Luận án tiến sĩ sinh học: Nghiên cứu căn nguyên dịch cúm người (2000-2009) tại miền Bắc Việt Nam - TS Nguyễn Lê Khánh Hằng
Nghiên cứu phân tích căn nguyên dịch cúm người giai đoạn đầu 2000 tại miền Bắc Việt Nam, cung cấp dữ liệu khoa học quý giá cho ngành y tế.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
153
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu Căn nguyên Dịch Cúm Người tại Miền Bắc Việt Nam
- Số trang:
- 153 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên
- Chuyên ngành:
- Sinh học
- Tác giả:
- Nguyễn Lê Khánh Hằng
- Năm:
- 2010
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu Căn nguyên Dịch Cúm Người tại Miền Bắc Việt Nam
Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định căn nguyên của các vụ dịch cúm người tại miền Bắc Việt Nam trong giai đoạn đầu những năm 2000. Giai đoạn này chứng kiến nhiều thách thức về dịch tễ học cúm, bao gồm sự xuất hiện của các chủng virus cúm mới và các vụ dịch cúm mùa tái diễn. Việc hiểu rõ căn nguyên virus cúm là cực kỳ quan trọng cho công tác phòng chống dịch bệnh. Tài liệu cung cấp cái nhìn toàn diện về các chủng virus cúm A và virus cúm B lưu hành, cũng như sự xuất hiện của virus cúm gia cầm H5N1 lây sang người. Mục tiêu chính là phân lập, định danh và phân tích đặc điểm di truyền, kháng nguyên của các chủng virus gây bệnh. Dữ liệu thu thập từ các vụ dịch cúm tại Hà Nội và các tỉnh miền Bắc Việt Nam thập niên 2000 đã giúp làm rõ bức tranh dịch tễ học và sinh học phân tử của virus cúm trong khu vực.
1.1. Bối cảnh Dịch cúm tại Việt Nam thập niên 2000
Đầu những năm 2000, Việt Nam, đặc biệt là miền Bắc, đối mặt với nhiều vụ dịch cúm người. Tình hình dịch tễ học cúm phức tạp do sự lưu hành của nhiều chủng virus cúm khác nhau. Virus cúm A và virus cúm B gây ra các đợt dịch cúm mùa hàng năm. Bên cạnh đó, sự xuất hiện của virus cúm gia cầm H5N1 lây sang người đã đặt ra thách thức lớn cho y tế công cộng. Nghiên cứu này ra đời trong bối cảnh cần cấp thiết hiểu rõ căn nguyên dịch cúm để xây dựng các chiến lược kiểm soát và phòng ngừa hiệu quả. Sự biến đổi liên tục của chủng virus cúm đòi hỏi giám sát cúm liên tục và sâu rộng. Việt Nam thập niên 2000 là giai đoạn quan trọng trong việc theo dõi và ứng phó với các mối đe dọa từ virus cúm.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu căn nguyên Virus cúm
Mục tiêu chính của nghiên cứu là xác định căn nguyên virus cúm gây ra các vụ dịch người tại miền Bắc Việt Nam từ năm 2001 đến năm 2009. Nghiên cứu tập trung vào việc phân lập, định danh virus cúm từ các mẫu bệnh phẩm lâm sàng. Bên cạnh đó, việc phân tích đặc điểm di truyền học và kháng nguyên của các chủng virus cúm lưu hành cũng là trọng tâm. Điều này bao gồm việc xác định các chủng virus cúm A (như H1N1, H3N2) và virus cúm B. Đối với virus cúm gia cầm H5N1, nghiên cứu nhằm mô tả đặc điểm dịch tễ học cúm và đặc điểm phân tử khi lây truyền sang người. Các kết quả cung cấp thông tin quan trọng cho việc đánh giá nguy cơ và phát triển vaccine phòng dịch cúm người.
II.Phương Pháp Giám sát và Xác định Virus Cúm
Nghiên cứu sử dụng các phương pháp tiêu chuẩn và tiên tiến để giám sát cúm và xác định căn nguyên virus cúm. Quy trình bao gồm thu thập mẫu bệnh phẩm, phân lập virus, và các kỹ thuật sinh học phân tử hiện đại. Điều này đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của dữ liệu về các chủng virus cúm A và virus cúm B. Việc áp dụng đồng bộ các phương pháp giúp phân tích sâu sắc đặc tính của virus cúm, từ hình thái đến cấu trúc gen. Các kết quả thu được là nền tảng để hiểu rõ hơn về dịch tễ học cúm và các yếu tố liên quan đến sự lây lan của bệnh.
2.1. Đối tượng mẫu bệnh phẩm và địa điểm thu thập
Đối tượng nghiên cứu là các bệnh nhân có hội chứng cúm (ILI) và bệnh nhân viêm phổi nặng nghi nhiễm virus cúm tại miền Bắc Việt Nam. Mẫu bệnh phẩm được thu thập bao gồm dịch tỵ hầu, dịch hút đờm, và mẫu mô phổi. Các mẫu này được lấy tại các bệnh viện và trung tâm y tế ở Hà Nội và các tỉnh lân cận trong khoảng thời gian từ năm 2001 đến năm 2009. Quy trình thu thập mẫu tuân thủ nghiêm ngặt các hướng dẫn về an toàn sinh học. Việc giám sát cúm tích cực tại các điểm trọng yếu đã giúp thu được số lượng mẫu bệnh phẩm đại diện, phản ánh đúng tình hình dịch cúm người tại khu vực.
2.2. Kỹ thuật phân lập và định typ Virus cúm A B
Mẫu bệnh phẩm được xử lý để phân lập virus cúm bằng cách gây nhiễm trên tế bào MDCK (Madin-Darby Canine Kidney) hoặc trứng gà có phôi. Sau khi phân lập, các chủng virus cúm được định typ bằng phản ứng ngăn ngưng kết hồng cầu (HI – Hemagglutination Inhibition Test). Kỹ thuật này cho phép phân biệt giữa virus cúm A và virus cúm B, cũng như xác định các phân typ cụ thể của virus cúm A như H1N1 và H3N2. Việc định typ chính xác là bước quan trọng để xác định căn nguyên virus cúm gây ra các vụ dịch và theo dõi sự lưu hành của các chủng virus cúm khác nhau.
2.3. Phân tích gen Virus cúm bằng RT PCR
Để phân tích vật liệu di truyền của virus cúm, nghiên cứu sử dụng kỹ thuật Reverse Transcriptase – Polymerase Chain Reaction (RT-PCR) và Real-time RT-PCR. Các phương pháp này cho phép phát hiện và định lượng RNA của virus cúm A và virus cúm B với độ nhạy cao. Ngoài ra, kỹ thuật xác định trình tự gen (gene sequencing) được áp dụng để phân tích sâu hơn về đặc điểm di truyền và sự tiến hóa của các chủng virus cúm. Đặc biệt, việc giải trình tự gen của virus cúm gia cầm H5N1 lây sang người đã cung cấp thông tin quý giá về các đột biến và khả năng thích nghi của virus trong quần thể người, góp phần vào hiểu biết về căn nguyên virus cúm.
III.Căn nguyên Dịch Cúm Mùa Virus Cúm A và B
Kết quả nghiên cứu cho thấy sự lưu hành liên tục của cả virus cúm A và virus cúm B là căn nguyên chính gây ra các vụ dịch cúm người hàng năm tại miền Bắc Việt Nam. Các chủng virus cúm này có đặc điểm di truyền và kháng nguyên biến đổi theo thời gian, phù hợp với mô hình dịch tễ học cúm toàn cầu. Việc xác định các chủng virus cúm A phổ biến như H1N1 và H3N2 cung cấp thông tin thiết yếu cho việc đánh giá hiệu quả của vaccine cúm. Sự giám sát cúm thường xuyên đã giúp theo dõi sự thay đổi của virus cúm mùa, từ đó đưa ra khuyến nghị phòng ngừa phù hợp.
3.1. Các chủng Virus cúm A lưu hành H1N1 H3N2
Trong giai đoạn đầu những năm 2000, các chủng virus cúm A/H3N2 và A/H1N1 là những căn nguyên chính gây dịch cúm người tại miền Bắc Việt Nam. Các chủng virus cúm này được phân lập thường xuyên từ các bệnh nhân mắc hội chứng cúm. Dữ liệu giám sát cúm cho thấy sự thay thế hoặc cùng lưu hành của các phân typ này trong các mùa cúm khác nhau. Virus cúm B cũng được phát hiện, nhưng tần suất thường thấp hơn so với virus cúm A. Việc xác định chính xác các chủng lưu hành có ý nghĩa quan trọng trong việc lựa chọn chủng vaccine phù hợp cho Việt Nam.
3.2. Đặc điểm di truyền chủng Virus cúm mùa
Phân tích trình tự gen của các chủng virus cúm mùa (virus cúm A và virus cúm B) đã làm rõ đặc điểm di truyền của chúng. Các virus cúm A/H1N1 và A/H3N2 cho thấy sự tiến hóa liên tục thông qua trôi kháng nguyên. Điều này dẫn đến sự xuất hiện của các biến thể mới có khả năng né tránh miễn dịch. Đặc điểm di truyền của virus cúm B cũng được nghiên cứu, cho thấy sự đa dạng của hai dòng chính là Victoria và Yamagata. Việc hiểu rõ đặc điểm di truyền giúp theo dõi sự tiến hóa của căn nguyên virus cúm và dự đoán các chủng có khả năng gây dịch trong tương lai.
3.3. Đặc tính kháng nguyên Virus cúm
Đặc tính kháng nguyên của các chủng virus cúm mùa được xác định bằng các phản ứng huyết thanh học. Kết quả cho thấy sự khác biệt về kháng nguyên giữa các chủng virus cúm lưu hành trong những năm khác nhau. Điều này giải thích lý do cần cập nhật thành phần vaccine cúm hàng năm. Các chủng virus cúm được phân lập tại miền Bắc Việt Nam thường có đặc tính kháng nguyên tương đồng hoặc có sự trôi kháng nguyên nhỏ so với các chủng tham chiếu của Tổ chức Y tế Thế giới. Việc giám sát cúm về đặc tính kháng nguyên là cần thiết để đảm bảo hiệu quả bảo vệ của vaccine phòng dịch cúm người.
IV.Phát hiện Virus Cúm Gia Cầm H5N1 tại Miền Bắc
Nghiên cứu cũng ghi nhận sự xuất hiện và lây truyền của virus cúm gia cầm H5N1 sang người tại miền Bắc Việt Nam. Đây là một điểm nhấn quan trọng trong dịch tễ học cúm ở thập niên 2000. Virus cúm gia cầm H5N1 không chỉ gây bệnh nặng ở gia cầm mà còn gây ra các ca bệnh viêm phổi nặng ở người, với tỷ lệ tử vong cao. Việc xác định căn nguyên virus cúm H5N1 và nghiên cứu đặc điểm tiến hóa của nó là cực kỳ quan trọng để đánh giá nguy cơ đại dịch tiềm tàng. Sự giám sát cúm chặt chẽ là yếu tố then chốt để ứng phó kịp thời với mối đe dọa này.
4.1. Dịch tễ học cúm A H5N1 lây sang người
Từ tháng 6 năm 2003 đến tháng 5 năm 2009, miền Bắc Việt Nam đã ghi nhận nhiều trường hợp nhiễm virus cúm gia cầm H5N1 lây sang người. Đây là một sự kiện dịch tễ học cúm đáng báo động. Các ca bệnh thường có tiền sử tiếp xúc với gia cầm ốm hoặc chết. Dịch cúm người do H5N1 có tỷ lệ tử vong cao. Nghiên cứu đã mô tả các đặc điểm lâm sàng và dịch tễ học của các ca bệnh này, cung cấp thông tin quan trọng về con đường lây truyền và yếu tố nguy cơ. Giám sát cúm đặc biệt đối với H5N1 là cần thiết để ngăn chặn sự lây lan rộng hơn.
4.2. Đặc điểm tiến hóa của Virus cúm H5N1
Phân tích di truyền các chủng virus cúm gia cầm H5N1 phân lập từ người và gia cầm tại miền Bắc Việt Nam đã chỉ ra đặc điểm tiến hóa của chúng. Virus cúm H5N1 có khả năng thay đổi di truyền nhanh chóng, tạo ra các nhánh virus khác nhau. Một số đột biến được phát hiện có thể liên quan đến khả năng lây truyền và độc lực của virus. Việc theo dõi sự tiến hóa của virus cúm H5N1 là quan trọng để dự đoán nguy cơ xuất hiện chủng virus có khả năng lây truyền hiệu quả hơn giữa người với người, gây ra một đại dịch cúm mới. Nghiên cứu căn nguyên virus cúm H5N1 giúp đánh giá nguy cơ này.
4.3. Căn nguyên viêm phổi nặng do H5N1
Virus cúm gia cầm H5N1 là căn nguyên chính gây viêm phổi nặng ở nhiều trường hợp nhiễm bệnh tại miền Bắc Việt Nam. Các bệnh nhân thường có triệu chứng hô hấp nghiêm trọng, suy hô hấp cấp tính, và tỷ lệ tử vong cao. Phân lập virus cúm A/H5N1 từ các mẫu bệnh phẩm của những bệnh nhân này đã khẳng định vai trò của nó trong gây ra bệnh nặng. Nghiên cứu cũng tập trung vào việc xác định các yếu tố độc lực của virus cúm H5N1 có thể liên quan đến khả năng gây viêm phổi nặng. Những phát hiện này góp phần vào hiểu biết về cơ chế bệnh sinh và phát triển các biện pháp điều trị hiệu quả cho dịch cúm người.
V.Kết quả Giám sát Dịch Cúm và Ý nghĩa Thực tiễn
Nghiên cứu đã đóng góp đáng kể vào hiểu biết về dịch tễ học cúm và căn nguyên virus cúm tại miền Bắc Việt Nam trong thập niên 2000. Dữ liệu thu được từ hoạt động giám sát cúm đã cung cấp cơ sở khoa học vững chắc để đưa ra các khuyến nghị về y tế công cộng. Các kết quả có ý nghĩa thực tiễn lớn trong việc xây dựng các chương trình phòng chống dịch cúm người, từ việc lựa chọn vaccine đến các biện pháp kiểm soát lây nhiễm. Việc liên tục theo dõi các chủng virus cúm A, virus cúm B và đặc biệt là virus cúm gia cầm H5N1, đã giúp nâng cao năng lực ứng phó với các mối đe dọa từ bệnh cúm.
5.1. Hiểu biết về sự lưu hành của các chủng Virus
Nghiên cứu đã làm rõ các chủng virus cúm A (H1N1, H3N2) và virus cúm B là căn nguyên chính gây dịch cúm người hàng năm tại miền Bắc Việt Nam. Sự lưu hành đồng thời và thay thế lẫn nhau của các chủng virus này đã được ghi nhận. Đặc biệt, sự xuất hiện của virus cúm gia cầm H5N1 lây sang người là một phát hiện quan trọng, cảnh báo về nguy cơ đại dịch. Thông tin về các chủng virus cúm lưu hành và đặc điểm tiến hóa của chúng là nền tảng cho việc thiết kế vaccine và các chiến lược can thiệp. Giám sát cúm liên tục là cần thiết để cập nhật hiểu biết về tình hình dịch tễ học cúm.
5.2. Đóng góp cho công tác phòng chống dịch cúm
Các phát hiện từ nghiên cứu có ý nghĩa lớn đối với công tác phòng chống dịch cúm tại Việt Nam. Thông tin về căn nguyên virus cúm và đặc điểm kháng nguyên giúp các nhà quản lý y tế đưa ra quyết định chính xác về thành phần vaccine cúm hàng năm. Việc xác định sớm virus cúm gia cầm H5N1 lây sang người đã góp phần vào việc triển khai các biện pháp kiểm soát dịch bệnh kịp thời. Nghiên cứu đã nâng cao năng lực giám sát cúm và chẩn đoán trong phòng thí nghiệm. Điều này giúp Việt Nam chủ động hơn trong ứng phó với các đợt dịch cúm người và giảm thiểu tác động đến sức khỏe cộng đồng, đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam thập niên 2000 nhiều thách thức.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (153 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN NGUYỄN LÊ KHÁNH HẰNG NGHIÊN CỨU CĂN NGUYÊN CỦA CÁC VỤ DỊCH CÚM NGƯỜI ĐẦU NHỮNG NĂM 2000 TẠI MIỀN BẮC VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC HÀ NỘI – 2010 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC Mục lục Danh mục các chữ viết tắt Danh mục các bảng Danh mục các hình ĐẶT VẤN ĐỀ……………………………………………………………. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN……………………………………………. Đặc điểm chung. Hình thái và cấu trúc virút cúm……………………………………………….
Cấu trúc phân tử và chức năng………………………………………………. Cơ chế nhân lên của virút……………………………………………………. Tính đa dạng về vật liệu di truyền và sự tiến hóa của virút cúm A……. Sự tiến hóa của virút cúm B…………………………………………………… 12 1.
Tình hình dịch cúm trên thế giới……………………………………. Tình hình dịch cúm tại Việt Nam……………………………………. Đặc điểm lâm sàng và sinh bệnh học. Thời gian ủ bệnh……………………………………………………………….
15 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Thời gian khởi phát……………………………………………………………. Sinh bệnh học…………………………………………………………………. Dịch tễ học bệnh cúm………………………………………………….
Phương thức và thời gian lây truyền………………………………………. Nguồn bệnh và ổ chứa………………………………………………………… 19 1. Tính cảm nhiễm và đáp ứng miễn dịch……………………………………. Biện pháp dư phòng và kiểm soát bệnh cúm………………………… 20 1.
Thuốc kháng virút……………………………………………………………. Chẩn đoán trong phòng thí nghiệm…………………………………. Phương pháp phát hiện kháng nguyên……………………………………… 25 1. Phương pháp phát hiện vật liệu di truyền ………………………………….
Phương pháp phát hiện kháng thể…………………………………………. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU……. Đối tượng nghiên cứu……………………………………………………. Định nghĩa ca bệnh…………………………………………………………….
Cỡ mẫu, thời gian và địa điểm………………………………………………. Mẫu bệnh phẩm………………………………………………………………. Các chủng virút mẫu chứng…………………………………………………. Trang thiết bị và dụng cụ……………………………………………………….
39 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Phương pháp……………………………………………………………… 40 2. Phân lập virút…………………………………………………………………… 40 2. Định typ virút bằng phản ứng ngăn ngưng kết hồng cầu (HI)…………… 43 2.
Phương pháp (RT-PCR)………………………………………………………. Phương pháp Real-time RT-PCR……………………………………………. Phương pháp xác định trình tự gen……………. Phương pháp xử lý số liệu………………………………………….
Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu. KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN……………………………. Các vụ dịch cúm xảy ra tại Hà Nội và Miền Bắc Việt Nam, 2001- 2009…………………………………………………………………………. Giám sát sự lưu hành của virút cúm mùa tại Hà Nội, 2001-2005……….
Dịch cúm mùa tại Miền Bắc, Việt Nam 2006 – 2008………………. Dịch cúm lây truyền từ gia cầm sang người do virút cúm A/H5N1 tại miền Bắc Việt Nam, 6/2003 – 5/2009………………………………………………. Căn nguyên các vụ dịch cúm mùa, 2001 – 2008…………………. Căn nguyên các vụ dịch cúm tại Hà Nội, 2001-2005…………………….
Căn nguyên các vụ dịch cúm mùa tại miền Bắc, 2006-2008……………. Đặc điểm di truyền học của virút cúm mùa, 2001-2007…………………… 69 3. Đặc tính kháng nguyên của virút cúm theo mùa, 2001-2008……………… 85 3. Căn nguyên gây viêm phổi nặng do virút A/H5N1 tại Miền Bắc Việt Nam, 6/2003-5/2009…………………………………………………………… 88 3.
Một số đặc điểm chung………………………………………………………… 88 3. Phân lập virút cúm A/H5N1 bằng phương pháp gây nhiễm trên tế bào MDCK……………………………………………………. 94 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Đặc tính tiến hóa của virút cúm A/H5N1 tại Miền Bắc Việt Nam, 6/2003 – 5/2009……………………………………………………………………….
118 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com CÁC CHỮ VIẾT TẮT ARN Axit Ribonucleic ADN Axit DeoxyRibonucleic CDC Centers for Disease Control and Prevention (Trung tâm Phòng ngừa và kiểm soát bệnh, Mỹ) CPE Cytopathogenic effect (Tác dụng gây hủy hoại cho tế bào) ELISA Enzyme linked – immusorbent assay (Thử nghiệm hấp phụ miễn dịch gắn enzyme) HI Hemagglutination Inhibition Test (Phản ứng ức chế ngưng kết hồng cầu) IFA Immunofluorescent Assay (Thử nghiệm miễn dịch huỳnh quang) ILI Influenza Like Illness (Hội chứng Cúm) KN Kháng nguyên (Antigen) KT Kháng thể (Antibody) MN Microneutralization test (Phản ứng trung hoà vi lượng) RT-LAMP Reverse transcriptase-Loop-mediated isothermal amplification-RT- LAMP (Phương pháp khuếch đại đẳng nhiệt qua trung gian vòng phiên mã ngược) RT-PCR Reverse Transcriptase – Polymerase Chain Reaction (Phương pháp sao chép ngược chuỗi polymerase) TCYTTG Tổ chức Y tế thế giới (World Health Organization) LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 1. Các phân đoạn ARN của virút cúm và chức năng………………. Nguồn gốc virút cúm gây ra các vụ đại dịch thế kỷ XX…………. Các đợt dịch cúm A/H5N1 trên người tại Việt Nam……………… 15 2.
Số bệnh nhân hội chứng cúm tại Miền Bắc Việt Nam, 2001- 2008………………………………………. Số bệnh nhân viêm phổi nặng nghi nhiễm virút cúm A/H5N1 tại Miền Bắc Việt Nam, 6/2003-5/2009……………………………… 34 2. Hệ thống mồi sử dụng để phát hiện vật liệu di truyền virút cúm bằng phương pháp RT-PCR………………………………………. Hệ thống mồi và probe sử phát hiện virút cúm A/H5N1 bằng phương pháp Realtime RT-PCR…………………………….
Kết quả phân lập virút cúm theo mùa tại Hà Nội, 2001-2005……. Kết quả xác định sự lưu hành của virút cúm theo mùa tại Miền Bắc, 2006-2008 bằng phương pháp RT-PCR…………. Kết quả xác định bệnh nhân nhiễm virút cúm A/H5N1 bằng phương pháp RT-PCR tại một số tỉnh Miền Bắc Việt Nam, 6/2003 - 5/2009……………………………………………………………. Kết quả xác định các phân týp virút cúm tại Hà Nội, 2001-2005 64 bằng phương pháp HI…………………………………………….
Căn nguyên các vụ dịch cúm theo mùa tại Hà Nội, 2001- 65 2005…………………………………………………………. Kết quả xác định sự lưu hành của các phân týp virút tại Miền Bắc 67 Việt Nam 2006 – 2008 bằng phương pháp RT-PCR……………… 3. Căn nguyên các vụ dịch cúm theo mùa tại Miền Bắc Việt Nam, 68 2006 – 2008………………………………………………………. Số chủng virút cúm giải trình tự nucleotide gen HA và NA tại 70 Miền Bắc Việt Nam, 2001 – 2007…………………………….
LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Phân nhóm vật liệu di truyền gen HA và NA virút A/H1N1 theo năm, 2001-2006. Phân nhóm vật liệu di truyền gen HA và NA virút A/H3N2 theo năm, 2001 – 2006. Kết quả đăng ký trình tự gen mã hóa HA và NA của virút cúm mùa A/H1N1……………………………………………………… 82 3.
Kết quả đăng ký trình tự gen mã hóa HA và NA của virút cúm mùa A/H3N2……………………………………………………… 84 3. Đặc tính kháng nguyên của virút cúm theo mùa, 2001-2008. Thành phần vắc xin cúm tại Bắc Bán cầu theo khuyến cáo của TCYTTG, 2000-2010………………………………………. Phân bố các trường hợp mắc cúm A/H5N1 theo giới……….
Phân bố các trường hợp mắc cúm A/H5N1 theo tuổi. Tỷ lệ tử vong/mắc của bệnh nhân nhiễm virút cúm A/H5N1 tại miền Bắc, Việt Nam, 6/2003 - 5/2009……………………………. Sự phân bố các trường hợp nhiễm virút cúm A/H5N1 theo tháng…………………………………………………………. Kết quả phân lập virút cúm A/H5N1 tại Miền Bắc Việt Nam, 6/2003- 5/2009…………………………………………………….
So sánh kết quả phản ứng Realtime RT –PCR và kết quả phân lập virút cúm A/H5N1, 2007. Số lượng chủng virút cúm A/H5N1 giải trình tự chuỗi nucleotide gen HA và NA, 6/2003-5/2009…………………………………… 98 3. So sánh sự tương đồng trình tự axit amin trên gen HA của virút cúm A/H5N1 clade 1……………………………………………… 108 3. So sánh sự tương đồng trình tự axit amin trên gen HA của virút cúm A/H5N1, 2007…………………………………….
So sánh sự tương đồng trình tự axit amin trên gen HA của virút cúm A/H5N1, 2008……………………………………. 109 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Virút cúm (Influenza virus) là tác nhân chính gây ra các vụ dịch cúm hàng năm tại các nước nhiệt đới và cận nhiệt đới với tỷ lệ mắc và tử vong cao [66]. Các vụ dịch cúm xảy ra thường do sự thay đổi tính kháng nguyên. Virút cúm A có ổ chứa tự nhiên là các loài chim hoang dại, các động vật có vú và người [101, 132, 133].
Các biến đổi trong vật liệu di truyền (đột biến) hoặc sự pha trộn các phân đoạn gen của virút cúm A khác nhau khi cùng đồng nhiễm trên một tế bào (trao đổi và tích hợp - reassortment) đã dẫn tới sự thay đổi kháng nguyên: thay đổi nhỏ kháng nguyên (antigenic drift) hoặc thay đổi lớn kháng nguyên (antigenic shift) [19, 57]. Đó chính là nguyên nhân gây ra các vụ dịch lẻ tẻ hoặc đại dịch cúm. Lịch sử đã ghi nhận các vụ đại dịch cúm xảy ra trong thế kỷ XX như đại dịch cúm Tây Ban Nha năm 1918 (A/H1N1), đại dịch cúm Châu Á năm 1957 (A/H2N2), đại dịch cúm Hồng Kông năm 1968 (A/H3N2)…là do sự trao đổi vật liệu di truyền giữa virút cúm người và virút cúm gia cầm [62, 133]. Giám sát sự thay đổi đặc tính kháng nguyên của virút cúm sẽ cung cấp các thông cần thiết cho mạng lưới giám sát cúm toàn cầu (Global Influenza Surveillance System - GISS) trong việc phát triển vắc xin phòng cúm để nâng cao hiệu quả bảo vệ của vắc xin cúm.
Dịch cúm gia cầm do virút cúm A/H5N1 độc lực cao đã xuất hiện tại Hàn Quốc tháng12/2003 và lan rộng sang một số nước Châu Á đang là mối quan tâm lo ngại hàng đầu. Cuối năm 2003, dịch cúm gia cầm A/H5N1 đã xuất hiện tại Việt Nam. Từ tháng 1/2004 đến nay, dịch đã xuất hiện ở 61 tỉnh/thành trong cả nước với số gia cầm đã tiêu hủy là hơn 50 triệu con trong tổng số 300 triệu gia cầm mắc bệnh. Phần lớn các chủng virút cúm gây nên các vụ đại dịch đều bắt nguồn từ miền Nam Trung Quốc, nơi được xem là trung tâm dịch (epicenter) [110, 111].
Chủng virút cúm A/H5N1 độc lực cao (HPAI) lây truyền từ gia cầm sang người đầu tiên xuất hiện tại Hồng Kông năm 1997 có nguồn gốc từ chủng A/goose/Guangdong/1/96, với 18 trường hợp mắc, trong đó có 6 trường hợp tử vong. Tính đến nay (5/2009), đã có 15 quốc gia và vùng lãnh thổ xuất hiện virút LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 2 cúm A/H5N1 trên người với 436 trường hợp mắc và 262 trường hợp tử vong, chiếm tỷ lệ 60% [146]. Việt Nam là nước thứ hai trên thế giới xuất hiện virút cúm A/H5N1 trên người (26/12/2003). Kể từ trường hợp mắc đầu tiên cho đến nay (5/2009) tại Việt Nam có 111 trường hợp được xác định nhiễm cúm A/H5N1 với 56 ca tử vong, chiếm tỷ lệ 50,5%.
Dịch xảy ra tại 36/64 tỉnh/ thành phố. Sự lưu hành đồng thời virút cúm theo mùa (A/H1N1, A/H3N2 và B) và virút cúm A/H5N1 tại Việt Nam cũng như một số nước khác trên thế giới đã gây nên mối lo ngại về khả năng xuất hiện chủng virút cúm mới, có khả năng lây truyền dễ dàng từ người sang người. Vì vậy, giám sát sự lưu hành của các chủng virút cúm mùa và virút cúm A/H5N1 cũng như theo dõi đặc điểm di truyền học, sự biến đổi tính kháng nguyên là hết sức cần thiết. Xuất phát từ lý do trên, chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài: “Nghiên cứu căn nguyên của các vụ dịch cúm người đầu những năm 2000 tại Miền Bắc Việt Nam ” Với mục tiêu: 1.
Xác định căn nguyên của các vụ dịch cúm trong giai đoạn 2001-2009. Tìm hiểu đặc điểm di truyền học, tính kháng nguyên của các chủng virút cúm mùa A/H1N1, A/H3N2, B và virút cúm A/H5N1 lưu hành trong giai đoạn 2001-2009. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 3 Chương 1 TỔNG QUAN 1. Đặc điểm chung Virút cúm thuộc họ Orthomyxoviridae, bao gồm 5 nhóm virút: virút cúm A, virút cúm B, virút cúm C, virút Thogoto và virút Isa.
Trong đó, virút cúm A lưu hành phổ biến trên gia cầm, người và các động vật khác như lợn, ngựa.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Lê Khánh Hằng (2010). Nghiên cứu căn nguyên dịch cúm người đầu những năm 2000 tại miền Bắc Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-te-cong-cong/dich-te-hoc/luan-an-tien-si-nghien-cuu-can-nguyen-dich-cum-nguoi-mien-bac-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu căn nguyên dịch cúm người đầu những năm 2000 tại miền Bắc Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu phân tích căn nguyên dịch cúm người giai đoạn đầu 2000 tại miền Bắc Việt Nam, cung cấp dữ liệu khoa học quý giá cho ngành y tế.
Luận án "Nghiên cứu căn nguyên dịch cúm người đầu những năm 2000 tại miền Bắc Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên. Năm bảo vệ: 2010.
Luận án "Nghiên cứu căn nguyên dịch cúm người đầu những năm 2000 tại miền Bắc Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu căn nguyên dịch cúm người đầu những năm 2000 tại miền Bắc Việt Nam" thuộc chuyên ngành Sinh học. Danh mục: Dịch Tễ Học.
Luận án "Nghiên cứu căn nguyên dịch cúm người đầu những năm 2000 tại miền Bắc Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu căn nguyên dịch cúm người đầu những năm 2000 tại miền Bắc Việt Nam" có 153 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu căn nguyên dịch cúm người đầu những năm 2000 tại miền Bắc Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.