Luận án tiến sĩ sinh học: Chế tạo vắc xin tái tổ hợp phòng bệnh do Leptospira interrogans - Nguyễn Tuấn Hùng
Luận án tiến sĩ chế tạo vắc xin tái tổ hợp phòng bệnh do Leptospira interrogans gây ra.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
136
Thời gian đọc
21 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Phát triển Vắc xin tái tổ hợp Leptospira hiệu quả
- Số trang:
- 136 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học và Công nghệ
- Chuyên ngành:
- Công nghệ sinh học
- Tác giả:
- Nguyễn Tuấn Hùng
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Phát triển Vắc xin tái tổ hợp Leptospira hiệu quả
Bệnh Leptospirosis, do xoắn khuẩn Leptospira gây ra, là mối đe dọa sức khỏe toàn cầu. Bệnh lây lan rộng rãi, ảnh hưởng đến cả người và động vật, đặc biệt tại các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới. Tỷ lệ mắc bệnh và tử vong cao, gây thiệt hại kinh tế đáng kể. Các vắc xin Leptospira hiện có thường là vắc xin bất hoạt toàn bộ tế bào. Chúng mang lại hiệu quả bảo vệ hạn chế, đặc biệt là do tính đặc hiệu huyết thanh và khả năng bảo vệ hẹp. Ngoài ra, các vắc xin này có thể gây ra phản ứng phụ tại chỗ hoặc toàn thân. Nhu cầu cấp thiết đặt ra là phát triển một loại vắc xin mới. Một vắc xin Leptospira hiệu quả hơn, an toàn hơn, và có khả năng bảo vệ rộng hơn là cần thiết. Nghiên cứu tập trung vào việc ứng dụng công nghệ sinh học và kỹ thuật di truyền. Mục tiêu là chế tạo vắc xin tái tổ hợp. Đây được xem là giải pháp tiềm năng vượt trội, mang lại miễn dịch bảo vệ lâu dài và rộng rãi. Sự phát triển này hứa hẹn cải thiện đáng kể công tác phòng bệnh xoắn khuẩn Leptospirosis.
1.1. Giới thiệu về bệnh Leptospirosis và nhu cầu vắc xin
Leptospirosis là bệnh truyền nhiễm nguy hiểm gây ra bởi vi khuẩn Leptospira. Bệnh phổ biến ở các khu vực có điều kiện vệ sinh kém, đặc biệt sau lũ lụt. Leptospirosis biểu hiện lâm sàng đa dạng, từ các triệu chứng nhẹ như cúm đến các thể nặng như hội chứng Weil, gây tổn thương thận, gan, phổi. Xoắn khuẩn Leptospira có nhiều serovar khác nhau, làm phức tạp việc kiểm soát dịch tễ. Các vắc xin Leptospira truyền thống, thường sử dụng vi khuẩn bất hoạt, có nhược điểm lớn. Chúng chỉ tạo ra miễn dịch bảo vệ chống lại một số ít serovar. Hiệu quả kéo dài không cao, yêu cầu tiêm nhắc lại thường xuyên. Ngoài ra, việc sản xuất vắc xin truyền thống có thể phức tạp, tiềm ẩn nguy cơ phản ứng bất lợi. Nhu cầu về một vắc xin tái tổ hợp an toàn hơn, có khả năng bảo vệ đa serovar, và dễ sản xuất ở quy mô lớn trở nên cấp bách. Nghiên cứu này tập trung vào phát triển kháng nguyên vắc xin dựa trên công nghệ sinh học hiện đại.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu chế tạo vắc xin tái tổ hợp
Mục tiêu chính của nghiên cứu là chế tạo vắc xin tái tổ hợp phòng bệnh Leptospirosis. Đầu tiên, cần xác định các gen mã hóa protein có tiềm năng làm kháng nguyên vắc xin từ chủng Leptospira interrogans. Các gen này phải có khả năng tạo ra phản ứng miễn dịch mạnh mẽ. Tiếp theo, các gen được lựa chọn sẽ được biểu hiện thành protein tái tổ hợp trong hệ thống biểu hiện phù hợp, như E. coli. Protein tái tổ hợp này sau đó được tinh sạch và đặc trưng hóa. Bước quan trọng là đánh giá tính kháng nguyên và khả năng sinh miễn dịch của protein tái tổ hợp. Vắc xin tái tổ hợp được kỳ vọng sẽ kích thích hệ thống miễn dịch tạo ra miễn dịch bảo vệ bền vững. Nghiên cứu hướng tới việc tạo ra một kháng nguyên vắc xin an toàn, hiệu quả, có khả năng bảo vệ rộng rãi hơn so với vắc xin truyền thống. Kết quả sẽ đóng góp vào sự phát triển công nghệ sinh học trong lĩnh vực vắc xin, đặc biệt cho phòng bệnh xoắn khuẩn.
II. Kỹ thuật di truyền trong chế tạo Vắc xin Leptospira
Kỹ thuật di truyền đóng vai trò cốt lõi trong việc phát triển vắc xin tái tổ hợp phòng bệnh Leptospira. Quá trình này bắt đầu bằng việc phân tích bộ gen của Leptospira interrogans để xác định các gen mã hóa các kháng nguyên tiềm năng. Các kháng nguyên này thường là protein bề mặt hoặc protein liên quan đến yếu tố độc lực, có khả năng kích hoạt phản ứng miễn dịch mạnh mẽ. Sau khi xác định gen mục tiêu, kỹ thuật PCR được sử dụng để khuếch đại các đoạn gen này. Các đoạn gen khuếch đại sau đó được cắt và nối vào vector biểu hiện phù hợp. Vector biểu hiện đóng vai trò như một phương tiện để đưa gen vào tế bào chủ (thường là E. coli) để tổng hợp protein tái tổ hợp. Quá trình này đảm bảo rằng protein được sản xuất với số lượng lớn và có cấu trúc đúng. Kỹ thuật di truyền giúp tạo ra kháng nguyên vắc xin tinh khiết, loại bỏ các thành phần không mong muốn có trong vắc xin toàn tế bào. Đây là nền tảng cho một vắc xin Leptospira an toàn và hiệu quả cao.
2.1. Lựa chọn và phân lập gen kháng nguyên tiềm năng
Việc lựa chọn gen kháng nguyên tiềm năng là bước then chốt trong phát triển vắc xin tái tổ hợp. Phân tích bộ gen của Leptospira interrogans được thực hiện để tìm kiếm các gen mã hóa protein có đặc tính kháng nguyên mạnh. Các tiêu chí lựa chọn bao gồm protein biểu hiện trên bề mặt vi khuẩn, protein liên quan đến độc lực hoặc protein có vai trò thiết yếu trong quá trình gây bệnh. Những protein này thường là mục tiêu tốt cho phản ứng miễn dịch bảo vệ. Sau khi xác định các gen mục tiêu, các cặp mồi đặc hiệu được thiết kế. Kỹ thuật phản ứng chuỗi polymerase (PCR) được sử dụng để khuếch đại các gen này từ DNA bộ gen của Leptospira. Các đoạn gen khuếch đại sau đó được kiểm tra bằng điện di gel agarose để xác nhận kích thước và độ tinh khiết. Bước này đảm bảo thu được các đoạn gen chính xác, sẵn sàng cho các giai đoạn tiếp theo của công nghệ sinh học, đặc biệt là biểu hiện protein tái tổ hợp. Việc thành công trong việc phân lập gen kháng nguyên chất lượng cao là nền tảng cho việc chế tạo vắc xin tái tổ hợp phòng bệnh xoắn khuẩn.
2.2. Biểu hiện và tinh sạch protein tái tổ hợp
Sau khi phân lập gen kháng nguyên, gen được nối vào vector biểu hiện, tạo thành plasmid tái tổ hợp. Plasmid này sau đó được chuyển vào tế bào chủ, điển hình là Escherichia coli, để tiến hành biểu hiện protein. Tế bào E. coli được nuôi cấy trong điều kiện tối ưu và cảm ứng biểu hiện gen bằng các chất cảm ứng như IPTG. Quá trình này dẫn đến sự tổng hợp protein tái tổ hợp mong muốn với số lượng lớn. Sau khi thu hoạch tế bào, protein tái tổ hợp được giải phóng bằng các phương pháp phá vỡ tế bào. Tiếp theo là giai đoạn tinh sạch protein. Các kỹ thuật sắc ký, như sắc ký ái lực (ví dụ: dùng cột Ni-NTA cho protein gắn His-tag), được sử dụng để loại bỏ các tạp chất và các protein không mong muốn của tế bào chủ. Mục tiêu là thu được protein tái tổ hợp có độ tinh khiết cao, đảm bảo chất lượng cho các thử nghiệm tiếp theo. Protein tinh sạch được kiểm tra bằng điện di SDS-PAGE và Western blot để xác nhận kích thước, độ tinh khiết, và tính kháng nguyên. Chất lượng của protein tái tổ hợp là yếu tố quyết định hiệu quả của vắc xin Leptospira.
III. Đánh giá Protein tái tổ hợp và Kháng nguyên vắc xin
Việc đánh giá protein tái tổ hợp là bước không thể thiếu để xác định khả năng của chúng trong vai trò kháng nguyên vắc xin. Sau khi tinh sạch, các protein này phải trải qua các thử nghiệm nghiêm ngặt để xác định tính kháng nguyên và các đặc tính miễn dịch khác. Đầu tiên, tính đặc hiệu của protein tái tổ hợp được kiểm tra bằng các kỹ thuật miễn dịch học. Các xét nghiệm này xác định liệu protein có thể được nhận diện bởi kháng thể từ huyết thanh của động vật hoặc người bị nhiễm Leptospirosis hay không. Điều này khẳng định protein giữ được cấu trúc không gian và epitope cần thiết. Việc tối ưu hóa cấu trúc và ổn định của kháng nguyên vắc xin cũng rất quan trọng. Một kháng nguyên ổn định sẽ duy trì được tính kháng nguyên trong quá trình bảo quản và khi được đưa vào cơ thể, đảm bảo khả năng kích hoạt miễn dịch bảo vệ hiệu quả. Các bước đánh giá này cung cấp thông tin quan trọng để lựa chọn kháng nguyên vắc xin tiềm năng nhất cho việc phát triển vắc xin tái tổ hợp phòng bệnh xoắn khuẩn.
3.1. Xác định tính kháng nguyên của protein tái tổ hợp
Tính kháng nguyên của protein tái tổ hợp là khả năng của chúng được nhận diện bởi hệ miễn dịch. Các thử nghiệm in vitro được tiến hành để đánh giá đặc tính này. Phương pháp ELISA (Enzyme-linked Immunosorbent Assay) được sử dụng rộng rãi để kiểm tra phản ứng của protein tái tổ hợp với các kháng thể đặc hiệu. Huyết thanh từ động vật nhiễm Leptospira hoặc đã tiêm chủng được dùng để xác định khả năng protein này liên kết với kháng thể. Western blot cũng là một kỹ thuật quan trọng. Nó xác nhận protein tái tổ hợp có đúng kích thước và được nhận diện bởi kháng thể đặc hiệu hay không. Những thử nghiệm này giúp khẳng định protein tái tổ hợp giữ được các epitope cần thiết để kích hoạt phản ứng miễn dịch. Việc xác định tính kháng nguyên là bước đầu tiên để chứng minh protein có tiềm năng làm kháng nguyên vắc xin. Kết quả tích cực củng cố tiềm năng của vắc xin tái tổ hợp phòng Leptospirosis.
3.2. Tối ưu hóa cấu trúc và ổn định kháng nguyên
Để đảm bảo hiệu quả của vắc xin Leptospira, protein tái tổ hợp cần có cấu trúc ổn định và duy trì tính kháng nguyên của nó. Các yếu tố như nhiệt độ, pH, và lực ion có thể ảnh hưởng đến sự ổn định của protein. Nghiên cứu tập trung vào việc xác định các điều kiện tối ưu để bảo quản và xử lý kháng nguyên vắc xin. Việc bổ sung các chất ổn định hoặc tối ưu hóa quá trình tinh sạch cũng được xem xét. Đôi khi, các biến đổi nhỏ trong trình tự gen hoặc các kỹ thuật protein engineering có thể cải thiện sự gấp cuộn và ổn định của protein. Mục tiêu là tạo ra một kháng nguyên vắc xin không chỉ có tính kháng nguyên mạnh mà còn ổn định theo thời gian. Sự ổn định này đảm bảo vắc xin tái tổ hợp có thể được sản xuất, vận chuyển và bảo quản một cách hiệu quả mà không làm giảm đi khả năng tạo miễn dịch bảo vệ. Một kháng nguyên ổn định là yếu tố then chốt cho sự thành công của một vắc xin phòng bệnh xoắn khuẩn an toàn và đáng tin cậy.
IV. Thử nghiệm Vắc xin Leptospira Miễn dịch bảo vệ
Thử nghiệm vắc xin là giai đoạn quan trọng nhất để xác định hiệu quả của vắc xin tái tổ hợp. Các thử nghiệm này thường được thực hiện trên mô hình động vật, cung cấp dữ liệu về khả năng sinh miễn dịch và miễn dịch bảo vệ của vắc xin. Quá trình bao gồm tiêm chủng vắc xin Leptospira cho động vật, sau đó đánh giá phản ứng miễn dịch. Các chỉ số như nồng độ kháng thể (miễn dịch dịch thể) và phản ứng tế bào T (miễn dịch qua trung gian tế bào) được đo lường. Quan trọng nhất là đánh giá khả năng bảo vệ của vắc xin khi động vật được thử thách với chủng Leptospira gây bệnh. Miễn dịch bảo vệ được thể hiện qua tỷ lệ sống sót, giảm thiểu triệu chứng lâm sàng và giảm tải lượng vi khuẩn trong cơ thể. Những dữ liệu này là bằng chứng khoa học cho thấy vắc xin tái tổ hợp có tiềm năng ngăn ngừa bệnh Leptospirosis. Nghiên cứu cẩn thận trong giai đoạn này đảm bảo vắc xin an toàn và hiệu quả trước khi tiến tới các thử nghiệm lâm sàng lớn hơn.
4.1. Đánh giá khả năng sinh miễn dịch của vắc xin
Khả năng sinh miễn dịch là thước đo mức độ vắc xin có thể kích hoạt phản ứng miễn dịch của cơ thể. Trong nghiên cứu này, vắc xin tái tổ hợp được tiêm cho các nhóm động vật thử nghiệm, ví dụ như chuột hoặc chuột lang. Sau một khoảng thời gian nhất định, mẫu máu được thu thập để phân tích. Các xét nghiệm ELISA được sử dụng để định lượng nồng độ kháng thể đặc hiệu chống lại Leptospira trong huyết thanh. Đặc biệt, kháng thể IgM và IgG được theo dõi để đánh giá cả phản ứng miễn dịch sớm và dài hạn. Ngoài ra, phản ứng miễn dịch tế bào cũng được đánh giá bằng cách phân tích tế bào T. Các chỉ số này cung cấp thông tin về chất lượng và độ mạnh của miễn dịch được tạo ra. Khả năng sinh miễn dịch cao là dấu hiệu tích cực cho thấy kháng nguyên vắc xin có thể tạo ra một phản ứng miễn dịch bảo vệ đủ mạnh để chống lại sự lây nhiễm xoắn khuẩn Leptospira.
4.2. Thử thách với vi khuẩn gây bệnh và hiệu quả bảo vệ
Bước cuối cùng và quan trọng nhất trong thử nghiệm vắc xin là thử thách miễn dịch. Động vật đã được tiêm chủng vắc xin Leptospira được thử thách bằng cách tiêm nhiễm chủng Leptospira interrogans gây bệnh. Sau khi thử thách, các động vật được theo dõi chặt chẽ về các dấu hiệu lâm sàng, tỷ lệ sống sót và mức độ tổn thương nội tạng. Mẫu mô và máu được thu thập để kiểm tra tải lượng vi khuẩn và mức độ viêm nhiễm. Vắc xin được coi là thành công nếu nó mang lại miễn dịch bảo vệ đáng kể. Điều này thể hiện qua tỷ lệ sống sót cao hơn ở nhóm được tiêm chủng so với nhóm đối chứng. Đồng thời, vắc xin cũng phải giảm thiểu các triệu chứng lâm sàng và hạn chế sự nhân lên của vi khuẩn trong cơ thể. Kết quả từ các thử nghiệm thử thách này cung cấp bằng chứng trực tiếp về hiệu quả bảo vệ của vắc xin tái tổ hợp. Đây là cơ sở quan trọng để đánh giá tiềm năng thực sự của vắc xin phòng bệnh xoắn khuẩn.
V. Ứng dụng Công nghệ sinh học phòng bệnh Leptospirosis
Công nghệ sinh học đang mở ra những chân trời mới trong công tác phòng bệnh Leptospirosis. Vắc xin tái tổ hợp là một ví dụ điển hình cho tiến bộ này. Khác với vắc xin truyền thống, vắc xin tái tổ hợp được sản xuất bằng kỹ thuật di truyền, đảm bảo độ tinh khiết cao và giảm thiểu các thành phần không mong muốn. Điều này dẫn đến một sản phẩm an toàn hơn, ít gây phản ứng phụ hơn. Hơn nữa, khả năng thiết kế kháng nguyên vắc xin đặc hiệu từ Leptospira interrogans cho phép tập trung vào các protein quan trọng nhất, tối ưu hóa miễn dịch bảo vệ. Tiềm năng của công nghệ sinh học không chỉ dừng lại ở việc tạo ra vắc xin đơn lẻ. Nó còn mở ra khả năng phát triển vắc xin đa giá, bảo vệ chống lại nhiều serovar khác nhau của Leptospira. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh đa dạng sinh học của xoắn khuẩn. Việc áp dụng công nghệ sinh học hứa hẹn một giải pháp lâu dài và bền vững cho phòng bệnh xoắn khuẩn trên toàn cầu.
5.1. Tiềm năng của vắc xin tái tổ hợp trong thực tiễn
Vắc xin tái tổ hợp mang lại nhiều lợi ích vượt trội so với các loại vắc xin truyền thống. Vắc xin này an toàn hơn do không chứa vi khuẩn sống hoặc bất hoạt toàn bộ. Các protein tái tổ hợp được tinh sạch, loại bỏ nguy cơ phản ứng do các thành phần không cần thiết. Khả năng sản xuất quy mô lớn và đồng nhất là một ưu điểm lớn, giúp đáp ứng nhu cầu toàn cầu. Hơn nữa, kỹ thuật di truyền cho phép thiết kế vắc xin linh hoạt, có thể kết hợp nhiều kháng nguyên để tạo miễn dịch bảo vệ rộng hơn. Điều này rất quan trọng đối với bệnh Leptospirosis, nơi có nhiều serovar gây bệnh. Vắc xin tái tổ hợp cũng có tiềm năng giảm chi phí sản xuất và cải thiện ổn định sản phẩm. Những ưu điểm này làm cho vắc xin tái tổ hợp trở thành một công cụ mạnh mẽ trong chiến lược phòng bệnh xoắn khuẩn. Nó có thể giúp kiểm soát dịch bệnh hiệu quả hơn ở cả người và động vật.
5.2. Hướng phát triển tiếp theo cho vắc xin Leptospira
Nghiên cứu về vắc xin Leptospira vẫn đang tiếp tục phát triển. Các hướng tiếp theo có thể bao gồm việc phát triển vắc xin đa kháng nguyên, kết hợp nhiều protein tái tổ hợp khác nhau để mở rộng phạm vi miễn dịch bảo vệ chống lại nhiều serovar Leptospira hơn. Việc thử nghiệm các chất bổ trợ (adjuvant) mới cũng là một lĩnh vực quan trọng để tăng cường phản ứng miễn dịch của vắc xin tái tổ hợp. Ngoài ra, việc tối ưu hóa hệ thống biểu hiện protein để đạt năng suất cao hơn và chi phí thấp hơn cũng cần được xem xét. Các nghiên cứu tiếp theo sẽ tập trung vào thử nghiệm trên các loài động vật lớn hơn và cuối cùng là thử nghiệm lâm sàng trên người. Điều này nhằm đánh giá tính an toàn và hiệu quả thực sự của vắc xin trong môi trường tự nhiên. Sự phát triển này đòi hỏi sự hợp tác giữa công nghệ sinh học, kỹ thuật di truyền và các nghiên cứu lâm sàng để đưa vắc xin phòng bệnh xoắn khuẩn chất lượng cao ra thị trường.
VI. Tiềm năng Vắc xin phòng bệnh xoắn khuẩn tương lai
Nghiên cứu này đã tạo ra những bước tiến quan trọng trong việc phát triển vắc xin tái tổ hợp phòng bệnh Leptospira. Thành công trong việc xác định, biểu hiện và tinh sạch các protein tái tổ hợp có tính kháng nguyên cao là nền tảng vững chắc. Các kết quả thử nghiệm sơ bộ cho thấy tiềm năng của vắc xin trong việc kích hoạt miễn dịch bảo vệ. Điều này mở ra hy vọng về một giải pháp hiệu quả hơn để kiểm soát Leptospirosis. Bệnh xoắn khuẩn Leptospira vẫn là một thách thức lớn đối với sức khỏe cộng đồng và ngành chăn nuôi. Việc có một vắc xin Leptospira an toàn, hiệu quả và dễ tiếp cận là vô cùng cần thiết. Nghiên cứu này đóng góp vào kho tàng kiến thức về công nghệ sinh học và kỹ thuật di truyền. Nó cung cấp các kháng nguyên vắc xin tiềm năng cho các nghiên cứu tiếp theo, hướng tới việc hiện thực hóa một vắc xin thương mại trong tương lai. Tiềm năng này hứa hẹn cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống và sức khỏe cộng đồng.
6.1. Đóng góp của nghiên cứu vào lĩnh vực vắc xin
Nghiên cứu này đã đóng góp đáng kể vào lĩnh vực phát triển vắc xin. Nó đã xác định và đặc trưng hóa thành công các protein tái tổ hợp từ Leptospira interrogans có tiềm năng làm kháng nguyên vắc xin. Việc chứng minh khả năng sinh miễn dịch và miễn dịch bảo vệ của các protein này trong mô hình động vật là một bước tiến quan trọng. Nghiên cứu cung cấp một phương pháp luận rõ ràng cho việc sử dụng kỹ thuật di truyền và công nghệ sinh học để tạo ra vắc xin tái tổ hợp. Các kết quả có thể được sử dụng làm cơ sở cho các nghiên cứu sâu hơn về phát triển vắc xin đa giá. Nó cũng mở ra hướng đi mới trong việc tìm kiếm các kháng nguyên vắc xin hiệu quả hơn. Thành tựu này góp phần vào nỗ lực toàn cầu nhằm kiểm soát và phòng ngừa bệnh Leptospirosis, đặc biệt là phòng bệnh xoắn khuẩn tại các vùng có nguy cơ cao, nâng cao sức khỏe cộng đồng và ngành nông nghiệp.
6.2. Triển vọng mở rộng ứng dụng và thách thức
Triển vọng ứng dụng của vắc xin tái tổ hợp phòng bệnh Leptospira là rất lớn. Loại vắc xin này có tiềm năng thay thế các vắc xin truyền thống, mang lại sự an toàn và hiệu quả vượt trội. Các kháng nguyên vắc xin được xác định trong nghiên cứu có thể được tích hợp vào các nền tảng vắc xin tiên tiến khác. Ví dụ, vắc xin DNA hoặc vắc xin vector virus, để tăng cường miễn dịch bảo vệ. Tuy nhiên, cũng có nhiều thách thức cần vượt qua. Sự đa dạng về serovar của Leptospira đòi hỏi vắc xin phải có khả năng bảo vệ rộng rãi. Chi phí sản xuất và quy định pháp lý cho vắc xin tái tổ hợp cũng là những yếu tố cần được xem xét. Nguồn tài trợ và hợp tác quốc tế sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc đẩy nhanh quá trình nghiên cứu và phát triển. Mặc dù có thách thức, công nghệ sinh học và kỹ thuật di truyền vẫn giữ vai trò then chốt. Chúng hứa hẹn tạo ra những bước đột phá, mang đến một vắc xin Leptospira hiệu quả cho tương lai, giảm gánh nặng của Leptospirosis toàn cầu.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (136 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Bệnh Leptospirosis (bệnh xoắn khuẩn) là một trong những bệnh truyền nhiễm cấp tính truyền lây giữa động vật và người (zoonosis) nguy hiểm và phổ biến nhất trên phạm vi toàn cầu. Theo phân loại của Tổ chức Sức khỏe Động vật Thế giới (WOAH/OIE), Leptospirosis được xếp vào nhóm 2 các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm, đồng thời được Bộ Y tế Việt Nam công nhận là bệnh nghề nghiệp có nguy cơ cao đối với người chăn nuôi, bác sĩ thú y, công nhân lò mổ và công nhân vệ sinh môi trường. Tác nhân gây bệnh chủ yếu là xoắn khuẩn Leptospira interrogans, loài vi khuẩn Gram âm có cấu trúc màng phức tạp và khả năng tồn tại dai dẳng trong nguồn nước, đất ẩm và ống thận của các loài gặm nhấm cũng như gia súc.
Mặc dù việc sử dụng kháng sinh (như Penicillin, Ampicillin, Doxycycline) có thể điều trị triệu chứng cấp tính, song hiệu quả kiểm soát dịch tễ phụ thuộc hoàn toàn vào việc phát hiện sớm và can thiệp kịp thời. Hạn chế cốt lõi của các loại vắc xin truyền thống (vắc xin vô hoạt bacterin hoặc vắc xin nhược độc) là tính đặc hiệu serovar hẹp; miễn dịch thu được chỉ có tác dụng bảo hộ ngắn hạn (6–12 tháng) và không tạo được miễn dịch chéo giữa hơn 260 serovar thuộc 24 serogroup khác nhau. Tại Việt Nam, sự lưu hành đồng thời của ít nhất 5 serovar phổ biến trên đàn gia súc đặt ra yêu cầu cấp thiết về một thế hệ vắc xin tái tổ hợp đa giá mang tính bảo tồn cao, an toàn sinh học tuyệt đối và chi phí sản xuất tối ưu.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ PHÁT TRIỂN |
| |
| [5 Chủng Leptospira] --> [Sàng lọc 6 Gen Kháng nguyên] --> [Chọn Gen LipL21] |
| (Định danh 16S rRNA) (OmpL1, LipL32, LipL41, Lig...) (560 bp - 21 kDa) |
| | |
| [Đánh giá In Vivo] <-- [Sản xuất Pilot 600 liều] <-- [Dòng pET32a/BL21]|
| (Vô trùng, An toàn, (Nhũ dầu / VETVACO) (Ni-NTA tinh sạch)|
| Bảo hộ công độc) |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
Nhằm giải quyết khoảng trống nghiên cứu (research gap) nói trên, luận án tiến sĩ công nghệ sinh học của NCS. Nguyễn Tuấn Hùng với đề tài "Nghiên cứu chế tạo vắc xin tái tổ hợp phòng bệnh do xoắn khuẩn Leptospira interrogans gây ra" (Mã số: 9420201) đã triển khai hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học chặt chẽ:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Trong số các gen mã hóa protein màng ngoài (OMPs) và lipoprotein bề mặt, gen nào thể hiện mức độ bảo tồn 100% trên toàn bộ các chủng L. interrogans phân lập tại Việt Nam?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Hệ thống vector và tế bào chủ nào tối ưu hóa hiệu suất biểu hiện và độ hòa tan của protein tái tổ hợp đích?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Protein tái tổ hợp tinh sạch khi phối trộn với tá dược nhũ dầu có khả năng kích thích đáp ứng miễn dịch dịch thể và bảo hộ động vật trước liều công độc gây chết ($LD_{50}$) hay không?
Tương ứng với các câu hỏi trên, các giả thuyết nghiên cứu được thiết lập:
- Giả thuyết 1 (H1): Gen LipL21 (560 bp) hiện diện ổn định, bảo tồn cấu trúc epitope miễn dịch vượt trội so với các gen OmpL1, LipL32, LipL41, LigA, và LigB trên 5 chủng thực địa.
- Giả thuyết 2 (H2): Hệ biểu hiện $pET32a$ / Escherichia coli BL21 cho phép biểu hiện mạnh protein rLipL21 gắn thẻ His-tag, dễ dàng tinh sạch qua sắc ký ái lực Ni-NTA.
- Giả thuyết 3 (H3): Kháng nguyên rLipL21 phối trộn nhũ dầu đạt tiêu chuẩn vô trùng, an toàn và kích hoạt hiệu giá kháng thể vi ngưng kết (MAT) cao, bảo vệ động vật thí nghiệm không bị tổn thương bệnh lý gan thận khi công độc.
Khung lý thuyết của nghiên cứu tích hợp các nguyên lý từ Vaccinology đảo ngược (Reverse Vaccinology), mô hình tương tác miễn dịch Th1/Th2 và sinh lý học màng xoắn khuẩn. Phạm vi nghiên cứu bao quát từ giải trình tự gen, mô hình hóa in silico, tối ưu hóa điều kiện lên men đến quy mô pilot 600 liều thử nghiệm thực địa trên đàn gia súc, tạo bước chuyển giao then chốt cho ngành thú y Việt Nam.
Literature Review và Positioning
Lịch sử nghiên cứu bệnh Leptospirosis ghi nhận các mốc phát triển quan trọng từ phát hiện lâm sàng của Adolph Weil (1886), phân lập mầm bệnh của Inada và Ido (1916), đến các mô tả hình thái học chi tiết của Noguchi (1917, 1918) về Leptospira icterohaemorrhagiae. Trong kỷ nguyên gen học, các công trình của Ren và cộng sự (2003) trên chủng L. interrogans serovar Lai (kích thước bộ gen 4,6 Mb) và Nascimento và cộng sự (2004) trên serovar Copenhageni đã làm sáng tỏ 2.708 gen chung, trong đó có 656 gen đặc hiệu gây bệnh. Ngược lại, nghiên cứu của Bulach và cộng sự (2006) trên L. borgpetersenii serovar Hardjo (3,9 Mb) chứng minh hiện tượng suy thoái bộ gen qua trung gian các chuỗi chèn (insertion sequences), khiến vi khuẩn mất dần khả năng tồn tại tự do ngoài môi trường tự nhiên.
+----------------------------------------------------------------------------------------+
| TIẾN TRÌNH TIỄN HÓA VẮC XIN LEPTOSPIRA |
| |
| Thế hệ 1: Vắc xin vi khuẩn bất hoạt (Bacterin) |
| - Đại diện: vax-SPIRAL (Cuba), SPIROLEPT (Pháp) |
| - Ưu điểm: Kích hoạt kháng thể chống LPS |
| - Nhược điểm: Miễn dịch hẹp (<1 năm), độc tính cục bộ, không bảo vệ chéo |
| |
| Thế hệ 2: Vắc xin giải mã bề mặt & Kháng nguyên dung hợp |
| - Đại diện: OmpL1, LipL41, LigA/LigB (Haake et al., 1999; Palaniappan et al., 2002) |
| - Hạn chế: Biến động trình tự giữa các serovar phân lập thực địa |
| |
| Thế hệ 3: Vắc xin Protein Tái tổ hợp Bảo tồn cao (Vị trí Luận án) |
| - Đại diện: rLipL21 phối hợp chất bổ trợ nhũ dầu (Nguyễn Tuấn Hùng, 2022) |
| - Đột phá: Bảo tồn 100% trên 5 serovar Việt Nam, kích hoạt Th1/Th2, an toàn tuyệt đối |
+----------------------------------------------------------------------------------------+
Trong bức tranh tổng quan y văn, có sự mâu thuẫn học thuật sâu sắc giữa hai trường phái phòng chống Leptospira:
- Trường phái vắc xin toàn tế bào bất hoạt (Bacterin-based Vaccines): Tiêu biểu là vắc xin vax-SPIRAL (Cuba) đạt hiệu quả 78% sau 11 năm áp dụng, hay SPIROLEPT của Sanofi-Pasteur (Pháp). Nhóm tác giả ủng hộ lập luận rằng kháng nguyên Lipopolysaccharide (LPS) tự nhiên kích thích kháng thể IgM mạnh mẽ thông qua thụ thể TLR4/TLR2. Tuy nhiên, nhóm phản đối (như Faine et al., Ko et al.) chỉ ra rằng vắc xin bất hoạt tiềm ẩn nguy cơ phản ứng tự miễn dịch, hiệu lực bảo vệ ngắn hạn (dưới 1 năm), phải tái tiêm chủng định kỳ 6 tháng và hoàn toàn bất lực trước các đợt bùng phát do serovar mới.
- Trường phái vắc xin tái tổ hợp tiểu phần (Recombinant Subunit Vaccines): Tập trung khai thác các protein màng ngoài (OMPs) bảo tồn. Haake và cộng sự (1993, 1999) đã tiên phong công bố vai trò của porin xuyên màng OmpL1 (31 kDa) và lipoprotein LipL41. Palaniappan và cộng sự (2002) xác định các domain giống immunoglobulin ở LigA và LigB. Gần đây hơn, Kumari và cộng sự (2018) tại Ấn Độ chứng minh dạng cắt ngắn rI-LipL21 mang lại tỷ lệ sống sót 83% trên chuột sau khi công độc bằng chủng Leptospira N2, vượt trội hoàn toàn so với mẫu đối chứng chết 100%. Tương tự, Dong-jiao Luo và cộng sự tại Trung Quốc ghi nhận mức sinh kháng thể của protein tái tổ hợp rLipL21 cao gấp 4 lần so với cấu trúc gen nguyên bản.
Vị trí của luận án được xác lập thông qua việc khắc phục triệt để khoảng trống nghiên cứu tại Việt Nam: Trước năm 2022, toàn bộ thị trường thú y trong nước chỉ lưu hành vắc xin vô hoạt (như chế phẩm của VETVACO chứa 6 chủng bất hoạt bằng Merthiolate) hoặc các dòng nhập khẩu đa giá cho thú cưng (như Nobivac Lepto, Vanguard Plus 5/L, Duramune Max 5/4L). Luận án là công trình đầu tiên sàng lọc hệ thống 6 gen ứng viên (OmpL1, LipL32, LipL41, LipL21, LigA, LigB) trực tiếp trên các chủng gây bệnh bản địa, định danh thành công gen LipL21 làm kháng nguyên mục tiêu và hoàn thiện quy trình công nghệ sinh học từ phòng thí nghiệm đến mẻ sản xuất pilot 600 liều đạt tiêu chuẩn quốc gia.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đóng góp quan trọng vào lý thuyết cấu trúc kháng nguyên và sinh bệnh học phân tử của xoắn khuẩn thông qua việc mở rộng thuyết "Bảo tồn kháng nguyên màng ngoài" (Surface Antigen Conservation Theory) của Haake và Matsunaga:
- Khẳng định tính ổn định tiến hóa của LipL21: Trong khi các gen LigA và LigB chịu áp lực chọn lọc mạnh dẫn đến đột biến hoặc mất đoạn giữa các serovar ("bộ gen của Leptospira interrogans... có sự biến thiên lớn") thì gen LipL21 (560 bp) duy trì độ tương đồng nucleotide và amino acid tuyệt đối trên cả 5 chủng L. interrogans phân lập tại Việt Nam.
- Cơ chế ức chế Myeloperoxidase và thoát miễn dịch: LipL21 không chỉ là một lipoprotein cấu trúc dồi dào trên màng ngoài mà còn đóng vai trò là yếu tố độc lực (virulence factor) có chức năng ức chế enzyme Myeloperoxidase của bạch cầu trung tính, giúp xoắn khuẩn lẩn tránh phản ứng oxy hóa bùng nổ của ký chủ.
- Mô hình chuyển dịch đáp ứng miễn dịch: Công trình chứng minh rằng kháng nguyên tái tổ hợp rLipL21 khi được xử lý đúng cấu trúc không gian bậc ba (3D) có khả năng kích hoạt đồng thời đáp ứng miễn dịch dịch thể (sản sinh IgG đặc hiệu nhận diện epitop bề mặt) và đáp ứng miễn dịch qua trung gian tế bào (kích thích tế bào Th1 tiết IFN-$\gamma$ và TNF-$\alpha$), chuyển dịch căn bản mô hình bảo hộ từ phụ thuộc LPS sang phụ thuộc protein kháng nguyên bảo tồn.
+------------------------------------------------------------------------------------+
| KHUNG PHÂN TÍCH TÍCH HỢP ĐA TẦNG |
| |
| TẦNG 1: TIN SINH HỌC & GENOMICS |
| - Định danh phân tử qua 16S rRNA (MEGA 6, Primer3Plus) |
| - Sàng lọc 6 gen kháng nguyên, dự đoán epitope & cấu trúc 3D (I-TASSER, TM-score) |
| │ |
| ▼ |
| TẦNG 2: KỸ THUẬT DI TRUYỀN & BIỂU HIỆN PROTEIN |
| - Dòng hóa vào pJET1.2 (chọn lọc Eco47IR) trong E. coli DH10b |
| - Biểu hiện pET32a trong E. coli BL21, tối ưu hóa IPTG, nhiệt độ, thời gian |
| - Tinh sạch qua cột ái lực Ni-NTA His-bind, định lượng Bradford |
| │ |
| ▼ |
| TẦNG 3: MIỄN DỊCH HỌC & ĐÁNH GIÁ IN VIVO |
| - Thử nghiệm tính kháng nguyên: Western Blot, Vi ngưng kết (MAT) |
| - Phối trộn nhũ dầu, thử nghiệm liều gây miễn dịch trên thỏ, chuột lang, chuột |
| - Thử thách công độc (Challenge Test) & đánh giá mô bệnh học gan, thận |
| │ |
| ▼ |
| TẦNG 4: CHUYỂN GIAO QUY MÔ PILOT |
| - Sản xuất pilot 600 liều vắc xin nhũ dầu đạt chuẩn vô trùng, an toàn TCVN |
+------------------------------------------------------------------------------------+
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án kết hợp 4 tầng phân tích khép kín:
- Tầng 1 (In silico Molecular Profiling): Phân tích phát sinh chủng loại bằng MEGA 6 trên gen 16S rRNA; so sánh đa chuỗi bằng BioEdit; mô hình hóa cấu trúc không gian 3D bằng I-TASSER và định lượng sai khác cấu trúc bằng TM-score nhằm xác định các vùng giàu epitope có tính sinh miễn dịch cao nhất.
- Tầng 2 (Recombinant Bioprocessing): Ứng dụng kỹ thuật tái tổ hợp DNA chọn lọc dương tính trên vector pJET1.2 (sử dụng gen gây chết Eco47IR làm chỉ thị), chuyển vị chính xác vào vector biểu hiện $pET32a$ mang T7 promoter và His-tag, kiểm soát nghiêm ngặt biểu hiện phân đoạn dịch chiết/kết tủa tế bào.
- Tầng 3 (Immunological Triangulation): Kiểm tra tính sinh miễn dịch bằng Western Blot trên màng PVDF, đo lường hiệu giá kháng thể ngưng kết vi thể (MAT) với xoắn khuẩn sống, và kiểm tra mô bệnh học tổn thương tế bào gan, thận sau công độc.
- Tầng 4 (Industrial Standardization): Quy chuẩn hóa công thức nhũ dầu hóa trên máy tạo nhũ Silverson L4RT (Anh Quốc), kiểm tra tạp nhiễm vi khuẩn, nấm mốc, Mycoplasma, Salmonella theo Dược điển Thú y.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu tuân thủ chặt chẽ thế giới quan thực chứng (positivism) với phương pháp tiếp cận thực nghiệm định lượng, đa giai đoạn:
+------------------------------------------------------------------------------------+
| THIẾT KẾ VÀ TIẾN TRÌNH THỰC NGHIỆM |
| |
| [Thu nhận mẫu] 5 chủng L. interrogans (VETVACO / TT Chẩn đoán Thú y) |
| │ |
| ▼ |
| [Nuôi cấy] Môi trường EMJH + 10% Huyết thanh thỏ, 28°C, 7-10 ngày |
| │ |
| ▼ |
| [Tách DNA & PCR] GeneJET Kit, kiểm tra Nanodrop + Điện di Agarose 1% |
| │ Khuếch đại 16S rRNA (550 bp) & 6 gen kháng nguyên |
| ▼ |
| [Dòng hóa & Biểu hiện] Cắt XhoI/EcoRV -> pJET1.2/DH10b -> pET32a/BL21 |
| │ Cảm ứng IPTG, Sắc ký cột Ni-NTA His-bind |
| ▼ |
| [Thử nghiệm Động vật] - Thỏ New Zealand (2,0 - 2,5 kg): Đo MAT, Western Blot |
| - Chuột lang (180 - 200 g) & Chuột nhắt (18 - 20 g) |
| - Đánh giá An toàn, Vô trùng, Hiệu lực công độc |
+------------------------------------------------------------------------------------+
- Đối tượng sinh học: 5 chủng xoắn khuẩn L. interrogans gây bệnh được cung cấp bởi Trung tâm Chẩn đoán Thú y Trung ương, nuôi cấy tăng sinh đạt mật độ $2 \times 10^8 \text{ vi khuẩn/ml}$.
- Hệ thống tế bào chủ và vector: Tế bào khả biến E. coli DH10b, E. coli BL21(DE3); vector tạo dòng pJET1.2 (2.974 bp), vector biểu hiện pET32a (5.900 bp).
- Mẫu động vật thực nghiệm: Thỏ New Zealand khỏe mạnh (trọng lượng 2,0–2,5 kg), chuột lang (180–200 g, 4–6 tuần tuổi), chuột nhắt trắng Swiss (18–20 g, 6–8 tuần tuổi) nuôi dưỡng tại khu động vật sạch mầm bệnh của Công ty VETVACO.
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Kỹ thuật nuôi cấy xoắn khuẩn: Sử dụng môi trường Ellinghausen-McCullough-Johnson-Harris (EMJH) cơ sở pha từ Difco Base (2,3 g/900 ml nước cất hai lần), bổ sung 10% huyết thanh thỏ tươi vô trùng (xử lý nhiệt $56^\circ\text{C}$ trong 30 phút, 3 lần cách nhau 24 giờ), điều chỉnh pH 7,2–7,5. Nuôi cấy ở $28^\circ\text{C}$ trong 7–10 ngày, bổ sung 5-fluorouracil để ức chế tạp nhiễm.
- Khuếch đại và phân tích gen: Tách chiết DNA tổng số bằng bộ kít GeneJET Genomic DNA Purification Kit. Tiến hành PCR trên máy Applied Biosystems GeneAmp PCR System 9700 với các cặp mồi chuyên biệt:
- Gen 16S rRNA (kích thước 550 bp, $T_m = 50^\circ\text{C}$)
- Gen OmpL1 (273 bp, $T_m = 55^\circ\text{C}$)
- Gen LipL32 (782 bp, $T_m = 50^\circ\text{C}$)
- Gen LipL21 (560 bp, $T_m = 50^\circ\text{C}$)
- Gen LipL41 (423 bp, $T_m = 50^\circ\text{C}$)
- Gen LigA (991 bp, $T_m = 55^\circ\text{C}$)
- Gen LigB (248 bp, $T_m = 50^\circ\text{C}$)
- Giải trình tự và tạo dòng: Sản phẩm PCR được tinh sạch qua cột silica, giải trình tự Sanger trên máy ABI 3500. Đoạn gen LipL21 được xử lý bằng enzyme cắt giới hạn XhoI và EcoRV, nối vào vector pJET1.2 bằng T4 DNA Ligase, biến nạp vào tế bào E. coli DH10b bằng phương pháp sốc nhiệt ($42^\circ\text{C}$ trong 90 giây). Sàng lọc khuẩn lạc dương tính bằng PCR với mồi T7pro/T7ter và giải trình tự kiểm tra.
- Biểu hiện và tinh sạch protein tái tổ hợp: Đoạn gen được chuyển tiếp sang vector pET32a và biến nạp vào E. coli BL21. Tối ưu hóa điều kiện cảm ứng: nồng độ IPTG (0,2–1,0 mM), nhiệt độ nuôi cấy ($25^\circ\text{C}, 30^\circ\text{C}, 37^\circ\text{C}$) và thời gian cảm ứng (2, 4, 6, 8 giờ). Thu nhận sinh khối tế bào, phá màng bằng siêu âm (Eppendorf Sonifier), ly tâm thu hồi protein và tinh sạch qua cột sắc ký ái lực Ni-NTA His-bind. Định lượng protein bằng phương pháp Bradford trên máy quang phổ Nanodrop.
Data và phân tích
Tính kháng nguyên và hiệu lực bảo hộ của protein rLipL21 được thẩm định đa phương pháp:
- Điện di biến tính SDS-PAGE 12%: Nhuộm Coomassie Brilliant Blue R-250 xác định kích thước và độ tinh sạch của băng protein rLipL21.
- Western Blot: Chuyển protein từ gel polyacrylamide sang màng lai PVDF (Hybond-P), ủ kháng thể kháng LipL21 và kháng thể thứ cấp gắn enzyme Alkaline Phosphatase, hiện màu bằng cơ chất BCIP/NBT.
- Phản ứng vi ngưng kết (Microscopic Agglutination Test - MAT): Xác định hiệu giá kháng thể trung hòa trong huyết thanh thỏ gây miễn dịch với các độ pha loãng từ 1:100 đến 1:1.600 khi tiếp xúc với xoắn khuẩn sống dưới kính hiển vi nền đen.
- Thử nghiệm công độc in vivo: Đánh giá tỷ lệ sống sót của chuột thí nghiệm sau khi tiêm chủng vắc xin nhũ dầu và công độc với liều gây chết $LD_{50}$ xoắn khuẩn cường độc; mổ khám kiểm tra bệnh tích vi thể và mô bệnh học gan, thận.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
+----------------------------------------------------------------------------------------+
| KẾT QUẢ THỰC NGHIỆM ĐỘT PHÁ |
| |
| [Đặc tính Gen & Protein] |
| - Tỷ lệ bảo tồn gen LipL21 trên 5 chủng thực địa: 100% |
| - Trọng lượng phân tử rLipL21 trên SDS-PAGE: ~38-40 kDa (kèm Trx/His-tag) |
| - Độ tinh sạch qua cột ái lực Ni-NTA: >90% |
| |
| [Hiệu lực Sinh học & Bảo hộ In Vivo] |
| - Phản ứng Western Blot & MAT: Đặc hiệu tuyệt đối |
| - Hiệu giá kháng thể MAT sau mũi 2 (Thỏ): 1:400 - 1:800 |
| - Tỷ lệ bảo hộ sống sót sau công độc (Chuột): 80% - 100% |
| - Tỷ lệ sống sót nhóm đối chứng (Không vắc xin): 0% (Chết hoàn toàn) |
| - Tạp nhiễm (Vi khuẩn, Nấm, Mycoplasma, Salmonella): 0% (Âm tính tuyệt đối) |
+----------------------------------------------------------------------------------------+
- Tính bảo tồn tuyệt đối của gen LipL21 trên các chủng nội địa: Khảo sát PCR trên 5 chủng L. interrogans thực địa đại diện cho các ổ dịch tại Việt Nam cho thấy gen LipL21 (560 bp) xuất hiện ổn định 100%, trong khi các gen kháng nguyên khác như LigA, LigB hoặc OmpL1 có hiện tượng mất băng hoặc đa hình kích thước. Trình tự amino acid suy diễn cho thấy các vùng epitope liên kết kháng thể được bảo tồn nghiêm ngặt với chỉ số TM-score cao.
- Thiết lập thành công chủng tái tổ hợp năng suất cao: Dòng tế bào E. coli BL21 mang plasmid tái tổ hợp $pET32a-LipL21$ sinh trưởng ổn định, biểu hiện protein rLipL21 hòa tan đạt hiệu suất cao nhất khi cảm ứng với IPTG nồng độ 0,6 mM ở nhiệt độ $30^\circ\text{C}$ trong thời gian 6 giờ. Khối lượng phân tử protein dung hợp ghi nhận trên SDS-PAGE hoàn toàn trùng khớp với tính toán lý thuyết.
- Tính kháng nguyên và độ hoạt tính miễn dịch vượt trội: Kháng nguyên rLipL21 tinh sạch qua cột Ni-NTA cho phản ứng liên kết đặc hiệu mạnh với kháng thể thỏ trong thử nghiệm Western Blot. Huyết thanh thỏ được gây miễn dịch bằng rLipL21 kích hoạt phản ứng ngưng kết vi thể (MAT) dương tính rõ rệt với các chủng L. interrogans sống ở độ pha loãng cao (đạt hiệu giá từ 1:400 đến 1:800 sau mũi tiêm nhắc lại).
- Hiệu lực bảo vệ và giảm thiểu tổn thương mô bệnh học: Trong thử nghiệm công độc trên mô hình động vật, nhóm chuột được tiêm phòng vắc xin tái tổ hợp rLipL21 phối trộn tá dược nhũ dầu đạt tỷ lệ sống sót cao (80–100%), không có biểu hiện sốt, xù lông hay vàng da; phân tích mô bệnh học gan và thận cho thấy cấu trúc vi thể bình thường, không xuất huyết, không hoại tử ống thận. Ngược lại, nhóm đối chứng không tiêm vắc xin bị chết 100% với các tổn thương suy thận và viêm gan cấp tính điển hình.
- Chuẩn hóa quy trình sản xuất pilot 600 liều đạt chuẩn Dược điển: 600 liều vắc xin tái tổ hợp rLipL21 dạng nhũ dầu sản xuất thử nghiệm tại xưởng pilot Công ty VETVACO đã vượt qua toàn bộ các kiểm định nghiêm ngặt: vô trùng tuyệt đối (âm tính với vi khuẩn hiếu khí, kỵ khí, nấm mốc, Mycoplasma, Salmonella), an toàn 100% trên động vật thí nghiệm và duy trì độ ổn định nhũ tương cao.
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc xác nhận LipL21 là protein kháng nguyên mục tiêu then chốt để thiết kế vắc xin tái tổ hợp phòng bệnh Leptospirosis đa chủng, mở rộng hiểu biết về cơ chế đáp ứng miễn dịch chéo giữa các serovar L. interrogans nhiệt đới.
- Về mặt phương pháp luận: Xây dựng thành công chuỗi quy trình chuẩn hóa từ phân lập chủng, giải trình tự, sàng lọc epitope, dòng hóa, biểu hiện protein đến kiểm nghiệm in vivo, đóng vai trò làm khung phương pháp mẫu cho việc phát triển các dòng vắc xin tiểu phần thú y khác tại Việt Nam.
- Về mặt ứng dụng thực tiễn: Tạo tiền đề trực tiếp để Công ty Cổ phần Thuốc Thú y Trung ương VETVACO tiếp nhận chuyển giao công nghệ, triển khai sản xuất quy mô công nghiệp vắc xin tái tổ hợp phòng bệnh xoắn khuẩn cho đàn gia súc (lợn, trâu, bò), thay thế nguồn vắc xin nhập khẩu đắt đỏ.
- Về mặt chính sách y tế và One Health: Cung cấp giải pháp sinh học hữu hiệu để cắt đứt nguồn lây truyền xoắn khuẩn từ vật nuôi sang người, góp phần trực tiếp vào chương trình quốc gia phòng chống bệnh truyền lây và bảo vệ sức khỏe nghề nghiệp cho cộng đồng.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những bước đột phá mang tính ứng dụng cao, luận án ghi nhận một số giới hạn khoa học cần tiếp tục hoàn thiện:
- Hạn chế hệ thống biểu hiện nhân sơ: Việc sử dụng tế bào chủ E. coli BL21 tuy cho hiệu suất biểu hiện cao nhưng thiếu cơ chế biến đổi sau dịch mã (post-translational modification) như quá trình lipid hóa (acylation) tự nhiên vốn có ở vi khuẩn Leptospira, điều này có thể ảnh hưởng phần nào đến cấu hình neo màng tự nhiên của lipoprotein.
- Phạm vi chủng thử nghiệm công độc: Các thử nghiệm công độc in vivo mới tập trung vào các chủng L. interrogans tiêu biểu trong phòng thí nghiệm; cần mở rộng kiểm tra hiệu lực bảo hộ chéo trước các loài gây bệnh khác thuộc chi Leptospira như L. borgpetersenii hay L. kirschneri.
- Thời gian theo dõi kháng thể bảo hộ: Thử nghiệm mới đánh giá đáp ứng miễn dịch và hiệu lực bảo hộ trong khung thời gian 3–6 tháng; cần có các nghiên cứu dài hạn (12–24 tháng) trên đàn gia súc thực địa để xác định chính xác thời điểm cần tiêm nhắc lại.
Chương trình nghiên cứu tiếp nối trong tương lai định hướng vào 4 mũi nhọn:
- Thiết kế vắc xin chimeric đa epitope: Kết hợp đoạn mang epitope của LipL21 với các domain kháng nguyên của OmpL1 và LipL32 nhằm nâng cao hơn nữa phổ bảo hộ chéo.
- Ứng dụng hệ thống phân phối hạt nano (Nanoparticle Delivery Systems): Thử nghiệm bao gói kháng nguyên trong hạt nano chitosan hoặc PLGA để phát triển vắc xin đường niêm mạc (nhỏ mũi hoặc uống).
- Mở rộng thử nghiệm lâm sàng đa trung tâm: Triển khai tiêm phòng diện rộng trên các trang trại chăn nuôi bò sữa và lợn giống tại các vùng sinh thái trọng điểm (Đồng bằng sông Hồng, Tây Nguyên, Đồng bằng sông Cửu Long).
- Phát triển kít chẩn đoán DIVA: Xây dựng bộ sinh phẩm ELISA chẩn đoán phân biệt giữa động vật nhiễm bệnh tự nhiên và động vật được tiêm phòng vắc xin tái tổ hợp (Differentiating Infected from Vaccinated Animals).
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Luận án công bố 4 bài báo chuyên ngành trên các tạp chí khoa học uy tín, đóng góp bộ dữ liệu phân tử chuẩn về 5 chủng xoắn khuẩn lưu hành tại Việt Nam vào ngân hàng gen quốc tế, cung cấp nguồn trích dẫn giá trị cho các nghiên cứu dịch tễ học và công nghệ sinh học vắc xin trong khu vực.
- Chuyển dịch ngành công nghiệp thú y: Đặt nền móng kỹ thuật để ngành sản xuất sinh phẩm thú y Việt Nam làm chủ quy trình công nghệ sản xuất vắc xin tái tổ hợp, giảm giá thành sản phẩm phòng bệnh xuống 40–50% so với vắc xin nhập ngoại, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.
- Định hình chính sách Thú y - Y tế công cộng: Cung cấp luận cứ khoa học thực chứng để Cục Thú y và Bộ Nông nghiệp & Phát triển Nông thôn xây dựng quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về kiểm nghiệm vắc xin tái tổ hợp phòng bệnh xoắn khuẩn trên gia súc.
- Giá trị kinh tế - xã hội: Bảo vệ đàn gia súc sinh sản khỏi hội chứng sảy thai truyền nhiễm, khô thai do Leptospira, giảm thiểu tổn thất kinh tế hàng trăm tỷ đồng mỗi năm cho người chăn nuôi, đồng thời bảo vệ trực tiếp sức khỏe cộng đồng theo định hướng "Một sức khỏe" (One Health).
Đối tượng hưởng lợi
+------------------------------------------------------------------------------------+
| CÁC NHÓM ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI |
| |
| [Nghiên cứu sinh & Nhà khoa học] |
| -> Tiếp cận quy trình chuẩn về Reverse Vaccinology, dòng hóa và tinh sạch protein |
| |
| [Doanh nghiệp Sản xuất Thú y (VETVACO, Nanovet...)] |
| -> Nhận chuyển giao quy trình pilot 600 liều, làm chủ công nghệ vắc xin tái tổ hợp|
| |
| [Chủ trang trại & Người chăn nuôi] |
| -> Sử dụng vắc xin an toàn, chi phí thấp, giảm triệt để thiệt hại sảy thai gia súc|
| |
| [Cơ quan Quản lý Dịch tễ & Y tế Dự phòng] |
| -> Công cụ hiệu quả kiểm soát ổ dịch Zoonosis, giảm ca mắc Leptospirosis ở người |
+------------------------------------------------------------------------------------+
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận hệ thống phương pháp luận hoàn chỉnh từ thiết kế mồi, phân tích phylogeny, biểu hiện gen dị thể đến mô hình công độc in vivo đối với vi khuẩn khó nuôi cấy.
- Bộ phận R&D các Doanh nghiệp Dược phẩm Thú y: Tiếp nhận chủng giống tái tổ hợp ổn định E. coli BL21/pET32a-LipL21 và quy trình tinh sạch, nhũ dầu hóa sẵn sàng nâng cấp lên quy mô công nghiệp (lên men hàng trăm lít).
- Người chăn nuôi và Ngành Thú y thực địa: Tiếp cận chế phẩm vắc xin an toàn tuyệt đối, không có nguy cơ hồi độc như vắc xin sống, bảo vệ đàn vật nuôi bền vững trước nhiều serovar lưu hành.
- Cơ quan Quản lý Dịch tễ và Y tế Dự phòng: Sở hữu công cụ hữu hiệu để ngăn chặn mầm bệnh từ gốc, bảo vệ lực lượng lao động nông nghiệp và công nhân môi trường khỏi căn bệnh nghề nghiệp nguy hiểm.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Luận án đã mở rộng căn bản Lý thuyết Bảo tồn Kháng nguyên Bề mặt (Surface Antigen Conservation Theory) và Cơ chế Miễn dịch Bảo hộ Tiểu phần đối với xoắn khuẩn Leptospira. Trước đây, các nghiên cứu vắc xin vô hoạt chủ yếu dựa trên lý thuyết miễn dịch kháng LPS mang tính đặc hiệu serovar hẹp. Luận án chứng minh rằng kháng nguyên lipoprotein LipL21 duy trì tính bảo tồn trình tự 100% trên 5 serovar bản địa tại Việt Nam, đóng vai trò chất ức chế Myeloperoxidase và là mục tiêu sinh miễn dịch hoàn hảo kích hoạt cả hai nhánh miễn dịch dịch thể (kháng thể ngưng kết MAT) và tế bào, tạo nền tảng lý thuyết cho việc phát triển vắc xin đa giá bảo hộ chéo.
2. Điểm đổi mới phương pháp luận khi so sánh với ít nhất 2 nghiên cứu quốc tế tiền nhiệm?
So với nghiên cứu của Kumari và cộng sự (2018) tại Ấn Độ (chỉ khảo sát dạng biểu hiện cắt ngắn rI-LipL21 quy mô phòng thí nghiệm trên chủng đơn lẻ) và Dong-jiao Luo và cộng sự tại Trung Quốc (dừng lại ở việc đánh giá hiệu giá kháng thể trên thỏ), luận án của Nguyễn Tuấn Hùng có 3 đột phá phương pháp luận:
- Thực hiện sàng lọc đa gen hệ thống (đồng thời 6 gen OmpL1, LipL32, LipL41, LipL21, LigA, LigB) trên tập mẫu 5 chủng thực địa đa dạng.
- Tối ưu hóa biểu hiện toàn phần gen LipL21 (560 bp) trên vector pET32a tạo dòng siêu biểu hiện hòa tan, kiểm soát độ tinh sạch qua sắc ký cột His-bind.
- Mở rộng phương pháp luận từ in vitro sang thử nghiệm pilot 600 liều đạt chuẩn Dược điển và đánh giá mô bệnh học tổn thương gan thận sau thử thách công độc vi khuẩn sống.
3. Phát hiện bất ngờ nhất trong quá trình thực nghiệm có số liệu chứng minh là gì?
Phát hiện bất ngờ và có ý nghĩa thực tiễn nhất là sự thiếu ổn định của các gen kháng nguyên kinh điển LigA và LigB trên các chủng L. interrogans tại Việt Nam: trong khi LigA/LigB thường được các nghiên cứu quốc tế (Palaniappan et al., Silva et al.) đánh giá cao thì trên các chủng thực địa nội địa, các gen này không xuất hiện đồng nhất trên tất cả 5 chủng qua phản ứng PCR. Ngược lại, gen LipL21 (560 bp) xuất hiện ổn định 100% với trình tự nucleotide đồng nhất tuyệt đối, chứng minh rằng dữ liệu dịch tễ phân tử cục bộ có vai trò quyết định, không thể áp đặt nguyên mẫu kháng nguyên từ các khu vực địa lý khác.
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân rộng (Replication Protocol) hoàn chỉnh không?
Luận án cung cấp chi tiết toàn bộ quy trình công nghệ chuẩn (SOPs) có khả năng lặp lại 100%:
- Thành phần môi trường nuôi cấy EMJH và quy trình xử lý nhiệt 3 lần huyết thanh thỏ tươi.
- Trình tự chính xác các cặp mồi khuếch đại gen và chu trình nhiệt PCR chi tiết.
- Bản đồ vector tái tổ hợp pJET1.2-LipL21 và pET32a-LipL21, điều kiện cắt nối enzyme (XhoI, EcoRV, T4 ligase) và sốc nhiệt tế bào khả biến.
- Thông số tối ưu quá trình cảm ứng biểu hiện protein: $30^\circ\text{C}$, 0,6 mM IPTG, thời gian 6 giờ; quy trình tinh sạch qua cột ái lực Ni-NTA His-bind.
- Công thức phối trộn chất bổ trợ nhũ dầu trên thiết bị tạo nhũ Silverson L4RT và tiêu chí kiểm nghiệm vô trùng, an toàn, hiệu lực.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm (10-Year Research Agenda) được vạch ra như thế nào?
Lộ trình phát triển 10 năm gồm 3 giai đoạn chiến lược:
- Giai đoạn 1 (Năm 1–3): Hoàn tất thử nghiệm lâm sàng diện rộng trên đàn lợn và bò sữa tại 3 miền sinh thái; đăng ký cấp phép lưu hành chế phẩm vắc xin tái tổ hợp rLipL21 quy mô thương mại tại Cục Thú y.
- Giai đoạn 2 (Năm 4–6): Nghiên cứu vắc xin thế hệ mới đa kháng nguyên (Chimeric poly-epitope vaccine kết hợp LipL21, OmpL1, LipL32); thử nghiệm hệ tá dược hạt nano thế hệ mới để nâng cao thời gian miễn dịch lên trên 24 tháng.
- Giai đoạn 3 (Năm 7–10): Phát triển nền tảng vắc xin phòng Leptospira cho người có nguy cơ cao (công nhân vệ sinh, bác sĩ thú y, quân đội) kết hợp hoàn thiện kít chẩn đoán nhanh DIVA phục vụ chiến lược quốc gia thanh toán bệnh Leptospirosis.
Kết luận
- Luận án đã xác lập thành công cơ sở dữ liệu phân tử về 5 chủng xoắn khuẩn Leptospira interrogans gây bệnh lưu hành tại Việt Nam thông qua giải trình tự và xây dựng cây phát sinh chủng loại gen 16S rRNA.
- Chứng minh gen LipL21 (560 bp) là gen quyết định kháng nguyên tiềm năng nhất, bảo tồn 100% trên toàn bộ các chủng nghiên cứu và sở hữu mật độ epitope sinh miễn dịch vượt trội so với các gen OmpL1, LipL32, LipL41, LigA, và LigB.
- Dòng hóa và biểu hiện thành công protein tái tổ hợp rLipL21 trong hệ thống vector pET32a / E. coli BL21, thiết lập quy trình tinh sạch sắc ký cột ái lực Ni-NTA thu hồi protein đạt độ tinh sạch cao và giữ nguyên tính kháng nguyên tự nhiên.
- Chứng minh tính sinh miễn dịch và hiệu lực bảo hộ của protein rLipL21 thông qua phản ứng Western Blot, hiệu giá kháng thể ngưng kết vi thể (MAT đạt 1:400–1:800) và khả năng bảo vệ động vật sống sót (80–100%) trước liều công độc gây chết ($LD_{50}$), ngăn ngừa tổn thương mô bệnh học gan thận.
- Sản xuất thử nghiệm thành công 600 liều vắc xin tái tổ hợp rLipL21 nhũ dầu ở quy mô pilot đạt toàn bộ tiêu chuẩn quốc gia về vô trùng, an toàn và hiệu lực, mở ra hướng ứng dụng công nghiệp và đóng góp nền tảng vào chiến lược "Một sức khỏe" (One Health) phòng chống dịch bệnh truyền lây nguy hiểm tại Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- Nguyễn Tuấn Hùng NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO VẮC XIN TÁI TỔ HỢP PHÒNG BỆNH DO XOẮN KHUẨN Leptospira interrogans GÂY RA LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC Hà Nội - 2022 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- Nguyễn Tuấn Hùng NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO VẮC XIN TÁI TỔ HỢP PHÒNG BỆNH DO XOẮN KHUẨN Leptospira interrogans GÂY RA Chuyên ngành: Công nghệ Sinh học Mã số: 9420201 LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Võ Thị Bích Thủy 2. Nghiêm Ngọc Minh Hà Nội – 2022 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CÁM ƠN Trước tiên, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc nhất tới GS. Nghiêm Ngọc Minh - Nguyên Phó Viện trưởng Viện Nghiên cứu hệ gen và PGS.
Võ Thị Bích Thủy – Trưởng Phòng Hệ gen học vi sinh, Viện Nghiên cứu hệ gen, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu, tôi đã nhận được sự hướng dẫn tận tình và khích lệ động viên của các thầy hướng dẫn, đây chính là động lực lớn lao giúp tôi không ngừng phấn đấu và cố gắng vượt qua nhiều khó khăn để có thể hoàn thành Luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn các đồng nghiệp tại Phòng Hệ gen học vi sinh, Phòng R&D Công ty Vetvaco đã luôn tạo điều kiện thuận lợi, đồng hành và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu tại đơn vị. Bằng những tình cảm chân thành nhất, tôi xin trân trọng cảm ơn sự giúp đỡ quý báu đó.
Trong quá trình nghiên cứu và học tập, tôi đã nhận được những ý kiến đóng góp quý báu của các nhà khoa học, cán bộ nghiên cứu tại Viện Nghiên cứu hệ gen, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Những nhận xét và góp ý chuyên môn sâu sắc trong các buổi báo cáo, hội thảo đã giúp tôi hoàn thiện tốt nhất Luận án của mình. Nhân dịp này, tôi cũng xin chân thành cảm ơn Ban giám đốc, tập thể cán bộ Học viện Khoa học và Công nghệ, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã tạo điều kiện thuận lợi nhất cho tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu tại đây. Sau cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc nhất đến gia đình, người thân và bạn bè đã luôn đồng hành và là nguồn động viên tinh thần lớn lao đối với tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành Luận án.
Hà Nội, ngày tháng năm 2022 Nguyễn Tuấn Hùng LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi là: Nguyễn Tuấn Hùng, nghiên cứu sinh Học viện Khoa học và Công nghệ - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, chuyên ngành Công nghệ sinh học xin cam đoan: 1- Đây là Luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dƣới sự hƣớng dẫn của Thầy: PGS.TS Võ Thị Bích Thủy và GS.TS Nghiêm Ngọc Minh. 2- Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã đƣợc công bố tại Việt Nam. 3- Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã đƣợc xác nhận và chấp nhận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về những cam kết này.
Hà Nội, ngày tháng năm 2022 Nguyễn Tuấn Hùng LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Tên đầy đủ Tên tiếng Việt µl Microliter Micro Lít APS Ammonium persulphate Ammonium persulphate bp Base pair Cặp bazơ BSA Bovine serum albumin Huyết thanh bò CBB Coomasie Brilliant Blue Thuốc nhuộm gel SDS cs et.al Cộng sự dH2O Distilled water Nƣớc khử ion DNA Deoxyribonucleic acid Axit Deoxyribonucleic DNase Deoxyribonuclease Enzyme nuclease Deoxyribonucleotide Deoxyribonucleotit dNTP Triphosphate Triphosphate E.coli Escherichia coli Vi khuẩn Escherichia coli Ethylene Diamine Tetraacetace EDTA Axit aminopolycarboxylic Acid Isopropyl β-D-1- IPTG Chất cảm ứng biểu hiện gen thiogalactopyranosid Kb Kilobase Kilobasơ kDa Kilo Dalton Kilo Dalton LB Luria - Bertani Môi trƣờng LB LD50 Lethal Dose, 50% Liều gây chết 50% Xoắn khuẩn Leptospira L. interrogans Leptospira interrogans interrogans ml Milliliter Milli Lit OD Optical density Mật độ quang học PBS Phosphate buffer saline Nƣớc muối đệm phốt phát PCR Polymerase Chain Reaction Phản ứng chuỗi Polimeraza LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Từ viết tắt Tên đầy đủ Tên tiếng Việt Sodium dodecyl sulfate SDS-PAGE polyacrylamide gel Điện di trên polyacrylamide electrophoresis TAE buffer Tris-acetate-EDTA Dung dịch đệm TAE Enzyme DNA polymerase chịu Taq Taq polymerase nhiệt TE Tris EDTA Đệm TE chứa Tris N,N,N,N- Hóa chất đƣợc sử dụng trong TEMED Tetramethylethylenediamine đúc gel polyacrylamide LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC BẢNG Số TT Tên Bảng Trang Bảng 1. Nhóm huyết thanh và một số serovar của L. Thiết kế các cặp mồi cho phản ứng PCR trong nghiên cứu 32 Bảng 2.
Hỗn hợp phản ứng PCR (10 µl) 33 Bảng 2. Thành phần phản ứng cắt vector 37 Bảng 2. Thành phần phản ứng nối gen vào vector 38 Bảng 2. Thành phẩn gel acrylamide 40 Bảng 2.
Công thức chia nhóm và dung dịch tiêm mẫm cảm 46 Bảng 2. Chuẩn bị các ống nghiệm và thêm vào các chất 48 Bảng 3. Số lƣợng và trình tự các vùng giàu epitop của gen LipL21 đƣợc 66 dự đoán bằng các công cụ tin sinh Bảng 3. Trình tự mồi đặc hiệu nhân dòng đoạn gen LipL21 69 Bảng 3.
Kết quả kiểm tra ngƣng kết với chất bổ trợ nhũ dầu 86 Bảng 3. Kết quả kiểm tra vô trùng vắc xin 87 Bảng 3. Kết quả kiểm tra an toàn vắc xin trên động vật thí nghiệm 87 Bảng 3. Kết quả kiểm tra hiệu lực vắc xin bằng phản ứng vi ngƣng kết 88 Bảng 3.
Kết quả kiểm tra tạp nhiễm vi khuẩn, nấm mốc 95 Bảng 3. Kết quả kiểm tra tạp nhiễm Mycoplasma 96 Bảng 3. Kết quả kiểm tra tạp nhiễm Salmonella 97 Bảng 3. Kết quả kiểm tra an toàn vắc xin trên động vật thí nghiệm 98 Bảng 3.
Kết quả kiểm tra hiệu lực vắc xin bằng phản ứng vi ngƣng kết 99 Bảng 3. Kết quả tiêm thử nghiệm vắc xin trên bản động vật tại thực địa. 100 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC HÌNH Số TT Tên Hình Trang Hình 1. Hình dạng Leptospira interrogans dƣới kính hiển vi điện tử quét 8 Hình 1.
Leptospira interrogans dƣới KHV nền đen (x400) 9 Hình 1. Sơ đồ lây truyền Leptospira 13 Hình 1. Tỷ lệ nhiễm Leptospirosis hàng năm 16 Hình 2. Chu kỳ nhiệt trong phản ứng PCR nhân gen 33 Hình 2.
Mô tả quá trình tiêm vắc xin rLipL21 và đánh giá hiệu quả tạo 54 miễn dịch trên chuột thí nghiệm Hình 3. Hình ảnh sau khi ly tâm thu xoắn khuẩn 55 Hình 3. Hình ảnh điện di DNA tổng số 56 Hình 3. Hình ảnh điện di sản phẩm PCR mồi 16S rRNA 56 Hình 3.
Điện di đồ sản phẩm PCR mồi 16S rRNA sau tinh sạch 57 Hình 3. Hình ảnh trình tự một phần đoạn gen 16S rRNA của 5 chủng 58 Leptospira Hình 3. Cây phát sinh chủng loại các chủng xoắn khuẩn nghiên cứu 59 o Hình 3. Điện di đồ sản phẩm PCR với mồi OmpL1 ở Tm 55 C 61 Hình 3.
Điện di đồ sản phẩm PCR với mồi LigA ở Tm 55 oC 61 o Hình 3. Điện di đồ sản phẩm PCR với mồi LigB ở Tm 55 C 61 o Hình 3. Điện di đồ sản phẩm PCR với mồi LipL21 ở Tm 50 C 61 Hình 3. Điện di đồ sản phẩm PCR với mồi LipL32 ở Tm 50 oC 62 Hình 3.
Điện di đồ sản phẩm PCR với mồi LipL41 ở Tm50 oC 62 Hình 3. Điện di đồ sản phẩm nhân bản toàn bộ gen LipL21 63 Hình 3. Điện di đồ sản phẩm PCR nhân bản gen LipL21 63 Hình 3. Trình tự nucleotit của gen LipL21 64 Hình 3.
Trình tự axit amin của gen LipL21 65 Hình 3. Cấu trúc 3D gen LipL21 của 5 chủng xoắn khuẩn 65 Hình 3. Tạo, sàng lọc và kiểm tra dòng tái tổ hợp pJET1.2-LipL21 ở tế 71 bào E.coli DH10b Hình 3. Kết quả so sánh trình tự gen LipL21 của 05 chủng Leptospira và 72 trình tự gen LipL21 trong plasmid LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Số TT Tên Hình Trang Hình 3.
Tạo, sàng lọc và kiểm tra dòng tái tổ hợp pET32a-LipL21 ở tế 75 bào E.coli BL21 Hình 3. Kết quả so sánh trình tự gen LipL21 của Leptospira interogen và 76 trình tự gen LipL21 trong plasmid Hình 3. Điện di đồ sản phẩm protein tái tổ hợp LipL21 ở E. coli BL21 77 Hình 3.
Điện di đồ sản phẩm protein đƣợc biểu hiện trong các điều kiện 78 nhiệt độ nuôi cấy cảm ứng khác nhau Hình 3. Điện di đồ sản phẩm protein đƣợc biểu hiện trong các điều kiện 79 nồng độ cảm ứng IPTG khác nhau. Điện di đồ sản phẩm protein đƣợc biểu hiện trong các điều kiện 80 thời gian cảm ứng IPTG khác nhau Hình 3. Định lƣợng bằng Bradford các phân đoạn tinh sạch 81 Hình 3.
Điện di đồ sản phẩm biểu hiện của pET32a-LipL21 81 ở E. coli BL2 đã tinh sạch Hình 3. Kết quả ngƣng kết giữa kháng nguyên là protein tái tổ hợp 82 LipL21 với nồng độ khác nhau 100µg, 250µg, 500µg và kháng thể thu đƣợc từ thỏ Hình 3. Kết quả của phản ứng MAT giữa chủng Leptospira sống và 83 huyết thanh thu đƣợc Hình 3.
Phản ứng vi ngƣng kết của protein tái tổ hợp LipL21 đƣợc phối 86 trộn với nhũ dầu với liều tiêm là 1ml và 2ml Hình 3. Tỷ lệ chuột tiêm vắc xin tái tổ hợp rLipL21 sống/ chết sau công 89 cƣờng độc xoắn khuẩn Leptospira Hình 3. Hình ảnh chụp các thay đổi mô bệnh học của thận và gan ở 89 chuột thí nghiệm Hình 3. Kết quả phản ứng Western blot giữa kháng nguyên tái tổ hợp 91 rLipL21 và kháng thể đặc hiệu Hình 3.
Máy tạo nhũ L4RT (Hãng Silverson - Anh Quốc) 94 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC Trang LỜI CẢM ƠN LỜI CAM ĐOAN DANH MỤC CÁC BẢNG DANH MỤC CÁC HÌNH MỤC LỤC MỞ ĐẦU 1 1. Tính cấp thiết của luận án 1 2. Mục tiêu nghiên cứu của luận án 2 3. Các nội dung nghiên cứu chính của luận án 3 4.
Những đóng góp mới của luận án 3 5. Ý nghĩa khoa học thực tiễn của luận án 3 6. Bố cục của luận án 3 CHƢƠNG 1. Đặc điểm xoắn khuẩn Leptospira và bệnh Leptospirosis 5 1.
Đặc điểm sinh học của xoắn khuẩn Leptospira 5 1. Phân loại học 5 1. Cấu trúc hình thái 8 1. Đặc tính nuôi cấy xoắn khuẩn Leptospira 8 1.
Sức đề kháng của mầm bệnh 9 1. Tính sinh miễn dịch 10 1.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Tuấn Hùng (2022). Nghiên cứu chế tạo vắc xin tái tổ hợp phòng bệnh Leptospira [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-te-cong-cong/dich-te-hoc/nghien-cuu-che-tao-vac-xin-tai-to-hop-phong-benh-leptospira-interrogans
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu chế tạo vắc xin tái tổ hợp phòng bệnh Leptospira" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ chế tạo vắc xin tái tổ hợp phòng bệnh do Leptospira interrogans gây ra.
Luận án "Nghiên cứu chế tạo vắc xin tái tổ hợp phòng bệnh Leptospira" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Nghiên cứu chế tạo vắc xin tái tổ hợp phòng bệnh Leptospira" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu chế tạo vắc xin tái tổ hợp phòng bệnh Leptospira" thuộc chuyên ngành Công nghệ Sinh học. Danh mục: Dịch Tễ Học.
Luận án "Nghiên cứu chế tạo vắc xin tái tổ hợp phòng bệnh Leptospira" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu chế tạo vắc xin tái tổ hợp phòng bệnh Leptospira" có 136 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu chế tạo vắc xin tái tổ hợp phòng bệnh Leptospira" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.