Luận án tiến sĩ: Đáp ứng xơ hóa gan ở bệnh nhân viêm gan virus C mạn kiểu gen 1,6 điều trị Sofosbuvir phối hợp Ledipasvir - Trường Đại học Y Dược Huế

Nghiên cứu xơ hóa gan ở bệnh nhân viêm gan C mạn điều trị Sofosbuvir-Ledipasvir: hiệu quả, biến chứng và khuyến cáo lâm sàng.

Chuyên ngành
Nội Tiêu Hoá
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sỹ

Năm xuất bản

Số trang

188

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan điều trị viêm gan C mạn và thoái lui xơ hóa gan
Số trang:
188 trang
Trường:
Đại học Y Dược Huế
Chuyên ngành:
Nội Tiêu Hoá
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan điều trị viêm gan C mạn và thoái lui xơ hóa gan

Viêm gan C mạn tính là bệnh truyền nhiễm nguy hiểm do virus viêm gan C (HCV) gây ra. Quá trình viêm kéo dài làm tổn thương nhu mô gan liên tục. Tế bào hình sao trong gan bị kích hoạt liên tục. Chất nền ngoại bào tích tụ quá mức dẫn đến xơ hóa gan. Bệnh tiến triển âm thầm thành xơ gan và ung thư biểu mô tế bào gan. Sự ra đời của các liệu pháp kháng virus hiện đại tạo ra bước ngoặt lớn. Loại bỏ virus giúp ngăn chặn quá trình hoại tử tế bào gan. Mô gan có cơ hội tái cấu trúc và phục hồi. Nghiên cứu thoái lui xơ hóa gan sau điều trị mang ý nghĩa lâm sàng đặc biệt quan trọng. Mục tiêu điều trị không chỉ dừng lại ở việc làm sạch virus trong máu. Bệnh nhân cần được phục hồi chức năng gan và giảm thiểu tối đa các biến chứng xơ hóa lâu dài.

1.1. Diễn tiến bệnh lý và gánh nặng của viêm gan C mạn tính

Viêm gan C mạn tính thường tiến triển âm thầm trong nhiều năm mà không có triệu chứng rõ ràng. Virus HCV nhân lên liên tục trong tế bào gan. Hệ thống miễn dịch phản ứng tạo ra tình trạng viêm mạn tính kéo dài. Các dải sợi collagen dần hình thành và thay thế các mô gan lành lặn. Quá trình này làm suy giảm lưu lượng máu nuôi dưỡng tế bào gan. Chức năng tổng hợp protein và thải độc của gan suy giảm dần theo thời gian. Tại Việt Nam, tỷ lệ nhiễm HCV trong cộng đồng vẫn ở mức đáng kể. Bệnh nhân thường phát hiện bệnh ở giai đoạn muộn khi đã xuất hiện xơ gan. Chẩn đoán sớm và can thiệp kịp thời là yếu tố sống còn. Đánh giá chính xác giai đoạn xơ hóa giúp đưa ra phác đồ điều trị phù hợp nhất.

1.2. Cơ chế phục hồi mô gan và thoái lui xơ hóa gan sau điều trị

Thoái lui xơ hóa gan sau điều trị là quá trình phục hồi cấu trúc vi thể của mô gan. Khi virus bị tiêu diệt hoàn toàn, phản ứng viêm tại gan chấm dứt. Tế bào hình sao ngừng sản xuất collagen và chuyển sang trạng thái bất hoạt hoặc tự hủy. Các enzyme metalloproteinase nội sinh tăng cường hoạt động để phân giải chất nền ngoại bào dư thừa. Quá trình này giúp tái tạo các mao mạch nan hoa và phục hồi kiến trúc tiểu thùy gan. Nhiều bằng chứng lâm sàng chứng minh mô gan có khả năng tự sửa chữa rất tốt. Mức độ hồi phục phụ thuộc vào giai đoạn xơ hóa ban đầu và thời gian sạch virus. Ngay cả ở giai đoạn xơ gan sớm, cấu trúc gan vẫn có thể cải thiện tích cực sau khi sạch virus.

II. Hiệu quả phác đồ Sofosbuvir Ledipasvir diệt virus HCV

Thuốc kháng virus tác động trực tiếp DAA đã tạo ra cuộc cách mạng trong điều trị viêm gan C. Trước đây, phác đồ dựa trên Interferon có hiệu quả khiêm tốn và nhiều tác dụng phụ nặng. Phác đồ Sofosbuvir Ledipasvir mang lại hiệu quả vượt trội cùng tính an toàn cao. Sofosbuvir ức chế enzyme NS5B polymerase, ngăn chặn quá trình sao chép vật chất di truyền của virus. Ledipasvir ức chế protein NS5A, cản trở sự lắp ráp và phóng thích hạt virus mới. Sự kết hợp này tấn công đồng thời hai vị trí thiết yếu trong chu kỳ sống của HCV. Thuốc dùng theo đường uống một lần mỗi ngày với liệu trình ngắn từ 12 đến 24 tuần. Bệnh nhân dung nạp thuốc rất tốt và hiếm khi gặp biến cố bất lợi nghiêm trọng.

2.1. Tác động của thuốc kháng virus tác động trực tiếp DAA

Thuốc kháng virus tác động trực tiếp DAA tác động trúng đích vào các protein phi cấu trúc của HCV. Cơ chế chọn lọc cao giúp ức chế nhanh chóng sự nhân lên của virus mà không gây độc tế bào chủ. Phác đồ Sofosbuvir Ledipasvir chứng minh hiệu lực kháng virus mạnh mẽ trên nhiều nhóm đối tượng. Thuốc đạt hiệu quả cao trên bệnh nhân có tổn thương gan tiến triển hoặc từng thất bại với Interferon. Tỷ lệ kháng thuốc nguyên phát được ghi nhận ở mức rất thấp. Nồng độ thuốc duy trì ổn định trong máu suốt 24 giờ. Bệnh nhân không cần tiêm truyền phức tạp như phác đồ cổ điển. Thời gian điều trị rút ngắn tối đa giúp nâng cao tỷ lệ tuân thủ điều trị. Sự tuân thủ tốt là tiền đề quyết định hiệu quả điều trị tối ưu.

2.2. Kiểm soát tải lượng HCV RNA và ngăn ngừa biến chứng xơ gan

Mục tiêu hàng đầu của điều trị là triệt tiêu hoàn toàn tải lượng HCV RNA trong huyết thanh. Sau khi bắt đầu phác đồ Sofosbuvir Ledipasvir, nồng độ virus trong máu giảm mạnh sau 2 đến 4 tuần đầu. Đa số bệnh nhân đạt mức dưới ngưỡng phát hiện khi kết thúc đợt điều trị. Việc loại bỏ virus cắt đứt nguồn gốc gây hoại tử tế bào gan và phản ứng viêm mô hạt. Men gan ALT và AST nhanh chóng trở về giá trị bình thường. Quá trình xơ hóa gan bị chặn đứng kịp thời. Nguy cơ tiến triển thành xơ gan mất bù và xuất huyết do giãn vỡ tĩnh mạch thực quản giảm rõ rệt. Nguy cơ phát triển ung thư biểu mô tế bào gan cũng giảm đáng kể sau khi kiểm soát tải lượng virus.

III. Đo độ đàn hồi gan FibroScan đánh giá thoái lui xơ hóa

Đánh giá độ xơ hóa gan là bước bắt buộc trước, trong và sau liệu trình điều trị viêm gan C. Sinh thiết gan từng là tiêu chuẩn vàng nhưng có tính xâm lấn và tiềm ẩn rủi ro chảy máu. Hiện nay, đo độ đàn hồi gan FibroScan đã trở thành phương pháp thăm dò không xâm lấn chuẩn mực nhất. Kỹ thuật này sử dụng sóng đàn hồi thoáng qua để xác định độ cứng của mô gan một cách định lượng. Kết quả đo tính bằng đơn vị kilopascal (kPa) với độ chính xác và độ lặp lại rất cao. Đo độ đàn hồi gan FibroScan cho phép theo dõi liên tục sự thay đổi của mô gan qua từng mốc thời gian. Phương pháp này giúp phát hiện sớm hiện tượng thoái lui xơ hóa gan sau điều trị mà không gây đau đớn.

3.1. Nguyên lý kỹ thuật đo độ đàn hồi gan FibroScan không xâm lấn

Phương pháp đo độ đàn hồi gan FibroScan hoạt động dựa trên kỹ thuật siêu âm đàn hồi xung lực thoáng qua. Đầu dò phát ra rung động cơ học tần số thấp vào nhu mô gan, tạo ra sóng biến dạng cắt lan truyền qua mô. Cùng lúc đó, đầu dò ghi lại vận tốc truyền của sóng cắt này. Vận tốc truyền sóng tỷ lệ thuận với độ cứng của nhu mô gan. Nhu mô gan càng xơ hóa nặng thì độ cứng càng cao và sóng truyền đi càng nhanh. Máy tính xử lý tín hiệu và hiển thị chỉ số độ cứng gan (LSM) trên màn hình. Kỹ thuật này khảo sát thể tích mô gan lớn gấp hàng trăm lần so với mẫu sinh thiết kim nhỏ. Nhờ đó, phương pháp hạn chế tối đa sai số do phân bố xơ hóa không đồng đều trong gan.

3.2. Đánh giá sự suy giảm độ xơ hóa gan qua các mốc thời gian

Nghiên cứu lâm sàng ghi nhận độ xơ hóa gan đo bằng FibroScan giảm rõ rệt sau phác đồ DAA. Tại thời điểm kết thúc điều trị (EOT), độ cứng của gan đã bắt đầu hạ xuống so với thời điểm ban đầu. Sự sụt giảm ban đầu phản ánh việc chấm dứt phản ứng viêm phù nề và hoại tử tế bào gan. Đến mốc 12 tuần và 24 tuần sau điều trị, độ cứng mô gan tiếp tục giảm dần một cách bền vững. Hiện tượng này chứng minh mô sẹo xơ đang thực sự thoái lui và tổ chức gan đang tái tạo thuận lợi. Bệnh nhân có giai đoạn xơ hóa ban đầu từ F2 đến F4 đều ghi nhận mức cải thiện điểm số rất tích cực. Theo dõi định kỳ bằng FibroScan khẳng định giá trị hồi phục cấu trúc gan lâu dài.

IV. Ứng dụng chỉ số APRI và FIB 4 theo dõi độ xơ hóa gan

Bên cạnh các kỹ thuật hình ảnh, các chỉ số huyết thanh gián tiếp đóng vai trò quan trọng trong thực hành lâm sàng. Chỉ số APRI và FIB-4 là hai công cụ sinh hóa phổ biến nhất được Tổ chức Y tế Thế giới khuyến cáo sử dụng. Các chỉ số này được tính toán dựa trên xét nghiệm máu thường quy gồm AST, ALT, tiểu cầu và tuổi bệnh nhân. Chi phí thực hiện thấp, thao tác đơn giản và khả năng áp dụng rộng rãi tại mọi tuyến y tế là ưu điểm vượt trội. Chúng cung cấp thông tin tin cậy về mức độ xơ hóa gan mà không đòi hỏi thiết bị đắt tiền. Sự kết hợp giữa chỉ số APRI và FIB-4 cùng kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh giúp nâng cao độ chính xác trong phân tầng nguy cơ và theo dõi điều trị.

4.1. Vai trò của các chỉ số sinh hóa APRI và FIB 4 trong chẩn đoán

Chỉ số APRI dựa trên tỷ lệ giữa nồng độ men gan AST và số lượng tiểu cầu máu ngoại vi. Chỉ số FIB-4 kết hợp bốn yếu tố gồm tuổi, AST, ALT và số lượng tiểu cầu. Khi gan bị tổn thương và xơ hóa tiến triển, men AST tăng cao trong khi số lượng tiểu cầu sụt giảm do lách to ứ huyết. Các công thức toán học này phản ánh chân thực trạng thái tổn thương tế bào gan và mức độ xơ hóa nền tảng. Giá trị APRI và FIB-4 cao cảnh báo nguy cơ xơ hóa tiến triển hoặc xơ gan rõ rệt. Ngược lại, giá trị thấp giúp loại trừ chính xác tình trạng xơ hóa nặng với độ tin cậy cao. Các chỉ số này là giải pháp sàng lọc ban đầu tối ưu trước khi chỉ định thăm dò chuyên sâu.

4.2. Tương quan giữa dấu ấn huyết thanh và độ xơ hóa gan lâm sàng

Sau khi hoàn thành điều trị bằng DAA, giá trị APRI và FIB-4 sụt giảm nhanh chóng. Men gan AST và ALT hạ về giới hạn bình thường chỉ sau vài tuần dùng thuốc. Số lượng tiểu cầu có xu hướng hồi phục và tăng dần trở lại do áp lực tĩnh mạch cửa giảm bớt. Sự thay đổi tích cực của các chỉ số huyết thanh có sự tương quan thuận rất chặt chẽ với kết quả đo độ cứng gan trên FibroScan. Mức giảm của FIB-4 và APRI phản ánh đồng thời hai quá trình: dập tắt hiện tượng viêm hoại tử cấp và thoái lui mô xơ mạn tính. Theo dõi định kỳ các dấu ấn sinh hóa này giúp bác sĩ đánh giá toàn diện tiến trình hồi phục chức năng gan sau điều trị.

V. Đạt đáp ứng virus bền vững SVR12 trên HCV genotype 1 6

Tiêu chuẩn vàng để xác định chữa khỏi viêm gan C là đạt được đáp ứng virus bền vững SVR12. Khái niệm này đồng nghĩa với việc tải lượng virus HCV RNA không còn phát hiện trong máu sau 12 tuần ngừng điều trị. Tại Việt Nam, kiểu gen HCV genotype 1 và genotype 6 chiếm tỷ lệ áp đảo trong quần thể bệnh nhân viêm gan C mạn tính. Phác đồ Sofosbuvir Ledipasvir thể hiện hiệu quả diệt virus vượt trội trên cả hai phân nhóm kiểu gen này. Tỷ lệ bệnh nhân đạt mốc SVR12 trong nghiên cứu luôn đạt mức xấp xỉ 98% đến 100%. Đạt mốc SVR12 là bước ngoặt quyết định chấm dứt hoàn toàn nguy cơ lây truyền virus, chặn đứng diễn tiến bệnh và tạo điều kiện tối ưu để gan phục hồi tổn thương xơ hóa.

5.1. Tỷ lệ đáp ứng virus bền vững SVR12 ở kiểu gen HCV 1 và 6

Nghiên cứu trên nhóm bệnh nhân nhiễm kiểu gen HCV genotype 1 và genotype 6 cho thấy tỷ lệ đáp ứng virus bền vững SVR12 rất cao. Bệnh nhân nhiễm phân nhóm genotype 1a, 1b lẫn các biến thể của genotype 6 đều đáp ứng xuất sắc với phác đồ Sofosbuvir phối hợp Ledipasvir. Sau 12 tuần điều trị chuẩn, 100% bệnh nhân trong nghiên cứu âm tính hóa nồng độ HCV RNA trong huyết thanh. Kết quả này được duy trì ổn định đến mốc SVR12 và SVR24 mà không ghi nhận trường hợp tái phát virus. Tỷ lệ thành công đồng đều giữa các nhóm tuổi, giới tính và tình trạng xơ hóa ban đầu. Điều này khẳng định tính ổn định và hiệu lực diệt virus mạnh mẽ của phác đồ trong điều kiện lâm sàng.

5.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình cải thiện xơ hóa sau điều trị

Mức độ thoái lui xơ hóa gan sau điều trị chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố lâm sàng khác nhau. Bệnh nhân có độ xơ hóa ban đầu ở mức F1, F2 thường ghi nhận tốc độ hồi phục cấu trúc mô gan nhanh hơn nhóm xơ gan F4. Sự cải thiện diễn ra thuận lợi hơn ở người bệnh trẻ tuổi, không kèm theo bệnh lý đồng mắc như đái tháo đường hay gan nhiễm mỡ. Việc kiểm soát tốt cân nặng, không sử dụng rượu bia và duy trì lối sống lành mạnh đóng vai trò hỗ trợ đắc lực cho quá trình tái tạo gan. Ngoài ra, việc đạt đáp ứng virus bền vững SVR12 là điều kiện tiên quyết bắt buộc để kích hoạt cơ chế tự phục hồi mô gan. Theo dõi định kỳ sau điều trị giúp phát hiện sớm các nguy cơ tồn dư và bảo vệ sức khỏe gan.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CẢM ƠN
LỜI CAM ĐOAN
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Đặc điểm dịch tễ, virus và chẩn đoán viêm gan virus C mạn
1.2. Điều trị viêm gan virus C mạn
1.3. Các phương pháp đánh giá xơ hóa gan không xâm lấn trong nghiên cứu
1.4. Phác đồ điều trị dùng trong nghiên cứu
1.5. Đáp ứng xơ hóa gan sau điều trị kháng virus
1.6. Nghiên cứu liên quan đề tài
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.3. Đạo đức trong nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Một số đặc điểm của bệnh nhân nghiên cứu
3.2. Đánh giá đáp ứng lâm sàng, huyết học, sinh hóa và virus ở bệnh nhân nghiên cứu sau điều trị
3.3. Đánh giá cải thiện xơ hóa gan sau điều trị và các yếu tố liên quan
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Một số đặc điểm của bệnh nhân nghiên cứu
4.2. Đánh giá đáp ứng lâm sàng, huyết học, sinh hóa và virus
4.3. Đánh giá mức độ cải thiện xơ hóa sau điều trị đo bằng fibroscan và fib-4 và các yếu tố liên quan
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC BIỂU ĐỒ
DANH MỤC HÌNH
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu đáp ứng xơ hóa gan ở bệnh nhân viêm gan virus c mạn kiểu gen 1 6 điều trị bằng sofosbuvir phối hợp ledipasvir

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (188 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y - DƯỢC TRẦN NGUYỄN ÁI THANH NGHIÊN CỨU ĐÁP ỨNG XƠ HÓA GAN Ở BỆNH NHÂN VIÊM GAN VIRUS C MẠN KIỂU GEN 1, 6 ĐIỀU TRỊ BẰNG SOFOSBUVIR PHỐI HỢP LEDIPASVIR LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC HUẾ 2021 ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y - DƯỢC TRẦN NGUYỄN ÁI THANH NGHIÊN CỨU ĐÁP ỨNG XƠ HÓA GAN Ở BỆNH NHÂN VIÊM GAN VIRUS C MẠN KIỂU GEN 1, 6 ĐIỀU TRỊ BẰNG SOFOSBUVIR PHỐI HỢP LEDIPASVIR LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC Chuyên ngành: NỘI TIÊU HÓA Mã số: 62 72 01 43 Người hướng dẫn khoa học: GS.BS TRẦN VĂN HUY HUẾ 2021 Lời Cảm Ơn Để hoàn thành luận án này, tôi đã được sự giúp đỡ tận tâm của quý thầy cô và bạn bè đồng nghiệp. Trước hết, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất đến GS. Trần Văn Huy đã tận tình hướng dẫn tôi trong suốt quá trình hoàn thiện công trình này. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới các cơ quan: Phòng Đào tạo sau Đại học, Trường đại học Y Dược – Đại học Huế và Bộ môn Nội đã hết sức quan tâm, tạo điều kiện tốt nhất cho tôi hoàn thành luận án này.

Tôi cũng xin được cảm ơn đến quý thầy cô - Bộ môn Nội, Trường đại học Y Dược – Đại học Huế đã nhiệt tình chỉ bảo, truyền đạt kiến thức và phương pháp nghiên cứu khoa học, luôn giúp đỡ, động viên tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám đốc bệnh viện, các bác sĩ, điều dưỡng, cán bộ nhân viên Khoa Nội tổng hợp, khoa Sinh hóa, Vi sinh Bệnh viện Thành phố Thủ Đức đã luôn giúp đỡ, chia sẻ, động viên, tạo điều kiện cho tôi hoàn thành nghiên cứu. Cuối cùng, tôi xin dành lời cảm ơn đến quý đồng nghiệp, bạn học và gia đình đã bên cạnh tôi những thời điểm khó khăn nhất. Học viên Trần Nguyễn Ái Thanh LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi.

Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Học viên Trần Nguyễn Ái Thanh MỤC LỤC Trang ĐẶT VẤN ĐỀ .1 Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Đặc điểm dịch tễ, virus và chẩn đoán viêm gan virus C mạn. Điều trị viêm gan virus C mạn.

Các phương pháp đánh giá xơ hóa gan không xâm lấn trong nghiên cứu. Phác đồ điều trị dùng trong nghiên cứu. Đáp ứng xơ hóa gan sau điều trị kháng virus. Nghiên cứu liên quan đề tài .40 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Đối tượng nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Đạo đức trong nghiên cứu .59 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Một số đặc điểm của bệnh nhân nghiên cứu.

Đánh giá đáp ứng lâm sàng, huyết học, sinh hóa và virus ở bệnh nhân nghiên cứu sau điều trị. Đánh giá cải thiện xơ hóa gan sau điều trị và các yếu tố liên quan .72 Chương 4: BÀN LUẬN. Một số đặc điểm của bệnh nhân nghiên cứu. Đánh giá đáp ứng lâm sàng, huyết học, sinh hóa và virus.

Đánh giá mức độ cải thiện xơ hóa sau điều trị đo bằng fibroscan và fib-4 và các yếu tố liên quan .121 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT BV : Bệnh viện CLCS : Chất lượng cuộc sống cs : Cộng sự GHTBT : Giới hạn trên bình thường TC : Tiểu cầu TMC : Tĩnh mạch cửa VGCM : Viêm gan virus C mạn XHG : Xơ hóa gan TIẾNG ANH AASLD : American Association for the Study of Liver Disease (Hiệp hội nghiên cứu bệnh gan Hoa Kỳ) ALT : Alanine aminotransferase APRI : AST-to-Platelet Ratio Index (Tỷ số AST/tiểu cầu) ARFI : Acoustic Radiation Force Impulse Imaging (Xung lực truyền âm ) AST : Aspartate aminotransferase DAA : Direct – acting antiviral agent (Thuốc kháng virus trực tiếp) ECM : Extracellular matrix (Chất nền ngoại bào) EOT : End of treatment (Thời điểm kết thúc điều trị) FDA : Food and Drug Administration (Cục quản lý thực phẩm và dược phẩm Hoa kỳ) FIB-4 : Fibrosis Index on 4 factors (Chỉ số fibrosis-4) Hb : Hemoglobin HCC : Hepatocellular carcinoma (Ung thư biểu mô tế bào gan) HCV : Hepatitis C virus (Virus viêm gan C) HSC : Hepatic Stellate cells (Tế bào hình sao) INR : International Normalized Ratio (Tỷ lệ chuẩn hóa quốc tế) IRES : Internal ribosome entry segment (Đầu vào Ribosome nội bào) LDV : Ledipasvir NPV : Negative Predictive Value (Giá trị dự đoán âm tính) PPV : Positive Predictive Value (Giá trị dự đoán dương tính) RAS : Resistance-associated substitutions (Biến thể đề kháng) Se, Sp : Sensitivity (Độ nhạy), Specificity (Độ đặc hiệu) SOF/LDV : Sofosbuvir phối hợp Ledipasvir SOF : Sofosbuvir SVR : Sustained virological response (Đáp ứng virus bền vững) SWV : Shear Wave Velocity (Sóng biến dạng) UTR : Untranslated regions frame (Vùng không dịch mã) WHO : World Health Organization (Tổ chức y tế thế giới) DANH MỤC BẢNG Trang Bảng 1. Phân loại độ nặng xơ gan dựa theo thang điểm Child-Pugh. Mức độ XHG theo các thang điểm. Các phương pháp đánh giá XHG không xâm lấn.

Độ nhạy, độ đặc hiệu và diện tích dưới đường cong ROC của các phương pháp đánh giá XHG không xâm lấn. Phác đồ điều trị lần đầu, kiểu gen 1. Phác đồ điều trị lần đầu, kiểu gen 6. Các RASs quan trọng theo chế độ điều trị và kiểu gen.

Giá trị chẩn đoán xơ hóa của Fibroscan ở bệnh nhân VGCM. Chẩn đoán XHG khi kết hợp các xét nghiệm xơ hóa không xâm lấn. Biến số nghiên cứu. Tóm tắt phương pháp/nguyên lý xét nghiệm và giới hạn bình thường.

Các triệu chứng lâm sàng trước điều trị. Các bệnh lý phối hợp. Một số đặc điểm huyết học, sinh hóa trước điều trị. Hoạt độ AST và ALT tại thời điểm trước điều trị.

Đặc điểm virus trước điều trị. Một số tác dụng không mong muốn trong quá trình điều trị. Điểm chất lượng cuộc sống khía cạnh sức khỏe thể chất. Điểm chất lượng cuộc sống khía cạnh sức khỏe tinh thần.

Điểm chất lượng cuộc sống chung. Đáp ứng theo hoạt độ AST sau điều trị. Đáp ứng theo hoạt độ ALT sau điều trị. Đáp ứng các chỉ số huyết học, sinh hóa.

Đáp ứng tải lượng HCV RNA sau điều trị. Đáp ứng tải lượng HCV RNA sau điều trị theo các mức độ XHG ban đầu. So sánh giá trị Fibroscan tại các thời điểm. Thay đổi phân độ XHG đo bằng Fibroscan theo từng phân nhóm.

Đáp ứng XHG sau điều trị đo bằng Fibroscan. So sánh chỉ số FIB-4 tại các thời điểm. Đáp ứng XHG sau điều trị theo chỉ số FIB-4. Tỷ lệ đáp ứng XHG sau điều trị.

Tỷ lệ đáp ứng XHG ở nhóm bệnh nhân xơ gan theo FIB-4 và Fibroscan. Mối liên quan giữa đặc điểm giới tính và nhóm tuổi với đáp ứng XHG sau điều trị đo bằng Fibroscan. Mối liên quan giữa đặc điểm giới tính và nhóm tuổi với đáp ứng XHG sau điều trị theo chỉ số FIB-4. Mối liên quan giữa một số bệnh lý phối hợp với đáp ứng XHG sau điều trị đo bằng Fibroscan.

Mối liên quan giữa một số bệnh lý phối hợp với đáp ứng XHG sau điều trị theo chỉ số FIB-4. Mối liên quan giữa một số chỉ số huyết học, sinh hóa và virus với đáp ứng XHG sau điều trị đo bằng Fibroscan. Mối liên quan giữa một số chỉ số huyết học, sinh hóa và virus với đáp ứng XHG sau điều trị theo chỉ số FIB-4. Mối liên quan giữa hoạt độ AST, ALT với đáp ứng XHG sau điều trị đo bằng Fibroscan.

Mối liên quan giữa hoạt độ AST, ALT với đáp ứng XHG sau điều trị theo chỉ số FIB-4. Mối liên quan giữa độ xơ hóa ban đầu với đáp ứng XHG sau điều trị đo bằng Fibroscan. Phân tích hồi quy logistic đa biến các yếu tố có liên quan với đáp ứng XHG đo bằng Fibroscan. Phân tích hồi quy logistic đa biến các yếu tố có liên quan với đáp ứng XHG theo chỉ số FIB-4.

Đáp ứng theo ALT và AST sau điều trị trong các nghiên cứu. Tỷ lệ SVR trong các nghiên cứu. Sự thay đổi giá trị độ đàn hồi gan theo thời gian điều trị trong các nghiên cứu.110 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Trang Biểu đồ 3. Phân bố giới tính của bệnh nhân.

Phân bố nhóm tuổi của bệnh nhân. Giá trị Fibroscan trước điều trị. Mức độ XHG đo bằng Fibroscan trước điều trị. Chỉ số FIB-4 trước điều trị.

Phân nhóm XHG theo chỉ số FIB-4 trước điều trị. Đáp ứng các triệu chứng lâm sàng sau điều trị. Sự cải thiện XHG theo phân nhóm Fibroscan trước và sau điều trị. Phân nhóm FIB-4 trước và sau điều trị.

Sự thay đổi điểm kPa và chỉ số FIB-4 theo AST và ALT. Tương quan giữa Fibroscan và hoạt độ AST. Tương quan giữa Fibroscan với hoạt độ ALT. Tương quan giữa chỉ số FIB-4 và hoạt độ AST.

Tương quan giữa chỉ số FIB-4 với hoạt độ ALT .88 DANH MỤC HÌNH Trang Hình 1. Diễn tiến tự nhiên của HCV. Mô hình cấu trúc hạt virus HCV. Phân tích bộ gen, polyprotein và bước đầu xâm lấn tế bào của HCV.

Các tế bào tham gia quá trình xơ hóa gan. Các giai đoạn xơ hóa gan theo thang điểm Metavir. Cơ chế cải thiện xơ hóa gan. Vị trí tác động của các DAA lên virus viêm gan C.

Vị trí đặt đầu dò và các vận tốc sóng đàn hồi tương ứng mức độ XHG. Máy đo độ đàn hồi gan Fibroscan 502. Vị trí đặt đầu dò trong đo đàn hồi gan. Hình ảnh kết quả độ đàn hồi gan thu được đạt tiêu chuẩn.

Sơ đồ tiến hành nghiên cứu. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI Viêm gan C mạn (VGCM) là một vấn đề sức khoẻ quan trọng trên toàn cầu, theo Tổ chức y tế thế giới (WHO: World Health Organization) năm 2019 ước tính có khoảng 71 triệu người nhiễm HCV trên toàn thế giới [234]. VGCM nếu không được điều trị có nguy cơ diễn tiến đến xơ gan sau 20-25 năm, từ 15 - 35%, sau đó là các biến chứng như mất bù gan, ung thư biểu mô tế bào gan (HCC: Hepatocellular Carcinoma) và tử vong. Bệnh nhân xơ gan còn bù do HCV có tỷ lệ sống còn sau 10 năm là 80%, nguy cơ tử vong là 2-6%/năm, mất bù là 4-5%/năm và HCC là 1- 4%/năm [110].

Tại Việt Nam, tỷ lệ nhiễm HCV khá cao, khoảng 1% – 4% [1],[13],[48].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Nguyễn Ái Thanh (2021). Nghiên cứu xơ hóa gan ở bệnh nhân viêm gan C mạn điều trị Sofosbuvir-Ledipasvir [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y - Dược, Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/dap-ung-xo-hoa-gan-o-benh-nhan-viem-gan-virus-c-man-kieu-gen-1-6-dieu-tri-bang

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu xơ hóa gan ở bệnh nhân viêm gan C mạn điều trị Sofosbuvir-Ledipasvir" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu xơ hóa gan ở bệnh nhân viêm gan C mạn điều trị Sofosbuvir-Ledipasvir: hiệu quả, biến chứng và khuyến cáo lâm sàng.

Luận án "Nghiên cứu xơ hóa gan ở bệnh nhân viêm gan C mạn điều trị Sofosbuvir-Ledipasvir" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y - Dược, Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Nghiên cứu xơ hóa gan ở bệnh nhân viêm gan C mạn điều trị Sofosbuvir-Ledipasvir" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu xơ hóa gan ở bệnh nhân viêm gan C mạn điều trị Sofosbuvir-Ledipasvir" thuộc chuyên ngành Nội tiêu hóa. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Nghiên cứu xơ hóa gan ở bệnh nhân viêm gan C mạn điều trị Sofosbuvir-Ledipasvir" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu xơ hóa gan ở bệnh nhân viêm gan C mạn điều trị Sofosbuvir-Ledipasvir" có 188 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu xơ hóa gan ở bệnh nhân viêm gan C mạn điều trị Sofosbuvir-Ledipasvir" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter