Luận án tiến sĩ: Đặc điểm dịch tễ, lâm sàng, yếu tố nguy cơ tiêu chảy do Clostridium difficile ở người lớn tại Bệnh viện Bạch Mai (2013-2017)
Nghiên cứu đặc điểm dịch tễ, lâm sàng và yếu tố nguy cơ tiêu chảy do Clostridium difficile ở người lớn tại Bệnh viện Bạch Mai giai đoạn 2013-2017.
Luan An
Luận án tiến sỹ y học
Năm xuất bản
Số trang
196
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan vi khuẩn Clostridium difficile gây tiêu chảy
- Số trang:
- 196 trang
- Trường:
- Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương
- Chuyên ngành:
- Dịch tễ học
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Hương Giang
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan vi khuẩn Clostridium difficile gây tiêu chảy
Clostridium difficile là trực khuẩn kỵ khí gram dương tạo bào tử. Vi khuẩn này hiện đổi tên thành Clostridioides difficile. Bào tử tồn tại bền vững trong môi trường tự nhiên. Bào tử đề kháng tốt với nhiệt độ và hóa chất tẩy rửa thông thường. Chúng lây truyền chủ yếu qua đường phân - miệng. Khi vào ruột, bào tử nảy mầm và phát triển thành thể hoạt động. Vi khuẩn định cư nhanh chóng khi hệ vi sinh đường ruột bị xáo trộn. Tình trạng mất cân bằng vi sinh tạo điều kiện cho vi khuẩn nhân lên mất kiểm soát. Quá trình sinh sôi sản sinh các độc tố gây hoại tử tế bào niêm mạc. Bệnh lý đường tiêu hóa do vi khuẩn này gây ra có phạm vi rất rộng. Bệnh cảnh dao động từ tiêu chảy nhẹ đến viêm ruột hoại tử đe dọa tính mạng.
1.1. Đặc điểm sinh học của vi khuẩn Clostridioides difficile
Clostridioides difficile thuộc nhóm trực khuẩn kỵ khí bắt buộc. Khả năng sinh bào tử giúp vi khuẩn sống sót nhiều tháng trên các bề mặt. Bào tử không bị tiêu diệt bởi các dung dịch sát khuẩn chứa cồn thông thường. Nhiệt độ cao và độ ẩm thấp ít ảnh hưởng đến sức sống của bào tử. Khi người bệnh nuốt phải bào tử, axit dạ dày không phá hủy được cấu trúc này. Xuống đến ruột non, muối mật kích thích bào tử nảy mầm. Thể thực dưỡng di chuyển xuống đại tràng và bám dính vào lớp biểu mô. Tại đây, vi khuẩn tiết ra các men phân giải protein để xâm lấn. Sự tồn tại bền bỉ của bào tử là nguyên nhân gây bùng phát dịch trong các cơ sở điều trị.
1.2. Cơ chế gây bệnh và vai trò độc tố Toxin A và Toxin B
Độc tố Toxin A và Toxin B là hai yếu tố độc lực chính gây tổn thương đại tràng. Toxin A là độc tố ruột (enterotoxin). Toxin A phá hủy các mối liên kết vòng cầu giữa các tế bào biểu mô ruột. Hiện tượng này làm tăng tính thấm thành mạch và kích hoạt phản ứng viêm mạnh mẽ. Toxin B là độc tố tế bào (cytotoxin) với hoạt tính mạnh gấp hàng trăm lần Toxin A. Toxin B làm tan rã khung xương tế bào actin, dẫn đến chết tế bào theo chương trình. Sự phối hợp của hai độc tố gây bong tróc niêm mạc đại tràng. Hậu quả là hình thành các ổ loét nông và giải phóng dịch rỉ viêm. Một số chủng vi khuẩn còn tiết thêm độc tố nhị phân CDT làm tăng độc lực và tỷ lệ tử vong.
II. Thực trạng dịch tễ học và nhiễm khuẩn bệnh viện CDI
Nhiễm khuẩn bệnh viện do C.difficile là mối lo ngại y tế lớn trên toàn cầu. Vi khuẩn này là nguyên nhân hàng đầu gây tiêu chảy tại các cơ sở điều trị nội trú. Tỷ lệ nhiễm bệnh gia tăng nhanh chóng trong hai thập kỷ gần đây. Môi trường bệnh viện tập trung nhiều bệnh nhân nặng và sử dụng kháng sinh phổ rộng. Nghiên cứu tại Bệnh viện Bạch Mai giai đoạn 2013 – 2017 phản ánh rõ nét thực trạng này. Tỷ lệ bệnh nhân tiêu chảy nội trú mang mầm bệnh có xu hướng tăng theo thời gian. Sự lây lan xảy ra qua tay nhân viên y tế và dụng cụ chăm sóc không khử khuẩn đúng cách. Việc kiểm soát lây nhiễm đòi hỏi quy trình cách ly và vệ sinh môi trường nghiêm ngặt.
2.1. Tỷ lệ mắc tiêu chảy do C.difficile tại các bệnh viện
Tỷ lệ mắc tiêu chảy do C.difficile thay đổi tùy theo chuyên khoa điều trị. Khoa Hồi sức tích cực và Trung tâm Bệnh nhiệt đới ghi nhận tỷ lệ mắc cao nhất. Bệnh nhân điều trị nội trú lâu ngày có nguy cơ nhiễm bệnh cao gấp nhiều lần người bình thường. Tỷ lệ hiện mắc trong các nghiên cứu lâm sàng dao động từ 10% đến hơn 30% ở nhóm tiêu chảy sau dùng kháng sinh. Tỷ lệ tái phát sau đợt điều trị đầu tiên chiếm khoảng 15% đến 25%. Nguy cơ tái phát tăng vọt sau mỗi đợt nhiễm kế tiếp. Gánh nặng tài chính và thời gian nằm viện kéo dài tạo áp lực lớn lên hệ thống y tế công cộng.
2.2. Các phân nhóm khởi phát bệnh trong môi trường y tế
Bệnh được phân loại theo thời gian và địa điểm phơi nhiễm. Phân nhóm khởi phát tại bệnh viện (Hospital-onset Healthcare Facility-Associated) xuất hiện sau 48 giờ nhập viện. Đây là nhóm chiếm tỷ lệ cao nhất trong các thống kê y khoa. Phân nhóm khởi phát tại cộng đồng liên quan y tế (Community-onset Healthcare Facility-Associated) xảy ra ở người từng xuất viện dưới 4 tuần. Ngoài ra, phân nhóm tiêu chảy xuất hiện hoàn toàn từ cộng đồng (Community-Associated) đang có chiều hướng gia tăng. Nhóm này thường gặp ở người trẻ không có tiền sử nhập viện gần đây. Việc phân nhóm chính xác hỗ trợ xây dựng chiến lược phòng ngừa dịch tễ phù hợp cho từng đối tượng.
III. Triệu chứng lâm sàng và viêm đại tràng giả mạc nặng
Biểu hiện lâm sàng của bệnh biến thiên từ tiêu chảy nhẹ đến viêm đại tràng giả mạc tối cấp. Triệu chứng khởi phát đột ngột trong hoặc sau các đợt dùng thuốc kháng khuẩn. Phân thường lỏng, nhiều nước, có mùi hôi tanh đặc trưng và hiếm khi có máu tươi đại thể. Bệnh nhân thường kèm theo sốt cao, đau quặn bụng dưới và cảm giác mót rặn liên tục. Mất nước và rối loạn điện giải xảy ra nhanh chóng nếu không bù dịch kịp thời. Thể bệnh nặng có thể dẫn đến giãn đại tràng nhiễm độc hoặc thủng ruột. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu cảnh báo giúp giảm thiểu nguy cơ biến chứng nguy hiểm.
3.1. Dấu hiệu tiêu chảy liên quan kháng sinh điển hình
Tiêu chảy liên quan kháng sinh do vi khuẩn này gây ra có những nét đặc thù. Bệnh nhân đi ngoài phân lỏng từ 3 lần trở lên trong 24 giờ. Thời điểm xuất hiện thường từ ngày thứ 4 đến ngày thứ 9 sau khi bắt đầu liệu trình kháng sinh. Tuy nhiên, triệu chứng vẫn có thể bùng phát sau khi ngừng thuốc đến 8 tuần. Đau bụng âm ỉ dọc khung đại tràng là than phiền phổ biến. Bệnh nhân xuất hiện dấu hiệu buồn nôn, chán ăn và sụt cân nhanh. Xét nghiệm máu ghi nhận số lượng bạch cầu tăng cao, đặc biệt là bạch cầu đa nhân trung tính. Nồng độ albumin huyết thanh giảm phản ánh tình trạng mất protein qua ruột non và đại tràng.
3.2. Biến chứng tổn thương viêm đại tràng giả mạc nặng
Viêm đại tràng giả mạc là thể tổn thương mô bệnh học điển hình và nặng nề nhất. Nội soi đại tràng phát hiện các mảng giả mạc màu vàng hoặc trắng ngà bám trên niêm mạc phù nề. Các mảng này cấu tạo từ fibrin, tế bào biểu mô hoại tử và xác bạch cầu. Bệnh nhân viêm đại tràng giả mạc đối mặt với nguy cơ sốc nhiễm khuẩn và suy đa tạng. Tình trạng liệt ruột cơ năng làm phân ứ đọng, tạo cảm giác tiêu chảy giả giảm bớt nhưng bụng chướng căng. Giãn đại tràng do độc tố làm tăng áp lực thành ruột, dễ dẫn đến thủng tạng rỗng. Can thiệp phẫu thuật cắt đại tràng bán phần hoặc toàn phần đôi khi là lựa chọn duy nhất để cứu sống người bệnh.
IV. Các yếu tố nguy cơ nhiễm C
Xác định yếu tố nguy cơ nhiễm C.difficile đóng vai trò then chốt trong kiểm soát bệnh. Sự nhạy cảm của cơ thể tăng lên khi hàng rào bảo vệ tự nhiên bị suy yếu. Người cao tuổi từ 65 tuổi trở lên có nguy cơ mắc bệnh cao nhất do hệ miễn dịch lão hóa. Bên cạnh đó, việc can thiệp thủ thuật xâm lấn đường tiêu hóa tạo ngõ vào cho vi khuẩn. Đặt ống thông dạ dày hoặc phẫu thuật ổ bụng làm thay đổi nhu động ruột tự nhiên. Thời gian nằm viện kéo dài làm tăng cơ hội tiếp xúc với nguồn bào tử lưu hành trong phòng bệnh. Đánh giá toàn diện các yếu tố nguy cơ giúp bác sĩ phân tầng bệnh nhân và áp dụng biện pháp phòng hộ sớm.
4.1. Ảnh hưởng của việc lạm dụng kháng sinh phổ rộng
Kháng sinh phổ rộng là yếu tố nguy cơ độc lập và quan trọng nhất gây bùng phát bệnh. Các nhóm thuốc như cephalosporin thế hệ 3-4, fluoroquinolone và clindamycin có nguy cơ cao nhất. Thuốc tiêu diệt hàng loạt vi khuẩn kỵ khí có lợi thuộc hệ vi sinh đường ruột. Hệ vi sinh bình thường có vai trò ức chế sự cạnh tranh của mầm bệnh. Khi lợi khuẩn biến mất, áp lực ức chế bị dỡ bỏ hoàn toàn. Bào tử vi khuẩn nhanh chóng nảy mầm và sản sinh độc tố. Sử dụng kết hợp nhiều loại kháng sinh hoặc kéo dài thời gian điều trị càng làm tăng mức độ tổn thương hệ vi sinh. Quản lý sử dụng kháng sinh hợp lý là biện pháp dự phòng hàng đầu.
4.2. Nguy cơ từ việc dùng thuốc ức chế bơm proton PPI
Thuốc ức chế bơm proton PPI làm giảm mạnh nồng độ axit trong dịch vị dạ dày. Độ pH dạ dày tăng cao làm mất đi hàng rào hóa học tự nhiên tiêu diệt vi sinh vật. Bào tử và thể hoạt động của vi khuẩn dễ dàng vượt qua dạ dày để tiến vào ruột non. Nhiều nghiên cứu lâm sàng chứng minh việc dùng PPI kéo dài làm tăng gấp đôi nguy cơ nhiễm bệnh. Tỷ lệ tái phát ở nhóm bệnh nhân này cũng cao hơn rõ rệt so với người không dùng thuốc giảm tiết axit. Việc chỉ định PPI cần được cân nhắc kỹ lưỡng, chỉ dùng khi có chỉ định bắt buộc và nên ngừng thuốc sớm khi ổn định bệnh lý dạ dày.
4.3. Bệnh nền kết hợp và thời gian nằm viện kéo dài
Bệnh nhân mắc các bệnh mạn tính có nguy cơ nhiễm khuẩn cao hơn bình thường. Suy thận mạn, đái tháo đường, ung thư và suy giảm miễn dịch làm giảm sức đề kháng niêm mạc. Tình trạng suy dinh dưỡng và giảm albumin máu cũng làm suy yếu cấu trúc biểu mô ruột. Thời gian nằm viện kéo dài trên 14 ngày làm tăng tiếp xúc với môi trường ô nhiễm bào tử. Các khoa hồi sức và phòng bệnh đông đúc là nơi có mật độ bào tử cao. Bệnh nhân dùng thuốc ức chế miễn dịch hoặc hóa trị liệu ung thư có tỷ lệ chuyển nặng cao hơn. Việc rút ngắn thời gian nằm viện và chăm sóc dinh dưỡng tích cực giúp hạn chế nguy cơ lây nhiễm.
V. Phương pháp chẩn đoán và xét nghiệm GDH tiêu chuẩn
Chẩn đoán bệnh đòi hỏi sự kết hợp giữa triệu chứng lâm sàng và xét nghiệm vi sinh. Tiêu chuẩn vàng yêu cầu tìm thấy độc tố hoặc thể sinh độc tố trong mẫu phân lỏng. Mẫu bệnh phẩm phải được thu thập kịp thời và bảo quản đúng nhiệt độ quy định. Quy trình chẩn đoán nhiều bước hiện được áp dụng tại các bệnh viện tuyến trung ương. Sàng lọc ban đầu bằng thử nghiệm miễn dịch nhanh mang lại hiệu quả cao. Sau đó, các xét nghiệm khẳng định độc tố hoặc sinh học phân tử được thực hiện tiếp nối. Tiếp cận theo thuật toán chuẩn hóa giúp giảm thiểu kết quả âm tính giả và dương tính giả, hỗ trợ điều trị đúng hướng.
5.1. Vai trò của xét nghiệm GDH trong sàng lọc ban đầu
Xét nghiệm GDH (Glutamate Dehydrogenase) phát hiện kháng nguyên vỏ đặc hiệu của vi khuẩn trong phân. Kỹ thuật này có độ nhạy rất cao, đạt trên 90% đến 95%. Kết quả GDH âm tính cho phép loại trừ nhanh chóng khả năng nhiễm bệnh với độ tin cậy lớn. Tuy nhiên, men GDH được sinh ra bởi cả chủng vi khuẩn sinh độc tố lẫn chủng không sinh độc tố. Do đó, xét nghiệm GDH có độ đặc hiệu chưa cao đối với bệnh cảnh lâm sàng có triệu chứng. Kết quả GDH dương tính bắt buộc phải kết hợp kiểm tra sự hiện diện của Toxin A/B bằng ELISA hoặc xét nghiệm khuếch đại axit nucleic NAAT. Thuật toán hai bước kết hợp GDH và độc tố mang lại độ chính xác chẩn đoán tối ưu.
5.2. Các kỹ thuật sinh học phân tử và nuôi cấy kỵ khí
Kỹ thuật sinh học phân tử như Real-time PCR giúp phát hiện gen tcdA, tcdB mã hóa độc tố. Phương pháp NAAT có độ nhạy và độ đặc hiệu vượt trội, cho kết quả nhanh trong vài giờ. PCR đặc biệt hữu ích trong các trường hợp nghi ngờ cao nhưng xét nghiệm độc tố miễn dịch cho kết quả âm tính. Nuôi cấy kỵ khí trên môi trường chọn lọc CCFA hoặc CCMA là phương pháp kinh điển trong nghiên cứu dịch tễ. Môi trường nuôi cấy cho phép phân lập khuẩn lạc và thực hiện kháng sinh đồ. Kỹ thuật giải trình tự gen hỗ trợ xác định các chủng đột biến nguy hiểm như ribotype 027. Sự phối hợp đa dạng kỹ thuật chẩn đoán nâng cao chất lượng điều trị và giám sát dịch tễ.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (196 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN VỆ SINH DỊCH TỄ TRUNG ƯƠNG -----------------*------------------- NGUYỄN THỊ HƯƠNG GIANG ĐẶC ĐIỂM DỊCH TỄ, LÂM SÀNG, YẾU TỐ NGUY CƠ MẮC TIÊU CHẢY DO CLOSTRIDIUM DIFFICILE Ở NGƯỜI LỚN TẠI BỆNH VIỆN BẠCH MAI, 2013 – 2017 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC HÀ NỘI – 2020 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN VỆ SINH DỊCH TỄ TRUNG ƯƠNG -----------------*------------------- NGUYỄN THỊ HƯƠNG GIANG ĐẶC ĐIỂM DỊCH TỄ, LÂM SÀNG, YẾU TỐ NGUY CƠ MẮC TIÊU CHẢY DO CLOSTRIDIUM DIFFICILE Ở NGƯỜI LỚN TẠI BỆNH VIỆN BẠCH MAI, 2013 – 2017 Chuyên ngành: Dịch tễ học Mã số: 62.17 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Trần Như Dương 2. Phạm Thị Thanh Thủy HÀ NỘI – 2020 luan an LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc tới: PGS. Trần Như Dương, Phó Viện trưởng Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương, người thầy đã hết lòng dìu dắt, tận tình chỉ bảo cho tôi các kiến thức và kỹ năng trong thực hành nghiên cứu của người làm khoa học, động viên và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài, trực tiếp hướng dẫn giúp tôi hoàn thành luận án này.
Phạm Thị Thanh Thủy, nguyên Phó Trưởng khoa Truyền nhiễm – bệnh viện Bạch Mai, người thầy luôn luôn động viên, hướng dẫn, khích lệ tôi tích cực nghiên cứu ngay từ những bước đi đầu tiên, giúp tôi tiếp cận những kiến thức mới, tận tình hướng dẫn giúp tôi hoàn thành luận án này. Vũ Thị Thu Hường, nguyên Trưởng phòng Vi khuẩn Kỵ khí, khoa Vi khuẩn, Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương, chủ nhiệm của đề tài: “Nghiên cứu vai trò gây bệnh và đặc điểm dịch tễ học phân tử của các vi khuẩn kỵ khí và hiếu khí gây hội chứng tiêu chảy liên quan đến kháng sinh ở một số bệnh viện ở Hà nội” do Quỹ phát triển khoa học và công nghệ quốc gia tài trợ, mã số đề tài: 106.65; và một số đề tài trong chương trình hợp tác của Nhật Bản với Viện VSDTTW, người đã cho phép tôi tham gia đề tài, sử dụng một phần số liệu trong đề tài vào luận án, tận tình chỉ bảo, chia sẻ kiến thức khoa học, giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu và thực hiện luận án. Tôi xin trân trọng cám ơn: - Đảng Ủy, Ban Giám đốc và các khoa phòng của Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương đã tạo điều kiện thuận lợi giúp tôi học tập và hoàn thành luận án. - Đảng Ủy, Ban Giám đốc bệnh viện Bạch Mai đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu.
luan an - Phòng Đào tạo sau đại học – Khoa Đào tạo và Quản lý Khoa học - Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương đã luôn nhắc nhở, động viên khuyến khích, giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. - Ban lãnh đạo Trung tâm Bệnh nhiệt đới – bệnh viện Bạch Mai đã ủng hộ, giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. - Các thầy cô trong bộ môn Dịch tễ học, Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương đã nhiệt tình dạy bảo, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. - Các cán bộ nhân viên phòng Vi khuẩn Kỵ khí, khoa Vi khuẩn, Viện VSDTTW đã giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu, thực hiện đề tài - Tập thể cán bộ nhân viên Trung tâm Bệnh nhiệt đới, khoa Hồi sức tích cực, bệnh viện Bạch Mai đã nhiệt tình giúp đỡ, ủng hộ tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài.
Tôi xin gửi lời cám ơn tới chồng, các con và gia đình - những người thân yêu đã luôn động viên, chia sẻ, khích lệ tôi vượt qua khó khăn trong quá trình học tập và nghiên cứu. Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Hương Giang luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi được thực hiện dưới sự hướng dẫn của tập thể hướng dẫn. Các số liệu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai khác công bố. Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Hương Giang luan an DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT CA - community associated Tiêu chảy do C.difficile xuất hiện CDI C.difficile infection từ cộng đồng CCFA Cefoxitin-Cycloserine Môi trường thạch kỵ khí chọn lọc Fructose Agar CCFA CCMA cefoxitin-cycloserine Môi trường thạch kỵ khí chọn lọc mannitol agar CCMA CDC Centers for Disease Control Trung tâm kiểm soát và phòng and Prevention ngừa dịch bệnh CDT Clostridium difficile Viết tắt độc tố kép của transferase Clostridium difficile CI confidence interval khoảng tin cậy C.difficile Clostridium difficile CLSI Clinical and Laboratory Tiêu chuẩn Lâm sàng và Phòng Standards Institude thí nghiệm, để xác định ngưỡng nhạy cảm của các kháng sinh CO - Community onset, healthcare Tiêu chảy do C.difficile có liên HCFA facility associated C.difficile quan đến cơ sở y tế, xuất hiện infection trong cộng đồng CT scan Computed tomography scan Chụp cắt lớp vi tính DNA Deoxyribonucleic Axit EIAs Enzyme immunoassays Thử nghiệm miễn dịch gắn men EUCAST European Committee on Xét nghiệm độ nhạy cảm với Antimicrobial Susceptibility kháng sinh của châu Âu Testing FDA Food and Drug Cơ quan quản lý Thực phẩm và Administration Dược phẩm G/L Giga/ litter =109 / lít HIV Human Immuno-deficiency Virut gây suy giảm miễn dịch ở Virus người HO - Hospital onset healthcare Tiêu chảy do C.difficile xuất hiện HCFA facility associated C.difficile tại cơ sở y tế infection IDSA The infectious diseases Hội các bệnh truyền nhiễm Hoa society of America Kỳ luan an IgG Immunoglobulin G kháng thể loại G MIC Minimal Inhibitory Nồng độ ức chế tối thiểu Concentration NAP1 North America pulsed field Tên 1 chủng Clostridium difficile gel electrophoresis type 1 được phát hiện ở Bắc Mỹ, typ 1 khi dùng kỹ thuật điện di xung trường kD kilo Dalton OR Odd ratio tỉ suất chênh PCR Polymerase Chain Reaction phản ứng chuỗi polymerase REA Endonuclease Restriction Phân tích đoạn nhờ enzym giới Analysis hạn RNA Ribonucleic acid RR Relative Risk Nguy cơ tương đối SHEA The society for healthcare Hội dịch tễ học các vấn đề về y tế epidemiology of America Hoa Kỳ splaAST splA Sequence Typing Phương pháp phân loại giải trình tự gen splA tcdA Gen mã hóa tạo độc tố A của Clostridium difficile tcdB Gen mã hóa tạo độc tố B của Clostridium difficile tcdC Gen điều hòa âm quá trình sản xuất độc tố của Clostridium difficile tcdD Gen điều hòa dương quá trình sản xuất độc tố của Clostridium difficile tcdE Gen mã hóa sản xuất một protein trên vùng gen gây bệnh PaLoc của Clostridium difficile tpi triose phosphate isomerase Gen đặc hiệu loài của Clostridium T/L Tera/ litter = 1012 / lít VSDTTW Vệ sinh Dịch tễ Trung ương WHO World health organization Tổ chức Y tế Thế giới luan an MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ.
1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN. Một số điểm đại cương về tiêu chảy do Clostridium difficile. Vi khuẩn Clostridium difficile. Tiêu chảy do Clostridium difficile.
Đặc điểm dịch tễ, lâm sàng của tiêu chảy do C. Dịch tễ bệnh tiêu chảy do Clostridium difficile. Lâm sàng bệnh do Clostridium difficile. Yếu tố nguy cơ mắc tiêu chảy do C.
Yếu tố vật chủ. Yếu tố bên ngoài. Đặc điểm phân bố kiểu gen của Clostridium difficile. Cấu trúc phân tử của Clostridium difficile.
Sự phân bố một số kiểu gen của C. 33 CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu:. Địa điểm nghiên cứu.
Thời gian nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu nghiên cứu và chọn mẫu. Thu thập đối tượng nghiên cứu.
Vật liệu nghiên cứu:. Thu thập mẫu bệnh phẩm, kỹ thuật xét nghiệm. Các biến số và chỉ số trong nghiên cứu. Xử lý và phân tích số liệu:.
Khống chế sai số. Đạo đức nghiên cứu. 57 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Một số đặc điểm dịch tễ, lâm sàng của tiêu chảy do C.difficile ở người lớn tại bệnh viện Bạch Mai, 2013 – 2017.
Đặc điểm dịch tễ tiêu chảy do C. Đặc điểm lâm sàng tiêu chảy do C. Một số yếu tố nguy cơ mắc tiêu chảy do C.difficile ở người lớn tại bệnh viện Bạch Mai, 2013 - 2017. Các yếu tố nguy cơ mắc tiêu chảy do C.difficile qua phân tích đơn biến.
Yếu tố nguy cơ mắc tiêu chảy do C.difficile ở người lớn trong phân tích đa biến. Một số đặc điểm phân bố kiểu gen của C.difficile gây tiêu chảy ở người lớn tại bệnh viện Bạch Mai, 2013 - 2017. Các gen sinh độc tố của C. Đặc điểm về kiểu gen ribotype của C.
90 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm dịch tễ, lâm sàng của tiêu chảy do C.difficile ở người lớn tại Bệnh viện Bạch Mai, 2013 – 2017. Đặc điểm dịch tễ tiêu chảy do C. Đặc điểm lâm sàng tiêu chảy do C.
Một số yếu tố nguy cơ mắc tiêu chảy do C.difficile ở người lớn tại bệnh viện Bạch Mai, 2013 - 2017. Một số đặc điểm phân bố kiểu gen của C.difficile gây tiêu chảy ở người lớn tại bệnh viện Bạch Mai, 2013 - 2017. Đặc điểm về loại gen sinh độc tố của C. Đặc điểm về kiểu gen ribotype của C.
128 MỘT SỐ HẠN CHẾ CỦA NGHIÊN CỨU. 137 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC luan an DANH MỤC BẢNG Bảng 2.1: Trình tự các cặp mồi trong phản ứng PCR đa mồi phát hiện gen sinh độc tố .2: Trình tự cặp mồi trong phản ứng PCR ribotype. Triệu chứng lâm sàng bệnh nhân mắc tiêu chảy do C. Đặc điểm của tiêu chảy do C.difficile trong nghiên cứu.
Xét nghiệm phản ứng viêm ở bệnh nhân tiêu chảy do C. Các xét nghiệm máu khác. Kết quả soi đại tràng của bệnh nhân tiêu chảy do C. Điểm mức độ nặng của C.difficile theo diễn biến bệnh.
Điểm mức độ nặng của C.difficile theo khoa. Can thiệp điều trị bệnh nhân tiêu chảy do C. Đề kháng kháng sinh của các chủng C. Diễn biến điều trị bệnh nhân tiêu chảy do C.
Phân bố diễn biến điều trị theo nhóm tuổi. Tuổi bệnh nhân và tiêu chảy do C. Mắc bệnh mạn tính và tiêu chảy do C. Loại bệnh mạn tính/ trạng thái sức khỏe và tiêu chảy do C.
Nơi sống của bệnh nhân tiêu chảy. Tiền sử nằm viện trong vòng 8 tuần trước tiêu chảy. Tiền sử dùng kháng sinh trong 8 tuần trước tiêu chảy. Nhóm kháng sinh sử dụng trong 8 tuần trước tiêu chảy.
Một số tiền sử can thiệp khác. Các triệu chứng lâm sàng. Số lần tiêu chảy trong ngày. Số ngày tiêu chảy .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Hương Giang (2020). Luận án: Đặc điểm dịch tễ, lâm sàng tiêu chảy do C.difficile [Luận án tiến sĩ, Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-te-cong-cong/dich-te-hoc/2013-2017
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án: Đặc điểm dịch tễ, lâm sàng tiêu chảy do C.difficile" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu đặc điểm dịch tễ, lâm sàng và yếu tố nguy cơ tiêu chảy do Clostridium difficile ở người lớn tại Bệnh viện Bạch Mai giai đoạn 2013-2017.
Luận án "Luận án: Đặc điểm dịch tễ, lâm sàng tiêu chảy do C.difficile" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Luận án: Đặc điểm dịch tễ, lâm sàng tiêu chảy do C.difficile" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án: Đặc điểm dịch tễ, lâm sàng tiêu chảy do C.difficile" thuộc chuyên ngành Dịch tễ học. Danh mục: Dịch Tễ Học.
Luận án "Luận án: Đặc điểm dịch tễ, lâm sàng tiêu chảy do C.difficile" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án: Đặc điểm dịch tễ, lâm sàng tiêu chảy do C.difficile" có 196 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án: Đặc điểm dịch tễ, lâm sàng tiêu chảy do C.difficile" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.