Luận án tiến sĩ nghiên cứu bệnh sâu răng và đánh giá hiệu quả điều trị sâu răng

Luận án TS nghiên cứu sâu răng, đánh giá hiệu quả các biện pháp phòng ngừa và điều trị. Đề xuất giải pháp tối ưu hóa sức khỏe răng miệng.

Chuyên ngành
Răng Hàm Mặt
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

184

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan bệnh sâu răng: Định nghĩa, bệnh căn và dịch tễ học
Số trang:
184 trang
Trường:
Trường Đại học Y Hà Nội
Chuyên ngành:
Răng Hàm Mặt
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan bệnh sâu răng Định nghĩa bệnh căn và dịch tễ học

Bệnh sâu răng là một vấn đề sức khỏe cộng đồng nghiêm trọng, đặc biệt ở trẻ em. Sâu răng không chỉ gây đau đớn mà còn ảnh hưởng đến chức năng ăn nhai, phát âm và chất lượng cuộc sống của trẻ. Nghiên cứu này tập trung vào sâu răng ở trẻ 03 tuổi, một lứa tuổi dễ bị tổn thương. Sự hiểu biết về định nghĩa, nguyên nhân và quá trình tiến triển của bệnh là nền tảng. Dịch tễ học sâu răng cung cấp cái nhìn tổng quan về mức độ phổ biến của bệnh. Các yếu tố nguy cơ sâu răng được xác định rõ ràng. Điều này giúp phát triển các chiến lược phòng ngừa hiệu quả. Phòng ngừa sâu răng từ sớm là ưu tiên hàng đầu. Nó giảm gánh nặng bệnh tật cho xã hội. Việc can thiệp kịp thời có ý nghĩa quan trọng. Nó bảo vệ sức khỏe răng miệng cho trẻ nhỏ.

1.1. Định nghĩa và nguyên nhân sâu răng ở trẻ nhỏ

Sâu răng là quá trình phá hủy cấu trúc cứng của răng. Vi khuẩn gây sâu răng đóng vai trò chính. Streptococcus mutans là loài vi khuẩn chủ yếu. Chúng chuyển hóa đường thành axit. Axit này làm mất khoáng men răng và ngà răng. Ở trẻ nhỏ, chế độ ăn uống nhiều đường là yếu tố nguy cơ cao. Vệ sinh răng miệng kém làm trầm trọng thêm tình trạng này. Hàm răng sữa có đặc điểm riêng. Men răng mỏng hơn, dễ bị sâu hơn. Sâu răng sớm ở trẻ em là tình trạng nghiêm trọng. Nó đòi hỏi sự chú ý đặc biệt. Cha mẹ cần nhận thức rõ về các yếu tố nguy cơ sâu răng. Can thiệp sớm giúp ngăn chặn bệnh tiến triển. Phòng ngừa là chìa khóa bảo vệ nụ cười trẻ thơ.

1.2. Dịch tễ học và tầm quan trọng của phòng ngừa sớm

Dịch tễ học sâu răng cho thấy tỷ lệ mắc bệnh cao ở trẻ em Việt Nam. Đặc biệt, trẻ 03 tuổi tại thành phố lớn như Hà Nội cũng chịu ảnh hưởng. Chỉ số sâu răng (dmft/DMFT) là công cụ đo lường phổ biến. Chỉ số này phản ánh mức độ sâu, mất, trám của răng sữa. Tỷ lệ dmft cao báo hiệu tình trạng sức khỏe răng miệng đáng báo động. Việc phòng ngừa sâu răng từ giai đoạn sớm rất quan trọng. Nó giúp giảm thiểu nhu cầu trám răng và các can thiệp phức tạp khác. Giáo dục sức khỏe răng miệng cho phụ huynh là cần thiết. Khuyến khích vệ sinh răng miệng đúng cách ngay từ nhỏ. Ứng dụng các biện pháp phòng ngừa chuyên nghiệp sớm có giá trị lớn. Nó góp phần xây dựng thế hệ trẻ em khỏe mạnh hơn.

II.Chẩn đoán chính xác và phương pháp điều trị sâu răng sớm

Chẩn đoán sâu răng sớm là bước thiết yếu. Nó giúp can thiệp kịp thời. Các phương pháp chẩn đoán hiện đại cung cấp độ chính xác cao. Chúng phát hiện tổn thương sâu răng khi còn rất nhỏ. Điều này mở ra cơ hội điều trị sâu răng hiệu quả hơn. Mục tiêu là ngăn chặn sự tiến triển của bệnh. Giảm thiểu các tổn thương không thể hồi phục. Điều trị sâu răng không chỉ dừng lại ở trám răng. Nó bao gồm cả các biện pháp dự phòng. Nâng cao nhận thức về vệ sinh răng miệng là quan trọng. Giảm yếu tố nguy cơ sâu răng là ưu tiên. Hiệu quả điều trị sâu răng được đánh giá dựa trên nhiều tiêu chí. Bao gồm cả việc giảm chỉ số sâu răng (dmft).

2.1. Các kỹ thuật chẩn đoán sâu răng hiện đại và tiên tiến

Chẩn đoán sâu răng không chỉ dựa vào thăm khám lâm sàng. Nhiều kỹ thuật hỗ trợ hiện đại được áp dụng. Kính hiển vi điện tử quét laser (CLSM) giúp phát hiện tổn thương nhỏ. Máy kiểm tra sâu răng điện tử (ECM) cung cấp thông tin định lượng. Hệ thống đánh giá và phát hiện sâu răng quốc tế (ICDAS) chuẩn hóa việc chẩn đoán. Thiết bị ghi nhận sâu răng kỹ thuật số qua ánh sáng xuyên sợi (DIFOTI) hữu ích. Các phương pháp này giúp xác định chính xác vị trí và mức độ sâu. Điều này quan trọng cho việc đưa ra quyết định điều trị phù hợp. Chẩn đoán sớm giúp hạn chế sự lan rộng của vi khuẩn gây sâu răng. Nó giảm thiểu nhu cầu trám răng rộng. Nó cũng nâng cao hiệu quả điều trị sâu răng.

2.2. Chiến lược điều trị và dự phòng sâu răng hiệu quả

Chiến lược điều trị sâu răng ở trẻ em cần toàn diện. Trám răng là phương pháp điều trị phổ biến. Tuy nhiên, dự phòng là cách tiếp cận ưu tiên. Fluoride trong nha khoa đóng vai trò trung tâm trong phòng ngừa. Nó làm tăng khả năng đề kháng axit của men răng. Tái khoáng hóa men răng bị tổn thương. Vệ sinh răng miệng đúng cách là nền tảng. Chế độ ăn uống cân bằng cũng rất quan trọng. Giảm tiêu thụ đường là một phần của chiến lược. Các chương trình giáo dục sức khỏe răng miệng cộng đồng cần được triển khai. Nó hướng đến phụ huynh và trẻ em. Nó giúp nâng cao nhận thức về yếu tố nguy cơ sâu răng. Nó thúc đẩy các hành vi lành mạnh. Mục tiêu là duy trì sức khỏe răng miệng tốt nhất cho trẻ.

III.Véc ni Fluor Giải pháp phòng ngừa sâu răng hiệu quả

Véc-ni Fluor đã được chứng minh là một phương pháp hiệu quả. Nó phòng ngừa và điều trị sâu răng sớm. Đặc biệt ở đối tượng trẻ nhỏ. Fluoride trong nha khoa củng cố men răng. Nó tăng khả năng chống lại sự tấn công của axit. Ứng dụng véc-ni Fluor là một quy trình đơn giản, nhanh chóng. Nó có thể thực hiện tại phòng khám nha khoa hoặc cộng đồng. Tác dụng phòng sâu răng của véc-ni Fluor rất đáng kể. Nó giảm chỉ số sâu răng (dmft) một cách rõ rệt. Đây là một biện pháp an toàn khi sử dụng đúng cách. Nó mang lại lợi ích lớn cho sức khỏe răng miệng trẻ em. Véc-ni Fluor là một công cụ quan trọng trong các chương trình dự phòng sâu răng. Nó góp phần vào việc bảo vệ răng miệng cộng đồng.

3.1. Cơ chế tác dụng và lợi ích của fluoride trong nha khoa

Fluoride có cơ chế tác dụng đa dạng. Nó tích hợp vào cấu trúc men răng, tạo thành fluorapatite. Chất này bền vững hơn hydroxyapatite tự nhiên. Điều này làm tăng độ cứng của men răng. Nó cũng giảm khả năng hòa tan trong môi trường axit. Fluoride còn ức chế hoạt động của vi khuẩn gây sâu răng. Nó ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa đường của chúng. Tái khoáng hóa các tổn thương men răng ban đầu là một lợi ích khác. Véc-ni Fluor giải phóng fluoride từ từ. Nó duy trì nồng độ fluoride cao tại bề mặt răng trong thời gian dài. Điều này tối đa hóa hiệu quả phòng ngừa. Véc-ni Fluor đặc biệt hữu ích cho trẻ nhỏ. Nó bảo vệ răng sữa khỏi sâu răng.

3.2. Chỉ định kỹ thuật và an toàn khi sử dụng véc ni fluor

Véc-ni Fluor được chỉ định rộng rãi. Nó dùng cho trẻ có nguy cơ sâu răng cao. Trẻ em từ 03 tuổi trở lên là đối tượng chính. Kỹ thuật ứng dụng tương đối đơn giản. Bề mặt răng được làm khô. Véc-ni được bôi một lớp mỏng lên răng. Sau đó, nó khô nhanh chóng. Trẻ em có thể ăn uống bình thường sau thời gian ngắn. Tuy nhiên, cần lưu ý hướng dẫn sau khi bôi. Đảm bảo an toàn là ưu tiên hàng đầu. Nguy cơ nhiễm độc Fluor là thấp với véc-ni. Liều lượng Fluoride trong nha khoa được kiểm soát chặt chẽ. Cần tuân thủ chỉ định của nhà sản xuất. Bác sĩ nha khoa cần được đào tạo đầy đủ. Nó đảm bảo việc sử dụng véc-ni Fluor an toàn và hiệu quả. Nó tối ưu hóa lợi ích phòng ngừa sâu răng.

IV.Nghiên cứu lâm sàng Đánh giá hiệu quả điều trị sâu răng

Luận án này tiến hành một nghiên cứu lâm sàng. Nó đánh giá hiệu quả điều trị sâu răng sớm bằng véc-ni Fluor. Đối tượng nghiên cứu là trẻ 03 tuổi tại Hà Nội. Thiết kế nghiên cứu được xây dựng kỹ lưỡng. Nó đảm bảo tính khách quan và khoa học. Nghiên cứu thực nghiệm kết hợp mô tả cắt ngang. Điều này cung cấp cái nhìn toàn diện về tình hình. Nó cũng đánh giá tác động của biện pháp can thiệp. Việc thu thập dữ liệu về chỉ số sâu răng (dmft) được thực hiện cẩn thận. Mục tiêu là định lượng hiệu quả của véc-ni Fluor. Phân tích kết quả cung cấp bằng chứng cụ thể. Nó hỗ trợ các khuyến nghị về phòng ngừa sâu răng.

4.1. Thiết kế nghiên cứu và đối tượng thực hiện tại Hà Nội

Nghiên cứu được thiết kế dưới dạng thử nghiệm lâm sàng. Nó có nhóm can thiệp và nhóm đối chứng. Đối tượng nghiên cứu là trẻ 03 tuổi đang sinh sống tại Hà Nội. Việc lựa chọn mẫu được thực hiện ngẫu nhiên. Nó đảm bảo tính đại diện cho quần thể. Tiêu chí lựa chọn và loại trừ được xác định rõ ràng. Điều này nhằm đảm bảo tính đồng nhất của các nhóm. Các trường mầm non trên địa bàn Hà Nội là nơi thực hiện nghiên cứu. Sự hợp tác của phụ huynh và nhà trường là thiết yếu. Nghiên cứu tuân thủ các nguyên tắc đạo đức y học. Nó bảo vệ quyền lợi của trẻ em tham gia. Điều này tăng cường độ tin cậy của kết quả nghiên cứu lâm sàng.

4.2. Phương pháp thu thập dữ liệu và phân tích kết quả

Dữ liệu được thu thập định kỳ. Các chỉ số sâu răng (dmft) được ghi nhận. Việc khám răng được thực hiện bởi nha sĩ được đào tạo. Sử dụng tiêu chuẩn thống nhất. Điều này giảm thiểu sai số trong quá trình đo lường. Thông tin về yếu tố nguy cơ sâu răng cũng được thu thập. Bao gồm thói quen vệ sinh răng miệng, chế độ ăn uống. Các công cụ thống kê được sử dụng để phân tích dữ liệu. So sánh sự thay đổi của chỉ số dmft giữa các nhóm. Đánh giá sự khác biệt có ý nghĩa thống kê. Kết quả phân tích sẽ chứng minh hiệu quả điều trị. Nó cũng chỉ ra các yếu tố liên quan đến thành công. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở khoa học vững chắc. Nó hỗ trợ các chính sách y tế cộng đồng.

V.Kết quả nghiên cứu và ứng dụng phòng ngừa sâu răng

Kết quả từ luận án này mang ý nghĩa quan trọng. Nó khẳng định hiệu quả của véc-ni Fluor trong phòng ngừa sâu răng. Đặc biệt ở trẻ 03 tuổi. Dữ liệu chứng minh véc-ni Fluor giảm đáng kể chỉ số sâu răng (dmft). Điều này cung cấp bằng chứng mạnh mẽ cho các chương trình y tế cộng đồng. Nghiên cứu cũng chỉ ra các yếu tố liên quan đến sự thành công của can thiệp. Các khuyến nghị cụ thể được đưa ra. Nó hướng đến cải thiện sức khỏe răng miệng trẻ em. Việc ứng dụng rộng rãi véc-ni Fluor cần được xem xét. Nó là một phần của chiến lược phòng ngừa sâu răng quốc gia. Phát triển hướng dẫn vệ sinh răng miệng cho phụ huynh là cần thiết.

5.1. Hiệu quả của véc ni fluor trong giảm chỉ số sâu răng

Nghiên cứu đã chỉ ra sự giảm rõ rệt của chỉ số sâu răng (dmft). Nhóm trẻ được can thiệp bằng véc-ni Fluor có dmft thấp hơn. So với nhóm đối chứng. Điều này chứng tỏ hiệu quả của véc-ni Fluor trong việc phòng ngừa sâu răng. Hiệu quả điều trị được duy trì trong suốt thời gian theo dõi. Kết quả này phù hợp với nhiều nghiên cứu quốc tế khác. Nó củng cố vai trò của Fluoride trong nha khoa. Đặc biệt đối với trẻ em. Việc sử dụng véc-ni Fluor là một biện pháp kinh tế. Nó mang lại hiệu quả cao trong phòng ngừa. Nó giảm thiểu gánh nặng chi phí điều trị cho gia đình và xã hội. Đây là một bước tiến quan trọng trong chăm sóc sức khỏe răng miệng trẻ em.

5.2. Khuyến nghị và triển vọng cho sức khỏe răng miệng trẻ em

Dựa trên kết quả nghiên cứu, các khuyến nghị được đưa ra. Cần tăng cường ứng dụng véc-ni Fluor cho trẻ 03 tuổi. Đặc biệt là những trẻ có yếu tố nguy cơ sâu răng cao. Chương trình giáo dục sức khỏe răng miệng cần được đẩy mạnh. Nó hướng đến phụ huynh và giáo viên mầm non. Hướng dẫn về vệ sinh răng miệng và chế độ ăn uống lành mạnh. Tầm quan trọng của thăm khám nha khoa định kỳ cần được nhấn mạnh. Phối hợp giữa ngành y tế và giáo dục là thiết yếu. Nó tạo môi trường thuận lợi cho sức khỏe răng miệng trẻ em. Triển vọng của nghiên cứu mở ra nhiều hướng mới. Nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng đối tượng. Đánh giá hiệu quả trên các nhóm tuổi khác. Nó góp phần xây dựng một cộng đồng khỏe mạnh hơn.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. Chương 1: TỔNG QUAN
1.1. Đặc điểm hàm răng sữa và tâm lý điều trị răng miệng trẻ em
1.1.1. Đặc điểm hàm răng sữa
1.1.2. Đặc điểm tâm lý điều trị răng miệng trẻ em
1.2. Bệnh sâu răng
1.2.1. Định nghĩa sâu răng và sâu răng sớm
1.2.2. Bệnh căn sâu răng
1.2.3. Sinh lý bệnh quá trình sâu răng
1.2.4. Tiến triển của tổn thương sâu răng
1.2.5. Phân loại sâu răng
1.2.6. Chẩn đoán sâu răng
1.2.7. Điều trị và dự phòng sâu răng
1.2.8. Dịch tễ học sâu răng sớm
1.3. Vai trò của véc-ni fluor trong phòng và điều trị sâu răng
1.3.1. Chỉ định và chống chỉ định sử dụng véc-ni fluor
1.3.2. Kỹ thuật dự phòng, điều trị bằng véc-ni fluor
1.3.3. Tác dụng phòng sâu răng của véc-ni fluor
1.3.4. Nhiễm độc fluor
1.3.5. Thành phần của véc-ni fluor
1.3.6. Một số nghiên cứu về sử dụng véc-ni fluor phòng sâu răng
2. Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Nghiên cứu thực nghiệm
2.1.1. Đối tượng nghiên cứu thực nghiệm
2.1.2. Địa điểm nghiên cứu
2.1.3. Phương pháp nghiên cứu
2.1.4. Quy trình tiến hành nghiên cứu
2.2. Nghiên cứu mô tả cắt ngang
2.2.1. Địa điểm và thời gian nghiên cứu
2.2.2. Đối tượng nghiên cứu
2.2.3. Phương pháp nghiên cứu
2.2.4. Cách chọn mẫu
2.2.5. Tiến hành nghiên cứu
2.2.6. Các chỉ số và biến số sử dụng trong nghiên cứu cắt ngang
2.3. Nghiên cứu can thiệp
2.3.1. Địa điểm và thời gian nghiên cứu
2.3.2. Đối tượng nghiên cứu
2.3.3. Phương pháp nghiên cứu
2.3.4. Cách chọn mẫu
2.3.5. Tiến hành nghiên cứu
2.3.6. Các biến số và chỉ số sử dụng trong nghiên cứu can thiệp
2.4. Một số tiêu chuẩn đánh giá trong nghiên cứu cắt ngang và can thiệp
2.4.1. Các tiêu chuẩn sử dụng trong đánh giá tổn thương sâu răng
2.4.2. Nhận định kết quả
2.5. Xử lý và phân tích số liệu
2.6. Sai số và hạn chế sai số trong nghiên cứu
2.6.1. Biện pháp hạn chế sai số
2.7. Đạo đức trong nghiên cứu
2.7.1. Nghiên cứu thực nghiệm
2.7.2. Nghiên cứu mô tả cắt ngang
2.7.3. Nghiên cứu can thiệp
3. Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Kết quả quá trình khoáng hóa của fluor vào men răng sữa
3.1.1. Một số hình ảnh hiển vi điện tử thân răng sữa bình thường và sau khử khoáng
3.1.2. Một số hình ảnh hiển vi điện tử thân răng sữa sau tái khoáng
3.2. Tình trạng sâu răng sữa sớm và một số yếu tố liên quan ở trẻ 03 tuổi
3.2.1. Đặc điểm đối tượng nghiên cứu
3.2.2. Tình trạng sâu răng sữa
3.2.3. Một số yếu tố nguy cơ sâu răng
3.3. Hiệu quả can thiệp bằng véc-ni fluor (NaF 5%) trong điều trị và dự phòng sâu răng sữa sớm
3.3.1. Thông tin chung về đối tượng nghiên cứu
3.3.2. Hiệu quả can thiệp qua sự thay đổi tỷ lệ sâu răng
3.3.3. Hiệu quả can thiệp qua sự thay đổi trung bình số răng sữa sâu
3.3.4. Hiệu quả can thiệp qua sự thay đổi trung bình số mặt răng sữa sâu
4. Chương 4: BÀN LUẬN
4.1. Quá trình tái khoáng hóa của fluor vào men và ngà răng
4.1.1. Hình ảnh thân răng sữa bình thường và sau khử khoáng
4.1.2. Hiệu quả của Véc-ni fluor 5% đối với tổn thương mất khoáng
4.2. Thực trạng bệnh sâu răng và một số yếu tố liên quan ở trẻ 03 tuổi qua nghiên cứu mô tả cắt ngang
4.2.1. Đặc điểm của mẫu nghiên cứu
4.2.2. Thực trạng sâu răng sớm của trẻ 3 tuổi tại Thành phố Hà Nội
4.2.3. Mối liên quan giữa bệnh sâu răng sớm với một số yếu tố của trẻ 3 tuổi
4.3. Hiệu quả can thiệp bằng Véc-ni fluor 5% trong điều trị và dự phòng sâu răng sữa sớm qua nghiên cứu can thiệp
4.3.1. Một số thông tin chung của nhóm nghiên cứu
4.3.2. Hiệu quả điều trị và dự phòng sâu răng sữa của véc-ni fluor 5%
4.4. Phương pháp nghiên cứu
4.4.1. Thiết kế và chọn mẫu nghiên cứu
4.4.2. Phương tiện, kỹ thuật và vật liệu sử dụng trong nghiên cứu
4.4.3. Thu thập, phân tích và xử lý số liệu
4.5. Điểm mới, tính giá trị và khả năng áp dụng của luận án
MỘT SỐ CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu bệnh sâu răng và đánh giá hiệu quả điều trị sâu răng sớm bằng véc ni fluor của trẻ 3 tuổi ở thành phố hà nội

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (184 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI LƯU VĂN TƯỜNG NGHI£N CøU BÖNH S¢U R¡NG Vµ §¸NH GI¸ HIÖU QU¶ §IÒU TRÞ S¢U R¡NG SíM B»NG VÐC-NI FLUOR CñA TRÎ 03 TUæI ë THµNH PHè Hµ NéI LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI – 2020 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI =========== LƯU VĂN TƯỜNG NGHI£N CøU BÖNH S¢U R¡NG Vµ §¸NH GI¸ HIÖU QU¶ §IÒU TRÞ S¢U R¡NG SíM B»NG VÐC-NI FLUOR CñA TRÎ 03 TUæI ë THµNH PHè Hµ NéI Chuyên ngành : Răng Hàm Mặt Mã số : 62720601 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học 1. Đào Thị Dung 2. Nguyễn Thị Thu Phương HÀ NỘI – 2020 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban giám hiệu, Phòng QLĐT Sau đại học, Trường Đại học Y Hà Nội; Ban lãnh đạo, Phòng Đào tạo & QLKH, Bộ môn Nha khoa Cộng đồng, Viện Đào tạo Răng Hàm Mặt đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu để tôi có thể hoàn thành luận án này. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Lãnh đạo Khoa Hình thái, Viện 69 Bộ Tư lệnh Lăng; Ban Giám đốc Sở Y tế và Sở Giáo dục và Đào tạo, các trường Mầm non trên địa bàn thành phố Hà Nội đã tạo điều kiện cho tôi trong quá trình thực hiện luận án.

Tôi xin trân trọng cảm ơn PGS. Đào Thị Dung, PGS. Nguyễn Thị Thu Phương, những người Thầy đã hướng dẫn và giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và hoàn thành luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn PGS.

Ngô Văn Toàn, PGS. Tống Minh Sơn, PGS. Vũ Mạnh Tuấn đã đóng góp cho tôi những ý kiến quý báu để tôi có thể hoàn thành luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn PGS.

Đoàn Quốc Hưng – Phó hiệu trưởng và các anh chị Phòng QLĐT Sau đại học - Trường Đại học Y Hà nội đã nhiệt tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập. Tôi xin chân thành cảm ơn các anh chị em đồng nghiệp và bạn bè đã quan tâm động viên, giúp đỡ tôi trong những năm qua. Cuối cùng tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến bố mẹ kính yêu, vợ con và những người thân trong gia đình đã thông cảm, động viên và ở bên tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Xin trân trọng cảm ơn! Nghiên cứu sinh Lưu Văn Tường LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi là Lưu Văn Tường, nghiên cứu sinh khóa 34 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Răng Hàm Mặt, xin cam đoan: 1.

Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Đào Thị Dung và PGS. Nguyễn Thị Thu Phương. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam.

Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã dược xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Người viết cam đoan Lưu Văn Tường LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CHỮ, KÝ HIỆU VIẾT TẮT TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ 1 AAPD (American Academy of Pediatric Dentistry) Viện Hàn lâm Nha khoa trẻ em Hoa Kỳ 2 ADA (American of Dental Associantion) Hiệp hội nha khoa Mỹ 3 CLSM (Confocal laser scanning microscopy) Kính hiển vi điện tử quét laser 4 DD (Diagnodent) Máy laser huỳnh quang Diagnodent 5 DIFOTI (Digital Imaging Fiber – Optic Transillummination) Thiết bị ghi nhận sâu răng kỹ thuật số qua ánh sáng xuyên sợi 6 dmfs (Decayed, Missing, Filled, Surface) Chỉ số ghi nhận tổng số mặt răng sữa sâu, mặt răng mất, mặt răng trám 7 dmft (Decayed, Missing, Filled, Teeth) Chỉ số ghi nhận tổng số răng sữa sâu, răng mất, răng trám 8 ECM (Electric Caries Monitor) Máy kiểm tra sâu răng điện tử 9 ICDAS (International Caries Detection and Assessment System) Hệ thống đánh giá và phát hiện sâu răng quốc tế 10 LHQ Liên Hợp Quốc 11 ppm (Parts per million) Một phần triệu 12 QLF (Quantitative Light Fluorescence) Định lượng ánh sáng huỳnh quang 13 WHO (World Health Organization) Tổ chức Y tế thế giới LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chương 1: TỔNG QUAN. Đặc điểm hàm răng sữa và tâm lý điều trị răng miệng trẻ em.

Đặc điểm hàm răng sữa. Đặc điểm tâm lý điều trị răng miệng trẻ em. Bệnh sâu răng. Định nghĩa sâu răng và sâu răng sớm.

Bệnh căn sâu răng. Sinh lý bệnh quá trình sâu răng. Tiến triển của tổn thương sâu răng. Phân loại sâu răng.

Chẩn đoán sâu răng. Điều trị và dự phòng sâu răng. Dịch tễ học sâu răng sớm. Vai trò của véc-ni fluor trong phòng và điều trị sâu răng.

Chỉ định và chống chỉ định sử dụng véc-ni fluor. Kỹ thuật dự phòng, điều trị bằng véc-ni fluor. Tác dụng phòng sâu răng của véc-ni fluor. Nhiễm độc fluor.

Thành phần của véc-ni fluor. Một số nghiên cứu về sử dụng véc-ni fluor phòng sâu răng. 29 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Nghiên cứu thực nghiệm.

Đối tượng nghiên cứu thực nghiệm. Địa điểm nghiên cứu. 34 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Phương pháp nghiên cứu.

Quy trình tiến hành nghiên cứu. Nghiên cứu mô tả cắt ngang. Địa điểm và thời gian nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu. Cách chọn mẫu. Tiến hành nghiên cứu. Các chỉ số và biến số sử dụng trong nghiên cứu cắt ngang.

Nghiên cứu can thiệp. Địa điểm và thời gian nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.

Cách chọn mẫu. Tiến hành nghiên cứu. Các biến số và chỉ số sử dụng trong nghiên cứu can thiệp. Một số tiêu chuẩn đánh giá trong nghiên cứu cắt ngang và can thiệp.

Các tiêu chuẩn sử dụng trong đánh giá tổn thương sâu răng. Nhận định kết quả. Xử lý và phân tích số liệu. Sai số và hạn chế sai số trong nghiên cứu.

Biện pháp hạn chế sai số. Đạo đức trong nghiên cứu. Nghiên cứu thực nghiệm. Nghiên cứu mô tả cắt ngang.

Nghiên cứu can thiệp. 59 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Kết quả quá trình khoáng hóa của fluor vào men răng sữa. Một số hình ảnh hiển vi điện tử thân răng sữa bình thường và sau khử khoáng.

Một số hình ảnh hiển vi điện tử thân răng sữa sau tái khoáng. Tình trạng sâu răng sữa sớm và một số yếu tố liên quan ở trẻ 03 tuổi. Đặc điểm đối tượng nghiên cứu. Tình trạng sâu răng sữa.

Một số yếu tố nguy cơ sâu răng. Hiệu quả can thiệp bằng véc-ni fluor (NaF 5%) trong điều trị và dự phòng sâu răng sữa sớm. Thông tin chung về đối tượng nghiên cứu. Hiệu quả can thiệp qua sự thay đổi tỷ lệ sâu răng.

Hiệu quả can thiệp qua sự thay đổi trung bình số răng sữa sâu. Hiệu quả can thiệp qua sự thay đổi trung bình số mặt răng sữa sâu. 88 Chương 4: BÀN LUẬN. Quá trình tái khoáng hóa của fluor vào men và ngà răng.

Hình ảnh thân răng sữa bình thường và sau khử khoáng. Hiệu quả của Véc-ni fluor 5% đối với tổn thương mất khoáng. Thực trạng bệnh sâu răng và một số yếu tố liên quan ở trẻ 03 tuổi 3 tuổi qua nghiên cứu mô tả cắt ngang. Đặc điể m của mẫu nghiên cứu.

Thực tra ̣ng sâu răng sớm của trẻ 3 tuổi tại Thành phố Hà Nội. Mố i liên quan giữa bệnh sâu răng sớm với một số yếu tố củ a trẻ 3 tuổ i. Hiệu quả can thiệp bằng Véc-ni fluor 5% trong điều trị và dự phòng sâu răng sữa sớm qua nghiên cứu can thiệp. 114 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

Một số thông tin chung của nhóm nghiên cứu. Hiệu quả điều trị và dự phòng sâu răng sữa của véc-ni fluor 5%. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế và chọn mẫu nghiên cứu.

Phương tiện, kỹ thuật và vật liệu sử dụng trong nghiên cứu. Thu thập, phân tích và xử lý số liệu. Điểm mới, tính giá trị và khả năng áp dụng của luận án. 134 MỘT SỐ CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BẢNG Bảng 1.

Phân loại “site and size”. Tiêu chuẩn phát hiện sâu thân răng nguyên phát theo ICDAS. Thang phân loại sâu răng của thiết bị DIAGNOdent 2190. Kiểm soát lượng ion Fluoride được hấp thu.

Chỉ số Diagnodent của nhóm răng trước, sau khử khoáng và sau khi can thiêp trên thực nghiệm. Phân bố trẻ theo giới và khu vực. Tỷ lệ sâu răng sữa sớm theo mức độ tổn thương theo khu vực. Tỷ lệ sâu răng sữa sớm theo mức độ tổn thương theo giới.

Tỷ lệ sâu răng sữa theo ngưỡng chẩn đoán của tổn thương được phát hiện theo khu vực. Tỷ lệ sâu răng sữa theo ngưỡng chẩn đoán của tổn thương được phát hiện theo giới. Chỉ số dmft theo khu vực. Chỉ số dmft theo giới.

Chỉ số dmfs theo khu vực. Chỉ số dmfs theo giới. Mối liên quan giữa một số yếu tố chỉ thị và tình trạng sâu răng. Mối liên quan giữa một số yếu tố nguy cơ và tình trạng sâu răng.

Mối liên quan giữa một số yếu tố bảo vệ và tình trạng sâu răng. Một số yếu tố liên quan với tình trạng sâu răng sữa qua phân tích hồi qui đa biến. Phân bố trẻ theo giới và khu vực. Tỷ lệ sâu răng sữa và hiệu quả can thiệp theo khu vực, giới.

Tỷ lệ sâu răng sữa sớm và hiệu quả can thiệp theo khu vực, giới. 77 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Bảng 3. Tỷ lệ sâu răng sữa giai đoạn sớm mức độ d1 và hiệu quả can thiệp theo khu vực, giới. Tỷ lệ sâu răng sữa giai đoạn sớm mức độ d2 và hiệu quả can thiệp theo khu vực, giới.

Tỷ lệ sâu răng sữa giai đoạn muộn mức độ d3 và hiệu quả can thiệp theo khu vực, giới. Hiệu quả can thiệp trên trung bình số răng sữa sâu theo khu vực, giới sau 6, 12 và 18 tháng .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lưu Văn Tường (2020). Luận án tiến sĩ nghiên cứu bệnh sâu răng và đánh giá hiệu qu [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-te-cong-cong/3-tuoi-o-thanh-pho-ha-noi

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu bệnh sâu răng và đánh giá hiệu qu" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS nghiên cứu sâu răng, đánh giá hiệu quả các biện pháp phòng ngừa và điều trị. Đề xuất giải pháp tối ưu hóa sức khỏe răng miệng.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu bệnh sâu răng và đánh giá hiệu qu" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu bệnh sâu răng và đánh giá hiệu qu" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu bệnh sâu răng và đánh giá hiệu qu" thuộc chuyên ngành Răng Hàm Mặt. Danh mục: Y Tế Công Cộng.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu bệnh sâu răng và đánh giá hiệu qu" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu bệnh sâu răng và đánh giá hiệu qu" có 184 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu bệnh sâu răng và đánh giá hiệu qu" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter