Luận án tiến sĩ: Đặc điểm hình ảnh và giá trị cộng hưởng từ 3.0 Tesla chẩn đoán tổn thương khớp vai do chấn thương - Lê Duy Dũng
Luận án tiến sĩ đánh giá hình ảnh 3.0 Tesla chẩn đoán tổn thương khớp vai do chấn thương, cung cấp giá trị lâm sàng và chẩn đoán hình ảnh toàn diện.
Năm xuất bản
Số trang
177
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan chụp cộng hưởng từ khớp vai 3.0 Tesla hiện đại
- Số trang:
- 177 trang
- Trường:
- Viện Nghiên cứu Khoa học Y dược Lâm sàng 108
- Chuyên ngành:
- Chẩn đoán hình ảnh
- Tác giả:
- Lê Duy Dũng
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan chụp cộng hưởng từ khớp vai 3
Kỹ thuật chụp cộng hưởng từ khớp vai 3.0 Tesla mang lại bước tiến lớn trong chẩn đoán chấn thương hệ vận động. Từ trường 3.0 Tesla tạo tỷ số tín hiệu trên nhiễu (SNR) vượt trội. Bác sĩ quan sát rõ cấu trúc giải phẫu phức tạp tại vùng vai. Khớp vai có tầm vận động lớn nhất cơ thể. Do đó, khớp này rất dễ bị chấn thương khi vận động mạnh hoặc tai nạn. Chụp MRI khớp vai 3.0T chấn thương cung cấp hình ảnh có độ phân giải không gian cao. Các chuỗi xung T1W, T2W xóa mỡ, PDW FatSat giúp bộc lộ rõ chi tiết mô mềm. Phương pháp này phân biệt chính xác giữa dịch khớp, phù nề tủy xương và rách mô liên kết. Bệnh nhân không phải chịu tác động của tia xạ ion hóa. Đây là công cụ hàng đầu hỗ trợ chẩn đoán chính xác trước khi can thiệp ngoại khoa. Thời gian chụp nhanh hơn các thế hệ máy cũ. Chất lượng hình ảnh sắc nét giúp giảm thiểu tối đa các chỉ định xâm lấn không cần thiết.
1.1. Ưu thế công nghệ của máy chụp MRI 3.0T chấn thương vai
Hệ thống máy 3.0 Tesla tăng gấp đôi cường độ từ trường so với thế hệ 1.5 Tesla. Tín hiệu thu được mạnh hơn rõ rệt. Nhờ vậy, kỹ thuật viên có thể cắt các lát cắt siêu mỏng dưới 3mm. Hiện tượng thể tích một phần giảm đáng kể trên từng khung hình. Hình ảnh mô tả sắc nét các bó sợi gân nhỏ nhất. Những tổn thương vi thể tại sụn khớp được phát hiện từ giai đoạn rất sớm. Dòng máy này sử dụng cuộn thu tín hiệu chuyên dụng cho khớp vai. Khả năng đồng nhất từ trường giúp triệt tiêu hiện tượng xảo ảnh do chuyển động hô hấp. Độ tương phản mô mềm tối ưu cho phép nhận diện ổ dịch viêm nhỏ nhất. Tốc độ thu nhận dữ liệu nhanh làm giảm bớt thời gian nằm trong lồng chụp cho người bệnh. Hiệu quả chẩn đoán tổn thương sâu trong ổ chảo tăng cao.
1.2. Chỉ định lâm sàng phổ biến khi nghi ngờ rách khớp vai
Bác sĩ chỉ định chụp cộng hưởng từ khi người bệnh bị đau vai kéo dài sau chấn thương. Hạn chế tầm vận động chủ động hoặc thụ động là dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm. Người bệnh thường gặp khó khăn khi nhấc tay qua đầu hoặc xoay ngoài khớp vai. Tiếng lạo xạo kèm cảm giác kẹt khớp khi cử động cần được kiểm tra sớm. Trường hợp nghi ngờ trật khớp vai tái diễn bắt buộc phải chụp MRI để đánh giá ổ chảo. Phương pháp này cũng áp dụng cho các vận động viên ném bóng bị giảm sút phong độ đột ngột. Kết quả chẩn đoán hình ảnh giúp phân loại mức độ tổn thương cấp tính hoặc mạn tính. Các bác sĩ dựa vào phim chụp để lên kế hoạch mổ nội soi hoặc điều trị bảo tồn.
II. Chẩn đoán rách gân chóp xoay trên MRI khớp vai 3
Chóp xoay đóng vai trò giữ vững chỏm xương cánh tay trong ổ chảo. Tình trạng rách gân chóp xoay trên MRI biểu hiện qua sự mất liên tục của sợi gân. Tín hiệu dịch tăng cao trên chuỗi xung T2W tại vị trí rách. Chụp MRI khớp vai 3.0T chấn thương cho phép đánh giá bề rộng và diện tích rách một cách chuẩn xác. Bác sĩ xác định được mức độ co rút đầu gân rách vào phía trong. Quá trình thoái hóa mỡ và teo cơ chóp xoay cũng được lượng giá chi tiết trên mặt cắt đứng ngang. Các dấu hiệu gián tiếp như tụ dịch khoang dưới mỏm cùng vai hay tụ dịch bao hoạt dịch dưới cơ delta rất dễ nhận thấy. Phim chụp chất lượng cao giúp bác sĩ chuyên khoa chấn thương chỉnh hình lựa chọn đường mổ phù hợp.
2.1. Nhận diện tổn thương gân cơ trên gai và gân cơ dưới gai
Tổn thương gân cơ trên gai chiếm tỷ lệ cao nhất trong các ca chấn thương khớp vai. Điểm bám tận của gân cơ trên gai tại củ lớn xương cánh tay là vị trí xung yếu. Phim cộng hưởng từ cho thấy rõ đường rách ngang hoặc rách dọc sợi gân. Tăng tín hiệu dạng dải trên T2W là dấu hiệu nhận biết đứt rách hoàn toàn. Gân cơ dưới gai thường bị tổn thương phối hợp khi có lực tác động lớn. Vết rách có thể lan từ bờ sau gân trên gai sang gân dưới gai. Trên mặt cắt Sagittal và Coronal, khoảng cách tụt gân được đo đạc chính xác đến từng milimet. Tình trạng phù nề quanh gân phản ánh mức độ viêm cấp tính sau va chạm.
2.2. Phân loại rách chóp xoay bán phần toàn phần trên phim
Hình ảnh cộng hưởng từ giúp phân loại rách chóp xoay bán phần toàn phần rõ ràng. Rách bán phần chia thành ba dạng: rách mặt khớp, rách mặt bao hoạt dịch và rách trong gân. Rách mặt bao hoạt dịch thường liên quan đến hội chứng cọ xát dưới mỏm cùng vai. Rách mặt khớp thường xảy ra ở người trẻ sau chấn thương thể thao kéo căng. Khi rách toàn bộ bề dày gân, dịch khớp sẽ tràn qua khe hở vào khoang dưới mỏm cùng vai. Bác sĩ đo kích thước lỗ rách theo chiều trước sau và trong ngoài. Các lỗ rách lớn trên 3cm cần được phẫu thuật khâu đính lại càng sớm càng tốt. Phân loại chuẩn xác giúp ngăn chặn nguy cơ rách tiến triển thành đứt hoàn toàn không thể phục hồi.
2.3. Dấu hiệu rách gân cơ dưới vai và teo cơ do chấn thương
Gân cơ dưới vai giữ vai trò xoay trong và ổn định phía trước khớp vai. Tổn thương gân cơ dưới vai thường đi kèm với trật gân cơ nhị đầu dài khỏi rãnh gian củ. Hình ảnh MRI 3.0T bộc lộ rõ vị trí bám của gân vào củ bé xương cánh tay. Rách mép trên của gân dưới vai là dạng tổn thương kín đáo nhưng rất nguy hiểm. Nếu không xử lý kịp thời, cơ sẽ nhanh chóng bị teo và thoái hóa mỡ. Bác sĩ sử dụng thang điểm Goutallier để đánh giá tỷ lệ mỡ hóa trong thân cơ trên phim cắt ngang. Thang điểm này quyết định khả năng thành công của phẫu thuật khâu phục hồi gân.
III. Đánh giá tổn thương sụn viền ổ chảo và tổn thương Bankart
Sụn viền là cấu trúc sụn sợi bao quanh mép ổ chảo để tăng độ sâu khớp vai. Tình trạng tổn thương sụn viền ổ chảo làm suy giảm độ vững chắc của toàn bộ khớp. Người bệnh dễ bị trật khớp tái phát nhiều lần sau chấn thương ban đầu. Chụp cộng hưởng từ khớp vai 3.0 Tesla bộc lộ rõ đường nứt, rách hoặc bong sụn viền khỏi bờ xương. Độ phân giải cao giúp phân biệt nếp gấp bao khớp sinh lý với đường rách bệnh lý. Kỹ thuật viên có thể tiêm thuốc đối quang từ vào ổ khớp để làm nổi bật ranh giới sụn viền. Hình ảnh thu được hỗ trợ đắc lực cho bác sĩ nội soi khớp định vị tổn thương Bankart khớp vai chính xác.
3.1. Đặc điểm hình ảnh tổn thương Bankart khớp vai trên MRI
Tổn thương Bankart khớp vai xảy ra do chỏm xương cánh tay trật ra trước làm rách sụn viền trước dưới. Trên phim T2W hoặc PDW FatSat, tổn thương biểu hiện bằng dải tăng tín hiệu dịch ngăn cách sụn viền và xương ổ chảo. Trường hợp Bankart xương, mảnh xương bờ trước dưới ổ chảo bị mẻ và bong rời. MRI đo đạc thể tích mảnh xương gãy để tính tỷ lệ khuyết xương ổ chảo. Nếu khuyết xương vượt quá 20%, phẫu thuật khâu sụn đơn thuần sẽ có nguy cơ thất bại cao. Bác sĩ cần chỉ định chuyển mỏm quạ Latarjet để tái tạo bờ xương vững chắc. Chụp MRI 3.0T giúp khảo sát toàn diện cả sụn viền, màng xương và dây chằng ổ chảo cánh tay dưới.
3.2. Phương pháp phát hiện tổn thương SLAP khớp vai phức tạp
Vị trí bám của đầu dài gân cơ nhị đầu vào sụn viền trên rất dễ rách khi bị giật mạnh. Tình trạng này được gọi là tổn thương SLAP khớp vai (rách sụn viền từ trước ra sau). Dấu hiệu đặc trưng trên mặt cắt đứng ngang là dải tín hiệu dịch chạy chéo vào chân bám sụn viền trên. Tổn thương SLAP được chia thành nhiều type từ I đến IV dựa trên độ bong rách và mức độ ảnh hưởng gân nhị đầu. Hình ảnh cộng hưởng từ 3.0T nhận diện tốt các nang hoạt dịch cạnh sụn viền trên chèn ép thần kinh trên vai. Phát hiện sớm tổn thương SLAP giúp chấm dứt triệu chứng đau sâu trong khớp và phục hồi sức mạnh cánh tay.
IV. Dấu hiệu tổn thương Hill Sachs trên MRI khớp vai 3
Trật khớp vai ra trước thường gây va đập mạnh giữa chỏm xương cánh tay và bờ trước ổ chảo. Cú va chạm này tạo nên vết lún xương đặc trưng gọi là tổn thương Hill-Sachs trên MRI. Vết khuyết xương nằm ở phần sau trên của chỏm xương cánh tay. Chụp cộng hưởng từ 3.0 Tesla hiển thị rõ rệt vùng phù tủy xương tăng tín hiệu trên chuỗi xung STIR hoặc PDW xóa mỡ. Giai đoạn mạn tính bộc lộ rõ vùng khuyết xương giảm tín hiệu trên cả T1W và T2W. Bác sĩ cần đánh giá tổn thương này song song với thương tổn bờ trước ổ chảo. Việc phân tích tương quan hai tổn thương quyết định cơ chế kẹt khớp khi vận động.
4.1. Cơ chế phối hợp giữa trật khớp vai và rách xương chỏm
Khi cánh tay dang rộng và xoay ngoài tối đa, lực chấn thương dễ đẩy chỏm xương trật ra phía trước. Bờ cứng của ổ chảo tì mạnh vào vùng xương xốp phía sau ngoài của chỏm cánh tay. Hậu quả là hình thành vết lún xương sâu dạng rãnh. Tổn thương Hill-Sachs trên MRI thường đi kèm với rách bao khớp và sụn viền trước dưới. Khám nghiệm hình ảnh giúp bác sĩ đo chính xác chiều rộng, chiều sâu và hướng của ổ khuyết xương. Những thông số này xác định vết lún nằm trong hay ngoài diện khớp khi vai vận động chức năng. Sự phối hợp tổn thương xương làm tăng nguy cơ trật khớp tái diễn trong sinh hoạt thường ngày.
4.2. Ý nghĩa tiên lượng phẫu thuật của khuyết xương viền ổ chảo
Khuyết xương chỏm cánh tay kết hợp mất xương bờ ổ chảo tạo ra khái niệm thương tổn đối ứng. Nếu diện tích hai tổn thương ăn khớp nhau khi xoay ngoài, khớp vai sẽ bị trật kẹt ngay lập tức. Đây là tình trạng "engaging Hill-Sachs" rất nguy hiểm. Phim chụp MRI 3.0T cung cấp các lát cắt 3D giúp bác sĩ tính toán góc bám khớp chính xác. Khi tổn thương thuộc dạng kẹt, phẫu thuật viên phải phối hợp kỹ thuật làm đầy khuyết xương (Remplissage) cùng với khâu sụn viền. Nhờ chẩn đoán chi tiết trước mổ, tỷ lệ tái phát trật khớp sau phẫu thuật giảm xuống mức thấp nhất. Tiên lượng phục hồi chức năng của người bệnh được cải thiện rõ rệt.
V. Giá trị chụp MRI khớp vai 3
Chụp cộng hưởng từ khớp vai 3.0 Tesla được xem là tiêu chuẩn vàng không xâm lấn trong chẩn đoán khớp vai. Nhiều nghiên cứu so sánh hình ảnh MRI 3.0T với kết quả phẫu thuật nội soi khớp vai cho thấy sự trùng khớp rất cao. Bác sĩ chẩn đoán hình ảnh phát hiện chính xác các tổn thương phức tạp mà siêu âm hoặc X-quang thường quy bỏ sót. MRI khớp vai 3.0T chấn thương khảo sát toàn diện từ xương, sụn, gân cơ đến hệ thống dây chằng bao khớp. Khả năng tái tạo hình ảnh đa bình diện giúp bao quát toàn bộ thương tổn trong một lần chụp duy nhất. Phương pháp này mang lại giá trị chẩn đoán vượt trội và định hướng điều trị ngoại khoa chuẩn xác.
5.1. Độ nhạy và độ đặc hiệu đối với tổn thương bao khớp vai
Các nghiên cứu lâm sàng chứng minh MRI 3.0T đạt độ nhạy trên 90% và độ đặc hiệu trên 95% trong chẩn đoán rách gân chóp xoay. Đối với rách đứt hoàn toàn gân cơ trên gai, độ chính xác có thể đạt xấp xỉ 100%. Khả năng phát hiện tổn thương sụn viền ổ chảo và tổn thương Bankart khớp vai cũng đạt độ tin cậy rất cao. Hình ảnh rõ nét giúp giảm thiểu tối đa các trường hợp dương tính giả hoặc âm tính giả. Tình trạng dày dính bao khớp hay rách mạc giữ gân nhị đầu được nhận diện cụ thể. Bác sĩ có đủ bằng chứng tin cậy để đưa ra kết luận chẩn đoán cuối cùng mà không cần can thiệp thăm dò.
5.2. Định hướng điều trị bảo tồn và phẫu thuật chỉnh hình
Kết quả chụp MRI 3.0T giữ vai trò cốt lõi trong việc phân luồng phương pháp điều trị. Với rách bán phần gân chóp xoay dưới 50% bề dày và không có khuyết xương lớn, bác sĩ ưu tiên điều trị bảo tồn. Người bệnh được tập vật lý trị liệu phục hồi chức năng kết hợp dùng thuốc kháng viêm. Ngược lại, khi có rách đứt gân hoàn toàn, tụt gân hoặc rách sụn viền kèm mất vững khớp, phẫu thuật là bắt buộc. Phim chụp cung cấp bản đồ giải phẫu chi tiết giúp phẫu thuật viên chọn vị trí đặt vít neo phù hợp. Thời gian mổ được rút ngắn và mức độ an toàn cho bệnh nhân được nâng cao.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (177 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 ------------******------------ LÊ DUY DŨNG NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM HÌNH ẢNH VÀ GIÁ TRỊ CỦA CỘNG HƯỞNG TỪ 3.0 TESLA TRONG CHẨN ĐOÁN TỔN THƯƠNG KHỚP VAI DO CHẤN THƯƠNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI – 2020 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 ------------******------------ LÊ DUY DŨNG NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM HÌNH ẢNH VÀ GIÁ TRỊ CỦA CỘNG HƯỞNG TỪ 3.0 TESLA TRONG CHẨN ĐOÁN TỔN THƯƠNG KHỚP VAI DO CHẤN THƯƠNG Chuyên ngành: Chẩn đoán hình ảnh Mã số: 62720166 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Lâm Khánh 2. Lê Văn Đoàn HÀ NỘI – 2020 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi là Lê Duy Dũng, nghiên cứu sinh của Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược Lâm sàng 108, chuyên ngành Chẩn đoán Hình ảnh. Tôi xin cam đoan: 1.
Đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Lâm Khánh và PGS.TS Lê Văn Đoàn. Công trình nghiên cứu này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã công bố tại Việt Nam. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực, khách quan, được xác nhận bởi cơ sở nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này.
Hà Nội, ngày tháng năm 2019 Tác giả luận án Lê Duy Dũng luan an LỜI CẢM ƠN Trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án này, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, giúp đỡ quý báu của các tập thể và cá nhân, với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tôi xin được bày tỏ lời cảm ơn chân thành tới: Đảng ủy, Ban Giám đốc, Phòng Đào tạo Sau đại học, Bộ môn Chẩn đoán Hình ảnh - Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược Lâm sàng 108 đã tạo mọi điều kiện giúp đỡ, hỗ trợ tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu. Phó giáo sư, Tiến sĩ Lâm Khánh - Phó Giám đốc Bệnh viện Trung ương Quân đội 108; Phó giáo sư, Tiến sĩ Lê Văn Đoàn – Viện trưởng Viện chấn thương chỉnh hình 108- Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược Lâm sàng 108, các Thầy đã hết lòng hướng dẫn, giúp đỡ, động viên và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu để hoàn thành luận án này. Phó giáo sư, Tiến sĩ Đỗ Đức Cường – Chủ nhiệm khoa chẩn đoán hình ảnh cùng toàn thể tập thể, đồng nghiệp Khoa Chẩn đoán Hình ảnh - Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 đã tận tình giúp đỡ, tạo mọi điều kiện cho tôi trong công việc và trong quá trình thực hiện đề tài. Xin chân thành cảm ơn các Thầy Cô trong Hội đồng chấm luận án đã đóng góp cho tôi những ý kiến quý báu.
Xin chân thành cảm ơn Bố Mẹ, các em, vợ và các con yêu quý đã luôn ở bên tôi trong quá trình học tập, làm việc và nghiên cứu. Lê Duy Dũng luan an MỤC LỤC Trang Trang bìa Trang phụ bìa Lời cam đoan Lời cảm ơn Mục lục Danh mục các chữ viết tắt Danh mục bảng Danh mục biểu đồ Danh mục hình ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Giải phẫu khớp vai.
Xương khớp vai. Sụn viền ổ chảo. Dây chằng ổ chảo cánh tay. Nhóm cơ chóp xoay và liên quan.
Chẩn đoán lâm sàng tổn thương khớp vai. Chẩn đoán hình ảnh khớp vai. Nội soi khớp vai. Chụp cắt lớp vi tính có bơm thuốc cản quang ổ khớp.
Chụp cộng hưởng từ. Giải phẫu cộng hưởng từ khớp vai. Tín hiệu chung trên hình ảnh cộng hưởng từ. Đặc điểm hình ảnh cộng hưởng từ khớp vai trên các lát cắt.
Hình ảnh cộng hưởng từ xương khớp vai. Hình ảnh cộng hưởng từ sụn viền. Hình ảnh cộng hưởng từ gân cơ xoay. Hình ảnh cộng hưởng từ dây chằng quạ cánh tay và ổ chảo cánh tay.
Hình ảnh cộng hưởng từ một số gân cơ khác. Hình ảnh cộng hưởng từ sụn khớp. Một số hình ảnh tổn thương khớp vai trên cộng hưởng từ. Tổn thương chóp xoay.
Tổn thương sụn viền. Tổn thương phức hợp bờ trên ổ chảo (SLAP: Superior Labral Anterior to Posterior). Tổn thương xương. Tổn thương dây chằng, bao khớp.
Hình dạng mỏm cùng vai. Các tổn thương khác ở khớp vai. Sơ lược các phương pháp điều trị khớp vai .1 Điều trị bảo tồn .2 Điều trị ngoại khoa. Tình hình nghiên cứu cộng hưởng từ khớp vai.
Tình hình nghiên cứu nước ngoài. Một số nghiên cứu đánh giá về giá trị cộng hưởng từ 3. Tình hình nghiên cứu trong nước. 40 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân. Tiêu chuẩn loại trừ. Phương pháp nghiên cứu.
Thiết kế nghiên cứu. Phương tiện nghiên cứu. Kỹ thuật chụp cộng hưởng từ khớp vai. Các biến số nghiên cứu.
Phương pháp thu thập và xử lý số liệu. Sơ đồ tiến hành nghiên cứu. Đạo đức nghiên cứu. 60 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.
Đặc điểm chung của nhóm nghiên cứu. Phân bố bệnh nhân theo giới. Phân bố theo tuổi. Phân bố theo vị trí.
Nguyên nhân chấn thương. Thời gian chấn thương. Đặc điểm bệnh nhân với nhóm sai khớp. Các nghiệm pháp lâm sàng.
Đặc điểm hình ảnh trên cộng hưởng từ các tổn thương khớp vai do chấn thương. Phân loại bệnh nhân tiêm khớp theo nhóm phẫu thuật và không phẫu thuật. Đặc điểm hình ảnh cộng hưởng từ theo nhóm phẫu thuật và nhóm không phẫu thuật. Đặc điểm hình ảnh cộng hưởng từ ở nhóm bệnh nhân tiêm khớp.
Giá trị của cộng hưởng từ trong khảo sát tổn thương khớp vai do chấn thương so sánh với phẫu thuật .1 Đánh giá sự phù hợp chẩn đoán CHT so với phẫu thuật trong chẩn đoán tổn thương gân cơ chóp xoay.2 Đánh giá sự phù hợp chẩn đoán CHT với phẫu thuật trong chẩn đoán tổn thương sụn viền .3 Giá trị và độ phù hợp chẩn đoán cộng hưởng từ các tổn thương khớp vai do chấn thương ở bệnh nhân có tiêm khớp. 87 Chương 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm chung của nhóm nghiên cứu .1 Phân bố theo giới và vị trí. Phân bố bệnh nhân theo nhóm tuổi và nhóm bệnh nhân sai khớp .3 Nguyên nhân chấn thương .4 Thời gian chấn thương.
Đặc điểm lâm sàng với nhóm bệnh nhân có sai khớp. Các nghiệm pháp lâm sàng. Đặc điểm hình ảnh CHT khớp vai ở những BN chấn thương .1 Đặc điểm hình ảnh cộng hưởng từ tổn thương gân cơ chóp xoay. Hình ảnh cộng hưởng từ thoái hóa mỡ gân cơ chóp xoay.
Tổn thương viêm phù nề gân cơ chóp xoay .4 Đặc điểm hình ảnh cộng hưởng từ tổn thương sụn viền. Đặc điểm hình ảnh cộng hưởng từ tổn thương SLAP. Đặc điểm hình ảnh cộng hưởng từ tổn thương khác. Đặc điểm hình ảnh cộng hưởng từ tiêm chất tương phản nội khớp 116 4.
Tổn thương rách gân cơ chóp xoay ở bệnh nhân tiêm khớp .Tổn thương viêm phù nề gân cơ chóp xoay. Đặc điểm tổn thương rách bán phần gân cơ chóp xoay theo vị trí, phân độ Ellman, Habermeyer ở bệnh nhân tiêm khớp. Tổn thương rách hoàn toàn gân cơ chóp xoay ở BN tiêm khớp.5 Hình ảnh cộng hưởng từ thoái hóa mỡ teo cơ gân cơ chóp xoay. Đặc điểm hình ảnh cộng hưởng từ tổn thương sụn viền.
Đặc điểm hình ảnh cộng hưởng từ tổn thương khác. Đánh giá sự phù hợp trong chẩn đoán giữa 2 nhóm tiêm và không tiêm khớp ở bệnh nhân phẫu thuật. Giá trị của cộng hưởng từ trong khảo sát tổn thương khớp vai do chấn thương đối chiếu với phẫu thuật .1 Đánh giá sự phù hợp trong chẩn đoán CHT và phẫu thuật trong chẩn đoán tổn thương gân cơ chóp xoay. Đánh giá sự phù hợp trong chẩn đoán CHT và phẫu thuật trong chẩn đoán tổn thương sụn viền bao gồm tổn thương Bankart và Hill-Sachs.
Giá trị của cộng hưởng từ trong chẩn đoán tổn thương SLAP .5 Giá trị chẩn đoán cộng hưởng từ đối chiếu phẫu thuật giữa nhóm tiêm và không tiêm. Giá trị chẩn đoán cộng hưởng từ so với phẫu thuật giữa nhóm tiêm và không tiêm trong chẩn đoán tổn thương chóp xoay và sụn viền nói chung. Giá trị trong đánh giá rách bán phần và hoàn toàn gân cơ chóp xoay so sánh với phẫu thuật. Đánh giá sự phù hợp chẩn đoán CHT với phẫu thuật trong chẩn đoán tổn thương Bankart, Hill-Sachs và SLAP .4 Giá trị chẩn đoán CHT đối chiếu phẫu thuật giữa nhóm tiêm và không tiêm trong chẩn đoán tổn thương hẹp khoang dưới mỏm cùng vai.
131 luan an KẾT LUẬN. 135 DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ Tài liệu tham khảo Phụ lục 1: Mẫu bệnh án nghiên cứu Phụ lục 2: Danh sách bệnh nhân luan an DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT BN : Bệnh nhân CHT : Cộng hưởng từ CTKV : Chấn thương khớp vai SKVTD : Sai khớp vai tái diễn CĐHA : Chẩn đoán hình ảnh GCDG : Gân cơ dưới gai GCTG : Gân cơ trên gai GCDV : Gân cơ dưới vai GCTB : Gân cơ tròn bé GCNĐ : Gân cơ nhị đầu OCCT : Ổ chảo cánh tay GRE : Gradient- echo PT : Phẫu thuật SE : Spin-Echo MP : Mặt phẳng NC : Nghiên cứu STIR : Short time inversion recovery (chuỗi xung STIR) T1W : Time 1 Weighted (chuỗi xung T1W) T2W : Time 2 Weighted (chuỗi xung T2W) PD : Proton Density (chuỗi xung mật độ Proton) luan an DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: So sánh giá trị CHT 1.0T trong đánh giá tổn thương sụn bề mặt khớp gối…………………………………………………………………40 Bảng 2.1: Bảng tính giá trị thống kê 2 x 2 .2: Ý nghĩa độ phù hợp chẩn đoán của giá trị Kappa .1: Phân bố bệnh nhân theo nhóm tuổi và nhóm sai khớp .2: Thời gian chấn thương .3: Đặc điểm bệnh nhân trong nhóm sai khớp .4: Số lượng BN theo nhóm phẫu thuật và tiêm thuốc nội khớp .5: Kết quả CHT rách bán phần gân cơ chóp xoay .6: Kết quả CHT rách hoàn toàn gân cơ chóp xoay .7: Phân loại rách bán phần theo vị trí .8: Phân độ rách bán phần gân cơ theo Ellmans và Habermeyer .9: So sánh phù hợp chẩn đoán phân độ giữa Ellmans và Habemayer 69 Bảng 3.10: Phân loại rách hoàn toàn theo nhóm, vị trí và giới .11: Phân độ co rút rách hoàn toàn gân cơ chóp xoay theo Patte .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Duy Dũng (2020). Nghiên cứu đặc điểm hình ảnh cộng hưởng từ 3.0 Tesla khớp vai do chấn thương [Luận án tiến sĩ, Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược Lâm sàng 108]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/3-0-tesla-trong-chan-doan-ton-thuong-khop-vai-do-chan-thuong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm hình ảnh cộng hưởng từ 3.0 Tesla khớp vai do chấn thương" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ đánh giá hình ảnh 3.0 Tesla chẩn đoán tổn thương khớp vai do chấn thương, cung cấp giá trị lâm sàng và chẩn đoán hình ảnh toàn diện.
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm hình ảnh cộng hưởng từ 3.0 Tesla khớp vai do chấn thương" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược Lâm sàng 108. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm hình ảnh cộng hưởng từ 3.0 Tesla khớp vai do chấn thương" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm hình ảnh cộng hưởng từ 3.0 Tesla khớp vai do chấn thương" thuộc chuyên ngành Chẩn đoán hình ảnh. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm hình ảnh cộng hưởng từ 3.0 Tesla khớp vai do chấn thương" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm hình ảnh cộng hưởng từ 3.0 Tesla khớp vai do chấn thương" có 177 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu đặc điểm hình ảnh cộng hưởng từ 3.0 Tesla khớp vai do chấn thương" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.