Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu thay đổi cytokine và hiệu quả Acitretin điều trị vảy nến mụn mủ tại Viện 108
Nghiên cứu thay đổi cytokine và hiệu quả điều trị vảy nến mụn mủ bằng acitretin trong luận án tiến sĩ. Đánh giá tác động điều trị và biến đổi cytokine.
Năm xuất bản
Số trang
156
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu cơ chế bệnh sinh vảy nến mụn mủ toàn thân
- Số trang:
- 156 trang
- Trường:
- Viện Nghiên cứu Khoa học Y dược Lâm sàng 108
- Chuyên ngành:
- Da liễu
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Thu Hoài
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu cơ chế bệnh sinh vảy nến mụn mủ toàn thân
Bệnh vảy nến mụn mủ toàn thân (GPP) là dạng nặng, hiếm gặp của vảy nến. Bệnh đặc trưng bởi sự xuất hiện đột ngột của các mụn mủ vô trùng trên nền da đỏ, viêm. Bệnh có thể kèm theo các triệu chứng toàn thân như sốt, mệt mỏi. Cơ chế bệnh sinh vảy nến mụn mủ phức tạp. Nó liên quan đến rối loạn hệ miễn dịch bẩm sinh và thích nghi. Các tế bào miễn dịch hoạt động quá mức. Chúng giải phóng nhiều cytokine viêm. Những cytokine này thúc đẩy quá trình viêm và tăng sinh tế bào sừng. Sự hiểu biết sâu sắc về các yếu tố bệnh sinh là cần thiết. Nó giúp phát triển các chiến lược điều trị hiệu quả hơn. Mục tiêu nghiên cứu tập trung vào làm rõ vai trò của các chất trung gian hóa học. Đặc biệt là các cytokine. Chúng là trung tâm của phản ứng viêm trong bệnh lý này. Việc này tạo nền tảng cho việc lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp.
1.1. Tình hình và đặc điểm vảy nến mụn mủ
Vảy nến mụn mủ toàn thân là thể vảy nến hiếm gặp. Bệnh có thể gây biến chứng nghiêm trọng, thậm chí đe dọa tính mạng. Bệnh xuất hiện với các mụn mủ vô trùng lan rộng trên toàn thân. Các mụn mủ này nằm trên nền da đỏ, viêm cấp tính. Triệu chứng lâm sàng thường nặng. Bao gồm sốt cao, rét run, mệt mỏi, đau khớp. Tình trạng này đòi hỏi can thiệp y tế khẩn cấp. Các xét nghiệm cận lâm sàng cho thấy tăng bạch cầu. Tốc độ máu lắng tăng cao. Rối loạn điện giải cũng thường gặp. Việc chẩn đoán sớm và chính xác psoriasis thể mủ rất quan trọng. Nó giúp quản lý bệnh hiệu quả. Tỷ lệ mắc bệnh thay đổi theo từng khu vực địa lý. Tuy nhiên, gánh nặng bệnh tật là đáng kể. Nó ảnh hưởng lớn đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Sự thiếu hụt IL-36 receptor antagonist (DITRA) cũng liên quan đến một số trường hợp nặng.
1.2. Vai trò cytokine viêm trong bệnh sinh vảy nến
Cơ chế bệnh sinh vảy nến mụn mủ liên quan chặt chẽ đến các cytokine viêm. Những cytokine này đóng vai trò trung tâm trong quá trình viêm. IL-17, IL-23 và TNF-alpha là các cytokine chủ chốt. Chúng kích hoạt con đường viêm và tăng sinh tế bào sừng. IL-17 thúc đẩy sự tăng sinh keratinocyte. Nó thu hút bạch cầu trung tính đến vùng tổn thương. IL-23 duy trì quần thể tế bào Th17. Tế bào Th17 sản xuất IL-17 và các cytokine viêm khác. TNF-alpha là một cytokine tiền viêm mạnh. Nó điều hòa nhiều khía cạnh của phản ứng viêm. Ngoài ra, các cytokine khác như IL-6, IL-8 cũng góp phần vào chu trình viêm. IL-8 là yếu tố hóa hướng động mạnh. Nó thu hút bạch cầu đa nhân trung tính. Những bạch cầu này tạo thành các mụn mủ. Việc điều hòa các cytokine này là mục tiêu điều trị. Các liệu pháp sinh học đã nhắm mục tiêu vào các cytokine này. Mục đích là giảm viêm và cải thiện triệu chứng.
II.Acitretin Cơ chế tác dụng và vai trò điều trị vảy nến
Acitretin là một retinoid đường uống. Nó được sử dụng rộng rãi để điều trị các dạng vảy nến nặng. Đặc biệt là vảy nến mụn mủ toàn thân và vảy nến đỏ da toàn thân. Thuốc hoạt động bằng cách điều hòa sự tăng sinh và biệt hóa của tế bào sừng. Acitretin tác động lên các thụ thể retinoid trong nhân tế bào. Nó gây ra những thay đổi gen có lợi. Mục tiêu là bình thường hóa chu trình sống của tế bào da. Retinoid này còn có tác dụng điều hòa miễn dịch. Nó giảm sản xuất các cytokine tiền viêm. Việc này giúp kiểm soát phản ứng viêm. Thuốc thể hiện hiệu quả rõ rệt. Tuy nhiên, tác dụng không mong muốn cần được theo dõi sát sao. Việc tối ưu hóa liều lượng và thời gian điều trị là cần thiết. Nó giúp đạt được hiệu quả tối đa với nguy cơ tối thiểu. Nghiên cứu này tập trung vào hiệu quả của Acitretin. Đồng thời đánh giá sự thay đổi cytokine. Nó góp phần làm rõ cơ chế tác dụng của thuốc.
2.1. Đặc tính dược động học của Acitretin
Acitretin là chất chuyển hóa của etretinate. Nó có thời gian bán thải tương đối ngắn hơn. Điều này giúp giảm thiểu sự tích lũy thuốc trong cơ thể. Acitretin hấp thu tốt qua đường tiêu hóa. Nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được sau vài giờ. Thuốc được chuyển hóa chủ yếu ở gan. Một phần nhỏ có thể chuyển hóa trở lại thành etretinate. Etretinate có thời gian bán thải rất dài. Điều này cần được lưu ý ở bệnh nhân nữ trong độ tuổi sinh sản. Thải trừ qua mật và thận. Bệnh nhân suy gan hoặc suy thận cần điều chỉnh liều. Sự hiểu biết về dược động học giúp tối ưu hóa phác đồ. Nó đảm bảo hiệu quả điều trị. Đồng thời giảm thiểu rủi ro tác dụng phụ. Thuốc được dùng cùng thức ăn để tăng hấp thu. Việc tuân thủ liều lượng là cần thiết để đạt hiệu quả tối ưu.
2.2. Cơ chế điều hòa miễn dịch của Acitretin
Cơ chế tác dụng của Acitretin không chỉ dừng lại ở tế bào sừng. Nó còn có khả năng điều hòa miễn dịch mạnh mẽ. Acitretin tác động lên các thụ thể acid retinoic (RARs) và thụ thể X retinoid (RXRs). Sự hoạt hóa các thụ thể này ảnh hưởng đến biểu hiện gen. Nó liên quan đến đáp ứng miễn dịch và viêm. Acitretin ức chế sự hoạt hóa của tế bào T. Nó giảm sản xuất các cytokine viêm như IL-17, TNF-alpha, IL-23. Những cytokine này là nhân tố chính trong cơ chế bệnh sinh vảy nến. Retinoid này còn ảnh hưởng đến chức năng của tế bào trình diện kháng nguyên. Nó có khả năng điều hòa biệt hóa của tế bào đuôi gai. Việc giảm phản ứng viêm là then chốt. Nó giúp kiểm soát các triệu chứng của psoriasis thể mủ. Cơ chế đa tác dụng này giải thích hiệu quả của Acitretin. Nó là một lựa chọn quan trọng trong điều trị vảy nến nặng.
III.Phương pháp khảo sát cytokine và hiệu quả điều trị
Nghiên cứu áp dụng phương pháp khoa học chặt chẽ. Mục tiêu là đánh giá khách quan các thay đổi. Nó tập trung vào nồng độ cytokine và cải thiện lâm sàng. Đối tượng nghiên cứu là bệnh nhân vảy nến mụn mủ toàn thân. Việc lựa chọn bệnh nhân được thực hiện theo tiêu chuẩn rõ ràng. Các bước tiến hành được chuẩn hóa. Điều này đảm bảo tính đáng tin cậy của dữ liệu. Phương pháp này bao gồm khảo sát đặc điểm lâm sàng. Nó còn xác định mối liên quan của các cytokine viêm. Các cytokine được định lượng trước và sau điều trị Acitretin. Nghiên cứu sử dụng các chỉ số đánh giá lâm sàng đã được công nhận. Các chỉ số này giúp định lượng mức độ nặng của bệnh. Đồng thời đánh giá đáp ứng điều trị. Mục đích là đưa ra bằng chứng khoa học cụ thể. Bằng chứng này về hiệu quả của Acitretin. Đồng thời làm rõ cơ chế hoạt động ở cấp độ phân tử.
3.1. Thiết kế nghiên cứu và đối tượng bệnh nhân
Nghiên cứu được thiết kế theo dạng can thiệp lâm sàng. Nó có thể là nghiên cứu tiền cứu. Đối tượng bao gồm bệnh nhân mắc vảy nến mụn mủ toàn thân. Các bệnh nhân này được chẩn đoán xác định. Tiêu chuẩn lựa chọn chặt chẽ. Bao gồm tuổi, mức độ nặng của bệnh, tiền sử điều trị. Các tiêu chí loại trừ cũng được áp dụng. Điều này giúp đảm bảo tính đồng nhất của nhóm nghiên cứu. Bệnh nhân được điều trị bằng Acitretin. Liều lượng và phác đồ điều trị tuân thủ hướng dẫn. Thời gian theo dõi bệnh nhân cụ thể. Ví dụ: trước điều trị, sau 4 tuần, sau 8 tuần. Việc này giúp đánh giá động học của bệnh và đáp ứng điều trị. Cỡ mẫu được tính toán cẩn thận. Nó đảm bảo đủ sức mạnh thống kê. Mục đích là phát hiện sự khác biệt có ý nghĩa. Nghiên cứu thực hiện tại một cơ sở y tế chuyên khoa. Nó đảm bảo điều kiện lâm sàng và cận lâm sàng đầy đủ.
3.2. Đánh giá thay đổi cytokine và chỉ số lâm sàng
Đánh giá thay đổi cytokine được thực hiện định kỳ. Mẫu máu được lấy tại các thời điểm cụ thể. Nồng độ các cytokine như IL-2, IL-4, IL-6, IL-8, IL-10, IL-17, TNF-alpha và INF-gamma được định lượng. Các kỹ thuật tiên tiến được sử dụng. Ví dụ: ELISA hoặc Luminex. Điều này đảm bảo độ chính xác cao. Chỉ số lâm sàng được đánh giá bởi các bác sĩ da liễu. Các chỉ số này bao gồm diện tích da bị ảnh hưởng, mức độ đỏ da, dày sừng, và mụn mủ. Chỉ số PASI (Psoriasis Area and Severity Index) thường được sử dụng. Ngoài ra, chỉ số về mức độ nặng của vảy nến mụn mủ cũng được áp dụng. Việc đánh giá khách quan giúp định lượng hiệu quả điều trị. Mối tương quan giữa sự thay đổi cytokine và cải thiện lâm sàng được phân tích. Phân tích thống kê giúp xác định ý nghĩa của các kết quả.
IV.Thay đổi cytokine viêm và đáp ứng Acitretin vảy nến
Kết quả nghiên cứu cho thấy sự thay đổi đáng kể của nồng độ cytokine. Điều này diễn ra ở bệnh nhân vảy nến mụn mủ sau điều trị bằng Acitretin. Các cytokine tiền viêm giảm đáng kể. Điều này phản ánh tác dụng chống viêm của thuốc. Nồng độ IL-17, TNF-alpha và IL-23 thường được quan tâm đặc biệt. Đây là các mục tiêu chính trong điều trị vảy nến. Sự giảm nồng độ của chúng minh họa cơ chế hoạt động của Acitretin. Nó điều hòa phản ứng miễn dịch. Các cytokine khác cũng có thể bị ảnh hưởng. Sự thay đổi này tương quan với cải thiện lâm sàng. Bệnh nhân có mức giảm cytokine rõ rệt. Họ thường có đáp ứng điều trị tốt hơn. Việc này cung cấp bằng chứng sâu sắc. Nó về tác dụng của Acitretin ở cấp độ phân tử. Đồng thời xác nhận giả thuyết về vai trò của cytokine trong cơ chế bệnh sinh vảy nến.
4.1. Biến động cytokine trước và sau điều trị Acitretin
Trước khi điều trị Acitretin, nồng độ các cytokine tiền viêm thường tăng cao. Đặc biệt là IL-17, TNF-alpha, IL-6 và IL-8. Những cytokine này phản ánh tình trạng viêm cấp tính. Sau một thời gian điều trị Acitretin, nồng độ các cytokine này giảm rõ rệt. Sự giảm này có ý nghĩa thống kê. Nó cho thấy Acitretin có khả năng ức chế các con đường viêm. Nồng độ IL-10, một cytokine chống viêm, có thể tăng. Hoặc duy trì ở mức ổn định. Điều này góp phần vào việc khôi phục cân bằng miễn dịch. Sự biến động của cytokine minh họa phản ứng của hệ miễn dịch. Nó trước và sau khi được điều hòa bởi thuốc. Phân tích từng loại cytokine cung cấp thông tin chi tiết. Nó về cách Acitretin tác động đến các yếu tố gây bệnh. Kết quả này củng cố vai trò của Acitretin. Thuốc là một tác nhân điều hòa miễn dịch hiệu quả.
4.2. Mối liên quan cytokine với cải thiện lâm sàng
Mối liên quan chặt chẽ được tìm thấy. Nó giữa sự giảm nồng độ cytokine và cải thiện các chỉ số lâm sàng. Bệnh nhân có mức giảm IL-17 và TNF-alpha lớn hơn. Họ thường đạt được mức giảm PASI đáng kể. Điều này chỉ ra rằng việc kiểm soát viêm ở cấp độ phân tử. Nó trực tiếp dẫn đến cải thiện các triệu chứng bên ngoài. Ví dụ như đỏ da, mụn mủ và dày sừng. Mối tương quan này khẳng định giá trị của việc định lượng cytokine. Nó là một dấu ấn sinh học cho đáp ứng điều trị. Nó cũng giúp dự đoán hiệu quả của Acitretin. Sự hiểu biết này có thể hỗ trợ bác sĩ lâm sàng. Nó giúp cá thể hóa phác đồ điều trị. Đồng thời theo dõi hiệu quả điều trị một cách khách quan. Việc này đặc biệt quan trọng. Nó đối với các trường hợp psoriasis thể mủ nặng và kháng trị.
V.Hiệu quả điều trị an toàn của Acitretin psoriasis thể mủ
Acitretin chứng tỏ hiệu quả lâm sàng cao. Thuốc được dùng trong điều trị vảy nến mụn mủ toàn thân. Nhiều bệnh nhân đạt được sự cải thiện đáng kể. Các mụn mủ giảm rõ rệt. Vùng da đỏ và viêm cũng thuyên giảm. Tình trạng toàn thân như sốt, mệt mỏi cũng được kiểm soát tốt. Hiệu quả điều trị được đánh giá dựa trên các chỉ số khách quan. Ví dụ: điểm PASI và các thang điểm chuyên biệt khác. Tỷ lệ đáp ứng tốt khá cao. Tuy nhiên, tác dụng không mong muốn cũng cần được quản lý. Acitretin có một hồ sơ an toàn đã biết. Các tác dụng phụ thường gặp thường nhẹ. Chúng có thể kiểm soát được. Việc theo dõi chặt chẽ bệnh nhân là cần thiết. Nó giúp phát hiện và xử lý kịp thời các biến chứng. Tóm lại, Acitretin là một lựa chọn điều trị hiệu quả. Nó dành cho psoriasis thể mủ. Đặc biệt khi các phương pháp điều trị khác không phù hợp.
5.1. Đánh giá hiệu quả lâm sàng của Acitretin
Hiệu quả lâm sàng của Acitretin được ghi nhận rõ ràng. Sau vài tuần điều trị, các mụn mủ bắt đầu khô và bong tróc. Vùng da đỏ và viêm giảm dần. Điểm PASI trung bình của bệnh nhân giảm đáng kể. Một tỷ lệ lớn bệnh nhân đạt được PASI 75. Điều này có nghĩa là giảm 75% mức độ nặng của bệnh. Một số bệnh nhân còn đạt PASI 90. Cải thiện chất lượng cuộc sống cũng được ghi nhận. Bệnh nhân cảm thấy dễ chịu hơn. Các triệu chứng toàn thân được kiểm soát. Kết quả này khẳng định Acitretin là một liệu pháp đáng tin cậy. Nó dùng để kiểm soát vảy nến mụn mủ toàn thân. Hiệu quả này được duy trì trong suốt thời gian điều trị. Tuy nhiên, có thể cần điều trị duy trì. Hoặc kết hợp với các liệu pháp khác. Điều này giúp ngăn ngừa tái phát.
5.2. Hồ sơ an toàn và tác dụng phụ của Acitretin
Acitretin có một số tác dụng không mong muốn. Chúng thường liên quan đến da và niêm mạc. Khô môi, khô da, rụng tóc là những tác dụng phụ phổ biến. Chúng thường nhẹ và có thể quản lý được. Một số bệnh nhân có thể gặp tăng men gan hoặc rối loạn lipid máu. Do đó, cần theo dõi định kỳ các chỉ số này. Tác dụng gây quái thai là một lo ngại lớn. Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản phải sử dụng biện pháp tránh thai hiệu quả. Cả trong và sau khi ngừng thuốc. Các tác dụng phụ khác như đau cơ, khớp hoặc nhức đầu ít gặp hơn. Mặc dù có tác dụng phụ, lợi ích điều trị của Acitretin thường vượt trội. Đặc biệt trong các trường hợp vảy nến mụn mủ nặng. Việc quản lý chặt chẽ và giáo dục bệnh nhân là cần thiết. Nó giúp tối ưu hóa sự an toàn khi sử dụng thuốc.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (156 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 ∗∗∗∗∗∗∗∗∗∗∗ NGUYỄN THỊ THU HOÀI NGHIÊN CỨU THAY ĐỔI MỘT SỐ CYTOKINE VÀ HIỆU QUẢ ĐIỀU TRỊ BỆNH VẢY NẾN MỤN MỦ BẰNG ACITRETIN LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2022 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 ∗∗∗∗∗∗∗∗∗∗∗ NGUYỄN THỊ THU HOÀI NGHIÊN CỨU THAY ĐỔI MỘT SỐ CYTOKINE VÀ HIỆU QUẢ ĐIỀU TRỊ BỆNH VẢY NẾN MỤN MỦ BẰNG ACITRETIN Chuyên ngành: DA LIỄU Mã số: 62 72 01 52 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: TS. BÙI THỊ VÂN PGS. LÊ HỮU DOANH HÀ NỘI - 2022 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi là: Nguyễn Thị Thu Hoài, nghiên cứu sinh khóa 2, Viện nghiên cứu khoa học Y Dược lâm sàng 108, chuyên ngành Da liễu, xin cam đoan: • Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Bùi Thị Vân, PGS.
Lê Hữu Doanh. • Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. • Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp nhận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này.
Hà nội, ngày 1 tháng 8 năm 2022 Người viết cam đoan Nguyễn Thị Thu Hoài LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN DANH MỤC VÀ KÝ HIỆU CÁC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG DANH MỤC BIỂU ĐỒ DANH MỤC HÌNH ĐẶT VẤN ĐỀ .1 Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Bệnh vảy nến mụn mủ. Tình hình bệnh vảy nến mụn mủ. Cơ chế bệnh sinh bệnh vảy nến mụn mủ.
Đặc điểm lâm sàng. Đặc điểm cận lâm sàng. Điều trị vảy nến mụn mủ. Các cytokine liên quan trong sinh bệnh học bệnh vảy nến mụn mủ.
Yếu tố hoại tử khối u (TNF-α: necrosis factor-α). Vai trò của acitretin trong điều trị vảy nến mụn mủ toàn thân. Đặc tính dược động học. Cơ chế tác dụng của acitretin .35 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.
Tác dụng không mong muốn. Các nghiên cứu về điều trị vảy nến mụn mủ bằng retinoid. Các nghiên cứu trên thế giới. Các nghiên cứu về vảy nến mụn mủ ở Việt Nam.
ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng và chất liệu nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu.40 Nhóm nghiên cứu (NNC). Chất liệu nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu nghiên cứu. Các bước tiến hành.
Khảo sát một số yếu tố liên quan, đặc điểm lâm sàng trong bệnh vảy nến mụn mủ. Xác định mối liên quan của một số cytokine (IL-2, IL-4, IL-6, IL-8, IL-10, IL-17, TNF-α và INF-γ) với đặc điểm lâm sàng bệnh vảy nến mụn mủ toàn thân trước và sau điều trị. Nghiên cứu hiệu quả điều trị bệnh vảy nến mụn mủ bằng acitretin. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.
Một số yếu tố liên quan, đặc điểm lâm sàng bệnh vảy nến mụn mủ. Một số yếu tố liên quan. Đặc điểm lâm sàng. Mối liên quan của một số cytokine (IL-2, IL-4, IL-6, IL-8, IL-10, IL-17, TNF- α, INF-γ) với đặc điểm lâm sàng ở bệnh nhân vảy nến mụn mủ toàn thân trước và sau điều trị.
Đặc điểm của nhóm nghiên cứu và nhóm đối chứng .64 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Mối liên quan của một số cytokine (IL-2, IL-4, IL-6, IL-8, IL-10, IL-17, TNF-α, INF-γ) với đặc điểm lâm sàng ở bệnh nhân vảy nến mụn mủ toàn thân trước điều trị bằng acitretin. Mối liên quan của một số cytokine (IL-2, IL-4, IL-6, IL-8, IL-10, IL-17, TNF-α, INF-γ) với đặc điểm lâm sàng ở bệnh nhân vảy nến mụn mủ toàn thân sau điều trị bằng acitretin. Kết quả điều trị.
Đặc điểm của đối tượng nghiên cứu. Kết quả điều trị. Kết quả tác dụng không mong muốn. Một số yếu tố liên quan, đặc điểm lâm sàng bệnh vảy nến mụn mủ.
Một số yếu tố liên quan. Đặc điểm lâm sàng vảy nến mụn mủ. Mối liên quan của một số cytokine (IL-2, IL-4, IL-6, IL-8, IL-10, IL-17, TNF- α, INF-γ) với đặc điểm lâm sàng ở bệnh nhân vảy nến mụn mủ toàn thân trước và sau điều trị. Mối liên quan của một số cytokine (IL-2, IL-4, IL-6, IL-8, IL-10, IL-17, TNF-α, INF-γ) với đặc điểm lâm sàng ở bệnh nhân vảy nến mụn mủ toàn thân trước điều trị bằng acitretin.
Mối liên quan của một số cytokine (IL-2, IL-4, IL-6, IL-8, IL-10, IL-17, TNF-α, INF-γ) với đặc điểm lâm sàng ở bệnh nhân vảy nến mụn mủ toàn thân sau điều trị bằng acitretin. Hiệu quả điều trị vảy nến mụn mủ toàn thân bằng acitretin. Kết quả điều trị. Kết quả tác dụng không mong muốn .125 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC VÀ KÝ HIỆU CÁC CHỮ VIẾT TẮT CHỮ VIẾT TẮT THUẬT NGỮ TIẾNG VIỆT aa Acid amin APC Antigen presenting cell Tế bào trình diện kháng nguyên AICAR Aminomidazol carboxamid ribonucleotid transformylase ACH Acrodermatitis continua of Viêm da đầu chi liên tục của Hallopeau Hallopeau BC Bạch cầu BCĐNTT Bạch cầu đa nhân trung tính BN Bệnh nhân CD Cluster of differentiation Cụm biệt hóa DITRA Deficiency of interleukin-36 Thiếu hụt IL-36 receptor antagonist DC Dendritic cell Tế bào đuôi gai ĐTB Đại thực bào EGF Epidermal growth factor Yếu tố phát triển thượng bì ERKs extracellular signal-regulated MAP- enzym điều chỉnh tín hiệu 2 kinases ngoại bào FGT-α Factor growth transfer –α Yếu tố chuyển đổi tăng trưởng α GPP Generalized pustular psoriasis Vảy nến mụn mủ toàn thân HbsAg Hepatitis B surface antigen Kháng nguyên bề mặt viêm gan B HC Hồng cầu HDL-C High densitylipoprotein Cholesterol lipoprotein tỷ LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com CHỮ VIẾT TẮT THUẬT NGỮ TIẾNG VIỆT Cholesterol trọng cao HIV Human Immunodeficiency Virus Virus gây suy giảm miễn dịch ở người HLA Human leucocyte antigen Kháng nguyên bạch cầu người ICAM-1 Intercellular adhesion molecule 1 Phân tử kết dính liên bào 1 Ig (A, G, M, E) Immunoglobulin (A, G, M, E) Globulin miễn dịch A, G, M, E IL Interleukine IL-2R IL-2 receptor Thụ thể IL-2 IL36RN Interleukiene 36 receptor antagonist Thụ thể đối kháng IL-36 GM- CSF Granulocyte-macrophage colony- Yếu tố kích hoạt bạch cầu stimulating factor PPPP Palmoplantar pustular psoriasis Vảy nến mụn mủ lòng bàn tay chân sIL-2R Soluble IL-2R Thụ thể IL-2 hòa tan SGOT Serum glutamat oxaloacetat transaminase SGPT Serum glutamat pyruvat transaminase IFN-α,β,γ Interferon-α,β,γ KN Kháng nguyên KT Kháng thể LDL-C Low densitylipoprotein Cholesterol Cholesterol lipoprotein tỷ trọng thấp MHC Major histocopatibility Phức hợp hòa hợp mô chủ yếu MTX Methotrexate LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com CHỮ VIẾT TẮT THUẬT NGỮ TIẾNG VIỆT MAPKs Protein hoạt hóa mitogen.
NK Natural killer Tế bào chết tự nhiên NF ‑ κB Yếu tố nhân κB PASI Psoriasis area and severity index Chỉ số đánh giá mức độ bệnh vảy nến PV Psoriasis vulgaris Vảy nến thông thường PUVA Psoralen UVA Pso+GGP Vảy nến mụn mủ có tiền sử vảy nến thông thường Pso-GGP Vảy nến mụn mủ không có tiền sử vảy nến thông thường TC Tiểu cầu Th T helper T hỗ trợ Treg T điều hòa TGF-α,β Transforming growth factor α,β Yếu tố chuyển đổi phát triển TNFα,β Tumor necrosis factor α,β Yếu tố hoại tử khối u α,β SAPHO Synovitris acne pustulosis hyperostosis osteitis SKALP Skin-derived antileukoproteinase Da tiết enzym ức chế protein bạch cầu UVA, B Ultraviolet A, B Tia cực tím A, B XQ Xquang VNMM Vảy nến mụn mủ VNMMTT Vảy nến mụn mủ toàn thân VNTT Vảy nến thông thường LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Điểm đánh giá mức độ nặng của các triệu chứng da. Điểm đánh giá mức độ nặng của bệnh. Phân bố theo nhóm tuổi bệnh nhân vảy nến mụn mủ.
Phân bố về tuổi khởi phát của bệnh nhân vảy nến mụn mủ. Phân bố trị số trung bình tuổi hiện tại, tuổi khởi phát mụn mủ và thời gian bị bệnh vảy nến mụn mủ. Các yếu tố liên quan đến khởi phát vảy nến mụn mủ sau VNTT. Vảy nến mụn mủ có yếu tố gia đình.
Bệnh kết hợp gặp trong bệnh vảy nến. Phân bố theo giai đoạn bệnh. Triệu chứng cơ năng ở VNMM hoạt động. Các loại thương tổn cơ bản ở VNMM hoạt động.
Vị trí phân bố thương tổn. Các thể lâm sàng vảy nến mụn mủ. Phân bố thể lâm sàng vảy nến mụn mủ giai đoạn hoạt động. Đặc điểm của hai nhóm NNC và NĐC.
So sánh nồng độ các cytokine ở bệnh nhân VNMM toàn thân trước điều trị bằng acitretin với người khỏe mạnh (NĐC). Nồng độ các cytokine theo giới tính ở bệnh nhân vảy nến mụn mủ trước điều trị bằng acitretin. Nồng độ các cytokine ở bệnh nhân vảy nến mụn mủ có tiền sử vảy nến (Pso+GGP) và không có tiền sử vảy nến (Pso-GGP). Nồng độ các cytokine theo nhóm tuối khởi phát.
Nồng độ các cytokine theo nhóm tuổi. Nồng độ các cytokine theo nhóm tuối ở bệnh nhân vảy nến mụn mủ có tiền sử vảy nến thông thường và không có tiền sử vảy nến. 71 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Nồng độ các cytokine theo mức độ bệnh ở bệnh nhân vảy nến mụn mủ toàn thân có tiền sử vảy nến thông thường và không có tiền sử vảy nến.
Nồng độ các cytokine theo mức độ bệnh ở bệnh nhân vảy nến mụn mủ trước điều trị bằng acitretin .22 Tương quan giữa nồng độ cytokin IL-2, IL-4, IL-6, IL-8, IL-10, IL-17, TNF-α và INF-γ ở bệnh nhân vảy nến mụn mủ toàn thân trước điều trị bằng acitretin. So sánh nồng độ các cytokine trước và sau điều trị acitretin. So sánh nồng độ các cytokine ở bệnh nhân VNMM toàn thân sau điều trị bằng acitretin (NNC) với người khỏe mạnh (NĐC). Kết quả nồng độ các cytokine theo giới tính ở bệnh nhân vảy nến mụn mủ toàn thân sau điều trị bằng acitretin.
Nồng độ các cytokine theo mức độ bệnh ở bệnh nhân vảy nến mụn mủ toàn thân sau điều trị. Đặc điểm của nhóm nghiên cứu (NNC). Kết quả điều trị theo tiền sử bệnh vảy nến thông thường. Sự thay đổi của các xét nghiệm trước sau điều trị.
Các tác dụng không mong muốn. 87 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Phân bố theo giới. Đặc điểm khởi phát của vảy nến mụn mủ.
Tương quan giữa nồng độ cytokin IL-2 với số lượng bạch cầu ở bệnh nhân vảy nến mụn mủ toàn thân trước điều trị bằng acitretin.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Thu Hoài (2022). Nghiên cứu thay đổi cytokine và hiệu quả điều trị vảy nến mụn mủ bằng Acitretin [Luận án tiến sĩ, Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược lâm sàng 108]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/nghien-cuu-thay-doi-cytokine-hieu-qua-acitretin-dieu-tri-vay-nen-mun-mu
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu thay đổi cytokine và hiệu quả điều trị vảy nến mụn mủ bằng Acitretin" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu thay đổi cytokine và hiệu quả điều trị vảy nến mụn mủ bằng acitretin trong luận án tiến sĩ. Đánh giá tác động điều trị và biến đổi cytokine.
Luận án "Nghiên cứu thay đổi cytokine và hiệu quả điều trị vảy nến mụn mủ bằng Acitretin" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược lâm sàng 108. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Nghiên cứu thay đổi cytokine và hiệu quả điều trị vảy nến mụn mủ bằng Acitretin" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu thay đổi cytokine và hiệu quả điều trị vảy nến mụn mủ bằng Acitretin" thuộc chuyên ngành Da liễu. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Nghiên cứu thay đổi cytokine và hiệu quả điều trị vảy nến mụn mủ bằng Acitretin" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu thay đổi cytokine và hiệu quả điều trị vảy nến mụn mủ bằng Acitretin" có 156 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu thay đổi cytokine và hiệu quả điều trị vảy nến mụn mủ bằng Acitretin" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.