Đánh giá hiệu quả can thiệp dự phòng sâu răng sữa ở trẻ 3 tuổi - Dương Văn Tú

Luận án tiến sĩ đánh giá hiệu quả can thiệp dự phòng sâu răng sữa cho trẻ 3 tuổi tại một số trường mầm non thành phố Phủ Lý, tỉnh Hà Nam.

Chuyên ngành

Y tế công cộng

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

189

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Đánh giá thực trạng sâu răng sữa trẻ 3 tuổi tại Phủ Lý

Sâu răng sữa ở trẻ nhỏ là một vấn đề sức khỏe cộng đồng cấp bách. Bệnh ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển thể chất, tinh thần của trẻ. Nghiên cứu tập trung đánh giá tình hình sâu răng sữa ở trẻ 3 tuổi tại các trường mầm non thuộc thành phố Phủ Lý, tỉnh Hà Nam. Việc xác định thực trạng giúp nhận diện rõ mức độ nghiêm trọng của bệnh. Dữ liệu thu thập ban đầu cung cấp cái nhìn toàn diện. Từ đó, định hướng các giải pháp can thiệp phù hợp. Sâu răng sữa không chỉ gây đau đớn mà còn kéo theo nhiều hệ lụy lâu dài. Nắm rõ thực trạng là bước đầu tiên để xây dựng chiến lược phòng ngừa hiệu quả. Tỷ lệ mắc bệnh cao có thể chỉ ra lỗ hổng trong công tác chăm sóc răng miệng cộng đồng.

1.1. Tình trạng sâu răng sữa hiện nay

Sâu răng sữa đang là gánh nặng toàn cầu. Nhiều trẻ em phải đối mặt với bệnh lý này từ rất sớm. Bệnh không chỉ gây ra những cơn đau nhức mà còn ảnh hưởng đến khả năng ăn uống, chất lượng giấc ngủ của trẻ. Tỷ lệ mắc sâu răng sữa ở lứa tuổi mầm non thường rất cao. Điều này đòi hỏi các biện pháp can thiệp kịp thời để bảo vệ sức khỏe răng miệng cho trẻ.

1.2. Mức độ phổ biến sâu răng tại Hà Nam

Tại thành phố Phủ Lý, tỉnh Hà Nam, thực trạng sâu răng sữa ở trẻ 3 tuổi được khảo sát kỹ lưỡng. Dữ liệu ban đầu phản ánh tình hình chung tại địa phương. Nghiên cứu đã thu thập thông tin từ nhiều trường mầm non công lập. Kết quả cho thấy một tỷ lệ đáng kể trẻ em mắc sâu răng. Điều này nhấn mạnh nhu cầu can thiệp và các chương trình nha khoa dự phòng tại khu vực này.

1.3. Hậu quả sâu răng sữa sớm

Sâu răng sữa gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng. Trẻ có thể bị đau, nhiễm trùng, áp xe răng. Khả năng ăn nhai bị suy giảm, dẫn đến tình trạng suy dinh dưỡng. Sâu răng sữa còn ảnh hưởng đến khả năng phát âm, giao tiếp. Hơn nữa, nó có thể tác động tiêu cực đến sự mọc và sắp xếp của răng vĩnh viễn sau này. Phòng ngừa sớm là then chốt để tránh các biến chứng.

II.Phương pháp can thiệp dự phòng sâu răng sữa hiệu quả

Nghiên cứu áp dụng các phương pháp can thiệp đa dạng nhằm dự phòng sâu răng sữa. Các chiến lược được thiết kế để tác động cả về mặt y sinh học và hành vi. Mục tiêu là tạo ra sự thay đổi bền vững trong việc chăm sóc sức khỏe răng miệng cho trẻ 3 tuổi. Chương trình can thiệp được thực hiện cẩn thận, đảm bảo tính khoa học. Việc kết hợp nhiều phương pháp hứa hẹn mang lại hiệu quả toàn diện. Các biện pháp được lựa chọn dựa trên bằng chứng khoa học và tính khả thi trong môi trường mầm non. Sự phối hợp giữa nhà trường, gia đình và cơ quan y tế là trọng tâm. Một quy trình can thiệp rõ ràng được xây dựng để đảm bảo tính nhất quán.

2.1. Can thiệp y sinh học cho răng sữa

Các phương pháp y sinh học được áp dụng trực tiếp lên răng trẻ. Bao gồm việc sử dụng fluoride dạng gel hoặc vecni. Biện pháp này giúp tăng cường men răng, làm răng chắc khỏe hơn. Khả năng chống lại vi khuẩn gây sâu răng được cải thiện đáng kể. Việc áp dụng fluoride định kỳ là một phần quan trọng của chiến lược dự phòng sâu răng sữa cho trẻ nhỏ.

2.2. Can thiệp thay đổi hành vi cha mẹ

Giáo dục sức khỏe răng miệng cho cha mẹ là trọng tâm của can thiệp hành vi. Các buổi tập huấn, tư vấn được tổ chức để cung cấp thông tin. Kiến thức về vệ sinh răng miệng đúng cách, chế độ ăn uống lành mạnh được truyền đạt. Mục tiêu là nâng cao nhận thức và thay đổi thói quen chăm sóc răng miệng của cha mẹ, từ đó tác động tích cực đến trẻ.

2.3. Quy trình thực hiện can thiệp

Nghiên cứu áp dụng thiết kế can thiệp có nhóm đối chứng. Đối tượng được chia thành nhóm can thiệp và nhóm đối chứng. Dữ liệu được thu thập trước và sau can thiệp để so sánh. Quy trình đảm bảo tính khoa học, khách quan trong việc đánh giá hiệu quả. Việc theo dõi sức khỏe răng miệng trẻ được thực hiện định kỳ để ghi nhận sự thay đổi.

III.Hiệu quả can thiệp dự phòng sâu răng sữa ở trẻ

Kết quả nghiên cứu cho thấy chương trình can thiệp dự phòng sâu răng sữa mang lại hiệu quả rõ rệt. Các biện pháp được áp dụng đã giúp giảm đáng kể tỷ lệ mắc bệnh ở trẻ 3 tuổi. Sự cải thiện không chỉ thể hiện ở tình trạng răng miệng mà còn ở kiến thức, thái độ, và thực hành của cha mẹ. Đây là bằng chứng quan trọng cho thấy tính khả thi và lợi ích của các chương trình nha khoa dự phòng trong cộng đồng. Việc đánh giá hiệu quả được thực hiện một cách chặt chẽ, sử dụng các chỉ số y tế công cộng tiêu chuẩn.

3.1. Giảm tỷ lệ sâu răng sau can thiệp

Chương trình can thiệp mang lại hiệu quả tích cực. Tỷ lệ mắc sâu răng sữa giảm đáng kể ở nhóm can thiệp. Kết quả này được quan sát rõ rệt sau thời gian triển khai. Nhóm đối chứng không có sự thay đổi rõ rệt về tỷ lệ sâu răng. Sự khác biệt giữa hai nhóm là có ý nghĩa thống kê, khẳng định hiệu quả của các biện pháp phòng ngừa.

3.2. Cải thiện chỉ số dmft dmfs

Chỉ số dmft (decayed-missing-filled teeth) và dmfs (decayed-missing-filled surfaces) được theo dõi sát sao. Nhóm can thiệp cho thấy sự cải thiện rõ rệt trong các chỉ số này. Việc giảm điểm dmft và dmfs phản ánh tình trạng sâu răng đã được kiểm soát tốt hơn. Các chỉ số này là công cụ quan trọng để đánh giá sức khỏe răng miệng của trẻ em.

3.3. So sánh nhóm can thiệp và đối chứng

Dữ liệu từ hai nhóm được so sánh một cách khoa học. Nhóm can thiệp nhận được các biện pháp phòng ngừa tổng hợp. Nhóm đối chứng không nhận được sự can thiệp tương tự. Kết quả cho thấy nhóm can thiệp có tỷ lệ sâu răng thấp hơn đáng kể. Điều này khẳng định tính hiệu quả và sự cần thiết của chương trình dự phòng trong việc bảo vệ răng sữa cho trẻ.

IV.Yếu tố ảnh hưởng tỷ lệ sâu răng sữa trẻ 3 tuổi

Tỷ lệ sâu răng sữa ở trẻ 3 tuổi không chỉ phụ thuộc vào các biện pháp can thiệp mà còn bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác. Các yếu tố này bao gồm kiến thức, thái độ, thực hành của cha mẹ, cũng như điều kiện kinh tế - xã hội. Việc hiểu rõ các yếu tố liên quan giúp xây dựng chiến lược dự phòng toàn diện hơn. Nghiên cứu đã phân tích sâu sắc mối quan hệ giữa các yếu tố này và tình trạng sâu răng sữa. Điều này cung cấp cái nhìn đa chiều về nguyên nhân gây bệnh. Từ đó, các biện pháp phòng ngừa có thể được điều chỉnh phù hợp với từng đối tượng và môi trường cụ thể.

4.1. Vai trò kiến thức thái độ cha mẹ

Kiến thức và thái độ của cha mẹ đóng vai trò then chốt. Cha mẹ có kiến thức tốt về vệ sinh răng miệng thường chăm sóc con tốt hơn. Thái độ tích cực cũng thúc đẩy việc thực hiện các thói quen lành mạnh. Ngược lại, thiếu kiến thức hoặc thái độ thờ ơ là yếu tố nguy cơ cao dẫn đến sâu răng sữa ở trẻ. Nâng cao nhận thức cho phụ huynh là cực kỳ quan trọng.

4.2. Yếu tố xã hội kinh tế liên quan

Tình trạng kinh tế gia đình ảnh hưởng đến việc tiếp cận dịch vụ nha khoa dự phòng. Mức độ giáo dục của cha mẹ cũng có mối liên hệ với sức khỏe răng miệng của trẻ. Các yếu tố xã hội khác như môi trường cộng đồng và văn hóa cũng tác động. Điều kiện sống có thể ảnh hưởng đến thói quen vệ sinh và dinh dưỡng, từ đó ảnh hưởng đến nguy cơ sâu răng sữa.

4.3. Thói quen chăm sóc răng miệng

Thực hành vệ sinh răng miệng hàng ngày có ảnh hưởng trực tiếp. Việc chải răng đúng cách, sử dụng kem đánh răng chứa fluoride là cần thiết. Chế độ ăn uống nhiều đường, thói quen ăn vặt thường xuyên làm tăng nguy cơ sâu răng. Thiếu vệ sinh răng miệng hoặc thực hiện sai cách là nguyên nhân chính dẫn đến bệnh lý này ở trẻ nhỏ.

V.Kiến thức cha mẹ về chăm sóc răng miệng trẻ

Nghiên cứu đặc biệt chú trọng đánh giá kiến thức, thái độ và thực hành của cha mẹ trong chăm sóc răng miệng cho trẻ 3 tuổi. Đây là một trong những yếu tố quyết định hiệu quả của các biện pháp dự phòng sâu răng. Mức độ hiểu biết của cha mẹ về tầm quan trọng của răng sữa, cách phòng ngừa sâu răng, và các thói quen vệ sinh có ảnh hưởng lớn đến sức khỏe răng miệng của con. Việc cải thiện những khía cạnh này là mục tiêu chính của chương trình can thiệp. Kết quả cho thấy sự thay đổi đáng kể sau khi cha mẹ được cung cấp thông tin và hướng dẫn.

5.1. Mức độ kiến thức cha mẹ ban đầu

Trước khi thực hiện can thiệp, mức độ kiến thức của cha mẹ về sâu răng sữa và cách phòng ngừa được đánh giá. Nhiều cha mẹ có kiến thức hạn chế về nguyên nhân, hậu quả của sâu răng. Thông tin về việc sử dụng fluoride, cách chải răng đúng, và chế độ ăn phù hợp còn thiếu. Điều này tạo ra rào cản trong việc chăm sóc răng miệng hiệu quả cho trẻ.

5.2. Thay đổi kiến thức sau can thiệp

Sau khi tham gia các hoạt động can thiệp, kiến thức của cha mẹ đã được cải thiện đáng kể. Điểm kiến thức trung bình của nhóm can thiệp tăng lên rõ rệt. Cha mẹ hiểu rõ hơn về tầm quan trọng của việc phòng ngừa sâu răng từ sớm. Họ cũng nắm vững các kỹ năng thực hành chăm sóc răng miệng cho con. Sự thay đổi này là một thành công lớn của chương trình.

5.3. Thái độ thực hành của cha mẹ

Thái độ của cha mẹ đối với chăm sóc răng miệng cũng chuyển biến tích cực. Họ trở nên chủ động hơn trong việc tìm hiểu thông tin và đưa trẻ đi khám nha khoa định kỳ. Thực hành vệ sinh răng miệng của trẻ được cải thiện nhờ sự hướng dẫn của cha mẹ. Các thói quen tốt như chải răng đều đặn, hạn chế đồ ngọt được hình thành, góp phần bảo vệ sức khỏe răng sữa.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ đánh giá hiệu quả can thiệp dự phòng sâu răng sữa ở trẻ 3 tuổi tại một số trường mầm non thành phố phủ lý tỉnh hà nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (189 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y TẾ CÔNG CỘNG DƢƠNG VĂN TÚ ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ CAN THIỆP DỰ PHÒNG SÂU RĂNG SỮA Ở TRẺ 3 TUỔI TẠI MỘT SỐ TRƢỜNG MẦM NON THÀNH PHỐ PHỦ LÝ, TỈNH HÀ NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y TẾ CÔNG CỘNG MÃ SỐ CHUYÊN NGÀNH: 9720701 HÀ NỘI – 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y TẾ CÔNG CỘNG DƢƠNG VĂN TÚ ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ CAN THIỆP DỰ PHÒNG SÂU RĂNG SỮA Ở TRẺ 3 TUỔI TẠI MỘT SỐ TRƢỜNG MẦM NON THÀNH PHỐ PHỦ LÝ, TỈNH HÀ NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y TẾ CÔNG CỘNG MÃ SỐ CHUYÊN NGÀNH: 9720701 Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1. Đào Thị Dung 2. Bùi Thị Tú Quyên HÀ NỘI – 2023 i LỜI CẢM ƠN Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành nhất tới Ban Giám hiệu Trƣờng Đại học Y tế công cộng, Phòng Quản lý Đào tạo Sau đại học, các Thầy, Cô giáo và các Khoa, Phòng của Trƣờng Đại học Y tế công cộng đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc tới PGS.

Đào Thị Dung và PGS. Bùi Thị Tú Quyên những ngƣời Cô tâm huyết đã tận tình hƣớng dẫn, dành niều thời gian giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn quý Thầy, Cô trong Hội động chấm luận án tiến sĩ các cấp đã nhận xét và đóng góp những ý kiến quí báu để luận án này hoàn chỉnh hơn. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới Sở Y tế tỉnh Hà Nam; Sở Giáo dục và đào tạo tỉnh Hà Nam; Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Hà Nam; Phòng Giáo dục thành phố Phủ Lý; Trƣờng mầm non Hoa Sen; Trƣờng mầm non Lê Hồng Phong; Trƣờng mầm non Đinh Xá; Trƣờng Mầm non Liêm Tiết đã giúp đỡ, tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập, thực hiện đề tài, thu thập số liệu và hoàn thành luận án này.

Tôi xin chân thành cảm ơn gia đình, bạn bè, đồng nghiệp đã động viên, khích lệ, tạo điều kiện và giúp đỡ Tôi trong suốt quá trình thực hiện và hoàn thành luận án này. Hà Nội, ngày tháng 3 năm 2023 NGHIÊN CỨU SINH Dƣơng Văn Tú ii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của Tôi. Dƣới sự hƣớng dẫn của PGS. Đào Thị Dung và PGS.

Bùi Thị Tú Quyên. Những kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực, chính xác, khách quan. Công trình không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã đƣợc công bố tại Việt Nam. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về những cam kết này.

Tác giả luận án Dƣơng Văn Tú iii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Nghĩa đầy đủ dmft Decay – Missing – Filled – Teeth (chỉ số sâu mất trám) dmfs Decay – Missing – Filled – Surface ICDAS International Caries Detection and Assessment System GEE Generalized Estimating Equations SKRM Sức khoẻ răng miệng SMS Short Messaging Service iv MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ.1 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU.4 TỔNG QUAN TÀI LIỆU. SÂU RĂNG Ở TRẺ BA TUỔI. Căn nguyên và hậu quả của sâu răng ở trẻ em. Phân loại sâu răng.

Các phương pháp xác định, chẩn đoán sâu răng .2 THỰC TRẠNG SÂU RĂNG Ở TRẺ 3 TUỔI .1 Thực trạng mắc sâu răng ở trẻ 3 tuổi trên thế giới .2 Thực trạng mắc sâu răng trẻ 3 tuổi ở Việt Nam. Một số yếu tố liên quan đến tỷ lệ mắc sâu răng ở trẻ 3 tuổi. KIẾN THỨC, THÁI ĐỘ, THỰC HÀNH CỦA CHA/ MẸ TRONG CHĂM SÓC DỰ PHÒNG SÂU RĂNG CHO TRẺ LỨA TUỔI MẪU GIÁO. Kiến thức của cha mẹ trong chăm sóc sự phòng sâu răng cho trẻ .2 Thái độ về chăm sóc răng miệng cho trẻ lứa tuổi mẫu giáo.

Thực hành chăm sóc răng miệng cho trẻ lứa tuổi mẫu giáo. CAN THIỆP DỰ PHÒNG SÂU RĂNG CHO TRẺ LỨA TUỔI MẪU GIÁO. Can thiệp áp dụng phương pháp y sinh học. Can thiệp thay đổi hành vi dự phòng sâu răng.

THÔNG TIN CHUNG VỀ ĐỊA BÀN NGHIÊN CỨU .38 ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU .1 Đối với đối tượng là trẻ 3 tuổi. Đối với đối tượng là cha mẹ học sinh. THỜI GIAN VÀ ĐỊA ĐIỂM NGHIÊN CỨU.

THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU. Phương pháp nghiên cứu giai đoạn 1: Điều tra ban đầu. Giai đoạn 2 can thiệp. Giai đoạn 3 đánh giá sau can thiệp.

Các tiêu chuẩn đánh giá. QUẢN LÝ, PHÂN TÍCH SỐ LIỆU. Nhập số liệu. Phân tích số liệu.

Quản lý số liệu và sử dụng kết quả nghiên cứu. ĐẠO ĐỨC TRONG NGHIÊN CỨU .59 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. KIẾN THỨC – THÁI ĐỘ - THỰC HÀNH CỦA CHA/MẸ VỀ CHĂM SÓC RĂNG MIỆNG CHO TRẺ 3 TUỔI NĂM 2020. Thông tin chung của cha mẹ và sức khỏe của trẻ.

Kiến thức của cha mẹ về chăm sóc răng miệng cho trẻ. Thái độ của cha mẹ về chăm sóc răng miệng trẻ. Thực hành của cha mẹ về chăm sóc răng miệng trẻ. THỰC TRẠNG SÂU RĂNG CỦA TRẺ 3 TUỔI HỌC TẠI BỐN TRƢỜNG MẦM NON CÔNG LẬP THÀNH PHỐ PHỦ LÝ, TỈNH HÀ NAM NĂM 2020.

Thông tin chung của trẻ ba tuổi. Thực trạng sâu răng ở trẻ 3 tuổi. Hiệu quả của chương trình can thiệp dự phòng sâu răng cho trẻ 3 tuổi. Hiệu quả can thiệp trong dự phòng sâu răng sữa ở trẻ 3 tuổi.

Hiệu quả can thiệp trong cải thiện kiến thức-thái độ-thực hành của cha mẹ trong chăm sóc răng miệng trẻ 3 tuổi. KIẾN THỨC-THÁI ĐỘ-THỰC HÀNH CỦA CHA/MẸ TRONG CHĂM SÓC RĂNG MIỆNG TRẺ 3 TUỔI. THỰC TRẠNG SÂU RĂNG Ở TRẺ 3 TUỔI TẠI BỐN TRƢỜNG MẪU GIÁO CÔNG LẬP TẠI THÀNH PHỐ PHỦ LÝ, HÀ NAM. HIỆU QUẢ CỦA CHƢƠNG TRÌNH CAN THIỆP DỰ PHÒNG SÂU RĂNG CHO TRẺ 3 TUỔI.

ƢU ĐIỂM VÀ HẠN CHẾ CỦA ĐỀ TÀI VÀ CÁCH KHẮC PHỤC .110 TÀI LIỆU THAM KHẢO .132 vii DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Tiêu chuẩn phát hiện sâu thân răng nguyên phát theo ICDAS. Tổng hợp tỷ lệ mắc ở một số nƣớc phát triển. Tổng hợp tỷ lệ mắc ở một số nƣớc đang phát triển.

Tổng hợp yếu tố liên quan đến tình trạng mắc sâu răng ở trẻ 3 tuổi. Hiệu quả phƣơng pháp can thiệp dự phòng sâu răng ở trẻ em. Tiêu chuẩn sâu thân răng nguyên phát theo ICDAS (194). Tiêu chuẩn đánh giá kiến thức-thái độ-thực hành .1: Đặc điểm của cha mẹ ở hai nhóm can thiệp và chứng .2: Kiến thức của cha mẹ về chăm sóc răng miệng trẻ 3 tuổi .3: Tỷ lệ cha mẹ có kiến thức đạt về chăm sóc răng miệng theo một số đặc điểm của cha mẹ .4: Thái độ của cha mẹ về chăm sóc răng miệng cho trẻ 3 tuổi.5: Thái độ của cha mẹ về chăm sóc răng miệng theo các nhóm nhân khẩu học .6: Thực hành của cha mẹ về chăm sóc răng miệng trẻ 3 tuổi.7: Thực hành của cha mẹ về chăm sóc răng miệng theo các nhóm nhân khẩu học .8: Mối liên quan giữa đặc điểm của cha/me trẻ và tình trạng kiến thức, thái độ, thực hành về chăm sóc răng cho trẻ .9: Thông tin chung của trẻ (n=567) .10: Tỷ lệ sâu răng sữa D1, D2, D3 theo giới .11: Tỷ lệ sâu răng sữa bao gồm D1, D2, D3 theo địa dƣ .12: Chỉ số sâu mất trám theo giới và địa dƣ .13: Tỷ lệ răng sâu của các răng sữa hàm trên .14: Tỷ lệ răng sâu theo vị trí mặt răng ở hàm trên .15: Tỷ lệ răng sâu theo giới và nơi sinh sống .16: Tỷ lệ răng sâu của các răng sữa ở hàm dƣới .17: Tỷ lệ răng sâu theo vị trí mặt răng ở hàm dƣới .18: Tỷ lệ răng sâu theo giới và nơi sinh sống .19: Mối liên quan giữa kiến thức, thái độ, thực hành của cha/mẹ trẻ và sâu răng ở trẻ .20: Hiệu quả cải thiện sâu răng sữa chung của trẻ 3 tuổi trƣớc và sau can thiệp .21: Hiệu quả cải thiện sâu răng sữa mức độ sớm (D1, D2) của trẻ trƣớc và sau can thiệp .22: Hiệu quả cải thiện sâu răng sữa mức độ muộn (D3) của trẻ 3 tuổi trƣớc và sau can thiệp .23: Chỉ số sâu mất trám ở trẻ 3 tuổi trƣớc và sau can thiệp .24: Hiệu quả can thiệp cải thiện điểm kiến thức của cha mẹ trƣớc và sau can thiệp .25: Hiệu quả can thiệp cải thiện thái độ của cha mẹ trƣớc và sau can thiệp .26: Hiệu quả can thiệp cải thiện thực hành của cha mẹ trƣớc và sau can thiệp .27: Phản hồi của cha mẹ về việc sử dụng vec-ni fluor .28: Phản hồi của cha mẹ về nhận thông tin chăm sóc răng qua tin nhắn .85 ix DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.

1 Nguồn thông tin cho chăm sóc răng miệng cho trẻ. 2 Tiền sử bệnh của trẻ theo cha mẹ khai báo. 3 Tần suất một số hành vi ăn uống ở trẻ theo cha mẹ khai báo.61 x DANH MỤC HÌNH Hình 1. Giải phẫu răng…………………………………………………………….

Khung lý thuyết nghiên cứu. Sơ đồ khung Logic………………………………………………………47 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Sâu răng là một trong những bệnh phổ biến ở Việt Nam và thế giới (1). Ở trẻ em, bệnh có thể gặp từ khi trẻ bắt đầu mọc răng. Bệnh sâu răng không thể tự thoái lui, nếu không có biện pháp điều trị kịp thời sẽ tiến triển vào tủy răng gây đau đớn cho trẻ, có thể biến chứng nhiễm trùng tại chỗ làm ảnh hƣởng đến sức khỏe toàn thân nhƣ sụt cân (do trẻ ăn uống kém), bệnh hô hấp, khớp, tim mạch, viêm xoang và có thể gây mất răng sớm, ảnh hƣởng ăn nhai khớp cắn (2).

Mặt khác, răng sữa bị sâu và phải nhổ sớm, răng vĩnh viễn sẽ khó mọc lên hoặc mọc không đúng vị trí, mọc lệch. Trên thế giới, tỷ lệ sâu răng của trẻ từ 1 đến 5 tuổi dao động trong khoảng 22% đến 69% (3-5). Tại Việt Nam, tỷ lệ sâu răng của trẻ cũng khoảng từ 50% đến 65% (6-8) và đa số chƣa đƣợc điều trị phù hợp. Giai đoạn trẻ 3 tuổi là giai đoạn đã phát triển đầy đủ hàm răng sữa, giai đoạn trẻ đến học tập trung tại các trƣờng mầm non công lập và tƣ thục.

Ở lứa tuổi này, trẻ bƣớc đầu có thể tập chải răng, nhận biết đƣợc hình ảnh và sự tƣ vấn chăm sóc răng miệng. Tuy nhiên, việc dự phòng và điều trị bệnh răng miệng gặp khá nhiều khó khăn do trẻ còn nhỏ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đánh giá can thiệp dự phòng sâu răng sữa cho trẻ 3 tuổi" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ đánh giá hiệu quả can thiệp dự phòng sâu răng sữa cho trẻ 3 tuổi tại một số trường mầm non thành phố Phủ Lý, tỉnh Hà Nam.

Luận án "Đánh giá can thiệp dự phòng sâu răng sữa cho trẻ 3 tuổi" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y tế công cộng. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Đánh giá can thiệp dự phòng sâu răng sữa cho trẻ 3 tuổi" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đánh giá can thiệp dự phòng sâu răng sữa cho trẻ 3 tuổi" thuộc chuyên ngành Y tế công cộng. Danh mục: Dịch Tễ Học.

Luận án "Đánh giá can thiệp dự phòng sâu răng sữa cho trẻ 3 tuổi" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đánh giá can thiệp dự phòng sâu răng sữa cho trẻ 3 tuổi" có 189 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đánh giá can thiệp dự phòng sâu răng sữa cho trẻ 3 tuổi" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter