Nghiên cứu thay đổi nhiệt độ bề mặt da vùng cổ gáy khi nhĩ áp huyệt - Nguyễn Thị Thu Sông
Nghiên cứu khảo sát biến đổi nhiệt độ da vùng cổ gáy khi nhĩ áp huyệt cột sống cổ trên người tình nguyện khỏe mạnh.
Y học cổ truyền
Luan An
Luận văn bác sĩ nội trú
Năm xuất bản
Số trang
104
Thời gian đọc
16 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.
Nghiên cứu này khám phá sự thay đổi nhiệt độ bề mặt da vùng cổ gáy. Phương pháp nhĩ áp huyệt cột sống cổ được áp dụng. Mục tiêu là định lượng hiệu quả của áp huyệt trên cơ thể.
1.1. Mục tiêu và tầm quan trọng của nghiên cứu.
Nghiên cứu khảo sát sự thay đổi nhiệt độ bề mặt da vùng cổ gáy. Mục tiêu chính là đánh giá khách quan tác động của nhĩ áp huyệt cột sống cổ. Phương pháp áp huyệt này được thực hiện trên người tình nguyện khỏe mạnh. Tầm quan trọng của đề tài nằm ở việc cung cấp bằng chứng khoa học cho y học cổ truyền. Việc định lượng thay đổi nhiệt độ bằng đo nhiệt độ da giúp chứng minh cơ chế sinh lý. Điều này hỗ trợ việc hiểu sâu hơn về cách bấm huyệt tác động lên cơ thể. Nghiên cứu mở ra hướng ứng dụng da nhiệt kế trong chẩn đoán và theo dõi. Phát hiện có thể làm cơ sở cho các phương pháp điều trị không dùng thuốc. Giúp cải thiện chất lượng cuộc sống cho người có vấn đề về cổ gáy. Nghiên cứu còn góp phần vào sự phát triển của thermal imaging trong lĩnh vực y học. Việc này giúp nâng cao tính khoa học cho các phương pháp điều trị truyền thống.
1.2. Giới thiệu nhĩ áp huyệt và cơ chế ảnh hưởng.
Nhĩ áp huyệt là một kỹ thuật thuộc y học cổ truyền. Phương pháp này liên quan đến việc kích thích các điểm cụ thể trên tai. Các điểm này được gọi là nhĩ huyệt. Chúng có mối liên hệ với các vùng cơ quan và hệ thống trong cơ thể. Trong nghiên cứu này, áp huyệt được thực hiện tại huyệt Cột sống cổ. Kích thích nhĩ huyệt thường sử dụng hạt dán hoặc kim nhỏ. Tác động vật lý lên các điểm này sẽ gửi tín hiệu thần kinh. Các tín hiệu này di chuyển qua các đường dẫn truyền thần kinh. Chúng có thể ảnh hưởng đến hệ thần kinh tự chủ. Sự thay đổi này có thể dẫn đến thay đổi lưu thông máu cục bộ. Điều này tác động trực tiếp đến nhiệt độ bề mặt da. Cơ chế chính được cho là thông qua dây thần kinh phế vị. Dây thần kinh này có một nhánh đi qua tai. Xoa bóp bấm huyệt tại tai kích thích nhánh này. Từ đó, ảnh hưởng đến các phản ứng sinh lý trên cơ thể.
II.
Nghiên cứu sử dụng phương pháp khoa học để đo nhiệt độ da. Quy trình nhĩ áp huyệt được chuẩn hóa nghiêm ngặt. Điều này đảm bảo tính khách quan của kết quả.
2.1. Kỹ thuật nhiệt đồ hồng ngoại IRT ứng dụng.
Việc đo nhiệt độ da được thực hiện bằng kỹ thuật thermal imaging. Thiết bị sử dụng là máy camera hồng ngoại FLIR C5. Đây là một loại nhiệt kế từ xa, không cần tiếp xúc vật lý. Nó giúp ghi lại nhiệt đồ hồng ngoại của vùng da cổ gáy. Kỹ thuật này cung cấp hình ảnh nhiệt chi tiết. Các dữ liệu về nhiệt độ bề mặt da được thu thập chính xác. Điều này cho phép quan sát sự phân bố nhiệt độ. Từ đó, đánh giá sự thay đổi nhiệt độ một cách định lượng. Thermal imaging là công cụ lý tưởng cho các nghiên cứu sinh lý. Nó mang lại bằng chứng khách quan cho các phương pháp áp huyệt. Tính không xâm lấn của IRT là một ưu điểm lớn. Người tham gia nghiên cứu cảm thấy thoải mái hơn. Dữ liệu thu thập đáng tin cậy. Góp phần vào tính khoa học của việc đánh giá hiệu quả bấm huyệt.
2.2. Đối tượng nghiên cứu và tiến hành nhĩ áp.
Nghiên cứu tuyển chọn người tình nguyện khỏe mạnh. Tiêu chí lựa chọn nghiêm ngặt đảm bảo tính đồng nhất. Điều này giúp loại trừ các yếu tố nhiễu từ bệnh lý. Các đối tượng được chia thành nhóm thực hiện nhĩ áp huyệt và nhóm giả nhĩ áp. Nhĩ áp huyệt được tiến hành tại huyệt Cột sống cổ trên tai. Hạt dán Vương Bất Lưu Hành được dùng để kích thích. Quy trình áp huyệt được thực hiện bởi chuyên gia. Đảm bảo đúng kỹ thuật và vị trí. Nhóm giả áp huyệt cũng thực hiện quy trình tương tự. Tuy nhiên, hạt dán được đặt ở vị trí không phải huyệt. Điều này giúp kiểm soát hiệu ứng giả dược. Mỗi buổi bấm huyệt có thời gian xác định. Các buổi đo nhiệt độ bề mặt da được lồng ghép. Mục đích là ghi nhận sự thay đổi liên tục.
2.3. Quy trình thu thập và phân tích dữ liệu nhiệt.
Dữ liệu nhiệt độ da được thu thập tại nhiều thời điểm. Các thời điểm bao gồm trước, trong và sau nhĩ áp huyệt. Vùng khảo sát tập trung vào cổ gáy hai bên. Hình ảnh nhiệt đồ hồng ngoại được chụp liên tục. Dữ liệu thô từ máy ảnh hồng ngoại được xử lý. Phần mềm chuyên dụng phân tích các hình ảnh. Các giá trị nhiệt độ bề mặt da trung bình được tính toán. Sau đó, so sánh sự thay đổi nhiệt độ giữa các thời điểm. Đồng thời, đối chiếu giữa nhóm nhĩ áp và nhóm giả áp huyệt. Phân tích thống kê được áp dụng để đánh giá sự khác biệt. Điều này giúp xác định ý nghĩa thống kê của các thay đổi. Mục tiêu là rút ra kết luận đáng tin cậy. Kết quả này hỗ trợ việc định lượng hiệu quả của xoa bóp bấm huyệt.
III.
Nghiên cứu đã ghi nhận những phát hiện quan trọng. Có sự thay đổi rõ rệt về nhiệt độ bề mặt da sau nhĩ áp huyệt.
3.1. Sự thay đổi nhiệt độ vùng cổ gáy đáng chú ý.
Kết quả nghiên cứu chỉ ra sự biến đổi có ý nghĩa về nhiệt độ bề mặt da. Vùng cổ gáy của người tình nguyện thay đổi sau khi áp huyệt được thực hiện. Sự thay đổi này được đo nhiệt độ da bằng thermal imaging. Cụ thể, có sự tăng hoặc giảm nhẹ nhiệt độ bề mặt da. Điều này phụ thuộc vào từng thời điểm và từng cá nhân. Tuy nhiên, sự biến động này có sự khác biệt rõ rệt. So với nhóm giả nhĩ áp huyệt, hiệu ứng này đáng kể hơn. Điều này cung cấp bằng chứng định lượng về tác động của bấm huyệt. Các biểu đồ nhiệt đồ hồng ngoại minh họa rõ ràng các khu vực ảnh hưởng. Sự thay đổi nhiệt độ không chỉ là ngẫu nhiên. Nó cho thấy phản ứng sinh lý của cơ thể với kích thích. Da nhiệt kế đã giúp ghi nhận những thay đổi tinh tế này. Việc này củng cố hiệu quả của phương pháp nhĩ huyệt.
3.2. So sánh hiệu quả nhĩ áp bên trái và bên phải.
Nghiên cứu cũng tiến hành so sánh hiệu quả nhĩ áp huyệt giữa hai bên tai. Người tham gia được áp huyệt ở tai trái và tai phải. Sau đó, nhiệt độ bề mặt da vùng cổ gáy được theo dõi. Dữ liệu nhiệt đồ hồng ngoại cho thấy những khác biệt thú vị. Có thể có sự đối xứng hoặc bất đối xứng trong phản ứng nhiệt. Điều này có thể liên quan đến đặc điểm sinh lý cá nhân. Hoặc do cơ chế phản xạ thần kinh của từng bên. Việc so sánh này giúp hiểu rõ hơn về tính đặc hiệu của nhĩ huyệt. Nó cung cấp thông tin quý giá cho việc điều trị cá nhân hóa. Bác sĩ có thể điều chỉnh phương pháp xoa bóp bấm huyệt. Dựa trên phản ứng nhiệt của từng bệnh nhân. Đo nhiệt độ da là công cụ hữu ích trong việc này.
IV.
Kết quả khảo sát nhiệt độ da mở ra nhiều ý nghĩa. Chúng có tiềm năng ứng dụng lâm sàng rộng rãi cho nhĩ áp huyệt.
4.1. Tiềm năng của nhĩ áp trong chăm sóc sức khỏe.
Nhĩ áp huyệt là một phương pháp điều trị không xâm lấn. Nó có tiềm năng lớn trong chăm sóc sức khỏe cộng đồng. Các kết quả về sự thay đổi nhiệt độ bề mặt da củng cố điều này. Điều này cho thấy tác động sinh lý rõ ràng của áp huyệt. Phương pháp bấm huyệt này có thể được áp dụng rộng rãi. Đặc biệt cho các tình trạng đau mỏi cổ gáy mạn tính. Hoặc để giảm căng thẳng và cải thiện lưu thông máu. Việc này giúp giảm sự phụ thuộc vào thuốc. Đồng thời, nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh. Xoa bóp bấm huyệt trên tai còn an toàn và dễ thực hiện. Tiềm năng ứng dụng trong phục hồi chức năng là rất lớn. Kết quả đo nhiệt độ da cung cấp bằng chứng định lượng. Điều này hỗ trợ việc tích hợp nhĩ huyệt vào y học hiện đại.
4.2. Vai trò của thermal imaging trong y học cổ truyền.
Thermal imaging đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu này. Nó giúp chuyển đổi các quan sát chủ quan thành dữ liệu khách quan. Các hình ảnh nhiệt đồ hồng ngoại cung cấp bằng chứng trực quan. Chúng xác nhận các thay đổi sinh lý sau khi áp huyệt. Việc sử dụng nhiệt kế từ xa giúp chuẩn hóa phương pháp nghiên cứu. Nó tạo ra một tiêu chuẩn để đánh giá hiệu quả điều trị. Đây là bước tiến lớn trong việc lượng hóa y học cổ truyền. Nó giúp các phương pháp như nhĩ huyệt được chấp nhận rộng rãi hơn. Đo nhiệt độ da bằng thermal imaging còn mở ra hướng nghiên cứu mới. Có thể theo dõi tiến trình điều trị hiệu quả hơn. Hoặc phát hiện sớm các vấn đề sức khỏe. Công nghệ này tăng cường sự hiểu biết về cơ chế hoạt động của bấm huyệt.
V.
Nghiên cứu đã đánh giá tính an toàn của nhĩ áp huyệt. Đồng thời, chỉ ra các hạn chế trong việc đo nhiệt độ da và nghiên cứu.
5.1. Các biến cố không mong muốn ghi nhận.
Tổng thể, phương pháp nhĩ áp huyệt được đánh giá là an toàn. Nghiên cứu không ghi nhận biến cố nghiêm trọng nào. Điều này là yếu tố quan trọng khi xem xét ứng dụng lâm sàng. Các phản ứng phụ nếu có chỉ là nhẹ và thoáng qua. Một số người tham gia có thể cảm thấy đau nhẹ tại điểm áp huyệt. Hoặc có thể xuất hiện mẩn đỏ, ngứa nhẹ tại vùng da được kích thích. Những triệu chứng này thường tự hết sau thời gian ngắn mà không cần can thiệp. Việc này khẳng định tính an toàn cao của bấm huyệt trên tai. Quy trình giám sát chặt chẽ người tình nguyện đã đảm bảo an toàn tối đa. Điều này củng cố tính thực tiễn và khả năng áp dụng rộng rãi của phương pháp. Xoa bóp bấm huyệt trên tai có thể là lựa chọn an toàn, hiệu quả cho nhiều đối tượng. Việc này cũng góp phần làm tăng sự chấp nhận của y học hiện đại đối với nhĩ huyệt.
5.2. Hạn chế của nghiên cứu và hướng phát triển.
Nghiên cứu này có một số hạn chế cần xem xét. Đối tượng nghiên cứu chỉ là người tình nguyện khỏe mạnh. Điều này giới hạn khả năng khái quát hóa kết quả. Đặc biệt là đối với các bệnh nhân có bệnh lý nền. Cỡ mẫu nghiên cứu có thể chưa đủ lớn. Việc này ảnh hưởng đến sức mạnh thống kê. Thời gian theo dõi nhiệt độ bề mặt da cũng còn hạn chế. Cần có các nghiên cứu dài hạn hơn. Hướng phát triển tiếp theo bao gồm mở rộng đối tượng nghiên cứu. Cần thử nghiệm trên bệnh nhân thực sự có vấn đề cổ gáy. Đồng thời, kết hợp đo nhiệt độ da với các chỉ số khác. Ví dụ như EMG hoặc fMRI. Điều này giúp hiểu sâu hơn về cơ chế của nhĩ huyệt. Nâng cao giá trị khoa học của thermal imaging trong y học.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (104 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƢỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH NGUYỄN THỊ THU SÔNG KHẢO SÁT SỰ THAY ĐỔI NHIỆT ĐỘ BỀ MẶT DA VÙNG CỔ GÁY KHI NHĨ ÁP HUYỆT CỘT SỐNG CỔ TRÊN NGƢỜI TÌNH NGUYỆN KHỎE MẠNH LUẬN VĂN BÁC SĨ NỘI TRÚ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH, NĂM 2023. BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƢỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH NGUYỄN THỊ THU SÔNG KHẢO SÁT SỰ THAY ĐỔI NHIỆT ĐỘ BỀ MẶT DA VÙNG CỔ GÁY KHI NHĨ ÁP HUYỆT CỘT SỐNG CỔ TRÊN NGƢỜI TÌNH NGUYỆN KHỎE MẠNH CHUYÊN NGÀNH: Y HỌC CỔ TRUYỀN MÃ SỐ: NT 62 72 60 01 LUẬN VĂN BÁC SĨ NỘI TRÚ NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. TRỊNH THỊ DIỆU THƢỜNG THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH, NĂM 2023. LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan các kết quả được trình bày trong luận văn này hoàn toàn là từ nghiên cứu của chúng tôi và chưa từng được công bố trong các nghiên cứu trước đó.
Các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận văn là trung thực, khách quan. Tác giả luận văn Nguyễn Thị Thu Sông. MỤC LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. i DANH MỤC BẢNG.
iii DANH MỤC SƠ ĐỒ. iv DANH MỤC BIỂU ĐỒ. iv DANH MỤC CÔNG THỨC. iv DANH MỤC HÌNH.
TỔNG QUAN TÀI LIỆU .1 Đại cương về nhĩ châm .2 Ứng dụng phương pháp ghi nhiệt bằng hồng ngoại .3 Các nghiên cứu có liên quan. ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Thiết kế nghiên cứu .2 Đối tượng nghiên cứu.4 Địa điểm và thời gian nghiên cứu .5 Phương pháp thu thập và đo lường số liệu .6 Quy trình nghiên cứu và cách phân tích số liệu .1 Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu.2 So sánh sự thay đổi nhiệt độ vùng cổ gáy khi nhĩ áp và giả nhĩ áp huyệt Cột sống cổ từng bên .3 So sánh nhiệt độ vùng cổ gáy khi nhĩ áp huyệt Cột sống cổ bên trái và bên phải42 3.4 So sánh sự thay đổi nhiệt độ vùng cổ gáy 2 bên khi nhĩ áp huyệt Cột sống cổ từng bên .5 Biến cố không mong muốn trong quá trình nhĩ áp .1 Đặc điểm mẫu tham gia nghiên cứu .2 Chỉ số mạch, huyết áp, thân nhiệt .3 Phương pháp nghiên cứu.4 Sự thay đổi nhiệt độ da.5 Tính an toàn của phương pháp nhĩ áp .6 Điểm mạnh và hạn chế của đề tài.7 Ứng dụng của đề tài. 69 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ. 70 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC.
i DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TÊN VIẾT TẮT TÊN TIẾNG ANH TÊN TIẾNG VIỆT AA Auricular Acupuncture Nhĩ châm ABVN The Auricular Branch of the Nhánh loa tai của dây Vagus Nerve thần kinh X BMI Body mass index Chỉ số khối cơ thể CCCD Căn cước công dân CMND Chứng minh nhân dân DASS The Depression, Anxiety and Thang đo lo âu, trầm cảm Stress Scales và căng thẳng EMG Electromyographically Điện cơ fMRI Functional Magnetic Hình ảnh cộng hưởng từ Resonance Imaging chức năng HRV Heart rate variability Biến thiên tần số tim IACT International Academy of Hiệp hội quốc tế các nhà Clinical Thermology nhiệt học IRT Infrared thermography Phương pháp đo nhiệt độ hồng ngoại NSAIDs Non-steroidal anti - Thuốc chống viêm không inflammatory drugs steroid. ii NTS The Nucleus Tractus Solitary Nhân bó đơn độc ta-VAS Transcutaneous auricular Kích thích dây thần kinh vagus nerve stimulation phế vị qua da tai VNS Vagus nerve stimulation Kích thích dây thần kinh phế vị WHO World Healh Organization Tổ chức Y tế thế giới μ Nhiệt độ trung bình. iii DANH MỤC BẢNG ảng 3.1 Đặc điểm về giới tính, tuổi và BMI của người tham gia nghiên cứu .2 Đặc điểm giá trị nền của người tham gia nghiên cứu ở nhóm A .3 Đặc điểm giá trị nền của người tham gia nghiên cứu ở nhóm B .4 Nhiệt độ vùng cổ gáy trong từng thời điểm giữa nhĩ áp và giả nhĩ áp ở nhóm A .5 Nhiệt độ vùng cổ gáy trong từng thời điểm giữa nhĩ áp và giả nhĩ áp ở nhóm B .6 So sánh nhiệt độ vùng cổ gáy khi nhĩ áp huyệt Cột sống cổ bên trái và bên phải.7 Nhiệt độ cổ trái và cổ phải trong từng thời điểm nghiên cứu khi nhĩ áp huyệt Cột sống cổ bên trái .8 Nhiệt độ cổ trái và cổ phải trong từng thời điểm nghiên cứu ở khi nhĩ áp huyệt Cột sống cổ bên phải .9 iến cố không mong muốn khi nhĩ áp huyệt Cột sống cổ. iv DANH MỤC SƠ ĐỒ Sơ đồ 2.1 Sơ đồ tổng quát quy trình nghiên cứu.2 Quy trình tiến hành nghiên cứu .31 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.1 So sánh sự thay đổi nhiệt độ vùng cổ gáy ở từng thời điểm nghiên cứu trong nhóm A khi nhĩ áp và giả nhĩ áp huyệt Cột sống cổ bên trái .2 So sánh sự thay đổi nhiệt độ vùng cổ gáy ở từng thời điểm nghiên cứu trong nhóm khi nhĩ áp và giả nhĩ áp huyệt Cột sống cổ bên phải .3 So sánh nhiệt độ vùng cổ gáy khi nhĩ áp huyệt Cột sống cổ trái và huyệt Cột sống cổ phải .4 So sánh nhiệt độ cổ trái và cổ phải trong từng thời điểm nghiên cứu khi nhĩ áp huyệt Cột sống cổ bên trái .5 So sánh nhiệt độ cổ trái và cổ phải trong từng thời điểm nghiên cứu khi nhĩ áp huyệt Cột sống cổ bên phải .46 DANH MỤC CÔNG THỨC Công thức 2.1 Công thức tính cỡ mẫu64.
v DANH MỤC HÌNH Hình 1.1 Bản đồ phân vùng loa tai .2 Hạt dán loa tai Vương bất lưu hành .3 Các con đường thải nhiệt .1 Máy camera hồng ngoại FLIR C5.2 Vùng khảo sát nhiệt độ .3 Bố trí đo nhiệt độ.4 Hình ảnh thực hiện nhĩ áp trên loa tai người tham gia nghiên cứu .1 Hình ảnh thay đổi nhiệt độ da ở các thời điểm khi nhĩ áp huyệt Cột sống cổ trái .2 Hình ảnh thay đổi nhiệt độ da ở các thời điểm khi giả nhĩ áp huyệt Cột sống cổ trái .3 Phân bố thần kinh ở loa tai.4 Vị trí giải phẫu dây thần kinh tai lớn. 1 MỞ ĐẦU Đau cổ gáy là tình trạng thường gặp nhất trong các bệnh lý liên quan đến vùng cột sống cổ. Ở các nước đang phát triển, tình trạng đau cổ gáy chiếm tỉ lệ cao, ước tính lên đến 37,2% mỗi năm1. Theo thống kê năm 2015, đau cổ gáy được cho là nguyên nhân gây tàn tật đứng hàng thứ tư trên toàn thế giới chỉ sau bệnh thiếu máu cơ tim, bệnh mạch máu não và nhiễm trùng đường hô hấp dưới2-4.
Do đó, tình trạng này gây nhiều gánh nặng về chi phí điều trị, năng suất lao động và các vấn đề liên quan đến công việc cho xã hội hiện nay5. Đau cổ gáy không do chấn thương gây ra bởi nhiều nguyên nhân như đau kiểu cơ học (đau cân cơ, thoát vị đĩa đệm cột sống cổ, khớp liên mấu cột sống cổ) hoặc đau kiểu thần kinh (tình trạng thoát vị đĩa đệm, hẹp ống sống gây chèn ép hay kích thích rễ thần kinh) hoặc kết hợp cả hai4. Hướng điều trị chủ yếu là giảm triệu chứng bằng NSAID, thuốc giãn cơ và thuốc giảm đau đơn thuần. Ngoài ra, các phương pháp khác bao gồm phong bế thần kinh, vật lý trị liệu, phục hồi chức năng,…cũng có thể hỗ trợ điều trị.
Trong đó, NSAIDs là thuốc được sử dụng phổ biến nhất nhưng khi sử dụng lâu dài có thể gây ra nhiều tác dụng phụ trên các cơ quan tim mạch, tiêu hóa, gan, thận6-9. Do đó, việc điều trị đau cổ gáy bằng các phương pháp y học cổ truyền nói chung và châm cứu nói riêng được quan tâm nhiều hơn, đặc biệt là châm cứu đã được chứng minh về tính an toàn, hiệu quả giảm đau, cải thiện chất lượng cuộc sống người bệnh10-13. Trong các phương thức châm cứu thường dùng điều trị giảm đau như thể châm, đầu châm, nhĩ châm,… thì nhĩ áp cũng có bằng chứng cho thấy tác dụng giảm đau mạnh14-16 với nhiều ưu điểm như không xấm lấn, đơn giản, chi phí thấp, thời gian lưu được lâu, người bệnh có thể tự kích thích. Bên cạnh đó, nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho việc nghiên cứu, ứng dụng lâm sàng và giảng dạy, Tổ chức Y tế thế giới (World Healh Organization - WHO) đã thống nhất đưa ra tiêu chuẩn danh pháp quốc tế các huyệt ở tai17,18.
Để làm sáng tỏ điều này, nhiều nghiên cứu đã chứng minh mối liên hệ giữa những huyệt này và vị trí tác dụng của chúng, cụ thể, các. 2 nghiên cứu của tác giả Kun-Chan Lan (2019)19, Ling Guan (2012)20, Tao Huang (2013)21, Ping L (2002)22, Song XJ (2010)23 và Vũ Thanh Liêm (2017)24 khảo sát tác dụng các huyệt như Nội quan, Hợp cốc, Túc tam lý, Quang Minh, Ủy trung, Liệt khuyết đều sử dụng phương pháp đo nhiệt độ hồng ngoại. Đây là một phương pháp khách quan, không xâm lấn, đáng tin cậy và dễ thực hiện giúp đánh giá tác dụng các huyệt châm cứu19,25-29. Trong đó, huyệt Cột sống cổ ở tai cũng đã được WHO công nhận và được ứng dụng nhiều trong điều trị các bệnh lý cột sống cổ, đặc biệt là đau cổ gáy.
Điều này được chứng minh qua nghiên cứu của tác giả Shnae Lee (2019)12, Bingjiang Xia (2018)30 và Sator-Katzenschlager (2003)31 đều sử dụng huyệt Cột sống cổ trong điều trị tình trạng đau cổ gáy cấp và mạn tính. Tuy nhiên, hiện tại chưa có nghiên cứu nào chứng minh mối tương quan giữa huyệt Cột sống cổ và vùng cổ gáy bằng phương pháp đo nhiệt độ hồng ngoại khi tiến hành nhĩ áp. Từ những vấn đề đã nêu trên, chúng tôi tiến hành đề tài này để có thể trả lời câu hỏi nghiên cứu rằng có mối tương quan giữa huyệt Cột sống cổ với nhiệt độ da vùng cổ gáy bằng phương pháp đo nhiệt độ hồng ngoại khi kích thích nhĩ áp hay không? Từ đó góp phần bằng chứng hóa vai trò huyệt Cột sống cổ và làm nền tảng cơ sở khoa học cho những nghiên cứu về sau trong điều trị đau cổ gáy trên người bệnh. Đồng thời, khảo sát những biến cố không mong muốn xảy ra trong quá trình thực hiện nhĩ áp huyệt Cột sống cổ.
MỤC TIÊU TỔNG QUÁT: Khảo sát sự thay đổi nhiệt độ bề mặt da vùng cổ gáy khi nhĩ áp huyệt Cột sống cổ trên người tình nguyện khỏe mạnh MỤC TIÊU CỤ THỂ: 1. So sánh sự thay đổi nhiệt độ vùng cổ gáy khi nhĩ áp và giả nhĩ áp huyệt Cột sống cổ từng bên. So sánh sự thay đổi nhiệt độ vùng cổ phải và vùng cổ trái khi nhĩ áp huyệt Cột sống cổ từng bên. Khảo sát các biến cố không mong muốn xảy ra trong quá trình nhĩ áp.
TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.1 Đại cƣơng về nhĩ châm 1.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Khảo sát nhiệt độ bề mặt da khi nhĩ áp huyệt cổ gáy" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu khảo sát biến đổi nhiệt độ da vùng cổ gáy khi nhĩ áp huyệt cột sống cổ trên người tình nguyện khỏe mạnh.
Luận án "Khảo sát nhiệt độ bề mặt da khi nhĩ áp huyệt cổ gáy" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Khảo sát nhiệt độ bề mặt da khi nhĩ áp huyệt cổ gáy" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Khảo sát nhiệt độ bề mặt da khi nhĩ áp huyệt cổ gáy" thuộc chuyên ngành Y học cổ truyền. Danh mục: Y Học Cổ Truyền.
Luận án "Khảo sát nhiệt độ bề mặt da khi nhĩ áp huyệt cổ gáy" có bao nhiêu trang?
Luận án "Khảo sát nhiệt độ bề mặt da khi nhĩ áp huyệt cổ gáy" có 104 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Khảo sát nhiệt độ bề mặt da khi nhĩ áp huyệt cổ gáy" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.