Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và điều trị viêm nha chu trên bệnh nhân đái tháo đường typ 2 có hỗ trợ laser diode - Viện 108

Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và điều trị viêm nha chu trên bệnh nhân đái tháo đường typ 2 có hỗ trợ laser diode, đánh giá hiệu quả điều trị.

Chuyên ngành
Y học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

188

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Viêm Nha Chu & Đái Tháo Đường Typ 2: Tổng Quan
Số trang:
188 trang
Trường:
Viện Nghiên cứu Khoa học Y dược Lâm sàng 108
Chuyên ngành:
Y học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Viêm Nha Chu Đái Tháo Đường Typ 2 Tổng Quan

Viêm nha chu là bệnh lý mạn tính phá hủy mô nâng đỡ răng. Bệnh nhân đái tháo đường typ 2 đối mặt nguy cơ cao hơn mắc viêm nha chu nặng. Mối quan hệ giữa hai bệnh lý này là hai chiều. Viêm nha chu gây khó khăn trong kiểm soát đường huyết. Đái tháo đường làm tăng mức độ nghiêm trọng của viêm nha chu. Điều này đặt ra thách thức lớn trong điều trị. Nhu cầu tìm kiếm giải pháp điều trị hiệu quả, an toàn là cấp thiết. Việc hiểu rõ đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng giúp cải thiện chẩn đoán. Từ đó, đưa ra phác đồ điều trị phù hợp cho nhóm bệnh nhân này.

1.1. Mối liên quan giữa hai bệnh lý

Đái tháo đường typ 2 ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe răng miệng. Bệnh nhân đái tháo đường thường có hệ miễn dịch suy yếu, phản ứng viêm tăng cường. Điều này tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển, dẫn đến viêm nha chu nặng hơn. Ngược lại, viêm nha chu là một ổ nhiễm trùng mãn tính. Vi khuẩn và các sản phẩm của chúng đi vào máu. Chúng gây tăng kháng insulin, làm giảm hiệu quả điều hòa đường huyết. Quá trình viêm cũng kích hoạt giải phóng các cytokine tiền viêm. Những chất này góp phần vào tình trạng kháng insulin, tăng đường huyết. Mối liên hệ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc điều trị đồng thời.

1.2. Đặc điểm viêm nha chu trên bệnh nhân ĐTĐ

Bệnh nhân đái tháo đường typ 2 thường biểu hiện viêm nha chu với mức độ nghiêm trọng cao hơn. Túi nha chu sâu hơn, mất bám dính lâm sàng nhiều hơn. Tỷ lệ chảy máu khi thăm khám cũng tăng. Tình trạng viêm nướu, tiêu xương ổ răng tiến triển nhanh. Kiểm soát đường huyết kém làm trầm trọng thêm các dấu hiệu này. Các chỉ số như chỉ số mảng bám (PlI), chỉ số viêm nướu (GI), tỷ lệ chảy máu khi thăm khám (BOP) thường cao. Phản ứng viêm tại chỗ mạnh mẽ hơn. Các yếu tố này đòi hỏi phương pháp điều trị đặc biệt.

1.3. Tiêu chuẩn chẩn đoán viêm nha chu

Chẩn đoán viêm nha chu dựa trên các chỉ số lâm sàng. Bao gồm đo độ sâu túi nha chu (PD). Đánh giá mất bám dính lâm sàng (CAL). Xác định tỷ lệ chảy máu khi thăm khám (BOP). Đánh giá mức độ tiêu xương trên phim X-quang. Phân loại bệnh nha chu cũng rất quan trọng. Viện Nha chu học Hoa Kỳ (AAP) có các tiêu chuẩn rõ ràng. Bệnh nhân đái tháo đường cần được chẩn đoán sớm. Việc này giúp ngăn chặn sự tiến triển của bệnh. Chẩn đoán chính xác là nền tảng cho điều trị hiệu quả.

II. Laser Diode Giải Pháp Mới Điều Trị Viêm Nha Chu

Điều trị viêm nha chu truyền thống thường bao gồm lấy cao răng và làm láng gốc răng. Tuy nhiên, trên bệnh nhân đái tháo đường typ 2, hiệu quả có thể hạn chế. Khả năng lành thương suy giảm, nguy cơ tái phát cao hơn. Công nghệ laser diode mang lại tiềm năng mới. Laser diode cung cấp một phương pháp can thiệp tối thiểu. Nó hỗ trợ diệt khuẩn sâu, giảm viêm. Công nghệ này hứa hẹn cải thiện kết quả điều trị đáng kể.

2.1. Cơ chế hoạt động của laser diode

Laser diode sử dụng năng lượng ánh sáng tập trung. Bước sóng 810nm thường được dùng trong nha khoa. Năng lượng laser có tác dụng kháng khuẩn. Nó tiêu diệt vi khuẩn gây bệnh trong túi nha chu. Laser diode cũng giúp loại bỏ mô bệnh lý bị viêm nhiễm. Hiệu ứng quang sinh học của laser kích thích quá trình lành thương. Nó thúc đẩy tái tạo mô mềm và mô cứng. Năng lượng nhiệt vừa phải giúp đông máu, giảm chảy máu. Cơ chế này đặc biệt có lợi cho bệnh nhân đái tháo đường.

2.2. Lợi ích của laser diode trong nha khoa

Laser diode mang lại nhiều ưu điểm. Giảm đau, giảm sưng tấy sau điều trị. Thời gian lành thương được rút ngắn. Khả năng sát khuẩn mạnh mẽ giúp kiểm soát nhiễm trùng hiệu quả hơn. Laser diode có thể tiếp cận sâu vào các vùng khó tiếp cận. Nó giảm thiểu tổn thương mô lành xung quanh. Việc sử dụng laser diode giúp tăng cường hiệu quả lấy cao răng, làm láng gốc răng. Nó còn giảm nhu cầu dùng kháng sinh toàn thân. Đây là lợi ích quan trọng cho bệnh nhân có nhiều bệnh nền.

2.3. Tình hình nghiên cứu laser diode nha khoa

Nghiên cứu về laser diode trong điều trị viêm nha chu đang phát triển. Trên thế giới, nhiều nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả. Laser diode cải thiện các chỉ số nha chu lâm sàng. Nó giảm nồng độ các chất trung gian gây viêm. Trong nước, các nghiên cứu cũng đang được tiến hành. Mục tiêu là đánh giá cụ thể hiệu quả. Đặc biệt là trên nhóm bệnh nhân đái tháo đường typ 2. Các nghiên cứu này cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc. Chúng hỗ trợ việc áp dụng rộng rãi laser diode.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Điều Trị Viêm Nha Chu

Nghiên cứu được thiết kế để đánh giá hiệu quả của laser diode. Mục tiêu là điều trị viêm nha chu trên bệnh nhân đái tháo đường typ 2. Thiết kế này là một can thiệp thử nghiệm lâm sàng có đối chứng. Phương pháp nghiên cứu được xây dựng khoa học. Nó đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả. Nghiên cứu tuân thủ các nguyên tắc đạo đức y học.

3.1. Thiết kế nghiên cứu lâm sàng can thiệp

Nghiên cứu áp dụng thiết kế can thiệp thử nghiệm lâm sàng có đối chứng. Bệnh nhân được chia thành hai nhóm. Một nhóm được điều trị viêm nha chu bằng phương pháp truyền thống kết hợp laser diode. Nhóm đối chứng chỉ điều trị bằng phương pháp truyền thống. Việc so sánh kết quả giữa hai nhóm giúp xác định vai trò của laser diode. Cỡ mẫu được tính toán kỹ lưỡng. Nó đảm bảo đủ mạnh thống kê để đưa ra kết luận. Quy trình chọn mẫu ngẫu nhiên được thực hiện. Điều này giảm thiểu sai số và yếu tố nhiễu.

3.2. Tiêu chuẩn chọn loại trừ bệnh nhân

Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân bao gồm: người trưởng thành mắc đái tháo đường typ 2. Họ phải được chẩn đoán viêm nha chu. Mức độ viêm nha chu từ trung bình đến nặng. Bệnh nhân có khả năng hợp tác, tuân thủ phác đồ điều trị. Tiêu chuẩn loại trừ bao gồm: phụ nữ có thai hoặc đang cho con bú. Bệnh nhân có các bệnh toàn thân nặng không ổn định. Người đang dùng thuốc ảnh hưởng đến mô nha chu. Các tiêu chí này đảm bảo tính đồng nhất của đối tượng nghiên cứu. Nó cũng loại bỏ các yếu tố gây ảnh hưởng đến kết quả.

3.3. Các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả điều trị

Hiệu quả điều trị được đánh giá qua nhiều chỉ tiêu. Các chỉ số nha chu lâm sàng: chỉ số mảng bám (PlI), chỉ số viêm nướu (GI), chỉ số chảy máu khi thăm khám (BOP). Độ sâu túi nha chu (PD) và mất bám dính lâm sàng (CAL) cũng được đo. Ngoài ra, nghiên cứu còn đánh giá chỉ số hóa sinh HbA1c. Các chỉ số miễn dịch viêm như CRP, TNF-α, IL-1β, IL-6 được phân tích. Các chỉ tiêu này được theo dõi định kỳ sau 1, 3 và 6 tháng điều trị. Việc đánh giá toàn diện giúp có cái nhìn đầy đủ về tác động của phương pháp điều trị.

IV. Kết Quả Điều Trị Viêm Nha Chu Bằng Laser Diode

Kết quả nghiên cứu cho thấy sự khác biệt đáng kể giữa hai nhóm điều trị. Nhóm có hỗ trợ laser diode đạt được cải thiện rõ rệt hơn. Các chỉ số lâm sàng và cận lâm sàng đều tốt hơn. Điều này khẳng định vai trò tích cực của laser diode. Nó là phương pháp bổ trợ hiệu quả trong điều trị viêm nha chu. Đặc biệt là trên bệnh nhân đái tháo đường typ 2.

4.1. Cải thiện chỉ số nha chu sau điều trị

Sau 1, 3 và 6 tháng điều trị, nhóm có laser diode cho thấy PlI, GI, BOP giảm đáng kể. Độ sâu túi nha chu (PD) được cải thiện. Mất bám dính lâm sàng (CAL) cũng giảm đi rõ rệt. Sự cải thiện này vượt trội so với nhóm chỉ điều trị truyền thống. Điều này chứng minh laser diode giúp kiểm soát viêm nhiễm hiệu quả hơn. Nó thúc đẩy quá trình lành thương của mô nha chu. Kết quả này duy trì ổn định trong suốt thời gian theo dõi.

4.2. Ảnh hưởng đến các chỉ số miễn dịch viêm

Nghiên cứu ghi nhận sự giảm nồng độ các chỉ số miễn dịch viêm. Bao gồm CRP, TNF-α, IL-1β và IL-6. Mức giảm này rõ rệt hơn ở nhóm điều trị có laser diode. Các chỉ số này phản ánh mức độ viêm toàn thân. Việc giảm chúng cho thấy laser diode không chỉ tác động tại chỗ. Nó còn có tác động tích cực lên tình trạng viêm hệ thống. Điều này có ý nghĩa quan trọng đối với bệnh nhân đái tháo đường.

4.3. Theo dõi hiệu quả điều trị dài hạn

Kết quả theo dõi sau 6 tháng tiếp tục khẳng định hiệu quả. Các chỉ số nha chu và miễn dịch viêm duy trì ở mức tốt. Nồng độ HbA1c cũng có xu hướng cải thiện ở nhóm điều trị laser diode. Điều này gợi ý mối liên hệ giữa sức khỏe nha chu và kiểm soát đường huyết. Điều trị viêm nha chu bằng laser diode giúp ổn định tình trạng bệnh. Nó góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân đái tháo đường typ 2.

V. Tác Động Toàn Diện Điều Trị Viêm Nha Chu ĐTĐ

Điều trị viêm nha chu trên bệnh nhân đái tháo đường typ 2 mang lại lợi ích kép. Nó không chỉ cải thiện sức khỏe răng miệng. Nó còn tác động tích cực đến kiểm soát đường huyết toàn thân. Việc tích hợp laser diode vào phác đồ điều trị truyền thống mở ra hướng đi mới. Phương pháp này hứa hẹn nâng cao hiệu quả và bền vững của điều trị.

5.1. Cải thiện kiểm soát đường huyết

Các kết quả cho thấy điều trị viêm nha chu hiệu quả có thể ảnh hưởng đến HbA1c. Mặc dù cần thêm nghiên cứu để khẳng định, xu hướng cải thiện đường huyết là đáng chú ý. Việc loại bỏ ổ viêm nhiễm mãn tính giúp giảm gánh nặng viêm hệ thống. Điều này hỗ trợ cơ thể điều hòa insulin tốt hơn. Kiểm soát viêm nha chu là một phần quan trọng trong quản lý bệnh đái tháo đường tổng thể.

5.2. Giảm biến chứng nha chu liên quan ĐTĐ

Điều trị tích cực bằng laser diode giúp giảm các biến chứng nghiêm trọng của viêm nha chu. Bao gồm mất răng, tiêu xương ổ răng. Nó cũng giảm nguy cơ nhiễm trùng tái phát. Bệnh nhân đái tháo đường thường dễ mắc các biến chứng này. Việc kiểm soát viêm nha chu tốt hơn giúp duy trì chức năng ăn nhai. Nó cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.

5.3. Tiềm năng ứng dụng lâm sàng rộng rãi

Laser diode đã chứng minh tiềm năng lớn trong điều trị viêm nha chu. Đặc biệt là đối với các trường hợp phức tạp như bệnh nhân đái tháo đường typ 2. Việc áp dụng công nghệ này có thể trở thành một phần tiêu chuẩn trong phác đồ. Nó cần được khuyến khích trong các phòng khám nha khoa. Hướng tới một quy trình điều trị toàn diện và đa chuyên khoa. Sự phối hợp giữa nha sĩ và bác sĩ nội tiết là rất cần thiết. Điều này nhằm tối ưu hóa kết quả điều trị cho bệnh nhân.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Bệnh nha chu
1.1.1. Giải phẫu sinh lý mô nha chu
1.1.2. Khái niệm và phân loại bệnh nha chu
1.1.3. Tiêu chuẩn chẩn đoán viêm nha chu
1.1.4. Các chỉ số lâm sàng để đánh giá tình trạng nha chu
1.1.5. Điều trị viêm nha chu
1.2. Bệnh đái tháo đường
1.2.1. Tiêu chuẩn chẩn đoán, theo dõi bệnh đái tháo đường
1.2.2. Các biến chứng của bệnh đái tháo đường
1.3. Mối liên quan giữa đái tháo đường và viêm nha chu
1.3.1. Ảnh hưởng của đái tháo đường lên sức khỏe nha chu
1.3.2. Tác động của viêm nha chu lên bệnh đái tháo đường
1.4. Tổng quan về laser và laser diode
1.4.1. Tổng quan về laser
1.5. Tình hình nghiên cứu trên thế giới và trong nước
1.5.1. Nghiên cứu trên thế giới
1.5.2. Nghiên cứu trong nước
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.1.1. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân
2.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.2.1. Thiết kế nghiên cứu: Can thiệp thử nghiệm lâm sàng có đối chứng
2.2.2. Xác định cỡ mẫu
2.2.3. Quy trình chọn mẫu
2.2.4. Phương tiện nghiên cứu
2.2.5. Các chỉ tiêu nghiên cứu và phương pháp đánh giá
2.2.6. Các bước tiến hành nghiên cứu
2.2.7. Xử lý số liệu
2.3. Đạo đức trong nghiên cứu
2.4. Khống chế sai số
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Đặc điểm lâm sàng, các chỉ số hóa sinh, miễn dịch viêm ở bệnh nhân viêm nha chu có bệnh đái tháo đường typ 2
3.1.1. Đặc điểm lâm sàng
3.1.2. Chỉ số hóa sinh HbA1c
3.1.3. Chỉ số miễn dịch viêm
3.2. Kết quả điều trị viêm nha chu có hỗ trợ laser diode ở bệnh nhân viêm nha chu có bệnh đái tháo đường typ 2
3.2.1. Kết quả điều trị viêm nha chu sau 1 tháng
3.2.2. Kết quả điều trị viêm nha chu sau 3 tháng
3.2.3. Kết quả điều trị viêm nha chu sau 6 tháng
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Đặc điểm lâm sàng, chỉ số hóa sinh, miễn dịch viêm ở bệnh nhân viêm nha chu có bệnh đái tháo đường typ 2
4.1.1. Đặc điểm lâm sàng
4.1.2. Chỉ số hóa sinh (HbA1c) trước điều trị
4.1.3. Chỉ số miễn dịch viêm trước điều trị
4.2. Kết quả điều trị viêm nha chu có hỗ trợ laser diode 810nm ở bệnh nhân viêm nha chu có bệnh đái tháo đường typ 2
4.2.1. Kết quả điều trị viêm nha chu sau 1 tháng
4.2.2. Kết quả điều trị viêm nha chu sau 3 tháng
4.2.3. Kết quả điều trị viêm nha chu sau 6 tháng
NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN
CÁC BÀI BÁO CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và điều trị viêm nha chu trên bệnh nhân đái tháo đường typ 2 có hỗ trợ laser diode

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (188 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 NGUYỄN VĂN MINH NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ ĐIỀU TRỊ VIÊM NHA CHU TRÊN BỆNH NHÂN ĐÁI THÁO ĐƯỜNG TYP 2 CÓ HỖ TRỢ LASER DIODE LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC HÀ NỘI – 2022 MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Bệnh nha chu. Giải phẫu sinh lý mô nha chu.

Khái niệm và phân loại bệnh nha chu. Tiêu chuẩn chẩn đoán viêm nha chu. Các chỉ số lâm sàng để đánh giá tình trạng nha chu. Điều trị viêm nha chu.

Bệnh đái tháo đường. Tiêu chuẩn chẩn đoán, theo dõi bệnh đái tháo đường. Các biến chứng của bệnh đái tháo đường. Mối liên quan giữa đái tháo đường và viêm nha chu.

Ảnh hưởng của đái tháo đường lên sức khỏe nha chu. Tác động của viêm nha chu lên bệnh đái tháo đường. Tổng quan về laser và laser diode. Tổng quan về laser.

Tình hình nghiên cứu trên thế giới và trong nước. Nghiên cứu trên thế giới. Nghiên cứu trong nước. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân. Tiêu chuẩn loại trừ. Phương pháp nghiên cứu.

Thiết kế nghiên cứu: Can thiệp thử nghiệm lâm sàng có đối chứng. Xác định cỡ mẫu. Quy trình chọn mẫu. Phương tiện nghiên cứu.

Các chỉ tiêu nghiên cứu và phương pháp đánh giá. Các bước tiến hành nghiên cứu. Xử lý số liệu. Đạo đức trong nghiên cứu.

Khống chế sai số. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm lâm sàng, các chỉ số hóa sinh, miễn dịch viêm ở bệnh nhân viêm nha chu có bệnh đái tháo đường typ 2. Đặc điểm lâm sàng.

Chỉ số hóa sinh HbA1c. Chỉ số miễn dịch viêm. Kết quả điều trị viêm nha chu có hỗ trợ laser diode ở bệnh nhân viêm nha chu có bệnh đái tháo đường typ 2. Kết quả điều trị viêm nha chu sau 1 tháng.

Kết quả điều trị viêm nha chu sau 3 tháng. Kết quả điều trị viêm nha chu sau 6 tháng. Đặc điểm lâm sàng, chỉ số hóa sinh, miễn dịch viêm ở bệnh nhân viêm nha chu có bệnh đái tháo đường typ 2. Đặc điểm lâm sàng.

Chỉ số hóa sinh (HbA1c) trước điều trị. Chỉ số miễn dịch viêm trước điều trị. Kết quả điều trị viêm nha chu có hỗ trợ laser diode 810nm ở bệnh nhân viêm nha chu có bệnh đái tháo đường typ 2. Kết quả điều trị viêm nha chu sau 1 tháng.

Kết quả điều trị viêm nha chu sau 3 tháng. Kết quả điều trị viêm nha chu sau 6 tháng.128 NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN.129 CÁC BÀI BÁO CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Phân loại bệnh nha chu theo Viện Nha chu học Hoa Kỳ (AAP) năm 1999 8 Bảng 1. Tiêu chuẩn chẩn đoán xác định typ ĐTĐ.

So sánh theo nhóm tuổi ở hai nhóm nghiên cứu. So sánh theo giới tính ở hai nhóm nghiên cứu. So sánh thời gian mắc bệnh ĐTĐ ở hai nhóm nghiên cứu. So sánh thói quen răng miệng và số răng còn ở hai nhóm nghiên cứu.

So sánh bệnh kèm ở hai nhóm nghiên cứu. So sánh chỉ số nha chu ở hai nhóm nghiên cứu. Nồng độ HbA1c trước điều trị ở hai nhóm nghiên cứu. So sánh hàm lượng CRP, TNF-α, IL-1β, IL-6 ở hai nhóm nghiên cứu.

So sánh trung bình các chỉ số nha chu sau 1 tháng điều trị. So sánh trung bình PlI trước và sau 1 tháng điều trị. So sánh trung bình GI trước và sau 1 tháng điều trị. So sánh trung bình BOP trước và sau 1 tháng điều trị.

So sánh trung bình PD trước và sau 1 tháng điều trị. So sánh trung bình CAL trước và sau 1 tháng điều trị. So sánh trung bình hàm lượng các chỉ số miễn dịch viêm. So sánh hàm lượng trung bình CRP trước và sau 1 tháng điều trị.

So sánh hàm lượng trung bình TNF-α trước và sau 1 tháng điều trị. So sánh hàm lượng trung bình IL-1β trước và sau 1 tháng điều trị. So sánh hàm lượng trung bình IL-6 trước và sau 1 tháng điều trị. So sánh trung bình các chỉ số nha chu sau 3 tháng điều trị.

So sánh trung bình PlI trước và sau 3 tháng điều trị. So sánh trung bình GI trước và sau 3 tháng điều trị. So sánh trung bình BOP trước và sau 3 tháng điều trị. So sánh trung bình PD trước và sau 3 tháng điều trị.

So sánh trung bình CAL trước và sau 3 tháng điều trị. So sánh trung bình PlI sau 1 tháng và 3 tháng điều trị. So sánh trung bình GI sau 1 tháng và 3 tháng điều trị. So sánh trung bình BOP sau 1 tháng và 3 tháng điều trị.

So sánh trung bình PD sau 1 tháng và 3 tháng điều trị. So sánh trung bình CAL sau 1 tháng và 3 tháng điều trị. So sánh trung bình nồng độ HbA1c trước và 3 tháng sau điều trị ở hai nhóm nghiên cứu. So sánh trung bình các chỉ số nha chu sau 6 tháng điều trị.

So sánh trung bình PlI trước và sau 6 tháng điều trị. So sánh trung bình GI trước và sau 6 tháng điều trị. So sánh trung bình BOP trước và sau 6 tháng điều trị. So sánh trung bình PD trước và sau 6 tháng điều trị.

So sánh trung bình chỉ số CAL trước và sau 6 tháng điều trị. So sánh trung bình PlI sau 3 tháng và 6 tháng điều trị. So sánh trung bình GI sau 3 tháng và 6 tháng điều trị. So sánh trung bình BOP sau 3 tháng và 6 tháng điều trị.

So sánh trung bình PD sau 3 tháng và 6 tháng điều trị. So sánh trung bình CAL sau 3 tháng và 6 tháng điều trị. Trung bình các chỉ số miễn dịch viêm sau 6 tháng điều trị. So sánh trung bình CRP trước và sau 6 tháng điều trị.

So sánh trung bình TNF-α trước và sau 6 tháng điều trị. So sánh trung bình IL-1β trước và sau 6 tháng điều trị. So sánh trung bình IL-6 trước và sau 6 tháng điều trị. So sánh trung bình CRP sau 1 tháng và 6 tháng điều trị.

So sánh trung bình TNF-α sau 1 tháng và sau 6 tháng điều trị. So sánh trung bình IL-1β sau 1 tháng và sau 6 tháng điều trị. So sánh trung bình chỉ số IL-6 sau 1 tháng và sau 6 tháng điều trị. So sánh trung bình nồng độ HbA1c trước và 6 tháng sau điều trị.

So sánh trung bình nồng độ HbA1c ở thời điểm 3 tháng và 6 tháng sau điều trị. So sánh trung bình về tuổi với các nghiên cứu khác. So sánh trung bình về tuổi với các nghiên cứu khác. So sánh trung bình về thời gian mắc bệnh ĐTĐ với các nghiên cứu khác.

So sánh trung bình về số răng còn với các nghiên cứu khác. So sánh các chỉ số lâm sàng nha chu với các nghiên cứu khác. So sánh chỉ số lâm sàng nha chu với các nghiên cứu khác ở thời điểm sau 1 tháng điều trị. So sánh kết quả các chỉ số miễn dịch viêm với các tác giả khác.

So sánh các chỉ số lâm sàng nha chu với các nghiên cứu khác ở thời điểm sau 3 tháng điều trị. So sánh chỉ số lâm sàng nha chu với các tác giả khác ở thời điểm sau điều trị 6 tháng. So sánh kết quả thay đổi HbA1c sau điều trị nha chu ở bệnh nhân ĐTĐ của các nghiên cứu.124 DANH MỤC HÌNH ẢNH Hình 1. Cấu trúc mô nha chu.

Sự hình thành phức hợp HbA1c. Mối liên quan giữa đái tháo đường và viêm nha chu. Liên quan yếu tố viêm ở bệnh viêm nha chu với đái tháo đường. Cấu tạo cơ bản và cơ chế hoạt động của laser.

Bước sóng laser Diode trong phổ tự nhiên. Sơ đồ phác thảo đơn giản của một máy laser Diode điển hình. Tương tác laser với mô đích. Hệ số hấp thụ của từng bước sóng với các sắc thể.

Sử dụng laser Diode điều trị túi nha chu. Cây thăm dò túi nha chu Apex dental USA. Máy phân tích các yếu tố viêm Bio-Plex 200. Máy laser diode AMD LASERS Picasso (USA).

Quy trình điều trị hỗ trợ viêm nha chu bằng laser Diode.46 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Phân bố loại bệnh kèm ở đối tượng nghiên cứu. So sánh mức độ viêm nha chu trước điều trị ở hai nhóm nghiên cứu. So sánh mức độ viêm nha chu trước điều trị và 1 tháng sau điều trị giữa hai nhóm nghiên cứu.

So sánh mức độ viêm nha chu 3 tháng sau điều trị ở hai nhóm nghiên cứu. So sánh mức độ viêm nha chu trước và sau điều trị ở các thời điểm 1 tháng, 3 tháng, 6 tháng. So sánh trung bình PlI ở thời điểm trước; sau 1,3, 6 tháng theo dõi ở hai nhóm nghiên cứu. So sánh trung bình GI ở thời điểm trước; sau 1,3, 6 tháng theo dõi ở hai nhóm nghiên cứu.

Trung bình BOP ở thời điểm trước; sau 1,3, 6 tháng theo dõi ở hai nhóm nghiên cứu. So sánh trung bình PD ở thời điểm trước; sau 1,3, 6 tháng theo dõi ở hai nhóm nghiên cứu. Trung bình CAL ở thời điểm trước; sau 1,3, 6 tháng theo dõi ở hai nhóm nghiên cứu. Trung bình nồng độ HbA1c ở thời điểm trước; sau 3,6 tháng theo dõi ở hai nhóm nghiên cứu.84 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Ngày nay, bệnh lý mạn tính là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong và tàn tật trên thế giới.

Theo Tổ chức Y tế Thế giới, bệnh mạn tính đang chiếm khoảng 40% gánh nặng bệnh tật toàn cầu và dự kiến sẽ tăng lên đến 60% vào năm 2020. Một trong những bệnh mạn tính không lây có tốc độ phát triển rất nhanh hiện nay là bệnh đái tháo đường, đặc biệt là đái tháo đường typ 2 [119], [146]. Trong những mối liên quan giữa tình trạng sức khỏe răng miệng và bệnh toàn thân, viêm nha chu và bệnh đái tháo đường có mối quan hệ chặt chẻ, hai chiều. Đái tháo đường gây tăng nguy cơ bệnh viêm nha chu và ngược lại viêm nha chu trên bệnh nhân đái tháo đường làm khó kiểm soát đường huyết [65].

Viêm nha chu là bệnh mạn tính gây ra do vi khuẩn ở mảng bám răng. Chính đáp ứng miễn dịch viêm tại mô nha chu tạo ra các chất trung gian viêm (Interleukin-1β, Interleukin-6, yếu tố hoại tử sinh u α.) gây ra phá hủy mô nha chu [69]. Ở bệnh nhân đái tháo đường, tình trạng tăng đường máu đồng thời liên quan đến đáp ứng miễn dịch thể dịch đặc trưng bằng tăng các cytokine viêm như yếu tố hoại tử sinh u α (TNF-α), Interleukin-1(IL-1β), Interleukin-6 (IL-6). Nhiều nghiên cứu kết luận rằng bệnh nhân đái tháo đường có nguy cơ mắc bệnh nha chu cao hơn có ý nghĩa so với người có đường máu bình thường.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Văn Minh (2022). Điều trị viêm nha chu trên bệnh nhân đái tháo đường typ 2 bằng laser diode [Luận án tiến sĩ, Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược Lâm sàng 108]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/2-co-ho-tro-laser-diode

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Điều trị viêm nha chu trên bệnh nhân đái tháo đường typ 2 bằng laser diode" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và điều trị viêm nha chu trên bệnh nhân đái tháo đường typ 2 có hỗ trợ laser diode, đánh giá hiệu quả điều trị.

Luận án "Điều trị viêm nha chu trên bệnh nhân đái tháo đường typ 2 bằng laser diode" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược Lâm sàng 108. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Điều trị viêm nha chu trên bệnh nhân đái tháo đường typ 2 bằng laser diode" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Điều trị viêm nha chu trên bệnh nhân đái tháo đường typ 2 bằng laser diode" thuộc chuyên ngành Y học. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Điều trị viêm nha chu trên bệnh nhân đái tháo đường typ 2 bằng laser diode" có bao nhiêu trang?

Luận án "Điều trị viêm nha chu trên bệnh nhân đái tháo đường typ 2 bằng laser diode" có 188 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Điều trị viêm nha chu trên bệnh nhân đái tháo đường typ 2 bằng laser diode" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter