếu hình thành sau khi cơ thể tự hồi phục từ nhiễm trùng tự nhiên thay vì tiêm chủng chủ động. Phân tích dịch tễ học giúp xác định rõ các nhóm đối tượng ưu tiên để triển khai can thiệp. Bệnh nhân cao tuổi và người có tiền sử gia đình mắc bệnh gan cần được theo dõi định kỳ. Chiến lược y tế công cộng cần tập trung thu hẹp khoảng cách tiếp cận dịch vụ giữa các nhóm dân tộc.

II. Yếu tố nguy cơ lây nhiễm vi rút viêm gan B ở người Khmer

Sự lây truyền vi rút viêm gan B trong cộng đồng chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố sinh hoạt và y tế. Các hành vi tiếp xúc trực tiếp với máu và dịch tiết không an toàn đóng vai trò chủ đạo. Thói quen sử dụng chung vật dụng cá nhân vẫn tồn tại phổ biến ở các vùng nông thôn. Nhiều dịch vụ thẩm mỹ dân gian và chăm sóc cá nhân chưa bảo đảm điều kiện vô khuẩn nghiêm ngặt. Người dân chưa hiểu hết nguy cơ lây nhiễm từ các vết thương hở nhỏ trên da. Các phong tục truyền thống có tiếp xúc dịch cơ thể cũng là đường lây tiềm ẩn. Yếu tố gia đình đóng vai trò quan trọng khi nhiều thành viên cùng chung sống trong không gian hẹp. Việc nhận diện đúng các nguy cơ giúp thiết lập các rào cản phòng ngừa hiệu quả. Cán bộ y tế cơ sở cần đẩy mạnh hướng dẫn người dân thay đổi thói quen có hại. Can thiệp đúng yếu tố nguy cơ sẽ cắt đứt chuỗi lây truyền vi rút tại địa phương.

2.1. Yếu tố nguy cơ lây nhiễm HBV qua đường máu và sinh hoạt

Các nghiên cứu xác định nhiều yếu tố nguy cơ lây nhiễm HBV liên quan mật thiết đến lối sống hằng ngày. Thói quen dùng chung bàn chải đánh răng, dao cạo râu và dụng cụ cắt móng tay làm tăng nguy cơ phơi nhiễm. Việc xăm mình hoặc bấm lỗ tai tại các cơ sở không phép tiềm ẩn rủi ro lây truyền chéo rất cao. Nhiều người từng trải qua các thủ thuật y tế hoặc nhổ răng tại cơ sở tư nhân chưa tiệt trùng triệt để. Hành vi tiêm chích thuốc tại nhà do người không có chuyên môn thực hiện cũng là nguồn lây nguy hiểm. Ngoài ra, việc chăm sóc người bệnh chảy máu mà không dùng găng tay bảo hộ dẫn đến phơi nhiễm trực tiếp. Máu của người mang vi rút có nồng độ kháng nguyên cao và khả năng lây nhiễm mạnh. Việc tiếp xúc qua vết xước nhỏ trên da đủ để vi rút xâm nhập vào máu. Người dân cần được tập huấn kỹ năng tự bảo vệ khi tiếp xúc với dịch tiết của người khác.

2.2. Nhận thức hạn chế dẫn tới nguy cơ lây truyền mạn tính

Hiểu biết chưa đầy đủ về cơ chế lây bệnh là nguyên nhân khiến bệnh tiến triển thành viêm gan B mạn tính trong cộng đồng. Nhiều người lầm tưởng bệnh lây qua đường ăn uống chung hoặc bắt tay thông thường. Sự hiểu lầm này dẫn đến thái độ kỳ thị không đúng, đồng thời bỏ qua các biện pháp phòng ngừa đường máu thực sự cần thiết. Người dân thường không thực hiện xét nghiệm định kỳ khi cảm thấy cơ thể còn khỏe mạnh. Vi rút tiếp tục nhân lên âm thầm và phá hủy các tế bào gan qua từng năm. Khi xuất hiện các triệu chứng rõ rệt, gan đã chịu tổn thương xơ hóa nghiêm trọng không thể phục hồi. Thiếu kiến thức về bệnh cũng khiến người dân tìm đến các bài thuốc dân gian không rõ nguồn gốc. Việc điều trị sai phương pháp làm bệnh tiến triển nhanh hơn và gây suy gan cấp tính. Cần nâng cao hiểu biết khoa học để người dân chủ động khám và điều trị đúng phác đồ.

III. Tầm soát và phát hiện vi rút viêm gan B ở người Khmer

Phát hiện sớm tình trạng nhiễm vi rút là bước đi quyết định trong kiểm soát bệnh gan tại cộng đồng. Các kỹ thuật xét nghiệm hiện đại cho phép chẩn đoán chính xác tình trạng nhiễm vi rút và mức độ miễn dịch của cơ thể. Triển khai xét nghiệm lưu động tại trạm y tế xã giúp người dân dễ dàng tiếp cận dịch vụ kỹ thuật cao. Việc kết hợp tầm soát với tư vấn chuyên môn giúp người dân hiểu đúng kết quả xét nghiệm của mình. Người có kết quả dương tính được chuyển tuyến kịp thời để đánh giá chức năng gan chuyên sâu. Người chưa nhiễm bệnh và chưa có kháng thể được hướng dẫn tiêm phòng ngay. Quy trình xét nghiệm chuẩn hóa bảo đảm độ chính xác và bảo mật thông tin cá nhân của người tham gia. Hoạt động này tạo lập cơ sở dữ liệu dịch tễ học tin cậy cho ngành y tế tỉnh nhà. Đầu tư cho công tác phát hiện sớm giúp tiết kiệm đáng kể ngân sách điều trị biến chứng sau này.

3.1. Xét nghiệm kháng nguyên HBsAg và kháng thể anti HBs

Quy trình chẩn đoán chuẩn bắt đầu bằng xét nghiệm kháng nguyên HBsAg để xác định sự hiện diện của vi rút trong máu. Kỹ thuật miễn dịch gắn enzym ELISA mang lại độ nhạy và độ đặc hiệu rất cao trong điều kiện thực địa. Kết quả HBsAg dương tính khẳng định cơ thể đang mang vi rút viêm gan B ở thể cấp hoặc mạn tính. Song song đó, việc định lượng kháng thể anti-HBs giúp đánh giá mức độ miễn dịch bảo vệ của từng cá nhân. Nồng độ kháng thể trên 10 mIU/ml cho thấy cơ thể đã có khả năng chống lại sự xâm nhập của vi rút. Người có cả hai chỉ số âm tính là đối tượng cần được bảo vệ khẩn cấp bằng vắc xin. Đánh giá đồng thời hai chỉ số này giúp phân loại chính xác tình trạng miễn dịch của quần thể. Bác sĩ dựa vào kết quả để đưa ra phác đồ theo dõi hoặc chỉ định dùng thuốc kháng vi rút kịp thời.

3.2. Chương trình tầm soát viêm gan B cộng đồng vùng sâu

Tổ chức các đợt tầm soát viêm gan B cộng đồng tại các ấp vùng sâu mang lại hiệu quả thực tế rất cao. Đội ngũ y tế lưu động mang trang thiết bị lấy mẫu đến tận các nhà văn hóa ấp và điểm chùa Khmer. Mô hình này giúp bà con tiết kiệm thời gian đi lại và giảm bớt chi phí di chuyển tốn kém. Tỷ lệ tham gia tầm soát tăng vọt khi có sự phối hợp vận động của các vị sư sãi và ban quản trị chùa. Người dân được giải thích cặn kẽ về ý nghĩa của việc lấy máu xét nghiệm tầm soát bệnh. Sau khi có kết quả, trạm y tế xã tổ chức các buổi tư vấn trực tiếp cho từng trường hợp cụ thể. Các ca bệnh phức tạp được giới thiệu lên tuyến trên để siêu âm gan và đo tải lượng vi rút. Việc duy trì các đợt tầm soát định kỳ tạo thói quen kiểm tra sức khỏe chủ động cho người dân địa phương.

IV. Rào cản phòng chống vi rút viêm gan B ở người Khmer

Công tác y tế dự phòng tại vùng đồng bào Khmer đối mặt với nhiều khó khăn đặc thù. Khoảng cách địa lý từ các ấp xa xôi đến trung tâm y tế huyện gây trở ngại lớn cho việc đi lại. Điều kiện kinh tế khó khăn khiến người dân ưu tiên mưu sinh hơn chăm sóc sức khỏe. Sự khác biệt về ngôn ngữ làm giảm khả năng tiếp nhận các thông điệp truyền thông y tế bằng tiếng phổ thông. Nhiều tài liệu tuyên truyền chưa được biên dịch và thiết kế phù hợp với văn hóa bản địa. Nguồn lực y tế tuyến xã còn mỏng và thiếu thốn trang thiết bị xét nghiệm tại chỗ. Nhận thức của cộng đồng về mức độ nguy hiểm của bệnh gan còn mờ nhạt. Một bộ phận người dân vẫn còn tâm lý e ngại, sợ bị phát hiện mắc bệnh truyền nhiễm. Vượt qua các rào cản này đòi hỏi sự đồng thuận và chung tay của toàn thể hệ thống chính trị xã hội.

4.1. Khảo sát kiến thức thái độ hành vi phòng ngừa HBV

Kết quả đánh giá kiến thức thái độ hành vi phòng ngừa HBV ở người Khmer cho thấy nhiều khoảng trống cần can thiệp. Tỷ lệ người dân hiểu đúng về đường lây truyền và cách phòng bệnh bằng vắc xin còn ở mức trung bình. Đa số người được phỏng vấn thừa nhận chưa từng chủ động đi kiểm tra tình trạng vi rút viêm gan B. Thái độ đối với việc tiêm chủng cho người lớn còn nhiều băn khoăn về chi phí và tính an toàn. Hành vi chia sẻ dụng cụ sinh hoạt cá nhân trong gia đình vẫn diễn ra do thói quen lâu đời. Nhiều người chỉ thay đổi hành vi sau khi trong gia đình có người thân mắc xơ gan hoặc tử vong vì ung thư gan. Khảo sát khẳng định truyền thông một chiều qua loa đài chưa mang lại sự chuyển biến hành vi thực chất. Cần có các phương pháp truyền thông tương tác trực tiếp để giải đáp cụ thể từng băn khoăn của bà con.

4.2. Rào cản tiếp cận y tế vùng đồng bào Khmer hiện nay

Thực tế ghi nhận rào cản tiếp cận y tế vùng đồng bào Khmer xuất phát từ cả yếu tố kinh tế lẫn văn hóa xã hội. Rào cản ngôn ngữ là thách thức lớn nhất khi nhiều người cao tuổi và phụ nữ Khmer không thông thạo tiếng Việt. Giao tiếp hạn chế khiến người bệnh khó trình bày triệu chứng và không hiểu hết hướng dẫn của thầy thuốc. Bên cạnh đó, gánh nặng chi phí xét nghiệm chuyên sâu và vắc xin dịch vụ vượt quá khả năng chi trả của hộ nghèo. Cơ sở hạ tầng giao thông nông thôn chưa hoàn thiện gây khó khăn cho việc đi lại trong mùa mưa lũ. Sự thiếu hụt nhân viên y tế là người bản địa làm giảm mức độ gắn kết và niềm tin của cộng đồng đối với trạm y tế. Để tháo gỡ khó khăn, ngành y tế cần phát triển mạng lưới cộng tác viên y tế thôn bản người Khmer. Việc cung cấp dịch vụ y tế thân thiện và miễn phí sẽ thu hút bà con tham gia đông đảo.

V. Giải pháp phòng ngừa vi rút viêm gan B ở người Khmer

Xây dựng gói can thiệp toàn diện là giải pháp then chốt để khống chế dịch bệnh vi rút viêm gan B. Chiến lược can thiệp cần kết hợp giữa nâng cao nhận thức cộng đồng và cung ứng dịch vụ y tế dự phòng. Việc lồng ghép hoạt động y tế vào các sinh hoạt văn hóa tín ngưỡng truyền thống mang lại hiệu quả vượt trội. Các giải pháp phải bảo đảm tính bền vững, dễ áp dụng và phù hợp với điều kiện kinh tế địa phương. Đào tạo nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ y tế cơ sở giúp chuẩn hóa quy trình chăm sóc ban đầu. Ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý hồ sơ sức khỏe giúp theo dõi sát sao từng người bệnh. Sự hỗ trợ từ các nguồn ngân sách nhà nước và bảo hiểm y tế giúp giảm gánh nặng tài chính cho người dân. Triển khai đồng bộ các biện pháp sẽ tạo ra lá chắn miễn dịch vững chắc bảo vệ cộng đồng.

5.1. Tiêm phòng vắc xin viêm gan B cho người lớn chưa mắc

Chủ động tiêm vắc xin viêm gan B cho người lớn chưa có kháng thể là biện pháp phòng bệnh đặc hiệu và tiết kiệm nhất. Phác đồ tiêm ba mũi tiêu chuẩn vào các mốc tháng 0, 1 và 6 tạo ra tỷ lệ bảo vệ trên 95% ở người khỏe mạnh. Vắc xin tái tổ hợp có độ an toàn rất cao và ít gây ra phản ứng phụ nghiêm trọng sau tiêm. Trạm y tế xã cần tổ chức các điểm tiêm chủng an toàn, thuận tiện ngay tại địa bàn dân cư. Cần có chính sách hỗ trợ giá vắc xin hoặc miễn phí cho các đối tượng nghèo và người có nguy cơ cao. Sau khi hoàn thành phác đồ, người tiêm cần được kiểm tra lại lượng kháng thể để bảo đảm đạt hiệu quả bảo vệ. Tiêm chủng bao phủ rộng rãi sẽ tạo ra miễn dịch cộng đồng, ngăn chặn vi rút lây lan sang thế hệ tương lai.

5.2. Mô hình can thiệp truyền thông trực tiếp tại cơ sở

Nghiên cứu ứng dụng mô hình can thiệp truyền thông trực tiếp kết hợp tư vấn nhóm nhỏ mang lại chuyển biến rõ rệt. Tài liệu truyền thông được thiết kế song ngữ Việt - Khmer với nhiều hình ảnh minh họa sinh động, dễ hiểu. Cán bộ y tế phối hợp cùng các vị sư sãi tổ chức các buổi nói chuyện chuyên đề tại chùa nhân các dịp lễ hội Chôl Chnăm Thmây hay Sene Dolta. Mô hình giúp cải thiện đáng kể kiến thức thái độ hành vi phòng ngừa HBV của người dân sau can thiệp. Tỷ lệ người dân đồng ý tham gia tầm soát viêm gan B cộng đồng và tiêm vắc xin tăng lên rõ rệt so với nhóm không can thiệp. Chỉ số khác biệt trong sự khác biệt (DiD) khẳng định tính hiệu quả vượt trội của giải pháp truyền thông dựa vào cộng đồng. Mô hình này cần được nhân rộng ra toàn bộ các địa phương có đông đồng bào dân tộc thiểu số sinh sống.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC HÌNH
DANH MỤC SƠ ĐỒ
DANH MỤC BIỂU ĐỒ
1. ĐẶT VẤN ĐỀ
1.1. Đại cương về nhiễm vi rút viêm gan B
1.2. Thực trạng nhiễm vi rút viêm gan B
1.3. Các yếu tố liên quan đến nhiễm vi rút viêm gan B
1.4. Các biện pháp dự phòng lây nhiễm vi rút viêm gan B
1.5. Đặc điểm về địa bàn nghiên cứu
2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.2. Địa điểm và thời gian nghiên cứu
2.3. Phương pháp nghiên cứu
2.4. Phương pháp xử lý số liệu
2.5. Đạo đức nghiên cứu
3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Thực trạng nhiễm vi rút viêm gan B và một số yếu tố liên quan
3.2. Hiệu quả một số giải pháp can thiệp dự phòng lây nhiễm vi rút viêm gan B
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Thực trạng nhiễm vi rút viêm gan B và một số yếu tố liên quan
4.2. Hiệu quả biện pháp truyền thông thay đổi hành vi dự phòng lây nhiễm vi rút viêm gan B tại cộng đồng
4.3. Ưu điểm, hạn chế của nghiên cứu
4.4. Thực trạng nhiễm vi rút viêm gan B và một số yếu tố liên quan ở đồng bào Khmer tỉnh Trà Vinh
4.5. Hiệu quả một số giải pháp can thiệp dự phòng lây nhiễm vi rút viêm gan B tại cộng đồng ở tỉnh Trà Vinh
CÁC CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN ĐÃ CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC 1: BẢN CUNG CẤP THÔNG TIN VÀ ĐỒNG Ý THAM GIA NGHIÊN CỨU
PHỤ LỤC 2: BỘ CÂU HỎI PHỎNG VẤN
PHỤ LỤC 3: CHỨNG NHẬN CHẤP THUẬN ĐẠO ĐỨC CỦA NGHIÊN CỨU
PHỤ LỤC 4: GIẤY CHẤP NHẬN CỦA SỞ Y TẾ TRÀ VINH
PHỤ LỤC 5: GIẤY QUYẾT ĐỊNH CỦA ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ
PHỤ LỤC 6: TỔ CHỨC TRIỂN KHAI CÁC HOẠT ĐỘNG CAN THIỆP
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Lê thị diễm nihe org vn

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (183 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN VỆ SINH DỊCH TỄ TRUNG ƯƠNG -----------------*------------------- LÊ THỊ DIỄM TRINH THỰC TRẠNG NHIỄM VI RÚT VIÊM GAN B Ở NGƯỜI KHMER TRƯỞNG THÀNH TỈNH TRÀ VINH VÀ HIỆU QUẢ MỘT SỐ GIẢI PHÁP CAN THIỆP DỰ PHÒNG LÂY NHIỄM TẠI CỘNG ĐỒNG, 2021 – 2022 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC Hà Nội – 2024 BỘ GIÁO BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN VỆ SINH DỊCH TỄ TRUNG ƯƠNG -----------------*------------------- LÊ THỊ DIỄM TRINH THỰC TRẠNG NHIỄM VI RÚT VIÊM GAN B Ở NGƯỜI KHMER TRƯỞNG THÀNH TỈNH TRÀ VINH VÀ HIỆU QUẢ MỘT SỐ GIẢI PHÁP CAN THIỆP DỰ PHÒNG LÂY NHIỄM TẠI CỘNG ĐỒNG, 2021 – 2022 Chuyên ngành: Y học dự phòng Mã số: 9 72 01 63 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC Hướng dẫn khoa học: 1. Lê Anh Tuấn 2. Trần Đại Quang Hà Nội – 2024 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

Tác giả luận án Lê Thị Diễm Trinh ii LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS. Lê Anh Tuấn và TS. Trần Đại Quang, là hai thầy hướng dẫn trực tiếp, đã truyền đạt kiến thức, hỗ trợ trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban lãnh đạo, Bộ môn Y học dự phòng, Phòng Đào tạo sau đại học của Viện Vệ sinh dịch tễ Trung ương đã luôn quan tâm, giúp đỡ, tạo mọi điều kiện thuận lợi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu tại Viện.

Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành đến lãnh đạo, đồng nghiệp ở đại học Y dược Thành phố Hồ Chí Minh đã tạo điều kiện giúp đỡ, hỗ trợ tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn lãnh đạo, cán bộ, nhân viên y tế và người dân đã tham gia nghiên cứu tại tỉnh Trà Vinh, những người đã tham gia, hỗ trợ trong quá trình triển khai các hoạt động tại cộng đồng. Tôi xin trân trọng cảm ơn các Thầy, Cô trong các Hội đồng khoa học đánh giá luận án đã đóng góp nhiều ý kiến quý báu để tôi có thêm kiến thức hoàn thành luận án tốt hơn và có thêm kinh nghiệm trong nghiên cứu khoa học sau này. Nhân dịp này, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới gia đình, bạn bè, đồng nghiệp đã luôn ủng hộ, động viên, chia sẻ trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án.

Lê Thị Diễm Trinh iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT.v DANH MỤC BẢNG .vi DANH MỤC HÌNH .ix DANH MỤC SƠ ĐỒ .ix DANH MỤC BIỂU ĐỒ .ix ĐẶT VẤN ĐỀ. Đại cương về nhiễm vi rút viêm gan B.

Thực trạng nhiễm vi rút viêm gan B. Các yếu tố liên quan đến nhiễm vi rút viêm gan B. Các biện pháp dự phòng lây nhiễm vi rút viêm gan B. Đặc điểm về địa bàn nghiên cứu.

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Địa điểm và thời gian nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.

Phương pháp xử lý số liệu. Đạo đức nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Thực trạng nhiễm vi rút viêm gan B và một số yếu tố liên quan.

Hiệu quả một số giải pháp can thiệp dự phòng lây nhiễm vi rút viêm gan B .90 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. Thực trạng nhiễm vi rút viêm gan B và một số yếu tố liên quan. Hiệu quả biện pháp truyền thông thay đổi hành vi dự phòng lây nhiễm vi rút viêm gan B tại cộng đồng. Ưu điểm, hạn chế của nghiên cứu.

Thực trạng nhiễm vi rút viêm gan B và một số yếu tố liên quan ở đồng bào Khmer tỉnh Trà Vinh. Hiệu quả một số giải pháp can thiệp dự phòng lây nhiễm vi rút viêm gan B tại cộng đồng ở tỉnh Trà Vinh .135 CÁC CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN ĐÃ CÔNG BỐ .i TÀI LIỆU THAM KHẢO. ii PHỤ LỤC 1: BẢN CUNG CẤP THÔNG TIN VÀ ĐỒNG Ý THAM GIA NGHIÊN CỨU. xvii PHỤ LỤC 2: BỘ CÂU HỎI PHỎNG VẤN.xx PHỤ LỤC 3: CHỨNG NHẬN CHẤP THUẬN ĐẠO ĐỨC CỦA NGHIÊN CỨU .xxx PHỤ LỤC 4: GIẤY CHẤP NHẬN CỦA SỞ Y TẾ TRÀ VINH.

xxxi PHỤ LỤC 5: GIẤY QUYẾT ĐỊNH CỦA ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ. xxxii PHỤ LỤC 6 : TỔ CHỨC TRIỂN KHAI CÁC HOẠT ĐỘNG CAN THIỆP. xxxiv v DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt ADN (DNA) Axit deoxyribonucleic CT Can thiệp DiD Difference in Differences Khác biệt trong sự khác biệt ĐLC Độ lệch chuẩn Enzyme-Linked Immuno Xét nghiệm phát hiện kháng ELISA Sorbent Assay thể/kháng nguyên Kháng nguyên lõi vi rút viêm HBcAg Hepatitis B core Antigen gan B Kháng nguyên vỏ vi rút viêm HBeAg Hepatitis B evelope antigen gan B HBsAg Hepatitis B surface Antigen Kháng nguyên bề mặt HBV Hepatitis B virus Vi rút viêm gan B HCV Hepatitis C virus Vi rút viêm gan C Human immunodeficiency Hội chứng suy giảm miễn dịch HIV virus infection ở người NVYT Nhân viên y tế TB Trung bình TP.HCM Thành phố Hồ Chí Minh VGB Viêm gan B VRVGB Vi rút viêm gan B WHO World Health Oganization Tổ chức Y tế Thế giới vi DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Danh sách mẫu chọn tham gia nghiên cứu.

Đặc điểm dân số – xã hội ở đồng bào Khmer (n=2. Đặc điểm nghề nghiệp, kinh tế ở đồng bào Khmer (n=2. Đặc điểm về hôn nhân và gia đình (n=2. Tỷ lệ nhiễm VRVGB (n=2.

Tỷ lệ nhiễm VRVGB theo đặc điểm dân số – xã hội (n=2. Tỷ lệ nhiễm VRVGB theo đặc điểm nghề nghiệp, kinh tế (n=2. Tỷ lệ nhiễm VRVGB theo đặc điểm hôn nhân và gia đình (n=2. Tỷ lệ nhiễm VRVGB theo đặc điểm người có tiền sử bản thân, gia đình người nhiễm VRVGB (n=2.

Tỷ lệ nhiễm VRVGB theo kiến thức về viêm gan B (n=2. Tỷ lệ nhiễm VRVGB theo kiến thức về nguy cơ nhiễm VRVGB (n=2. Tỷ lệ nhiễm VRVGB theo kiến thức về phòng ngừa (n=2. Tỷ lệ nhiễm VRVGB theo kiến thức chung (n=2.

Tỷ lệ nhiễm VRVGB theo hành vi nguy cơ trong sinh hoạt hằng ngày (n=2. Tỷ lệ nhiễm VRVGB theo hành vi nguy cơ trong hoạt động làm đẹp (n=2. Tỷ lệ nhiễm VRVGB theo hành vi nguy cơ trong hoạt động y tế (n=2. Tỷ lệ nhiễm VRVGB theo hành vi nguy cơ về sử dụng ma túy và quan hệ tình dục (n=2.

Tỷ lệ nhiễm VRVGB theo thực hành chung (n=2. Điểm số kiến thức đúng về nhiễm VRVGB của đồng bào Khmer (n=2. Điểm số thực hành có nguy cơ nhiễm VRVGB của đồng bào Khmer (n=2. Yếu tố đặc điểm dân số – xã hội và tình trạng nhiễm VRVGB ở đồng bào Khmer (n=2.

Yếu tố đặc điểm nghề nghiệp, kinh tế và tình trạng nhiễm VRVGB ở đồng bào Khmer (n=2. Yếu tố đặc điểm hôn nhân, gia đình và tình trạng nhiễm VRVGB ở đồng bào Khmer (n=2. Yếu tố kiến thức về viêm gan B và tình trạng nhiễm VRVGB ở đồng bào Khmer (n=2. Yếu tố kiến thức về nguy cơ nhiễm VRVGB và tình trạng nhiễm VRVGB ở đồng bào Khmer (n=2.

Yếu tố kiến thức về phòng ngừa và tình trạng nhiễm VRVGB ở đồng bào Khmer (n=2. Yếu tố kiến thức chung và tình trạng nhiễm VRVGB ở đồng bào Khmer (n=2. Yếu tố điểm số kiến thức theo từng lĩnh vực và tình trạng nhiễm VRVGB ở đồng bào Khmer (n=2. Yếu tố tiền sử mắc, tiêm ngừa và tình trạng nhiễm VRVGB ở đồng bào Khmer (n=2.

Yếu tố thực hành hành vi nguy cơ trong sinh hoạt và tình trạng nhiễm VRVGB ở đồng bào Khmer (n=2. Yếu tố thực hành hành vi nguy cơ trong hoạt động làm đẹp và tình trạng nhiễm VRVGB ở đồng bào Khmer (n=2. Yếu tố thực hành hành vi nguy cơ trong y tế và tình trạng nhiễm VRVGB ở đồng bào Khmer (n=2. Yếu tố thực hành hành vi nguy cơ sử dụng ma túy, quan hệ tình dục và tình trạng nhiễm VRVGB ở đồng bào Khmer (n=2.

Yếu tố thực hành chung và tình trạng nhiễm VRVGB ở đồng bào Khmer (n=2. Yếu tố điểm số thực hành theo từng lĩnh vực và tình trạng nhiễm VRVGB ở đồng bào Khmer (n=2. Hồi quy logistic các yếu tố liên quan với tình trạng nhiễm vi rút viêm gan B (n=2. Hoạt động trong công tác tổ chức quản lý thực hiện can thiệp.

Đặc điểm nhân khẩu ở đồng bào Khmer nhóm can thiệp và nhóm chứng trước sau CT (n=978). Phân tích hiệu quả can thiệp kiến thức về nhiễm VRVGB (n = 978). Hiệu quả can thiệp kiến thức về nhiễm VRVGB sau khi hiệu chỉnh các yếu tố (n = 978). Phân tích hiệu quả can thiệp thực hành phòng ngừa lây nhiễm VRVGB (n = 978).

Hiệu quả can thiệp thực hành phòng ngừa lây nhiễm VRVGB sau khi hiệu chỉnh các yếu tố (n = 978) .98 ix DANH MỤC HÌNH Hình 1.1: Khung lý thuyết các yếu tố liên quan đến nhiễm VRVGB ở người. Minh họa tác động của can thiệp theo phương pháp DID. Thiết kế nghiên cứu. Sơ đồ can thiệp phòng chống nhiễm vi rút viêm gan B .49 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.

Tỷ lệ có kiến thức về nhiễm VRVGB ở đồng bào Khmer (n=2. Tỷ lệ đã từng có thực hành nguy cơ về nhiễm VRVGB ở đồng bào Khmer (n=2.74 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Nhiễm vi rút viêm gan B là một vấn đề sức khỏe cộng đồng nguy hiểm mang tính chất toàn cầu. Nhiễm vi rút viêm gan B góp phần lớn vào việc khiến hằng trăm ngàn người chết mỗi năm do di chứng muộn của bệnh xơ gan hoặc ung thư biểu mô tế bào gan [43]. Theo báo cáo của Tổ chức Y tế Thế giới đến năm 2021, có khoảng 296 triệu người nhiễm vi rút viêm gan B mạn tính trên toàn cầu.

Mỗi năm trên thế giới có khoảng 1,1 triệu trường hợp tử vong có liên quan đến bệnh viêm gan vi rút mà nguyên nhân chủ yếu là do ung thư biểu mô tế bào gan và xơ gan. Vi rút viêm gan B lây nhiễm qua đường máu, quan hệ tình dục và lây từ mẹ sang con. Nhiễm vi rút viêm gan B có thể gây viêm gan tối cấp, viêm gan cấp và viêm gan mạn, tiến triển thành xơ gan, ung thư biểu mô tế bào gan [26]. Viêm gan vi rút B là một trong những bệnh nguy hiểm ở người do vi rút viêm gan B gây ra và là vấn đề nổi cộm của ngành y tế.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lê Thị Diễm Trinh (2024). Thực trạng nhiễm vi rút viêm gan B ở người Khmer trưởng thành [Luận án tiến sĩ, Viện Vệ sinh dịch tễ Trung ương]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-te-cong-cong/dich-te-hoc/thuc-trang-nhiem-vi-rut-viem-gan-b-o-nguoi-khmer-truong-thanh

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Thực trạng nhiễm vi rút viêm gan B ở người Khmer trưởng thành" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Phân tích ứng dụng machine learning trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên tại Việt Nam, đề xuất cải tiến hiệu quả mô hình và tăng cường khả năng hiểu ngôn ngữ."

Luận án "Thực trạng nhiễm vi rút viêm gan B ở người Khmer trưởng thành" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Vệ sinh dịch tễ Trung ương. Năm bảo vệ: 2024.

Luận án "Thực trạng nhiễm vi rút viêm gan B ở người Khmer trưởng thành" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Thực trạng nhiễm vi rút viêm gan B ở người Khmer trưởng thành" thuộc chuyên ngành Y học dự phòng. Danh mục: Dịch Tễ Học.

Luận án "Thực trạng nhiễm vi rút viêm gan B ở người Khmer trưởng thành" có bao nhiêu trang?

Luận án "Thực trạng nhiễm vi rút viêm gan B ở người Khmer trưởng thành" có 183 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Thực trạng nhiễm vi rút viêm gan B ở người Khmer trưởng thành" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter