Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu giá trị CLVT ngực liều thấp trong chẩn đoán nốt phổi - Đại học Huế
Nghiên cứu giá trị cắt lớp vi tính ngực liều thấp trong chẩn đoán nốt phổi, tối ưu hóa hiệu quả chẩn đoán và giảm phơi nhiễm bức xạ.
Năm xuất bản
Số trang
180
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Giá trị CLVT ngực liều thấp trong chẩn đoán nốt phổi
- Số trang:
- 180 trang
- Trường:
- Đại học Y Dược Huế
- Chuyên ngành:
- Y học
- Tác giả:
- Hoàng Thị Ngọc Hà
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Giá trị CLVT ngực liều thấp trong chẩn đoán nốt phổi
Cắt lớp vi tính ngực liều thấp (LDCT) giữ vai trò then chốt trong chẩn đoán nốt phổi. Kỹ thuật này phát hiện sớm các tổn thương nghi ngờ ung thư phổi ở giai đoạn sớm. Nhờ đó, người bệnh nhận phác đồ điều trị kịp thời và nâng cao tỷ lệ sống sót. Kỹ thuật chụp LDCT sử dụng dòng điện bóng phát tia thấp và thuật toán tái tạo tiên tiến. Chất lượng hình ảnh vẫn đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn chẩn đoán nốt phổi trong nhu mô. Nhiều tổ chức y tế quốc tế đã công nhận giá trị vượt trội của LDCT trong sàng lọc. Phương pháp này thay thế dần phim chụp X-quang ngực quy ước vốn có độ nhạy thấp. Quá trình quét ngực diễn ra nhanh chóng trong một lần nín thở. Khả năng phát hiện các tổn thương nhỏ dưới 5 mm của phương pháp này rất vượt trội. Đây là bước đột phá lớn trong chuyên ngành chẩn đoán hình ảnh lồng ngực.
1.1. Khái niệm và vai trò của chụp CLVT ngực liều thấp
CLVT ngực liều thấp là phương pháp chụp cắt lớp vi tính sử dụng thông số bức xạ giảm đáng kể. Kỹ thuật này cho phép quan sát rõ ràng cấu trúc nhu mô phổi và các nốt phổi nhỏ. Vai trò chính của LDCT là phát hiện sớm ung thư biểu mô tuyến và các dạng u nguyên phát. Phương pháp này đặc biệt hữu ích cho nhóm người có nguy cơ cao như người hút thuốc lá lâu năm. Hình ảnh lát cắt mỏng giúp bác sĩ định vị chính xác vị trí và số lượng tổn thương trong phổi. Nhờ phát hiện bệnh ở giai đoạn đầu, các can thiệp phẫu thuật triệt căn đạt hiệu quả tối ưu. Tầm soát định kỳ bằng LDCT giúp giảm đáng kể gánh nặng bệnh tật do ung thư phổi gây ra trên toàn cầu.
1.2. Ưu điểm giảm liều bức xạ so với chụp CLVT chuẩn
Chụp CLVT liều thấp giảm từ 70% đến 90% liều bức xạ chiếu vào cơ thể so với chụp CLVT thông thường. Mức liều bức xạ hiệu dụng của LDCT thường dao động dưới 1.5 mSv. Mức bức xạ này tương đương với liều bức xạ tự nhiên trong môi trường sống hàng năm. Điều này giúp hạn chế tối đa nguy cơ phơi nhiễm phóng xạ tích lũy khi phải theo dõi định kỳ. Công nghệ tái tạo lặp hiện đại đảm bảo độ tương phản cao giữa nốt phổi và phế nang xung quanh. Bác sĩ dễ dàng đánh giá cấu trúc tổn thương mà không lo ngại về liều xạ độc hại. Nhờ ưu điểm an toàn vượt trội, LDCT trở thành tiêu chuẩn vàng trong các chương trình sàng lọc cộng đồng diện rộng.
1.3. Khả năng phát hiện sớm nốt phổi và ung thư phổi
LDCT sở hữu độ phân giải không gian cao, cho phép ghi nhận các nốt phổi kích thước từ 2 mm đến 3 mm. Phim X-quang thông thường thường bỏ sót những tổn thương nhỏ hoặc bị xương sườn che khuất. Chụp cắt lớp vi tính liều thấp giúp phát hiện ung thư phổi ở giai đoạn I rất cao. Tỷ lệ phát hiện nốt ác tính giai đoạn sớm qua LDCT đạt trên 70% đến 80% trường hợp. Khi phát hiện sớm, tỷ lệ điều trị thành công sau 5 năm đạt trên 80%. Điều này tạo ra sự khác biệt quyết định so với việc phát hiện bệnh ở giai đoạn muộn có triệu chứng. Chẩn đoán hình ảnh sớm là chìa khóa then chốt để kiểm soát căn bệnh nguy hiểm này.
II. Phân loại và đặc điểm nốt phổi trên CLVT ngực liều thấp
Phân loại chính xác nốt phổi trên hình ảnh CLVT ngực liều thấp quyết định hướng xử trí lâm sàng. Nốt phổi được định nghĩa là tổn thương hình tròn hoặc bầu dục có đường kính dưới 30 mm trong nhu mô. Các bác sĩ chẩn đoán hình ảnh phân tích kỹ lưỡng kích thước, đậm độ và đường bờ tổn thương. Sự hiện diện của các nốt đặc, nốt bán đặc hay nốt kính mờ thuần túy phản ánh bản chất mô bệnh học khác nhau. Mỗi loại nốt phổi có nguy cơ ác tính và tốc độ tiến triển riêng biệt. Việc nhận diện chính xác các dấu hiệu ác tính giúp tránh can thiệp xâm lấn không cần thiết đối với nốt lành tính. Đồng thời, kỹ thuật này giúp tránh bỏ sót ung thư phổi giai đoạn tiềm tàng.
2.1. Phân loại nốt phổi dựa trên kích thước và đậm độ
Dựa trên đậm độ chụp cắt lớp, nốt phổi chia làm ba nhóm chính gồm nốt đặc, nốt bán đặc và nốt kính mờ. Nốt đặc có đậm độ đồng nhất và che mờ hoàn toàn cấu trúc mạch máu phế quản đi qua. Nốt kính mờ thuần túy làm tăng nhẹ đậm độ nhu mô phổi nhưng vẫn nhìn thấy mạch máu bên trong. Nốt bán đặc chứa cả thành phần đặc và thành phần kính mờ. Theo nhiều nghiên cứu lâm sàng, nốt bán đặc có tỷ lệ ác tính cao nhất trong các nhóm. Kích thước nốt phổi được đo bằng đường kính trung bình trên các mặt phẳng cắt ngang và đứng dọc. Kích thước nốt càng lớn thì nguy cơ tiến triển thành ung thư biểu mô tuyến càng cao.
2.2. Đặc điểm hình thái gợi ý nốt phổi ác tính
Hình thái nốt phổi cung cấp nhiều thông tin giá trị về tính chất mô bệnh học. Nốt phổi ác tính thường có đường bờ tua gai, bờ đa cung hoặc có dấu hiệu co kéo màng phổi. Sự xuất hiện của đường bờ tua gai phản ánh sự xâm lấn của tế bào ung thư vào mô kẽ xung quanh. Dấu hiệu phế quản khí xuyên qua nốt và dấu hiệu mạch máu nuôi cũng làm tăng nghi ngờ ác tính. Ngược lại, nốt có bờ nhẵn, tròn đều thường là tổn thương lành tính hoặc u mô thừa. Vị trí nốt ở thùy trên phổi cũng có liên quan chặt chẽ đến khả năng ác tính cao hơn thùy dưới. Đánh giá toàn diện các dấu hiệu hình thái giúp tăng độ tin cậy trong chẩn đoán.
2.3. Đánh giá thành phần mỡ và tính chất vôi hóa
Phân tích kiểu vôi hóa và thành phần mỡ bên trong nốt phổi giúp xác định tổn thương lành tính. Vôi hóa dạng đồng tâm, dạng bỏng ngô hoặc vôi hóa hoàn toàn là dấu hiệu đặc trưng của tổn thương lành. Đây thường là di chứng của viêm nhiễm cũ, lao phổi hoặc u mô thừa phổi. Ngược lại, vôi hóa vô định hình hoặc vôi hóa lệch tâm có thể xuất hiện trong nốt ác tính. Sự hiện diện của thành phần mỡ với tỷ trọng âm từ -40 HU đến -120 HU gợi ý chắc chắn u mô thừa lành tính. Chụp CLVT liều thấp hiển thị sắc nét các chi tiết vôi hóa và mỡ mà không cần tiêm thuốc cản quang. Nhờ đó, người bệnh tránh được các chỉ định sinh thiết không cần thiết.
III. Ứng dụng bảng Lung RADS chẩn đoán nốt phổi liều thấp
Hệ thống phân loại Lung-RADS 2019 đóng vai trò chuẩn hóa quy trình đọc kết quả chụp CLVT ngực liều thấp. Hiệp hội Điện quang Hoa Kỳ (ACR) xây dựng bảng phân loại này nhằm giảm tỷ lệ dương tính giả trong tầm soát. Lung-RADS phân chia nốt phổi thành các danh mục từ 1 đến 4 dựa trên kích thước và đặc tính tổn thương. Mỗi danh mục tương ứng với một mức độ nguy cơ ác tính cụ thể và hướng dẫn theo dõi rõ ràng. Việc áp dụng Lung-RADS giúp thống nhất ngôn ngữ chẩn đoán giữa bác sĩ chẩn đoán hình ảnh và bác sĩ lâm sàng. Mô hình này tối ưu hóa chi phí y tế và giảm bớt gánh nặng tâm lý cho người được sàng lọc.
3.1. Tổng quan hệ thống phân loại Lung RADS 2019
Bảng phân loại Lung-RADS 2019 chia kết quả sàng lọc thành các nhóm từ Lung-RADS 1 đến Lung-RADS 4X. Lung-RADS 1 biểu thị kết quả âm tính không có nốt hoặc chỉ có tổn thương lành tính hoàn toàn. Lung-RADS 2 là các nốt có biểu hiện lành tính với nguy cơ ác tính dưới 1%. Lung-RADS 3 là tổn thương có khả năng lành tính cao, nguy cơ ác tính khoảng 1% đến 2%. Nhóm Lung-RADS 4 gồm các phân nhóm 4A, 4B và 4X thể hiện tổn thương nghi ngờ ác tính cao với tỷ lệ trên 5% đến trên 15%. Hệ thống cung cấp tiêu chuẩn định lượng cụ thể về đường kính nốt để xếp loại chính xác. Đây là công cụ chuẩn mực toàn cầu trong quản lý hình ảnh phổi.
3.2. Tiêu chuẩn phân nhóm nốt phổi nguy cơ cao
Nhóm nốt phổi nguy cơ cao thuộc phân loại Lung-RADS 4A, 4B và 4X trên phim chụp LDCT. Nhóm 4A bao gồm nốt đặc kích thước từ 8 mm đến dưới 15 mm khi phát hiện lần đầu. Nhóm 4B gồm nốt đặc từ 15 mm trở lên hoặc nốt mới xuất hiện có kích thước từ 8 mm. Nhóm 4X dành cho các nốt có đặc điểm hình ảnh bổ sung cực kỳ nghi ngờ ác tính như bờ tua gai rõ hoặc hạch to. Những nốt này đòi hỏi quy trình thăm dò chuyên sâu hơn như chụp PET/CT, sinh thiết phổi xuyên thành ngực hoặc hội chẩn đa chuyên khoa. Tiêu chuẩn phân nhóm chặt chẽ giúp tập trung nguồn lực y tế vào các trường hợp thật sự nguy hiểm.
3.3. Độ chính xác của Lung RADS trong thực tế lâm sàng
Các nghiên cứu lâm sàng chứng minh Lung-RADS 2019 có độ nhạy và giá trị dự báo âm tính rất cao. Khi áp dụng tiêu chuẩn này, tỷ lệ chẩn đoán dương tính giả giảm rõ rệt so với các tiêu chuẩn cũ. Điều này giúp giảm số lượng bệnh nhân phải thực hiện các thủ thuật xâm lấn có nguy cơ biến chứng. Giá trị dự báo dương tính đối với nhóm Lung-RADS 4 đạt mức cao, phản ánh chính xác bản chất ung thư biểu mô tuyến. Sự nhất quán giữa các bác sĩ đọc phim cũng tăng lên đáng kể khi tuân thủ bảng kiểm phân loại. Bảng Lung-RADS khẳng định tính thực tiễn cao và trở thành kim chỉ nam trong thực hành điện quang ngực.
IV. Hiệu quả chụp CLVT ngực liều thấp tầm soát nốt phổi
Hiệu quả của chụp CLVT ngực liều thấp trong tầm soát nốt phổi đã được khẳng định qua nhiều nghiên cứu quy mô lớn. Các thử nghiệm lâm sàng đối chứng ngẫu nhiên trên toàn cầu chứng minh lợi ích to lớn của phương pháp này. Việc phát hiện nốt phổi ở giai đoạn sớm giúp nâng cao khả năng điều trị phẫu thuật triệt để. Tỷ lệ can thiệp nội soi lồng ngực xâm lấn tối thiểu gia tăng, giúp người bệnh hồi phục nhanh chóng. Chụp CLVT liều thấp không chỉ phát hiện ung thư phổi mà còn phát hiện các bệnh lý kèm theo như khí phế thũng hay vôi hóa mạch vành. Phương pháp này mang lại giá trị sức khỏe toàn diện cho các đối tượng có nguy cơ cao.
4.1. Độ nhạy và độ đặc hiệu của phương pháp LDCT
CLVT ngực liều thấp đạt độ nhạy vượt trội trong việc phát hiện nốt phổi, thường đạt trên 90% đến 95%. Độ đặc hiệu của kỹ thuật này cũng được cải thiện mạnh mẽ nhờ việc áp dụng hệ thống phân loại Lung-RADS. Khả năng phát hiện các tổn thương nhỏ trước khi xuất hiện triệu chứng lâm sàng vượt xa chụp X-quang ngực. Mức độ tái hiện hình ảnh sắc nét giúp phân biệt rõ nốt thực sự và các bóng mờ do xảo ảnh chuyển động. Các thuật toán phần mềm hỗ trợ máy tính (LungCAD) càng nâng cao độ nhạy trong phát hiện nốt nhỏ. Sự kết hợp giữa máy móc hiện đại và chuyên môn bác sĩ tạo nên công cụ chẩn đoán có độ tin cậy tối ưu.
4.2. Giảm tỷ lệ tử vong do ung thư phổi từ các thử nghiệm
Các thử nghiệm lâm sàng lớn như NLST tại Hoa Kỳ và NELSON tại Châu Âu chứng minh rõ hiệu quả giảm tử vong của LDCT. Thử nghiệm NLST ghi nhận mức giảm 20% tỷ lệ tử vong do ung thư phổi ở nhóm chụp CLVT liều thấp so với X-quang. Thử nghiệm NELSON ghi nhận tỷ lệ tử vong do ung thư phổi ở nam giới giảm tới 24% sau 10 năm theo dõi. Những con số này khẳng định giá trị cứu sống hàng ngàn người bệnh nhờ phát hiện bệnh ở giai đoạn có thể chữa khỏi. Các cơ quan y tế uy tín như USPSTF và NCCN đã đưa LDCT vào khuyến cáo tầm soát hàng năm. Đây là bằng chứng khoa học vững chắc khẳng định vị thế của phương pháp chụp cắt lớp liều thấp.
V. Chiến lược theo dõi các nốt phổi bằng CLVT liều thấp
Chiến lược theo dõi định kỳ các nốt phổi bằng CLVT liều thấp đóng vai trò quyết định trong việc xác định bản chất lành tính hay ác tính. Việc chụp theo dõi định kỳ giúp quan sát sự thay đổi về kích thước và hình thái nốt theo thời gian. Chiến lược này giúp hạn chế các cuộc phẫu thuật không cần thiết đối với các tổn thương viêm lành tính tự thoái lui. Đồng thời, theo dõi sát sao giúp phát hiện kịp thời sự phát triển của khối u để can thiệp phẫu thuật ngay lập tức. Khoảng thời gian chụp kiểm tra được cá nhân hóa dựa trên phân loại nguy cơ của từng nốt phổi. Quy trình chuẩn mực này đảm bảo an toàn tuyệt đối cho người bệnh trong suốt quá trình theo dõi.
5.1. Quy trình quản lý nốt phổi theo từng phân nhóm
Quy trình quản lý nốt phổi tuân theo hướng dẫn chi tiết của Lung-RADS 2019 nhằm tối ưu hóa kết quả điều trị. Nốt thuộc nhóm Lung-RADS 2 được khuyến cáo tiếp tục chụp LDCT định kỳ sau 12 tháng. Nốt thuộc nhóm Lung-RADS 3 cần chụp kiểm tra lại sau 6 tháng để đánh giá sự ổn định về kích thước. Đối với nốt thuộc nhóm Lung-RADS 4A, khoảng thời gian chụp kiểm tra rút ngắn xuống còn 3 tháng hoặc thực hiện chụp PET/CT. Nhóm Lung-RADS 4B và 4X đòi hỏi chụp cắt lớp vi tính ngực độ phân giải cao có tiêm thuốc cản quang hoặc sinh thiết mô học ngay. Quy trình xử trí phân tầng rõ ràng giúp việc điều trị diễn ra chính xác và kịp thời.
5.2. Đánh giá thời gian nhân đôi thể tích của nốt phổi
Thời gian nhân đôi thể tích (VDT) là chỉ số khách quan quan trọng để phân biệt nốt phổi lành tính và ác tính. Nốt ung thư phổi biểu mô tuyến thường có thời gian nhân đôi thể tích dao động từ 100 đến 400 ngày. Nốt có thời gian nhân đôi dưới 30 ngày thường là tổn thương viêm nhiễm cấp tính hoặc áp xe. Nốt có thời gian nhân đôi trên 500 ngày thường là nốt lành tính mạn tính hoặc sẹo xơ cũ. Các phần mềm định lượng thể tích tự động trên máy CLVT giúp tính toán VDT chính xác hơn việc đo đường kính thủ công 2D. Đo lường thể tích 3D là bước tiến hiện đại giúp nâng cao độ chính xác trong chẩn đoán nốt phổi.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (180 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC HUẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y - DƢỢC HOÀNG THỊ NGỌC HÀ NGHIÊN CỨU GIÁ TRỊ CẮT LỚP VI TÍNH NGỰC LIỀU THẤP TRONG CHẨN ĐOÁN CÁC NỐT PHỔI LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC HUẾ, 2022 CÁC KÝ HIỆU VIẾT TẮT ACR : American College of Radiology (Hiệp hội Điện quang Hoa Kỳ) ALCA : Anti-Lung Cancer Association (Hội phòng chống ung thư phổi) BN : Bệnh nhân CELCDP : Cooperative Early Lung Cancer Detection Programme (Chương trình hợp tác phát hiện ung thư phổi sớm) CĐHA : Chẩn đoán hình ảnh CHT : Cộng hưởng từ CLVT : Cắt lớp vi tính DANTE : Detection and Screening of Early Lung Cancer by Novel Imaging Technology and Molecular Essays (Phát hiện và sàng lọc ung thư phổi sớm bằng công nghệ hình ảnh mới và sinh học phân tử) DEPISCAN : French Randomized Pilot Trial of Lung Cancer Screening Comparing Low-Dose CT Scan and Chest X-Ray (Thử nghiệm ngẫu nhiên về sàng lọc ung thư phổi bằng CLVT ngực liều thấp và X Quang của Pháp) DLCST : Danish Lung Cancer Screening Trial (Thử nghiệm sàng lọc ung thư phổi của Đan Mạch) ELCAP : Early Lung Cancer Action Project (Dự án hành động ung thư phổi sớm) GPB : Giải phẫu bệnh HU : Hounsfield unit (Đơn vị Hounsfield) IASLC : International Association for the Study of Lung Cancer (Hội quốc tế nghiên cứu về ung thư phổi) I-ELCAP : International Early Lung Cancer Action Programme (Chương trình hành động ung thư phổi sớm quốc tế) ITALUNG :Italian Lung Cancer Screening Trial (Thử nghiệm tầm soát ung thư phổi Italia) LDCT : Low Dose Computed Tomography (Chụp CLVT liều thấp) Lung-RADS : Lung Imaging Reporting and Data System (Hệ thống dữ liệu và báo cáo hình ảnh phổi) LungCAD : Lung Computed Aided Detection (Phần mềm máy tính hỗ trợ phát hiện nốt phổi) LSS : Lung Screening Study (Nghiên cứu tầm soát phổi) NCCN : National Comprehensive Cancer Network (Mạng lưới ung thư quốc gia) NCI : National Cancer Institute (Viện Ung thư quốc gia) NELSON : Nederlands-Leuvens Longkanker Screenings Onderzoek/ The Dutch-Belgian Lung Cancer Screening Trial (Thử nghiệm sàng lọc ung thư phổi Bỉ-Hà Lan) NLST : National Lung Screening Trial (Thử nghiệm sàng lọc ung thư phổi quốc gia) MILD : Multicentric Italian Lung Detection (Nghiên cứu đa trung tâm về phát hiện ung thư phổi cửa Ý) NP : Nốt phổi PET : Positron emission tomography (Chụp cắt lớp phát xạ positron) PET/CT : Positron emission tomography/Computed tomography (Chụp cắt lớp phát xạ positron / Cắt lớp vi tính) PLCO : Prostate, Lung, Colorectal, and Ovarian (Chương trình tầm soát ung thư Tiền liệt tuyến, Phổi, Đại trực tràng và Buồng trứng) SUVmax : Maximum Standardized Uptake Value (giá trị tối đa sự hấp thu tiêu chuẩn) UKLS : U. Lung Cancer Screening Trial (Thử nghiệm sàng lọc ung thư phổi của Anh) USPSTF : United State Preventive Services Task Force (Đội đặc nhiệm Dự phòng Hoa Kỳ) UTBMT : Ung thư biểu mô tuyến (Adenocarcinoma) VDT : Volume Doubling Time (Thời gian nhân đôi thể tích) MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ .1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Tổng quan về nốt phổi. Các phương pháp chẩn đoán nốt phổi.
Phân loại nốt phổi. Liều chiếu xạ và kỹ thuật chụp cắt lớp vi tính ngực liều thấp. Tình hình nghiên cứu trên thế giới và trong nước .35 Chƣơng 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu .39 Chƣơng 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Các đặc điểm chung. Đặc điểm hình ảnh và phân loại các nốt phổi nguy cơ ác tính cao theo Lung- Rads 2019. Giá trị của CLVT ngực liều thấp trong chẩn đoán các nốt phổi nguy cơ ác tính cao .84 Chƣơng 4: BÀN LUẬN.
Các đặc điểm chung. Đặc điểm hình ảnh và phân loại các nốt phổi nguy cơ ác tính cao theo Lung- Rads 2019 trên cắt lớp vi tính ngực liều thấp. Giá trị của CLVT ngực liều thấp trong chẩn đoán các nốt phổi nguy cơ ác tính cao .134 CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .135 NHỮNG ĐIỂM ĐÓNG GÓP MỚI CỦA ĐỀ TÀI TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Nguyên nhân của nốt phổi.
Phân loại mô bệnh học U phổi theo WHO 2015. Bảng phân loại Lung-RADS phiên bản 1. Nguy cơ ung thư phổi theo David Ost. Các tiêu chí hình ảnh phân tích theo Lung-RADS 2019.
Phân nhóm nguy cơ ác tính cao/thấp theo Lung-RADS 2019. Phân bố tuổi của đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm hút thuốc lá của đối tượng nghiên cứu. Tiền sử bệnh lý bản thân và gia đình.
Số triệu chứng lâm sàng trên mỗi đối tượng nghiên cứu. Phân giai đoạn T của ung thư phổi được chẩn đoán. Phân bố giữa đặc điểm chung và kết quả phân nhóm lành/ác tính. Kích thước, đậm độ và thành phần mỡ trong nốt phổi.
Kiểu vôi hoá trong nốt phổi. Số lượng nốt phổi. Phân bố nốt phổi. Các đặc điểm về hình thái nốt phổi.
Kết quả về tiêm thuốc cản quang. Các dấu hiệu kèm theo. Phân loại nốt phổi theo Lung-RADS 2019. Giá trị của đặc điểm về đậm độ nốt phổi.
Giá trị của kích thước trong chẩn đoán nốt phổi. Giá trị về kích thước trong chẩn đoán nốt phổi. Giá trị của tính chất vôi hóa trong chẩn đoán nốt phổi. Giá trị hình ảnh về thành phần mỡ trong chẩn đoán nốt phổi.
Giá trị hình ảnh về số lượng, vị trí trong chẩn đoán nốt phổi. Giá trị của đặc điểm về hình dạng, đường bờ, cây phế quản khí và hình hang trong chẩn đoán nốt phổi. Giá trị hình ảnh co kéo rãnh liên thùy, ngấm thuốc, hoại tử trung tâm 89 Bảng 3. Giá trị hình ảnh các hạch phì đại trong chẩn đoán nốt phổi.
Giá trị hình ảnh nghi ngờ tổn thương thứ phát trong chẩn đoán nốt phổi. Giá trị kết hợp kích thước nốt với 1 đặc điểm hình ảnh nghi ngờ trong chẩn đoán nốt phổi. Giá trị kết hợp kích thước nốt với 2 đặc điểm hình ảnh nghi ngờ trong chẩn đoán nốt phổi. Tổng hợp giá trị chẩn đoán có ý nghĩa của các đặc điểm hình ảnh.
Mô hình hồi quy logistic đa biến các giá trị của CLVT ngực liều thấp trong chẩn đoán nốt phổi. Giá trị chẩn đoán có ý nghĩa của các đặc điểm hình ảnh trong chẩn đoán nốt phổi ở nhóm Lung-RADS 4B và 4X. Tổng hợp giá trị chẩn đoán có ý nghĩa của các đặc điểm hình ảnh ở nhóm Lung-RADS 4B và 4X. Bảng giá trị chẩn đoán nốt phổi của Lung-RADS 2019 theo phân nhóm và theo phần trăm dự báo nguy cơ ác tính.
Giá trị dự báo nguy cơ ác tính của nốt phổi theo Lung-RADS 2019. Lý do chỉ định sinh thiết các nốt Lung-RADS 1-4A. Tương quan giữa kích thước và nguy cơ ác tính .117 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 1. Đường cong ngấm và thải thuốc của nốt phổi.
Minh hoạ tỷ lệ mắc ung thư phổi theo giai đoạn ở 3 nhóm không tầm soát, tầm soát âm tính và tầm soát dương tính. Phân bố theo giới. Lý do vào viện. Phân nhóm nguy cơ cao mắc ung thư phổi.
Triệu chứng lâm sàng. Kết quả mô bệnh học sau sinh thiết hoặc phẫu thuật. Phân nhóm lành tính/ ác tính theo kết quả mô bệnh học. Minh họa liều chiếu xạ của nhóm BN nghiên cứu.
Xử trí nốt phổi trong mẫu nghiên cứu. Đường cong ROC đánh giá về kích thước trong chẩn đoán nốt phổi. Đường cong ROC giá trị dự báo nguy cơ ác tính của nốt phổi theo Lung-RADS 2019. Sơ đồ nghiên cứu và các bước tiến hành.
Phân nhóm và xử trí các nốt phổi theo Lung-RADS 2019. 64 DANH MỤC HÌNH Hình 1. Đậm độ của nốt phổi. Cách đo kích thước nốt phổi.
Các kiểu vôi hóa của nốt phổi theo Lillington. Hình ảnh mô mỡ và vôi hóa trong nốt phổi. Hình minh họa hình thái nốt theo Siegelman. Hình ảnh tua gai trong một trường hợp ung thư biểu mô tuyến.
Các kiểu hình thái phế quản trong nốt phổi. Hình ảnh nốt phổi trước và sau tiêm thuốc. Hình ảnh tiến triển của nốt phổi trên CLVT ngực liều thấp. Hình ảnh minh họa CLVT, GPB đại thể và vi thể Hamartoma.
Hình ảnh minh họa XQ, CLVT, GPB đại thể và vi thể của UTBM tuyến. Hình ảnh XQ, CLVT, GPB đại thể và vi thể UTBM tế bào vảy. Hình ảnh nốt phổi trên X quang ngực thẳng. Hình ảnh minh họa quá trình theo dõi nốt phổi.
Hình ảnh Cộng hưởng từ nốt phổi. Ảnh minh họa PET/CT đánh giá nốt rất nhỏ ở thùy trên phổi trái. Ảnh minh họa quá trình trích xuất thông tin và xử lý radiomics. Hình ảnh minh họa định vị, tư thế và thao tác trong VATS.
Minh họa hình ảnh giảm liều trên máy đa lát cắt. Hình ảnh minh họa phim CLVT ngực liều thấp. Thông số kỹ thuật thực hiện trên máy CLVT 16 dãy. Hình ảnh CLVT ngực liều thấp trên máy CLVT 16 dãy.
Hình ảnh các nốt phổi trên CLVT ngực liều thấp. Nốt phổi trước và sau tiêm thuốc cản quang. Hình ảnh kim và súng sinh thiết trong nghiên cứu. Hình ảnh kim dẫn đường kích thước nhỏ được dùng để định vị.
Minh họa hướng đi kim sinh thiết trong nốt phổi. Ung thư phổi giai đoạn T1 theo TNM 8th của IASLC/AJCC. Đậm độ của nốt phổi. Minh họa cách chọn mặt phẳng đo đường kính lớn nhất.
Minh họa cách đo và tính kích thước nốt đặc, nốt kính mờ. Minh họa cách đo và tính kích thước nốt bán đặc. Các kiểu vôi hóa của nốt phổi. Vôi hóa dạng bắp rang.
Hình ảnh mô mỡ trong nốt. Nốt có bờ tua gai. Hình thái hạch lành tính và nghi ngờ ác tính. Nốt hình thái lành tính.
Nốt phổi đa giác không đều. Các kiểu hình thái phế quản trong nốt phổi. Hình ảnh minh họa phế quản khí trong nốt. Hình ảnh cắt cụt được thấy rõ theo trục của phế quản.
Hình ảnh hang trong nốt phổi. Tổn thương ở tuyến thượng thận trái trên CLVT ngực. Hình ảnh co kéo rãnh liên thùy. Chẩn đoán ung thư phôi sớm.
Hình ảnh nốt vôi hóa lệch tâm. Hình ảnh minh họa 2-4 nốt phổi. Nốt ở thùy trên phải. Nốt có bờ tua gai.
Hình ảnh xâm lấn phế quản. Hình ảnh cắt cụt phế quản. Hình ảnh hoại tử, hang hóa. Ngấm thuốc cản quang không đồng nhất, có hoại tử trung tâm.
Nốt có co kéo rãnh liên thùy. Phì đại hạch trung thất nghi ngờ. Phì đại tuyến thượng thận phải nghi ngờ. Minh họa kim sinh thiết trong nốt phổi và lõi bệnh phẩm .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hoàng Thị Ngọc Hà (2022). Nghiên cứu giá trị CLVT ngực liều thấp chẩn đoán nốt phổi [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y - Dược, Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/nghien-cuu-gia-tri-cat-lop-vi-tinh-nguc-lieu-thap-chan-doan-not-phoi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu giá trị CLVT ngực liều thấp chẩn đoán nốt phổi" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu giá trị cắt lớp vi tính ngực liều thấp trong chẩn đoán nốt phổi, tối ưu hóa hiệu quả chẩn đoán và giảm phơi nhiễm bức xạ.
Luận án "Nghiên cứu giá trị CLVT ngực liều thấp chẩn đoán nốt phổi" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y - Dược, Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Nghiên cứu giá trị CLVT ngực liều thấp chẩn đoán nốt phổi" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu giá trị CLVT ngực liều thấp chẩn đoán nốt phổi" thuộc chuyên ngành Y học. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Nghiên cứu giá trị CLVT ngực liều thấp chẩn đoán nốt phổi" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu giá trị CLVT ngực liều thấp chẩn đoán nốt phổi" có 180 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu giá trị CLVT ngực liều thấp chẩn đoán nốt phổi" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.