Luận án tiến sĩ: Mối liên quan đột biến gen IL36RN, CARD14 với vảy nến thể mủ toàn thân - BV 108
Nghiên cứu mối liên quan giữa đột biến gen IL36RN, CARD14 với biểu hiện lâm sàng, cận lâm sàng bệnh vảy nến thể mủ
Năm xuất bản
Số trang
198
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tìm hiểu Vảy nến thể mủ toàn thân (GPP) và gen liên quan
- Số trang:
- 198 trang
- Trường:
- Viện Nghiên cứu Khoa học Y dược Lâm sàng 108
- Chuyên ngành:
- Da liễu
- Tác giả:
- Nguyễn Ngọc Trai
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tìm hiểu Vảy nến thể mủ toàn thân GPP và gen liên quan
Vảy nến thể mủ toàn thân (GPP) là một dạng viêm da mạn tính nghiêm trọng. Bệnh đặc trưng bởi các đợt phát ban đột ngột, có mụn mủ vô trùng trên nền da đỏ. GPP gây ảnh hưởng lớn đến chất lượng cuộc sống bệnh nhân. Nghiên cứu di truyền học vảy nến đã chỉ ra vai trò quan trọng của một số gen. Hai trong số đó là gen IL36RN và gen CARD14. Sự hiểu biết về đột biến gen này mở ra hướng điều trị mới. GPP không chỉ là bệnh ngoài da. Đây là một tình trạng viêm hệ thống. Các đợt bùng phát có thể đe dọa tính mạng. Bệnh cần được chẩn đoán và điều trị kịp thời. Việc tìm hiểu sâu về căn nguyên di truyền giúp cải thiện quản lý bệnh. Protein thụ thể Interleukin-36 đóng vai trò cốt yếu trong phản ứng miễn dịch. Gen IL36RN mã hóa cho thụ thể này. Bất thường ở gen này gây ra sự mất cân bằng. Điều này dẫn đến tình trạng viêm quá mức. CARD14 cũng tham gia vào con đường tín hiệu viêm. Đột biến gen CARD14 có thể kích hoạt các phản ứng miễn dịch không mong muốn. Đây là yếu tố làm trầm trọng thêm bệnh. Cơ chế bệnh sinh vảy nến phức tạp. Nó bao gồm tương tác giữa yếu tố di truyền và môi trường. Nghiên cứu này tập trung vào các đột biến gen chính.
1.1. Bệnh vảy nến thể mủ toàn thân Tổng quan
Vảy nến thể mủ toàn thân (GPP) là một dạng hiếm gặp nhưng nặng của bệnh vảy nến. Bệnh biểu hiện bằng những vùng da đỏ rộng kèm nhiều mụn mủ nhỏ. Các mụn mủ này chứa bạch cầu. Chúng không do nhiễm trùng. GPP thường đi kèm với các triệu chứng toàn thân như sốt, ớn lạnh, mệt mỏi. Bệnh có thể bùng phát đột ngột. Các đợt cấp tính đòi hỏi cấp cứu y tế. Tỷ lệ mắc bệnh thay đổi theo từng quần thể. GPP gây ảnh hưởng lớn đến sức khỏe thể chất và tinh thần. Bệnh nhân cần sự hỗ trợ y tế liên tục. Quản lý GPP thường khó khăn. Điều trị hiện tại nhắm vào kiểm soát viêm. Sự hiểu biết về cơ chế bệnh sinh vảy nến là cần thiết. Điều này giúp phát triển liệu pháp hiệu quả hơn.
1.2. Gen IL36RN và CARD14 Vai trò trong bệnh lý da
Gen IL36RN mã hóa cho chất đối kháng thụ thể Interleukin-36 (IL-36Ra). IL-36Ra có chức năng điều hòa phản ứng viêm. Nó ức chế hoạt động của các cytokine IL-36. Các cytokine này là yếu tố gây viêm mạnh. Khi gen IL36RN bị đột biến, IL-36Ra không được sản xuất đủ. Hoạt động của IL-36 không bị kiểm soát. Điều này dẫn đến phản ứng viêm da quá mức. Gen CARD14 đóng vai trò trong con đường tín hiệu NF-κB. Con đường NF-κB là một trung tâm điều hòa miễn dịch. Nó kiểm soát biểu hiện của nhiều gen gây viêm. Đột biến gen CARD14 có thể gây kích hoạt bất thường con đường này. Điều này thúc đẩy viêm mạn tính ở da. Cả hai gen IL36RN và CARD14 đều có liên quan mật thiết đến cơ chế bệnh sinh vảy nến. Đặc biệt là vảy nến thể mủ toàn thân. Việc nghiên cứu đột biến gen này rất quan trọng.
II. Phân tích đột biến gen IL36RN và CARD14 trong vảy nến
Nghiên cứu tập trung vào việc xác định các đột biến gen IL36RN và CARD14. Các đột biến này có mối liên hệ với Vảy nến thể mủ toàn thân (GPP). Việc phân tích gen giúp làm rõ nguyên nhân di truyền học vảy nến. Các phương pháp giải trình tự gen được sử dụng. Chúng xác định chính xác các biến thể di truyền. Đột biến gen IL36RN đã được chứng minh là nguyên nhân gây GPP ở nhiều quần thể. Các đột biến này dẫn đến thiếu hụt chức năng của Protein thụ thể Interleukin-36 (IL-36Ra). Hậu quả là sự mất cân bằng trong hệ thống IL-36. Điều này kích hoạt chuỗi phản ứng viêm không kiểm soát. Đối với gen CARD14, các đột biến thường gặp có thể tăng cường hoạt động của con đường tín hiệu NF-κB. Con đường này đóng vai trò trung tâm trong viêm và miễn dịch. Sự hoạt hóa quá mức của NF-κB góp phần vào sự phát triển của viêm da mạn tính. Đặc biệt là các đợt bùng phát của GPP. Việc xác định kiểu gen giúp phân loại bệnh nhân. Nó cũng hỗ trợ đưa ra các chiến lược điều trị phù hợp. Nghiên cứu này góp phần vào việc hiểu sâu hơn về di truyền học của GPP.
2.1. Đột biến gen IL36RN Ảnh hưởng đến thụ thể IL 36
Đột biến gen IL36RN là yếu tố di truyền chính gây ra Vảy nến thể mủ toàn thân. Gen này mã hóa cho chất đối kháng thụ thể Interleukin-36 (IL-36Ra). IL-36Ra là một protein quan trọng. Nó điều hòa phản ứng viêm trong da. Khi có đột biến, IL-36Ra bị giảm chức năng hoặc không được sản xuất. Điều này làm cho các cytokine IL-36 gây viêm hoạt động tự do. Chúng không bị ức chế. Kết quả là phản ứng viêm trở nên quá mức. Tình trạng này dẫn đến sự tích tụ bạch cầu trung tính. Chúng hình thành mụn mủ trên da. Sự mất cân bằng này là cơ sở của cơ chế bệnh sinh vảy nến thể mủ toàn thân. Hiểu rõ các đột biến gen IL36RN giúp phát triển liệu pháp nhắm mục tiêu. Các liệu pháp này sẽ khôi phục sự cân bằng của Protein thụ thể Interleukin-36.
2.2. Đột biến gen CARD14 Liên quan đến con đường tín hiệu NF κB
Gen CARD14 mã hóa cho một protein adaptor. Protein này tham gia vào con đường tín hiệu NF-κB. Con đường NF-κB là một yếu tố quan trọng trong phản ứng miễn dịch và viêm. Các đột biến gen CARD14 có thể dẫn đến kích hoạt con đường NF-κB một cách bất thường. Sự kích hoạt này gây ra tăng sinh tế bào sừng. Nó cũng tăng sản xuất các cytokine gây viêm. Điều này góp phần vào sự phát triển của bệnh vảy nến. Đặc biệt là các dạng vảy nến nặng. Cơ chế bệnh sinh vảy nến liên quan đến sự điều hòa miễn dịch phức tạp. Đột biến CARD14 làm mất cân bằng quá trình này. Nó thúc đẩy tình trạng viêm da mạn tính. Việc nghiên cứu các đột biến gen CARD14 giúp làm sáng tỏ mối liên quan di truyền học vảy nến. Nó cung cấp tiềm năng cho các phương pháp điều trị mới.
III. Cơ chế bệnh sinh IL36RN CARD14 và vảy nến thể mủ
Cơ chế bệnh sinh vảy nến thể mủ toàn thân (GPP) rất phức tạp. Nó liên quan chặt chẽ đến đột biến gen IL36RN và CARD14. Các đột biến này gây ra sự rối loạn điều hòa hệ thống miễn dịch. Đặc biệt là phản ứng viêm trong da. Khi gen IL36RN bị lỗi, chất đối kháng thụ thể IL-36 không hoạt động hiệu quả. Các cytokine IL-36 tự do kích hoạt tế bào. Điều này dẫn đến một chuỗi phản ứng viêm không kiểm soát. Trong khi đó, đột biến gen CARD14 thúc đẩy con đường tín hiệu NF-κB. Kích hoạt NF-κB tăng cường biểu hiện gen gây viêm. Nó cũng tăng sinh tế bào sừng. Cả hai cơ chế này đều góp phần vào hình thành các mụn mủ vô trùng. Chúng là đặc trưng của GPP. Viêm da mạn tính là hậu quả của sự mất cân bằng này. Hệ thống miễn dịch da phản ứng quá mức. Điều này dẫn đến chu kỳ viêm tự duy trì. Hiểu rõ các tương tác này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó giúp phát triển các liệu pháp nhắm mục tiêu. Các liệu pháp này có thể phá vỡ chu trình viêm. Đồng thời kiểm soát các triệu chứng GPP. Đây là bước tiến quan trọng trong miễn dịch học da.
3.1. Sự tương tác gen môi trường trong GPP
Vảy nến thể mủ toàn thân (GPP) không chỉ do yếu tố di truyền. Sự tương tác phức tạp giữa gen và môi trường cũng đóng vai trò. Mặc dù đột biến gen IL36RN và CARD14 là yếu tố nguy cơ chính, các yếu tố môi trường có thể kích hoạt bệnh. Các yếu tố như nhiễm trùng, căng thẳng, thuốc, hoặc thai kỳ có thể gây ra đợt bùng phát. Những yếu tố này làm trầm trọng thêm tình trạng viêm. Chúng tác động lên nền tảng di truyền dễ mắc bệnh. Ví dụ, một cá nhân có đột biến gen IL36RN có thể bùng phát GPP khi bị nhiễm trùng. Nhiễm trùng kích hoạt phản ứng miễn dịch. Hệ thống IL-36 bị rối loạn do đột biến gen. Điều này dẫn đến phản ứng viêm không kiểm soát. Việc nghiên cứu sâu hơn về tương tác này giúp dự phòng và quản lý bệnh tốt hơn. Nó cũng là một phần quan trọng của di truyền học vảy nến.
3.2. Cơ chế viêm da mạn tính do đột biến gen
Đột biến gen IL36RN và CARD14 gây ra viêm da mạn tính thông qua các cơ chế cụ thể. Đột biến IL36RN dẫn đến thiếu hụt chất đối kháng thụ thể IL-36. Điều này làm cho cytokine IL-36 hoạt động quá mức. Chúng gây ra phản ứng viêm mạnh mẽ trong da. Sự kích hoạt liên tục của tế bào miễn dịch và tế bào sừng xảy ra. Trong khi đó, đột biến CARD14 kích hoạt quá mức con đường tín hiệu NF-κB. Con đường này là yếu tố chính trong việc điều hòa viêm. Kích hoạt liên tục NF-κB dẫn đến sản xuất nhiều chất gây viêm. Cả hai cơ chế này tạo ra một vòng luẩn quẩn. Chúng duy trì tình trạng viêm mạn tính ở da. Điều này biểu hiện bằng các đợt phát ban mụn mủ tái phát. Đây là biểu hiện đặc trưng của GPP. Hiểu biết các cơ chế này là nền tảng. Nó giúp phát triển các loại thuốc nhắm vào các Protein thụ thể Interleukin-36 và con đường tín hiệu NF-κB.
IV. Vai trò di truyền học trong bệnh vảy nến thể mủ
Di truyền học vảy nến đóng vai trò cốt yếu trong sự phát triển của Vảy nến thể mủ toàn thân (GPP). Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra tính chất di truyền của bệnh. Một số gen cụ thể được xác định là nguyên nhân chính. Đột biến gen IL36RN là yếu tố di truyền mạnh mẽ nhất. Nó liên quan đến hầu hết các trường hợp GPP khởi phát sớm. Các đột biến này thường di truyền theo kiểu lặn trên nhiễm sắc thể thường. Điều này có nghĩa là cần hai bản sao gen đột biến để biểu hiện bệnh. Gen CARD14 cũng là một gen nhạy cảm quan trọng. Các đột biến trong gen này có thể làm tăng nguy cơ mắc GPP. Chúng cũng có thể làm nặng thêm các dạng vảy nến khác. Việc xác định các biến thể gen cụ thể có ý nghĩa lâm sàng lớn. Nó giúp trong việc chẩn đoán sớm và chính xác GPP. Điều này đặc biệt quan trọng ở những bệnh nhân có tiền sử gia đình. Hiểu rõ di truyền học vảy nến mở ra cơ hội cho tư vấn di truyền. Nó cũng là cơ sở cho các liệu pháp gen tiềm năng trong tương lai. Nghiên cứu này góp phần vào kho kiến thức về di truyền học của GPP.
4.1. Di truyền học vảy nến Các mô hình kế thừa
Di truyền học vảy nến thể mủ toàn thân (GPP) thường theo mô hình kế thừa lặn trên nhiễm sắc thể thường. Điều này đặc biệt đúng với các đột biến gen IL36RN. Một cá nhân cần thừa hưởng hai bản sao gen IL36RN bị đột biến từ cả cha và mẹ để phát triển bệnh. Cha mẹ của những bệnh nhân này thường là người lành mang gen. Họ không biểu hiện triệu chứng bệnh. Các đột biến gen CARD14 có thể có mô hình kế thừa phức tạp hơn. Chúng có thể liên quan đến các dạng vảy nến khác nhau. Các đột biến này có thể di truyền trội không hoàn toàn. Điều này có nghĩa là một bản sao đột biến gen cũng đủ gây bệnh hoặc tăng nguy cơ mắc bệnh. Việc hiểu rõ mô hình kế thừa giúp tiên lượng nguy cơ cho các thành viên trong gia đình. Nó cũng hỗ trợ tư vấn di truyền hiệu quả. Đây là một phần quan trọng của di truyền học vảy nến.
4.2. Khám phá các biến thể gen mới và mục tiêu điều trị
Nghiên cứu di truyền học vảy nến không ngừng tìm kiếm các biến thể gen mới. Việc xác định thêm các gen liên quan có thể làm sáng tỏ hoàn toàn cơ chế bệnh sinh vảy nến. Các đột biến gen IL36RN và CARD14 là những mục tiêu đã được xác định. Chúng đã dẫn đến sự phát triển của các liệu pháp sinh học nhắm mục tiêu. Các liệu pháp này ức chế hoạt động của IL-36 hoặc các con đường viêm liên quan đến NF-κB. Ví dụ, thuốc kháng IL-36R đã được phát triển. Nó cho thấy hiệu quả trong điều trị GPP. Việc tiếp tục khám phá các biến thể gen mới sẽ mở rộng danh mục mục tiêu điều trị. Điều này có thể dẫn đến các phương pháp điều trị cá nhân hóa hơn. Nó cũng cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân GPP. Nghiên cứu sâu hơn về miễn dịch học da và các con đường tín hiệu là cần thiết.
V. Phát hiện đột biến gen IL36RN CARD14 và lâm sàng GPP
Nghiên cứu này đã xác định tỷ lệ và kiểu đột biến gen IL36RN và CARD14. Nó cũng đánh giá mối liên quan của các đột biến này với biểu hiện lâm sàng của Vảy nến thể mủ toàn thân (GPP). Các phát hiện cho thấy một tỷ lệ đáng kể bệnh nhân GPP mang đột biến ở một trong hai gen này. Đặc biệt, các đột biến gen IL36RN thường liên quan đến các trường hợp GPP có khởi phát sớm. Chúng cũng liên quan đến các triệu chứng nặng hơn. Mối liên quan giữa đột biến gen và các đặc điểm cận lâm sàng cũng được phân tích. Điều này bao gồm các chỉ số viêm và sự thay đổi trong cấu trúc da. Việc phát hiện các đột biến gen này có ý nghĩa lớn. Nó cung cấp bằng chứng khoa học cho cơ chế bệnh sinh vảy nến. Đồng thời, nó củng cố vai trò của yếu tố di truyền học vảy nến trong GPP. Kết quả này giúp các bác sĩ hiểu rõ hơn về bệnh. Nó cũng hỗ trợ việc lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp. Xét nghiệm gen trở thành một công cụ chẩn đoán quan trọng. Nó giúp xác định sớm các cá nhân có nguy cơ cao. Điều này cho phép can thiệp kịp thời. Nó cải thiện tiên lượng bệnh. Thông tin này cũng có giá trị trong việc tư vấn cho bệnh nhân và gia đình họ về nguy cơ di truyền. Nó là cơ sở cho các nghiên cứu tiếp theo về GPP.
5.1. Mối liên quan giữa đột biến gen và biểu hiện lâm sàng
Nghiên cứu đã chỉ ra mối liên quan chặt chẽ giữa đột biến gen IL36RN và CARD14 với các biểu hiện lâm sàng của GPP. Bệnh nhân có đột biến gen IL36RN thường có xu hướng khởi phát bệnh sớm hơn. Họ cũng có các đợt bùng phát nặng hơn. Các triệu chứng toàn thân như sốt cao, mệt mỏi có thể trầm trọng hơn. Đối với đột biến gen CARD14, mối liên quan có thể phức tạp hơn. Nó có thể ảnh hưởng đến mức độ nặng của các tổn thương da. Nó cũng ảnh hưởng đến tần suất tái phát. Việc xác định kiểu đột biến gen có thể giúp tiên đoán diễn biến bệnh. Nó cũng giúp điều chỉnh chiến lược điều trị. Ví dụ, bệnh nhân có đột biến IL36RN có thể hưởng lợi từ các liệu pháp nhắm mục tiêu vào hệ thống IL-36. Các phát hiện này cung cấp dữ liệu quan trọng cho các bác sĩ da liễu. Nó giúp cá nhân hóa điều trị cho từng bệnh nhân GPP. Hiểu biết về mối liên quan này là rất quan trọng để quản lý hiệu quả viêm da mạn tính.
5.2. Tầm quan trọng của xét nghiệm gen trong chẩn đoán GPP
Xét nghiệm gen có vai trò ngày càng tăng trong chẩn đoán Vảy nến thể mủ toàn thân (GPP). Đặc biệt là khi nghi ngờ có đột biến gen IL36RN hoặc CARD14. Xét nghiệm này giúp xác định nguyên nhân di truyền. Nó phân biệt GPP với các bệnh da khác có biểu hiện tương tự. Chẩn đoán chính xác cho phép điều trị sớm và phù hợp. Điều này cải thiện đáng kể kết quả cho bệnh nhân. Xét nghiệm gen cũng có thể giúp sàng lọc thành viên gia đình có nguy cơ. Nó hỗ trợ tư vấn di truyền. Việc xác nhận đột biến gen IL36RN có thể định hướng điều trị bằng các thuốc sinh học mới. Các thuốc này nhắm vào con đường Interleukin-36. Tóm lại, xét nghiệm gen là một công cụ chẩn đoán giá trị. Nó có tiềm năng thay đổi cách tiếp cận điều trị và quản lý GPP. Đây là một bước tiến quan trọng trong miễn dịch học da và di truyền học vảy nến.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (198 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 -------oOo------- NGUYỄN NGỌC TRAI NGHIÊN CỨU MỐI LIÊN QUAN GIỮA ĐỘT BIẾN GEN IL36RN VÀ CARD14 VỚI MỘT SỐ BIỂU HIỆN LÂM SÀNG VÀ CẬN LÂM SÀNG TRÊN BỆNH NHÂN VẢY NẾN THỂ MỦ TOÀN THÂN Ngành: Nội khoa Chuyên ngành: Da liễu Mã số: 9720107 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI-2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 -------oOo------- NGUYỄN NGỌC TRAI NGHIÊN CỨU MỐI LIÊN QUAN GIỮA ĐỘT BIẾN GEN IL36RN VÀ CARD14 VỚI MỘT SỐ BIỂU HIỆN LÂM SÀNG VÀ CẬN LÂM SÀNG TRÊN BỆNH NHÂN VẢY NẾN THỂ MỦ TOÀN THÂN Ngành: Nội khoa Chuyên ngành: Da liễu Mã số: 9720107 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Lê Hữu Doanh 2. Bùi Thị Vân HÀ NỘI-2022 LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc đến: - Đảng ủy, Ban Giám Hiệu và phòng Sau đại học bệnh viện Trung Ương Quân đội 108 - Bộ môn Da Liễu bệnh viện Trung Ương Quân đội 108 - Bệnh viện Trung Ương Quân đội 108 - Bộ môn Da Liễu Trường Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch - Bệnh viện Da Liễu Thành phố Hồ Chí Minh - Bệnh viện Da Liễu Trung Ương - Tất cả những bệnh nhân và người tình nguyện tham gia nghiên cứu này Đặc biệt với lòng kính trọng và biết ơn vô cùng sâu sắc, tôi xin trân trọng gửi lời cảm ơn chân thành tới: PGS. LÊ HỮU DOANH – người thầy đầu tiên hướng dẫn tôi theo học Nghiên cứu sinh đồng thời trực tiếp hướng dẫn và tận tâm dạy dỗ, hết lòng giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập.
Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tôi xin trân trọng và gửi lời cảm ơn chân thành tới: TS. BÙI THỊ VÂN - người cô đã trực tiếp hướng dẫn, giúp đỡ, chỉ bảo và động viên tôi trong quá trình thực hiện và hoàn thành luận án. Tôi cũng xin bày tỏ lòng biết ơn đến những thầy cô đã tận tình giúp đỡ, đóng góp, hướng dẫn cho tôi những kiến thức và kinh nghiệm quý báu trong chuyên ngành Da liễu và Dược lý, động viên tôi cố gắng học tập và hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban giám đốc Bệnh viện Da liễu Thành phố Hồ Chí Minh và Ban chủ nhiệm Bộ môn Da Liễu Trường Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch nơi tôi đang công tác, bạn bè và đồng nghiệp chuyên ngành Da liễu đã luôn động viên, hỗ trợ và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài này Hà Nội, ngày.
Nguyễn Ngọc Trai LỜI CAM ĐOAN Tôi là Nguyễn Ngọc Trai, nghiên cứu sinh khóa 2018 Bệnh viện Trung Ương Quân đội 108, chuyên ngành Da Liễu, tôi xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của: - PGS.TS Lê Hữu Doanh - TS Bùi Thị Vân 2. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam 3. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này.
Hà Nội, ngày. Tác giả Nguyễn Ngọc Trai MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC BẢNG ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ ANH-VIỆT. 1 DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. 2 DANH MỤC BẢNG.
5 DANH MỤC BIỂU ĐỒ. 10 DANH MỤC HÌNH. 1 Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU.1 Tổng quan về bệnh vảy nến thể mủ toàn thân.2 Sinh bệnh học.4 Cận lâm sàng.5 Tiêu chuẩn chẩn đoán.2 Vai trò của IL-36, IL-36Ra và các đột biến gen IL36RN và CARD14 trong bệnh vảy nến thể mủ toàn thân.1 Vai trò của IL-36 và IL-36Ra.2 Gen và đột biến gen.3 Vai trò của các đột biến gen IL36RN và CARD14 trong vảy nến thể mủ toàn thân.3 Một số nghiên cứu về đột biến gen IL36RN và CARD14 trong vảy nến thể mủ toàn thân trên thế giới.1 Những nghiên cứu về đột biến gen IL36RN.2 Những nghiên cứu về đột biến gen CARD14 ở bệnh nhân vảy nến thể mủ toàn thân. 37 Chương 2 ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.1 Đối tượng và vật liệu nghiên cứu.1 Đối tượng nghiên cứu.2 Vật liệu nghiên cứu.2 Phương pháp nghiên cứu.1 Thiết kế nghiên cứu.2 Cỡ mẫu nghiên cứu.3 Các bước tiến hành nghiên cứu.1 Chọn lựa bệnh nhân vào nghiên cứu.2 Hỏi bệnh sử để thu thập các biến số sau đây.3 Khám lâm sàng để thu thập các biến số sau đây.4 Chỉ số xét nghiệm cận lâm sàng.4 Kỹ thuật xác định các đột biến của gen IL36RN và của gen CARD14.1 Quy trình thu nhận và lưu trữ vật liệu nghiên cứu.2 Tách chiết DNA từ mẫu máu.3 Thiết kế mồi cho phản ứng PCR khuếch đại các đoạn DNA.4 Quá trình điện di.5 Tinh sạch sản phẩm PCR .6 Phản ứng Cycle Sequencing PCR .7 Tủa sản phẩm cycle sequencing PCR .8 Phản ứng PCR khuếch đại các đoạn DNA .9 Đọc kết quả giải trình tự và phân tích kết quả .5 Xử lý số liệu .6 Địa điểm nghiên cứu .7 Thời gian nghiên cứu .8 Đạo đức nghiên cứu .9 Hạn chế của đề tài.
59 Chương 3 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU .1 Đặc điểm đối tượng nghiên cứu .3 Tuổi khởi phát bệnh .4 Tiền sử vảy nến .5 Một số yếu tố khởi phát bệnh hoặc làm bệnh nặng hơn .6 Triệu chứng lâm sàng .7 Tổn thương da trong đánh giá độ nặng của VNTMTT .8 Một số đặc điểm cận lâm sàng ở bệnh nhân VNTMTT .2 Tỷ lệ và các kiểu đột biến gen IL36RN và CARD14 .1 Tỷ lệ và các kiểu đột biến gen IL36RN .2 Tỷ lệ và các kiểu đột biến gen CARD14.3 Mối liên quan giữa đột biến gen IL36RN và CARD14 với một số đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh VNTMTT.1 Mối liên quan giữa đột biến gen IL36RN với một số đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng.2 Mối liên quan giữa đột biến gen CARD14 với một số đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng. 82 Chương 4 BÀN LUẬN.1 Đặc điểm đối tượng nghiên cứu.3 Tuổi khởi phát bệnh.4 Tiền sử vảy nến.5 Một số yếu tố khởi phát bệnh hoặc làm bệnh nặng hơn.6 Triệu chứng lâm sàng.7 Tổn thương da trong đánh giá độ nặng của VNTMTT.8 Một số đặc điểm cận lâm sàng ở bệnh nhân VNTMTT.2 Tỷ lệ và các kiểu đột biến gen IL36RN và CARD14.1 Tỷ lệ và các kiểu đột biến gen IL36RN.2 Tỷ lệ và các kiểu đột biến gen CARD14.3 Mối liên quan giữa đột biến gen IL36RN và CARD14 với một số đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh VNTMTT.1 Mối liên quan giữa đột biến gen IL36RN với một số đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng.2 Mối liên quan giữa đột biến gen CARD14 với một số đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng. 122 Chương 5 KẾT LUẬN. 132 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN NỘI DUNG LUẬN ÁN.
1 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC BẢNG ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ ANH-VIỆT Tiếng Anh Tiếng Việt Acrodermatitis continua of Hallopeau Viêm da đầu chi liên tục của Hallopeau Activation Hoạt hóa Caspase recruitment domain family Thành viên số 14 trong họ gen huy động member 14 caspase De novo Đơn độc Gain of function Thêm chức năng Generalised pustular psoriasis Vảy nến thể mủ toàn thân Interleukin-36 receptor antagonist Chất đối vận thụ thể interleukin-36 Keratinocyte Các tế bào ở lớp thượng bì da Loss of function Mất chức năng Palmoplantar pustulosis Vảy nến thể mủ lòng bàn tay bàn chân Psoriasis vulgaris Vảy nến thể mảng Susceptible Nhạy cảm Trigger Yếu tố khởi phát DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt AD Autosomal dominant Thể trội ARDS Acute respiratory distress Hội chứng suy hô hấp nguy syndrome kịch cấp tính Bp Base pair Cặp base nucleotide BSA Body surface area Diện tích da bề mặt cơ thể CARD14 Caspase recruitment domain Thành viên số 14 của họ gen family member 14 huy động caspase CRP C-reactive protein Protein C phản ứng CXCL CXC chemokine ligand Phối tử chemokine typ CXC DC Dendrocyte Tế bào đuôi gai DNA Deoxyribonucleic acid Axit deoxyribonucleic (vật chất di truyền của gen) GM-CSF Granulocyte macrophage Yếu tố kích thích quần thể colony-stimulating factor bạch cầu hạt-đại thực bào Hetero Heterozygous Dị hợp tử Homo Homozygous Đồng hợp tử IFN-γ Interferon-gamma IL Interleukin IL-36Ra Interleukin-36 receptor Chất đối vận thụ thể antagonist interleukin-36 KC Keratinocyte Tế bào thượng bì MAPK Mitogen-activated protein kinase Protein kinase hoạt hóa phân bào NCBI National Center for Trung tâm thông tin công Biotechnology Information nghệ sinh học quốc gia Hoa Kỳ NF-κB Nuclear factor kappa B Yếu tố nhân hoạt hóa kappa B PA Psoriatic arthritis Vảy nến khớp PCR Polymerase chain reaction Phản ứng tạo chuỗi của men polymerase PRP Pityriasis rubra pilaris Vảy phấn đỏ nang lông PV Psoriasis vulgaris Vảy nến thể mảng thông thường RNA Ribonucleic acid Axit ribonucleic (vật chất di truyền) SNP Single nucleotide polymorphism Đa hình đơn nucleotide Th17 T-helper 17 Tế bào T giúp đỡ số 17 TNF-α Tumor necorsis factor – alpha Yếu tố hoại tử u alpha VNMĐC Vảy nến thể mủ đầu chi VNMLBTBC Vảy nến thể mủ lòng bàn tay bàn chân VNTMTT Vảy nến thể mủ toàn thân WBC White blood cell count Số lượng bạch cầu máu DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Đánh giá các triệu chứng ở da (từ 0-9 điểm).2: Đánh giá triệu chứng sốt và xét nghiệm cận lâm sàng (từ 0-8 điểm) .3: Phân độ nặng của vảy nến thể mủ.4: Một số kiểu đột biến gen IL36RN được tìm thấy trong các nghiên cứu trên thế giới [94].5: Mối liên quan giữa các loại đột biến gen IL36RN với nồng độ protein IL-36Ra và biểu hiện kiểu hình [32].6: Một số đột biến gen CARD14 và tác động trên NF-κB [14].1: Tiêu chuẩn chẩn đoán vảy nến thể mủ toàn thân.2: Các loại hóa chất dùng trong nghiên cứu.3: Đánh giá các triệu chứng ở da (từ 0-9 điểm).4: Đánh giá triệu chứng sốt và xét nghiệm cận lâm sàng (từ 0-8 điểm) .5: Phân độ nặng của vảy nến thể mủ toàn thân.6: Thành phần các chất cho phản ứng tinh sạch sản phẩm PCR.7: Thành phần phản ứng Cycle sequencing PCR.8: Thành phần hóa chất PCR.9: Chu trình nhiệt PCR.1: Tuổi trung bình của bệnh nhân VNTMTT (n=64).2: Tuổi khởi phát bệnh (n=64).3: Các loại tiền sử vảy nến khác được ghi nhận (n=64).4: Tổn thương ban đỏ (hồng ban) ở da bệnh nhân VNTMTT (n=64).5: Tổn thương mụn mủ ở da bệnh nhân VNTMTT (n=64).6: Tổn thương phù nề da ở bệnh nhân VNTMTT (n=64).7: Số lượng bạch cầu (WBC) bệnh nhân VNTMTT (n=64).8: Nồng độ CRP trong máu bệnh nhân VNTMTT (n=64).9: Nồng độ albumin máu ở bệnh nhân VNTMTT (n=64).10: So sánh tỷ lệ đột biến gen IL36RN giữa nhóm bệnh và nhóm chứng.11: So sánh tỷ lệ đột biến c.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Ngọc Trai (2022). Nghiên cứu đột biến gen IL36RN, CARD14 và vảy nến thể mủ toàn thân [Luận án tiến sĩ, Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược Lâm sàng 108]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/moi-lien-quan-giua-dot-bien-gen-il36rn-va-card14-voi-mot-so-bieu-hien-lam-sang
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu đột biến gen IL36RN, CARD14 và vảy nến thể mủ toàn thân" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu mối liên quan giữa đột biến gen IL36RN, CARD14 với biểu hiện lâm sàng, cận lâm sàng bệnh vảy nến thể mủ
Luận án "Nghiên cứu đột biến gen IL36RN, CARD14 và vảy nến thể mủ toàn thân" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược Lâm sàng 108. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Nghiên cứu đột biến gen IL36RN, CARD14 và vảy nến thể mủ toàn thân" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu đột biến gen IL36RN, CARD14 và vảy nến thể mủ toàn thân" thuộc chuyên ngành Da liễu. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Nghiên cứu đột biến gen IL36RN, CARD14 và vảy nến thể mủ toàn thân" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu đột biến gen IL36RN, CARD14 và vảy nến thể mủ toàn thân" có 198 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu đột biến gen IL36RN, CARD14 và vảy nến thể mủ toàn thân" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.