Nghiên cứu tính an toàn và tác dụng của viên nang cứng Vinatan trong điều trị rối loạn lipid máu
Nghiên cứu tính an toàn và tác dụng của viên nang cứng vinatan trong điều trị hội chứng rối loạn. Đánh giá hiệu quả và độ an toàn của Vinatan trên bệnh nhân.
Luan An
Luận án tiến sỹ y học
Năm xuất bản
Số trang
132
Thời gian đọc
20 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Vinatan: Giải pháp an toàn điều trị rối loạn lipid máu
- Số trang:
- 132 trang
- Trường:
- Học viện Y dược học cổ truyền Việt Nam
- Chuyên ngành:
- Y học cổ truyền
- Tác giả:
- Phạm Thanh Tùng
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Vinatan Giải pháp an toàn điều trị rối loạn lipid máu
Rối loạn lipid máu (RLLPM) là tình trạng phức tạp. Nó bao gồm tăng lipoprotein tỷ trọng thấp. Giảm lipoprotein tỷ trọng cao cũng là dấu hiệu. Tăng triglycerid huyết tương hoàn tất bức tranh. RLLPM là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong. Bệnh này để lại di chứng nặng nề. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) ghi nhận vai trò của nó. Bệnh tim mạch liên quan đến vữa xơ động mạch chiếm 45% ca tử vong. Tai biến mạch vành chiếm 32%. Tai biến mạch não là 13%. Cholesterol máu cao liên quan trực tiếp đến tử vong do bệnh mạch vành. Nó cũng tăng nguy cơ nhồi máu cơ tim. Tỷ lệ mắc RLLPM ở Đông Nam Á và Tây Thái Bình Dương đáng kể. Việt Nam cũng chứng kiến sự gia tăng bệnh lý vữa xơ động mạch. Suy vành, nhồi máu cơ tim, nhồi máu não ngày càng phổ biến. RLLPM thực sự là thách thức lớn đối với sức khỏe cộng đồng.
1.1. Rối loạn lipid máu Vấn đề sức khỏe toàn cầu.
Rối loạn lipid máu (RLLPM) được định nghĩa là tình trạng tăng lipoprotein tỷ trọng thấp. Nó cũng bao gồm giảm lipoprotein tỷ trọng cao và tăng triglycerid huyết tương. RLLPM là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây ra di chứng nặng nề. Bệnh này có thể dẫn đến tử vong cao nhất hiện nay. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) ước tính 45% ca tử vong ở các nước phát triển là do bệnh tim mạch. Các bệnh này liên quan trực tiếp đến vữa xơ động mạch. Cholesterol máu cao có mối liên hệ mật thiết với tỷ lệ tử vong do bệnh mạch vành. Nó cũng làm tăng nguy cơ nhồi máu cơ tim. Ở Việt Nam, bệnh vữa xơ động mạch đang có xu hướng gia tăng. Các biểu hiện lâm sàng như suy vành, nhồi máu cơ tim, nhồi máu não ngày càng phổ biến. Đây là vấn đề sức khỏe đáng kể, đặc biệt ở người cao tuổi.
1.2. Nhu cầu điều trị hiệu quả rối loạn lipid máu.
Điều trị RLLPM sớm là cần thiết. Nó giúp hạn chế sự phát triển của bệnh vữa xơ động mạch. Điều trị kịp thời cũng ngăn chặn được các biến chứng nguy hiểm. Thay đổi chế độ ăn uống là biện pháp quan trọng. Tăng cường hoạt động thể lực cũng rất cần thiết. Bên cạnh đó, việc sử dụng các thuốc có tác dụng hạ lipid máu được khuyến nghị. Hiện nay, nhiều nhà khoa học quan tâm đến dược liệu. Họ nghiên cứu một dược liệu riêng biệt hoặc phối hợp. Mục tiêu là tìm ra giải pháp điều trị RLLPM hiệu quả. Vinatan là một trong những sản phẩm tiềm năng mới. Nó hướng đến việc đáp ứng nhu cầu này.
1.3. Vinatan Viên nang thảo dược tiềm năng mới.
Nhiều dược liệu đã được nghiên cứu. Chúng có tác dụng điều trị rối loạn lipid máu. Viên Colestan, Bidentin, Curpenin, Gylopsin là những ví dụ. Vinatan là một viên nang cứng mới. Nó được bào chế từ cao khô Giảo cổ lam. Polyphenol của lá chè xanh cũng là thành phần chính. Cả hai dược liệu này đều đã được đánh giá. Chúng cho thấy tác dụng hạ lipid máu trên thực nghiệm. Nghiên cứu về Vinatan được thực hiện. Mục tiêu là đánh giá tính an toàn Vinatan. Đồng thời, xác định tác dụng giảm lipid máu. Nghiên cứu bao gồm cả thực nghiệm và lâm sàng. Vinatan đại diện cho bước tiến trong Y học cổ truyền.
II. Thành phần và công dụng chính của viên nang Vinatan
Vinatan là một viên nang cứng được bào chế từ thảo dược. Thành phần chính của Vinatan bao gồm cao khô Giảo cổ lam. Loại dược liệu này nổi tiếng với nhiều lợi ích sức khỏe. Thành phần quan trọng thứ hai là polyphenol chiết xuất từ lá chè xanh. Chè xanh là một thảo dược quen thuộc, giàu chất chống oxy hóa. Cả Giảo cổ lam và chè xanh đều đã được nghiên cứu rộng rãi. Chúng được chứng minh có tác dụng hạ lipid máu trên thực nghiệm. Sự kết hợp hai dược liệu này trong Vinatan nhằm tối ưu hóa công dụng. Công dụng Vinatan chủ yếu là điều trị hội chứng rối loạn lipid máu. Nó giúp cải thiện các chỉ số lipid máu, góp phần ngăn ngừa bệnh tim mạch. Quá trình bào chế Vinatan tuân thủ quy trình nghiêm ngặt, đảm bảo chất lượng sản phẩm. Đây là một giải pháp tự nhiên và tiềm năng cho bệnh nhân RLLPM.
2.1. Thành phần Vinatan Thảo dược chọn lọc.
Viên nang cứng Vinatan được phát triển cẩn trọng. Thành phần Vinatan chính là cao khô Giảo cổ lam. Đây là một dược liệu quý. Nó nổi tiếng với nhiều lợi ích sức khỏe. Thành phần quan trọng thứ hai là polyphenol từ lá chè xanh. Chè xanh cũng là một thảo dược quen thuộc. Polyphenol là hợp chất chống oxy hóa mạnh. Cả hai dược liệu này đã được nghiên cứu. Chúng chứng minh khả năng hạ lipid máu. Sự kết hợp này tối ưu hóa tác dụng. Quá trình bào chế Vinatan tuân thủ quy trình nghiêm ngặt. Điều này đảm bảo chất lượng sản phẩm.
2.2. Công dụng Vinatan Hạ lipid máu tự nhiên.
Công dụng Vinatan chủ yếu là điều trị rối loạn lipid máu. Nó giúp cân bằng các chỉ số lipid trong máu. Vinatan tác động tích cực đến cholesterol và triglycerid. Mục tiêu là giảm lipoprotein tỷ trọng thấp. Đồng thời, Vinatan có thể giúp tăng lipoprotein tỷ trọng cao. Đây là yếu tố quan trọng trong phòng ngừa bệnh tim mạch. Công dụng Vinatan được đánh giá qua các thử nghiệm khoa học. Cả trên động vật thực nghiệm và bệnh nhân lâm sàng. Vinatan cung cấp một phương pháp điều trị tự nhiên.
2.3. Vinatan là thuốc gì Sự kết hợp độc đáo.
Vinatan là một viên nang cứng thảo dược. Vinatan là thuốc gì? Nó không phải là tân dược thông thường. Nó đại diện cho sự tiến bộ trong nghiên cứu Y học cổ truyền. Vinatan phối hợp hai loại dược thảo mạnh mẽ. Giảo cổ lam và chè xanh tạo nên công thức độc đáo. Sự kết hợp này mang lại hiệu quả hiệp đồng. Nghiên cứu đã tập trung vào công dụng này. Vinatan hướng tới việc cung cấp giải pháp an toàn. Nó giúp quản lý rối loạn lipid máu một cách hiệu quả. Vinatan có tiềm năng trở thành lựa chọn ưu tiên.
III. Hiệu quả lâm sàng của Vinatan trên rối loạn lipid máu
Hiệu quả Vinatan trong điều trị rối loạn lipid máu đã được đánh giá qua nhiều giai đoạn. Nghiên cứu khoa học bao gồm thử nghiệm trên động vật và lâm sàng trên bệnh nhân. Trên động vật thực nghiệm, Vinatan cho thấy khả năng cải thiện các chỉ số lipid máu. Điều này được thực hiện trên các mô hình gây tăng cholesterol máu. Các mô hình này bao gồm cả cơ chế nội sinh và ngoại sinh. Kết quả ban đầu đã cung cấp bằng chứng về tiềm năng của Vinatan. Sau đó, Vinatan tiếp tục được đánh giá trên bệnh nhân rối loạn lipid máu. Mục tiêu là xác định hiệu quả điều trị thực tế. Nghiên cứu lâm sàng theo dõi sát sao sự thay đổi các chỉ số lipid. Kết quả đã chứng minh tác dụng Vinatan trong việc cải thiện đáng kể cholesterol toàn phần. Nó cũng giảm lipoprotein tỷ trọng thấp (LDL-C) và triglycerid. Đồng thời, Vinatan có thể giúp tăng lipoprotein tỷ trọng cao (HDL-C). Đây là các yếu tố quan trọng giúp kiểm soát tình trạng RLLPM. Hiệu quả Vinatan mang lại hy vọng mới cho việc điều trị RLLPM.
3.1. Nghiên cứu hiệu quả Vinatan trên động vật thực nghiệm.
Hiệu quả Vinatan đã được kiểm chứng. Các thử nghiệm được tiến hành trên động vật. Động vật thí nghiệm được gây tăng cholesterol máu. Cả cơ chế nội sinh và ngoại sinh đều được mô phỏng. Nghiên cứu này đánh giá tác dụng của viên nang cứng Vinatan. Nó tập trung vào một số chỉ số lipid máu. Kết quả giúp xác định tiềm năng của Vinatan. Nó cũng cung cấp bằng chứng khoa học ban đầu. Tác dụng của Vinatan đã được ghi nhận.
3.2. Hiệu quả điều trị Vinatan trên bệnh nhân lâm sàng.
Bước tiếp theo là đánh giá hiệu quả Vinatan trên người. Các bệnh nhân rối loạn lipid máu tham gia nghiên cứu. Mục tiêu chính là xác định hiệu quả điều trị. Nghiên cứu lâm sàng theo dõi sát sao. Nó ghi nhận sự thay đổi các chỉ số lipid máu. Đồng thời, hiệu quả Vinatan cũng được đánh giá tổng thể. Đây là bằng chứng quan trọng nhất. Nó chứng minh công dụng Vinatan trong thực tế.
3.3. Tác dụng Vinatan Cải thiện chỉ số lipid máu.
Tác dụng Vinatan thể hiện rõ ràng. Nó giúp cải thiện các chỉ số lipid máu. Mục tiêu là giảm cholesterol toàn phần. Giảm lipoprotein tỷ trọng thấp (LDL-C) cũng quan trọng. Đồng thời, nó có thể tăng lipoprotein tỷ trọng cao (HDL-C). Triglycerid huyết tương cũng được kiểm soát. Kết quả này chứng minh Vinatan có khả năng điều hòa lipid máu. Công dụng Vinatan giúp bệnh nhân có chất lượng cuộc sống tốt hơn.
IV. Đánh giá an toàn và tác dụng phụ của Vinatan chi tiết
An toàn Vinatan là một trong những yếu tố cốt lõi của nghiên cứu. Các thử nghiệm độc tính đã được thực hiện kỹ lưỡng. Độc tính cấp của viên nang cứng Vinatan được xác định. Điều này bao gồm đánh giá tác động tức thời khi sử dụng liều cao. Độc tính bán trường diễn cũng được kiểm tra cẩn thận. Mục đích là để hiểu tác động khi sử dụng thuốc trong thời gian dài. Các thử nghiệm này đã cung cấp thông tin quan trọng. Nó khẳng định mức độ an toàn Vinatan ở các liều lượng khác nhau. Bên cạnh đó, tác dụng phụ Vinatan cũng được theo dõi sát sao. Nghiên cứu lâm sàng trên bệnh nhân rối loạn lipid máu ghi nhận mọi biểu hiện không mong muốn. Việc giám sát chặt chẽ giúp xác định tần suất và mức độ của các tác dụng phụ. Thông tin này cần thiết để đưa ra khuyến cáo sử dụng. Nó đảm bảo Vinatan được dùng một cách an toàn và hiệu quả nhất cho người bệnh.
4.1. An toàn Vinatan Xác định độc tính cấp và bán trường diễn.
An toàn Vinatan là yếu tố then chốt. Nghiên cứu đã xác định độc tính cấp của viên nang cứng Vinatan. Đây là đánh giá về tác động tức thời của liều cao. Độc tính bán trường diễn cũng được kiểm tra. Điều này liên quan đến tác động khi sử dụng dài ngày. Các thử nghiệm này được thực hiện trên động vật. Kết quả cung cấp thông tin quan trọng. Nó khẳng định mức độ an toàn Vinatan. Đây là nền tảng cho việc sử dụng rộng rãi.
4.2. Tác dụng phụ Vinatan Theo dõi chặt chẽ trên bệnh nhân.
Bên cạnh hiệu quả, tác dụng phụ Vinatan cũng được theo dõi. Nghiên cứu lâm sàng ghi nhận mọi biểu hiện không mong muốn. Các bệnh nhân rối loạn lipid máu được giám sát kỹ lưỡng. Mục đích là để hiểu rõ hồ sơ an toàn của thuốc. Việc theo dõi giúp xác định tần suất và mức độ của tác dụng phụ Vinatan. Thông tin này cần thiết để đưa ra khuyến cáo. Nó đảm bảo sử dụng Vinatan một cách an toàn nhất.
V. Đối tượng sử dụng và chống chỉ định của Vinatan
Dựa trên kết quả nghiên cứu về tính an toàn và hiệu quả, liều dùng Vinatan và cách dùng Vinatan sẽ được khuyến nghị cụ thể. Thông tin này rất quan trọng để đảm bảo bệnh nhân đạt được hiệu quả điều trị tối ưu. Việc tuân thủ liều lượng và cách dùng Vinatan giúp tránh các rủi ro không đáng có. Các khuyến nghị sẽ được đưa ra dựa trên dữ liệu lâm sàng chi tiết. Mặc dù nghiên cứu tập trung vào an toàn Vinatan, thông tin về chống chỉ định Vinatan cũng được tổng hợp. Điều này bao gồm các trường hợp bệnh lý hoặc tình trạng sức khỏe mà người bệnh không nên sử dụng thuốc. Chống chỉ định Vinatan có thể dựa trên các kết quả về độc tính hoặc tác dụng phụ đã được ghi nhận. Việc hiểu rõ chống chỉ định Vinatan là thiết yếu. Nó giúp bảo vệ sức khỏe người dùng và đảm bảo quá trình điều trị diễn ra an toàn. Luôn cần tham khảo ý kiến chuyên gia y tế trước khi sử dụng bất kỳ loại thuốc nào.
5.1. Liều dùng và cách dùng Vinatan khuyến nghị.
Dựa trên kết quả nghiên cứu. Liều dùng Vinatan sẽ được xác định chính xác. Cách dùng Vinatan cũng sẽ được hướng dẫn cụ thể. Thông tin này rất quan trọng cho bệnh nhân. Nó đảm bảo hiệu quả điều trị tối ưu. Việc tuân thủ liều lượng và cách dùng Vinatan giúp tránh rủi ro. Các khuyến nghị sẽ được đưa ra. Điều này dựa trên dữ liệu lâm sàng về an toàn và hiệu quả.
5.2. Chống chỉ định Vinatan Ai không nên dùng.
Mặc dù nghiên cứu tập trung vào an toàn Vinatan. Thông tin về chống chỉ định Vinatan sẽ được tổng hợp. Điều này bao gồm các trường hợp không được sử dụng thuốc. Chống chỉ định Vinatan có thể dựa trên độc tính. Hoặc dựa trên tác dụng phụ được ghi nhận. Những người có bệnh lý nền đặc biệt có thể thuộc nhóm này. Việc hiểu rõ chống chỉ định Vinatan là cần thiết. Nó bảo vệ sức khỏe người dùng. Luôn tham khảo ý kiến chuyên gia y tế.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (132 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ HỌC VIỆN Y DƯỢC HỌC CỔ TRUYỀN VIỆT NAM PHẠM THANH TÙNG NGHIÊN CỨU TÍNH AN TOÀN VÀ TÁC DỤNG CỦA VIÊN NANG CỨNG VINATAN TRONG ĐIỀU TRỊ HỘI CHỨNG RỐI LOẠN LIPID MÁU TRÊN THỰC NGHIỆM VÀ LÂM SÀNG Chuyên ngành: YHCT Mã số: 62720201 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Trương Việt Bình 2. Nguyễn Trọng Thông Hà Nội 2019 2 ĐẶT VẤN ĐỀ Rối loạn lipid máu là tình trạng tăng lipoprotein tỷ trọng thấp, giảm lipoprotein tỷ trọng cao, tăng triglycerid huyết tương. Nguyên nhân có thể do tiên phát hoặc thứ phát, rất khó tìm được triệu chứng lâm sàng đặc thù của rối loạn lipid máu, chỉ phát hiện được khi kiểm tra máu định kỳ hoặc có biến chứng như đột quỵ, bệnh mạch vành hoặc bệnh lý mạch máu ngoại biên.
Chẩn đoán dựa vào xét nghiệm cholesterol, triglycerid và các thành phần lipoprotein trong máu [1],[2],[3]. RLLPM là một trong những nguyên nhân để lại di chứng nặng và gây tử vong lớn nhất hiện nay. Tổ chức YTTG cho rằng nguyên nhân tử vong ở các nước có nền kinh tế phát triển là bệnh tim mạch có liên quan đến VXĐM chiếm 45%, tai biến mạch vành là 32,0%, tai biến mạch não là 13,0%. Cholesterol máu cao có liên quan đến tỷ lệ tử vong của bệnh mạch vành và nhồi máu cơ tim [4].Theo ước tính của WHO năm 2008, tỷ lệ mắc chứng rối loạn lipid máu (được xác định là nồng độ TC trong máu> 5 mmol /l (190 mg / dl) ở Đông Nam Á (30,3%) và Tây Thái bình dương (36,7%) thấp hơn nhiều so với châu Âu (53,7%) và châu Mỹ (47,7%) [ 3],[5].
Ở Việt Nam bệnh VXĐM với biểu hiện lâm sàng: Suy vành, nhồi máu cơ tim, nhồi máu não có xu hướng gia tăng. Sau năm 2000 bệnh lý VXĐM đã trở thành bệnh lý đáng kể cho sức khoẻ con người nói chung và người cao tuổi nói riêng [4],[6],[7]. Theo Nguyễn Bích Hà nghiên cứu 118 bệnh nhân tim mạch trong đó có 44,0% nhồi máu cơ tim. 51,9% tăng huyết áp có cholesterol tăng và 24,0% nhồi máu cơ tim, 40,4% bệnh nhân tăng huyết áp có tăng TG [8].
Việc điều trị có hiệu quả hội chứng rối loạn lipid máu sớm sẽ hạn chế được sự phát triển của bệnh vữa xơ động mạch và ngăn chặn được biến chứng của nó. 3 Để giảm lipid máu thì việc thay đổi chế độ ăn, tăng cường hoạt động thể lực là những biện pháp rất quan trọng cùng với việc sử dụng các thuốc có tác dụng hạ lipid máu [9],[10]. Hiện nay, bên cạnh việc sử dụng các thuốc tân dược, việc nghiên cứu một dược liệu riêng biệt hoặc phối hợp 2-3 dược liệu hoặc một bài thuốc để điều trị rối loạn lipid máu đang được nhiều nhà khoa học quan tâm. Trên thị trường Việt Nam đã có các thuốc điều trị rối loạn lipid máu từ thảo dược như viên Colestan, viên Bidentin, viên Curpenin, Gylopsin,… có những tác dụng nhất định trên lâm sàng.
Gần đây nhóm nghiên cứu của Phạm Thanh Kỳ đã xây dựng quy trình bào chế viên nang cứng Vinatan từ cao khô Giảo cổ lam và polyphenol của lá chè xanh, hai thảo dược đã được đánh giá là có tác dụng hạ lipid máu trên thực nghiệm nhưng cho tới nay chưa có nghiên cứu nào đánh giá tính an toàn và tác dụng giảm lipid máu trên động vật thực nghiệm và lâm sàng khi phối hợp hai loại dược thảo này. Đề tài luận án “Nghiên cứu tính an toàn và tác dụng của viên nang cứng Vinatan trong điều trị hội chứng rối loạn lipid máu trên thực nghiệm và lâm sàng” được thực hiện với 3 mục tiêu sau: - Xác định độc tính cấp và bán trường diễn của viên nang cứng Vinatan - Đánh giá hiệu quả của viên nang cứng Vinatan trên một số chỉ số lipid máu ở động vật thí nghiệm gây tăng cholesterol máu nội sinh và ngoại sinh. - Đánh giá hiệu quả điều trị và theo dõi tác dụng không mong muốn của viên nang cứng Vinatan trên bệnh nhân rối loạn lipid máu. 4 Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.
KHÁI NIỆM VỀ LIPID MÁU 1. Đại cương về lipid máu Lipid là một trong những thành phần cơ bản của cơ thể, nguồn cung cấp năng lượng cho tế bào. Về cấu trúc hóa học, lipid là sản phẩm của sự kết hợp giữa acid béo và alcol nhờ liên kết este. Sự kết hợp này tạo ra các lipid đơn giản hoặc mỡ trung tính, nếu kết hợp thêm acid phosphoric, các base amin và các loại đường thì cho các lipid phức tạp,…[4] Trong cơ thể lipid tồn tại ở ba dạng chính [4],[11]: - Lipid của tế bào: là lipid cấu trúc trong thành phần của màng tế bào và một số bộ phận trong tế bào.
- Mỡ trung tính được dự trữ trong các tế bào mỡ. - Lipid lưu hành trong máu dưới dạng lipoprotein (thành phần chính của lipid máu) 1. Phân bố và chuyển hóa các thành phần lipid của cơ thể. - Cholesterol: Là tiền chất của hormon steroid và acid mật, là thành phần cơ bản của màng tế bào, nó chỉ có ở động vật.
Nó được hấp thu ở ruột non và gắn vào với chylomicron của niêm mạc ruột. Sau khi chylomicron chuyển TG cho mô mỡ, phần còn lại của chylomicron sẽ mang TC đến gan. TC có tác dụng ngược điều hòa sự tổng hợp chính nó bằng cách ức chế men HMG. - Triglycerid: TG là ester của glycerol và 3 acid béo.
Nó được tổng hợp ở gan và các mô mỡ qua con đường glycerolphosphat. Khoảng 90% TG có nguồn gốc ngoại sinh. 5 - Các acid béo: Acid béo là thành phần không thể thiếu được của tất cả các loại lipid, phần lớn gắn vào albumin ở dạng liên kết ester, có rất ít ở dạng tự do. Chuỗi acid béo có thể ở dạng no hoặc không no.
Năng lượng của acid béo được sử dụng nhiều ở tim, nhưng ở tất cả các mô kể cả não đều có thể oxy hóa acid béo tự do thành CO2 và H2O [11]. - Các alcol: Có nhiều loại alcol trong thành phần của lipid, nhưng chủ yếu là sterol và glycerol. Ngoài ra còn một số các loại khác như: alcol cerylic, alcol cetylic và những alcol mạch thẳng kết hợp với acid béo cho các cerid [11],[13].Cấu trúc lipoprotein (From Wikipedia, the free encyclopedia) Lipid không tan trong nước do đó để vận chuyển trong máu chúng cần phải được chuyên chở bằng các lipoprotein. LP là những tiểu phân hình tròn, gồm lõi kỵ nước có chứa TG, cholesteryl este không phân cực bao quanh bởi lớp vỏ mỏng kỵ nước có chứa phospholipid và cholesterol tự do và apolipoprotein đặc hiệu.
lớp vỏ ngoài giúp cho lipoprotein tan được trong huyết tương, tạo điều kiện vận chuyển những lipid không tan ở phần lõi. Bằng phương pháp điện di và siêu li tâm người ta phân ra các thành phần LP (theo tỷ trọng tăng dần): Chylomycron, lipoprotein tỷ trọng rất thấp (VLDL), lipoprotein tỷ trọng thấp (LDL), Lipoprotein tỷ trọng cao (HDL). Ngoài ra còn 6 một số dạng trung gian như chất dư chylomycron, lipoprotein tỷ trọng trung bình (IDL) [11]. - Chylomicron: là LP lớn nhất, được tổng hợp từ ruột non, ở đây chylomicron mới có apolipoprotein B-48, A-I, A-II.
Chylomicron chứa nhiều TG ngoại lai [4],[14],[15]. - VLDL là LP tỷ trọng rất thấp, nó là LP tương tự chylomicron. VLDL được tổng hợp từ acid béo trong tế bào gan, một phần nhỏ do ruột. Quá trình này còn chưa được hiểu rõ.
Tiểu phân VLDL cũng có phần lõi chứa nhiều TG, còn lại là cholesteryl ester. Gan chuyển TG đến các mô ngoại vi nhờ tiểu phân VLDL [11],[13],[16]. - IDL là LP có tỷ trọng trung gian và là chất dư còn lại sau khi chuyển hóa VLDL [13],[16].1: Tỷ trọng và thành phần các lipoprotein trong máu. Thông Tỷ trọng Cholesterol Cholesterol Triglycerid Phosphos Apo Apo số tự do (%) ester (%) (%) lipid (%) (%) chính CM 0,95 0,5-1 1-3 86-94 3-8 1-2 A,B,C,E VLDL 0,96-1,006 6-8 12-14 55-65 12-18 5-10 B,C,E IDL 1,016-1,019 7-9 27-33 15-27 19-23 15-19 B,C,E LDL 1,019-1,063 5-10 35-40 8-12 20-25 20-24 B Lp(a) 1,050-1,210 50 5 36 B-100 HDL 1,063-1,210 3-5 14-18 3-6 20-30 45-50 A,E (AI, B48, B100, C, E viết tắt của Apo AI, Apo B48, Apo B100, Apo C, Apo E) - LDL (Low Density Lipoprotein) có tỷ trọng thấp, được tạo thành từ sự chuyển hóa IDL.
Trong quá trình này enzym Lipase ở bề mặt gan thủy phân hầu như toàn bộ TG còn lại thành IDL. Phân tử LDL gồm có lõi chứa cholesteryl ester và lớp vỏ chứa apo-B100 còn các apolipoprotein khác chỉ có vết, ở người phần lớn VLDL chuyển thành LDL và apo-B100. LDL không đồng nhất được 7 tách theo tỷ trọng thành 3 nhóm nhỏ: 1,2 và 3; LDL3 là loại nhỏ đậm đặc (small, dense) dễ gây VXĐM [11],[13],[16]. - Lpa [Lipoprotein(a)] là một LP được phát hiện đã lâu.
Nó được tổng hợp ở gan với số lượng ít, có cấu trúc tương tự như LDL nhưng có thêm 1 protein gắn vào apo-B100 gọi là Apo (a). Nhiều nghiên cứu hiện nay cho thấy Lp (a) có thể là yếu tố nguy cơ độc lập của động mạch vành. Nếu nồng độ ≥ 30mg/dl nguy cơ bệnh mạch vành cao gấp 2,5 lần [11],[13],[16]. - HDL là LP có tỷ trọng cao, có 3 nguồn gốc: gan sản xuất HDL dạng đĩa, ruột tổng hợp trực tiếp 1 số nhỏ HDL và HDL dẫn xuất từ các chất bề mặt của chylomicron và VLDL (chủ yếu mang apoA-I và phospholipid).
HDL có vai trò chính trong việc chuyên chở CT dư thừa từ mô ngoại vi đến những tế bào cần TC là LP bảo vệ chống VXĐM [11],[13],[16]. HDL và vữa xơ động mạch Hình 1. HDL và vữa xơ động mạch (Nguồn: http://www.org/d/148/residual-risk-and-hdl) 1. Các Apolipoprotein Các Apo là thành phần protein trong cấu trúc của lipoprotein.
Các apoprotein (hoặc apolipoprotein) giúp các lipoprotein hòa tan để chuyên chở TG và TC trong huyết tương. Trong quá trình chuyển hóa lipid, các apo có chức năng nhận biết các thụ thể đặc hiệu trên màng tế bào, hoạt hóa hoặc ức chế hoạt động 8 của một số enzym. Những apo tham gia chủ yếu vào quá trình chuyển hóa lipid gồm: Apo A-I: đây là một apoprotein chính của HDL, apo A-I cũng hiện diện ở chylomicron và là apoprotein nhiều nhất trong cơ thể (nồng độ khoảng 125mg/dl). ApoA-I là đồng yếu tố hoạt hóa enzym Lecithin - Cholesterol - Acyltransferase hoạt hóa (LCAT) để ester hóa cholesterol.
ApoA-I liên kết với thụ thể HDL trên màng tế bào, tạo điều kiện hấp thu Cholesterol từ tế bào. ApoA- I được coi là yếu tố bảo vệ. - ApoB có nguồn gốc từ gan tham gia vào cấu trúc của VLDL, IDL, LDL, có trọng lượng phân tử 512. Trong quá trình chuyển hóa lipid, apoB có nhiệm vụ gắn với thụ thể LDL trên màng tế bào.
Nó là chất chỉ điểm trung thành nhất của bệnh VXĐM [11],[14].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Thanh Tùng (2019). Vinatan: An toàn và hiệu quả điều trị rối loạn lipid máu [Luận án tiến sĩ, Học viện Y Dược học cổ truyền Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-tinh-an-toan-va-tac-dung-vien-nang-vinatan-dieu-tri-roi-loan-lipid
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Vinatan: An toàn và hiệu quả điều trị rối loạn lipid máu" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu tính an toàn và tác dụng của viên nang cứng vinatan trong điều trị hội chứng rối loạn. Đánh giá hiệu quả và độ an toàn của Vinatan trên bệnh nhân.
Luận án "Vinatan: An toàn và hiệu quả điều trị rối loạn lipid máu" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Y Dược học cổ truyền Việt Nam. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Vinatan: An toàn và hiệu quả điều trị rối loạn lipid máu" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Vinatan: An toàn và hiệu quả điều trị rối loạn lipid máu" thuộc chuyên ngành Y học cổ truyền. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Vinatan: An toàn và hiệu quả điều trị rối loạn lipid máu" có bao nhiêu trang?
Luận án "Vinatan: An toàn và hiệu quả điều trị rối loạn lipid máu" có 132 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Vinatan: An toàn và hiệu quả điều trị rối loạn lipid máu" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.