Luận án: Sử dụng chỉ thị sinh hóa đánh giá ô nhiễm Asen nước giếng và thâm nhiễm người

Đánh giá ô nhiễm Asen nước giếng và thâm nhiễm Asen trên người. Tìm hiểu nguy cơ sức khỏe, nguồn gốc, và biện pháp phòng ngừa hiệu quả.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

103

Thời gian đọc

16 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Đánh giá ô nhiễm Asen trong nước giếng và nguy cơ
Số trang:
103 trang
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Đánh giá ô nhiễm Asen trong nước giếng và nguy cơ

Ô nhiễm Asen trong nước giếng khoan là vấn đề môi trường toàn cầu, đặc biệt nghiêm trọng tại Việt Nam. Asen, một nguyên tố hóa học tự nhiên, hiện diện trong địa chất và có thể hòa tan vào nước ngầm. Nồng độ Asen nước ngầm vượt ngưỡng cho phép gây ra nguy cơ sức khỏe lớn. Tài liệu này đi sâu vào hiện trạng ô nhiễm, đồng thời nhấn mạnh nhu cầu cấp thiết về các công cụ phân tích nhanh. Việc xác định chính xác Nồng độ Asen nước ngầm là bước đầu để đánh giá mức độ phơi nhiễm và đề xuất giải pháp giảm thiểu rủi ro. Nghiên cứu này tập trung vào các vùng ô nhiễm Asen, cung cấp cái nhìn tổng thể về tác động của Asen trong nước giếng đến cộng đồng.

1.1. Hiện trạng Asen trong nước giếng khoan toàn cầu

Asen trong nước giếng khoan là thách thức sức khỏe cộng đồng ở nhiều quốc gia. Nhiều vùng trên thế giới, bao gồm Việt Nam, Ấn Độ, Bangladesh, Trung Quốc, đối mặt với tình trạng Nồng độ Asen nước ngầm cao. Nước giếng khoan là nguồn cung cấp nước chính cho hàng triệu người. Tuy nhiên, khai thác quá mức hoặc điều kiện địa chất đặc thù làm tăng nồng độ Asen. Ô nhiễm Asen nước uống lâu dài gây ra các bệnh nghiêm trọng. Các nghiên cứu đã chỉ ra các Vùng ô nhiễm Asen có mật độ dân cư cao, tăng nguy cơ thâm nhiễm Asen qua đường nước. Việc lập bản đồ và giám sát Asen trong nước giếng là rất cần thiết.

1.2. Độc tính Asen và ảnh hưởng sức khỏe lâu dài

Asen có tính độc cao, ngay cả ở nồng độ thấp. Độc tính Asen biểu hiện qua nhiều bệnh lý khi thâm nhiễm Asen qua đường nước kéo dài. Các bệnh do Asen bao gồm ung thư da, phổi, bàng quang, thận, gan. Ngoài ra, phơi nhiễm Asen còn gây ra các vấn đề về tim mạch, thần kinh, tiểu đường và các rối loạn phát triển ở trẻ em. Ảnh hưởng sức khỏe của Asen không chỉ dừng lại ở các bệnh cấp tính mà còn tích lũy theo thời gian. Nguy cơ Asen nước uống càng tăng khi không có các biện pháp Kiểm tra Asen trong nước và xử lý kịp thời. Hiểu rõ về Độc tính Asen giúp thúc đẩy các chương trình sàng lọc và can thiệp y tế.

1.3. Nhu cầu phân tích nhanh nồng độ Asen nước ngầm

Việc đánh giá Nồng độ Asen nước ngầm đòi hỏi các công cụ phân tích nhanh, chính xác. Các phương pháp truyền thống thường tốn thời gian, chi phí và cần phòng thí nghiệm chuyên biệt. Nhu cầu phát triển công cụ mới, có khả năng phân tích tại hiện trường, là cấp thiết. Điều này giúp đẩy nhanh quá trình sàng lọc, đặc biệt ở các Vùng ô nhiễm Asen xa xôi. Công cụ phân tích nhanh hỗ trợ đưa ra quyết định kịp thời về an toàn nước uống. Giảm thời gian chờ kết quả giúp nhanh chóng bảo vệ cộng đồng khỏi Nguy cơ Asen nước uống và Thâm nhiễm Asen qua đường nước. Phát triển công cụ như biosensor là một hướng đi đầy hứa hẹn.

II. Biosensor vi khuẩn Công cụ phân tích Asen hiệu quả

Biosensor vi khuẩn đại diện cho một giải pháp tiên tiến trong Kiểm tra Asen trong nước. Công nghệ này sử dụng vi khuẩn biến đổi gen có khả năng phản ứng đặc hiệu với Asen, tạo ra tín hiệu dễ dàng đo lường. Sự phát triển của các Biosensor Asen đã mở ra triển vọng mới trong việc đánh giá nhanh Nồng độ Asen nước ngầm tại hiện trường. Ưu điểm nổi bật của biosensor là tính nhạy cao, tốc độ nhanh và khả năng sử dụng đơn giản, giảm phụ thuộc vào các thiết bị phòng thí nghiệm phức tạp. Nghiên cứu đã tập trung vào việc lựa chọn và tối ưu hóa các chủng vi khuẩn chỉ thị để đạt được hiệu suất phân tích Asen tốt nhất.

2.1. Nguyên lý hoạt động và cấu tạo Biosensor Asen

Biosensor Asen hoạt động dựa trên cơ chế cảm ứng gen của vi khuẩn. Vi khuẩn được biến đổi gen để chứa các gen kháng Asen (ví dụ gen ArsR) và gen chỉ thị (reporter gene) như luxAB (phát sáng), gfp (phát huỳnh quang) hoặc lacZ (tạo màu). Khi Asen hiện diện trong môi trường, nó kích hoạt hệ thống gen kháng Asen, dẫn đến biểu hiện của gen chỉ thị. Tín hiệu phát ra (ánh sáng, huỳnh quang, màu sắc) tỷ lệ thuận với nồng độ Asen trong mẫu. Cấu tạo của biosensor thường bao gồm một cảm biến sinh học (vi khuẩn) và một bộ chuyển đổi tín hiệu, cho phép đọc kết quả một cách khách quan. Nguyên lý này giúp Kiểm tra Asen trong nước một cách hiệu quả và đáng tin cậy.

2.2. Các gen chỉ thị và ứng dụng của Biosensor

Các gen chỉ thị đóng vai trò cốt lõi trong biosensor vi khuẩn. Gen luxAB tạo ra ánh sáng sinh học (phát quang), dễ dàng đo lường bằng máy đo quang kế. Gen gfp tạo protein huỳnh quang xanh lục, quan sát được dưới kính hiển vi huỳnh quang. Gen lacZ tạo enzyme beta-galactosidase, chuyển hóa cơ chất thành sản phẩm có màu. Mỗi loại gen chỉ thị có ưu nhược điểm riêng về độ nhạy, thời gian phản ứng và phương pháp đo. Ứng dụng của biosensor rất đa dạng, từ sàng lọc nhanh các mẫu Asen trong nước giếng đến giám sát ô nhiễm Asen nước ngầm. Biosensor cung cấp một phương pháp tiết kiệm chi phí và thân thiện với môi trường để đánh giá Nồng độ Asen nước ngầm.

2.3. Tối ưu hóa Biosensor vi khuẩn cho phân tích Asen

Để đạt hiệu suất tối ưu, quá trình tối ưu hóa biosensor vi khuẩn là cần thiết. Nghiên cứu đã so sánh khả năng phân tích Asen của ba chủng vi khuẩn E. coli khác nhau chứa các gen chỉ thị lacZ, gfp và luxAB. Chủng E. coli luxAB cho kết quả khả quan nhất về độ nhạy và dải tuyến tính. Các yếu tố như thời gian tiếp xúc của vi khuẩn với Asen và lượng cơ chất (n-decanal) cũng được tối ưu hóa để tăng cường tín hiệu. Ảnh hưởng của sắt trong nước đến khả năng sử dụng sinh học Asen của vi khuẩn cũng được đánh giá. Việc tối ưu hóa giúp xây dựng một quy trình phân tích Asen trong nước giếng khoan bằng biosensor vi khuẩn E. coli luxAB chuẩn hóa, đáng tin cậy. Điều này cải thiện độ chính xác khi Kiểm tra Asen trong nước.

III. Đánh giá thâm nhiễm Asen trên người bằng biomarker

Thâm nhiễm Asen qua đường nước gây ra những Ảnh hưởng sức khỏe của Asen nghiêm trọng, đòi hỏi phương pháp đánh giá chính xác mức độ phơi nhiễm. Biomarker sinh học đóng vai trò quan trọng trong việc theo dõi Thâm nhiễm Asen qua đường nước trên cơ thể người. Các chỉ số này giúp định lượng lượng Asen đã tích lũy hoặc đang được chuyển hóa. Nghiên cứu tập trung vào việc sử dụng Asen trong tóc và các dạng Asen methyl hóa trong nước tiểu làm biomarker. Các chỉ số này cung cấp thông tin quý giá về mức độ phơi nhiễm Asen lâu dài và hiện tại, hỗ trợ đánh giá Nguy cơ Asen nước uống và Độc tính Asen. Kết quả giúp hiểu rõ hơn về cơ chế chuyển hóa Asen và tác động của nó.

3.1. Vai trò của biomarker và chỉ số Asen trong tóc

Biomarker là các chỉ số sinh học dùng để đánh giá mức độ phơi nhiễm chất độc hoặc tác động của chúng lên cơ thể. Đối với Asen, Asen trong tóc là một biomarker hữu ích để đánh giá mức độ thâm nhiễm Asen lâu dài. Tóc có khả năng tích lũy Asen trong quá trình tăng trưởng, phản ánh lượng Asen tổng thể mà cơ thể đã hấp thụ trong vài tháng trước đó. Hàm lượng Asen trong tóc cung cấp bằng chứng về Thâm nhiễm Asen qua đường nước mãn tính. Việc sử dụng chỉ số này giúp xác định những cá nhân có nguy cơ cao, sống trong Vùng ô nhiễm Asen. Phân tích Asen trong tóc là phương pháp không xâm lấn, tương đối dễ thực hiện để ước tính phơi nhiễm Asen. Điều này rất quan trọng trong việc nghiên cứu Ảnh hưởng sức khỏe của Asen.

3.2. Chỉ số Asen methyl hóa trong nước tiểu và cơ chế độc

Asen methyl hóa trong nước tiểu là một biomarker quan trọng để đánh giá mức độ Thâm nhiễm Asen qua đường nước hiện tại. Asen vô cơ sau khi vào cơ thể sẽ được chuyển hóa thành các dạng hữu cơ (methyl hóa) trước khi thải qua nước tiểu. Các dạng Asen methyl hóa như monomethylarsonic acid (MMA) và dimethylarsinic acid (DMA) là chỉ số phản ánh hiệu quả của quá trình giải độc Asen của cơ thể. Tỷ lệ các dạng Asen methyl hóa cung cấp thông tin về cơ chế chuyển hóa Asen và khả năng cá nhân đối phó với Độc tính Asen. Sự mất cân bằng trong tỷ lệ này có thể liên quan đến Nguy cơ Asen nước uống và Bệnh do Asen. Phân tích các dạng Asen này bằng kỹ thuật IC-ICPMS mang lại kết quả chính xác cao, giúp minh họa cơ chế nhiễm độc Asen ở người.

IV. Phương pháp nghiên cứu Asen nước giếng và thâm nhiễm

Nghiên cứu này áp dụng các phương pháp khoa học tiên tiến để đánh giá cả ô nhiễm Asen trong nước giếng và Thâm nhiễm Asen qua đường nước trên người. Quy trình nghiên cứu được thiết kế chặt chẽ, từ việc thu thập mẫu đến phân tích chuyên sâu. Các mẫu nước giếng khoan, mẫu tóc và mẫu nước tiểu được thu thập tại các Vùng ô nhiễm Asen để đảm bảo tính đại diện. Các kỹ thuật phân tích hiện đại như quang phổ hấp thụ nguyên tử và sắc ký trao đổi ion với phổ khối cảm ứng plasma (IC-ICPMS) được sử dụng để định lượng Asen. Đặc biệt, biosensor vi khuẩn được ứng dụng để kiểm tra Asen trong nước, thể hiện một bước tiến trong việc sàng lọc nhanh và hiệu quả. Toàn bộ phương pháp nhằm cung cấp dữ liệu tin cậy về Nguy cơ Asen nước uống và Ảnh hưởng sức khỏe của Asen.

4.1. Thu thập mẫu nước giếng tóc và nước tiểu

Việc thu thập mẫu là bước khởi đầu quan trọng của nghiên cứu. Mẫu nước giếng khoan được lấy trực tiếp từ các hộ gia đình ở các Vùng ô nhiễm Asen tại Việt Nam. Quy trình lấy mẫu đảm bảo tính đại diện và tránh nhiễm bẩn. Mẫu tóc được thu thập từ những người dân sinh sống tại các khu vực này, cung cấp thông tin về phơi nhiễm Asen lâu dài. Mẫu nước tiểu cũng được thu thập để đánh giá mức độ Thâm nhiễm Asen qua đường nước hiện tại và cơ chế chuyển hóa. Số lượng và địa điểm thu thập mẫu được lựa chọn cẩn thận để đại diện cho các điều kiện ô nhiễm khác nhau. Điều này giúp có được bức tranh toàn diện về Nồng độ Asen nước ngầm và tác động của nó.

4.2. Kỹ thuật phân tích Asen Quang phổ và IC ICPMS

Nhiều kỹ thuật phân tích được sử dụng để định lượng Asen. Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử nối ghép thiết bị sinh khí hydrua (AAS-HG) được dùng để phân tích tổng hàm lượng Asen hòa tan trong nước. Đây là một phương pháp chuẩn, có độ nhạy và chính xác cao để Kiểm tra Asen trong nước. Đối với việc phân tích các dạng Asen hữu cơ trong nước tiểu, kỹ thuật sắc ký trao đổi ion nối ghép với phổ khối cảm ứng plasma (IC-ICPMS) được áp dụng. IC-ICPMS cho phép phân tách và định lượng từng dạng Asen riêng biệt (MMA, DMA), cung cấp thông tin chi tiết về quá trình chuyển hóa Asen trong cơ thể. Các kỹ thuật này đảm bảo độ tin cậy của dữ liệu nghiên cứu về Độc tính Asen.

4.3. Ứng dụng Biosensor vi khuẩn trong đánh giá Asen

Ngoài các phương pháp truyền thống, nghiên cứu đã ứng dụng biosensor vi khuẩn để đánh giá hàm lượng Asen trong nước giếng khoan. Quy trình nuôi cấy và giữ giống vi khuẩn chỉ thị Asen được thực hiện nghiêm ngặt. Thí nghiệm chọn thời gian tiếp xúc và tối ưu hóa lượng cơ chất được tiến hành để nâng cao hiệu suất của biosensor. Khả năng phân tích Asen của các chủng vi khuẩn chỉ thị khác nhau (lacZ, gfp, luxAB) đã được so sánh và tối ưu hóa. Ứng dụng thực tiễn của biosensor vi khuẩn trong đánh giá ô nhiễm Asen tại Việt Nam đã được chứng minh, cung cấp một công cụ sàng lọc nhanh chóng và hiệu quả, giảm thiểu Nguy cơ Asen nước uống.

V. Mối liên hệ ô nhiễm Asen và thâm nhiễm trên người

Một trong những kết quả quan trọng của nghiên cứu là thiết lập mối tương quan giữa Nồng độ Asen nước ngầm và mức độ Thâm nhiễm Asen qua đường nước trên người. Dữ liệu từ các Vùng ô nhiễm Asen cho thấy có sự liên hệ chặt chẽ giữa hàm lượng Asen trong nước giếng và lượng Asen tích lũy trong tóc cũng như các dạng Asen methyl hóa trong nước tiểu. Kết quả này củng cố bằng chứng về Ảnh hưởng sức khỏe của Asen từ nguồn nước uống bị ô nhiễm. Việc hiểu rõ mối tương quan này giúp các nhà quản lý đưa ra các biện pháp hiệu quả hơn trong việc Kiểm tra Asen trong nước và áp dụng Phương pháp xử lý Asen nước giếng, nhằm giảm thiểu Nguy cơ Asen nước uống cho cộng đồng.

5.1. Mức độ tích lũy Asen trong các mẫu tóc

Nghiên cứu đã phân tích hàm lượng Asen trong các mẫu tóc của người dân tại các khu vực được chọn. Kết quả cho thấy mức độ tích lũy Asen trong tóc tương đối cao ở những người sử dụng nước giếng bị ô nhiễm. Hàm lượng Asen trung bình trong tóc có mối liên hệ trực tiếp với Nồng độ Asen nước ngầm tại nơi sinh sống. Dữ liệu này khẳng định tóc là một biomarker đáng tin cậy để đánh giá mức độ Thâm nhiễm Asen qua đường nước lâu dài. So sánh với các nghiên cứu khác trên thế giới, mức độ ô nhiễm Asen tại các địa điểm nghiên cứu ở Việt Nam là đáng báo động. Việc theo dõi Asen trong tóc cung cấp bằng chứng cụ thể về Độc tính Asen và Bệnh do Asen.

5.2. Tương quan Asen nước giếng và Asen trong tóc

Phân tích thống kê đã chỉ ra mối tương quan đáng kể giữa hàm lượng Asen trong nước giếng khoan và lượng Asen tích lũy trong tóc của người dân. Những người sử dụng nước giếng có Nồng độ Asen nước ngầm cao thường có hàm lượng Asen trong tóc cao hơn đáng kể. Mối tương quan này càng rõ ràng hơn khi xét đến cả nước đã lọc hoặc nước sử dụng trực tiếp. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc Kiểm tra Asen trong nước định kỳ và áp dụng Phương pháp xử lý Asen nước giếng hiệu quả. Dữ liệu này cung cấp bằng chứng thuyết phục về tác động trực tiếp của Ô nhiễm Asen nước giếng đến sức khỏe cộng đồng và Nguy cơ Asen nước uống.

5.3. Asen methyl hóa nước tiểu và ô nhiễm Asen

Nghiên cứu cũng tìm thấy mối tương quan giữa Nồng độ Asen nước ngầm trong nước giếng khoan và hàm lượng các dạng Asen methyl hóa (MMA, DMA) trong nước tiểu. Hàm lượng tổng Asen và các dạng Asen methyl hóa trong nước tiểu tăng lên khi người dân sử dụng nước có nồng độ Asen cao. Mối liên hệ này cung cấp cái nhìn sâu sắc về quá trình chuyển hóa Asen trong cơ thể và mức độ phơi nhiễm hiện tại. Kết quả này không chỉ xác nhận Thâm nhiễm Asen qua đường nước mà còn giúp đánh giá khả năng giải độc của từng cá nhân. Dữ liệu từ nước tiểu bổ sung cho kết quả từ tóc, mang lại một đánh giá toàn diện về Ảnh hưởng sức khỏe của Asen và Độc tính Asen.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu sử dụng các chỉ thị hóa sinh để đánh giá mức độ ô nhiễm asen trong nước khoan và mối tương quan với thâm nhiễm asen trên người

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (103 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MỤC LỤC Trang Mở đầu 1 Chƣơng 1. Vấn đề ô nhiễm asen trong nước ngầm và nhu cầu phát triển công cụ phân tích nhanh 1. Nguyên tố asen trong tự nhiên và đời sống 4 1. Vấn đề ô nhiễm asen trong nước giếng khoan trên thế giới và 6 ở Việt Nam 1.

Nhu cầu phát triển công cụ phân tích nhanh, phục vụ cho 10 nhiệm vụ đánh giá hiện trạng ô nhiễm asen trong nước giếng khoan 1. Biosensor sử dụng vi khuẩn chuyển gen để phân tích asen trong 14 nước 1. Biosensor sử dụng các tế bào vi khuẩn 14 1. Biosensor vi khuẩn đáp ứng đặc hiệu với asen và có gắn các 16 gen chỉ thị khác nhau 1.

Gen kháng asen ở vi khuẩn E. Các gen chỉ thị thường được sử dụng trong biosensor vi 17 khuẩn 1. Ứng dụng thực tiễn của các biosensor sử dụng vi khuẩn 20 biến đổi gen có đáp ứng với asen 1. Sử dụng các biomarker trong nghiên cứu thâm nhiễm asen trên 23 người 1.

Tác hại tới sức khoẻ gây ra bởi nhiễm độc asen 23 1. Sử dụng các biomarker trong nghiên cứu thâm nhiễm asen 24 trên người 1. Vai trò của các biomarker trong đánh giá nguy cơ 24 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com nhiễm độc 1. Sử dụng chỉ số hàm lượng asen trong tóc để đánh giá 27 mức độ thâm nhiễm lâu dài asen từ nước giếng khoan 1.

Sử dụng chỉ số các thành phần asen methyl hoá trong 28 nước tiểu để đánh giá mức độ thâm nhiễm asen hiện tại và cung cấp số liệu minh hoạ cơ chế nhiễm độc asen ở người Chƣơng 2. Nguyên liệu và phƣơng pháp nghiên cứu 34 2. Mẫu nước giếng khoan, mẫu tóc và mẫu nước tiểu 34 2. Mẫu biosensor sử dụng các chủng vi khuẩn chỉ thị 36 2.

Thiết bị, hoá chất và chất chuẩn 37 2. Phương pháp 38 2. Nuôi, cấy chuyển và giữ giống vi khuẩn chỉ thị asen 38 2. Phân tích hàm lượng asen hoà tan trong dung dich trung tính 38 bằng vi khuẩn chỉ thị 2.

Thí nghiệm chọn thời gian vi khuẩn chỉ thị E. coli luxAB tiếp 40 xúc với asen và tối ưu hoá lượng cơ chất n-decanal. Thí nghiệm đánh giá ảnh hưởng của hàm lượng sắt trong nước 40 tới khả năng sử dụng sinh học asen đối với vi khuẩn chỉ thị 2. Phương pháp phân tích asen trong dung dịch bằng quang phổ 41 hấp thụ nguyên tử nối ghép thiết bị sinh khí hydrua asin (AsH3) 2.

Phương pháp xử lý mẫu tóc 41 2. Phân tích các dạng asen hữu cơ trong nước tiểu bằng kỹ thuật 42 nối ghép sắc ký trao đổi ion với phổ khối cảm ứng plasma (IC- ICPMS) 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chƣơng 3. Kết quả và bàn luận 3. Chọn lựa và tối ưu phương pháp phân tích hàm lượng asen trong 43 nước giếng khoan bằng biosensor sử dụng vi khuẩn chỉ thị 3.

So sánh khả năng phân tích asen bằng ba chủng vi khuẩn E. 43 coli có các gen chỉ thị khác nhau là lacZ, gfp và luxAB 3. Tối ưu hoá và xây dựng qui trình phân tích asen trong nước 50 giếng khoan bằng chủng vi khuẩn E. Ứng dụng biosensor vi khuẩn để đánh giá ô nhiễm asen trong 59 nước giếng khoan tại Việt Nam 3.

Mối tương quan giữa ô nhiễm asen trong nước giếng khoan với mức 65 độ thâm nhiễm asen trên người 3. Mức độ tích luỹ asen trong các mẫu tóc 65 3. Mối tương quan giữa ô nhiễm asen trong nước giếng khoan, 73 nước đã lọc với hàm lượng asen trong tóc 3.3 Mối tương quan giữa ô nhiễm asen trong nước giếng khoan, 76 nước đã lọc với hàm lượng các dạng asen methyl hoá trong nước tiểu Kết luận 84 Kiến nghị về các nghiên cứu tiếp theo 85 Tài liệu tham khảo 86 Danh mục các công trình khoa học của tác giả liên quan tới luận án 97 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Danh mục các bảng Bảng 1.1 Ví dụ hiện trạng ô nhiễm asen trong nước ngầm tại một số quốc gia trên thế giới Bảng 2.1 Địa điểm và số lượng mẫu thu thập cho nghiên cứu ứng dụng biomarker Bảng 3. So sánh kết quả phân tích asen trong 410 mẫu nước giếng khoan Bảng 3.2 Số liệu thực địa trong nghiên cứu về mức độ thâm nhiễm asen trong tóc Bảng 3.3 Hàm lượng asen trung bình trong tóc, nước giếng và nước sinh hoạt (đã lọc hoặc dùng trực tiếp) Bảng 3.4 So sánh mức độ ô nhiễm asen tại nghiên cứu này với một số địa điểm trên thế giới Bảng 3.5 Hàm lượng asen trong nước tiểu, nước giếng và nước sinh hoạt (đã lọc hoặc dùng trực tiếp) 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Danh mục các hình vẽ, đồ thị Hình 1.1 Mối quan hệ giữa biomarker và bioindicator Hình 1.2 Sơ đồ chuyển hoá các chất độc trong cơ thể Hình 1.3 Sơ đồ giả thuyết về chuyển hoá của asen trong cơ thể người Hình 2.1 Bản đồ các vị trí lấy mẫu sinh học Hình 3.1 Kết quả thí nghiệm đánh giá hàm lượng asen trong nước bằng vi khuẩn chỉ thị E.

coli lacZ Hình 3.2 Ảnh chụp trên kính hiển vi huỳnh quang kết quả thí nghiệm đánh giá hàm lượng asen trong nước bằng vi khuẩn chỉ thị E. coli gfp Hình 3.3 Tương quan giữa cường độ ánh sáng phát ra và nồng độ asen trong dung dịch khi thử nghiệm với vi khuẩn chỉ thị E. coli luxAB Hình 3.4 Ảnh hưởng của thời gian tiếp xúc với asen lên cường độ ánh sáng phát ra ở phản ứng xúc tác bởi luciferase của vi khuẩn chỉ thị E. coli luxAB Hình 3.5 Ảnh hưởng của lượng cơ chất n-decanal lên cường độ ánh sáng phát ra Hình 3.6 Ảnh hưởng của lượng sắt trong dung dịch lên khả năng sử dụng sinh học asen đối với vi khuẩn chỉ thị E.

coli luxAB Hình 3.7 So sánh tác dụng của các hoá chất tới khả năng sử dụng sinh học asen đối với vi khuẩn chỉ thị E. coli luxAB Hình 3.8 Ảnh hưởng của lượng EDTA lên cường độ ánh sáng phát ra ở phản ứng xúc tác bởi luciferase của vi khuẩn chỉ thị E.9 Cường độ ánh sáng phát ra ở phản ứng xúc tác bởi enzym luciferase của vi khuẩn chỉ thị E. coli luxAB khi dùng dung dịch NaOH và Natri Pyrophotphat 200mM Hình 3.10 Quy trình phân tích hàm lượng asen trong nước giếng khoan bằng vi khuẩn chỉ thị E.11 Khoảng đáp ứng động học của vi khuẩn chỉ thị E. coli luxAB đối với asen 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.12 Đường chuẩn biểu diễn tương quan giữa đáp ứng của vi khuẩn chỉ thị với nồng độ asen pha trong nước giếng khoan Hình 3.13 Tương quan giữa số liệu về nồng độ asen trong nước giếng khoan thu được từ vi khuẩn chỉ thị và quang phổ hấp thụ nguyên tử Hình 3.14 Bản đồ ô nhiễm asen tại một số khu vực thuộc đồng bằng sông Hồng Hình 3.15 Hàm lượng As trong các mẫu tóc thu tại đồng bằng sông Hồng Hình 3.16 Hàm lượng As trong các mẫu tóc thu tại đồng bằng sông Mê Kông Hình 3.17 Phân bố hàm lượng asen theo nhóm tuổi Hình 3.18 Phân bố phần trăm số mẫu tóc với hàm lượng asen trung bình ở nam, nữ và trẻ em.19 Tương quan giữa hàm lượng asen trung bình trong tóc và trong nước Hình 3.20 Sắc ký đồ thu được khi phân tích các dạng asen trong nước tiểu.21 Tương quan giữa hàm lượng asen methyl hoá trong nước tiểu và hàm lượng asen trong nước Hình 3.22 Tương quan giữa hàm lượng asen methyl hoá với asen tổng số trong nước tiểu của các thể không phơi nhiễm asen Hình 3.23 Tương quan giữa hàm lượng asen methyl hoá với asen tổng số trong nước tiểu của các thể phơi nhiễm với asen ở mức độ khác nhau.24 Tương quan giữa mức độ ô nhiễm asen trong nước sinh hoạt, asen trong tóc và asen methyl hoá trong nước tiểu 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỞ ĐẦU Đảm bảo chất lượng nước ăn và nước sinh hoạt cho cộng đồng dân cư tại khu vực nông thôn là một trong những vấn đề trọng tâm của chương trình chăm sóc sức khoẻ ban đầu hiện nay tại Việt Nam.

Đồng bằng sông Hồng và đồng bằng sông Mê kông là hai khu vực tập trung đông dân nhất nước ta với dân số tương ứng 17,7 triệu và 16,9 triệu, chiếm gần 42,7% trong tổng số khoảng 80,9 triệu dân của cả nước (theo số liệu điều tra dân số năm 2003 của Tổng cục Thống kê). Ngoại trừ tại các thành phố, thị trấn có hệ thống cấp nước sạch tập trung từ các nhà máy nước, còn lại hầu hết dân cư sống xa đô thị đều phải tự khai thác và sử dụng các nguồn nước khác như nước mặt (nước sông, hồ), nước ngầm (nước giếng khơi, giếng khoan), nước mưa. Để tránh một số bệnh như tiêu chảy, đau mắt, giun sán, v.v…do sử dụng nước sông, nước hồ gây ra, ngày nay hầu hết các hộ dân tại hai khu vực trên đã tự khoan giếng để lấy nước ngầm sử dụng cho các sinh hoạt hàng ngày như ăn uống, tắm giặt [5]. Nhưng người dân lại có nguy cơ đối mặt với một ô nhiễm mang tính tự nhiên, đó là sự có mặt của nguyên tố asen (thạch tín) trong nước ngầm [78].

Asen khi thâm nhập hàng ngày vào cơ thể kể cả ở hàm lượng thấp cũng gây ra những tác hại cho sức khoẻ như: gây hoại tử các vết loét ở tay, chân, làm rối loạn sắc tố da, sừng hoá gan bàn tay, gan bàn chân, thậm chí liên quan tới bệnh tiểu đường, tim mạch, ung thư bàng quang, ung thư gan, v. Do những tác hại lâu dài của asen lên sức khoẻ con người, ngày nay Tổ chức Y tế thế giới đã đề nghị mức giới hạn asen trong nước uống là 10g/l, Bộ Y tế Việt Nam cũng đã ban hành tiêu chuẩn về asen trong nước uống là 10g/l thay cho tiêu chuẩn Việt Nam năm 1995 là 50g/l [1, 2]. 10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Từ những năm cuối của thế kỷ 20, thảm hoạ nhiễm độc asen do dùng nước giếng khoan đã được phát hiện tại các nước nam Á như Ấn Độ (vùng Tây Bengan), Bănglađet và Trung Quốc (vùng cao nguyên Nội Mông) [22, 78, 98]. Ở Việt Nam đã có một số nghiên cứu về tình trạng ô nhiễm asen trong nước ngầm, nước cấp tại khu vực Hà Nội và một số tỉnh lân cận [6, 13].

Mức độ ô nhiễm asen tại một số tỉnh như Hà Nam, Hà Tây, phía nam Hà Nội được coi là nghiêm trọng ngang với các quốc gia bị ô nhiễm nặng nhất. Đó là các kết quả ban đầu dựa trên việc phân tích hàm lượng asen của khoảng 14 nghìn trên tổng số 620 nghìn giếng, chiếm tỷ lệ 2,2%.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đánh giá ô nhiễm Asen nước giếng và thâm nhiễm Asen trên người (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-te-cong-cong/danh-gia-o-nhiem-asen-nuoc-gieng-tham-nhiem-asen-nguoi

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đánh giá ô nhiễm Asen nước giếng và thâm nhiễm Asen trên người" nghiên cứu về vấn đề gì?

Đánh giá ô nhiễm Asen nước giếng và thâm nhiễm Asen trên người. Tìm hiểu nguy cơ sức khỏe, nguồn gốc, và biện pháp phòng ngừa hiệu quả.

Luận án "Đánh giá ô nhiễm Asen nước giếng và thâm nhiễm Asen trên người" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đánh giá ô nhiễm Asen nước giếng và thâm nhiễm Asen trên người" có 103 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đánh giá ô nhiễm Asen nước giếng và thâm nhiễm Asen trên người" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter