Luận án: Thực trạng hệ thống giám sát bệnh truyền nhiễm Hà Nội và hiệu quả can thiệp

Giám sát bệnh truyền nhiễm Hà Nội & đánh giá hiệu quả các biện pháp can thiệp y tế công cộng.

Chuyên ngành
Dịch tễ học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sỹ y học

Năm xuất bản

Số trang

242

Thời gian đọc

37 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Thực trạng hệ thống giám sát bệnh truyền nhiễm Hà Nội
Số trang:
242 trang
Trường:
Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương
Chuyên ngành:
Dịch tễ học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Thực trạng hệ thống giám sát bệnh truyền nhiễm Hà Nội

Hà Nội là trung tâm kinh tế, chính trị với mật độ dân cư đông đúc và lưu lượng giao thương lớn. Đặc điểm này tạo áp lực nặng nề lên công tác phòng chống dịch bệnh truyền nhiễm. Công tác CDC Hà Nội giám sát dịch bệnh được tổ chức từ tuyến thành phố đến tận quận, huyện và trạm y tế cơ sở. Mạng lưới y tế dự phòng thực hiện theo dõi liên tục các ca bệnh truyền nhiễm lưu hành như sốt xuất huyết Dengue, tay chân miệng, cúm và sởi. Quy trình báo cáo dịch tễ áp dụng theo đúng quy định của Bộ Y tế. Số liệu ca bệnh được ghi nhận hàng ngày và hàng tuần qua hệ thống phần mềm trực tuyến. Các cơ sở điều trị phối hợp chặt chẽ với khối y tế dự phòng để phát hiện ca bệnh sớm. Dữ liệu giám sát cung cấp cơ sở tin cậy cho việc dự báo xu hướng dịch bệnh. Công tác này giúp ngành y tế thủ đô chủ động điều động nguồn lực kịp thời. Chất lượng thông tin dịch tễ đóng vai trò then chốt trong việc giảm thiểu tỷ lệ mắc và tử vong tại cộng đồng.

1.1. Cơ cấu tổ chức mạng lưới y tế dự phòng thủ đô

Mạng lưới giám sát dịch bệnh tại Hà Nội vận hành theo mô hình ba cấp hoàn chỉnh. Tuyến thành phố do Trung tâm Kiểm soát bệnh tật (CDC) chỉ đạo chuyên môn kỹ thuật. Tuyến quận, huyện gồm các Trung tâm Y tế chịu trách nhiệm điều tra dịch tễ thực địa. Tuyến cơ sở gồm 584 trạm y tế xã, phường, thị trấn trực tiếp quản lý địa bàn. Cán bộ dịch tễ tuyến cơ sở nắm bắt thông tin ổ dịch ngay từ hộ gia đình. Mạng lưới này phối hợp đa ngành cùng cộng tác viên y tế thôn bản và tổ dân phố. Các bệnh viện đa khoa, chuyên khoa trên địa bàn thực hiện lấy mẫu bệnh phẩm xét nghiệm khẳng định. Thông tin dịch bệnh lưu chuyển thông suốt từ tuyến dưới lên tuyến trên. Đội ngũ nhân lực được đào tạo bài bản về kỹ năng thu thập số liệu và xử lý ổ dịch. Sự gắn kết chặt chẽ giữa khối dự phòng và khối điều trị giúp phát hiện sớm các chùm ca bệnh bất thường.

1.2. Ứng dụng giám sát dịch tễ học chủ động tại cơ sở

Biện pháp giám sát dịch tễ học chủ động được triển khai mạnh mẽ tại các điểm nóng có nguy cơ bùng phát dịch cao. Cán bộ y tế không chỉ chờ báo cáo ca bệnh thụ động từ bệnh viện. Lực lượng chuyên trách chủ động đến tận hộ gia đình, khu nhà trọ, trường học và công trường xây dựng để phát hiện người nghi mắc bệnh. Công tác xét nghiệm nhanh và thu thập mẫu huyết thanh được tiến hành tại chỗ. Hoạt động này rút ngắn thời gian phát hiện ca chỉ điểm đầu tiên trong cộng đồng. Ngành y tế xác định chính xác các yếu tố nguy cơ lây truyền và nguồn truyền nhiễm tiềm ẩn. Sự phối hợp giữa cán bộ y tế cơ sở và chính quyền địa phương tạo nên hàng rào bảo vệ vững chắc. Phương pháp tiếp cận chủ động giúp dập tắt mầm bệnh từ giai đoạn khởi phát. Tốc độ lan rộng của virus và vi khuẩn gây bệnh trong quần thể dân cư nhờ đó giảm rõ rệt.

1.3. Duy trì tỷ lệ bao phủ tiêm chủng mở rộng Hà Nội

Chương trình tiêm chủng mở rộng Hà Nội là lá chắn phòng bệnh thiết yếu cho trẻ em và phụ nữ mang thai. Tỷ lệ tiêm chủng đầy đủ các loại vắc xin cơ bản đạt trên 95% tại tất cả các xã, phường. Các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm như sởi, bạch hầu, ho gà, uốn ván được khống chế bền vững. Hệ thống dây chuyền lạnh bảo quản vắc xin đạt chuẩn quốc tế từ tuyến thành phố đến tuyến cơ sở. Trạm y tế quản lý đối tượng tiêm chủng bằng phần mềm thông tin tiêm chủng quốc gia. Cán bộ y tế rà soát kỹ lưỡng danh sách trẻ đến độ tuổi tiêm chủng hàng tháng để tránh bỏ sót. Công tác truyền thông nâng cao nhận thức giúp người dân đưa con em đi tiêm chủng đúng lịch và đủ liều. Miễn dịch cộng đồng được củng cố vững chắc, hạn chế nguy cơ tái bùng phát các dịch bệnh nguy hiểm từng được kiểm soát.

II. Hệ thống cảnh báo sớm dịch truyền nhiễm tại Hà Nội

Việc xây dựng hệ thống cảnh báo sớm dịch truyền nhiễm là bước đột phá trong chiến lược y tế công cộng của thủ đô. Hệ thống này tích hợp dữ liệu giám sát ca bệnh lâm sàng, kết quả xét nghiệm vi sinh và các yếu tố dịch tễ học môi trường. Các thuật toán phân tích phát hiện sớm những dấu hiệu gia tăng ca bệnh bất thường trước khi dịch bùng phát thành đợt lớn. Đội đáp ứng nhanh nhận cảnh báo tự động để tiến hành xác minh thực địa trong vòng 24 giờ. Cơ chế cảnh báo sớm giúp các cấp quản lý đưa ra quyết định can thiệp kịp thời. Nguồn lực y tế được phân bổ chính xác vào những khu vực có nguy cơ cao nhất. Việc ngăn chặn dịch bệnh từ giai đoạn manh nha giúp tiết kiệm chi phí điều trị và giảm tải cho hệ thống bệnh viện tuyến trên.

2.1. Ứng dụng bản đồ dịch tễ GIS Hà Nội trong quản lý

Công nghệ định vị không gian và bản đồ dịch tễ GIS Hà Nội được ứng dụng toàn diện trong công tác giám sát bệnh truyền nhiễm. Mỗi ca bệnh ghi nhận được gắn tọa độ không gian chính xác trên nền tảng bản đồ số. Phần mềm tự động hiển thị mật độ phân bố ca bệnh, các chùm ca bệnh và ranh giới ổ dịch theo thời gian thực. Cán bộ y tế dễ dàng nhận diện hướng di chuyển và xu hướng lan truyền của dịch bệnh qua các tuyến đường và khu dân cư. Công cụ GIS hỗ trợ chỉ đạo điều hành trực quan, giúp lãnh đạo ngành y tế đưa ra quyết định xử lý nhanh chóng. Bản đồ dịch tễ còn tích hợp các lớp dữ liệu về dân số, thời tiết, vị trí bệnh viện và điểm nóng vệ sinh môi trường. Khả năng dự báo không gian giúp nâng cao độ chính xác của các chiến dịch phòng chống dịch.

2.2. Quy trình khoanh vùng dập ổ dịch xã phường tức thì

Quy trình khoanh vùng dập ổ dịch xã phường được chuẩn hóa nghiêm ngặt nhằm khống chế triệt để nguồn lây trong thời gian ngắn nhất. Khi xuất hiện ca bệnh đầu tiên, trạm y tế phối hợp cùng đội phản ứng nhanh quận tiến hành điều tra dịch tễ trong 24 giờ. Bán kính khoanh vùng ổ dịch được xác định rõ ràng tùy theo đặc điểm đường lây của từng loại mầm bệnh. Lực lượng y tế lập ranh giới cách ly, lập danh sách người tiếp xúc gần và hướng dẫn tự theo dõi sức khỏe. Các biện pháp tiêu độc, khử trùng bề mặt và vệ sinh môi trường được thực hiện ngay trong khu vực ổ dịch. Trạm y tế duy trì việc giám sát hàng ngày trong suốt thời gian theo dõi quy định. Sự tham gia quyết liệt của tổ phòng chống dịch cộng đồng giúp ngăn chặn chuỗi lây truyền thứ phát ra khu vực lân cận.

III. Kiểm soát sốt xuất huyết Dengue Hà Nội hiệu quả cao

Chiến dịch kiểm soát sốt xuất huyết Dengue Hà Nội luôn là trọng tâm hàng đầu trong công tác y tế dự phòng hàng năm. Dịch bệnh này diễn biến phức tạp do thời tiết nhiệt đới ẩm, quá trình đô thị hóa nhanh và mật độ dân cư cao. Ngành y tế thành phố áp dụng đồng bộ các giải pháp giám sát véc tơ truyền bệnh, phát hiện sớm ca bệnh và xử lý ổ dịch triệt để. Mạng lưới bẫy muỗi và giám sát lăng quăng/bọ gậy hoạt động liên tục tại các điểm nguy cơ cao như công trường xây dựng, bãi đất trống và khu dân cư cũ. Cán bộ y tế tổ chức các đợt cao điểm tổng vệ sinh môi trường diệt bọ gậy trước mùa mưa. Sự chủ động trong giám sát giúp hạn chế tối đa số ca mắc nặng và tử vong do sốt xuất huyết trên toàn địa bàn.

3.1. Theo dõi chỉ số bọ gậy Breteau BI Hà Nội định kỳ

Chỉ số mật độ lăng quăng và chỉ số bọ gậy Breteau BI Hà Nội là thước đo quan trọng để dự báo nguy cơ bùng phát dịch sốt xuất huyết. Cán bộ dịch tễ tiến hành kiểm tra ngẫu nhiên các dụng cụ chứa nước tại hộ gia đình, cơ quan và trường học hàng tuần. Ngưỡng cảnh báo nguy cơ dịch cao được kích hoạt khi chỉ số BI vượt quá 20. Khi chỉ số BI tăng, đội ngũ y tế lập tức huy động lực lượng xung kích đến từng hộ dân hướng dẫn lật úp dụng cụ phế thải và thả cá diệt bọ gậy. Công tác đánh giá chỉ số BI được thực hiện cả trước và sau mỗi chiến dịch can thiệp để đo lường hiệu quả thực tế. Việc kiểm soát tốt chỉ số véc tơ truyền bệnh là biện pháp cốt lõi nhằm ngăn chặn dịch bùng phát diện rộng.

3.2. Chiến dịch phun hóa chất diệt muỗi diện rộng triệt để

Biện pháp phun hóa chất diệt muỗi diện rộng được áp dụng khẩn cấp khi ổ dịch sốt xuất huyết bùng phát hoặc có nguy cơ lan rộng. Kỹ thuật phun mù nóng và phun không gian thể tích cực nhỏ (ULV) được vận hành bởi đội ngũ kỹ thuật viên chuyên nghiệp. Hóa chất sử dụng nằm trong danh mục cho phép của Bộ Y tế, đảm bảo an toàn cho người dân và vật nuôi. Thời gian phun được bố trí vào sáng sớm hoặc chiều muộn khi muỗi truyền bệnh hoạt động mạnh nhất. Công tác truyền thông trước khi phun giúp các hộ gia đình mở cửa thông thoáng để hóa chất phát huy hiệu quả diệt muỗi tối đa. Mật độ muỗi trưởng thành giảm ngay sau đợt phun, chặn đứng nguy cơ truyền virus Dengue sang người lành.

IV. Đánh giá hiệu quả can thiệp y tế công cộng ở Hà Nội

Việc đánh giá hiệu quả can thiệp y tế công cộng mang lại cơ sở khoa học để tối ưu hóa chính sách y tế và phân bổ ngân sách. Nghiên cứu thực tiễn tại Hà Nội cho thấy các gói can thiệp tổng thể giúp giảm đáng kể thời gian phát hiện và xử lý ca bệnh. Thời gian từ khi bệnh nhân khởi phát triệu chứng đến khi được chẩn đoán và báo cáo giảm từ nhiều ngày xuống dưới 48 giờ. Tỷ lệ ca bệnh được phát hiện sớm tăng cao, giúp điều trị kịp thời và hạn chế biến chứng nặng. Đội ngũ cán bộ y tế cơ sở nâng cao rõ rệt kiến thức chuyên môn và kỹ năng điều tra dịch tễ sau các chương trình đào tạo tập trung. Hiệu quả can thiệp khẳng định tính đúng đắn của mô hình y tế dự phòng hiện đại tại các đô thị lớn.

4.1. Nâng cao năng lực chuyên môn cho cán bộ dịch tễ

Công tác đào tạo liên tục giúp nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ giám sát dịch tễ tại các quận, huyện và trạm y tế. Các khóa tập huấn chuyên sâu tập trung vào kỹ năng giám sát ca bệnh, lấy mẫu bệnh phẩm đúng chuẩn và sử dụng phần mềm quản lý dịch bệnh. Tỷ lệ cán bộ y tế đạt chuẩn kiến thức và thực hành sau can thiệp tăng từ 65% lên trên 90%. Cán bộ cơ sở làm chủ các kỹ thuật điều tra thực địa và phân tích số liệu thống kê dịch tễ học. Tinh thần trách nhiệm và tính chủ động của nhân viên y tế được cải thiện rõ nét. Nguồn nhân lực chất lượng cao là nền tảng vững chắc giúp hệ thống y tế thủ đô ứng phó linh hoạt với mọi tình huống dịch bệnh phát sinh.

4.2. Tối ưu hóa thời gian phát hiện và xử lý ca bệnh

Tối ưu hóa thời gian đáp ứng y tế là chỉ số quyết định sự thành công của các can thiệp y tế công cộng. Nhờ áp dụng hệ thống thông tin liên lạc thông suốt, thời gian từ khi ghi nhận ca bệnh đến khi khoanh vùng xử lý giảm hơn 50% so với trước can thiệp. Các ca bệnh sốt xuất huyết và tả được phát hiện sớm ngay trong giai đoạn ủ bệnh hoặc khởi phát nhẹ. Bệnh nhân được cách ly và điều trị đúng phác đồ, ngăn ngừa lây lan sang các thành viên trong gia đình và cộng đồng. Việc xử lý ca bệnh nhanh chóng giúp triệt tiêu mầm bệnh ngay tại ổ dịch ban đầu. Mô hình can thiệp này trở thành bài học kinh nghiệm quý báu cho các tỉnh, thành phố khác trong công tác phòng chống dịch bệnh truyền nhiễm.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC BIỂU ĐỒ
DANH MỤC SƠ ĐỒ, HÌNH
CÁC CHỮ VIẾT TẮT
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Tình hình bệnh truyền nhiễm gây dịch
1.1.1. Tình hình bệnh truyền nhiễm gây dịch trên thế giới và tại Việt Nam
1.1.2. Tình hình bệnh truyền nhiễm gây dịch tại Hà Nội
1.2. Hệ thống giám sát bệnh truyền nhiễm
1.2.1. Định nghĩa và một số khái niệm liên quan
1.2.2. Chức năng và cấu trúc của hệ thống giám sát bệnh truyền nhiễm
1.2.3. Các hình thức giám sát
1.2.4. Nguồn dữ liệu giám sát
1.2.5. Các bước giám sát bệnh truyền nhiễm
1.2.6. Giám sát và đánh giá định kỳ
1.3. Một số hệ thống giám sát bệnh truyền nhiễm trên thế giới và tại Việt Nam
1.3.1. Hệ thống cảnh báo sớm, đáp ứng nhanh với dịch bệnh toàn cầu của Tổ chức Y tế Thế giới (GOARN)
1.3.2. Các hệ thống giám sát bệnh truyền nhiễm khác trên thế giới
1.3.3. Hệ thống giám sát bệnh truyền nhiễm tại Việt Nam
1.3.4. Giám sát và đánh giá Hệ thống giám sát bệnh truyền nhiễm
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đánh giá thực trạng hệ thống giám sát bệnh truyền nhiễm của thành phố Hà Nội
2.1.1. Thiết kế nghiên cứu
2.1.2. Đối tượng nghiên cứu
2.1.3. Địa điểm và thời gian nghiên cứu
2.1.4. Cỡ mẫu và cách chọn mẫu
2.1.5. Các biến số nghiên cứu
2.1.6. Phương pháp và công cụ thu thập số liệu
2.2. Đánh giá hiệu quả một số biện pháp can thiệp nâng cao chất lượng của hệ thống giám sát bệnh truyền nhiễm Hà Nội
2.2.1. Thiết kế nghiên cứu
2.2.2. Địa điểm, thời gian nghiên cứu
2.2.3. Đối tượng nghiên cứu
2.2.4. Cỡ mẫu và cách chọn mẫu
2.2.5. Vấn đề và các biện pháp can thiệp
2.2.6. Tổ chức triển khai can thiệp
2.2.7. Phương pháp thu thập số liệu và các biến số, chỉ số nghiên cứu
2.3. Phương pháp phân tích số liệu
2.4. Khống chế sai số nghiên cứu
2.5. Đạo đức trong nghiên cứu
2.6. Hạn chế của nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Thực trạng hệ thống giám sát bệnh truyền nhiễm của Hà Nội
3.1.1. Cấu trúc hệ thống giám sát bệnh truyền nhiễm của Hà Nội
3.1.2. Thực trạng thực hiện chức năng chính của các đơn vị thuộc hệ thống giám sát bệnh truyền nhiễm Hà Nội
3.1.3. Chức năng hỗ trợ hệ thống giám sát bệnh truyền nhiễm
3.1.4. Chất lượng hoạt động của hệ thống giám sát bệnh truyền nhiễm Hà Nội
3.2. Hiệu quả một số biện pháp can thiệp nâng cao chất lượng hệ thống giám sát bệnh truyền nhiễm tại quận Đống Đa, Hà Nội
3.2.1. Hiệu quả rút ngắn thời gian phát hiện, chẩn đoán và kiểm soát các trường hợp bệnh sốt xuất huyết Dengue và tả
3.2.2. Nâng cao kiến thức, thực hành của cán bộ giám sát quận Đống Đa
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Thực trạng hệ thống giám sát bệnh truyền nhiễm Hà Nội
4.1.1. Cấu trúc, tổ chức của hệ thống giám sát Hà Nội
4.1.2. Thực trạng thực hiện chức năng chính của hệ thống giám sát bệnh truyền nhiễm Hà Nội
4.1.3. Thực trạng chức năng hỗ trợ và phương tiện hỗ trợ của hệ thống giám sát
4.1.4. Chất lượng hoạt động của hệ thống giám sát bệnh truyền nhiễm Hà Nội
4.2. Hiệu quả một số biện pháp can thiệp nâng cao chất lượng của hệ thống giám sát bệnh truyền nhiễm tại quận Đống Đa, Hà Nội
4.2.1. Hiệu quả rút ngắn thời gian phát hiện, chẩn đoán và kiểm soát các trường hợp bệnh sốt xuất huyết Dengue và tả
4.2.2. Hiệu quả cải thiện chất lượng báo cáo giám sát và phân tích số liệu
4.2.3. Hiệu quả nâng cao kiến thức, thực hành của cán bộ giám sát của Hệ thống giám sát bệnh truyền nhiễm quận Đống Đa
KẾT LUẬN
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ thực trạng hệ thống giám sát bệnh truyền nhiễm tại hà nội và hiệu quả một số biện pháp can thiệp

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (242 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN VỆ SINH DỊCH TỄ TRUNG ƯƠNG NGUYỄN MINH HẢI THỰC TRẠNG HỆ THỐNG GIÁM SÁT BỆNH TRUYỀN NHIỄM TẠI HÀ NỘI VÀ HIỆU QUẢ MỘT SỐ BIỆN PHÁP CAN THIỆP LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC Hà Nội, năm 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN VỆ SINH DỊCH TỄ TRUNG ƯƠNG NGUYỄN MINH HẢI THỰC TRẠNG HỆ THỐNG GIÁM SÁT BỆNH TRUYỀN NHIỄM TẠI HÀ NỘI VÀ HIỆU QUẢ MỘT SỐ BIỆN PHÁP CAN THIỆP Chuyên ngành : Dịch tễ học Mã số : 62 72 01 17 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1.TS Trịnh Quân Huấn 2.TS Hoàng Đức Hạnh Hà Nội, năm 2019 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Nguyễn Minh Hải ii LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám đốc, Bộ môn Dịch tễ học, Khoa Đào tạo và Quản lý khoa học, các khoa/phòng liên quan của Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương, đã tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất và giúp đỡ tôi trau dồi kiến thức, đóng góp những ý kiến quý báu cho tôi trong suốt quá trình học tập, hoàn thành luận án. Tôi xin trân trọng bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới GS.TS Trịnh Quân Huấn và PGS.TS Hoàng Đức Hạnh đã tận tình giúp đỡ và hướng dẫn tôi trong suốt quá trình học tập, thực hiện đề tài cũng như hoàn thành luận án tốt nghiệp.

Tôi xin trân trọng cảm ơn Sở Khoa học và Công nghệ Hà Nội, Trung tâm YTDP Hà Nội, Trung tâm Y tế các quận, huyện, thị xã, các bệnh viện, cơ sở y tế đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong quá trình triển khai nghiên cứu để hoàn thành luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn TS. Nguyễn Khắc Hiền - Giám đốc Sở Y tế Hà Nội, các đồng chí trong Ban Giám đốc Sở đã tạo mọi điều kiện, giúp đỡ động viên tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn các GS, PGS, TS trong các Hội đồng khoa học chấm luận án đã đóng góp nhiều ý kiến quý báu để tôi có thêm kiến thức và hoàn thiện luận án đạt chất lượng tốt hơn.

Nhân dịp này tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới những người thân trong gia đình cha mẹ, vợ, các con, anh chị em cùng bạn bè và đồng nghiệp thân thiết, những người đã hết lòng ủng hộ, động viên tôi trong suốt quá trình học tập và giúp tôi vượt qua những khó khăn để hoàn thành luận án tốt nghiệp. Tác giả luận án Nguyễn Minh Hải iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC BẢNG.

vii DANH MỤC BIỂU ĐỒ. x DANH MỤC SƠ ĐỒ, HÌNH. xi CÁC CHỮ VIẾT TẮT. xii ĐẶT VẤN ĐỀ .1Tình hình bệnh truyền nhiễm gây dịch .1Tình hình bệnh truyền nhiễm gây dịch trên thế giới và tại Việt Nam .2 Tình hình bệnh truyền nhiễm gây dịch tại Hà Nội .2 Hệ thống giám sát bệnh truyền nhiễm .1 Định nghĩa và một số khái niệm liên quan .2 Chức năng và cấu trúc của hệ thống giám sát bệnh truyền nhiễm.3 Các hình thức giám sát .4 Nguồn dữ liệu giám sát .5 Các bước giám sát bệnh truyền nhiễm .6 Giám sát và đánh giá định kỳ .3 Một số hệ thống giám sát bệnh truyền nhiễm trên thế giới và tại Việt Nam .1 Hệ thống cảnh báo sớm, đáp ứng nhanh với dịch bệnh toàn cầu của Tổ chức Y tế Thế giới (GOARN) .2 Các hệ thống giám sát bệnh truyền nhiễm khác trên thế giới .3 Hệ thống giám sát bệnh truyền nhiễm tại Việt Nam.4 Giám sát và đánh giá Hệ thống giám sát bệnh truyền nhiễm.

ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đánh giá thực trạng hệ thống giám sát bệnh truyền nhiễm của thành phố Hà Nội .1 Thiết kế nghiên cứu .2 Đối tượng nghiên cứu.3 Địa điểm và thời gian nghiên cứu .4 Cỡ mẫu và cách chọn mẫu .5 Các biến số nghiên cứu .6 Phương pháp và công cụ thu thập số liệu. Đánh giá hiệu quả một số biện pháp can thiệp nâng cao chất lượng của hệ thống giám sát bệnh truyền nhiễm Hà Nội.1 Thiết kế nghiên cứu .2 Địa điểm, thời gian nghiên cứu .3 Đối tượng nghiên cứu.4 Cỡ mẫu và cách chọn mẫu .5 Vấn đề và các biện pháp can thiệp .6 Tổ chức triển khai can thiệp .7 Phương pháp thu thập số liệu và các biến số, chỉ số nghiên cứu .3 Phương pháp phân tích số liệu .4 Khống chế sai số nghiên cứu .5 Đạo đức trong nghiên cứu .6 Hạn chế của nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU .1 Thực trạng hệ thống giám sát bệnh truyền nhiễm của Hà Nội .1 Cấu trúc hệ thống giám sát bệnh truyền nhiễm của Hà Nội .2 Thực trạng thực hiện chức năng chính của các đơn vị thuộc hệ thống giám sát bệnh truyền nhiễm Hà Nội.3 Chức năng hỗ trợ hệ thống giám sát bệnh truyền nhiễm .4 Chất lượng hoạt động của hệ thống giám sát bệnh truyền nhiễm Hà Nội .2 Hiệu quả một số biện pháp can thiệp nâng cao chất lượng hệ thống giám sát bệnh truyền nhiễm tại quận Đống Đa, Hà Nội .1 Hiệu quả rút ngắn thời gian phát hiện, chẩn đoán và kiểm soát các trường hợp bệnh sốt xuất huyết Dengue và tả .2 Nâng cao kiến thức, thực hành của cán bộ giám sát quận Đống Đa .1 Thực trạng hệ thống giám sát bệnh truyền nhiễm Hà Nội .1 Cấu trúc, tổ chức của hệ thống giám sát Hà Nội .2 Thực trạng thực hiện chức năng chính của hệ thống giám sát bệnh truyền nhiễm Hà Nội .3 Thực trạng chức năng hỗ trợ và phương tiện hỗ trợ của hệ thống giám sát.4 Chất lượng hoạt động của hệ thống giám sát bệnh truyền nhiễm Hà Nội .2 Hiệu quả một số biện pháp can thiệp nâng cao chất lượng của hệ thống giám sát bệnh truyền nhiễm tại quận Đống Đa, Hà Nội .1 Hiệu quả rút ngắn thời gian phát hiện, chẩn đoán và kiểm soát các trường hợp bệnh sốt xuất huyết Dengue và tả .2 Hiệu quả cải thiện chất lượng báo cáo giám sát và phân tích số liệu .3 Hiệu quả nâng cao kiến thức, thực hành của cán bộ giám sát của Hệ thống giám sát bệnh truyền nhiễm quận Đống Đa.

Thực trạng hệ thống giám sát bệnh truyền nhiễm tại Hà Nội. Hiệu quả một số biện pháp can thiệp nâng cao chất lượng của hệ thống giám sát bệnh truyền nhiễm tại quận Đống Đa, Hà Nội. 144 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ CÔNG BỐ. 145 TÀI LIỆU THAM KHẢO vii DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1 Các bệnh truyền nhiễm cần báo cáo hàng tháng [18], [19] .1 Phân bổ số đơn vị và số cán bộ y tế tham gia khảo sát .2 Phân bổ số mẫu cho nghiên cứu định lượng đánh giá hiệu quả can thiệp tại quận Đống Đa .3 Phân bổ số mẫu cho nghiên cứu định tính đánh giá hiệu quả can thiệp tại quận Đống Đa .1 Tính sẵn có của các văn bản hướng dẫn giám sát BTN .2 Thành phần, cấu trúc các đơn vị giám sát các tuyến của Hà Nội .3 Tình hình nhân lực của Trung tâm Y tế dự phòng Hà Nội .4 Tình hình nhân lực của các TTYT quận, huyện (n=29) .5 Trình độ chuyên môn của cán bộ Trạm Y tế xã, phường (n=115).6 Tình hình phối hợp với các đơn vị khác của Trung tâm Y tế và Trạm Y tế trong giám sát bệnh truyền nhiễm .7 Tình hình phối hợp giữa các bệnh viện, phòng khám đa khoa với hệ dự phòng trong giám sát bệnh truyền nhiễm (n=63).8 Tình hình tổ chức họp thường kỳ với các đơn vị phối hợp của TTYT quận, huyện (n=29) .9 Tình hình tổ chức họp thường kỳ với các đơn vị phối hợp của.

69 Trạm Y tế xã, phường (n=115) .10 Cách thức thu thập số liệu của HTGSBTN .11 Cách thức ghi nhận trường hợp bệnh của các TTYT (n=29) .12 Cách thức ghi nhận trường hợp bệnh của Trạm Y tế (n=115) .13 Cách thức ghi nhận trường hợp bệnh của các bệnh viện. 71 và phòng khám đa khoa (n=63).14 Các biểu mẫu báo cáo được sử dụng và thực hiện phân tích số liệu .15 Lý do không phân tích số liệu của các Trạm Y tế (n=115) .16 Hình thức và thời gian lưu trữ báo cáo BTN của các đơn vị.17 Tình hình áp dụng ngưỡng cảnh báo một số BTN của TTYT quận, huyện (n=12) .18 Lý do các TTYT không áp dụng ngưỡng cảnh báo BTN (n=17).19 Hình thức TTYT quận, huyện phản hồi cho tuyến dưới (n=29) .20 Gửi thông tin phản hồi về giám sát bệnh truyền nhiễm cho các đơn vị của các TTYT (n=29).21 Xây dựng kế hoạch phòng chống dịch của các đơn vị (năm 2012) .22 Thành phần của đội cơ động chống dịch tại các TTYT quận, huyện (n=29) .23 Khả năng chẩn đoán tác nhân gây một số BTN của các đơn vị y tế .24 Khả năng lấy mẫu, vận chuyển mẫu bệnh phẩm BTN .25 Sự sẵn có các tài liệu hướng dẫn định nghĩa trường hợp bệnh (ĐNTHB) .26 Sự sẵn có các tài liệu hướng dẫn đối với bệnh tả và SXHD .27 Tình hình đào tạo/tập huấn cho cán bộ xét nghiệm Vi sinh .28 Tình hình thực hiện báo cáo BTN theo quy định của các đơn vị .29 Nguyên nhân các BV, PKĐK không thực hiện báo cáo .30 Kiến thức về giám sát bệnh truyền nhiễm của cán bộ giám sát .31 Thực hành giám sát bệnh truyền nhiễm của cán bộ giám sát .32 Rút ngắn thời gian phát hiện, điều tra, xét nghiệm và triển khai can thiệp với sốt xuất huyết Dengue.33 Độ nhạy và giá trị chẩn đoán dương tính trong giám sát sốt xuất huyết Dengue.34 Thời gian phát hiện, điều tra và báo cáo trường hợp bệnh nghi tả .35 Cải thiện chất lượng báo cáo tuần và báo cáo tháng của các TYT.36 Cải thiện chất lượng báo cáo tuần và báo cáo tháng của TTYT .37 Cải thiện năng lực phân tích số liệu BTN của các TYT.38 Mức độ cải thiện kiến thức và thực hành về giám sát bệnh truyền nhiễm của cán bộ Trạm Y tế sau can thiệp .39 Mức độ nâng cao kiến thức và thực hành giám sát bệnh truyền nhiễm của cán bộ giám sát tại TTYT. 104 x DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.1 Tần suất phân tích bệnh truyền nhiễm của các TTYT quận, huyện .2 Thành lập đội cơ động chống dịch tại các TTYT. Thực trạng cơ số chống dịch tại các Trạm Y tế (n=115).

Sự sẵn có vật liệu truyền thông tại các Trạm Y tế (n=115) .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Minh Hải (2019). Giám sát bệnh truyền nhiễm Hà Nội & hiệu quả can thiệp [Luận án tiến sĩ, Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-te-cong-cong/dich-te-hoc/thuc-trang-he-thong-giam-sat-benh-truyen-nhiem-ha-noi-hieu-qua-can-thiep

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Giám sát bệnh truyền nhiễm Hà Nội & hiệu quả can thiệp" nghiên cứu về vấn đề gì?

Giám sát bệnh truyền nhiễm Hà Nội & đánh giá hiệu quả các biện pháp can thiệp y tế công cộng.

Luận án "Giám sát bệnh truyền nhiễm Hà Nội & hiệu quả can thiệp" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Giám sát bệnh truyền nhiễm Hà Nội & hiệu quả can thiệp" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Giám sát bệnh truyền nhiễm Hà Nội & hiệu quả can thiệp" thuộc chuyên ngành Dịch tễ học. Danh mục: Dịch Tễ Học.

Luận án "Giám sát bệnh truyền nhiễm Hà Nội & hiệu quả can thiệp" có bao nhiêu trang?

Luận án "Giám sát bệnh truyền nhiễm Hà Nội & hiệu quả can thiệp" có 242 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Giám sát bệnh truyền nhiễm Hà Nội & hiệu quả can thiệp" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter