Luận án tiến sĩ y học: Thực trạng viêm mũi dị ứng của công nhân Công ty Dệt may Hoàng Thị Loan và hiệu quả can thiệp (2016-2017)
Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu thực trạng viêm mũi dị ứng ở công nhân dệt may Hoàng Thị Loan và hiệu quả giải pháp can thiệp năm 2016-2017.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
119
Thời gian đọc
18 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Thực trạng viêm mũi dị ứng ở công nhân dệt may hiện nay
- Số trang:
- 119 trang
- Trường:
- Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương
- Chuyên ngành:
- Dịch tễ học
- Tác giả:
- Đinh Viết Tuyên
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I. Thực trạng viêm mũi dị ứng ở công nhân dệt may hiện nay
Viêm mũi dị ứng là bệnh lý đường hô hấp trên rất phổ biến trong các nhà máy may mặc. Nghiên cứu tại Công ty Dệt may Hoàng Thị Loan phản ánh bức tranh rõ nét về thực trạng này. Tỷ lệ mắc viêm mũi dị ứng ở người lao động trực tiếp sản xuất ở mức cao. Bệnh nghề nghiệp ngành dệt may này phát sinh do tiếp xúc thường xuyên với bụi sợi trong không khí xưởng. Người lao động thường gặp tình trạng kích ứng niêm mạc mũi kéo dài. Bệnh lý không chỉ gây khó chịu tức thì mà còn làm suy giảm thể lực. Y học lao động và vệ sinh môi trường xếp bệnh này vào nhóm nguy cơ sức khỏe hàng đầu. Việc nắm bắt chính xác quy mô bệnh giúp doanh nghiệp xây dựng kế hoạch bảo vệ nhân sự. Các biện pháp giám sát sức khỏe định kỳ đóng vai trò cốt lõi. Doanh nghiệp cần phát hiện sớm các ca bệnh để kịp thời can thiệp y tế. Môi trường lao động sạch là yếu tố then chốt giúp kiểm soát bệnh bền vững.
1.1. Tỷ lệ mắc viêm mũi dị ứng tại các phân xưởng sản xuất
Tỷ lệ mắc viêm mũi dị ứng có sự chênh lệch rõ rệt giữa các bộ phận sản xuất. Phân xưởng sợi và phân xưởng dệt ghi nhận số ca bệnh cao nhất toàn nhà máy. Nơi đây tập trung mật độ bụi lơ lửng lớn suốt ca làm việc. Công nhân đứng máy tiếp xúc trực tiếp với luồng khí chứa xơ sợi. Tỷ lệ mắc bệnh tại khâu hoàn tất và may mặc thấp hơn nhưng vẫn ở mức đáng lo ngại. Thời gian làm việc càng dài thì nguy cơ mắc bệnh càng tăng cao. Nhóm công nhân có thâm niên trên 5 năm có tỷ lệ viêm mũi vượt trội so với nhóm mới vào nghề. Bệnh nghề nghiệp ngành dệt may này diễn biến âm thầm qua từng năm tháng. Nhiều công nhân xem nhẹ các triệu chứng ban đầu dẫn đến tổn thương mạn tính. Công tác thống kê ca bệnh tại chỗ giúp phân loại nhóm nguy cơ cao.
1.2. Mức độ ảnh hưởng sức khỏe người lao động ngành dệt may
Viêm mũi dị ứng gây ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng cuộc sống của người lao động. Tình trạng nghẹt mũi và ngứa mũi thường xuyên làm gián đoạn giấc ngủ ban đêm. Giảm sút giấc ngủ kéo theo mệt mỏi và mất tập trung trong ca làm việc. Năng suất lao động cá nhân sụt giảm đáng kể. Tỷ lệ nghỉ ốm do viêm đường hô hấp gia tăng tại các dây chuyền dệt sợi. Khi không được điều trị kịp thời, bệnh có nguy cơ tiến triển thành hen phế quản nghề nghiệp. Chức năng hô hấp công nhân suy giảm dần theo thời gian tiếp xúc. Bệnh làm tăng chi phí khám chữa bệnh cho người lao động và doanh nghiệp. Chăm sóc sức khỏe ban đầu là giải pháp cấp bách nhằm bảo vệ nguồn nhân lực.
II. Nguy cơ mắc bệnh viêm mũi dị ứng ở công nhân dệt may sợi
Môi trường lao động dệt may chứa nhiều yếu tố nguy cơ bất lợi cho đường thở. Khí dung bụi sợi phát tán liên tục trong quá trình kéo sợi, dệt và hoàn tất vải. Y học lao động và vệ sinh môi trường đã xác định bụi là tác nhân chính gây bệnh. Bụi kết hợp cùng nhiệt độ và độ ẩm cao tạo điều kiện cho phản ứng dị ứng bùng phát. Người lao động hít phải lượng lớn hạt bụi mịn mỗi ngày. Bụi bám dính vào niêm mạc đường hô hấp trên và gây đáp ứng viêm tại chỗ. Các phân xưởng kín gió càng làm tăng mật độ tích tụ của các dị nguyên. Đánh giá đúng các yếu tố nguy cơ là nền tảng để thiết kế giải pháp phòng ngừa kỹ thuật hiệu quả.
2.1. Tác động của dị nguyên bụi bông trong môi trường dệt
Dị nguyên bụi bông là nguyên nhân hàng đầu gây viêm mũi dị ứng nghề nghiệp. Trong không gian xưởng dệt, bụi sợi dệt tự nhiên và tổng hợp luôn tồn tại ở nồng độ cao. Bụi bông tự nhiên chứa nhiều nội độc tố vi khuẩn, nấm mốc và protein thực vật. Những thành phần này hoạt động như các kháng nguyên ngoại sinh mạnh. Khi xâm nhập vào hốc mũi, chúng kích thích hệ miễn dịch tạo ra phản ứng quá mẫn tức thì. Niêm mạc mũi phản ứng bằng cách tăng tiết dịch nhầy và phù nề mô liên kết. Bụi sợi tổng hợp lại gây kích ứng cơ học liên tục lên biểu mô niêm mạc. Sự kết hợp giữa hai loại bụi này làm tổn thương hàng rào bảo vệ tự nhiên của mũi. Khả năng tự làm sạch của biểu mô lông chuyển bị tê liệt nhanh chóng.
2.2. Thời gian tiếp xúc và điều kiện vi khí hậu nhà xưởng
Thời gian tiếp xúc hàng ngày và vi khí hậu quyết định mức độ nặng của bệnh. Công nhân dệt may thường làm việc liên tục 8 giờ mỗi ca trong môi trường kín. Nhiệt độ cao kết hợp độ ẩm không khí lớn làm giãn mạch máu niêm mạc mũi. Tình trạng này tạo điều kiện cho dị nguyên xâm nhập sâu vào tổ chức dưới niêm mạc. Tốc độ gió thấp trong nhà xưởng hạn chế sự phân tán của bụi lơ lửng. Người lao động không mang khẩu trang đạt chuẩn hấp thụ lượng bụi cao gấp nhiều lần. Thói quen vệ sinh mũi họng chưa đúng cách sau ca làm việc kéo dài thời gian tiếp xúc dị nguyên. Kiểm soát chặt chẽ vi khí hậu là điều kiện tiên quyết để hạ thấp tỷ lệ mắc viêm mũi dị ứng.
III. Biểu hiện lâm sàng viêm mũi dị ứng ở công nhân dệt may
Biểu hiện lâm sàng của viêm mũi dị ứng nghề nghiệp mang tính chất đặc thù rõ rệt. Các đợt triệu chứng thường khởi phát hoặc tăng nặng ngay trong ca làm việc. Khi công nhân rời khỏi môi trường nhà xưởng hoặc trong kỳ nghỉ phép, triệu chứng có xu hướng thuyên giảm. Bệnh cảnh lâm sàng phản ánh tình trạng viêm cấp tính hoặc mạn tính tại niêm mạc mũi. Bệnh nhân thường biểu hiện phối hợp nhiều triệu chứng khó chịu cùng lúc. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu lâm sàng giúp chẩn đoán phân biệt chính xác với cảm mạo thông thường. Bệnh nhân cần được thăm khám chuyên khoa tai mũi họng kịp thời để đánh giá mức độ tổn thương.
3.1. Các triệu chứng cơ năng điển hình khi tiếp xúc bụi
Triệu chứng cơ năng xuất hiện nhanh ngay khi công nhân bước vào khu vực nhiều bụi bông. Cơn hắt hơi liên tục từng tràng kéo dài là dấu hiệu mở đầu phổ biến nhất. Cảm giác ngứa ngáy dữ dội lan từ sâu trong hốc mũi lên mắt và vòm họng. Người bệnh chảy nước mũi trong loãng với số lượng nhiều, gây ướt khăn liên tục. Nghẹt mũi một bên hoặc hai bên tăng dần theo thời gian tiếp xúc trong ca làm. Tình trạng ngạt thở buộc người lao động phải thở bằng miệng, dẫn đến khô rát họng. Vào ban đêm, triệu chứng nghẹt mũi thường nặng hơn do ứ trệ tuần hoàn tư thế nằm. Một số trường hợp kèm theo đỏ mắt, ngứa mắt và chảy nước mắt liên tục.
3.2. Tổn thương thực thể trên niêm mạc mũi họng công nhân
Khám nội soi mũi họng phát hiện các tổn thương thực thể đặc trưng của bệnh dị ứng. Niêm mạc hốc mũi thường có màu nhợt nhạt, phù nề mọng nước hoặc tím tái. Cuốn mũi dưới quá phát to, che lấp gần như toàn bộ khe thở chung. Khe mũi và sàn mũi ứ đọng nhiều dịch nhầy trong suốt hoặc hơi dính. Một số bệnh nhân lâu năm xuất hiện thoái hóa dạng polyp ở đầu cuốn mũi. Niêm mạc thành sau họng thường xung huyết nhẹ và nổi các hạt lympho viêm mạn tính. Màng nhĩ có thể bị co kéo do tắc vòi tai thứ phát từ phù nề niêm mạc mũi họng. Các biến đổi hình thái này phản ánh mức độ viêm mạn tính kéo dài do tiếp xúc bụi sợi.
IV. Chẩn đoán chuyên sâu viêm mũi dị ứng ở công nhân dệt may
Quy trình chẩn đoán viêm mũi dị ứng nghề nghiệp đòi hỏi kết hợp nhiều kỹ thuật cận lâm sàng. Ngành y học lao động và vệ sinh môi trường áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt. Việc xác định chính xác dị nguyên gây bệnh giữ vai trò quyết định trong việc xây dựng phác đồ. Thử nghiệm dị ứng tại chỗ kết hợp xét nghiệm miễn dịch huyết thanh giúp khẳng định căn nguyên dị ứng. Đồng thời, đánh giá chức năng đường thở giúp phát hiện sớm các biến chứng phế quản kèm theo. Toàn bộ quy trình thăm dò chức năng cần được tiến hành an toàn, chuẩn hóa và kiểm soát sai số chặt chẽ tại các cơ sở y tế chuyên sâu.
4.1. Thực hiện test lẩy da dị nguyên bụi dệt và nấm mốc
Test lẩy da dị nguyên bụi dệt là kỹ thuật chẩn đoán dị ứng nhanh chóng và có độ nhạy cao. Bác sĩ sử dụng các dung dịch chiết xuất từ dị nguyên bụi bông, bụi xơ dệt và nấm mốc nhà xưởng. Dung dịch được nhỏ lên mặt trước cẳng tay của công nhân rồi dùng kim lẩy nhẹ biểu bì. Sau 15 đến 20 phút, kích thước nốt sẩn phù và quầng đỏ xung quanh được đo đạc cẩn thận. Kết quả dương tính khẳng định sự hiện diện của kháng thể gắn trên bề mặt tế bào mast. Phương pháp này chứng minh mối liên quan trực tiếp giữa triệu chứng bệnh và môi trường lao động dệt may. Đây là bằng chứng y khoa vững chắc phục vụ giám định bệnh nghề nghiệp ngành dệt may.
4.2. Định lượng nồng độ kháng thể IgE đặc hiệu và hô hấp ký
Xét nghiệm định lượng nồng độ kháng thể IgE đặc hiệu trong máu bổ trợ đắc lực cho chẩn đoán dị ứng. Chỉ số IgE tăng cao khẳng định cơ địa mẫn cảm miễn dịch của công nhân đối với dị nguyên đường thở. Bên cạnh đó, đo chức năng hô hấp công nhân bằng máy hô hấp ký là chỉ định bắt buộc. Thử nghiệm đo dung tích sống và thể tích thở ra gắng sức trong giây đầu tiên giúp tầm soát co thắt phế quản. Sự suy giảm chức năng thông khí phổi cảnh báo nguy cơ diễn tiến thành bệnh bụi phổi bông hoặc hen nghề nghiệp. Sự phối hợp giữa xét nghiệm miễn dịch và thăm dò chức năng mang lại bức tranh toàn diện về sức khỏe hô hấp.
V. Giải pháp điều trị viêm mũi dị ứng ở công nhân dệt may
Kiểm soát viêm mũi dị ứng trong ngành dệt may đòi hỏi chiến lược can thiệp toàn diện và đồng bộ. Giải pháp kết hợp giữa điều trị nội khoa cho cá nhân và cải thiện vệ sinh môi trường xưởng. Mục tiêu can thiệp nhằm cắt đứt triệu chứng nhanh chóng, phục hồi niêm mạc và ngăn ngừa tái phát. Doanh nghiệp cần phối hợp chặt chẽ với cơ quan y tế lao động để triển khai các chương trình chăm sóc sức khỏe. Việc quản lý bệnh hiệu quả giúp duy trì năng suất làm việc và nâng cao chất lượng đời sống người lao động. Đổi mới công nghệ kết hợp tuân thủ điều trị là chìa khóa bảo vệ sức khỏe lâu dài.
5.1. Phác đồ sử dụng Corticosteroid xịt mũi tại chỗ hiệu quả
Corticosteroid xịt mũi tại chỗ là lựa chọn hàng đầu trong điều trị nội khoa viêm mũi dị ứng nghề nghiệp. Thuốc có tác dụng kháng viêm mạnh mẽ, làm giảm nhanh phù nề cuốn mũi và giảm tiết dịch nhầy. Bệnh nhân xịt thuốc đều đặn mỗi ngày giúp giải phóng tắc nghẽn khe thở và giảm ngứa mũi rõ rệt. Do thuốc tác dụng tại chỗ trên niêm mạc nên nồng độ hấp thu vào tuần hoàn chung rất thấp, hạn chế tối đa tác dụng phụ. Ngoài ra, việc rửa mũi hàng ngày bằng dung dịch nước muối sinh lý giúp loại bỏ cơ học dị nguyên bụi bông. Công nhân cần được hướng dẫn kỹ thuật xịt mũi đúng cách để đạt hiệu quả điều trị tối ưu.
5.2. Cải thiện môi trường làm việc và trang bị bảo hộ lao động
Cải thiện kỹ thuật môi trường lao động dệt may là giải pháp căn cơ và bền vững nhất. Doanh nghiệp cần đầu tư nâng cấp hệ thống hút bụi cục bộ tại các máy chải sợi và khung dệt. Việc thu gom bụi sợi dệt tự nhiên và tổng hợp ngay tại nguồn phát sinh giúp hạ thấp đáng kể mật độ bụi trong xưởng. Hệ thống thông gió và điều hòa vi khí hậu cần được bảo dưỡng, vệ sinh màng lọc định kỳ. Song song đó, người lao động phải được trang bị khẩu trang chống bụi mịn đạt chuẩn chuyên dụng. Khám sức khỏe định kỳ và kiểm tra chức năng hô hấp công nhân hàng năm giúp phát hiện sớm tổn thương để điều chuyển vị trí làm việc phù hợp.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (119 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN VỆ SINH DỊCH TỄ TRUNG ƯƠNG ĐINH VIẾT TUYÊN THỰC TRẠNG VIÊM MŨI DỊ ỨNG CỦA CÔNG NHÂN CÔNG TY DỆT MAY HOÀNG THỊ LOAN VÀ HIỆU QUẢ MỘT SỐ GIẢI PHÁP CAN THIỆP NĂM 2016-2017 Chuyên ngành: Dịch Tễ Học Mã số: 62.17 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. LÊ MINH KỲ GS. VŨ MINH THỤC HÀ NỘI – 2018 LỜI CẢM ƠN Trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án này, tôi đã nhận được rất nhiều sự giúp đỡ, tạo điều kiện của tập thể lãnh đạo, các nhà khoa học, các cán bộ. Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tôi xin được bày tỏ và gửi lời cảm ơn chân thành tới: Tập thể Ban lãnh đạo, Phòng đào tạo sau đại học, Bộ môn Dịch tễ học của Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương đã tạo mọi điều kiện thuận lợi giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án.
Tập thể thầy giáo hướng dẫn khoa học: Phó giáo sư - Tiến sĩ Lê Minh Kỳ và Giáo sư - Tiến sĩ khoa học Vũ Minh Thục, đã hết lòng giúp đỡ, hướng dẫn và động viên cũng như tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi xin gửi lời cám ơn tới tập thể lãnh đạo, đồng nghiệp của Bệnh viện đa khoa Xanh Pôn đã tạo mọi điều kiện thuận lợi, chia sẻ công việc trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu. Tôi xin gửi lời cám ơn tới tập thể lãnh đạo, cán bộ, người lao động của Công ty cổ phần dệt may Hoàng Thị Loan, anh chị em cộng tác viên đã tạo mọi điều kiện thuận lợi, giúp đỡ tôi trong suốt thời gian thực hiện đề tài. Sau cùng, tôi xin gửi lời cám ơn chân thành tới gia đình, bố mẹ, anh chị em, bạn bè và người vợ yêu quý đã luôn ở bên cạnh động viên, chia sẻ khó khăn cũng như giúp đỡ tôi để hoàn thành luận án.
Hà Nội, ngày 23 tháng 01 năm 2018 Tác giả luận án Đinh Viết Tuyên LỜI CAM ĐOAN Tên tôi là Đinh Viết Tuyên, Nghiên cứu sinh khóa 32 chuyên ngành Dịch Tễ Học, Viện vệ sinh dịch tễ trung ương. Đây là Luận văn do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn trực tiếp của PGS. Lê Minh Kỳ. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam.
Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp nhận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày 23 tháng 01 năm 2018 Người viết cam đoan Đinh Viết Tuyên MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN LỜI CAM ĐOAN DANH MỤC BẢNG DANH MỤC HÌNH DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT ĐẶT VẤN ĐỀ. TÍNH HÌNH BỆNH VIÊM MŨI DỊ ỨNG.
Dịch tễ học bệnh viêm mũi dị ứng. YẾU TỐ NGUY CƠ LIÊN QUAN ĐẾN SỨC KHỎE VÀ BỆNH VIÊM MŨI DỊ ỨNG Ở CÔNG NHÂN DỆT MAY. Môi trường, điều kiện lao động của ngành công nghiệp dệt may. Dị nguyên bụi bông trong bệnh dị ứng.
CÁC GIẢI PHÁP NHẰM GIẢM TỶ LỆ VIÊM MŨI DỊ ỨNG Ở CÔNG NHÂN21 1. Các giải pháp can thiệp không đặc hiệu đối với viêm mũi dị ứng do dị nguyên bụi bông. Giải pháp can thiệp kháng viêm đối với viêm mũi dị ứng - Corticosteroid xịt mũi. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
ĐỊA ĐIỂM, THỜI GIAN VÀ ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu.
Các giai đoạn của nghiên cứu. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu nghiên cứu.
Biến số, chỉ số nghiên cứu và kỹ thuật, công cụ thu thập số liệu. Chi tiết về kỹ thuật và công cụ thu thập số liệu. Khống chế sai số. QUẢN LÝ, XỬ LÝ VÀ PHÂN TÍCH SỐ LIỆU.
VẤN ĐỀ ĐẠO ĐỨC NGHIÊN CỨU. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. THỰC TRẠNG MÔI TRƯỜNG LAO ĐỘNG. Vi khí hậu.
Bụi trong môi trường lao động. THỰC TRẠNG BỆNH VIÊM MŨI DỊ ỨNG VÀ MỘT SỐ YẾU TỐ LIÊN QUAN. Đặc điểm của đối tượng nghiên cứu. Thực trạng bệnh viêm mũi dị ứng.
Một số yếu tố liên quan đến bệnh viêm mũi dị ứng. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG VÀ CẬN LÂM SÀNG VIÊM MŨI DỊ ỨNG. Triệu chứng lâm sàng. Kết quả cận lâm sàng.
ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ CAN THIỆP. Hiệu quả lâm sàng. Hiệu quả cận lâm sàng.59 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. THỰC TRẠNG MÔI TRƯỜNG LAO ĐỘNG.1 Về vi khí hậu.
Về bụi bông trong môi trường lao động. THỰC TRẠNG VIÊM MŨI DỊ ỨNG VÀ MỘT SỐ YẾU TỐ LIÊN QUAN. Thực trạng viêm mũi dị ứng. Một số yếu tố liên quan.
ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG VÀ CẬN LÂM SÀNG. Đặc điểm lâm sàng. Đặc điểm cận lâm sàng. HIỆU QUẢ CAN THIỆP.
Hiệu quả lâm sàng. Hiệu quả cận lâm sàng. MỘT SỐ HẠN CHẾ CỦA NGHIÊN CỨU. THỰC TRẠNG MÔI TRƯỜNG LAO ĐỘNG VÀ BỆNH VIÊM MŨI DỊ ỨNG DO DỊ NGUYÊN BỤI BÔNG CỦA CÔNG NHÂN.
Thực trạng môi trường lao động. Thực trạng bệnh viêm mũi dị ứng do dị nguyên bụi bông. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG VÀ CẬN LÂM SÀNG BỆNH VIÊM MŨI DỊ ỨNG 91 2. Đặc điểm lâm sàng.
Đặc điểm cận lâm sàng. HIỆU QUẢ CAN THIỆP.93 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Kết quả một số nghiên cứu lâm sàng. Biến số, chỉ số nghiên cứu và kỹ thuật, công cụ thu thập số liệu.
Kết quả đo vi khí hậu tại các nhà máy. Bụi bông trong môi trường lao động công ty. Đặc điểm của đối tượng nghiên cứu. Tỉ lệ bệnh viêm mũi dị ứng.
Tỷ lệ công nhân viêm mũi họng chung. Thời gian tiếp xúc 1 ngày với bụi tại các phân xưởng của công nhân. Tình trạng sự dụng khẩu trang của bệnh nhân. Tỉ lệ bệnh viêm mũi dị ứng của đối tượng nghiên cứu theo giới.
Phân bố đối tượng mắc viêm mũi dị ứng theo lứa tuổi (N=1040). Phân bố đối tượng mắc viêm mũi dị ứng theo tuổi nghề (N=1040). Kiến thức thái độ thực hành về bệnh VMDU trong công nhân (n=1040). Mức độ biểu hiện các triệu chứng tại mũi (n=317).
Mức độ biểu hiện các triệu chứng tại mắt (n=317). Tỷ lệ công nhân bị dị hình vách ngăn. Tỷ lệ công nhân bị polype mũi. Kết quả Prick test với dị nguyên bụi bông.
Hiệu quả can thiệp về mức độ triệu chứng chảy nước mũi của 2 nhóm nghiên cứu trước và sau điều trị. Hiệu quả can thiệp về mức độ triệu chứng nghẹt tắc mũi của 2 nhóm nghiên cứu trước và sau điều trị. Hiệu quả can thiệp về mức độ triệu chứng mất/giảm ngửi của 2 nhóm nghiên cứu trước và sau điều trị. Hiệu quả can thiệp về tình trạng quá phát cuốn dưới giữa 2 nhóm trước và sau điều trị.
Nồng độ IgE trước và sau can thiệp. Nồng độ IgG trước và sau can thiệp.60 DANH MỤC HÌNH Hình 1. Vai trò của dị nguyên bụi bông trong cơ chế bệnh lý. Sử dụng bình netti pot.
Máy Súc Rửa Mũi Xoang theo xung nhịp. Vị trí Công ty cổ phần dệt may Hoàng Thị Loan. Quá trình nghiên cứu. Kết quả Nồng độ bụi bông tại các nhà máy (mg/m3).
Kết quả Prick test với dị nguyên bụi bông (n=317). Kết quả Hàm lượng IgE toàn phần. Kết quả Hàm lượng IgG toàn phần. Hiệu quả lâm sàng sau can thiệp.56 NHỮNG CHỮ VIẾT TẮT ARIA Allergic Rhinitis and its Impact Asthma - Tổ chức nghiên cứu tác động của viêm mũi dị ứng lên hen phế quản CysLTs Cysteinyl-leukotrienes DN Dị nguyên DNBB Dị nguyên bụi bông DNNN Dị nguyên nghề nghiệp HPQ Hen phế quản IR Index of Reactivity-Chỉ số phản ứng ISS-ODN Immunostimulatory sequences-oligodeoxynucleotide KLPT Khối lượng phân tử KN-KT Kháng nguyên - kháng thể LTA4 Leukotriene A 4 LTRAs Anti leukotrienes - Thuốc kháng leukotrien MDĐH Miễn dịch đặc hiệu TCVSCP Tiêu chuẩn vệ sinh cho phép TNF Yếu tố hoại tử u-Tumor necrosis factor VKM Viêm kết mạc VMDƯ Viêm mũi dị ứng VMDƯNN Viêm mũi dị ứng nghề nghiệp WHO World Health Organization – Tổ chức y tế thế giơi 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Hiện nay ở nước ta ngành công nghiệp dệt may ngày càng có vai trò quan trọng trong nền kinh tế quốc dân.
Nó không chỉ phục vụ cho nhu cầu ngày càng cao và phong phú, đa dạng của con người mà còn giải quyết được nhiều công ăn việc làm cho xã hội và đóng góp ngày càng nhiều cho ngân sách quốc gia, tạo điều kiện để phát triển kinh tế. Ngành công nghịêp dệt may đã có những bước tiến vượt bậc, tốc độ tăng trưởng bình quân của ngành khoảng 30%/năm, chiếm 20% tổng kim ngạch xuất khẩu của cả nước. Tính đến nay cả nước có khoảng 822 doanh nghiệp dệt may, trong đó doanh nghiệp quốc doanh là 231, doanh nghiệp ngoài quốc doanh là 370. Ngành dệt may đang thu hút được khoảng 2 triệu lao động, chiếm 25% lực lượng lao động công nghiệp.
Bên cạnh những thành tựu rất lớn lao trong tăng trưởng kinh tế và cải thiện đời sống nhân dân thì vấn đề ô nhiễm môi sinh, ô nhiễm môi trường lao động tác động tới sức khỏe bệnh tật của người lao động đang là một vấn đề rất được Đảng và Nhà nước quan tâm. Đặc thù của ngành may là sử dụng dây chuyền công nghệ giản đơn, mức độ lao động tuy không quá nặng nhọc nhưng gò bó, đòi hỏi nhịp độ công nghiệp nhanh… Tỷ lệ lao động nữ rất cao, chiếm khoảng 80 – 90% và phần lớn ở độ tuổi 20 – 35 tuổi, thời gian làm việc trung bình trên 8h/ngày, nhiều khi lên tới 10 – 12h/ngày. Môi trường bụi bông trong đó có dị nguyên bụi bông là một trong những nguyên nhân gây các bệnh dị ứng đường hô hấp: Bệnh bụi phổi bông nghề nghiệp, hen nghề nghiệp, viêm mũi dị ứng, … Các dị nguyên nghề nghiệp (DNNN) là một nhóm chế phẩm đa dạng, có thể phân biệt chúng thành 2 loại: Các dị nguyên (DN) nguyên liệu tự nhiên mà con người tiếp xúc lâu dài khi thực hiện nhiệm vụ và các dị nguyên xuất hiện trong quá trình sản xuất. Người ta cho rằng các hạt bụi cỡ 10- 50m chủ yếu cố định trong khoang mũi, các hạt bụi 1-10m lọt vào phế quản, còn các hạt bụi nhỏ hơn 1m đi đến tiểu phế quản.
Trong điều kiện sản xuất, cơ thể bị tổn thương bởi các hạt kích cỡ khác nhau của cùng 1 sản phẩm. Mặc dù các yếu tố bệnh căn của dị ứng rất đa dạng, dị ứng với bụi bông là một lĩnh vực đặc biệt thú vị và có triển vọng trong dị ứng học hiện đại.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đinh Viết Tuyên (2018). Luận án tiến sĩ: Viêm mũi dị ứng ở công nhân dệt may Hoàng Thị Loan [Luận án tiến sĩ, Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-te-cong-cong/dich-te-hoc/2016-2017
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ: Viêm mũi dị ứng ở công nhân dệt may Hoàng Thị Loan" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu thực trạng viêm mũi dị ứng ở công nhân dệt may Hoàng Thị Loan và hiệu quả giải pháp can thiệp năm 2016-2017.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Viêm mũi dị ứng ở công nhân dệt may Hoàng Thị Loan" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Viêm mũi dị ứng ở công nhân dệt may Hoàng Thị Loan" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ: Viêm mũi dị ứng ở công nhân dệt may Hoàng Thị Loan" thuộc chuyên ngành Dịch tễ học. Danh mục: Dịch Tễ Học.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Viêm mũi dị ứng ở công nhân dệt may Hoàng Thị Loan" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ: Viêm mũi dị ứng ở công nhân dệt may Hoàng Thị Loan" có 119 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ: Viêm mũi dị ứng ở công nhân dệt may Hoàng Thị Loan" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.