Đánh giá tác dụng phương pháp cấy chỉ điều trị mất ngủ - Luận văn Thạc sĩ
Luận văn Thạc sĩ Y học đánh giá hiệu quả cấy chỉ điều trị mất ngủ. Nghiên cứu lâm sàng tại Bệnh viện Y học cổ truyền Trung ương, sử dụng thang điểm PSQI đánh giá chất lượng giấc ngủ.
Luan An
Luận văn Thạc sĩ Y học
Năm xuất bản
Số trang
115
Thời gian đọc
18 phút
Lượt xem
2
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cấy Chỉ Điều Trị Mất Ngủ - Phương Pháp Hiệu Quả
- Số trang:
- 115 trang
- Trường:
- Học viện Y dược học cổ truyền Việt Nam
- Chuyên ngành:
- Y học cổ truyền
- Tác giả:
- Nguyễn Thùy Dương
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cấy Chỉ Điều Trị Mất Ngủ Phương Pháp Hiệu Quả
Mất ngủ là rối loạn giấc ngủ phổ biến ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống. Phương pháp cấy chỉ catgut thuộc y học cổ truyền đang được nghiên cứu và ứng dụng rộng rãi. Đây là liệu pháp phi dược an toàn, ít tác dụng phụ. Nghiên cứu của Nguyễn Thùy Dương tại Bệnh viện Y học cổ truyền Trung ương đánh giá tác dụng của cấy chỉ trong điều trị mất ngủ. Kết quả cho thấy phương pháp này cải thiện đáng kể các triệu chứng. Thời gian đi vào giấc ngủ giảm rõ rệt. Thời lượng ngủ tăng lên đáng kể. Hiệu quả giấc ngủ được nâng cao. Rối loạn trong giấc ngủ giảm thiểu. Cấy chỉ tác động vào các huyệt vị điều trị mất ngủ như thần môn, bách hội, tam âm giao. Phương pháp kết hợp ưu điểm của châm cứu và tác dụng kéo dài của chỉ catgut. Chỉ tiêu PSQI được sử dụng để đánh giá khách quan. Nghiên cứu so sánh hiệu quả trên hai thể bệnh: Tâm Tỳ hư và Tâm Thận bất giao.
1.1. Cơ Chế Tác Động Của Phương Pháp Cấy Chỉ
Cấy chỉ catgut tạo kích thích liên tục tại huyệt vị. Chỉ catgut phân hủy sinh học trong cơ thể. Quá trình này kéo dài 7-15 ngày. Kích thích kéo dài giúp điều hòa khí huyết. Tác dụng an thần được duy trì lâu hơn châm cứu thông thường. Phương pháp này kết hợp châm cứu điều trị mất ngủ với ưu điểm của liệu pháp kéo dài. Chỉ catgut kích thích phản ứng viêm vô k균 nhẹ tại chỗ. Cơ thể phản ứng bằng cách tăng tuần hoàn máu cục bộ. Các chất trung gian miễn dịch được giải phóng. Hệ thần kinh được điều hòa qua phản xạ huyệt vị.
1.2. Ưu Điểm Của Liệu Pháp Phi Dược
Cấy chỉ là liệu pháp phi dược an toàn. Bệnh nhân không phải dùng thuốc ngủ hàng ngày. Tránh được tác dụng phụ của thuốc an thần. Không gây nghiện hay phụ thuộc. Chi phí điều trị hợp lý. Thời gian điều trị ngắn gọn. Mỗi lần cấy chỉ duy trì tác dụng 7-15 ngày. Bệnh nhân không cần đến cơ sở y tế thường xuyên. Phù hợp với nhịp sống hiện đại. Y học cổ truyền kết hợp y học hiện đại mang lại hiệu quả tốt.
1.3. Đối Tượng Phù Hợp Với Phương Pháp
Phương pháp cấy chỉ phù hợp với nhiều đối tượng mất ngủ. Bệnh nhân mất ngủ mạn tính đáp ứng tốt. Người không muốn dùng thuốc an thần lâu dài. Trường hợp mất ngủ do stress, lo âu. Rối loạn giấc ngủ do mất cân bằng khí huyết. Hai thể bệnh chính là Tâm Tỳ hư và Tâm Thận bất giao. Nghiên cứu loại trừ các bệnh lý nặng kèm theo. Bệnh nhân cần đủ tiêu chuẩn chẩn đoán mất ngủ. Tuổi từ 18-70 đều có thể áp dụng. Không áp dụng cho phụ nữ có thai hoặc đang cho con bú.
II. Huyệt Vị Điều Trị Mất Ngủ Trong Cấy Chỉ
Lựa chọn huyệt vị đúng là yếu tố then chốt. Các huyệt vị có tác dụng an thần được ưu tiên. Thần môn là huyệt chủ yếu điều trị mất ngủ. Bách hội điều hòa thần chí, thanh não. Tam âm giao bổ ích Tâm Tỳ Thận. Các huyệt vị phối hợp tạo hiệu quả tổng hợp. Nghiên cứu sử dụng phác đồ huyệt vị chuẩn hóa. Mỗi huyệt vị có vai trò riêng trong điều trị. Vị trí cấy chỉ được xác định chính xác theo kinh lạc. Độ sâu cấy chỉ phụ thuộc vào từng huyệt. Kỹ thuật thực hiện đúng đảm bảo an toàn và hiệu quả. Nghiên cứu của Học viện Y dược học cổ truyền Việt Nam đã chuẩn hóa quy trình.
2.1. Huyệt Thần Môn Huyệt Chủ An Thần
Thần môn thuộc kinh Tâm thủ thiếu âm. Vị trí: mặt trong cổ tay, rãnh giữa gân cơ. Huyệt này có tác dụng an thần, dưỡng tâm mạnh. Điều trị mất ngủ, hồi hộp, lo âu hiệu quả. Cấy chỉ tại thần môn kích thích liên tục. Tác dụng an thần duy trì lâu dài. Nghiên cứu cho thấy cải thiện rõ thời gian đi vào giấc ngủ. Chất lượng giấc ngủ tăng lên đáng kể. Thần môn là huyệt bắt buộc trong phác đồ điều trị. Kết hợp với các huyệt khác tăng hiệu quả.
2.2. Huyệt Bách Hội Thanh Não An Thần
Bách hội là huyệt giao hội của các kinh dương. Vị trí: đỉnh đầu, giao điểm đường trung tuyến. Huyệt này thông não, khai khiếu, an thần. Điều trị mất ngủ do não không được nuôi dưỡng. Cấy chỉ bách hội giúp thanh não, giảm căng thẳng. Kết hợp với thần môn tạo hiệu quả an thần toàn diện. Nghiên cứu ghi nhận giảm thời gian thức giấc đêm. Giấc ngủ sâu hơn, ít bị gián đoạn. Bách hội đặc biệt hiệu quả với mất ngủ do stress. Phương pháp cấy chỉ tại đây an toàn, ít đau.
2.3. Huyệt Tam Âm Giao Bổ Ích Tam Tạng
Tam âm giao là huyệt giao hội ba kinh âm chân. Vị trí: mặt trong cẳng chân, 3 tấc trên mắt cá trong. Huyệt này bổ Tỳ, Thận, Gan đồng thời. Điều trị mất ngủ do hư Tâm Tỳ, Tâm Thận. Cấy chỉ tam âm giao bổ khí huyết, dưỡng âm. Đặc biệt hiệu quả với thể Tâm Tỳ hư. Nghiên cứu cho thấy cải thiện triệu chứng mệt mỏi. Giấc ngủ ngon hơn, thức dậy khỏe khoắn. Tam âm giao kết hợp tốt với các huyệt khác. Tác dụng bổ ích kéo dài sau cấy chỉ.
III. Đánh Giá Hiệu Quả Theo Thang Điểm PSQI
Thang điểm PSQI là công cụ đánh giá chuẩn quốc tế. PSQI đo lường chất lượng giấc ngủ toàn diện. Bảng hỏi gồm 19 câu hỏi tự đánh giá. Đánh giá 7 thành phần của giấc ngủ. Nghiên cứu sử dụng PSQI để đo lường khách quan. Điểm số trước và sau điều trị được so sánh. Kết quả cho thấy cải thiện có ý nghĩa thống kê. Thời lượng giấc ngủ tăng lên rõ rệt. Thời gian đi vào giấc ngủ giảm đáng kể. Hiệu quả giấc ngủ được nâng cao. Rối loạn trong giấc ngủ giảm thiểu. Rối loạn trong ngày cũng được cải thiện. Tổng điểm PSQI trung bình giảm có ý nghĩa. Phương pháp cấy chỉ chứng minh hiệu quả qua số liệu khoa học.
3.1. Cải Thiện Thời Lượng Giấc Ngủ
Thời lượng giấc ngủ là chỉ tiêu quan trọng. Bệnh nhân mất ngủ thường ngủ dưới 6 giờ/đêm. Sau điều trị cấy chỉ, thời gian ngủ tăng lên. Nhiều bệnh nhân đạt 7-8 giờ ngủ/đêm. Kết quả có ý nghĩa thống kê với p<0,05. Cải thiện rõ nhất sau 2-3 lần cấy chỉ. Thời lượng ngủ tăng dần qua các lần theo dõi. Bệnh nhân cảm thấy ngủ đủ giấc hơn. Không còn tình trạng thiếu ngủ mạn tính. Chất lượng cuộc sống được nâng cao.
3.2. Giảm Thời Gian Đi Vào Giấc Ngủ
Thời gian đi vào giấc ngủ hay độ trễ giấc ngủ. Bệnh nhân mất ngủ thường mất 30-60 phút mới ngủ được. Sau cấy chỉ, thời gian này giảm xuống đáng kể. Nhiều trường hợp chỉ cần 10-15 phút để ngủ. Tác dụng an thần của cấy chỉ giúp dễ đi vào giấc ngủ. Bệnh nhân không còn trằn trọc kéo dài. Giảm stress, lo âu trước khi ngủ. Kết quả duy trì tốt sau điều trị. Độ trễ giấc ngủ là chỉ tiêu cải thiện sớm nhất.
3.3. Nâng Cao Hiệu Quả Giấc Ngủ
Hiệu quả giấc ngủ là tỷ lệ thời gian ngủ thực/thời gian nằm trên giường. Bệnh nhân mất ngủ có HQGN thấp dưới 75%. Sau điều trị, HQGN tăng lên trên 85%. Giấc ngủ sâu hơn, ít thức giấc đêm. Chất lượng giấc ngủ được cải thiện rõ rệt. Bệnh nhân thức dậy cảm thấy khỏe khoắn. Không còn mệt mỏi, uể oải buổi sáng. HQGN là chỉ số quan trọng đánh giá điều trị. Cấy chỉ catgut giúp tối ưu hóa giấc ngủ.
IV. Điều Trị Hai Thể Bệnh Tâm Tỳ Và Tâm Thận
Y học cổ truyền phân loại mất ngủ theo biến chứng. Hai thể hay gặp là Tâm Tỳ hư và Tâm Thận bất giao. Mỗi thể có đặc điểm lâm sàng riêng. Phương pháp cấy chỉ điều chỉnh theo từng thể. Huyệt vị chính giống nhau nhưng có huyệt phụ khác. Tâm Tỳ hư do suy yếu khí huyết. Triệu chứng: mất ngủ, mệt mỏi, ăn kém. Tâm Thận bất giao do âm hư hỏa vượng. Triệu chứng: khó ngủ, bồn chồn, nóng trong. Nghiên cứu so sánh hiệu quả trên hai thể. Kết quả cho thấy cả hai thể đều cải thiện tốt. Thể Tâm Tỳ hư đáp ứng nhanh hơn. Thể Tâm Thận bất giao cần thời gian điều trị lâu hơn. Cấy chỉ phù hợp với cả hai thể bệnh.
4.1. Đặc Điểm Thể Tâm Tỳ Hư
Tâm Tỳ hư do suy nghĩ quá độ, lao tâm. Tỳ suy không sinh hóa khí huyết đủ. Tâm không được nuôi dưỡng, thần không an. Triệu chứng: khó ngủ, ngủ không sâu, hay mơ. Kèm theo mệt mỏi, chán ăn, phân lỏng. Mặt vàng, môi nhợt, lưỡi nhạt. Mạch tế nhược. Điều trị cần bổ Tâm Tỳ, ích khí huyết. Cấy chỉ tại tam âm giao, túc tam lý đặc biệt hiệu quả. Kết hợp thần môn, bách hội an thần. Thể này chiếm tỷ lệ cao trong bệnh nhân.
4.2. Đặc Điểm Thể Tâm Thận Bất Giao
Tâm Thận bất giao do âm hư hỏa vượng. Thận âm hư không chế hỏa Tâm. Hỏa Tâm vượng làm thần không an. Triệu chứng: khó đi vào giấc ngủ, thức nhiều đêm. Bồn chồn, nóng trong, đổ mồ hôi đêm. Chóng mặt, ù tai, đau lưng mỏi gối. Lưỡi đỏ, rêu ít, mạch tế sác. Điều trị cần giao thông Tâm Thận, tư âm giáng hỏa. Cấy chỉ tại thận du, thái khê bổ Thận. Kết hợp thần môn, nội quan thanh Tâm. Thể này cần thời gian điều trị lâu hơn.
4.3. So Sánh Hiệu Quả Hai Thể
Nghiên cứu so sánh kết quả trên hai thể bệnh. Cả hai thể đều có cải thiện có ý nghĩa. Thể Tâm Tỳ hư đáp ứng nhanh hơn. Điểm PSQI giảm rõ sau 2 tuần điều trị. Thể Tâm Thận bất giao cải thiện chậm hơn. Cần 3-4 tuần để thấy kết quả rõ rệt. Tuy nhiên, hiệu quả cuối cùng tương đương nhau. Không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê. Cấy chỉ phù hợp với cả hai thể. Cần phân biệt thể bệnh để điều trị tối ưu.
V. Ưu Điểm Của Phương Pháp Cấy Chỉ Catgut
Cấy chỉ catgut có nhiều ưu điểm vượt trội. Tác dụng kéo dài 7-15 ngày sau mỗi lần cấy. Bệnh nhân không cần đến viện thường xuyên. Tiết kiệm thời gian và chi phí. An toàn, ít tác dụng phụ. Không gây nghiện hay phụ thuộc như thuốc ngủ. Kết hợp ưu điểm của châm cứu và kích thích lâu dài. Chỉ catgut tự phân hủy trong cơ thể. Không cần lấy chỉ ra sau điều trị. Thủ thuật đơn giản, dễ thực hiện. Bệnh nhân chấp nhận tốt. Có thể kết hợp với các phương pháp khác. Phù hợp với điều trị mất ngủ mạn tính. Nghiên cứu chứng minh hiệu quả qua số liệu khoa học.
5.1. Tác Dụng Kéo Dài Và Tiện Lợi
Cấy chỉ tạo kích thích liên tục tại huyệt vị. Mỗi lần cấy duy trì tác dụng 7-15 ngày. Khác với châm cứu cần làm hàng ngày. Bệnh nhân chỉ cần đến viện 2 lần/tháng. Tiết kiệm thời gian đi lại. Phù hợp với người bận rộn. Chi phí điều trị hợp lý hơn. Tác dụng an thần duy trì ổn định. Không có hiện tượng gián đoạn điều trị. Bệnh nhân tuân thủ điều trị tốt hơn. Hiệu quả điều trị được cải thiện.
5.2. An Toàn Và Ít Tác Dụng Phụ
Cấy chỉ catgut là phương pháp an toàn. Chỉ catgut được tiệt khuẩn, phân hủy sinh học. Cơ thể hấp thu hoàn toàn, không để lại di vật. Tác dụng phụ rất ít và nhẹ. Có thể hơi đau, bầm tím tại chỗ cấy. Triệu chứng này tự khỏi sau vài ngày. Không có tác dụng phụ toàn thân. Không gây buồn ngủ ban ngày như thuốc an thần. Không ảnh hưởng đến khả năng làm việc. An toàn cho người cao tuổi. Nghiên cứu không ghi nhận biến chứng nghiêm trọng.
5.3. Không Gây Nghiện Và Phụ Thuộc
Thuốc ngủ thường gây nghiện sau thời gian dài. Bệnh nhân khó ngủ khi ngừng thuốc. Phải tăng liều dần để có hiệu quả. Cấy chỉ không có vấn đề này. Không chứa chất gây nghiện. Cơ chế tác dụng qua điều hòa tự nhiên. Bệnh nhân có thể ngừng điều trị dễ dàng. Không có hội chứng cai thuốc. Giấc ngủ tự nhiên trở lại. Đây là ưu điểm lớn của liệu pháp phi dược. Phù hợp với điều trị dài hạn.
VI. Kết Quả Nghiên Cứu Và Khuyến Nghị Ứng Dụng
Nghiên cứu thực hiện tại Bệnh viện Y học cổ truyền Trung ương. Thời gian từ năm 2021 với phương pháp khoa học. Đối tượng là bệnh nhân mất ngủ đủ tiêu chuẩn. Kết quả cho thấy cấy chỉ có hiệu quả rõ rệt. Cải thiện tất cả các chỉ tiêu về giấc ngủ. Thời lượng ngủ tăng, thời gian đi vào giấc ngủ giảm. Hiệu quả giấc ngủ được nâng cao đáng kể. Rối loạn giấc ngủ giảm thiểu. Tổng điểm PSQI giảm có ý nghĩa thống kê. Kết quả điều trị chung đạt tỷ lệ cao. Phương pháp an toàn, ít tác dụng phụ. Bệnh nhân chấp nhận và hài lòng với điều trị. Nghiên cứu khuyến nghị ứng dụng rộng rãi. Cấy chỉ nên là lựa chọn trong điều trị mất ngủ. Đặc biệt phù hợp với mất ngủ mạn tính.
6.1. Kết Quả Chính Của Nghiên Cứu
Nghiên cứu đánh giá toàn diện hiệu quả cấy chỉ. Sử dụng thang điểm PSQI chuẩn quốc tế. Theo dõi bệnh nhân qua nhiều thời điểm. Kết quả cho thấy cải thiện rõ rệt sau điều trị. Thời lượng giấc ngủ tăng trung bình 1-2 giờ. Thời gian đi vào giấc ngủ giảm 15-20 phút. Hiệu quả giấc ngủ tăng từ dưới 75% lên trên 85%. Điểm PSQI giảm từ trên 10 xuống dưới 5. Tỷ lệ điều trị tốt và khá đạt trên 80%. Không có tác dụng phụ nghiêm trọng. Kết quả có ý nghĩa thống kê với p<0,05.
6.2. Khuyến Nghị Ứng Dụng Lâm Sàng
Cấy chỉ nên được ứng dụng rộng rãi trong điều trị mất ngủ. Đặc biệt phù hợp với mất ngủ mạn tính. Bệnh nhân không muốn dùng thuốc an thần lâu dài. Có thể áp dụng cho cả hai thể Tâm Tỳ hư và Tâm Thận bất giao. Cần đào tạo bác sĩ về kỹ thuật cấy chỉ. Chuẩn hóa quy trình điều trị. Lựa chọn huyệt vị phù hợp với từng thể bệnh. Theo dõi bệnh nhân định kỳ. Kết hợp với tư vấn về vệ sinh giấc ngủ. Có thể phối hợp với các phương pháp khác. Cấy chỉ là lựa chọn tốt trong y học cổ truyền.
6.3. Hướng Phát Triển Nghiên Cứu
Cần nghiên cứu thêm với cỡ mẫu lớn hơn. So sánh với các phương pháp điều trị khác. Nghiên cứu cơ chế tác dụng sâu hơn. Sử dụng các chỉ tiêu cận lâm sàng như điện não đồ. Theo dõi dài hạn để đánh giá tái phát. Nghiên cứu hiệu quả kinh tế của phương pháp. Phát triển phác đồ điều trị tối ưu cho từng thể bệnh. Kết hợp với các tiến bộ của y học hiện đại. Xây dựng hướng dẫn điều trị chuẩn. Đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao. Phổ biến phương pháp đến cộng đồng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (115 trang)Nội dung chính
Tổng quan nghiên cứu
Rối loạn giấc ngủ và mất ngủ mạn tính đang trở thành một thách thức sức khỏe cộng đồng nổi cộm trong xã hội hiện đại. Theo thống kê của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), ước tính khoảng 26,8% dân số toàn cầu gặp phải các vấn đề về giấc ngủ khi thăm khám tại các cơ sở y tế ban đầu. Tại Việt Nam, các khảo sát dịch tễ học ghi nhận tỷ lệ mất ngủ ở người trưởng thành dao động trong khoảng từ 30% đến 45% mỗi năm. Tình trạng mất ngủ kéo dài trên 3 tháng không chỉ làm suy giảm nghiêm trọng chức năng nhận thức, gây mệt mỏi ban ngày mà còn làm gia tăng nguy cơ mắc các bệnh lý chuyển hóa, tim mạch và cơ xương khớp.
Mặc dù y học hiện đại có nhiều nhóm thuốc an thần, giải lo âu mang lại tác dụng nhanh, nhưng việc sử dụng kéo dài thường dẫn đến hiện tượng quen thuốc, phụ thuộc thuốc và nhiều tác dụng không mong muốn. Xuất phát từ thực tế đó, các phương pháp điều trị không dùng thuốc của Y học cổ truyền, đặc biệt là kỹ thuật cấy chỉ, ngày càng được chú trọng nghiên cứu nhằm tìm kiếm giải pháp can thiệp an toàn, bền vững.
Luận văn thạc sĩ chuyên ngành Y học cổ truyền của tác giả Nguyễn Thùy Dương được thực hiện tại Bệnh viện Y học cổ truyền Trung ương từ tháng 5 năm 2021 đến tháng 11 năm 2021. Đề tài tập trung vào 2 mục tiêu cốt lõi: Đánh giá các yếu tố liên quan ảnh hưởng đến giấc ngủ của 60 bệnh nhân mất ngủ và đánh giá tác dụng cải thiện giấc ngủ, theo dõi tính an toàn của phương pháp cấy chỉ trên hai thể lâm sàng Tâm Tỳ hư và Tâm Thận bất giao. Kết quả nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn to lớn trong việc chuẩn hóa phác đồ điều trị không dùng thuốc, nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh và giảm tải chi phí y tế.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Nghiên cứu được xây dựng dựa trên sự giao thoa khoa học giữa học thuyết kinh lạc, tạng phủ của Y học cổ truyền và lý thuyết sinh lý thần kinh - thể dịch của Y học hiện đại.
Theo lý luận Y học cổ truyền, giấc ngủ do Tâm làm chủ và gắn liền với trạng thái điều hòa của tạng phủ, khí huyết, âm dương; khi thần không yên do "Tâm Tỳ hư" (khí huyết suy kém không dưỡng tâm) hoặc "Tâm Thận bất giao" (thủy hỏa mất cân bằng, hư hỏa nhiễu tâm) thì sinh chứng thất miên. Phương pháp cấy chỉ sử dụng chỉ tự tiêu catgut đưa vào các huyệt đạo đặc hiệu nhằm tạo kích thích cơ học và hóa sinh liên tục, kéo dài lên hệ kinh lạc, giúp điều hòa âm dương và lập lại cân bằng công năng tạng phủ. Công thức huyệt chủ đạo gồm: Tâm du (BL.15), Tỳ du (BL.20), Thận du (BL.23), Thần môn (HT.7) và Tam âm giao (SP.6).
Theo Y học hiện đại, cấy chỉ gây nên một cung phản xạ mới tại tiết đoạn thần kinh tương ứng, ức chế cung phản xạ bệnh lý vỏ não. Quá trình tự tiêu của chỉ catgut làm tăng cường đồng hóa protein, giải phóng các chất trung gian hóa học như histamin, acetylcholin và cải thiện lưu lượng tuần hoàn vi mạch tại chỗ. Nghiên cứu áp dụng thang đo chuẩn hóa quốc tế Pittsburgh Sleep Quality Index (PSQI) gồm 7 thành phần để lượng hóa toàn diện các khía cạnh của giấc ngủ.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu áp dụng thiết kế can thiệp lâm sàng mở, so sánh tự đối chiếu trước và sau điều trị trên cỡ mẫu 60 bệnh nhân được chẩn đoán xác định mất ngủ nguyên phát theo tiêu chuẩn Y học hiện đại (điểm PSQI > 5) và Y học cổ truyền. Phương pháp chọn mẫu chủ đích được áp dụng để phân bổ đều 60 bệnh nhân vào 2 nhóm thể bệnh: 30 bệnh nhân thể Tâm Tỳ hư và 30 bệnh nhân thể Tâm Thận bất giao.
Về can thiệp kỹ thuật, toàn bộ bệnh nhân được thực hiện cấy chỉ Catgut chromic 4.0 bằng kim cải tiến ARLO vô khuẩn (đường kính 0,7 mm, độ dài 55 mm) vào 5 cặp huyệt đối xứng hai bên. Liệu trình điều trị gồm 2 lần cấy chỉ, mỗi lần cách nhau 15 ngày.
Dữ liệu lâm sàng được thu thập tại 3 mốc thời gian: Trước can thiệp (D0), sau 15 ngày (D15) và kết thúc sau 30 ngày (D30). Dữ liệu sau khi thu thập được làm sạch và xử lý trên phần mềm SPSS phiên bản 20.0. Các thuật toán thống kê y sinh học như kiểm định T-test ghép cặp (Paired Samples T-test) và kiểm định Chi bình phương ($\chi^2$) được sử dụng để phân tích sự thay đổi của các chỉ số định lượng và định tính. Lý do lựa chọn các phép kiểm này là nhằm so sánh chính xác mức độ biến thiên có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$) giữa các mốc can thiệp trên cùng một đối tượng nghiên cứu.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Nghiên cứu trên 60 bệnh nhân đã ghi nhận những cải thiện vượt trội và mang tính toàn diện về các chỉ số chất lượng giấc ngủ sau liệu trình 30 ngày can thiệp cấy chỉ:
- Thời lượng giấc ngủ trung bình tăng rõ rệt: Trước can thiệp (D0), thời gian ngủ thực tế ban đêm của bệnh nhân chỉ đạt mức rất thấp là 2,53 ± 1,21 giờ. Sau 15 ngày (D15), thời lượng ngủ tăng lên 3,70 ± 1,34 giờ và đạt 6,10 ± 1,45 giờ sau 30 ngày (D30). Mức chênh lệch tăng thêm 3,57 ± 1,38 giờ sau 30 ngày có ý nghĩa thống kê với $p < 0,05$, tương đương mức cải thiện tăng hơn 141% so với thời điểm ban đầu.
- Thời gian tiềm tàng (độ trễ vào giấc ngủ) được rút ngắn: Thời gian trằn trọc để đi vào giấc ngủ của người bệnh giảm từ 69,63 ± 10,88 phút tại D0 xuống còn 47,12 ± 8,89 phút tại D15, và chỉ còn 28,97 ± 11,33 phút tại thời điểm D30. Mức giảm trung bình 40,67 ± 16,66 phút sau 30 ngày ($p < 0,05$) giúp bệnh nhân dễ dàng đi vào giấc ngủ sinh lý tự nhiên.
- Hiệu quả giấc ngủ nâng cao vượt trội: Tỷ lệ hiệu quả giấc ngủ (tính bằng tỷ số giữa thời gian ngủ thực tế và thời gian nằm trên giường) tăng từ 59,71 ± 10,68% tại D0 lên 69,28 ± 7,14% tại D15, và đạt mức 80,51 ± 6,39% tại mốc D30. Mức tăng tổng cộng 20,80 ± 12,75% giúp khôi phục hiệu suất nghỉ ngơi của hệ thần kinh trung ương.
- Đặc điểm dịch tễ và bệnh lý kèm theo: Tỷ lệ nữ giới chiếm ưu thế với 73,3% so với 26,7% ở nam giới (tỷ lệ xấp xỉ 3:1). Nhóm tuổi từ 60 đến 65 tuổi chiếm tỷ lệ cao nhất (48,3%), độ tuổi trung bình là 57,13 ± 8,33 tuổi. Bệnh nhân có tiền sử mất ngủ mạn tính trên 6 tháng chiếm tới 73,4% với thời gian mắc bệnh trung bình là 26,52 ± 14,28 tháng. Đáng chú ý, 71,7% người bệnh có yếu tố căng thẳng tâm lý (stress) và 61,7% mắc kèm các bệnh lý cơ xương khớp.
Thảo luận kết quả
Khi biểu diễn động thái phục hồi qua các biểu đồ đường và bảng theo dõi diễn tiến lâm sàng, có thể thấy rõ xu hướng cải thiện liên tục và có tính lũy tiến từ mốc D0 đến D30 trên cả hai thể lâm sàng Tâm Tỳ hư và Tâm Thận bất giao. Việc thời lượng ngủ tăng thêm hơn 3,5 giờ mỗi đêm cùng với việc rút ngắn thời gian vào giấc ngủ xuống dưới 30 phút là minh chứng khẳng định tác dụng kích thích trường diễn của sợi chỉ catgut tại các huyệt đạo trọng yếu.
Sự vượt trội của phương pháp cấy chỉ bắt nguồn từ sự phối hợp hiệp đồng của nhóm huyệt: Tâm du, Tỳ du và Thận du trực tiếp bồi bổ tạng phủ hư tổn, kết hợp với Thần môn định tâm an thần và Tam âm giao điều hòa âm huyết. So sánh với các nghiên cứu trước đây về nhĩ châm (tăng khoảng 4 giờ ngủ sau 20 ngày can thiệp) hoặc châm cứu truyền thống đòi hỏi châm kim hàng ngày, cấy chỉ chỉ cần thực hiện 2 lần trong 30 ngày nhưng vẫn đạt được hiệu quả giấc ngủ trên 80,51%. Phương thức này giúp giảm đáng kể số lần người bệnh phải đến viện, hạn chế đau đớn và loại bỏ hoàn toàn nguy cơ lạm dụng thuốc an thần.
Về tính an toàn, quá trình theo dõi các chỉ số sinh tồn (mạch, huyết áp, thân nhiệt) trước và sau điều trị không ghi nhận biến đổi bất thường nào. Các tác dụng phụ tại chỗ như đau nhẹ hay bầm tím thoáng qua chỉ xuất hiện ở tỷ lệ rất thấp và tự thoái lui sau 24 đến 48 giờ mà không cần can thiệp y khoa.
Đề xuất và khuyến nghị
Nhằm phát huy tối đa hiệu quả điều trị mất ngủ mạn tính bằng phương pháp cấy chỉ trong thực tiễn lâm sàng, các giải pháp cụ thể được đề xuất như sau:
- Chuẩn hóa và ban hành phác đồ điều trị cấy chỉ mất ngủ: Các cơ sở khám chữa bệnh Y học cổ truyền cần áp dụng thống nhất công thức 5 cặp huyệt (Tâm du, Tỳ du, Thận du, Thần môn, Tam âm giao) với liệu trình 2 lần cấy cách nhau 15 ngày. Phấn đấu đạt mục tiêu giảm điểm PSQI tổng thể xuống dưới 5 điểm và nâng hiệu quả giấc ngủ của người bệnh lên trên 80% trong vòng 30 ngày điều trị.
- Tăng cường đào tạo kỹ thuật vô khuẩn và thao tác cấy chỉ: Khoa Châm cứu - Dưỡng sinh tại các bệnh viện tuyến tỉnh và trung ương cần tổ chức các lớp tập huấn kỹ thuật định kỳ hàng quý cho 100% bác sĩ, kỹ thuật viên nhằm đảm bảo kỹ thuật đắc khí chuẩn xác và duy trì tỷ lệ biến chứng tại chỗ dưới 1%.
- Kết hợp đồng bộ tư vấn vệ sinh giấc ngủ và giải tỏa tâm lý: Bác sĩ điều trị cần thiết lập quy trình tư vấn tâm lý, hướng dẫn người bệnh thói quen sinh hoạt khoa học (tránh ăn quá no, hạn chế nằm trên giường khi chưa buồn ngủ) nhằm loại bỏ 71,7% các tác nhân gây stress liên quan đến gia đình và công việc trong suốt lộ trình 1 đến 2 tháng sau can thiệp.
- Mở rộng nghiên cứu đa trung tâm với cỡ mẫu lớn hơn: Các hội đồng khoa học và cơ quan quản lý y tế cần tạo điều kiện tài trợ triển khai các đề tài nghiên cứu lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng (RCT) với quy mô từ 200 đến 300 bệnh nhân trong giai đoạn 12 đến 24 tháng tới nhằm đánh giá độ bền vững lâu dài sau 6 tháng kết thúc liệu trình cấy chỉ.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Nội dung và kết quả thực nghiệm của luận văn là tài liệu tham khảo có giá trị cao cho 4 nhóm đối tượng sau:
- Bác sĩ và chuyên viên Y học cổ truyền: Nắm vững quy trình thao tác chuẩn xác, kỹ thuật nhồi chỉ catgut và cơ chế phối ngũ huyệt vị để ứng dụng điều trị thực tế cho hơn 70% bệnh nhân mất ngủ mạn tính tại các khoa phòng lâm sàng.
- Học viên sau đại học, bác sĩ nội trú và sinh viên y khoa: Tiếp cận một mô hình nghiên cứu can thiệp lâm sàng chuẩn mực, hiểu sâu cách ứng dụng thang đo quốc tế PSQI kết hợp với tiêu chuẩn chẩn đoán tứ chẩn của Y học cổ truyền để phục vụ công tác nghiên cứu học thuật.
- Bác sĩ chuyên khoa Tâm thần và Nội khoa tổng quát: Bổ sung góc nhìn liên chuyên khoa về phương pháp điều trị không dùng thuốc, từ đó phối hợp điều trị an toàn cho các bệnh nhân mất ngủ kèm bệnh nền cơ xương khớp (chiếm 61,7%) hoặc tăng huyết áp (chiếm 46,7%).
- Cán bộ quản lý y tế và lãnh đạo bệnh viện: Có cơ sở khoa học và dữ liệu thực chứng để xây dựng danh mục kỹ thuật, định mức kinh tế kỹ thuật và mở rộng các dịch vụ điều trị không dùng thuốc chất lượng cao tại cơ sở y tế.
Câu hỏi thường gặp
- Phương pháp cấy chỉ điều trị mất ngủ có gây đau đớn nhiều không?
Kỹ thuật cấy chỉ hiện đại sử dụng kim cải tiến có đường kính rất nhỏ (0,7 mm) và chỉ catgut tự tiêu ngắn (3 - 5 mm). Quá trình đưa kim qua da diễn ra nhanh chóng, chỉ gây cảm giác ê tức nhẹ (cảm giác đắc khí) trong vài giây và hầu như không gây đau kéo dài sau khi rút kim. - Một liệu trình cấy chỉ điều trị mất ngủ kéo dài trong bao lâu?
Một liệu trình chuẩn trong nghiên cứu gồm 2 lần thực hiện cấy chỉ, mỗi lần can thiệp cách nhau đúng 15 ngày, tổng thời gian theo dõi và đánh giá hiệu quả phục hồi là 30 ngày. - Sau khi cấy chỉ bao lâu thì người bệnh cảm nhận được sự cải thiện giấc ngủ?
Theo số liệu nghiên cứu lâm sàng, sau 15 ngày cấy chỉ lần đầu (D15), thời lượng ngủ của bệnh nhân đã tăng thêm 1,16 giờ và độ trễ vào giấc ngủ giảm đi 22,51 phút. Hiệu quả đạt mức tối ưu rõ rệt nhất sau 30 ngày với thời lượng ngủ bình quân đạt 6,10 giờ mỗi đêm. - Những người có bệnh lý nền như tăng huyết áp hay tiểu đường có cấy chỉ được không?
Bệnh nhân mắc các bệnh mãn tính như tăng huyết áp độ 1, rối loạn mỡ máu hay đái tháo đường ổn định hoàn toàn có thể cấy chỉ. Trong nghiên cứu, 46,7% bệnh nhân có kèm tăng huyết áp và 26,7% có đái tháo đường vẫn đạt hiệu quả phục hồi giấc ngủ an toàn, không có tai biến. - Phương pháp cấy chỉ có gây phụ thuộc hay tác dụng phụ như thuốc ngủ Tây y không?
Cấy chỉ là phương pháp trị liệu sinh học tự nhiên kích thích kinh lạc và điều hòa nội sinh, hoàn toàn không gây nghiện, không gây hội chứng phụ thuộc thuốc và không để lại tình trạng ngủ gà, mệt mỏi vào ban ngày như các thuốc nhóm Benzodiazepine.
Kết luận
- Nghiên cứu khẳng định cấy chỉ trên 5 cặp huyệt (Tâm du, Tỳ du, Thận du, Thần môn, Tam âm giao) mang lại hiệu quả vượt trội trong điều trị mất ngủ thể Tâm Tỳ hư và Tâm Thận bất giao.
- Thời lượng giấc ngủ của 60 bệnh nhân tăng trung bình từ 2,53 giờ lên 6,10 giờ mỗi đêm (mức chênh lệch tăng 3,57 giờ với $p < 0,05$) sau liệu trình 30 ngày.
- Thời gian đi vào giấc ngủ được rút ngắn ngoạn mục từ 69,63 phút xuống còn 28,97 phút, đồng thời nâng hiệu quả giấc ngủ từ 59,71% lên 80,51%.
- Phương pháp chứng minh tính an toàn cao, không gây biến chứng toàn thân, chỉ cần 2 lần can thiệp trong vòng 1 tháng, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí điều trị.
- Các cơ sở y tế chuyên khoa Y học cổ truyền cần sớm nhân rộng quy trình kỹ thuật này vào thực tiễn khám chữa bệnh lâm sàng nhằm nâng cao sức khỏe toàn diện cho người bệnh mất ngủ mạn tính.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ HỌC VIỆN Y DƢỢC HỌC CỔ TRUYỀN VIỆT NAM NGUYỄN THÙY DƢƠNG ĐÁNH GIÁ TÁC DỤNG CỦA PHƢƠNG PHÁP CẤY CHỈ TRONG ĐIỀU TRỊ MẤT NGỦ LUẬN VĂN THẠC SĨ Y HỌC Hà Nội - 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ HỌC VIỆN Y DƢỢC HỌC CỔ TRUYỀN VIỆT NAM NGUYỄN THÙY DƢƠNG ĐÁNH GIÁ TÁC DỤNG CỦA PHƢƠNG PHÁP CẤY CHỈ TRONG ĐIỀU TRỊ MẤT NGỦ Chuyên ngành : Y học cổ truyền Mã số : 8720115 LUẬN VĂN THẠC SĨ Y HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: TS Trần Minh Hiếu PGS. TS Đậu Xuân Cảnh Hà Nội - 2021 LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu, tôi đã nhận đƣợc nhiều sự giúp đỡ, tạo điều kiện của các tập thể, cá nhân, các thầy cô, gia đình, bạn bè và đồng nghiệp. Tôi xin chân thành cảm ơn Đảng ủy, Ban giám hiệu, Phòng đào tạo sau đại học, Học viện Y dƣợc học cổ truyền Việt Nam, Bệnh viện Y học cổ truyền Trung ƣơng, đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, tôi xin chân thành cảm ơn TS Trần Minh Hiếu và PGS.
TS Đậu Xuân Cảnh, hai ngƣời thầy trực tiếp dạy dỗ, đã tận tâm truyền đạt kiến thức, kinh nghiệm quý báu, giúp đỡ và hƣớng dẫn tôi trong suốt quá trình học tập và làm luận văn này. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đến Ban giám đốc, Phòng kế hoạch tổng hợp, Khoa Lão, Khoa Châm cứu dƣỡng sinh, Khoa Nội Bệnh viện Y học cổ truyền Trung ƣơng, là nơi đã cung cấp tƣ liệu, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thiện luận văn. Cuối cùng, với tất cả lòng kính yêu và biết ơn vô bờ, tôi xin bày tỏ tới Bố, Mẹ, và những ngƣời thân trong gia đình cùng bạn bè, đồng nghiệp đã luôn động viên khích lệ tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Hà Nội, tháng 12 năm 2021 Nguyễn Thùy Dƣơng LỜI CAM ĐOAN Tôi là Nguyễn Thùy Dƣơng, học viên Cao học khóa 12, Học Viện Y Dƣợc Học Cổ Truyền Việt Nam, chuyên ngành Y học cổ truyền, xin cam đoan: 1.
Đây là luận văn do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dƣới sự hƣớng dẫn của TS Trần Minh Hiếu và PGS.TS Đậu Xuân Cảnh. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã đƣợc công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã đƣợc xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trƣớc pháp luật về những cam kết này.
Hà Nội, tháng 12 năm 2021 Nguyễn Thùy Dƣơng DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT CLGN : Chất lƣợng giấc ngủ EEG : Electroencephalography (Điện não đồ) HQGN : Hiệu quả giấc ngủ NREM : Non Rapid Eye Movement (trạng thái ngủ không có cử động nhãn cầu nhanh) PSQI : The Pittsburgh Sleep Quality Index (Chỉ báo về chất lƣợng giấc ngủ) REM : Rapid Eye Movement (trạng thái ngủ có cử động nhãn cầu nhanh) RLGN : Rối loạn giấc ngủ SAS : Self – rating Anxiety Scale (Thang điểm tự đánh giá lo âu) SCTL : Sang chấn tâm lý WHO : Tổ chức y tế thế giới (World Health Organization) YHHĐ : Y học hiện đại YHCT : Y học cổ truyền MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Giấc ngủ bình thƣờng. Sinh lý giấc ngủ.
Các giai đoạn của giấc ngủ. Cấu tạo của giấc ngủ. Chức năng của giấc ngủ. Mất ngủ theo Y học hiện đại.
Dịch tễ học mất ngủ. Chẩn đoán mất ngủ trên lâm sàng. Phƣơng pháp đánh giá mất ngủ trên lâm sàng và cận lâm sàng. Phƣơng pháp điều trị.
Mất ngủ theo Y học cổ truyền. Nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh theo YHCT. Điều trị mất ngủ theo YHCT. Tổng quan về phƣơng pháp cấy chỉ.
Cơ chế tác dụng của cấy chỉ. Chỉ định và chống chỉ định. Tác dụng của nhóm huyệt điều trị. Một số nghiên cứu liên quan tới điều trị mất ngủ.
21 CHƢƠNG 2 CHẤT LIỆU, ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Chất liệu và phƣơng tiện nghiên cứu. Đối tƣợng nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu.
Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu nghiên cứu. Tiến hành nghiên cứu. Các chỉ tiêu nghiên cứu.
Công cụ thu thập thông tin. Kỹ thuật thu thập thông tin. Tiêu chuẩn đánh giá kết quả. Địa điểm nghiên cứu.
Thời gian nghiên cứu. Phƣơng pháp xử lý số liệu. Đạo đức nghiên cứu. 31 CHƢƠNG 3 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.
Đặc điểm bệnh nhân nghiên cứu và các yếu tố ảnh hƣởng giấc ngủ. Phân bố tuổi và giới. Đặc điểm về nghề nghiệp, hôn nhân, hoàn cảnh gia đình, xã hội. Yếu tố về thời gian bị mất ngủ.
Đặc điểm và yếu tố bệnh lý kèm theo. Đặc điểm và yếu tố stress. Đánh giá tác dụng cải thiện giấc ngủ theo thang điểm PSQI. Kết quả cải thiện thời lƣợng giấc ngủ.
Kết quả cải thiện thời gian đi vào giấc ngủ. Kết quả cải thiện trên hiệu quả giấc ngủ. Kết quả cải thiện các mức độ rối loạn trong giấc ngủ. Kết quả cải thiện các mức độ rối loạn trong ngày.
Kết quả cải thiện tổng điểm PSQI trung bình. Kết quả điều trị chung. Kết quả cải thiện các triệu chứng trên bệnh nhân mất ngủ. Kết quả cải thiện giấc ngủ 2 thể Tâm Tỳ hƣ và Tâm Thận bất giao.
Kết quả cải thiện thời gian đi vào giấc ngủ trên hai thể YHCT. Kết quả cải thiện thời lƣợng giấc ngủ trên hai thể YHCT. Kết quả cải thiện hiệu quả giấc ngủ trên hai thể YHCT. Kết quả cải thiện tổng điểm PSQI trung bình trên hai thể YHCT.
Kết quả điều trị chung trên hai thể YHCT .6 Theo dõi tác dụng không mong muốn. 49 CHƢƠNG 4 BÀN LUẬN. Đặc điểm bệnh nhân và các yếu tố ảnh hƣởng đến mất ngủ. Đặc điểm về tuổi và giới.
Tình trạng hôn nhân và hoàn cảnh gia đình. Thời gian mất ngủ trung bình. Đặc điểm bệnh nền và stress. Yếu tố bệnh lý nền.
Yếu tố stress. Tác dụng cải thiện giấc ngủ theo thang điểm Pittsburgh. Tác dụng cải thiện thời lƣợng giấc ngủ. Tác dụng cải thiện thời gian đi vào giấc ngủ.
Tác dụng cải thiện hiệu quả giấc ngủ. Tác dụng cải thiện các rối loạn trong giấc ngủ. Tác dụng cải thiện các rối loạn trong ngày. Tác dụng cải thiện giấc ngủ theo tổng điểm PSQI trung bình.
Đánh giá kết quả điều trị chung. Tác dụng cải thiện các triệu chứng trên bệnh nhân mất ngủ. Tác dụng cải thiện giấc ngủ của cấy chỉ trên hai thể Tâm Tỳ hƣ và Tâm Thận bất giao. Bàn luận về tác dụng không mong muốn của phƣơng pháp.
Đánh giá sự thay đổi các chỉ số sinh tồn. Tác dụng không mong muốn tại chỗ sau cấy chỉ. Bàn luận về công thức huyệt. 74 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1.
Đối chiếu sự liên quan giữa các nội tạng và tiết đoạn thần kinh. Thể lâm sàng. Phân bố tuổi của đối tƣợng nghiên cứu. Đặc điểm về nghề nghiệp.
Yếu tố hôn nhân và hoàn cảnh gia đình. Thời gian bị mất ngủ. Yếu tố về bệnh lý nền kèm theo. Yếu tố stress.
Sự thay đổi thời lƣợng giấc ngủ. Sự thay đổi thời gian đi vào giấc ngủ. Sự thay đổi hiệu quả giấc ngủ. Sự thay đổi tổng điểm PSQI.
Các triệu chứng thứ phát sau mất ngủ. Sự thay đổi thời gian đi vào giấc ngủ trên 2 thể bệnh. Sự thay đổi thời lƣợng giấc ngủ trên 2 thể bệnh. Hiệu quả giấc ngủ trƣớc và sau cấy chỉ trên hai thể bệnh.
Biến đổi tổng điểm PSQI trung bình. Chất lƣợng giấc ngủ của bệnh nhân trên 2 thể YHCT. Biến đổi các chỉ số sinh tồn trƣớc và sau điều trị. Theo dõi một số tác dụng không mong muốn tại chỗ sau cấy chỉ 50 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.
Phân bố về giới. Những rối loạn trong giấc ngủ. Những rối loạn trong ngày. Kết quả điều trị chung theo tổng điểm PSQI.
Chất lƣợng giấc ngủ của bệnh nhân. Kết quả điều trị chung theo tổng điểm PSQI trên hai thể bệnh. 48 DANH MỤC HÌNH Hình 1.1: Hình ảnh điện não thay đổi theo các giai đoạn thức, ngủ .2: Các giai đoạn ngủ trong 1 đêm ở ngƣời trƣởng thành [15] .3: Sự thay đổi các thành phần giấc ngủ theo tuổi [15]. 32 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Mất ngủ từ lâu đã là một vấn đề phổ biến về rối loạn giấc ngủ.
Mất ngủ đƣợc đánh dấu bằng sự khó khăn trong việc bắt đầu, duy trì giấc ngủ hoặc khi giấc ngủ không đạt đƣợc hay có chất lƣợng kém, mặc dù có đủ thời gian và cơ hội để tạo ra giấc ngủ [1], [2]. Ngoài ra mất ngủ còn đặc trƣng bởi tình trạng không mong muốn và, hoặc thức dậy sớm hơn ba lần một tuần trong hơn 3 tháng và suy giảm giấc ngủ ban ngày làm ảnh hƣởng đến các chức năng nhận thức [3], [4]. Viện Hàn lâm Y học giấc ngủ Hoa Kỳ (American academy sleep medicine – AASM) năm 2008 gọi chứng mất ngủ là một vấn đề quan trọng đối với sức khỏe cộng đồng [5]. Theo Bùi Quang Huy, tại Việt Nam có khoảng 30% đến 45% bệnh nhân trƣởng thành bị mất ngủ hàng năm [6].
Mất ngủ kéo dài có thể dẫn tới suy nhƣợc cơ thể nặng, làm giảm chất lƣợng cuộc sống, ngƣời bệnh mệt mỏi, giảm tập trung chú ý, giảm trí nhớ… [7]. Những công trình nghiên cứu trong những năm gần đây cho thấy chứng mất ngủ thƣờng kèm theo các bệnh mãn tính nhƣ: đái tháo đƣờng, rối loạn chuyển hóa lipid máu, tăng huyết áp,. tạo gánh nặng cho gia đình và xã hội [8]. Hiện nay để điều trị mất ngủ chủ yếu là kết hợp điều trị nội khoa với liệu pháp tâm lý.
Y học hiện đại (YHHĐ) sử dụng các thuốc chống lo âu trầm cảm, chống động kinh, an thần, kết hợp với tƣ vấn, vệ sinh giấc ngủ, tập luyện vận động, kỹ thuật thƣ giãn luyện tập để điều trị mất ngủ [9]. Tuy nhiên, việc sử dụng các loại thuốc YHHĐ trên lâm sàng không phải là lựa chọn hàng đầu trong điều trị mất ngủ do việc sử dụng thuốc ngủ kéo dài có thể gây nhiều tác dụng không mong muốn.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thùy Dương (2021). Đánh giá tác dụng cấy chỉ trong điều trị mất ngủ [Luận án tiến sĩ, Học viện Y dược học cổ truyền Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-co-truyen/danh-gia-tac-dung-cay-chi-dieu-tri-mat-ngu-luan-van
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đánh giá tác dụng cấy chỉ trong điều trị mất ngủ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận văn Thạc sĩ Y học đánh giá hiệu quả cấy chỉ điều trị mất ngủ. Nghiên cứu lâm sàng tại Bệnh viện Y học cổ truyền Trung ương, sử dụng thang điểm PSQI đánh giá chất lượng giấc ngủ.
Luận án "Đánh giá tác dụng cấy chỉ trong điều trị mất ngủ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Y dược học cổ truyền Việt Nam. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Đánh giá tác dụng cấy chỉ trong điều trị mất ngủ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đánh giá tác dụng cấy chỉ trong điều trị mất ngủ" thuộc chuyên ngành Y học cổ truyền. Danh mục: Y Học Cổ Truyền.
Luận án "Đánh giá tác dụng cấy chỉ trong điều trị mất ngủ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đánh giá tác dụng cấy chỉ trong điều trị mất ngủ" có 115 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đánh giá tác dụng cấy chỉ trong điều trị mất ngủ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.