Luận án: Đánh giá chỉ số chất lượng điều trị HIV/AIDS sau lồng ghép quản lý chất lượng tại bệnh viện
Luận án tiến sĩ đánh giá các chỉ số chất lượng điều trị HIV/AIDS sau lồng ghép quản lý chất lượng điều trị HIV/AIDS.
Luan An
Luận án tiến sĩ y học
Năm xuất bản
Số trang
171
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Đánh giá chất lượng điều trị HIV: Bối cảnh lồng ghép QLCL
- Số trang:
- 171 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Y tế công cộng
- Tác giả:
- Đoàn Thị Thuỳ Linh
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Đánh giá chất lượng điều trị HIV Bối cảnh lồng ghép QLCL
Nghiên cứu này thực hiện việc đánh giá chất lượng điều trị HIV/AIDS. Trọng tâm là giai đoạn sau khi lồng ghép quản lý chất lượng điều trị HIV/AIDS vào hệ thống bệnh viện. Việc lồng ghép này diễn ra từ năm 2016 đến 2018 tại một số tỉnh. Đây là một thay đổi lớn trong quản lý chất lượng y tế tại Việt Nam. Nó nhằm mục đích nâng cao hiệu quả điều trị HIV và chất lượng dịch vụ HIV/AIDS tổng thể. Các chỉ số chất lượng điều trị HIV/AIDS được xem xét kỹ lưỡng. Mục tiêu là hiểu rõ tác động của hệ thống quản lý chất lượng mới. Kết quả lâm sàng HIV/AIDS được kỳ vọng cải thiện đáng kể. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện về quá trình chuyển đổi này. Các tiêu chuẩn đánh giá chất lượng mới được áp dụng. Đây là cơ sở để đề xuất các giải pháp cải tiến chất lượng dịch vụ HIV trong tương lai.
1.1. Tầm quan trọng đánh giá hiệu quả điều trị HIV
Đánh giá chất lượng điều trị HIV/AIDS đóng vai trò cốt yếu. Việc này đảm bảo người bệnh nhận được dịch vụ chăm sóc tốt nhất. Quản lý chất lượng y tế hiệu quả cải thiện sức khỏe cộng đồng. Nghiên cứu tập trung vào hiệu quả điều trị sau khi lồng ghép các dịch vụ. Xác định các chỉ số chất lượng là cần thiết. Đây là bước quan trọng để tối ưu hóa phác đồ điều trị ARV. Chất lượng dịch vụ HIV/AIDS ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả lâm sàng HIV/AIDS. Do đó, cần có tiêu chuẩn đánh giá chất lượng rõ ràng và liên tục.
1.2. Lồng ghép quản lý chất lượng y tế vào hệ thống bệnh viện
Chương trình điều trị HIV/AIDS tại Việt Nam đã trải qua thay đổi lớn. Các phòng khám ngoại trú được lồng ghép vào hệ thống bệnh viện đa khoa. Thay đổi này mục tiêu tăng cường quản lý chất lượng y tế. Một hệ thống quản lý chất lượng toàn diện được kỳ vọng hình thành. Nghiên cứu này đánh giá quá trình chuyển đổi đó. Việc lồng ghép diễn ra từ năm 2016-2018 tại một số tỉnh. Đây là cơ hội để chuẩn hóa tiêu chuẩn đánh giá chất lượng. Mục tiêu là nâng cao chất lượng điều trị HIV tổng thể. Lồng ghép giúp tối ưu hóa nguồn lực và quy trình.
1.3. Mục tiêu nghiên cứu về chất lượng dịch vụ HIV AIDS
Luận án này nhằm đánh giá các chỉ số chất lượng điều trị HIV/AIDS. Trọng tâm là giai đoạn sau lồng ghép quản lý chất lượng vào bệnh viện. Nghiên cứu xác định thực trạng cung cấp dịch vụ. Phân tích các yếu tố liên quan đến chất lượng điều trị. Dữ liệu thu thập từ năm 2016 đến 2018. Kết quả sẽ cung cấp bằng chứng cho việc cải tiến chất lượng dịch vụ HIV. Hệ thống quản lý chất lượng được xem xét kỹ lưỡng. Mục tiêu cuối cùng là cải thiện kết quả lâm sàng HIV/AIDS cho người bệnh và cộng đồng. Nghiên cứu đưa ra các khuyến nghị chính sách.
II. Phương pháp nghiên cứu đánh giá hiệu quả điều trị HIV
Nghiên cứu áp dụng phương pháp khoa học để đánh giá hiệu quả điều trị HIV. Thiết kế nghiên cứu được lựa chọn cẩn thận nhằm thu thập dữ liệu chính xác. Đối tượng nghiên cứu là những người bệnh HIV/AIDS đang điều trị. Các chỉ số chất lượng điều trị HIV/AIDS được xác định rõ ràng. Công cụ và kỹ thuật thu thập thông tin đảm bảo tính khách quan. Phân tích thống kê giúp làm rõ các mối liên hệ và xu hướng. Mục tiêu là cung cấp bằng chứng đáng tin cậy. Thông tin này hỗ trợ việc ra quyết định trong quản lý chất lượng y tế. Tiêu chuẩn đánh giá chất lượng được áp dụng xuyên suốt quá trình nghiên cứu. Đây là nền tảng cho việc cải tiến chất lượng dịch vụ HIV.
2.1. Thiết kế và đối tượng nghiên cứu chất lượng điều trị HIV
Nghiên cứu sử dụng thiết kế mô tả, phân tích cắt ngang. Đối tượng là người bệnh HIV/AIDS đang điều trị ARV. Dữ liệu được thu thập từ các cơ sở y tế đã lồng ghép. Các tỉnh được chọn bao gồm Sơn La, Cần Thơ, An Giang. Thời gian nghiên cứu từ 2016 đến 2018. Việc chọn mẫu đảm bảo tính đại diện. Mục tiêu là đánh giá khách quan chất lượng điều trị HIV. Phương pháp này cho phép khảo sát rộng rãi thực trạng. Đây là cách hiệu quả để thu thập thông tin cần thiết về chất lượng dịch vụ HIV.
2.2. Các chỉ số chất lượng điều trị HIV AIDS được thu thập
Nghiên cứu tập trung vào các chỉ số chất lượng điều trị HIV/AIDS chính. Bao gồm tỷ lệ xét nghiệm CD4, xét nghiệm tải lượng HIV. Chỉ số về tuân thủ điều trị HIV cũng được đánh giá. Các chỉ số này phản ánh hiệu quả phác đồ điều trị ARV. Chúng đồng thời là tiêu chuẩn đánh giá chất lượng quan trọng. Dữ liệu về kết quả lâm sàng HIV/AIDS cũng được thu thập. Việc này giúp đánh giá tổng thể quản lý chất lượng y tế. Các chỉ số này cung cấp bức tranh chi tiết về hiệu quả điều trị HIV.
2.3. Công cụ phương pháp phân tích trong quản lý chất lượng y tế
Thông tin được thu thập từ hồ sơ bệnh án điện tử và sổ sách y tế. Công cụ thu thập dữ liệu chuẩn hóa được sử dụng. Phân tích thống kê áp dụng các kiểm định phù hợp. Các yếu tố liên quan đến chất lượng điều trị được xác định. Việc này giúp đánh giá hiệu quả điều trị HIV. Hệ thống quản lý chất lượng được xem xét qua các chỉ số định lượng. Mục tiêu là cung cấp cái nhìn toàn diện về chất lượng dịch vụ HIV. Quy trình phân tích đảm bảo tính khoa học và minh bạch.
III. Kết quả chỉ số chất lượng điều trị HIV AIDS 2016 2018
Kết quả nghiên cứu cung cấp bức tranh rõ ràng về chất lượng điều trị HIV/AIDS. Dữ liệu từ năm 2016 đến 2018 cho thấy nhiều chuyển biến tích cực. Thực trạng cung cấp dịch vụ HIV/AIDS sau lồng ghép được phân tích chi tiết. Tỷ lệ xét nghiệm CD4 và tải lượng HIV tăng lên đáng kể. Điều này phản ánh sự cải thiện trong giám sát và quản lý người bệnh. Các chỉ số chất lượng điều trị HIV/AIDS khác cũng được ghi nhận. Tuân thủ điều trị HIV duy trì ở mức cao. Tuy nhiên, vẫn còn những thách thức trong việc tối ưu hóa hệ thống quản lý chất lượng. Những phát hiện này là cơ sở quan trọng để cải tiến chất lượng dịch vụ HIV và đạt được kết quả lâm sàng HIV/AIDS tốt hơn.
3.1. Thực trạng cung cấp dịch vụ HIV AIDS sau lồng ghép
Dịch vụ điều trị HIV/AIDS đã có những thay đổi đáng kể. Sau lồng ghép, cơ sở vật chất và nhân lực được cải thiện. Tuy nhiên, vẫn còn những thách thức trong quản lý chất lượng y tế. Một số chỉ số chất lượng điều trị HIV/AIDS chưa đạt mục tiêu. Việc tiếp cận dịch vụ có sự khác biệt giữa các địa phương. Hệ thống quản lý chất lượng cần được tối ưu hóa. Điều này nhằm đảm bảo cung cấp dịch vụ HIV/AIDS liên tục và hiệu quả. Các chính sách hỗ trợ cần được đẩy mạnh hơn.
3.2. Tỷ lệ xét nghiệm CD4 và tải lượng HIV trong điều trị ARV
Kết quả cho thấy tỷ lệ người bệnh được làm xét nghiệm CD4 và tải lượng HIV tăng. Đặc biệt là tải lượng HIV, tăng lên đáng kể qua các năm. Điều này phản ánh sự cải thiện trong giám sát phác đồ điều trị ARV. Tuy nhiên, vẫn có một tỷ lệ nhất định chưa được xét nghiệm đầy đủ. Đây là một chỉ số chất lượng điều trị HIV/AIDS quan trọng. Việc tăng cường xét nghiệm giúp đánh giá hiệu quả điều trị HIV và điều chỉnh kịp thời. Việc này cũng góp phần nâng cao kết quả lâm sàng HIV/AIDS.
3.3. Các chỉ số chất lượng điều trị khác và tuân thủ điều trị HIV
Nghiên cứu cũng ghi nhận các chỉ số khác như tỷ lệ bỏ trị, tỷ lệ tuân thủ điều trị HIV. Tỷ lệ tuân thủ nhìn chung ở mức cao, nhưng vẫn có những trường hợp không đạt. Tuân thủ điều trị HIV là yếu tố then chốt quyết định kết quả lâm sàng HIV/AIDS. Các yếu tố xã hội, kinh tế có thể ảnh hưởng đến chỉ số này. Cần có chiến lược cụ thể để duy trì và cải thiện sự tuân thủ. Điều này góp phần vào cải tiến chất lượng dịch vụ HIV tổng thể. Sự hỗ trợ tâm lý cũng đóng vai trò quan trọng.
IV. Hiệu quả lồng ghép QLCL Cải thiện kết quả lâm sàng HIV
Lồng ghép quản lý chất lượng vào hệ thống bệnh viện đã mang lại hiệu quả rõ rệt. Các chỉ số lâm sàng quan trọng như tỷ lệ ức chế tải lượng HIV đã được cải thiện. Điều này chứng tỏ sự thành công bước đầu của hệ thống quản lý chất lượng mới. Thời gian để người bệnh đạt được ức chế tải lượng HIV cũng rút ngắn đáng kể. Nghiên cứu đã xác định các yếu tố liên quan đến những kết quả tích cực này. Đây là bằng chứng mạnh mẽ cho việc đánh giá hiệu quả điều trị HIV. Việc cải thiện kết quả lâm sàng HIV/AIDS là mục tiêu tối thượng. Nó khẳng định giá trị của việc đầu tư vào quản lý chất lượng y tế và tuân thủ phác đồ điều trị ARV.
4.1. Tỷ lệ ức chế tải lượng HIV ở người bệnh sau lồng ghép QLCL
Điểm nổi bật của nghiên cứu là tỷ lệ người bệnh đạt ức chế tải lượng HIV. Tỷ lệ này tăng đều qua các năm từ 2016-2018. Đây là bằng chứng rõ ràng cho việc đánh giá hiệu quả điều trị HIV. Sự tăng cường quản lý chất lượng y tế đã góp phần vào kết quả tích cực này. Ức chế tải lượng HIV là mục tiêu chính của phác đồ điều trị ARV. Thành công này cho thấy sự vận hành hiệu quả của hệ thống quản lý chất lượng mới. Cải thiện kết quả lâm sàng HIV/AIDS là ưu tiên hàng đầu.
4.2. Thời gian đạt ức chế tải lượng HIV và yếu tố liên quan
Thời gian trung bình để người bệnh đạt ức chế tải lượng HIV được rút ngắn. Điều này chứng tỏ hiệu quả của việc điều trị sớm và tuân thủ điều trị HIV. Các yếu tố như tuổi, giới tính, thời điểm bắt đầu điều trị ARV có liên quan. Phát hiện sớm và can thiệp kịp thời giúp cải thiện kết quả lâm sàng HIV/AIDS. Việc phân tích các yếu tố này quan trọng. Nó giúp xây dựng chiến lược cá nhân hóa. Từ đó, cải tiến chất lượng dịch vụ HIV được thực hiện tốt hơn. Yếu tố địa lý cũng cần được xem xét.
4.3. Tác động của hệ thống quản lý chất lượng đến hiệu quả điều trị
Hệ thống quản lý chất lượng được lồng ghép đã có tác động tích cực. Việc chuẩn hóa quy trình, tăng cường giám sát đã cải thiện chất lượng điều trị HIV. Sự phối hợp giữa các khoa, phòng trong bệnh viện cũng góp phần. Điều này chứng minh vai trò của quản lý chất lượng y tế. Nó không chỉ là lý thuyết mà còn mang lại hiệu quả thực tế. Kết quả lâm sàng HIV/AIDS được cải thiện rõ rệt. Đây là minh chứng cho thành công bước đầu của mô hình lồng ghép. Hệ thống này cần được duy trì và phát triển.
V. Cải tiến chất lượng dịch vụ HIV Đề xuất giải pháp
Dựa trên những phát hiện từ nghiên cứu, nhiều đề xuất và giải pháp được đưa ra. Mục tiêu là tiếp tục cải tiến chất lượng dịch vụ HIV và quản lý chất lượng y tế. Việc tăng cường giám sát các chỉ số chất lượng điều trị HIV/AIDS là cần thiết. Cần xây dựng một hệ thống quản lý chất lượng toàn diện và bền vững. Điều này bao gồm việc áp dụng các tiêu chuẩn đánh giá chất lượng tiên tiến. Hướng phát triển chất lượng dịch vụ HIV phải đảm bảo tính bền vững lâu dài. Các đề xuất này nhằm tối ưu hóa phác đồ điều trị ARV. Đồng thời, nâng cao tuân thủ điều trị HIV và đạt được kết quả lâm sàng HIV/AIDS tốt nhất cho người bệnh.
5.1. Đề xuất cải thiện chỉ số chất lượng điều trị HIV AIDS
Nghiên cứu đưa ra nhiều đề xuất cụ thể. Cần tiếp tục tăng cường xét nghiệm tải lượng HIV định kỳ. Đào tạo nhân viên y tế về quản lý chất lượng y tế là cần thiết. Chuẩn hóa phác đồ điều trị ARV và quy trình chăm sóc. Các chỉ số chất lượng điều trị HIV/AIDS cần được theo dõi sát sao. Việc này đảm bảo tính bền vững của các kết quả đã đạt được. Mục tiêu là nâng cao hơn nữa chất lượng dịch vụ HIV. Các công cụ hỗ trợ quyết định lâm sàng cũng nên được tích hợp.
5.2. Tăng cường quản lý chất lượng y tế trong điều trị HIV
Cần xây dựng một hệ thống quản lý chất lượng toàn diện hơn. Bao gồm việc thiết lập tiêu chuẩn đánh giá chất lượng cụ thể. Áp dụng công nghệ thông tin vào quản lý hồ sơ bệnh án. Tăng cường giám sát và phản hồi để cải tiến chất lượng dịch vụ HIV liên tục. Việc này đòi hỏi sự cam kết từ lãnh đạo các cấp. Mục tiêu là tạo ra một môi trường điều trị hiệu quả và an toàn. Phát triển năng lực cán bộ là yếu tố then chốt cho hệ thống quản lý chất lượng bền vững.
5.3. Hướng phát triển chất lượng dịch vụ HIV bền vững
Để duy trì và phát triển chất lượng điều trị HIV bền vững, cần có chiến lược dài hạn. Tăng cường hợp tác liên ngành và huy động nguồn lực. Nâng cao nhận thức cộng đồng về tuân thủ điều trị HIV. Tiếp tục nghiên cứu và ứng dụng các phương pháp điều trị mới. Mục tiêu là đảm bảo mọi người bệnh đều có cơ hội tiếp cận dịch vụ chất lượng cao. Điều này góp phần vào việc đạt được kết quả lâm sàng HIV/AIDS tối ưu và chấm dứt dịch HIV/AIDS. Chính sách y tế cần linh hoạt để thích ứng với các thách thức mới.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (171 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ĐOÀN THỊ THUỲ LINH ®¸nh gi¸ c¸c chØ sè chÊt l-îng ®iÒu trÞ hiv/aids sau lång ghÐp qu¶n lý chÊt l-îng ®iÒu trÞ hiv/aids vµo hÖ thèng bÖnh viÖn t¹i mét sè tØnh n¨m 2016-2018 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ĐOÀN THỊ THUỲ LINH ®¸nh gi¸ c¸c chØ sè chÊt l-îng ®iÒu trÞ hiv/aids sau lång ghÐp qu¶n lý chÊt l-îng ®iÒu trÞ hiv/aids vµo hÖ thèng bÖnh viÖn t¹i mét sè tØnh n¨m 2016-2018 Ngành : Y tế công cộng Mã số : 62720301 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. Đào Thị Minh An HÀ NỘI - 2021 i LỜI CAM ĐOAN Tôi là Đoàn Thị Thuỳ Linh, nghiên cứu sinh khoá 35, Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Y tế công cộng, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. TS Đào Thị Minh An, Trưởng bộ môn Dịch tễ học, Viện Đào tạo Y học Dự phòng và Y tế công cộng, Trường Đại học Y Hà Nội.
Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Đoàn Thị Thuỳ Linh ii LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, trước tiên tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS.
Đào Thị Minh An, Trưởng Bộ môn Dịch tễ học, Viện Đào tạo Y học Dự phòng và Y tế công cộng, Trường Đại học Y Hà Nội. Cô là người thầy hướng dẫn trực tiếp, tận tình giúp đỡ và truyền đạt cho tôi những kiến thức, kinh nghiệm nghiên cứu trong suốt quá trình học tập, thực hiện và hoàn thiện luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới Ban Giám hiệu và Phòng Đào tạo Sau Đại học của Trường Đại học Y Hà Nội, Ban Lãnh đạo và Phòng Đào tạo Sau Đại học của Viện Đào tạo Y học dự phòng và Y tế công cộng đã luôn tạo điều kiện và giúp đỡ tôi tận tình trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Lãnh đạo Cục Phòng, chống HIV/AIDS, Bộ Y tế; Tập thể Phòng Điều trị HIV/AIDS, Cục Phòng, chống HIV/AIDS và các đồng nghiệp đã tạo điều kiện cho tôi tham gia, giúp đỡ nhiệt tình để thực hiện và hoàn thành công trình nghiên cứu này.
Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Lãnh đạo và các đồng nghiệp tại 6 đơn vị là BVĐK tỉnh Sơn La; BVĐK huyện Mai Sơn, Sơn La; BVĐK quận Ô Môn, Cần Thơ; BVĐK quận Thốt Nốt, Cần Thơ; BVĐK huyện Tịnh Biên, An Giang và Trung tâm Y tế thành phố Long Xuyên, An Giang đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi thực hiện nghiên cứu và thu thập số liệu trong suốt 3 năm liền. Tôi xin chân thành cảm ơn các Giáo sư, Phó Giáo sư, Tiến sỹ trong các Hội đồng Khoa học chấm luận án đã đóng góp nhiều ý kiến quý báu để tôi có thêm kiến thức và hoàn thiện luận án đạt chất lượng tốt hơn. Sau cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới bố mẹ, chồng, các con, các anh chị em trong gia đình và bạn bè thân thiết đã là hậu phương vững chắc ủng hộ, động viên, giúp đỡ tôi trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu, hoàn thành luận án. TÁC GIẢ LUẬN ÁN iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .ii MỤC LỤC.
iii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT .vi DANH MỤC SƠ ĐỒ. viii DANH MỤC BẢNG .ix DANH MỤC BIỂU ĐỒ .xi ĐẶT VẤN ĐỀ.1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Một số khái niệm. Một số khái niệm về điều trị HIV/AIDS.
Một số khái niệm về chất lượng. Tổng quan về tình hình dịch và điều trị HIV/AIDS trên Thế giới. Tổng quan về tình hình dịch và điều trị HIV/AIDS tại Việt Nam. Tình hình dịch HIV/AIDS tại Việt Nam.
Tổng quan về hệ thống điều trị HIV/AIDS từ khi có dịch HIV/AIDS đến thời điểm trước khi sát nhập phòng khám ngoại trú vào bệnh viện. Tổng quan về quản lý chất lượng điều trị HIV/AIDS theo mô hình HIVQUAL. Giới thiệu về mô hình HIVQUAL. Tổng quan về quản lý chất lượng điều trị HIV/AIDS trên Thế giới.
Tổng quan về quản lý chất lượng điều trị HIV/AIDS tại Việt Nam. Kết quả cải thiện chất lượng điều trị HIV/AIDS và các yếu tố liên quan. Nhóm chỉ số theo dõi, cung cấp dịch vụ. Nhóm chỉ số kết quả, tác động.
Thông tin chung về địa bàn nghiên cứu. 40 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Địa điểm và thời gian nghiên cứu.
Thiết kế nghiên cứu. Chọn mẫu và cỡ mẫu. Biến số và chỉ số nghiên cứu. Kỹ thuật và công cụ thu thập thông tin.
Sai số và kiểm soát sai số. Phương pháp phân tích thống kê. Đạo đức trong nghiên cứu. 61 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ.
Đặc điểm của đối tượng nghiên cứu giai đoạn 2016-2018. Thực trạng cung cấp dịch vụ điều trị HIV/AIDS sau sát nhập phòng khám ngoại trú vào bệnh viện giai đoạn 2016-2018. Thực trạng xét nghiệm CD4. Thực trạng xét nghiệm tải lượng HIV.
Các chỉ số về điều trị HIV/AIDS. Kết quả chất lượng điều trị HIV/AIDS và các yếu tố liên quan. Tỷ lệ người bệnh ức chế tải lượng HIV. Thời gian để người bệnh đạt được ức chế tải lượng HIV qua các năm78 3.
Khả năng ức chế tải lượng HIV theo các yếu tố liên quan. 88 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. Thông tin chung về đối tượng nghiên cứu. Thực trạng cung cấp dịch vụ điều trị HIV/AIDS sau sát nhập phòng khám ngoại trú vào bệnh viện năm 2016-2018.
Thực trạng xét nghiệm CD4. Thực trạng xét nghiệm tải lượng HIV. Thực trạng các chỉ số về điều trị HIV/AIDS. Kết quả chất lượng điều trị HIV/AIDS giai đoạn 2016-2018 và các yếu tố liên quan.
Tỷ lệ ức chế tải lượng HIV. Thời gian để người bệnh đạt ức chế tải lượng HIV giai đoạn 2016- 2018 và các yếu tố liên quan. Khả năng ức chế tải lượng HIV giai đoạn 2016-2018 theo các yếu tố liên quan. Điểm mới của nghiên cứu.
Hạn chế của nghiên cứu. 123 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC 1. Danh mục các biến số, chỉ số và cách tính PHỤ LỤC 2. Mẫu phiếu thu thập thông tin hồ sơ bệnh án PHỤ LỤC 3.
Hướng dẫn thu thập số liệu PHỤ LỤC 4. Tổng hợp các văn bản, hướng dẫn về quản lý chất lượng điều trị HIV/AIDS PHỤ LỤC 5. Sự thay đổi tiêu chuẩn điều trị ARV qua các giai đoạn PHỤ LỤC 6. Văn bản của các bệnh viện/TTYT đồng ý cho nghiên cứu sinh thực hiện nghiên cứu và tiến hành thu thập số liệu vi DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT AIDS Hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải ARV Thuốc điều trị kháng vi rút HIV BHYT Bảo hiểm y tế BVĐK Bệnh viện đa khoa CDC Trung tâm Kiểm soát và phòng ngừa dịch bệnh Hoa Kỳ CTCL Cải thiện chất lượng Cotrimoxazole - Thuốc điều trị dự phòng các bệnh nhiễm CTX trùng cơ hội INH Isoniazid - Thuốc điều trị dự phòng lao Cải thiện chất lượng dịch vụ y tế (Viết tắt của cụm từ tiếng HEALTHQUAL Anh là Health Quality) Vi rút gây ra hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải ở HIV người Cải thiện chất lượng điều trị HIV/AIDS HIVQUAL (Viết tắt của cụm từ tiếng Anh là HIV Qualily) K=K Không phát hiện = Không lây truyền NCS Nghiên cứu sinh NTCH Nhiễm trùng cơ hội MSM Nam quan hệ tình dục đồng giới Pneumocystis carinii pneumonia – Viêm phổi do PCP Pneumocystis carinii PDSA Chu trình lập kế hoạch - thực hiện - đánh giá - hành động PEPFAR Chương trình cứu trợ khẩn cấp của Tổng thống Hoa Kỳ PKNT Phòng khám ngoại trú QHTD Quan hệ tình dục vii UNAIDS Chương trình phối hợp của Liên hợp quốc về HIV/AIDS Quản lý chất lượng toàn diện (Viết tắt của cụm từ tiếng TQM Anh là Total Quality Management) TTYT Trung tâm Y tế TYT Trạm Y tế WHO Tổ chức Y tế Thế giới viii DANH MỤC SƠ ĐỒ Sơ đồ 1.
Phân bố nhiễm HIV theo tỉnh, thành phố. Hệ thống y tế trước và sau khi sát nhập. Mô hình HIVQUAL. Liên quan giữa đo lường và cải thiện chất lượng.
Các quốc gia thực hiện HIVQUAL. Mở rộng quản lý chất lượng (HIVQUAL) tại Việt Nam. Các thành tố chính trong theo dõi và đánh giá dịch vụ điều trị HIV. Sơ đồ chọn mẫu và thiết kế nghiên cứu.
Quy trình thu thập và phân tích số liệu. Giao diện phần mềm HIVQUAL - Cửa sổ nhập liệu. 60 ix DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Danh mục các chỉ số HIVQUAL.
Mô tả các nhóm người bệnh HIV/AIDS từng năm. Các phòng khám ngoại trú được lựa chọn nghiên cứu. Bảng tính cỡ mẫu theo WHO cho đo lường chất lượng. Cỡ mẫu của nghiên cứu.
Cỡ mẫu nghiên cứu theo cơ sở. Mẫu Bảng danh sách người bệnh quản lý. Thông tin chung về toàn bộ người bệnh đang điều trị ARV. Thông tin chung nhóm người bệnh mới bắt đầu điều trị ARV.
Các chỉ số xét nghiệm CD4 trên người bệnh mới bắt đầu điều trị ARV. Tỷ lệ người bệnh mới bắt đầu điều trị tiếp cận muộn với điều trị ARV theo các nhóm tuổi. Các chỉ số xét nghiệm CD4 trên toàn bộ người bệnh đang điều trị ARV. Các chỉ số xét nghiệm tải lượng HIV trên người bệnh mới bắt đầu điều trị ARV.
Tỷ lệ xét nghiệm tải lượng HIV trên toàn bộ người bệnh đang điều trị ARV năm 2016-2018. Các chỉ số về điều trị HIV/AIDS trên nhóm người bệnh mới bắt đầu điều trị ARV năm 2016-2018. Các chỉ số về điều trị HIV/AIDS trên toàn bộ người bệnh đang điều trị ARV năm 2016-2018. Tỷ lệ người bệnh ức chế tải lượng HIV qua các năm.
Xét nghiệm tải lượng HIV trên nhóm người bệnh mới bắt đầu điều trị ARV giai đoạn 2016-2018. Thời gian từ khi người bệnh bắt đầu điều trị ARV đến khi ức chế tải lượng HIV dưới 1000 bản sao/ml và dưới 200 bản sao/ml giai đoạn 2016-2018. Thời gian ức chế tải lượng HIV dưới 1.000 bản sao/ml theo các yếu tố liên quan .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đoàn Thị Thuỳ Linh (2021). Đánh giá chất lượng điều trị HIV/AIDS sau lồng ghép quản lý chất lượng [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-te-cong-cong/danh-gia-chat-luong-dieu-tri-hiv-aids-sau-long-ghep-quan-ly-chat-luong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đánh giá chất lượng điều trị HIV/AIDS sau lồng ghép quản lý chất lượng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ đánh giá các chỉ số chất lượng điều trị HIV/AIDS sau lồng ghép quản lý chất lượng điều trị HIV/AIDS.
Luận án "Đánh giá chất lượng điều trị HIV/AIDS sau lồng ghép quản lý chất lượng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Đánh giá chất lượng điều trị HIV/AIDS sau lồng ghép quản lý chất lượng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đánh giá chất lượng điều trị HIV/AIDS sau lồng ghép quản lý chất lượng" thuộc chuyên ngành Y tế công cộng. Danh mục: Y Tế Công Cộng.
Luận án "Đánh giá chất lượng điều trị HIV/AIDS sau lồng ghép quản lý chất lượng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đánh giá chất lượng điều trị HIV/AIDS sau lồng ghép quản lý chất lượng" có 171 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đánh giá chất lượng điều trị HIV/AIDS sau lồng ghép quản lý chất lượng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.