Luận án đặc điểm dịch tễ học bệnh sởi ở Hà Nội giai đoạn 2006-2015

"Nghiên cứu đặc điểm dịch tễ học bệnh sởi tại Hà Nội 2006-2015 và tình trạng kháng thể IgG kháng vi rút sởi ở mẹ con dưới 9 tháng tuổi, các yếu tố liên quan."

Chuyên ngành
Dịch tễ học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sỹ y học

Năm xuất bản

Số trang

195

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Dịch tễ học bệnh sởi tại Hà Nội: Tổng quan 2006-2015
Số trang:
195 trang
Trường:
Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương
Chuyên ngành:
Dịch tễ học
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Dịch tễ học bệnh sởi tại Hà Nội Tổng quan 2006 2015

Nghiên cứu này phân tích sâu rộng đặc điểm dịch tễ học bệnh sởi tại Hà Nội trong giai đoạn từ năm 2006 đến năm 2015. Mục tiêu chính là cung cấp cái nhìn toàn diện về xu hướng, mô hình mắc bệnh, và các yếu tố liên quan. Dữ liệu giám sát dịch tễ đã được thu thập và tổng hợp, cho phép đánh giá diễn biến của bệnh sởi qua một thập kỷ. Việc hiểu rõ dịch tễ học bệnh sởi là vô cùng quan trọng để xây dựng các chiến lược phòng chống hiệu quả. Thành phố Hà Nội, với mật độ dân số cao và sự di chuyển lớn, luôn đối mặt với những thách thức nhất định trong kiểm soát các bệnh truyền nhiễm như sởi. Phân tích này đóng góp vào kho tàng kiến thức về tình hình bệnh sởi tại khu vực đô thị lớn, đồng thời cung cấp thông tin giá trị cho công tác y tế dự phòng. Nghiên cứu tập trung vào việc mô tả sự thay đổi của bệnh theo thời gian, địa điểm, và đối tượng, làm nổi bật những đặc điểm riêng biệt của dịch sởi tại thủ đô. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn cao, giúp các nhà quản lý y tế đưa ra quyết định dựa trên bằng chứng khoa học vững chắc. Tầm quan trọng của công trình này nằm ở việc đánh giá một cách có hệ thống tình hình bệnh sởi, một bệnh truyền nhiễm vẫn còn là mối đe dọa sức khỏe cộng đồng, mặc dù đã có vắc xin hiệu quả. Dữ liệu thu được từ giai đoạn này còn là cơ sở để so sánh và đánh giá hiệu quả của các can thiệp trong tương lai.

1.1. Tình hình chung bệnh sởi tại Hà Nội

Trong giai đoạn 2006-2015, tình hình bệnh sởi tại Hà Nội có nhiều biến động đáng kể. Nghiên cứu chỉ ra sự xuất hiện các đợt dịch lớn xen kẽ các giai đoạn ổn định. Số ca mắc sởi hàng năm không đều, phản ánh tính chất chu kỳ của bệnh. Mùa đông xuân thường ghi nhận số ca mắc cao nhất, phù hợp với đặc điểm dịch tễ học bệnh sởi của các bệnh đường hô hấp. Phân bố địa lý của các ca bệnh không đồng đều trên toàn thành phố. Các quận, huyện có mật độ dân số cao hoặc có nhiều khu dân cư tập trung thường ghi nhận số ca bệnh và ổ dịch lớn hơn. Điều này cho thấy vai trò của sự di chuyển dân cư và tiếp xúc xã hội trong lây truyền bệnh sởi. Công tác giám sát dịch tễ sởi đã được triển khai, nhưng vẫn còn những thách thức trong việc phát hiện sớm và khoanh vùng các ổ dịch. Tỷ lệ mắc sởi thay đổi đáng kể qua từng năm, với một số năm ghi nhận đỉnh dịch. Tỷ lệ mắc trung bình hàng năm cung cấp cái nhìn tổng thể về gánh nặng bệnh sởi. Dữ liệu cũng cho thấy các nhóm dân cư đặc thù như công nhân khu công nghiệp hay người di cư có thể đối mặt với nguy cơ mắc bệnh cao hơn do điều kiện sống và làm việc. Sự biến đổi của tình hình bệnh sởi đòi hỏi một sự theo dõi liên tục và linh hoạt trong các biện pháp can thiệp. Việc phân tích tổng quan này đặt nền móng cho các nghiên cứu sâu hơn về các yếu tố nguy cơ cụ thể.

1.2. Phân bố tỷ lệ mắc sởi theo nhóm tuổi

Tỷ lệ mắc sởi theo nhóm tuổi cho thấy những thay đổi đáng chú ý trong suốt giai đoạn nghiên cứu. Trẻ em dưới 5 tuổi vẫn là nhóm đối tượng chịu ảnh hưởng lớn nhất, đặc biệt là trẻ dưới 1 tuổi. Điều này phản ánh sự suy giảm kháng thể từ mẹ và việc chưa hoàn thành lịch tiêm chủng vắc xin sởi. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng ghi nhận sự dịch chuyển của bệnh sang các nhóm tuổi lớn hơn, bao gồm trẻ vị thành niên và người trưởng thành. Đây là một hiện tượng phổ biến ở các quốc gia đạt tỷ lệ tiêm chủng cao, tạo ra các 'khoảng trống miễn dịch' trong các lứa tuổi không được tiêm chủng đầy đủ hoặc có miễn dịch suy giảm theo thời gian. Trẻ trong độ tuổi đi học cũng là một nhóm có nguy cơ cao, đặc biệt khi có các ổ dịch sởi xảy ra trong trường học. Phân tích này làm nổi bật vai trò của việc đánh giá lại lịch tiêm chủng và các chiến dịch tiêm vét cho các nhóm tuổi này. Dữ liệu về tỷ lệ mắc sởi theo nhóm tuổi cung cấp thông tin quan trọng để xác định đối tượng ưu tiên cho các chương trình tiêm chủng và các chiến dịch phòng chống dịch. Việc hiểu rõ nhóm tuổi nào đang chịu gánh nặng bệnh tật cao nhất giúp tối ưu hóa việc phân bổ nguồn lực. Nghiên cứu cũng xem xét ảnh hưởng của tình trạng tiêm chủng đến phân bố tuổi của các ca bệnh.

1.3. Xu hướng dịch tễ qua các năm

Xu hướng dịch tễ bệnh sởi tại Hà Nội từ 2006 đến 2015 cho thấy một bức tranh phức tạp. Giai đoạn này chứng kiến cả những năm có số ca mắc tương đối thấp và những năm bùng phát dịch nghiêm trọng. Các năm đỉnh điểm thường xuất hiện theo một chu kỳ nhất định, gợi ý về chu kỳ bùng phát dịch sởi do sự tích lũy của nhóm cảm nhiễm. Đáng chú ý là sự gia tăng số ca mắc vào các năm 2009-2010 và đặc biệt là vụ dịch sởi năm 2014, vốn là một trong những vụ dịch lớn nhất trong thập kỷ. Các xu hướng này có thể liên quan đến nhiều yếu tố, bao gồm tỷ lệ bao phủ vắc xin, sự thay đổi trong cấu trúc dân số, và hiệu quả của các biện pháp kiểm soát dịch. Nghiên cứu đã phân tích các yếu tố này để giải thích những biến động quan sát được. Việc theo dõi xu hướng dịch tễ là cần thiết để dự báo các đợt dịch tiềm tàng và chuẩn bị các kế hoạch ứng phó. Dữ liệu cũng chỉ ra sự cần thiết của việc duy trì tỷ lệ tiêm chủng cao liên tục để phá vỡ các chuỗi lây truyền. Sự phân tích các năm có xu hướng tăng giảm rõ rệt cung cấp cái nhìn sâu sắc về động lực lây truyền của vi rút sởi trong một quần thể đô thị lớn. Những thông tin này rất quan trọng để điều chỉnh và cải thiện chương trình tiêm chủng mở rộng.

II.Ảnh hưởng tiêm chủng vắc xin sởi đến tình hình dịch

Tiêm chủng vắc xin sởi đóng vai trò trung tâm trong công tác kiểm soát và loại trừ bệnh sởi. Nghiên cứu đã đánh giá tác động của chương trình tiêm chủng mở rộng tại Hà Nội lên tình hình dịch tễ bệnh sởi trong giai đoạn 2006-2015. Việc triển khai vắc xin sởi đã làm thay đổi đáng kể bức tranh dịch tễ của bệnh này trên toàn cầu, và Hà Nội không phải là ngoại lệ. Phân tích này tập trung vào mối liên hệ giữa tỷ lệ bao phủ vắc xin và sự thay đổi trong số lượng ca bệnh, tần suất các ổ dịch sởi. Mặc dù có vắc xin hiệu quả, bệnh sởi vẫn tiếp tục là một thách thức, đặc biệt khi tỷ lệ tiêm chủng không đạt ngưỡng miễn dịch cộng đồng cần thiết. Hiệu quả của vắc xin sởi trong việc giảm tỷ lệ mắc và mức độ nghiêm trọng của bệnh đã được chứng minh rõ ràng. Tuy nhiên, việc duy trì một tỷ lệ tiêm chủng cao và bền vững là một thách thức liên tục. Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng về tầm quan trọng của các chiến dịch tiêm chủng định kỳ và tiêm vét để lấp đầy các khoảng trống miễn dịch trong cộng đồng. Tác động của tiêm chủng không chỉ dừng lại ở việc bảo vệ cá nhân mà còn tạo ra miễn dịch cộng đồng, giảm thiểu khả năng lây lan của vi rút sởi. Những phát hiện này củng cố tầm quan trọng của việc đầu tư vào các chương trình tiêm chủng quốc gia.

2.1. Tỷ lệ bao phủ vắc xin sởi và hiệu quả

Tỷ lệ bao phủ vắc xin sởi là một yếu tố then chốt quyết định tình hình dịch. Nghiên cứu đã thu thập và phân tích dữ liệu về tỷ lệ bao phủ vắc xin sởi mũi 1 và mũi 2 tại các quận, huyện của Hà Nội trong giai đoạn 2006-2015. Kết quả cho thấy tỷ lệ bao phủ vắc xin có sự biến động giữa các khu vực và qua các năm. Các khu vực có tỷ lệ bao phủ thấp thường có nguy cơ cao hơn về các ổ dịch sởi. Dữ liệu chứng minh mối tương quan nghịch giữa tỷ lệ bao phủ vắc xin và tỷ lệ mắc sởi. Khi tỷ lệ bao phủ đạt ngưỡng cao, số ca bệnh có xu hướng giảm đáng kể. Tuy nhiên, ngay cả khi tỷ lệ bao phủ vắc xin đạt mức khá, vẫn có thể xảy ra các vụ dịch nếu có các 'túi' dân cư chưa được tiêm chủng đầy đủ. Hiệu quả của vắc xin sởi trong phòng ngừa bệnh là rất cao, nhưng để đạt được hiệu quả tối đa ở cấp độ cộng đồng, cần phải duy trì tỷ lệ bao phủ vắc xin ở mức trên 95%. Các phân tích cho thấy việc giảm nhẹ tỷ lệ bao phủ cũng có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng, như đã thấy trong một số vụ dịch lớn. Nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc theo dõi chặt chẽ tỷ lệ bao phủ vắc xin và có các biện pháp can thiệp kịp thời khi phát hiện các khu vực có tỷ lệ thấp.

2.2. Vai trò chương trình tiêm chủng mở rộng

Chương trình tiêm chủng mở rộng (TCMR) là trụ cột trong việc phòng chống bệnh sởi tại Việt Nam nói chung và Hà Nội nói riêng. Nghiên cứu đã xem xét vai trò của TCMR trong việc định hình dịch tễ học bệnh sởi qua việc cung cấp vắc xin sởi miễn phí và rộng rãi. TCMR đã giúp giảm đáng kể tỷ lệ mắc bệnh và tử vong do sởi trong nhiều thập kỷ. Việc triển khai lịch tiêm 2 mũi vắc xin sởi đã nâng cao hiệu quả bảo vệ. Tuy nhiên, thách thức vẫn còn, đặc biệt trong việc đảm bảo tất cả trẻ em đều được tiếp cận và hoàn thành lịch tiêm chủng. Nghiên cứu phân tích cách thức TCMR đã thích nghi và phát triển trong giai đoạn 2006-2015, bao gồm các chiến dịch tiêm vét và tăng cường truyền thông. Mặc dù chương trình đã đạt được nhiều thành tựu, nhưng các vấn đề như bỏ sót đối tượng tiêm chủng, thông tin sai lệch về vắc xin vẫn là những rào cản cần vượt qua. Sự liên tục và bền vững của chương trình tiêm chủng mở rộng là chìa khóa để duy trì thành quả và tiến tới mục tiêu loại trừ bệnh sởi. Vai trò của TCMR không chỉ là tiêm vắc xin mà còn là giám sát hiệu quả, thu thập dữ liệu và phản ứng nhanh với các ổ dịch sởi tiềm tàng.

2.3. Khoảng trống miễn dịch trong cộng đồng

Khoảng trống miễn dịch trong cộng đồng là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến các vụ dịch sởi, ngay cả khi tỷ lệ bao phủ vắc xin chung có vẻ cao. Nghiên cứu đã cố gắng xác định và mô tả các khoảng trống miễn dịch này tại Hà Nội. Các khoảng trống có thể xuất hiện do nhiều lý do, bao gồm việc trẻ em không được tiêm chủng đầy đủ (như bỏ lỡ mũi 1 hoặc mũi 2), sự tích lũy của những người không được tiêm chủng trong các nhóm tuổi lớn hơn, hoặc những người có đáp ứng miễn dịch kém sau tiêm chủng. Một nhóm đối tượng đặc biệt đáng chú ý là trẻ dưới 9 tháng tuổi, những người chưa đến tuổi tiêm chủng và có thể đã mất kháng thể từ mẹ. Các khu vực đô thị hóa nhanh chóng, với dân số di cư lớn, thường khó khăn hơn trong việc duy trì tỷ lệ tiêm chủng cao, tạo ra các 'túi' dân cư dễ bị tổn thương. Sự tồn tại của khoảng trống miễn dịch là yếu tố thuận lợi cho sự xuất hiện của các ổ dịch sởi. Dữ liệu chỉ ra rằng việc nhắm mục tiêu vào các khoảng trống miễn dịch thông qua các chiến dịch tiêm vét có thể ngăn chặn hiệu quả các đợt bùng phát. Nghiên cứu đề xuất các phương pháp để xác định và lấp đầy những khoảng trống này, từ đó nâng cao miễn dịch cộng đồng. Hiểu rõ về khoảng trống miễn dịch là thiết yếu để củng cố khả năng phòng vệ của cộng đồng trước vi rút sởi.

III.Đặc điểm ổ dịch sởi và chu kỳ bùng phát tại Hà Nội

Việc phân tích các ổ dịch sởi và chu kỳ bùng phát dịch sởi là trọng tâm để hiểu động lực lây truyền của bệnh. Nghiên cứu này đã đi sâu vào mô tả đặc điểm của các ổ dịch sởi đã xảy ra tại Hà Nội từ năm 2006 đến 2015. Các vụ dịch sởi không chỉ gây gánh nặng cho hệ thống y tế mà còn ảnh hưởng đến kinh tế xã hội. Việc nhận diện các yếu tố thúc đẩy bùng phát và mô hình lây lan của chúng là rất quan trọng cho công tác phòng ngừa. Nghiên cứu đã xem xét các thông số như quy mô, thời gian, địa điểm, và các yếu tố dịch tễ liên quan đến từng ổ dịch. Sự hiểu biết về chu kỳ bùng phát dịch sởi giúp dự báo thời điểm có nguy cơ cao và chuẩn bị sẵn sàng các nguồn lực y tế. Các yếu tố như mật độ dân số, mức độ giao lưu, và tình trạng tiêm chủng của cộng đồng đều góp phần vào sự hình thành và lan rộng của các ổ dịch. Việc giám sát dịch tễ sởi hiệu quả có thể giúp phát hiện sớm các ca bệnh đầu tiên, từ đó thực hiện các biện pháp kiểm soát kịp thời để ngăn chặn dịch lan rộng. Kết quả nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về những thách thức mà Hà Nội phải đối mặt trong việc kiểm soát các đợt bùng phát của bệnh sởi.

3.1. Phân tích các ổ dịch sởi chính

Trong giai đoạn 2006-2015, Hà Nội đã ghi nhận nhiều ổ dịch sởi với quy mô và đặc điểm khác nhau. Nghiên cứu đã phân tích chi tiết các ổ dịch sởi chính, xác định khu vực địa lý bị ảnh hưởng nặng nề nhất và các yếu tố dịch tễ liên quan. Các ổ dịch thường tập trung ở những khu vực có mật độ dân số cao, các trường học, nhà trẻ, hoặc các khu vực có tỷ lệ tiêm chủng thấp. Một số ổ dịch cũng xuất hiện trong các bệnh viện, đặt ra thách thức về kiểm soát nhiễm khuẩn. Việc truy vết tiếp xúc và khoanh vùng là các biện pháp quan trọng để ngăn chặn sự lây lan. Dữ liệu cho thấy các ổ dịch thường bắt nguồn từ một số ít ca bệnh ban đầu, sau đó lây lan nhanh chóng trong cộng đồng cảm nhiễm. Phân tích cũng đánh giá các biện pháp can thiệp đã được triển khai trong từng ổ dịch, bao gồm tiêm vét vắc xin khẩn cấp và tăng cường giám sát. Các yếu tố như sự chậm trễ trong báo cáo ca bệnh hoặc chẩn đoán không chính xác cũng góp phần làm cho ổ dịch khó kiểm soát hơn. Kết quả từ phân tích này giúp cải thiện quy trình ứng phó với dịch bệnh trong tương lai, đặc biệt là việc phản ứng nhanh chóng để hạn chế quy mô của các ổ dịch sởi.

3.2. Chu kỳ bùng phát dịch sởi định kỳ

Bệnh sởi thường có chu kỳ bùng phát dịch sởi định kỳ, ngay cả ở những khu vực có chương trình tiêm chủng mở rộng hiệu quả. Nghiên cứu đã xem xét các chu kỳ này tại Hà Nội trong suốt thập kỷ. Các đợt bùng phát lớn thường xảy ra sau khoảng vài năm, khi một số lượng đủ lớn những người cảm nhiễm tích lũy trong cộng đồng. Những người này có thể là trẻ em chưa đến tuổi tiêm chủng, trẻ em bị bỏ sót tiêm chủng, hoặc những người trưởng thành có miễn dịch giảm dần. Sự biến động về tỷ lệ bao phủ vắc xin qua các năm cũng có thể ảnh hưởng đến chu kỳ này. Phân tích chuỗi thời gian đã giúp xác định các mô hình lặp lại trong sự xuất hiện của các vụ dịch sởi. Việc hiểu rõ chu kỳ này là quan trọng cho việc lập kế hoạch dự phòng, chẳng hạn như tổ chức các chiến dịch tiêm chủng bổ sung vào những khoảng thời gian có nguy cơ cao. Các mô hình toán học và dịch tễ học đã được sử dụng để giải thích các chu kỳ này, thường liên quan đến động lực tương tác giữa vi rút và quần thể vật chủ. Việc phá vỡ chu kỳ bùng phát dịch sởi đòi hỏi một chiến lược tiêm chủng liên tục và toàn diện, cùng với hệ thống giám sát dịch tễ mạnh mẽ.

3.3. Vụ dịch sởi năm 2014 và nguyên nhân

Vụ dịch sởi năm 2014 là một sự kiện nổi bật trong giai đoạn nghiên cứu, gây ra một gánh nặng lớn cho hệ thống y tế Hà Nội. Nghiên cứu đã phân tích chi tiết vụ dịch sởi này, xác định các yếu tố góp phần vào sự bùng phát và quy mô của nó. Một trong những nguyên nhân chính được xác định là sự tích lũy của nhóm dân số cảm nhiễm, đặc biệt là trẻ nhỏ và cả người lớn chưa được tiêm chủng đầy đủ hoặc có miễn dịch suy giảm. Tỷ lệ bao phủ vắc xin sởi ở một số khu vực có thể chưa đạt ngưỡng bảo vệ cộng đồng. Ngoài ra, sự di chuyển dân cư, điều kiện vệ sinh, và khả năng tiếp cận dịch vụ y tế cũng có thể đóng vai trò. Vụ dịch năm 2014 cho thấy sự nguy hiểm của việc chủ quan và tầm quan trọng của việc duy trì tỷ lệ tiêm chủng cao liên tục. Các báo cáo vào thời điểm đó cũng chỉ ra tình trạng quá tải tại các bệnh viện nhi, làm nổi bật tác động nghiêm trọng của dịch bệnh. Bài học từ vụ dịch sởi năm 2014 đã thúc đẩy các nỗ lực tăng cường chương trình tiêm chủng mở rộng và cải thiện giám sát dịch tễ sởi. Việc hiểu rõ nguyên nhân và diễn biến của vụ dịch này cung cấp kinh nghiệm quý báu cho công tác phòng chống dịch bệnh trong tương lai, giúp tránh lặp lại những sai lầm.

IV.Tình trạng miễn dịch sởi Kháng thể và yếu tố liên quan

Đánh giá tình trạng miễn dịch sởi trong cộng đồng là một phần không thể thiếu của nghiên cứu dịch tễ học bệnh sởi. Phần này tập trung vào việc phân tích kháng thể IgG kháng vi rút sởi, một chỉ dấu quan trọng cho khả năng miễn dịch của cá nhân và cộng đồng. Sự hiểu biết về mức độ miễn dịch giúp xác định các nhóm dân số có nguy cơ cao và điều chỉnh các chiến lược tiêm chủng. Nghiên cứu đã thu thập và xét nghiệm mẫu huyết thanh từ các đối tượng khác nhau để đánh giá tỷ lệ có kháng thể bảo vệ. Các yếu tố ảnh hưởng đến tình trạng miễn dịch, bao gồm lịch sử tiêm chủng và lây nhiễm tự nhiên, cũng được xem xét kỹ lưỡng. Đặc biệt, nghiên cứu đi sâu vào tình trạng kháng thể truyền từ mẹ sang con, một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến miễn dịch của trẻ sơ sinh. Kết quả cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu quả lâu dài của tiêm chủng vắc xin sởi và mức độ bảo vệ miễn dịch trong quần thể. Tình trạng miễn dịch sởi không chỉ phụ thuộc vào tiêm chủng mà còn liên quan đến các yếu tố dịch tễ và sinh học khác. Những phát hiện này có giá trị trong việc củng cố các chính sách y tế công cộng liên quan đến phòng chống bệnh sởi và chương trình tiêm chủng mở rộng.

4.1. Tình trạng kháng thể IgG kháng vi rút sởi

Nghiên cứu đã đánh giá tình trạng kháng thể IgG kháng vi rút sởi trong một mẫu dân số tại Hà Nội. Kết quả cho thấy tỷ lệ dương tính kháng thể IgG khá cao ở các nhóm tuổi đã được tiêm chủng đầy đủ hoặc từng mắc bệnh sởi. Tuy nhiên, vẫn tồn tại một tỷ lệ nhất định các cá nhân có mức kháng thể dưới ngưỡng bảo vệ. Điều này có thể do miễn dịch giảm dần theo thời gian hoặc đáp ứng miễn dịch ban đầu không đủ mạnh sau tiêm chủng. Sự phân bố kháng thể khác nhau đáng kể giữa các nhóm tuổi, với trẻ nhỏ chưa tiêm chủng và người lớn tuổi có thể có miễn dịch thấp hơn. Việc xác định các nhóm có mức kháng thể thấp là rất quan trọng để triển khai các chiến dịch tiêm vét hoặc tiêm nhắc lại. Dữ liệu này giúp đánh giá hiệu quả thực tế của vắc xin sởi trong việc tạo ra và duy trì miễn dịch cộng đồng. Tình trạng kháng thể IgG là một chỉ số đáng tin cậy để đo lường mức độ bảo vệ miễn dịch. Việc theo dõi định kỳ tình trạng kháng thể này có thể cảnh báo sớm về các khoảng trống miễn dịch tiềm tàng, từ đó hỗ trợ giám sát dịch tễ sởi hiệu quả hơn.

4.2. Kháng thể sởi ở cặp mẹ con đến 9 tháng tuổi

Một phần quan trọng của nghiên cứu đã tập trung vào việc đánh giá tình trạng kháng thể IgG kháng vi rút sởi ở các cặp mẹ - con, đặc biệt ở trẻ sơ sinh đến 9 tháng tuổi. Mục tiêu là xác định mức độ và thời gian tồn lưu kháng thể truyền từ mẹ sang con. Kết quả cho thấy kháng thể mẹ truyền qua nhau thai đóng vai trò bảo vệ quan trọng cho trẻ sơ sinh trong những tháng đầu đời. Tuy nhiên, nồng độ kháng thể này giảm dần theo thời gian và thường xuống dưới ngưỡng bảo vệ vào khoảng 6-9 tháng tuổi. Điều này tạo ra một 'khoảng trống miễn dịch' cho trẻ trước khi chúng có thể nhận được mũi vắc xin sởi đầu tiên (thường vào 9 tháng tuổi). Phân tích cũng xem xét các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ kháng thể mẹ truyền, bao gồm tình trạng miễn dịch của người mẹ (do tiêm chủng hay mắc bệnh tự nhiên) và số lần sinh. Sự hiểu biết về khoảng trống miễn dịch ở trẻ nhỏ có ý nghĩa quan trọng trong việc điều chỉnh lịch tiêm chủng hoặc xem xét các biện pháp bảo vệ bổ sung cho nhóm tuổi này. Dữ liệu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tiêm chủng vắc xin sởi cho phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ để tối ưu hóa sự bảo vệ cho thế hệ tiếp theo.

4.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến miễn dịch sởi

Nhiều yếu tố khác nhau có thể ảnh hưởng đến tình trạng miễn dịch sởi của một cá nhân và cộng đồng. Nghiên cứu đã xem xét các yếu tố này, bao gồm lịch sử tiêm chủng vắc xin sởi (số mũi tiêm, thời gian tiêm), lịch sử mắc bệnh sởi tự nhiên, tuổi, giới tính, và tình trạng dinh dưỡng. Những người đã tiêm đủ 2 mũi vắc xin sởi thường có mức kháng thể cao và bền vững hơn so với những người chỉ tiêm 1 mũi hoặc chưa tiêm. Tương tự, những người từng mắc sởi tự nhiên thường có miễn dịch lâu dài. Tuy nhiên, miễn dịch có thể suy giảm theo thời gian ở một số cá nhân, làm tăng nguy cơ tái mắc bệnh hoặc lây nhiễm. Yếu tố địa lý và xã hội kinh tế cũng có thể tác động đến khả năng tiếp cận vắc xin và do đó ảnh hưởng đến miễn dịch. Nghiên cứu cũng phân tích ảnh hưởng của các yếu tố liên quan đến mẹ (ví dụ: tuổi mẹ, tình trạng tiêm chủng mẹ) đến mức độ kháng thể truyền cho con. Việc xác định các yếu tố này giúp các nhà hoạch định chính sách xây dựng các chiến lược tiêm chủng và phòng chống bệnh sởi hiệu quả hơn, nhắm mục tiêu vào các nhóm đối tượng có nguy cơ miễn dịch thấp. Hiểu biết về các yếu tố ảnh hưởng đến miễn dịch là chìa khóa để duy trì một cộng đồng được bảo vệ tốt.

V.Giám sát dịch tễ sởi và khuyến nghị phòng chống

Giám sát dịch tễ sởi là một công cụ thiết yếu để theo dõi, đánh giá và ứng phó với bệnh sởi. Phần này tổng kết các phát hiện chính từ nghiên cứu và đưa ra các khuyến nghị thiết thực nhằm tăng cường công tác phòng chống bệnh sởi tại Hà Nội. Một hệ thống giám sát dịch tễ mạnh mẽ giúp phát hiện sớm các ca bệnh, xác định các ổ dịch sởi tiềm tàng và đánh giá hiệu quả của các can thiệp y tế công cộng. Nghiên cứu đã chỉ ra những điểm mạnh và điểm yếu trong hệ thống giám sát hiện có. Các khuyến nghị được đưa ra nhằm cải thiện khả năng phản ứng nhanh, nâng cao tỷ lệ tiêm chủng vắc xin sởi, và lấp đầy các khoảng trống miễn dịch. Việc kết hợp dữ liệu dịch tễ học với thông tin về miễn dịch học cung cấp một cái nhìn toàn diện hơn về tình hình bệnh sởi. Các chiến lược phòng chống bệnh sởi cần phải linh hoạt và dựa trên bằng chứng khoa học, liên tục được cập nhật để phù hợp với những thay đổi của dịch tễ. Mục tiêu cuối cùng là hướng tới việc loại trừ bệnh sởi thông qua việc duy trì tỷ lệ tiêm chủng cao và giám sát hiệu quả. Những khuyến nghị này có ý nghĩa quan trọng đối với các nhà hoạch định chính sách, cán bộ y tế dự phòng và cộng đồng.

5.1. Cải thiện giám sát dịch tễ sởi

Để tăng cường hiệu quả phòng chống bệnh sởi, việc cải thiện giám sát dịch tễ sởi là vô cùng cần thiết. Nghiên cứu khuyến nghị tăng cường năng lực phát hiện ca bệnh sớm tại các cơ sở y tế, đặc biệt là ở tuyến cơ sở. Cần đảm bảo báo cáo ca bệnh sởi nhanh chóng và chính xác, cùng với việc xác minh chẩn đoán bằng xét nghiệm. Việc thu thập thông tin dịch tễ học đầy đủ, bao gồm lịch sử tiêm chủng và yếu tố nguy cơ, sẽ hỗ trợ công tác truy vết và khoanh vùng ổ dịch. Hệ thống giám sát cần tích hợp công nghệ thông tin để xử lý và phân tích dữ liệu kịp thời, giúp nhận diện các xu hướng dịch tễ và các khu vực có nguy cơ cao. Cần đẩy mạnh giám sát chủ động tại các cộng đồng, trường học và khu dân cư tập trung. Việc đào tạo nâng cao năng lực cho cán bộ y tế về chẩn đoán và quản lý ca bệnh sởi cũng là một yếu tố quan trọng. Một hệ thống giám sát mạnh mẽ không chỉ giúp kiểm soát dịch bệnh hiệu quả hơn mà còn cung cấp dữ liệu quý giá cho việc đánh giá các chương trình tiêm chủng mở rộng. Cải thiện giám sát dịch tễ giúp xác định sớm các ổ dịch sởi và đưa ra các can thiệp kịp thời, hạn chế sự lây lan của bệnh.

5.2. Nâng cao tỷ lệ tiêm chủng vắc xin sởi

Việc nâng cao tỷ lệ tiêm chủng vắc xin sởi là trụ cột chính trong chiến lược loại trừ bệnh sởi. Nghiên cứu khuyến nghị các biện pháp cụ thể để đạt được và duy trì tỷ lệ bao phủ vắc xin trên 95% ở tất cả các quận, huyện. Điều này bao gồm việc tăng cường truyền thông giáo dục sức khỏe để nâng cao nhận thức cộng đồng về lợi ích của vắc xin và giải quyết các thông tin sai lệch. Cần triển khai các chiến dịch tiêm vét hoặc tiêm bổ sung nhắm mục tiêu vào các nhóm dân số có nguy cơ cao hoặc các khu vực có tỷ lệ tiêm chủng thấp. Đặc biệt chú trọng đến trẻ em bị bỏ sót tiêm chủng và người lớn chưa có miễn dịch. Việc đảm bảo nguồn cung vắc xin đầy đủ và ổn định, cùng với việc tối ưu hóa mạng lưới tiêm chủng, là yếu tố then chốt. Cần có các chính sách hỗ trợ và khuyến khích để mọi người dân dễ dàng tiếp cận với dịch vụ tiêm chủng vắc xin sởi. Việc tăng cường vai trò của chương trình tiêm chủng mở rộng và sự phối hợp liên ngành là rất cần thiết để đạt được mục tiêu này. Tỷ lệ bao phủ vắc xin cao sẽ tạo ra miễn dịch cộng đồng vững chắc, bảo vệ cả những người không thể tiêm chủng.

5.3. Chiến lược phòng chống bệnh sởi hiệu quả

Một chiến lược phòng chống bệnh sởi hiệu quả cần kết hợp nhiều biện pháp toàn diện. Dựa trên kết quả nghiên cứu, cần tiếp tục củng cố chương trình tiêm chủng mở rộng, đảm bảo tỷ lệ bao phủ vắc xin sởi cao và đồng đều trên toàn thành phố. Bên cạnh đó, cần phát triển các kế hoạch ứng phó nhanh với ổ dịch sởi, bao gồm việc điều tra dịch tễ học, tiêm chủng khẩn cấp và cách ly ca bệnh. Tăng cường giám sát dịch tễ sởi, đặc biệt là giám sát vi rút học để theo dõi các biến chủng. Cần có các chương trình truyền thông liên tục và đa dạng để nâng cao kiến thức và thái độ của cộng đồng về phòng bệnh, khuyến khích tiêm chủng đầy đủ. Các chính sách về kiểm soát nhiễm khuẩn tại các cơ sở y tế cũng cần được rà soát và thực hiện nghiêm túc để ngăn chặn lây nhiễm trong bệnh viện. Hợp tác liên ngành giữa ngành y tế, giáo dục, chính quyền địa phương và các tổ chức xã hội là cần thiết để đạt được mục tiêu loại trừ bệnh sởi. Việc duy trì những nỗ lực này sẽ giúp Hà Nội bảo vệ sức khỏe cộng đồng trước mối đe dọa của bệnh sởi, hướng tới mục tiêu loại trừ bệnh hoàn toàn trong tương lai.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án đặc điểm dịch tễ học bệnh sởi ở hà nội giai đoạn 2006 2015 và tình trạng kháng thể igg kháng vi rút sởi ở cặp mẹ con đến 9 tháng tuổi và một số yếu tố liên quan

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (195 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN VỆ SINH DỊCH TỄ TRUNG ƢƠNG NGUYẾN NGỌC QUỲNH ĐẶC ĐIỂM DỊCH TỄ HỌC BỆNH SỞI TẠI HÀ NỘI GIAI ĐOẠN 2006 – 2015 VÀ TÌNH TRẠNG KHÁNG THỂ IgG KHÁNG VI RÚT SỞI Ở CẶP MẸ - CON ĐẾN 9 THÁNG TUỔI VÀ MỘT SỐ YẾU TỐ LIÊN QUAN LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC Hà Nội, năm 2020 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN VỆ SINH DỊCH TỄ TRUNG ƢƠNG NGUYẾN NGỌC QUỲNH ĐẶC ĐIỂM DỊCH TỄ HỌC BỆNH SỞI TẠI HÀ NỘI GIAI ĐOẠN 2006 – 2015 VÀ TÌNH TRẠNG KHÁNG THỂ IgG KHÁNG VI RÚT SỞI Ở CẶP MẸ - CON ĐẾN 9 THÁNG TUỔI VÀ MỘT SỐ YẾU TỐ LIÊN QUAN Chuyên ngành: Dịch tễ học Mã số: 62 72 01 17 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: - PGS. Nguyễn Nhật Cảm - PGS. Lê Thị Quỳnh Mai Hà Nội, năm 2020 luan an i LỜI CAM ĐOAN Tôi là Nguyễn Ngọc Quỳnh, nghiên cứu sinh khóa 35 Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương, Chuyên ngành: Dịch tễ học Tên đề tài: ―Đặc điểm dịch tễ học bệnh sởi tại Hà Nội giai đoạn 2006 – 2015 và tình trạng kháng thể IgG kháng vi rút sởi ở cặp mẹ - con đến 9 tháng tuổi và một số yếu tố liên quan‖. Số liệu của luận án dựa trên một đề tài nghiên cứu khoa học cấp Thành phố do Trung tâm Y tế dự phòng Hà Nội (nay là Trung tâm Kiểm soát bệnh tật thành phố Hà Nội) chủ trì.

Nghiên cứu sinh tham gia nghiên cứu chính và là thư ký đề tài. Việc sử dụng số liệu làm luận án đã được Chủ nhiệm đề tài đồng ý bằng văn bản. Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trình bày trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

Tôi xin cam đoan luận án được tiến hành nghiên cứu một cách nghiêm túc và kết quả nghiên cứu của các nhà nghiên cứu đi trước đã được tiếp thu một cách chân thực, cẩn trọng, có trích nguồn dẫn cụ thể trong luận án. Hà Nội, ngày……. năm 2020 Nghiên cứu sinh Nguyễn Ngọc Quỳnh luan an ii LỜI CẢM ƠN Trước hết tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc tới các thầy hướng dẫn khoa học là PGS. Nguyễn Nhật Cảm và PGS.

Lê Thị Quỳnh Mai đã tận tình chỉ dẫn, hỗ trợ và tạo mọi điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu để hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Lãnh đạo Viện, Khoa Đào tạo và Quản lý khoa học, Bộ môn Dịch tễ, Phòng thí nghiệm vi rút sởi, các thầy cô của Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương – cơ sở đào tạo đã tạo điều kiện giảng dạy, hướng dẫn và giúp đỡ tôi trong suốt thời gian nghiên cứu và học tập. Tôi xin gửi lời cảm ơn tới Sở Y tế thành phố Hà Nội, Trung tâm Kiểm soát bệnh tật thành phố Hà Nội, đặc biệt là Trung tâm Y tế huyện Ba Vì, Bệnh viện huyện Ba Vì và các đồng nghiệp tại các tuyến đã hỗ trợ, tạo điều kiện phối hợp chặt chẽ giúp cho tôi thực hiện nghiên cứu này. Tôi luôn ghi nhớ và biết ơn các bạn bè, các thành viên trong gia đình, đã luôn động viên chia sẻ, giúp đỡ để tôi vượt qua những khó khăn, trở ngại trong quá trình học tập và nghiên cứu để hoàn thành luận án.

Nghiên cứu sinh Nguyễn Ngọc Quỳnh luan an iii MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. Đ iểm ị h tễ họ ệnh sởi. Tác nhân gây bệnh. Hình thái vi rút sởi.

Các kháng nguyên của vi rút sởi. Thời kỳ ủ bệnh. Phương thức lây truyền. T nh cảm nhiễm và sức đề kháng.

Đáp ứng miễn dịch đối với vi rút sởi. Đáp ứng miễn dịch đối với nhiễm vi rút sởi tự nhiên. Đáp ứng miễn dịch sau tiêm vắc xin sởi. Các yếu tố ảnh hưởng đến đáp ứng miễn dịch sau tiêm chủng.

Đối tượng nguy cơ. Tình hình dịch sởi trên Thế giới và tại Việt Nam. Tình hình dịch sởi trên thế giới. Giai đoạn trước khi triển khai tiêm chủng vắc xin sởi.

Giai đoạn triển khai chiến lược tiêm chủng 1 mũi vắc xin sởi. Giai đoạn triển khai chiến lược tiêm chủng 2 mũi vắc xin sởi. Tình hình dịch sởi tại Việt Nam. Giai đoạn trước triển khai vắc xin.

Giai đoạn triển khai chiến lược tiêm chủng 1 mũi vắc xin. Giai đoạn triển khai chiến lược tiêm chủng 2 mũi vắc xin .29 luan an iv 1. Tình trạng miễn dị h ối với vi rút sởi trong cộng ồng. Các phương pháp đánh giá kháng thể kháng vi rút sởi.

Kỹ thuật trung hòa giảm đám hoại tử (PRNT). Kỹ thuật miễn dịch Enzym liên kết (EIA hoặc ELISA). Tình trạng tồn lưu kháng thể đối với vi rút sởi ở phụ nữ có thai và các yếu tố ảnh hưởng. Tình trạng tồn lưu kháng thể kháng vi rút sởi truyền từ mẹ sang con ở trẻ sau sinh và các yếu tố ảnh hưởng.

Một số iểm của huyện Ba Vì thành phố Hà Nội. 44 CHƢƠNG II. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phƣơng pháp nghiên ứu cho mục tiêu 1.

Đối tượng nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu.

Chọn mẫu nghiên cứu. Phương pháp thu thập số liệu. Các biến số nghiên cứu chính. Quản lý và phân tích số liệu.

Sai số và cách xử lý sai số. Phƣơng pháp nghiên ứu cho mục tiêu 2. Đối tượng nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu.

Thời gian nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu nghiên cứu. Chọn mẫu nghiên cứu.

Các biến số nghiên cứu chính. Các biến số về kết quả xét nghiệm. Các biến số tìm hiểu mối liên quan đến mức độ tồn lưu kháng thể đối với vi rút sởi (phụ lục 5). Phương pháp tiến hành.

Phương pháp thu thập mẫu và kỹ thuật xét nghiệm sử dụng trong nghiên cứu. Phương pháp thu thập số liệu. Quản lý và phân tích số liệu. Khống chế sai số.

Một số định nghĩa và khái niệm sử dụng. Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu. 56 CHƢƠNG III. Đ iểm dịch tễ học bệnh sởi tại Hà Nội giai oạn từ 2006 – 2015……….

Tình hình giám sát sốt phát ban nghi sởi tại Hà Nội. Phân bố bệnh nhân sởi theo thời gian. Phân bố bệnh nhân sởi theo địa dư. Phân bố bệnh nhân sởi theo quận huyện.

Phân bố tỷ lệ bệnh nhân mắc sởi trên 100.000 dân theo khu vực. Bản đồ phân bố tỷ lệ bệnh nhân mắc sởi trên 100.000 dân tại Hà Nội từ 2006 – 2015. Phân bố số bệnh nhân sởi và tỷ lệ trên 100.000 dân theo tuổi, giới. Phân bố bệnh nhân sởi theo tình trạng tiêm chủng.

Tình trạng kháng thể IgG kháng vi rút sởi ở c p mẹ - con ến 9 tháng tuổi tại huyện Ba Vì, Hà Nội. 72 luan an vi 3. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm chung của phụ nữ có thai.

Đặc điểm chung của trẻ sau sinh. Tình trạng sức khỏe và dinh dưỡng của phụ nữ có thai. Tình trạng sức khỏe, nuôi dưỡng và dinh dưỡng của trẻ sau sinh………. Tình trạng kháng thể IgG kháng vi rút sởi ở cặp mẹ - con đến 9 tháng tuổi.

Yếu tố liên quan đến tình trạng tồn lưu trạng kháng thể kháng vi rút sởi ở phụ nữ có thai và con của họ đến 9 tháng tuổi. Yếu tố liên quan đến tình trạng tồn lưu trạng kháng thể kháng vi rút sởi ở phụ nữ có thai. Yếu tố liên quan đến tình trạng tồn lưu trạng kháng thể kháng vi rút sởi ở con đến 9 tháng tuổi .87 CHƢƠNG IV. Đ iểm dịch tễ học bệnh sởi.

Hệ thống giám sát sốt phát ban nghi sởi tại Hà Nội. Đặc điểm dịch tễ học bệnh sởi tại Hà Nội. Phân bố theo thời gian. Phân bố bệnh nhân sởi theo địa dư.

Phân bố bệnh nhân sởi theo đặc điểm đối tượng. Tình trạng kháng thể IgG kháng vi rút sởi ở c p mẹ - con ến 9 tháng tuổi. Một số đặc điểm của đối tượng nghiên cứu. Tình trạng kháng thể IgG kháng vi rút sởi ở cặp mẹ - con đến 9 tháng tuổi.

Một số yếu tố liên quan đến tình trạng tồn lưu kháng thể kháng vi rút sởi ở phụ nữ có thai và trẻ ngay sau sinh. 134 luan an vii KẾT LUẬN. Một số iểm ị h tễ họ ệnh sởi tại H Nội giai oạn 2006 – 2015………. Tình trạng kháng thể IgG kháng vi rút sởi ở c p mẹ - on ến 9 tháng tuổi.

139 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ. 140 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 141 Phụ lục 1: PHIẾU ĐIỀU TRA CA BỆNH NGHI SỞI. 158 Phụ lục 2: PHIẾU ĐIỀU TRA PHỤ NỮ CÓ THAI.

162 Phụ lục 3: PHIẾU ĐIỀU TRA PHỤ NỮ NUÔI CON ĐẾN 9 THÁNG TUÔI………. 166 Phụ lục 4: PHIẾU ĐIỀU TRA TÌNH TRẠNG DINH DƢỠNG TRẺ…………. 173 Phụ lục 5: CÁC BIẾN SỐ TÌM HIỂU MỐI LIÊN QUAN ĐẾN MỨC ĐỘ TỒN LƢU KHÁNG THỂ ĐỐI VỚI VI RÚT SỞI. 174 Phụ lục 6: QUY TRÌNH LẤY MẪU VÀ BẢO QUẢN MẪU.

177 luan an viii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1: Tình hình tiêm vắc xin sởi mũi 1 và số mắc sởi trên thế giới năm 2000 [119] .1: Kết quả giám sát sốt phát ban nghi sởi tại Hà Nội từ năm 2006 - 2015 .2: Tình hình mắc sởi và tỷ lệ mắc sởi theo quận huyện từ 2006 – 2015 .3: Tỷ lệ quận huyện và xã phường có bệnh sởi từ 2006 - 2015 .4: Phân bố bệnh nhân mắc sởi theo nhóm tuổi.5: Phân bố số bệnh nhân sởi và tỷ lệ trên 100.000 dân tại Hà Nội từ 2006-2015 theo giới tính .6: Phân bố số bệnh nhân sởi tại Hà Nội từ 2006-2015 theo nhóm tuổi và tình trạng tiêm chủng.7: Một số đặc điểm chung của phụ nữ có thai trong diện nghiên cứu 72 Bảng 3.8: Tình trạng trẻ lúc sinh.9: Tình hình mắc bệnh của phụ nữ có thai trong diện nghiên cứu .10: Tình trạng chăm sóc và dinh dưỡng của bà mẹ khi mang thai.11: Tình trạng mắc bệnh của trẻ đến 9 tháng tuổi .12: Tình trạng nuôi dưỡng trẻ đến 9 tháng tuổi.13: Tình trạng dinh dưỡng của trẻ đến 9 tháng tuổi .14: Tỷ lệ có kháng thể kháng vi rút sởi ở mẹ và con .15: Tỷ lệ có khả năng bảo vệ tuyệt đối (nồng độ KT >636mIU/ml) .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Ngọc Quỳnh (2020). Nghiên cứu dịch tễ học bệnh sởi tại Hà Nội 2006-2015 [Luận án tiến sĩ, Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-te-cong-cong/dich-te-hoc/luan-an-dac-diem-dich-te-benh-soi-ha-noi-2006-2015

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu dịch tễ học bệnh sởi tại Hà Nội 2006-2015" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Nghiên cứu đặc điểm dịch tễ học bệnh sởi tại Hà Nội 2006-2015 và tình trạng kháng thể IgG kháng vi rút sởi ở mẹ con dưới 9 tháng tuổi, các yếu tố liên quan."

Luận án "Nghiên cứu dịch tễ học bệnh sởi tại Hà Nội 2006-2015" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Nghiên cứu dịch tễ học bệnh sởi tại Hà Nội 2006-2015" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu dịch tễ học bệnh sởi tại Hà Nội 2006-2015" thuộc chuyên ngành Dịch tễ học. Danh mục: Dịch Tễ Học.

Luận án "Nghiên cứu dịch tễ học bệnh sởi tại Hà Nội 2006-2015" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu dịch tễ học bệnh sởi tại Hà Nội 2006-2015" có 195 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu dịch tễ học bệnh sởi tại Hà Nội 2006-2015" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter