Luận án tiến sĩ: Tiền tăng huyết áp ảnh hưởng cơ quan đích ở người trưởng thành tỉnh Quảng Nam - Đại học Huế 2020
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tỷ lệ tiền tăng huyết áp và tác động đến cơ quan đích ở người trưởng thành.
Năm xuất bản
Số trang
197
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Thực trạng tiền tăng huyết áp tại tỉnh Quảng Nam
- Số trang:
- 197 trang
- Trường:
- Đại học Y Dược Huế
- Chuyên ngành:
- Y học
- Tác giả:
- Tô Mười
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Thực trạng tiền tăng huyết áp tại tỉnh Quảng Nam
Tiền tăng huyết áp là giai đoạn chuyển tiếp quan trọng trước khi tiến triển thành bệnh tăng huyết áp thực sự. Tình trạng này được xác định khi huyết áp tâm thu từ 120 đến 139 mmHg hoặc huyết áp tâm trương từ 80 đến 89 mmHg. Dữ liệu dịch tễ học tim mạch Quảng Nam cho thấy tỷ lệ người trưởng thành mắc tiền tăng huyết áp ở mức đáng báo động. Nhóm dân số này đối mặt với nguy cơ tim mạch gia tăng rõ rệt so với người có huyết áp tối ưu. Tình trạng huyết áp tăng nhẹ nhưng kéo dài âm thầm gây tổn hại hệ thống tuần hoàn. Việc đánh giá đúng thực trạng giúp thiết lập các chiến lược can thiệp y tế cộng đồng kịp thời. Tỉnh Quảng Nam có đặc điểm địa lý đa dạng từ đồng bằng, ven biển đến vùng núi cao. Sự khác biệt về lối sống, dinh dưỡng và điều kiện tiếp cận y tế giữa các vùng tạo nên bức tranh dịch tễ học phức tạp. Nhận diện sớm tiền tăng huyết áp là bước then chốt trong giảm thiểu gánh nặng bệnh tật tim mạch tương lai.
1.1. Tỷ lệ hiện mắc và phân bố dịch tễ học tại Quảng Nam
Tỷ lệ tiền tăng huyết áp ở người trưởng thành tại Quảng Nam chiếm tỷ trọng đáng kể trong cơ cấu dân số. Phân bố tỷ lệ này có sự chênh lệch rõ rệt theo nhóm tuổi, giới tính và vùng địa lý. Nhóm tuổi trung niên và người cao tuổi ghi nhận tỷ lệ mắc cao hơn hẳn nhóm thanh niên. Nam giới có xu hướng mắc tiền tăng huyết áp cao hơn nữ giới ở các lứa tuổi trước mãn kinh. Tại các vùng núi phía Bắc và khu vực nông thôn, nhận thức về mức huyết áp bình thường cao còn nhiều hạn chế. Người dân ít có thói quen kiểm tra sức khỏe định kỳ để phát hiện sớm các chỉ số bất thường. Tỷ lệ lưu hành cao đặt ra thách thức lớn cho mạng lưới y tế cơ sở. Các chương trình sàng lọc cộng đồng cần được triển khai sâu rộng để bao phủ toàn bộ các nhóm dân cư có nguy cơ cao.
1.2. Mức huyết áp bình thường cao và các yếu tố liên quan
Mức huyết áp bình thường cao chịu tác động trực tiếp từ nhiều yếu tố nguy cơ tim mạch phối hợp. Thừa cân, béo phì, đặc biệt là béo bụng với chỉ số vòng eo tăng cao, làm gia tăng nguy cơ tiền tăng huyết áp. Chế độ ăn nhiều muối, sử dụng nhiều rượu bia và hút thuốc lá là các thói quen phổ biến làm trầm trọng thêm tình trạng huyết áp. Lối sống ít vận động thể lực và tình trạng căng thẳng kéo dài cũng góp phần làm tăng trương lực giao cảm. Ngoài ra, các rối loạn chuyển hóa lipid máu và đường huyết thường xuất hiện đồng thời với mức huyết áp tăng nhẹ. Sự kết hợp của các yếu tố này làm gia tăng tốc độ xơ vữa động mạch sớm. Việc kiểm soát các yếu tố nguy cơ có thể thay đổi được đóng vai trò nền tảng trong việc đảo ngược tình trạng huyết áp cao biên giới.
1.3. Tầm quan trọng của dịch tễ học tim mạch Quảng Nam
Nghiên cứu dịch tễ học tim mạch Quảng Nam cung cấp bằng chứng thực tiễn về mức độ phổ biến của tiền tăng huyết áp. Số liệu khảo sát phản ánh sát thực mối liên quan giữa yếu tố môi trường, thói quen sinh hoạt và sức khỏe tim mạch địa phương. Đây là cơ sở khoa học giá trị giúp ngành y tế xây dựng kế hoạch dự phòng phù hợp với đặc thù từng khu vực. Việc phân tầng nguy cơ tim mạch sớm cho quần thể dân cư giúp tối ưu hóa nguồn lực y tế còn hạn chế. Can thiệp ngay từ giai đoạn tiền lâm sàng giúp ngăn chặn tiến triển thành bệnh tăng huyết áp mạn tính. Cách tiếp cận này giúp giảm thiểu đáng kể chi phí điều trị và nguy cơ tử vong sớm do biến cố tim mạch. Dữ liệu dịch tễ học là kim chỉ nam cho các chính sách chăm sóc sức khỏe cộng đồng dài hạn.
II. Tiền tăng huyết áp gây nên phì đại thất trái tim
Tiền tăng huyết áp không chỉ là một chỉ số sinh lý đơn thuần mà trực tiếp gây tổn thương cơ quan đích. Tim là một trong những cơ quan chịu ảnh hưởng sớm nhất và nặng nề nhất do sự gia tăng áp lực mạch máu kéo dài. Phì đại thất trái là biến đổi cấu trúc tim kinh điển xuất hiện ngay từ giai đoạn huyết áp bình thường cao. Sự gia tăng hậu tải buộc cơ tim phải tăng sinh và dày lên nhằm duy trì thể tích tống máu thích hợp. Quá trình tái cấu trúc thất trái này diễn ra âm thầm, thường không có triệu chứng lâm sàng rõ rệt ở giai đoạn đầu. Tuy nhiên, tình trạng này làm tăng nguy cơ suy tim, loạn nhịp tim và đột tử do tim trong tương lai. Đánh giá siêu âm tim định kỳ cho phép phát hiện sớm các dấu hiệu phì đại và rối loạn chức năng cơ tim.
2.1. Cơ chế tiến triển phì đại thất trái do huyết áp
Áp lực trong lòng động mạch gia tăng liên tục tạo sức cản lớn đối với quá trình tống máu của tâm thất trái. Để thích nghi với tình trạng tăng áp lực kéo dài, các tế bào cơ tim bắt đầu phì đại về kích thước. Hệ thống Renin-Angiotensin-Aldosterone (RAAS) và hệ thần kinh giao cảm bị kích hoạt quá mức, thúc đẩy quá trình xơ hóa mô kẽ cơ tim. Sự tích tụ collagen làm giảm độ đàn hồi của cơ tim và gây cứng thành tâm thất. Quá trình này dẫn đến biến đổi hình thái từ phì đại đồng tâm đến phì đại lệch tâm tùy thuộc vào mức độ quá tải áp lực và thể tích. Khi cơ tim phì đại, nhu cầu oxy của cơ tim tăng lên trong khi tưới máu vi mạch giảm sút. Sự mất cân bằng cung cầu oxy cơ tim làm tăng tính tổn thương của tim trước các biến cố thiếu máu cục bộ.
2.2. Chỉ số khối cơ thất trái và biến đổi cấu trúc tim
Chỉ số khối cơ thất trái (LVMI) là thước đo quan trọng để xác định tình trạng phì đại thất trái trên siêu âm tim. Nghiên cứu tại Quảng Nam cho thấy nhóm người tiền tăng huyết áp có chỉ số LVMI cao hơn đáng kể so với nhóm huyết áp bình thường. Bề dày vách liên thất và bề dày thành sau thất trái ở thời kỳ tâm trương đều có xu hướng gia tăng rõ rệt. Tái cấu trúc đồng tâm thất trái là dạng biến đổi hình thái thường gặp nhất ở giai đoạn đầu của tăng áp lực mạch máu. Tình trạng này làm giảm khả năng giãn nở của thất trái và gây hạn chế đổ đầy buồng tim. Việc xác định chính xác LVMI giúp tiên lượng sớm nguy cơ biến cố tim mạch ở người có mức huyết áp ranh giới.
2.3. Đánh giá chức năng tim và rối loạn tâm trương sớm
Rối loạn chức năng tâm trương thất trái thường xuất hiện trước khi phân suất tống máu (EF) bị suy giảm. Ở người tiền tăng huyết áp, sự xơ hóa cơ tim làm giảm vận tốc giãn cơ tim trong thời kỳ đầu tâm trương. Khảo sát siêu âm tim Doppler ghi nhận sự thay đổi tỷ lệ vận tốc dòng máu qua van hai lá (sóng E/A) và tỷ lệ E/e'. Thời gian thư giãn đồng thể tích của thất trái kéo dài hơn bình thường. Những biến đổi vi thể này làm tăng áp lực đổ đầy thất trái khi gắng sức, dẫn đến cảm giác khó thở hoặc mệt mỏi nhẹ. Phát hiện rối loạn chức năng tâm trương giúp cảnh báo nguy cơ suy tim với phân suất tống máu bảo tồn. Can thiệp kiểm soát huyết áp sớm giúp phục hồi một phần tính đàn hồi của cơ tim.
III. Tiền tăng huyết áp thúc đẩy xơ vữa động mạch sớm
Hệ thống mạch máu ngoại biên và động mạch lớn chịu tổn thương trực tiếp bởi áp lực dòng máu gia tăng. Tiền tăng huyết áp là yếu tố thúc đẩy quá trình xơ vữa động mạch sớm diễn ra nhanh chóng. Lực cắt dòng máu bất thường làm tổn thương lớp tế bào nội mô mạch máu, giảm sản xuất nitric oxide và tăng tính thấm thành mạch. Hiện tượng này tạo điều kiện thuận lợi cho các phân tử cholesterol lắng đọng vào thành mạch và khởi phát phản ứng viêm mạn tính. Hậu quả là thành động mạch mất dần độ đàn hồi tự nhiên, lòng mạch dày lên và giảm khả năng co giãn sinh lý. Những thay đổi này có thể định lượng chính xác thông qua các kỹ thuật chẩn đoán không xâm lấn hiện đại.
3.1. Dày lớp nội trung mạc động mạch cảnh cIMT cảnh báo sớm
Đo bề dày lớp nội trung mạc động mạch cảnh cIMT bằng siêu âm là phương pháp nhạy bén để đánh giá tổn thương mạch máu tiền lâm sàng. Người trưởng thành tiền tăng huyết áp tại Quảng Nam có chỉ số cIMT lớn hơn rõ rệt so với người có huyết áp bình thường. cIMT gia tăng phản ánh tình trạng dày lên của thành động mạch cảnh do phản ứng phì đại cơ trơn và lắng đọng lipid. Khi cIMT vượt ngưỡng tiêu chuẩn, nguy cơ hình thành mảng xơ vữa không ổn định tăng lên gấp nhiều lần. Siêu âm động mạch cảnh giúp phát hiện các tổn thương vi thể trước khi xuất hiện hẹp lòng mạch có ý nghĩa huyết động. Đây là công cụ sàng lọc hiệu quả giúp phân tầng nguy cơ đột quỵ não và nhồi máu cơ tim.
3.2. Gia tăng vận tốc lan truyền sóng mạch PWV ở mạch máu
Vận tốc lan truyền sóng mạch PWV là tiêu chuẩn vàng đánh giá độ cứng thành động mạch lớn. Ở người có mức huyết áp bình thường cao, áp lực tác động liên tục làm thoái hóa sợi elastin và tăng sinh sợi collagen cứng chắc. Hiện tượng này làm tăng vận tốc lan truyền sóng mạch dọc theo thân động mạch chủ và các nhánh chính. Chỉ số PWV tăng cao đồng nghĩa với việc sóng phản hồi từ ngoại vi quay trở lại tim sớm hơn trong thì tâm thu. Tình trạng này làm tăng áp lực tâm thu tại gốc động mạch chủ và giảm áp lực tưới máu mạch vành trong thì tâm trương. Đánh giá PWV định kỳ giúp theo dõi tiến trình lão hóa mạch máu sớm ở người có nguy cơ cao.
3.3. Tổn thương cơ quan đích trên hệ thống mạch ngoại biên
Sự xơ cứng động mạch và xơ vữa mạch máu tiến triển làm suy giảm tưới máu đến các cơ quan ngoại vi. Thành mạch dày lên và xơ hóa làm giảm khả năng tự điều hòa lưu lượng máu cục bộ khi nhu cầu chuyển hóa thay đổi. Người mắc tiền tăng huyết áp dễ gặp phải các biến đổi mạch máu toàn thân, bao gồm cả hệ tuần hoàn não và chi dưới. Tình trạng này làm tăng gánh nặng huyết động lên buồng tim và đẩy nhanh tổn thương tại các vi mạch nhỏ. Tổn thương cơ quan đích trên hệ mạch máu là cầu nối trực tiếp dẫn đến các biến cố tim mạch nguy hiểm như nhồi máu não và bệnh động mạch ngoại biên. Kiểm soát tốt huyết áp ranh giới giúp bảo tồn tính đàn hồi và cấu trúc nguyên vẹn của hệ thống mạch máu.
IV. Tiền tăng huyết áp làm tổn thương thận và đáy mắt
Thận và mắt là hai cơ quan sở hữu mạng lưới vi mạch phong phú và cực kỳ nhạy cảm với biến đổi huyết áp. Tiền tăng huyết áp gây tăng áp lực lọc cầu thận và làm tổn thương hàng rào vi mạch đáy mắt từ rất sớm. Sự gia tăng áp lực thủy tĩnh trong các mao mạch nhỏ phá vỡ tính toàn vẹn của tế bào nội mô và màng đáy. Tổn thương diễn tiến âm thầm mà không gây ra bất kỳ triệu chứng cơ năng rõ rệt nào cho người bệnh. Khi các dấu hiệu lâm sàng xuất hiện thì tổn thương vi mạch thường đã bước vào giai đoạn khó hồi phục hoàn toàn. Do đó, việc chủ động tầm soát các chỉ số sinh hóa thận và soi đáy mắt định kỳ là yêu cầu cấp thiết để bảo vệ chức năng cơ quan đích.
4.1. Xuất hiện microalbumin niệu và cảnh báo suy thận sớm
Microalbumin niệu là dấu hiệu sớm nhất phản ánh tổn thương màng lọc cầu thận và rối loạn chức năng nội mô toàn thân. Tình trạng tiền tăng huyết áp làm tăng áp lực mao mạch cầu thận, dẫn đến thoát rò lượng nhỏ protein albumin vào nước tiểu. Định lượng tỷ số albumin trên creatinin niệu (ACR) cho phép phát hiện sớm tổn thương thận ngay khi xét nghiệm que nhúng thông thường chưa ghi nhận protein niệu. Người tiền tăng huyết áp có tỷ lệ xuất hiện microalbumin niệu cao hơn đáng kể so với nhóm chứng. Sự hiện diện của albumin trong nước tiểu không chỉ báo hiệu tổn thương tại thận mà còn là chỉ dấu dự báo nguy cơ tim mạch toàn thân tăng cao.
4.2. Suy giảm độ lọc cầu thận eGFR ở bệnh nhân tiền tăng áp
Suy giảm độ lọc cầu thận eGFR là hậu quả của quá trình xơ hóa vi mạch và xơ cứng tiểu cầu thận kéo dài. Tiền tăng huyết áp kéo dài làm giảm lưu lượng máu tưới thận hữu dụng và gây chết dần các nephron chức năng. Mức lọc cầu thận ước tính eGFR bắt đầu suy giảm từ từ trước khi nồng độ creatinin huyết thanh tăng vượt ngưỡng bình thường. Sự kết hợp giữa giảm eGFR và tăng microalbumin niệu làm tăng tốc độ tiến triển đến bệnh thận mạn tính giai đoạn cuối. Việc tính toán eGFR theo công thức chuẩn CKD-EPI giúp theo dõi chặt chẽ tiến trình suy giảm chức năng lọc của thận. Bảo vệ thận ngay từ mức huyết áp bình thường cao là mục tiêu điều trị phòng ngừa cốt lõi.
4.3. Bệnh võng mạc do huyết áp và biến đổi vi mạch đáy mắt
Bệnh võng mạc do huyết áp biểu hiện qua các biến đổi đặc hiệu trên hệ thống mạch máu võng mạc khi soi đáy mắt. Áp lực mạch máu tăng nhẹ làm co thắt các tiểu động mạch võng mạc, gây hiện tượng hẹp lòng mạch cục bộ hoặc lan tỏa. Thành động mạch dày lên làm tăng phản xạ ánh sáng, tạo hình ảnh dây đồng hoặc dây bạc trên lâm sàng. Dấu hiệu bắt chéo động tĩnh mạch võng mạc có thể xuất hiện sớm ở người tiền tăng huyết áp lâu năm. Những biến đổi vi mạch này phản ánh trung thực tình trạng tổn thương vi mạch đang diễn ra đồng thời tại não và thận. Khám đáy mắt là phương pháp đơn giản, không xâm lấn giúp đánh giá trực tiếp mức độ tổn thương mạch máu nhỏ trong cơ thể.
V. Kiểm soát tiền tăng huyết áp phòng ngừa biến chứng
Kiểm soát tiền tăng huyết áp là chiến lược y tế dự phòng mang lại lợi ích lâu dài cho sức khỏe cộng đồng. Can thiệp sớm ở giai đoạn này giúp ngăn chặn sự hình thành và đảo ngược tổn thương cơ quan đích. Mục tiêu chính là duy trì huyết áp ở mức tối ưu dưới 120/80 mmHg mà không nhất thiết phải dùng thuốc ngay từ đầu. Thay đổi lối sống toàn diện kết hợp quản lý các yếu tố nguy cơ tim mạch đồng mắc là nền tảng điều trị chủ đạo. Mọi cá nhân cần chủ động theo dõi huyết áp và kiểm tra định kỳ các chỉ số sức khỏe then chốt. Sự phối hợp chặt chẽ giữa hệ thống y tế và người dân giúp giảm thiểu tỷ lệ chuyển biến thành tăng huyết áp thực thụ và hạn chế tối đa các biến chứng nguy hiểm.
5.1. Thay đổi lối sống và chế độ dinh dưỡng kiểm soát áp lực
Thay đổi lối sống là biện pháp can thiệp đầu tay và bắt buộc đối với tất cả các đối tượng tiền tăng huyết áp. Chế độ ăn giảm muối xuống dưới 5 gam mỗi ngày giúp giảm áp lực nội mạch và hạ huyết áp hiệu quả. Áp dụng chế độ ăn nhiều rau xanh, trái cây tươi, ngũ cốc nguyên hạt và hạn chế chất béo bão hòa theo nguyên tắc DASH mang lại lợi ích tim mạch vượt trội. Giảm cân ở người thừa cân, béo phì giúp cải thiện rõ rệt độ nhạy insulin và giảm gánh nặng cho hệ tuần hoàn. Duy trì hoạt động thể lực đều đặn ít nhất 30 phút mỗi ngày với các bài tập vừa sức như đi bộ nhanh, bơi lội hoặc đạp xe giúp tăng cường độ đàn hồi thành mạch. Đồng thời, hạn chế tối đa việc sử dụng rượu bia và bỏ hoàn toàn thuốc lá để bảo vệ lớp tế bào nội mô mạch máu.
5.2. Theo dõi định kỳ nhằm phát hiện sớm tổn thương đích
Theo dõi huyết áp định kỳ tại nhà và tại các cơ sở y tế là biện pháp quan trọng để kiểm soát diễn tiến bệnh. Người có mức huyết áp bình thường cao cần đo huyết áp ít nhất mỗi 3 đến 6 tháng một lần theo quy trình chuẩn. Định kỳ hàng năm, người bệnh nên thực hiện các xét nghiệm tầm soát chuyên sâu để đánh giá tổn thương cơ quan đích. Các kiểm tra cơ bản bao gồm điện tâm đồ, siêu âm tim đánh giá chỉ số khối cơ thất trái, xét nghiệm microalbumin niệu và đo chức năng lọc cầu thận eGFR. Khi phát hiện các dấu hiệu tổn thương vi mạch hoặc tái cấu trúc cơ tim sớm, bác sĩ sẽ xem xét chỉ định can thiệp y khoa tích cực hơn. Việc phát hiện sớm giúp ngăn ngừa các biến cố tim mạch nặng nề như đột quỵ não, nhồi máu cơ tim và suy thận mạn.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (197 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC TÔ MƯỜI NGHIÊN CỨU TỶ LỆ TIỀN TĂNG HUYẾT ÁP VÀ ẢNH HƯỞNG LÊN CƠ QUAN ĐÍCH Ở NGƯỜI TRƯỞNG THÀNH TỈNH QUẢNG NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HUẾ - 2020 luan an ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC TÔ MƯỜI NGHIÊN CỨU TỶ LỆ TIỀN TĂNG HUYẾT ÁP VÀ ẢNH HƯỞNG LÊN CƠ QUAN ĐÍCH Ở NGƯỜI TRƯỞNG THÀNH TỈNH QUẢNG NAM Ngành: NỘI KHOA Mã số: 9 72 01 07 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học GS. HOÀNG KHÁNH HUẾ - 2020 luan an Trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án này, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, giúp đỡ tận tình của Quý thầy cô, các đồng nghiệp, các anh chị, gia đình và bạn bè. Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tôi xin được bày tỏ lời cảm ơn chân thành đến: Ban Giám đốc, Ban Đại học - Đại học Huế; Ban Giám hiệu, Bộ môn Nội, Phòng Đào tạo sau Đại học Trường Đại học Y Dược Huế; Ban Giám đốc Bệnh viện Đa khoa khu vực miền núi phía Bắc Quảng Nam đã tạo điều kiện cho tôi làm nghiên cứu sinh tại Đại học Huế. Đặc biệt, tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc đến GS.
Hoàng Khánh, nguyên Trưởng phòng Đào tạo Sau đại học, Trường Đại học Y Dược Huế, là người thầy trực tiếp hướng dẫn và tận tình dìu dắt tôi trên con đường làm công tác khoa học. Huỳnh Văn Minh, nguyên Trưởng Bộ môn Nội, Phó Giám đốc Bệnh viện Trường Đại học Y Dược Huế cũng là người thầy giúp đỡ tận tình chỉ bảo và dành nhiều công sức giúp tôi hoàn thành luận án này. Trần Văn Huy, Trưởng Bộ môn Nội, Trường Đại học Y Dược Huế đã giúp đỡ và tạo mọi điều kiện tốt nhất cho tôi để hoàn thành công tác, học tập và nghiên cứu. Quý Thầy, Cô giáo, Ban Giám hiệu Trường Đại học Y Dược Huế và Đại học Huế, Quý đồng nghiệp đã tận tình động viên, giúp đỡ cho tôi hoàn thành luận án.
Thư viện Trường Đại học Y Dược Huế, đã giúp đỡ nhiều tài liệu và thông tin quý giá. Quý đồng nghiệp của Bệnh viện Đa khoa khu vực miền núi phía Bắc Quảng Nam, của các trung tâm y tế và trạm y tế xã đã vất vả cùng tôi đi đến các nơi trên địa bàn tỉnh Quảng Nam để thu thập số liệu cho luận án này. Xin chân thành cảm ơn Quý bệnh nhân, những người tình nguyện đã cho tôi lấy mẫu nghiệm để nghiên cứu, hoàn thành luận án này. Một phần không nhỏ của thành công luận án là nhờ sự giúp đỡ, động viên của gia đình và đồng nghiệp đã sẵn sàng tạo mọi điều kiện thuận lợi, dành cho tôi sự ủng hộ nhiệt tình trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu.
Xin gửi đến tất cả mọi người với lòng biết ơn vô hạn. Huế, tháng 09 năm 2020 Tô Mười luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, thực hiện trung thực, chính xác trên bệnh nhân. Các số liệu chưa từng được công bố trong bất cứ công trình nào khác. Nếu sai phạm tôi xin chịu hoàn toàn trách nhiệm.
Tác giả luận án Tô Mười luan an DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Tiếng Anh Tiếng Việt BDNM Bề dày nội mạc BMV Bệnh mạch vành BN Bệnh nhân ĐMC Động mạch cảnh ĐMCP Động mạch cảnh phải ĐMCT Động mạch cảnh trái ĐQN Đột quỵ não ĐTĐ Đái tháo đường HA Huyết áp HATB Huyết áp trung bình HATT Huyết áp tâm thu HATTr Huyết áp tâm trương KTC95% Khoảng tin cậy 95% MLCT Mức lọc cầu thận NMN Nhồi máu não NMCT Nhồi máu cơ tim RLLPM Rối loạn lipide máu TB Trung bình TBMMN Tai biến mạch máu não THA Tăng huyết áp VB Vòng bụng VM Vòng mông XHN Xuất huyết não YTNC Yếu tố nguy cơ YTNCTM Yếu tố nguy cơ tim mạch luan an AHA/ACC American Heart Association/ Hội Tim mạch Hoa Kỳ/ Trường American College of Cardiology môn tim mạch Hoa Kỳ ASH/ISH American Society of Hypertension/ Hội Tăng huyết áp Hoa Kỳ/ International Society of Hội Tăng huyết áp quốc tế Hypertension ATP Adenosine triphosphate BMI Body mass index Chỉ số khối cơ thể cIMT Carotic intima media thickness Bề dày lớp nội trung mạc động mạch cảnh DASH Dietary approaches to stop Dinh dưỡng để ngăn bệnh Hypertension tăng huyết áp EF Ejaction fraction Phân suất tống máu GGT Gamma glutamyl transferase HbA1c Hemoglobin A1c HDL-C High - density lipoprotein Cholesterol của lipoprotein cholesterol tỷ trọng cao HR Hazard Ratio Tỷ số rủi ro IVSd Interventricular Septal Diastole Độ dày vách liên thất cuối kì tâm trương IVSs Interventricular Septal Systole Độ dày vách liên thất cuối kì tâm thu JNC Joint National Committee on the Liên Ủy ban Quốc gia về dự Prevention, Detection, Evaluation, and phòng, phát hiện, đánh giá Treatment of High Blood Pressure và điều trị huyết áp cao LDL-C Low - density lipoprotein cholesterol Cholesterol của lipoprotein tỷ trọng thấp LVDd Left ventricular diastolic dimension Đường kính thất trái kỳ tâm trương LVM Left Ventricular Mass Khối cơ thất trái LVMI Left Ventricular Mass Index Chỉ số khối cơ thất trái luan an MRI Magnetic Resonance Imaging Hình ảnh cộng hưởng từ NHANES National Health and Nutrition Khảo sát kiểm tra sức khỏe Examination Survey và dinh dưỡng quốc gia OR Odds ratio Tỷ suất chênh RAAS Renin - Angiotensin -Aldosterone Hệ thống Renin – Angiotensin System – Aldosterone RR Relative Risk Nguy cơ tương đối TC Total cholesterol Cholesterol toàn phần TG Triglycerid Triglycerid VLDL Very low density lipoprotein Lipoprotein tỷ trọng rất thấp WHO World Health Organisation Tổ chức Y tế Thế giới luan an MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cảm ơn Lời cam đoan Danh mục các từ viết tắt Mục lục Danh mục các bảng Danh mục biểu đồ Danh mục hình - Sơ đồ ĐẶT VẤN ĐỀ. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài.
Đóng góp của Luận án. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Tiền tăng huyết áp. Dịch tễ học.
Định nghĩa tiền THA. Các yếu tố nguy cơ tim mạch. Tiền sử gia đình có người bị tăng huyết áp. Uống nhiều bia, rượu.
Chế độ ăn thiếu kali. Kém vận động thể lực (lối sống tĩnh tại). Rối loạn lipid máu. Ảnh hưởng cơ quan đích của tiền tăng huyết áp.
Ảnh hưởng đến tim mạch. Ảnh hưởng thần kinh. Ảnh hưởng đến thận. Ảnh hưởng đến đáy mắt.
Điều trị tiền tăng huyết áp. Một số đặc điểm của tỉnh Quảng Nam. Các nghiên cứu liên quan đề tài. Các nghiên cứu trong nước.
Các nghiên cứu nước ngoài. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn chọn đối tượng nghiên cứu.
Tiêu chuẩn loại trừ. Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu và kỹ thuật chọn mẫu. Các biến nghiên cứu. Phương pháp xử lý số liệu.
Hạn chế của đề tài. Đạo đức trong nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Tình trạng huyết áp và các yếu tố liên quan đến tiền tăng huyết áp ở người trưởng thành tỉnh Quảng Nam.
Tình trạng huyết áp. Các yếu tố liên quan đến tiền tăng huyết áp. Liên quan giữa tiền tăng huyết áp và các tổn thương cơ quan đích. Mô tả đặc điểm tổn thương cơ quan đích.
Liên quan giữa tiền THA và tổn thương cơ quan đích. Tình trạng huyết áp và các yếu tố liên quan đến tiền tăng huyết áp của mẫu nghiên cứu. Tình trạng huyết áp của mẫu nghiên cứu. Mối liên quan tiền THA với các yếu tố nguy cơ.
Ảnh hưởng của tiền THA lên cơ quan đích. Mối liên quan giữa tiền tăng huyết áp với tổn thương tim mạch. Mối liên quan giữa tiền tăng huyết áp và đột quỵ. Mối liên quan của tiền tăng huyết áp và tổn thương thận.
Mối liên quan của tiền tăng huyết áp và tổn thương đáy mắt. 123 CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC luan an DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1. Phân loại tăng huyết áp theo JNC 7 năm 2003. Phân loại THA theo Hội Tim mạch Hàn Quốc năm 2013.
Phân loại tăng huyết áp theo ASH/ISH năm 2014. Phân độ THA của Hội Tim mạch Đài Loan năm 2015. Phân độ THA của Hội Tim mạch học Việt Nam năm 2015. Phân độ THA của Hội Tim mạch học Châu Âu 2018.
Khuyến cáo thay đổi lối sống của Hội Tim mạch học Việt Nam 2018. Ước tính giảm HA bằng các biện pháp thay đổi lối sống của Hội Tim mạch Mỹ 2017. Phân độ THA theo Hội Tim mạch học Việt Nam. Bảng câu hỏi kiểm tra nhận biết các rối loạn do dùng rượu (AUDIT).
Phân độ chỉ số khối cơ thể của các nước ASEAN. Đánh giá rối loạn lipid máu. Xác định trục điện tim. Tiêu chuẩn chẩn đoán phì đại thất trái.
Phân loại hình thái thất trái theo ASE 2005. Phân độ bệnh võng mạc THA của Keith-Wagener-Baker. Đặc điểm về tuổi của đối tượng nghiên cứu (n = 3. Đặc điểm về dân tộc, học vấn của đối tượng nghiên cứu (n = 3.
Đặc điểm về nghề nghiệp, kinh tế của đối tượng nghiên cứu (n = 3. Đặc điểm về địa dư, hôn nhân và bảo hiểm y tế của đối tượng nghiên cứu (n = 3. Tình trạng huyết áp chung của mẫu nghiên cứu (n = 3. Tình trạng huyết áp theo tuổi của Nam/ mẫu nghiên cứu (nnam =1.
66 luan an Bảng 3. Tình trạng huyết áp theo tuổi của Nữ/ mẫu nghiên cứu (nnữ =1. Tỷ lệ tăng huyết áp theo tuổi và giới (n=1. Tỷ lệ tiền tăng huyết áp theo tuổi và giới (n=994).
Liên quan giữa yếu tố tuổi và giới đến tiền tăng huyết áp. Liên quan giữa yếu tố dân số, học vấn và nghề nghiệp đến tiền tăng huyết áp. Liên quan giữa yếu tố địa dư, kinh tế đến tiền tăng huyết áp. Liên quan giữa yếu tố hôn nhân, bảo hiểm y tế đến tiền tăng huyết áp.
Yếu tố tiền sử gia đình THA. Tỷ lệ mắc tiền THA theo hút thuốc lá và ăn mặn. Tỷ lệ mắc tiền tăng huyết áp theo kém hoạt động thể lực và uống rượu bia. Tỷ lệ mắc tiền tăng huyết áp theo thừa cân, béo phì và vòng bụng.
Yếu tố glucose máu ở đối tượng mắc tiền THA. Tình trạng lipid máu ở đối tượng mắc tiền THA. Hồi quy logistic đa biến giữa YTNC tim mạch và tiền THA. So sánh diện tích dưới đường cong ROC, độ nhạy, độ đặc hiệu của glucose, cholesterol, triglyceride và LDL-C .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Tô Mười (2020). Tiền tăng huyết áp ảnh hưởng cơ quan đích ở người trưởng thành Quảng Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Dược Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/luan-an-tien-tang-huyet-ap-anh-huong-co-quan-dich-nguoi-truong-thanh-quang-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tiền tăng huyết áp ảnh hưởng cơ quan đích ở người trưởng thành Quảng Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tỷ lệ tiền tăng huyết áp và tác động đến cơ quan đích ở người trưởng thành.
Luận án "Tiền tăng huyết áp ảnh hưởng cơ quan đích ở người trưởng thành Quảng Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Dược Huế. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Tiền tăng huyết áp ảnh hưởng cơ quan đích ở người trưởng thành Quảng Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tiền tăng huyết áp ảnh hưởng cơ quan đích ở người trưởng thành Quảng Nam" thuộc chuyên ngành Y học. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Tiền tăng huyết áp ảnh hưởng cơ quan đích ở người trưởng thành Quảng Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tiền tăng huyết áp ảnh hưởng cơ quan đích ở người trưởng thành Quảng Nam" có 197 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tiền tăng huyết áp ảnh hưởng cơ quan đích ở người trưởng thành Quảng Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.