Luận án nghiên cứu vai trò EBV p53 trong điều trị lichen xơ teo sinh dục

Luận án phân tích vai trò Epstein Barr Virus và p53 trong bệnh lichen xơ teo sinh dục. Đánh giá hiệu quả điều trị bôi corticoid kết hợp tacrolimus.

Chuyên ngành
Da liễu
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

151

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan bệnh học lichen xơ teo sinh dục nam và nữ
Số trang:
151 trang
Trường:
Viện Nghiên cứu Khoa học Y dược Lâm sàng 108
Chuyên ngành:
Da liễu
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan bệnh học lichen xơ teo sinh dục nam và nữ

Lichen xơ teo sinh dục là bệnh viêm da mạn tính tiến triển chậm. Bệnh gây teo biểu mô và xơ hóa cấu trúc liên kết dưới da. Vùng da và niêm mạc sinh dục là vị trí tổn thương phổ biến nhất. Bệnh ảnh hưởng đến cả hai giới ở mọi lứa tuổi. Cơ chế bệnh sinh bao gồm sự kết hợp phức tạp giữa yếu tố tự miễn, biến đổi gen và tác động của vi sinh vật. Tình trạng thâm nhiễm tế bào viêm quanh màng đáy gây phá hủy cấu trúc collagen. Hàng rào thượng bì dần mỏng đi và mất đi tính đàn hồi tự nhiên. Nếu không can thiệp kịp thời, bệnh gây sẹo teo dính vĩnh viễn và làm biến dạng cơ quan sinh dục. Chẩn đoán sớm có ý nghĩa quyết định trong việc bảo tồn giải phẫu và nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh.

1.1. Biểu hiện lâm sàng lichen xơ teo âm hộ ở nữ giới

Lichen xơ teo âm hộ là thể bệnh thường gặp nhất ở nữ giới, đặc biệt trong giai đoạn mãn kinh. Triệu chứng lâm sàng khởi đầu bằng cảm giác ngứa ngáy dữ dội kéo dài và đau rát cục bộ. Cơn ngứa tăng nặng về đêm làm xáo trộn giấc ngủ. Tổn thương thực thể đặc trưng là các dát, sẩn hoặc mảng trắng ngà xếp đối xứng. Vị trí tổn thương tạo thành hình ảnh số 8 quanh âm hộ và hậu môn. Da vùng tổn thương teo mỏng giống giấy bóng kính, dễ trầy xước và xuất huyết dưới biểu mô khi cọ xát. Khi bệnh tiến triển nặng, quá trình xơ dính làm teo môi nhỏ, vùi lấp âm vật và chít hẹp cửa mình. Tình trạng này gây đau đớn khi tiểu tiện và giao hợp. Bệnh nhân cần được thăm khám phụ khoa định kỳ nhằm phát hiện sớm các dấu hiệu loạn sản.

1.2. Đặc điểm tổn thương lichen xơ teo sinh dục nam

Lichen xơ teo sinh dục nam hay còn gọi là Balanitis xerotica obliterans là dạng bệnh xuất hiện chủ yếu ở nam giới chưa cắt bao quy đầu. Vị trí tổn thương ban đầu thường tập trung tại vùng bao quy đầu, quy đầu và rãnh quy đầu. Biểu hiện lâm sàng điển hình là các mảng da xơ cứng màu trắng sứ kèm theo mất tính đàn hồi. Hậu quả phổ biến nhất của quá trình viêm xơ mạn tính là hình thành vòng xơ thắt gây hẹp bao quy đầu thứ phát. Quá trình xơ hóa có thể lan sâu vào lỗ sáo niệu đạo, gây tắc nghẽn dòng nước tiểu và biến dạng đầu dương vật. Bệnh nhân thường gặp khó khăn khi tiểu tiện, đau khi cương cứng và suy giảm chức năng tình dục. Can thiệp điều trị sớm giúp bảo tồn tối đa chức năng hệ tiết niệu và sinh dục.

II. Vai trò EBV và protein p53 trong lichen xơ teo sinh dục

Nghiên cứu sinh học phân tử mở ra góc nhìn mới về bệnh sinh của lichen xơ teo sinh dục. Tình trạng viêm mạn tính kéo dài thúc đẩy các biến đổi sâu sắc trong chu kỳ tế bào. Sự hiện diện của các tác nhân virus tiềm ẩn và các phân tử điều hòa gen đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì phản ứng viêm mô học. Việc phân tích đồng thời các dấu ấn miễn dịch và virus cung cấp bằng chứng rõ ràng về mức độ tổn thương thực thể. Kết quả xét nghiệm giúp phân tầng nguy cơ và xây dựng kế hoạch điều trị trúng đích cho từng bệnh nhân.

2.1. Đánh giá tình trạng nhiễm Epstein Barr Virus

Nhiễm Epstein-Barr Virus được xác định là một trong những yếu tố đồng kích hoạt phản ứng viêm tại chỗ trong mô bệnh nhân. Virus xâm nhập và duy trì trạng thái tiềm ẩn trong các tế bào biểu mô sinh dục. Sự hiện diện của bộ gen virus kích thích giải phóng các cytokine tiền viêm gây thu hút lympho bào T xâm lấn màng đáy. Quá trình này duy trì tình trạng viêm mô liên tục và phá hủy chất nền gian bào. Việc phát hiện DNA của virus thông qua kỹ thuật phản ứng khuếch đại gen PCR khẳng định mối liên hệ chặt chẽ giữa tình trạng nhiễm trùng tiềm ẩn và mức độ xơ teo biểu mô. Mặc dù không phải là nguyên nhân trực tiếp duy nhất, tình trạng nhiễm Epstein-Barr Virus làm trầm trọng thêm tiến trình tổn thương và kéo dài thời gian mắc bệnh.

2.2. Ý nghĩa của kỹ thuật hóa mô miễn dịch p53

Kỹ thuật hóa mô miễn dịch p53 là tiêu chuẩn vàng để khảo sát sự biến đổi protein ức chế khối u trong mô bệnh học. Ở biểu mô bình thường, protein p53 có nồng độ rất thấp và không tích tụ trong nhân tế bào. Khi mô biểu bì chịu stress oxy hóa và viêm mạn tính, biểu hiện quá mức protein p53 sẽ xuất hiện rõ rệt tại lớp tế bào đáy và cận đáy thượng bì. Sự tích tụ này có thể là phản ứng sinh lý nhằm sửa chữa DNA hoặc là dấu hiệu của tình trạng đột biến protein. Phân tích kết quả nhuộm hóa mô miễn dịch p53 hỗ trợ nhận diện sớm các ổ tăng sinh tế bào bất thường trước khi xuất hiện biến đổi hình thái rõ rệt trên kính hiển vi.

III. Nguy cơ ác tính từ p53 trong lichen xơ teo sinh dục

Lichen xơ teo sinh dục là tổn thương có nguy cơ biến đổi ác tính nếu không được kiểm soát tốt. Quá trình viêm và tái tạo biểu mô liên tục qua nhiều năm làm gia tăng sai hỏng DNA. Sự tích lũy các đột biến phân tử thúc đẩy quá trình dị sản và chuyển dạng tế bào. Tỷ lệ tiến triển thành ung thư biểu mô tế bào vảy vùng sinh dục đòi hỏi việc theo dõi định kỳ nghiêm ngặt. Việc nhận biết sớm các biến đổi gen giúp ngăn ngừa biến chứng nguy hiểm này.

3.1. Ý nghĩa của đột biến gen TP53 trong sinh bệnh học

Đột biến gen TP53 được xem là cơ chế then chốt thúc đẩy con đường sinh ung thư không liên quan đến virus HPV ở bệnh nhân lichen xơ teo. Gen TP53 đóng vai trò giữ vững tính toàn vẹn của hệ gen và kiểm soát quá trình chết theo chương trình của tế bào lỗi. Khi xảy ra đột biến gen TP53, tế bào mất khả năng tự sửa chữa và tiếp tục phân chia vô tổ chức. Tình trạng này dẫn đến tích tụ hàng loạt sai hỏng di truyền thứ phát trong biểu mô vảy. Sự kết hợp giữa đột biến này và biểu hiện quá mức protein p53 tạo điều kiện hình thành các khối u ác tính. Đột biến gen TP53 là chỉ dấu quan trọng cảnh báo tiến triển thành ung thư biểu mô tế bào vảy vùng sinh dục xâm lấn.

3.2. Mối liên hệ giữa dVIN và tân sinh biểu mô

Tân sinh trong biểu mô âm hộ dạng biệt hóa là tổn thương tiền ung thư trực tiếp liên quan đến nền bệnh lichen xơ teo lâu năm. Dạng tổn thương này, viết tắt là dVIN, có đặc điểm biệt hóa tế bào cao nên rất dễ bị bỏ sót trong chẩn đoán mô bệnh học thông thường. Khác với tân sinh do nhiễm HPV, dVIN tiến triển rất nhanh thành ung thư xâm lấn chỉ trong thời gian ngắn. Sự phối hợp giữa đánh giá hình thái học và nhuộm hóa mô miễn dịch giúp xác định chính xác các ổ dVIN ở lớp tế bào đáy. Việc phát hiện sớm tân sinh trong biểu mô âm hộ dạng biệt hóa cho phép bác sĩ chỉ định can thiệp phẫu thuật cắt bỏ tổn thương kịp thời, ngăn chặn hoàn toàn nguy cơ tử vong do ung thư biểu mô tế bào vảy vùng sinh dục.

IV. Phác đồ điều trị nội khoa lichen xơ teo sinh dục chuẩn

Điều trị nội khoa là phương pháp tiếp cận hàng đầu đối với bệnh nhân lichen xơ teo sinh dục. Mục tiêu cốt lõi là dập tắt phản ứng viêm, làm giảm triệu chứng ngứa rát và ngăn chặn tiến trình teo xơ giải phẫu. Phác đồ sử dụng thuốc bôi tại chỗ mang lại hiệu quả cao và hạn chế tối đa tác dụng phụ toàn thân. Bệnh nhân cần tuân thủ đúng liều lượng và thời gian theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa da liễu để đạt kết quả tối ưu.

4.1. Sử dụng corticoid bôi tại chỗ nồng độ cao

Thuốc bôi corticoid hoạt lực rất mạnh như Clobetasol propionat 0.05% là tiêu chuẩn vàng trong giai đoạn tấn công ban đầu. Thuốc nhanh chóng dập tắt phản ứng thâm nhiễm lympho bào tại trung bì nông và phục hồi hàng rào màng đáy. Liệu trình khởi đầu thường áp dụng bôi thuốc một lần mỗi ngày vào buổi tối trong 4 tuần liên tục. Sau khi triệu chứng lâm sàng thuyên giảm, tần suất bôi được hạ xuống cách ngày trong 4 tuần tiếp theo và duy trì 1 đến 2 lần mỗi tuần. Người bệnh cần thoa một lượng thuốc vừa đủ bằng kích thước hạt đậu lên đúng vùng da tổn thương. Việc kiểm soát chặt chẽ liều lượng giúp ngăn ngừa hiện tượng teo da cục bộ và giãn mao mạch.

4.2. Ứng dụng thuốc ức chế calcineurin tại chỗ

Thuốc ức chế calcineurin tại chỗ bao gồm Tacrolimus 0.03% và 0.1% là nhóm thuốc kháng viêm không chứa steroid rất có giá trị. Thuốc tác động ức chế giải phóng các cytokine tiền viêm từ tế bào T mà không gây tác dụng phụ teo mỏng da. Đây là lựa chọn tối ưu cho phác đồ điều trị duy trì lâu dài hoặc điều trị thay thế cho các trường hợp kháng steroid. Bệnh nhân có thể cảm thấy nóng rát nhẹ trong vài ngày đầu bôi thuốc nhưng phản ứng này sẽ giảm dần. Việc kết hợp xen kẽ hoặc chuyển tiếp từ corticoid sang Tacrolimus giúp duy trì tình trạng thoái lui bệnh ổn định và bảo tồn toàn vẹn cấu trúc biểu mô sinh dục.

V. Đánh giá đáp ứng điều trị lichen xơ teo sinh dục lâu dài

Quản lý lichen xơ teo sinh dục đòi hỏi sự theo dõi lâu dài và phối hợp chặt chẽ giữa bác sĩ và người bệnh. Bản chất mạn tính của bệnh tiềm ẩn nguy cơ tái phát từng đợt và biến chứng ác tính hóa. Việc đánh giá đáp ứng lâm sàng qua từng mốc thời gian giúp điều chỉnh phác đồ điều trị phù hợp. Thực hiện theo dõi định kỳ giúp duy trì chất lượng sống ổn định và phát hiện sớm các tổn thương nghi ngờ.

5.1. Tiêu chí đánh giá thoái lui tổn thương lâm sàng

Đánh giá hiệu quả điều trị dựa trên việc cải thiện đồng thời triệu chứng cơ năng và tổn thương thực thể. Mức độ ngứa ngáy và đau rát thường giảm rõ rệt sau 2 đến 4 tuần can thiệp thuốc bôi. Thang điểm số NRS giúp định lượng chính xác mức độ thuyên giảm triệu chứng theo báo cáo của bệnh nhân. Về mặt thực thể, bề mặt da giảm tình trạng sừng hóa, các mảng trắng mờ dần và mô liên kết mềm mại trở lại. Tình trạng nứt nẻ và xuất huyết dưới da lành lặn hoàn toàn. Các đợt bùng phát triệu chứng cần được phát hiện sớm để kịp thời tái sử dụng liệu trình tấn công ngắn ngày.

5.2. Kế hoạch theo dõi định kỳ và phòng ngừa tái phát

Người bệnh cần thiết lập lịch tái khám định kỳ mỗi 3 đến 6 tháng trong năm đầu và mỗi năm một lần ở các năm tiếp theo. Mỗi đợt kiểm tra bao gồm quan sát kỹ toàn bộ bề mặt niêm mạc sinh dục để tìm kiếm các vùng dày sừng mới, vết trợt loét khó lành hoặc khối sùi bất thường. Bất kỳ tổn thương nghi ngờ nào không đáp ứng với điều trị nội khoa thông thường đều cần được sinh thiết tức thì. Ngoài ra, bệnh nhân cần duy trì thói quen chăm sóc nhẹ nhàng, tránh cào gãi, không sử dụng dung dịch vệ sinh có tính kiềm mạnh và mặc trang phục thoáng khí để hạn chế nguy cơ tái phát.

Mục lục chi tiết luận án

Lời cảm ơn
Lời cam đoan
Danh mục ký hiệu, chữ viết tắt
Danh mục bảng
Danh mục biểu đồ
Danh mục hình
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Bệnh lichen xơ teo sinh dục
1.1.1. Lịch sử bệnh lichen xơ teo sinh dục
1.1.2. Tình hình bệnh
1.1.3. Căn nguyên và cơ chế bệnh sinh lichen xơ teo sinh dục
1.1.4. Lâm sàng bệnh lichen xơ teo sinh dục
1.1.5. Chẩn đoán phân biệt
1.1.6. Các phương pháp điều trị
1.2. Vai trò của EBV, p53 trong lichen xơ teo sinh dục
1.2.1. Nghiên cứu về EBV và lichen xơ teo sinh dục
1.2.2. Nghiên cứu về p53 và lichen xơ teo sinh dục
1.3. Corticoid và tacrolimus dạng bôi trong điều trị bệnh lichen xơ teo sinh dục trên thế giới và Việt Nam
1.3.1. Nghiên cứu về sử dụng corticoid và tacrolimus dạng bôi trong điều trị bệnh lichen xơ teo sinh dục trên thế giới
1.3.2. Nghiên cứu về sử dụng corticoid và tacrolimus dạng bôi trong điều trị bệnh lichen xơ teo sinh dục tại Việt Nam
2. Chƣơng 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.1.1. Tiêu chuẩn chẩn đoán
2.1.2. Tiêu chuẩn chọn
2.1.3. Tiêu chuẩn loại trừ
2.2. Vật liệu nghiên cứu
2.3. Phương pháp nghiên cứu
2.3.1. Thiết kế nghiên cứu
2.3.2. Cỡ mẫu
2.3.3. Các bước tiến hành
2.3.4. Các chỉ số, biến số trong nghiên cứu
2.3.5. Các kỹ thuật ứng dụng trong nghiên cứu
2.3.6. Xử lý số liệu
2.4. Địa điểm – thời gian nghiên cứu
2.5. Đạo đức nghiên cứu
2.6. Cách khống chế sai số trong nghiên cứu
2.7. Hạn chế của đề tài
3. Chƣơng 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Một số yếu tố liên quan, đặc điểm lâm sàng bệnh lichen xơ teo sinh dục
3.1.1. Một số yếu tố liên quan
3.1.2. Đặc điểm lâm sàng bệnh lichen xơ teo sinh dục
3.2. Tỉ lệ nhiễm EBV, p53 và mối liên quan với lâm sàng của lichen xơ teo sinh dục
3.2.1. Tỷ lệ nhiễm EBV và mối liên quan với lâm sàng bệnh lichen xơ teo sinh dục
3.2.2. Tỷ lệ p53 và mối liên quan đến lâm sàng bệnh lichen xơ teo sinh dục
3.2.3. Mối liên quan giữa nhiễm EBV và tỉ lệ p53 trên BN lichen xơ teo sinh dục
3.3. Hiệu quả điều trị bệnh lichen xơ teo sinh dục bằng bôi corticoid và tacrolimus
3.3.1. Đặc điểm đối tượng nghiên cứu
3.3.2. Kết quả điều trị bệnh lichen xơ teo sinh dục bằng bôi Corticoid và Tacrolimus
4. Chƣơng 4: BÀN LUẬN
4.1. Một số yếu tố liên quan với lâm sàng bệnh lichen xơ teo sinh dục
4.1.1. Một số yếu tố liên quan trên bệnh nhân lichen xơ teo sinh dục
4.1.2. Đặc điểm lâm sàng bệnh lichen xơ teo sinh dục
4.2. Mối liên quan giữa tỷ lệ nhiễm EBV, biến đổi p53 với lâm sàng bệnh lichen xơ teo sinh dục
4.2.1. Tỉ lệ nhiễm EBV và mối liên quan giữa nhiễm EBV với lâm sàng bệnh lichen xơ teo sinh dục
4.2.2. Tỉ lệ p53 và mối liên quan với lâm sàng bệnh lichen xơ teo sinh dục
4.2.3. Mối liên quan giữa nhiễm EBV và tỉ lệ p53 trên bệnh nhân lichen xơ teo sinh dục
4.3. Hiệu quả điều trị lichen xơ teo sinh dục bằng bôi corticoid và tacrolimus
4.3.1. Đặc điểm đối tượng nghiên cứu lichen xơ teo sinh dục điều trị
4.3.2. Kết quả điều trị lichen xơ teo sinh dục bằng bôi corticoid và tacrolimus
KẾT LUẬN
KIẾN NGHỊ
DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ ĐƢỢC CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu vai trò của epstein barr virus p53 và hiệu quả điều trị bệnh lichen xơ teo sinh dục bằng bôi corticoid và tacrolimus

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (151 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 Chuyên ngành : Da liễu Mã số : 62720152 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: HÀ NỘI - 2022 LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám Đốc, Ban Giám hiệu, Phòng Đào tạo sau đại học, Bộ Môn Da Liễu Dị Ứng - Viện Nghiên cứu khoa học Y dược Lâm Sàng 108, Ban Giám đốc, phòng Kế hoạch tổng hợp, phòng Đào tạo, phòng Công nghệ thông tin Bệnh Viện Da Liễu Trung Ương, Khoa Giải Phẫu bệnh, Khoa Da Liễu Bệnh Viện Bạch Mai đã tạo điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi trong quá trình học tập Tôi xin trân trọng bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới: PGS TS – người Thầy đã tận tình hướng dẫn, chỉ bảo, động viên tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án, bổ sung cho tôi nhiều kiến thức chuyên môn và những kinh nghiệm quý báu trong nghiên cứu Tôi xin trân trọng gửi lời cảm ơn sâu sắc đến: PGS TS đã đóng góp cho tôi nhiều ý kiến quý báu để tôi hoàn thành luận án này Các thầy cô, anh chị đồng nghiệp cùng toàn thể cán bộ nhân viên trong Bộ môn Da Liễu Dị Ứng- Viện Y Dược lâm Sàng 108 đã nhiệt tình giảng dạy và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi học tập tại Bộ môn Các đồng nghiệp tại Khoa Giải Phẫu Bệnh – Bệnh Viện Bạch Mai, Bộ môn Sinh Lý Bệnh miễn dịch Đại Học Y Hà Nội đã tận tình giảng dạy, hướng dẫn, hỗ trợ, giúp đỡ tôi thực hiện kỹ thuật trong phân tích xét nghiệm P53, EBV Cuối cùng tôi xin bày tỏ lòng biết ơn và chia sẻ thành quả nhỏ bé này với tất cả những người thân trong gia đình tôi, bạn bè đã luôn động viên, giúp đỡ, tạo những điều kiện tốt nhất để tôi hoàn thành tốt chương trình học tập và thực hiện thành công luận án này Đặc biệt tôi xin cảm ơn những bệnh nhân- những người không may mắn bị mắc bệnh nhưng đã giúp tôi có được những thông tin quý báu để tiến hành nghiên cứu này Hà Nội, ngày tháng năm 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi là , nghiên cứu sinh khóa 2 Viện Y Dược Lâm Sàng 108, chuyên nghành Da Liễu xin cam đoan: 1 Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của cô 2 Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam 3 Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực, khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nghiên cứu Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này Hà Nội, ngày 10 tháng 06 năm 2022 Người viết cam đoan DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết Tiếng Anh Tiếng Việt BMZ : Basement memberane zone Màng đáy BN Bệnh nhân CP : Clobetasol propionat EBV : Epstein-Barr Virus GLS : Genital lichen sclerosus Lichen xơ teo sinh dục HIV : Human immunodeficiency Virus gây suy giảm miễn dịch ở người HLA : Human leukocyte antigen Kháng nguyên bạch cầu người HMMD Hóa mô miễn dịch HPV : Human papilloma virus LP : Lichen planus Lichen phẳng LS : Lichen sclerosus Lichen xơ teo NRS : Numerical Rating Scale Thang điểm số OCPs : Oral contraceptives Thuốc tránh thai đường uống PCR : Polymerase chain reaction Phản ứng khuếch đại chuỗi PDT : Photodynamic therapy PUVA : Psoralen plus UVA Ultraviolet A Tia cực tím tia A SCC : Squamous cell carcinoma Ung thư tế bào vảy TCIs : Topical calcineurin inhibitors Thuốc bôi tại chỗ Calcinerin UVB : Ultraviolet B Tia cực tím B VIN : vulvar intraepithelial neoplasia Loạn sản nội mô âm hộ VLS : Vulvar lichen sclerosus Lichen xơ teo âm hộ vSCC : vulvar squamous cell carcinoma Ung thư tế bào vảy âm hộ MỤC LỤC Lời cảm ơn Lời cam đoan Mục lục Danh mục ký hiệu, chữ viết tắt Danh mục bảng Danh mục biểu đồ Danh mục hình ĐẶT VẤN ĐỀ 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 3 1 1 Bệnh lichen xơ teo sinh dục 3 1 1 1 Lịch sử bệnh lichen xơ teo sinh dục 3 1 1 2 Tình hình bệnh 3 1 1 3 Căn nguyên và cơ chế bệnh sinh lichen xơ teo sinh dục 4 1 1 4 Lâm sàng bệnh lichen xơ teo sinh dục 9 1 1 5 Chẩn đoán phân biệt 19 1 1 6 Các phương pháp điều trị 20 1 2 Vai trò của EBV, p53 trong lichen xơ teo sinh dục 25 1 2 1 Nghiên cứu về EBV và lichen xơ teo sinh dục 25 1 2 2 Nghiên cứu về p53 và lichen xơ teo sinh dục 27 1 3 Corticoid và tacrolimus dạng bôi trong điều trị bệnh lichen xơ teo sinh dục trên thế giới và Việt Nam 31 1 3 1 Nghiên cứu về sử dụng corticoid và tacrolimus dạng bôi trong điều trị bệnh lichen xơ teo sinh dục trên thế giới 31 1 3 2 Nghiên cứu về sử dụng corticoid và tacrolimus dạng bôi trong điều trị bệnh lichen xơ teo sinh dục tại Việt Nam 32 Chƣơng 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 33 2 1 Đối tượng nghiên cứu 33 2 1 1 Tiêu chuẩn chẩn đoán 33 2 1 2 Tiêu chuẩn chọn 33 2 1 3 Tiêu chuẩn loại trừ 33 2 2 Vật liệu nghiên cứu 34 2 3 Phương pháp nghiên cứu 35 2 3 1 Thiết kế nghiên cứu 35 2 3 2 Cỡ mẫu 35 2 3 3 Các bước tiến hành 35 2 3 4 Các chỉ số, biến số trong nghiên cứu 36 2 3 5 Các kỹ thuật ứng dụng trong nghiên cứu 37 2 3 6 Xử lý số liệu 46 2 4 Địa điểm – thời gian nghiên cứu 47 2 5 Đạo đức nghiên cứu 47 2 6 Cách khống chế sai số trong nghiên cứu 48 2 7 Hạn chế của đề tài 48 Chƣơng 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU 50 3 1 Một số yếu tố liên quan, đặc điểm lâm sàng bệnh lichen xơ teo sinh dục 50 3 1 1 Một số yếu tố liên quan 50 3 1 2 Đặc điểm lâm sàng bệnh lichen xơ teo sinh dục 53 3 2 Tỉ lệ nhiễm EBV, p53 và mối liên quan với lâm sàng của lichen xơ teo sinh dục 57 3 2 1 Tỷ lệ nhiễm EBV và mối liên quan với lâm sàng bệnh lichen xơ teo sinh dục 57 3 2 2 Tỷ lệ p53 và mối liên quan đến lâm sàng bệnh lichen xơ teo sinh dục 63 3 2 3 Mối liên quan giữa nhiễm EBV và tỉ lệ p53 trên BN lichen xơ teo sinh dục 69 3 3 Hiệu quả điều trị bệnh lichen xơ teo sinh dục bằng bôi corticoid và tacrolimus 70 3 3 1 Đặc điểm đối tượng nghiên cứu 70 3 3 2 Kết quả điều trị bệnh lichen xơ teo sinh dục bằng bôi Corticoid và Tacrolimus 71 Chƣơng 4: BÀN LUẬN 78 4 1 Một số yếu tố liên quan với lâm sàng bệnh lichen xơ teo sinh dục 78 4 1 1 Một số yếu tố liên quan trên bệnh nhân lichen xơ teo sinh dục 78 4 1 2 Đặc điểm lâm sàng bệnh lichen xơ teo sinh dục 82 4 2 Mối liên quan giữa tỷ lệ nhiễm EBV, biến đổi p53 với lâm sàng bệnh lichen xơ teo sinh dục 86 4 2 1 Tỉ lệ nhiễm EBV và mối liên quan giữa nhiễm EBV với lâm sàng bệnh lichen xơ teo sinh dục 86 4 2 2 Tỉ lệ p53 và mối liên quan với lâm sàng bệnh lichen xơ teo sinh dục 89 4 2 3 Mối liên quan giữa nhiễm EBV và tỉ lệ p53 trên bệnh nhân lichen xơ teo sinh dục 94 4 3 Hiệu quả điều trị lichen xơ teo sinh dục bằng bôi corticoid và tacrolimus 95 4 3 1 Đặc điểm đối tượng nghiên cứu lichen xơ teo sinh dục điều trị 95 4 3 2 Kết quả điều trị lichen xơ teo sinh dục bằng bôi corticoid và tacrolimus 96 KẾT LUẬN 107 KIẾN NGHỊ 109 DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ ĐƢỢC CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang Bảng 3 1 Tiền sử gia đình có lichen xơ teo sinh dục 51 Bảng 3 2 Bệnh kết hợp gặp trong lichen xơ teo sinh dục 51 Bảng 3 3 Các phương pháp đã điều trị trước đây 52 Bảng 3 4 Phân bố nghề nghiệp của bệnh nhân lichen xơ teo sinh dục 52 Bảng 3 5 Tỷ lệ triệu chứng cơ năng trong lichen xơ teo sinh dục 53 Bảng 3 6 Tỷ lệ các triệu trứng thực thể trong lichen xơ teo sinh dục 54 Bảng 3 7 Phân bố mức độ các triệu chứng thực thể trong lichen xơ teo sinh dục 54 Bảng 3 8 Phân bố mức độ bệnh theo nhóm tuổi 55 Bảng 3 9 Phân bố mức độ bệnh theo giới tính 56 Bảng 3 10 Phân bố mức độ bệnh theo nghề nghiệp 56 Bảng 3 11 Tỷ lệ nhiễm EBV trên BN lichen xơ teo sinh dục 57 Bảng 3 12 Mối liên quan nhiễm EBV trên BN lichen xơ teo sinh dục với nhóm tuổi 57 Bảng 3 13 Mối liên quan giữa nhiễm EBV trên BN lichen xơ teo sinh dục với triệu chứng ngứa 58 Bảng 3 14 Mối liên quan giữa nhiễm EBV trên BN lichen xơ teo sinh dục với triệu chứng bỏng rát 58 Bảng 3 15 Mối liên quan giữa nhiễm EBV trên BN lichen xơ teo sinh dục với triệu chứng đau 59 Bảng 3 16 Mối liên quan giữa nhiễm EBV trên BN lichen xơ teo sinh dục với mức độ vết trợt 59 Bảng 3 17 Mối liên quan giữa nhiễm EBV trên BN lichen xơ teo sinh dục với mức độ dày sừng 60 Bảng 3 18 Mối liên quan giữa nhiễm EBV trên BN lichen xơ teo sinh dục với mức độ vết nứt 60 Bảng 3 19 Mối liên quan giữa nhiễm EBV trên BN lichen xơ teo sinh dục với mức độ dính cấu trúc sinh dục 61 Bảng 3 20 Mối liên quan giữa nhiễm EBV trên BN lichen xơ teo sinh dục với mức độ hẹp cấu trúc sinh dục 61 Bảng 3 21 Mối liên quan giữa nhiễm EBV trên BN lichen xơ teo sinh dục với mức độ teo cấu trúc sinh dục 62 Bảng 3 22 Mối liên quan giữa nhiễm EBV với mức độ bệnh 62 Bảng 3 23 Mối liên quan giữa p53 trên BN lichen xơ teo sinh dục với nhóm tuổi 63 Bảng 3 24 Mối liên quan giữa tỉ lệ p53 trên BN lichen xơ teo sinh dục với ngứa 64 Bảng 3 25 Mối liên quan giữa tỉ lệ p53 trên BN lichen xơ teo sinh dục với triệu chứng bỏng rát 64 Bảng 3 26 Mối liên quan giữa tỉ lệ p53 trên BN lichen xơ teo sinh dục với triệu chứng đau 65 Bảng 3 27 Mối liên quan giữa tỉ lệ p53 trên BN lichen xơ teo sinh dục với mức độ vết trợt 65…

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Vai trò EBV p53 trong điều trị lichen xơ teo sinh dục (2022) [Luận án tiến sĩ, Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược Lâm sàng 108]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/vai-tro-ebv-p53-trong-dieu-tri-lichen-xo-teo-sinh-duc

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Vai trò EBV p53 trong điều trị lichen xơ teo sinh dục" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án phân tích vai trò Epstein Barr Virus và p53 trong bệnh lichen xơ teo sinh dục. Đánh giá hiệu quả điều trị bôi corticoid kết hợp tacrolimus.

Luận án "Vai trò EBV p53 trong điều trị lichen xơ teo sinh dục" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược Lâm sàng 108. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Vai trò EBV p53 trong điều trị lichen xơ teo sinh dục" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Vai trò EBV p53 trong điều trị lichen xơ teo sinh dục" thuộc chuyên ngành Da liễu. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Vai trò EBV p53 trong điều trị lichen xơ teo sinh dục" có bao nhiêu trang?

Luận án "Vai trò EBV p53 trong điều trị lichen xơ teo sinh dục" có 151 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Vai trò EBV p53 trong điều trị lichen xơ teo sinh dục" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter