Phát hiện ma túy ATS và ketamine trong tóc, nước tiểu bằng GC-MS - Luận án Phạm Quốc Chinh, ĐH Dược Hà Nội

Luận án TS: Xác định amphetamin, ketamin trong tóc, nước tiểu bằng GC-MS. Phân tích ma túy tổng hợp.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Dược học

Năm xuất bản

Số trang

227

Thời gian đọc

35 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan phát hiện ma túy tổng hợp ATS và Ketamine
Số trang:
227 trang
Trường:
Trường Đại học Dược Hà Nội
Chuyên ngành:
Kiểm nghiệm thuốc và độc chất
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan phát hiện ma túy tổng hợp ATS và Ketamine

Nghiên cứu này tập trung vào việc phát hiện ma túy tổng hợp loại ATS và Ketamine. Các chất gây nghiện này gây ra nhiều vấn đề xã hội, y tế. Nhóm ATS bao gồm Amphetamine, Methamphetamine, MDMA, có tác động kích thích thần kinh mạnh. Ketamine là một chất gây mê phân ly, cũng bị lạm dụng rộng rãi. Nhu cầu phân tích pháp y chính xác các chất này tăng cao. Việc xác định sự hiện diện của chúng trong mẫu sinh học là cần thiết. Phương pháp hiệu quả góp phần quan trọng vào công tác phòng chống ma túy. Nó hỗ trợ các cơ quan chức năng trong điều tra và quản lý. Tình hình sử dụng ma túy tổng hợp ngày càng phức tạp. Điều này đòi hỏi các kỹ thuật phân tích tiên tiến. Nghiên cứu cung cấp một cái nhìn tổng thể về thách thức này.

1.1. Hiểm họa từ ATS và Ketamine

ATS và Ketamine là các loại ma túy nguy hiểm. Amphetamine Type Stimulants (ATS) gây nghiện nhanh chóng. Chúng tác động trực tiếp lên hệ thần kinh trung ương. MethamphetamineMDMA phổ biến trong nhóm này. Ketamine, dù có ứng dụng y tế, cũng thường bị lạm dụng. Việc sử dụng các chất gây nghiện này dẫn đến hậu quả nghiêm trọng. Nó ảnh hưởng sức khỏe thể chất và tâm thần người sử dụng. Gây ra các hành vi bạo lực, mất kiểm soát. Hiểm họa này đòi hỏi biện pháp phòng ngừa và phát hiện kịp thời. Công tác phát hiện ma túy tổng hợp là một ưu tiên hàng đầu.

1.2. Nhu cầu phân tích pháp y chất gây nghiện

Nhu cầu phân tích pháp y các chất gây nghiện là rất lớn. Các cơ quan pháp luật cần bằng chứng khoa học. Việc xác định Ketamine và các chất ATS trong mẫu là thiết yếu. Mẫu tóc và nước tiểu cung cấp thông tin quan trọng. Mẫu nước tiểu cho biết việc sử dụng gần đây. Mẫu tóc có thể phản ánh lịch sử sử dụng kéo dài. Phân tích pháp y giúp xác minh hành vi sử dụng ma túy. Nó hỗ trợ công tác điều tra, truy tố tội phạm. Đồng thời, nó giúp chẩn đoán và điều trị cho người nghiện. Kỹ thuật phân tích đáng tin cậy là nền tảng cho hiệu quả công tác này.

II. Kỹ thuật GC MS Chìa khóa phân tích ATS Ketamine

Kỹ thuật Sắc ký khí khối phổ (GC-MS) là một công cụ mạnh mẽ. Nó đóng vai trò then chốt trong phân tích ATS và Ketamine. GC-MS được xem là tiêu chuẩn vàng trong phân tích pháp y. Khả năng tách và định danh chính xác là ưu điểm nổi bật. Nghiên cứu đã tối ưu hóa các điều kiện vận hành GC-MS. Mục tiêu là đạt được độ nhạy và độ chọn lọc cao nhất. Điều này cho phép phát hiện ma túy tổng hợp ở nồng độ rất thấp. Kỹ thuật này cung cấp thông tin đặc trưng về cấu trúc. Nó giúp xác nhận danh tính của từng chất ma túy. GC-MS đảm bảo kết quả phân tích đáng tin cậy.

2.1. Nguyên lý hoạt động Sắc ký khí khối phổ

Hệ thống Sắc ký khí khối phổ (GC-MS) kết hợp hai kỹ thuật. Sắc ký khí (GC) tách riêng các hợp chất. Nó dựa trên sự khác biệt về điểm sôi và tương tác với cột. Các hợp chất bay hơi được đưa qua cột mao quản. Sau khi tách, chúng đi vào máy khối phổ (MS). Máy khối phổ ion hóa các phân tử. Các ion sau đó được phân tách theo tỉ lệ khối lượng/điện tích (m/z). Dữ liệu thu được tạo ra phổ khối lượng đặc trưng. Phổ này giống như dấu vân tay hóa học. Nó cho phép định danh chính xác từng chất. Đây là nền tảng để xác định Ketamine và các chất ATS.

2.2. Ưu điểm GC MS trong phát hiện ma túy

Kỹ thuật GC-MS mang lại nhiều ưu điểm. Nó có độ nhạy và độ chọn lọc vượt trội. Điều này cho phép phát hiện ma túy tổng hợp ở nồng độ vết. Khả năng định danh chính xác giúp phân biệt các chất tương tự. Điều này giảm thiểu nguy cơ dương tính giả. GC-MS cung cấp thông tin định lượng đáng tin cậy. Nó là công cụ lý tưởng cho phân tích pháp y. Đặc biệt đối với các chất gây nghiện như Amphetamine, Methamphetamine, MDMA, và Ketamine. Kỹ thuật này cung cấp bằng chứng khoa học mạnh mẽ.

2.3. Tối ưu hóa điều kiện cho phân tích ATS

Việc tối ưu hóa điều kiện kỹ thuật GC-MS là quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất phân tích ATS. Các yếu tố như loại cột sắc ký, chương trình nhiệt độ cần được khảo sát. Tốc độ dòng khí mang, nhiệt độ buồng hóa hơi cũng được tinh chỉnh. Mục tiêu là đạt được sự tách tốt nhất cho các chất. Đồng thời, đảm bảo độ nhạy và thời gian phân tích hợp lý. Điều kiện tối ưu giúp tăng cường độ chính xác. Nó nâng cao độ tin cậy của việc xác định Ketamine và các dẫn xuất. Quá trình tối ưu hóa này rất cần thiết trong nghiên cứu.

III. Quy trình xác định Ketamine ATS trong mẫu sinh học

Quy trình xác định các chất gây nghiện trong mẫu sinh học bao gồm nhiều bước. Từ việc xử lý mẫu ban đầu đến chiết xuất và dẫn xuất hóa. Mỗi bước đều ảnh hưởng đến độ tin cậy của kết quả. Nghiên cứu tập trung vào việc phát triển quy trình toàn diện. Nó đảm bảo hiệu quả cho phân tích ATS và Ketamine. Việc lựa chọn phương pháp xử lý mẫu phù hợp là rất quan trọng. Điều này giúp loại bỏ tạp chất và tăng độ thu hồi. Quy trình này được thiết kế để xử lý cả mẫu tóc và nước tiểu. Nó tối ưu hóa các điều kiện chiết xuất và phản ứng dẫn xuất hóa. Mục tiêu là đạt được hiệu suất cao nhất trước khi phân tích bằng GC-MS.

3.1. Xử lý mẫu tóc và nước tiểu

Xử lý mẫu là bước khởi đầu thiết yếu. Mẫu tóc cần được rửa sạch kỹ lưỡng. Điều này loại bỏ các tạp chất và chất ma túy bám bên ngoài. Sau đó, mẫu được cắt nhỏ để tăng diện tích tiếp xúc. Quá trình giải phóng chất gây nghiện từ ma trận tóc cần được tối ưu. Mẫu nước tiểu cũng yêu cầu tiền xử lý. Mục đích là loại bỏ các chất gây nhiễu. Các phương pháp như ly tâm, lọc hoặc pha loãng được áp dụng. Xử lý mẫu đúng cách giúp cải thiện độ sạch của chiết xuất. Nó tăng cường độ chính xác cho việc xác định Ketamine và các chất ATS.

3.2. Dẫn xuất hóa chất gây nghiện

Nhiều chất gây nghiện, bao gồm Amphetamine, Methamphetamine, có tính phân cực cao. Chúng không bay hơi tốt ở nhiệt độ cao trong sắc ký khí. Quá trình dẫn xuất hóa là cần thiết. Nó biến các chất này thành các dẫn xuất ít phân cực hơn. Dẫn xuất hóa cải thiện độ bay hơi và ổn định nhiệt. Điều này giúp tăng độ nhạy và hình dạng peak sắc ký. Phản ứng dẫn xuất hóa cần được kiểm soát chặt chẽ. Lựa chọn tác nhân dẫn xuất và điều kiện phản ứng là quan trọng. Quá trình này đảm bảo phân tích ATS và Ketamine hiệu quả bằng GC-MS.

3.3. Chiết xuất hiệu quả Amphetamine Methamphetamine

Chiết xuất là bước tách chất gây nghiện ra khỏi ma trận sinh học. Mục tiêu là thu hồi tối đa Amphetamine, Methamphetamine, MDMA, và Ketamine. Đồng thời, cần loại bỏ các chất gây nhiễu. Các phương pháp chiết xuất phổ biến bao gồm chiết pha rắn (SPE) và chiết lỏng-lỏng (LLE). Nghiên cứu đã khảo sát và tối ưu hóa các điều kiện chiết. Điều này bao gồm việc điều chỉnh pH và lựa chọn dung môi chiết. Hiệu suất chiết cao đảm bảo lượng chất phân tích đủ lớn. Nó giúp đạt được giới hạn phát hiện thấp. Quy trình chiết xuất hiệu quả là chìa khóa để phát hiện ma túy tổng hợp chính xác.

IV. Kết quả chính Phát hiện ma túy tổng hợp bằng GC MS

Các kết quả nghiên cứu chứng minh hiệu quả của phương pháp. Phương pháp phát hiện ma túy tổng hợp bằng Sắc ký khí khối phổ đã được thẩm định. Nó đạt được độ nhạy và độ chọn lọc cao. Các thông số như độ tuyến tính, độ chính xác và độ đúng đều đạt yêu cầu. Giới hạn phát hiện (LOD) và giới hạn định lượng (LOQ) thấp. Điều này cho phép phát hiện cả nồng độ vết của chất gây nghiện. Kết quả phân tích các mẫu thực tế cũng rất tích cực. Các chất như Amphetamine, Methamphetamine, MDMA, và Ketamine đã được xác định. Điều này khẳng định tính ứng dụng thực tiễn của phương pháp trong lĩnh vực pháp y.

4.1. Thẩm định phương pháp định lượng ma túy

Phương pháp định lượng ma túy đã trải qua quá trình thẩm định nghiêm ngặt. Độ tuyến tính được xác nhận trong dải nồng độ rộng. Độ chính xác và độ đúng đạt yêu cầu theo tiêu chuẩn. Điều này khẳng định độ tin cậy của phương pháp. Giới hạn phát hiện (LOD) và giới hạn định lượng (LOQ) được xác định rõ ràng. Chúng cho thấy khả năng phát hiện nồng độ rất thấp. Việc thẩm định kỹ lưỡng đảm bảo kết quả có thể tin cậy. Nó cung cấp bằng chứng vững chắc trong các phân tích pháp y. Phương pháp này phù hợp cho việc phát hiện ma túy tổng hợp.

4.2. Độ nhạy và độ chọn lọc cao

Nghiên cứu đạt được độ nhạy và độ chọn lọc cao. Khả năng phát hiện ma túy tổng hợp ở nồng độ vết là nổi bật. Kỹ thuật GC-MS cho phép phân biệt rõ ràng các chất. Ngay cả các đồng phân của ATS cũng được tách biệt. Phổ khối lượng đặc trưng cung cấp xác nhận danh tính chắc chắn. Điều này đảm bảo kết quả không bị nhầm lẫn. Độ chọn lọc cao là yếu tố then chốt. Nó giúp loại bỏ nhiễu từ các hợp chất trong ma trận sinh học. Đảm bảo kết quả xác định Ketamine và các chất ATS chính xác.

4.3. Xác định sự hiện diện của MDMA và Ketamine

Phương pháp đã được áp dụng để phân tích mẫu thực tế. Các mẫu tóc và nước tiểu từ người nghi ngờ sử dụng ma túy được kiểm tra. Kết quả cho thấy sự hiện diện của Amphetamine, Methamphetamine, MDMA và Ketamine. Điều này chứng minh hiệu quả thực tế của quy trình. Khả năng xác định Ketamine và các chất ATS trong mẫu sinh học là rất quan trọng. Nó cung cấp thông tin cần thiết cho điều tra. Đồng thời, nó hỗ trợ trong công tác chẩn đoán và điều trị. Việc phát hiện các chất gây nghiện này một cách rõ ràng là một thành công lớn.

V. Ứng dụng phân tích pháp y chất gây nghiện hiệu quả

Phương pháp phân tích pháp y này có ứng dụng rộng rãi. Nó đóng góp vào cuộc chiến chống lại chất gây nghiện. Khả năng phát hiện ma túy tổng hợp chính xác là vô giá. Nó cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc cho các cơ quan chức năng. Phương pháp này hỗ trợ cả trong điều tra tội phạm và y tế. Việc xác định sớm người sử dụng ma túy giúp can thiệp kịp thời. Nó cũng tạo tiền đề cho các nghiên cứu và phát triển phương pháp trong tương lai. Nâng cao hiệu quả xác định Ketamine và các chất ATS. Góp phần xây dựng một xã hội an toàn hơn.

5.1. Giá trị trong điều tra tội phạm ma túy

Phương pháp này mang lại giá trị cao trong điều tra tội phạm. Phân tích pháp y cung cấp bằng chứng khách quan. Nó giúp xác định việc sử dụng Amphetamine, Methamphetamine, MDMA, và Ketamine. Kết quả phân tích hỗ trợ truy tố và định tội các đối tượng. Việc phát hiện ma túy tổng hợp chính xác là cơ sở pháp lý. Nó đảm bảo công lý được thực thi. Kỹ thuật GC-MS là công cụ không thể thiếu. Nó tăng cường hiệu quả công tác phòng chống tội phạm ma túy.

5.2. Hỗ trợ chẩn đoán và điều trị nghiện

Kỹ thuật này rất hữu ích trong lĩnh vực y tế. Nó giúp xác định Ketamine và các chất ATS ở người nghiện. Điều này hỗ trợ chẩn đoán sớm và chính xác. Bác sĩ có thể đưa ra phác đồ điều trị phù hợp hơn. Việc theo dõi quá trình điều trị cũng trở nên hiệu quả. Phương pháp giúp đánh giá sự tuân thủ điều trị. Nó phát hiện tái nghiện kịp thời. Thông tin về chất gây nghiện giúp cải thiện kết quả điều trị. Nó đóng góp vào phục hồi của người bệnh.

5.3. Tiềm năng phát triển phương pháp

Nghiên cứu này mở ra tiềm năng phát triển. Phương pháp Sắc ký khí khối phổ có thể được cải tiến. Nó có thể mở rộng để phát hiện ma túy tổng hợp khác. Việc tích hợp các kỹ thuật tiền xử lý mẫu mới. Phát triển các tác nhân dẫn xuất hiệu quả hơn. Mục tiêu là nâng cao hơn nữa độ nhạy và tốc độ. Nghiên cứu này là nền tảng vững chắc. Nó thúc đẩy các ứng dụng trong tương lai. Góp phần vào nỗ lực toàn cầu chống lại chất gây nghiện.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT VÀ KÝ HIỆU
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. SƠ LƯỢC VỀ MA TÚY
1.1.1. Khái niệm ma túy
1.1.2. Phân loại ma túy
1.1.3. Tình hình sử dụng ma túy
1.1.4. Nhóm ma túy được nghiên cứu trong luận án
1.2. THÀNH PHẦN CẤU TẠO VÀ LIÊN KẾT THUỐC TRONG TÓC
1.2.1. Giới thiệu chung
1.2.2. Giải phẫu và chức năng sinh lý của tóc
1.3. PHƯƠNG PHÁP PHÂN TÍCH MA TÚY NHÓM ATS VÀ KETAMIN
1.3.1. Phương pháp xử lý mẫu tóc
1.3.2. Phương pháp chiết xuất
1.3.3. Kỹ thuật dẫn xuất hóa
1.3.4. Một số phương pháp thường dùng phân tích ma túy
1.3.5. Tình hình nghiên cứu phân tích ma túy ở Việt Nam
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG, THIẾT BỊ, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU
2.1.1. Ma túy nhóm ATS và ketamin
2.1.2. Đối tượng phân tích
2.2. THIẾT BỊ, DUNG MÔI, HÓA CHẤT
2.2.1. Dung môi, hóa chất
2.2.2. Thiết bị, dụng cụ phân tích
2.3. NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.3.1. Nghiên cứu thiết lập chương trình GC-MS và điều kiện dẫn xuất
2.3.2. Nghiên cứu phương pháp xử lý và chiết xuất
2.3.3. Thẩm định phương pháp GC-MS
2.3.4. Phân tích ATS và ketamin trong tóc và nước tiểu của người nghi ngờ sử dụng ma túy bằng GC-MS
2.3.5. Phương pháp xử lý số liệu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. NGHIÊN CỨU PHƯƠNG PHÁP PHÂN TÍCH ĐỒNG THỜI MA TÚY NHÓM ATS VÀ KETAMIN
3.1.1. Xây dựng các điều kiện sắc ký khí khối phổ
3.1.2. Khảo sát phổ của các chất ma túy nhóm ATS và ketamin
3.1.3. Tối ưu hóa dẫn xuất
3.2. NGHIÊN CỨU QUY TRÌNH XỬ LÝ, CHIẾT XUẤT CÁC CHẤT MA TÚY NHÓM ATS VÀ KETAMIN TỪ TÓC VÀ NƯỚC TIỂU
3.2.1. Nghiên cứu quy trình xử lý và chiết mẫu
3.2.2. Nghiên cứu ảnh hưởng của pH đối với độ thu hồi ATS và ketamin
3.2.3. Đánh giá độ thu hồi của phương pháp
3.2.4. Đánh giá ảnh hưởng của nền mẫu
3.2.5. Tổng hợp quy trình xử lý, chiết xuất và phân tích các chất ATS và ketamin bằng GC-MS
3.3. THẨM ĐỊNH PHƯƠNG PHÁP VÀ ỨNG DỤNG PHÂN TÍCH ATS VÀ KETAMIN TRONG TÓC VÀ NƯỚC TIỂU BẰNG GC-MS
3.3.1. Thẩm định phương pháp GC-MS định lượng các chất ma túy nhóm ATS và ketamin trong tóc nước tiểu
3.3.2. Áp dụng phân tích vết một số ma túy nhóm ATS và ketamin trong tóc và nước tiểu
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. MẪU NGHIÊN CỨU VÀ ĐIỀU KIỆN DẪN XUẤT
4.1.1. Lựa chọn đối tượng nghiên cứu
4.1.2. Về khảo sát dẫn xuất
4.2. PHƯƠNG PHÁP XỬ LÝ VÀ CHIẾT XUẤT MẪU
4.3. THẨM ĐỊNH PHƯƠNG PHÁP PHÂN TÍCH ATS VÀ KETAMIN TRONG TÓC VÀ NƯỚC TIỂU BẰNG GC-MS
4.4. PHÂN TÍCH ATS VÀ KETAMIN TRONG TÓC VÀ NƯỚC TIỂU
4.5. ĐÓNG GÓP MỚI CỦA ĐỀ TÀI
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu xác định vết một số ma túy tổng hợp nhóm kích thích thần kinh loại amphetamin và ketamin trong tóc và nước tiểu bằng sắc ký khí khối phổ luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (227 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC DƢỢC HÀ NỘI PHẠM QUỐC CHINH NGHIÊN CỨU XÁC ĐỊNH VẾT MỘT SỐ MA TÚY TỔNG HỢP NHÓM KÍCH THÍCH THẦN KINH LOẠI AMPHETAMIN VÀ KETAMIN TRONG TÓC VÀ NƢỚC TIỂU BẰNG SẮC KÝ KHÍ KHỐI PHỔ LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƢỢC HỌC HÀ NỘI, NĂM 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC DƢỢC HÀ NỘI PHẠM QUỐC CHINH NGHIÊN CỨU XÁC ĐỊNH VẾT MỘT SỐ MA TÚY TỔNG HỢP NHÓM KÍCH THÍCH THẦN KINH LOẠI AMPHETAMIN VÀ KETAMIN TRONG TÓC VÀ NƢỚC TIỂU BẰNG SẮC KÝ KHÍ KHỐI PHỔ LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƢỢC HỌC CHUYÊN NGÀNH: KIỂM NGHIỆM THUỐC VÀ ĐỘC CHẤT MÃ SỐ: 62720410 Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: PGS. Trần Việt Hùng PGS. Nguyễn Tiến Vững HÀ NỘI, NĂM 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dƣới sự hƣớng dẫn của PGS. Trần Việt Hùng và PGS.

Nguyễn Tiến Vững. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chƣa từng đƣợc ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Phạm Quốc Chinh i LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, tôi đã nhận đƣợc sự giúp đỡ tận tình và quý báu của các thầy cô giáo, cơ quan, đồng nghiệp, bạn bè và gia đình. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới: PGS.

Trần Việt Hùng, Viện trƣởng Viện Kiểm nghiệm thuốc Thành phố Hồ Chí Minh và PGS. Nguyễn Tiến Vững, nguyên Phó Viện trƣởng Viện Pháp y Quốc gia, hai ngƣời thầy đã tận tình hƣớng dẫn, định hƣớng, giúp đỡ và cho tôi những kiến thức quý báu để tôi hoàn thành luận án. Ban Lãnh đạo Viện Pháp y Quốc gia đã ủng hộ, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi tham gia học tập và hoàn thành luận án. Ban giám hiệu, Phòng Sau đại học, Bộ môn Hoá phân tích – Độc chất trƣờng Đại học Dƣợc Hà Nội đã giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu tại Trƣờng.

Thái Nguyễn Hùng Thu, nguyên Phó hiệu trƣởng Trƣờng ĐH Dƣợc Hà Nội và PGS. Phạm Thanh Hà, Phó trƣởng Bộ môn Hóa phân tích – Độc chất, Trƣờng ĐH Dƣợc Hà Nội, những ngƣời thầy đã động viên và đóng góp ý kiến, chỉ dẫn tôi hoàn thiện luận án. Các anh chị em tại Khoa Hóa pháp – Viện Pháp y Quốc gia đã động viên, giúp đỡ và chia sẽ với những khó khăn trong công việc. Các bác sĩ, kỹ thuật viên Bệnh viện Tâm thần Hà Nội đã hỗ trợ tôi trong lấy mẫu giám định.

Và cuối cùng, tôi xin chân thành cảm ơn gia đình, bạn bè đã quan tâm động viên tôi trong quá trình học tập và thực hiện luận án. ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT VÀ KÝ HIỆU.

vi DANH MỤC CÁC BẢNG. viii DANH MỤC CÁC HÌNH. SƠ LƢỢC VỀ MA TÚY. Khái niệm ma túy.

Phân loại ma túy. Tình hình sử dụng ma túy. Nhóm ma túy đƣợc nghiên cứu trong luận án. THÀNH PHẦN CẤU TẠO VÀ LIÊN KẾT THUỐC TRONG TÓC.

Giới thiệu chung. Giải phẫu và chức năng sinh lý của tóc. PHƢƠNG PHÁP PHÂN TÍCH MA TÚY NHÓM ATS VÀ KETAMIN. Phƣơng pháp xử lý mẫu tóc.

Phƣơng pháp chiết xuất. Kỹ thuật dẫn xuất hóa. Một số phƣơng pháp thƣờng dùng phân tích ma túy. Tình hình nghiên cứu phân tích ma túy ở Việt nam.

ĐỐI TƢỢNG, THIẾT BỊ, NỘI DUNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU. Ma túy nhóm ATS và ketamin. Đối tƣợng phân tích.

THIẾT BỊ, DUNG MÔI, HÓA CHẤT. Dung môi, hóa chất. Thiết bị, dụng cụ phân tích. NỘI DUNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Nghiên cứu thiết lập chƣơng trình GC-MS và điều kiện dẫn xuất. Nghiên cứu phƣơng pháp xử lý và chiết xuất. Thẩm định phƣơng pháp GC-MS. Phân tích ATS và ketamin trong tóc và nƣớc tiểu của ngƣời nghi ngờ sử dụng ma túy bằng GC-MS.

Phƣơng pháp xử lý số liệu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. NGHIÊN CỨU PHƢƠNG PHÁP PHÂN TÍCH ĐỒNG THỜI MA TÚY NHÓM ATS VÀ KETAMIN. Xây dựng các điều kiện sắc ký khí khối phổ.

Khảo sát phổ của các chất ma túy nhóm ATS và ketamin. Tối ƣu hóa dẫn xuất .2 NGHIÊN CỨU QUY TRÌNH XỬ LÝ, CHIẾT XUẤT CÁC CHẤT MA TÚY NHÓM ATS VÀ KETAMIN TỪ TÓC VÀ NƢỚC TIỂU. Nghiên cứu quy trình xử lý và chiết mẫu. Nghiên cứu ảnh hƣởng của pH đối với độ thu hồi ATS và ketamin.

Đánh giá độ thu hồi của phƣơng pháp. Đánh giá ảnh hƣởng của nền mẫu. Tổng hợp quy tình xử lý, chiết xuất và phân tích các chất ATS và ketamin bằng GC-MS. THẨM ĐỊNH PHƢƠNG PHÁP VÀ ỨNG DỤNG PHÂN TÍCH ATS VÀ KETAMIN TRONG TÓC VÀ NƢỚC TIỂU BẰNG GC-MS.

Thẩm định phƣơng pháp GC-MS định lƣợng các chất ma túy nhóm ATS và ketamin trong tóc nƣớc tiểu. Áp dụng phân tích vết một số ma túy nhóm ATS và ketamin trong tóc và nƣớc tiểu. MẪU NGHIÊN CỨU VÀ ĐIỀU KIỆN DẪN XUẤT. Lựa chọn đối tƣợng nghiên cứu.

Về khảo sát dẫn xuất. PHƢƠNG PHÁP XỬ LÝ VÀ CHIẾT XUẤT MẪU. THẨM ĐỊNH PHƢƠNG PHÁP PHÂN TÍCH ATS VÀ KETAMIN TRONG TÓC VÀ NƢỚC TIỂU BẰNG GC-MS. PHÂN TÍCH ATS VÀ KETAMIN TRONG TÓC VÀ NƢỚC TIỂU140 4.

ĐÓNG GÓP MỚI CỦA ĐỀ TÀI. 144 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ. TÀI LIỆU THAM KHẢO.

v DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT VÀ KÝ HIỆU Chữ viết tắt Giải thích AM Amphetamin Các chất kích thích thần kinh dạng amphetamin ATS (Amphetamine Type Stimulants) CDFA Chlorodifluoroacetic anhydride CE Điện di mao quản (Capillary electrophoresis) CV Hệ số biến thiên (Coefficient of Variation) DOB 4-Bromo-2,5-dimethoxy amphetamin EI Va chạm điện tử (Electron impact) EOF Dòng điện thẩm (Electroosmotic flow) EtOAc Ethyl acetat GC Sắc ký khí (Gas chromatography) Sắc ký khí khối phổ (Gas chromatography - Mass GC-MS spectrometry) HFBA Heptafluorobutyric anhydride Sắc ký lỏng hiệu năng cao (High Performance Liqid HPLC Chromatography) HQC Mẫu kiểm tra hàm lƣợng cao (High Quality Control) IS Chuẩn nội (Internal Standard) KET Ketamin KET – d4 Ketamin – d4 Sắc ký lỏng khối phổ (Liquid Chromatography -Mass LC-MS spectrometry) LD50 Liều gây chết 50% động vật thí nghiệm (Lethal Dose) vi LLE Chiết lỏng lỏng (Liquid–liquid extraction) LOD Giới hạn phát hiện (Limit of detection) LOQ Giới hạn định lƣợng (Limit of quantification) LQC Mẫu kiểm tra hàm lƣợng thấp (Low Quality Control) MA Methamphetamin MA-d5 Methamphetamin – d5 MBTFA n-methylbistrifluoroacetamid MDA 3,4-methylendioxyamphetamin MDEA 3,4- methylendioxyethylamphetamin MDMA 3,4-methylendioxymethamphetamin MeOH Methanol MQC Mẫu kiểm tra hàm lƣợng trung bình (Medium quality control) MS Khối phổ (Mass Spectrometry) NKT Norketamin PFB Pentafluorobenzyl PFPA Pentafluoropropionic anhydrid PFPA/PFPOH Pentafluoropropionic anhydrid/pentafluoropropanol PMA Para - Methoxy amphetamin RSD Độ lệch chuẩn tƣơng đối (Relative Standard Deviation) SPE Chiết pha rắn (solid phase extraction) TFAA Trifluoroacetic anhydrid Cơ quan phòng chống ma túy và tội phạm của Liên Hiệp UNODC Quốc (United Nations Office on Drugs and Crime) vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Công thức của một số ATS. Một số ứng dụng kỹ thuật phân tích ATS và ketamin bằng GC-MS. Các chất ma túy dùng trong nghiên cứu.

Thông tin về các chất chuẩn sử dụng trong nghiên cứu. Mảnh ion mẹ và ion thành phần của các chất nghiên cứu. Khảo sát chƣơng trình nhiệt độ. Diện tích píc của chất phân tích với tỉ lệ HFBA/EtOAc.

Thời gian tạo dẫn xuất của ATS và ketamin với HFBA. Độ thu hồi của chất phân tích trong tóc xử lý bằng kiềm và chiết bằng các phƣơng pháp. Độ thu hồi của chất phân tích trong tóc xử lý bằng acid và chiết bằng các phƣơng pháp. Độ thu hồi của chất phân tích trong tóc xử lý bằng MeOH chứa 1% HCl và chiết bằng các phƣơng pháp.

Độ thu hồi của chất phân tích trong nƣớc tiểu và chiết bằng các phƣơng pháp. Độ thu hồi chất phân tích trong tóc tại các pH khác nhau. Độ thu hồi chất phân tích trong nƣớc tiểu tại các pH khác nhau. Độ thu hồi của chất phân tích trong tóc.

Độ thu hồi của chất phân tích trong nƣớc tiểu. Ảnh hƣởng của nền mẫu tóc đến các chất ATS và Ketamin. Ảnh hƣởng của nền mẫu nƣớc tiểu đến các chất ATS và Ketamin. Độ lặp lại của hệ thống GC-MS.

Các hàm lƣợng ATS và ketamin đƣợc sử dụng để khảo sát khoảng tuyến tính và đƣờng chuẩn. Khoảng tuyến tính, đƣờng chuẩn của ATS, ketamin trong tóc. Khoảng tuyến tính, đƣờng chuẩn của ATS, ketamin trong nƣớc tiểu. Giới hạn phát hiện và giới hạn định lƣợng của các chất phân tích.

Độ đúng, độ lặp lại trong ngày và khác ngày trong tóc. Độ đúng, độ lặp lại trong ngày và khác ngày trong nƣớc tiểu. Độ ổn định của hoạt chất trong tóc. Độ ổn định của hoạt chất trong nƣớc tiểu.

Các mẫu tóc và nƣớc tiểu của ngƣời nghi ngờ sử dụng ma túy phân tích bằng GC-MS. Hàm lƣợng ATS và ketamin trong mẫu tóc dƣơng tính phân tích sau 3 tháng. Tỉ lệ ion xác nhận và ion định lƣợng của các chất ma túy. So sánh độ đúng và độ chính xác với các nghiên cứu khác.

Tần suất phát hiện ATS và ketamin trong tóc và nƣớc tiểu. 142 ix DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1. Lƣợng ngƣời sử dụng ma túy trên thế giới. Lƣợng ma túy bị thu giữ hàng năm.

Hình ảnh một số ma túy nhóm ATS. Con đƣờng chuyển hóa của methamphetamin. Con đƣờng chuyển hóa của MDMA. Hình ảnh một số viên Ketamin.

Cấu trúc phân tử của S-(+)-ketamin (A) và R-(-)-ketamin (B). Con đƣờng chuyển hóa của ketamin. Cấu trúc của sợi tóc. Cơ chế thuốc liên kết trong tóc.

Quá trình xử lý mẫu bằng SPE. Thiết bị sắc ký khí khối phổ tại Khoa Hóa pháp,. Sắc đồ Scan (a) và SIM (b) của các chất nhóm ATS và ketamin dẫn xuất với TFAA. Sắc đồ Scan (a) và SIM (b) của các chất nhóm ATS và ketamin dẫn xuất với PFPA.

Sắc đồ Scan (a) và SIM (b) của các chất nhóm ATS và ketamin dẫn xuất với HFBA. Sắc đồ ion thành phần và phổ khối của chuẩn và chuẩn nội. Sắc đồ chế độ SIM và các ion định lƣợng của các chất phân tích. Sắc đồ các chất ma túy nhóm ATS và ketamin theo 4 chế độ gradient.

So sánh tỉ lệ dẫn xuất HFBA:EtOAc. Sắc đồ các chất phân tích tạo dẫn xuất tại các nhiệt độ khác nhau. So sánh thời gian tạo dẫn xuất của các chất phân tích. So sánh các phƣơng pháp chiết khi xử lý mẫu bằng NaOH 1M.

So sánh các phƣơng pháp chiết khi xử lý mẫu bằng HCl 0,1M .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phạm Quốc Chinh (2018). Nghiên cứu phát hiện ma túy tổng hợp ATS và ketamine bằng GC-MS [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Dược Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/nghien-cuu-phat-hien-ma-tuy-tong-hop-ats-ketamine-bang-gc-ms

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu phát hiện ma túy tổng hợp ATS và ketamine bằng GC-MS" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS: Xác định amphetamin, ketamin trong tóc, nước tiểu bằng GC-MS. Phân tích ma túy tổng hợp.

Luận án "Nghiên cứu phát hiện ma túy tổng hợp ATS và ketamine bằng GC-MS" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Dược Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Nghiên cứu phát hiện ma túy tổng hợp ATS và ketamine bằng GC-MS" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu phát hiện ma túy tổng hợp ATS và ketamine bằng GC-MS" thuộc chuyên ngành Kiểm nghiệm thuốc và độc chất. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Nghiên cứu phát hiện ma túy tổng hợp ATS và ketamine bằng GC-MS" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu phát hiện ma túy tổng hợp ATS và ketamine bằng GC-MS" có 227 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu phát hiện ma túy tổng hợp ATS và ketamine bằng GC-MS" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter