Luận án TS Đoàn Hiếu Trung: Đáp ứng Entecavir ở bệnh nhân xơ gan B & xơ hóa gan
Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu đáp ứng lâm sàng sinh hóa virus và mức độ xơ hóa gan ở bệnh nhân xơ gan do virus viêm gan b điều trị bằng entecavir. Tải mi
Năm xuất bản
Số trang
179
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Xơ gan B Hiểu rõ bệnh và tầm quan trọng điều trị Entecavir
1.1. Định nghĩa và diễn tiến xơ gan do virus HBV
Xơ gan là giai đoạn cuối của nhiều bệnh gan mạn tính. Đặc biệt, xơ gan do virus viêm gan B (HBV) là một vấn đề sức khỏe cộng đồng nghiêm trọng. Tình trạng này phát triển từ viêm gan B mạn tính không được kiểm soát. Virus HBV gây tổn thương gan kéo dài, dẫn đến sự hình thành mô sẹo. Mô sẹo này thay thế các tế bào gan khỏe mạnh. Kết quả là chức năng gan suy giảm. Diễn tiến này có thể dẫn đến các biến chứng nguy hiểm. Bao gồm suy gan, xuất huyết tiêu hóa, và ung thư biểu mô tế bào gan. Chẩn đoán sớm và điều trị hiệu quả là cực kỳ quan trọng. Mục tiêu là ngăn chặn sự tiến triển của bệnh. Hạn chế các biến chứng đe dọa tính mạng. Điều trị nhằm cải thiện chất lượng sống cho bệnh nhân.
1.2. Mục tiêu điều trị thuốc kháng virus Entecavir
Điều trị xơ gan do virus HBV tập trung vào việc ức chế virus. Thuốc kháng virus như Entecavir đóng vai trò trung tâm. Mục tiêu chính là đạt được đáp ứng virus bền vững. Điều này bao gồm giảm nồng độ HBV-DNA dưới ngưỡng phát hiện. Entecavir 0.5mg là một lựa chọn phổ biến và hiệu quả. Việc điều trị cũng nhằm cải thiện đáp ứng sinh hóa. Men gan ALT cần trở về mức bình thường. Bên cạnh đó, điều trị hướng tới cải thiện tình trạng lâm sàng. Cụ thể là giảm các triệu chứng và cải thiện điểm Child-Pugh. Quan trọng hơn, mục tiêu là làm chậm hoặc đảo ngược quá trình xơ hóa gan. Entecavir mang lại hy vọng về thoái triển xơ hóa gan. Việc này góp phần giảm tỷ lệ mắc bệnh và tử vong.
II.Đánh giá đáp ứng lâm sàng virus sinh hóa với Entecavir
2.1. Cải thiện triệu chứng và điểm Child Pugh
Bệnh nhân xơ gan do virus HBV thường có nhiều triệu chứng. Mệt mỏi, chán ăn, vàng da, và cổ trướng là những biểu hiện thường gặp. Điều trị bằng Entecavir cho thấy sự cải thiện đáng kể. Nhiều bệnh nhân báo cáo giảm bớt các triệu chứng. Tình trạng sức khỏe tổng thể được cải thiện. Điểm Child-Pugh là công cụ đánh giá mức độ nặng của xơ gan. Sự giảm điểm Child-Pugh cho thấy chức năng gan được phục hồi. Đây là dấu hiệu tích cực của đáp ứng lâm sàng với thuốc kháng virus. Cải thiện này đặc biệt quan trọng ở bệnh nhân xơ gan giai đoạn mất bù. Nó giúp nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh.
2.2. Kiểm soát virus HBV DNA và chuyển đổi huyết thanh
Đáp ứng virus là tiêu chí quan trọng nhất trong điều trị. Entecavir có khả năng ức chế mạnh mẽ sự nhân lên của virus. Nồng độ HBV-DNA trong huyết thanh giảm nhanh chóng. Nhiều bệnh nhân đạt được mức HBV-DNA dưới ngưỡng phát hiện. Đây là bằng chứng cho hiệu quả của entecavir 0.5mg. Bên cạnh đó, một số bệnh nhân có thể đạt được chuyển đổi huyết thanh HBeAg. Điều này cho thấy sự giảm hoạt động của virus. Một số ít trường hợp có thể đạt được thanh thải HBsAg. Việc này tượng trưng cho một sự chữa lành chức năng. Duy trì đáp ứng virus là chìa khóa để ngăn chặn bệnh tiến triển.
2.3. Bình thường hóa men gan ALT và các chỉ số sinh hóa
Viêm gan B mạn tính thường đi kèm với tăng men gan. Men gan ALT là chỉ số quan trọng phản ánh tổn thương tế bào gan. Sau khi điều trị bằng Entecavir, men gan ALT thường giảm. Nhiều bệnh nhân đạt được mức ALT bình thường. Đây là đáp ứng sinh hóa tích cực. Sự bình thường hóa ALT cho thấy tình trạng viêm gan được kiểm soát. Nó cũng phản ánh sự giảm tổn thương cho gan. Các chỉ số sinh hóa khác như bilirubin, albumin cũng có thể cải thiện. Sự ổn định của các chỉ số này là dấu hiệu chức năng gan được phục hồi. Điều này quan trọng đối với tiên lượng lâu dài của bệnh nhân.
III.Thay đổi xơ hóa gan Vai trò Entecavir và phương pháp đo
3.1. Theo dõi xơ hóa gan bằng FibroScan ARFI và APRI
Đánh giá mức độ xơ hóa gan là yếu tố then chốt. Việc này giúp theo dõi tiến triển bệnh và đáp ứng điều trị. Các phương pháp không xâm lấn được ưu tiên. FibroScan (đo độ đàn hồi gan) là một kỹ thuật tiên tiến. Nó sử dụng sóng siêu âm để xác định vận tốc sóng biến dạng (ARFI/SWV). Giá trị SWV cao hơn cho thấy mức độ xơ hóa nặng hơn. Ngoài ra, chỉ số APRI (AST to Platelet Ratio Index) là một công cụ khác. Đây là chỉ số dựa trên xét nghiệm máu đơn giản. Cả hai phương pháp này cung cấp thông tin quý giá. Chúng giúp đánh giá sự thay đổi xơ hóa gan theo thời gian.
3.2. Ảnh hưởng của Entecavir đến mức độ xơ hóa gan
Điều trị thuốc kháng virus như Entecavir không chỉ ức chế virus. Nó còn có khả năng tác động tích cực lên xơ hóa gan. Nghiên cứu cho thấy Entecavir 0.5mg có thể làm chậm. Thậm chí có thể đảo ngược quá trình xơ hóa. Sự giảm vận tốc sóng biến dạng (SWV) sau điều trị là một bằng chứng. Tương tự, sự giảm chỉ số APRI cũng cho thấy cải thiện. Điều này chứng tỏ Entecavir có vai trò trong thoái triển xơ hóa gan. Khả năng này mang lại lợi ích lâu dài cho bệnh nhân. Nó giúp giảm nguy cơ biến chứng và cải thiện tiên lượng.
IV.Tiềm năng thoái triển xơ hóa gan Yếu tố dự báo cải thiện
4.1. Các yếu tố liên quan đến sự thoái triển xơ hóa gan
Việc xác định các yếu tố dự báo là rất quan trọng. Điều này giúp tối ưu hóa chiến lược điều trị. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra các yếu tố liên quan đến thoái triển xơ hóa gan. Đáp ứng virus sớm và bền vững là một yếu tố chính. Việc duy trì nồng độ HBV-DNA dưới ngưỡng phát hiện rất quan trọng. Các yếu tố khác bao gồm tuổi trẻ hơn khi bắt đầu điều trị. Mức độ xơ hóa gan ban đầu không quá nặng cũng là yếu tố thuận lợi. Việc tuân thủ điều trị entecavir 0.5mg nghiêm ngặt cũng ảnh hưởng. Giảm nồng độ HBsAg cũng được xem xét là một dấu hiệu tốt. Các chỉ số men gan ALT bình thường hóa sớm cũng liên quan đến cải thiện xơ hóa gan.
4.2. Ý nghĩa của việc cải thiện xơ hóa gan trong điều trị
Sự thoái triển xơ hóa gan mang ý nghĩa lâm sàng sâu sắc. Nó không chỉ là một mục tiêu điều trị. Đó là bằng chứng cho việc điều trị thuốc kháng virus đang hiệu quả. Cải thiện xơ hóa gan giúp giảm nguy cơ mắc ung thư gan. Đồng thời giảm các biến chứng nghiêm trọng khác của xơ gan. Chất lượng cuộc sống của bệnh nhân được nâng cao rõ rệt. Entecavir chứng minh khả năng thay đổi diễn tiến tự nhiên của xơ gan do virus HBV. Việc này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc theo dõi xơ hóa gan định kỳ. Đồng thời cần điều trị kịp thời và liên tục.
V.mg cho xơ gan do virus HBV
5.1. Tóm tắt các lợi ích chính của Entecavir 0.5mg
Entecavir 0.5mg đã chứng minh hiệu quả vượt trội. Nó mang lại đáp ứng lâm sàng, sinh hóa và virus tích cực. Nồng độ HBV-DNA được ức chế mạnh mẽ. Men gan ALT trở về bình thường. Triệu chứng lâm sàng cải thiện đáng kể. Hơn nữa, Entecavir còn có khả năng tác động lên xơ hóa gan. Nó giúp làm chậm hoặc đảo ngược quá trình này. Đây là một lợi ích then chốt cho bệnh nhân xơ gan do virus HBV. Việc giảm vận tốc sóng biến dạng và chỉ số APRI là minh chứng. Những lợi ích này khẳng định Entecavir là thuốc kháng virus hàng đầu. Nó cải thiện tiên lượng và chất lượng sống cho bệnh nhân viêm gan B mạn tính đã tiến triển thành xơ gan.
5.2. Hướng phát triển và khuyến nghị trong điều trị xơ gan B
Nghiên cứu về Entecavir tiếp tục mở ra nhiều triển vọng. Việc tối ưu hóa phác đồ điều trị là cần thiết. Khuyến nghị tập trung vào việc bắt đầu điều trị sớm. Đặc biệt cho bệnh nhân viêm gan B mạn tính có dấu hiệu xơ hóa. Việc theo dõi định kỳ HBV-DNA, HBeAg, HBsAg là bắt buộc. Đánh giá xơ hóa gan bằng FibroScan cũng cần được thực hiện thường xuyên. Điều này đảm bảo phát hiện sớm và can thiệp kịp thời. Hợp tác giữa bác sĩ và bệnh nhân là chìa khóa thành công. Bệnh nhân cần tuân thủ điều trị thuốc kháng virus một cách nghiêm ngặt. Mục tiêu cuối cùng là đạt được thoái triển xơ hóa gan tối đa. Đồng thời ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (179 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC ĐOÀN HIẾU TRUNG NGHIÊN CỨU ĐÁP ỨNG LÂM SÀNG, SINH HÓA, VIRUS VÀ MỨC ĐỘ XƠ HÓA GAN Ở BỆNH NHÂN XƠ GAN DO VIRUS VIÊM GAN B ĐIỀU TRỊ BẰNG ENTECAVIR LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC HUẾ, 2020 ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC ĐOÀN HIẾU TRUNG NGHIÊN CỨU ĐÁP ỨNG LÂM SÀNG, SINH HÓA, VIRUS VÀ MỨC ĐỘ XƠ HÓA GAN Ở BỆNH NHÂN XƠ GAN DO VIRUS VIÊM GAN B ĐIỀU TRỊ BẰNG ENTECAVIR Ngành: NỘI KHOA Mã số: 9 72 01 07 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. TRẦN XUÂN CHƯƠNG HUẾ, 2020 LỜI CÁM ƠN Để hoàn thành luận án này, tôi chân thành gởi lời cảm ơn đến: Ban Giám Đốc Đại học Huế, Ban giám hiệu Trường Đại học Y Dược Huế, Ban Đào tạo - Đại học Huế, Phòng Đào Tạo Sau Đại học - Trường Đại học Y Dược Huế đã tạo điều kiện cho tôi làm nghiên cứu sinh tại Đại học Huế. Ban chủ nhiệm và các Thầy Cô trong Bộ môn Nội đã tận tình dạy dỗ, truyền đạt kiến thức, kinh nghiệm cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài nghiên cứu sinh. Tôi xin gởi lời cảm ơn sâu sắc đến thầy PGS.
Trần Xuân Chương đã tận tâm chỉ dạy, dìu dắt và hướng dẫn cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện luận án. Tôi xin cảm ơn Ban Giám đốc, khoa Nội tiêu hoá - Gan mật và các Khoa Phòng liên quan của Bệnh viện Đà Nẵng đã luôn giúp đỡ, tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình công tác và học tập. Tôi xin cảm ơn Ban Giám đốc, các Bác sĩ phòng Siêu âm và các Phòng liên quan của Bệnh viện Gia đình Đà Nẵng đã luôn giúp đỡ, tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi thực hiện luận án này. Cảm ơn quý bệnh nhân đã tình nguyện tham gia và hợp tác với chúng tôi trong suốt quá trình nghiên cứu.
Cảm ơn bạn bè, đồng nghiệp luôn động viên và khích lệ tôi trong quá trình học tập và công tác. Xin cảm ơn cha mẹ, vợ con, anh chị em là nguồn động viên, chia sẻ và tạo nghị lực, niềm tin cho tôi trong quá trình học tập và cuộc sống. Huế, tháng 04 năm 2020 Tác giả luận án Đoàn Hiếu Trung LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác, có gì sai sót tôi xin chịu hoàn toàn trách nhiệm.
Ngày 12 tháng 04 năm 2020 Tác giả Đoàn Hiếu Trung MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cám ơn Lời cam đoan Mục lục Các chữ viết tắt Danh mục các bảng Danh mục các hình Danh mục các biểu đồ, sơ đồ ĐẶT VẤN ĐỀ. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học.
Ý nghĩa thực tiễn. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Xơ gan do virus viêm gan B. Định nghĩa xơ gan.
Virus viêm gan B. Diễn tiến tự nhiên nhiễm virus viêm gan B. Chẩn đoán xơ gan do virus viêm gan B và phân loại xơ gan. Sự hình thành xơ hóa gan.
Thoái triển xơ hóa gan. Đánh giá xơ hoá gan. Điều trị kháng virus ở bệnh nhân xơ gan do virus viêm gan B. Mục đích điều trị kháng virus.
Chỉ định điều trị kháng virus. Lựa chọn thuốc kháng virus cho bệnh nhân xơ gan do HBV. Entecavir trong điều trị xơ gan do virus viêm gan B. Các phương pháp đánh giá và theo dõi xơ hoá gan sử dụng trong đề tài.
Chỉ số APRI. Kỹ thuật ARFI. Các nghiên cứu liên quan đến đề tài. Nước ngoài.
Trong nước. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn chọn bệnh.
Tiêu chuẩn loại trừ. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu nghiên cứu và phương pháp chọn mẫu.
Nội dung và các biến số nghiên cứu. Các bước tiến hành nghiên cứu. Thuốc sử dụng trong đề tài. Đánh giá đáp ứng điều trị.
Xử lý số liệu. Sơ đồ nghiên cứu. Đạo đức trong nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.
Đặc điểm của đối tượng nghiên cứu. Triệu chứng lâm sàng trước điều trị. Điểm Child-Pugh trước điều trị. Đặc điểm cận lâm sàng trước điều trị.
Đánh giá đáp ứng về lâm sàng, sinh hóa và virus ở bệnh nhân xơ gan do virus viêm gan B điều trị bằng Entecavir tại thời điểm 3, 6, 12 và 18 tháng. Đáp ứng lâm sàng. Đáp ứng về sinh hóa gan. Đáp ứng về virus.
Đáp ứng theo tình trạng huyết thanh HBeAg. Khảo sát sự biến đổi vận tốc sóng biến dạng, chỉ số APRI ở bệnh nhân xơ gan do HBV điều trị bằng Entecavir tại thời điểm 6, 12 và 18 tháng và các yếu tố dự báo cải thiện mức độ xơ hoá gan. Khảo sát sự biến đổi vận tốc sóng biến dạng và chỉ số APRI ở bệnh nhân xơ gan do HBV điều trị bằng entecavir tại thời điểm 6, 12 và 18 tháng. Các yếu tố dự báo cải thiện mức độ xơ hoá gan sau 18 tháng điều trị.
Đặc điểm của bệnh nhân nghiên cứu. Triệu chứng lâm sàng trước khi điều trị. Điểm Child-Pugh trước khi điều trị. Đặc điểm cận lâm sàng trước điều trị.
Đánh giá đáp ứng về lâm sàng, sinh hóa và virus ở bệnh nhân xơ gan do virus viêm gan B điều trị Entecavir tại thời điểm 3, 6, 12 và 18 tháng. Đáp ứng lâm sàng. Đáp ứng về sinh hóa. Đáp ứng về virus.
Khảo sát sự biến đổi vận tốc sóng biến dạng (SWV), chỉ số APRI ở bệnh nhân xơ gan do HBV điều trị bằng Entecavir tại thời điểm 6, 12 và 18 tháng và các yếu tố dự báo cải thiện mức độ xơ hoá gan. Khảo sát sự biến đổi SWV và chỉ số APRI ở bệnh nhân xơ gan do HBV điều trị bằng entecavir tại thời điểm 6, 12 và 18 tháng. Các yếu tố dự báo cải thiện mức độ xơ háo gan sau 18 tháng điều trị 123 KẾT LUẬN. 129 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT BC : Bạch cầu BNXG : Bệnh nhân xơ gan CS : Cộng sự ĐLC : Độ lệch chuẩn GHTBT : Giới hạn trên bình thường GTMTQ : Giãn tĩnh mạch thực quản SA : Siêu âm TB : Trung bình TC : Tiểu cầu THBH : Tuần hoàn bàng hệ TMC : Tĩnh mạch cửa UTTBG : Ung thư tế bào gan VGBM : Viêm gan B mạn VGCM : Viêm gan C mạn XG : Xơ gan XGCB : Xơ gan còn bù XGMB : Xơ gan mất bù XHG : Xơ hóa gan XHTH : Xuất huyết tiêu hóa TIẾNG ANH AASLD : American Association for the Study of Liver Diseases (Hội nghiên cứu Bệnh Gan Hoa Kỳ) ADV : Adefovir AFP : Alfa-fetoprotein APASL : Asian Pacific Association for the Study of the Liver (Hội nghiên cứu Bệnh Gan Châu Á Thái Bình Dương) ALT : Alanine aminotransferase Anti-HBe : Antibody to HBeAg (Kháng thể kháng kháng nguyên HBe) APRI : The Aspartate aminotransferase to Platelet Ratio Index (Chỉ số tỉ số AST/tiểu cầu) ARFI : Acoustic Radiation Force Impulse Imaging (Ghi hình xung lực truyền âm) AST : Aspartate aminotransferase AUROC : Area Under Receiver Operating Characteristic Curve (Diện tích dưới đường cong ROC) CT : Computed Tomography (Chụp cắt lớp điện toán) EASL : European Association for the Study of the Liver (Hội nghiên cứu Bệnh Gan Châu Âu) ECM : Extracellular matrix (Chất nền ngoại bào) ETV : Entecavir FDA : Food and Drug Administration (Cục quản lý thực phẩm và dược phẩm Hoa kỳ) GGT : Gamma-glutamyl transferase HBcAg : Hepatitis B core antigen (Kháng nguyên HBc) HBeAg : Hepatitis B e antigen (Kháng nguyên HBe) HBsAg : Hepatitis B surface antigen (Kháng nguyên HBs) HBV : Hepatitis B virus (Virus viêm gan B) HCV : Hepatitis C virus (Virus viêm gan C) HSC : Hepatic stellate cell (Tế bào hình sao gan) LAM : Lamivudine MELD : Model For End-Stage Liver Disease (Mô hình để tiên đoán bệnh gan giai đoạn cuối) NA : Nucleos(t)ide analogue (Chất tương tự của nuleos(t)ide) MRI : Magnetic Resonance Imaging (Chụp cộng hưởng từ) NPV : Negative Predictive Value (Giá trị dự đoán âm tính) PPV : Positive Predictive Value (Giá trị dự đoán dương tính) Se, Sp : Sensitivity (Độ nhạy), Specificity (Độ đặc hiệu) SWV : Shear Wave Velocity (Vận tốc sóng biến dạng) TBV : Telbivudine TDF : Tenofovir TE : Transient Elastography (Đo độ đàn hồi thoáng qua) VR : Virus WHO : World Health Organization (Tổ chức Y tế thế giới) DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1.
Thang điểm Child-Pugh và giá trị tiên lượng. Mức độ XHG theo các thang điểm. Tóm tắt cơ chế đảo ngược xơ gan. Các phương pháp đánh giá xơ hóa gan.
Khuyến cáo điều trị kháng virus ở bệnh nhân xơ gan do HBV. Liều lượng và cách sử dụng một số thuốc kháng virus. So sánh ngưỡng cắt và AUROC của SWV giữa các nghiên cứu. Giá trị và ngưỡng cắt ARFI theo giai đoạn xơ hóa Metavir.
Tương quan giữa vận tốc sóng biến dạng với giai đoạn XHG mô học. Các biến số nghiên cứu. Bộ thuốc thử và kết quả xét nghiệm HBsAg, HBeAg và anti HBe. Tóm tắt phương pháp/nguyên lý xét nghiệm và giới hạn bình thường.
Diễn giải kết quả đo tải lượng HBV DNA. Phân bố bệnh nhân theo nhóm tuổi. Các triệu chứng lâm sàng trước khi điều trị. Đặc điểm công thức máu.
Một số xét nghiệm cơ bản trước điều trị. Đặc điểm hoạt độ AST trước điều trị. Đặc điểm hoạt độ ALT trước khi điều trị. Một số xét nghiệm liên quan đến gan.
Tải lượng HBV DNA trước điều trị. Giá trị vận tốc sóng biến dạng SWV và chỉ số APRI trước khi điều trị. Đặc điểm hình ảnh GTMTQ qua nội soi thực quản dạ dày. Tổng quan về kết quả sau 18 tháng điều trị.
Thay đổi giá trị điểm Child-Pugh trước và sau điều trị. Thay đổi tỷ lệ độ GTMTQ sau 18 tháng điều trị so với ban đầu. Các biến chứng xảy ra trong 18 tháng điều trị. Sự thay đổi nồng độ creatinine, lactate, calci ion hóa huyết thanh và độ lọc cầu thận sau 18 tháng điều trị so với ban đầu.
Thay đổi giá trị hoạt độ AST trước và sau điều trị. Thay đổi hoạt độ ALT trước và sau điều trị. Thay đổi nồng độ albumin huyết thanh trước và điều trị .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu xơ gan B điều trị Entecavir: Đáp ứng & xơ hóa gan" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu đáp ứng lâm sàng sinh hóa virus và mức độ xơ hóa gan ở bệnh nhân xơ gan do virus viêm gan b điều trị bằng entecavir. Tải mi
Luận án "Nghiên cứu xơ gan B điều trị Entecavir: Đáp ứng & xơ hóa gan" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Dược Huế. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Nghiên cứu xơ gan B điều trị Entecavir: Đáp ứng & xơ hóa gan" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu xơ gan B điều trị Entecavir: Đáp ứng & xơ hóa gan" thuộc chuyên ngành Nội khoa. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Nghiên cứu xơ gan B điều trị Entecavir: Đáp ứng & xơ hóa gan" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu xơ gan B điều trị Entecavir: Đáp ứng & xơ hóa gan" có 179 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu xơ gan B điều trị Entecavir: Đáp ứng & xơ hóa gan" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.