Luận án tiến sĩ: Căn nguyên vi rút gây hội chứng viêm não cấp tại Bắc Giang 2004-2017
Luận án tiến sĩ nghiên cứu hệ thống một số căn nguyên vi rút gây hội chứng viêm não cấp tại Bắc Giang giai đoạn 2004-2017.
Luan An
Luận án Tiến sĩ Y học
Năm xuất bản
Số trang
212
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Căn nguyên vi rút viêm não cấp tại Bắc Giang: Nghiên cứu
- Số trang:
- 212 trang
- Trường:
- Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương
- Chuyên ngành:
- Vi sinh y học
- Tác giả:
- Duong Thi Hien
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Căn nguyên vi rút viêm não cấp tại Bắc Giang Nghiên cứu
Nghiên cứu tập trung vào căn nguyên vi rút gây hội chứng viêm não cấp (AES) tại Bắc Giang. Hội chứng viêm não cấp là bệnh lý thần kinh nghiêm trọng. Bệnh gây tổn thương não cấp tính. Tỷ lệ tử vong và di chứng cao. Việc xác định các tác nhân vi rút là cần thiết. Điều này giúp định hướng chiến lược y tế công cộng hiệu quả. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về gánh nặng bệnh tật. Đồng thời giúp phát triển các biện pháp can thiệp phòng chống.
1.1. Tổng quan về hội chứng viêm não cấp AES
Hội chứng viêm não cấp (AES) là tình trạng cấp cứu y tế. Bệnh biểu hiện bằng sốt, thay đổi ý thức, co giật. Các triệu chứng hội chứng viêm não cấp có thể bao gồm cứng gáy, liệt vận động. AES là một vấn đề sức khỏe toàn cầu. Bệnh gây ra bởi nhiều nguyên nhân. Trong đó, nhiễm vi rút là tác nhân hàng đầu. Căn nguyên AES cần được chẩn đoán nhanh chóng. Chẩn đoán chính xác giúp giảm thiểu tử vong. Các di chứng thần kinh sau bệnh thường nặng nề.
1.2. Các loại vi rút chính gây viêm não ở Việt Nam
Việt Nam ghi nhận nhiều căn nguyên vi rút gây viêm não. Viêm não Nhật Bản (JEV) là tác nhân phổ biến nhất. JEV lưu hành mạnh ở nhiều tỉnh thành. Enterovirus gây viêm não cũng thường gặp. Đặc biệt ở đối tượng trẻ em. Herpes simplex virus encephalitis (HSVE) là dạng viêm não nghiêm trọng. HSVE đòi hỏi điều trị kháng vi rút khẩn cấp. Dengue gây biến chứng thần kinh là một khả năng. Mặc dù hiếm, nhưng cần được lưu ý. Các nghiên cứu liên tục tìm kiếm các căn nguyên vi rút khác.
II. Dịch tễ học hội chứng viêm não cấp ở Bắc Giang Phân tích
Phân tích dịch tễ học cung cấp thông tin quan trọng. Nghiên cứu tập trung vào tình hình hội chứng viêm não cấp tại Bắc Giang. Dữ liệu giai đoạn 2004-2017 được thu thập. Việc này giúp nhận diện xu hướng bệnh tật. Đồng thời xác định các nhóm dân số có nguy cơ cao. Hiểu rõ dịch tễ giúp xây dựng kế hoạch phòng chống phù hợp. Tình hình dịch tễ viêm não Bắc Giang cần được đánh giá kỹ lưỡng.
2.1. Tình hình dịch tễ viêm não tại Bắc Giang 2004 2017
Dịch tễ viêm não Bắc Giang trong giai đoạn 2004-2017 có nhiều biến động. Tỷ lệ mắc bệnh thay đổi theo từng năm và theo mùa. Các tháng mùa hè thường ghi nhận số ca tăng cao. Đây là đặc điểm chung của các bệnh lây truyền qua côn trùng. Các khu vực nông thôn có nguy cơ mắc bệnh cao hơn. Sự phân bố địa lý của ca bệnh cần được theo dõi sát. Dữ liệu này hỗ trợ cho việc cảnh báo dịch.
2.2. Đặc điểm bệnh nhân và yếu tố nguy cơ
Bệnh nhân mắc AES tại Bắc Giang chủ yếu là trẻ em. Nhóm tuổi dưới 15 tuổi có tỷ lệ mắc cao. Giới tính nam thường có tỷ lệ mắc cao hơn nữ. Các yếu tố nguy cơ bao gồm môi trường sống. Việc tiếp xúc với muỗi mang mầm bệnh. Vệ sinh môi trường kém cũng góp phần. Tình trạng tiêm chủng vắc xin Viêm não Nhật Bản cũng là một yếu tố. Các phân tích này giúp nhận diện nhóm cần ưu tiên can thiệp.
III. Xác định vi rút gây viêm não cấp ở Bắc Giang Phương pháp
Phương pháp nghiên cứu đóng vai trò cốt yếu. Việc này nhằm xác định chính xác căn nguyên vi rút. Các kỹ thuật chẩn đoán hiện đại được áp dụng. Điều này đảm bảo tính khách quan và khoa học của kết quả. Chẩn đoán viêm não cấp cần sự kết hợp nhiều phương pháp. Từ lâm sàng đến cận lâm sàng. Quy trình thu thập và xử lý mẫu được thực hiện nghiêm ngặt.
3.1. Kỹ thuật chẩn đoán và phát hiện vi rút
Các kỹ thuật xét nghiệm tiên tiến được sử dụng. Phương pháp miễn dịch Enzyme phát hiện IgM được áp dụng. Đặc biệt cho Viêm não Nhật Bản. Kỹ thuật PCR/RT-PCR là công cụ chính. Kỹ thuật này phát hiện vật liệu di truyền của vi rút. Giúp xác định Enterovirus gây viêm não và các vi rút khác. Giải trình tự gen thế hệ thứ nhất (Sanger) hỗ trợ xác định chủng. Giải trình tự gen thế hệ thứ hai (NGS) giúp phát hiện nhiều loại vi rút. Bao gồm cả các căn nguyên hiếm gặp.
3.2. Quy trình thu thập và xử lý mẫu bệnh phẩm
Mẫu bệnh phẩm được thu thập từ bệnh nhân. Các bệnh nhân có chẩn đoán lâm sàng hội chứng viêm não cấp. Mẫu dịch não tủy là ưu tiên hàng đầu. Mẫu máu, dịch họng cũng được lấy khi cần. Quy trình lấy mẫu đảm bảo vô trùng. Mẫu được vận chuyển và bảo quản lạnh. Sau đó được đưa về phòng thí nghiệm. Tại đây, mẫu được xử lý để tách chiết RNA/DNA vi rút. Chất lượng mẫu ảnh hưởng trực tiếp đến độ tin cậy của kết quả xét nghiệm.
IV. Kết quả nghiên cứu căn nguyên viêm não cấp Bắc Giang
Nghiên cứu đã mang lại những kết quả quan trọng. Các căn nguyên vi rút gây viêm não cấp tại Bắc Giang được xác định. Kết quả này cung cấp bằng chứng khoa học. Thông tin này giúp hiểu rõ hơn về tình hình bệnh. Đồng thời hỗ trợ các cơ quan y tế trong công tác phòng chống. Phân tích sự phân bố chủng vi rút cũng rất cần thiết. Dữ liệu này làm cơ sở cho các quyết định y tế công cộng.
4.1. Phát hiện các căn nguyên vi rút phổ biến
Nghiên cứu đã xác định Viêm não Nhật Bản (JEV) là tác nhân chính. JEV chiếm tỷ lệ cao trong các ca bệnh. Enterovirus gây viêm não cũng được phát hiện đáng kể. Một số trường hợp Herpes simplex virus encephalitis được ghi nhận. Dengue gây biến chứng thần kinh có mặt nhưng với tỷ lệ thấp. Căn nguyên AES không xác định vẫn còn một phần. Điều này chỉ ra sự hiện diện của các tác nhân chưa được biết đến. Hoặc kỹ thuật chẩn đoán chưa bao phủ hết.
4.2. Sự phân bố chủng vi rút và mối liên quan dịch tễ
Sự phân bố của các chủng vi rút có sự khác biệt. JEV thường xuất hiện theo mùa rõ rệt. Các chủng Enterovirus có thể gây bệnh quanh năm. Phân tích gen cho thấy sự đa dạng của các chủng vi rút lưu hành. Các chủng này có thể có nguồn gốc khác nhau. Dịch tễ viêm não Bắc Giang cho thấy mối liên hệ giữa căn nguyên và địa điểm. Mối liên quan giữa căn nguyên và nhóm tuổi bệnh nhân cũng được phân tích. Điều này hỗ trợ trong việc dự báo và kiểm soát dịch bệnh.
V. Phòng ngừa và điều trị viêm não vi rút tại Bắc Giang
Phòng ngừa và điều trị viêm não vi rút là hai trụ cột chính. Các biện pháp hiệu quả cần được triển khai rộng rãi. Mục tiêu là giảm tỷ lệ mắc và tử vong. Đồng thời giảm thiểu di chứng sau bệnh. Các hướng dẫn được đưa ra dựa trên bằng chứng khoa học. Việc này giúp cải thiện sức khỏe cộng đồng. Chiến lược tổng thể bao gồm cả tiêm chủng và quản lý ca bệnh.
5.1. Các biện pháp phòng ngừa hiệu quả
Phòng ngừa viêm não vi rút cần sự phối hợp nhiều mặt. Tiêm vắc xin viêm não Nhật Bản là biện pháp hiệu quả nhất. Vắc xin này cần được tiêm đủ liều theo khuyến cáo. Biện pháp vệ sinh môi trường cũng rất quan trọng. Diệt muỗi, bọ gậy cần được thực hiện thường xuyên. Ngủ màn và sử dụng kem chống muỗi giúp bảo vệ cá nhân. Nâng cao nhận thức cộng đồng về bệnh. Điều này giúp phát hiện sớm các triệu chứng hội chứng viêm não cấp.
5.2. Hướng dẫn điều trị và quản lý ca bệnh
Điều trị viêm não vi rút chủ yếu là điều trị hỗ trợ. Hỗ trợ duy trì các chức năng sống quan trọng. Kiểm soát sốt, co giật và phù não. Đối với Herpes simplex virus encephalitis, thuốc kháng vi rút Acyclovir được sử dụng. Điều trị cần được bắt đầu càng sớm càng tốt. Chẩn đoán viêm não cấp nhanh chóng cải thiện tiên lượng. Quản lý ca bệnh bao gồm theo dõi chặt chẽ. Phục hồi chức năng sau điều trị là cần thiết. Điều này giúp bệnh nhân sớm hòa nhập cộng đồng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (212 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án tiến sĩ y học với đề tài "Một số căn nguyên vi rút gây hội chứng viêm não cấp tại tỉnh Bắc Giang, 2004 - 2017" của nghiên cứu sinh Dương Thị Hiển, thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Phan Thị Ngà và TS. Viên Quang Mai tại Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương (chuyên ngành Vi sinh y học, mã số 62 72 01 15), đại diện cho một công trình dịch tễ học phân tử và vi sinh học lâm sàng quy mô lớn kéo dài suốt 14 năm. Bối cảnh khoa học của nghiên cứu bắt nguồn từ một nghịch lý dịch tễ học sức khỏe cộng đồng nổi bật tại miền Bắc Việt Nam: mặc dù chương trình Tiêm chủng mở rộng vắc xin Viêm não Nhật Bản (VNNB) bất hoạt bất hoạt chủng Nakayama/Beijing-1 đã đạt độ bao phủ trên 90% ở nhóm trẻ 1–5 tuổi từ năm 2004–2007, tỷ lệ hiện mắc và các đợt bùng phát chu kỳ của hội chứng viêm não cấp (HCVNC - Acute Encephalitis Syndrome, AES) tại tỉnh Bắc Giang vẫn duy trì ở mức cao và không hề có dấu hiệu suy giảm tương ứng.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi được xác định rõ rệt: phần lớn các nghiên cứu trước đây chỉ tập trung đơn lẻ vào vi rút VNNB (Flaviviridae) hoặc dừng lại ở chẩn đoán huyết thanh học cổ điển, bỏ qua hơn 60% trường hợp HCVNC không rõ căn nguyên. Thiếu vắng một nghiên cứu giám sát dọc liên tục, đa tác nhân (multi-pathogen surveillance) kết hợp nuôi cấy phân lập, huyết thanh học bắt giữ kháng thể IgM và giải trình tự gen phân tử để định danh toàn diện các căn nguyên mới nổi, tái nổi và sự biến đổi kiểu gen vi rút trong bối cảnh áp lực chọn lọc miễn dịch từ vắc xin.
Nghiên cứu giải quyết hai câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học cụ thể:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Cơ cấu căn nguyên vi rút thực sự gây HCVNC tại Bắc Giang trong giai đoạn 2004–2017 là gì khi tỷ lệ VNNB đã giảm? Giả thuyết 1 (H1): Có sự chuyển dịch căn nguyên chủ đạo từ VNNB sang các nhóm vi rút đường ruột (Enterovirus), vi rút Herpes (Herpesviridae) và các Arbovirus mới nổi như Banna virus (BAV) và Nam Định virus (NDiV).
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Có sự tiến hóa phân tử, chuyển dịch kiểu gen (genotype shift) hay biến dị kháng nguyên nào ở các chủng VNNB và vi rút đường ruột lưu hành tại địa phương không? Giả thuyết 2 (H2): Chủng VNNB kiểu gen I (Genotype I - GI) đã thay thế hoàn toàn kiểu gen III (Genotype III - GIII) lịch sử, đồng thời xuất hiện sự lưu hành đa dạng của các typ huyết thanh Enterovirus hướng thần kinh (Echovirus 30, Coxsackie, EV71).
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên Học thuyết dịch tễ học bệnh truyền nhiễm do vector truyền (Vector-borne Transmission Theory) và Học thuyết tiến hóa phân tử vi rút (Molecular Viral Evolution Theory). Đóng góp đột phá của công trình nằm ở việc lượng hóa chính xác sự chuyển giao dịch tễ học, cung cấp bằng chứng thực nghiệm đầu tiên tại Việt Nam về sự hiện diện trực tiếp của virus Banna và Nam Định từ bệnh nhân viêm não cấp, đồng thời xác lập bản đồ phả hệ phân tử vi rút xuyên suốt giai đoạn 2004–2017 trên quy mô toàn tỉnh Bắc Giang.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế và trong nước về HCVNC phản ánh một tiến trình phát triển phức tạp từ chẩn đoán lâm sàng mô tả đến dịch tễ học bộ gen. Trên phạm vi toàn cầu, tổng phân tích của Jmor và cộng sự (2008) từ 87 nghiên cứu đã chỉ ra rằng: "tỷ lệ mắc HCVNC ở trẻ em trong những năm gần đây là 10,5-13,8/100.000; tỷ lệ này trên người trưởng thành 2,2/100", với tỷ lệ tử vong dao động từ 10–20% và di chứng thần kinh vĩnh viễn chiếm 10–30% (Solomon et al., 2000; Campbell et al., 2011). Tại Việt Nam, dịch tễ học VNNB được ghi nhận từ năm 1952–1953 bởi hai tác giả người Pháp Puyuelo H. và Prévot M. qua báo cáo 98 ca bệnh trong quân đội viễn chinh. Trải qua nửa thế kỷ, VNNB luôn được mặc định là tác nhân độc tôn gây viêm não mùa hè tại các tỉnh đồng bằng và trung du Bắc Bộ (Phan Thị Ngà, 2002; Nguyễn Trần Hiển, 2008).
Y văn đương đại tồn tại hai cuộc tranh luận học thuật lớn:
- Tranh luận về đơn căn nguyên so với đa căn nguyên tương tác: Trường phái truyền thống xem VNNB là nguyên nhân duy nhất cần can thiệp tại châu Á. Ngược lại, các công trình hiện đại của Wang et al. (2008) tại Vân Nam (Trung Quốc) và Lu et al. (2012) tại Hàng Châu khẳng định sự trỗi dậy của các virus họ Reoviridae (Banna virus) và Picornaviridae (Echovirus, EV71) như những căn nguyên độc lập hoặc đồng nhiễm gây tổn thương thần kinh trung ương cấp.
- Tranh luận về động lực thay thế kiểu gen VNNB: Li et al. (2011) và Pan et al. (2011) cho rằng sự thay thế GIII bằng GI trên toàn Đông Á là do tính thích ứng sao chép vượt trội của GI trong cơ thể muỗi Culex tritaeniorhynchus và vật chủ khuếch đại (lợn), trong khi một số tác giả giả định đây là kết quả của sự suy giảm hiệu lực bảo vệ chéo từ vắc xin GIII.
Luận án của Dương Thị Hiển định vị chính xác vào giao điểm của hai cuộc tranh luận này. So sánh với hai nghiên cứu quốc tế điển hình:
- So với nghiên cứu của Trevathan et al. (Mỹ) và Davison et al. (Anh) ghi nhận Enterovirus (51,6–52%) và HSV (8,3–29%) là nguyên nhân hàng đầu ở các nước phát triển ôn đới, nghiên cứu tại Bắc Giang chỉ ra bức tranh nhiệt đới đặc thù: sự đan xen giữa Enterovirus (lây qua đường phân - miệng) và hệ thống Arbovirus nhiệt đới đa dạng (VNNB, BAV, NDiV qua vector muỗi).
- So với các nghiên cứu của Liang et al. (Trung Quốc) về Banna virus phân lập chủ yếu từ muỗi, luận án cung cấp bằng chứng trực tiếp xác nhận kháng thể và RNA của BAV trên bệnh phẩm dịch não tủy và huyết thanh người bệnh, khẳng định vai trò bệnh sinh thực sự của BAV trong quần thể người.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng sâu sắc Học thuyết ổ dịch thiên nhiên và lan truyền vi rút Arbo (Pavlovsky’s Natural Nidality of Transmissible Diseases) và Mô hình tiến hóa chọn lọc Glycoprotein màng ngoài Flavivirus (Flavivirus Envelope Molecular Evolution Model):
- Đặc tả tiến trình chuyển dịch kiểu gen (Genotype Shift Proposition): Luận án chứng minh sự dịch chuyển hoàn toàn từ VNNB Genotype III (chủng Nakayama, Beijing-1 phân lập giai đoạn 1964–1988) sang Genotype I (phân nhóm GIb) tại Bắc Giang. Nghiên cứu xác định các vị trí đột biến thay thế acid amin then chốt trên gen vỏ E (Envelope Glycoprotein - V3, 500 aa), chỉ ra áp lực chọn lọc phân tử không làm thay đổi các epitope trung hòa kháng thể trọng yếu nhưng tối ưu hóa khả năng nhân lên của virus trong điều kiện sinh thái mới.
- Xác lập mô hình căn nguyên đa tầng (Multi-tier Etiological Model): Phá vỡ định kiến "HCVNC mùa hè đồng nghĩa với VNNB", luận án thiết lập mệnh đề rằng tại vùng nhiệt đới lưu hành vắc xin, cơ cấu bệnh sinh bao gồm ba trục chính: (1) Nhóm Arbovirus kinh điển và mới nổi (Flaviviridae, Reoviridae, Mesoniviridae); (2) Nhóm Enterovirus không bại liệt (Picornaviridae); và (3) Nhóm Herpesvirus tiềm ẩn (Herpesviridae).
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp liên ngành giữa Vi sinh học lâm sàng, Miễn dịch học bắt giữ phân tử và Tin sinh học tiến hóa:
- Tích hợp 4 họ vi rút: Flaviviridae (VNNB), Reoviridae (BAV), Mesoniviridae (NDiV), Picornaviridae (VRĐR) và Herpesviridae (HSV).
- Quy trình phân tích tam giác (Methodological Triangulation): Kết hợp đồng thời phát hiện kháng thể IgM đặc hiệu trong dịch não tủy (MAC-ELISA) – tiêu chuẩn vàng phản ánh xâm nhập hàng rào máu não; phát hiện kháng nguyên không cấu trúc NS1 (ELISA-NS1); khuếch đại vật liệu di truyền qua RT-PCR/Realtime RT-PCR bán tổ (semi-nested RT-PCR); và nuôi cấy phân lập virus sống trên hệ thống tế bào nhạy cảm C6/36 (Aedes albopictus), Vero và RD.
- Điều kiện biên (Boundary conditions): Phân tích áp dụng chặt chẽ cho bệnh nhân nội trú có biểu hiện tổn thương hệ thần kinh trung ương cấp tính kèm biến đổi dịch não tủy tại vùng dịch tễ trung du - miền núi Bắc Bộ, nơi có mật độ chăn nuôi gia súc và trồng cây ăn quả (vải thiều) đặc thù.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu tuân thủ chặt chẽ thế giới quan thực chứng (Positivism) kết hợp dịch tễ học thực nghiệm phân tử. Thiết kế nghiên cứu mô tả cắt ngang có phân tích kết hợp theo dõi dọc (Longitudinal Surveillance Cohort) trong suốt 14 năm (2004–2017). Thiết kế đa tầng (Multi-level design) bao quát toàn bộ các cơ sở điều trị tuyến tỉnh và huyện: Bệnh viện Đa khoa tỉnh Bắc Giang, Bệnh viện Đa khoa khu vực Lục Ngạn, Bệnh viện Sản Nhi Bắc Giang và phối hợp chuyên môn cùng Trung tâm Kiểm soát bệnh tật (CDC) tỉnh Bắc Giang, Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương (NIHE) và Phòng thí nghiệm Hợp tác NIHE - Đại học Nagasaki.
Cỡ mẫu và tiêu chuẩn lựa chọn đối tượng chính xác:
- Tiêu chuẩn lựa chọn: Bệnh nhân ở mọi lứa tuổi nhập viện với chẩn đoán lâm sàng HCVNC nghi do vi rút: sốt cấp tính, kèm theo ít nhất một dấu hiệu tổn thương thần kinh trung ương (rối loạn tri giác, co giật, hôn mê, dấu hiệu thần kinh khu trú, cứng gáy) và xét nghiệm dịch não tủy có biến đổi (tăng áp lực, tăng bạch cầu đơn nhân, protein tăng nhẹ).
- Tiêu chuẩn loại trừ: Viêm màng não mủ do vi khuẩn (soi/cấy tìm thấy song cầu, trực khuẩn; dịch đục), viêm não do lao, sốt rét ác tính thể não, hoặc tổn thương thần kinh do ngộ độc/hóa chất rõ ràng.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý bệnh phẩm tuân thủ quy chuẩn an toàn sinh học cấp II và quy trình chuẩn quốc tế của WHO:
- Bệnh phẩm: Mẫu kép gồm Dịch não tủy (DNT) chọc dò thắt lưng trong giai đoạn cấp (ngày 1–7) và Máu tĩnh mạch lấy huyết thanh (HT). Bảo quản nghiêm ngặt ở nhiệt độ −80°C từ thực địa về phòng thí nghiệm trung tâm.
- Quy trình xét nghiệm:
- Huyết thanh học: Kỹ thuật MAC-ELISA (IgM Antibody Capture ELISA) sử dụng kháng nguyên VNNB tinh chế bất hoạt, đọc mật độ quang (OD) tại bước sóng 450nm với giá trị ngưỡng cut-off nghiêm ngặt. Kháng nguyên NS1 VNNB được phát hiện bằng kit ELISA bắt giữ đặc hiệu.
- Sinh học phân tử: Tách chiết RNA/DNA tự động; Phản ứng RT-PCR/Realtime RT-PCR phát hiện vật liệu di truyền của VRĐR (vùng 5’UTR và VP1), HSV (vùng mã hóa DNA polymerase), Banna virus (phân đoạn 12 mã hóa VP12) và Nam Định virus.
- Nuôi cấy phân lập: Cấy chuyển bệnh phẩm DNT lên thảm tế bào muỗi C6/36 (28°C) để phân lập Arbovirus và dòng tế bào Vero/RDa (37°C, 5% CO₂) để phân lập Enterovirus. Theo dõi hiệu ứng hủy hoại tế bào (CPE) hàng ngày trong vòng 7–14 ngày, qua tối đa 3 lần cấy chuyển mù.
- Kiểm soát sai số và giá trị (Validity & Reliability): Sử dụng các chứng âm (nước cất khử nuclease), chứng dương chuẩn quốc tế trong mọi mẻ PCR/ELISA; mồi giải trình tự được đối chiếu chuẩn NCBI; chỉ số tin cậy giải trình tự Sanger đạt điểm chất lượng Phred score > 30.
Data và phân tích
- Đặc tính mẫu nghiên cứu: Dữ liệu dịch tễ học và lâm sàng được chuẩn hóa, phân tầng chi tiết theo nhóm tuổi (<1 tuổi, 1–4 tuổi, 5–9 tuổi, 10–14 tuổi, ≥15 tuổi), giới tính, mùa vụ dịch tễ (12 tháng trong năm) và 10 đơn vị hành chính cấp huyện/thành phố của tỉnh Bắc Giang (Lục Ngạn, Lục Nam, Yên Thế, Tân Yên, Hiệp Hòa, Việt Yên, Lạng Giang, Sơn Động, Yên Dũng và TP. Bắc Giang).
- Phân tích tin sinh học phân tử: Sử dụng phần mềm chuyên dụng BioEdit (v7.2.5), ClustalW để căn chỉnh đa chuỗi nucleotide và acid amin; MEGA (Molecular Evolutionary Genetics Analysis) phiên bản 6.0/7.0 để xây dựng cây phát sinh loài (Phylogenetic Tree) bằng thuật toán Neighbor-Joining (NJ) và Maximum Likelihood (ML) với mô hình thay thế nucleotide Kimura 2-parameter, kiểm định độ tin cậy bằng phương pháp Bootstrap với 1.000 lần lặp lại. Tính toán khoảng cách di truyền (p-distance) giữa các chủng Bắc Giang và các chủng chuẩn quốc tế lưu trữ trên GenBank.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Tái cấu trúc bức tranh căn nguyên HCVNC: Trong toàn bộ chuỗi giám sát 2004–2017, nghiên cứu đã giải mã căn nguyên cho hàng trăm ca bệnh phức tạp. Tỷ lệ nhiễm ít nhất một tác nhân vi rút được khẳng định đạt mức cao, trong đó Vi rút đường ruột (VRĐR) vươn lên trở thành nhóm căn nguyên chiếm tỷ trọng lớn hàng đầu gây HCVNC, vượt qua VNNB trong nhiều giai đoạn. VNNB tuy giảm mạnh nhờ vắc xin nhưng vẫn duy trì lưu hành bền bỉ với tỷ lệ dao động từ 10–35% tùy theo năm.
- Minh chứng lâm sàng đột phá về Banna virus và Nam Định virus: Luận án cung cấp bằng chứng thép xác nhận sự hiện diện của Banna virus (BAV - Reoviridae) và Nam Định virus (NDiV - Mesoniviridae) trực tiếp từ bệnh nhân HCVNC tại Bắc Giang:
- Tỷ lệ mắc BAV và NDiV xuất hiện ổn định qua các giai đoạn, đặc biệt phân bố tập trung ở các huyện trung du miền núi như Lục Ngạn, Lục Nam và Sơn Động.
- BAV và NDiV được khẳng định là các tác nhân vi rút Arbo mới nổi lây truyền qua muỗi Culex, gây bệnh cảnh sốt cao, co giật và tổn thương não cấp tính tương tự VNNB nhưng hoàn toàn không đáp ứng với miễn dịch vắc xin VNNB hiện hành.
- Phát hiện chuyển dịch hoàn toàn kiểu gen VNNB GI thay thế GIII: Kết quả giải trình tự toàn bộ vùng gen E (1.500 nucleotide mã hóa 500 acid amin) của các chủng VNNB phân lập tại Bắc Giang xác định: 100% các chủng phân lập trong giai đoạn 2004–2017 đều thuộc Genotype I (phân nhóm GIb). Độ tương đồng nucleotide nội bộ đạt 98,2–99,7%. So sánh với các chủng kinh điển GIII (chủng vắc xin Nakayama và Beijing-1), mức độ khác biệt nucleotide lên tới 11,4–12,8% và khác biệt acid amin từ 2,4–3,2%.
- Đa dạng hóa typ huyết thanh Enterovirus hướng thần kinh: Phân tích phân tử vùng gen VP1 và 5'UTR của các chủng VRĐR xác định sự lưu hành luân phiên của nhiều typ huyết thanh nguy hiểm: Echovirus 30 (E-30) chiếm ưu thế vượt trội trong các đợt bùng phát, bên cạnh sự xuất hiện định kỳ của EV71 (genogroup C4), Coxsackievirus A9, B1, B4, B5.
- Dịch tễ học ca bệnh dịch chuyển sang nhóm tuổi lớn hơn: Tuổi trung bình của bệnh nhân VNNB và HCVNC tại Bắc Giang tăng dần theo thời gian (chuyển dịch từ nhóm 1–5 tuổi sang nhóm 6–14 tuổi và người trưởng thành), phản ánh rõ nét hiệu quả bảo vệ cục bộ của vắc xin ở trẻ nhỏ nhưng bộc lộ "khoảng trống miễn dịch" (immunity gap) ở lứa tuổi học đường và người lớn chưa được tiêm nhắc lại.
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết sinh học: Cung cấp cơ sở dữ liệu di truyền chuẩn hóa quốc tế về các chủng GI VNNB, BAV genotype A1/A2 và NDiV tại miền Bắc Việt Nam, làm sáng tỏ cơ chế tiến hóa thích nghi của Arbovirus tại vùng ranh giới khí hậu chí tuyến Bắc.
- Về mặt phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình chẩn đoán phân tử đa mồi (multiplex/semi-nested RT-PCR) kết hợp ELISA phát hiện đồng thời 5 nhóm vi rút, nâng cao hiệu suất chẩn đoán từ 30% lên trên 70% đối với các mẫu dịch não tủy viêm não cấp.
- Về mặt thực hành lâm sàng: Khuyến cáo các bác sĩ lâm sàng không loại trừ viêm não do virus khi bệnh nhân đã tiêm phòng VNNB; nhấn mạnh chỉ định xét nghiệm sớm Enterovirus và chỉ định điều trị Acyclovir theo kinh nghiệm ngay khi nghi ngờ tổn thương do Herpes simplex virus (HSV-1) để giảm tỷ lệ tử vong từ 70% xuống dưới 20%.
- Về mặt chính sách y tế công cộng: Luận án đưa ra luận cứ khoa học đanh thép đề xuất Bộ Y tế: (1) Cập nhật chiến lược tiêm chủng vắc xin VNNB: triển khai mũi tiêm nhắc lại cho trẻ >5 tuổi và người lớn; (2) Đánh giá hiệu lực bảo vệ chéo của vắc xin GIII hiện tại trước sự chiếm lĩnh của GI; (3) Mở rộng hệ thống giám sát vi rút đường ruột và Arbovirus mới (BAV, NDiV) vào mạng lưới giám sát bệnh truyền nhiễm quốc gia.
Limitations và Future Research
Nghiên cứu thể hiện tính trung thực khoa học cao khi thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nội tại:
- Tỷ lệ chưa xác định căn nguyên: Mặc dù đã mở rộng tầm soát 5 nhóm vi rút chủ yếu, vẫn còn khoảng 30–40% số ca HCVNC chưa định danh được tác nhân, có thể do các mầm bệnh vi khuẩn không điển hình (Mycoplasma, Rickettsia), ký sinh trùng, tự kháng thể viêm não tự miễn (anti-NMDAR), hoặc độc tố sinh học từ thực vật (hoạt chất hypoglycin A/MCPG trong quả vải thiều Lục Ngạn giai đoạn chín rộ chưa được bóc tách triệt để trong mọi ca bệnh).
- Giới hạn công nghệ giải trình tự: Giai đoạn đầu của nghiên cứu chủ yếu dựa trên kỹ thuật Sanger cho từng đoạn gen mục tiêu (gen E của VNNB, VP1 của EV), chưa áp dụng giải trình tự toàn bộ hệ gen (Whole Genome Next-Generation Sequencing - NGS) trên diện rộng cho tất cả các phân lập virus BAV và NDiV.
- Mối liên kết vector - người: Dữ liệu phân lập virus trên người chưa được khớp nối theo thời gian thực (real-time spatio-temporal modeling) với dữ liệu biến động mật độ muỗi Culex tritaeniorhynchus và Culex quinquefasciatus bắt tại chuồng gia súc trong cùng một hộ gia đình bệnh nhân.
Chương trình nghiên cứu tương lai (5 hướng cụ thể):
- Ứng dụng Metagenomic Next-Generation Sequencing (mNGS) trực tiếp trên dịch não tủy của các ca bệnh âm tính để phát hiện các tác nhân virus chưa từng được mô tả.
- Thiết lập thử nghiệm trung hòa giảm đám hoại tử (PRNT) nhằm đánh giá định lượng hiệu giá kháng thể trung hòa của huyết thanh người tiêm vắc xin GIII đối với các chủng lưu hành GIb phân lập tại Bắc Giang.
- Nghiên cứu sâu cơ chế bệnh sinh phân tử và thụ thể xâm nhập tế bào của Nam Định virus (Mesoniviridae) trên mô hình động vật linh trưởng/chuột biến đổi gen.
- Mở rộng mô hình dịch tễ học "Một sức khỏe" (One Health): giám sát đồng thời biến động virus trên quần thể chim di cư, lợn nuôi, muỗi Culex và bệnh nhân viêm não.
- Nghiên cứu thử nghiệm lâm sàng các sinh phẩm chẩn đoán nhanh tại điểm chăm sóc (Point-of-care rapid tests) phát hiện kháng nguyên đa tác nhân cho bệnh viện tuyến huyện.
Tác động và ảnh hưởng
Công trình nghiên cứu tạo ra những bước chuyển biến sâu rộng trên nhiều bình diện:
- Tác động học thuật: Đóng góp hàng chục chuỗi trình tự gen chuẩn lên Ngân hàng Gen Quốc tế (NCBI GenBank), trở thành tài liệu tham chiếu kinh điển cho các nghiên cứu vi sinh học phân tử tại khu vực Đông Nam Á. Dự kiến công trình là nguồn trích dẫn nền tảng cho các phân tích tổng quan của WHO và CDC quốc tế về dịch tễ học Arbovirus.
- Chuyển đổi y tế dự phòng: Cung cấp bằng chứng thực tiễn thúc đẩy Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Bắc Giang và các tỉnh lân cận thay đổi phương thức phun hóa chất diệt muỗi: chuyển từ phun cục bộ sang phun không gian diện rộng đón đầu đỉnh dịch vào các tháng 5, 6 và 7 hàng năm.
- Tác động chính sách quốc gia: Trực tiếp đóng góp dữ liệu dịch tễ cho Ban soạn thảo Hướng dẫn chẩn đoán, điều trị và giám sát Hội chứng viêm não cấp của Bộ Y tế Việt Nam, định hình lại tiêu chuẩn xét nghiệm khẳng định căn nguyên vi sinh.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận phương pháp luận dịch tễ học phân tử chuẩn mực, quy trình kết hợp MAC-ELISA, RT-PCR và phân tích phả hệ đa chiều để áp dụng vào các nghiên cứu nhiễm trùng thần kinh khác.
- Bác sĩ lâm sàng Nhi khoa và Truyền nhiễm: Nắm bắt được bức tranh căn nguyên thực tế để ra quyết định điều trị chính xác: không lạm dụng kháng sinh khi căn nguyên chính là virus; chủ động dùng sớm thuốc kháng virus Acyclovir; chỉ định truyền Immunglobulin miễn dịch tĩnh mạch (IVIG) kịp thời cho các ca viêm não do Enterovirus nặng.
- Nhà phát triển Vắc xin và Sinh phẩm: Có cơ sở dữ liệu chính xác để nghiên cứu phát triển vắc xin VNNB thế hệ mới tái tổ hợp từ kiểu gen GI, cũng như kit multiplex real-time PCR chẩn đoán nhanh đa tác nhân phục vụ thị trường y tế nhiệt đới.
- Cơ quan Quản lý Y tế và Xã hội: Tiết kiệm hàng tỷ đồng chi phí điều trị vô hiệu, giảm thiểu tỷ lệ tử vong và di chứng tàn tật cho trẻ em, mang lại lợi ích kinh tế - xã hội định lượng rõ rệt cho cộng đồng.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng Học thuyết tiến hóa chọn lọc của giống Flavivirus, chứng minh bằng thực nghiệm hiện tượng thay thế kiểu gen hoàn toàn từ VNNB GIII sang GIb tại một ổ dịch lưu hành trọng điểm ở miền Bắc Việt Nam. Nghiên cứu chỉ ra rằng áp lực tiêm chủng vắc xin đơn kiểu gen (GIII) trên diện rộng không triệt tiêu sự lưu hành của mầm bệnh mà thúc đẩy một nhánh tiến hóa thích nghi mới (GIb) với các đột biến điểm trên protein E, duy trì chu trình lan truyền tự nhiên giữa muỗi và vật chủ khuếch đại mà không làm mất đi độc lực hướng thần kinh trên người.
2. Tính đổi mới về mặt phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?
So với các nghiên cứu giai đoạn 1990–2003 tại Việt Nam (vốn chủ yếu dựa vào phản ứng ức chế ngưng kết hồng cầu HI hoặc MAC-ELISA đơn lẻ), luận án đã thiết lập một hệ thống chẩn đoán đa tầng tích hợp (Integrated Multi-tier Diagnostic Protocol):
- Kết hợp song song chẩn đoán huyết thanh học bắt giữ IgM DNT/huyết thanh với kỹ thuật RT-PCR/Realtime RT-PCR bán tổ độ nhạy cao (độ nhạy 85,7%, độ đặc hiệu 93,9%).
- Nuôi cấy phân lập virus sống trên tế bào C6/36 kết hợp giải trình tự Sanger và xây dựng cây phát sinh loài Bootstrap 1.000 lần lặp.
- Mở rộng tầm soát cùng lúc 5 họ vi rút thay vì chỉ tập trung vào một tác nhân duy nhất.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ tập dữ liệu thực nghiệm là gì?
Phát hiện gây ngạc nhiên lớn nhất là sự hiện diện của Banna virus (BAV - Reoviridae) và Nam Định virus (NDiV - Mesoniviridae) trực tiếp từ mẫu bệnh phẩm lâm sàng của bệnh nhân HCVNC. Trước đây, BAV chỉ được xem là vi rút phân lập từ muỗi tại Trung Quốc, còn NDiV là một Nidovirus mới lạ chưa rõ vai trò bệnh sinh. Việc phát hiện vật liệu di truyền và kháng thể đặc hiệu của hai virus này trên bệnh nhi viêm não cấp tại Bắc Giang là minh chứng thực nghiệm khẳng định tiềm năng gây bệnh thần kinh của các Arbovirus mới nổi ngoài Flavivirus.
4. Quy trình nghiên cứu có cung cấp đầy đủ giao thức để tái lặp (Replication Protocol)?
Có. Luận án cung cấp chi tiết toàn bộ chuỗi thông số kỹ thuật có khả năng tái lập hoàn toàn:
- Danh mục và trình tự nucleotide của các cặp mồi (primers) chuẩn cho RT-PCR và giải trình tự gen E VNNB, VP1 của EV, đoạn 12 của BAV (Bảng 2.1).
- Chu trình nhiệt độ chi tiết (biến tính, gắn mồi, kéo dài) cho từng phản ứng PCR.
- Quy trình chuẩn bị kháng nguyên, nồng độ cộng hợp peroxidase và công thức tính giá trị cut-off cho kỹ thuật MAC-ELISA và ELISA-NS1.
5. Luận án đã phác thảo chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo như thế nào?
Luận án vạch ra lộ trình 10 năm tập trung vào 3 trụ cột: (1) Thiết lập mạng lưới giám sát bộ gen Arbovirus thời gian thực (Genomic Surveillance Network) ứng dụng công nghệ giải trình tự thế hệ mới NGS trên toàn quốc; (2) Đánh giá hiệu lực bảo vệ chéo dài hạn của vắc xin VNNB thế hệ cũ trên quần thể trẻ em trước biến chủng GIb; và (3) Nghiên cứu phát triển thuốc kháng virus phổ rộng ức chế RNA-dependent RNA polymerase (RdRP) cho nhóm Enterovirus và Seadornavirus gây viêm não.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Dương Thị Hiển đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu đề ra với 6 đóng góp mang tính cột mốc:
- Xác lập bức tranh toàn cảnh dịch tễ học căn nguyên vi rút gây HCVNC tại tỉnh Bắc Giang giai đoạn 2004–2017, chứng minh sự suy giảm tỷ đối của VNNB và sự vươn lên thành căn nguyên chủ đạo của nhóm Enterovirus (đặc biệt là Echovirus 30 và EV71).
- Cung cấp bằng chứng khoa học đầu tiên tại Việt Nam khẳng định vai trò tác nhân gây viêm não cấp ở người của hai Arbovirus mới nổi: Banna virus (Reoviridae) và Nam Định virus (Mesoniviridae).
- Phát hiện và chứng minh sự chuyển dịch kiểu gen hoàn toàn của vi rút VNNB từ Genotype III sang Genotype I (phân nhánh GIb), phân tích chi tiết các biến đổi acid amin trên glycoprotein bao ngoài E.
- Chuẩn hóa thành công quy trình chẩn đoán phân tử và huyết thanh học đa tác nhân, nâng cao rõ rệt tỷ lệ chẩn đoán xác định căn nguyên viêm não cấp phục vụ điều trị lâm sàng.
- Làm sáng tỏ sự dịch chuyển nhóm tuổi mắc bệnh từ trẻ nhỏ sang trẻ lớn và người trưởng thành, cung cấp cơ sở dịch tễ học thực chứng để ngành Y tế điều chỉnh chiến lược tiêm chủng vắc xin nhắc lại.
- Mở ra 3 hướng nghiên cứu khoa học mới: Dịch tễ học bộ gen Arbovirus mới nổi, cơ chế bệnh sinh của Mesonivirus trên người, và đánh giá tính tương thích kháng nguyên giữa các chủng vắc xin hiện hành với biến chủng lưu hành thực tế. Công trình đặt nền móng vững chắc cho chiến lược kiểm soát các bệnh nhiễm trùng thần kinh cấp tính tại Việt Nam trong kỷ nguyên mới.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN VỆ SINH DỊCH TỄ TRUNG ƯƠNG -----------------*------------------- DƯƠNG THỊ HIỂN MỘT SỐ CĂN NGUYÊN VI RÚT GÂY HỘI CHỨNG VIÊM NÃO CẤP TẠI TỈNH BẮC GIANG, 2004 - 2017 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC HÀ NỘI - 2020 2 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN VỆ SINH DỊCH TỄ TRUNG ƯƠNG -----------------*------------------- DƯƠNG THỊ HIỂN MỘT SỐ CĂN NGUYÊN VI RÚT GÂY HỘI CHỨNG VIÊM NÃO CẤP TẠI TỈNH BẮC GIANG, 2004 - 2017 Chuyên ngành: Vi sinh y học Mã số: 62 72 01 15 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học : 1. PHAN THỊ NGÀ 2. VIÊN QUANG MAI HÀ NỘI - 2020 3 LỜI CẢM ƠN Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới: GS. Phan Thị Ngà, Nguyên trưởng Khoa Đào tạo và Quản lý Khoa học Viện Vệ sinh dịch tễ Trung ương và TS.
Viên Quang Mai, nguyên Viện trưởng Viện Pasteur Nha Trang, là những người thầy đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ, động viên, khuyến khích tôi trong suốt quá trình xây dựng đề cương, thu thập số liệu, viết báo cáo và hoàn thiện luận án. Tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới Ban lãnh đạo Viện Vệ sinh dịch tễ Trung ương; Khoa Vi rút, Trung tâm Đào tạo và Quản lý khoa học Viện Vệ sinh Dịch Tễ Trung ương; Phòng thí nghiệm Nagasaki -NIHE friendship; TS. Đỗ Phương Loan, các thầy cô trong chương trình đào t ạo Nghiên cứu sinh đã tạo mọi điều kiện thuận lợi, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thiện luận án. Tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc Ban lãnh đạo Sở Y tế Bắc Giang; Bác sỹ CKII.
Đặng Thanh Minh, Ban lãnh đạo Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Bắc Giang; Tập thể cán bộ Khoa Xét nghiệm, Khoa Kiểm soát bệnh truyền nhiễm Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Bắc Giang đã hỗ trợ, giúp đỡ tôi trong quá trình thu thập số liệu, luôn tạo điều kiện tốt nhất trong suốt quá trình nghiên cứu, hoàn thiện luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới Bệnh Viện Đa khoa tỉnh Bắc Giang, Bệnh viện Đa khoa Khu vực Lục Ngạn, Bệnh viện Sản Nhi Bắc Giang đã hỗ trợ tôi trong quá trình nghiên cứu, thu thập số liệu cho luận án. Tôi xin được cảm tạ những tình cảm vô bờ của bố mẹ, người thân trong gia đình, bạn bè, đồng nghiệp đã giúp đỡ và động viên tôi trong những ngày tháng học tập và nghiên cứu. Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Dương Thị Hiển 4 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi với sự hợp tác của đồng nghiệp và đã được sự đồng ý cho công bố luận án này.
Kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực và chưa từng công bố trong bất kỳ một công trình nào khác. Tôi xin chịu hoàn toàn trách nhiệm về những lời cam đoan này. Tác giả luận án Dương Thị Hiển M CL C Đ TV NĐ 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 3 1. MỘT SỐ Đ C ĐIỂM CHUNG V HỘI CHỨNG VIÊM NÃO C P 3 1.
Một số khái niệm 3 1. Tình hình hội chứng viêm não cấp 3 1. Căn nguyên gây hội chứng viêm não cấp 7 1. Căn nguyên vi rút gây hội chứng viêm não cấp 7 1.
Đ C ĐIỂM MỘT SỐ VI RÚT GÂY HỘI CHỨNG VIÊM NÃO C P 1. Vi rút viêm não Nhật Bản 9 1. Đặc điểm cấu trúc 9 1. Đặc điểm ổ chứa, đường truyền 10 1.
Đặc điểm dịch tễ 11 1. Đặc điểm lâm sàng 12 1. Đặc điểm phân tử 13 1. Phòng và điều trị 15 1.
Đặc điểm cấu trúc 16 1. Đặc điểm ổ chứa, đường truyền 17 1. Đặc điểm dịch tễ 18 1. Đặc điểm lâm sàng 18 1.
Đặc điểm phân tử 19 1. Phòng và điều trị 20 1. Vi rút Nam Định 21 1. Đặc điểm cấu trúc 21 1.
Đặc điểm ổ chứa, đường truyền 22 1. Đặc điểm dịch tễ 22 1. Đặc điểm lâm sàng 22 1. Đặc điểm phân tử 22 1.
Phòng và điều trị 23 1. Vi rút đường ruột 24 1. Đặc điểm cấu trúc 24 1. Đặc điểm ổ chứa, đường truyền 25 1.
Đặc điểm dịch tễ 25 1. Đặc điểm lâm sàng 25 1. Đặc điểm phân tử 25 1. Phòng và điều trị 28 1.
Đặc điểm cấu trúc 29 1. Đặc điểm ổ chứa, đường truyền 29 1. Đặc điểm dịch tễ 30 1. Đặc điểm lâm sàng 31 1.
Đặc điểm phân tử 31 1. Phòng và điều trị 34 iii 1. PHƯƠNG PHÁP CHẨN ĐOÁN VÀ NGHIÊN CỨU PHÂN TỬ VI 34 RÚT 1. Phương pháp chẩn đoán 34 1.
Phương pháp phân lập vi rút 35 1. Phương pháp miễn dịch Enzyme phát hiện IgM 36 1. Phương pháp PCr/Rt-PCR 37 1. Phương pháp nghiên cứu phân tử vi rút 38 1.
Giải trình tự nucleotid thê hệ thứ nhất (Phương pháp Sanger) 39 1. Phương pháp giải trình tự gen thế hệ thứ hai (NGS) 39 1. Những ứng dụng của kỹ thuật giải trình tự nucleotid 40 1. Phần mềm tin y sinh học 40 CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 42 2.
Đối tượng nghiên cứu 42 2. Đối tượng nghiên cứu mục tiêu 1 42 2. Đối tượng nghiên cứu mục tiêu 2 42 2. Tiêu chuẩn lựa chọn hoặc loại trừ đối tượng nghiên cứu 42 2.
Tiêu chuẩn lựa chọn 42 2. Tiêu chuẩn loại trừ 43 2. Thời gian, địa điểm nghiên cứu 43 2. Phương pháp nghiên cứu 44 2.
Phương pháp nghiên cứu mục tiêu 1 45 2. Thiết kế nghiên cứu 45 2. Biến số nghiên cứu 45 2. Phương pháp thu thập số liệu 46 2.
Lựa chọn bệnh nhân có chẩn đoán lâm sàng HCVNC nghi do vi rút 46 iv 2. Lấy mẫu xét nghiệm 46 2. Tiêu chuẩn xác định ca bệnh do vi rút 46 2. Vật liệu, trang thiết bị, hóa chất sử dụng cho nghiên cứu 47 2.
Kỹ thuật xét nghiệm 48 2. Phương pháp nghiên cứu mục tiêu 2 51 2. Thiết kế nghiên cứu 51 2. Các biến số nghiên cứu 53 2.
Phương pháp thu thập số liệu 53 2. Vật liệu, trang thiết bị, hóa chất sử dụng cho nghiên cứu 53 2. Kỹ thuật ELISA-NS1 VNNB 54 2. Kỹ thuật nuôi cấy phân lập vi rút VNNB 55 2.
Kỹ thuật nuôi cấy phân lập vi rút đường ruột 58 2. Các biện pháp hạn chế sai số 59 2. Phương pháp xử lý số liệu 60 2. Đạo đức trong nghiên cứu 60 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU 3.
Xác định một số căn nguyên vi rút Arbo, vi rút đường ruột, vi rút Herpes 61 gây hội chứng viêm não cấp tại Bắc Giang, 2004-2017 3. Chẩn đoán xác định căn nguyên vi rút gây HCVNC 61 3. Một số đặc điểm HCVNC do vi rút 65 3. Một số đặc điểm HCVNC do vi rút đường ruột 65 3.
Một số đặc điểm HCVNC do vi rút viêm não Nhật Bản 70 3. Một số đặc điểm HCVNC do vi rút Banna 77 3. Một số đặc điểm HCVNC do vi rút Nam Định 82 3. Một số đặc điểm HCVNC do vi rút xác định 86 v 3.
Một số đặc điểm phân tử vi rút VNNB, VRĐR gây HCVNC tại Bắc 88 Giang, 2004-2017 3. Một số đặc điểm phân tử của vi rút VNNB 88 3. Một số đặc điểm sinh học phân tử của vi rút đường ruột 95 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN 4. Xác định một số căn nguyên vi rút Arbo, vi rút đường ruột, vi rút Herpes 99 gây hội chứng viêm não cấp tại Bắc Giang, 2004-2017 4.
Chẩn đoán xác định căn nguyên vi rút gây HCVNC 99 4. Một số đặc điểm HCVNC 99 4. Chẩn đoán xác định căn nguyên vi rút gây HCVNC 101 4. Một số đặc điểm HCVNC do vi rút 103 4.
Một số đặc điểm HCVNC do vi rút đường ruột 103 4. Một số đặc điểm HCVNC do vi rút viêm não Nhật Bản 107 4. Một số đặc điểm HCVNC do vi rút Banna 114 4. Một số đặc điểm HCVNC do vi rút Nam Định 117 4.
Một số đặc điểm HCVNC do vi rút xác định 119 4. Một số đặc điểm phân tử vi rút VNNB, VRĐR gây HCVNC tại Bắc 122 Giang, 2004-2017 4. Một số đặc điểm sinh học phân tử của vi rút VNNB 122 4. Đặc điểm sinh học phân tử của vi rút đường ruột 129 4.
Ưu điểm và hạn chế của nghiên cứu 132 KẾT LUẬN 134 KIẾN NGHỊ 136 CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC vi CÁC CH VIẾT TẮT TỪ VIẾT TẮT TỪ TIẾNG ANH TỪ- NGHĨA TIẾNG VIỆT Arbo Arthropodborne Mang bởi côn trùng tiết túc ADN Deoxyribonucleic acid Axit Deoxyribonuclêic ARN Ribonucleic acid Axit ribonucleic BAV Banna virus Vi rút Banna cDNA Complement DNA ADN bổ sung dNTP Deoxynucleotide triphosphate ddNTP Dideoxynucleotide triphosphate DNT Cerebrospinal fluid Dịch não tủy ELISA Enzyme Linked Immunorbent Thử nghiệm miễn dịch gắn assay enzyme G Genotype Kiểu gen HCVNC AES Hội chứng viêm não cấp HSV Herpes simplex virus Vi rút Hec-pec HT - Huyết thanh KN - Kháng nguyên KT - Kháng thể MAC-ELISA IgM Antibody Capture ELISA Kỹ thuật ELISA tóm bắt IgM MEM Minium Essential Medium Môi trường thiết yếu NDiV Nidovirus Vi rút Nam Định OD Opital density Mật độ quang học PBS Phosphate Buffer Saline Đệm muối phốt phát. P Probability Xác suất RT-PCR Reverse transcriptaze polymerase Phản ứng chuỗi phiên mã ngược chain reaction TAE Tris- Acetate – EDTA VNNB Japanese Encephalitis Virus Viêm não Nhật Bản VRĐR Enterovirus Vi rút đường ruột WHO World Health Organization Tổ chức Y tế Thế giới vii DANH M C HÌNH Hình 1. Vi rút viêm não Nhật bản. Cấu trúc vi rút viêm não Nhật 9 Bản (a) tổ chức bộ gen (b) cấu trúc bao ngoài (c) Hình 1.
Chu trình lây truyền vi rút VNNB trong tự nhiên 11 Hình 1. Phân bố địa lý viêm não vi rút thuộc họ Flaviviridae 11 Hình 1. Phân bố địa lý vùng có nguy cơ viêm não Nhật Bản 11 Hình 1. Phân bố địa lý và sự lan truyền của các kiểu gen vi rút viêm 13 não Nhật Bản Hình 1.
Cấu trúc vi rút Banna 16 Hình 1. Phân bố khu vực phát hiện được vi rút Banna 18 Hình 1. Phân tích sự tiến hóa BAV trên thế giới 1980-2012 20 Hình 1. Đặc điểm hình thái, cấu trúc phân tử của vi rút Nam Định 21 Hình 1.10 Cây phát sinh loài của một số vi rút họ Misoniviridae 23 Hình 1.
Cấu trúc vi rút đường ruột 24 Hình 1. Cây phát sinh loài của vi rút đường ruột gây viêm não tại 27 Hàng Châu, Trung Quốc dựa trên trình tự gen VP1, 5’UTR Hình 1. Cấu trúc vi rút Herpes 29 Hình 1. Cấu trúc phân tử vi rút Herpes 31 Hình 1.
Phân tích di truyền dựa trên trình tự toàn bộ genome của 50 32 chủng HSV-1 Hình 1. Hệ thống PCR ELISA phát hiện ADN của hãng Roche 34 Hình 2.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Duong Thi Hien (2020). Căn nguyên vi rút gây hội chứng viêm não cấp tại Bắc Giang [Luận án tiến sĩ, Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-te-cong-cong/dich-te-hoc/can-nguyen-vi-rut-gay-hoi-chung-viem-nao-cap-tai-bac-giang
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Căn nguyên vi rút gây hội chứng viêm não cấp tại Bắc Giang" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu hệ thống một số căn nguyên vi rút gây hội chứng viêm não cấp tại Bắc Giang giai đoạn 2004-2017.
Luận án "Căn nguyên vi rút gây hội chứng viêm não cấp tại Bắc Giang" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Căn nguyên vi rút gây hội chứng viêm não cấp tại Bắc Giang" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Căn nguyên vi rút gây hội chứng viêm não cấp tại Bắc Giang" thuộc chuyên ngành Vi sinh y học. Danh mục: Dịch Tễ Học.
Luận án "Căn nguyên vi rút gây hội chứng viêm não cấp tại Bắc Giang" có bao nhiêu trang?
Luận án "Căn nguyên vi rút gây hội chứng viêm não cấp tại Bắc Giang" có 212 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Căn nguyên vi rút gây hội chứng viêm não cấp tại Bắc Giang" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.