Nghiên cứu phương pháp quan trắc sinh học trong đánh giá chất lượng nước trên tu
Tài liệu: Nghiên cứu phương pháp quan trắc sinh học trong đánh giá chất lượng nước trên tuyến sông hậu sử dụng động vật không xương sống cỡ lớn la tiến sĩ. Tải
Nuôi trồng Thủy sản
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
198
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I.Phương pháp quan trắc sinh học Sông Hậu Tổng quan nghiên cứu
Nghiên cứu này xác định hiện trạng chất lượng nước. Đặc điểm môi trường sông và tính đa dạng ĐVKXSCL cũng được đánh giá. Mục tiêu chính là phát triển phương pháp quan trắc sinh học. Phương pháp này dùng để đánh giá chất lượng nước trên sông Hậu. Phạm vi nghiên cứu rộng. Bao gồm nhiều điểm trên sông chính và sông nhánh. Mẫu được thu vào bốn thời điểm. Hai đợt vào mùa mưa (tháng 6 và tháng 9 năm 2013). Hai đợt vào mùa khô (tháng 12 năm 2013 và tháng 3 năm 2014). Tổng cộng 14 điểm trên sông chính và 22 điểm trên sông nhánh. Các điểm sông nhánh chịu tác động khác nhau. Bao gồm sản xuất nông nghiệp (nhóm TV1), nuôi trồng thủy sản gián tiếp (TV2), nuôi trồng thủy sản trực tiếp (TV3), và sinh hoạt dân cư (TV4). Các chỉ tiêu chất lượng nước và thành phần ĐVKXSCL được thu thập. Chất lượng nước được đánh giá bằng phân tích PCA. Chỉ số WQI cũng được sử dụng. Thành phần ĐVKXSCL phân tích theo các chỉ số sinh học. Bao gồm Shannon-Weaver, Margalef và Shimpson. Một hệ thống tính điểm dựa trên BMWPVET cũng được xây dựng. Các chỉ tiêu này cung cấp cái nhìn toàn diện về môi trường nước.
1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu chất lượng nước
Nghiên cứu xác định hiện trạng chất lượng nước. Nó đánh giá đặc điểm môi trường sông và đa dạng ĐVKXSCL. Mục tiêu là phát triển phương pháp quan trắc sinh học. Phương pháp này áp dụng cho đánh giá chất lượng nước sông Hậu. Phạm vi nghiên cứu bao phủ nhiều điểm. Đó là trên cả sông chính và các sông nhánh.
1.2. Phương pháp thu thập và phân tích mẫu môi trường
Mẫu được thu vào bốn thời điểm. Hai đợt thuộc mùa mưa, hai đợt thuộc mùa khô. Tổng cộng 14 điểm sông chính và 22 điểm sông nhánh được khảo sát. Các điểm sông nhánh chịu tác động đa dạng. Bao gồm nông nghiệp, nuôi trồng thủy sản và sinh hoạt dân cư. Các thông số chất lượng nước và ĐVKXSCL được ghi nhận.
1.3. Các chỉ tiêu đánh giá chất lượng nước và ĐVKXSCL
Chất lượng nước đánh giá qua phân tích PCA và chỉ số WQI. ĐVKXSCL được phân tích bằng chỉ số sinh học. Đó là Shannon-Weaver, Margalef và Shimpson. Hệ thống tính điểm BMWPVET cũng được xây dựng. Các chỉ tiêu này cung cấp cái nhìn tổng thể về môi trường thủy sinh.
II.Đánh giá chất lượng nước Sông Hậu Phân tích chỉ tiêu
Kết quả khảo sát cho thấy sự biến động rõ rệt. Độ đục và TSS vào mùa mưa cao hơn mùa khô. Hàm lượng DO giữa các khu vực dao động lớn. Giá trị từ 1,76 đến 7,96 mg/L. Hàm lượng các chất dinh dưỡng tăng vào mùa khô. Bao gồm TAN, N-NO3, TN, P-PO4, TP. Vật chất hữu cơ (COD và TOM) cũng cao hơn vào mùa khô. Điều này cho thấy sự thay đổi lớn trong mùa. Phân tích PCA chỉ ra quy luật biến động chung. Một số thông số chất lượng nước có xu hướng thay đổi tương tự. Hàm lượng vật chất lơ lửng cao nhất vào mùa mưa. Trong khi đó, hàm lượng dinh dưỡng và vật chất hữu cơ đạt đỉnh vào mùa khô. Chỉ số WQI biến động đáng kể. Giá trị từ 17,3 đến 61,4. Điều này tương ứng với mức độ ô nhiễm. Từ ô nhiễm nhẹ đến ô nhiễm nặng. Nhìn chung, chất lượng nước trên sông Hậu giàu dinh dưỡng. Đặc biệt, các khu vực chịu ảnh hưởng lớn. Đó là hoạt động nuôi trồng thủy sản và sản xuất nông nghiệp. Sự giàu dinh dưỡng này có thể là nguyên nhân gây ô nhiễm. Cần có các biện pháp quản lý phù hợp. Việc theo dõi liên tục là cần thiết.
2.1. Biến động thông số vật lý và hóa học theo mùa
Độ đục và TSS đạt giá trị cao vào mùa mưa. Hàm lượng DO biến động lớn giữa các khu vực. Hàm lượng chất dinh dưỡng (TAN, N-NO3, TN, P-PO4, TP) tăng vào mùa khô. Vật chất hữu cơ (COD, TOM) cũng cao hơn vào mùa khô. Điều này chỉ ra sự khác biệt mùa rõ rệt.
2.2. Phân tích PCA và chỉ số chất lượng nước WQI
Phân tích PCA cho thấy quy luật biến động chung của các thông số. Hàm lượng vật chất lơ lửng cao nhất vào mùa mưa. Dinh dưỡng và vật chất hữu cơ đạt đỉnh vào mùa khô. Chỉ số WQI dao động rộng. Từ ô nhiễm nhẹ đến ô nhiễm nặng. WQI cung cấp cái nhìn tổng quan về chất lượng nước.
2.3. Tổng quan chất lượng nước sông Hậu
Chất lượng nước sông Hậu nhìn chung giàu dinh dưỡng. Đặc biệt ở các khu vực chịu ảnh hưởng. Đó là hoạt động nuôi trồng thủy sản và sản xuất nông nghiệp. Sự giàu dinh dưỡng này góp phần vào tình trạng ô nhiễm. Cần có giải pháp quản lý hiệu quả.
III.Đa dạng động vật không xương sống cỡ lớn Kết quả khảo sát
Tổng cộng 95 loài động vật đáy được phát hiện. Chúng thuộc bảy nhóm khác nhau. Gastropoda có số lượng loài phong phú nhất. Ghi nhận 42 loài, chiếm 45%. Bivalvia đứng thứ hai với 25 loài, chiếm 26%. Các nhóm còn lại có số loài thấp hơn. Số lượng biến động từ 1 đến 9 loài, chiếm 1-9%. Sự đa dạng này phản ánh điều kiện môi trường. Có sự tương đồng rất cao về thành phần loài động vật đáy. Chỉ số tương đồng dao động từ 0,81 đến 0,89. Điều này giữa sông chính và sông nhánh thuộc tuyến sông Hậu. Trên sông chính, vùng đầu nguồn có 61 loài. Vùng giữa nguồn có 58 loài. Chúng phong phú hơn so với vùng cuối nguồn (44 loài). Điều này cho thấy sự khác biệt về môi trường sống. Mật độ động vật đáy trung bình trên sông chính giảm dần. Xu hướng giảm từ vùng đầu nguồn. Trên sông nhánh, nhóm TV1 và TV4 có tổng số loài cao hơn. So với các nhóm thủy vực khác. Ngược lại, nhóm TV3 đạt mật độ cao nhất. Điều này qua các đợt khảo sát. Tổng số loài ghi nhận tại TV1, TV2, TV3, TV4 lần lượt là 58, 46, 46, 80 loài. Hầu hết các nhóm thủy vực có số loài tăng cao nhất vào đợt 4. Phân tích PCA cho thấy mật độ của Oligochaeta, Malacostraca và Insecta vào mùa khô cao hơn mùa mưa. Điều này thể hiện mức độ ô nhiễm hữu cơ tăng lên trong mùa khô.
3.1. Tổng số loài và thành phần các nhóm ĐVKXSCL
95 loài ĐVKXSCL được phát hiện, thuộc 7 nhóm. Gastropoda chiếm ưu thế với 42 loài (45%). Bivalvia đứng thứ hai với 25 loài (26%). Các nhóm còn lại có số lượng loài ít hơn, từ 1-9 loài. Sự đa dạng này là chỉ thị quan trọng cho sức khỏe hệ sinh thái.
3.2. Sự phong phú loài giữa sông chính và sông nhánh
Chỉ số tương đồng loài giữa sông chính và sông nhánh rất cao (0,81-0,89). Trên sông chính, đầu nguồn (61 loài) và giữa nguồn (58 loài) có nhiều loài hơn cuối nguồn (44 loài). Điều này cho thấy sự khác biệt về điều kiện môi trường giữa các đoạn sông.
3.3. Mật độ ĐVKXSCL và biến động theo mùa
Mật độ ĐVKXSCL trên sông chính giảm dần từ đầu nguồn. Trên sông nhánh, nhóm TV1 và TV4 có tổng số loài cao hơn. Nhóm TV3 đạt mật độ cao nhất. Mật độ Oligochaeta, Malacostraca, Insecta cao hơn vào mùa khô. Điều này liên quan đến gia tăng ô nhiễm hữu cơ.
IV.Chỉ số sinh học và chỉ số chất lượng nước WQI Ứng dụng
Các chỉ số sinh học đóng vai trò quan trọng. Chúng cung cấp thông tin về sức khỏe hệ sinh thái. Chỉ số đa dạng Shannon-Weaver, Margalef, và Shimpson được áp dụng. Những chỉ số này phản ánh sự phong phú và cân bằng loài. Chúng giúp đánh giá tác động của ô nhiễm. Sự thay đổi trong cấu trúc quần xã ĐVKXSCL là dấu hiệu ô nhiễm. Nghiên cứu đã xây dựng hệ thống tính điểm. Hệ thống này dựa trên BMWPVET. BMWPVET là công cụ đánh giá chất lượng nước. Nó dựa vào sự hiện diện của các nhóm ĐVKXSCL. Mỗi nhóm loài có điểm số riêng. Điểm số này tương ứng với mức độ chịu đựng ô nhiễm. Hệ thống này giúp định lượng mức độ ô nhiễm. Nó cũng dễ dàng áp dụng trong thực tế. Có mối tương quan rõ ràng. Giữa chỉ số sinh học và các thông số chất lượng nước. Ví dụ, sự suy giảm đa dạng loài thường đi kèm. Đi kèm với hàm lượng chất dinh dưỡng và vật chất hữu cơ cao. Chỉ số sinh học bổ sung cho chỉ số hóa lý. Chúng cung cấp cái nhìn toàn diện hơn. Đây là công cụ hữu ích cho quan trắc môi trường.
4.1. Vai trò chỉ số đa dạng sinh học trong đánh giá
Các chỉ số Shannon-Weaver, Margalef, Shimpson giúp đánh giá đa dạng loài. Chúng phản ánh sức khỏe của hệ sinh thái. Sự thay đổi trong cấu trúc quần xã ĐVKXSCL chỉ ra tác động ô nhiễm. Các chỉ số này là công cụ thiết yếu để quan trắc sinh học.
4.2. Xây dựng hệ thống tính điểm BMWPVET
Nghiên cứu phát triển hệ thống tính điểm dựa trên BMWPVET. Hệ thống này sử dụng ĐVKXSCL làm chỉ thị. Mỗi nhóm loài có điểm số riêng. Điểm số tương ứng với khả năng chịu đựng ô nhiễm. Hệ thống BMWPVET giúp định lượng mức độ ô nhiễm một cách hiệu quả.
4.3. Mối tương quan chỉ số sinh học và chất lượng nước
Có mối tương quan chặt chẽ giữa chỉ số sinh học và thông số chất lượng nước. Đa dạng loài suy giảm khi hàm lượng dinh dưỡng và vật chất hữu cơ tăng. Chỉ số sinh học bổ sung cho chỉ số hóa lý. Chúng cung cấp cái nhìn toàn diện hơn về hiện trạng môi trường.
V.Ảnh hưởng hoạt động con người đến chất lượng nước Sông Hậu
Hoạt động sản xuất nông nghiệp gây ra ô nhiễm. Phân bón và thuốc trừ sâu là nguồn chính. Chúng làm tăng hàm lượng chất dinh dưỡng trong nước. Hoạt động sinh hoạt của dân cư cũng góp phần. Nước thải sinh hoạt chứa vật chất hữu cơ. Điều này làm giảm oxy hòa tan. Cả hai yếu tố này đều ảnh hưởng tiêu cực. Chúng tác động đến chất lượng nước sông Hậu. Nuôi trồng thủy sản có tác động đáng kể. Đặc biệt là các khu vực nuôi trồng trực tiếp (nhóm TV3). Nguồn thải từ các ao nuôi chứa chất hữu cơ dư thừa. Chúng chứa thức ăn thừa và chất thải của vật nuôi. Điều này dẫn đến sự gia tăng COD, BOD và dinh dưỡng. Chất lượng nước tại những khu vực này suy giảm nghiêm trọng. Mật độ ĐVKXSCL cũng thay đổi. Sự thay đổi về thành phần và mật độ ĐVKXSCL. Nó liên quan trực tiếp đến mức độ ô nhiễm. Các loài chịu ô nhiễm tốt như Oligochaeta tăng lên. Trong khi đó, các loài nhạy cảm giảm sút hoặc biến mất. Nhóm TV3, chịu tác động trực tiếp của nuôi trồng thủy sản, có mật độ ĐVKXSCL cao nhất. Tuy nhiên, đa dạng loài có thể thấp. Điều này cho thấy sự mất cân bằng sinh học.
5.1. Tác động của nông nghiệp và sinh hoạt dân cư
Nông nghiệp làm tăng chất dinh dưỡng từ phân bón và thuốc trừ sâu. Nước thải sinh hoạt dân cư làm tăng vật chất hữu cơ. Cả hai đều làm giảm oxy hòa tan. Điều này ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng nước. Đặc biệt là các sông nhánh chịu tác động trực tiếp.
5.2. Ảnh hưởng từ hoạt động nuôi trồng thủy sản
Hoạt động nuôi trồng thủy sản, đặc biệt nhóm TV3, gây ô nhiễm nghiêm trọng. Thức ăn thừa và chất thải từ ao nuôi làm tăng COD, BOD, và dinh dưỡng. Chất lượng nước tại các khu vực này suy giảm đáng kể. Điều này ảnh hưởng đến hệ sinh thái thủy sinh.
5.3. Biến động loài ĐVKXSCL theo mức độ ô nhiễm
Sự ô nhiễm gây ra biến động lớn trong quần xã ĐVKXSCL. Các loài chịu ô nhiễm như Oligochaeta tăng mạnh. Ngược lại, các loài nhạy cảm biến mất. Nhóm TV3 có mật độ ĐVKXSCL cao nhất nhưng đa dạng loài lại thấp. Điều này cho thấy sự mất cân bằng sinh học rõ rệt.
VI.Ý nghĩa phương pháp quan trắc sinh học trong quản lý nước
Động vật không xương sống cỡ lớn là chỉ thị sinh học hiệu quả. Chúng tích hợp thông tin về chất lượng môi trường. Trong thời gian dài. Sự hiện diện, vắng mặt hoặc thay đổi mật độ loài cung cấp bằng chứng. Bằng chứng về ô nhiễm hoặc phục hồi môi trường. Đây là công cụ đáng tin cậy. Nó bổ sung cho phân tích hóa lý truyền thống. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở. Cơ sở để chuẩn hóa phương pháp quan trắc sinh học. Nó tập trung vào ĐVKXSCL trên sông Hậu. Việc tích hợp các chỉ số sinh học. Cùng với chỉ số hóa lý và WQI. Sẽ tạo ra một hệ thống đánh giá toàn diện. Hệ thống này giúp theo dõi biến động chất lượng nước. Nó cũng đánh giá hiệu quả các biện pháp quản lý. Cần có các biện pháp kiểm soát chặt chẽ. Đặc biệt đối với các nguồn thải từ nông nghiệp. Nguồn thải từ nuôi trồng thủy sản và sinh hoạt. Xây dựng và thực thi quy định xả thải. Điều này rất quan trọng. Nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo vệ môi trường nước. Áp dụng phương pháp quan trắc sinh học thường xuyên. Đây là chìa khóa để bảo vệ sông Hậu bền vững.
6.1. Giá trị của ĐVKXSCL trong đánh giá môi trường
ĐVKXSCL là chỉ thị sinh học hữu ích. Chúng phản ánh chất lượng môi trường dài hạn. Sự thay đổi về thành phần và mật độ loài là dấu hiệu. Nó chỉ ra ô nhiễm hoặc sự phục hồi. Đây là công cụ tin cậy bổ sung cho phương pháp phân tích hóa lý.
6.2. Hướng phát triển cho công tác quan trắc hiệu quả
Nghiên cứu tạo cơ sở chuẩn hóa phương pháp quan trắc sinh học. Nó sử dụng ĐVKXSCL trên sông Hậu. Việc tích hợp chỉ số sinh học, hóa lý và WQI là cần thiết. Điều này sẽ xây dựng hệ thống đánh giá toàn diện. Hệ thống này giúp theo dõi chất lượng nước và đánh giá hiệu quả quản lý.
6.3. Khuyến nghị cho quản lý và bảo vệ chất lượng nước
Cần kiểm soát chặt chẽ nguồn thải từ nông nghiệp, nuôi trồng thủy sản và sinh hoạt. Áp dụng các quy định xả thải nghiêm ngặt. Nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo vệ môi trường nước. Quan trắc sinh học thường xuyên là yếu tố then chốt. Điều này giúp bảo vệ bền vững hệ sinh thái sông Hậu.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (198 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÀN THƠ NGUYÊN THỊ KIM LIÊN NGHIÊN CỨU PHƯƠNG PHÁP QUAN TRÁC SINH HỌC TRONG ĐÁNH GIÁ CHÁT LƯỢNG NƯỚC TRÊN TUYẾN SÔNG HẬU SỬ DỤNG DONG VAT KHONG XUONG SONG CO LON LUẬN ÁN TIẾNSĨ NGÀNH NUÔI TRÒNG THUỶ SẢN CÀN THƠ - 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÀN THƠ NGUYEN THI KIM LIEN NGHIEN CUU PHUONG PHAP QUAN TRAC SINH HQC TRONG DANH GIA CHAT LUQNG NUGC TREN TUYEN SONG HAU SU DUNG DONG VAT KHONG XUONG SONG CO LON CHUYEN NGANH: NUOI TRONG THUY SAN MA SO: 62 62 03 01 LUAN AN TIEN SI THUY SAN CAN THO - 2017 LỜI CÁM TẠ Xin chân thành cám ơn PGs. Vũ Ngọc Út đã tận tình hướng dẫn, đóng góp ý kiến nhằm đưa ra các phương hướng đẻ phân tích số liệu, thảo luận kết quả và giúp đỡ tôi trong suốt thời gian thực hiện luận án này. Tác giả xin gởi lời cám ơn sâu sắc đến PGs. Trương Quốc Phú đã góp ý và cung cấp các tài liệu tham khảo bồ ích đề giúp tôi tìm ra những hướng đi đúng đắn trong quá trình thực hiện nghiên cứu này.
Bên cạnh đó, tác giả cũng mong muốn gởi lời tri ân đến Cô Dương Thị Hoàng Oanh đã thường xuyên giúp đỡ, động viên và đóng góp ý kiến quí báu để tôi vượt qua những khó khăn trong thời gian thực hiện đề tài. Ngoài ra, tác giả cũng chân thành cám ơn đến tập thể cán bộ Bộ môn Thủy sinh học ứng dụng, Khoa Thủy sản, Trường Đại học Cần Thơ đã tạo điều kiện tốt nhất đề tôi có đầy đủ các trang thiết bị thu mẫu và phân tích mẫu cũng như sắp xếp các công việc chuyên môn phù hợp đề tôi có đủ thời gian hoàn thành luận án đúng hạn. Xin gởi lời cảm ơn chân thành đến các em sinh viên thuộc các lớp Nuôi trồng thủy sản K36, lớp liên thông nuôi trồng thủy sản K37, lớp cao học KI9 đã không ngại khó khăn dù trời nắng như đồ lửa cũng như những lúc mưa dầm, đôi khi trời trở rét vẫn cùng tôi tham gia các đợt thu thập mẫu và phân tích mẫu nhằm ghi nhận được các kết quả nghiên cứu một cách tốt nhất. Cuối cùng là lời cám ơn đến tất cả các thành viên trong gia đình đã động viên tỉnh thần và tạo điều kiện thuận lợi đẻ tôi hoản thành chương trình học nghiên cứu sinh.
Xin cám ơn! Tác giả Nguyễn Thị Kim Liên TÓM TẮT Mục tiêu của nghiên cứu là xác định hiện trạng chất lượng nước, đặc điểm môi trường sóng và tính đa dạng thành phần ĐVKXSCL nhằm phát triển phương pháp quan trắc sinh học trong đánh giá chất lượng nước trên sông Hậu. Nghiên cứu được thực hiện qua việc thu mẫu vào 4 thời điểm trong năm bao gồm mùa mưa (tháng 6/2013 và tháng 9/2013) và mùa khô (tháng 12/2013 và 3/2014) tại 14 điểm trên sông chính (đầu nguồn, giữa nguồn và cuối nguồn) và 22 điểm trên sông nhánh, nơi chịu tác động bởi các hoạt động sản xuất nông nghiệp (nhóm TVI), nuôi trồng thủy sản-gián tiếp (nhóm TV2), nuôi trồng thủy sản-trực tiếp (nhóm TV3) và sinh hoạt của dân cư (nhóm TV4). Các chỉ tiêu thu mẫu bao gồm các thông số chất lượng nước và thành phần ĐVKXSCL. Chất lượng nước được đánh giá qua phân tích PCA và chỉ số WQI.
Thành phần DVKXSCL duoc phân tích theo các chỉ số sinh học như chỉ số đa dạng Shannon-Weaver, Margalef và Shimpson và xây dựng hệ thống tính điểm trên cơ sở hệ thông BMWPVET, Kết quả cho thấy ở hầu hết các vị trí thu mẫu độ đục và TSS vào mùa mưa cao hơn mùa khô; hàm lượng DO giữa các khu vực biến động lớn (1,76-7,96 mg/L); hàm lượng các chất dinh dưỡng (TAN, N-NOz;, TN, P-PO¿3, TP) và vật chất hữu cơ (COD và TOM ) vào mùa khô cao hơn mùa mưa. Kết quả phân tích PCA cho thấy có qui luật biến động chung của một số thông số chất lượng nước ở khu vực nghiên cứu. Hàm lượng vật chất lơ lửng đạt giá trị cao vào mùa mưa, trong khi hàm lượng dinh dưỡng và vật chất hữu cơ có giá trị cao nhất vào mùa khô. Chỉ số WQI biến động tương đối lớn giữa các vị trí thu mẫu và dao động từ 17,3-61,4 tương ứng với chất lượng nước từ ô nhiễm nhẹ đến ô nhiễm nặng.
Nhìn chung, chất lượng nước trên sông Hậu khá giàu dinh dưỡng, đặc biệt ở các khu vực bị ảnh hưởng bởi hoạt động nuôi trồng thủy sản và sản xuất nông nghiệp. Tổng cộng có 95 loài động vật đáy được phát hiện thuộc 7 nhóm, trong đó Gastropoda có thành phân loài phong phú nhất với 42 loài (45%), kế đến là Bivalvia có 25 loài (26%), các nhóm còn lại có số loài thấp hơn và biến động từ 1-9 loài (1-9%). Có sự tương đồng rất cao (chỉ số tương đồng từ 0,§1-0,89) về thành phần loài động vật đáy giữa sông chính và sông nhánh thuộc tuyến sông Hậu. Trên sông chính, vùng đầu nguồn (61 loài) và giữa nguồn (58 loài) có thành phần loài phong phú hơn so với vùng cuối nguồn (44 loài).
Mật độ động vật đáy trung bình trên sông chính có xu hướng giảm dần từ vùng đầu nguồn (1. Trên sông nhánh, nhóm TVI và nhóm TV4 có tong số loài động vật đáy cao hơn các nhóm thủy vực khác. Ngược lại, nhóm TV3 đạt mật độ cao nhất qua các đợt khảo sát. Tổng số loài dong vat day ghi nhận được tại ii các nhóm TVI, TV2, TV3 và TV4 lần lượt là 58 loài, 46 loài, 46 loài và 80 loài.
Hầu hết các nhóm thủy vực đều có số loài động vật đáy tăng cao nhất vào đợt 4. Kết quả phân tích PCA cho thấy mật độ của Oligochaeta, Malacostraca và Insecta vào mùa khô cao hơn mùa mưa thể hiện mức độ ô nhiễm hữu cơ tăng lên trong mùa khô. Polychaeta và Hirudinea có xu hướng đạt mật độ cao vào đợt 2, đợt 3 và thấp vao dot 1, dot 4. Nguoc lai, Gastropoda có qui luật biến động đạt mật độ cao vào đợt 1 và đợt 4 và đạt mật độ thấp vào đợt 2 và đợt 3.
Trong khi đó Bivalvia xuất hiện thường xuyên tại các vị trí thu mẫu nhưng sự biến động mật độ của chúng không theo qui luật nhất định. Các chỉ số đa dạng Shannon-Weaver và Margalef ở sông chính luôn thấp hơn sông nhánh qua các giai đoạn khảo sát cho thấy sông nhánh có thành phần loài đa dạng hơn sông chính, tuy nhiên sự khác biệt này không có ý nghĩa (p>0,05). Nghiên cứu đã phát hiện 66 họ ĐVKXSCL ở khu vực khảo sát, trong đó có 42 họ có trong hệ thống điểm BMWPVFT và 24 họ không có trong BMWPVFT, Dựa trên đặc tính phân bó, điều kiện môi trường sống và giá trị chịu đựng ô nhiễm của các họ ĐVKXSCL đã được thiết lập, nghiên cứu đã bổ sung được 24 họ phân bố ở khu vực sông Hậu vào hệ thống điểm BMWPYIET ứng dụng cho lưu vực sông Hậu. việc đánh giá chất lượng nước bằng phương pháp sinh học sử dụng chỉ số ASPT có sự tương đồng cao hơn (89%) chỉ số ưu thế Berger-Parker (69%) và chỉ số đa dạng Shannon-Weaver (79%) khi so sánh với phương pháp đánh giá chất lượng nước bằng phương pháp lý, hóa học.
Từ khóa: Chất lượng nước, ĐVKXSCL, mật độ, các chỉ số đa dạng, B.MWPVT, ASPT iti ABSTRACT This study aimed to determine the current status of water quality, habitat characteristics and biodiversity of the macroinvertebrates in order to develop a biological monitoring methodology for water quality assessment in the Hau River. The study was implemented by sampling water quality parameters and macroinvertebrates. Sampling was conducted 4 times in the rainy season (June, 2013 and September, 2013) and dry season (December, 2013 and May, 2014) at 14 sites on the mainstream (upstream, middle stream and dowstream) and at 22 sites on the tributaries (sites impacted by agriculture activities (system 1), by indirect aquaculture (system 2), direct aquaculture (system 3) and human activities (system 4). Water quality was assessed based on PCA analysis and water quality index (WQI).
The macroinvertebrates composition was analyzed using diversity indices such as Shannon-Weaver, Margalef and Simpson. The results showed that turbidity and TSS concentration in the rainy season was higher than that in the dry season in most sampling locations; DO concentration was highly variable, ranging from 1.L‘!; the concentrations of nutrients (TAN, N-NO;, TN, P-PO,*, TP) and organic matter (COD, TOM) in the dry season were higher than those in the rainy season. The results of PCA analysis showed that there was a common trend of variation in water quality in the study area. TSS reached a peak in the rainy season, while nutrient and organic matter contents were highest in the dry season.
WQI varied significantly among sampling locations ranging from 17.4 which indicated the water quality was lighly polluted to heavily polluted, respectively. In general, water quality on the Hau River is reletaively eutrophic, especially in the areas affected by aquaculture and agriculture activities. A total of 95 species of macroinvertebrates were found in the study area belonging to seven groups, in which Gastropoda was the most abundant with 42 species (45%), followed by Bivalvia with 25 species (26%). The other groups contained lower number of species, from 1-9 (1-9%).
There was a high similarity (similarity index from 0.89) on macroinvertebrates composition between the mainstream and tributaries of the Hau River. On mainstream, the upstream (61 species) and midstream (58 species) of Hau River had more abundant species composition than that of the downstream (44 species). Mean densities of benthic macroinvertebrates in the mainstream tended to decrease gradually from the upstream (1,312+905 inds/m?), midstream (6294668 inds/m?) to downstream (3274372 inds/m?). On tributaries, species number in system | and 4 were higher than that of other iv systems.
In contrast, group 3 reached the highest density through surveys. The total benthic species found in system 1, 2, 3 and 4 was 58 species, 46 species, 46 and 80 species, respectively. Most of these systems had highest species number in period 4. The PCA analytical results showed that the density of Oligochaeta, Malacostraca and Insecta in the dry season were higher than that in the wet season indicating organic pollution levels increasing in the dry season.
Polychaeta and Hirudinea tended to achieve higher density in the period 2, and 3 and lower in period 1 and 4. However, Gastropoda tended to reach high densities in period 1, 4 and low densities in period2 and 3. Meanwhile, Bivalvia appeared regularly at most of sampling sites but their distribution was irregular in the study area. Shannon-Weaver and Margalef indices in the mainstream were always lower than those in the tributaries indicating more diverse species number in the tributaries than in the main river, however, the differences were not significant (p>0.
There were 66 families of macroinvertebrates recorded in this study, of which 42 families are listed in the BMWPY!®" system and the rest 24 families are not in the list of the BMWPY!£" system.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu phương pháp quan trắc sinh học trong đánh giá chấ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Nghiên cứu phương pháp quan trắc sinh học trong đánh giá chất lượng nước trên tuyến sông hậu sử dụng động vật không xương sống cỡ lớn la tiến sĩ. Tải
Luận án "Nghiên cứu phương pháp quan trắc sinh học trong đánh giá chấ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Cần Thơ. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Nghiên cứu phương pháp quan trắc sinh học trong đánh giá chấ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu phương pháp quan trắc sinh học trong đánh giá chấ" thuộc chuyên ngành Nuôi trồng Thủy sản. Danh mục: Dịch Tễ Học.
Luận án "Nghiên cứu phương pháp quan trắc sinh học trong đánh giá chấ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu phương pháp quan trắc sinh học trong đánh giá chấ" có 198 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu phương pháp quan trắc sinh học trong đánh giá chấ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.