Góp phần xác định hiệu quả phòng bệnh của vắc xin viêm não nhật bản bằng giám sá
Tài liệu: Góp phần xác định hiệu quả phòng bệnh của vắc xin viêm não nhật bản bằng giám sát huyết thanh học bệnh viêm não nhật bản ở một số tỉnh thành miền bắc.
Luan An
Báo cáo kết quả nghiên cứu đề tài cấp bộ
Năm xuất bản
Số trang
154
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Hiệu quả phòng bệnh của vắc xin viêm não Nhật Bản
- Số trang:
- 154 trang
- Trường:
- Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương
- Chuyên ngành:
- Y học
- Tác giả:
- Phan Thị Ng
- Năm:
- 2007
Tóm tắt nội dung luận án
I. Hiệu quả phòng bệnh của vắc xin viêm não Nhật Bản
Nghiên cứu cấp Bộ do Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương chủ trì tập trung xác định hiệu lực bảo vệ của vắc xin viêm não Nhật Bản. Dự án thực hiện tại các tỉnh phía Bắc gồm Bắc Giang, Hà Tây và Thanh Hóa. Đề tài áp dụng phương pháp giám sát huyết thanh học chuẩn mực. Mục tiêu chính là đánh giá khả năng ngăn ngừa hội chứng não cấp do virus. Các dữ liệu dịch tễ cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc về giá trị tiêm chủng mở rộng. Việc triển khai vắc xin giúp giảm thiểu gánh nặng bệnh tật và bảo vệ sức khỏe cộng đồng hiệu quả.
1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu can thiệp dịch tễ học
Đề tài triển khai thiết kế nghiên cứu cắt ngang với phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên đơn. Nghiên cứu can thiệp dịch tễ học thực hiện trên 788 mẫu bệnh phẩm từ bệnh nhân hội chứng não cấp nghi ngờ do virus. Tiêu chuẩn lấy mẫu tuân thủ đúng hướng dẫn của Tổ chức Y tế Thế giới. Mỗi trường hợp được lấy dịch não tủy giai đoạn cấp và huyết thanh kép. Quá trình thu thập diễn ra nghiêm ngặt trong giai đoạn cấp và giai đoạn lui bệnh. Thiết kế này giúp đánh giá chính xác sự phân bố virus viêm não Nhật Bản theo lứa tuổi và khu vực địa lý.
1.2. Công thức xác định hiệu quả bảo vệ của vắc xin trên thực địa
Hiệu quả bảo vệ của vắc xin trên thực địa được tính toán dựa trên công thức chuẩn VE% = [(P1 - P2) / P1] x 100. Trong đó P1 là tỷ lệ mắc bệnh ở nhóm chưa tiêm chủng. P2 là tỷ lệ mắc bệnh ở nhóm đã tiêm đủ liều vắc xin viêm não Nhật Bản. Công thức phản ánh mức độ giảm thiểu nguy cơ nhiễm bệnh trực tiếp. Số liệu thực tế tại ba tỉnh miền Bắc cho thấy tỷ lệ bảo vệ đạt mức cao. Đây là cơ sở thực tiễn quan trọng nhằm củng cố niềm tin về lợi ích phòng bệnh lâu dài.
II. Giám sát huyết thanh học bệnh viêm não Nhật Bản chuẩn
Giám sát huyết thanh học giữ vai trò cốt lõi trong chẩn đoán căn nguyên viêm não virus. Nghiên cứu thực hiện đánh giá đối chứng nhiều bộ sinh phẩm chẩn đoán hiện đại. Phương pháp MAC-ELISA của Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương được kiểm định cùng các bộ kit quốc tế như PENTAX của Nhật Bản và Panbio của tổ chức PATH. Kỹ thuật tập trung phát hiện kháng thể IgM đặc hiệu trong mẫu bệnh phẩm. Kết quả xét nghiệm huyết thanh học chính xác tạo nền tảng vững chắc cho giám sát dịch tễ học thường quy.
2.1. Đánh giá tỷ lệ chuyển đổi huyết thanh qua thử nghiệm MAC ELISA
Kỹ thuật MAC-ELISA chứng minh độ nhạy và độ đặc hiệu vượt trội khi phân tích mẫu bệnh phẩm trong 7 ngày đầu khởi bệnh. Tỷ lệ chuyển đổi huyết thanh phản ánh mức độ sinh kháng thể IgM đặc hiệu rõ rệt sau khi cơ thể tiếp xúc với kháng nguyên. Thử nghiệm so sánh độ nhạy giữa kháng nguyên virus viêm não Nhật Bản genotype 1 và genotype 3 cho thấy sự tương đồng cao. Độ chính xác của sinh phẩm nội địa tương đương các tiêu chuẩn kiểm định quốc tế. Nhờ đó, việc chẩn đoán ca bệnh trở nên nhanh chóng và chuẩn xác.
2.2. Đo lường hiệu giá kháng thể trung hòa trong dịch não tủy
Hiệu giá kháng thể trung hòa trong dịch não tủy và huyết thanh là chỉ số then chốt khẳng định tình trạng nhiễm trùng cấp tính. Mẫu dịch não tủy lấy ở giai đoạn đầu của bệnh giúp phát hiện sớm kháng thể bảo vệ. Sự xuất hiện của kháng thể trung hòa ngăn chặn virus xâm nhập sâu vào hệ thần kinh trung ương. Đo lường chỉ số này hỗ trợ phân biệt hội chứng não cấp do virus viêm não Nhật Bản với các tác nhân virus khác. Đây là căn cứ khoa học quan trọng để đưa ra phác đồ điều trị và dự phòng kịp thời.
III. Đánh giá đáp ứng miễn dịch sau tiêm chủng thực tế
Đánh giá đáp ứng miễn dịch sau tiêm chủng phản ánh năng lực tạo hàng rào bảo vệ của vắc xin đối với quần thể đích. Số liệu huyết thanh học chứng minh đa số người được tiêm hình thành lượng kháng thể bảo vệ cao. Mức độ kháng thể trung hòa duy trì ổn định giúp cơ thể vô hiệu hóa mầm bệnh khi xâm nhập. Phân tích dịch tễ học chỉ ra mối liên quan nghịch đảo rõ rệt giữa tỷ lệ bao phủ tiêm chủng và số ca mắc viêm não Nhật Bản cấp tính tại các địa phương.
3.1. Phân tích đáp ứng miễn dịch sau tiêm chủng ở trẻ em
Đáp ứng miễn dịch sau tiêm chủng ở trẻ em đạt mức tối ưu khi thực hiện đúng phác đồ. Kháng thể bảo vệ xuất hiện nhanh chóng sau các mũi tiêm cơ bản. Tỷ lệ trẻ có kháng thể đặc hiệu đạt mức vượt trội so với nhóm chưa tiêm phòng. Nghiên cứu thực địa xác nhận nguy cơ mắc hội chứng não cấp giảm mạnh ở các nhóm tuổi được tiêm chủng đầy đủ. Kết quả khẳng định vắc xin viêm não Nhật Bản kích hoạt hệ miễn dịch dịch thể mạnh mẽ và đem lại hiệu quả phòng vệ rõ ràng.
3.2. Yếu tố ảnh hưởng độ bền miễn dịch vắc xin theo thời gian
Độ bền miễn dịch vắc xin giảm dần theo thời gian sau các mũi tiêm ban đầu nếu không có miễn dịch bổ sung. Nghiên cứu huyết thanh học cho thấy nồng độ kháng thể có xu hướng suy giảm sau vài năm. Các yếu tố như tình trạng dinh dưỡng, tuổi tiêm chủng và số mũi tiêm ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền kháng thể. Việc theo dõi định kỳ nồng độ kháng thể trong cộng đồng giúp dự báo thời điểm tái bùng phát nguy cơ. Do đó, việc duy trì mức kháng thể chuẩn là yêu cầu bắt buộc.
IV. Hoàn thiện lịch tiêm chủng và mũi nhắc lại vắc xin
Lịch tiêm chủng và mũi nhắc lại đóng vai trò quyết định trong việc củng cố miễn dịch lâu dài cho trẻ. Việc hoàn thiện phác đồ tiêm ngừa đảm bảo hiệu giá kháng thể luôn ở mức an toàn. Nghiên cứu đề xuất mở rộng diện bao phủ vắc xin đồng đều tại các vùng nguy cơ cao. Sự phối hợp đồng bộ giữa tiêm chủng định kỳ và chiến dịch tiêm vét giúp kiểm soát dịch bệnh triệt để. Đây là chiến lược y tế công cộng mang tính bền vững và tiết kiệm chi phí điều trị.
4.1. Khuyến nghị lịch tiêm chủng và mũi nhắc lại đạt chuẩn
Lịch tiêm chủng và mũi nhắc lại cần thực hiện nghiêm ngặt theo hướng dẫn của chương trình Tiêm chủng Mở rộng. Hai mũi tiêm đầu tiên cách nhau 1 đến 2 tuần tạo nền tảng miễn dịch cơ bản. Mũi thứ ba tiêm sau một năm giúp duy trì hiệu giá kháng thể bền vững. Các mũi nhắc lại định kỳ sau 3 đến 4 năm có ý nghĩa tái kích hoạt trí nhớ miễn dịch. Thực hiện đầy đủ các mốc tiêm giúp ngăn ngừa nguy cơ nhiễm virus viêm não Nhật Bản đột phá trong cộng đồng.
4.2. Mối liên hệ phòng ngừa với vắc xin viêm màng não mô cầu
Bên cạnh viêm não Nhật Bản, vắc xin viêm màng não mô cầu cũng đóng vai trò thiết yếu trong việc bảo vệ hệ thần kinh trung ương. Cả hai loại vắc xin đều giúp kiểm soát các nguyên nhân nguy hiểm gây hội chứng não cấp và viêm màng não ở trẻ em. Việc tích hợp hai vắc xin vào chương trình chăm sóc sức khỏe ban đầu nâng cao hiệu quả phòng bệnh toàn diện. Sự kết hợp này giảm áp lực chẩn đoán phân biệt cho các phòng xét nghiệm tuyến cơ sở khi đối mặt với ca bệnh cấp tính.
V. Kiểm soát tính an toàn và phản ứng phụ sau tiêm ngừa
Tính an toàn và phản ứng phụ sau tiêm là tiêu chí hàng đầu trong việc đánh giá sự chấp nhận của vắc xin trong cộng đồng. Các dữ liệu giám sát dịch tễ học khẳng định vắc xin viêm não Nhật Bản có độ an toàn rất cao. Phần lớn phản ứng ghi nhận chỉ ở mức độ nhẹ và thoáng qua. Quy trình sản xuất và kiểm định chất lượng sinh phẩm nghiêm ngặt tại Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương đảm bảo giảm thiểu tối đa các biến cố bất lợi cho người tiêm chủng.
5.1. Theo dõi tính an toàn và phản ứng phụ sau tiêm tại cơ sở
Hệ thống y tế cơ sở thực hiện theo dõi chặt chẽ tính an toàn và phản ứng phụ sau tiêm ở mọi đối tượng. Các triệu chứng phổ biến gồm sốt nhẹ, đau tại chỗ tiêm hoặc mệt mỏi tự hết sau 24 đến 48 giờ. Các phản ứng nghiêm trọng hầu như không xuất hiện trong suốt quá trình triển khai trên thực địa. Đội ngũ y tế được tập huấn đầy đủ về quy trình sàng lọc trước tiêm và xử trí cấp cứu. Việc giám sát liên tục giúp duy trì niềm tin vững chắc của người dân vào vắc xin.
5.2. Định hướng phát hiện căn nguyên mới gây viêm não cấp
Nghiên cứu mở ra định hướng phát hiện các căn nguyên virus mới gây hội chứng não cấp ngoài virus viêm não Nhật Bản. Phân tích mẫu bệnh phẩm âm tính với viêm não Nhật Bản giúp xác định tác nhân vi sinh tiềm ẩn khác. Dữ liệu từ Bắc Giang, Hà Tây và Thanh Hóa hỗ trợ các phòng xét nghiệm nâng cao năng lực chẩn đoán đa tác nhân. Công tác giám sát dịch tễ học chủ động tạo điều kiện ứng phó nhanh với các dịch bệnh truyền nhiễm mới nổi trong tương lai.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (154 trang)Nội dung chính
Đánh Giá Hiệu Quả Phòng Bệnh Của Vắc-Xin Viêm Não Nhật Bản Bằng Giám Sát Huyết Thanh Học Tại Miền Bắc
Tóm tắt nghiên cứu (Research Summary)
- Câu hỏi nghiên cứu chính (Research Question): Hiệu quả bảo vệ thực địa của vắc-xin viêm não Nhật Bản (VNNB) tinh khiết bất hoạt từ não chuột tại miền Bắc Việt Nam đạt mức độ nào, và bộ sinh phẩm chẩn đoán MAC-ELISA nội địa có đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn vàng trong giám sát huyết thanh học hội chứng não cấp (HCNC) hay không?
- Tổng quan phương pháp (Methodology Snapshot): Đề tài cấp Bộ do Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương chủ trì (PGS. Phan Thị Ngà làm chủ nhiệm) thực hiện thiết kế nghiên cứu cắt ngang mô tả dịch tễ học và đánh giá hiệu quả vắc-xin tại 3 tỉnh trọng điểm miền Bắc (Bắc Giang, Hà Tây, Thanh Hóa). Nghiên cứu thu thập dịch não tủy (DNT) giai đoạn cấp và huyết thanh kép theo tiêu chuẩn của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), áp dụng kỹ thuật MAC-ELISA (IgM-capture ELISA) đối chứng đa trung tâm và công thức tính hiệu lực bảo vệ $VE%$.
- Phát hiện cốt lõi (Key Findings): Vắc-xin VNNB đạt tỷ lệ bảo vệ thực địa lên tới 98,6% ở trẻ từ 1–5 tuổi; 93,1% số ca mắc VNNB là trẻ chưa được tiêm phòng. Bộ sinh phẩm MAC-ELISA do Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương sản xuất đạt độ tương đồng 99% so với bộ sinh phẩm chuẩn PENTAX của Viện Truyền nhiễm Quốc gia Nhật Bản (NIID Tokyo), với độ nhạy phát hiện IgM trong DNT giai đoạn cấp đạt 96,1% (tỷ lệ bỏ sót dưới 4%). Ngoài ra, nghiên cứu xác định virus VNNB chiếm 45,5% các ca HCNC, đồng thời phát hiện 11,8% ca âm tính với VNNB là do virus Nam Định.
- Hàm ý thực tiễn (Implications): Khẳng định tính đúng đắn và hiệu quả vượt bậc của việc đưa vắc-xin VNNB vào Chương trình Tiêm chủng Mở rộng (TCMR), đồng thời cung cấp giải pháp sinh phẩm chẩn đoán tự chủ, giá thành thấp cho mạng lưới y tế dự phòng tuyến tỉnh.
Bối cảnh và tầm quan trọng (Context & Significance)
1. Hiện trạng bệnh học và gánh nặng y tế công cộng
Virus viêm não Nhật Bản (Japanese Encephalitis Virus - JEV) là tác nhân hàng đầu gây hội chứng não cấp (HCNC) ở trẻ em khu vực châu Á - Thái Bình Dương. Bệnh lây truyền qua muỗi trung gian (Culex tritaeniorhynchus) với chu trình truyền nhiễm phức tạp liên quan đến động vật mang trùng như lợn và chim hoang dã. VNNB có đặc tính bệnh lý nguy hiểm với tỷ lệ tử vong cao (20–30%) và để lại di chứng thần kinh - vận động vĩnh viễn nặng nề cho 30–50% bệnh nhân sống sót.
Tại Việt Nam, các đợt dịch viêm não mùa hè xuất hiện từ rất sớm (ghi nhận từ 1959), lưu hành rộng khắp từ đồng bằng đến trung du, miền núi phía Bắc. Trước khi có chương trình can thiệp vắc-xin trên diện rộng, tỷ lệ mắc HCNC dao động ở mức cao (4,16 – 4,78/100.000 dân), tạo áp lực nặng nề lên hệ thống hồi sức cấp cứu nhi khoa.
2. Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap)
Trước đây, việc chẩn đoán xác định VNNB gặp nhiều rào cản:
- Phân lập virus từ bệnh phẩm lâm sàng có tỷ lệ thành công rất thấp do phụ thuộc khắt khe vào quy trình bảo quản lạnh và kỹ năng nuôi cấy tế bào.
- Các kỹ thuật huyết thanh học cổ điển (ức chế ngưng kết hồng cầu, kết hợp bổ thể) đòi hỏi bắt buộc phải có mẫu máu kép (giai đoạn cấp và hồi phục cách nhau 14–21 ngày) – điều kiện lâm sàng chỉ đáp ứng được khoảng 10–20% thực tế.
- Đánh giá hiệu quả vắc-xin trên thực địa thường chỉ dựa vào số ca mắc lâm sàng giảm mang tính cảm tính, thiếu giám sát huyết thanh học chuẩn hóa để khẳng định bản chất miễn dịch học.
- Sự xuất hiện của các phân typ di truyền mới (Genotype 1 bên cạnh Genotype 3) và các căn nguyên Arbovirus mới (virus Nam Định, virus Banna) đòi hỏi phải tái thẩm định độ nhạy của kháng nguyên chẩn đoán.
3. Tính thời điểm và tiềm năng tác động
Từ năm 1997, Việt Nam bắt đầu đưa vắc-xin VNNB bất hoạt sản xuất từ não chuột vào Chương trình Tiêm chủng Mở rộng. Việc triển khai đề tài trong giai đoạn 2005–2007 là bước đi chiến lược nhằm cung cấp bằng chứng dịch tễ học thực địa chính xác, kiểm định chất lượng bộ kit MAC-ELISA "Make in Vietnam", và củng cố cơ sở khoa học để mở rộng ngân sách tiêm chủng quốc gia.
Phương pháp luận và cách tiếp cận (Methodology & Approach)
[Bệnh nhân HCNC nghi do virus (N=671-758)]
│
├──> Thu thập bệnh phẩm: Dịch não tủy (CSF cấp tính) & Huyết thanh kép
│
├──> Xét nghiệm MAC-ELISA đối chứng:
│ ├─ Sinh phẩm NIHE (Việt Nam)
│ ├─ PENTAX (NIID Tokyo - Nhật Bản)
│ └─ PanBio (Dự án PATH)
│
├──> Phân tích căn nguyên: JEV (Genotype 1 vs 3), Virus Nam Định, West Nile
│
└──> Đánh giá Hiệu quả bảo vệ: VE% = [(P1 - P2) / P1] * 100
1. Thiết kế nghiên cứu và đối tượng
- Thiết kế: Nghiên cứu dịch tễ học cắt ngang mô tả kết hợp phân tích đối chứng thực địa.
- Đối tượng: Bệnh nhân nhập viện với biểu hiện hội chứng não cấp nghi do nhiễm virus tại các cơ sở y tế thuộc 3 tỉnh: Bắc Giang (vùng trung du/dịch bùng phát), Hà Tây (đồng bằng sông Hồng) và Thanh Hóa (Bắc Trung Bộ).
- Tiêu chuẩn lấy mẫu theo WHO: Thu thập 1 mẫu dịch não tủy (DNT) trong giai đoạn cấp (7 ngày đầu kể từ khi khởi phát) và mẫu huyết thanh kép (giai đoạn cấp và giai đoạn lui bệnh/hồi phục).
2. Thu thập và xử lý bệnh phẩm
Trong tổng số 671 bệnh nhân HCNC theo dõi, thực tế lâm sàng cho thấy tỷ lệ lấy đủ 3 mẫu bệnh phẩm chỉ đạt 6,7%; tỷ lệ thu được huyết thanh kép đạt 12%; phần lớn bệnh phẩm thu thập được là mẫu đơn DNT hoặc huyết thanh giai đoạn cấp.
3. Kỹ thuật xét nghiệm huyết thanh học
- Nguyên lý MAC-ELISA (IgM-Capture ELISA): Sử dụng kháng thể kháng IgM người (anti-human IgM) gắn trên giếng phiến nhựa để bắt giữ đặc hiệu IgM trong bệnh phẩm, sau đó phát hiện kháng nguyên virus VNNB liên kết.
- Thử nghiệm so sánh độ nhạy:
- Bộ sinh phẩm MAC-ELISA do Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương sản xuất.
- Bộ sinh phẩm đối chứng quốc tế PENTAX (Viện Các bệnh Truyền nhiễm Quốc gia Nhật Bản - NIID Tokyo).
- Bộ sinh phẩm thương mại PanBio (do tổ chức PATH tài trợ).
- Đánh giá kháng nguyên: So sánh chéo khả năng phát hiện IgM giữa kháng nguyên VNNB Genotype 1 và Genotype 3.
- Sàng lọc căn nguyên mở rộng: Kỹ thuật ELISA phát hiện kháng thể kháng virus Nam Định và virus West Nile trên các mẫu âm tính với VNNB.
4. Phương pháp phân tích thống kê và tính toán dịch tễ
Hiệu quả bảo vệ thực địa của vắc-xin ($VE%$) được xác định theo công thức dịch tễ học chuẩn: $$VE% = \frac{P_1 - P_2}{P_1} \times 100$$ Trong đó:
- $P_1$: Tỷ lệ mắc VNNB trong quần thể trẻ em chưa tiêm chủng vắc-xin.
- $P_2$: Tỷ lệ mắc VNNB trong quần thể trẻ em đã được tiêm chủng vắc-xin đầy đủ.
Độ tin cậy của hệ thống xét nghiệm được giám sát qua chỉ số biến thiên kết quả kiểm chuẩn liên phòng thí nghiệm giữa tuyến tỉnh và tuyến trung ương (yêu cầu $< 10%$, hướng tới $< 5%$).
Phát hiện nghiên cứu chính (Major Findings)
| Tiêu chí nghiên cứu | Kết quả ghi nhận | Ý nghĩa khoa học / Dịch tễ |
|---|---|---|
| Hiệu lực bảo vệ thực địa ($VE%$) | 98,6% (tại Bắc Giang, Hà Tây, Thanh Hóa) | Khẳng định khả năng kiểm soát và khống chế hoàn toàn dịch bệnh bằng vắc-xin |
| Tương quan tiêm chủng ở ca mắc | 93,1% ca mắc chưa tiêm; 6,2% tiêm không đủ liều; 0,7% tiêm đủ 3 liều | Thất bại tiêm chủng cực kỳ thấp; nguy cơ chủ yếu do không tiêm phòng |
| Độ phù hợp sinh phẩm NIHE vs PENTAX | 99% tương đồng; kiểm định quốc tế đạt chuẩn | Bộ kit Việt Nam đạt chất lượng tương đương chuẩn quốc tế của Nhật Bản |
| Độ nhạy phát hiện IgM trong DNT cấp | 96,1% (tỷ lệ bỏ sót ca bệnh $\approx 3,9%$) | Cho phép chẩn đoán xác định nhanh chỉ với 1 mẫu DNT giai đoạn sớm |
| Tỷ lệ căn nguyên VNNB trong HCNC | 45,5% trung bình giai đoạn 1998–2007 | VNNB vẫn là tác nhân virus đơn lẻ nguy hiểm và phổ biến nhất |
| Căn nguyên virus mới phát hiện | 11,8% HCNC âm tính với VNNB là do virus Nam Định | Mở rộng danh mục tác nhân gây viêm não mùa hè tại miền Bắc |
1. Hiệu quả bảo vệ vượt trội của vắc-xin VNNB bất hoạt (VE = 98,6%)
Theo số liệu thống kê dịch tễ tại 3 tỉnh (Bắc Giang, Hà Tây, Thanh Hóa) trên quần thể 496.600 trẻ từ 1–5 tuổi:
- Nhóm đã tiêm vắc-xin ($n = 440.304$ trẻ): Ghi nhận 3 ca mắc VNNB $\rightarrow P_2 = 0,0007%$.
- Nhóm chưa tiêm vắc-xin ($n = 56.296$ trẻ): Ghi nhận 30 ca mắc VNNB $\rightarrow P_1 = 0,0533%$.
- Áp dụng công thức dịch tễ: $VE% = [(0,0533 - 0,0007) / 0,0533] \times 100 = \mathbf{98,6%}$.
Phân tích hồi cứu tại Hà Tây cho thấy sau khi triển khai vắc-xin diện rộng (1998–2005), tỷ lệ mắc VNNB ở nhóm trẻ 1–4 tuổi đã giảm trên 50% so với thời kỳ 1990–1995. Tại các địa phương có tỷ lệ tiêm phủ $>90%$ (như Bắc Giang đạt được từ 2003, Hà Tây và Thanh Hóa đạt năm 2006), tỷ lệ HCNC do VNNB giảm xuống mức thấp rõ rệt (Bắc Giang chỉ còn 20,6% so với Thanh Hóa là 65,2%).
2. Sinh phẩm MAC-ELISA nội địa: Chất lượng tương đương chuẩn quốc tế
- So sánh chẩn đoán giữa bộ kit MAC-ELISA của Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương và bộ kit chuẩn PENTAX (Nhật Bản) đạt độ phù hợp 99%.
- Kết quả thử nghiệm trên mẫu dịch não tủy lấy trong 7 ngày đầu khởi phát cho thấy MAC-ELISA phát hiện được 96,1% ca dương tính, tỷ lệ âm tính giả chỉ khoảng 4%. Điều này chứng minh kháng thể IgM qua hàng rào máu - não xuất hiện sớm và có nồng độ cao trong DNT, khẳng định giá trị "tiêu chuẩn vàng" của mẫu DNT đơn giai đoạn cấp.
- Ngược lại, bộ kit PanBio của dự án PATH bộc lộ nhược điểm lớn khi độ sai khác lên tới $> 24%$ và độ nhạy phát hiện IgM trong DNT rất thấp do chỉ được tối ưu hóa cho mẫu huyết thanh.
3. Tính ổn định miễn dịch giữa các phân typ di truyền (Genotype)
Dù đầu thế kỷ 21 đã ghi nhận sự xuất hiện của virus VNNB Genotype 1 tại miền Bắc Việt Nam bên cạnh Genotype 3 truyền thống, nghiên cứu khẳng định không có sự sai khác về độ nhạy khi dùng kháng nguyên Genotype 3 để phát hiện kháng thể kháng Genotype 1. Do đó, các cơ sở sản xuất trong nước chưa cần phải thay đổi chủng virus sản xuất sinh phẩm chẩn đoán.
4. Phát hiện các tác nhân gây viêm não mới
Trong số các trường hợp HCNC âm tính với VNNB, kỹ thuật ELISA đã xác định được 11,8% ca bệnh do virus Nam Định gây ra (chưa ghi nhận ca nào dương tính với virus West Nile). Đáng chú ý, tại Bắc Giang, dù tỷ lệ bao phủ vắc-xin VNNB đạt $>90%$ nhưng các vụ dịch viêm não mùa hè vẫn bùng phát theo chu kỳ 2–3 năm, chứng minh sự hiện diện của các tác nhân virus Arbovirus mới ngoài VNNB.
Đóng góp khoa học và giá trị ứng dụng (Scientific & Practical Impact)
ĐÓNG GÓP CỦA ĐỀ TÀI
│
┌────────────────────────────────┼────────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
[Đóng góp Học thuật] [Đổi mới Phương pháp] [Chính sách & Thực tiễn]
- Cập nhật dịch tễ JEV - Đơn giản hóa lấy mẫu - Củng cố tiêm chủng mở rộng
- Xác lập vai trò của DNT (1 mẫu CSF cấp tính) - Tự chủ sinh phẩm giá rẻ
- Phát hiện virus Nam Định - Chuẩn hóa mạng lưới Lab - Tiết kiệm ngân sách quốc gia
1. Đóng góp về mặt lý luận và dịch tễ học
- Đề tài cung cấp hệ thống số liệu dịch tễ học huyết thanh quy mô lớn, chuẩn xác về sự lưu hành của Arbovirus tại miền Bắc giai đoạn chuyển tiếp dịch tễ 1998–2007.
- Làm sáng tỏ mối tương quan nghịch giữa tỷ lệ bao phủ vắc-xin và tỷ lệ nhiễm VNNB thực tế, cung cấp bằng chứng sinh học không thể chối cãi về hiệu lực miễn dịch của vắc-xin não chuột.
2. Đổi mới phương pháp và chuẩn hóa kỹ thuật
- Phá vỡ thế bế tắc về thu thập mẫu bệnh phẩm: Thay vì đòi hỏi mẫu máu kép rất khó thực hiện trên thực địa, đề tài đã chứng minh một mẫu dịch não tủy đơn lấy trong giai đoạn cấp (7 ngày đầu) kết hợp kỹ thuật MAC-ELISA có thể đạt độ tin cậy chẩn đoán $>96%$.
- Xây dựng mạng lưới xét nghiệm tuyến tỉnh: Chuyển giao thành công quy trình MAC-ELISA cho các Trung tâm Y tế Dự phòng tỉnh (Bắc Giang, Hà Tây, Thanh Hóa), duy trì độ biến thiên kết quả $<10%$.
3. Ứng dụng thực tiễn và tác động chính sách
- Tự chủ công nghệ sinh phẩm y tế: Khẳng định sinh phẩm MAC-ELISA sản xuất trong nước hoàn toàn đủ tiêu chuẩn thay thế sinh phẩm ngoại nhập đắt đỏ, giúp tiết kiệm nguồn kinh phí lớn cho hệ thống y tế công cộng.
- Cơ sở hoạch định tiêm chủng: Kết quả nghiên cứu là luận cứ khoa học then chốt để Bộ Y tế tiếp tục duy trì, mở rộng chương trình tiêm phòng vắc-xin VNNB cho toàn bộ trẻ em từ 1–5 tuổi trên phạm vi toàn quốc.
Đối tượng quan tâm và lợi ích ứng dụng (Target Audience)
- Bác sĩ Lâm sàng (Truyền nhiễm, Nhi khoa, Hồi sức cấp cứu): Nắm bắt giá trị chẩn đoán sớm của dịch não tủy giai đoạn cấp bằng MAC-ELISA; phân biệt VNNB với các căn nguyên viêm não cấp khác để có phác đồ điều trị hỗ trợ kịp thời.
- Cán bộ Y tế Dự phòng & Cán bộ Tiêm chủng mở rộng (CDC các tỉnh, NIHE): Sử dụng các số liệu về tỷ lệ bảo vệ (98,6%) và phân tích dịch tễ học tuổi mắc bệnh để lập kế hoạch tiêm chủng bổ sung, tiêm vét tại các vùng trọng điểm dịch.
- Kỹ thuật viên Xét nghiệm Vi sinh - Miễn dịch: Tiếp cận quy trình chuẩn hóa MAC-ELISA, tiêu chuẩn đánh giá kiểm định chéo và kỹ thuật phát hiện căn nguyên Arbovirus.
- Nhà hoạch định chính sách Y tế & Tổ chức Quốc tế (Bộ Y tế, WHO, PATH): Có cơ sở dữ liệu xác thực về hiệu quả can thiệp vắc-xin để phân bổ ngân sách nghiên cứu vắc-xin thế hệ mới (vắc-xin nuôi cấy tế bào, vắc-xin sống giảm độc lực).
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Phát hiện quan trọng nhất của đề tài này là gì?
Phát hiện nổi bật nhất là vắc-xin VNNB tinh khiết bất hoạt từ não chuột đạt hiệu quả bảo vệ thực địa lên tới 98,6% ở trẻ 1–5 tuổi, và bộ sinh phẩm MAC-ELISA do Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương sản xuất đạt độ chính xác 99% so với bộ kit chuẩn quốc tế của Nhật Bản.
2. Phương pháp lấy mẫu trong nghiên cứu có điểm gì đột phá?
Nghiên cứu chứng minh việc sử dụng mẫu dịch não tủy đơn lấy trong 7 ngày đầu của bệnh đạt độ nhạy chẩn đoán tới 96,1% (chỉ bỏ sót ~4%), giúp giải quyết hoàn toàn khó khăn của phương pháp cổ điển vốn đòi hỏi phải lấy mẫu huyết thanh kép cách nhau nhiều tuần.
3. Sự xuất hiện của virus VNNB Genotype 1 có làm giảm hiệu quả chẩn đoán không?
Không. Kết quả đối chứng cho thấy kháng nguyên Genotype 3 hiện đang dùng sản xuất sinh phẩm chẩn đoán vẫn có khả năng bắt giữ và phát hiện tốt kháng thể IgM kháng virus Genotype 1 mà không làm giảm độ nhạy xét nghiệm.
4. Tại sao tỷ lệ tiêm chủng cao nhưng các vụ dịch viêm não mùa hè tại Bắc Giang vẫn xuất hiện?
Nghiên cứu chỉ ra rằng ngoài virus VNNB, tại Bắc Giang và các tỉnh miền Bắc còn có sự lưu hành của các tác nhân virus khác gây HCNC, tiêu biểu là virus Nam Định (chiếm 11,8% ca âm tính VNNB) và các Arbovirus mới chưa được định danh đầy đủ.
5. Hướng phát triển tiếp theo của nghiên cứu này là gì?
Cần mở rộng nghiên cứu phát triển các bộ sinh phẩm chẩn đoán đa tác nhân (phát hiện đồng thời VNNB, virus Nam Định, Banna, Enterovirus) và tiến hành thử nghiệm, chuyển đổi sang các dòng vắc-xin thế hệ mới trên nền tế bào có tính sinh miễn dịch bền vững hơn.
Kết luận (Conclusion)
Công trình nghiên cứu do PGS. Phan Thị Ngà và các cộng sự tại Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương thực hiện là một dấu mốc quan trọng trong công tác y tế dự phòng tại Việt Nam. Đề tài không chỉ khẳng định giá trị bảo vệ tuyệt đối (98,6%) của vắc-xin viêm não Nhật Bản trong thực tiễn mà còn chứng minh năng lực tự chủ công nghệ sản xuất sinh phẩm chẩn đoán MAC-ELISA đạt tiêu chuẩn quốc tế.
Những kết quả này là nền tảng vững chắc để ngành y tế tiếp tục duy trì độ bao phủ tiêm chủng, nâng cao năng lực xét nghiệm tuyến cơ sở, đồng thời định hướng nghiên cứu chuyên sâu về các tác nhân Arbovirus mới nhằm bảo vệ toàn diện sức khỏe trẻ em Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộbỘ V TẾ ViOn vO sinh dPch !Ô trung -¬ng bÁ0 cÁ0 KÉT QUÁ IIGHIÊITI CUU DE TAI cAP bO GóP PhÀII XÁc ĐỊTh hIỆU QUÁ PhòIIG bỆHh cỦA VÁc-XII VIÊM HÃ0 HhẬT bẢI (VIIB) bẢING GIÁM SÁT hUYVÉT ThAIIh hỌc bỆHh VIHIE O MOT SO Tilth ThAITh MIETI bAc chỦ HhIỆMĐÈ TÀI: pgs. Phan Thb IIgu c¬ quan chñ †rx: ViÖn vÖ sinh dbch 1Ô †rung —¬ng 7455 15/7/2009 hA HỘI - 2007 bỘ y TE bA0 cA0 KET QUA IIGhIÊI cỨU ĐÈ TÀI cÁP bỘ TÊN ĐÈ TÀI: GóP PhATI XÁc ĐỊIh HIEU QUÁ PhòIIG bỆHh cỦA VÁẮc- XIH VIÊM HÃU HhẬT bẢI (VIIHB) bÀIIG GIÁM SÁT bUVÉT ThAHh hỌc bỆHh VIIIB Ở MỘT SÓ TỈHh ThÀHh MIÈH bÁc chủ nhiệm đề lài: PGS. PhAII ThỊ IGÀ cơ quan chủ tri dé fi: VIỆH VỆ SIHh DỊch TẾ TTUIG ŒỊƠIIG cấp quản lý: bỘ Y TE Thời gian thực hiện: lừ tháng 12 năm 2005 đến tháng 11 năm 2007 Tống kinh phí thực hiện đề Bi: 120 triệu đồng Tr0ng đó kinh phí sự nghiệp kh0a học: 120 triệu dong IIguôn khác nêu có HĂM 2007 8. bA0 cA0 KET QUA IIGHIEN cUU DE TAI cAP bO.
Tên đề lài: Góp phần xác định hiệu quả phòng bệnh của vắc-xin viêm nã0 Hhật bản (VIIIB) bằng giám sát huyết thanh học sệnh VIIIEb ở một số tinh thành miền bắc. chủ nhiệm đẻ tài: PGS. PhAII Thị IGÀ. co quan chủ tri đề lài: Viện Vệ Sinh Dịch Tễ Trung Clơng cơ quan quản lý đề tài: bộ V Tế.
Thơ ký đề lài: KS. bòi Minh Trang Phó chủ nhiệm đề lài hOặc san chủ nhiệm đề lài (nếu có): Danh sách những ngơjời thực hiện chính: PGS. Phan Thị IIgà bS. Đỗ Phojong LOan cII.
Iguyễn Việt h0àng KS. bvi Minh Trang KTV. Lé Thi hién Thu PGS. Đỗ Sỹ hiển PGS.
Iguyễn Thu Vến Ths. Vii hai ha BS. Pham Van Tân các đề lài nhánh (đề mục) của đề lài (nếu có): (a) Đề lài nhánh I (đề mục 1) - Tên đề lài nhánh: - chủ nhiệm đề lài nhánh: (b): Đề lài nhánh 2 - Tên đề lài nhánh: - chủ nhiệm đề lài nhánh: 9. Thời gian thực hiện đề lài từ tháng 12 năm 2005 đến tháng 11 năm 2007.
Arb0 ADII AIT cTTT cADII ELISA E-MEM IT-PdT hcllc Tế sà0 bhK>, Tế sà0 FDis Tế sà0 Ver0 VHHE HhỮIIG chỮ VIẾT TẮT Arthr0p0d s0rre Acid desOxyrisOnucleic (Axit desOxyribOnucleic) Acid ribOnucleic (Axit [inOnucleic) côn tring Hét hic cOmplement ADIT Enzym Linked Immun0OsOrsent Assay Eagle Minimum Essential Medium Teverse Transcriptase pOlymerase chain reachOn hội chứng nã0 cấp Tế sà0 có nguồn gốc thận chuội hamsler mới đẻ (baby hamster Kidney cells) Tế sà0 ung thơi có nguồn gốc lừ nguyên sà0 cơ van (ThaedOmy0sarcOma) Tế sà0 có nguồn gốc lừ thận khi xanh châu Phi Viém 140 What ban MUc LUc PhAII A: ba0 c40 tom lắt 1. Tom tt két quả nghiên cứu 2. bản tự đánh giá kết quả nghiên cứu của đề lài PhÄÏI b: bá0 cá0 chỉ tiết chgjong 1. BAT VATI DE 1.
Tóm lojgc những nghiên cứu †r0ng và ngÖài nojớc. Giả thiết nghiên cứu của dé Hi. Mục liêu nghiên cứu của đề lài. Tình hình nghiên cứu ngÖài nojớc liên quan Tới đề lài.
Tình hình nghiên cứu tr0ng ngiớc liên quan đến đề lài. DOI TGJOMG VA PhG|ONG PhAP IIGh1IÊH cỨU 3. Thiết kế nghiên cứu 3. chọn mẫu, cỡ mẫu và đối lolợng nghiên cứu 3.
PhoJơng pháp nghiên cứu: 3. PhoIơng pháp xử lý số liệu chgjong 4. KET QUA TIGHIEH cUU chojơng 5. bÀII LUẬN chgjong 6.
KET LUATI KIEII HGhI TAI LIEU ThAM KhAO PAU LUc: Kết quả kiểm định quốc lế 56 sinh phẩm MAc-ELISA cdc Bai B40 liên quan đến đề lài (3 sài) 10 10 11 19 24 24 25 29 30 49 60 61 62 75 PhAILA bÁ0 cÁ0 TóM TẮT 1. T6M TAT KET QUA IGhIÊH cỨU Dé hài nghiên cứu đojợc thực hiện nhằm dat dojoc cdc muc đích sau: (1) Lựa chọn bộ sinh phẩm phát hiện IgM lr0ng chân đÖán căn nguyên vi rút viêm nã0 IIhật bản (VTIIIB) gây hội chứng nã0 cấp (hcIIc); (2) Xác định hiệu quả phòng bệnh của vắc xin VIIIIb. Đề đạt đojợc những mục đích nghiên cứu này, đề tài nghiên cứu đã sử dụng kỹ thuật phát hiện IgM kháng vi rút VIIIIb để xác định căn nguyên vi rút VIIIIb gây hội chứng nã0 cấp, nhằm khẳng định hiệu quả phòng bệnh của vắc xin trên thực địa. IIghiên cứu đojợc thiết kế là nghiên cứu cắt ngang và sử dụng mẫu ngẫu nhiên đơn.
Đối lơjợng nghiên cứu là sệnh nhân hclIIc nghỉ ngờ d0 vi rúi. Tiêu chuân lấy mẫu lừ những bệnh nhân này lhe0 liêu chí đề nghị của Tổ chức V lế thế giới: một bệnh nhân lấy 1 mẫu dịch nã0 tuỷ tr0ng giai đ0ạn cấp, huyết thanh kép đojợc thu thap trOng giai đÓạn cấp và giai đOạn lui sệnh. cỡ mẫu sử dụng ch0 nghiên cứu là 7§8§ mẫu. Đánh giá kết quả nghiên cứu của đề lài dựa trên các liêu chí sau: (1) s0 sánh độ nhậy để phát hiện IgM kháng vi rút VIIIb của các sộ sinh phẩm MAc-ELISA (d0 Viện Vệ Sinh Dịch Tễ trung ơjơng sản xuất), sộ sinh phẩm PEII TAX (d0 viện các bệnh truyền nhiễm quốc gia, T0y0 sản xuất); bộ sinh phẩm Pansi0 d0 dự án PATh cung cấp; (2) Xác định các căn nguyên vi rút khác gây hcIIc; (3) Xác định độ nhậy của kỹ thuật MAc-ELISA với những mẫu huyết thanh và dịch nã0 luỷ của bệnh nhân lấy tr0ng 7 ngày đầu của bệnh; (4) S0 sánh độ nhậy của kháng nguyên vi rút VIIIIb gen0†yp I và gen0†yp 3; (5) Kiểm tra kết quả chân đ0án VIIIE của một số phòng thí nghiệm ở 3 tinh bắc Giang, hà Tây và Thanh h0á; (6) Xác định căn nguyên vi rút VIIIIb phân số the0 nhóm luổi và mối liên quan với lỷ lệ iêm phòng; (7) Xác định môi liên quan giữa ty lệ hêm phòng vắc-xin VIIIb các lrơờng hợp VIIIb và hcITc d0 vi rút ở tỉnh bắc Giang định hơiớng ch0 việc phát hiện vi rúl mới gây hcITc.
Tr0ng nghiên cứu này, sinh phẩm và trang thiết sị cần thiết ch0 nghiên cứu đojợc cung cấp đầy đủ. Số liệu thu thập đojợc xử lý the0 phojơng pháp thống kê. Tính lỷ lệ sả0 vệ của vắc xin ở 3 linh bắc Giang, hà Tây và Thanh h0á đojợc lính the0 công thức: VE % = [(P1 — P2) : PI] x 100. Kết quả nghiên cứu của đề lài đã xác định: lr0ng số 671 bệnh nhân hcIIc nghỉ ngờ d0 vi rúi, tỷ lệ thu thập đơjợc 3 mẫu bệnh phẩm rất thấp chỉ có 6,7 %; lỷ lệ thu thập đojợc mẫu huyết thanh kép †r0ng nghiên cứu này là 12 %:; phần lớn các mẫu thu thập đề nghiên cứu là mẫu đơn dịch nã0 luý hOặc huyết thanh.
Kết quả nghiên cứu xác định sự phù hợp về chân đ0án VTIIIb bằng bộ sinh phâm MAc-ELISA (d0 Viện Vệ Sinh Dịch Tễ Trung Glong san xuất) và bộ sinh phẩm PEII TAX (d0 Viện các bệnh Truyền nhiễm Quốc gia, T0ky0 sản xuất) là 99 %. IIgơjợc lại, sự sai khác về kết quả chân đ0án của hai bộ sinh phẩm này với bộ sinh phẩm Pansi0 (d0 16 chức PATh cung cấp) là trên 24 %. hơn thế nữa, bộ sinh phâm Pansi0 đojợc thiét ké dé phat hién IgM lr0ng huyết thanh còn độ nhậy phát hiện IgM tr0ng dịch nã0 luỷ thấp, ch0 thấy bộ sinh phẩm này không đáp ứng đojợc liêu chí phát hiện IgM lr0ng dịch nã0 luỷ là “tiêu chuẩn vàng” tr0ng chẩn đ0án VIIIIb. S0 sánh kết quả phát hiện IgM kháng vi rút VIII tr0ng mẫu huyết thanh lấy tr0ng giai đ0ạn cấp và giai đ0ạn hồi phục, kết quả ch0 thấy sằng bộ sinh phẩm MAc- ELISA có thể phái hiện đojợc 92% (24/26) số mẫu doJơng lính va sằng bộ 3 sinh phẩm PEII TAX có thê phát hiện đojợc 96% (25/26) số mẫu dơiơng lính.
Sử dụng hai bộ sinh phẩm này để phát hiện IgM tr0ng mẫu dịch nã0 luỷ lấy lr0ng giai đ0ạn cấp (7 ngày đầu của bệnh), kết quả phát hiện đơjợc 96 % (25/26) sé mau dojong tinh. Tho vay, néu sir dung mau dich 140 tuy lay tr0ng giai đ0ạn cấp đề chân đ0án có thê chỉ bỏ sói kh0ảng 4 %, kết quả này khẳng định lính øịu việt về độ nhậy của phojơng pháp phát hiện IgM †he0 nguyên lý capiure. Kỹ thuật MAc-ELISA không phức lạp, ch0 đến nay, kỹ thuật này đã đơjợc phổ cập ở các phòng Thí nghiệm luyến linh đề chân đ0án và giám sát VTIIb. Đối chiếu kết qua chan đ0án VTIIIE ở 3 tỉnh bắc Giang, hà Tây và Thanh h0á với kết quả chân đ0án VIIIB ở Viện Vệ Sinh Dich Té Trung Glong bằng bộ sinh phẩm MAc- ELISA, kết quả ch0 thấy 1ỷ lệ % siến thiên kết quả nằm lr0ng giới hạn ch0 phép < 10 %, mặc dù lr0ng những năm gần đây, ngơiời chuyên trách chân đ0án VIII ở các linh có sự thuyên chuyên và thay đổi đ0 việc chia lách Trung lâm phòng chống hIV/AIDS ra khỏi Trung lâm V lế dự phòng.
Tuy nhiên, lr0ng những năm lới cần lăng colờng năng lực xé! nghiệm ch0 các phòng thí nghiệm luyến tinh đề tỷ lệ % siến thiên kết qua < 5 %, dat gid tri ly tojong. IIghiên cứu cũng ch0 thấy không có sự sai khác về kết quả phát hiện IgM kháng vi rút VIIIb bằng kháng nguyên VTIIIb gen0†yp 1 và gen0typ 3. ch0 thấy, không cần thiết phải thay thế kháng nguyên chẩn đ0án đơiợc sản xuất lừ chủng vi rút VIIIb gen0lyp 3, mặc dò có sự xuất hiện thêm vi rút VIIIE gen0lyp I ở miền bắc Việt Ham trOng những năm dau thé ky 21. Tr0ng các năm 1998 — 2007, xác định có 45,5 % căn nguyên vi rút VIIIb gây hcIIc.
Tr0ng số những mẫu dịch nã0 luỷ đã xác định âm lính với kháng nguyên VIIIb, bằng kỹ thuật ELISA phát hiện IgM đã xác định có kh0ảng 11,8 % hcIIc là d0 vi rút Iam Định; chơia xác định có mẫu nàO dojơng lính voi vi rvt West Tile. TrOmg cdc nam 1998 — 2007, các lrolờng hợp xác định VIIIE chơia đojợc êm phòng vắc-xin VIIIIb chiếm 93,1 % lổng số mắc 5 (284/305); những lrojiờng hợp có liêm phòng vắc-xin nhơing không the0 hơojớng dẫn sử đụng vắc xin sị VIIIIb chiếm 6,2 % tổng số mắc (19/305) ; chỉ có 2 lrơiờng hợp đã sơ chủng đủ 3 liều vắc-xin VTIIIb nhong vẫn sị VIIIb chiếm 0,7 % lông số mắc (2/305). The0 kết quả thống kê số trẻ từ 1 đến 5 luôi của 3 linh bắc Giang, hà Tây và Thanh h0á là 496.600 trẻ, lr0ng số này có 440.304 trẻ đã tiêm vắc-xin VIIIIb, chỉ còn 56.296 trẻ chơia đojợc liêm vắc-xin VIIIE. The0 kết quả chân đ0án và giám sát bệnh VTIIIIb xác định lr0ng nhóm tré chgja liêm vắc-xin có 30 trẻ bi VIIIb, lý lệ mắc VTIIIb của nhóm trẻ chơia liêm vắc-xin là 0,0533 (P1); Tr0ng nhóm lrẻ đã tiêm vắc-xin có 3 trẻ bị VIII, tỷ lệ mắc VIIIb của nhóm trẻ đã liêm vắc-xin 14 0,0007 (P2).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phan Thị Ng, Phan Thị Nà (2007). Góp phần xác định hiệu quả phòng bệnh của vắc xin viêm não n [Luận án tiến sĩ, Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-te-cong-cong/dich-te-hoc/gop-phan-xac-dinh-hieu-qua-phong-benh-cua-vac-xin-viem-nao-nhat-ban-bang-giam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Góp phần xác định hiệu quả phòng bệnh của vắc xin viêm não n" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Góp phần xác định hiệu quả phòng bệnh của vắc xin viêm não nhật bản bằng giám sát huyết thanh học bệnh viêm não nhật bản ở một số tỉnh thành miền bắc.
Luận án "Góp phần xác định hiệu quả phòng bệnh của vắc xin viêm não n" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương. Năm bảo vệ: 2007.
Luận án "Góp phần xác định hiệu quả phòng bệnh của vắc xin viêm não n" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Góp phần xác định hiệu quả phòng bệnh của vắc xin viêm não n" thuộc chuyên ngành Y học. Danh mục: Dịch Tễ Học.
Luận án "Góp phần xác định hiệu quả phòng bệnh của vắc xin viêm não n" có bao nhiêu trang?
Luận án "Góp phần xác định hiệu quả phòng bệnh của vắc xin viêm não n" có 154 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Góp phần xác định hiệu quả phòng bệnh của vắc xin viêm não n" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.