Nghiên cứu lao phổi mới AFB(+) và đặc điểm gen học vi khuẩn lao đa kháng tại Đồng Tháp

Luận án nghiên cứu lao phổi mới AFB(+) tại Đồng Tháp 2018-2020. Phân tích đặc điểm gen học vi khuẩn lao, tỷ lệ kháng thuốc và kết quả điều trị lao đa kháng.

Chuyên ngành

Y tế công cộng

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

228

Thời gian đọc

35 phút

Lượt xem

2

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tổng quan nghiên cứu lao phổi Đồng Tháp 2018 2020

Nghiên cứu tập trung vào tình hình lao phổi mới AFB dương tính tại tỉnh Đồng Tháp giai đoạn 2018-2020. Đối tượng nghiên cứu là người bệnh từ 15 tuổi trở lên. Mục tiêu chính bao gồm đánh giá đặc điểm dịch tễ học, phân tích gen học vi khuẩn lao, và theo dõi kết quả điều trị. Nghiên cứu sử dụng kỹ thuật giải trình tự gen thế hệ mới (NGS) để xác định đột biến gen kháng thuốc. Mycobacterium tuberculosis là tác nhân gây bệnh chính được phân tích. Công trình tập trung vào vi khuẩn lao đa kháng thuốc (MDR-TB), một vấn đề nghiêm trọng trong điều trị lao. Các gen kháng thuốc quan trọng như rpoB và katG được giải trình tự chi tiết. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng khoa học về phân bố chủng vi khuẩn lao tại địa phương. Kết quả giúp xây dựng chiến lược phòng chống lao hiệu quả hơn. Dữ liệu thu thập từ Chương trình Chống lao tỉnh Đồng Tháp trong ba năm liên tục.

1.1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu lao phổi

Nghiên cứu tập trung vào người bệnh lao phổi mới AFB dương tính. Tiêu chí lựa chọn là người từ 15 tuổi trở lên tại Đồng Tháp. Thời gian nghiên cứu kéo dài từ 2018 đến 2020. Địa điểm thu thập mẫu là các cơ sở y tế tuyến huyện và tỉnh. Mẫu bệnh phẩm đờm được xét nghiệm soi trực khuẩn kháng acid. Các trường hợp dương tính AFB được nuôi cấy vi khuẩn lao. Mẫu vi khuẩn lao được bảo quản theo quy trình chuẩn. Tổng số ca bệnh được ghi nhận và phân tích theo địa phương. Nghiên cứu tuân thủ đạo đức nghiên cứu y sinh học.

1.2. Phương pháp nghiên cứu gen học vi khuẩn lao

Kỹ thuật giải trình tự gen thế hệ mới (NGS) được áp dụng toàn diện. Phương pháp này cho phép phân tích toàn bộ hệ gen vi khuẩn lao. Các gen kháng thuốc chính như rpoB, katG được giải trình tự. Gen rpoB liên quan đến kháng Rifampicin. Gen katG gây kháng Isoniazid. Đột biến gen được so sánh với cơ sở dữ liệu quốc tế. Kỹ thuật PCR được sử dụng để khuếch đại DNA vi khuẩn. Xét nghiệm Gene Xpert MTB/RIF phát hiện nhanh kháng Rifampicin. Nuôi cấy MGIT xác định nồng độ ức chế tối thiểu các thuốc kháng lao.

1.3. Mục tiêu và ý nghĩa nghiên cứu lao đa kháng

Xác định tỷ lệ mắc lao phổi mới tại Đồng Tháp theo từng năm. Phân tích đặc điểm dịch tễ học người bệnh lao phổi mới AFB dương tính. Đánh giá phân bố dòng và dưới dòng vi khuẩn lao tại địa phương. Xác định tỷ lệ kháng thuốc và đa kháng thuốc của vi khuẩn lao. Phân tích đột biến gen gây kháng thuốc kháng lao hạng 1 và hạng 2. Đánh giá kết quả điều trị lao đa kháng thuốc trong ba năm. Tìm mối liên quan giữa đặc điểm gen và kết quả điều trị. Cung cấp cơ sở khoa học cho chính sách phòng chống lao địa phương.

II. Đặc điểm dịch tễ học lao phổi mới AFB dương tính

Tình hình lao phổi mới AFB dương tính tại Đồng Tháp được phân tích chi tiết theo ba năm 2018-2020. Tỷ lệ mắc thô được tính trên 100.000 dân từ 15 tuổi trở lên. Các địa phương trong tỉnh có sự khác biệt về tỷ lệ mắc bệnh. Đặc điểm nhân khẩu học bao gồm tuổi, giới tính, nghề nghiệp được ghi nhận. Các yếu tố nguy cơ như hút thuốc, uống rượu, tiếp xúc người bệnh lao được điều tra. Bệnh đi kèm như HIV, đái tháo đường, COPD được đánh giá. Chỉ số khối cơ thể (BMI) của người bệnh được đo lường. Kết quả điều trị lao phổi mới được theo dõi đến khi kết thúc phác đồ. Dữ liệu giúp xác định nhóm đối tượng có nguy cơ cao mắc lao phổi.

2.1. Tỷ lệ mắc lao phổi mới theo địa phương

Tỷ lệ mắc lao phổi mới AFB dương tính được tính cho từng huyện, thành phố. Số liệu dân số từ 15 tuổi trở lên là mẫu số tính tỷ lệ. Các địa phương có tỷ lệ mắc cao được xác định rõ ràng. Sự chênh lệch giữa các năm 2018, 2019, 2020 được phân tích. Xu hướng tăng hoặc giảm tỷ lệ mắc được đánh giá. Các yếu tố địa lý, kinh tế xã hội ảnh hưởng đến tỷ lệ mắc. Vùng có mật độ dân số cao thường có tỷ lệ phát hiện cao hơn. Kết quả giúp phân bổ nguồn lực phòng chống lao hợp lý.

2.2. Đặc điểm nhân khẩu học người bệnh lao

Tuổi trung bình của người bệnh lao phổi mới được tính toán. Phân bố theo nhóm tuổi cho thấy nhóm nào có tỷ lệ cao nhất. Tỷ lệ nam giới thường cao hơn nữ giới trong bệnh lao phổi. Nghề nghiệp của người bệnh được phân loại theo nhóm. Nông dân và công nhân thường chiếm tỷ lệ cao. Trình độ học vấn có thể liên quan đến nhận thức về bệnh. Tình trạng hôn nhân và điều kiện sống được ghi nhận. Các đặc điểm này giúp xác định nhóm dễ bị tổn thương.

2.3. Yếu tố nguy cơ và bệnh đi kèm

Hút thuốc lá là yếu tố nguy cơ quan trọng gây lao phổi. Uống rượu thường xuyên làm suy giảm hệ miễn dịch. Tiền sử tiếp xúc người bệnh lao tăng nguy cơ lây nhiễm. Nhiễm HIV làm tăng nguy cơ phát triển lao hoạt động. Đái tháo đường ảnh hưởng đến đáp ứng điều trị lao. Bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính (COPD) thường đi kèm lao phổi. Chỉ số BMI thấp phản ánh tình trạng dinh dưỡng kém. Suy dinh dưỡng làm giảm khả năng chống nhiễm trùng.

III. Phân tích gen học vi khuẩn lao bằng kỹ thuật NGS

Kỹ thuật giải trình tự gen thế hệ mới (NGS) được sử dụng để phân tích toàn bộ hệ gen Mycobacterium tuberculosis. Phương pháp này cho phép xác định dòng và dưới dòng vi khuẩn lao. Phân bố chủng vi khuẩn lao tại Đồng Tháp được so sánh với các vùng khác. Các chủng vi khuẩn lao cộng đồng và bệnh viện được phân biệt rõ ràng. Sự khác biệt về phân bố dòng giữa các địa phương được ghi nhận. Đột biến gen kháng thuốc được xác định trên các gen mục tiêu. Gen rpoB chịu trách nhiệm chính cho kháng Rifampicin. Gen katG là nguyên nhân chính gây kháng Isoniazid. Các đột biến khác trên gen pncA, embB, gyrA cũng được phân tích. Kết quả giúp hiểu rõ cơ chế kháng thuốc của vi khuẩn lao địa phương.

3.1. Phân bố dòng và dưới dòng vi khuẩn lao

Các dòng chính của Mycobacterium tuberculosis tại Đồng Tháp được xác định. Dòng East Asian (Lineage 2) thường chiếm tỷ lệ cao ở Việt Nam. Dưới dòng Beijing là phổ biến nhất trong dòng East Asian. Các dòng khác như Euro-American (Lineage 4) cũng được phát hiện. Phân bố dòng khác nhau giữa nhóm lao mới và tái phát. Vi khuẩn lao bệnh viện có thể có đặc điểm gen khác biệt. Sự phân bố dòng theo địa phương cho thấy đặc điểm lây truyền. Một số dòng có liên quan đến khả năng kháng thuốc cao hơn.

3.2. Đột biến gen kháng Rifampicin và Isoniazid

Gen rpoB mã hóa tiểu đơn vị beta của RNA polymerase. Đột biến trong vùng RRDR của gen rpoB gây kháng Rifampicin. Các vị trí đột biến phổ biến là codon 531, 526, 516. Đột biến S531L là phổ biến nhất gây kháng Rifampicin mức cao. Gen katG mã hóa enzyme catalase-peroxidase. Đột biến S315T trên gen katG là nguyên nhân chính kháng Isoniazid. Đột biến trên vùng promoter inhA cũng gây kháng Isoniazid mức thấp. Tỷ lệ đột biến gen được tính theo từng loại thuốc kháng lao.

3.3. Đột biến gen kháng thuốc hạng 2

Thuốc hạng 2 bao gồm fluoroquinolones và thuốc tiêm. Gen gyrA và gyrB liên quan đến kháng fluoroquinolones. Đột biến trên vùng QRDR của gyrA gây kháng levofloxacin, moxifloxacin. Gen rrs liên quan đến kháng các thuốc tiêm như amikacin, kanamycin. Đột biến A1401G trên gen rrs gây kháng thuốc tiêm. Gen eis promoter cũng liên quan đến kháng kanamycin. Lao kháng thuốc hạng 2 được gọi là lao siêu kháng (XDR-TB). Phát hiện sớm đột biến gen giúp lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp.

IV. Tỷ lệ kháng thuốc và lao đa kháng thuốc MDR TB

Tỷ lệ kháng thuốc của vi khuẩn lao được xác định bằng nuôi cấy và xét nghiệm kháng sinh đồ. Kháng thuốc hạng 1 bao gồm Rifampicin, Isoniazid, Ethambutol, Pyrazinamid, Streptomycin. Lao đa kháng thuốc (MDR-TB) là vi khuẩn lao kháng ít nhất Rifampicin và Isoniazid. Tỷ lệ MDR-TB ở người bệnh lao mới và tái phát được so sánh. Các yếu tố liên quan đến kháng thuốc được phân tích thống kê. Tiền sử điều trị lao không thành công làm tăng nguy cơ MDR-TB. Tuân thủ điều trị kém là nguyên nhân chính gây kháng thuốc. Xét nghiệm Gene Xpert MTB/RIF giúp phát hiện nhanh kháng Rifampicin. Kết quả xét nghiệm gen học tương quan với kháng sinh đồ nuôi cấy.

4.1. Tỷ lệ kháng thuốc hạng 1 của vi khuẩn lao

Kháng Rifampicin được xem là dấu hiệu của lao đa kháng thuốc. Tỷ lệ kháng Isoniazid thường cao hơn kháng Rifampicin. Kháng Streptomycin phổ biến ở các vùng sử dụng nhiều thuốc này. Kháng Ethambutol thường thấp hơn các thuốc khác. Kháng Pyrazinamid khó xác định bằng nuôi cấy thông thường. Kháng đơn thuốc có tỷ lệ thấp hơn kháng đa thuốc. Tỷ lệ kháng thuốc ở nhóm tái phát cao hơn nhóm mới. Theo dõi xu hướng kháng thuốc giúp điều chỉnh chiến lược điều trị.

4.2. Đặc điểm người bệnh lao đa kháng thuốc

Người bệnh lao tái phát có nguy cơ MDR-TB cao hơn lao mới. Tiền sử điều trị lao không thành công là yếu tố nguy cơ chính. Tuân thủ điều trị kém do nhiều nguyên nhân kinh tế, xã hội. Tác dụng phụ của thuốc làm người bệnh tự ý ngừng thuốc. Tiếp xúc với người bệnh MDR-TB tăng nguy cơ lây nhiễm chủng kháng thuốc. Nhiễm HIV làm tăng nguy cơ phát triển MDR-TB. Điều kiện kinh tế khó khăn ảnh hưởng đến khả năng điều trị. Nhận thức về bệnh và tuân thủ điều trị rất quan trọng.

4.3. Phát hiện sớm lao đa kháng bằng xét nghiệm phân tử

Xét nghiệm Gene Xpert MTB/RIF phát hiện vi khuẩn lao và kháng Rifampicin trong 2 giờ. Kỹ thuật này có độ nhạy và độ đặc hiệu cao. WHO khuyến cáo sử dụng Gene Xpert cho chẩn đoán ban đầu. Phát hiện sớm MDR-TB giúp bắt đầu điều trị phác đồ phù hợp ngay. Giảm thời gian chờ kết quả nuôi cấy và kháng sinh đồ. Kỹ thuật NGS cung cấp thông tin toàn diện về kháng thuốc. Line probe assay (LPA) phát hiện đột biến gen kháng thuốc hạng 1 và 2. Các xét nghiệm phân tử cải thiện kết quả điều trị và kiểm soát lây lan.

V. Kết quả điều trị lao đa kháng thuốc tại Đồng Tháp

Kết quả điều trị lao đa kháng thuốc được đánh giá theo tiêu chuẩn WHO. Các kết quả bao gồm khỏi, hoàn thành điều trị, thất bại, tử vong, bỏ điều trị. Phác đồ điều trị MDR-TB kéo dài từ 18-24 tháng. Giai đoạn tấn công sử dụng thuốc tiêm ít nhất 6 tháng. Giai đoạn duy trì sử dụng thuốc uống đến hết phác đồ. Thuốc hạng 2 bao gồm fluoroquinolones, thuốc tiêm, các thuốc khác. Tác dụng phụ của thuốc là nguyên nhân chính gây bỏ điều trị. Theo dõi sát người bệnh MDR-TB rất quan trọng. Hỗ trợ dinh dưỡng và tâm lý cải thiện kết quả điều trị. Tỷ lệ điều trị thành công MDR-TB thấp hơn lao nhạy thuốc.

5.1. Phác đồ điều trị lao đa kháng thuốc

Phác đồ MDR-TB được xây dựng dựa trên kết quả kháng sinh đồ. Giai đoạn tấn công bao gồm 5-7 thuốc kháng lao hiệu quả. Fluoroquinolones thế hệ mới như levofloxacin, moxifloxacin là nền tảng. Thuốc tiêm bao gồm amikacin, kanamycin, capreomycin. Các thuốc khác như ethionamide, cycloserine, PAS được sử dụng. Thuốc mới như bedaquiline, delamanid cải thiện hiệu quả điều trị. Thời gian điều trị tối thiểu 18 tháng sau chuyển âm nuôi cấy. Phác đồ ngắn 9-12 tháng được áp dụng cho một số trường hợp phù hợp.

5.2. Tỷ lệ thành công và thất bại điều trị

Tỷ lệ điều trị thành công MDR-TB dao động 50-70% tùy địa phương. Khỏi bệnh được xác định bằng nuôi cấy âm tính liên tục. Hoàn thành điều trị là kết thúc phác đồ nhưng không có bằng chứng vi khuẩn học. Thất bại điều trị khi nuôi cấy vẫn dương tính sau 6 tháng. Tử vong có thể do lao hoặc các nguyên nhân khác. Bỏ điều trị là nguyên nhân chính làm giảm tỷ lệ thành công. Tác dụng phụ của thuốc như buồn nôn, điếc tai, rối loạn tâm thần. Hỗ trợ người bệnh kiên trì điều trị là then chốt.

5.3. Yếu tố ảnh hưởng kết quả điều trị MDR TB

Tuân thủ điều trị là yếu tố quan trọng nhất quyết định thành công. Đặc điểm gen học vi khuẩn lao ảnh hưởng đến đáp ứng điều trị. Vi khuẩn lao kháng nhiều thuốc hạng 2 có kết quả điều trị kém. Tình trạng dinh dưỡng tốt giúp cải thiện đáp ứng miễn dịch. Nhiễm HIV làm giảm tỷ lệ thành công điều trị MDR-TB. Bệnh đi kèm như đái tháo đường, suy thận ảnh hưởng kết quả. Hỗ trợ xã hội và tâm lý giúp người bệnh kiên trì điều trị. Theo dõi sát và xử lý tác dụng phụ kịp thời rất cần thiết.

VI. Ý nghĩa và khuyến nghị từ nghiên cứu lao Đồng Tháp

Nghiên cứu cung cấp bằng chứng khoa học về tình hình lao phổi tại Đồng Tháp. Đặc điểm gen học vi khuẩn lao địa phương được làm rõ lần đầu tiên. Phân bố dòng và dưới dòng vi khuẩn lao giúp hiểu đặc điểm lây truyền. Tỷ lệ kháng thuốc và MDR-TB cung cấp cơ sở cho chính sách điều trị. Các yếu tố nguy cơ được xác định giúp can thiệp phòng ngừa hiệu quả. Kết quả điều trị MDR-TB cho thấy thách thức trong kiểm soát lao. Cần tăng cường phát hiện sớm và điều trị đúng phác đồ. Ứng dụng xét nghiệm phân tử giúp chẩn đoán nhanh kháng thuốc. Hỗ trợ người bệnh tuân thủ điều trị là ưu tiên hàng đầu. Nghiên cứu tiếp theo cần mở rộng quy mô và theo dõi dài hạn.

6.1. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn nghiên cứu

Đây là nghiên cứu toàn diện đầu tiên về gen học vi khuẩn lao tại Đồng Tháp. Kỹ thuật NGS cung cấp thông tin chi tiết về hệ gen Mycobacterium tuberculosis. Phân bố dòng vi khuẩn lao tương tự các tỉnh đồng bằng sông Cửu Long. Tỷ lệ MDR-TB tại Đồng Tháp nằm trong xu hướng chung cả nước. Đột biến gen kháng thuốc có đặc điểm riêng của từng địa phương. Kết quả nghiên cứu là cơ sở xây dựng chiến lược phòng chống lao. Dữ liệu gen học giúp theo dõi lây truyền và bùng phát dịch. Nghiên cứu đóng góp vào cơ sở dữ liệu vi khuẩn lao Việt Nam.

6.2. Khuyến nghị tăng cường phát hiện và điều trị

Mở rộng sử dụng Gene Xpert MTB/RIF cho tất cả ca nghi lao. Áp dụng xét nghiệm LPA và NGS để phát hiện sớm kháng thuốc hạng 2. Tăng cường đào tạo cán bộ y tế về chẩn đoán và điều trị lao. Xây dựng hệ thống theo dõi người bệnh MDR-TB chặt chẽ. Hỗ trợ dinh dưỡng và tâm lý cho người bệnh lao đa kháng. Tuyên truyền nâng cao nhận thức cộng đồng về lao và kháng thuốc. Tăng cường kiểm soát nhiễm khuẩn tại cơ sở y tế. Phối hợp chặt chẽ giữa các tuyến trong chương trình chống lao.

6.3. Định hướng nghiên cứu tiếp theo về lao phổi

Nghiên cứu dài hạn về xu hướng kháng thuốc của vi khuẩn lao. Phân tích mối liên quan giữa dòng vi khuẩn lao và mức độ bệnh. Đánh giá hiệu quả các thuốc mới như bedaquiline, delamanid tại Việt Nam. Nghiên cứu các yếu tố xã hội ảnh hưởng đến tuân thủ điều trị. Phân tích kinh tế chi phí điều trị lao đa kháng thuốc. Theo dõi tái phát sau điều trị thành công MDR-TB. Nghiên cứu lây truyền vi khuẩn lao trong cộng đồng bằng gen học. Phát triển các mô hình can thiệp cải thiện kết quả điều trị lao.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên Cứu Tình Hình Lao Phổi Mới Afb(+), Đặc Điểm Gen Học Vi Khuẩn Lao Và Kết Quả Điều Trị Vi Khuẩn Lao Đa Kháng Phát Hiện Tại Tỉnh Đồng Tháp Từ Năm 2018-2020 (Full Text).Pdf

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (228 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC CẦN THƠ NGUYỄN HỮU THÀNH NGHIÊN CỨU TÌNH HÌNH LAO PHỔI MỚI AFB (+), ĐẶC ĐIỂM GEN HỌC VI KHUẨN LAO VÀ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ VI KHUẨN LAO ĐA KHÁNG PHÁT HIỆN TẠI TỈNH ĐỒNG THÁP TỪ NĂM 2018-2020 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y TẾ CÔNG CỘNG Cần Thơ – Năm 2024 MỤC LỤC MỞ ĐẦU .1 Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Đại cương về bệnh lao và vi khuẩn lao. Tình hình bệnh lao. Vi khuẩn lao người (Mycobacterium tuberculosis).

Sự phân bố chủng, dưới chủng vi khuẩn lao trên thế giới và ở Việt Nam. Hệ gen vi khuẩn lao. Cơ chế kháng thuốc của vi khuẩn lao:. Các nghiên cứu về tình hình lao mắc mới, đặc điểm gen vi khuẩn và các yếu tố ảnh hưởng kết quả điều trị lao đa kháng .34 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Đối tượng nghiên cứu. Địa điểm và thời gian nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Biến số, chỉ số nghiên cứu.

Công cụ nghiên cứu và phương pháp thu thập số liệu. Đạo đức trong nghiên cứu .63 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Tình hình và đặc điểm dịch tễ học mắc lao phổi mới AFB (+) ở người ≥ 15 tuổi tại tỉnh Đồng Tháp trong 3 năm 2018-2020. Đặc điểm gen học và tính đột biến kháng thuốc của vi khuẩn lao tỉnh Đồng Tháp.

Tỷ lệ kháng thuốc và một số yếu tố liên quan ở người bệnh lao phổi mới AFB (+), kết quả điều trị lao đa kháng thuốc trong 3 năm và một số yếu tố liên quan đến kết quả điều trị lao đa kháng thuốc trong năm 2020 tại tỉnh Đồng Tháp .92 Chương 4: BÀN LUẬN. Tình hình và đặc điểm dịch tễ người bệnh lao phổi mới AFB (+) trong 3 năm 2018-2020 tại tỉnh Đồng Tháp. Đặc điểm gen và tính đột biến kháng thuốc của vi khuẩn lao tỉnh Đồng Tháp bằng kỹ thuật giải trình tự gen thế hệ mới (NGS). Tỷ lệ kháng thuốc, đặc điểm dịch tễ và một số yếu tố liên quan ở người bệnh lao phổi mới AFB (+) , kết quả điều trị người bệnh lao đa kháng trong 3 năm 2018- 2020 và mối liên quan giữa kết quả điều trị lao đa kháng 2020 với đặc điểm gen học vi khuẩn lao kháng thuốc tỉnh Đồng Tháp.

150 CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC 1 PHỤ LỤC 2 PHỤ LỤC 3 PHỤ LỤC 4 DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Tiếng Việt Tiếng Anh AFB Trực khuẩn kháng acid Acid fast Bacilli Hội chứng suy giảm miễn dịch AcquiredImmunodeficiency AIDS mắc phải Syndrome BCVKH Bằng chứng vi khuẩn học BMI Chỉ số khối cơ thể Body mass Index BYT Bộ Y tế Chronic Obstructive Pulmonary COPD Bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính Disease CTCL Chương trình Chống lao DNA Deoxyribo Nucleotide Acid EMB Ethambutol FQs Fluoroquinolones Vi rút gây suy giảm miễn dịch HIV Human Immunodeficiency Virus ở người INH Isonicotinylhydrazide Isoniazid KTC Khoảng tin cậy Confidence Interval LĐK Lao đa kháng LP Lao phổi MDR-TB Lao đa kháng thuốc Multi-drug-resistant tuberculosis Nuôi cấy vi khuẩn lao trong Mycobacteria Grow Indicator MGIT ống chỉ thị Tuber Minimum inhibitory MIC Nồng độ ức chế tối thiểu concentration MTB Vi khuẩn lao Mycobacterium tuberculosis NMT Vi khuẩn lao không điển hình Non Mycobacterium NGS Giải trình tự gen Next Generation Sequencing PCR Phản ứng chuỗi polymerase Polymerase Chain Reaction PĐ Phác đồ PZA Pyrazinamid RIF Rifampicin SM Streptomycin TKL Thuốc kháng lao VK Vi khuẩn VKL Vi khuẩn lao VKL BV Vi khuẩn lao bệnh viện VKL CĐ Vi khuẩn lao cộng đồng VKL ĐK Vi khuẩn lao đa kháng VKL TP Vi khuẩn lao tái phát WHO Tổ chức Y tế Thế giới World Health Ozganization Extensively drug-resistant XDR-TB Siêu kháng thuốc tuberculosis XN Xét nghiệm Xét nghiệm chẩn đoán vi khuẩn Xpert MTB Gene Xpert MTB/RIF lao và đột biến kháng RIf ZN Nhuộm Ziehl-Neelsen DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Tình hình mắc lao các thể trong 5 năm 2013-2017. Các đột biến gây kháng các loại thuốc kháng lao hạng 1 và hạng 2. Các đột biến gây kháng các loại thuốc kháng lao hạng 2.

Diễn giải kết quả nuôi cấy. Băng tín hiệu trên thanh STRIP. Tình hình phát hiện lao phổi các thể toàn tỉnh Đồng Tháp trong 3 năm 2018-2020. Tỷ lệ mắc thô người bệnh lao phổi mới AFB (+) ở người ≥15 tuổi tại các địa phương thuộc tỉnh Đồng Tháp trong 3 năm 2018-2020.

Tỷ lệ người bệnh lao phổi mới AFB (+) ở người ≥15 tuổi /100.000 dân tại các địa phương tỉnh Đồng Tháp trong 3 năm 2018 -2020. Đặc điểm nhân khẩu học người bệnh lao phổi mới AFB (+) tại tỉnh Đồng Tháp trong 3 năm 2018-2020. Đặc điểm về các yếu tố có hại gây bệnh của người bệnh lao phổi mới AFB (+) tại tỉnh Đồng Tháp trong 3 năm 2018-2020. Đặc điểm các yếu tố nguy cơ.

Kết quả điều trị người bệnh lao phổi mới AFB(+). Đặc điểm phân bố dòng, dưới dòng của các chủng VK lao nghiên cứu. Phân bố dòng vi khuẩn lao theo nhóm người bệnh lao nghiên cứu. Phân bố các dưới dòng VKL theo nhóm người bệnh nghiên cứu.

Đặc điểm phân bố dòng vi khuẩn lao nghiên cứu theo các địa phương của tỉnh Đồng Tháp. Đặc điểm phân bố các dưới dòng VKL theo các địa phương tỉnh ĐT. Tỷ lệ biến đổi gen kháng thuốc của các chủng VKL nghiên cứu. Tỷ lệ biến đổi gen trung bình của các chủng vi khuẩn lao nghiên cứu.

Tỷ lệ biến đổi gen theo các nhóm chủng VKL nghiên cứu. Tỷ lệ các kiểu biến đổi gen ở các nhóm chủng vi khuẩn lao. Tỷ lệ các kiểu biến đổi gen ở các gen liên quan kháng thuốc của chủng vi khuẩn lao nghiên cứu. Tỷ lệ đột biến các gen liên quan kháng thuốc ở các nhóm VKL.

Tỷ lệ các dạng và vị trí codon đột biến trên gen rpoB. Tỷ lệ và đặc điểm codon đột biến trên 1 chủng VKL ở gen rpoB. Tỷ lệ các dạng và vị trí codon đột biến trên gen katG. Tỷ lệ và đặc điểm codon đột biến trên 1 chủng VKL ở gen katG.

Tỷ lệ đột biến các gen kết hợp gây kháng thuốc isoniazid trên vùng gen katG ở các nhóm vi khuẩn lao nghiên cứu. Tỷ lệ các dạng và vị trí codon đột biến trên gen embB. Tỷ lệ và đặc điểm codon đột biến trên 1 chủng VKL ở gen embB. Tỷ lệ các dạng và vị trí codon đột biến trên gen gyrA.

Tỷ lệ và đặc điểm đột biến từ 1-3 codon trên 1 chủng VKL ở gen gyrA. Tỷ lệ và đặc điểm đột biến từ 4-6 codon trên 1 chủng VKL ở gen gyrA…………………………………………………………………………………………. Tỷ lệ các dạng và vị trí codon đột biến trên gen gyrB. Tỷ lệ và đặc điểm codon đột biến trên 1 chủng VKL ở gen gyrB.

Tỷ lệ đột biến các gen kết hợp gây kháng các thuốc chống lao hàng 2. Tỷ lệ đột biến các gen kháng thuốc theo dòng vi khuẩn lao. Tỷ lệ phát hiện và mức độ lao kháng thuốc tại tỉnh Đồng Tháp trong 3 năm 2018-2020. Tỷ lệ mắc thô người bệnh lao đa kháng đăng ký điều trị tại các địa phương thuộc tỉnh Đồng Tháp trong 3 năm 2018-2020.

Tỷ lệ mắc lao đa kháng trên 100.000 dân đăng ký điều trị tại các địa phương thuộc tỉnh Đồng Tháp trong 3 năm 2018-2020. Tỷ lệ và mức độ mắc lao đa kháng của người bệnh lao phổi mới AFB (+) trong 3 năm 2018-2020. Tỷ lệ mắc thô lao kháng thuốc của người bệnh lao phổi mới AFB (+) tại các địa phương thuộc tỉnh Đồng Tháp trong 3 năm 2018-2020. Tỷ lệ mắc lao kháng thuốc/100.000 dân của người bệnh lao phổi mới AFB (+) tại các địa phương thuộc tỉnh Đồng Tháp trong 3 năm 2018-2020.

Đặc điểm dân số - xã hội của người bệnh lao đa kháng từ người bệnh lao phổi mới AFB (+) trong 3 năm 2018-2020. Đặc điểm các yếu tố nguy cơ của người bệnh mắc lao đa kháng từ người bệnh lao phổi mới AFB (+) trong 3 năm 2018-2020. Liên quan giữa đặc điểm dân số - xã hội của người bệnh với mắc lao đa kháng ở người bệnh lao phổi mới AFB (+). Liên quan giữa các yếu tố nguy cơ, chỉ số BMI, có bệnh mắc kèm của người bệnh với mắc lao đa kháng ở người bệnh lao phổi mới AFB (+).

Kết quả điều trị người bệnh lao đa kháng thuốc trong 3 năm 2018-2020. Kết quả điều trị người bệnh lao đa kháng phát hiện từ người bệnh lao phổi mới AFB (+) trong 3 năm 2018-2020. Kết quả điều trị thành công người bệnh lao đa kháng năm 2020. Liên quan giữa kết quả điều trị người bệnh lao đa kháng với phân bố dòng vi khuẩn lao kháng thuốc tỉnh Đồng Tháp.

Liên quan giữa kết quả điều trị người bệnh lao đa kháng với phân bố dưới dòng vi khuẩn lao kháng thuốc tỉnh Đồng Tháp. Liên quan giữa số gen đột biến trên 1 chủng VKL kháng thuốc tỉnh Đồng Tháp với kết quả điều trị lao đa kháng. So sánh kết quả điều trị lao kháng thuốc giữa các nghiên cứu. 146 DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ, HÌNH Hình 1.

Tỷ lệ lao mắc mới /100.000 dân năm 2017 trên thế giới. Ước tính tỷ lệ người mắc lao đa kháng thuốc trên thế giới năm 2019. Tỷ lệ mắc lao phổi năm 2007 và 2017. Bản đồ hành chính tỉnh Đồng Tháp.

Vi khuẩn lao qua kính hiển vi điện tử. Sơ đồ phân loại vi khuẩn lao gây bệnh cho người. Cấu trúc các lớp tế bào vi khuẩn lao. Vi khuẩn lao dưới kính hiển vi.

Khuẩn lạc Mycobacterium tuberculosis trên môi trường Lowenstein-Jensen. Sự phân bố các dòng vi khuẩn lao theo mức độ kháng thuốc ở Việt Nam. Cơ chế sinh học phân tử của lao kháng thuốc. Sơ đồ thu thập số liệu theo mục tiêu 1,2.

Sơ đồ phân tích đặc điểm gen và tính kháng thuốc của VKL Đồng Tháp57 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Tình hình người bệnh lao phổi mới AFB (+) theo tháng. Đặc điểm người bệnh lao phổi mới AFB (+) theo quý. Đặc điểm người bệnh lao phổi mới AFB (+) theo mùa.

Tỷ lệ phát hiện lao đa kháng ở BN lao phổi mới AFB (+) theo tháng trong 3 năm ở người bệnh lao phổi mới AFB (+). Tỷ lệ phát hiện lao đa kháng theo quý trong 3 năm ở người bệnh lao phổi mới AFB (+). Tỷ lệ phát hiện lao đa kháng theo mùa trong 3 năm ở người bệnh lao phổi mới AFB (+). 100 1 MỞ ĐẦU Bệnh lao là một trong những bệnh nhiễm trùng phổ biến nhất trên thế giới.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Từ khóa và chủ đề nghiên cứu


Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu lao phổi mới, gen học vi khuẩn lao đa kháng Đồng Tháp 2018-2020" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu lao phổi mới AFB(+) tại Đồng Tháp 2018-2020. Phân tích đặc điểm gen học vi khuẩn lao, tỷ lệ kháng thuốc và kết quả điều trị lao đa kháng.

Luận án "Nghiên cứu lao phổi mới, gen học vi khuẩn lao đa kháng Đồng Tháp 2018-2020" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Dược Cần Thơ. Năm bảo vệ: 2024.

Luận án "Nghiên cứu lao phổi mới, gen học vi khuẩn lao đa kháng Đồng Tháp 2018-2020" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu lao phổi mới, gen học vi khuẩn lao đa kháng Đồng Tháp 2018-2020" thuộc chuyên ngành Y tế công cộng. Danh mục: Dịch Tễ Học.

Luận án "Nghiên cứu lao phổi mới, gen học vi khuẩn lao đa kháng Đồng Tháp 2018-2020" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu lao phổi mới, gen học vi khuẩn lao đa kháng Đồng Tháp 2018-2020" có 228 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu lao phổi mới, gen học vi khuẩn lao đa kháng Đồng Tháp 2018-2020" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter