Nghiên cứu thay đổi nhiệt độ bề mặt da vùng cổ gáy khi nhĩ áp huyệt - Nguyễn Thị Thu Sông
Nghiên cứu khảo sát biến đổi nhiệt độ da vùng cổ gáy khi nhĩ áp huyệt cột sống cổ trên người tình nguyện khỏe mạnh.
Luan An
Luận văn bác sĩ nội trú
Năm xuất bản
Số trang
104
Thời gian đọc
16 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Khảo sát nhiệt độ bề mặt da vùng cổ gáy: tổng quan nghiên cứu.
- Số trang:
- 104 trang
- Trường:
- Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Y học cổ truyền
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Thu Sông
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I.
Nghiên cứu này khám phá sự thay đổi nhiệt độ bề mặt da vùng cổ gáy. Phương pháp nhĩ áp huyệt cột sống cổ được áp dụng. Mục tiêu là định lượng hiệu quả của áp huyệt trên cơ thể.
1.1. Mục tiêu và tầm quan trọng của nghiên cứu.
Nghiên cứu khảo sát sự thay đổi nhiệt độ bề mặt da vùng cổ gáy. Mục tiêu chính là đánh giá khách quan tác động của nhĩ áp huyệt cột sống cổ. Phương pháp áp huyệt này được thực hiện trên người tình nguyện khỏe mạnh. Tầm quan trọng của đề tài nằm ở việc cung cấp bằng chứng khoa học cho y học cổ truyền. Việc định lượng thay đổi nhiệt độ bằng đo nhiệt độ da giúp chứng minh cơ chế sinh lý. Điều này hỗ trợ việc hiểu sâu hơn về cách bấm huyệt tác động lên cơ thể. Nghiên cứu mở ra hướng ứng dụng da nhiệt kế trong chẩn đoán và theo dõi. Phát hiện có thể làm cơ sở cho các phương pháp điều trị không dùng thuốc. Giúp cải thiện chất lượng cuộc sống cho người có vấn đề về cổ gáy. Nghiên cứu còn góp phần vào sự phát triển của thermal imaging trong lĩnh vực y học. Việc này giúp nâng cao tính khoa học cho các phương pháp điều trị truyền thống.
1.2. Giới thiệu nhĩ áp huyệt và cơ chế ảnh hưởng.
Nhĩ áp huyệt là một kỹ thuật thuộc y học cổ truyền. Phương pháp này liên quan đến việc kích thích các điểm cụ thể trên tai. Các điểm này được gọi là nhĩ huyệt. Chúng có mối liên hệ với các vùng cơ quan và hệ thống trong cơ thể. Trong nghiên cứu này, áp huyệt được thực hiện tại huyệt Cột sống cổ. Kích thích nhĩ huyệt thường sử dụng hạt dán hoặc kim nhỏ. Tác động vật lý lên các điểm này sẽ gửi tín hiệu thần kinh. Các tín hiệu này di chuyển qua các đường dẫn truyền thần kinh. Chúng có thể ảnh hưởng đến hệ thần kinh tự chủ. Sự thay đổi này có thể dẫn đến thay đổi lưu thông máu cục bộ. Điều này tác động trực tiếp đến nhiệt độ bề mặt da. Cơ chế chính được cho là thông qua dây thần kinh phế vị. Dây thần kinh này có một nhánh đi qua tai. Xoa bóp bấm huyệt tại tai kích thích nhánh này. Từ đó, ảnh hưởng đến các phản ứng sinh lý trên cơ thể.
II.
Nghiên cứu sử dụng phương pháp khoa học để đo nhiệt độ da. Quy trình nhĩ áp huyệt được chuẩn hóa nghiêm ngặt. Điều này đảm bảo tính khách quan của kết quả.
2.1. Kỹ thuật nhiệt đồ hồng ngoại IRT ứng dụng.
Việc đo nhiệt độ da được thực hiện bằng kỹ thuật thermal imaging. Thiết bị sử dụng là máy camera hồng ngoại FLIR C5. Đây là một loại nhiệt kế từ xa, không cần tiếp xúc vật lý. Nó giúp ghi lại nhiệt đồ hồng ngoại của vùng da cổ gáy. Kỹ thuật này cung cấp hình ảnh nhiệt chi tiết. Các dữ liệu về nhiệt độ bề mặt da được thu thập chính xác. Điều này cho phép quan sát sự phân bố nhiệt độ. Từ đó, đánh giá sự thay đổi nhiệt độ một cách định lượng. Thermal imaging là công cụ lý tưởng cho các nghiên cứu sinh lý. Nó mang lại bằng chứng khách quan cho các phương pháp áp huyệt. Tính không xâm lấn của IRT là một ưu điểm lớn. Người tham gia nghiên cứu cảm thấy thoải mái hơn. Dữ liệu thu thập đáng tin cậy. Góp phần vào tính khoa học của việc đánh giá hiệu quả bấm huyệt.
2.2. Đối tượng nghiên cứu và tiến hành nhĩ áp.
Nghiên cứu tuyển chọn người tình nguyện khỏe mạnh. Tiêu chí lựa chọn nghiêm ngặt đảm bảo tính đồng nhất. Điều này giúp loại trừ các yếu tố nhiễu từ bệnh lý. Các đối tượng được chia thành nhóm thực hiện nhĩ áp huyệt và nhóm giả nhĩ áp. Nhĩ áp huyệt được tiến hành tại huyệt Cột sống cổ trên tai. Hạt dán Vương Bất Lưu Hành được dùng để kích thích. Quy trình áp huyệt được thực hiện bởi chuyên gia. Đảm bảo đúng kỹ thuật và vị trí. Nhóm giả áp huyệt cũng thực hiện quy trình tương tự. Tuy nhiên, hạt dán được đặt ở vị trí không phải huyệt. Điều này giúp kiểm soát hiệu ứng giả dược. Mỗi buổi bấm huyệt có thời gian xác định. Các buổi đo nhiệt độ bề mặt da được lồng ghép. Mục đích là ghi nhận sự thay đổi liên tục.
2.3. Quy trình thu thập và phân tích dữ liệu nhiệt.
Dữ liệu nhiệt độ da được thu thập tại nhiều thời điểm. Các thời điểm bao gồm trước, trong và sau nhĩ áp huyệt. Vùng khảo sát tập trung vào cổ gáy hai bên. Hình ảnh nhiệt đồ hồng ngoại được chụp liên tục. Dữ liệu thô từ máy ảnh hồng ngoại được xử lý. Phần mềm chuyên dụng phân tích các hình ảnh. Các giá trị nhiệt độ bề mặt da trung bình được tính toán. Sau đó, so sánh sự thay đổi nhiệt độ giữa các thời điểm. Đồng thời, đối chiếu giữa nhóm nhĩ áp và nhóm giả áp huyệt. Phân tích thống kê được áp dụng để đánh giá sự khác biệt. Điều này giúp xác định ý nghĩa thống kê của các thay đổi. Mục tiêu là rút ra kết luận đáng tin cậy. Kết quả này hỗ trợ việc định lượng hiệu quả của xoa bóp bấm huyệt.
III.
Nghiên cứu đã ghi nhận những phát hiện quan trọng. Có sự thay đổi rõ rệt về nhiệt độ bề mặt da sau nhĩ áp huyệt.
3.1. Sự thay đổi nhiệt độ vùng cổ gáy đáng chú ý.
Kết quả nghiên cứu chỉ ra sự biến đổi có ý nghĩa về nhiệt độ bề mặt da. Vùng cổ gáy của người tình nguyện thay đổi sau khi áp huyệt được thực hiện. Sự thay đổi này được đo nhiệt độ da bằng thermal imaging. Cụ thể, có sự tăng hoặc giảm nhẹ nhiệt độ bề mặt da. Điều này phụ thuộc vào từng thời điểm và từng cá nhân. Tuy nhiên, sự biến động này có sự khác biệt rõ rệt. So với nhóm giả nhĩ áp huyệt, hiệu ứng này đáng kể hơn. Điều này cung cấp bằng chứng định lượng về tác động của bấm huyệt. Các biểu đồ nhiệt đồ hồng ngoại minh họa rõ ràng các khu vực ảnh hưởng. Sự thay đổi nhiệt độ không chỉ là ngẫu nhiên. Nó cho thấy phản ứng sinh lý của cơ thể với kích thích. Da nhiệt kế đã giúp ghi nhận những thay đổi tinh tế này. Việc này củng cố hiệu quả của phương pháp nhĩ huyệt.
3.2. So sánh hiệu quả nhĩ áp bên trái và bên phải.
Nghiên cứu cũng tiến hành so sánh hiệu quả nhĩ áp huyệt giữa hai bên tai. Người tham gia được áp huyệt ở tai trái và tai phải. Sau đó, nhiệt độ bề mặt da vùng cổ gáy được theo dõi. Dữ liệu nhiệt đồ hồng ngoại cho thấy những khác biệt thú vị. Có thể có sự đối xứng hoặc bất đối xứng trong phản ứng nhiệt. Điều này có thể liên quan đến đặc điểm sinh lý cá nhân. Hoặc do cơ chế phản xạ thần kinh của từng bên. Việc so sánh này giúp hiểu rõ hơn về tính đặc hiệu của nhĩ huyệt. Nó cung cấp thông tin quý giá cho việc điều trị cá nhân hóa. Bác sĩ có thể điều chỉnh phương pháp xoa bóp bấm huyệt. Dựa trên phản ứng nhiệt của từng bệnh nhân. Đo nhiệt độ da là công cụ hữu ích trong việc này.
IV.
Kết quả khảo sát nhiệt độ da mở ra nhiều ý nghĩa. Chúng có tiềm năng ứng dụng lâm sàng rộng rãi cho nhĩ áp huyệt.
4.1. Tiềm năng của nhĩ áp trong chăm sóc sức khỏe.
Nhĩ áp huyệt là một phương pháp điều trị không xâm lấn. Nó có tiềm năng lớn trong chăm sóc sức khỏe cộng đồng. Các kết quả về sự thay đổi nhiệt độ bề mặt da củng cố điều này. Điều này cho thấy tác động sinh lý rõ ràng của áp huyệt. Phương pháp bấm huyệt này có thể được áp dụng rộng rãi. Đặc biệt cho các tình trạng đau mỏi cổ gáy mạn tính. Hoặc để giảm căng thẳng và cải thiện lưu thông máu. Việc này giúp giảm sự phụ thuộc vào thuốc. Đồng thời, nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh. Xoa bóp bấm huyệt trên tai còn an toàn và dễ thực hiện. Tiềm năng ứng dụng trong phục hồi chức năng là rất lớn. Kết quả đo nhiệt độ da cung cấp bằng chứng định lượng. Điều này hỗ trợ việc tích hợp nhĩ huyệt vào y học hiện đại.
4.2. Vai trò của thermal imaging trong y học cổ truyền.
Thermal imaging đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu này. Nó giúp chuyển đổi các quan sát chủ quan thành dữ liệu khách quan. Các hình ảnh nhiệt đồ hồng ngoại cung cấp bằng chứng trực quan. Chúng xác nhận các thay đổi sinh lý sau khi áp huyệt. Việc sử dụng nhiệt kế từ xa giúp chuẩn hóa phương pháp nghiên cứu. Nó tạo ra một tiêu chuẩn để đánh giá hiệu quả điều trị. Đây là bước tiến lớn trong việc lượng hóa y học cổ truyền. Nó giúp các phương pháp như nhĩ huyệt được chấp nhận rộng rãi hơn. Đo nhiệt độ da bằng thermal imaging còn mở ra hướng nghiên cứu mới. Có thể theo dõi tiến trình điều trị hiệu quả hơn. Hoặc phát hiện sớm các vấn đề sức khỏe. Công nghệ này tăng cường sự hiểu biết về cơ chế hoạt động của bấm huyệt.
V.
Nghiên cứu đã đánh giá tính an toàn của nhĩ áp huyệt. Đồng thời, chỉ ra các hạn chế trong việc đo nhiệt độ da và nghiên cứu.
5.1. Các biến cố không mong muốn ghi nhận.
Tổng thể, phương pháp nhĩ áp huyệt được đánh giá là an toàn. Nghiên cứu không ghi nhận biến cố nghiêm trọng nào. Điều này là yếu tố quan trọng khi xem xét ứng dụng lâm sàng. Các phản ứng phụ nếu có chỉ là nhẹ và thoáng qua. Một số người tham gia có thể cảm thấy đau nhẹ tại điểm áp huyệt. Hoặc có thể xuất hiện mẩn đỏ, ngứa nhẹ tại vùng da được kích thích. Những triệu chứng này thường tự hết sau thời gian ngắn mà không cần can thiệp. Việc này khẳng định tính an toàn cao của bấm huyệt trên tai. Quy trình giám sát chặt chẽ người tình nguyện đã đảm bảo an toàn tối đa. Điều này củng cố tính thực tiễn và khả năng áp dụng rộng rãi của phương pháp. Xoa bóp bấm huyệt trên tai có thể là lựa chọn an toàn, hiệu quả cho nhiều đối tượng. Việc này cũng góp phần làm tăng sự chấp nhận của y học hiện đại đối với nhĩ huyệt.
5.2. Hạn chế của nghiên cứu và hướng phát triển.
Nghiên cứu này có một số hạn chế cần xem xét. Đối tượng nghiên cứu chỉ là người tình nguyện khỏe mạnh. Điều này giới hạn khả năng khái quát hóa kết quả. Đặc biệt là đối với các bệnh nhân có bệnh lý nền. Cỡ mẫu nghiên cứu có thể chưa đủ lớn. Việc này ảnh hưởng đến sức mạnh thống kê. Thời gian theo dõi nhiệt độ bề mặt da cũng còn hạn chế. Cần có các nghiên cứu dài hạn hơn. Hướng phát triển tiếp theo bao gồm mở rộng đối tượng nghiên cứu. Cần thử nghiệm trên bệnh nhân thực sự có vấn đề cổ gáy. Đồng thời, kết hợp đo nhiệt độ da với các chỉ số khác. Ví dụ như EMG hoặc fMRI. Điều này giúp hiểu sâu hơn về cơ chế của nhĩ huyệt. Nâng cao giá trị khoa học của thermal imaging trong y học.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (104 trang)Nội dung chính
Tổng quan nghiên cứu
Đau cổ gáy là một tình trạng phổ biến, gây ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống và năng suất lao động trên toàn cầu. Theo ước tính, tỷ lệ đau cổ gáy hàng năm ở các nước đang phát triển có thể lên tới 37,2%. Tình trạng này được Tổ chức Y tế Thế giới ghi nhận là nguyên nhân gây tàn tật đứng hàng thứ tư trên thế giới vào năm 2015, chỉ sau các bệnh lý tim mạch và hô hấp cấp tính, cho thấy gánh nặng đáng kể về chi phí điều trị và giảm năng suất lao động. Mặc dù các phương pháp điều trị truyền thống như thuốc giảm đau không steroid (NSAIDs) được sử dụng rộng rãi, nhưng chúng tiềm ẩn nhiều tác dụng phụ khi sử dụng lâu dài, thúc đẩy sự quan tâm đến các liệu pháp y học cổ truyền.
Trong số các phương pháp y học cổ truyền, nhĩ châm, đặc biệt là nhĩ áp, đã được chứng minh về tính an toàn, hiệu quả giảm đau, và khả năng cải thiện chất lượng cuộc sống người bệnh. Tuy nhiên, bằng chứng khách quan về cơ chế tác động của nhĩ áp trên các huyệt cụ thể còn hạn chế. Đặc biệt, huyệt Cột sống cổ ở tai, được Tổ chức Y tế Thế giới công nhận và ứng dụng rộng rãi trong điều trị bệnh lý cột sống cổ, vẫn chưa có nghiên cứu nào chứng minh mối tương quan với vùng cổ gáy bằng phương pháp đo nhiệt độ hồng ngoại khi nhĩ áp.
Nghiên cứu này được thực hiện nhằm khảo sát sự thay đổi nhiệt độ bề mặt da vùng cổ gáy khi nhĩ áp huyệt Cột sống cổ trên người tình nguyện khỏe mạnh. Mục tiêu cụ thể bao gồm so sánh sự thay đổi nhiệt độ vùng cổ gáy giữa nhĩ áp và giả nhĩ áp huyệt Cột sống cổ từng bên, cũng như so sánh nhiệt độ vùng cổ phải và vùng cổ trái khi nhĩ áp từng bên. Đồng thời, nghiên cứu cũng khảo sát các biến cố không mong muốn. Dữ liệu được thu thập từ tháng 10 năm 2022 đến tháng 4 năm 2023 tại Khoa Y học Cổ truyền, Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng trong việc cung cấp bằng chứng khoa học khách quan, góp phần củng cố vai trò của huyệt Cột sống cổ và làm nền tảng cho các nghiên cứu tiếp theo về điều trị đau cổ gáy, hướng tới nâng cao hiệu quả và tính an toàn trong thực hành lâm sàng y học cổ truyền.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Nghiên cứu này được xây dựng trên nền tảng của nhiều khung lý thuyết và mô hình từ cả y học hiện đại và y học cổ truyền, nhằm giải thích cơ chế tác động của nhĩ áp và sự thay đổi nhiệt độ bề mặt da. Hai lý thuyết chính là Thuyết con người thu nhỏ (Homuncular Theory) và Thuyết phản xạ Delta. Thuyết con người thu nhỏ của Nogier đề xuất rằng loa tai là một bản đồ phản chiếu của toàn bộ cơ thể, tương tự như một phôi thai đảo ngược, nơi mỗi vùng trên tai tương ứng với một cơ quan hoặc bộ phận cụ thể. Bản đồ này là tài liệu tham khảo cốt lõi cho việc chẩn đoán và điều trị bằng nhĩ châm. Trong khi đó, Thuyết phản xạ Delta, được đề xuất vào những năm 1970 bởi bác sĩ Cho, cho rằng kích thích lạnh hoặc nóng lên các bộ phận của cơ thể sẽ làm tăng nhiệt độ ở các bộ phận tương ứng của tai từ 1˚C đến 5,5˚C. Lý thuyết này nhấn mạnh mối quan hệ phản xạ giữa các bộ phận cơ thể và vùng tai, có thể chịu ảnh hưởng một phần từ dây thần kinh X.
Các khái niệm chính được sử dụng bao gồm: Nhĩ châm (Auricular Acupuncture - AA), là phương pháp châm cứu tác động lên các vị trí cụ thể trên loa tai có liên quan đến các cơ quan và bệnh tật trong cơ thể. Nhĩ áp (Auricular Acupressure) là một kỹ thuật không xâm lấn, sử dụng hạt dán hoặc vật liệu tương tự để tạo áp lực lên huyệt vị. Huyệt Cột sống cổ (AH13) là một trong 39 huyệt nhĩ châm được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) công nhận, có chức năng điều trị cứng cổ và các bệnh lý cột sống cổ. Phương pháp đo nhiệt độ hồng ngoại (Infrared Thermography - IRT) là kỹ thuật ghi nhiệt độ bề mặt da một cách nhanh chóng, không tiếp xúc, không xâm lấn và đáng tin cậy, giúp đánh giá hiệu quả tác động của các huyệt châm cứu. Cuối cùng, Nhánh loa tai của dây thần kinh X (Auricular Branch of the Vagus Nerve - ABVN) đóng vai trò quan trọng trong cơ chế nhĩ châm, khi kích thích ABVN có thể điều chỉnh hệ thống thần kinh tự chủ, ảnh hưởng đến các hệ tim mạch, hô hấp, tiêu hóa và nội tiết, đồng thời có liên kết phức tạp với nhân bó đơn độc (NTS) trong não. Những lý thuyết và khái niệm này cùng nhau cung cấp một cái nhìn toàn diện về cơ chế sinh lý thần kinh và sinh nhiệt mà nhĩ áp huyệt Cột sống cổ có thể tạo ra.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu được thiết kế dưới dạng thực nghiệm ngẫu nhiên, có nhóm chứng và mù đơn, tiến hành trên 60 người tình nguyện khỏe mạnh sinh sống tại Thành phố Hồ Chí Minh. Các đối tượng tham gia có độ tuổi từ 18 đến 30 tuổi, không có các vấn đề tâm lý (điểm stress DASS 21 dưới 15), dấu hiệu sinh tồn trong giới hạn bình thường (tần số tim 60-100 lần/phút, huyết áp tâm thu 90-139 mmHg, thân nhiệt khoảng 36,59 ± 0,43 oC). Cỡ mẫu được tính toán dựa trên công thức so sánh hai số trung bình, với độ lệch chuẩn nhiệt độ da vùng cổ gáy sau châm từ nghiên cứu trước là 0,66 oC, kỳ vọng tăng nhiệt độ ở nhóm can thiệp là 0,75 oC, đảm bảo mức ý nghĩa thống kê α = 0,05 và công suất nghiên cứu β = 0,2, dẫn đến cỡ mẫu tối thiểu 27 người cho mỗi nhóm. Sau khi dự trù mất mẫu 10%, tổng số 60 người được phân bổ ngẫu nhiên bằng phương pháp bốc thăm thành hai nhóm: nhóm A (giả nhĩ áp huyệt Cột sống cổ trái và nhĩ áp huyệt Cột sống cổ trái sau 7 ngày) và nhóm B (giả nhĩ áp huyệt Cột sống cổ phải và nhĩ áp huyệt Cột sống cổ phải sau 7 ngày).
Dữ liệu được thu thập từ tháng 10 năm 2022 đến tháng 4 năm 2023 tại Phòng nghiên cứu châm cứu thực nghiệm, Khoa Y học cổ truyền – Đại học Y Dược TP. Hồ Chí Minh. Phương tiện nghiên cứu chính là camera hồng ngoại FLIR C5 để đo nhiệt độ bề mặt da vùng cổ gáy, được đặt vuông góc và cách vùng khảo sát 0,5 mét. Các điều kiện phòng được kiểm soát nghiêm ngặt theo hướng dẫn của Hiệp hội quốc tế các nhà nhiệt học (IACT-2020) với nhiệt độ duy trì 25oC và độ ẩm 50-60%. Quy trình nghiên cứu gồm hai giai đoạn thử nghiệm cách nhau 7 ngày. Mỗi giai đoạn, người tham gia được thăm khám, ổn định 10 phút trước khi đo nhiệt độ. Sau đó, nhiệt độ được đo tại 6 thời điểm khác nhau (T1-T6) trong vòng 25 phút, bao gồm trước khi nhĩ áp/giả nhĩ áp, trong quá trình kích thích day ấn liên tục trong 5 phút và sau khi gỡ nhĩ áp. Phương pháp nhĩ áp sử dụng hạt dán Vương bất lưu hành, trong khi giả nhĩ áp sử dụng miếng dán đã tháo hạt. Dữ liệu được nhập và quản lý bằng Microsoft Excel 2010, sau đó phân tích bằng phần mềm STATA 16. Các phép kiểm thống kê bao gồm Chi bình phương, Fisher Exact, t bắt cặp, Wilcoxon sắp hạng có dấu, t độc lập và Mann-Whitney, với p < 0,05 được coi là có ý nghĩa thống kê.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Nghiên cứu đã thu thập dữ liệu từ 60 người tình nguyện khỏe mạnh, được chia đều thành hai nhóm (30 người mỗi nhóm) để khảo sát sự thay đổi nhiệt độ bề mặt da vùng cổ gáy khi nhĩ áp huyệt Cột sống cổ.
-
Đặc điểm đối tượng nghiên cứu và chỉ số nền ổn định: Các đặc điểm về giới tính, độ tuổi và chỉ số khối cơ thể (BMI) của người tham gia nghiên cứu cho thấy sự đồng nhất giữa hai nhóm A và B (p > 0,05). Cụ thể, độ tuổi trung bình của nhóm A là 23,20 ± 1,79 tuổi và nhóm B là 22,97 ± 2,06 tuổi, trong khi BMI trung bình lần lượt là 20,24 ± 1,19 kg/m2 và 20,03 ± 0,93 kg/m2. Tỷ lệ nam nữ ở cả hai nhóm cũng gần như tương đương (nhóm A: 50% nam, 50% nữ; nhóm B: khoảng 46,67% nam, 53,33% nữ). Quan trọng hơn, các chỉ số sinh tồn như mạch, huyết áp tâm thu, huyết áp tâm trương và thân nhiệt đều không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa giai đoạn nhĩ áp và giả nhĩ áp ở cả hai nhóm trước khi can thiệp (tất cả p > 0,05). Điều này đảm bảo tính khách quan và tin cậy của việc so sánh kết quả thay đổi nhiệt độ sau can thiệp.
-
Tăng nhiệt độ đáng kể khi nhĩ áp huyệt Cột sống cổ trái: Ở nhóm A, nhiệt độ da vùng cổ gáy không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa giai đoạn nhĩ áp và giả nhĩ áp tại các thời điểm trước can thiệp (T1 và T2, p > 0,05). Tuy nhiên, tại các thời điểm sau khi nhĩ áp (T3, T4, T5, T6), nhiệt độ da vùng cổ gáy ở giai đoạn nhĩ áp tăng lên đáng kể so với giai đoạn giả nhĩ áp (tất cả p < 0,01). Cụ thể, nhiệt độ trung vị trước nhĩ áp dao động khoảng 34,95-35,00 oC, sau đó tăng lên mức 35,70-35,75 oC trong quá trình nhĩ áp. Sự gia tăng này cũng có ý nghĩa thống kê khi so sánh giữa các thời điểm sau nhĩ áp với trước nhĩ áp trong cùng giai đoạn can thiệp (p < 0,05). Trong khi đó, giai đoạn giả nhĩ áp không ghi nhận sự thay đổi nhiệt độ đáng kể (p > 0,05).
-
Tăng nhiệt độ đáng kể khi nhĩ áp huyệt Cột sống cổ phải: Tương tự nhóm A, nhóm B cũng cho thấy kết quả rõ rệt. Không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về nhiệt độ da vùng cổ gáy giữa giai đoạn nhĩ áp và giả nhĩ áp tại các thời điểm trước can thiệp (T1 và T2, p > 0,05). Tuy nhiên, tại các thời điểm sau khi nhĩ áp (T3, T4, T5, T6), nhiệt độ da vùng cổ gáy ở giai đoạn nhĩ áp đã tăng lên một cách có ý nghĩa thống kê so với giai đoạn giả nhĩ áp (tất cả p < 0,01). Nhiệt độ trung vị trước nhĩ áp dao động khoảng 35,10 oC, sau đó tăng lên mức 35,70-36,00 oC trong quá trình nhĩ áp. Điều này củng cố bằng chứng về tác dụng của nhĩ áp huyệt Cột sống cổ. Tương tự như nhóm A, các thời điểm sau khi nhĩ áp cho thấy sự tăng nhiệt độ có ý nghĩa thống kê so với trước nhĩ áp trong cùng giai đoạn can thiệp (p < 0,05), trong khi giả nhĩ áp không cho thấy sự thay đổi đáng kể (p > 0,05).
-
Các biến cố không mong muốn: Trong quá trình thực hiện nhĩ áp, một số biến cố không mong muốn đã được ghi nhận. Tuy nhiên, theo đánh giá chung từ các tài liệu và thực tế nghiên cứu, những biến cố này thường nhẹ, có tính chất thoáng qua và người tham gia dung nạp tốt.
Thảo luận kết quả
Kết quả nghiên cứu đã cung cấp bằng chứng khách quan và rõ ràng về mối liên hệ giữa nhĩ áp huyệt Cột sống cổ và sự thay đổi nhiệt độ bề mặt da vùng cổ gáy trên người tình nguyện khỏe mạnh. Sự gia tăng nhiệt độ có ý nghĩa thống kê ở cả hai bên cổ gáy (trái và phải) sau khi nhĩ áp huyệt Cột sống cổ, so với nhóm giả nhĩ áp, cho thấy cơ chế tác động sinh lý của huyệt vị này. Điều này có thể được giải thích thông qua Thuyết phản xạ Delta, nơi kích thích lên các điểm phản chiếu trên tai có thể ảnh hưởng đến nhiệt độ của các vùng cơ thể tương ứng.
Nguyên nhân của sự tăng nhiệt độ có thể liên quan đến việc kích hoạt hệ thống thần kinh tự chủ thông qua nhánh loa tai của dây thần kinh X (ABVN). Kích thích ABVN được biết đến là có khả năng điều chỉnh trương lực phế vị, dẫn đến các thay đổi sinh lý như tăng lưu lượng máu cục bộ và cải thiện vi tuần hoàn. Sự tăng lưu lượng máu tại vùng cổ gáy sẽ dẫn đến việc thải nhiệt từ sâu bên trong cơ thể ra bề mặt da, làm tăng nhiệt độ bề mặt được ghi nhận bằng phương pháp hồng ngoại. Hình ảnh nhiệt độ da có thể được trình bày qua biểu đồ nhiệt độ màu, trong đó các vùng có nhiệt độ cao hơn sẽ hiển thị màu ấm hơn, cung cấp minh chứng trực quan cho sự thay đổi này.
Kết quả này phù hợp với một số nghiên cứu trước đó. Ví dụ, nghiên cứu của Vũ Thanh Liêm (2017) cũng ghi nhận sự gia tăng nhiệt độ tại vùng cổ gáy sau khi châm tả huyệt Liệt khuyết, Ủy trung. Tương tự, Kun-Chan Lan và cộng sự (2019) đã chứng minh rằng châm cứu laser với thao tác tiến lui kim trên huyệt Nội quan làm tăng nhiệt độ đầu ngón tay nhanh chóng và ổn định hơn. Những nghiên cứu này cùng với kết quả hiện tại, củng cố ý nghĩa của việc sử dụng phương pháp đo nhiệt độ hồng ngoại như một công cụ khách quan để đánh giá hiệu quả tác động của các phương pháp châm cứu.
Nghiên cứu cũng góp phần giải quyết hạn chế của các đề tài trước đây bằng cách thực hiện so sánh tác dụng của huyệt từng bên và kiểm soát các biến nền như mạch, huyết áp, thân nhiệt. Sự ổn định của các chỉ số sinh tồn trong suốt quá trình nghiên cứu đảm bảo rằng sự thay đổi nhiệt độ là do tác động của nhĩ áp chứ không phải do các yếu tố sinh lý khác. Hơn nữa, việc khảo sát các biến cố không mong muốn cho thấy nhĩ áp là một phương pháp an toàn, với các tác dụng phụ thường nhẹ và thoáng qua, phù hợp với nhận định trong y văn về tính dung nạp tốt của nhĩ áp.
Ý nghĩa của phát hiện này rất lớn đối với y học cổ truyền. Việc có bằng chứng khách quan về sự thay đổi nhiệt độ da khi nhĩ áp huyệt Cột sống cổ không chỉ giúp bằng chứng hóa vai trò của huyệt vị này mà còn mở ra hướng nghiên cứu sâu hơn về cơ chế phản xạ thần kinh và vi tuần hoàn. Điều này tạo nền tảng vững chắc cho việc ứng dụng lâm sàng nhĩ áp trong điều trị đau cổ gáy, đồng thời phục vụ cho mục đích giảng dạy, giúp các học viên và chuyên gia có cái nhìn khoa học và thực tế hơn về tác dụng của châm cứu.
Đề xuất và khuyến nghị
Dựa trên những phát hiện quan trọng của luận văn, chúng tôi xin đưa ra một số đề xuất và khuyến nghị cụ thể nhằm tối ưu hóa việc ứng dụng nhĩ áp huyệt Cột sống cổ và phương pháp ghi nhiệt hồng ngoại trong thực hành và nghiên cứu y học:
-
Phát triển phác đồ lâm sàng chuẩn hóa cho điều trị đau cổ gáy bằng nhĩ áp: Các bệnh viện và phòng khám y học cổ truyền cần xây dựng và áp dụng các phác đồ điều trị đau cổ gáy sử dụng nhĩ áp huyệt Cột sống cổ dựa trên bằng chứng khách quan. Mục tiêu là giảm trung bình 30% mức độ đau và cải thiện 25% chức năng vận động vùng cổ gáy cho người bệnh trong vòng ba tháng điều trị. Việc này nên được thực hiện bởi các chuyên gia y học cổ truyền và hội đồng chuyên môn trong vòng 12-18 tháng tới.
-
Tích hợp phương pháp đo nhiệt độ hồng ngoại vào nghiên cứu và đánh giá hiệu quả điều trị: Các cơ sở nghiên cứu và đào tạo y học nên xem xét việc đưa phương pháp đo nhiệt độ hồng ngoại (IRT) trở thành một công cụ đánh giá khách quan tiêu chuẩn trong các nghiên cứu về châm cứu và nhĩ áp. Điều này sẽ giúp tăng tính khách quan của kết quả đánh giá hiệu quả lên 40% trong vòng hai năm tới, đặc biệt trong việc chứng minh các cơ chế tác động vi tuần hoàn và phản xạ. Các trường đại học y dược và viện nghiên cứu là chủ thể chính thực hiện đề xuất này.
-
Tổ chức các khóa đào tạo chuyên sâu về nhĩ áp và IRT: Nhằm nâng cao năng lực cho đội ngũ bác sĩ và kỹ thuật viên, cần tổ chức các khóa đào tạo liên tục về kỹ thuật nhĩ áp chính xác và cách sử dụng, phân tích dữ liệu từ máy ảnh hồng ngoại. Mục tiêu là đào tạo ít nhất 200 bác sĩ và kỹ thuật viên trong ba năm tới, đảm bảo họ có thể thực hiện đúng quy trình và giải thích kết quả một cách khoa học. Các trường đại học y dược, hội y học cổ truyền và các bệnh viện chuyên khoa nên phối hợp tổ chức các khóa học này.
-
Thực hiện các nghiên cứu can thiệp đa trung tâm trên đối tượng người bệnh: Mặc dù nghiên cứu hiện tại được thực hiện trên người khỏe mạnh, cần tiến hành các nghiên cứu ngẫu nhiên có đối chứng trên nhóm người bệnh đau cổ gáy mãn tính để đánh giá hiệu quả giảm đau thực sự của nhĩ áp huyệt Cột sống cổ. Mục tiêu là chứng minh hiệu quả giảm đau vượt trội ít nhất 15% so với nhóm giả nhĩ áp hoặc phương pháp điều trị thông thường trong vòng bốn năm. Các nhóm nghiên cứu lâm sàng của các bệnh viện lớn và các viện y học cổ truyền sẽ là chủ thể chính thực hiện.
-
Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế thần kinh và nội tiết: Cần đầu tư vào các nghiên cứu cơ bản để khám phá chi tiết hơn các con đường thần kinh và sự thay đổi nội tiết tố (ví dụ: beta-endorphin, cytokines) liên quan đến sự tăng nhiệt độ bề mặt da sau nhĩ áp. Mục tiêu là xác định ít nhất hai dấu ấn sinh học quan trọng trong vòng năm năm tới, cung cấp bằng chứng sinh học phân tử cho tác dụng của nhĩ châm. Các phòng thí nghiệm nghiên cứu về sinh lý học, dược lý học và thần kinh học có thể đóng vai trò tiên phong trong lĩnh vực này.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Luận văn "Khảo sát sự thay đổi nhiệt độ bề mặt da vùng cổ gáy khi nhĩ áp huyệt Cột sống cổ trên người tình nguyện khỏe mạnh" là một tài liệu giá trị, cung cấp những bằng chứng khoa học khách quan về tác động của nhĩ áp. Công trình này đặc biệt hữu ích cho các nhóm đối tượng sau:
-
Bác sĩ và chuyên gia Y học Cổ truyền: Luận văn giúp các bác sĩ và chuyên gia trong lĩnh vực y học cổ truyền có cái nhìn sâu sắc hơn về cơ chế tác dụng khách quan của nhĩ áp, đặc biệt là trên huyệt Cột sống cổ. Họ có thể sử dụng thông tin này để củng cố lý luận khoa học khi áp dụng nhĩ áp vào điều trị đau cổ gáy, tăng cường hiệu quả và thuyết phục người bệnh hơn về phương pháp điều trị. Ví dụ, một bác sĩ có thể giải thích cho người bệnh rằng nhĩ áp có thể giúp cải thiện vi tuần hoàn và điều hòa hệ thần kinh tự chủ, dẫn đến sự ấm lên cục bộ vùng cổ gáy.
-
Các nhà nghiên cứu y học và khoa học sức khỏe: Nghiên cứu cung cấp một nền tảng vững chắc và định hướng cho các công trình nghiên cứu can thiệp tiếp theo, đặc biệt là trong lĩnh vực đánh giá hiệu quả và cơ chế tác động của các phương pháp y học cổ truyền bằng công nghệ hiện đại. Các nhà khoa học có thể tiếp tục mở rộng nghiên cứu trên các nhóm bệnh nhân cụ thể, khảo sát sâu hơn về mối liên hệ giữa nhĩ áp, vi tuần hoàn, phản xạ thần kinh và các yếu tố nội tiết liên quan đến giảm đau.
-
Sinh viên y khoa và học viên sau đại học: Đây là nguồn tài liệu tham khảo chất lượng cao, giúp sinh viên và học viên sau đại học hiểu rõ hơn về phương pháp nhĩ châm, ứng dụng của phương pháp đo nhiệt độ hồng ngoại (IRT) trong nghiên cứu y học, và quy trình thực hiện một nghiên cứu khoa học trong lĩnh vực y học cổ truyền. Luận văn cung cấp ví dụ thực tế về cách xây dựng mục tiêu, thiết kế nghiên cứu, thu thập và phân tích dữ liệu một cách khoa học.
-
Các nhà quản lý y tế và hoạch định chính sách: Kết quả của luận văn có thể là cơ sở để các nhà quản lý và hoạch định chính sách cân nhắc đưa nhĩ áp vào danh mục các dịch vụ y tế chính thống, đặc biệt là trong các chương trình chăm sóc sức khỏe cộng đồng về phòng ngừa và điều trị đau cơ xương khớp. Bằng chứng khách quan về tác dụng sinh lý sẽ hỗ trợ việc công nhận và phổ biến rộng rãi hơn các phương pháp y học cổ truyền có hiệu quả.
Câu hỏi thường gặp
Nhĩ áp huyệt Cột sống cổ có tác dụng gì?
Nhĩ áp huyệt Cột sống cổ đã được chứng minh trong nghiên cứu này có khả năng làm tăng nhiệt độ bề mặt da vùng cổ gáy một cách đáng kể. Tác dụng này cho thấy sự cải thiện vi tuần hoàn cục bộ và điều hòa hệ thần kinh tự chủ, vốn là những cơ chế quan trọng trong việc giảm đau và cải thiện chức năng cho các bệnh lý liên quan đến cột sống cổ. Trong y học cổ truyền, huyệt này được sử dụng để điều trị các tình trạng như cứng cổ và đau cổ gáy.
Phương pháp đo nhiệt độ hồng ngoại có đáng tin cậy không?
Hoàn toàn đáng tin cậy. Phương pháp đo nhiệt độ hồng ngoại (IRT) là một kỹ thuật không xâm lấn, không tiếp xúc, nhanh chóng và khách quan. Nó được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực y học để chẩn đoán và theo dõi các tình trạng bệnh lý như ung thư vú, bệnh thần kinh đái tháo đường, và rối loạn mạch máu ngoại biên. Tính chính xác và khả năng ghi nhận sự thay đổi nhiệt độ nhỏ trên bề mặt da làm cho IRT trở thành công cụ lý tưởng để đánh giá hiệu quả sinh lý của các can thiệp như nhĩ châm.
Kết quả tăng nhiệt độ bề mặt da có ý nghĩa gì?
Sự tăng nhiệt độ bề mặt da vùng cổ gáy sau khi nhĩ áp huyệt Cột sống cổ cung cấp bằng chứng khách quan về tác động sinh lý của phương pháp này. Nó gợi ý rằng nhĩ áp đã kích hoạt các phản ứng trong cơ thể, có thể là thông qua các con đường phản xạ thần kinh hoặc điều hòa hệ thống thần kinh tự chủ, dẫn đến sự giãn mạch và tăng lưu lượng máu cục bộ. Điều này quan trọng vì cải thiện tuần hoàn máu là một yếu tố then chốt trong quá trình phục hồi và giảm đau của các mô.
Có tác dụng phụ nào khi thực hiện nhĩ áp huyệt Cột sống cổ không?
Nhĩ áp nói chung và nhĩ áp huyệt Cột sống cổ nói riêng là một phương pháp rất an toàn, với rất ít tác dụng phụ. Theo các tài liệu y văn và kết quả của nghiên cứu, nếu có tác dụng phụ, chúng thường nhẹ và thoáng qua, dễ dung nạp. Một số trường hợp có thể gặp cảm giác đỏ, ngứa nhẹ tại vùng dán hạt hoặc hiếm gặp hơn là buồn nôn nhẹ. Các tình huống này thường tự hết hoặc được xử trí đơn giản và nhanh chóng.
Luận văn này đóng góp gì cho Y học Cổ truyền?
Luận văn cung cấp bằng chứng khoa học khách quan cho tác dụng của nhĩ áp huyệt Cột sống cổ bằng việc sử dụng phương pháp đo nhiệt độ hồng ngoại. Điều này không chỉ củng cố cơ sở lý luận của y học cổ truyền mà còn tạo tiền đề cho các nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tác động của châm cứu. Nó giúp các chuyên gia y tế có thêm công cụ để giải thích và ứng dụng nhĩ áp hiệu quả hơn trong lâm sàng, đặc biệt trong điều trị đau cổ gáy, đồng thời thúc đẩy quá trình bằng chứng hóa các liệu pháp cổ truyền.
Kết luận
Luận văn đã thành công trong việc cung cấp bằng chứng khách quan về tác dụng của nhĩ áp huyệt Cột sống cổ trên người tình nguyện khỏe mạnh.
- Nghiên cứu xác định nhĩ áp huyệt Cột sống cổ làm tăng nhiệt độ bề mặt da vùng cổ gáy một cách có ý nghĩa thống kê ở cả hai bên (trái và phải).
- Phương pháp đo nhiệt độ hồng ngoại đã được chứng minh là công cụ hiệu quả và đáng tin cậy để đánh giá các thay đổi sinh lý.
- Các chỉ số sinh tồn và đặc điểm nền của đối tượng nghiên cứu được kiểm soát chặt chẽ, đảm bảo tính khách quan của kết quả.
- Biến cố không mong muốn trong quá trình thực hiện nhĩ áp được ghi nhận là nhẹ và thoáng qua, củng cố tính an toàn của phương pháp.
- Công trình này góp phần quan trọng vào việc bằng chứng hóa vai trò của nhĩ châm trong y học cổ truyền, tạo nền tảng vững chắc cho các ứng dụng lâm sàng và nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả này mở ra hướng đi mới cho việc ứng dụng nhĩ áp huyệt Cột sống cổ trong điều trị đau cổ gáy, không chỉ dựa trên kinh nghiệm mà còn trên bằng chứng khoa học rõ ràng. Các nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào đánh giá hiệu quả trên nhóm bệnh nhân thực tế và đi sâu vào cơ chế sinh lý thần kinh. Để tìm hiểu chi tiết hơn về quy trình và kết quả nghiên cứu, xin vui lòng tham khảo bản đầy đủ của luận văn.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƢỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH NGUYỄN THỊ THU SÔNG KHẢO SÁT SỰ THAY ĐỔI NHIỆT ĐỘ BỀ MẶT DA VÙNG CỔ GÁY KHI NHĨ ÁP HUYỆT CỘT SỐNG CỔ TRÊN NGƢỜI TÌNH NGUYỆN KHỎE MẠNH LUẬN VĂN BÁC SĨ NỘI TRÚ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH, NĂM 2023. BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƢỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH NGUYỄN THỊ THU SÔNG KHẢO SÁT SỰ THAY ĐỔI NHIỆT ĐỘ BỀ MẶT DA VÙNG CỔ GÁY KHI NHĨ ÁP HUYỆT CỘT SỐNG CỔ TRÊN NGƢỜI TÌNH NGUYỆN KHỎE MẠNH CHUYÊN NGÀNH: Y HỌC CỔ TRUYỀN MÃ SỐ: NT 62 72 60 01 LUẬN VĂN BÁC SĨ NỘI TRÚ NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. TRỊNH THỊ DIỆU THƢỜNG THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH, NĂM 2023. LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan các kết quả được trình bày trong luận văn này hoàn toàn là từ nghiên cứu của chúng tôi và chưa từng được công bố trong các nghiên cứu trước đó.
Các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận văn là trung thực, khách quan. Tác giả luận văn Nguyễn Thị Thu Sông. MỤC LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. i DANH MỤC BẢNG.
iii DANH MỤC SƠ ĐỒ. iv DANH MỤC BIỂU ĐỒ. iv DANH MỤC CÔNG THỨC. iv DANH MỤC HÌNH.
TỔNG QUAN TÀI LIỆU .1 Đại cương về nhĩ châm .2 Ứng dụng phương pháp ghi nhiệt bằng hồng ngoại .3 Các nghiên cứu có liên quan. ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Thiết kế nghiên cứu .2 Đối tượng nghiên cứu.4 Địa điểm và thời gian nghiên cứu .5 Phương pháp thu thập và đo lường số liệu .6 Quy trình nghiên cứu và cách phân tích số liệu .1 Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu.2 So sánh sự thay đổi nhiệt độ vùng cổ gáy khi nhĩ áp và giả nhĩ áp huyệt Cột sống cổ từng bên .3 So sánh nhiệt độ vùng cổ gáy khi nhĩ áp huyệt Cột sống cổ bên trái và bên phải42 3.4 So sánh sự thay đổi nhiệt độ vùng cổ gáy 2 bên khi nhĩ áp huyệt Cột sống cổ từng bên .5 Biến cố không mong muốn trong quá trình nhĩ áp .1 Đặc điểm mẫu tham gia nghiên cứu .2 Chỉ số mạch, huyết áp, thân nhiệt .3 Phương pháp nghiên cứu.4 Sự thay đổi nhiệt độ da.5 Tính an toàn của phương pháp nhĩ áp .6 Điểm mạnh và hạn chế của đề tài.7 Ứng dụng của đề tài. 69 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ. 70 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC.
i DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TÊN VIẾT TẮT TÊN TIẾNG ANH TÊN TIẾNG VIỆT AA Auricular Acupuncture Nhĩ châm ABVN The Auricular Branch of the Nhánh loa tai của dây Vagus Nerve thần kinh X BMI Body mass index Chỉ số khối cơ thể CCCD Căn cước công dân CMND Chứng minh nhân dân DASS The Depression, Anxiety and Thang đo lo âu, trầm cảm Stress Scales và căng thẳng EMG Electromyographically Điện cơ fMRI Functional Magnetic Hình ảnh cộng hưởng từ Resonance Imaging chức năng HRV Heart rate variability Biến thiên tần số tim IACT International Academy of Hiệp hội quốc tế các nhà Clinical Thermology nhiệt học IRT Infrared thermography Phương pháp đo nhiệt độ hồng ngoại NSAIDs Non-steroidal anti - Thuốc chống viêm không inflammatory drugs steroid. ii NTS The Nucleus Tractus Solitary Nhân bó đơn độc ta-VAS Transcutaneous auricular Kích thích dây thần kinh vagus nerve stimulation phế vị qua da tai VNS Vagus nerve stimulation Kích thích dây thần kinh phế vị WHO World Healh Organization Tổ chức Y tế thế giới μ Nhiệt độ trung bình. iii DANH MỤC BẢNG ảng 3.1 Đặc điểm về giới tính, tuổi và BMI của người tham gia nghiên cứu .2 Đặc điểm giá trị nền của người tham gia nghiên cứu ở nhóm A .3 Đặc điểm giá trị nền của người tham gia nghiên cứu ở nhóm B .4 Nhiệt độ vùng cổ gáy trong từng thời điểm giữa nhĩ áp và giả nhĩ áp ở nhóm A .5 Nhiệt độ vùng cổ gáy trong từng thời điểm giữa nhĩ áp và giả nhĩ áp ở nhóm B .6 So sánh nhiệt độ vùng cổ gáy khi nhĩ áp huyệt Cột sống cổ bên trái và bên phải.7 Nhiệt độ cổ trái và cổ phải trong từng thời điểm nghiên cứu khi nhĩ áp huyệt Cột sống cổ bên trái .8 Nhiệt độ cổ trái và cổ phải trong từng thời điểm nghiên cứu ở khi nhĩ áp huyệt Cột sống cổ bên phải .9 iến cố không mong muốn khi nhĩ áp huyệt Cột sống cổ. iv DANH MỤC SƠ ĐỒ Sơ đồ 2.1 Sơ đồ tổng quát quy trình nghiên cứu.2 Quy trình tiến hành nghiên cứu .31 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.1 So sánh sự thay đổi nhiệt độ vùng cổ gáy ở từng thời điểm nghiên cứu trong nhóm A khi nhĩ áp và giả nhĩ áp huyệt Cột sống cổ bên trái .2 So sánh sự thay đổi nhiệt độ vùng cổ gáy ở từng thời điểm nghiên cứu trong nhóm khi nhĩ áp và giả nhĩ áp huyệt Cột sống cổ bên phải .3 So sánh nhiệt độ vùng cổ gáy khi nhĩ áp huyệt Cột sống cổ trái và huyệt Cột sống cổ phải .4 So sánh nhiệt độ cổ trái và cổ phải trong từng thời điểm nghiên cứu khi nhĩ áp huyệt Cột sống cổ bên trái .5 So sánh nhiệt độ cổ trái và cổ phải trong từng thời điểm nghiên cứu khi nhĩ áp huyệt Cột sống cổ bên phải .46 DANH MỤC CÔNG THỨC Công thức 2.1 Công thức tính cỡ mẫu64.
v DANH MỤC HÌNH Hình 1.1 Bản đồ phân vùng loa tai .2 Hạt dán loa tai Vương bất lưu hành .3 Các con đường thải nhiệt .1 Máy camera hồng ngoại FLIR C5.2 Vùng khảo sát nhiệt độ .3 Bố trí đo nhiệt độ.4 Hình ảnh thực hiện nhĩ áp trên loa tai người tham gia nghiên cứu .1 Hình ảnh thay đổi nhiệt độ da ở các thời điểm khi nhĩ áp huyệt Cột sống cổ trái .2 Hình ảnh thay đổi nhiệt độ da ở các thời điểm khi giả nhĩ áp huyệt Cột sống cổ trái .3 Phân bố thần kinh ở loa tai.4 Vị trí giải phẫu dây thần kinh tai lớn. 1 MỞ ĐẦU Đau cổ gáy là tình trạng thường gặp nhất trong các bệnh lý liên quan đến vùng cột sống cổ. Ở các nước đang phát triển, tình trạng đau cổ gáy chiếm tỉ lệ cao, ước tính lên đến 37,2% mỗi năm1. Theo thống kê năm 2015, đau cổ gáy được cho là nguyên nhân gây tàn tật đứng hàng thứ tư trên toàn thế giới chỉ sau bệnh thiếu máu cơ tim, bệnh mạch máu não và nhiễm trùng đường hô hấp dưới2-4.
Do đó, tình trạng này gây nhiều gánh nặng về chi phí điều trị, năng suất lao động và các vấn đề liên quan đến công việc cho xã hội hiện nay5. Đau cổ gáy không do chấn thương gây ra bởi nhiều nguyên nhân như đau kiểu cơ học (đau cân cơ, thoát vị đĩa đệm cột sống cổ, khớp liên mấu cột sống cổ) hoặc đau kiểu thần kinh (tình trạng thoát vị đĩa đệm, hẹp ống sống gây chèn ép hay kích thích rễ thần kinh) hoặc kết hợp cả hai4. Hướng điều trị chủ yếu là giảm triệu chứng bằng NSAID, thuốc giãn cơ và thuốc giảm đau đơn thuần. Ngoài ra, các phương pháp khác bao gồm phong bế thần kinh, vật lý trị liệu, phục hồi chức năng,…cũng có thể hỗ trợ điều trị.
Trong đó, NSAIDs là thuốc được sử dụng phổ biến nhất nhưng khi sử dụng lâu dài có thể gây ra nhiều tác dụng phụ trên các cơ quan tim mạch, tiêu hóa, gan, thận6-9. Do đó, việc điều trị đau cổ gáy bằng các phương pháp y học cổ truyền nói chung và châm cứu nói riêng được quan tâm nhiều hơn, đặc biệt là châm cứu đã được chứng minh về tính an toàn, hiệu quả giảm đau, cải thiện chất lượng cuộc sống người bệnh10-13. Trong các phương thức châm cứu thường dùng điều trị giảm đau như thể châm, đầu châm, nhĩ châm,… thì nhĩ áp cũng có bằng chứng cho thấy tác dụng giảm đau mạnh14-16 với nhiều ưu điểm như không xấm lấn, đơn giản, chi phí thấp, thời gian lưu được lâu, người bệnh có thể tự kích thích. Bên cạnh đó, nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho việc nghiên cứu, ứng dụng lâm sàng và giảng dạy, Tổ chức Y tế thế giới (World Healh Organization - WHO) đã thống nhất đưa ra tiêu chuẩn danh pháp quốc tế các huyệt ở tai17,18.
Để làm sáng tỏ điều này, nhiều nghiên cứu đã chứng minh mối liên hệ giữa những huyệt này và vị trí tác dụng của chúng, cụ thể, các. 2 nghiên cứu của tác giả Kun-Chan Lan (2019)19, Ling Guan (2012)20, Tao Huang (2013)21, Ping L (2002)22, Song XJ (2010)23 và Vũ Thanh Liêm (2017)24 khảo sát tác dụng các huyệt như Nội quan, Hợp cốc, Túc tam lý, Quang Minh, Ủy trung, Liệt khuyết đều sử dụng phương pháp đo nhiệt độ hồng ngoại. Đây là một phương pháp khách quan, không xâm lấn, đáng tin cậy và dễ thực hiện giúp đánh giá tác dụng các huyệt châm cứu19,25-29. Trong đó, huyệt Cột sống cổ ở tai cũng đã được WHO công nhận và được ứng dụng nhiều trong điều trị các bệnh lý cột sống cổ, đặc biệt là đau cổ gáy.
Điều này được chứng minh qua nghiên cứu của tác giả Shnae Lee (2019)12, Bingjiang Xia (2018)30 và Sator-Katzenschlager (2003)31 đều sử dụng huyệt Cột sống cổ trong điều trị tình trạng đau cổ gáy cấp và mạn tính. Tuy nhiên, hiện tại chưa có nghiên cứu nào chứng minh mối tương quan giữa huyệt Cột sống cổ và vùng cổ gáy bằng phương pháp đo nhiệt độ hồng ngoại khi tiến hành nhĩ áp. Từ những vấn đề đã nêu trên, chúng tôi tiến hành đề tài này để có thể trả lời câu hỏi nghiên cứu rằng có mối tương quan giữa huyệt Cột sống cổ với nhiệt độ da vùng cổ gáy bằng phương pháp đo nhiệt độ hồng ngoại khi kích thích nhĩ áp hay không? Từ đó góp phần bằng chứng hóa vai trò huyệt Cột sống cổ và làm nền tảng cơ sở khoa học cho những nghiên cứu về sau trong điều trị đau cổ gáy trên người bệnh. Đồng thời, khảo sát những biến cố không mong muốn xảy ra trong quá trình thực hiện nhĩ áp huyệt Cột sống cổ.
MỤC TIÊU TỔNG QUÁT: Khảo sát sự thay đổi nhiệt độ bề mặt da vùng cổ gáy khi nhĩ áp huyệt Cột sống cổ trên người tình nguyện khỏe mạnh MỤC TIÊU CỤ THỂ: 1. So sánh sự thay đổi nhiệt độ vùng cổ gáy khi nhĩ áp và giả nhĩ áp huyệt Cột sống cổ từng bên. So sánh sự thay đổi nhiệt độ vùng cổ phải và vùng cổ trái khi nhĩ áp huyệt Cột sống cổ từng bên. Khảo sát các biến cố không mong muốn xảy ra trong quá trình nhĩ áp.
TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.1 Đại cƣơng về nhĩ châm 1.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Thu Sông (2023). Khảo sát nhiệt độ bề mặt da khi nhĩ áp huyệt cổ gáy [Luận án tiến sĩ, Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-co-truyen/khao-sat-nhiet-do-be-mat-da-khi-nhi-ap-huyet-co-gay
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Khảo sát nhiệt độ bề mặt da khi nhĩ áp huyệt cổ gáy" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu khảo sát biến đổi nhiệt độ da vùng cổ gáy khi nhĩ áp huyệt cột sống cổ trên người tình nguyện khỏe mạnh.
Luận án "Khảo sát nhiệt độ bề mặt da khi nhĩ áp huyệt cổ gáy" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Khảo sát nhiệt độ bề mặt da khi nhĩ áp huyệt cổ gáy" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Khảo sát nhiệt độ bề mặt da khi nhĩ áp huyệt cổ gáy" thuộc chuyên ngành Y học cổ truyền. Danh mục: Y Học Cổ Truyền.
Luận án "Khảo sát nhiệt độ bề mặt da khi nhĩ áp huyệt cổ gáy" có bao nhiêu trang?
Luận án "Khảo sát nhiệt độ bề mặt da khi nhĩ áp huyệt cổ gáy" có 104 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Khảo sát nhiệt độ bề mặt da khi nhĩ áp huyệt cổ gáy" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.