Luận án nghiên cứu vai trò của ¹⁸F-FDG PET/CT trong lập kế hoạch xạ trị điều biến liều và tiên lượng ung thư thực quản 1/3 trên

"Nghiên cứu đặc điểm hình ảnh giá trị của ¹⁸F FDG PET CT trong lập kế hoạch xạ trị điều biến liều và tiên lượng ung thư thực quản giai đoạn 1 pha III."

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

168

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Ứng dụng 18F-FDG PET/CT trong xạ trị ung thư thực quản
Số trang:
168 trang
Trường:
Viện Nghiên cứu Khoa học Y dược Lâm sàng 108
Chuyên ngành:
Chẩn đoán hình ảnh
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Ứng dụng 18F FDG PET CT trong xạ trị ung thư thực quản

Chụp cắt lớp phát xạ positron kết hợp cắt lớp vi tính (18F-FDG PET/CT) đóng vai trò then chốt trong xạ trị ung thư thực quản. Kỹ thuật này cung cấp đồng thời thông tin giải phẫu và chuyển hóa tế bào. Phương pháp giúp phát hiện chính xác tổn thương nguyên phát và hạch di căn. Nhờ đó, các bác sĩ xạ trị xây dựng phác đồ điều trị trúng đích hơn. Hình ảnh chuyển hóa làm tăng độ nhạy trong việc phát hiện tổn thương vi thể. Kỹ thuật này hạn chế tình trạng bỏ sót khối u trong lập kế hoạch xạ trị. Đồng thời, PET/CT hỗ trợ phân loại giai đoạn bệnh chính xác theo tiêu chuẩn quốc tế. Việc kết hợp hình ảnh chức năng và hình ảnh cấu trúc tạo bước tiến lớn trong xạ trị lâm sàng. Kết quả mang lại cơ hội kiểm soát bệnh tối ưu cho người bệnh ung thư thực quản 1/3 trên.

1.1. Tổng quan bệnh lý ung thư biểu mô tế bào vảy thực quản

Ung thư thực quản đoạn 1/3 trên phần lớn thuộc nhóm ung thư biểu mô tế bào vảy thực quản. Vị trí này nằm gần nhiều cấu trúc giải phẫu trọng yếu. Các cơ quan quan trọng bao gồm tủy sống, khí quản, thanh quản và tuyến giáp. Việc phẫu thuật triệt căn ở khu vực này gặp rất nhiều thách thức kỹ thuật. Nguy cơ biến chứng sau phẫu thuật luôn ở mức cao. Vì vậy, hóa xạ trị đồng thời triệt căn trở thành lựa chọn điều trị hàng đầu. Bệnh thường diễn tiến âm thầm ở giai đoạn sớm. Đa số bệnh nhân chỉ phát hiện khi xuất hiện triệu chứng nuốt nghẹn hoặc sụt cân. Khả năng xâm lấn dọc theo thành thực quản và di căn hạch vùng diễn ra rất sớm. Do đó, việc chẩn đoán hình ảnh chính xác đóng vai trò quyết định trong việc định hướng điều trị.

1.2. Nguyên lý chuyển hóa glucose phóng xạ 18F FDG

Tế bào ung thư biểu mô thực quản tăng cường tiêu thụ glucose do hiệu ứng Warburg. Dược chất phóng xạ 18F-FDG là một chất tương tự glucose. Sau khi tiêm vào cơ thể, 18F-FDG đi vào tế bào qua protein vận chuyển GLUT-1. Enzyme hexokinase nhanh chóng phosphoryl hóa 18F-FDG thành 18F-FDG-6-phosphate. Hợp chất này bị giữ lại bên trong tế bào ác tính và không chuyển hóa tiếp. Sự tích tụ phóng xạ tạo nên độ tương phản rõ rệt trên máy quét PET. Vùng tổn thương xuất hiện dưới dạng các điểm tập trung phóng xạ cao vượt trội. Nhờ đó, các bác sĩ phân biệt rõ mô ung thư với mô lành xung quanh. Thông tin chuyển hóa phóng xạ phản ánh trung thực mức độ ác tính và phạm vi lan rộng của khối u.

II. PET CT mô phỏng xạ trị ung thư thực quản đoạn cổ chuẩn

Chụp PET/CT mô phỏng xạ trị là bước khởi đầu quan trọng trong điều trị ung thư thực quản đoạn cổ. Kỹ thuật này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa kỹ sư xạ trị và bác sĩ chuyên khoa. Bệnh nhân được cố định ở tư thế xạ trị tiêu chuẩn ngay trên bàn chụp PET/CT. Quá trình quét cung cấp dữ liệu hình ảnh giải phẫu kết hợp hoạt độ chuyển hóa trong cùng một thời điểm. Dữ liệu này giúp định vị chính xác vị trí khối u trong không gian ba chiều. Độ phân giải cao giúp phát hiện các hạch vùng kích thước nhỏ có tăng chuyển hóa bất thường. Việc đồng bộ hóa dữ liệu hình ảnh hạn chế sai lệch khi chuyển sang hệ thống lập kế hoạch xạ trị. Độ chính xác của bước mô phỏng quyết định trực tiếp đến thành công của toàn bộ liệu trình xạ trị.

2.1. Quy trình chụp PET CT mô phỏng xạ trị chuyên biệt

Bệnh nhân cần nhịn ăn tối thiểu 4 đến 6 giờ trước khi thực hiện chụp mô phỏng. Đường huyết mao mạch được kiểm soát ở mức cho phép dưới 150 mg/dL. Kỹ thuật viên tiến hành tiêm liều 18F-FDG phù hợp theo trọng lượng cơ thể. Bệnh nhân nghỉ ngơi trong phòng yên tĩnh 45 đến 60 phút để hấp thu dược chất phóng xạ. Sau đó, bệnh nhân được đặt trên bàn chụp phẳng tương thích với máy gia tốc xạ trị. Mặt nạ nhiệt cố định đầu, cổ và ngực được định hình chắc chắn. Hệ thống laser định vị chiếu các điểm mốc chuẩn lên cơ thể bệnh nhân. Quá trình quét CT mô phỏng và quét PET diễn ra liên tiếp trong cùng một tư thế. Hình ảnh thu được chuyển thẳng về hệ thống lập kế hoạch xạ trị chuyên dụng.

2.2. Tối ưu hóa kiểm soát vị trí và sai số cố định

Vùng đầu cổ và ngực trên có biên độ cử động liên quan đến hô hấp và hoạt động nuốt. Việc cố định tư thế vững chắc giúp giảm thiểu tối đa sai số dịch chuyển trong suốt quá trình xạ trị. Mặt nạ cố định nhiệt chuyên dụng được khóa cứng vào bàn điều trị. Hệ thống định vị laser hỗ trợ kiểm tra và đối chiếu các mốc giải phẫu hàng ngày. Sự đồng bộ giữa hình ảnh CT mô phỏng và PET mô phỏng giúp tránh hiện tượng biến dạng ảnh do cử động. Bác sĩ và kỹ sư kiểm tra sự tương thích của đường bờ giải phẫu trước khi xác định thể tích bia. Mọi sai số thiết lập đều được kiểm soát trong phạm vi cho phép dưới 2 đến 3 milimét. Kiểm soát vị trí chặt chẽ bảo đảm liều bức xạ phân bố chính xác vào mô bệnh.

III. Xác định thể tích khối u thô GTV và thể tích bia CTV

Việc phân định thể tích bia là khâu mang tính quyết định trong xạ trị ung thư thực quản. Hình ảnh PET/CT cung cấp ranh giới sinh học vượt trội so với chụp cắt lớp vi tính đơn thuần. Thao tác xác định thể tích khối u thô GTV trở nên rõ ràng và nhất quán hơn. Các vùng hoại tử hoặc xẹp phổi lân cận không còn bị nhầm lẫn với khối u ác tính. Sau khi xác định GTV, thể tích bia lâm sàng CTV được mở rộng để bao phủ vùng tổn thương vi thể tiềm ẩn. Tiếp đó, thể tích bia điều trị PTV được thiết lập nhằm bù trừ các sai số cơ học và cử động cơ thể. Quy trình phân vùng thể tích chuẩn xác giúp tập trung liều xạ vào mô ung thư và bảo vệ tối đa các cơ quan lành.

3.1. Thuật toán phân đoạn ngưỡng SUV trong vẽ thể tích u

Xác định thể tích khối u thô GTV trên PET/CT dựa vào các thuật toán phân đoạn ngưỡng SUV. Phương pháp ngưỡng cố định thường áp dụng giá trị SUV bằng 2,5 để nhận diện ranh giới u. Phương pháp ngưỡng tỷ lệ phần trăm sử dụng mức 40% đến 50% của giá trị SUVmax cao nhất. Ngoài ra, các thuật toán phân đoạn tự động dựa trên độ dốc gradient giúp vẽ đường bờ tổn thương khách quan. Sự kết hợp giữa thuật toán tự động và kinh nghiệm lâm sàng của bác sĩ mang lại độ chính xác cao nhất. Việc áp dụng đúng thuật toán giúp giảm thiểu sự khác biệt trong khoanh vùng giữa các bác sĩ điều trị. Ranh giới u xác định rõ giúp hạn chế tối đa nguy cơ chiếu xạ không đủ liều hoặc chiếu quá liều vào mô lành.

3.2. Mở rộng thể tích bia lâm sàng CTV và điều trị PTV

Từ thể tích khối u thô GTV ban đầu, bác sĩ tiến hành mở rộng biên độ để tạo thể tích bia lâm sàng CTV. Vùng CTV bao gồm khối u nguyên phát mở rộng dọc trục thực quản từ 3 đến 5 cm và mở rộng theo chiều ngang 1 cm. Đồng thời, CTV bao phủ các nhóm hạch nguy cơ cao ở vùng cổ và trung thất trên. Sau khi hoàn thiện CTV, hệ thống lập kế hoạch cộng thêm biên an toàn 0,5 đến 1 cm để tạo thể tích bia điều trị PTV. Thể tích PTV bảo đảm liều điều trị bao phủ trọn vẹn mục tiêu ngay cả khi có sai số dịch chuyển cơ học. Việc tính toán thể tích tối ưu trên PET/CT giúp giảm đáng kể thể tích PTV so với CT đơn thuần, từ đó giảm thể tích mô lành bị chiếu xạ.

IV. Kỹ thuật xạ trị điều biến liều IMRT ung thư thực quản

Xạ trị điều biến liều IMRT là bước đột phá công nghệ trong xạ trị ung thư thực quản đoạn cổ. Kỹ thuật này sử dụng các chùm tia bức xạ có cường độ biến thiên linh hoạt. Hệ thống chuẩn trực đa lá di chuyển liên tục để tạo ra phân bố liều tối ưu bao quanh hình dạng khối u phức tạp. Nhờ đó, liều xạ cao được tập trung chính xác vào thể tích PTV chỉ định. Đồng thời, độ dốc liều suy giảm rất nhanh tại vùng ranh giới với các mô lành. Phương pháp IMRT giải quyết hiệu quả bài toán bảo vệ các cơ quan nguy cấp nằm sát thực quản đoạn cổ. Kỹ thuật này nâng cao tỷ lệ kiểm soát bệnh tại chỗ và cải thiện đáng kể chất lượng sống cho bệnh nhân.

4.1. Phân bố liều bức xạ và bảo vệ cơ quan nguy cấp

Khu vực 1/3 trên của thực quản tiếp giáp trực tiếp với tủy sống, phổi, tim và thân não. Kỹ thuật IMRT cho phép giới hạn liều tối đa lên tủy sống dưới ngưỡng an toàn 45 Gy để phòng ngừa tổn thương thần kinh vĩnh viễn. Thể tích phổi nhận liều bức xạ V20 và V5 được kiểm soát chặt chẽ nhằm ngăn ngừa viêm phổi do xạ trị. Liều trung bình hấp thụ tại tim và tuyến giáp cũng giảm rõ rệt so với kỹ thuật xạ trị không gian ba chiều 3D-CRT truyền thống. Hệ thống tối ưu hóa ngược tính toán tỉ mỉ hàng nghìn phân đoạn liều nhỏ. Điều này giúp đường cong đồng liều ôm sát thể tích bia điều trị, bảo vệ an toàn các cấu trúc lành xung quanh.

4.2. Hiệu quả kiểm soát u tại chỗ và giảm thiểu độc tính

Ứng dụng IMRT kết hợp hóa chất đồng thời mang lại tỷ lệ đáp ứng hoàn toàn trên lâm sàng rất khả quan. Khối u nguyên phát và các hạch di căn vùng cổ teo nhỏ rõ rệt sau liệu trình điều trị. Bệnh nhân cải thiện nhanh chóng tình trạng nuốt khó và phục hồi thể trạng dinh dưỡng. Tỷ lệ xuất hiện độc tính cấp tính nặng như viêm thực quản độ 3 hoặc viêm phổi kẽ giảm đáng kể. Các biến chứng muộn như xơ hóa mô mềm vùng cổ hoặc hẹp thực quản cũng được hạn chế tối đa. Liệu pháp mang lại cơ hội sống còn kéo dài mà không cần can thiệp phẫu thuật cắt bỏ phức tạp. Đây là giải pháp điều trị triệt căn chuẩn mực cho ung thư thực quản đoạn trên.

V. Giá trị chỉ số SUVmax thực quản trong đánh giá điều trị

Chỉ số hấp thu phóng xạ tiêu chuẩn cực đại (chỉ số SUVmax thực quản) là thước đo định lượng chuyển hóa quan trọng nhất trên 18F-FDG PET/CT. Thông số này phản ánh trực tiếp cường độ tiêu thụ glucose của tế bào ung thư. Giá trị SUVmax trước điều trị tỷ lệ thuận với kích thước khối u và độ ác tính mô học. Sau khi kết thúc hóa xạ trị, sự suy giảm chỉ số SUVmax cho thấy mức độ đáp ứng sinh học sớm của mô bệnh. Đánh giá chuyển hóa nhạy hơn nhiều so với việc chỉ đo lường thay đổi kích thước trên hình ảnh giải phẫu. PET/CT cung cấp bằng chứng rõ ràng để xác định người bệnh đáp ứng hoàn toàn hay còn tổn thương u tồn dư.

5.1. Đánh giá đáp ứng chuyển hóa sớm sau hóa xạ trị

Đánh giá đáp ứng điều trị bằng PET/CT thường thực hiện sau khi kết thúc xạ trị từ 8 đến 12 tuần. Khoảng thời gian này giúp hạn chế dương tính giả do phản ứng viêm cấp tính sau xạ. Tiêu chuẩn đánh giá đáp ứng chuyển hóa ở khối u đặc (PERCIST) được sử dụng để phân loại mức độ lui bệnh. Đáp ứng chuyển hóa hoàn toàn được ghi nhận khi chỉ số SUVmax của tổn thương giảm về mức nền mô xung quanh. Trường hợp đáp ứng một phần thể hiện qua sự sụt giảm trên 30% giá trị chuyển hóa ban đầu. Việc xác định sớm đáp ứng chuyển hóa giúp bác sĩ quyết định kế hoạch theo dõi sát hoặc chuyển hướng can thiệp cứu vãn kịp thời.

5.2. Tiên lượng sống còn và nguy cơ tái phát di căn

Các chỉ số định lượng PET/CT gồm SUVmax, thể tích khối u chuyển hóa MTV và tổng lượng chuyển hóa đường TLG có giá trị tiên lượng độc lập. Bệnh nhân có mức SUVmax trước điều trị thấp thường đạt tỷ lệ sống sót toàn bộ và thời gian sống không bệnh dài hơn. Ngược lại, tổn thương có SUVmax tồn lưu cao sau điều trị cảnh báo nguy cơ tái phát tại chỗ hoặc di căn xa sớm. Thông tin chuyển hóa từ PET/CT hỗ trợ phân tầng nguy cơ cho từng nhóm bệnh nhân cụ thể. Dữ liệu này là cơ sở vững chắc để xây dựng chiến lược cá thể hóa trong chăm sóc và theo dõi ung thư thực quản 1/3 trên dài hạn.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
ĐẶT VẤN ĐỀ
2. TỔNG QUAN TÀI LIỆU
2.1. CHẨN ĐOÁN VÀ ĐIỀU TRỊ UNG THƯ THỰC QUẢN 1/3 TRÊN
2.1.1. Đại cương ung thư thực quản 1/3 trên
2.1.2. Chẩn đoán ung thư thực quản 1/3 trên
2.1.3. Điều trị ung thư thực quản 1/3 trên
2.2. CÁC KỸ THUẬT XẠ TRỊ UNG THƯ THỰC QUẢN 1/3 TRÊN
2.2.1. Kỹ thuật xạ trị 3D
2.2.2. Kỹ thuật xạ trị điều biến liều
2.3. VAI TRÒ CỦA 18F-FDG PET/CT TRONG ĐÁNH GIÁ GIAI ĐOẠN, LẬP KẾ HOẠCH XẠ TRỊ VÀ TIÊN LƯỢNG UNG THƯ THỰC QUẢN 1/3 TRÊN
2.3.1. Nguyên lý của 18F-FDG PET/CT trong ung thư
2.3.2. Các thông số định lượng về chuyển hóa của 18F-FDG PET/CT
2.3.3. Vai trò của 18F-FDG PET/CT trong đánh giá giai đoạn, lập kế hoạch xạ trị và tiên lượng ung thư thực quản 1/3 trên
2.4. Tình hình nghiên cứu trong nước và trên thế giới
3. CHƯƠNG 3: ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU
3.1. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU
3.1.1. Tiêu chuẩn lựa chọn và loại trừ cho mục tiêu 1
3.1.2. Tiêu chuẩn lựa chọn và loại trừ cho mục tiêu 2
3.2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
3.2.1. Thiết kế nghiên cứu
3.2.2. Cách thu thập số liệu
3.3. CÁC BƯỚC TIẾN HÀNH
3.3.1. Chuẩn bị bệnh nhân
3.3.2. Chụp 18F-FDG PET/CT trước điều trị
3.3.3. Hội chẩn phác đồ hóa - xạ trị triệt căn
3.3.4. Chụp cắt lớp vi tính mô phỏng xạ trị
3.3.5. Vẽ các thể tích xạ trị
3.3.6. Lập kế hoạch xạ trị điều biến liều
3.3.7. Đánh giá, theo dõi sau điều trị
3.3.8. Các tiêu chuẩn đánh giá trong nghiên cứu
3.4. CÁC BIẾN SỐ VÀ CHỈ SỐ NGHIÊN CỨU
3.4.1. Lâm sàng và cận lâm sàng
3.4.2. Các chỉ số trong lập kế hoạch xạ trị và hóa trị
3.4.3. Đánh giá đáp ứng sau điều trị và tác dụng phụ
3.5. XỬ LÝ SỐ LIỆU
3.6. ĐẠO ĐỨC NGHIÊN CỨU
4. CHƯƠNG 4: ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ HÌNH ẢNH 18F- FDG PET/CT CỦA BỆNH NHÂN UNG THƯ THỰC QUẢN 1/3 TRÊN
4.1. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ HÌNH ẢNH 18F- FDG PET/CT CỦA BỆNH NHÂN UNG THƯ THỰC QUẢN 1/3 TRÊN
4.1.1. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của bệnh nhân trong nghiên cứu
4.1.2. Đặc điểm hình ảnh 18F-FDG PET/CT
4.1.3. Giá trị của 18F-FDG PET/CT trong thay đổi chiến thuật điều trị
4.1.4. Lựa chọn bệnh nhân hóa – xạ trị
4.2. GIÁ TRỊ CỦA 18F-FDG PET/CT TRONG LẬP KẾ HOẠCH XẠ TRỊ ĐIỀU BIẾN LIỀU VÀ TIÊN LƯỢNG SAU HÓA – XẠ TRỊ
4.2.1. Đặc điểm chung các bệnh nhân hóa - xạ trị triệt căn
4.2.2. Giá trị của 18F-FDG PET/CT trong lập kế hoạch XTĐBL
4.2.3. Giá trị của 18F-FDG PET/CT trong đánh giá đáp ứng điều trị và tiên lượng sau hóa - xạ trị
5. CHƯƠNG 5: ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ HÌNH ẢNH 18F-FDG PET/CT CỦA BỆNH NHÂN UNG THƯ THỰC QUẢN 1/3 TRÊN
5.1. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ HÌNH ẢNH 18F-FDG PET/CT CỦA BỆNH NHÂN UNG THƯ THỰC QUẢN 1/3 TRÊN
5.1.1. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng các bệnh nhân nghiên cứu
5.1.2. Đặc điểm hình ảnh cắt lớp vi tính
5.1.3. Đặc điểm hình ảnh 18F-FDG PET/CT
5.1.4. Giá trị của 18F-FDG PET/CT trong thay đổi chiến thuật điều trị
5.2. GIÁ TRỊ CỦA 18F-FDG PET/CT TRONG LẬP KẾ HOẠCH XẠ TRỊ ĐIỀU BIẾN LIỀU VÀ TIÊN LƯỢNG SAU HÓA - XẠ TRIỆT CĂN UNG THƯ THỰC QUẢN 1/3 TRÊN
5.2.1. Giá trị của 18F-FDG PET/CT trong lập kế hoạch xạ trị điều biến liều ung thư thực quản 1/3 trên
5.2.2. Giá trị của 18F-FDG PET/CT trong tiên lượng sau hóa - xạ trị
5.3. MỘT SỐ ĐIỂM HẠN CHẾ CỦA NGHIÊN CỨU
DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC HÌNH
DANH MỤC BIỂU ĐỒ
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu đặc điểm hình ảnh giá trị của ¹⁸f fdg pet ct trong lập kế hoạch xạ trị điều biến liều và tiên lượng ở bệnh nhân ung thư thực quản 1phaan 3 trên

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (168 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 ===***=== NGUYỄN ĐÌNH CHÂU NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM HÌNH ẢNH, GIÁ TRỊ CỦA 18F-FDG PET/CT TRONG LẬP KẾ HOẠCH XẠ TRỊ ĐIỀU BIẾN LIỀU VÀ TIÊN LƯỢNG Ở BỆNH NHÂN UNG THƯ THỰC QUẢN 1/3 TRÊN LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 ===***=== NGUYỄN ĐÌNH CHÂU NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM HÌNH ẢNH, GIÁ TRỊ CỦA 18F-FDG PET/CT TRONG LẬP KẾ HOẠCH XẠ TRỊ ĐIỀU BIẾN LIỀU VÀ TIÊN LƯỢNG Ở BỆNH NHÂN UNG THƯ THỰC QUẢN 1/3 TRÊN CHUYÊN NGÀNH: CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH MÃ SỐ: 62 72 0166 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Hướng dẫn khoa học: PGS. LÊ NGỌC HÀ HÀ NỘI - 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nghiên cứu trong đề tài này là trung thực, không sao chép và chưa từng được công bố trong bất cứ công trình nào khác. Hà Nội, ngày tháng năm 2022 Nghiên cứu sinh Nguyễn Đình Châu LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám đốc, Phòng Sau đại học, Bộ môn Chẩn đoán hình ảnh và Y học hạt nhân, Viện Ung thư, Khoa Y học hạt nhân, Viện điều trị các bệnh tiêu hóa, Viện phẫu thuật tiêu hóa, Trung tâm Chẩn đoán hình ảnh – Viện nghiên cứu Khoa học Y Dược lâm sàng 108 đã dành cho tôi sự giúp đỡ tận tình trong thời gian học tập và nghiên cứu.

Tôi xin chân thành cảm ơn các thầy cô trong hội đồng chấm luận án các cấp đã đóng góp những ý kiến sâu sắc, tỷ mỷ, cụ thể cho bản luận án của tôi được ngày càng hoàn thiện. Đặc biệt, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc và sự kính trọng tới PGS. Lê Ngọc Hà, người thầy đã tận tâm giúp đỡ, chỉ bảo, đóng góp cho tôi những ý kiến quý báu từ khi xây dựng đề cương đến khi hoàn thành luận án. Tôi xin cảm ơn tất cả những người bệnh đã gửi gắm lòng tin đối với đội ngũ thầy thuốc chúng tôi.

Những người bệnh vừa là đối tượng, mục tiêu và là động lực cho mọi nghiên cứu của y học. Cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới gia đình, người thân và bạn bè đã luôn dành cho tôi sự động viên, giúp đỡ trong quá trình thực hiện đề tài nghiên cứu. Hà Nội, ngày tháng năm 2022 Nguyễn Đình Châu MỤC LỤC 1.1 CHẨN ĐOÁN VÀ ĐIỀU TRỊ UNG THƯ THỰC QUẢN 1/3 TRÊN.1 Đại cương ung thư thực quản 1/3 trên.2 Chẩn đoán ung thư thực quản 1/3 trên.3 Điều trị ung thư thực quản 1/3 trên.2 CÁC KỸ THUẬT XẠ TRỊ UNG THƯ THỰC QUẢN 1/3 TRÊN.1 Kỹ thuật xạ trị 3D.2 Kỹ thuật xạ trị điều biến liều.3 VAI TRÒ CỦA 18F-FDG PET/CT TRONG ĐÁNH GIÁ GIAI ĐOẠN, LẬP KẾ HOẠCH XẠ TRỊ VÀ TIÊN LƯỢNG UNG THƯ THỰC QUẢN 1/3 TRÊN.1 Nguyên lý của 18F-FDG PET/CT trong ung thư.2 Các thông số định lượng về chuyển hóa của 18F-FDG PET/CT.3 Vai trò của 18F-FDG PET/CT trong đánh giá giai đoạn, lập kế hoạch xạ trị và tiên lượng ung thư thực quản 1/3 trên.4 Tình hình nghiên cứu trong nước và trên thế giới.1 ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU.1 Tiêu chuẩn lựa chọn và loại trừ cho mục tiêu 1.2 Tiêu chuẩn lựa chọn và loại trừ cho mục tiêu 2.2 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.1 Thiết kế nghiên cứu.2 Cách thu thập số liệu.3 CÁC BƯỚC TIẾN HÀNH.1 Chuẩn bị bệnh nhân.2 Chụp 18F-FDG PET/CT trước điều trị.3 Hội chẩn phác đồ hóa - xạ trị triệt căn.4 Chụp cắt lớp vi tính mô phỏng xạ trị.5 Vẽ các thể tích xạ trị.6 Lập kế hoạch xạ trị điều biến liều.8 Đánh giá, theo dõi sau điều trị.9 Các tiêu chuẩn đánh giá trong nghiên cứu.4 CÁC BIẾN SỐ VÀ CHỈ SỐ NGHIÊN CỨU.1 Lâm sàng và cận lâm sàng.2 Các chỉ số trong lập kế hoạch xạ trị và hóa trị.3 Đánh giá đáp ứng sau điều trị và tác dụng phụ.5 XỬ LÝ SỐ LIỆU.6 ĐẠO ĐỨC NGHIÊN CỨU.1 ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ HÌNH ẢNH 18F- FDG PET/CT CỦA BỆNH NHÂN UNG THƯ THỰC QUẢN 1/3 TRÊN.1 Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của bệnh nhân trong nghiên cứu.2 Đặc điểm hình ảnh 18F-FDG PET/CT.3 Giá trị của 18F-FDG PET/CT trong thay đổi chiến thuật điều trị.4 Lựa chọn bệnh nhân hóa – xạ trị.2 GIÁ TRỊ CỦA 18F-FDG PET/CT TRONG LẬP KẾ HOẠCH XẠ TRỊ ĐIỀU BIẾN LIỀU VÀ TIÊN LƯỢNG SAU HÓA – XẠ TRỊ.1 Đặc điểm chung các bệnh nhân hóa - xạ trị triệt căn.2 Giá trị của 18F-FDG PET/CT trong lập kế hoạch XTĐBL.3 Giá trị của 18F-FDG PET/CT trong đánh giá đáp ứng điều trị và tiên lượng sau hóa - xạ trị.1 ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ HÌNH ẢNH 18F-FDG PET/CT CỦA BỆNH NHÂN UNG THƯ THỰC QUẢN 1/3 TRÊN.1 Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng các bệnh nhân nghiên cứu.2 Đặc điểm hình ảnh cắt lớp vi tính.3 Đặc điểm hình ảnh 18F-FDG PET/CT.4 Giá trị của 18F-FDG PET/CT trong thay đổi chiến thuật điều trị.2 GIÁ TRỊ CỦA 18F-FDG PET/CT TRONG LẬP KẾ HOẠCH XẠ TRỊ ĐIỀU BIẾN LIỀU VÀ TIÊN LƯỢNG SAU HÓA - XẠ TRIỆT CĂN UNG THƯ THỰC QUẢN 1/3 TRÊN.1 Giá trị của 18F-FDG PET/CT trong lập kế hoạch xạ trị điều biến liều ung thư thực quản 1/3 trên.2 Giá trị của 18F-FDG PET/CT trong tiên lượng sau hóa - xạ trị.3 MỘT SỐ ĐIỂM HẠN CHẾ CỦA NGHIÊN CỨU.127 DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Tiếng Việt BN Bệnh nhân CHT Cộng hưởng từ CLVT Cắt lớp vi tính DCPX Dược chất phóng xạ UTTQ Ung thư thực quản XTĐBL Xạ trị điều biến liều Tiếng Anh AJCC American joint committee of cancer (Liên ủy ban ung thư Mỹ) CTV Clinical target volume (Thể tích bia lâm sàng) 18 F - FDG Fluorine-18-fluorodeoxyglucose GTV Gross tumor volume (Thể tích khối u thô) ICRU International commission of radiation unit (Ủy ban quốc tế về đo lường bức xạ) LC Local control (Kiểm soát tại vùng) MTV Metabolic tumor volume (Thể tích chuyển hóa khối u) NCCN National comprehensive cancer network (Mạng lưới ung thư toàn diện quốc gia Mỹ) OS Overall survival (Sống thêm toàn bộ) PERCIST Positron Emission Tomography Response Criteria In Solid Tumors (Tiêu chuẩn đánh giá đáp ứng khối u đặc bằng PET) PET Positron emission tomography (Chụp cắt lớp phát positron) PFS Progression – free survival (Sống thêm bệnh không tiến triển) PTV Planning target volume (Thể tích lập kế hoạch) RECIST Response Evaluation Criteria In Solid Tumors (Tiêu chuẩn đánh giá đáp ứng khối u đặc) SUV Standard uptake value (Giá trị hấp thu chuẩn) TLG Total lesion glycolysis (Tổng lượng chuyển hóa đường tổn thương) DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Phân loại giai đoạn bệnh UTTQ 1/3 trên theo AJCC 7.1: Phân loại đáp ứng điều trị theo tiêu chuẩn RECIST 1.2: Phân loại đáp ứng điều trị theo tiêu chuẩn PERCIST 1.3: Đánh giá điểm toàn trạng ECOG.4: Phân loại tác dụng phụ sớm của hóa – xạ trị.5: Phân loại tác dụng phụ muộn của hóa – xạ trị.1: Đặc điểm lâm sàng.2: Đặc điểm cận lâm sàng.3: Phân loại giai đoạn bệnh trên CLVT và 18F-FDG PET/CT.4: So sánh CLVT và 18F-FDG PET/CT trong đánh giá giai đoạn hạch .5: Đặc điểm phân bố hạch di căn trên CLVT và 18F-FDG PET/CT.6: Liên quan giữa SUVmax u với một số đặc điểm lâm sàng.7: So sánh giai đoạn bệnh trên CLVT và 18F-FDG PET/CT.8: Vai trò thay đổi chiến thuật điều trị của 18F-FDG PET/CT.9: Đặc điểm chung các bệnh nhân hóa - xạ triệt căn.10: Chiều dài u và số lượng hạch trên CLVT và 18F-FDG PET/CT.11: Đánh giá phân bố liều cơ quan lành.12: Đánh giá tác dụng phụ điều trị.13: Đặc điểm BN được đánh giá đáp ứng bằng 18F-FDG PET/CT.14: Biến đổi các thông số của 18F-FDG PET/CT.15: Phân loại đáp ứng trên nội soi, CLVT và 18F-FDG PET/CT.16: Đối chiếu đáp ứng theo RECIST 1.17: Giá trị dự báo đáp ứng hoàn toàn của 18F-FDG PET/CT.18: Phân tích hồi quy các yếu tố tiên lượng sống thêm toàn bộ.19: Giá trị dự báo sống thêm toàn bộ của 18F-FDG PET/CT.20: Các yếu tố tiên lượng sống thêm không tiến triển.21: Giá trị dự báo sống thêm không tiến triển của 18F-FDG PET/CT 89 Bảng 3.22: Các yếu tố tiên lượng kiểm soát tại vùng.23: Giá trị dự báo kiểm soát tại vùng của 18F-FDG PET/CT.1: Các nghiên cứu về giá trị chẩn đoán di căn hạch của 18F-FDG PET/CT .2: Các nghiên cứu về phân bố di căn hạch của BN UTTQ 1/3 trên.3: Các nghiên cứu về vai trò thay đổi giai đoạn bệnh của 18F-FDG PET/CT.4: Các nghiên cứu về vai trò thay đổi thể tích xạ trị của 18F-FDG PET/CT.5: So sánh đáp ứng điều trị theo RECIST 1.6: Các nghiên cứu về giá trị dự báo đáp ứng hoàn toàn của 18F-FDG PET/CT.7: Các nghiên cứu về giá trị dự báo sống thêm toàn bộ của 18F-FDG PET/CT.8: Các nghiên cứu về giá trị dự báo sống thêm không tiến triển của 18 F- FDG PET/CT.124 DANH MỤC HÌNH Hình 1.1: Phân đoạn thực quản theo mốc giải phẫu.2: Cấu trúc thành thực quản và dẫn lưu bạch huyết.3: Bản đồ hạch vùng ung thư thực quản theo AJCC 7.4: Hình ảnh vi thể ung thư biểu mô vảy.5: Hình ảnh vi thể ung thư biểu mô tuyến.6: Hình ảnh ung thư thực quản trên nội soi.7: Hình ảnh siêu âm nội soi thực quản.8: Hình ảnh X quang thực quản có uống cản quang.9: Hình ảnh cắt lớp vi tính ung thư thực quản.10: Xạ trị 3D ung thư thực quản.11: So sánh phân bố liều giữa XTĐBL và xạ trị 3D.12: Cơ chế bắt giữ 18F-FDG của tế bào ung thư.13: Nguyên lý chụp hình PET.14: Nguyên lý chụp hình PET/CT.15: Tính không đồng nhất của khối u trên hình ảnh 18F-FDG PET.16: MTV khối u thực quản trên 18F-FDG PET/CT.17: Xác định khối u thực quản trên CLVT và 18F-FDG PET/CT.18: Minh họa đáp ứng điều trị trên CLVT và 18F-FDG PET/CT.19: 18F-FDG PET/CT phát hiện tái phát tại thực quản.20: 18F-FDG PET/CT phát hiện di căn xương chậu.1: Hệ thống PET/CT Discovery LightSpeed chẩn đoán giai đoạn và chụp mô phỏng xạ trị ung thư thực quản 1/3 trên.2: Hệ thống CLVT 580RT mô phỏng xạ trị ung thư thực quản 1/3 trên .3: Xác định khối u thực quản trên CLVT và 18F-FDG PET/CT.4: Xác định hạch di căn khi đối chiếu CLVT và 18F-FDG PET/CT.5: Các thể tích xạ trị trong XTĐBL UTTQ 1/3 trên.6: Phân bố liều của XTĐBL UTTQ 1/3 trên.7: Đánh giá hoạt tính phóng xạ tại gan trên 18F-FDG PET/CT.8: Đánh giá các thông số chuyển hóa của khối u trên 18F-FDG PET/CT trước điều trị.9: Kết quả đánh giá đáp ứng điều trị theo PERCIST 1.10: Đánh giá đáp ứng điều trị trên nội soi.1: 18F-FDG PET/CT phát hiện tổn thương di căn xa.2: Lựa chọn bệnh nhân điều trị hóa – xạ triệt căn.3: Xác định khối u thực quản trên CLVT và 18F-FDG PET/CT. Đánh giá đáp ứng điều trị bằng 18F-FDG PET/CT.5: Minh họa liên quan các thông số chuyển hoá của 18F-FDG PET/CT trước và sau điều trị với sống thêm toàn bộ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Đình Châu (2022). Nghiên cứu ¹⁸F-FDG PET/CT lập kế hoạch xạ trị ung thư thực quản 1/3 trên [Luận án tiến sĩ, Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược lâm sàng 108]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/luan-an-nghien-cuu-dac-diem-hinh-anh-gia-tri-cua-f-fdg-pet-ct-trong-lap-ke

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu ¹⁸F-FDG PET/CT lập kế hoạch xạ trị ung thư thực quản 1/3 trên" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Nghiên cứu đặc điểm hình ảnh giá trị của ¹⁸F FDG PET CT trong lập kế hoạch xạ trị điều biến liều và tiên lượng ung thư thực quản giai đoạn 1 pha III."

Luận án "Nghiên cứu ¹⁸F-FDG PET/CT lập kế hoạch xạ trị ung thư thực quản 1/3 trên" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược lâm sàng 108. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Nghiên cứu ¹⁸F-FDG PET/CT lập kế hoạch xạ trị ung thư thực quản 1/3 trên" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu ¹⁸F-FDG PET/CT lập kế hoạch xạ trị ung thư thực quản 1/3 trên" thuộc chuyên ngành Chẩn đoán hình ảnh. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Nghiên cứu ¹⁸F-FDG PET/CT lập kế hoạch xạ trị ung thư thực quản 1/3 trên" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu ¹⁸F-FDG PET/CT lập kế hoạch xạ trị ung thư thực quản 1/3 trên" có 168 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu ¹⁸F-FDG PET/CT lập kế hoạch xạ trị ung thư thực quản 1/3 trên" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter