Thực trạng phụ nữ mang thai nhiễm HIV & kết quả dự phòng lây truyền mẹ sang con

Thực trạng phụ nữ mang thai nhiễm HIV & kết quả dự phòng lây truyền mẹ sang con tại miền Bắc 2006-2013.

Chuyên ngành

Y tế công cộng

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

163

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Phụ nữ mang thai nhiễm HIV Thực trạng và thách thức

Tình hình HIV/AIDS toàn cầu vẫn diễn biến phức tạp. Phụ nữ mang thai nhiễm HIV đối mặt nhiều thách thức. Điều này đặc biệt quan trọng trong lĩnh vực y tế công cộng. Nguy cơ lây truyền HIV từ mẹ sang con là đáng kể. Các chương trình dự phòng lây truyền HIV mẹ sang con (PLTMC) nỗ lực giảm thiểu rủi ro này. Nghiên cứu tập trung vào thực trạng phụ nữ mang thai nhiễm HIV. Dữ liệu thu thập tại các cơ sở sản khoa khu vực phía Bắc Việt Nam. Giai đoạn nghiên cứu từ năm 2006 đến 2013. Kết quả cho thấy cần các giải pháp can thiệp hiệu quả. Mục tiêu là bảo vệ sức khỏe cả mẹ và trẻ sơ sinh.

1.1. Tình hình nhiễm HIV ở thai phụ toàn cầu

Dịch HIV/AIDS là một vấn đề sức khỏe cộng đồng toàn cầu. Hàng triệu phụ nữ trên thế giới sống chung với HIV. Phần lớn trong số này là phụ nữ trong độ tuổi sinh sản. Tình hình này tạo ra nguy cơ lây truyền HIV từ mẹ sang con cao. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) liên tục đưa ra các chiến lược. Mục tiêu là giảm thiểu tỷ lệ nhiễm HIV ở thai phụ. Các quốc gia phát triển đã đạt nhiều thành công. Tuy nhiên, nhiều khu vực vẫn gặp khó khăn.

1.2. Dịch HIV ở phụ nữ mang thai Việt Nam

Tại Việt Nam, dịch HIV đã có những thay đổi đáng kể. Tỷ lệ nhiễm HIV trong nhóm phụ nữ mang thai có xu hướng ổn định. Tuy nhiên, vẫn còn những trường hợp mới được phát hiện. Sự lây truyền HIV qua đường tình dục ngày càng tăng. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến nhóm phụ nữ. Các chương trình quốc gia đã tích cực triển khai hoạt động. Mục tiêu là giám sát và kiểm soát dịch HIV. Dữ liệu từ các tỉnh phía Bắc cung cấp cái nhìn chi tiết.

1.3. Thách thức trong quản lý thai phụ HIV dương tính

Quản lý phụ nữ mang thai nhiễm HIV đòi hỏi phương pháp toàn diện. Thách thức bao gồm phát hiện sớm, điều trị kịp thời. Các rào cản về tâm lý xã hội cũng là vấn đề lớn. Sản phụ nhiễm HIV cần được hỗ trợ đặc biệt. Đảm bảo tuân thủ điều trị ARV là rất quan trọng. Đồng thời, cần cung cấp dịch vụ chăm sóc thai sản chất lượng. Nâng cao kiến thức cho cộng đồng giúp giảm kỳ thị. Điều này khuyến khích phụ nữ tìm kiếm dịch vụ y tế.

II.Dự phòng lây truyền HIV mẹ sang con Can thiệp hiệu quả

Dự phòng lây truyền HIV từ mẹ sang con (PLTMC) là một chiến lược y tế quan trọng. Mục tiêu chính là giảm tỷ lệ trẻ sinh ra bị nhiễm HIV. HIV có thể lây truyền từ mẹ sang con trong thai kỳ, khi sinh hoặc qua bú sữa mẹ. Các can thiệp PLTMC đã chứng minh hiệu quả cao. Việt Nam đã triển khai chương trình PLTMC rộng khắp. Các biện pháp bao gồm xét nghiệm HIV cho phụ nữ mang thai. Điều trị kháng retrovirus (ARV) cho mẹ và trẻ cũng là cốt lõi. Chăm sóc sản khoa an toàn và hỗ trợ nuôi dưỡng trẻ sơ sinh là các yếu tố then chốt.

2.1. Mục tiêu chương trình PLTMC quốc gia

Chương trình PLTMC quốc gia đặt ra nhiều mục tiêu cụ thể. Một trong những mục tiêu chính là đạt tỷ lệ lây truyền HIV mẹ sang con dưới mức 2%. Điều này đòi hỏi sự bao phủ dịch vụ PLTMC rộng rãi. Cần đảm bảo mọi phụ nữ mang thai được tư vấn và xét nghiệm HIV. Những thai phụ nhiễm HIV cần được tiếp cận điều trị ARV sớm. Chương trình cũng hướng tới việc cải thiện chất lượng sống. Các mục tiêu góp phần vào việc chấm dứt dịch HIV/AIDS vào năm 2030.

2.2. Tầm quan trọng của dự phòng sớm HIV

Dự phòng sớm HIV cho phụ nữ mang thai mang lại nhiều lợi ích. Việc phát hiện HIV sớm giúp thai phụ nhận điều trị kịp thời. Điều trị ARV sớm giảm nồng độ virus trong máu mẹ. Điều này trực tiếp hạ thấp nguy cơ lây truyền HIV sang con. Bên cạnh đó, dự phòng sớm còn giúp bảo vệ sức khỏe người mẹ. Việc can thiệp sớm cũng tạo điều kiện cho kế hoạch hóa gia đình tốt hơn. Nó giảm bớt gánh nặng bệnh tật cho hệ thống y tế.

2.3. Lợi ích của các can thiệp PLTMC

Các can thiệp PLTMC mang lại lợi ích to lớn. Đầu tiên, tỷ lệ trẻ sinh ra không nhiễm HIV tăng đáng kể. Thứ hai, sức khỏe và tuổi thọ của người mẹ được cải thiện. Các can thiệp cũng giúp giảm sự kỳ thị đối với người nhiễm HIV. Nó nâng cao chất lượng cuộc sống cho cả gia đình. Việc tích hợp dịch vụ PLTMC vào chăm sóc thai sản. Điều này tạo ra một hệ thống y tế toàn diện hơn. Nó đóng góp vào sự phát triển bền vững của cộng đồng.

III.Chương trình PLTMC Việt Nam Lịch sử và tiến triển

Việt Nam đã có những bước tiến đáng kể trong chương trình PLTMC. Các nỗ lực bắt đầu từ những năm đầu thế kỷ 21. Chương trình đã được mở rộng và cải thiện liên tục. Sự hỗ trợ từ Bộ Y tế và các tổ chức quốc tế là then chốt. Chính sách và hướng dẫn quốc gia được ban hành. Mục tiêu là cung cấp dịch vụ PLTMC toàn diện. Giai đoạn 2006-2013 chứng kiến sự tăng cường triển khai. Nhiều cơ sở sản khoa tại khu vực phía Bắc đã tham gia tích cực. Các can thiệp dựa trên bằng chứng khoa học.

3.1. Các giai đoạn phát triển chương trình PLTMC

Chương trình PLTMC Việt Nam trải qua nhiều giai đoạn phát triển. Ban đầu, các can thiệp tập trung vào việc cung cấp ARV đơn lẻ. Sau đó, phác đồ điều trị phức tạp hơn được áp dụng. Các hướng dẫn quốc gia được cập nhật thường xuyên. Mục tiêu là phù hợp với khuyến nghị của WHO. Việc tích hợp PLTMC vào chăm sóc sức khỏe bà mẹ và trẻ em là xu hướng. Điều này giúp tăng cường tiếp cận dịch vụ. Các giai đoạn này phản ánh cam kết của Việt Nam.

3.2. Vai trò của thuốc ARV trong PLTMC

Thuốc kháng retrovirus (ARV) đóng vai trò trung tâm trong PLTMC. ARV giúp giảm nồng độ virus HIV trong máu mẹ. Điều này làm giảm đáng kể nguy cơ lây truyền sang con. Việc sử dụng phác đồ ARV phù hợp cho cả mẹ và trẻ sơ sinh rất quan trọng. ARV được chỉ định cho phụ nữ mang thai nhiễm HIV. Nó cũng được dùng cho trẻ sơ sinh phơi nhiễm. Hiệu quả của ARV đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu.

3.3. Hướng dẫn PLTMC từ Bộ Y tế

Bộ Y tế Việt Nam liên tục ban hành các hướng dẫn quốc gia. Những hướng dẫn này cung cấp khung pháp lý và chuyên môn. Chúng đảm bảo việc triển khai PLTMC đồng bộ trên cả nước. Các quy định về xét nghiệm, điều trị ARV, chăm sóc sản khoa được cập nhật. Hướng dẫn cũng bao gồm việc nuôi dưỡng trẻ sơ sinh. Mục tiêu là tối ưu hóa hiệu quả dự phòng. Các hướng dẫn này là cơ sở để các cơ sở y tế thực hiện.

IV.Các biện pháp dự phòng HIV cho thai phụ Hướng dẫn chi tiết

Các biện pháp dự phòng HIV từ mẹ sang con bao gồm nhiều cấu phần. Mục tiêu là đảm bảo một thai kỳ an toàn và giảm thiểu rủi ro. Việc tiếp cận dịch vụ y tế sớm là yếu tố then chốt. Các can thiệp bắt đầu từ giai đoạn trước khi mang thai. Nó tiếp tục trong thai kỳ, khi sinh và sau sinh. Mỗi giai đoạn đều có những hành động cụ thể. Đảm bảo sự tuân thủ và phối hợp giữa các bên. Điều này giúp đạt được hiệu quả dự phòng tối ưu.

4.1. Tư vấn và xét nghiệm HIV cho phụ nữ mang thai

Tư vấn và xét nghiệm HIV là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Mỗi phụ nữ mang thai cần được tư vấn về HIV/AIDS. Thông tin về lợi ích của xét nghiệm cần được cung cấp rõ ràng. Việc xét nghiệm HIV cần được thực hiện tự nguyện và bảo mật. Phát hiện sớm tình trạng HIV giúp thai phụ nhận điều trị kịp thời. Điều này cũng giúp đưa ra các quyết định sáng suốt. Đây là cơ hội vàng để can thiệp.

4.2. Điều trị kháng retrovirus ARV cho mẹ và con

Điều trị ARV là biện pháp hiệu quả nhất để giảm lây truyền HIV. Phụ nữ mang thai nhiễm HIV cần được điều trị ARV ngay lập tức. Phác đồ điều trị được lựa chọn cẩn thận. Mục tiêu là giảm nồng độ virus xuống mức không thể phát hiện. Trẻ sơ sinh phơi nhiễm cũng được điều trị dự phòng ARV. Điều trị này bắt đầu trong vòng 72 giờ đầu sau sinh. Việc tuân thủ điều trị là yếu tố quyết định.

4.3. Chăm sóc sản khoa và nuôi dưỡng trẻ sơ sinh

Chăm sóc sản khoa cho thai phụ nhiễm HIV cần đặc biệt chú ý. Quyết định về phương pháp sinh (thường hoặc mổ lấy thai) được cân nhắc kỹ. Mục tiêu là giảm thiểu nguy cơ lây nhiễm khi chuyển dạ. Sau sinh, việc nuôi dưỡng trẻ sơ sinh cũng rất quan trọng. Các bà mẹ nhiễm HIV được khuyến nghị nuôi con bằng sữa công thức. Điều này loại bỏ nguy cơ lây truyền qua sữa mẹ. Tư vấn và hỗ trợ dinh dưỡng được cung cấp.

V.Kết quả nghiên cứu PLTMC Thành tựu và kiến nghị

Nghiên cứu của Dương Lan Dung đã cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó phân tích thực trạng phụ nữ mang thai nhiễm HIV. Đồng thời, đánh giá kết quả PLTMC tại khu vực phía Bắc Việt Nam. Dữ liệu từ năm 2006-2013 được tổng hợp. Nghiên cứu sử dụng phương pháp mô tả và theo dõi dọc. Kết quả cho thấy những thành tựu nhất định. Tuy nhiên, vẫn còn những thách thức tồn tại. Các phát hiện là cơ sở cho các kiến nghị chính sách. Mục tiêu là cải thiện hiệu quả chương trình PLTMC.

5.1. Tỷ lệ nhiễm HIV ở phụ nữ mang thai được nghiên cứu

Nghiên cứu đã thu thập dữ liệu về tỷ lệ nhiễm HIV. Đối tượng là phụ nữ mang thai đến sinh con tại 8 tỉnh phía Bắc. Các số liệu này phản ánh thực trạng dịch tễ tại địa phương. Nó cung cấp bức tranh về gánh nặng HIV trong nhóm thai phụ. Việc nắm bắt tỷ lệ nhiễm giúp định hướng can thiệp. Nó hỗ trợ phân bổ nguồn lực hiệu quả hơn. Các phát hiện là cơ sở để đánh giá xu hướng dịch.

5.2. Hiệu quả các can thiệp PLTMC tại phía Bắc

Nghiên cứu đánh giá chi tiết hiệu quả của các can thiệp PLTMC. Nó xem xét mức độ tuân thủ điều trị ARV của mẹ. Tỷ lệ trẻ sinh ra không nhiễm HIV cũng được phân tích. Các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả PLTMC được xác định. Hiệu quả chương trình có thể khác nhau giữa các cơ sở. Tuy nhiên, nhìn chung, PLTMC đã mang lại kết quả tích cực. Nó giảm thiểu đáng kể tỷ lệ lây truyền HIV mẹ sang con.

5.3. Các kiến nghị nâng cao hiệu quả chương trình

Dựa trên kết quả nghiên cứu, nhiều kiến nghị được đưa ra. Cần tăng cường tư vấn xét nghiệm HIV cho tất cả thai phụ. Nâng cao chất lượng dịch vụ chăm sóc thai sản cho người nhiễm HIV. Đảm bảo tiếp cận thuốc ARV đầy đủ và kịp thời. Tăng cường năng lực cho cán bộ y tế là cần thiết. Cần tiếp tục theo dõi dài hạn cho trẻ phơi nhiễm. Các kiến nghị này nhằm tối ưu hóa chương trình PLTMC. Mục tiêu là hướng tới một thế hệ không HIV.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Thực trạng phụ nữ mang thai nhiễm hiv và kết quả thực hiện dự phòng lây truyền hiv từ mẹ sang con tại một số cơ sở sản khoa khu vực phía bắc việt nam 2006 2013

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (163 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN VỆ SINH DỊCH TỄ TRUNG ƯƠNG --------*-------- DƯƠNG LAN DUNG THỰC TRẠNG PHỤ NỮ MANG THAI NHIỄM HIV VÀ KẾT QUẢ THỰC HIỆN DỰ PHÒNG LÂY TRUYỀN HIV TỪ MẸ SANG CON TẠI MỘT SỐ CƠ SỞ SẢN KHOA KHU VỰC PHÍA BẮC VIỆT NAM, 2006-2013 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y TẾ CÔNG CỘNG HÀ NỘI - 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN VỆ SINH DỊCH TỄ TRUNG ƯƠNG --------*-------- DƯƠNG LAN DUNG THỰC TRẠNG PHỤ NỮ MANG THAI NHIỄM HIV VÀ KẾT QUẢ THỰC HIỆN DỰ PHÒNG LÂY TRUYỀN HIV TỪ MẸ SANG CON TẠI MỘT SỐ CƠ SỞ SẢN KHOA KHU VỰC PHÍA BẮC VIỆT NAM, 2006-2013 Chuyên ngành : Y tế công cộng Mã số : 62 72 03 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y TẾ CÔNG CỘNG Người hướng dẫn khoa học 1.TS Nguyễn Viết Tiến 2.TS Nguyễn Thị Hiền Thanh HÀ NỘI - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan số liệu trong đề tài luận án là một phần số liệu trong nghiên cứu “Đánh giá thực trạng các biện pháp điều trị dự phòng lây truyền HIV từ mẹ sang con tại một số tỉnh phía Bắc giai đoạn 2006 đến 2011” và một phần là số liệu nghiên cứu tiếp theo của riêng bản thân tôi. Kết quả nghiên cứu này là thành quả nghiên cứu của tập thể mà tôi là thành viên chính. Tôi đã được Chủ nhiệm đề tài và các thành viên trong các nhóm nghiên cứu đồng ý cho phép tôi được sử dụng một phần số liệu đề tài này trong luận án để bảo vệ lấy bằng tiến sĩ. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

Tác giả luận án Dương Lan Dung LỜI CẢM ƠN Trước hết tôi xin gửi lời cám ơn chân thành tới các đơn vị, cá nhân, các thày cô giáo, các đồng nghiệp, bạn bè đã giúp tôi trong quá trình hoàn thành luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến Ban giám đốc, Phòng Đào tạo Sau Đại học, Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương đã luôn tạo điều kiện và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án. Tôi xin trân trọng bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc và cảm ơn chân thành tới GS.TS Nguyễn Viết Tiến và PGS.TS Nguyễn Thị Hiền Thanh, những thầy cô có nhiều kinh nghiệm và kiến thức đã tận tình giảng dạy, hướng dẫn tôi trong quá trình học tập, thực hiện đề tài cũng như hoàn thành luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến các cán bộ y tế tại các bệnh viện phụ sản, các khoa sản và các trung tâm phòng chống HIV/AIDS của 8 tỉnh thành phía Bắc đã tích cực ủng hộ và hợp tác với các cán bộ điều tra trong quá trình thu thập số liệu tại địa phương.

Tôi cũng xin gửi lời cám ơn đến các cán bộ y tế tuyến cơ sở và các bà mẹ mang thai và sinh con đã đồng ý tham gia vào nghiên cứu này. Tôi xin chân thành cám ơn sự hỗ trợ và giúp đỡ của Ban giám đốc Bệnh viện Phụ sản Trung ương, sự động viên và góp ý của tập thể anh chị em Phòng Nghiên cứu khoa học và Phát triển công nghệ, cùng với sự hỗ trợ tham gia nghiên cứu của các khoa phòng tại Bệnh viện Phụ sản Trung ương và đặc biệt là tập thể Khoa Sản Bệnh viện đa khoa Quảng Ninh và các Phòng khám ngoại trú Nhi các tỉnh phía Bắc. Tôi cũng gửi lời cám ơn chân thành tới các thầy cô, các chuyên gia và các nhà quản lý chương trình về những bình luận và góp ý khoa học, có tính xây dựng cho luận án này. Cuối cùng tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đến bố mẹ, chồng, hai con, các anh chị em và những người thân trong gia đình, bạn bè và các bạn nghiên cứu sinh đã hết lòng ủng hộ, động viên tôi trong suốt quá trình học tập và là động lực giúp tôi vượt qua những khó khăn để đạt được kết quả khoa học và hoàn thành luận án.

Tác giả luận án Dương Lan Dung MỤC LỤC Lời cam đoan Lời cảm ơn Danh mục bảng Danh mục biểu đồ, hình, sơ đồ Danh mục các chữ viết tắt ĐẶT VẤN ĐỀ. Diễn biến tự nhiên HIV/AIDS và các đường lây truyền của HIV.1 Diễn biến tự nhiên của nhiễm HIV/AIDS. 2 Các đường lây truyền của HIV .2 Thực trạng nhiễm HIV ở phụ nữ mang thai và các can thiệp dự phòng lây truyền HIV từ mẹ sang con. Tình hình dịch HIV ở phụ nữ mang thai trên thế giới và Việt Nam.

Chương trình PLTMC tại Việt Nam.3 Các can thiệp phòng lây truyền HIV từ mẹ sang con.1 Tư vấn xét nghiệm HIV cho phụ nữ mang thai.2 Điều trị PLTMC bằng các thuốc kháng retro virút (ARV). Thực hành sản khoa cho sản phụ nhiễm HIV .4 Nuôi dưỡng và xét nghiệm HIV cho trẻ phơi nhiễm.4 Các kết quả nghiên cứu về PLTMC tại Việt Nam. 31 Chương 2 ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Nghiên cứu mô tả (từ năm 2006-2010).1 Đối tượng nghiên cứu .2 Phương pháp nghiên cứu .3 Địa điểm nghiên cứu .4 Thiết kế và cỡ mẫu nghiên cứu .5 Các biến số và chỉ số nghiên cứu .6 Quá trình thu thập số liệu. Nghiên cứu theo dõi dọc (2009-2013) .1 Đối tượng nghiên cứu .2 Phương pháp nghiên cứu .3 Địa điểm và thời gian nghiên cứu .4 Thiết kế và cỡ mẫu nghiên cứu .5 Các biến số và chỉ số nghiên cứu .6 Quy trình thu thập số liệu .7 Phác đồ điều trị dự phòng LTMC cho mẹ và con trong nghiên cứu.8 Xét nghiệm chẩn đoán tình trạng HIV cho trẻ phơi nhiễm .3 Thu thập, nhập, phân tích và xử lý số liệu.

Số liệu định lượng. Số liệu định tính. Hạn chế của nghiên cứu: sai số và các biện pháp khắc phục sai số. Đạo đức trong nghiên cứu.

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Thực trạng của phụ nữ mang thai nhiễm HIV đến sinh con tại 8 cơ sở sản khoa khu vực phía Bắc và một số yếu tố liên quan (2006 đến 2010). Một số đặc điểm của các bà mẹ nhiễm HIV đến sinh con và con của họ tại 8 cơ sở nghiên cứu. Kết quả của các biện pháp can thiệp PLTMC với bà mẹ nhiễm HIV và con của họ.

Đánh giá kết quả thực hiện dự phòng lây truyền HIV từ mẹ sang con tại Bệnh viện Phụ sản Trung ương và Khoa sản Bệnh viện đa khoa Quảng Ninh (2009-2013). Đặc điểm chung của bà mẹ nhiễm HIV sinh con tại 2 cơ sở. Kết quả công tác tư vấn xét nghiệm cho PNMT tại 2 cơ sở .2 Các phác đồ điều trị ARV và thái độ xử trí sản khoa. Hiệu quả can thiệp phòng lây truyền HIV từ mẹ sang con (tỷ lệ LTMC) tại 2 cơ sở sản khoa và các yếu tố liên quan.

Mô tả thực trạng phụ nữ mang thai nhiễm HIV đến sinh con tại 8 cơ sở sản khoa khu vực phía Bắc và một số yếu tố liên quan (2006 - 2010). Tình hình thu nhận đối tượng nghiên cứu tại các cơ sở. Một số đặc điểm nhân khẩu học của đối tượng nghiên cứu. Thời điểm phát hiện nhiễm HIV.

Đặc điểm lâm sàng HIV/AIDS và CD4 của sản phụ. Đặc điểm trẻ sinh ra từ sản phụ nhiễm HIV. Thực trạng xử trí sản khoa và sử dụng thuốc kháng HIV. Đánh giá kết quả thực hiện dự phòng lây truyền HIV từ mẹ sang con tại Bệnh viện Phụ sản Trung ương và Khoa sản Bệnh viện đa khoa Quảng Ninh (2009-2013).

Tình hình chung và đặc điểm của các đối tượng nghiên cứu.2 Kết quả thực hiện các can thiệp PLTMC tại 2 cơ sở sản khoa. Đánh giá kết quả các can thiệp PLTMC qua xác định tỷ lệ LTMC 114 4. Những điểm mạnh và điểm yếu của nghiên cứu. 134 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

150 DANH MỤC BẢNG 1. Các yếu tố liên quan đến tỷ lệ LTMC. Các nghiên cứu về phác đồ điều trị ARV để PLTMC trên thế giới. Hướng dẫn bổ sung chẩn đoán và điều trị dự phòng lây truyền HIV từ mẹ sang con.

Nguy cơ lây nhiễm HIV ở những em bé bú mẹ hoàn toàn trên một tháng. Tỷ lệ phụ nữ mang thai nhiễm HIV đến đẻ tại một số cơ sở sản khoa qua các năm. Phân bố hồ sơ nghiên cứu theo các cơ sở nghiên cứu. Tỷ lệ sản phụ nhiễm HIV trong số sản phụ đến sinh con tại 8 cơ sở sản khoa, từ 2006 đến 2010.

Tiền sử sản khoa của các đối tượng nghiên cứu. Thời điểm phát hiện nhiễm HIV của đối tượng nghiên cứu. Các yếu tố liên quan đến thời điểm xét nghiệm HIV của PNMT nhiễm HIV. Phân bố giai đoạn lâm sàng và CD4.

Đặc điểm con sinh ra từ bà mẹ nhiễm HIV. Thực hành xử trí sản khoa với 1093 bà mẹ nhiễm HIV. Thời điểm mổ lấy thai của bà mẹ nhiễm HIV. Sử dụng thuốc kháng HIV cho trẻ sinh ra từ mẹ nhiễm.

Yếu tố liên quan và tình trạng nhiễm của người chồng (bạn tình) qua phỏng vấn người vợ. Thời điểm phát hiện nhiễm HIV của các bà mẹ. Thời gian điều trị PLTMC. Số lượng CD4 của thai phụ điều trị PLTMC và AIDS .15 Số PNMT được tư vấn về XN HIV, được xét nghiệm khi mang thai, và sinh con tại hai cơ sở (2009 – 2011).

Phác đồ điều trị ARV của bà mẹ và xử trí sản khoa. Tỷ lệ theo dõi được trẻ phơi nhiễm tại 2 cơ sở nghiên cứu. Tỷ lệ LTMC tại từng cơ sở tại thời điểm xét nghiệm chẩn đoán sớm (PCR). Tỷ lệ theo dõi trẻ làm xét nghiệm HIV qua các năm.

Thời gian trung bình để trẻ có kết quả xét nghiệm HIV. Mối liên quan giữa các đặc điểm của mẹ nhiễm HIV với tỷ lệ lây truyền tại thời điểm xét nghiệm PCR. Mối liên quan giữa cách đẻ với tỷ lệ LTMC tại thời điểm PCR. Liên quan giữa tình trạng sử dụng ARV với tỷ lệ trẻ nhiễm tại thời điểm xét nghiệm kháng thể.

Tỷ lệ nhiễm HIV của trẻ tại thời điểm XN kháng thể theo các phác đồ ARV. Tỷ lệ sản phụ nhiễm HIV mổ lấy thai qua các nghiên cứu. Tỷ lệ sản phụ nhiễm HIV sử dụng ARV qua các nghiên cứu.3 Một số kết quả nghiên cứu về tỷ lệ xét nghiệm tình trạng nhiễm của trẻ phơi nhiễm. So sánh tỷ lệ LTMC tại một số nghiên cứu tại Việt Nam gần đây .120 DANH MỤC BIỂU ĐỒ 1.

Tỷ lệ lây truyền HIV từ mẹ sang con sau 10 năm thực hiện chương trình PLTMC ở trên thế giới từ 1994-2004 .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phụ nữ mang thai nhiễm HIV & dự phòng lây truyền mẹ sang con" nghiên cứu về vấn đề gì?

Thực trạng phụ nữ mang thai nhiễm HIV & kết quả dự phòng lây truyền mẹ sang con tại miền Bắc 2006-2013.

Luận án "Phụ nữ mang thai nhiễm HIV & dự phòng lây truyền mẹ sang con" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Phụ nữ mang thai nhiễm HIV & dự phòng lây truyền mẹ sang con" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phụ nữ mang thai nhiễm HIV & dự phòng lây truyền mẹ sang con" thuộc chuyên ngành Y tế công cộng. Danh mục: Sản Phụ Khoa.

Luận án "Phụ nữ mang thai nhiễm HIV & dự phòng lây truyền mẹ sang con" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phụ nữ mang thai nhiễm HIV & dự phòng lây truyền mẹ sang con" có 163 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phụ nữ mang thai nhiễm HIV & dự phòng lây truyền mẹ sang con" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter