Luận án nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và NT-proBNP tiên lượng tử vong đột quỵ não

Luận án phân tích đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và nồng độ NT-proBNP với tiên lượng tử vong sau đột quỵ não. Đánh giá giá trị tiên lượng.

Chuyên ngành
Thần kinh
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sỹ y học

Năm xuất bản

Số trang

165

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan về tai biến mạch máu não và đột quỵ cấp tính
Số trang:
165 trang
Trường:
Viện Nghiên cứu Khoa học Y dược Lâm sàng 108
Chuyên ngành:
Thần kinh
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan về tai biến mạch máu não và đột quỵ cấp tính

Tai biến mạch máu não là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong và tàn tật. Bệnh xảy ra do gián đoạn lưu lượng máu cung cấp cho mô não. Tình trạng thiếu máu cục bộ hoặc vỡ mạch máu dẫn đến tổn thương tế bào thần kinh nhanh chóng. Phát hiện sớm và cấp cứu kịp thời giúp giảm thiểu di chứng nặng nề. Việc xác định sớm các yếu tố nguy cơ tim mạch đóng vai trò then chốt. Đột quỵ não để lại gánh nặng lớn về kinh tế và xã hội cho gia đình và cộng đồng. Chẩn đoán chính xác mức độ tổn thương não hỗ trợ bác sĩ đưa ra phác đồ điều trị tối ưu. Kiểm soát các biến chứng tim mạch đi kèm là chìa khóa để giảm thiểu nguy cơ tử vong.

1.1. Khái niệm và cơ chế bệnh sinh của tai biến mạch máu não

Tai biến mạch máu não là sự suy giảm chức năng thần kinh khởi phát đột ngột. Tổn thương kéo dài hơn 24 giờ hoặc dẫn đến tử vong nhanh chóng. Cơ chế xuất phát từ tắc nghẽn mạch máu hoặc chảy máu trong nhu mô não. Quá trình thiếu oxy tế bào kích hoạt chuỗi phản ứng viêm và hoại tử thần kinh. Áp lực nội sọ tăng nhanh gây chèn ép các vùng não lành xung quanh. Hậu quả làm mất chức năng vận động, cảm giác và nhận thức của người bệnh. Kiểm soát lưu lượng tuần hoàn não là mục tiêu quan trọng trong cấp cứu. Việc phục hồi tế bào vùng tranh tối tranh sáng đóng vai trò quyết định khả năng phục hồi của bệnh nhân sau tai biến.

1.2. Các yếu tố nguy cơ tim mạch chính gây đột quỵ não cấp

Bệnh lý tim mạch là nguyên nhân trực tiếp dẫn tới biến cố đột quỵ. Tăng huyết áp làm tổn thương nội mạc mạch máu và tăng xơ vữa động mạch. Rối loạn nhịp tim tạo điều kiện hình thành huyết khối buồng tim. Cục máu đông di chuyển lên não gây tắc nghẽn động mạch cấp tính. Đái tháo đường và rối loạn lipid máu thúc đẩy quá trình thoái hóa mạch máu. Tuổi cao cùng tiền sử gia đình làm gia tăng nguy cơ mắc bệnh. Thay đổi lối sống lành mạnh giúp ngăn chặn đáng kể nguy cơ đột quỵ tái phát. Kiểm soát huyết áp chặt chẽ giúp bảo vệ hệ thống mạch máu não lâu dài.

II. Đặc điểm lâm sàng của nhồi máu não cấp và xuất huyết

Bệnh cảnh đột quỵ chia thành hai nhóm chính là nhồi máu não cấp và xuất huyết não. Nhồi máu não chiếm đa số các ca bệnh nhập viện cấp cứu. Xuất huyết não thường có diễn biến lâm sàng tối cấp và tỷ lệ tử vong cao hơn. Triệu chứng khởi phát phụ thuộc vào vị trí và kích thước vùng não tổn thương. Chụp cắt lớp vi tính sọ não là tiêu chuẩn vàng để phân loại tổn thương. Nhận diện chính xác thể bệnh giúp lựa chọn liệu pháp tái tưới máu hoặc phẫu thuật kịp thời. Chăm sóc bệnh nhân đột quỵ đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa nội thần kinh và hồi sức tích cực.

2.1. Biểu hiện lâm sàng đặc trưng của nhồi máu não cấp

Nhồi máu não cấp thường khởi phát với biểu hiện yếu liệt nửa người đột ngột. Bệnh nhân có thể méo miệng, nói khó hoặc mất ngôn ngữ hoàn toàn. Tình trạng tê bì cảm giác nửa người xuất hiện rõ rệt cùng bên liệt. Rối loạn thăng bằng, chóng mặt và mất thị lực một mắt có thể xảy ra. Mức độ suy giảm ý thức thay đổi từ tỉnh táo đến hôn mê sâu. Cửa sổ thời gian điều trị tái thông mạch bằng thuốc tiêu sợi huyết rất hẹp. Đánh giá nhanh triệu chứng lâm sàng quyết định cơ hội hồi phục của người bệnh. Cấp cứu trong giờ vàng giúp cứu sống nhiều tế bào não bị thiếu máu.

2.2. Đặc điểm khởi phát và mức độ nặng của xuất huyết não

Xuất huyết não thường khởi phát đột ngột sau gắng sức hoặc căng thẳng tâm lý. Bệnh nhân đau đầu dữ dội kèm nôn vọt và tăng huyết áp kịch phát. Triệu chứng suy giảm ý thức tiến triển nhanh chóng chỉ sau vài giờ. Hội chứng màng não và co giật có thể xuất hiện do máu tràn vào não thất. Khối máu tụ lớn gây tụt kẹt não và đe dọa tính mạng người bệnh. Chăm sóc tích cực và kiểm soát huyết áp nghiêm ngặt là yêu cầu bắt buộc. Tiên lượng phục hồi thường khó khăn hơn so với nhồi máu não. Phẫu thuật giải áp kịp thời có thể cứu sống người bệnh trong tình huống nguy kịch.

III. Ý nghĩa nồng độ NT proBNP huyết thanh trong chẩn đoán

Nồng độ NT-proBNP huyết thanh là chỉ số sinh hóa quan trọng trong đánh giá chức năng tim mạch. Peptide này được giải phóng khi cơ thất bị căng giãn quá mức hoặc thiếu máu nuôi dưỡng. Ở bệnh nhân đột quỵ, nồng độ peptide tăng cao phản ánh stress huyết động và tổn thương thần kinh - tim. Xét nghiệm định lượng hỗ trợ nhận diện các biến chứng tim mạch tiềm ẩn. Giá trị xét nghiệm có độ nhạy cao và phản ánh chính xác tình trạng quá tải thể tích tuần hoàn. Theo dõi biến thiên nồng độ giúp tối ưu hóa chăm sóc hồi sức. Chỉ số này mang giá trị độc lập trong phân tầng nguy cơ tử vong.

3.1. Cơ chế giải phóng NT proBNP sau tổn thương mạch não

Tổn thương não cấp kích hoạt hệ thần kinh giao cảm và trục dưới đồi - tuyến yên - thượng thận. Sự gia tăng catecholamine trong máu gây co mạch và tăng gánh nặng buồng tim. Áp lực trong buồng thất trái tăng cao kích thích tế bào cơ tim tiết proBNP. Phân tử này bị phân cắt thành BNP hoạt tính và đoạn peptide bất hoạt NT-proBNP. Nồng độ NT-proBNP trong máu tăng vọt ngay trong những giờ đầu sau đột quỵ. Hiện tượng này chứng minh mối tương tác chặt chẽ giữa não và tim trong bệnh lý cấp tính. Việc xét nghiệm định lượng sớm hỗ trợ đánh giá mức độ phản ứng stress của cơ thể.

3.2. Mối liên quan giữa nồng độ NT proBNP và kích thước ổ tổn thương

Kích thước vùng nhồi máu hoặc khối máu tụ não tương quan thuận với nồng độ NT-proBNP. Vùng tổn thương não càng rộng thì phản ứng stress toàn thân càng mạnh mẽ. Mức độ giải phóng peptide vào máu tăng cao tương ứng với diện tích nhu mô hoại tử. Bệnh nhân có tổn thương não diện rộng thường có nồng độ NT-proBNP huyết thanh cao vượt trội. Đây là bằng chứng cho thấy mức độ tổn thương não tác động trực tiếp lên chức năng tim. Xét nghiệm này là công cụ hỗ trợ dự báo độ rộng của tổn thương. Bác sĩ có thể dựa vào chỉ số này để tiên lượng mức độ nặng của bệnh nhân.

IV. Đánh giá tổn thương cơ tim qua các dấu ấn sinh học tim

Đột quỵ não cấp thường đi kèm tổn thương cơ tim thứ phát do bão catecholamine. Việc sử dụng các dấu ấn sinh học tim giúp phát hiện sớm biến chứng hoại tử cơ tim thầm lặng. Nồng độ Troponin và NT-proBNP tăng cao cảnh báo nguy cơ suy tim và rối loạn nhịp nguy hiểm. Bệnh nhân có tổn thương tim mạch phối hợp đối mặt với nguy cơ tử vong tăng gấp nhiều lần. Kết hợp điện tâm đồ và siêu âm tim cho phép đánh giá toàn diện chức năng cơ tim. Điều trị đồng thời bệnh não và tim là chìa khóa cải thiện kết cục. Đánh giá toàn diện chức năng tim mạch giúp hạn chế tối đa các biến cố tim mạch thứ phát.

4.1. Vai trò của các dấu ấn sinh học tim trong đột quỵ

Dấu ấn sinh học tim cung cấp thông tin khách quan về tình trạng vi hoại tử tế bào cơ tim. Troponin I, Troponin T và NT-proBNP là những xét nghiệm tiêu chuẩn được áp dụng rộng rãi. Nồng độ các dấu ấn tăng nhanh sau đột quỵ ngay cả khi không có triệu chứng đau ngực. Hiện tượng này giúp bác sĩ phân biệt tổn thương tim do thần kinh với nhồi máu cơ tim thực sự. Việc định lượng định kỳ hỗ trợ theo dõi đáp ứng điều trị nội khoa tích cực. Đây là cơ sở khoa học vững chắc để phân tầng nguy cơ tim mạch. Giám sát các chỉ số sinh học tim giúp phát hiện sớm rối loạn chức năng thất trái.

4.2. Cơ chế bão catecholamine gây hoại tử tế bào cơ tim

Đột quỵ não phá vỡ cân bằng điều hòa thần kinh tự chủ của hệ tim mạch. Lượng lớn catecholamine phóng thích ồ ạt từ các đầu tận cùng thần kinh giao cảm. Nồng độ hormone cao gây co thắt vi mạch và tăng nhu cầu oxy của cơ tim. Canxi ứ đọng nội bào dẫn đến hoại tử tế bào cơ tim và rối loạn chức năng co bóp. Biến chứng này có thể gây ra hội chứng cơ tim Takotsubo hoặc suy tim cấp tính. Xử trí sớm giúp ngăn chặn suy giảm chức năng tim không thể hồi phục. Kiểm soát huyết áp và nhịp tim kịp thời giúp bảo vệ tế bào cơ tim trước cơn bão giao cảm.

V. Dự báo tử vong bằng thang điểm NIHSS cùng với điểm mRS

Thang điểm NIHSS và thang điểm Rankin sửa đổi (mRS) là hai công cụ lâm sàng chuẩn mực. Thang điểm NIHSS đánh giá mức độ suy giảm thần kinh tại thời điểm nhập viện. Thang điểm mRS lượng giá mức độ tàn tật và khả năng độc lập của bệnh nhân sau điều trị. Kết hợp hai thang điểm này với nồng độ NT-proBNP huyết thanh giúp nâng cao độ chính xác dự báo tử vong. Điểm số càng cao phản ánh tiên lượng phục hồi chức năng càng xấu. Đây là cơ sở phân loại bệnh nhân nguy cơ cao cần chăm sóc đặc biệt. Phối hợp các chỉ số này giúp bác sĩ tối ưu hóa kế hoạch phục hồi chức năng.

5.1. Ứng dụng thang điểm NIHSS trong phân tầng mức độ nặng

Thang điểm NIHSS bao gồm 11 mục khám thần kinh chi tiết với tổng điểm tối đa là 42. Điểm số phản ánh mức độ ý thức, vận động, thị giác và chức năng ngôn ngữ. Điểm NIHSS trên 15 điểm biểu thị tình trạng tổn thương thần kinh nặng nề. Bệnh nhân thuộc nhóm này có tỷ lệ biến chứng và tử vong trong 30 ngày rất cao. Thang điểm cho phép theo dõi diễn biến bệnh theo từng giờ trong giai đoạn cấp cứu. Điểm số giảm dần sau can thiệp là dấu hiệu hồi phục thần kinh tích cực. Đánh giá định kỳ thang điểm NIHSS giúp phát hiện sớm nguy cơ tiến triển xấu của bệnh.

5.2. Đánh giá tiên lượng tàn tật và tử vong theo thang điểm mRS

Thang điểm Rankin sửa đổi (mRS) phân loại mức độ khuyết tật từ mức 0 đến mức 6. Điểm 0 biểu thị không còn triệu chứng, trong khi điểm 6 là tử vong. Điểm mRS từ 3 đến 5 phản ánh tình trạng tàn phế từ trung bình đến rất nặng. Đánh giá điểm mRS ở thời điểm 30 ngày và 90 ngày giúp lượng hóa kết quả điều trị. Mối liên quan chặt chẽ giữa điểm mRS và nồng độ NT-proBNP củng cố giá trị tiên lượng. Đây là thước đo chuẩn để đánh giá chất lượng cuộc sống sau tai biến. Bệnh nhân có điểm mRS thấp có cơ hội tái hòa nhập cộng đồng cao hơn.

VI. Mối liên quan rung nhĩ không do bệnh van tim suy tim

Rung nhĩ không do bệnh van tim và suy tim cấp và mạn là các bệnh đồng mắc thường gặp ở bệnh nhân đột quỵ não. Rung nhĩ làm tăng gấp năm lần nguy cơ hình thành cục máu đông gây tắc mạch não. Suy tim dẫn tới ứ trệ tuần hoàn và giảm lưu lượng tưới máu não nghiêm trọng. Cả hai tình trạng này đều làm tăng mạnh nồng độ NT-proBNP huyết thanh. Kiểm soát nhịp tim và điều trị suy tim đóng vai trò sống còn trong việc giảm tỷ lệ tử vong sau tai biến. Phối hợp điều trị đa chuyên khoa giúp cải thiện tỷ lệ sống sót ở bệnh nhân đột quỵ nặng.

6.1. Tác động của rung nhĩ không do bệnh van tim đến đột quỵ

Rung nhĩ không do bệnh van tim gây xáo trộn huyết động trong tâm nhĩ trái. Dòng máu xoáy và ứ trệ tạo điều kiện thuận lợi hình thành huyết khối tiểu nhĩ. Huyết khối bong ra, trôi theo dòng tuần hoàn và gây tắc động mạch não lớn. Đột quỵ do rung nhĩ thường có ổ nhồi máu rộng và nguy cơ chuyển dạng xuất huyết cao. Nồng độ NT-proBNP tăng rất cao ở nhóm bệnh nhân có rối loạn nhịp tim này. Việc sử dụng thuốc chống đông đường uống giúp phòng ngừa đột quỵ thứ phát hiệu quả. Theo dõi điện tim liên tục giúp phát hiện sớm các cơn rung nhĩ kịch phát.

6.2. Ảnh hưởng của suy tim cấp và mạn đối với kết cục điều trị

Bệnh nhân mắc suy tim cấp và mạn có khả năng tự điều hòa huyết động não rất kém. Cung lượng tim giảm sút làm trầm trọng thêm tình trạng thiếu máu cục bộ tại nhu mô não. Quá tải tuần hoàn và phù phổi cấp là những biến chứng nguy hiểm đe dọa tính mạng. Nồng độ NT-proBNP huyết thanh duy trì ở mức cao liên tục phản ánh suy tim mất bù. Điều trị phối hợp nội khoa tim mạch và hồi sức thần kinh giúp cải thiện tiên lượng sống còn. Quản lý suy tim chặt chẽ là điều kiện tiên quyết để bệnh nhân hồi phục. Kiểm soát dịch vào ra giúp hạn chế nguy cơ tái nhập viện vì suy tim cấp.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CẢM ƠN
LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC BIỂU ĐỒ
DANH MỤC HÌNH ẢNH
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Giải phẫu, sinh lý tuần hoàn não
1.2. Định nghĩa đột qụy não
1.3. Các yếu tố nguy cơ của đột qụy não
1.3.1. Các yếu tố nguy cơ không thay đổi được
1.3.2. Các yếu tố nguy cơ có thể thay đổi
1.4. Triệu chứng lâm sàng
1.4.1. Đặc điểm lâm sàng chung của đột qụy não
1.4.2. Đặc điểm lâm sàng theo loại đột qụy
1.5. Cận lâm sàng
1.6. Các yếu tố tiên lượng tử vong
1.6.1. Các yếu tố lâm sàng, cận lâm sàng
1.6.2. Các yếu tố liên quan tiến triển của bệnh. Các bệnh lý kèm theo
1.6.3. Chất chỉ điểm sinh học trong tiên lượng đột qụy não
1.6.4. Các yếu tố liên quan đến can thiệp điều trị
1.7. Cấu trúc phân tử và tác dụng sinh học của BNP và NT-proBNP
1.8. Cơ chế phóng thích BNP và NT-proBNP
1.9. Sự thanh thải BNP và NT-proBNP
1.10. Giá trị NT-proBNP huyết thanh bình thường
1.11. Yếu tố ảnh hưởng đến bài tiết BNP và NT-proBNP
1.12. Vai trò NT-proBNP trong Tim mạch và Đột qụy não
1.12.1. Đối với bệnh lý tim mạch
1.12.2. Đối với Đột qụy não
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.1.1. Tiêu chuẩn chọn người bệnh
2.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.2.1. Thiết kế nghiên cứu
2.2.2. Quy trình nghiên cứu
2.2.3. Thu thập số liệu
2.2.4. Tiêu chuẩn đánh giá các biến dùng trong nghiên cứu
2.2.5. Phương pháp phân tích, đánh giá số liệu
2.2.6. Xử lý số liệu
2.3. Đạo đức của nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và nồng độ NT-proBNP ở người bệnh đột qụy não
3.1.1. Đặc điểm phân bố tuổi, giới của nhóm nghiên cứu
3.1.2. Một số yếu tố nguy cơ của nhóm nghiên cứu
3.1.3. Đặc điểm lâm sàng
3.1.4. Một số đặc điểm cận lâm sàng của nhóm nghiên cứu
3.1.5. So sánh tỷ lệ tử vong giữa hai nhóm nhồi máu não và chảy máu não
3.2. Mối liên quan giữa nồng độ NT-proBNP với một số yếu tố lâm sàng, cận lâm sàng trong đột qụy não
3.2.1. Nồng độ NT-proBNP ở người bệnh đột quỵ não
3.2.2. Mối liên quan giữa nồng độ NT-proBNP với tuổi và giới
3.2.3. Mối liên quan giữa nồng độ NT-proBNP với một số yếu tố nguy cơ của đột quỵ
3.2.4. Mối liên quan giữa nồng độ NT-proBNP với một số yếu tố lâm sàng
3.2.5. Mối liên quan giữa NT-proBNP với một số yếu tố cận lâm sàng
3.3. Mối liên quan giữa nồng độ NT-proBNP và một số yếu tố lâm sàng, cận lâm sàng với tử vong sau đột qụy
3.3.1. So sánh nồng độ NT-proBNP giữa 2 nhóm sống và tử vong
3.3.2. Xác định điểm cut-off của giá trị nồng độ NT-proBNP trong dự báo tử vong sau đột qụy (phân tích đường cong ROC và xác định điểm cắt nồng độ NT-proBNP)
3.3.2.1. Giá trị tiên lượng của nồng độ NT-proBNP với tử vong sau CMN
3.3.2.2. Giá trị tiên lượng của nồng độ NT-proBNP với tử vong sau NMN
3.3.2.3. Giá trị tiên lượng của nồng độ NT-proBNP với tử vong sau đột qụy
3.3.3. Liên quan của NT-proBNP và một số yếu tố lâm sàng, cận lâm sàng với tử vong sau đột qụy
3.3.3.1. Liên quan một số yếu tố lâm sàng với tử vong sau đột qụy (phân tích logistic đơn biến)
3.3.3.2. Liên quan một số yếu tố cận lâm sàng với tử vong sau đột qụy (phân tích logistic đơn biến)
3.3.3.3. Xác định giá trị dự báo của một số yếu tố lâm sàng và cận lâm sàng với tử vong sau đột qụy (phân tích Logistic đa biến)
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và nồng độ NT-proBNP của đối tượng nghiên cứu
4.1.1. Đặc điểm về tuổi, giới của nhóm nghiên cứu
4.1.1.1. Đặc điểm về tuổi
4.1.1.2. Đặc điểm về giới
4.1.2. Các yếu tố nguy cơ của đột quỵ não
4.1.2.1. Rối loạn chuyển hóa lipid
4.1.2.2. Tiền sử đột qụy não, TIA
4.1.3. Một số đặc điểm lâm sàng, tỷ lệ tử vong của đối tượng nghiên cứu
4.2. Mối liên quan giữa nồng độ NT-proBNP với một số yếu tố lâm sàng, cận lâm sàng trong đột qụy não
4.2.1. Sự thay đổi nồng độ NT-proBNP trong đột qụy não
4.2.2. Mối liên quan nồng độ NT-proBNP với tuổi và giới
4.2.3. Mối liên quan nồng độ NT-proBNP với một số triệu chứng Lâm sàng và cận lâm sàng đánh giá tình trạng nặng của đột qụy
4.3. Giá trị của nồng độ NT-proBNP và một số yếu tố lâm sàng, cận lâm sàng trong tiên lượng tử vong sau đột qụy não
4.3.1. Liên quan giữa nồng độ NT-proBNP với tử vong sau đột qụy
4.3.2. Liên quan giữa mức độ tổn thương thần kinh đánh giá theo thang điểm NIHSS với tử vong sau đột qụy
4.3.3. Liên quan giữa mức độ hôn mê đánh giá theo thang điểm Glasgow với tử vong sau đột qụy
4.3.4. Mối liên quan giữa thể tích vùng tổn thương với tử vong sau đột qụy
4.3.5. Liên quan giữa tăng bạch cầu và tử vong sau đột qụy
KẾT LUẬN
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu một số đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và nồng độ nt probnp với tiên lượng tử vong sau đột quỵ não

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (165 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 HOÀNG ĐÌNH TUẤN NGHIÊN CỨU MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ NỒNG ĐỘ NT-proBNP VỚI TIÊN LƯỢNG TỬ VONG SAU ĐỘT QỤY NÃO LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC HÀ NỘI – 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 HOÀNG ĐÌNH TUẤN NGHIÊN CỨU MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ NỒNG ĐỘ NT-proBNP VỚI TIÊN LƯỢNG TỬ VONG SAU ĐỘT QỤY NÃO Chuyên ngành: Thần kinh Mã số: 62720147 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Huy Ngọc 2. Nguyễn Hồng Quân HÀ NỘI – 2022 LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến: Ban Giám đốc, Phòng Sau đại học, Bộ môn Nội Thần kinh, Viện nghiên cứu khoa học Y Dược lâm sàng 108 đã giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Ban Giám đốc Sở Y tế tỉnh Phú Thọ đã giúp đỡ, động viên và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập, công tác, thực hiện nghiên cứu và hoàn thành luận án.

Ban Giám đốc, lãnh đạo các khoa, phòng, trung tâm, đơn vị Bệnh viện đa khoa tỉnh Phú Thọ đã giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Nguyễn Hoàng Ngọc, Phó Giám đốc Bệnh viện Trung ương quân đội 108, Chủ nhiệm Bộ môn Nội Thần kinh. Nguyễn Văn Thông, Chủ tịch Hội Đột quỵ Việt Nam; Nguyên chủ nhiệm Bộ môn Nội Thần kinh Viện nghiên cứu khoa học Y Dược lâm sàng 108 đã động viên, giúp đỡ, tạo điều kiện cho tôi, trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Nguyễn Huy Ngọc, Giám đốc Sở Y tế Phú Thọ.

Nguyễn Hồng Quân Chủ nhiệm khoa A7 Bệnh viện Trung ương quân đội 108 đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ, động viên tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu, hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn: Những người thân yêu trong gia đình, bạn bè, đồng nghiệp luôn động viên, khích lệ và tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất cho tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Các bệnh nhân đã đồng ý tham gia vào nghiên cứu của tôi, để tôi hoàn thành được luận án này. Hà Nội, ngày tháng 11 năm 2022 Tác giả luận án Hoàng Đình Tuấn LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, tất cả những số liệu do chính tôi thu thập và kết quả trong luận án này chưa có ai công bố trong bất kỳ một công trình nghiên cứu nào khác.

Tôi xin đảm bảo tính khách quan, trung thực của các số liệu và kết quả xử lý số liệu trong nghiên cứu này. Tác giả luận án Hoàng Đình Tuấn MỤC LỤC Trang ĐẶT VẤN ĐỀ.3 TỔNG QUAN TÀI LIỆU.1 Giải phẫu, sinh lý tuần hoàn não.2 Định nghĩa đột qụy não.5 Các yếu tố nguy cơ của đột qụy não.1 Các yếu tố nguy cơ không thay đổi được.2 Các yếu tố nguy cơ có thể thay đổi.6 Triệu chứng lâm sàng.1 Đặc điểm lâm sàng chung của đột qụy não.2 Đặc điểm lâm sàng theo loại đột qụy.7 Cận lâm sàng.8 Các yếu tố tiên lượng tử vong.1 Các yếu tố lâm sàng, cận lâm sàng.2 Các yếu tố liên quan tiến triển của bệnh. Các bệnh lý kèm theo.5 Chất chỉ điểm sinh học trong tiên lượng đột qụy não.5 Các yếu tố liên quan đến can thiệp điều trị.2 Cấu trúc phân tử và tác dụng sinh học của BNP và NT-proBNP.3 Cơ chế phóng thích BNP và NT-proBNP.4 Sự thanh thải BNP và NT-proBNP.5 Giá trị NT-proBNP huyết thanh bình thường.6 Yếu tố ảnh hưởng đến bài tiết BNP và NT-proBNP.7 Vai trò NT- proBNP trong Tim mạch và Đột qụy não.1 Đối với bệnh lý tim mạch.2 Đối với Đột qụy não.38 ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.1 Đối tượng nghiên cứu.1 Tiêu chuẩn chọn người bệnh.2 Tiêu chuẩn loại trừ.2 Phương pháp nghiên cứu.1 Thiết kế nghiên cứu.3 Quy trình nghiên cứu.1 Thu thập số liệu.2 Tiêu chuẩn đánh giá các biến dùng trong nghiên cứu.3 Phương pháp phân tích, đánh giá số liệu.4 Xử lý số liệu. Đạo đức của nghiên cứu.60 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.1 Một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và nồng độ NT-proBNP ở người bệnh đột qụy não.1 Đặc điểm phân bố tuổi, giới của nhóm nghiên cứu.2 Một số yếu tố nguy cơ của nhóm nghiên cứu.3 Đặc điểm lâm sàng.4 Một số đặc điểm cận lâm sàng của nhóm nghiên cứu.5 So sánh tỷ lệ tử vong giữa hai nhóm nhồi máu não và chảy máu não.6 Mối liên quan giữa nồng độ NT-proBNP với một số yếu tố lâm sàng, cận lâm sàng trong đột qụy não.1 Nồng độ NT-proBNP ở người bệnh đột quỵ não.2 Mối liên quan giữa nồng độ NT-proBNP với tuổi và giới.3 Mối liên quan giữa nồng độ NT-proBNP với một số yếu tố nguy cơ của đột quỵ.4 Mối liên quan giữa nồng độ NT-proBNP với một số yếu tố lâm sàng.5 Mối liên quan giữa NT-proBNP với một số yếu tố cận lâm sàng.

Mối liên quan giữa nồng độ NT-proBNP và một số yếu tố lâm sàng, cận lâm sàng với tử vong sau đột qụy.1 So sánh nồng độ NT-proBNP giữa 2 nhóm sống và tử vong. Xác định điểm cut-off của giá trị nồng độ NT-proBNP trong dự báo tử vong sau đột qụy (phân tích đường cong ROC và xác định điểm cắt nồng độ NT- proBNP).1 Giá trị tiên lượng của nồng độ NT-proBNP với tử vong sau CMN.2 Giá trị tiên lượng của nồng độ NT-proBNP với tử vong sau NMN.3 Giá trị tiên lượng của nồng độ NT-proBNP với tử vong sau đột qụy.3 Liên quan của NT-proBNP và một số yếu tố lâm sàng, cận lâm sàng với tử vong sau đột qụy.1 Liên quan một số yếu tố lâm sàng với tử vong sau đột qụy (phân tích logistic đơn biến).2 Liên quan một sô yếu tố cận lâm sàng với tử vong sau đột qụy (phân tích logistic đơn biến).3 Xác định giá trị dự báo của một số yếu tố lâm sàng và cận lâm sàng với tử vong sau đột qụy (phân tích Logistic đa biến).83 CHƯƠNG IV.1 Một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và nồng độ NT-proBNP của đối tượng nghiên cứu.1 Đặc điểm về tuổi, giới của nhóm nghiên cứu.1 Đặc điểm về tuổi.2 Đặc điểm về giới.2 Các yếu tố nguy cơ của đột quỵ não.2 Rối loạn chuyển hóa lipid.4 Tiền sử đột qụy não, TIA.3 Một số đặc điểm lâm sàng, tỷ lệ tử vong của đối tượng nghiên cứu.4 Mối liên quan giữa nồng độ NT-proBNP với một số yếu tố lâm sàng, cận lâm sàng trong đột qụy não.1 Sự thay đổi nồng độ NT-proBNP trong đột qụy não.2 Mối liên quan nồng độ NT-proBNP với tuổi và giới.3 Mối liên quan nồng độ NT-proBNP với một số triệu chứng Lâm sàng và cận lâm sàng đánh giá tình trạng nặng của đột qụy. Giá trị của nồng độ NT-proBNP và một số yếu tố lâm sàng, cận lâm sàng trong tiên lượng tử vong sau đột qụy não.1 Liên quan giữa nồng độ NT-proBNP với tử vong sau đột qụy.2 Liên quan giữa mức độ tổn thương thần kinh đánh giá theo thang điểm NIHSS với tử vong sau đột qụy.3 Liên quan giữa mức độ hôn mê đánh giá theo thang điểm Glasgow với tử vong sau đột qụy.4 Mối liên quan giữa thể tích vùng tổn thương với tử vong sau đột qụy.5 Liên quan giữa tăng bạch cầu và tử vong sau đột qụy.1 Một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, nồng độ NT-proBNP của đối tượng nghiên cứu.2 Vai trò của nồng độ NT-proBNP và một số yếu tố lâm sàng, cận lâm sàng trong dự báo nguy cơ tử vong sau đột qụy. 116 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT AHA : American Heart Association APACHE : Acute Physiology And Chronic Health Evaluation ASPECT : Alberta stroke program early ct score BMI : Body Mass Index (Chỉ số khối cơ thể) BNP : B-type natriuretic peptide (peptide lợi niệu type-B) CLVT : Cắt lớp vi tính CHT : Cộng hưởng từ CMN : Chảy máu não DSA : Digital Subtraction Angiography ĐQTMCB : Đột quỵ thiếu máu cục bộ ĐQN : Đột quỵ não ĐTĐ : Đái tháo đường GCS : Glasgow Coma Scale THA : Tăng huyết áp HATT : Huyết áp tâm thu Lp-PLA2 : Lipoprotein-asociated phospholipase A2 MRI : Magnetic Resonance Imaging MRS : Modified Rankin Scale NIHSS : National Institute of Health Stroke Scale NMN : Nhồi máu não NMCT : Nhồi máu cơ tim NT-proBNP : N terminal fragment pro- B-type natriuretic peptide NYHA : New York Heart Association OR : Odds Ratio (Tỉ số nguy cơ) RLLM : Rối loạn lipid máu ROC : Receiver operating Characteristic curve TIA : Transient Ischemic Attack WHO : World Health Organization XVĐM : Xơ vữa động mạch DANH MỤC BẢNG Bảng 3.

1 Sự phân bố theo nhóm tuổi của nhóm nghiên cứu. 2 Sự phân bố theo giới của nhóm nghiên cứu. 3 Một số yếu tố nguy cơ đột qụy não của nhóm nghiên cứu. 4 Triệu chứng lâm sàng khởi phát.

5 Thời gian từ khởi phát đột qụy não đến khi nhập viện. 6 Đặc điểm huyết áp của người bệnh khi nhập viện. 7 Phân loại đột qụy. 8 Một số đặc điểm về triệu chứng lâm sàng của nhóm nghiên cứu.

9 Phân loại mức độ tổn thương thần kinh theo các thang điểm. 10 Một số đặc điểm xét nghiệm của nhóm nghiên cứu. 11 Đặc điểm tổn thương trên phim chụp CT hoặc MRI ở người bệnh chảy máu não. 12 Đặc điểm tổn thương trên phim chụp CT hoặc MRI ở người bệnh nhồi máu não.

13 Tỷ lệ tử vong giữa hai nhóm đột qụy NMN và chảy máu não. 14 Mối liên quan giữa nồng độ NT-proBNP với loại đột qụy. 15 Mối liên quan nồng độ NT-proBNP với tuổi và giới. 16 Mối liên quan giữa nồng độ NT-proBNP với một số yếu tố nguy cơ của đột quỵ.

17 Mối liên quan nồng độ NT-proBNP với một số đặc điểm lâm sàng 69 Bảng 3. 18 Mối liên quan nồng độ NT-proBNP với một số yếu tố CLS. 19 Nồng độ NT-proBNP giữa 2 nhóm sống và tử vong. 20 Mối liên quan giữa nồng độ NT-proBNP với kết cục sau đột qụy theo các nhóm khác nhau.

21 Diện tích dưới đường cong ROC của NT-proBNP trong tiên lượng tử vong sau đột qụy CMN. 22 Xác định điểm cắt của NT-proBNP trong tiên lượng tử vong sau đột qụy chảy máu não. 23 Diện tích dưới đường cong ROC của NT-proBNP trong tiên lượng tử vong sau đột qụy NMN. 24 Xác định điểm cắt của NT-proBNP trong tiên lượng tử vong sau đột qụy nhồi máu não.

25 Diện tích dưới đường cong ROC của NT-proBNP trong tiên lượng tử vong sau đột qụy. 26 Xác định điểm cắt của NT-proBNP trong tiên lượng tử vong sau đột qụy não.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Hoàng Đình Tuấn (2022). Đặc điểm lâm sàng, NT-proBNP và tiên lượng tử vong đột quỵ [Luận án tiến sĩ, Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược lâm sàng 108]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/luan-an-dac-diem-lam-sang-nt-probnp-tien-luong-tu-vong-dot-quy-nao

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đặc điểm lâm sàng, NT-proBNP và tiên lượng tử vong đột quỵ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án phân tích đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và nồng độ NT-proBNP với tiên lượng tử vong sau đột quỵ não. Đánh giá giá trị tiên lượng.

Luận án "Đặc điểm lâm sàng, NT-proBNP và tiên lượng tử vong đột quỵ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược lâm sàng 108. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Đặc điểm lâm sàng, NT-proBNP và tiên lượng tử vong đột quỵ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đặc điểm lâm sàng, NT-proBNP và tiên lượng tử vong đột quỵ" thuộc chuyên ngành Thần kinh. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Đặc điểm lâm sàng, NT-proBNP và tiên lượng tử vong đột quỵ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đặc điểm lâm sàng, NT-proBNP và tiên lượng tử vong đột quỵ" có 165 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đặc điểm lâm sàng, NT-proBNP và tiên lượng tử vong đột quỵ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter