Nghiên cứu biến đổi sức căng cơ tim thất trái (GLS) ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp ST chênh lên sau can thiệp động mạch vành qua da - Luận án tiến sĩ y học

Nghiên cứu sức căng cơ tim ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp ST chênh lên sau can thiệp động mạch vành qua da bằng siêu âm đánh dấu mô.

Chuyên ngành
Nội Tim Mạch
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Y học

Năm xuất bản

Số trang

181

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Biến đổi sức căng cơ tim sau can thiệp ĐMV ở NMCT cấp
Số trang:
181 trang
Trường:
Viện Nghiên cứu Khoa học Y dược Lâm sàng 108
Chuyên ngành:
Nội Tim Mạch
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Biến đổi sức căng cơ tim sau can thiệp ĐMV ở NMCT cấp

Biến đổi sức căng cơ tim ở bệnh nhân NMCT sau can thiệp ĐMV phản ánh mức độ phục hồi của cơ tim. Tình trạng thiếu máu cục bộ cấp tính gây tổn thương tế bào cơ tim nghiêm trọng. Can thiệp động mạch vành qua da (PCI) giúp tái lưu thông dòng máu nhanh chóng. Tuy nhiên, sự phục hồi cơ học của mô tim không diễn ra tức thì. Sức căng dọc toàn bộ thất trái (GLS) ghi nhận những thay đổi vi thể sớm nhất. Phương pháp này nhạy hơn nhiều so với các thông số truyền thống. Sự suy giảm chức năng sợi cơ dọc thường xuất hiện ngay ở giai đoạn cấp. Tái tưới máu cơ tim kịp thời hạn chế kích thước ổ nhồi máu. Đánh giá sức căng cơ tim giúp phát hiện tổn thương cơ tim dưới nội tâm mạc. Quá trình theo dõi liên tục cho thấy diễn tiến phục hồi từng vùng cơ tim. Bác sĩ lâm sàng nắm bắt chính xác tiên lượng của người bệnh.

1.1. Sinh lý bệnh và tổn thương cơ tim sau thiếu máu cục bộ

Thiếu máu cục bộ cấp tính làm gián đoạn nguồn cung cấp oxy cho tế bào cơ tim. Lớp cơ tim dưới nội tâm mạc chịu tổn thương nặng nề nhất. Các sợi cơ dọc nằm ở lớp này rất nhạy cảm với tình trạng thiếu máu. Hoạt động co bóp dọc trục thất trái lập tức suy giảm rõ rệt. Nhồi máu cơ tim cấp có ST chênh lên (STEMI) gây hoại tử xuyên thành lan rộng. Nếu không được can thiệp kịp thời, hoại tử sẽ lan ra toàn bộ bề dày thành tim. Tế bào chết giải phóng các men tim vào tuần hoàn máu. Tình trạng viêm và phù nề xuất hiện tại vùng cơ tim thiếu máu. Sự thay đổi cấu trúc tế bào làm suy giảm tính đàn hồi cơ học. Đo lường sức căng dọc phản ánh trung thực mức độ hoại tử tế bào.

1.2. Vai trò của can thiệp tái tưới máu động mạch vành qua da

Can thiệp động mạch vành qua da (PCI) là giải pháp hàng đầu trong điều trị cấp. Mục tiêu chính là tái tưới máu cơ tim nhanh nhất có thể. Tái thông mạch vành giúp cứu vãn vùng cơ tim đang bị đe dọa. Phương pháp này làm giảm đáng kể tỷ lệ tử vong sớm ở bệnh nhân. Dòng chảy mạch vành được phục hồi ở mức tối ưu TIMI 3. Dù vậy, hiện tượng không tái tưới máu ở mức vi mạch vẫn có thể xảy ra. Tổn thương tái tưới máu làm xuất hiện các gốc tự do gây hại. Tế bào nội mô tổn thương cản trở dòng vi tuần hoàn. Đo sức căng cơ tim phát hiện chính xác mức độ tưới máu vi mạch thực tế. Bác sĩ có thể tối ưu hóa thuốc bảo vệ tế bào cơ tim kịp thời.

1.3. Khái niệm sức căng dọc thất trái trong đánh giá tim mạch

Sức căng cơ tim là thông số biểu thị tỷ lệ biến dạng của mô cơ tim. Sức căng dọc toàn bộ thất trái (GLS) đo lường mức độ co rút theo trục dọc. Đơn vị đo lường được tính bằng tỷ lệ phần trăm biến dạng so với ban đầu. Giá trị GLS mang dấu âm theo quy ước sinh lý học tim mạch. Giá trị tuyệt đối của GLS càng lớn chứng tỏ chức năng cơ tim càng tốt. Khi cơ tim tổn thương, giá trị tuyệt đối của GLS giảm sút rõ rệt. GLS có khả năng đánh giá đồng thời cả chức năng toàn bộ và từng vùng. Chỉ số này phản ánh khách quan hơn các thông số đo thể tích quy ước. Sự biến đổi của GLS xuất hiện rất sớm ngay sau can thiệp ĐMV.

II. Đánh giá biến đổi sức căng cơ tim NMCT sau can thiệp

Đánh giá biến đổi sức căng cơ tim ở bệnh nhân NMCT sau can thiệp ĐMV bằng kỹ thuật mới mang lại độ chính xác cao. Kỹ thuật này khắc phục nhiều nhược điểm của siêu âm tim thông thường. Siêu âm tim đánh dấu mô (Speckle Tracking Echocardiography - STE) theo dõi chuyển động tự nhiên của mô tim. Thuật toán phân tích các đốm sáng acoustic trong toàn bộ chu chuyển tim. Kết quả đo đạc hoàn toàn không phụ thuộc vào góc chùm tia siêu âm. Tình trạng co bóp của từng phân vùng thành tim được định lượng rõ ràng. Tái tưới máu cơ tim thành công dẫn đến cải thiện dần sức căng dọc thất trái. Tuy nhiên, mức độ hồi phục cơ tim ở mỗi người bệnh có sự khác nhau. Việc đánh giá định kỳ giúp theo dõi sát sao tiến trình lành vết thương cơ tim.

2.1. Phương pháp siêu âm tim đánh dấu mô hai chiều hiện đại

Siêu âm tim đánh dấu mô (Speckle Tracking Echocardiography - STE) là công nghệ tiên tiến. Kỹ thuật này dựa trên việc theo dõi các vết đốm âm học trong mô cơ tim. Phần mềm máy tính phân tích chuyển động của từng cụm đốm theo thời gian thực. Bác sĩ thu được các thông số sức căng cơ tim theo các chiều không gian. Các mặt cắt chuẩn bao gồm mặt cắt 4 buồng, 2 buồng và 3 buồng từ mỏm. Hình ảnh chất lượng cao với tốc độ khung hình từ 50 đến 70 fps đảm bảo độ chính xác. Phần mềm tự động nhận diện đường nội mạc và phân tích 17 phân vùng thất trái. Biểu đồ mắt bò tóm tắt trực quan sức căng cơ tim toàn bộ thất trái. Quy trình thực hiện nhanh chóng, an toàn và lặp lại dễ dàng.

2.2. Sự khác biệt giữa chỉ số GLS và phân suất tống máu LVEF

Phân suất tống máu thất trái (LVEF) từ lâu là tiêu chuẩn đánh giá chức năng tâm thu. Tuy nhiên, LVEF chỉ đo lường sự thay đổi thể tích buồng tim toàn bộ. LVEF thường không phát hiện được suy giảm chức năng dưới nội tâm mạc ở giai đoạn sớm. Sức căng dọc toàn bộ thất trái (GLS) có độ nhạy vượt trội so với LVEF. GLS phát hiện các vùng giảm động kín đáo ngay cả khi LVEF còn trong giới hạn bình thường. LVEF chịu ảnh hưởng nhiều bởi tiền gánh, hậu gánh và hình dạng thất trái. Ngược lại, GLS thể hiện trực tiếp sức co cơ học của các sợi cơ tim. Đo GLS giúp phát hiện sớm tổn thương cơ tim ở bệnh nhân sau can thiệp. Đây là công cụ đắc lực hỗ trợ theo dõi điều trị suy tim sau nhồi máu.

2.3. Quy trình đo lường sức căng cơ tim sau can thiệp thì đầu

Bệnh nhân được tiến hành siêu âm tim ngay sau khi can thiệp động mạch vành ổn định. Máy siêu âm ghi lại tối thiểu ba chu chuyển tim liên tiếp có gắn điện tâm đồ. Bác sĩ tiến hành cắt hình ở các mặt cắt chuẩn từ mỏm tim. Dữ liệu hình ảnh kỹ thuật số được lưu trữ và chuyển vào phần mềm chuyên dụng. Người thực hiện đánh dấu các mốc giải phẫu ở đáy và mỏm thất trái. Phần mềm tự động vạch đường bờ nội tâm mạc và chia thành sáu đoạn mỗi mặt cắt. Người thao tác kiểm tra tính chính xác và điều chỉnh đường viền nếu cần thiết. Máy tính tính toán giá trị sức căng từng vùng và tính trung bình toàn bộ (GLS). Kết quả đo lường được xuất thành báo cáo chuẩn hóa cho hồ sơ bệnh án.

III. Ý nghĩa sức căng cơ tim ở bệnh nhân NMCT can thiệp ĐMV

Ý nghĩa của biến đổi sức căng cơ tim ở bệnh nhân NMCT sau can thiệp ĐMV thể hiện rõ trong tiên lượng bệnh. Chỉ số sức căng phản ánh trung thực tình trạng sống còn của mô cơ tim. Nhiều vùng cơ tim không co bóp sau nhồi máu chưa hẳn đã hoại tử vĩnh viễn. Hiện tượng cơ tim choáng váng (Myocardial stunning) xảy ra phổ biến sau tái tưới máu. Tình trạng cơ tim ngủ đông (Hibernating myocardium) cũng làm giảm sức căng cục bộ. Can thiệp động mạch vành qua da (PCI) giúp phục hồi dần chức năng các vùng cơ tim này. Sức căng dọc toàn bộ thất trái (GLS) giúp phân biệt mô sẹo xơ hóa và mô còn sống. Giá trị GLS cải thiện theo thời gian chứng minh hiệu quả của quá trình điều trị. Đánh giá GLS đóng vai trò then chốt trong phân tầng nguy cơ tim mạch.

3.1. Nhận diện cơ tim choáng váng và cơ tim ngủ đông sau can thiệp

Cơ tim choáng váng (Myocardial stunning) là rối loạn chức năng co bóp tạm thời sau thiếu máu cục bộ. Dù lưu lượng máu đã hồi phục, các sợi cơ vẫn cần thời gian để tái lập cân bằng nội môi. Sức căng cơ tim tại vùng choáng váng sẽ cải thiện dần sau vài tuần. Cơ tim ngủ đông (Hibernating myocardium) là tình trạng thích nghi với giảm tưới máu mạn tính. Tế bào giảm tiêu thụ oxy bằng cách ngừng co bóp nhưng vẫn duy trì sự sống. Tái tưới máu cơ tim thông qua can thiệp giúp cơ tim ngủ đông phục hồi co bóp. Kỹ thuật siêu âm tim đánh dấu mô (Speckle Tracking Echocardiography - STE) đo lường chính xác tiến trình hồi phục này. Nhận diện đúng mô cơ tim sống còn giúp bác sĩ đưa ra kế hoạch điều trị trúng đích.

3.2. Đánh giá phục hồi cơ tim ở bệnh nhân STEMI và NSTEMI

Bệnh cảnh nhồi máu cơ tim cấp có ST chênh lên (STEMI) thường gây tổn thương diện rộng. Sức căng dọc toàn bộ thất trái (GLS) ở nhóm STEMI suy giảm nặng hơn rõ rệt. Trái lại, nhồi máu cơ tim không ST chênh lên (NSTEMI) thường tổn thương không xuyên thành. Tuy nhiên, suy giảm GLS ở nhóm NSTEMI vẫn phản ánh tổn thương vi mạch lan tỏa. Đo lường GLS sau can thiệp giúp đánh giá mức độ thành công của thủ thuật ở cả hai nhóm. Sự cải thiện GLS tại thời điểm ra viện dự báo khả năng phục hồi chức năng tim lâu dài. Những bệnh nhân có GLS cải thiện sớm thường có kết cục lâm sàng thuận lợi hơn. Phương pháp này cung cấp cái nhìn toàn diện về đặc điểm tổn thương của từng phân nhóm bệnh.

3.3. Dự báo biến cố tim mạch chính và tỷ lệ tử vong sau nhồi máu

Chỉ số sức căng cơ tim là yếu tố độc lập dự báo các biến cố tim mạch chính (MACE). Giá trị tuyệt đối của GLS càng thấp, nguy cơ tái nhập viện vì suy tim càng cao. Tỷ lệ tử vong do tim mạch tăng lên đáng kể ở nhóm bệnh nhân có GLS tổn thương nặng. Nhiều nghiên cứu chứng minh GLS có giá trị tiên lượng vượt trội hơn phân suất tống máu LVEF. Kết hợp GLS với thang điểm GRACE và TIMI giúp nâng cao độ chính xác trong phân tầng nguy cơ. Việc phát hiện sớm bệnh nhân có nguy cơ cao cho phép bác sĩ can thiệp điều trị tích cực. Các biến cố loạn nhịp tim nguy hiểm cũng có liên quan chặt chẽ với mức độ suy giảm GLS. Đánh giá GLS định kỳ là bước không thể thiếu trong quản lý bệnh nhân sau nhồi máu.

IV. Dự báo tái cấu trúc cơ tim NMCT sau can thiệp mạch vành

Dự báo tái cấu trúc thất trái sau nhồi máu (LV remodeling) là một ứng dụng quan trọng của siêu âm tim. Quá trình tái cấu trúc bao gồm sự giãn buồng tim và biến đổi hình dạng hình học thất trái. Hiện tượng này dẫn đến suy tim tiến triển và làm gia tăng tỷ lệ tử vong muộn. Biến đổi sức căng cơ tim ở bệnh nhân NMCT sau can thiệp ĐMV phản ánh sớm nguy cơ tái cấu trúc. Sức căng dọc toàn bộ thất trái (GLS) suy giảm nặng là dấu hiệu cảnh báo tái cấu trúc bất lợi. Can thiệp động mạch vành qua da (PCI) thì đầu làm giảm tỷ lệ tái cấu trúc nhờ hạn chế hoại tử. Đánh giá GLS giúp bác sĩ nhận diện bệnh nhân có nguy cơ cao ngay trong tuần đầu sau nhồi máu.

4.1. Cơ chế tiến triển tái cấu trúc thất trái sau nhồi máu

Tái cấu trúc thất trái sau nhồi máu (LV remodeling) bắt đầu ngay sau khi tế bào cơ tim hoại tử. Vùng cơ tim nhồi máu mỏng đi và giãn rộng do lực căng trong buồng thất. Các vùng cơ tim lành xung quanh phải tăng tải cơ học để bù đắp thể tích tống máu. Hiện tượng phì đại tế bào cơ tim và xơ hóa mô kẽ tiến triển âm thầm. Buồng thất trái dần chuyển từ hình elip thuôn dài sang dạng hình cầu kém hiệu quả. Sự biến đổi hình học làm tăng sức căng thành thất và tiêu thụ oxy cơ tim. Quá trình này thúc đẩy suy tim sung huyết và tăng nguy cơ rối loạn nhịp thất. Tái tưới máu cơ tim sớm giúp ngăn chặn vòng xoắn bệnh lý nguy hiểm này.

4.2. Giá trị của chỉ số GLS trong dự đoán biến đổi hình thái thất

Sức căng dọc toàn bộ thất trái (GLS) tại thời điểm xuất viện có giá trị dự báo tái cấu trúc mạnh mẽ. Giá trị GLS bị suy giảm phản ánh tổn thương vi thể lan rộng ở lớp dưới nội tâm mạc. Lực căng thành tăng cao làm cản trở sự phục hồi của các sợi cơ tim còn sống. Mức độ suy giảm GLS tương quan thuận với mức tăng thể tích cuối tâm thu thất trái sau 6 tháng. Sử dụng điểm cắt GLS phù hợp giúp phát hiện sớm các đối tượng dễ bị biến dạng buồng tim. Siêu âm tim đánh dấu mô (Speckle Tracking Echocardiography - STE) cung cấp công cụ định lượng chính xác sự biến đổi này. Đây là cơ sở quan trọng để chỉ định các thuốc ngăn ngừa tái cấu trúc cơ tim.

4.3. Phân tầng nguy cơ sớm dựa trên siêu âm đánh dấu mô cơ tim

Phân tầng nguy cơ sớm sau can thiệp giúp cá thể hóa phác đồ điều trị cho từng người bệnh. Bệnh nhân có chỉ số GLS giảm sâu cần được theo dõi sát và tái khám thường xuyên. Việc kết hợp GLS với nồng độ peptide lợi niệu não (BNP) gia tăng giá trị tiên lượng suy tim. Bác sĩ có thể phân loại bệnh nhân thành các nhóm nguy cơ thấp, trung bình và cao rõ ràng. Nhóm nguy cơ cao cần được xem xét can thiệp sớm các biện pháp hỗ trợ cơ học hoặc thiết bị tạo nhịp. Nhóm nguy cơ thấp có thể hồi phục nhanh với chế độ điều trị nội khoa thông thường. Ứng dụng GLS vào quy trình phân tầng chuẩn mang lại hiệu quả quản lý bệnh nhân vượt trội.

V. Theo dõi biến đổi sức căng cơ tim NMCT sau can thiệp ĐMV

Theo dõi biến đổi sức căng cơ tim ở bệnh nhân NMCT sau can thiệp ĐMV đóng vai trò thiết yếu trong phục hồi chức năng. Quá trình theo dõi định kỳ giúp đánh giá đáp ứng của cơ tim với phác đồ thuốc tối ưu. Can thiệp động mạch vành qua da (PCI) thành công mở đầu cho giai đoạn điều trị duy trì lâu dài. Sức căng dọc toàn bộ thất trái (GLS) thường cải thiện dần sau 1 tháng, 3 tháng và 6 tháng. Mức độ gia tăng của GLS tỷ lệ thuận với khả năng phục hồi vận động thành tim. Siêu âm tim đánh dấu mô (Speckle Tracking Echocardiography - STE) là công cụ an toàn và tiện lợi để đánh giá liên tục. Kiểm soát chặt chẽ các chỉ số cơ học tim giúp ngăn ngừa suy tim và nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

5.1. Chiến lược theo dõi phục hồi chức năng tim sau can thiệp

Lịch trình theo dõi siêu âm tim đánh dấu mô cần được thực hiện tại các mốc thời gian xác định. Lần đánh giá đầu tiên diễn ra trước khi xuất viện, thường vào ngày thứ 3 đến thứ 5. Lần đánh giá tiếp theo nên thực hiện vào tháng thứ 1, tháng thứ 3 và tháng thứ 6 sau can thiệp. Bác sĩ so sánh các bản đồ mắt bò sức căng cơ tim qua các lần khám để đánh giá tiến triển. Sự phục hồi của GLS cho thấy các vùng cơ tim choáng váng đã lấy lại chức năng co bóp. Nếu GLS không cải thiện hoặc suy giảm thêm, cần tầm soát nguy cơ tái hẹp trong stent. Theo dõi định kỳ giúp điều chỉnh kịp thời lối sống và chương trình tập phục hồi tim mạch.

5.2. Tối ưu hóa điều trị nội khoa ngăn ngừa suy tim tiến triển

Kết quả đo sức căng cơ tim hỗ trợ đắc lực cho việc chuẩn độ các nhóm thuốc tim mạch chủ chốt. Thuốc ức chế men chuyển hoặc chẹn thụ thể angiotensin được chỉ định sớm để chống tái cấu trúc. Thuốc chẹn beta giao cảm giúp giảm tiêu thụ oxy cơ tim và cải thiện chỉ số GLS. Thuốc kháng thụ thể mineralocorticoid và thuốc ức chế SGLT2 tăng cường bảo vệ tế bào cơ tim. Khi chỉ số GLS cho thấy nguy cơ tái cấu trúc thất trái sau nhồi máu (LV remodeling) cao, liều thuốc cần được tối ưu hóa nhanh. Sự cải thiện của GLS là minh chứng rõ ràng cho hiệu quả sinh học của phác đồ điều trị nội khoa. Bệnh nhân tuân thủ điều trị thuốc có xu hướng phục hồi sức căng cơ tim tốt hơn.

5.3. Ứng dụng thực hành lâm sàng của siêu âm đánh dấu mô tại viện

Triển khai siêu âm tim đánh dấu mô vào thực hành thường quy tại các trung tâm tim mạch nâng cao chất lượng chẩn đoán. Kỹ thuật này đòi hỏi trang thiết bị siêu âm có phần mềm chuyên dụng và bác sĩ được đào tạo bài bản. Thời gian phân tích hình ảnh ngày càng được rút ngắn nhờ các thuật toán trí tuệ nhân tạo hỗ trợ. Báo cáo siêu âm cung cấp đồng thời phân suất tống máu LVEF và sức căng dọc toàn bộ thất trái (GLS). Dữ liệu này giúp hội đồng tim mạch đưa ra quyết định chính xác về chiến lược tái tưới máu bổ sung. Việc chuẩn hóa quy trình đo lường đảm bảo tính nhất quán giữa các lần kiểm tra. Đây là xu hướng tất yếu trong kỷ nguyên y học tim mạch cá thể hóa hiện đại.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Tổng quan nhồi máu cơ tim
1.1.1. Định nghĩa nhồi máu cơ tim
1.1.2. Sinh lý bệnh nhồi máu cơ tim cấp
1.1.3. Biến chứng sau nhồi máu cơ tim cấp có ST chênh lên
1.1.4. Tiên lượng nhồi máu cơ tim cấp có ST chênh lên
1.1.5. Vai trò của siêu âm tim đánh dấu mô 2D trong đánh giá chức năng tim
1.1.5.1. Khái niệm sức căng và tốc độ căng
1.1.5.2. Siêu âm đánh dấu mô 2D
1.1.5.3. Ứng dụng siêu âm đánh dấu mô trong đánh giá chức năng tim
1.1.5.4. Ứng dụng lâm sàng của siêu âm đánh dấu mô
1.1.5.5. Các yếu tố ảnh hưởng đến sức căng
1.1.5.6. Ưu, nhược điểm của siêu âm đánh dấu mô 2D
1.1.6. Một số nghiên cứu ứng dụng siêu âm tim đánh dấu mô 2D ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim
1.1.6.1. Đánh giá chức năng tim ở bệnh nhân Nhồi máu cơ tim
1.1.6.2. Đánh giá biến cố tim mạch chính, tử vong sau nhồi máu cơ tim
1.1.6.3. Đánh giá tái cấu trúc thất trái sau nhồi máu cơ tim
1.1.6.4. Đánh giá suy tim sau nhồi máu cơ tim
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.1.1. Nhóm chứng
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.2.1. Thiết kế nghiên cứu
2.2.2. Cỡ mẫu và cách chọn mẫu
2.2.3. Thời gian và địa điểm nghiên cứu
2.2.4. Các bước tiến hành nghiên cứu
2.2.5. Biến số và chỉ số nghiên cứu
2.2.6. Quy trình chụp và can thiệp ĐMV qua da
2.2.7. Quy trình kỹ thuật siêu âm tim
2.2.8. Một số tiêu chuẩn, định nghĩa áp dụng trong nghiên cứu
2.2.9. Xử lý số liệu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Đặc điểm về các đối tượng nghiên cứu
3.1.1. Đặc điểm chung
3.1.2. Một số đặc điểm lâm sàng của nhóm NMCT có ST chênh lên
3.1.3. Một số đặc điểm cận lâm sàng của nhóm NMCT có ST chênh lên
3.1.4. Phân tầng nguy cơ theo thang điểm TIMI, GRACE và các biến cố chính trong thời gian theo dõi của đối tượng nghiên cứu
3.2. Biến đổi sức căng cơ tim thất trái (GLS) bằng phương pháp siêu âm đánh dấu mô 2D ở bệnh nhân sau nhồi máu cơ tim cấp có ST chênh lên được can thiệp động mạch vành qua da thì đầu
3.2.1. Giá trị dự báo biến cố tim mạch chính và tử vong của sức căng cơ tim thất trái (GLS) ở bệnh nhân sau nhồi máu cơ tim cấp có ST chênh lên được can thiệp động mạch vành qua da thì đầu
3.2.1.1. Giá trị dự báo biến cố tim mạch chính của GLS
3.2.1.2. Giá trị dự báo tử vong của GLS
3.2.1.3. Giá trị dự báo tái cấu trúc thất trái của GLS
3.3. Đặc điểm nhóm bệnh nhân NMCT có ST chênh lên
3.3.1. Đặc điểm chung
3.3.2. Một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng
3.3.3. Phân tầng nguy cơ theo thang điểm TIMI, GRACE và các biến cố tim mạch trong thời gian theo dõi của đối tượng nghiên cứu
3.4. Biến đổi sức căng cơ tim thất trái (GLS) bằng phương pháp siêu âm đánh dấu mô 2D ở bệnh nhân sau nhồi máu cơ tim cấp có ST chênh lên được can thiệp động mạch vành qua da thì đầu
3.5. Giá trị dự báo biến cố tim mạch chính và tử vong của sức căng cơ tim thất trái (GLS) ở bệnh nhân sau nhồi máu cơ tim cấp có ST chênh lên được can thiệp động mạch vành qua da thì đầu
3.5.1. Giá trị dự báo biến cố tim mạch chính của sức căng cơ tim thất trái (GLS) ở bệnh nhân sau nhồi máu cơ tim cấp có ST chênh lên được can thiệp động mạch vành qua da thì đầu
3.5.2. Giá trị dự báo tử vong của sức căng cơ tim thất trái (GLS) ở bệnh nhân sau nhồi máu cơ tim cấp có ST chênh lên được can thiệp động mạch vành qua da thì đầu
3.5.3. Giá trị dự báo tái cấu trúc thất trái của sức căng cơ tim thất trái (GLS) ở bệnh nhân sau nhồi máu cơ tim cấp có ST chênh lên được can thiệp động mạch vành qua da thì đầu
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC IA: BỆNH ÁN NGHIÊN CỨU
PHỤ LỤC IB: BỆNH ÁN NGHIÊN CỨU NHÓM CHỨNG
PHỤ LỤC II: CÁC CHỮ VIẾT TẮT
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu biến đổi sức căng cơ tim ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp có st chênh lên sau can thiệp động mạch vành qua da thì đầu bằng phương pháp siêu âm đánh dấu mô full text

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (181 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 NGUYỄN ANH TUẤN NGHIÊN CỨU BIẾN ĐỔI SỨC CĂNG CƠ TIM (GLS) Ở BỆNH NHÂN SAU NHỒI MÁU CƠ TIM CẤP CÓ ST CHÊNH LÊN ĐƯỢC CAN THIỆP ĐỘNG MẠCH VÀNH QUA DA THÌ ĐẦU BẰNG PHƯƠNG PHÁP SIÊU ÂM ĐÁNH DẤU MÔ LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 NGUYỄN ANH TUẤN NGHIÊN CỨU BIẾN ĐỔI SỨC CĂNG CƠ TIM (GLS) Ở BỆNH NHÂN SAU NHỒI MÁU CƠ TIM CẤP CÓ ST CHÊNH LÊN ĐƯỢC CAN THIỆP ĐỘNG MẠCH VÀNH QUA DA THÌ ĐẦU BẰNG PHƯƠNG PHÁP SIÊU ÂM ĐÁNH DẤU MÔ LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: TS. Nguyễn Thị Thu Hoài PGS. Phạm Nguyên Sơn Chuyên ngành : Nội Tim mạch Mã số : 62.41 HÀ NỘI - 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi là Nguyễn Anh Tuấn nghiên cứu sinh Viện Nghiên cứu Y Dược Lâm sàng 108 chuyên ngành Nội Tim mạch xin cam đoan: 1. Đây là luận án do chính bản thân tôi thực hiện dưới sự hướng dẫn của Cô TS.

Nguyễn Thị Thu Hoài và Thầy PGS. Công trình này hoàn toàn không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã công bố ở Việt Nam 3. Các số liệu, thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước Pháp luật về những cam kết này. Hà Nam, ngày 10 tháng 4 năm 2023 Người viết cam đoan Nguyễn Anh Tuấn MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ.

Tổng quan nhồi máu cơ tim. Định nghĩa nhồi máu cơ tim. Sinh lý bệnh nhồi máu cơ tim cấp. Biến chứng sau nhồi máu cơ tim cấp có ST chênh lên.

Tiên lượng nhồi máu cơ tim cấp có ST chênh lên. Vai trò của siêu âm tim đánh dấu mô 2D trong đánh giá chức năng tim. Khái niệm sức căng và tốc độ căng. Siêu âm đánh dấu mô 2D.

Ứng dụng siêu âm đánh dấu mô trong đánh giá chức năng tim. Ứng dụng lâm sàng của siêu âm đánh dấu mô. Các yếu tố ảnh hưởng đến sức căng. Ưu, nhược điểm của siêu âm đánh dấu mô 2D.

Một số nghiên cứu ứng dụng siêu âm tim đánh dấu mô 2D ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim .1 Đánh giá chức năng tim ở bệnh nhân Nhồi máu cơ tim. Đánh giá biến cố tim mạch chính, tử vong sau nhồi máu cơ tim. Đánh giá tái cấu trúc thất trái sau nhồi máu cơ tim. Đánh giá suy tim sau nhồi máu cơ tim.

ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Nhóm chứng. Phương pháp nghiên cứu.

Thiết kế nghiên cứu:. Cỡ mẫu và cách chọn mẫu. Thời gian và địa điểm nghiên cứu. Các bước tiến hành nghiên cứu.

Biến số và chỉ số nghiên cứu. Quy trình chụp và can thiệp ĐMV qua da. Quy trình kỹ thuật siêu âm tim:. Một số tiêu chuẩn, định nghĩa áp dụng trong nghiên cứu.

Xử lý số liệu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm về các đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm chung.

Một số đặc điểm lâm sàng của nhóm NMCT có ST chênh lên. Một số đặc điểm cận lâm sàng của nhóm NMCT có ST chênh lên. Phân tầng nguy cơ theo thang điểm TIMI, GRACE và các biến cố chính trong thời gian theo dõi của đối tượng nghiên cứu. Biến đổi sức căng cơ tim thất trái (GLS) bằng phương pháp siêu âm đánh dấu mô 2D ở bệnh nhân sau nhồi máu cơ tim cấp có ST chênh lên được can thiệp động mạch vành qua da thì đầu.

Giá trị dự báo biến cố tim mạch chính và tử vong của sức căng cơ tim thất trái (GLS) ở bệnh nhân sau nhồi máu cơ tim cấp có ST chênh lên được can thiệp động mạch vành qua da thì đầu. Giá trị dự báo biến cố tim mạch chính của GLS. Giá trị dự báo tử vong của GLS. Giá trị dự báo tái cấu trúc thất trái của GLS.

Đặc điểm nhóm bệnh nhân NMCT có ST chênh lên. Đặc điểm chung. Một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng. Phân tầng nguy cơ theo thang điểm TIMI, GRACE và các biến cố tim mạch trong thời gian theo dõi của đối tượng nghiên cứu.

Biến đổi sức căng cơ tim thất trái (GLS) bằng phương pháp siêu âm đánh dấu mô 2D ở bệnh nhân sau nhồi máu cơ tim cấp có ST chênh lên được can thiệp động mạch vành qua da thì đầu. Giá trị dự báo biến cố tim mạch chính và tử vong của sức căng cơ tim thất trái (GLS) ở bệnh nhân sau nhồi máu cơ tim cấp có ST chênh lên được can thiệp động mạch vành qua da thì đầu. Giá trị dự báo biến cố tim mạch chính của sức căng cơ tim thất trái (GLS) ở bệnh nhân sau nhồi máu cơ tim cấp có ST chênh lên được can thiệp động mạch vành qua da thì đầu. Giá trị dự báo tử vong của sức căng cơ tim thất trái (GLS) ở bệnh nhân sau nhồi máu cơ tim cấp có ST chênh lên được can thiệp động mạch vành qua da thì đầu.

Giá trị dự báo tái cấu trúc thất trái của sức căng cơ tim thất trái (GLS) ở bệnh nhân sau nhồi máu cơ tim cấp có ST chênh lên được can thiệp động mạch vành qua da thì đầu.127 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO Phụ lục Ia: BỆNH ÁN NGHIÊN CỨU Phụ Lục Ib: BỆNH ÁN NGHIÊN CỨU NHÓM CHỨNG Phụ lục II CÁC CHỮ VIẾT TẮT - AUC : Area Under Cover – Diện tích dưới đường cong - BMI : Body mass index – Chỉ số khối cơ thể - BNP : Brain Natriuretic Peptide – Peptide lợi niệu não - CI : Cardiac Output Index – Chỉ số tim - CRP.hs C-Reactive Protein high sensitivity – Protein phản ứng C độ nhạy cao - ĐMV : Động mạch vành - EDV : End diastolic volume - Thể tích cuối tâm trương thất trái - ESV : End systolic volume - Thể tích cuối tâm thu thất trái - EF : Ejection Fraction – Phân suất tống máu thất trái - GLS : Global longitudinal strain – Sức căng dọc cơ tim - HATT : Huyết áp tâm thu - HATTr : Huyết áp tâm trương - HR : Hazart Ratio – Tỷ số rủi ro - HSBA : Hồ sơ bệnh án - hs-TnT : High-sensitive Troponin T - Troponin T độ nhạy cao - KTPV : Khoảng tứ phân vị - LAD : Left Anterior Descending – Động mạch liên thất trước - LCX : Left Circumflex Atery – Động mạch mũ - MACE : Major Adverse Cardiac Event – Biến cố tim mạch chính - MMP : Matrix Metalloproteinase – Metalloproteinase của chất nền - NMCT : Nhồi máu cơ tim cấp - NT-proBNP : N-Terminal pro B-type Natriuretic Peptide - RCA : Right Coronary Artery – Động mạch vành phải - TV : Trung vị - VĐV : Vận động vùng DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2. Biến số và chỉ số nghiên cứu. Giá trị chẩn đoán của một xét nghiệm theo AUC. Đặc điểm nhân trắc của các đối tượng nghiên cứu.

Số lượng các yếu tố nguy cơ tim mạch trên 1 bệnh nhân. Một số đặc điểm lâm sàng. Một số đặc điểm công thức máu của nhóm NMCT có ST chênh lên lúc nhập viện. Đặc điểm một số dấu ấn sinh học của nhóm NMCT có ST chênh lên lúc nhập viện.

Một số đặc điểm sinh hóa máu của nhóm NMCT cấp có ST chênh lên lúc nhập viện. Đặc điểm tổn thương động mạch vành. Đặc điểm siêu âm tim của nhóm NMCT có ST chênh lên sau can thiệp ĐMV 1 ngày và nhóm chứng. Thay đổi một số thông số siêu âm tim theo thời gian.

Phân tầng nguy cơ theo thang điểm TIMI, GRACE. Các biến cố tim mạch chính MACE trong 6 tháng. Thay đổi GLS theo nhóm can thiệp sớm (< 12 giờ) và can thiệp muộn (≥ 12 giờ). Thay đổi GLS theo nhóm có và không có tăng huyết áp.

Thay đổi GLS theo nhóm Killip. Thay đổi GLS theo nhóm động mạch thủ phạm. Thay đổi GLS theo số nhánh tổn thương ĐMV. Thay đổi GLS theo điểm Gensini (TV = 53,8).

Thay đổi GLS theo nhóm TIMI sau can thiệp. Thay đổi GLS theo nhóm TMP sau can thiệp. Liên quan giữa GLS và NT-proBNP. Thay đổi GLS theo nhóm EF.

Tương quan giữa GLS với một số đặc điểm siêu âm tim. Thay đổi GLS theo thang điểm tiên lượng TIMI. Thay đổi GLS theo thang điểm tiên lượng GRACE. Một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của nhóm MACE và không MACE.

Giá trị dự báo MACE sau 6 tháng của một số yếu tố. Các yếu tố tiên lượng MACE sau 6 tháng. Một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của nhóm sống và nhóm tử vong. Giá trị dự báo tử vong sau 6 tháng của một số yếu tố.

Các yếu tố tiên lượng tử vong sau 6 tháng. Một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của nhóm tái cấu trúc thất trái và nhóm không tái cấu trúc thất trái sau 6 tháng. Liên quan giữa GLS với biến cố tái cấu trúc thất trái. Giá trị dự báo tái cấu trúc thất trái sau 6 tháng của một số yếu tố.

Tỷ lệ MACE sau NMCT có ST chênh lên trong một số nghiên cứu. Tỷ lệ tái cấu trúc thất trái sau NMCT có ST chênh lên trong một số nghiên cứu.104 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Phân bố theo tuổi và giới. Các yếu tố nguy cơ tim mạch.

Phân loại Killip. Phân vùng tổn thương trên điện tâm đồ. Tỷ lệ tái cấu trúc thất trái sau 6 tháng. Thay đổi GLS theo thời gian.

Tương quan giữa GLS sau can thiệp 1 ngày và điểm Gensini. Thay đổi GLS theo nhóm NT-pro BNP (TV = 120,6). Thay đổi GLS theo nhóm hs-TnT (TV = 1,4). Tương quan giữa GLS sau can thiệp 1 ngày và hs-TnT lúc nhập viện.

Liên quan GLS và MACE……. Giá trị của GLS dự báo MACE trong 6 tháng. Đường cong Kaplan-Meier thể hiện tỷ lệ xuất hiện MACE theo thời gian của 2 nhóm GLS < -9,5% và nhóm GLS ≥ -9,5%. Liên quan giữa GLS ở nhóm và tử vong và nhóm sống.

Giá trị GLS dự báo tử vong trong 6 tháng. Đường cong Kaplan-Meier thể hiện tỷ lệ xuất hiện sống còn theo thời gian của 2 nhóm GLS < -8,4% và nhóm GLS ≥ -8,4%. Giá trị GLG dự báo tái cấu trúc thất trái sau 6 tháng .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Anh Tuấn (2023). Biến đổi sức căng cơ tim ở bệnh nhân NMCT sau can thiệp ĐMV [Luận án tiến sĩ, Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược Lâm sàng 108]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/bien-doi-suc-cang-co-tim-o-benh-nhan-nhoi-mau-co-tim-cap-co-st-chenh-len-sau

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Biến đổi sức căng cơ tim ở bệnh nhân NMCT sau can thiệp ĐMV" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu sức căng cơ tim ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp ST chênh lên sau can thiệp động mạch vành qua da bằng siêu âm đánh dấu mô.

Luận án "Biến đổi sức căng cơ tim ở bệnh nhân NMCT sau can thiệp ĐMV" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược Lâm sàng 108. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Biến đổi sức căng cơ tim ở bệnh nhân NMCT sau can thiệp ĐMV" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Biến đổi sức căng cơ tim ở bệnh nhân NMCT sau can thiệp ĐMV" thuộc chuyên ngành Nội Tim mạch. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Biến đổi sức căng cơ tim ở bệnh nhân NMCT sau can thiệp ĐMV" có bao nhiêu trang?

Luận án "Biến đổi sức căng cơ tim ở bệnh nhân NMCT sau can thiệp ĐMV" có 181 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Biến đổi sức căng cơ tim ở bệnh nhân NMCT sau can thiệp ĐMV" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter