Nghiên cứu giá trị tiên lượng ngắn hạn NT-proBNP, Troponin T-hs, CRP-hs máu ở bệnh nhân hội chứng vành cấp - Bệnh viện Trường Đại học Y Dược Cần Thơ (PGS.TS Trần Viết An)

Nghiên cứu đánh giá giá trị tiên lượng NT-proBNP, Troponin T-hs và CRP-hs trong hội chứng vành cấp.

Chuyên ngành
Tim mạch
Tác giả

Luan An

Thể loại

Đề tài nghiên cứu khoa học cấp trường

Năm xuất bản

Số trang

96

Thời gian đọc

15 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Vai trò dấu ấn sinh học trong hội chứng vành cấp
Số trang:
96 trang
Trường:
Trường Đại học Y Dược Cần Thơ
Chuyên ngành:
Tim mạch
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Vai trò dấu ấn sinh học trong hội chứng vành cấp

Hội chứng vành cấp là một cấp cứu tim mạch phổ biến. Tỷ lệ tử vong trong 30 ngày sau biến cố dao động từ 5,1% đến 10%. Chẩn đoán sớm giúp tối ưu hóa phác đồ can thiệp và cải thiện tiên lượng sống còn. Việc đánh giá tổn thương cơ tim không chỉ dựa vào triệu chứng lâm sàng và điện tâm đồ. Bác sĩ cần các công cụ cận lâm sàng có độ nhạy và độ đặc hiệu cao. Sự kết hợp giữa các dấu ấn sinh học tim mạch tạo nên bước đột phá lớn. Chúng phản ánh toàn diện các quá trình bệnh lý phức tạp. Quá trình này bao gồm hoại tử tế bào cơ tim, phản ứng viêm hệ thống và tình trạng căng giãn cơ tim quá mức. Đánh giá đa chiều giúp phát hiện sớm nguy cơ suy tim hoặc tử vong.

1.1. Tầm quan trọng của chẩn đoán sớm hội chứng vành cấp

Hội chứng vành cấp khởi phát do sự nứt vỡ mảng xơ vữa động mạch vành. Huyết khối hình thành gây tắc nghẽn dòng máu nuôi dưỡng cơ tim. Thời gian thiếu máu cục bộ càng kéo dài, diện hoại tử cơ tim càng mở rộng. Can thiệp tái tưới máu sớm trong những giờ đầu là yếu tố quyết định. Chẩn đoán nhanh giúp giảm thiểu nguy cơ biến chứng cơ học và suy tim cấp. Tỷ lệ tử vong sớm trong vòng 30 ngày sẽ giảm rõ rệt khi bệnh nhân tiếp cận điều trị kịp thời. Vì vậy, các chỉ điểm sinh học giữ vai trò then chốt trong phân loại và xử trí cấp cứu ban đầu.

1.2. Các thể lâm sàng chính trong hội chứng vành cấp

Hội chứng vành cấp bao gồm ba thể bệnh lâm sàng chính. Nhồi máu cơ tim ST chênh lên STEMI là tình trạng tối cấp do tắc hoàn toàn động mạch vành. Thể bệnh này đòi hỏi tái thông mạch máu khẩn cấp. Nhồi máu cơ tim không ST chênh lên NSTEMI xảy ra khi động mạch vành bị tắc nghẽn bán phần. Thể thứ ba là đau thắt ngực không ổn định với triệu chứng thiếu máu cơ tim nhưng chưa có hoại tử tế bào. Cả ba thể bệnh đều tiềm ẩn nguy cơ tiến triển thành nhồi máu cơ tim cấp diện rộng. Bác sĩ cần phân tầng nguy cơ chính xác ngay từ thời điểm tiếp nhận bệnh nhân.

1.3. Xu hướng kết hợp đa dấu ấn sinh học tim mạch

Đánh giá bệnh nhân vành cấp hiện đại đòi hỏi phương tiếp cận tích hợp. Đơn độc một chỉ điểm không thể bao quát toàn bộ diễn tiến phức tạp của bệnh. Sự kết hợp đa dấu ấn sinh học tim mạch cung cấp bức tranh sinh lý bệnh rõ ràng. Mô hình phối hợp peptid bài niệu natri NT-proBNP, xét nghiệm Troponin T siêu nhạy và protein phản ứng C độ nhạy cao mang lại độ chính xác cao. Phối hợp này giúp phản ánh đồng thời mức độ hoại tử, phản ứng viêm và áp lực buồng tim. Cách tiếp cận đa chỉ điểm hỗ trợ đắc lực cho công tác tiên lượng và phân tầng điều trị.

II. Nồng độ NT proBNP TnT hs và CRP hs hội chứng vành

Khảo sát tại Bệnh viện Trường Đại học Y Dược Cần Thơ trên 61 bệnh nhân hội chứng vành cấp cho thấy sự gia tăng rõ rệt của các chỉ số sinh học. Nồng độ trung bình của TnT-hs là 0,89 ± 1,45 ng/mL. Nồng độ trung bình của CRP-hs đạt 17,9 ± 30,2 mg/dL. Nồng độ trung bình của NT-proBNP ghi nhận ở mức 2937,3 ± 4998,4 pg/mL. Trung vị của các chỉ số lần lượt là 0,33 ng/mL đối với TnT-hs, 5,4 mg/dL đối với CRP-hs và 733,2 pg/mL đối với NT-proBNP. Sự gia tăng đồng thời phản ánh tổn thương mô cơ tim nặng nề và phản ứng viêm toàn thân đang diễn ra mạnh mẽ.

2.1. Nồng độ huyết thanh của các chỉ điểm sinh học tim mạch

Nồng độ các dấu ấn trong huyết thanh phản ánh trực tiếp mức độ tổn thương cơ tim. Xét nghiệm Troponin T siêu nhạy phát hiện sự giải phóng troponin ngay khi tế bào cơ tim mới chớm hoại tử. Protein phản ứng C độ nhạy cao là thước đo tình trạng viêm mạch máu cấp tính. Nồng độ CRP-hs tăng cao chứng tỏ mảng xơ vữa đang mất ổn định nghiêm trọng. Bên cạnh đó, nồng độ peptid bài niệu natri NT-proBNP tăng vọt khi áp lực thành thất trái gia tăng. Việc định lượng đồng thời các chỉ số này cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng cho chẩn đoán và theo dõi.

2.2. Sự biến thiên dấu ấn sinh học theo tình trạng biến cố

Nghiên cứu ghi nhận sự khác biệt rất lớn về nồng độ các dấu ấn giữa nhóm có biến cố và nhóm không có biến cố. Nhóm bệnh nhân xuất hiện biến cố tim mạch có nồng độ NT-proBNP trung bình lên tới 7167,0 ± 6454,2 pg/mL. Con số này ở nhóm không biến cố chỉ là 551,3 ± 476,5 pg/mL (p < 0,001). Nồng độ TnT-hs ở nhóm biến cố đạt 1,39 ± 1,52 ng/mL, cao hơn nhóm không biến cố là 0,62 ± 1,35 ng/mL (p = 0,047). Nồng độ CRP-hs ở nhóm biến cố cũng tăng vọt lên 33,4 ± 44,1 mg/dL so với 9,1 ± 12,2 mg/dL (p = 0,002).

III. Giá trị tiên lượng suy tim và biến cố tim mạch 30 ngày

Theo dõi 30 ngày sau hội chứng vành cấp ghi nhận tỷ lệ xuất hiện biến cố tim mạch là 36,1%. Suy tim là biến cố phổ biến nhất với tỷ lệ 32,8% (20 bệnh nhân). Tỷ lệ tử vong chiếm 3,3% (2 bệnh nhân). Không có trường hợp sốc tim hoặc tái phát nhồi máu cơ tim cấp trong thời gian theo dõi. Kết quả phân tích đường cong ROC khẳng định các dấu ấn sinh học đều có giá trị tiên lượng độc lập đối với biến cố suy tim. Việc xác định sớm nguy cơ giúp can thiệp chủ động và phòng ngừa tái nhập viện.

3.1. Độ chính xác vượt trội của peptid bài niệu natri NT proBNP

Peptid bài niệu natri NT-proBNP thể hiện độ chính xác tiên lượng cao nhất trong các chỉ dấu khảo sát. Diện tích dưới đường cong ROC của NT-proBNP đối với biến cố suy tim đạt 0,987 (khoảng tin cậy 95%: 0,918 – 1,0; p < 0,001). Giá trị AUC gần tuyệt đối chứng minh NT-proBNP là công cụ xuất sắc nhất để nhận diện bệnh nhân có nguy cơ suy tim sau hội chứng vành cấp. Nồng độ NT-proBNP tăng cao phản ánh tình trạng căng giãn sợi cơ tim và suy giảm chức năng tâm thu thất trái. Bác sĩ có thể dựa vào chỉ số này để điều chỉnh phác đồ dùng thuốc kịp thời.

3.2. Hiệu quả của xét nghiệm Troponin T siêu nhạy và CRP hs

Xét nghiệm Troponin T siêu nhạy đạt diện tích dưới đường cong ROC là 0,725 (khoảng tin cậy 95%: 0,596 – 0,832; p = 0,001). Chỉ số protein phản ứng C độ nhạy cao đạt AUC là 0,727 (khoảng tin cậy 95%: 0,597 – 0,833; p = 0,001). Cả hai xét nghiệm đều có giá trị phân biệt tốt giữa bệnh nhân có biến cố và không có biến cố. Nồng độ TnT-hs phản ánh mức độ hoại tử tế bào cơ tim. Trong khi đó, CRP-hs cảnh báo mức độ viêm nhiễm và nguy cơ vỡ mảng xơ vữa thứ phát. Kết hợp hai chỉ số giúp củng cố độ tin cậy của đánh giá lâm sàng.

IV. Mô hình phối hợp NT proBNP cùng thang điểm GRACE

Thang điểm nguy cơ GRACE là công cụ phân tầng truyền thống được áp dụng rộng rãi trong cấp cứu tim mạch. Tuy nhiên, việc bổ sung các chỉ điểm sinh học phân tử giúp tăng cường đáng kể độ chính xác của mô hình dự báo. Trong phân tích đa biến, NT-proBNP duy trì giá trị dự báo độc lập mạnh nhất với hệ số Beta = 0,50 (p < 0,001). Phương trình kết hợp giữa thang điểm GRACE, NT-proBNP, CRP-hs và TnT-hs tạo nên giải pháp tối ưu. Mô hình toàn diện này hỗ trợ bác sĩ nhận diện nguy cơ tử vong và suy tim với độ tin cậy vượt trội.

4.1. Hạn chế của thang điểm nguy cơ GRACE đơn độc

Thang điểm nguy cơ GRACE đánh giá dựa trên các biến số lâm sàng, huyết động và điện tâm đồ ban đầu. Thang điểm này đạt diện tích dưới đường cong ROC là 0,770 (khoảng tin cậy 95%: 0,644 – 0,868; p < 0,001) trong tiên lượng suy tim. Mặc dù có giá trị phân loại tốt, thang điểm GRACE đơn thuần không phản ánh trực tiếp quá trình biến đổi sinh học thần kinh thể dịch. Sự căng giãn cơ tim âm thầm có thể bị bỏ sót nếu chỉ dựa vào triệu chứng lâm sàng. Do đó, thang điểm cần kết hợp thêm các xét nghiệm sinh hóa chuyên sâu để hoàn thiện.

4.2. Giá trị gia tăng khi bổ sung nồng độ NT proBNP máu

Khi tích hợp peptid bài niệu natri NT-proBNP vào mô hình hồi quy cùng thang điểm GRACE, độ nhạy và tính đặc hiệu tăng lên rõ rệt. NT-proBNP là yếu tố đóng góp lớn nhất vào mô hình tiên lượng chung với hệ số Beta 0,50 (p < 0,001). Nghiên cứu của Klingenberg và cộng sự cũng chứng minh mô hình GRACE phối hợp NT-proBNP, Troponin T-hs và CRP-hs đạt AUC 0,75 (p < 0,0001). Sự bổ sung này giúp bác sĩ phát hiện các ca bệnh có nguy cơ cao biến cố tim mạch dù điểm GRACE ban đầu ở mức trung bình.

V. Ứng dụng dấu ấn sinh học trong thực hành lâm sàng

Ứng dụng dấu ấn sinh học tim mạch mở ra hướng tiếp cận chuẩn hóa trong chẩn đoán và điều trị hội chứng vành cấp. Việc định lượng đồng thời NT-proBNP, Troponin T-hs và CRP-hs ngay lúc nhập viện giúp phân loại bệnh nhân chính xác. Bác sĩ có thể cá thể hóa chiến lược điều trị nội khoa hoặc can thiệp mạch vành sớm. Những bệnh nhân có nồng độ chất chỉ điểm tăng cao cần được giám sát chặt chẽ tại đơn vị hồi sức tim mạch. Phương pháp này giảm thiểu nguy cơ bỏ sót các tổn thương tiến triển nặng và tối ưu hóa nguồn lực y tế.

5.1. Phân tầng nguy cơ sớm biến cố tim mạch chính MACE

Phân tầng sớm nguy cơ biến cố tim mạch chính MACE là mục tiêu hàng đầu trong quản lý hội chứng vành cấp. Các biến cố MACE bao gồm suy tim cấp, sốc tim, tái nhồi máu cơ tim và tử vong do tim mạch. Bệnh nhân có nồng độ NT-proBNP trên 7000 pg/mL hoặc CRP-hs trên 30 mg/dL thuộc nhóm nguy cơ rất cao. Nhóm đối tượng này cần được theo dõi liên tục huyết động và chức năng co bóp tim. Việc can thiệp tái tưới máu khẩn cấp và sử dụng các thuốc ức chế hệ renin-angiotensin-aldosterone sớm sẽ mang lại lợi ích bảo vệ tim mạch tối đa.

5.2. Khuyến nghị theo dõi điều trị ngắn hạn 30 ngày

Khoảng thời gian 30 ngày sau biến cố vành cấp là giai đoạn nhạy cảm nhất đối với bệnh nhân xuất viện. Bác sĩ cần lên lịch tái khám định kỳ và xét nghiệm lại các chỉ số sinh học khi cần thiết. Bệnh nhân sau nhồi máu cơ tim cấp hoặc đau thắt ngực không ổn định phải tuân thủ nghiêm ngặt đơn thuốc chống đông và hạ lipid máu. Đồng thời, bệnh nhân cần được hướng dẫn nhận biết sớm các dấu hiệu khó thở hoặc đau ngực tái phát. Quản lý toàn diện trong 30 ngày đầu giúp ngăn ngừa suy tim mạn tính và giảm tỷ lệ tái nhập viện.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
PHẦN 1: TÓM TẮT ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU
PHẦN 2: TOÀN VĂN CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU
DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC HÌNH VÀ ĐỒ THỊ
MỞ ĐẦU
1. TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Hội chứng vành cấp
1.2. Biến cố tim mạch của hội chứng vành cấp
1.3. Một số chất chỉ điểm sinh học trong tiên lượng hội chứng vành cấp
1.4. Công trình nghiên cứu liên quan
2. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.3. Đạo đức trong nghiên cứu
3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Đặc điểm chung
3.2. Nồng độ NT-proBNP, TnT-hs và CRP-hs máu và một số yếu tố liên quan ở bệnh nhân hội chứng vành cấp
3.3. Giá trị tiên lượng biến cố tim mạch của nồng độ NT-proBNP, TnT-hs và CRP-hs máu ở bệnh nhân hội chứng vành cấp
4. BÀN LUẬN
4.1. Đặc điểm chung
4.2. Nồng độ NT-proBNP, TnT-hs và CRP-hs máu và một số yếu tố liên quan ở bệnh nhân hội chứng vành cấp
4.3. Giá trị tiên lượng biến cố tim mạch của nồng độ NT-proBNP, TnT-hs và CRP-hs máu ở bệnh nhân hội chứng vành cấp
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu giá trị tiên lượng ngắn hạn của nồng độ nt probnp troponin t hs và crp hs máu ở bệnh nhân hội chứng vành cấp tại bệnh viện trường đại học y dược cần thơ pgs ts trần viết a

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (96 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC CẦN THƠ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU KHOA HỌC CÔNG NGHỆ CẤP TRƯỜNG NGHIÊN CỨU GIÁ TRỊ TIÊN LƯỢNG NGẮN HẠN NỒNG ĐỘ NT-PROBNP, TROPONIN T-HS và CRP-HS MÁU Ở BỆNH NHÂN HỘI CHỨNG VÀNH CẤP TẠI BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC CẦN THƠ CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG CHỦ NHIỆM ĐỀ TÀI PGS.BS PHẠM VĂN NĂNG PGS. TRẦN VIẾT AN Thành viên tham gia: Ths. Nguyễn Duy Khuê ĐD. Hồ Văn Đức Cần Thơ - năm 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng nhóm nghiên cứu, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận văn là trung thực, khách quan.

Nhóm nghiên cứu Tác giả chính Trần Viết An LỜI CẢM ƠN Trước hết, tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu Trường Đại học Y Dược Cần Thơ và Ban Giám đốc Bệnh viện Trường, cùng quý đồng nghiệp trong Khoa Tim mạch can thiệp – Thần kinh, Khoa Xét nghiệm đã tạo nhiều điều kiện để nhóm nghiên cứu hoàn thành việc lấy mẫu, bảo quản, phân tích kết quả và theo dõi điều trị bệnh nhân. Xin trân trọng cảm ơn tất cả bệnh nhân nghiên cứu đã đồng ý tham gia nghiên cứu và tạo điều kiện tốt nhất cho nhóm nghiên cứu hoàn thành đề tài này. Nhóm nghiên cứu Tác giả chính Trần Viết An PHẦN 1 TÓM TẮT ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU TÓM TẮT ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU 1. MỞ ĐẦU Tỷ lệ tử vong trong 30 ngày sau hội chứng vành cấp khoảng 5,1 – 10%.

Chính vì vậy, chẩn đoán sớm hội chứng vành cấp có vai trò quan trọng đến điều trị và tiên lượng cho bệnh nhân. Một số nghiên cứu cho thấy lợi ích của phối hợp các chất chỉ điểm sinh học gồm NT-proBNP, TnT-hs và CRP-hs trong việc tiên lượng ngắn hạn và trung hạn biến cố tim mạch ở bệnh nhân hội chứng vành cấp. Kết quả nghiên cứu của tác giả Klingenberg và cộng sự cho thấy khi phối hợp các biến số GRACE score + NT- proBNP + Troponin T -hs + CRP-hs, mô hình tiên lượng biến cố tim mạch trong 30 ngày có AUC = 0,75 (p<0,0001). Nhằm xác định nồng độ và giá trị tiên lượng của NT-proBNP, TnT-hs và CRP-hs ở bệnh nhân hội chứng vành cấp tại Việt Nam, chúng tôi tiến hành đề tài: “Nghiên cứu giá trị tiên lượng ngắn hạn của nồng độ NT-proBNP, TnT-hs và CRP-hs máu ở bệnh nhân hội chứng vành cấp tại Bệnh viện Trường Đại học Y Dược Cần Thơ” với mục tiêu: 1.

Khảo sát giá trị của nồng độ NT-proBNP, TnT-hs, CRP-hs máu và một số yếu tố liên quan ở bệnh nhân hội chứng vành cấp. Xác định giá trị tiên lượng biến cố tim mạch trong vòng 30 ngày của nồng độ NT-proBNP, TnT-hs và CRP-hs máu ở bệnh nhân hội chứng vành cấp. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 2. Đối tượng nghiên cứu Tất cả bệnh nhân được chẩn đoán HCVC tại Bệnh viện Trường đại Học Y Dược Cần Thơ.

Tiêu chuẩn chọn bệnh: tất cả bệnh nhân được chẩn đoán HCVC khi thuộc một trong 3 thể lâm sàng sau [8], [10]: Đau thắt ngực không ổn định; Nhồi máu cơ tim cấp không ST chênh lên và Nhồi máu cơ tim cấp ST chênh lên. Tiêu chuẩn loại trừ: tiền sử bệnh lý van tim; tim bẩm sinh; suy tim; rung nhĩ; cuồng nhĩ; suy thận độ lọc cầu thận <30 ml/phút/1,73m2; nhồi máu cơ tim trong vòng 6 tháng gần đây; nghi ngờ thuyên tắc phổi; nhiễm trùng huyết; xơ gan. Phương pháp nghiên cứu Thiết kế nghiên cứu: mô tả cắt ngang Cỡ mẫu: Áp dụng công thức tính cỡ mẫu dùng để tính tỷ lệ trong một nghiên cứu cắt ngang. Với p= 0,85, chọn n ≈ 61 mẫu Phương pháp chọn mẫu: chọn mẫu thuận tiện Nội dung nghiên cứu: - Giá trị của nồng độ NT-proBNP, TnT-hs, CRP-hs máu và một số yếu tố liên quan ở bệnh nhân hội chứng vành cấp.

- Giá trị tiên lượng biến cố trong vòng 30 ngày của nồng độ NT-proBNP, TnT-hs và CRP-hs máu ở bệnh nhân hội chứng vành cấp. Xử lý và phân tích số liệu: phần mềm thống kê SPSS 26. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU Bảng 3. Tỷ lệ các biến cố theo dõi trong 30 ngày Biến cố N Tỷ lệ (%) Không 39 63,9 Suy tim 20 32,8 Sốc tim 0 0 Nhồi máu cơ tim tái phát 0 0 Tử vong 2 3,3 Bảng 3.

Giá trị trung bình nồng độ TnT-hs, CRP-hs, NT-proBNP Không Chung Biến cố p biến cố TnT-hs 0,89 ± 1,45 0,62 ± 1,35 1,39 ± 1,52 0,047 (ng/mL) CRP-hs 17,9 ± 30,2 9,1 ± 12,2 33,4 ± 44,1 0,002 (mg/dL) NT-proBNP 2937,3 ± 551,3 ± 7167,0 ± <0,001 (pg/mL) 4998,4 476,5 6454,2 Bảng 3. Giá trị trung vị nồng độ TnT-hs, CRP-hs, NT-proBNP Trung vị Tối thiểu Tối đa TnT-hs (ng/mL) 0,33 0 8,02 CRP-hs (mg/dL) 5,4 0,3 139,0 NT-proBNP (pg/mL) 733,2 35,2 25744,0 Bảng 3. Giá trị đường cong ROC của NT-proBNP, TnT-hs, CRP-hs, GRACE tiên lượng biến cố suy tim Diện tích dưới đường cong Khoảng tin cậy p CRP-hs 0,727 0,597 – 0,833 0,001 TnT-hs 0,725 0,596 – 0,832 0,001 NT-proBNP 0,987 0,918 – 1,0 <0,001 GRACE 0,770 0,644 – 0,868 <0,001 Bảng 3. Mô hình tiên lượng biến cố chung của TnT-hs, CRP-hs, NT-proBNP, GRACE Mô hình Yếu tố Beta p TnT-hs 0,10 0,41 1 GRACE 0,38 0,004 Biến cố= 0,38*GRACE + 0,1* TnT-hs TnT-hs 0,03 0,004 CRP-hs 0,33 0,81 2 GRACE 0,37 0,006 Biến cố= 0,36*GRACE + 0,33*CRP-hs + 0,03* TnT-hs TnT-hs 0,02 0,84 CRP-hs 0,15 0,16 NT-proBNP 0,50 <0,001 3 GRACE 0,21 0,65 Biến cố= 0,21*GRACE + 0,50*NT-proBNP + 0,15*CRP-hs + 0,02* TnT-hs 4.

KẾT LUẬN Nồng độ TnT -hs trung bình là 0,89 ng/mL. Nồng độ CRP-hs trung bình là 17,9 mg/dL. Nồng độ NT-proBNP trung bình là 2937,3 pg/mL. Giá trị nồng độ TnT-hs, CRP-hs và NT-proBNP máu ở nhóm biến cố tim mạch cao hơn nhóm không biến cố tim mạch có ý nghĩa thống kê (p<0,05).

Giá trị đường cong ROC trong tiên lượng biến cố suy tim lần lượt là CRP- hs: 0,727 (p = 0,001); TnT-hs: 0,725 (p = 0,001); NT-proBNP: 0,987 (p<0,001); CRACE: 0,770 (p <0,001). Điểm cắt giá trị tiên lượng biến cố suy tim sau hội chứng vành cấp lần lượt là CRP-hs: 5,4 mg/dL; TnT-hs: 0,46 ng/dL; NT-proBNP: 1771 pg/dL. Giá trị tiên lượng biến cố chung ở bệnh nhân hội chứng động mạch vành cấp với mô hình: 0,21 x GRACE + 0,50 x NT-proBNP + 0,15 x CRP-hs + 0,02 x TnT–hs có giá trị tiên lượng tốt nhất có ý nghĩa thống kê (p =0,0001). PHẦN 2 TOÀN VĂN CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN MỤC LỤC PHẦN 1.

TÓM TẮT ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU PHẦN 2. TOÀN VĂN CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG DANH MỤC HÌNH VÀ ĐỒ THỊ MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Hội chứng vành cấp.

Biến cố tim mạch của hội chứng vành cấp. Một số chất chỉ điểm sinh học trong tiên lượng hội chứng vành cấp. Công trình nghiên cứu liên quan. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Đối tượng nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Đạo đức trong nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

Đặc điểm chung. Nồng độ NT-proBNP, TnT-hs và CRP-hs máu và một số yếu tố liên quan ở bệnh nhân hội chứng vành cấp. Giá trị tiên lượng biến cố tim mạch của nồng độ NT-proBNP, TnT-hs và CRP-hs máu ở bệnh nhân hội chứng vành cấp. Đặc điểm chung.

Nồng độ NT-proBNP, TnT-hs và CRP-hs máu và một số yếu tố liên quan ở bệnh nhân hội chứng vành cấp. Giá trị tiên lượng biến cố tim mạch của nồng độ NT-proBNP, TnT-hs và CRP-hs máu ở bệnh nhân hội chứng vành cấp. 67 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT CHỮ VIẾT TẮT TIẾNG ANH TIẾNG VIỆT AUC Area Under Curve Diện tích dưới đường cong BMI Body Mass Index Chỉ số khối cơ thể BMV Bệnh mạch vành mạn CRP-hs CRP high sensitive CRP độ nhạy cao ĐMV Động mạch vành ĐTĐ Đái tháo đường ĐTNKÔĐ Đau thắt ngực không ổn định EF Ejection Fraction Phân suất tống máu thất trái HCVC Hội chứng vành cấp HDL High Density Lipoprotein Lipoprotein tỉ trọng cao Cholesterol LAD Left Anterior Descending Liên thất trước LCX Left Circumlex Nhánh mũ LDL Low Density Lipoprotein Lipoprotein tỉ trọng thấp. Cholesterol LM Left Main Thân chung National Cholesterol Chương trình giáo dục quốc NCEP Education Program’s gia về cholesterol Nhồi máu cơ tim cấp không NMCTCKSTCL ST chênh lên Nhồi máu cơ tim cấp có ST NMCTCSTCL chênh lên NT-proBNP N-terminal fragment pro Peptid thải natri niệu phân B-type natriuretic peptide đoạn N cuối cùng OR Odds Ratio Tỷ số nguy cơ RCA Right Coronary Artery Động mạch vành phải THA Tăng huyết áp TnT-hs Troponin T high sensitive Troponin T độ nhạy cao WHO World Health Oganization Tổ chức Y tế thế giới XVĐM Xơ vữa động mạch DANH MỤC BẢNG Trang Bảng 3.

Một số đặc điểm chung. Số nhánh mạch vành có tổn thương. Tỷ lệ các biến cố theo dõi trong 30 ngày. Tỷ lệ một số đặc điểm chung ở nhóm có và không có biến cố.

Giá trị trung bình nồng độ TnT-hs, CRP-hs, NT-proBNP. Giá trị trung vị nồng độ TnT-hs, CRP-hs, NT-proBNP. Liên quan nồng độ TnT-hs với giới tính. Liên quan nồng độ NT-proBNP với giới tính.

Liên quan nồng độ CRP-hs với giới tính. Liên quan nồng độ TnT-hs với nhóm tuổi. Liên quan nồng độ NT-proBNP với nhóm tuổi. Liên quan nồng độ CRP-hs với nhóm tuổi.

Liên quan nồng độ TnT-hs với thể lâm sàng. Liên quan nồng độ NT-proBNP với thể lâm sàng. Liên quan nồng độ CRP-hs với thể lâm sàng. Giá trị nồng độ NT-proBNP, CRP-hs, TnT-hs với phân suất tống máu thất trái.

Giá trị nồng độ NT-proBNP, CRP-hs, Troponin T -hs. Giá trị đường cong ROC của NT-proBNP, TnT-hs, CRP-hs, GRACE tiên lượng biến cố suy tim. Giá trị chênh lệch diện tích dưới đường của TnT-hs, CRP-hs, NT- proBNP, GRACE trong tiên lượng biến cố suy tim. Một số yếu tố liên quan biến cố chung.

Mô hình tiên lượng biến cố chung của TnT-hs,. Giá trị chênh lệch diện tích dưới đường cong. 50 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Trang Biểu đồ 3. Giá trị đường cong ROC nồng độ CRP-hs trong tiên lượng biến cố suy tim.

Giá trị đường cong ROC nồng Troponin T-hs trong tiên lượng biến cố suy tim. Giá trị đường cong ROC nồng độ NT-proBNP trong tiên lượng biến cố suy tim. Giá trị đường cong ROC thang điểm GRACE trong tiên lượng biến cố suy tim. 47 1 MỞ ĐẦU Hội chứng vành cấp là bệnh lý cấp cứu nội khoa nặng cần được chẩn đoán sớm và điều trị kịp thời.

Ngoài ra, hội chứng vành cấp là nguyên gây tử vong hàng đầu trong các bệnh lý tim mạch. Theo tổ chức y tế thế giới, hàng năm trên thế giới có 7,3 triệu người chết do bệnh động mạch vành [39]. Tỷ lệ tử vong trong 30 ngày sau hội chứng vành cấp khoảng 5,1 – 10%.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Viết An, Nguyễn Duy Khuê, Hồ Văn Đức (2021). Nghiên cứu giá trị tiên lượng NT-proBNP, Troponin T-hs, CRP-hs ở bệnh nhân hội chứng vành cấp [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Dược Cần Thơ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/gia-tri-tien-luong-ngan-han-cua-nong-do-nt-probnp-troponin-t-hs-va-crp-hs-mau-o

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu giá trị tiên lượng NT-proBNP, Troponin T-hs, CRP-hs ở bệnh nhân hội chứng vành cấp" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu đánh giá giá trị tiên lượng NT-proBNP, Troponin T-hs và CRP-hs trong hội chứng vành cấp.

Luận án "Nghiên cứu giá trị tiên lượng NT-proBNP, Troponin T-hs, CRP-hs ở bệnh nhân hội chứng vành cấp" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Dược Cần Thơ. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Nghiên cứu giá trị tiên lượng NT-proBNP, Troponin T-hs, CRP-hs ở bệnh nhân hội chứng vành cấp" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu giá trị tiên lượng NT-proBNP, Troponin T-hs, CRP-hs ở bệnh nhân hội chứng vành cấp" thuộc chuyên ngành Tim mạch. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Nghiên cứu giá trị tiên lượng NT-proBNP, Troponin T-hs, CRP-hs ở bệnh nhân hội chứng vành cấp" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu giá trị tiên lượng NT-proBNP, Troponin T-hs, CRP-hs ở bệnh nhân hội chứng vành cấp" có 96 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu giá trị tiên lượng NT-proBNP, Troponin T-hs, CRP-hs ở bệnh nhân hội chứng vành cấp" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter