Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu rối loạn nhịp tim biến thiên nhịp tim bằng Holter điện tim 24 giờ ở bệnh nhân trước và sau phẫu thuật cầu nối chủ vành

Luận án tiến sĩ đánh giá rối loạn nhịp tim bằng Holter 24h trước/sau phẫu thuật bắc cầu chủ vành.

Chuyên ngành
Nội Tim Mạch
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

Năm xuất bản

Số trang

175

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Rối loạn nhịp tim qua Holter 24h ở phẫu thuật bắc cầu vành
Số trang:
175 trang
Trường:
Viện Nghiên cứu Khoa học Y dược Lâm sàng 108
Chuyên ngành:
Nội Tim Mạch
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Rối loạn nhịp tim qua Holter 24h ở phẫu thuật bắc cầu vành

Phẫu thuật bắc cầu động mạch vành là giải pháp quan trọng cho bệnh mạch vành nặng. Phương pháp này tái tưới máu cơ tim hiệu quả. Tuy nhiên, biến chứng loạn nhịp tim vẫn xuất hiện thường xuyên. Bệnh nhân đối mặt với nhiều nguy cơ trước và sau can thiệp. Việc theo dõi nhịp tim liên tục đóng vai trò sống còn. Phương pháp Holter điện tâm đồ 24h giúp phát hiện sớm các bất thường điện học. Thiết bị ghi lại hoạt động tim suốt ngày đêm trong điều kiện sinh hoạt bình thường. Dữ liệu ghi nhận phản ánh chính xác tình trạng rối loạn nhịp tim. Nghiên cứu cung cấp bức tranh toàn diện về biến đổi nhịp tim quanh phẫu thuật. Quá trình theo dõi hỗ trợ bác sĩ đưa ra phác đồ điều trị kịp thời. Đánh giá đúng giúp giảm thiểu biến cố tim mạch và tử vong chu phẫu.

1.1. Vai trò của Holter điện tâm đồ 24h trong theo dõi tim mạch

Holter điện tâm đồ 24h là công cụ chẩn đoán không xâm lấn thiết yếu. Thiết bị ghi lại điện tim liên tục 24 giờ. Phương pháp phát hiện các rối loạn nhịp tim thoáng qua. Điện tâm đồ bề mặt 12 chuyển đạo thông thường dễ bỏ sót các cơn loạn nhịp ngắn. Holter 24h đánh giá chính xác tần số tim trung bình, tần số tim tối đa và tối thiểu. Công nghệ này phân tích biến thiên nhịp tim chi tiết. Chỉ số biến thiên phản ánh sự cân bằng của hệ thần kinh tự chủ. Người bệnh đeo máy vẫn sinh hoạt và vận động bình thường. Dữ liệu thu thập giúp phân tầng nguy cơ tim mạch chính xác. Bác sĩ dựa vào kết quả để chỉ định thuốc chống loạn nhịp phù hợp.

1.2. Tổng quan về phẫu thuật bắc cầu động mạch vành hiện nay

Phẫu thuật bắc cầu động mạch vành hay phẫu thuật CABG giúp cải thiện lưu lượng máu đến vùng cơ tim thiếu máu. Phẫu thuật viên sử dụng đoạn mạch ghép từ động mạch ngực trong, động mạch quay hoặc tĩnh mạch hiển. Cầu nối bắc qua đoạn mạch vành bị hẹp hoặc tắc nghẽn. Kỹ thuật này giảm đau thắt ngực và cải thiện chất lượng sống. Bệnh nhân suy giảm chức năng thất trái nhận được nhiều lợi ích sống còn. Dù kỹ thuật mổ ngày càng hoàn thiện, tổn thương cơ tim do thiếu máu cục bộ - tái tưới máu vẫn xảy ra. Can thiệp phẫu thuật kích thích phản ứng viêm toàn thân. Những yếu tố này tạo điều kiện khởi phát rối loạn nhịp tim sau mổ tim.

II. Đánh giá Holter điện tâm đồ 24h trong phẫu thuật CABG tim

Phẫu thuật CABG tác động lớn đến huyết động và hệ dẫn truyền cơ tim. Đánh giá điện sinh lý trước và sau mổ mang ý nghĩa lâm sàng đặc biệt. Holter điện tâm đồ 24h ghi nhận những biến đổi tinh tế của nhịp tim. Phương pháp này cho phép so sánh sự cải thiện sau tái thông mạch máu. Thiếu máu cơ tim kéo dài làm thay đổi tính tự động của tế bào cơ tim. Tình trạng tái tưới máu đột ngột cũng có thể gây mất ổn định điện học. Ghi điện tim liên tục giúp nhận diện sớm các rối loạn nhịp nguy hiểm. Quá trình kiểm tra trước mổ giúp chuẩn bị phương án dự phòng. Đánh giá sau mổ giúp đánh giá hiệu quả phục hồi chức năng tim.

2.1. Đánh giá biến thiên nhịp tim trước và sau phẫu thuật CABG

Biến thiên nhịp tim là chỉ số quan trọng phản ánh chức năng thần kinh tự chủ tim mạch. Holter điện tâm đồ 24h phân tích các thông số miền thời gian như SDNN, SDANN, rMSSD và pNN50. Nghiên cứu cũng khảo sát các chỉ số miền tần số như LF, HF và tỷ số LF/HF. Bệnh nhân bệnh động mạch vành thường bị suy giảm biến thiên nhịp tim trước mổ. Tình trạng này phản ánh sự mất cân bằng giao cảm và phó giao cảm. Sau phẫu thuật bắc cầu động mạch vành, các chỉ số biến thiên nhịp tim có xu hướng giảm trong giai đoạn đầu. Sự suy giảm này liên quan đến sang chấn phẫu thuật và phản ứng viêm. Sau thời gian hồi phục, biến thiên nhịp tim cải thiện dần nhờ tưới máu cơ tim được phục hồi.

2.2. Ý nghĩa tiên lượng của các chỉ số điện tim 24 giờ

Các thông số ghi nhận từ Holter 24h có giá trị tiên lượng độc lập ở bệnh nhân sau mổ tim. Chỉ số SDNN dưới 50ms dự báo nguy cơ tử vong tim mạch cao. Biến thiên nhịp tim giảm sâu liên quan trực tiếp đến nguy cơ đột tử do tim. Sự xuất hiện của các phức bộ thất sớm cảnh báo tổn thương cơ tim lan rộng. Dữ liệu Holter cung cấp thông tin quý giá về sự phục hồi thần kinh tự chủ. Phân tầng nguy cơ sớm giúp tối ưu hóa chăm sóc hậu phẫu. Thầy thuốc có thể điều chỉnh sớm thuốc chẹn beta giao cảm hoặc thuốc ức chế men chuyển. Việc can thiệp sớm giảm thiểu đáng kể các biến chứng nguy hiểm kéo dài.

III. Tỷ lệ rối loạn nhịp tim sau mổ tim bắc cầu động mạch vành

Rối loạn nhịp tim sau mổ tim là biến chứng phổ biến sau phẫu thuật bắc cầu động mạch vành. Tỷ lệ xuất hiện rối loạn nhịp thay đổi tùy thuộc vào tình trạng bệnh nền và kỹ thuật mổ. Holter điện tâm đồ 24h ghi nhận tỷ lệ rối loạn nhịp cao hơn nhiều so với điện tâm đồ ngắt quãng. Các dạng rối loạn nhịp bao gồm rối loạn nhịp trên thất và rối loạn nhịp thất. Cơ chế sinh bệnh liên quan đến thiếu máu cơ tim, stress phẫu thuật và rối loạn điện giải. Sự thay đổi trương lực giao cảm sau phẫu thuật thúc đẩy hoạt động tạo nhịp bất thường. Việc phát hiện sớm giúp ngăn ngừa suy tim cấp và nhồi máu cơ tim tái phát.

3.1. Đặc điểm ngoại tâm thu nhĩ và ngoại tâm thu thất sau mổ

Ngoại tâm thu nhĩ xuất hiện với tần suất cao sau phẫu thuật CABG. Đây thường là dấu hiệu cảnh báo sớm của các cơn loạn nhịp nhĩ phức tạp hơn. Ngoại tâm thu thất cũng rất phổ biến trên bản ghi Holter điện tâm đồ 24h. Dạng ngoại tâm thu thất đơn ổ thường lành tính nếu phân suất tống máu bảo tồn. Tuy nhiên, ngoại tâm thu thất đa ổ hoặc đi thành chùm phản ánh cơ tim thiếu máu nặng. Sang chấn cơ tim trong mổ tạo ra các ổ kích thích lạc chỗ. Rối loạn nồng độ kali và magie máu sau mổ làm tăng tính kích thích thất. Theo dõi sát tần suất ngoại tâm thu giúp bác sĩ kiểm soát điện giải và dùng thuốc chống loạn nhịp kịp thời.

3.2. Cơn nhịp nhanh kịch phát trên thất và nhịp nhanh thất

Nhịp nhanh kịch phát trên thất là rối loạn nhịp nhĩ thường gặp ở giai đoạn hậu phẫu. Cơn nhịp nhanh làm tăng nhu cầu oxy cơ tim và giảm thời gian đổ đầy thất. Bệnh nhân có thể tụt huyết áp hoặc đau thắt ngực tái phát. Nguy hiểm hơn, nhịp nhanh thất có thể đe dọa trực tiếp tính mạng người bệnh. Nhịp nhanh thất khởi phát từ các vùng cơ tim hoại tử hoặc thiếu máu cục bộ cấp. Bản ghi Holter 24h giúp phát hiện những cơn nhịp nhanh thất không kéo dài. Các cơn này thường không có triệu chứng lâm sàng rõ rệt nhưng mang nguy cơ chuyển dạng thành rung thất. Việc kiểm soát nhịp nhanh thất đòi hỏi xử trí khẩn cấp bằng thuốc hoặc sốc điện chuyển nhịp.

IV. Nguy cơ rung nhĩ sau phẫu thuật bắc cầu vành tim mạch mạn

Rung nhĩ sau phẫu thuật bắc cầu vành là dạng rối loạn nhịp trên thất thường gặp nhất. Biến chứng này thường khởi phát trong vòng 2 đến 4 ngày đầu sau mổ. Tỷ lệ mắc rung nhĩ sau phẫu thuật CABG dao động từ 20% đến 40%. Rung nhĩ làm tăng thời gian nằm viện và chi phí điều trị. Biến chứng này còn làm tăng nguy cơ đột quỵ thiếu máu não và suy tim chu phẫu. Holter điện tâm đồ 24h đóng vai trò then chốt trong việc phát hiện các cơn rung nhĩ kịch phát. Nhiều cơn rung nhĩ ngắn diễn ra âm thầm không gây triệu chứng điển hình. Nhận diện sớm rung nhĩ giúp bảo vệ tính mạng người bệnh.

4.1. Các yếu tố nguy cơ dẫn đến rung nhĩ sau phẫu thuật CABG

Nhiều yếu tố nguy cơ thúc đẩy xuất hiện rung nhĩ sau phẫu thuật bắc cầu vành. Tuổi cao là yếu tố nguy cơ độc lập hàng đầu do thoái hóa mô kẽ tâm nhĩ. Bệnh nhân có tiền sử tăng huyết áp, đái tháo đường hoặc suy tim có nguy cơ cao hơn. Giãn nhĩ trái và phân suất tống máu thất trái giảm cũng làm tăng tính nhạy cảm rung nhĩ. Trong mổ, thời gian chạy tuần hoàn ngoài cơ thể kéo dài gây viêm và phù nề cơ nhĩ. Tổn thương tái tưới máu làm thay đổi thời kỳ trơ của mô nhĩ. Rối loạn thăng bằng kiềm toan và thiếu oxy sau mổ góp phần kích hoạt rung nhĩ. Phân tích các yếu tố này giúp bác sĩ chủ động dự phòng bằng thuốc trước mổ.

4.2. Chiến lược xử trí và dự phòng rung nhĩ hậu phẫu

Dự phòng và xử trí rung nhĩ sau mổ tim đòi hỏi phác đồ đa mô thức. Thuốc chẹn beta giao cảm là lựa chọn đầu tay giúp giảm tỷ lệ mắc rung nhĩ mới. Bệnh nhân cần tiếp tục duy trì thuốc chẹn beta trước và ngay sau phẫu thuật. Amiodarone được chỉ định dự phòng cho những trường hợp có nguy cơ cao hoặc chống chỉ định chẹn beta. Khi rung nhĩ xuất hiện, mục tiêu chính là kiểm soát tần số thất và phục hồi nhịp xoang. Thuốc chống đông máu cần được cân nhắc cẩn thận để phòng ngừa huyết khối tắc mạch. Kiểm soát tối ưu nồng độ kali và magie máu giúp ổn định màng tế bào cơ tim. Theo dõi bằng Holter điện tâm đồ 24h giúp đánh giá mức độ đáp ứng điều trị.

V. Phát hiện thiếu máu cơ tim thầm lặng nhờ Holter 24 giờ tim

Thiếu máu cơ tim thầm lặng là tình trạng thiếu máu cục bộ cơ tim không kèm theo đau ngực. Tình trạng này rất phổ biến ở bệnh nhân sau phẫu thuật bắc cầu động mạch vành. Hệ thống thần kinh dẫn truyền cảm giác đau có thể bị tổn thương hoặc biến đổi sau can thiệp. Người bệnh đái tháo đường có tỷ lệ thiếu máu cơ tim thầm lặng cao đặc biệt. Điện tâm đồ tĩnh khó ghi nhận các đợt thiếu máu cục bộ thoáng qua trong ngày. Holter điện tâm đồ 24h theo dõi biến đổi đoạn ST liên tục trong 24 giờ sinh hoạt. Thiết bị phát hiện chính xác mức độ chênh xuống hoặc chênh lên của đoạn ST. Đây là cơ sở then chốt để đánh giá sự thông suốt của các cầu nối chủ vành.

5.1. Cơ chế và đặc điểm của thiếu máu cơ tim thầm lặng

Cơ chế của thiếu máu cơ tim thầm lặng liên quan đến sự mất cân bằng cung cầu oxy cơ tim. Tình trạng co thắt mạch vành hoặc tắc hẹp cầu nối mới mổ làm giảm lưu lượng máu tưới. Ngưỡng cảm nhận đau tăng cao ở bệnh nhân tổn thương thần kinh tự chủ tim mạch. Đoạn ST chênh xuống dạng đi ngang hoặc dốc xuống trên Holter 24h là tiêu chuẩn chẩn đoán quan trọng. Các đợt thiếu máu thường xuất hiện vào buổi sáng khi trương lực giao cảm tăng cao. Tần số tim tăng nhanh làm giảm thời gian tâm trương tưới máu mạch vành. Dù không đau ngực, các đợt thiếu máu vẫn gây tổn thương tế bào cơ tim và kích hoạt rối loạn nhịp thất nguy hiểm.

5.2. Đánh giá lưu thông cầu nối và tối ưu hóa điều trị nội khoa

Phát hiện thiếu máu cơ tim thầm lặng qua Holter 24h gợi ý tình trạng bất thường của cầu nối mạch vành. Cầu nối có thể bị co thắt, huyết khối sớm hoặc hẹp miệng nối. Kết quả điện tim 24 giờ giúp bác sĩ quyết định chỉ định chụp mạch vành kiểm tra kịp thời. Điều trị nội khoa cần được tối ưu hóa với thuốc giãn mạch nhóm nitrat và thuốc chẹn kênh canxi. Thuốc kháng kết tập tiểu cầu kép giúp ngăn ngừa tạo huyết khối trong lòng cầu nối. Thuốc statin liều cao ổn định mảng xơ vữa và cải thiện chức năng nội mô mạch máu. Theo dõi định kỳ bằng Holter điện tâm đồ 24h đảm bảo duy trì hiệu quả tái tưới máu lâu dài.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC BIỂU ĐỒ
DANH MỤC HÌNH
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Bệnh động mạch vành mạn tính, chẩn đoán và điều trị
1.1.1. Khái niệm bệnh động mạch vành mạn tính
1.1.2. Chẩn đoán bệnh động mạch vành mạn tính
1.1.2.1. Triệu chứng lâm sàng
1.1.2.2. Các xét nghiệm và thăm dò chẩn đoán
1.1.3. Các phương pháp điều trị bệnh động mạch vành mạn tính
1.1.4. Phương pháp điều trị bằng phẫu thuật cầu nối chủ vành
1.2. Holter điện tim
1.2.1. Lịch sử ra đời và nguyên lý hoạt động của Holter điện tim
1.2.2. Chỉ định, chống chỉ định và kỹ thuật ghi Holter điện tim
1.2.3. Đánh giá rối loạn nhịp tim trên Holter điện tim 24 giờ
1.2.4. Đánh giá thần kinh tự chủ qua biến thiên nhịp tim bằng Holter điện tim 24 giờ
1.3. Rối loạn nhịp tim, biến thiên nhịp tim ở bệnh nhân phẫu thuật cầu nối chủ vành đối
1.3.1. Rối loạn nhịp tim ở bệnh nhân phẫu thuật cầu nối chủ vành
1.3.2. Biến thiên nhịp tim ở bệnh nhân phẫu thuật cầu nối chủ vành
1.4. Các nghiên cứu trong nước và trên thế giới
1.4.1. Nghiên cứu trong nước
1.4.2. Nghiên cứu trên thế giới
2. Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.1.1. Tiêu chuẩn lựa chọn đối tượng nghiên cứu
2.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.2.1. Thiết kế nghiên cứu
2.2.2. Các bước tiến hành nghiên cứu
2.2.3. Phương tiện nghiên cứu
2.2.4. Ghi Holter điện tim 24 giờ và phân tích kết quả
2.2.5. Điều trị nội khoa trước và sau phẫu thuật
2.2.6. Các chỉ tiêu nghiên cứu và đánh giá
2.2.6.1. Đặc điểm lâm sàng
2.2.6.2. Đặc điểm cận lâm sàng
2.2.6.3. Đánh giá rối loạn nhịp tim và biến thiên nhịp tim bằng Holter điện tim 24 giờ
2.2.6.4. Theo dõi bệnh nhân sau phẫu thuật
2.2.7. Xử lý số liệu
2.2.8. Đạo đức nghiên cứu
3. Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, phẫu thuật, điều trị và theo dõi sau phẫu thuật của bệnh nhân nghiên cứu
3.2. Đặc điểm rối loạn nhịp tim, biến thiên nhịp tim trên Holter điện tim 24 giờ trước và sau phẫu thuật cầu nối chủ vành
3.2.1. Đặc điểm rối loạn nhịp tim trên điện tâm đồ và Holter điện tim 24 giờ
3.2.2. Đặc điểm biến thiên nhịp tim trên Holter điện tim 24 giờ
3.3. Mối liên quan giữa rối loạn nhịp tim, biến thiên nhịp tim với một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và biến cố tim mạch chính trong vòng 6 tháng ở bệnh nhân phẫu thuật cầu nối chủ vành
3.3.1. Mối liên quan giữa rối loạn nhịp tim với một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và biến cố tim mạch chính
3.3.2. Mối liên quan giữa biến thiên nhịp tim với một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và biến cố tim mạch chính
3.3.3. Mối liên quan giữa giảm biến thiên nhịp tim với rối loạn nhịp tim
4. Chương 4: BÀN LUẬN
4.1. Đặc điểm chung của bệnh nhân nghiên cứu
4.1.1. Một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng
4.1.2. Đặc điểm phẫu thuật, điều trị và theo dõi sau phẫu thuật
4.2. Đặc điểm rối loạn nhịp tim, biến thiên nhịp tim trên Holter điện tim trước và sau phẫu thuật cầu nối chủ vành
4.2.1. Đặc điểm rối loạn nhịp tim trên Holter điện tim 24 giờ
4.2.2. Đặc điểm biến thiên nhịp tim trên Holter điện tim 24 giờ
4.3. Mối liên quan giữa rối loạn nhịp tim, biến thiên nhịp tim với một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và biến cố tim mạch chính trong vòng 6 tháng ở bệnh nhân phẫu thuật cầu nối chủ vành
4.3.1. Mối liên quan giữa rối loạn nhịp tim với một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và biến cố tim mạch chính
4.3.2. Mối liên quan giữa biến thiên nhịp tim với một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và biến cố tim mạch chính
4.3.3. Mối liên quan giữa giảm biến thiên nhịp tim với rối loạn nhịp tim
DANH MỤC CÁC BÀI BÁO ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu rối loạn nhịp tim biến thiên nhịp tim bằng holter điện tim 24 giờ ở bệnh nhân trước và sau phẫu thuật cầu nối chủ vành

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (175 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 NGỌ VĂN THANH NGHIÊN CỨU RỐI LOẠN NHỊP TIM, BIẾN THIÊN NHỊP TIM BẰNG HOLTER ĐIỆN TIM 24 GIỜ Ở BỆNH NHÂN TRƯỚC VÀ SAU PHẪU THUẬT CẦU NỐI CHỦ VÀNH LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI – 2021 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 =========== NGỌ VĂN THANH NGHIÊN CỨU RỐI LOẠN NHỊP TIM, BIẾN THIÊN NHỊP TIM BẰNG HOLTER ĐIỆN TIM 24 GIỜ Ở BỆNH NHÂN TRƯỚC VÀ SAU PHẪU THUẬT CẦU NỐI CHỦ VÀNH Chuyên ngành : Nội tim mạch Mã số : 62.41 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Hướng dẫn khoa học: 1. NGUYỄN QUANG TUẤN 2. PHẠM TRƯỜNG SƠN HÀ NỘI – 2021 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi với sự hướng dẫn khoa học của tập thể cán bộ hướng dẫn. Các kết quả nêu trong luận án là trung thực và được công bố một phần trong các bài báo khoa học.

Luận án chưa từng được công bố. Nếu có điều gì sai tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm. Tác giả Ngọ Văn Thanh luan an LỜI CẢM ƠN Với tất cả tình cảm chân thành nhất, tôi xin trân trọng cảm ơn Đảng ủy, Ban Giám đốc Bệnh viện Trung ương Quân đội 108, Bộ môn Tim mạch, Phòng Sau đại học - Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược lâm sàng 108 đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi thực hiện đề tài này. Tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất tới GS.

Nguyễn Quang Tuấn – Chủ tịch Hội Tim mạch Hà Nội, Giám đốc Bệnh viện Bạch Mai và TS. Phạm Trường Sơn – Chủ nhiệm Khoa nội Tim mạch, Viện Tim mạch – Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 đã tận tình hướng dẫn tôi trong quá trình nghiên cứu khoa học và hoàn thành luận án. Bằng lao động miệt mài và đam mê nghiên cứu, các thầy đã cho tôi hoài bão, ước mơ và động lực để tôi thực hiện đề tài này. Tôi trân trọng cảm ơn thiếu tướng, PGS.

Phạm Nguyên Sơn, Chủ nhiệm Bộ môn Tim mạch, Phó giám đốc Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 và PGS. Vũ Điện Biên, nguyên viện trưởng Viện Tim mạch - Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 đã truyền dạy phương pháp làm việc khoa học, đóng góp nhiều ý kiến quý báu cho tôi trong quá trình học tập và thực hiện đề tài nghiên cứu. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới Đảng ủy – Ban Giám đốc, đặc biệt là PGS. Nguyễn Sinh Hiền – Giám đốc bệnh viện, Trung tâm Hồi sức, Khoa Chẩn đoán hình ảnh, Khoa Các bệnh mạch máu, Khoa Bệnh tim mạch chuyển hóa, Khoa Nội, Khoa Quốc tế cùng tập thể cán bộ nhân viên Bệnh viện Tim Hà Nội đã tạo điều kiện tốt nhất cho tôi tham gia học tập và nghiên cứu.

Tôi xin bày tỏ lòng tri ân với những người bệnh mà tôi đã từng điều trị cũng như những người bệnh trong nghiên cứu. Xin cảm ơn gia đình, các thầy cô giáo, đồng nghiệp và bạn bè đã luôn cổ vũ, động viên, ủng hộ tôi trong quá trình học tập và công tác. Hà Nội, 21 tháng 11 năm 2021 Ngọ Văn Thanh luan an DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT ASDNN or SDNN index: (mean of the standard deviations of all normal to normal intervals for 5 minutes of entire recording) Trung bình độ lệch chuẩn của các thời khoảng R – R bình thường mỗi đoạn 5 phút trên toàn bộ bản ghi Holter điện tim 24 giờ BMI: (Body Mass Index) Chỉ số khối cơ thể BTNT: Biến thiên nhịp tim CNCV: Cầu nối chủ vành ĐM: Động mạch ĐMV: Động mạch vành ĐTĐ: Đái tháo đường EF: (Ejection Fraction) Phân suất tống máu LF: (Low frequency) Độ lớn của biến thiên nhịp tim trong dải tần số thấp, từ 0,04 – 0,15Hz NMCT: Nhồi máu cơ tim NTT: Ngoại tâm thu HF: (High frequency) Độ lớn của biến thiên nhịp tim trong dải tần số cao, từ 0,15 – 0,04Hz pNN50: (percent of normal to normal intervals > 50 ms) Tỉ lệ phần trăm của những thời khoảng R – R bình thường đi sát nhau có chênh lệch hơn 50 mili giây RLLP: Rối loạn lipid RLNT: Rối loạn nhịp tim RLDT: Rối loạn dẫn truyền RN: Rung nhĩ rMSSD: (the square root of the mean of the sum of the squares of differences between adjacent normal to normal intervals) Căn bậc hai số trung bình tổng các bình phương của sự khác biệt giữa những thời khoảng R – R bình thường đi liền nhau luan an SDANN: (standard deviation of averages of normal to normal intervals in all 5 minute segments of entire recording) Độ lệch chuẩn của các thời khoảng R – R bình thường trong mỗi đoạn 5 phút trên Holter điện tim 24 giờ SDNN: (standard deviation of all normal to normal intervals) Trung bình của độ lệch chuẩn của tất cả các thời khoảng R – R bình thường THA: Tăng huyết áp THNCT: Tuần hoàn ngoài cơ thể TKTC: Thần kinh tự chủ TKGC: Thần kinh giao cảm TKPGC: Thần kinh phó giao cảm TP: (total power) Tổng độ lớn của biến thiên nhịp tim theo phổ tần số từ 0 – 0,4Hz ULF: (ultra low frequency) Độ lớn của biến thiên nhịp tim trong dải tần số cực thấp, từ 1,15 x 10-5 – 0,0033Hz VLF: (very low frequency) Độ lớn của biến thiên nhịp tim trong dải tần số rất thấp, từ 0,0033 – 0,04Hz YTNC: Yếu tố nguy cơ luan an MỤC LỤC Trang Lời cam đoan Lời cảm ơn Danh mục các ký hiệu và chữ viết tắt Mục lục Danh mục bảng Danh mục biểu đồ Danh mục hình ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU.

Bệnh động mạch vành mạn tính, chẩn đoán và điều trị. Khái niệm bệnh động mạch vành mạn tính. Chẩn đoán bệnh động mạch vành mạn tính. Các phương pháp điều trị bệnh động mạch vành mạn tính.

Phương pháp điều trị bằng phẫu thuật cầu nối chủ vành. Holter điện tim. Lịch sử ra đời và nguyên lý hoạt động của Holter điện tim. Chỉ định, chống chỉ định và kỹ thuật ghi Holter điện tim.

Đánh giá rối loạn nhịp tim trên Holter điện tim 24 giờ. Đánh giá thần kinh tự chủ qua biến thiên nhịp tim bằng Holter điện tim 24 giờ. Rối loạn nhịp tim, biến thiên nhịp tim ở bệnh nhân phẫu thuật cầu nối chủ vành đối. Rối loạn nhịp tim ở bệnh nhân phẫu thuật cầu nối chủ vành.

Biến thiên nhịp tim ở bệnh nhân phẫu thuật cầu nối chủ vành. Các nghiên cứu trong nước và trên thế giới. Nghiên cứu trong nước. Nghiên cứu trên thế giới.

31 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn loại trừ.

Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Các bước tiến hành nghiên cứu. Phương tiện nghiên cứu.

Ghi Holter điện tim 24 giờ và phân tích kết quả. Điều trị nội khoa trước và sau phẫu thuật. Các chỉ tiêu nghiên cứu và đánh giá. Đặc điểm lâm sàng.

Đặc điểm cận lâm sàng. Đánh giá rối loạn nhịp tim và biến thiên nhịp tim bằng Holter điện tim 24 giờ. Theo dõi bệnh nhân sau phẫu thuật. Xử lý số liệu.

Đạo đức nghiên cứu. 58 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, phẫu thuật, điều trị và theo dõi sau phẫu thuật của bệnh nhân nghiên cứu. Đặc điểm rối loạn nhịp tim, biến thiên nhịp tim trên Holter điện tim 24 giờ trước và sau phẫu thuật cầu nối chủ vành.

Đặc điểm rối loạn nhịp tim trên điện tâm đồ và Holter điện tim 24 giờ. Đặc điểm biến thiên nhịp tim trên Holter điện tim 24 giờ. Mối liên quan giữa rối loạn nhịp tim, biến thiên nhịp tim với một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và biến cố tim mạch chính trong vòng 6 tháng ở bệnh nhân phẫu thuật cầu nối chủ vành. Mối liên quan giữa rối loạn nhịp tim với một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và biến cố tim mạch chính.

Mối liên quan giữa biến thiên nhịp tim với một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và biến cố tim mạch chính. Mối liên quan giữa giảm biến thiên nhịp tim với rối loạn nhịp tim 88 Chương 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm chung của bệnh nhân nghiên cứu. Một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng.

Đặc điểm phẫu thuật, điều trị và theo dõi sau phẫu thuật. Đặc điểm rối loạn nhịp tim, biến thiên nhịp tim trên Holter điện tim trước và sau phẫu thuật cầu nối chủ vành. Đặc điểm rối loạn nhịp tim trên Holter điện tim 24 giờ. Đặc điểm biến thiên nhịp tim trên Holter điện tim 24 giờ.

Mối liên quan giữa rối loạn nhịp tim, biến thiên nhịp tim với một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và biến cố tim mạch chính trong vòng 6 tháng ở bệnh nhân phẫu thuật cầu nối chủ vành. Mối liên quan giữa rối loạn nhịp tim với một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và biến cố tim mạch chính. Mối liên quan giữa biến thiên nhịp tim với một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và biến cố tim mạch chính. Mối liên quan giữa giảm biến thiên nhịp tim với rối loạn nhịp tim .128 DANH MỤC CÁC BÀI BÁO ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO luan an PHỤ LỤC luan an DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang Bảng 2.

Phân loại các giai đoạn suy thận theo mức lọc cầu thận. Các yếu tố nguy cơ dùng trong thang điểm EuroSCORE II. Giá trị chẩn đoán giảm biến thiên nhịp tim phân tích theo thời gian và mối liên quan với thần kinh tự chủ. Tuổi, giới và chỉ số khối cơ thể của bệnh nhân nghiên cứu.

Một số đặc điểm lâm sàng trước phẫu thuật cầu nối chủ vành. Đặc điểm tổn thương động mạch vành. Đặc điểm một số kết quả xét nghiệm máu trước và sau phẫu thuật cầu nối chủ vành ngày thứ nhất. Tỉ lệ suy tim theo nồng độ NTproBNP máu trước và sau phẫu thuật ngày thứ nhất.

Đặc điểm một số thông số siêu âm tim trước và sau phẫu thuật tại các thời điểm nghiên cứu. Một số đặc điểm về phẫu thuật và giai đoạn hậu phẫu. Tỉ lệ bệnh nhân có dùng thuốc ức chế men chuyển, chẹn canxi và chẹn beta trước, sau phẫu thuật tại các thời điểm nghiên cứu. Kết quả tỉ lệ biến cố tim mạch chính theo dõi sau phẫu thuật .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Ngọ Văn Thanh (2021). Nghiên cứu rối loạn nhịp tim bằng Holter 24h ở bệnh nhân Cầu nối chủ vành [Luận án tiến sĩ, Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược lâm sàng 108]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/24-gio-o-benh-nhan-truoc-va-sau-phau-thuat-cau-noi-chu-vanh

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu rối loạn nhịp tim bằng Holter 24h ở bệnh nhân Cầu nối chủ vành" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ đánh giá rối loạn nhịp tim bằng Holter 24h trước/sau phẫu thuật bắc cầu chủ vành.

Luận án "Nghiên cứu rối loạn nhịp tim bằng Holter 24h ở bệnh nhân Cầu nối chủ vành" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược lâm sàng 108. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Nghiên cứu rối loạn nhịp tim bằng Holter 24h ở bệnh nhân Cầu nối chủ vành" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu rối loạn nhịp tim bằng Holter 24h ở bệnh nhân Cầu nối chủ vành" thuộc chuyên ngành Nội tim mạch. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Nghiên cứu rối loạn nhịp tim bằng Holter 24h ở bệnh nhân Cầu nối chủ vành" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu rối loạn nhịp tim bằng Holter 24h ở bệnh nhân Cầu nối chủ vành" có 175 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu rối loạn nhịp tim bằng Holter 24h ở bệnh nhân Cầu nối chủ vành" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter