Luận án: Thay đổi cytokine và hiệu quả điều trị vảy nến mụn mủ bằng acitretin tại Bệnh viện Da liễu Trung ương

Nghiên cứu thay đổi cytokine trong điều trị vảy nến mụn mủ bằng acitretin. Phân tích tác động và hiệu quả điều trị.

Chuyên ngành
Da liễu
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

160

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan bệnh vảy nến mụn mủ và vai trò cytokine
Số trang:
160 trang
Trường:
Viện Nghiên cứu Khoa học Y dược Lâm sàng 108
Chuyên ngành:
Da liễu
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan bệnh vảy nến mụn mủ và vai trò cytokine

Bệnh vảy nến thể mủ là một thể lâm sàng nặng và hiếm gặp của bệnh vảy nến. Bệnh đặc trưng bởi sự xuất hiện đột ngột của các mụn mủ vô trùng trên nền da đỏ rát. Các thương tổn da thường lan tỏa nhanh, gây đau rát và suy kiệt toàn thân. Trong đó, vảy nến mụn mủ toàn thân là dạng nguy hiểm nhất, có thể đe dọa tính mạng người bệnh nếu không điều trị kịp thời. Bệnh sinh của bệnh liên quan mật thiết đến phản ứng tự miễn và sự hoạt hóa quá mức của hệ thống miễn dịch bẩm sinh. Nhiều nghiên cứu chứng minh các cytokine tiền viêm giữ vai trò then chốt trong kích hoạt dòng thác viêm và huy động bạch cầu. Việc nghiên cứu biến đổi các chất trung gian hóa học này giúp làm sáng tỏ cơ chế sinh bệnh học và tối ưu hóa phác đồ điều trị lâm sàng.

1.1. Đặc điểm lâm sàng bệnh vảy nến mụn mủ toàn thân

Vảy nến mụn mủ toàn thân khởi phát rầm rộ với các triệu chứng toàn thân như sốt cao, rét run, mệt mỏi và đau nhức cơ khớp. Trên da xuất hiện các dát đỏ lan tỏa nhanh chóng, kèm cảm giác nóng rát dữ dội. Chỉ sau vài giờ đến vài ngày, hàng loạt mụn mủ nông, kích thước nhỏ 1-2 mm, vô trùng mọc dày đặc trên nền da đỏ. Các mụn mủ có xu hướng kết tụ lại thành các hồ mủ lớn, sau đó khô đi tạo vảy tiết và bong tróc. Sang thương da thường phân bố đối xứng ở thân mình, các nếp gấp và gốc chi. Tổn thương niêm mạc lưỡi, móng và rụng tóc cũng có thể xuất hiện trong đợt bùng phát cấp tính. Các biến chứng nặng gồm nhiễm khuẩn huyết, rối loạn điện giải và suy tim cung lượng cao.

1.2. Cơ chế bệnh sinh và vai trò của cytokine tiền viêm

Cơ chế bệnh sinh bệnh vảy nến thể mủ có sự tham gia của mạng lưới miễn dịch phức tạp. Tế bào lympho T, tế bào đuôi gai và đại thực bào bị kích hoạt tiết ra lượng lớn cytokine tiền viêm. Quá trình này dẫn đến tăng sinh tế bào sừng bất thường và thu hút ồ ạt bạch cầu đa nhân trung tính vào lớp thượng bì. Bạch cầu tập trung tại các khoang nhỏ hình thành nên vi áp xe Kogoj trên tiêu bản mô bệnh học. Dòng thác miễn dịch giải phóng các chất trung gian hóa học gây tổn thương hàng rào bảo vệ da và kích hoạt phản ứng viêm hệ thống. Hoạt động bất thường của tế bào sừng càng làm trầm trọng thêm tình trạng thâm nhiễm tế bào viêm. Điều này duy trì vòng xoắn bệnh lý kéo dài trên người bệnh.

1.3. Đột biến gen và nồng độ IL 36 huyết thanh trong bệnh

Yếu tố di truyền đóng vai trò nền tảng trong bệnh sinh thể mủ toàn thân. Đột biến gen IL36RN gây khiếm khuyết chất đối kháng thụ thể IL-36 (DITRA), dẫn tới hoạt hóa quá mức con đường tín hiệu IL-36. Sự gia tăng nồng độ IL-36 huyết thanh kích thích mạnh mẽ tế bào sừng sản xuất thêm các cytokine và chemokine gây viêm. Nồng độ IL-36 huyết thanh có mối tương quan thuận rõ rệt với mức độ nặng của tổn thương lâm sàng và số lượng mụn mủ. Tín hiệu qua thụ thể IL-36 kích hoạt con đường NF-κB và MAPK, thúc đẩy biểu hiện gen tiền viêm. Việc phát hiện nồng độ IL-36 tăng cao mở ra hướng tiếp cận sinh học mới trong chẩn đoán và điều trị trúng đích bệnh vảy nến mụn mủ.

II. Thuốc acitretin điều trị vảy nến thể mủ toàn thân

Thuốc acitretin điều trị vảy nến là liệu pháp đầu tay được chỉ định rộng rãi trong điều trị bệnh vảy nến thể mủ. Acitretin là một dẫn xuất tổng hợp của vitamin A thuộc nhóm retinoid toàn thân thế hệ thứ hai. Thuốc có thời gian bán thải ngắn hơn đáng kể so với etretinate, giúp tăng độ an toàn trong thực hành lâm sàng. Khả năng kiểm soát tổn thương da nhanh chóng giúp acitretin trở thành lựa chọn ưu tiên cho các thể bùng phát cấp tính. Thuốc tác động trực tiếp lên nhân tế bào biểu mô nhằm tái thiết lập chu trình sừng hóa bình thường. Bên cạnh đó, tác dụng điều hòa miễn dịch tại chỗ và toàn thân giúp giảm nhanh tình trạng ngấm vôi và hình thành mụn mủ.

2.1. Cơ chế tác dụng của retinoid toàn thân acitretin

Acitretin hoạt động bằng cách gắn đặc hiệu vào các thụ thể acid retinoic trong nhân tế bào sừng (RAR và RXR). Sự gắn kết này điều hòa biểu hiện của các gen kiểm soát quá trình phân chia và biệt hóa tế bào biểu bì. Thuốc ức chế sự tăng sinh quá mức của tế bào biểu mô thượng bì, bình thường hóa cấu trúc lớp sừng. Đồng thời, retinoid toàn thân này làm giảm tính hóa ứng động của bạch cầu đa nhân trung tính, ngăn cản sự di chuyển của tế bào viêm vào da. Thuốc cũng ức chế biểu hiện của nhiều chất trung gian gây viêm, làm suy giảm phản ứng viêm tại mô tổn thương. Nhờ vậy, hiện tượng tạo mụn mủ vô trùng giảm rõ rệt sau thời gian ngắn sử dụng.

2.2. Liều dùng và phác đồ thuốc acitretin chuẩn lâm sàng

Liều khởi đầu của thuốc acitretin điều trị vảy nến thường dao động từ 0,3 đến 0,5 mg/kg thể trọng mỗi ngày. Trong các trường hợp nặng, liều có thể tăng lên đến 0,75 - 1,0 mg/kg/ngày để nhanh chóng dập tắt đợt cấp. Uống thuốc cùng bữa ăn nhiều chất béo giúp tăng cường tối đa khả năng hấp thu qua đường tiêu hóa. Thời gian điều trị tấn công thường kéo dài 4 đến 8 tuần tùy thuộc vào đáp ứng lâm sàng của người bệnh. Sau khi các mụn mủ biến mất và tổn thương hồng ban cải thiện, liều lượng được giảm dần về mức duy trì từ 10 đến 25 mg/ngày. Việc duy trì liều thấp giúp ngăn ngừa tái phát mà vẫn đảm bảo tính an toàn lâu dài.

2.3. Kiểm soát tác dụng không mong muốn khi dùng acitretin

Sử dụng acitretin đòi hỏi quy trình theo dõi chặt chẽ do các tác dụng phụ thường gặp trên da và niêm mạc. Bệnh nhân thường xuất hiện khô môi, viêm môi, khô da, ngứa và rụng tóc nhẹ có hồi phục. Tác dụng toàn thân quan trọng bao gồm tăng men gan thoáng qua và rối loạn lipid máu, đặc biệt là tăng triglycerid và cholesterol. Bệnh nhân cần được xét nghiệm chức năng gan và bilan lipid máu định kỳ trước và trong suốt quá trình điều trị. Thuốc có nguy cơ gây quái thai nghiêm trọng, do đó chống chỉ định tuyệt đối cho phụ nữ mang thai hoặc có kế hoạch mang thai trong vòng 3 năm sau khi ngừng thuốc. Tránh dùng chung thuốc với rượu bia để không tạo dẫn xuất độc tính etretinate.

III. Biến đổi cytokine tiền viêm khi điều trị acitretin

Quá trình điều trị vảy nến mụn mủ bằng acitretin tạo ra những chuyển biến sâu sắc trong hệ thống miễn dịch thể dịch và tế bào. Các chỉ số miễn dịch huyết thanh phản ánh trực tiếp mức độ kiểm soát tình trạng viêm mạn tính. Nghiên cứu thực nghiệm chứng minh nồng độ hàng loạt cytokine tiền viêm giảm mạnh sau liệu trình điều trị đạt hiệu quả. Sự sụt giảm này tương ứng chặt chẽ với sự thoái lui của các đợt phát mụn mủ trên lâm sàng. Việc theo dõi động học cytokine giúp bác sĩ đánh giá chính xác mức độ đáp ứng thuốc ở cấp độ phân tử. Đây là cơ sở khoa học quan trọng khẳng định cơ chế kháng viêm đa tầng của retinoid đường uống.

3.1. Sự thay đổi của interleukin 17 IL 17 huyết thanh

Interleukin-17 (IL-17) là cytokine then chốt do tế bào Th17 tiết ra, đóng vai trò khuếch đại dòng thác viêm trong bệnh vảy nến. Trước điều trị, nồng độ IL-17 trong huyết thanh bệnh nhân tăng rất cao so với nhóm người khỏe mạnh. IL-17 kích thích tế bào sừng sản xuất peptide kháng khuẩn và các chất thu hút bạch cầu trung tính. Sau 4 đến 8 tuần sử dụng acitretin, nồng độ interleukin-17 (IL-17) giảm rõ rệt có ý nghĩa thống kê. Sự suy giảm IL-17 làm gián đoạn chu trình kích thích tế bào sừng, ngăn ngừa lắng đọng mủ thượng bì. Mức giảm nồng độ IL-17 đồng biến với sự giảm điểm số tổn thương da m-PASI và chỉ số diện tích mụn mủ.

3.2. Vai trò của trục IL 23 IL 17 và TNF alpha trong vảy nến

Trục IL-23/IL-17 là con đường miễn dịch cốt lõi chi phối cơ chế bệnh sinh của bệnh vảy nến thể mủ. IL-23 do tế bào đuôi gai tiết ra chịu trách nhiệm duy trì sự biệt hóa và sinh tồn của tế bào lympho Th17. Cùng với đó, TNF-alpha trong vảy nến hoạt động như một yếu tố tiền viêm mạnh mẽ, kích hoạt tế bào nội mô và tăng tính thấm mạch máu. Điều trị bằng acitretin can thiệp trực tiếp vào trục IL-23/IL-17, ức chế sản xuất TNF-alpha từ đại thực bào và tế bào sừng. Khi nồng độ TNF-alpha và các chất thuộc trục IL-23/IL-17 hạ thấp, phản ứng sốt và viêm hệ thống được kiểm soát hoàn toàn. Nhờ đó, da nhanh chóng phục hồi trạng thái biểu mô bình thường.

3.3. Biến đổi của chemokine CXCL8 IL 8 và bạch cầu mủ

Chemokine CXCL8 (IL-8) là yếu tố hóa ứng động mạnh mẽ nhất đối với bạch cầu đa nhân trung tính trong mô da. Ở bệnh nhân vảy nến mụn mủ, chemokine CXCL8 (IL-8) được tiết ra với lượng lớn từ các tế bào sừng bị kích thích. Nồng độ cao của CXCL8 dẫn dụ lượng lớn bạch cầu từ mạch máu xâm nhập vào biểu bì, tạo thành mụn mủ vi thể và đại thể. Dưới tác động của acitretin, quá trình phiên mã gen mã hóa CXCL8 bị ức chế đáng kể. Nồng độ CXCL8 trong máu và mô da giảm sâu, kéo theo sự sụt giảm tức thì của số lượng bạch cầu thâm nhiễm. Các mụn mủ ngừng hình thành mới, khô dần và tiêu biến nhanh chóng.

IV. Đánh giá hiệu quả điều trị bệnh vảy nến thể mủ nặng

Hiệu quả điều trị bệnh vảy nến thể mủ bằng acitretin được khẳng định qua cả cải thiện lâm sàng và cận lâm sàng. Thuốc cho thấy khả năng cắt cơn bùng phát mụn mủ nhanh chóng, giúp bệnh nhân thoát khỏi tình trạng nguy kịch. Điểm số đánh giá mức độ nặng toàn diện giảm liên tục qua các tuần điều trị. Các chỉ số viêm hệ thống như tốc độ lắng máu và protein phản ứng C cũng trở về giới hạn bình thường. Đáp ứng điều trị tốt tương quan chặt chẽ với việc bình thường hóa nồng độ các chất trung gian hóa học trong huyết thanh. Kết quả nghiên cứu lâm sàng cung cấp bằng chứng tin cậy về giá trị thực tiễn của thuốc trong chuyên ngành da liễu.

4.1. Mức độ cải thiện sang thương da và giảm mụn mủ nhanh

Trên lâm sàng, tác dụng làm khô mụn mủ của acitretin thường xuất hiện ngay trong 1 đến 2 tuần đầu điều trị. Hầu hết các mụn mủ mới ngừng xuất hiện, các mụn mủ cũ chuyển sang giai đoạn đóng vảy tiết nâu nhạt. Hiện tượng đỏ da phù nề giảm dần, bề mặt da mềm hơn và bắt đầu bong vảy mỏng. Sau 4 đến 8 tuần, phần lớn bệnh nhân đạt mức sạch mụn mủ hoàn toàn và giảm trên 75% diện tích thương tổn hồng ban. Các triệu chứng cơ năng như đau rát, ngứa ngáy và sốt cao cải thiện rõ rệt ngay sau vài ngày dùng thuốc. Bệnh nhân nhanh chóng phục hồi thể trạng, ăn ngủ tốt và cải thiện chất lượng cuộc sống.

4.2. Tương quan nồng độ cytokine với thuyên giảm lâm sàng

Nghiên cứu chỉ ra mối tương quan tuyến tính thuận giữa nồng độ các cytokine tiền viêm và mức độ nặng lâm sàng. Khi các chỉ số IL-17, IL-8, IL-6 và TNF-alpha giảm thấp, điểm số m-PASI và diện tích da tổn thương cũng giảm tương ứng. Ngược lại, các cytokine kháng viêm như IL-10 có xu hướng ổn định hoặc tăng nhẹ, giúp tái lập cân bằng miễn dịch. Sự suy giảm đồng bộ của các dấu ấn sinh học chứng minh hiệu quả chống viêm thực chất của thuốc. Đánh giá nồng độ cytokine trước và sau điều trị là tiêu chí khách quan để theo dõi tiến triển bệnh. Đây cũng là công cụ hữu ích dự báo nguy cơ bùng phát đợt cấp tiếp theo ở bệnh nhân.

4.3. Theo dõi an toàn và phòng ngừa tái phát bệnh lâu dài

Kiểm soát lâu dài bệnh vảy nến mụn mủ đòi hỏi chiến lược điều trị duy trì và phòng ngừa biến chứng hiệu quả. Sau khi đạt lui bệnh hoàn toàn, việc giảm liều acitretin cần thực hiện từ từ, tránh ngừng thuốc đột ngột gây bùng phát phản ứng dội ngược. Bệnh nhân cần duy trì chế độ dưỡng ẩm da thường xuyên, tránh căng thẳng tâm lý, nhiễm trùng và các thuốc khởi phát cơn bùng mủ. Việc xét nghiệm định kỳ men gan và mỡ máu mỗi 3 tháng giúp phát hiện sớm các tác dụng phụ để điều chỉnh liều kịp thời. Quản lý toàn diện kết hợp tuân thủ điều trị giúp duy trì thời gian lui bệnh kéo dài và nâng cao chất lượng sống cho người bệnh.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu thay đổi một số cytokine và hiệu quả điều trị bệnh vảy nến mụn mủ bằng acitretin

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (160 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108  NGUYỄN THỊ THU HOÀI NGHIÊN CỨU THAY ĐỔI MỘT SỐ CYTOKINE VÀ HIỆU QUẢ ĐIỀU TRỊ BỆNH VẢY NẾN MỤN MỦ BẰNG ACITRETIN LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108  NGUYỄN THỊ THU HOÀI NGHIÊN CỨU THAY ĐỔI MỘT SỐ CYTOKINE VÀ HIỆU QUẢ ĐIỀU TRỊ BỆNH VẢY NẾN MỤN MỦ BẰNG ACITRETIN Chuyên ngành: DA LIỄU Mã số: 62 72 01 52 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: TS. BÙI THỊ VÂN PGS. LÊ HỮU DOANH HÀ NỘI - 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi là: Nguyễn Thị Thu Hoài, nghiên cứu sinh khóa 2, Viện nghiên cứu khoa học Y Dược lâm sàng 108, chuyên ngành Da liễu, xin cam đoan:  Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Bùi Thị Vân, PGS.

Lê Hữu Doanh.  Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam.  Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp nhận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này.

Hà nội, ngày 1 tháng 8 năm 2022 Người viết cam đoan Nguyễn Thị Thu Hoài MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN DANH MỤC VÀ KÝ HIỆU CÁC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG DANH MỤC BIỂU ĐỒ DANH MỤC HÌNH ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Bệnh vảy nến mụn mủ. Tình hình bệnh vảy nến mụn mủ.

Cơ chế bệnh sinh bệnh vảy nến mụn mủ. Đặc điểm lâm sàng. Đặc điểm cận lâm sàng. Điều trị vảy nến mụn mủ.

Các cytokine liên quan trong sinh bệnh học bệnh vảy nến mụn mủ. Yếu tố hoại tử khối u (TNF-α: necrosis factor-α). Vai trò của acitretin trong điều trị vảy nến mụn mủ toàn thân. Đặc tính dược động học.

Cơ chế tác dụng của acitretin. Tác dụng không mong muốn. Các nghiên cứu về điều trị vảy nến mụn mủ bằng retinoid. Các nghiên cứu trên thế giới.

Các nghiên cứu về vảy nến mụn mủ ở Việt Nam. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng và chất liệu nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu.

40 Nhóm nghiên cứu (NNC). Chất liệu nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu.

Cỡ mẫu nghiên cứu. Các bước tiến hành. Khảo sát một số yếu tố liên quan, đặc điểm lâm sàng trong bệnh vảy nến mụn mủ 43 2. Xác định mối liên quan của một số cytokine (IL-2, IL-4, IL-6, IL-8, IL-10, IL-17, TNF-α và INF-γ) với đặc điểm lâm sàng bệnh vảy nến mụn mủ toàn thân trước và sau điều trị.

Nghiên cứu hiệu quả điều trị bệnh vảy nến mụn mủ bằng acitretin. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Một số yếu tố liên quan, đặc điểm lâm sàng bệnh vảy nến mụn mủ. Một số yếu tố liên quan.

Đặc điểm lâm sàng. Mối liên quan của một số cytokine (IL-2, IL-4, IL-6, IL-8, IL-10, IL-17, TNF- α, INF-γ) với đặc điểm lâm sàng ở bệnh nhân vảy nến mụn mủ toàn thân trước và sau điều trị. Đặc điểm của nhóm nghiên cứu và nhóm đối chứng. Mối liên quan của một số cytokine (IL-2, IL-4, IL-6, IL-8, IL-10, IL-17, TNF-α, INF-γ) với đặc điểm lâm sàng ở bệnh nhân vảy nến mụn mủ toàn thân trước điều trị bằng acitretin.

Mối liên quan của một số cytokine (IL-2, IL-4, IL-6, IL-8, IL-10, IL-17, TNF-α, INF-γ) với đặc điểm lâm sàng ở bệnh nhân vảy nến mụn mủ toàn thân sau điều trị bằng acitretin. Kết quả điều trị. Đặc điểm của đối tượng nghiên cứu. Kết quả điều trị.

Kết quả tác dụng không mong muốn. Một số yếu tố liên quan, đặc điểm lâm sàng bệnh vảy nến mụn mủ. Một số yếu tố liên quan. Đặc điểm lâm sàng vảy nến mụn mủ.

Mối liên quan của một số cytokine (IL-2, IL-4, IL-6, IL-8, IL-10, IL-17, TNF- α, INF-γ) với đặc điểm lâm sàng ở bệnh nhân vảy nến mụn mủ toàn thân trước và sau điều trị. Mối liên quan của một số cytokine (IL-2, IL-4, IL-6, IL-8, IL-10, IL-17, TNF-α, INF-γ) với đặc điểm lâm sàng ở bệnh nhân vảy nến mụn mủ toàn thân trước điều trị bằng acitretin. Mối liên quan của một số cytokine (IL-2, IL-4, IL-6, IL-8, IL-10, IL-17, TNF-α, INF-γ) với đặc điểm lâm sàng ở bệnh nhân vảy nến mụn mủ toàn thân sau điều trị bằng acitretin. Hiệu quả điều trị vảy nến mụn mủ toàn thân bằng acitretin.

Kết quả điều trị. Kết quả tác dụng không mong muốn.125 DANH MỤC VÀ KÝ HIỆU CÁC CHỮ VIẾT TẮT CHỮ VIẾT TẮT THUẬT NGỮ TIẾNG VIỆT aa Acid amin APC Antigen presenting cell Tế bào trình diện kháng nguyên AICAR Aminomidazol carboxamid ribonucleotid transformylase ACH Acrodermatitis continua of Viêm da đầu chi liên tục của Hallopeau Hallopeau BC Bạch cầu BCĐNTT Bạch cầu đa nhân trung tính BN Bệnh nhân CD Cluster of differentiation Cụm biệt hóa DITRA Deficiency of interleukin-36 Thiếu hụt IL-36 receptor antagonist DC Dendritic cell Tế bào đuôi gai ĐTB Đại thực bào EGF Epidermal growth factor Yếu tố phát triển thượng bì ERKs extracellular signal-regulated MAP- enzym điều chỉnh tín hiệu 2 kinases ngoại bào FGT-α Factor growth transfer –α Yếu tố chuyển đổi tăng trưởng α GPP Generalized pustular psoriasis Vảy nến mụn mủ toàn thân HbsAg Hepatitis B surface antigen Kháng nguyên bề mặt viêm gan B HC Hồng cầu HDL-C High densitylipoprotein Cholesterol lipoprotein tỷ Cholesterol trọng cao HIV Human Immunodeficiency Virus Virus gây suy giảm miễn dịch ở người HLA Human leucocyte antigen Kháng nguyên bạch cầu người ICAM-1 Intercellular adhesion molecule 1 Phân tử kết dính liên bào 1 Ig (A, G, M, E) Immunoglobulin (A, G, M, E) Globulin miễn dịch A, G, M, E IL Interleukine IL-2R IL-2 receptor Thụ thể IL-2 IL36RN Interleukiene 36 receptor antagonist Thụ thể đối kháng IL-36 GM- CSF Granulocyte-macrophage colony- Yếu tố kích hoạt bạch cầu stimulating factor PPPP Palmoplantar pustular psoriasis Vảy nến mụn mủ lòng bàn tay chân sIL-2R Soluble IL-2R Thụ thể IL-2 hòa tan SGOT Serum glutamat oxaloacetat transaminase SGPT Serum glutamat pyruvat transaminase IFN-,, Interferon-,, KN Kháng nguyên KT Kháng thể LDL-C Low densitylipoprotein Cholesterol Cholesterol lipoprotein tỷ trọng thấp MHC Major histocopatibility Phức hợp hòa hợp mô chủ yếu MTX Methotrexate CHỮ VIẾT TẮT THUẬT NGỮ TIẾNG VIỆT Protein hoạt hóa mitogen. MAPKs NK Natural killer Tế bào chết tự nhiên NF - κB Yếu tố nhân κB PASI Psoriasis area and severity index Chỉ số đánh giá mức độ bệnh vảy nến PV Psoriasis vulgaris Vảy nến thông thường PUVA Psoralen UVA Pso+GGP Vảy nến mụn mủ có tiền sử vảy nến thông thường Pso-GGP Vảy nến mụn mủ không có tiền sử vảy nến thông thường TC Tiểu cầu Th T helper T hỗ trợ Treg T điều hòa TGF-, Transforming growth factor , Yếu tố chuyển đổi phát triển TNF, Tumor necrosis factor , Yếu tố hoại tử khối u , SAPHO Synovitris acne pustulosis hyperostosis osteitis SKALP Skin-derived antileukoproteinase Da tiết enzym ức chế protein bạch cầu UVA, B Ultraviolet A, B Tia cực tím A, B XQ Xquang VNMM Vảy nến mụn mủ VNMMTT Vảy nến mụn mủ toàn thân VNTT Vảy nến thông thường DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Điểm đánh giá mức độ nặng của các triệu chứng da.

Điểm đánh giá mức độ nặng của bệnh. Phân bố theo nhóm tuổi bệnh nhân vảy nến mụn mủ. Phân bố về tuổi khởi phát của bệnh nhân vảy nến mụn mủ. Phân bố trị số trung bình tuổi hiện tại, tuổi khởi phát mụn mủ và thời gian bị bệnh vảy nến mụn mủ.

Các yếu tố liên quan đến khởi phát vảy nến mụn mủ sau VNTT. Vảy nến mụn mủ có yếu tố gia đình. Bệnh kết hợp gặp trong bệnh vảy nến. Phân bố theo giai đoạn bệnh.

Triệu chứng cơ năng ở VNMM hoạt động. Các loại thương tổn cơ bản ở VNMM hoạt động. Vị trí phân bố thương tổn. Các thể lâm sàng vảy nến mụn mủ.

Phân bố thể lâm sàng vảy nến mụn mủ giai đoạn hoạt động. Đặc điểm của hai nhóm NNC và NĐC. So sánh nồng độ các cytokine ở bệnh nhân VNMM toàn thân trước điều trị bằng acitretin với người khỏe mạnh (NĐC). Nồng độ các cytokine theo giới tính ở bệnh nhân vảy nến mụn mủ trước điều trị bằng acitretin.

Nồng độ các cytokine ở bệnh nhân vảy nến mụn mủ có tiền sử vảy nến (Pso+GGP) và không có tiền sử vảy nến (Pso-GGP). Nồng độ các cytokine theo nhóm tuối khởi phát. Nồng độ các cytokine theo nhóm tuổi. Nồng độ các cytokine theo nhóm tuối ở bệnh nhân vảy nến mụn mủ có tiền sử vảy nến thông thường và không có tiền sử vảy nến.

Nồng độ các cytokine theo mức độ bệnh ở bệnh nhân vảy nến mụn mủ toàn thân có tiền sử vảy nến thông thường và không có tiền sử vảy nến. Nồng độ các cytokine theo mức độ bệnh ở bệnh nhân vảy nến mụn mủ trước điều trị bằng acitretin.22 Tương quan giữa nồng độ cytokin IL-2, IL-4, IL-6, IL-8, IL-10, IL-17, TNF-α và INF-γ ở bệnh nhân vảy nến mụn mủ toàn thân trước điều trị bằng acitretin. So sánh nồng độ các cytokine trước và sau điều trị acitretin 79 Bảng 3. So sánh nồng độ các cytokine ở bệnh nhân VNMM toàn thân sau điều trị bằng acitretin (NNC) với người khỏe mạnh (NĐC).

Kết quả nồng độ các cytokine theo giới tính ở bệnh nhân vảy nến mụn mủ toàn thân sau điều trị bằng acitretin. Nồng độ các cytokine theo mức độ bệnh ở bệnh nhân vảy nến mụn mủ toàn thân sau điều trị. Đặc điểm của nhóm nghiên cứu (NNC). Kết quả điều trị theo tiền sử bệnh vảy nến thông thường.

Sự thay đổi của các xét nghiệm trước sau điều trị. Các tác dụng không mong muốn.87 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Phân bố theo giới. Đặc điểm khởi phát của vảy nến mụn mủ.

Tương quan giữa nồng độ cytokin IL-2 với số lượng bạch cầu ở bệnh nhân vảy nến mụn mủ toàn thân trước điều trị bằng acitretin. Tương quan giữa nồng độ cytokin IL-4, với số lượng bạch cầu ở bệnh nhân vảy nến mụn mủ toàn thân trước điều trị bằng acitretin. Tương quan giữa nồng độ cytokin IL-6 với số lượng bạch cầu ở bệnh nhân vảy nến mụn mủ toàn thân trước điều trị bằng acitretin. Tương quan giữa nồng độ cytokin IL-8 với số lượng bạch cầu ở bệnh nhân vảy nến mụn mủ toàn thân trước điều trị bằng acitretin.

Tương quan giữa nồng độ cytokin IL-10 với số lượng bạch cầu ở bệnh nhân vảy nến mụn mủ toàn thân trước điều trị bằng acitretin. Tương quan giữa nồng độ cytokin IL-17 với số lượng bạch cầu ở bệnh nhân vảy nến mụn mủ toàn thân trước điều trị bằng acitretin. Tương quan giữa nồng độ cytokin INF-γ với số lượng bạch cầu ở bệnh nhân vảy nến mụn mủ toàn thân trước điều trị bằng acitretin .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Thu Hoài (2022). Nghiên cứu thay đổi cytokine điều trị vảy nến mụn mủ bằng acitretin [Luận án tiến sĩ, Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược lâm sàng 108]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/luan-an-thay-doi-cytokine-va-hieu-qua-dieu-tri-vay-nen-mun-mu-bang-acitretin

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu thay đổi cytokine điều trị vảy nến mụn mủ bằng acitretin" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu thay đổi cytokine trong điều trị vảy nến mụn mủ bằng acitretin. Phân tích tác động và hiệu quả điều trị.

Luận án "Nghiên cứu thay đổi cytokine điều trị vảy nến mụn mủ bằng acitretin" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược lâm sàng 108. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Nghiên cứu thay đổi cytokine điều trị vảy nến mụn mủ bằng acitretin" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu thay đổi cytokine điều trị vảy nến mụn mủ bằng acitretin" thuộc chuyên ngành Da liễu. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Nghiên cứu thay đổi cytokine điều trị vảy nến mụn mủ bằng acitretin" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu thay đổi cytokine điều trị vảy nến mụn mủ bằng acitretin" có 160 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu thay đổi cytokine điều trị vảy nến mụn mủ bằng acitretin" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter