Luận án tiến sĩ xác định đặc điểm vi sinh Escherichia coli sinh beta-lactamase phổ mở rộng tại huyện Vũ Thư, Thái Bình

Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm vi sinh E. coli sinh ESBL ở người khỏe mạnh, đánh giá nguy cơ kháng thuốc và đề xuất biện pháp phòng ngừa hiệu quả.

Chuyên ngành

Vi sinh

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

155

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Thực trạng vi khuẩn E. coli sinh ESBL ở người lành
Số trang:
155 trang
Trường:
Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương
Chuyên ngành:
Vi sinh
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Thực trạng vi khuẩn E

Sự gia tăng của trực khuẩn Gram âm kháng thuốc là thách thức y tế toàn cầu nghiêm trọng. Trực khuẩn đường ruột sinh men đề kháng đang lan rộng nhanh chóng trong môi trường sống. Hiện tượng người lành mang trùng làm tăng cao nguy cơ lây truyền mầm bệnh trong cộng đồng. Quần thể người khỏe mạnh trở thành ổ chứa vi khuẩn kháng kháng sinh tiềm tàng. Vi khuẩn tồn tại trong đường tiêu hóa mà không gây ra triệu chứng lâm sàng tức thời. Mầm bệnh có thể âm thầm lây nhiễm sang người cao tuổi hoặc người suy giảm miễn dịch. Việc nghiên cứu thực trạng mang gen kháng thuốc cung cấp dữ liệu nền tảng cho y tế công cộng. Đánh giá sự lưu hành của chủng vi khuẩn hỗ trợ xây dựng biện pháp phòng ngừa hữu hiệu.

1.1. Khái niệm và cơ chế sinh men beta lactamase phổ rộng

Men beta-lactamase phổ rộng là enzyme do vi khuẩn tiết ra để vô hiệu hóa kháng sinh. Enzyme này thủy phân vòng beta-lactam của nhiều nhóm thuốc điều trị phổ biến. Các kháng sinh bị phá hủy gồm penicillin, cephalosporin thế hệ 3, thế hệ 4 và aztreonam. Vi khuẩn sản sinh enzyme không làm mất hoạt tính của carbapenem hay cephamycin. Hoạt tính của enzyme bị ức chế bởi acid clavulanic, sulbactam và tazobactam. Chủng vi khuẩn Escherichia coli sinh ESBL sở hữu khả năng chống lại nhiều phác đồ điều trị chuẩn. Cơ chế đột biến điểm trên các gen cấu trúc thúc đẩy enzyme mở rộng phổ kháng thuốc. Sự hiện diện của enzyme này làm gia tăng tỷ lệ thất bại trong điều trị nội khoa.

1.2. Tỷ lệ mang E. coli ESBL cộng đồng tại nông thôn

Nghiên cứu tại khu vực nông thôn ghi nhận tỷ lệ mang E. coli ESBL cộng đồng ở mức rất cao. Tỷ lệ phân lập vi khuẩn từ mẫu phân người khỏe mạnh đạt trên 50%. Khu vực nông thôn có điều kiện vệ sinh môi trường và chăn nuôi thuận lợi cho vi khuẩn phát tán. Người dân tiếp xúc thường xuyên với gia súc, gia cầm và nguồn nước chưa qua xử lý. Thói quen tự ý mua và dùng kháng sinh không kê đơn diễn ra phổ biến. Yếu tố này tạo áp lực chọn lọc, duy trì các dòng vi khuẩn kháng thuốc trong đường ruột. Thực trạng người lành mang trùng diễn ra trên diện rộng là nguồn lây nhiễm tiềm ẩn nguy cơ cao đối với sức khỏe cộng đồng.

II. Đặc điểm kháng sinh đồ của chủng E

Xác định kiểu hình đề kháng là bước thiết yếu trong phân tích vi sinh vật học. Kháng sinh đồ phản ánh mức độ nhạy cảm của vi khuẩn đối với từng nhóm thuốc điều trị. Các chủng vi khuẩn phân lập từ người khỏe mạnh biểu hiện tính kháng thuốc phức tạp. Mức độ đề kháng không chỉ giới hạn ở nhóm beta-lactam mà còn lan sang nhiều nhóm kháng sinh khác. Việc theo dõi tính nhạy cảm giúp phát hiện sớm các dòng vi khuẩn nguy hiểm. Dữ liệu kháng sinh đồ hỗ trợ bác sĩ lựa chọn liệu pháp kháng sinh kinh nghiệm chuẩn xác. Kiểm nghiệm vi sinh định kỳ đóng vai trò then chốt trong quản lý kháng thuốc cộng đồng.

2.1. Đánh giá nồng độ ức chế tối thiểu MIC kháng sinh

Nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) là chỉ số định lượng độ nhạy cảm của vi khuẩn với kháng sinh. Thử nghiệm xác định giá trị MIC đối với cefotaxime, ceftriaxone và ceftazidime cho kết quả rất cao. Phần lớn các chủng đều có giá trị MIC vượt ngưỡng nhạy cảm chuẩn theo tiêu chuẩn CLSI. Giá trị MIC của ciprofloxacin, levofloxacin và cotrimoxazole cũng gia tăng rõ rệt. Ngược lại, các kháng sinh nhóm carbapenem như meropenem và imipenem vẫn duy trì giá trị MIC thấp. Các chủng vi khuẩn phân lập vẫn nhạy cảm cao với nhóm carbapenem và amikacin. Việc xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) giúp định lượng chính xác mức độ kháng thuốc của vi khuẩn.

2.2. Mức độ đa kháng thuốc của vi khuẩn đường ruột

Các chủng Escherichia coli sinh ESBL thể hiện đặc tính đa kháng với nhiều nhóm kháng sinh khác nhau. Tỷ lệ kháng đồng thời aminoglycoside, fluoroquinolone và co-trimoxazole chiếm tỷ lệ áp đảo. Hiện tượng đồng đề kháng xuất hiện do các gen kháng thuốc cùng nằm trên một cấu trúc di động. Vi khuẩn dễ dàng tích lũy nhiều cơ chế đề kháng chống lại các phân tử thuốc khác loại. Tình trạng này làm thu hẹp lựa chọn thuốc trong điều trị nhiễm khuẩn đường tiết niệu và tiêu hóa. Vi khuẩn đa kháng từ người khỏe mạnh có thể xâm nhập bệnh viện qua tiếp xúc thông thường. Quản lý chặt chẽ sự lan tràn của các chủng đa kháng là nhiệm vụ cấp bách.

III. Phân bố các gen mã hóa men beta lactamase phổ rộng

Phân tích sinh học phân tử giúp xác định bản chất di truyền của các chủng vi khuẩn. Kỹ thuật PCR và giải trình tự gen phát hiện đa dạng các gen mã hóa men beta-lactamase phổ rộng. Các nhóm gen phổ biến gồm gen blaCTX-M, blaTEM và blaSHV. Trong đó, nhóm gen blaCTX-M chiếm ưu thế tuyệt đối trong quần thể dân cư. Sự kết hợp giữa nhiều họ gen kháng sinh trong cùng một chủng vi khuẩn diễn ra khá phổ biến. Sự tích hợp này làm tăng mức độ kháng thuốc và tính bền vững của chủng vi sinh vật. Nghiên cứu gen kháng thuốc cung cấp bằng chứng cho việc truy vết nguồn gốc dịch tễ.

3.1. Tỷ lệ hiện diện gen blaCTX M 15 và blaCTX M 14

Nhóm gen blaCTX-M phân bố rộng rãi nhất trong các chủng vi khuẩn phân lập tại cộng đồng. Trong đó, biến thể blaCTX-M-15 và blaCTX-M-14 xuất hiện với tần số cao vượt trội. Biến thể blaCTX-M-15 thuộc nhóm CTX-M-1 mang hoạt tính thủy phân ceftazidime và cefotaxime mạnh. Biến thể blaCTX-M-14 thuộc nhóm CTX-M-9 cũng chiếm tỷ lệ đáng kể trong các mẫu phân lập. Sự phổ biến của blaCTX-M-15 phản ánh xu hướng dịch tễ toàn cầu của dòng vi khuẩn này. Cả hai gen này thường gắn liền với các yếu tố di truyền di động biểu hiện enzyme mạnh. Đây là nguyên nhân chính khiến tỷ lệ mang E. coli ESBL cộng đồng duy trì ở mức báo động.

3.2. Vai trò của gen blaTEM và gen đề kháng colistin

Gen blaTEM thường đồng xuất hiện cùng nhóm gen blaCTX-M trong các chủng vi khuẩn đường ruột. Biến thể blaTEM chủ yếu mã hóa enzyme beta-lactamase làm gia tăng hoạt tính phân giải ampicillin. Nghiên cứu cũng tiến hành rà soát sự hiện diện của gen mcr-1 quy định tính kháng colistin. Colistin là kháng sinh dự trữ cuối cùng dùng điều trị nhiễm khuẩn Gram âm đa kháng nặng. Tỷ lệ phát hiện gen mcr-1 ở người lành tuy ở mức thấp nhưng là dấu hiệu cảnh báo đáng lo ngại. Việc mang đồng thời gen blaTEM, blaCTX-M và mcr-1 tạo ra các chủng siêu đề kháng. Giám sát các gen kháng thuốc này giúp ngăn ngừa bùng phát dịch bệnh khó điều trị.

IV. Cơ chế lan truyền gen kháng và nhóm phát sinh loài

Khả năng phát tán gen kháng thuốc phụ thuộc vào nền tảng di truyền của từng dòng vi khuẩn. Nghiên cứu phân nhóm phát sinh loài làm rõ nguồn gốc tiến hóa của các chủng phân lập. Vi khuẩn Escherichia coli được phân loại thành các nhóm chính gồm A, B1, B2 và D. Các chủng hội sinh đường ruột lành tính thường thuộc nhóm A và B1. Các chủng có độc lực cao gây bệnh ngoài đường ruột thường thuộc nhóm B2 và D. Cấu trúc plasmid đóng vai trò quan trọng trong việc vận chuyển các đoạn gen kháng sinh. Hiểu rõ cơ chế di truyền giúp dự báo nguy cơ xuất hiện các biến chủng gây bệnh nguy hiểm.

4.1. Đặc điểm phân nhóm phát sinh loài phylogenetic

Kết quả phân tích nhóm phát sinh loài cho thấy đa số chủng phân lập thuộc nhóm A và B1. Đây là các nhóm vi khuẩn hội sinh điển hình cư trú trong hệ vi sinh đường tiêu hóa. Một số chủng sinh men beta-lactamase phổ rộng mang đặc điểm của nhóm độc lực B2 và D. Chủng thuộc nhóm B2 sở hữu nhiều gen độc lực quy định khả năng bám dính và xâm lấn mô. Khi xâm nhập vào đường tiết niệu hoặc máu, chúng có thể gây viêm nhiễm nghiêm trọng. Sự kết hợp giữa độc lực cao và tính kháng thuốc tạo ra các chủng vi khuẩn nguy hiểm. Hiện tượng này đe dọa trực tiếp sức khỏe của vật chủ khi hệ miễn dịch suy giảm.

4.2. Khả năng truyền gen kháng thuốc thông qua tiếp hợp

Thử nghiệm tiếp hợp chứng minh khả năng truyền gen kháng sinh rất mạnh giữa các chủng vi khuẩn. Các gen blaCTX-M-15, blaCTX-M-14 và blaTEM nằm chủ yếu trên các plasmid tiếp hợp tự do. Vi khuẩn cho có thể truyền plasmid mang gen kháng sang chủng E. coli nhận với tần số cao. Quá trình tiếp hợp diễn ra thuận lợi ngay trong lòng ruột của người và động vật. Plasmid mang gen kháng thường mang theo cả gen kháng aminoglycoside và sulfonamide. Vi khuẩn nhận nhanh chóng có kháng sinh đồ đa kháng tương tự vi khuẩn cho ban đầu. Cơ chế truyền gen ngang là động lực chính thúc đẩy phát tán đề kháng thuốc trong cộng đồng.

V. Giải pháp giám sát Escherichia coli sinh ESBL mới

Ngăn chặn sự phát tán của vi khuẩn kháng thuốc đòi hỏi các giải pháp can thiệp đồng bộ. Việc kiểm soát không chỉ giới hạn tại bệnh viện mà phải triển khai rộng rãi ngoài cộng đồng. Hiện tượng người lành mang trùng đặt ra thách thức lớn cho công tác y tế dự phòng. Cần kết hợp chặt chẽ giữa giám sát vi sinh, quản lý dược phẩm và truyền thông sức khỏe. Việc áp dụng cách tiếp cận Một Sức Khỏe (One Health) là xu hướng tất yếu hiện nay. Sự phối hợp liên ngành giữa y tế, nông nghiệp và môi trường đem lại hiệu quả bền vững lâu dài. Mục tiêu cốt lõi là bảo vệ hiệu lực của các thế hệ kháng sinh hiện có.

5.1. Kiểm soát nguy cơ từ hiện tượng người lành mang trùng

Người mang vi khuẩn không có triệu chứng vẫn có thể phát tán mầm bệnh ra môi trường sống. Nguồn nước, thực phẩm và bề mặt tiếp xúc là các mắt xích truyền bệnh trung gian phổ biến. Cần đẩy mạnh xây dựng công trình vệ sinh và quản lý chất thải sinh hoạt đúng tiêu chuẩn. Người dân cần thực hiện rửa tay với xà phòng và tuân thủ nguyên tắc ăn chín uống sôi. Giám sát định kỳ sự lưu hành của vi khuẩn giúp phát hiện sớm các biến chủng mới. Các cơ sở y tế cần sàng lọc bệnh nhân nhập viện để tránh lây chéo chủng sinh men beta-lactamase phổ rộng. Nâng cao nhận thức cộng đồng là biện pháp phòng bệnh hiệu quả cao.

5.2. Định hướng sử dụng kháng sinh an toàn và hiệu quả

Lạm dụng kháng sinh là nguyên nhân chính thúc đẩy gia tăng tỷ lệ mang E. coli ESBL cộng đồng. Cần siết chặt quy định bán thuốc kháng sinh theo đơn tại các nhà thuốc tư nhân. Bác sĩ điều trị cần căn cứ vào kháng sinh đồ và nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) để kê đơn. Hạn chế sử dụng tùy tiện kháng sinh cephalosporin thế hệ mới trong các ca bệnh thông thường. Trong chăn nuôi, cần cấm hoàn toàn việc dùng kháng sinh với mục đích kích thích tăng trưởng. Việc sử dụng thuốc có trách nhiệm giúp làm chậm quá trình đột biến và chọn lọc đề kháng. Bảo tồn hiệu lực của thuốc kháng sinh là trách nhiệm của toàn xã hội.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CẢM ƠN
LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Tình hình nhiễm và kháng kháng sinh của E. coli sinh β-lactamase phổ mở rộng ở người
1.1.1. Tình hình nhiễm E. coli sinh β-lactamase phổ mở rộng ở người
1.1.2. Tình hình kháng kháng sinh của E. coli sinh ESBL trên người
1.2. Một số đặc điểm và phương pháp nghiên cứu E. coli sinh ESBL
1.2.1. Đặc điểm sinh học
1.2.2. Đặc điểm và sự lưu hành các ESBL và các gen mã hóa sinh ESBL
1.2.3. Đặc điểm phân nhóm phát sinh loài (phylogenetic group)
1.2.4. Đặc điểm gây bệnh của vi khuẩn E. coli trên người
1.2.5. Khả năng lan truyền vi khuẩn E. coli sinh ESBL
1.2.6. Các phương pháp nghiên cứu E. coli sinh ESBL
2. Chương 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng, địa điểm và thời gian nghiên cứu
2.1.1. Địa điểm nghiên cứu
2.1.2. Thời gian nghiên cứu
2.1.3. Đối tượng nghiên cứu
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.2.1. Thiết kế nghiên cứu
2.2.2. Phương pháp chọn mẫu và tính cỡ mẫu
2.2.3. Các biến số và chỉ số nghiên cứu
2.3. Vật liệu nghiên cứu
2.4. Các kỹ thuật áp dụng trong nghiên cứu
2.4.1. Kỹ thuật lấy mẫu phân
2.4.2. Kỹ thuật nuôi cấy, phân lập E. coli từ mẫu phân
2.4.3. Kỹ thuật định danh vi khuẩn E. coli
2.4.4. Kỹ thuật xác định kiểu hình ESBL của các chủng E. coli
2.4.5. Kỹ thuật xác định đặc điểm kháng kháng sinh của E. coli sinh ESBL
2.4.6. Kỹ thuật xác định gen mã hóa sinh ESBL của E. coli sinh ESBL
2.4.7. Kỹ thuật xác định gen mcr-1 kháng colistin của E. coli sinh ESBL
2.4.8. Kỹ thuật xác định đặc điểm phân nhóm phát sinh loài của các chủng E. coli sinh ESBL
2.4.9. Kỹ thuật xác định gen độc lực của vi khuẩn E. coli sinh ESBL
2.4.10. Phân tích mối liên hệ kiểu gen bằng kỹ thuật PFGE
2.4.11. Kỹ thuật xác định các loại plasmid của các chủng E. coli sinh ESBL
2.4.12. Xác định vị trí các gen mã hóa sinh ESBL bằng phương pháp Southern Blot
2.4.13. Đánh giá khả năng truyền các gen mã hóa sinh ESBL của các chủng E. coli sinh ESBL trong mô hình phòng thí nghiệm bằng phương pháp tiếp hợp
2.5. Phương pháp xử lý số liệu
2.6. Biện pháp khống chế sai số
2.7. Đạo đức nghiên cứu
3. Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Sự lưu hành của vi khuẩn E. coli sinh ESBL trong mẫu phân người khỏe mạnh tại cộng đồng nông thôn tỉnh Thái Bình
3.1.1. Đặc điểm của đối tượng xét nghiệm
3.1.2. Sự lưu hành của vi khuẩn E. coli sinh ESBL trong mẫu phân người khỏe mạnh
3.2. Đặc điểm sinh học của các chủng E. coli sinh ESBL
3.2.1. Đặc điểm sinh vật, hóa học của các chủng E. coli sinh ESBL
3.2.2. Đặc điểm kháng kháng sinh của các chủng E. coli sinh ESBL
3.2.3. Đặc điểm các gen mã hóa sinh ESBL ở các chủng E. coli sinh ESBL
3.2.4. Đặc điểm phân nhóm phát sinh loài của các chủng E. coli sinh ESBL
3.2.5. Đặc điểm các gen độc lực trong các chủng E. coli sinh ESBL
3.2.6. Mối liên hệ kiểu gen giữa các chủng E. coli sinh ESBL
3.2.7. Phân tích đặc điểm plasmid của các chủng E. coli sinh ESBL
4. Chương 4: BÀN LUẬN
4.1. Sự lưu hành của vi khuẩn E. coli sinh ESBL trong mẫu phân người khỏe mạnh tại cộng đồng nông thôn tỉnh Thái Bình
4.1.1. Đặc điểm của đối tượng xét nghiệm
4.1.2. Sự lưu hành của E. coli sinh ESBL trong mẫu phân người khỏe mạnh
4.2. Đặc điểm sinh học của các chủng E. coli sinh ESBL
4.2.1. Đặc điểm sinh vật, hóa học của các chủng E. coli sinh ESBL
4.2.2. Đặc điểm kháng kháng sinh của các chủng E. coli sinh ESBL
4.2.3. Đặc điểm các gen mã hóa sinh ESBL ở các chủng E. coli sinh ESBL
4.2.4. Đặc điểm phân nhóm phát sinh loài của các chủng E. coli sinh ESBL
4.2.5. Đặc điểm các gen độc lực của các chủng E. coli sinh ESBL
4.2.6. Mối liên hệ kiểu gen giữa các chủng E. coli sinh ESBL
4.2.7. Phân tích đặc điểm plasmid của các chủng E. coli sinh ESBL
4.3. Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ xác định một số đặc điểm vi sinh của escherichia coli sinh beta lactamase phổ mở rộng ở người khỏe mạnh tại cộng đồng huyện vũ thư tỉnh thái bình

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (155 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

i LỜI CẢM ƠN Trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án, tôi luôn nhận đƣợc sự giúp đỡ tận tình của nhiều Cơ quan, tập thể và cá nhân. Nhân dịp này, tôi xin trân trọng cảm ơn Ban lãnh đạo Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung Ƣơng, Trung tâm Đào tạo và Quản lý Khoa học, Bộ môn Vi sinh đã luôn tạo điều kiện thuận lợi giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành bản luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn Đảng ủy, Ban Giám hiệu, Trung tâm Dịch vụ Khoa học Kỹ thuật Y Dƣợc - Trƣờng Đại học Y Dƣợc Thái Bình, Khoa vi khuẩn - Viện vệ sinh Dịch tễ Trung Ƣơng, Viện Y tế công cộng phủ Osaka- Nhật Bản đã cho phép tôi đƣợc sử dụng các trang thiết bị máy móc, hỗ trợ kỹ thuật và tạo điều kiện, môi trƣờng nghiên cứu tốt nhất cho tôi thực hiện nghiên cứu, hoàn thành luận án. Đặc biệt, tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc đến PGS.TS Hoàng Thị Thu Hà và PGS.

Phạm Ngọc Khái, những ngƣời thầy đã tận tình hƣớng dẫn và chia sẻ cho tôi những kiến thức, phƣơng pháp nghiên cứu khoa học vô cùng quý giá, luôn động viên, quan tâm và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi vô cùng biết ơn các nhà khoa học trong các hội đồng chấm thi và tham gia phản biện đã cho tôi những ý kiến quý giá để hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn những ngƣời dân xã Nguyên Xá đã nhiệt tình tham gia nghiên cứu, giúp tôi hoàn thành đề tài luận án. Tôi luôn biết ơn các bạn bè, đồng nghiệp đã đóng góp công sức, động viên, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án.

Sau nữa, tôi vô cùng biết ơn những ngƣời thân trong gia đình đã luôn quan tâm, động viên, khích lệ và là chỗ dựa vững chắc để tôi vƣợt qua mọi khó khăn trong suốt quá trình học và nghiên cứu để hoàn thành luận án. Tác giả luận án luan an ii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình khoa học của riêng tôi. Các số liệu và kết quả nêu trong luận án là trung thực và chƣa có ai từng công bố trong bất cứ công trình nghiên cứu nào. Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Nghiên cứu sinh Khổng Thị Điệp luan an iii MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN.

i LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC .iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC CÁC BẢNG. ix DANH MỤC CÁC HÌNH.

xii ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Tình hình nhiễm và kháng kháng sinh của E. coli sinh β-lactamase phổ mở rộng ở ngƣời.

Tình hình nhiễm E. coli sinh β-lactamase phổ mở rộng ở ngƣời. Tình hình kháng kháng sinh của E. coli sinh ESBL trên ngƣời.

Một số đặc điểm và phƣơng pháp nghiên cứu E. coli sinh ESBL. Đặc điểm sinh học. Đặc điểm và sự lƣu hành các ESBL và các gen mã hóa sinh ESBL.

Đặc điểm phân nhóm phát sinh loài (phylogenetic group). Đặc điểm gây bệnh của vi khuẩn E. coli trên ngƣời. Khả năng lan truyền vi khuẩn E.

coli sinh ESBL. Các phƣơng pháp nghiên cứu E. coli sinh ESBL. 28 Chƣơng 2: PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Đối tƣợng, địa điểm và thời gian nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. Đối tƣợng nghiên cứu.

Phƣơng pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Phƣơng pháp chọn mẫu và tính cỡ mẫu. Các biến số và chỉ số nghiên cứu.

41 luan an iv 2. Vật liệu nghiên cứu. Các kỹ thuật áp dụng trong nghiên cứu. Kỹ thuật lấy mẫu phân.

Kỹ thuật nuôi cấy, phân lập E. coli từ mẫu phân. Kỹ thuật định danh vi khuẩn E. Kỹ thuật xác định kiểu hình ESBL của các chủng E.

Kỹ thuật xác định đặc điểm kháng kháng sinh của E. coli sinh ESBL. Kỹ thuật xác định gen mã hóa sinh ESBL của E. coli sinh ESBL.

Kỹ thuật xác định gen mcr-1 kháng colistin của E. coli sinh ESBL. Kỹ thuật xác định đặc điểm phân nhóm phát sinh loài của các chủng E. coli sinh ESBL.

Kỹ thuật xác định gen độc lực của vi khuẩn E. coli sinh ESBL. Phân tích mối liên hệ kiểu gen bằng kỹ thuật PFGE. Kỹ thuật xác định các loại plasmid của các chủng E.

coli sinh ESBL. Xác định vị trí các gen mã hóa sinh ESBL bằng phƣơng pháp Southern Blot. Đánh giá khả năng truyền các gen mã hóa sinh ESBL của các chủng E. coli sinh ESBL trong mô hình phòng thí nghiệm bằng phƣơng pháp tiếp hợp66 2.

Phƣơng pháp xử lý số liệu. Biện pháp khống chế sai số. Đạo đức nghiên cứu. 69 Chƣơng 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

Sự lƣu hành của vi khuẩn E. coli sinh ESBL trong mẫu phân ngƣời khỏe mạnh tại cộng đồng nông thôn tỉnh Thái Bình. Đặc điểm của đối tƣợng xét nghiệm. Sự lƣu hành của của vi khuẩn E.

coli sinh ESBL trong mẫu phân ngƣời khỏe mạnh. Đặc điểm sinh học của các chủng E. coli sinh ESBL. Đặc điểm sinh vật, hóa học của các chủng E.

coli sinh ESBL. Đặc điểm kháng kháng sinh của các chủng E. coli sinh ESBL. Đặc điểm các gen mã hóa sinh ESBL ở các chủng E.

coli sinh ESBL. Đặc điểm phân nhóm phát sinh loài của các chủng E. coli sinh ESBL. Đặc điểm các gen độc lực trong các chủng E.

coli sinh ESBL. Mối liên hệ kiểu gen giữa các chủng E. coli sinh ESBL. Phân tích đặc điểm plasmid của các chủng E.

coli sinh ESBL. 91 Chƣơng 4: BÀN LUẬN. Sự lƣu hành của vi khuẩn E. coli sinh ESBL trong mẫu phân ngƣời khỏe mạnh tại cộng đồng nông thôn tỉnh Thái Bình.

Đặc điểm của đối tƣợng xét nghiệm. Sự lƣu hành của E. coli sinh ESBL trong mẫu phân ngƣời khỏe mạnh. Đặc điểm sinh học của các chủng E.

coli sinh ESBL. Đặc điểm sinh vật, hóa học của các chủng E. coli sinh ESBL. Đặc điểm kháng kháng sinh của các chủng E.

coli sinh ESBL. Đặc điểm các gen mã hóa sinh ESBL ở các chủng E. coli sinh ESBL. Đặc điểm phân nhóm phát sinh loài của các chủng E.

coli sinh ESBL. Đặc điểm các gen độc lực của các chủng E. coli sinh ESBL. Mối liên hệ kiểu gen giữa các chủng E.

coli sinh ESBL. Phân tích đặc điểm plasmid của các chủng E. coli sinh ESBL. Hạn chế và hƣớng nghiên cứu tiếp theo.

126 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. 127 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC luan an vi DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT DNA Acid Deoxyribo nucleic AMP Ampicillin ATCC American Type Culture Collection ASTS Antibiotic Susceptibility Testing Surveillance (Chƣơng trình quốc gia giám sát độ nhạy cảm với kháng sinh) CAZ Ceftazidime CAZ-C Ceftazidime/acid clavulanic CFU Clon forming unit CHL Chloramphenicol CIP Ciprofloxacin CLA Acid clavulanic CLIG Cellobiose - lactose- indole - β- d-glucuronidase agar CLSI Clinical and Laboratories Standards Institute (Viện tiêu chuẩn lâm sàng và phòng thí nghiệm) CTX Cefotaxim CTX-C Cefotaxim/acid clavulanic CXM Cefuroxim DAEC Diffusely adherent E. coli gây bám dính phân tán E. coli Escherichia coli EAEC Enteroaggregative E.

coli gây bám dính kết tập ruột) ECDC European Centre for Disease Prevention and Control luan an vii (Trung tâm kiểm soát và phòng ngừa dịch bệnh, Châu Âu) EDTA Ethylene Diamine Tetraacetic Acid EHEC Enterohemorrhagic E. coli gây xuất huyết đƣờng ruột) EIEC Enteroinvasive E. coli xâm nhập đƣờng ruột) EPEC Enteropathogenic E. coli gây bệnh đƣờng ruột) ETEC Enterotoxigenic E.

coli sinh độc tố ruột) ESBL Extended -Spectrum Beta-Lactamase FOF Fosfomycin FOX Cefoxitin GEN Gentamycin H2S Hydro Sulfua KAN Kanamycin LB Luria Betari LCR Ligase Chain Reaction LIM Lysine-Indole-Motility LT Heat-Labile-Toxin MEM Meropenem MIC Minimum Inhibitor Concentrate (nồng độ ức chế tối thiểu) MH Muller Hilton MLST Multi locus sequence typing (giải trình tự gen nhiều locus) NAL Nalidixic acid PCR Polymerase chain reaction (phản ứng trùng hợp chuỗi) luan an viii PCR-SSCP PCR single-strDNA conformational polymorphism PFGE Pulse-field gel electrophoresis (điện di xung trƣờng) RFLP Restriction Fragment Length Polymorphism (đa hình chiều dài các đoạn cắt bởi enzyme giới hạn) SMART Study for Monitoring Antimicrobial Resistance Trends program (Chƣơng trình giám sát xu hƣớng kháng kháng sinh) STR Streptomycin SXT Trimethoprim/sulfamethoxazole ST Shiga toxin STEC Shiga toxin-producing Escherichia coli TET Tetracyclin TE Tris-EDTA TSA Trypticase Soy Agar TSI Triple sugar/ iron agar WHO World Health Organization (Tổ chức Y tế thế giới) luan an ix DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. coli sinh ESBL ở một số bệnh viện (ASTS). Các kháng sinh để đánh giá kháng đa thuốc ở Enterobacteriaceae [85]. Ƣu, nhƣợc điểm của các phƣơng pháp phát hiện E.

coli sinh ESBL. Tên các kỹ thuật thực hiện trong nghiên cứu. Tiêu chuẩn chẩn đoán E. Đƣờng kính vùng ức chế đối với vi khuẩn thuộc họ Enterobacteriaceae của một số loại kháng sinh [43].

Trình tự mồi cho phản ứng PCR xác định các gen mã hóa sinh ESBL. Trình tự mồi cho phản ứng Realtime xác định gen mcr-1. Trình tự mồi cho phản ứng PCR đa mồi xác định nhóm phát sinh loài. Phân nhóm phát sinh loài dựa vào các gen chuA, yjaA, và TspE4C2.

Trình tự mồi cho phản ứng PCR xác định các gen độc lực. Trình tự các cặp mồi cho phản ứng PCR xác định các plasmid. Đặc điểm chung của đối tƣợng xét nghiệm. Đặc điểm của đối tƣợng xét nghiệm theo nhóm tuổi.

Đặc điểm hộ gia đình của các đối tƣợng xét nghiệm. Đặc điểm đối tƣợng xét nghiệm theo trình độ học vấn. Đặc điểm đối tƣợng xét nghiệm theo nghề nghiệp. Kết quả cấy mẫu phân ngƣời trên MacConkey có CTX 1µg/ml.

Tỷ lệ mang E. coli sinh ESBL trong mẫu phân ngƣời khỏe mạnh. Tỷ lệ mang E. coli sinh ESBL theo nhóm tuổi.

Tỷ lệ mang E. coli sinh ESBL theo giới tính. Số ngƣời mang E. coli sinh ESBL trong các hộ gia đình.

Tỷ lệ mang E. coli sinh ESBL theo các hộ gia đình. Tỷ lệ mang E. coli sinh ESBL theo trình độ học vấn.

Tỷ lệ mang E. coli sinh ESBL theo nghề nghiệp. Một số tính chất sinh vật, hóa học của E. coli sinh ESBL.

76 luan an x Bảng 3. Tỷ lệ kháng các loại kháng sinh của các chủng E. coli sinh ESBL. Mức độ kháng đa thuốc của các chủng E.

coli sinh ESBL. Tỷ lệ mang các kiểu gen mã hóa sinh ESBL nhóm CTX của các chủng E. coli sinh ESBL. Tỷ lệ mang các kiểu gen mã hóa sinh ESBL nhóm TEM, SHV của các chủng E.

coli sinh ESBL. Tỷ lệ xuất hiện các kiểu gen mã hóa sinh ESBL của E.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Khổng Thị Điệp (2020). Luận án tiến sĩ: Đặc điểm vi sinh E. coli sinh ESBL ở người khỏe mạnh [Luận án tiến sĩ, Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-te-cong-cong/dich-te-hoc/luan-an-tien-si-dac-diem-vi-sinh-e-coli-sinh-esbl-tai-huyen-vu-thu-thai-binh

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ: Đặc điểm vi sinh E. coli sinh ESBL ở người khỏe mạnh" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm vi sinh E. coli sinh ESBL ở người khỏe mạnh, đánh giá nguy cơ kháng thuốc và đề xuất biện pháp phòng ngừa hiệu quả.

Luận án "Luận án tiến sĩ: Đặc điểm vi sinh E. coli sinh ESBL ở người khỏe mạnh" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Luận án tiến sĩ: Đặc điểm vi sinh E. coli sinh ESBL ở người khỏe mạnh" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ: Đặc điểm vi sinh E. coli sinh ESBL ở người khỏe mạnh" thuộc chuyên ngành Vi sinh. Danh mục: Dịch Tễ Học.

Luận án "Luận án tiến sĩ: Đặc điểm vi sinh E. coli sinh ESBL ở người khỏe mạnh" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ: Đặc điểm vi sinh E. coli sinh ESBL ở người khỏe mạnh" có 155 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ: Đặc điểm vi sinh E. coli sinh ESBL ở người khỏe mạnh" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter