Luận án tiến sĩ về điều trị ung thư vú di căn bằng hóa trị phối hợp
Nghiên cứu luận án tiến sĩ về hóa trị phối hợp anthracycline và taxane trong điều trị ung thư vú giai đoạn di căn.
Năm xuất bản
Số trang
166
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Hiểu biết chung về ung thư vú giai đoạn di căn
Ung thư vú giai đoạn di căn, hay ung thư vú giai đoạn 4, là tình trạng bệnh ung thư lan rộng đến các bộ phận khác của cơ thể. Các tế bào ung thư vú ban đầu di chuyển qua hệ thống bạch huyết hoặc máu, tạo thành khối u thứ phát ở các cơ quan xa. Các vị trí di căn phổ biến bao gồm xương, phổi, gan và não. Bệnh ung thư vú di căn không thể chữa khỏi hoàn toàn bằng các phương pháp điều trị hiện tại, mục tiêu chính là kéo dài sự sống và cải thiện chất lượng sống cho bệnh nhân. Đây là một thách thức lớn trong y học lâm sàng. Sự hiểu biết sâu sắc về sinh học khối u và các con đường di căn giúp định hướng các phương pháp điều trị hiệu quả hơn. Tỷ lệ mắc và tử vong của ung thư vú giai đoạn di căn vẫn còn cao, đòi hỏi nghiên cứu liên tục để tìm kiếm các liệu pháp mới. Nâng cao nhận thức về bệnh và các lựa chọn điều trị giúp bệnh nhân và gia đình đối phó tốt hơn với tình trạng này.
1.1. Các đặc điểm ung thư vú giai đoạn 4
Ung thư vú giai đoạn 4 được đặc trưng bởi sự hiện diện của các khối u ác tính ở các vị trí ngoài vú và hạch vùng. Phân loại dưới type sinh học của ung thư vú di căn rất quan trọng để lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp. Các dưới type bao gồm ung thư vú di căn hormone dương tính (ER+/PR+), ung thư vú di căn HER2 dương tính và ung thư vú bộ ba âm tính di căn. Mỗi dưới type có đặc điểm sinh học và phản ứng điều trị khác nhau. Ví dụ, ung thư vú di căn HER2 dương tính thường đáp ứng tốt với liệu pháp kháng HER2. Trong khi đó, ung thư vú bộ ba âm tính di căn có tiên lượng xấu hơn và khó điều trị hơn. Việc xác định chính xác các thụ thể này thông qua sinh thiết và hóa mô miễn dịch là bước không thể thiếu. Các triệu chứng của ung thư vú di căn phụ thuộc vào vị trí di căn, có thể bao gồm đau xương, khó thở, vàng da hoặc đau đầu.
1.2. Thách thức điều trị ung thư vú di căn
Điều trị ung thư vú di căn đối mặt nhiều thách thức lớn. Khả năng kháng thuốc của tế bào ung thư là một vấn đề nan giải. Các phương pháp điều trị thường đạt hiệu quả ban đầu, nhưng tế bào ung thư có thể phát triển cơ chế kháng lại, dẫn đến tái phát hoặc tiến triển bệnh. Tính không đồng nhất của khối u cũng làm phức tạp việc điều trị. Một khối u có thể chứa nhiều loại tế bào ung thư khác nhau, mỗi loại phản ứng khác nhau với liệu pháp. Việc quản lý các tác dụng phụ của liệu pháp cũng là một thách thức, ảnh hưởng đến chất lượng sống của bệnh nhân. Chi phí điều trị cao và khả năng tiếp cận thuốc mới cũng là rào cản. Các thử nghiệm lâm sàng ung thư vú di căn đang không ngừng nghiên cứu các phương pháp điều trị mới, mang lại hy vọng cho bệnh nhân. Mục tiêu là tìm kiếm liệu pháp hiệu quả hơn, giảm thiểu độc tính và kéo dài thời gian sống.
II. Chiến lược hóa trị cho ung thư vú di căn
Hóa trị là một trong những phương pháp điều trị chính cho ung thư vú di căn, đặc biệt khi các liệu pháp nội tiết hoặc liệu pháp đích không còn hiệu quả hoặc không phù hợp. Mục tiêu của hóa trị là tiêu diệt tế bào ung thư, kiểm soát sự phát triển của bệnh, giảm triệu chứng và cải thiện chất lượng sống. Các phác đồ hóa trị thường được lựa chọn dựa trên dưới type sinh học của khối u, các điều trị trước đó, tình trạng sức khỏe tổng thể của bệnh nhân và vị trí di căn. Hóa trị đơn chất hoặc hóa trị đa hóa chất có thể được sử dụng. Phối hợp hóa trị giúp tăng hiệu quả điều trị nhưng cũng đi kèm với độc tính cao hơn. Quyết định phác đồ hóa trị cần cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích và rủi ro.
2.1. Phác đồ Anthracycline và Taxane chính
Các thuốc nhóm Anthracycline (như Doxorubicin, Epirubicin) và Taxane (như Paclitaxel, Docetaxel) là hai nhóm hóa chất mạnh mẽ, thường được sử dụng trong điều trị ung thư vú di căn. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng phối hợp Anthracycline và Taxane mang lại tỷ lệ đáp ứng cao và kéo dài thời gian sống thêm. Anthracycline hoạt động bằng cách gây tổn thương DNA của tế bào ung thư, trong khi Taxane ngăn chặn sự phân chia tế bào bằng cách ảnh hưởng đến vi ống. Các phác đồ phổ biến bao gồm AC-T (Doxorubicin/Cyclophosphamide tiếp theo là Paclitaxel/Docetaxel) hoặc TAC (Docetaxel, Doxorubicin, Cyclophosphamide). Việc lựa chọn phác đồ phụ thuộc vào tình trạng cụ thể của bệnh nhân và tiền sử điều trị. Các phác đồ này đã được chứng minh hiệu quả trong việc kiểm soát bệnh ung thư vú giai đoạn di căn. Tuy nhiên, các tác dụng phụ cũng cần được quản lý chặt chẽ.
2.2. Vai trò hóa trị trong điều trị ung thư vú di căn
Hóa trị đóng vai trò then chốt trong điều trị ung thư vú di căn, đặc biệt với các trường hợp ung thư vú bộ ba âm tính di căn hoặc khi bệnh nhân có khối u tiến triển nhanh, đe dọa cơ quan quan trọng. Hóa trị giúp giảm kích thước khối u, kiểm soát các triệu chứng như đau đớn và khó thở. Hóa trị cũng có thể được sử dụng sau khi liệu pháp nội tiết ung thư vú di căn hoặc liệu pháp đích ung thư vú di căn thất bại. Các phác đồ hóa trị chuẩn vẫn là xương sống trong quản lý ung thư vú giai đoạn 4. Các nghiên cứu liên tục cải thiện hiệu quả hóa trị và giảm độc tính. Mặc dù có sự phát triển của liệu pháp đích và miễn dịch, hóa trị vẫn duy trì vị trí quan trọng. Việc cá thể hóa điều trị, lựa chọn phác đồ hóa trị phù hợp nhất cho từng bệnh nhân, là yếu tố quyết định thành công.
III. Đánh giá hiệu quả điều trị ung thư vú di căn
Đánh giá hiệu quả điều trị ung thư vú di căn là một quá trình phức tạp, bao gồm nhiều yếu tố. Mục tiêu không chỉ là giảm kích thước khối u mà còn là kéo dài thời gian sống thêm và duy trì chất lượng sống. Các tiêu chí đánh giá bao gồm tỷ lệ đáp ứng khách quan (ORR), thời gian sống không tiến triển bệnh (PFS) và thời gian sống thêm toàn bộ (OS). Các công cụ hình ảnh học như PET-CT, MRI, và CT scan được sử dụng để theo dõi đáp ứng điều trị. Các chỉ số sinh hóa máu cũng có thể hỗ trợ đánh giá. Việc đánh giá định kỳ giúp bác sĩ điều chỉnh phác đồ điều trị kịp thời, tối ưu hóa lợi ích cho bệnh nhân.
3.1. Tỷ lệ đáp ứng và thời gian sống thêm
Tỷ lệ đáp ứng khách quan (ORR) đo lường phần trăm bệnh nhân có khối u giảm kích thước đáng kể sau điều trị. Các phác đồ hóa trị phối hợp Anthracycline và Taxane cho ung thư vú di căn thường đạt ORR cao. Thời gian sống không tiến triển bệnh (PFS) là khoảng thời gian từ khi bắt đầu điều trị đến khi bệnh tiến triển hoặc tử vong. Thời gian sống thêm toàn bộ (OS) là tổng thời gian sống của bệnh nhân kể từ khi bắt đầu điều trị. Cả PFS và OS là các chỉ số quan trọng nhất để đánh giá hiệu quả của một liệu pháp. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng các phác đồ này kéo dài đáng kể PFS và OS cho bệnh nhân ung thư vú giai đoạn di căn so với hóa trị đơn độc. Tuy nhiên, hiệu quả có thể khác nhau tùy thuộc vào dưới type khối u và các yếu tố tiên lượng khác.
3.2. Yếu tố ảnh hưởng hiệu quả điều trị
Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị ung thư vú di căn. Dưới type sinh học của ung thư vú, như ung thư vú di căn HER2 dương tính, ung thư vú di căn hormone dương tính hoặc ung thư vú bộ ba âm tính di căn, là yếu tố tiên lượng mạnh mẽ. Tình trạng di căn ban đầu, số lượng vị trí di căn và mức độ lan rộng cũng ảnh hưởng đến kết quả điều trị. Tình trạng sức khỏe chung của bệnh nhân (thang ECOG), chức năng gan, thận cũng cần được xem xét. Các điều trị trước đó, đặc biệt là việc sử dụng Anthracycline hoặc Taxane, có thể ảnh hưởng đến lựa chọn phác đồ tiếp theo. Sự xuất hiện của các đột biến gen kháng thuốc cũng làm giảm hiệu quả điều trị. Việc cá thể hóa phác đồ dựa trên những yếu tố này là cực kỳ quan trọng để tối đa hóa cơ hội thành công.
IV. Quản lý độc tính hóa trị ung thư vú giai đoạn di căn
Hóa trị, dù hiệu quả, luôn đi kèm với các tác dụng phụ. Quản lý độc tính là một phần không thể thiếu của quá trình điều trị ung thư vú di căn. Các độc tính này có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng sống của bệnh nhân và thậm chí buộc phải giảm liều hoặc ngừng điều trị. Việc dự phòng và điều trị các tác dụng phụ một cách chủ động giúp bệnh nhân duy trì liều điều trị tối ưu, đảm bảo hiệu quả và nâng cao tuân thủ. Các tác dụng phụ thường gặp bao gồm rụng tóc, buồn nôn, nôn, mệt mỏi, suy tủy và các độc tính đặc trưng của từng nhóm thuốc. Đội ngũ y tế cần theo dõi sát sao, cung cấp thông tin và hỗ trợ kịp thời cho bệnh nhân.
4.1. Độc tính phổ biến của hóa trị Anthracycline Taxane
Phác đồ hóa trị kết hợp Anthracycline và Taxane gây ra nhiều độc tính. Anthracycline có thể gây độc tính tim mạch, buồn nôn, nôn, rụng tóc và suy tủy. Độc tính tim mạch là một mối lo ngại đặc biệt, đòi hỏi theo dõi chức năng tim thường xuyên. Taxane thường gây độc tính thần kinh ngoại biên, đau cơ khớp, rụng tóc và suy tủy. Cả hai nhóm thuốc đều có thể gây giảm bạch cầu trung tính, tăng nguy cơ nhiễm trùng. Các tác dụng phụ khác bao gồm mệt mỏi, viêm niêm mạc, và phản ứng dị ứng. Mức độ độc tính có thể thay đổi tùy từng bệnh nhân. Việc nhận biết và báo cáo kịp thời các triệu chứng độc tính là rất quan trọng để bác sĩ có thể can thiệp. Các độc tính này có thể ảnh hưởng đến khả năng tiếp tục điều trị.
4.2. Giảm thiểu tác dụng phụ và nâng cao tuân thủ
Giảm thiểu tác dụng phụ của hóa trị là yếu tố then chốt để đảm bảo bệnh nhân ung thư vú giai đoạn di căn có thể hoàn thành phác đồ điều trị. Các biện pháp hỗ trợ bao gồm sử dụng thuốc chống nôn mạnh mẽ, thuốc kích thích tạo bạch cầu để giảm suy tủy, và các loại thuốc giảm đau. Đối với độc tính tim mạch do Anthracycline, việc theo dõi định kỳ chức năng tim và sử dụng các thuốc bảo vệ tim có thể được cân nhắc. Độc tính thần kinh ngoại biên do Taxane có thể được quản lý bằng các thuốc giảm đau thần kinh. Giáo dục bệnh nhân về các tác dụng phụ tiềm ẩn và cách tự chăm sóc tại nhà cũng rất quan trọng. Nâng cao tuân thủ điều trị giúp bệnh nhân nhận được đầy đủ lợi ích từ phác đồ, cải thiện tiên lượng.
V. Nâng cao chất lượng sống bệnh nhân ung thư vú di căn
Chất lượng sống là một yếu tố trung tâm trong điều trị ung thư vú di căn. Với bệnh không thể chữa khỏi, mục tiêu điều trị chuyển sang kiểm soát bệnh và tối ưu hóa cuộc sống hàng ngày của bệnh nhân. Chất lượng sống được đánh giá thông qua các khía cạnh thể chất, tinh thần, xã hội và cảm xúc. Các liệu pháp cần cân bằng giữa hiệu quả điều trị và tác động lên chất lượng sống. Các công cụ như bộ câu hỏi QLQ-C30 và QLQ-BR23 được sử dụng để đánh giá chất lượng sống một cách khách quan. Việc theo dõi chất lượng sống giúp điều chỉnh các biện pháp hỗ trợ và cải thiện sự hài lòng của bệnh nhân.
5.1. Tầm quan trọng chất lượng sống ung thư vú
Trong bối cảnh ung thư vú di căn, chất lượng sống đóng vai trò quan trọng không kém việc kéo dài thời gian sống. Bệnh nhân cần được hỗ trợ để đối phó với bệnh tật, các tác dụng phụ của điều trị và những thay đổi trong cuộc sống hàng ngày. Việc duy trì chất lượng sống tốt giúp bệnh nhân có tinh thần lạc quan hơn, tuân thủ điều trị tốt hơn. Điều này cũng ảnh hưởng đến khả năng thực hiện các hoạt động hàng ngày, duy trì các mối quan hệ xã hội. Các quyết định điều trị thường cân nhắc kỹ lưỡng giữa việc tăng thêm vài tháng sống với cái giá phải trả về chất lượng sống. Mục tiêu cuối cùng là mang lại cho bệnh nhân một cuộc sống ý nghĩa nhất trong khả năng có thể.
5.2. Các yếu tố ảnh hưởng chất lượng sống bệnh nhân
Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng sống của bệnh nhân ung thư vú di căn. Vị trí di căn, số lượng cơ quan bị ảnh hưởng và mức độ nặng của triệu chứng bệnh đều có tác động lớn. Các tác dụng phụ của hóa trị ung thư vú di căn, như mệt mỏi, buồn nôn, đau đớn, rụng tóc, ảnh hưởng trực tiếp đến thể chất và tinh thần. Tình trạng tâm lý, sự hỗ trợ từ gia đình và xã hội, tình hình kinh tế cũng là những yếu tố quan trọng. Bệnh nhân có thể trải qua lo âu, trầm cảm. Việc tiếp cận các dịch vụ chăm sóc giảm nhẹ, tư vấn tâm lý và nhóm hỗ trợ có thể cải thiện đáng kể chất lượng sống. Cần có một phương pháp tiếp cận toàn diện để hỗ trợ bệnh nhân.
VI. Hướng phát triển mới trong điều trị ung thư vú di căn
Lĩnh vực điều trị ung thư vú di căn đang không ngừng phát triển, mang lại nhiều hy vọng cho bệnh nhân. Bên cạnh hóa trị truyền thống, nhiều liệu pháp mới đã ra đời, cung cấp thêm các lựa chọn điều trị cá thể hóa. Các nghiên cứu tập trung vào việc hiểu rõ hơn cơ chế sinh học của ung thư, tìm kiếm các đích phân tử mới và phát triển các loại thuốc hiệu quả hơn với ít độc tính hơn. Các thử nghiệm lâm sàng ung thư vú di căn đóng vai trò then chốt trong việc đưa các liệu pháp tiên tiến từ phòng thí nghiệm đến bệnh nhân. Sự hợp tác giữa các nhà khoa học, bác sĩ và bệnh nhân là cần thiết để đẩy nhanh tiến độ nghiên cứu.
6.1. Liệu pháp đích và miễn dịch ung thư vú
Liệu pháp đích ung thư vú di căn đã cách mạng hóa việc điều trị, đặc biệt cho ung thư vú di căn HER2 dương tính và ung thư vú di căn hormone dương tính. Các thuốc như Trastuzumab, Pertuzumab cho HER2+ hoặc Palbociclib, Ribociclib, Abemaciclib (chất ức chế CDK4/6) cho HR+ đã cải thiện đáng kể kết quả điều trị. Liệu pháp miễn dịch ung thư vú, ví dụ như Pembrolizumab, đang nổi lên như một lựa chọn đầy hứa hẹn, đặc biệt cho ung thư vú bộ ba âm tính di căn có biểu hiện PD-L1. Các liệu pháp này hoạt động bằng cách nhắm vào các protein hoặc con đường tín hiệu cụ thể của tế bào ung thư hoặc tăng cường khả năng miễn dịch của cơ thể để chống lại ung thư. Sự kết hợp giữa liệu pháp đích, miễn dịch và hóa trị đang được nghiên cứu để tối đa hóa hiệu quả điều trị.
6.2. Thuốc điều trị ung thư vú di căn mới và thử nghiệm
Các thuốc điều trị ung thư vú di căn mới liên tục được phát triển và thử nghiệm. Các thế hệ chất ức chế CDK4/6 mới, kháng thể đơn dòng liên hợp thuốc (antibody-drug conjugates - ADC) như Trastuzumab Deruxtecan, Sacituzumab Govitecan đang cho thấy hiệu quả vượt trội. Các liệu pháp nhắm vào đột biến PIK3CA, như Alpelisib, cũng mang lại lựa chọn cho một số bệnh nhân. Nhiều thử nghiệm lâm sàng ung thư vú di căn đang diễn ra trên toàn thế giới, đánh giá các loại thuốc và phác đồ mới. Những thử nghiệm này là cơ hội để bệnh nhân tiếp cận các liệu pháp tiên tiến nhất. Kết quả từ các thử nghiệm này sẽ định hình tương lai của điều trị ung thư vú giai đoạn di căn, hướng tới các phương pháp cá thể hóa và hiệu quả hơn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (166 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC HUẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y DƢỢC NGUYỄN VĂN CẦU NGHIÊN CỨU ĐIỀU TRỊ UNG THƯ VÚ GIAI ĐOẠN DI CĂN BẰNG HÓA TRỊ PHỐI HỢP ANTHRACYCLINE VÀ TAXANE LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HUẾ - 2020 ĐẠI HỌC HUẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y DƢỢC NGUYỄN VĂN CẦU NGHIÊN CỨU ĐIỀU TRỊ UNG THƯ VÚ GIAI ĐOẠN DI CĂN BẰNG HÓA TRỊ PHỐI HỢP ANTHRACYCLINE VÀ TAXANE LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Ngành: SẢN PHỤ KHOA Mã số: 9 72 01 05 Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: GS. CAO NGỌC THÀNH HUẾ - 2020 Lời Cám Ơn Với tất cả lòng kính trọng, nhân dịp hoàn thành luận án tiến sĩ y học, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến: Ban giám đốc Đại học Huế và Ban đào tạo Sau đại học, Đại học Huế. Ban giám hiệu và Phòng đào tạo Sau đại học Trường Đại học Y Dược Huế, Đại học Huế. Đảng ủy Bộ phận, Ban giám đốc Bệnh viện Trường Đại học Y Dược Huế; Bộ môn Phụ sản Trường Đại học Y Dược Huế.
Ban giám đốc Bệnh viện Trung ương Huế và Trung tâm ung bướu Bệnh viện Trung ương Huế. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến GS.TS Cao Ngọc Thành – nguyên Hiệu Trưởng Trường Đại học Y Dược Huế, Đại học Huế, nguyên Giám đốc Bệnh viện Trường Đại học Y Dược Huế, người Thầy đã hết lòng dạy dỗ và hướng dẫn tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu đề tài này; đến PGS. Trương Quang Vinh – nguyên Chủ nhiệm Bộ môn Phụ Sản,người đã mang lại ý tưởng nghiên cứu và đã tận tình giúp đỡ tôi hoàn thành nghiên cứu này. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đến Mẹ, Vợ và các Con cùng tất cả người thân trong gia đình, bạn bè, các đồng nghiệp thân hữu đã luôn giúp đỡ, động viên và tạo mọi điều kiện tốt nhất cho tôi hoàn thành luận án.
Huế, tháng 08 năm 2020 Tác giả Nguyễn Văn Cầu LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là nghiên cứu của bản thân tôi. Các số liệu có nguồn gốc rõ ràng và trung thực do chính tôi thu thập và ghi chép trong quá trình nghiên cứu. Kết quả trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng được công bố trước đây. Tác giả luận án Nguyễn Văn Cầu DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Tiếng Việt BN Bệnh nhân CLS Chất lượng sống DC Di căn GĐ Giai đoạn GPB Giải phẫu bệnh HMMD Hóa mô miễn dịch NC Nghiên cứu TB Trung bình Tiếng Anh CT Computor Tomography Chụp cắt lớp vi tính Eastern Cooperative Oncology Nhóm hợp tác nghiên cứu ung thư ECOG Group Phương Đông The European Organization for Cơ quan nghiên cứu và điều trị EORTC Research and Treatment of ung thư Châu Âu Cancer ER Estrogen Receptor Thụ thể estrogen Human Epidermal growth factor Her-2 Thụ thể yếu tố phát triển biểu bì 2 Receptor-2 MFI Metastatic-Free Interval Khoảng thời gian không di căn MRI Magnetic Resonance Imaging Chụp cộng hưởng từ Position Emission Tomography - Chụp cắt lớp vi tính phát xạ hạt PET-CT Computor Tomography Positron PR Progesteron Receptor Thụ thể progesteron QLQ-C30 Quality of life questionnaire C30 Bộ câu hỏi đánh giá chất lượng sống C-30 Quality of life questionnaire Bộ câu hỏi đánh giá chất lượng QLQ-BR23 BR23 sống BR-23 Chương trình giám sát, dịch tễ United States Surveillance, SEER học và phân tích kết quả cuối Epidemiology, and End Results cùng của Viện ung thư Hoa Kỳ TNM Tumor - Node - Metastasis Khối u – Hạch vùng – Di căn WHO World Health Organization Tổ chức Y tế Thế giới MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ.
1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Đại cương về ung thư vú. Ung thư vú di căn. Điều trị hệ thống ung thư vú di căn.
Chất lượng sống bệnh nhân ung thư vú di căn. 30 Chƣơng 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
41 Chƣơng 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Một số đặc điểm của bệnh nhân. Thời gian sống thêm toàn bộ và các yếu tố liên quan của bệnh nhân ung thư vú di căn. Liên quan giữa phác đồ hóa trị và độc tính hóa trị sau 4 chu kỳ và sau 8 chu kỳ hóa trị.
Một số yếu tố liên quan đến chất lượng sống của bệnh nhân ung thư vú di căn. 80 Chƣơng 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm chung. Hiệu quả của phác đồ anthracycline và taxane trong ung thư vú di căn: tỷ lệ đáp ứng, thời gian sống thêm.
Một số yếu tố liên quan đến thời gian sống thêm 5 năm của ung thư vú di căn. Một số yếu tố liên quan đến chất lượng sống của bệnh nhân ung thư vú di căn. 117 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1. Phân loại Luminal trong ung thư vú theo St.
Vị trí di căn và triệu chứng. Tóm lược các phương pháp điều trị ung thư vú di căn. Thang ECOG đánh giá tình hình sức khỏe chung của bệnh nhân. Phân giai đoạn TNM theo tiêu chuẩn AJCC 2010.
Đánh giá đáp ứng theo tiêu chuẩn RECIST phiên bản 1. Độc tính huyết học theo CTCAE 2010. Độc tính ngoài hệ tạo huyết theo tiêu chuẩn CTCAE 2010. Đặc điểm chung của bệnh nhân.
Chỉ số ECOG, MFI và tình trạng di căn lúc chẩn đoán. Số triệu chứng lâm sàng ung thư vú di căn. Một số đặc điểm cận lâm sàng. Đặc điểm bệnh nhân hóa trị.
Phác đồ hóa trị và tỷ lệ đáp ứng. Liên quan giữa các đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và phác đồ hóa trị. Liên quan giữa vị trí di căn và phác đồ hóa trị. Các yếu tố liên quan đến độc tính hóa trị độ 3 và 4.
Liên quan giữa vị trí di căn và độc tính hóa trị độ 3 và 4. Đặc điểm thời gian sống thêm toàn bộ 3 năm. Đặc điểm thời gian sống thêm toàn bộ 5 năm. So sánh trung bình thời gian sống thêm toàn bộ 5 năm theo nhóm tuổi.
So sánh trung bình thời gian sống thêm toàn bộ 5 năm theo chỉ số ECOG. So sánh trung bình thời gian sống thêm toàn bộ 5 năm theo tình trạng di căn lúc chẩn đoán. So sánh trung bình thời gian sống thêm toàn bộ 5 năm theo vị trí di căn. So sánh trung bình thời gian sống thêm toàn bộ 5 năm theo hóa mô miễn dịch.
So sánh trung bình thời gian sống thêm toàn bộ 5 năm theo MFI. So sánh trung bình thời gian sống thêm toàn bộ 5 năm theo tình trạng thụ thể nội tiết. So sánh trung bình thời gian sống thêm toàn bộ 5 năm theo độ ác tính mô bệnh học72 Bảng 3. So sánh trung bình thời gian sống thêm toàn bộ 5 năm theo tình trạng hóa trị trước đây.
So sánh trung bình thời gian sống thêm toàn bộ 5 năm theo phác đồ hóa trị. So sánh trung bình thời gian sống thêm toàn bộ 5 năm theo đáp ứng hóa trị. Mô hình hồi quy Cox phân tích các yếu tố liên quan đến thời gian sống thêm toàn bộ 5 năm. Liên quan giữa phác đồ hóa trị và độc tính huyết học độ 3-4 sau 4 chu kỳ hóa trị.
Liên quan giữa phác đồ hóa trị và độc tính độ 3-4 ngoài hệ tạo huyết sau 4 chu kỳ hóa trị. Liên quan giữa phác đồ hóa trị và độc tính huyết học độ 3-4 sau 8 chu kỳ hóa trị. Liên quan giữa phác đồ hóa trị và độc tính độ 3-4 ngoài hệ tạo huyết sau 8 chu kỳ hóa trị. So sánh trung bình chất lượng sống về mặt chức năng theo thang đo EORTC QLQ- C30 sau 4 và 8 chu kỳ hóa trị.
So sánh trung bình chất lượng sống về mặt triệu chứng và tài chính theo thang đo EORTC QLQ-C30 sau 4 và 8 chu kỳ hóa trị. So sánh trung bình chất lượng sống về mặt chức năng theo thang đo EORTC QLQ- BR23 sau 4 và 8 chu kỳ hóa trị. So sánh trung bình chất lượng sống về mặt triệu chứng theo thang đo EORTC QLQ- BR23 sau 4 và 8 chu kỳ hóa trị. So sánh trung bình chất lượng sống tổng quát theo đặc điểm chung sau 8 chu kỳ hóa trị.
So sánh trung bình chất lượng sống tổng quát theo đặc điểm lâm sàng sau 8 chu kỳ hóa trị. So sánh trung bình chất lượng sống tổng quát theo đặc điểm cận lâm sàng sau 8 chu kỳ hóa trị. So sánh trung bình chất lượng sống tổng quát theo đặc điểm hóa trị sau 8 chu kỳ. Các yếu tố liên quan đến chất lượng sống tổng quát sau 8 chu kỳ hóa trị.
Các nghiên cứu đánh giá tỷ lệ đáp ứng của các phác đồ hóa trị phối hợp anthracycline và taxane trong điều trị bước một ung thư vú di căn. Chất lượng sống bệnh nhân qua các chu kỳ hóa trị. 107 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Vị trí di căn.
Triệu chứng lâm sàng ung thư vú di căn. Thời gian sống thêm toàn bộ 3 năm. Thời gian sống thêm toàn bộ 5 năm. Thời gian sống thêm toàn bộ 5 trung bình năm theo nhóm tuổi.
Thời gian sống thêm toàn bộ trung bình 5 năm theo chỉ số ECOG. Thời gian sống thêm toàn bộ trung bình 5 năm theo tình trạng di căn lúc chẩn đoán67 Biểu đồ 3. Thời gian sống thêm toàn bộ 5 năm trung bình ở bệnh nhân di căn xương và di căn phổi. Thời gian sống thêm toàn bộ 5 năm trung bình ở bệnh nhân di căn gan và di căn 2 vị trí.
Thời gian sống thêm toàn bộ 5 năm trung bình theo hóa mô miễn dịch. Thời gian sống thêm toàn bộ 5 năm trung bình theo MFI. Thời gian sống thêm toàn bộ 5 năm theo tình trạng thụ thể nội tiết. Thời gian sống thêm toàn bộ 5 năm trung bình theo độ ác tính mô bệnh học.
Thời gian sống thêm toàn bộ 5 năm trung bình theo tình trạng hóa trị trước đây. Thời gian sống thêm toàn bộ 5 năm trung bình theo phác đồ hóa trị. Thời gian sống thêm toàn bộ 5 năm trung bình theo đáp ứng hóa trị .75 DANH MỤC HÌNH Hình 1.Giải phẫu tuyến vú. Tiến triển ung thư vú từ giai đoạn tại chỗ đến ung thư xâm lấn.
8 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Ung thư vú là bệnh lý ác tính phổ biến, là nguyên nhân gây tử vong do ung thư cao nhất ở phụ nữ trên toàn cầu trong đó có Việt Nam. Theo Globocan 2018 [38], tại Việt Nam, ung thư vú là bệnh lý ác tính phổ biến nhất với 15.229 trường hợp mới được chẩn đoán hằng năm, chiếm 20,6% các trường hợp ung thư ở phụ nữ và 6.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu điều trị ung thư vú giai đoạn di căn" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu luận án tiến sĩ về hóa trị phối hợp anthracycline và taxane trong điều trị ung thư vú giai đoạn di căn.
Luận án "Nghiên cứu điều trị ung thư vú giai đoạn di căn" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Dược Huế. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Nghiên cứu điều trị ung thư vú giai đoạn di căn" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu điều trị ung thư vú giai đoạn di căn" thuộc chuyên ngành Sản Phụ Khoa. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Nghiên cứu điều trị ung thư vú giai đoạn di căn" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu điều trị ung thư vú giai đoạn di căn" có 166 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu điều trị ung thư vú giai đoạn di căn" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.