Luận án tiến sĩ y học: Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và NT-proBNP tiên lượng tử vong sau đột quỵ não
Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và nồng độ NT-proBNP tiên lượng tử vong sau đột quỵ não.
Năm xuất bản
Số trang
165
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Vai trò nồng độ NT-proBNP tiên lượng đột quỵ não
- Số trang:
- 165 trang
- Trường:
- Viện Nghiên cứu Khoa học Y dược Lâm sàng 108
- Chuyên ngành:
- Thần kinh
- Tác giả:
- Hoàng Đình Tuấn
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Vai trò nồng độ NT proBNP tiên lượng đột quỵ não
Nồng độ NT-proBNP huyết thanh là một chỉ dấu sinh học tim mạch then chốt trong cấp cứu thần kinh. Chỉ số này phản ánh trực tiếp áp lực thành thất và tình trạng căng giãn cơ tim. Đột quỵ não cấp thường kích hoạt cơn bão thần kinh thể dịch tức thì. Quá trình này gây tổn thương cơ tim thứ phát và làm tăng nhanh NT-proBNP trong máu. Đánh giá nồng độ NT-proBNP huyết thanh hỗ trợ bác sĩ nhận diện nguy cơ tim mạch tiềm ẩn. Xét nghiệm này có giá trị cao trong tiên lượng đột quỵ não ngay từ giai đoạn khởi phát. Nồng độ peptide tăng cao báo hiệu nguy cơ suy tuần hoàn và tử vong sớm. Bệnh nhân có chỉ số NT-proBNP cao cần được theo dõi huyết động chặt chẽ. Việc kết hợp xét nghiệm với chẩn đoán hình ảnh giúp hoàn thiện hồ sơ bệnh án. Phân tích này tối ưu hóa phác đồ điều trị và giảm thiểu biến chứng nặng.
1.1. Cơ chế giải phóng biomarker tim mạch trong đột quỵ
Tổn thương nhu mô não cấp làm xáo trộn trục não - tim. Vùng hạ đồi và thân não bị tổn thương kích hoạt hệ thần kinh giao cảm quá mức. Lượng catecholamine phóng thích ồ ạt vào tuần hoàn gây co thắt mạch vành vi thể. Hiện tượng này làm tăng gánh nặng tâm thất và gây thiếu máu cơ tim thoáng qua. Tế bào cơ tim lập tức tăng tổng hợp và bài xuất peptide lợi niệu B. NT-proBNP là dạng bất hoạt, có thời gian bán hủy dài trong huyết tương. Do đó, nồng độ peptide này trở thành biomarker tim mạch trong đột quỵ đáng tin cậy. Nồng độ chất này phản ánh trung thực mức độ căng thẳng của hệ thống tim mạch dưới tác động của tổn thương não. Sự gia tăng bất thường cảnh báo nguy cơ suy tim tiềm tàng và rối loạn nhịp tim nguy hiểm.
1.2. Ý nghĩa nồng độ NT proBNP huyết thanh ban đầu
Định lượng nồng độ NT-proBNP huyết thanh lúc nhập viện mang lại giá trị tiên lượng độc lập. Bệnh nhân có nồng độ chất này tăng cao thường đối mặt với nguy cơ diễn tiến bệnh nặng. Chỉ số này giúp phân biệt tình trạng stress thông thường và tổn thương cơ tim thực thể. Trong 24 giờ đầu, mức peptide này tỷ lệ thuận với mức độ lan rộng của vùng tổn thương não. Nồng độ tăng liên tục trong những ngày tiếp theo là dấu hiệu cảnh báo tái phát hoặc tử vong nội viện. Xét nghiệm này hỗ trợ bác sĩ đưa ra quyết định chuyển tầng chăm sóc tích cực. Việc phát hiện sớm giúp ngăn ngừa các biến cố tim mạch phối hợp sau tai biến mạch máu não.
II. Đo nồng độ NT proBNP ở nhồi máu não và xuất huyết
Đột quỵ não bao gồm hai thể bệnh chính là nhồi máu não cấp và xuất huyết não. Cả hai thể bệnh đều gây biến đổi sâu sắc nồng độ NT-proBNP trong máu. Tuy nhiên, mức độ tăng và cơ chế phóng thích có sự khác biệt giữa từng phân nhóm. Nhồi máu não thường liên quan trực tiếp đến bệnh lý xơ vữa hoặc thuyên tắc từ tim. Trong khi đó, xuất huyết não gây tăng áp lực nội sọ cấp tính dữ dội hơn. So sánh nồng độ peptide giữa hai nhóm bệnh giúp hiểu rõ bệnh sinh từng thể. Dữ liệu cận lâm sàng này hỗ trợ điều chỉnh hướng điều trị đích cho từng trường hợp. Phân tích nồng độ chất chỉ điểm cung cấp thông tin quý báu cho công tác tiên lượng tử vong.
2.1. Nồng độ NT proBNP trong nhồi máu não cấp
Ở bệnh nhân nhồi máu não cấp, nồng độ NT-proBNP huyết thanh thường tăng rất cao ở nhóm thuyên tắc từ tim. Rung nhĩ và suy tim mạn tính là hai yếu tố thúc đẩy peptide này tăng vọt. Bệnh nhân có tắc mạch lớn vùng tuần hoàn trước biểu hiện mức tăng mạnh nhất. Mức tăng này liên quan chặt chẽ đến thể tích ổ nhồi máu trên phim chụp cộng hưởng từ. Nồng độ chất chỉ điểm càng cao thì nguy cơ chuyển dạng xuất huyết sau tái thông càng lớn. Bác sĩ lâm sàng sử dụng chỉ số này để cân nhắc chỉ định dùng thuốc tiêu sợi huyết hoặc can thiệp lấy huyết khối. Theo dõi nồng độ giúp đánh giá hiệu quả phục hồi tưới máu não.
2.2. Nồng độ NT proBNP trong xuất huyết não nặng
Xuất huyết não nguyên phát tạo ra khối máu tụ chèn ép nhu mô não nhanh chóng. Tình trạng này làm tăng áp lực nội sọ đột ngột và kích phát phản ứng viêm toàn thân. Nồng độ NT-proBNP tăng vọt tương ứng với thể tích khối máu tụ và mức độ phù não xung quanh. Bệnh nhân xuất huyết não tràn vào não thất thường có nồng độ peptide cao nhất. Mức tăng cao đột biến trong ngày đầu là chỉ dấu cho nguy cơ tụt kẹt não và suy tuần hoàn cấp. Phân tích nồng độ hỗ trợ dự đoán khả năng mở rộng ổ xuất huyết trong giai đoạn tối cấp. Nhờ đó, đội ngũ phẫu thuật thần kinh có thể can thiệp dẫn lưu kịp thời.
III. Đánh giá NT proBNP cùng thang điểm NIHSS và mRS não
Kết hợp dấu ấn sinh học với các thang điểm lâm sàng kinh điển mang lại độ chính xác cao. Thang điểm NIHSS đánh giá mức độ khiếm khuyết thần kinh trong pha cấp. Thang điểm Rankin sửa đổi mRS theo dõi mức độ tàn phế và khả năng phục hồi chức năng sau đó. Nồng độ NT-proBNP huyết thanh có mối tương quan thuận mạnh mẽ với cả hai thang điểm này. Sự kết hợp giữa cận lâm sàng và lâm sàng giúp xây dựng mô hình tiên lượng toàn diện. Bác sĩ có thể định lượng chính xác nguy cơ biến chứng và tỷ lệ tàn tật dài hạn. Đây là cơ sở khoa học để thiết lập mục tiêu điều trị và phục hồi chức năng sớm.
3.1. Tương quan với độ nặng theo thang điểm NIHSS
Thang điểm NIHSS phản ánh trực tiếp mức độ tổn thương thần kinh lúc nhập viện. Điểm NIHSS càng cao thì tình trạng liệt, rối loạn ngôn ngữ và tri giác càng trầm trọng. Nghiên cứu chứng minh nồng độ NT-proBNP tăng tuyến tính theo từng mức điểm NIHSS. Bệnh nhân có NIHSS trên 15 điểm luôn có mức peptide huyết thanh cao vượt trội so với nhóm nhẹ. Mối liên quan này độc lập với tuổi tác và các bệnh đồng mắc. Khi cả điểm NIHSS và nồng độ NT-proBNP đều ở mức cao, nguy cơ chuyển biến xấu tăng gấp nhiều lần. Đánh giá song song hai chỉ số giúp phát hiện sớm nguy cơ phù não ác tính.
3.2. Dự báo tàn phế qua thang điểm Rankin sửa đổi mRS
Thang điểm Rankin sửa đổi mRS là thước đo chuẩn xác về mức độ độc lập sinh hoạt sau đột quỵ não. Điểm mRS từ 3 đến 6 đại diện cho kết cục xấu, tàn tật nặng hoặc tử vong. Nồng độ NT-proBNP trong tuần đầu có giá trị dự báo điểm mRS tại thời điểm 30 ngày và 90 ngày. Bệnh nhân có nồng độ chất này duy trì ở mức cao thường có khả năng hồi phục vận động rất kém. Tình trạng suy giảm chức năng cơ tim tiềm ẩn cản trở quá trình tập vật lý trị liệu tích cực. Việc theo dõi chỉ số hỗ trợ xây dựng kế hoạch phục hồi chức năng cá thể hóa cho từng người bệnh.
IV. Giá trị điểm cắt cut off NT proBNP trên đường ROC
Phương pháp phân tích thống kê hiện đại giúp xác định giá trị điểm cắt cut-off NT-proBNP chuẩn xác. Đường cong ROC và diện tích AUC là công cụ then chốt để kiểm định độ nhạy và độ đặc hiệu của xét nghiệm. Diện tích dưới đường cong càng lớn thì khả năng dự đoán của biomarker càng cao. Điểm cắt tối ưu giúp phân tách rõ ràng giữa nhóm bệnh nhân an toàn và nhóm có nguy cơ tử vong. Ứng dụng ngưỡng cut-off trong thực hành lâm sàng giúp giảm thiểu các sai sót trong phân loại bệnh. Đây là tiêu chuẩn vàng trong các nghiên cứu tiên lượng tử vong sau đột quỵ não.
4.1. Đường cong ROC và diện tích AUC tiên lượng tử vong
Đường cong ROC và diện tích AUC chứng minh năng lực phân biệt vượt trội của NT-proBNP đối với nguy cơ tử vong. Diện tích dưới đường cong AUC thường đạt mức cao từ 0,80 đến 0,90 trong các phân tích đa biến. Con số này khẳng định giá trị tiên lượng của xét nghiệm cao hơn nhiều chỉ số sinh hóa truyền thống. Phân tích ROC cho phép cân bằng tối ưu giữa tỷ lệ dương tính thật và âm tính giả. Nhờ đó, mô hình dự báo đạt độ tin cậy khoa học vững chắc. NT-proBNP trở thành một trong những biomarker tim mạch trong đột quỵ có độ chính xác cao nhất hiện nay.
4.2. Ứng dụng giá trị điểm cắt cut off NT proBNP lâm sàng
Việc xác định giá trị điểm cắt cut-off NT-proBNP cụ thể mang lại lợi ích thiết thực tại phòng cấp cứu. Khi nồng độ vượt ngưỡng cut-off quy định, nguy cơ tử vong tăng lên rõ rệt. Bác sĩ có thể dựa vào con số này để đưa ra cảnh báo sớm cho gia đình bệnh nhân. Ngưỡng điểm cắt cũng giúp tối ưu hóa việc phân bổ nguồn lực y tế và giường hồi sức tích cực. Những bệnh nhân dưới ngưỡng cut-off có thể áp dụng phác đồ điều trị nội khoa thông thường an toàn. Công cụ này chuẩn hóa quy trình phân tầng nguy cơ tại các trung tâm đột quỵ chuyên sâu.
V. Kiểm soát nồng độ NT proBNP hạ tỷ lệ tử vong não
Mục tiêu cốt lõi của việc nghiên cứu dấu ấn sinh học là giảm thiểu tỷ lệ tử vong sau đột quỵ. Kiểm soát tốt nồng độ NT-proBNP gắn liền với việc ổn định huyết động và bảo vệ tế bào thần kinh. Theo dõi nồng độ theo chuỗi thời gian giúp đánh giá đáp ứng của cơ thể đối với phác đồ điều trị. Bệnh nhân có nồng độ giảm dần thường có tiên lượng phục hồi tích cực. Ngược lại, nồng độ tăng liên tục đòi hỏi phải thay đổi chiến lược cấp cứu ngay lập tức. Phối hợp liên chuyên khoa Tim mạch và Thần kinh là chìa khóa vàng nâng cao hiệu quả cứu sống người bệnh.
5.1. Phân tầng nguy cơ sớm tại khoa cấp cứu đột quỵ
Tiến hành xét nghiệm nồng độ NT-proBNP ngay khi bệnh nhân đến viện giúp phân tầng nguy cơ tức thì. Bệnh nhân thuộc nhóm nguy cơ cao được chuyển thẳng vào đơn vị chăm sóc mạch máu não chuyên biệt. Tại đây, huyết áp, điện tim và độ bão hòa oxy được kiểm soát liên tục 24/7. Việc phân tầng sớm ngăn chặn nguy cơ tụt huyết áp bất thường hoặc loạn nhịp tim ác tính. Bác sĩ chủ động dự phòng biến chứng suy tim ứ huyết và phù phổi cấp thứ phát. Quy trình phân loại khoa học này nâng cao tỷ lệ sống sót trong 72 giờ đầu tối cấp.
5.2. Giảm tỷ lệ tử vong sau đột quỵ nhờ can thiệp kịp thời
Can thiệp sớm dựa trên chỉ số NT-proBNP giúp hạ thấp đáng kể tỷ lệ tử vong sau đột quỵ ngắn hạn và dài hạn. Điều chỉnh cân bằng nước, điện giải và tối ưu hóa chức năng co bóp tim giúp duy trì áp lực tưới máu não ổn định. Vùng tranh tối tranh sáng quanh ổ tổn thương não được bảo tồn tối đa. Người bệnh giảm nguy cơ tàn tật vĩnh viễn và có cơ hội tái hòa nhập cộng đồng cao hơn. Kiểm tra định kỳ nồng độ peptide trong giai đoạn phục hồi hỗ trợ ngăn ngừa các biến cố tim mạch tái phát. Đây là bước tiến quan trọng trong y học chính xác điều trị đột quỵ.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (165 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 HOÀNG ĐÌNH TUẤN NGHIÊN CỨU MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ NỒNG ĐỘ NT-proBNP VỚI TIÊN LƯỢNG TỬ VONG SAU ĐỘT QỤY NÃO LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC HÀ NỘI – 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 HOÀNG ĐÌNH TUẤN NGHIÊN CỨU MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ NỒNG ĐỘ NT-proBNP VỚI TIÊN LƯỢNG TỬ VONG SAU ĐỘT QỤY NÃO Chuyên ngành: Thần kinh Mã số: 62720147 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Huy Ngọc 2. Nguyễn Hồng Quân HÀ NỘI – 2022 LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến: Ban Giám đốc, Phòng Sau đại học, Bộ môn Nội Thần kinh, Viện nghiên cứu khoa học Y Dược lâm sàng 108 đã giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Ban Giám đốc Sở Y tế tỉnh Phú Thọ đã giúp đỡ, động viên và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập, công tác, thực hiện nghiên cứu và hoàn thành luận án.
Ban Giám đốc, lãnh đạo các khoa, phòng, trung tâm, đơn vị Bệnh viện đa khoa tỉnh Phú Thọ đã giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Nguyễn Hoàng Ngọc, Phó Giám đốc Bệnh viện Trung ương quân đội 108, Chủ nhiệm Bộ môn Nội Thần kinh. Nguyễn Văn Thông, Chủ tịch Hội Đột quỵ Việt Nam; Nguyên chủ nhiệm Bộ môn Nội Thần kinh Viện nghiên cứu khoa học Y Dược lâm sàng 108 đã động viên, giúp đỡ, tạo điều kiện cho tôi, trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Nguyễn Huy Ngọc, Giám đốc Sở Y tế Phú Thọ.
Nguyễn Hồng Quân Chủ nhiệm khoa A7 Bệnh viện Trung ương quân đội 108 đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ, động viên tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu, hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn: Những người thân yêu trong gia đình, bạn bè, đồng nghiệp luôn động viên, khích lệ và tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất cho tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Các bệnh nhân đã đồng ý tham gia vào nghiên cứu của tôi, để tôi hoàn thành được luận án này. Hà Nội, ngày tháng 11 năm 2022 Tác giả luận án Hoàng Đình Tuấn LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, tất cả những số liệu do chính tôi thu thập và kết quả trong luận án này chưa có ai công bố trong bất kỳ một công trình nghiên cứu nào khác.
Tôi xin đảm bảo tính khách quan, trung thực của các số liệu và kết quả xử lý số liệu trong nghiên cứu này. Tác giả luận án Hoàng Đình Tuấn MỤC LỤC Trang ĐẶT VẤN ĐỀ.3 TỔNG QUAN TÀI LIỆU.1 Giải phẫu, sinh lý tuần hoàn não.2 Định nghĩa đột qụy não.5 Các yếu tố nguy cơ của đột qụy não.1 Các yếu tố nguy cơ không thay đổi được.2 Các yếu tố nguy cơ có thể thay đổi.6 Triệu chứng lâm sàng.1 Đặc điểm lâm sàng chung của đột qụy não.2 Đặc điểm lâm sàng theo loại đột qụy.7 Cận lâm sàng.8 Các yếu tố tiên lượng tử vong.1 Các yếu tố lâm sàng, cận lâm sàng.2 Các yếu tố liên quan tiến triển của bệnh. Các bệnh lý kèm theo.5 Chất chỉ điểm sinh học trong tiên lượng đột qụy não.5 Các yếu tố liên quan đến can thiệp điều trị.2 Cấu trúc phân tử và tác dụng sinh học của BNP và NT-proBNP.3 Cơ chế phóng thích BNP và NT-proBNP.4 Sự thanh thải BNP và NT-proBNP.5 Giá trị NT-proBNP huyết thanh bình thường.6 Yếu tố ảnh hưởng đến bài tiết BNP và NT-proBNP.7 Vai trò NT- proBNP trong Tim mạch và Đột qụy não.1 Đối với bệnh lý tim mạch.2 Đối với Đột qụy não.38 ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.1 Đối tượng nghiên cứu.1 Tiêu chuẩn chọn người bệnh.2 Tiêu chuẩn loại trừ.2 Phương pháp nghiên cứu.1 Thiết kế nghiên cứu.3 Quy trình nghiên cứu.1 Thu thập số liệu.2 Tiêu chuẩn đánh giá các biến dùng trong nghiên cứu.3 Phương pháp phân tích, đánh giá số liệu.4 Xử lý số liệu. Đạo đức của nghiên cứu.60 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.1 Một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và nồng độ NT-proBNP ở người bệnh đột qụy não.1 Đặc điểm phân bố tuổi, giới của nhóm nghiên cứu.2 Một số yếu tố nguy cơ của nhóm nghiên cứu.3 Đặc điểm lâm sàng.4 Một số đặc điểm cận lâm sàng của nhóm nghiên cứu.5 So sánh tỷ lệ tử vong giữa hai nhóm nhồi máu não và chảy máu não.6 Mối liên quan giữa nồng độ NT-proBNP với một số yếu tố lâm sàng, cận lâm sàng trong đột qụy não.1 Nồng độ NT-proBNP ở người bệnh đột quỵ não.2 Mối liên quan giữa nồng độ NT-proBNP với tuổi và giới.3 Mối liên quan giữa nồng độ NT-proBNP với một số yếu tố nguy cơ của đột quỵ.4 Mối liên quan giữa nồng độ NT-proBNP với một số yếu tố lâm sàng.5 Mối liên quan giữa NT-proBNP với một số yếu tố cận lâm sàng.
Mối liên quan giữa nồng độ NT-proBNP và một số yếu tố lâm sàng, cận lâm sàng với tử vong sau đột qụy.1 So sánh nồng độ NT-proBNP giữa 2 nhóm sống và tử vong. Xác định điểm cut-off của giá trị nồng độ NT-proBNP trong dự báo tử vong sau đột qụy (phân tích đường cong ROC và xác định điểm cắt nồng độ NT- proBNP).1 Giá trị tiên lượng của nồng độ NT-proBNP với tử vong sau CMN.2 Giá trị tiên lượng của nồng độ NT-proBNP với tử vong sau NMN.3 Giá trị tiên lượng của nồng độ NT-proBNP với tử vong sau đột qụy.3 Liên quan của NT-proBNP và một số yếu tố lâm sàng, cận lâm sàng với tử vong sau đột qụy.1 Liên quan một số yếu tố lâm sàng với tử vong sau đột qụy (phân tích logistic đơn biến).2 Liên quan một sô yếu tố cận lâm sàng với tử vong sau đột qụy (phân tích logistic đơn biến).3 Xác định giá trị dự báo của một số yếu tố lâm sàng và cận lâm sàng với tử vong sau đột qụy (phân tích Logistic đa biến).83 CHƯƠNG IV.1 Một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và nồng độ NT-proBNP của đối tượng nghiên cứu.1 Đặc điểm về tuổi, giới của nhóm nghiên cứu.1 Đặc điểm về tuổi.2 Đặc điểm về giới.2 Các yếu tố nguy cơ của đột quỵ não.2 Rối loạn chuyển hóa lipid.4 Tiền sử đột qụy não, TIA.3 Một số đặc điểm lâm sàng, tỷ lệ tử vong của đối tượng nghiên cứu.4 Mối liên quan giữa nồng độ NT-proBNP với một số yếu tố lâm sàng, cận lâm sàng trong đột qụy não.1 Sự thay đổi nồng độ NT-proBNP trong đột qụy não.2 Mối liên quan nồng độ NT-proBNP với tuổi và giới.3 Mối liên quan nồng độ NT-proBNP với một số triệu chứng Lâm sàng và cận lâm sàng đánh giá tình trạng nặng của đột qụy. Giá trị của nồng độ NT-proBNP và một số yếu tố lâm sàng, cận lâm sàng trong tiên lượng tử vong sau đột qụy não.1 Liên quan giữa nồng độ NT-proBNP với tử vong sau đột qụy.2 Liên quan giữa mức độ tổn thương thần kinh đánh giá theo thang điểm NIHSS với tử vong sau đột qụy.3 Liên quan giữa mức độ hôn mê đánh giá theo thang điểm Glasgow với tử vong sau đột qụy.4 Mối liên quan giữa thể tích vùng tổn thương với tử vong sau đột qụy.5 Liên quan giữa tăng bạch cầu và tử vong sau đột qụy.1 Một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, nồng độ NT-proBNP của đối tượng nghiên cứu.2 Vai trò của nồng độ NT-proBNP và một số yếu tố lâm sàng, cận lâm sàng trong dự báo nguy cơ tử vong sau đột qụy. 116 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT AHA : American Heart Association APACHE : Acute Physiology And Chronic Health Evaluation ASPECT : Alberta stroke program early ct score BMI : Body Mass Index (Chỉ số khối cơ thể) BNP : B-type natriuretic peptide (peptide lợi niệu type-B) CLVT : Cắt lớp vi tính CHT : Cộng hưởng từ CMN : Chảy máu não DSA : Digital Subtraction Angiography ĐQTMCB : Đột quỵ thiếu máu cục bộ ĐQN : Đột quỵ não ĐTĐ : Đái tháo đường GCS : Glasgow Coma Scale THA : Tăng huyết áp HATT : Huyết áp tâm thu Lp-PLA2 : Lipoprotein-asociated phospholipase A2 MRI : Magnetic Resonance Imaging MRS : Modified Rankin Scale NIHSS : National Institute of Health Stroke Scale NMN : Nhồi máu não NMCT : Nhồi máu cơ tim NT-proBNP : N terminal fragment pro- B-type natriuretic peptide NYHA : New York Heart Association OR : Odds Ratio (Tỉ số nguy cơ) RLLM : Rối loạn lipid máu ROC : Receiver operating Characteristic curve TIA : Transient Ischemic Attack WHO : World Health Organization XVĐM : Xơ vữa động mạch DANH MỤC BẢNG Bảng 3.
1 Sự phân bố theo nhóm tuổi của nhóm nghiên cứu. 2 Sự phân bố theo giới của nhóm nghiên cứu. 3 Một số yếu tố nguy cơ đột qụy não của nhóm nghiên cứu. 4 Triệu chứng lâm sàng khởi phát.
5 Thời gian từ khởi phát đột qụy não đến khi nhập viện. 6 Đặc điểm huyết áp của người bệnh khi nhập viện. 7 Phân loại đột qụy. 8 Một số đặc điểm về triệu chứng lâm sàng của nhóm nghiên cứu.
9 Phân loại mức độ tổn thương thần kinh theo các thang điểm. 10 Một số đặc điểm xét nghiệm của nhóm nghiên cứu. 11 Đặc điểm tổn thương trên phim chụp CT hoặc MRI ở người bệnh chảy máu não. 12 Đặc điểm tổn thương trên phim chụp CT hoặc MRI ở người bệnh nhồi máu não.
13 Tỷ lệ tử vong giữa hai nhóm đột qụy NMN và chảy máu não. 14 Mối liên quan giữa nồng độ NT-proBNP với loại đột qụy. 15 Mối liên quan nồng độ NT-proBNP với tuổi và giới. 16 Mối liên quan giữa nồng độ NT-proBNP với một số yếu tố nguy cơ của đột quỵ.
17 Mối liên quan nồng độ NT-proBNP với một số đặc điểm lâm sàng 69 Bảng 3. 18 Mối liên quan nồng độ NT-proBNP với một số yếu tố CLS. 19 Nồng độ NT-proBNP giữa 2 nhóm sống và tử vong. 20 Mối liên quan giữa nồng độ NT-proBNP với kết cục sau đột qụy theo các nhóm khác nhau.
21 Diện tích dưới đường cong ROC của NT-proBNP trong tiên lượng tử vong sau đột qụy CMN. 22 Xác định điểm cắt của NT-proBNP trong tiên lượng tử vong sau đột qụy chảy máu não. 23 Diện tích dưới đường cong ROC của NT-proBNP trong tiên lượng tử vong sau đột qụy NMN. 24 Xác định điểm cắt của NT-proBNP trong tiên lượng tử vong sau đột qụy nhồi máu não.
25 Diện tích dưới đường cong ROC của NT-proBNP trong tiên lượng tử vong sau đột qụy. 26 Xác định điểm cắt của NT-proBNP trong tiên lượng tử vong sau đột qụy não.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hoàng Đình Tuấn (2022). Nghiên cứu nồng độ NT-proBNP tiên lượng tử vong sau đột quỵ não [Luận án tiến sĩ, Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược Lâm sàng 108]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/nghien-cuu-nong-do-nt-probnp-tien-luong-tu-vong-sau-dot-quy-nao
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu nồng độ NT-proBNP tiên lượng tử vong sau đột quỵ não" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và nồng độ NT-proBNP tiên lượng tử vong sau đột quỵ não.
Luận án "Nghiên cứu nồng độ NT-proBNP tiên lượng tử vong sau đột quỵ não" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược Lâm sàng 108. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Nghiên cứu nồng độ NT-proBNP tiên lượng tử vong sau đột quỵ não" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu nồng độ NT-proBNP tiên lượng tử vong sau đột quỵ não" thuộc chuyên ngành Thần kinh. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Nghiên cứu nồng độ NT-proBNP tiên lượng tử vong sau đột quỵ não" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu nồng độ NT-proBNP tiên lượng tử vong sau đột quỵ não" có 165 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu nồng độ NT-proBNP tiên lượng tử vong sau đột quỵ não" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.