Đoàn Thanh Hiếu: Thiết kế, tổng hợp acid hydroxamic quinazolin kháng ung thư
Đoàn thanh hiếu thiết kế và tổng hợp các acid hydroxamic mang khung quinazolin, nhằm phát triển phương pháp điều trị ung thư hiệu quả.
Năm xuất bản
Số trang
359
Thời gian đọc
54 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Thiết kế hợp chất mới Acid hydroxamic quinazolin kháng ung thư
Nghiên cứu này tập trung vào thiết kế và tổng hợp các acid hydroxamic mang khung quinazolin. Mục tiêu là phát triển các chất kháng ung thư tiềm năng. Bệnh ung thư vẫn là thách thức lớn. Nhu cầu về các liệu pháp điều trị mới, hiệu quả cao và ít tác dụng phụ rất cấp thiết. Thiết kế thuốc mới là hướng đi quan trọng. Các hợp chất được kỳ vọng có hoạt tính chống lại tế bào ung thư. Khung quinazolin là một cấu trúc quan trọng trong hóa dược, với nhiều dẫn chất thể hiện hoạt tính sinh học đa dạng. Nhóm hydroxamic acid nổi bật với khả năng chelat hóa ion kim loại, thường tương tác mạnh với các enzyme phụ thuộc kẽm, đặc biệt là các chất ức chế histone deacetylase (HDAC). Sự kết hợp khung quinazolin và nhóm hydroxamic acid tạo ra các phân tử lai có thể có đặc tính dược lý tối ưu. Các hợp chất được thiết kế có tiềm năng lớn trong điều trị ung thư, thể hiện hoạt tính kháng tế bào ung thư. Đây là bước tiến quan trọng trong phát triển thuốc mới, nhằm tìm ra các ứng cử viên thuốc tiềm năng góp phần vào cuộc chiến chống ung thư.
1.1. Mục tiêu phát triển thuốc mới
Nghiên cứu tập trung phát triển các chất kháng ung thư tiềm năng. Bệnh ung thư vẫn là thách thức lớn. Nhu cầu về các liệu pháp điều trị mới, hiệu quả cao và ít tác dụng phụ rất cấp thiết. Thiết kế thuốc mới là hướng đi quan trọng. Nghiên cứu này hướng tới việc tạo ra các hợp chất acid hydroxamic mang khung quinazolin. Các hợp chất này được kỳ vọng có hoạt tính chống lại tế bào ung thư.
1.2. Khung quinazolin và nhóm hydroxamic acid
Khung quinazolin là một cấu trúc quan trọng trong hóa dược. Nhiều dẫn chất quinazolin thể hiện hoạt tính sinh học đa dạng. Nhóm hydroxamic acid nổi bật với khả năng chelat hóa ion kim loại. Nhóm này thường tương tác mạnh với các enzyme phụ thuộc kẽm. Các chất ức chế histone deacetylase (HDAC) thường chứa nhóm hydroxamic. Sự kết hợp khung quinazolin và nhóm hydroxamic acid tạo ra các phân tử lai. Các phân tử này có thể có đặc tính dược lý tối ưu.
1.3. Tiềm năng điều trị ung thư
Các hợp chất được thiết kế có tiềm năng lớn trong điều trị ung thư. Hoạt tính kháng tế bào ung thư của chúng được nghiên cứu kỹ lưỡng. Đây là bước tiến quan trọng trong phát triển thuốc mới. Mục tiêu là tìm ra các ứng cử viên thuốc tiềm năng. Các chất này sẽ đóng góp vào kho vũ khí chống lại ung thư.
II.Tổng hợp hóa học các chất ức chế HDAC mới hiệu quả
Việc tổng hợp các acid hydroxamic quinazolin đòi hỏi các qui trình hóa học phức tạp. Nghiên cứu mô tả chi tiết các phương pháp tổng hợp quinazolinon, quinazolin và các dẫn chất liên quan. Các phản ứng được thực hiện tuần tự để đạt được cấu trúc mong muốn. Mục tiêu là tổng hợp được một loạt các hợp chất mới để thử nghiệm hoạt tính sinh học. Qui trình tổng hợp cần đảm bảo hiệu suất cao và độ tinh khiết. Sau quá trình tổng hợp, cấu trúc của mỗi hợp chất được xác định bằng các kỹ thuật phân tích hiện đại. Phân tích phổ NMR, phổ khối (MS) và phổ IR giúp xác nhận cấu trúc. Dữ liệu phổ được phân tích tỉ mỉ. Việc khẳng định cấu trúc là bước thiết yếu, đảm bảo độ chính xác của nghiên cứu và cung cấp bằng chứng vững chắc cho các hợp chất mới. Các điều kiện phản ứng được tối ưu hóa để nâng cao hiệu suất và độ chọn lọc. Các yếu tố như dung môi, nhiệt độ, thời gian phản ứng được kiểm soát chặt chẽ. Việc tối ưu hóa giúp giảm thiểu sản phẩm phụ và làm cho qui trình tổng hợp hiệu quả hơn. Đây là một phần quan trọng trong tổng hợp hóa học.
2.1. Qui trình tổng hợp hóa học đa bước
Việc tổng hợp các acid hydroxamic quinazolin đòi hỏi các qui trình hóa học phức tạp. Nghiên cứu mô tả chi tiết các phương pháp tổng hợp quinazolinon, quinazolin và các dẫn chất liên quan. Các phản ứng được thực hiện tuần tự để đạt được cấu trúc mong muốn. Mục tiêu là tổng hợp được một loạt các hợp chất mới. Các hợp chất này sau đó được thử nghiệm hoạt tính sinh học. Qui trình tổng hợp cần đảm bảo hiệu suất cao và độ tinh khiết.
2.2. Khẳng định cấu trúc các hợp chất mới
Sau quá trình tổng hợp, cấu trúc của mỗi hợp chất được xác định. Các kỹ thuật phân tích hiện đại được sử dụng. Phân tích phổ NMR, phổ khối (MS) và phổ IR giúp xác nhận cấu trúc. Dữ liệu phổ được phân tích tỉ mỉ. Việc khẳng định cấu trúc là bước thiết yếu. Điều này đảm bảo độ chính xác của nghiên cứu. Nó cũng cung cấp bằng chứng vững chắc cho các hợp chất mới.
2.3. Tối ưu hóa các điều kiện phản ứng
Các điều kiện phản ứng được tối ưu hóa. Mục đích là nâng cao hiệu suất và độ chọn lọc. Các yếu tố như dung môi, nhiệt độ, thời gian phản ứng được kiểm soát chặt chẽ. Việc tối ưu hóa giúp giảm thiểu sản phẩm phụ. Điều này cũng làm cho qui trình tổng hợp hiệu quả hơn. Đây là một phần quan trọng trong tổng hợp hóa học.
III.Cơ chế tác dụng Ức chế HDAC chống lại tế bào ung thư
Histone deacetylase (HDAC) là một nhóm enzyme quan trọng đóng vai trò điều hòa biểu hiện gen. HDAC loại bỏ nhóm acetyl từ histone, dẫn đến sự cô đặc của nhiễm sắc thể và ức chế biểu hiện gen. Trong nhiều loại ung thư, HDAC thường hoạt động quá mức, góp phần vào sự phát triển và tiến triển của bệnh. Nhóm chức hydroxamic acid được biết đến là có khả năng ức chế HDAC mạnh mẽ. Nhóm này tạo phức với ion kẽm trong trung tâm hoạt động của enzyme, làm thay đổi trạng thái acetyl hóa histone. Quá trình này có thể gây ra quá trình biệt hóa tế bào ung thư và chết tế bào theo chương trình (apoptosis). Việc thiết kế các chất ức chế HDAC chọn lọc là mục tiêu chính của nghiên cứu. Các hợp chất tổng hợp được thử nghiệm khả năng ức chế enzyme HDAC bằng các phương pháp sinh hóa. Đồng thời, độc tính tế bào cũng được kiểm tra trên các dòng tế bào ung thư khác nhau để xác định hoạt tính và chọn lọc. Kết quả giúp đánh giá tiềm năng kháng ung thư của các hợp chất này.
3.1. Vai trò của Histone Deacetylase HDAC trong ung thư
Histone deacetylase (HDAC) là một nhóm enzyme quan trọng. Chúng đóng vai trò điều hòa biểu hiện gen. HDAC loại bỏ nhóm acetyl từ histone. Điều này dẫn đến sự cô đặc của nhiễm sắc thể. Biểu hiện gen bị ức chế. Trong nhiều loại ung thư, HDAC thường hoạt động quá mức. Sự hoạt động quá mức này góp phần vào sự phát triển và tiến triển của ung thư.
3.2. Acid hydroxamic là chất ức chế HDAC tiềm năng
Nhóm chức hydroxamic acid được biết đến là có khả năng ức chế HDAC. Nhóm này tạo phức với ion kẽm trong trung tâm hoạt động của enzyme. Sự ức chế này làm thay đổi trạng thái acetyl hóa histone. Quá trình này có thể gây ra quá trình biệt hóa tế bào ung thư. Nó cũng có thể gây chết tế bào theo chương trình (apoptosis). Việc thiết kế các chất ức chế HDAC chọn lọc là mục tiêu chính.
3.3. Thử nghiệm tác dụng ức chế enzyme và gây độc tế bào
Các hợp chất tổng hợp được thử nghiệm khả năng ức chế enzyme HDAC. Hoạt tính này được đánh giá bằng các phương pháp sinh hóa. Đồng thời, độc tính tế bào cũng được kiểm tra. Thử nghiệm trên các dòng tế bào ung thư khác nhau là cần thiết. Mục tiêu là xác định hoạt tính và chọn lọc của các hợp chất. Kết quả giúp đánh giá tiềm năng kháng ung thư.
IV.Mối quan hệ cấu trúc hoạt tính SAR trong phát triển thuốc
Mối quan hệ cấu trúc-hoạt tính (SAR) là yếu tố then chốt giúp hiểu rõ cách các thay đổi cấu trúc ảnh hưởng đến hoạt tính sinh học. Nghiên cứu này phân tích SAR của các dẫn chất acid hydroxamic quinazolin mới. Các nhóm thế khác nhau được gắn vào khung quinazolin. Ảnh hưởng của chúng đến khả năng ức chế HDAC và độc tính tế bào được đánh giá. Phân tích này cung cấp thông tin quý giá, định hướng cho việc thiết kế các hợp chất tối ưu hơn. Protein docking là công cụ mạnh mẽ trong thiết kế thuốc. Phương pháp này dự đoán tương tác giữa phân tử thuốc và protein đích. Docking được sử dụng để thiết kế cấu trúc các chất ức chế HDAC2, mô phỏng các tương tác với trung tâm hoạt động của enzyme. Kết quả docking giúp lựa chọn các cấu trúc tiềm năng, giảm thiểu số lượng hợp chất cần tổng hợp thực tế, tăng hiệu quả phát triển thuốc mới. Ngoài SAR và docking, các thông số dược động học và độc tính được dự đoán bằng phương pháp in silico. Các đặc tính hấp thu, phân bố, chuyển hóa, thải trừ (ADME) được ước tính. Việc dự đoán sớm giúp loại bỏ các ứng cử viên kém tiềm năng, tiết kiệm thời gian và chi phí nghiên cứu. Đây là một phần quan trọng của thử nghiệm tiền lâm sàng trên máy tính.
4.1. Phân tích SAR của các dẫn chất quinazolin mới
Mối quan hệ cấu trúc-hoạt tính (SAR) là yếu tố then chốt. SAR giúp hiểu rõ cách các thay đổi cấu trúc ảnh hưởng đến hoạt tính. Nghiên cứu này phân tích SAR của các dẫn chất acid hydroxamic quinazolin. Các nhóm thế khác nhau được gắn vào khung quinazolin. Ảnh hưởng của chúng đến khả năng ức chế HDAC và độc tính tế bào được đánh giá. Phân tích này cung cấp thông tin quý giá. Nó định hướng cho việc thiết kế các hợp chất tối ưu hơn.
4.2. Thiết kế thuốc dựa trên mô phỏng máy tính Protein Docking
Protein docking là công cụ mạnh mẽ trong thiết kế thuốc. Phương pháp này dự đoán tương tác giữa phân tử thuốc và protein đích. Docking được sử dụng để thiết kế cấu trúc các chất ức chế HDAC2. Các tương tác với trung tâm hoạt động của enzyme được mô phỏng. Kết quả docking giúp lựa chọn các cấu trúc tiềm năng. Điều này giảm thiểu số lượng hợp chất cần tổng hợp thực tế. Qui trình này tăng hiệu quả phát triển thuốc mới.
4.3. Dự đoán dược động học và độc tính in silico
Ngoài SAR và docking, các thông số dược động học được dự đoán. Các đặc tính hấp thu, phân bố, chuyển hóa, thải trừ (ADME) được ước tính. Độc tính của các hợp chất cũng được dự đoán bằng phương pháp in silico. Việc dự đoán sớm giúp loại bỏ các ứng cử viên kém tiềm năng. Điều này tiết kiệm thời gian và chi phí nghiên cứu. Nó là một phần quan trọng của thử nghiệm tiền lâm sàng trên máy tính.
V.Tiềm năng phát triển thuốc mới từ dẫn chất quinazolin
Nghiên cứu đã xác định được một số hợp chất tiềm năng. Các hợp chất này thể hiện hoạt tính ức chế HDAC mạnh. Chúng cũng có khả năng gây độc chọn lọc trên tế bào ung thư. Những kết quả này mở ra hướng đi mới. Các hợp chất này có thể được phát triển thêm, trở thành những ứng cử viên đầy triển vọng cho thuốc kháng ung thư. Trong tương lai, nghiên cứu cần được mở rộng với các thử nghiệm in vitro và in vivo sâu hơn. Đánh giá toàn diện hơn về dược động học và độc tính là cần thiết. Việc tối ưu hóa cấu trúc vẫn tiếp tục được thực hiện để cải thiện hoạt tính và giảm tác dụng phụ. Phát triển thuốc mới là quá trình dài. Nghiên cứu này là một bước quan trọng, đặt nền tảng cho các thử nghiệm tiền lâm sàng. Công trình này đóng góp đáng kể vào lĩnh vực hóa dược. Nó cung cấp kiến thức mới về acid hydroxamic quinazolin, mở ra cơ hội cho phát triển thuốc mới, đặc biệt là thuốc kháng ung thư nhắm đích. Nghiên cứu là một minh chứng cho ứng dụng thiết kế thuốc hiện đại, một bước tiến trong việc tìm kiếm các liệu pháp ung thư hiệu quả.
5.1. Các hợp chất tiềm năng và triển vọng
Nghiên cứu đã xác định được một số hợp chất tiềm năng. Các hợp chất này thể hiện hoạt tính ức chế HDAC mạnh. Chúng cũng có khả năng gây độc chọn lọc trên tế bào ung thư. Những kết quả này mở ra hướng đi mới. Các hợp chất này có thể được phát triển thêm. Đây là những ứng cử viên đầy triển vọng cho thuốc kháng ung thư.
5.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo và thử nghiệm tiền lâm sàng
Nghiên cứu cần được mở rộng trong tương lai. Các thử nghiệm in vitro và in vivo sâu hơn là cần thiết. Đánh giá toàn diện hơn về dược động học và độc tính. Việc tối ưu hóa cấu trúc vẫn tiếp tục được thực hiện. Mục tiêu là cải thiện hoạt tính và giảm tác dụng phụ. Phát triển thuốc mới là quá trình dài. Nghiên cứu này là một bước quan trọng. Nó đặt nền tảng cho các thử nghiệm tiền lâm sàng.
5.3. Đóng góp vào lĩnh vực Hóa dược và Phát triển thuốc
Nghiên cứu đóng góp đáng kể vào lĩnh vực hóa dược. Nó cung cấp kiến thức mới về acid hydroxamic quinazolin. Kết quả mở ra cơ hội cho phát triển thuốc mới. Đặc biệt là thuốc kháng ung thư nhắm đích. Công trình này là một minh chứng cho ứng dụng thiết kế thuốc hiện đại. Nó là một bước tiến trong việc tìm kiếm các liệu pháp ung thư hiệu quả.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (359 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI ĐOÀN THANH HIẾU THIẾT KẾ VÀ TỔNG HỢP CÁC ACID HYDROXAMIC MANG KHUNG QUINAZOLIN HƯỚNG TÁC DỤNG KHÁNG TẾ BÀO UNG THƯ LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC HÀ NỘI, NĂM 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI ĐOÀN THANH HIẾU THIẾT KẾ VÀ TỔNG HỢP CÁC ACID HYDROXAMIC MANG KHUNG QUINAZOLIN HƯỚNG TÁC DỤNG KHÁNG TẾ BÀO UNG THƯ LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC CHUYÊN NGÀNH: HÓA DƯỢC MÃ SỐ : 62720403 Người hướng dẫn khoa học: PGS. Phạm Thế Hải GS. Sang-Bae Han HÀ NỘI, NĂM 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi. Các số liệu, kết quả được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng được công bố trong bất kì công trình nào khác.
Tác giả luận án Đoàn Thanh Hiếu LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, tôi xin được bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới PGS. Phạm Thế Hải, GS. Sang-Bae Han và GS. Nguyễn Hải Nam, những người thầy đã tận tình hướng dẫn, chỉ bảo, truyền cảm hứng, mang đến cho tôi những bài học quí giá về sự tận tâm, đồng thời tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành tốt nhất luận án này.
Trong thời gian thực hiện luận án, tôi cũng nhận được sự phối hợp, giúp đỡ của Khoa Hóa học - Trường Đại học Khoa học tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội, Viện Hóa học - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, Khoa Dược - Đại học Chungbuk, Hàn Quốc, cùng toàn thể các thầy cô, cán bộ và nghiên cứu viên của Bộ môn Hóa dược - Khoa Công nghệ hóa dược - Trường Đại học Dược Hà Nội. Tôi xin trân trọng cảm ơn. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban giám hiệu, Phòng Quản lý Đào tạo - Bộ phận Sau đại học, các phòng chức năng của Trường Đại học Dược Hà Nội đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong thời gian học tập và hoàn thành luận án. Tôi cũng xin được gửi lời cảm ơn chân thành tới Đảng ủy, Ban giám hiệu, các phòng chức năng, Ban lãnh đạo Khoa Dược, cùng toàn thể các đồng nghiệp của tôi tại Bộ môn Hóa dược và Khoa Dược - Trường Đại học Y - Dược, Đại học Thái Nguyên đã luôn động viên và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi hoàn thành tốt cả hai nhiệm vụ học tập và công tác.
Những nghiên cứu thực hiện trong luận án đã nhận được sự tài trợ của Quỹ phát triển khoa học và công nghệ Quốc gia Việt Nam (NAFOSTED, mã số đề tài 104.12) và Quỹ Nghiên cứu Quốc gia Hàn Quốc (NRF, số cấp 2017R1A5A2015541), tôi xin trân trọng cảm ơn. Cuối cùng, xin được gửi lời cảm ơn sâu sắc tới bố, mẹ, chồng và các con cùng gia đình, người thân, bạn bè của tôi, đã luôn là những người động viên, là động lực giúp tôi phấn đấu để hoàn thành tốt luận án. Hà Nội, ngày 4 tháng 7 năm 2023 Nghiên cứu sinh Đoàn Thanh Hiếu MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC BẢNG DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ ĐẶT VẤN ĐỀ 1 Chương 1. HISTON DEACETYLASE VÀ CÁC CHẤT ỨC CHẾ HISTON DEACETYLASE 2 1.
Histon deacetylase và vai trò đối với ung thư 2 1. Các chất ức chế histon deacetylase 8 1. QUINAZOLIN VÀ DẪN CHẤT 19 1. Cấu trúc, tính chất 19 1.
Hoạt tính sinh học 20 1. Các phương pháp tổng hợp quinazolinon, quinazolin và dẫn chất 25 1. PROTEIN DOCKING VÀ ỨNG DỤNG TRONG THIẾT KẾ THUỐC 41 1. Giới thiệu về protein docking và ứng dụng trong thiết kế thuốc 41 1.
Qui trình docking 42 Chương 2. NGUYÊN LIỆU, TRANG THIẾT BỊ, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 43 2. Nguyên liệu cho nghiên cứu docking, dự đoán dược động học - độc 43 tính 2. Nguyên liệu sử dụng cho tổng hợp hóa học 43 2.
Nguyên liệu sử dụng cho thử hoạt tính sinh học 44 2. TRANG THIẾT BỊ 44 2. Trang thiết bị cho nghiên cứu docking, dự đoán dược động học – 44 độc tính 2. Trang thiết bị cho tổng hợp hóa học và xác định cấu trúc 44 2.
Trang thiết bị cho thử hoạt tính sinh học 45 2. NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 45 2. Nội dung nghiên cứu 45 2. Phương pháp nghiên cứu 46 Chương 3.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU 55 3. KẾT QUẢ THIẾT KẾ CẤU TRÚC, DỰ ĐOÁN TƯƠNG TÁC, TỔNG HỢP HÓA HỌC VÀ KHẲNG ĐỊNH CẤU TRÚC 55 3. Kết quả thiết kế cấu trúc và dự đoán tương tác của các chất với HDAC2 55 3. Kết quả tổng hợp hóa học 60 3.
Kết quả phân tích dữ liệu phổ 83 3. KẾT QUẢ THỬ TÁC DỤNG ỨC CHẾ ENZYM, ĐỘC TÍNH TẾ BÀO VÀ DỰ ĐOÁN MỘT SỐ THÔNG SỐ DƯỢC ĐỘNG HỌC – ĐỘC TÍNH 102 3. Kết quả thử tác dụng ức chế enzym và gây độc tế bào 102 3. Kết quả dự đoán một số thông số dược động học và độc tính 104 Chương 4.
BÀN LUẬN VỀ TỔNG HỢP HÓA HỌC VÀ KHẲNG ĐỊNH CẤU TRÚC 105 4. Tổng hợp hóa học 105 4. Khẳng định cấu trúc 111 4. BÀN LUẬN VỀ LIÊN QUAN CẤU TRÚC – TÁC DỤNG 121 4.
Hoạt tính sinh học của các dãy chất Ia-h, IIa-d và IIIa-d 121 4. Hoạt tính sinh học của các dãy chất IVa-i, Va-i và VIa-c 126 4. Hoạt tính sinh học của các dãy chất VIIa-i và VIIIa-i 130 4. Liên quan cấu trúc – tác dụng của các dẫn chất 133 4.
BÀN LUẬN VỀ CÁC HỢP CHẤT TIỀM NĂNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 142 4. Bàn luận về các hợp chất tiềm năng 142 4. Bàn luận về phương pháp nghiên cứu 145 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ 148 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO DANH MỤC CÁC PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT 13 C-NMR : Carbon - 13 magnetic resonance spectroscopy (Phổ cộng hưởng từ hạt nhân carbon 13) 1 H-NMR : Proton magnetic resonance spectroscopy (Phổ cộng hưởng từ hạt nhân proton) Ac2O : Anhydrid acetic ACC : Adrenocortical carcinoma (Ung thư biểu mô vỏ thượng thận) AcOH : Acid acetic ADN : Acid deoxyribonucleic ALL : Acute lymphatic leukemia (Ung thư bạch cầu cấp tính) AML : Acute myelogenous leukemia (Ung thư bạch cầu tuỷ bào cấp tính) ARN : Acid ribonucleic Asp : Acid aspartic BLCA : Bladder urothelial carcinoma (Ung thư biểu mô bàng quang) BRCA : Breast invasive carcinoma (Ung thư biểu mô xâm lấn vú) CD : Catalytic domain (Vùng xúc tác) CESC : Cervical squamous cell carcinoma and endocervical adenocarcinoma (Ung thư biểu mô tế bào vảy cổ tử cung và ung thư biểu mô tuyến trong cổ tử cung) CLL : Chronic lymphatic leukemia (Ung thư bạch cầu mãn tính) CREB : cAMP response element-binding protein (Protein liên kết với phần tử đáp ứng cAMP) CTCL : Cutaneous T-cell lymphoma (U lympho tế bào T dưới da) Cys : Cystein DBU : 1,8-Diazabicyclo[5.0]undec-7-en DCM : Dicloromethan DHFR : Dihydrofolat reductase (Enzym khử dihydrofolat) DLBC : Lymphoid neoplasm diffuse large B-cell lymphoma (Ung thư hạch bạch huyết khuếch tán u lympho tế bào B lớn) DMF : Dimethylformamid DMSO : Dimethyl sulfoxid EGFR : The epidermal growth factor receptor (Receptor của yếu tố tăng trưởng biểu bì) FDA : U. Food and Drug Administration (Cơ quan quản lý thực phẩm và dược phẩm Mỹ) GBM : Glioblastoma multiforme (U nguyên bào xốp đa dạng) Glu : Acid glutamic Gly : Glycin HAT : Histone acetyltransferase (Enzym histon acetyltransferase) HCC : Hepatocellular carcinoma (Ung thư biểu mô tế bào gan) HDAC : Histone deacetylase (Enzym histon deacetylase) HDACi : Histone deacetylase inhibitors (Các chất có tác dụng ức chế HDAC) His : Histidin HL : Hodgkin lymphoma (Ung thư hạch Hodgkin) HR-MS : High resolutioan mass spectroscopy (Phổ khối lượng có độ phân giải cao) IC50 : Half-maximal inhibitory concentration (Nồng độ ức chế 50 %, nồng độ ức chế tối đa một nửa) IR : Infrared spectroscopy (Phổ hồng ngoại) Isozym : Isoforms of HDAC (Dạng enzym HDAC) J : Hằng số tương tác (Hz) Leu : Leucin LGG : Brain lower grade glioma (U thần kinh đệm cấp dưới não) LUAD : Lung adenocarcinoma (Ung thư biểu mô tuyến phổi) LUSC : Lung squamous cell carcinoma (Ung thư biểu mô tế bào vảy phổi) Lys : Lysin MDS : Myelodysplasia syndrome (Hội chứng loạn sản tuỷ) MeCN : Acetonitril MeOH : Methanol Met : Methionin MM : Multiple myeloma (Bệnh đa u tủy) MS : Mass spectroscopy (Phổ khối lượng) NCI-H23 : Dòng tế bào ung thư phổi người thể tế bào không nhỏ NSCLC : Non-small cell lung carcinoma (Ung thư biểu mô phổi không phải tế bào nhỏ) PC3 : Dòng tế bào ung thư tiền liệt tuyến người PDB : Protein data bank (Ngân hàng dữ liệu protein) Phe : Phenylalanin Pro : Prolin PyBOP : Benzotriazol-1-yloxytripyrrolidinophospho hexafluorophosphat Reflux : Hồi lưu SAHA : Acid suberoylanilid hydroxamic Ser : Serin SIRTs : Sirtuins (Các protein điều hoà chuỗi thông tin 2) STAD : Stomach adenocarcinoma (Ung thư biểu mô tuyến dạ dày ) SW620 : Dòng tế bào ung thư đại tràng người TGCT : Testicular germ cell tumors (U tế bào mầm tinh hoàn) THF : Tetrahydrofuran Thr : Threonin TMS : Tetramethylsilan Try : Tryptophan TSA : Trichostatin A Tyr : Tyrosin UCEC : Uterine corpus endometrial carcinoma (Ung thư biểu mô nội mạc tử cung) UCS : Uterine carcinosarcoma (Ung thư biểu mô sợi tử cung) Val : Valin (ppm) : Độ chuyển dịch hóa học (phần triệu) DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.
Các nguyên liệu sử dụng trong tổng hợp hóa học. Tỷ lệ các thành phần trong dung dịch định lượng tác dụng ức chế HDAC. Năng lượng liên kết với HDAC2 của các chất Ia-h, IIa-d và IIIa-d. Năng lượng liên kết với HDAC2 của các chất IVa-i, Va-i và VIa-c.
Năng lượng liên kết với HDAC2 của các chất VIIa-i và VIIIa-i. Tác dụng ức chế HDAC và gây độc tế bào của các dẫn chất. Kết quả ức chế HDAC và gây độc tế bào của các chất Ia-h, IIa-d và IIIa-d. Kết quả ức chế HDAC và gây độc tế bào của IVa-i, Va-i và VIa-c.
Kết quả ức chế HDAC và gây độc tế bào của các chất VIIa-i và VIIIa-i. Năng lượng liên kết với HDAC6 của các chất Ia-h, IIa-d, IIIa-d và VIIIa-i. Tóm tắt liên quan cấu trúc – tác dụng của các dẫn chất. Kết quả dự đoán một số thông số lý hóa, thông số dược động học và độc tính của các chất VIIc, VIIg, VIIIc và VIIIh.
Phản ứng oxy hóa quinazolin (a) và phản ứng khử hóa quinazolin (b). Phản ứng thế ái nhân/thế ái điện tử của quinazolin. Phản ứng alkyl hóa quinazolin. Phản ứng Niementowski.
Phản ứng Niementowski dùng vi sóng (theo Besson T. Phản ứng Niementowski dùng vi sóng (theo Vanelle P. Phản ứng Niementowski dùng chất lỏng ion (theo Kathiravan M. Tổng hợp piriqualon (theo Ewing F.
Tổng hợp quinazolinon-PBD (theo Farag A.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Thiết kế, tổng hợp acid hydroxamic quinazolin kháng ung thư" nghiên cứu về vấn đề gì?
Đoàn thanh hiếu thiết kế và tổng hợp các acid hydroxamic mang khung quinazolin, nhằm phát triển phương pháp điều trị ung thư hiệu quả.
Luận án "Thiết kế, tổng hợp acid hydroxamic quinazolin kháng ung thư" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Dược Hà Nội. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Thiết kế, tổng hợp acid hydroxamic quinazolin kháng ung thư" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Thiết kế, tổng hợp acid hydroxamic quinazolin kháng ung thư" thuộc chuyên ngành Hóa Dược. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Thiết kế, tổng hợp acid hydroxamic quinazolin kháng ung thư" có bao nhiêu trang?
Luận án "Thiết kế, tổng hợp acid hydroxamic quinazolin kháng ung thư" có 359 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Thiết kế, tổng hợp acid hydroxamic quinazolin kháng ung thư" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.